Bài 1 · Hoạt động 1 (dm²)★Trang 60— Đọc, viết số đo đề-xi-mét vuông
Hoạt động 1 (trang 60). Hoàn thành bảng sau (theo mẫu).
Đọc
Viết
Hai mươi tư đề-xi-mét vuông
24dm2
Ba trăm bốn mươi đề-xi-mét vuông
?
?
1005dm2
Năm nghìn đề-xi-mét vuông
?
Kiến thức cần nhớ
Đề-xi-mét vuông (dm²) là đơn vị đo diện tích, bằng diện tích hình vuông cạnh 1 dm.
Khi đọc số đo diện tích, đọc đúng số rồi thêm tên đơn vị vào cuối, ví dụ 340dm2 đọc là "ba trăm bốn mươi đề-xi-mét vuông".
Số có hàng trăm hoặc hàng chục bằng 0 vẫn phải đọc đủ "không trăm" hoặc "linh", không được bỏ sót.
🧠 Phân tích tư duy
Bảng cho ba dòng còn thiếu một trong hai cột Đọc hoặc Viết, nên việc cần làm là nhận ra số có mấy chữ số, chữ số đó nằm ở hàng nào rồi đọc hoặc viết đúng thứ tự các hàng, cuối cùng thêm tên đơn vị "đề-xi-mét vuông". Bẫy nằm ở số 1005: hàng trăm và hàng chục đều bằng 0 nên khi đọc phải có chữ "không trăm", không được bỏ qua.
1Cách 1. Đọc số theo hàng rồi ghép tên đơn vị
Định hướng. Với số cho trước, đọc lần lượt từ hàng cao đến hàng thấp (nghìn, trăm, chục, đơn vị) rồi thêm tên đơn vị "đề-xi-mét vuông"; với cách đọc cho trước thì đổi ngược lại: nghe tên hàng nào ghi chữ số vào đúng hàng đó.
Dòng 2: "Ba trăm bốn mươi" — hàng trăm là 3, hàng chục là 4, hàng đơn vị là 0, viết: 340dm2 Dòng 3: số 1005 có hàng nghìn là 1, hàng trăm là 0, hàng chục là 0, hàng đơn vị là 5 — hàng trăm bằng 0 nên đọc là "không trăm", đọc: Một nghìn không trăm linh năm đề-xi-mét vuông Dòng 4: "Năm nghìn" — hàng nghìn là 5, các hàng còn lại đều là 0, viết: 5000dm2
Vậy bảng hoàn chỉnh: 340dm2; "Một nghìn không trăm linh năm đề-xi-mét vuông"; 5000dm2.
2Cách 2. Tách số thành các phần tròn chục, tròn trăm, tròn nghìn
Định hướng. Trước khi đọc hoặc viết, tách số đã cho thành tổng các phần tròn chục, tròn trăm, tròn nghìn — mỗi phần đọc riêng rồi ghép lại sẽ ra đúng cách đọc, đỡ nhầm hàng.
340=300+40: "ba trăm" cộng "bốn mươi" → Ba trăm bốn mươi đề-xi-mét vuông, viết 340dm2 1005=1000+0+0+5: "một nghìn", hàng trăm và hàng chục đều 0 nên đọc "không trăm", rồi "linh năm" → Một nghìn không trăm linh năm đề-xi-mét vuông 5000=5×1000: "năm nghìn", các hàng còn lại đều 0, viết 5000dm2
Vậy tách số theo tổng các hàng cũng cho đúng ba kết quả như trên.
3Cách 3. Đối chiếu với dòng mẫu đã cho trong bảng
Định hướng. Dòng đầu bảng đã cho sẵn một mẫu: "Hai mươi tư đề-xi-mét vuông" ứng với 24dm2. Lấy dòng mẫu này làm chuẩn để suy ra quy luật (đọc số rồi thêm tên đơn vị) và áp dụng cho các dòng còn thiếu.
Theo mẫu, số 24 gồm hai mươi và tư, đọc "hai mươi tư" rồi thêm "đề-xi-mét vuông" Áp dụng cho 340: đọc "ba trăm bốn mươi" rồi thêm "đề-xi-mét vuông" Áp dụng cho 1005: đọc "một nghìn không trăm linh năm" rồi thêm "đề-xi-mét vuông", viết đúng theo thứ tự các hàng: 1005dm2 Áp dụng cho 5000: đọc "năm nghìn" rồi thêm "đề-xi-mét vuông", viết 5000dm2
Vậy làm theo đúng mẫu của bảng cũng ra ba kết quả: 340dm2; Một nghìn không trăm linh năm đề-xi-mét vuông; 5000dm2.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi nên dùng Cách 1: đọc/viết thẳng theo từng hàng của số, không phải tách hay đối chiếu thêm bước nào nên nhanh và ít nhầm nhất.
Đáp số.340 dm²; Một nghìn không trăm linh năm đề-xi-mét vuông; 5 000 dm².
Sai lầm thường gặp.Đọc số 1005 mà bỏ qua chữ "không trăm", đọc nhầm thành "một nghìn linh năm" — đọc thiếu hàng trăm tuy giá trị bằng 0 vẫn phải nêu, đọc đúng phải là "một nghìn không trăm linh năm".
🚀 Mở rộng.Nếu đổi "Năm nghìn đề-xi-mét vuông" thành "Năm mươi nghìn đề-xi-mét vuông" thì viết số đó thế nào?
Bài 2 · Hoạt động 2 (dm²)★Trang 61— Đổi đơn vị giữa đề-xi-mét vuông và xăng-ti-mét vuông
Hoạt động 2 (trang 61). Số ? a) 3dm2=?cm2300cm2=?dm2 b) 6dm2=?cm2600cm2=?dm26dm250cm2=?cm2
Kiến thức cần nhớ
1dm2=100cm2.
Đổi từ đơn vị lớn sang đơn vị bé hơn liền kề thì nhân số đo với 100.
Đổi từ đơn vị bé sang đơn vị lớn hơn liền kề thì chia số đo cho 100.
Số đo ghép hai đơn vị phải đổi từng phần về cùng một đơn vị rồi mới cộng lại.
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho các phép đổi hai chiều giữa dm2 và cm2, nên trước tiên phải xác định đang đổi từ đơn vị lớn sang đơn vị bé (nhân) hay từ đơn vị bé sang đơn vị lớn (chia). Câu cuối cùng 6dm250cm2 là số đo ghép hai đơn vị, phải đổi phần dm2 trước rồi mới cộng với phần cm2, không được cộng thẳng hai số 6 và 50.
1Cách 1. Nhân hoặc chia cho 100 theo quan hệ 1 dm² = 100 cm²
Định hướng. Vì 1dm2=100cm2, đổi từ dm2 sang cm2 thì nhân số đo với 100; đổi ngược lại từ cm2 sang dm2 thì chia số đo cho 100. Với số đo ghép như 6dm250cm2, đổi phần dm2 ra cm2 rồi cộng với phần cm2 đã có.
a) 3dm2=3×100=300cm2; 300cm2=300:100=3dm2 b) 6dm2=6×100=600cm2; 600cm2=600:100=6dm2 6dm250cm2: đổi 6dm2=600cm2, cộng với 50cm2 đã có: 600+50=650cm2
Vậy a) 3dm2=300cm2; 300cm2=3dm2. b) 6dm2=600cm2; 600cm2=6dm2; 6dm250cm2=650cm2.
2Cách 2. Thêm hoặc bớt hai chữ số 0
Định hướng. Gấp 100 lần chỉ là thêm đúng hai chữ số 0 vào bên phải số đã cho; kém 100 lần là bỏ đúng hai chữ số 0 ở bên phải (nếu số đó tận cùng bằng hai chữ số 0). Cách này không cần đặt phép nhân hay phép chia, chỉ cần nhìn chữ số.
a) 3→ thêm hai chữ số 0 →300cm2; 300→ bỏ hai chữ số 0 ở cuối →3dm2 b) 6→ thêm hai chữ số 0 →600cm2; 600→ bỏ hai chữ số 0 ở cuối →6dm2 6dm250cm2: 6dm2 thêm hai chữ số 0 thành 600cm2, viết liền với 50cm2 theo đúng giá trị: 600+50=650cm2
Vậy cách thêm/bớt hai chữ số 0 cho đúng ba kết quả như Cách 1: 300cm2; 3dm2; 600cm2; 6dm2; 650cm2.
3Cách 3. Dùng bảng đơn vị đo diện tích
Định hướng. Xếp các đơn vị theo thứ tự m2−dm2−cm2−mm2; mỗi đơn vị liền sau kém đơn vị liền trước 100 lần. Đếm số bậc cần dịch chuyển trong bảng rồi suy ra số lần 100 cần nhân hoặc chia.
Từ dm2 sang cm2 là dịch xuống đúng 1 bậc trong bảng → nhân với 100: 3dm2=300cm2; 6dm2=600cm2 Từ cm2 sang dm2 là dịch lên đúng 1 bậc → chia cho 100: 300cm2=3dm2; 600cm2=6dm2 6dm250cm2: đưa 6dm2 xuống bậc cm2 được 600cm2, cộng 50cm2 sẵn có: 650cm2
Vậy dùng bảng đơn vị đo diện tích cũng ra đúng các kết quả trên.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi nên dùng Cách 2: thêm/bớt hai chữ số 0, làm nhẩm được ngay không cần đặt phép tính.
Sai lầm thường gặp.Với 6dm250cm2, cộng thẳng 6+50=56 rồi ghi 56cm2 — quên đổi 6dm2 ra cm2 trước khi cộng, phải đổi thành 600cm2 rồi mới cộng với 50cm2 để được 650cm2.
🚀 Mở rộng.9dm25cm2 đổi ra xăng-ti-mét vuông thì bằng bao nhiêu?
Bài 3 · Hoạt động 3 (dm²)★★Trang 61— So sánh diện tích hai hình có đơn vị đo khác nhau
Hoạt động 3 (trang 61). Quan sát hình vẽ rồi chọn câu trả lời đúng. Hình vuông có cạnh 2dm; hình chữ nhật có chiều dài 80cm, chiều rộng 5cm. A. Diện tích hình vuông lớn hơn diện tích hình chữ nhật. B. Diện tích hình vuông bằng diện tích hình chữ nhật. C. Diện tích hình vuông bé hơn diện tích hình chữ nhật.
Kiến thức cần nhớ
Diện tích hình vuông = cạnh × cạnh.
Diện tích hình chữ nhật = chiều dài × chiều rộng.
Chỉ so sánh được diện tích khi các số đo cùng một đơn vị.
1dm=10cm.
🧠 Phân tích tư duy
Hai hình đang cho số đo ở hai đơn vị khác nhau (dm và cm) nên không thể so sánh trực tiếp — phải đổi về cùng một đơn vị trước khi so sánh diện tích. Bẫy của đề là nhìn số 80 lớn hơn hẳn số 2 rồi vội chọn A, quên mất phải đổi đơn vị và hình chữ nhật có chiều rộng rất bé.
1Cách 1. Đổi cùng đơn vị rồi tính diện tích từng hình
Định hướng. Đổi cạnh hình vuông từ dm sang cm để hai hình cùng đơn vị, sau đó tính diện tích từng hình bằng công thức cạnh × cạnh và dài × rộng rồi so sánh hai kết quả.
Đổi 2dm=20cm Diện tích hình vuông: 20×20=400(cm2) Diện tích hình chữ nhật: 80×5=400(cm2) So sánh: 400cm2=400cm2
Vậy hai diện tích bằng nhau, chọn đáp án B.
2Cách 2. Phân tích thừa số của phép nhân
Định hướng. Không cần tính ra kết quả cuối, chỉ cần viết hai tích dưới dạng thừa số rồi so sánh xem có thể biến đổi tích này thành tích kia hay không.
Diện tích hình vuông: 20×20 Diện tích hình chữ nhật: 80×5; mà 80=20×4 và 5=20:4 Nên 80×5=(20×4)×(20:4)=20×20
Vậy hai tích bằng nhau nên hai diện tích bằng nhau, chọn đáp án B.
3Cách 3. Suy luận theo tỉ lệ gấp – giảm cùng số lần
Định hướng. So sánh trực tiếp hai cạnh của hình chữ nhật với cạnh hình vuông (đã đổi cùng đơn vị): nếu một cạnh gấp lên bao nhiêu lần thì cạnh kia phải giảm đi đúng bấy nhiêu lần thì diện tích mới không đổi.
Cạnh hình vuông là 20cm. Chiều dài hình chữ nhật 80cm gấp 20cm số lần là 80:20=4 (lần) Chiều rộng hình chữ nhật 5cm so với 20cm thì kém 20:5=4 (lần) Một chiều gấp 4 lần, chiều kia giảm đúng 4 lần nên diện tích hình chữ nhật không đổi so với hình vuông
Vậy diện tích hình chữ nhật bằng diện tích hình vuông, chọn đáp án B.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi nên dùng Cách 1: đổi cùng đơn vị rồi tính thẳng diện tích, chắc chắn không nhầm vì có số liệu cụ thể để đối chiếu.
Đáp số.B. Diện tích hình vuông bằng diện tích hình chữ nhật.
Sai lầm thường gặp.Thấy số 80 (chiều dài hình chữ nhật) lớn hơn hẳn số 2 (cạnh hình vuông) rồi chọn ngay đáp án C — quên rằng 2 là số đo theo đơn vị dm còn 80 là theo đơn vị cm, hai số này không được so sánh trực tiếp khi chưa quy về cùng đơn vị.
🚀 Mở rộng.Nếu hình chữ nhật có chiều dài 100cm và chiều rộng 4cm thì diện tích so với hình vuông cạnh 2dm thế nào?
Bài 4 · Hoạt động 1 (m²)★Trang 62— Ghép cách đọc với số đo mét vuông, đề-xi-mét vuông, xăng-ti-mét vuông
Hoạt động 1 (trang 62). Chọn số đo phù hợp với cách đọc. Bốn mươi ba mét vuông Hai trăm sáu mươi mét vuông Bốn mươi ba đề-xi-mét vuông Bốn mươi ba xăng-ti-mét vuông Các số đo cho sẵn: 43dm2; 43cm2; 43m2; 260m2.
Kiến thức cần nhớ
Mét vuông (m²), đề-xi-mét vuông (dm²), xăng-ti-mét vuông (cm²) là ba đơn vị đo diện tích khác nhau.
Khi ghép cách đọc với số viết phải khớp cả giá trị lẫn tên đơn vị.
1m2=100dm2=10000cm2.
🧠 Phân tích tư duy
Bốn cách đọc có ba câu trùng giá trị 43 nhưng khác tên đơn vị, chỉ có một câu khác cả giá trị lẫn đơn vị (260 mét vuông). Phải đọc kỹ CẢ giá trị lẫn tên đơn vị trong từng câu, không được chỉ nhìn số mà bỏ qua đơn vị vì rất dễ ghép nhầm giữa dm2 và cm2.
1Cách 1. Đọc tên đơn vị trong mỗi câu rồi ghép với số đo cùng đơn vị
Định hướng. Trong mỗi cách đọc có nhắc tên một đơn vị đo diện tích (mét vuông, đề-xi-mét vuông hay xăng-ti-mét vuông); chỉ cần tìm trong bốn số đo đã cho số nào có đúng đơn vị đó và đúng giá trị đọc được.
"Bốn mươi ba mét vuông" có đơn vị m2 và giá trị 43 → ghép với 43m2 "Hai trăm sáu mươi mét vuông" có đơn vị m2 và giá trị 260 → ghép với 260m2 "Bốn mươi ba đề-xi-mét vuông" có đơn vị dm2 và giá trị 43 → ghép với 43dm2 "Bốn mươi ba xăng-ti-mét vuông" có đơn vị cm2 và giá trị 43 → ghép với 43cm2
Vậy Bốn mươi ba mét vuông →43m2; Hai trăm sáu mươi mét vuông →260m2; Bốn mươi ba đề-xi-mét vuông →43dm2; Bốn mươi ba xăng-ti-mét vuông →43cm2.
2Cách 2. Nhóm các số đo có cùng giá trị 43 trước, xử lý riêng số 260
Định hướng. Ba trong bốn số đo có cùng giá trị 43 nhưng khác đơn vị (43m2, 43dm2, 43cm2), chỉ có một số đo có giá trị khác (260). Tách riêng câu đọc có số khác 43 ra ghép trước, ba câu còn lại chỉ cần phân biệt đúng tên đơn vị.
Trong bốn cách đọc, chỉ "Hai trăm sáu mươi mét vuông" có giá trị khác 43 → ghép ngay với 260m2 Ba cách đọc còn lại đều có giá trị 43, phân biệt bằng tên đơn vị: "mét vuông" →43m2, "đề-xi-mét vuông" →43dm2, "xăng-ti-mét vuông" →43cm2
Vậy ghép được đúng bốn cặp như Cách 1, không sót không trùng.
3Cách 3. Loại trừ dần từng số đo đã dùng
Định hướng. Ghép từng cặp một, sau mỗi lần ghép thì gạch bỏ số đo đã dùng khỏi danh sách còn lại để không bị nhầm ghép lại lần hai.
Ghép "Bốn mươi ba mét vuông" với 43m2, còn lại 43dm2, 43cm2, 260m2 Ghép "Hai trăm sáu mươi mét vuông" với 260m2 (số đo duy nhất còn 260), còn lại 43dm2, 43cm2 Ghép "Bốn mươi ba đề-xi-mét vuông" với 43dm2, còn lại đúng 43cm2 Ghép "Bốn mươi ba xăng-ti-mét vuông" với số đo cuối cùng 43cm2
Vậy loại trừ dần cũng cho đúng bốn cặp như hai cách trên.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi nên dùng Cách 2: tách riêng số đo có giá trị khác biệt (260) ra ghép trước cho chắc chắn, còn lại chỉ cần phân biệt tên đơn vị.
Đáp số.Bốn mươi ba mét vuông = 43 m²; Hai trăm sáu mươi mét vuông = 260 m²; Bốn mươi ba đề-xi-mét vuông = 43 dm²; Bốn mươi ba xăng-ti-mét vuông = 43 cm².
Sai lầm thường gặp.Thấy cả ba câu đều đọc "Bốn mươi ba..." rồi ghép đại một số đo 43 bất kỳ, không phân biệt đơn vị mét vuông, đề-xi-mét vuông hay xăng-ti-mét vuông — phải đọc kỹ tên đơn vị ở cuối mỗi câu mới ghép đúng.
🚀 Mở rộng.Nếu có thêm cách đọc "Bốn mươi ba mi-li-mét vuông" thì số đo tương ứng viết thế nào?
Bài 5 · Hoạt động 2 (m²)★Trang 62— Ước lượng đơn vị đo diện tích phù hợp với vật thật
Hoạt động 2 (trang 62). Chọn số đo phù hợp với diện tích của mỗi đồ vật dưới đây: Mặt bàn, Cục tẩy, Bìa sách. Các số đo cho sẵn: 3dm2; 1m2; 6cm2.
Kiến thức cần nhớ
Vật rất nhỏ (cục tẩy, con tem) dùng xăng-ti-mét vuông.
Vật vừa (quyển sách, viên gạch) dùng đề-xi-mét vuông.
Vật to (mặt bàn, tấm bảng, nền nhà) dùng mét vuông.
🧠 Phân tích tư duy
Bài không cho số đo cụ thể của từng đồ vật mà yêu cầu ước lượng theo kinh nghiệm thực tế, nên phải hình dung đúng kích cỡ thật của mặt bàn, cục tẩy, bìa sách rồi mới chọn đơn vị hợp lý. Bẫy của đề là chọn nhầm đơn vị quá lớn hoặc quá bé so với vật thật, ví dụ chọn 1m2 cho cục tẩy là vô lý.
1Cách 1. So sánh trực tiếp độ lớn thực tế của từng đồ vật
Định hướng. Hình dung kích thước thật ngoài đời của từng đồ vật rồi chọn đơn vị đo phù hợp: vật rất nhỏ dùng cm2, vật vừa dùng dm2, vật to như mặt bàn dùng m2.
Cục tẩy rất nhỏ, cầm gọn trong lòng bàn tay → diện tích khoảng 6cm2 Bìa sách to hơn cục tẩy nhiều nhưng vẫn nhỏ hơn mặt bàn → diện tích khoảng 3dm2 Mặt bàn là đồ vật to nhất trong ba đồ vật, học sinh ngồi học vừa một mặt bàn → diện tích khoảng 1m2
Vậy Mặt bàn: 1m2; Cục tẩy: 6cm2; Bìa sách: 3dm2.
2Cách 2. Xếp thứ tự độ lớn của ba đồ vật rồi xếp thứ tự ba số đo
Định hướng. Không cần ước lượng số cụ thể ngay, chỉ cần xếp ba đồ vật theo thứ tự từ bé đến lớn, đồng thời xếp ba số đo theo thứ tự từ bé đến lớn rồi ghép tương ứng từng vị trí.
Thứ tự đồ vật từ bé đến lớn: cục tẩy < bìa sách < mặt bàn Đổi ba số đo về cùng đơn vị cm2 để so sánh: 6cm2; 3dm2=300cm2; 1m2=10000cm2 Thứ tự số đo từ bé đến lớn: 6cm2<300cm2<10000cm2, tức là 6cm2<3dm2<1m2 Ghép theo đúng thứ tự: cục tẩy →6cm2; bìa sách →3dm2; mặt bàn →1m2
Vậy ghép theo thứ tự cũng cho kết quả như Cách 1: Mặt bàn: 1m2; Cục tẩy: 6cm2; Bìa sách: 3dm2.
3Cách 3. Loại trừ dần từ đồ vật dễ nhận ra nhất
Định hướng. Chọn đồ vật dễ ước lượng nhất trước (mặt bàn, vì ai cũng biết mặt bàn cỡ khoảng 1 mét vuông), ghép luôn số đo lớn nhất cho nó, sau đó xử lý hai đồ vật còn lại dựa trên hai số đo còn lại.
Mặt bàn dễ hình dung nhất: to cỡ khoảng 1m2, ghép ngay Mặt bàn →1m2, còn lại 3dm2 và 6cm2 Trong hai đồ vật còn lại, cục tẩy nhỏ hơn hẳn bìa sách nên ứng với số đo bé hơn trong hai số còn lại: cục tẩy →6cm2 Số đo còn lại duy nhất là 3dm2, ghép cho bìa sách
Vậy loại trừ dần cũng ra đúng: Mặt bàn: 1m2; Cục tẩy: 6cm2; Bìa sách: 3dm2.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi nên dùng Cách 3: chọn đồ vật dễ ước lượng nhất (mặt bàn) làm mốc trước, sau đó suy ra hai đồ vật còn lại theo thứ tự lớn bé.
Sai lầm thường gặp.Chọn 3dm2 cho mặt bàn vì thấy số 3 "vừa vừa" — không hình dung được 3dm2 chỉ nhỏ như một quyển vở, trong khi mặt bàn thật lớn hơn thế rất nhiều lần, phải là 1m2.
🚀 Mở rộng.Diện tích một viên gạch lát nền khoảng bao nhiêu đề-xi-mét vuông?
Bài 6 · Hoạt động 3 (m²)★Trang 62— Đổi đơn vị giữa mét vuông và đề-xi-mét vuông
Hoạt động 3 (trang 62). Số ? a) 1m2=?dm25m2=?dm2500dm2=?m2 b) 1m250dm2=?dm24m220dm2=?dm23m29dm2=?dm2
Kiến thức cần nhớ
1m2=100dm2.
Đổi từ mét vuông sang đề-xi-mét vuông thì nhân với 100; ngược lại thì chia cho 100.
Số đo ghép hai đơn vị phải đổi về cùng một đơn vị rồi mới cộng.
🧠 Phân tích tư duy
Ba câu đầu là đổi đơn vị một chiều đơn giản, ba câu sau là số đo ghép hai đơn vị (m2 và dm2) nên phải đổi hết về dm2 rồi mới cộng hai phần lại, không được cộng thẳng hai số đo khác đơn vị với nhau. Dấu hiệu nhận biết câu nào là số đo ghép: đề viết liền hai đơn vị như "4m220dm2" thay vì chỉ một đơn vị.
1Cách 1. Nhân hoặc chia cho 100 theo quan hệ 1 m² = 100 dm²
Định hướng. Vì 1m2=100dm2, đổi từ m2 sang dm2 thì nhân với 100, đổi ngược lại thì chia cho 100. Với số đo ghép, đổi phần m2 ra dm2 rồi cộng với phần dm2 sẵn có.
a) 1m2=1×100=100dm2; 5m2=5×100=500dm2; 500dm2=500:100=5m2 b) 1m250dm2: 1m2=100dm2, cộng 50dm2: 100+50=150dm2 4m220dm2: 4m2=400dm2, cộng 20dm2: 400+20=420dm2 3m29dm2: 3m2=300dm2, cộng 9dm2: 300+9=309dm2
Vậy a) 100dm2; 500dm2; 5m2. b) 150dm2; 420dm2; 309dm2.
2Cách 2. Thêm hoặc bớt hai chữ số 0
Định hướng. Gấp 100 lần là thêm hai chữ số 0 vào bên phải số đã cho; kém 100 lần là bỏ hai chữ số 0 ở cuối. Với số đo ghép, viết phần m2 đã thêm hai số 0 liền với phần dm2 theo đúng giá trị.
a) 1→100dm2; 5→500dm2; 500→ bỏ hai chữ số 0 →5m2 b) 1m250dm2: 1 thêm hai số 0 thành 100, cộng 50: 150dm2 4m220dm2: 4 thêm hai số 0 thành 400, cộng 20: 420dm2 3m29dm2: 3 thêm hai số 0 thành 300, cộng 9: 309dm2
Vậy thêm/bớt hai chữ số 0 cũng ra đúng các kết quả như Cách 1.
3Cách 3. Dùng bảng đơn vị đo diện tích
Định hướng. Từ m2 xuống dm2 là dịch đúng 1 bậc trong bảng m2−dm2−cm2−mm2, ứng với nhân 100; từ dm2 lên m2 là dịch ngược 1 bậc, ứng với chia 100.
a) 1m2 dịch xuống 1 bậc thành 100dm2; 5m2 thành 500dm2; 500dm2 dịch lên 1 bậc thành 5m2 b) 1m250dm2: đưa 1m2 xuống bậc dm2 được 100dm2, cộng 50dm2: 150dm2 4m220dm2→400+20=420dm2; 3m29dm2→300+9=309dm2
Vậy dùng bảng đơn vị đo diện tích cũng cho đúng các kết quả trên.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi nên dùng Cách 2: thêm/bớt hai chữ số 0, làm nhẩm nhanh mà không cần đặt phép nhân hay phép chia.
Đáp số.a) 100 dm²; 500 dm²; 5 m². b) 150 dm²; 420 dm²; 309 dm².
Sai lầm thường gặp.Với 4m220dm2, cộng thẳng 4+20=24 rồi ghi 24dm2 — quên đổi 4m2 ra dm2 trước, phải đổi thành 400dm2 rồi mới cộng với 20dm2 để được 420dm2.
🚀 Mở rộng.2m28dm2 đổi ra đề-xi-mét vuông thì bằng bao nhiêu?
Bài 7 · Hoạt động 1 (mm²)★Trang 63— Đọc, viết số đo mi-li-mét vuông
Hoạt động 1 (trang 63). Hoàn thành bảng sau (theo mẫu).
Đọc
Viết
Năm mươi lăm mi-li-mét vuông
55mm2
Hai trăm linh tư mi-li-mét vuông
?
?
2040mm2
Mười nghìn mi-li-mét vuông
?
Kiến thức cần nhớ
Mi-li-mét vuông (mm²) là đơn vị đo diện tích, bằng diện tích hình vuông cạnh 1 mm.
Đọc số đo diện tích: đọc đúng số theo hàng rồi thêm tên đơn vị vào cuối.
Hàng chục bằng 0 đọc là "linh"; hàng trăm bằng 0 đọc là "không trăm".
🧠 Phân tích tư duy
Giống bài đọc-viết dm2 ở trang 60, nhưng đổi tên đơn vị thành "mi-li-mét vuông". Bẫy nằm ở số 204: hàng chục bằng 0 nên đọc "linh" chứ không phải bỏ qua, và số 2040: hàng trăm bằng 0 phải đọc "không trăm".
1Cách 1. Đọc số theo hàng rồi ghép tên đơn vị
Định hướng. Đọc số theo đúng thứ tự các hàng (nghìn, trăm, chục, đơn vị) rồi thêm "mi-li-mét vuông"; đọc cho trước thì làm ngược lại, ghi chữ số vào đúng hàng đã nghe.
Dòng 2: "Hai trăm linh tư" — hàng trăm là 2, hàng chục bằng 0 nên đọc "linh", hàng đơn vị là 4, viết: 204mm2 Dòng 3: số 2040 có hàng nghìn 2, hàng trăm 0, hàng chục 4, hàng đơn vị 0 — đọc: Hai nghìn không trăm bốn mươi mi-li-mét vuông Dòng 4: "Mười nghìn" viết: 10000mm2
Định hướng. Tách số cần đọc hoặc viết thành tổng của các phần tròn nghìn, tròn trăm, tròn chục rồi đọc/viết riêng từng phần trước khi ghép lại.
204=200+0+4: "hai trăm", hàng chục bằng 0 nên đọc "linh", rồi "tư" → Hai trăm linh tư mi-li-mét vuông, viết 204mm2 2040=2000+0+40+0: "hai nghìn", hàng trăm bằng 0 nên đọc "không trăm", rồi "bốn mươi" → Hai nghìn không trăm bốn mươi mi-li-mét vuông 10000=10×1000: "mười nghìn", viết 10000mm2
Vậy tách theo tổng các hàng cũng cho đúng ba kết quả như Cách 1.
3Cách 3. Đối chiếu với dòng mẫu đã cho trong bảng
Định hướng. Dòng đầu bảng đã cho mẫu: "Năm mươi lăm mi-li-mét vuông" ứng với 55mm2. Lấy quy luật đọc số của mẫu này áp dụng cho các dòng còn thiếu.
Theo mẫu, đọc đúng thứ tự các hàng rồi thêm "mi-li-mét vuông" Áp dụng cho 204: đọc "hai trăm linh tư" rồi thêm "mi-li-mét vuông" Áp dụng cho 2040: đọc "hai nghìn không trăm bốn mươi" rồi thêm "mi-li-mét vuông", viết đúng hàng: 2040mm2 Áp dụng cho "Mười nghìn": viết 10000mm2
Vậy làm theo mẫu cũng ra ba kết quả: 204mm2; Hai nghìn không trăm bốn mươi mi-li-mét vuông; 10000mm2.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi nên dùng Cách 1: đọc/viết thẳng theo từng hàng của số, nhanh và ít nhầm nhất.
Đáp số.204 mm²; Hai nghìn không trăm bốn mươi mi-li-mét vuông; 10 000 mm².
Sai lầm thường gặp.Đọc số 204 mà bỏ chữ "linh", đọc nhầm thành "hai trăm tư" — tuy nói được hiểu nhưng cách đọc chuẩn theo hàng phải có "linh": "hai trăm linh tư".
🚀 Mở rộng.Số "Một trăm nghìn mi-li-mét vuông" viết là số nào?
Bài 8 · Hoạt động 2 (mm²)★Trang 63— Đổi đơn vị giữa xăng-ti-mét vuông và mi-li-mét vuông
Hoạt động 2 (trang 63). Số ? a) 1cm2=?mm22cm2=?mm2200mm2=?cm2 b) 1cm230mm2=?mm28cm25mm2=?mm27cm214mm2=?mm2
Kiến thức cần nhớ
1cm2=100mm2.
Đổi từ xăng-ti-mét vuông sang mi-li-mét vuông thì nhân với 100; ngược lại thì chia cho 100.
Số đo ghép hai đơn vị phải đổi về cùng một đơn vị rồi mới cộng.
🧠 Phân tích tư duy
Giống dạng đổi đơn vị ở Hoạt động 2 trang 61, nhưng chuyển sang cặp đơn vị cm2 và mm2. Ba câu sau là số đo ghép, phải đổi phần cm2 ra mm2 trước rồi mới cộng với phần mm2 đã có, không được cộng thẳng hai số khác đơn vị.
1Cách 1. Nhân hoặc chia cho 100 theo quan hệ 1 cm² = 100 mm²
Định hướng. Vì 1cm2=100mm2, đổi từ cm2 sang mm2 thì nhân với 100, đổi ngược lại thì chia cho 100. Với số đo ghép, đổi phần cm2 ra mm2 rồi cộng với phần mm2 sẵn có.
a) 1cm2=100mm2; 2cm2=200mm2; 200mm2=200:100=2cm2 b) 1cm230mm2: 1cm2=100mm2, cộng 30mm2: 100+30=130mm2 8cm25mm2: 8cm2=800mm2, cộng 5mm2: 800+5=805mm2 7cm214mm2: 7cm2=700mm2, cộng 14mm2: 700+14=714mm2
Vậy a) 100mm2; 200mm2; 2cm2. b) 130mm2; 805mm2; 714mm2.
2Cách 2. Thêm hoặc bớt hai chữ số 0
Định hướng. Gấp 100 lần là thêm hai chữ số 0 vào bên phải; kém 100 lần là bỏ hai chữ số 0 ở cuối. Với số đo ghép, viết phần cm2 đã thêm hai số 0 rồi cộng đúng giá trị với phần mm2.
a) 1→100mm2; 2→200mm2; 200→ bỏ hai chữ số 0 →2cm2 b) 1cm230mm2: 1 thêm hai số 0 thành 100, cộng 30: 130mm2 8cm25mm2: 8 thêm hai số 0 thành 800, cộng 5: 805mm2 7cm214mm2: 7 thêm hai số 0 thành 700, cộng 14: 714mm2
Vậy thêm/bớt hai chữ số 0 cũng ra đúng các kết quả như Cách 1.
3Cách 3. Dùng bảng đơn vị đo diện tích
Định hướng. Từ cm2 xuống mm2 là dịch đúng 1 bậc trong bảng cm2−mm2, ứng với nhân 100; từ mm2 lên cm2 là dịch ngược 1 bậc, ứng với chia 100.
a) 1cm2→100mm2; 2cm2→200mm2; 200mm2→2cm2 b) 1cm230mm2→100+30=130mm2 8cm25mm2→800+5=805mm2 7cm214mm2→700+14=714mm2
Vậy dùng bảng đơn vị đo diện tích cũng cho đúng các kết quả trên.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi nên dùng Cách 2: thêm/bớt hai chữ số 0 ở cặp đơn vị cm² – mm², nhẩm ra ngay kết quả mà không cần viết phép nhân.
Sai lầm thường gặp.Với 8cm25mm2, cộng thẳng 8+5=13 rồi ghi 13mm2 — quên đổi 8cm2 ra mm2 trước, phải đổi thành 800mm2 rồi mới cộng với 5mm2 để được 805mm2.
🚀 Mở rộng.5cm29mm2 đổi ra mi-li-mét vuông thì bằng bao nhiêu?
Bài 9 · Hoạt động 3 (mm²)★Trang 63— Ước lượng đơn vị đo diện tích phù hợp với vật thật
Hoạt động 3 (trang 63). Chọn câu trả lời đúng. Diện tích của một nhãn vở khoảng: A. 15mm2 B. 15cm2 C. 15dm2 D. 15m2
Kiến thức cần nhớ
Vật cỡ vài xăng-ti-mét như nhãn vở, con tem thường dùng đơn vị cm2.
1cm2 nhỏ hơn 1dm2 là 100 lần, nhỏ hơn 1m2 là 10 000 lần.
Ước lượng thực tế giúp loại nhanh các đơn vị quá to hoặc quá bé.
🧠 Phân tích tư duy
Bài không cho kích thước cụ thể, yêu cầu ước lượng bằng kinh nghiệm sống — phải hình dung đúng cỡ một nhãn vở thật (khoảng bằng hai đốt ngón tay) thì mới chọn đúng đơn vị cm2 trong bốn phương án. Bốn phương án chỉ khác nhau ở tên đơn vị nên bẫy của đề là chọn nhầm đơn vị quá to hoặc quá nhỏ so với vật thật.
1Cách 1. Ước lượng trực tiếp theo kích thước thật của nhãn vở
Định hướng. Hình dung một nhãn vở thật (thường dán ở góc trên quyển vở) có chiều dài khoảng 5cm, chiều rộng khoảng 3cm, từ đó ước lượng diện tích và chọn đơn vị phù hợp với con số 15 đã cho.
Chiều dài nhãn vở khoảng 5cm, chiều rộng khoảng 3cm Diện tích ước lượng: 5×3=15(cm2) Số đo 15 với đơn vị cm2 đúng bằng kích thước thật của nhãn vở
Vậy diện tích nhãn vở khoảng 15cm2, chọn đáp án B.
2Cách 2. Loại trừ các phương án quá to hoặc quá bé
Định hướng. So sánh nhãn vở với các vật quen thuộc để loại bỏ dần các đơn vị rõ ràng không phù hợp, chỉ giữ lại đơn vị hợp lý nhất.
15mm2 chỉ bằng một chấm nhỏ cỡ đầu que tăm, nhỏ hơn nhãn vở rất nhiều → loại A 15dm2 đã to gần bằng một trang giấy A4, lớn hơn nhãn vở nhiều lần → loại C 15m2 to bằng cả một căn phòng nhỏ, vô lý cho một nhãn vở → loại D
Vậy chỉ còn lại đáp án B, diện tích nhãn vở khoảng 15cm2.
3Cách 3. So sánh với một vật mốc đã biết diện tích
Định hướng. Lấy một vật quen thuộc đã biết rõ diện tích cỡ vài cm2 (ví dụ con tem thư, viên kẹo) làm mốc so sánh với nhãn vở để chọn đơn vị đúng mà không cần đo cụ thể.
Một con tem thư có diện tích khoảng 4−6cm2 Nhãn vở to hơn một chút so với con tem thư nhưng cùng cỡ vài chục cm2, không thể nhỏ như mm2 hay to như dm2
Vậy diện tích nhãn vở hợp lý nhất ở đơn vị cm2, khoảng 15cm2, chọn đáp án B.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi nên dùng Cách 2: loại trừ các phương án rõ ràng quá to hoặc quá bé, nhanh và chắc chắn.
Đáp số.B. 15 cm².
Sai lầm thường gặp.Chọn 15dm2 vì thấy quen với đơn vị dm2 hơn — không để ý 15dm2 đã to gần bằng một tờ giấy A4, lớn hơn nhãn vở thật rất nhiều lần.
🚀 Mở rộng.Diện tích một chiếc bìa sách giáo khoa khoảng bao nhiêu đề-xi-mét vuông?
Bài 10 · Luyện tập 1★★Trang 64— Tính diện tích hình chữ nhật ghép từ hai hình vuông, đổi đơn vị
Luyện tập 1 (trang 64). Chọn câu trả lời đúng. Chú Tư có hai tấm pin mặt trời hình vuông cạnh 1m. Chú đã ghép hai tấm pin đó thành một tấm pin hình chữ nhật có chiều dài là 2m. Diện tích của tấm pin hình chữ nhật đó là: A. 200m2 B. 200dm2 C. 200cm2 D. 200mm2
Kiến thức cần nhớ
Diện tích hình chữ nhật = chiều dài × chiều rộng.
Ghép hai hình vuông cạnh 1m theo chiều dài thì được hình chữ nhật dài 2m, rộng 1m.
1m2=100dm2.
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho kích thước bằng mét nhưng bốn phương án trả lời lại ở bốn đơn vị khác nhau (m2, dm2, cm2, mm2), nên sau khi tính ra diện tích 2m2 còn phải đổi đúng đơn vị mới chọn được đáp án, không được để nguyên 2m2 rồi chọn A vì thấy số 2 gần giống 200. Cả bốn phương án đều mang cùng chữ số 200 nên chỉ có đổi đúng đơn vị mới phân biệt được đáp án đúng.
1Cách 1. Tính diện tích hình chữ nhật bằng công thức dài × rộng
Định hướng. Ghép hai tấm pin vuông cạnh 1m thành hình chữ nhật dài 2m thì chiều rộng hình chữ nhật vẫn bằng cạnh tấm pin là 1m. Tính diện tích theo công thức dài × rộng rồi đổi ra đơn vị có trong các phương án.
Chiều rộng tấm pin hình chữ nhật: 1m (bằng cạnh hình vuông ban đầu) Diện tích tấm pin hình chữ nhật: 2×1=2(m2) Đổi ra đề-xi-mét vuông: 2m2=2×100=200(dm2)
Vậy diện tích tấm pin hình chữ nhật là 200dm2, chọn đáp án B.
2Cách 2. Cộng diện tích hai tấm pin vuông đã ghép
Định hướng. Diện tích tấm pin hình chữ nhật chính bằng tổng diện tích hai tấm pin vuông đã ghép lại, không cần dùng công thức dài × rộng.
Diện tích một tấm pin hình vuông: 1×1=1(m2) Hai tấm pin ghép lại: 1+1=2(m2) Đổi ra đề-xi-mét vuông: 2m2=200dm2
Vậy cộng diện tích hai mảnh ghép cũng cho 200dm2, chọn đáp án B.
3Cách 3. Đổi đơn vị từng tấm pin sang dm² trước rồi mới cộng
Định hướng. Đổi diện tích mỗi tấm pin vuông sang đề-xi-mét vuông ngay từ đầu, sau đó cộng hai tấm lại — làm ngược thứ tự với Cách 2 (đổi đơn vị trước, cộng sau).
Diện tích một tấm pin hình vuông: 1m2, đổi ra dm2: 1m2=100dm2 Hai tấm pin: 100+100=200(dm2)
Vậy đổi đơn vị trước rồi cộng cũng ra 200dm2, chọn đáp án B.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi nên dùng Cách 1: tính thẳng diện tích bằng công thức dài × rộng rồi đổi đơn vị, rõ ràng và ít bước nhất.
Đáp số.B. 200 dm².
Sai lầm thường gặp.Tính ra diện tích đúng 2m2 nhưng không đổi đơn vị, thấy phương án A ghi 200m2 có vẻ "gần giống" số 2 nên chọn nhầm A — phải đổi 2m2=200dm2 mới đúng với phương án B.
🚀 Mở rộng.Nếu chú Tư ghép bốn tấm pin vuông cạnh 1m thành một hàng dài thì diện tích tấm pin mới là bao nhiêu đề-xi-mét vuông?
Bài 11 · Luyện tập 2★★Trang 64— So sánh diện tích ba hình chữ nhật để xác định hình còn lại
Luyện tập 2 (trang 64). Dưới đây là hình vẽ phòng khách nhà Mai, Việt và Nam. Biết diện tích phòng khách nhà Mai bằng diện tích phòng khách nhà Việt. Hỏi hình nào là hình vẽ phòng khách nhà Nam? Hình A: chiều dài 7m, chiều rộng 5m. Hình B: chiều dài 6m, chiều rộng 6m. Hình C: chiều dài 9m, chiều rộng 4m.
Kiến thức cần nhớ
Diện tích hình chữ nhật = chiều dài × chiều rộng.
Hai hình có kích thước khác nhau vẫn có thể có diện tích bằng nhau.
Suy luận loại trừ: biết hai phần tử bằng nhau trong ba phần tử thì phần tử còn lại là phần tử khác biệt.
🧠 Phân tích tư duy
Đề không nói thẳng hình nào là của Nam mà cho một dữ kiện gián tiếp: diện tích nhà Mai bằng diện tích nhà Việt. Phải tính diện tích cả ba hình, tìm ra đúng hai hình bằng nhau (đó là Mai và Việt), hình còn lại tự động là của Nam — không được đoán bừa theo hình dạng bên ngoài.
1Cách 1. Tính diện tích cả ba hình rồi so sánh trực tiếp
Định hướng. Tính diện tích từng hình chữ nhật bằng công thức dài × rộng, sau đó so sánh ba kết quả để tìm hai hình có diện tích bằng nhau (là nhà Mai và nhà Việt), hình còn lại là nhà Nam.
Diện tích hình A: 7×5=35(m2) Diện tích hình B: 6×6=36(m2) Diện tích hình C: 9×4=36(m2) So sánh: diện tích hình B bằng diện tích hình C (đều 36m2), còn diện tích hình A khác hẳn (35m2)
Vậy hình B và hình C là phòng khách nhà Mai và nhà Việt (diện tích bằng nhau), nên hình A là phòng khách nhà Nam.
2Cách 2. Suy luận loại trừ từ dữ kiện "diện tích bằng nhau"
Định hướng. Không cần tính diện tích ngay từ đầu, dựa vào dữ kiện đề cho "diện tích nhà Mai bằng diện tích nhà Việt" để tìm ra cặp hai hình bằng nhau trước, hình còn lại chắc chắn là nhà Nam.
Đề cho biết trong ba hình phải có đúng hai hình diện tích bằng nhau (đó là nhà Mai và nhà Việt) Tính lần lượt: hình A là 35m2, hình B là 36m2, hình C là 36m2 Chỉ có hình B và hình C bằng nhau, vậy hai hình đó là nhà Mai và nhà Việt
Vậy hình còn lại không trùng với hình nào là hình A, nên hình A là phòng khách nhà Nam.
3Cách 3. So sánh theo tỉ lệ gấp – giảm giữa hai cạnh
Định hướng. So sánh riêng hai hình B và C bằng cách xem một cạnh gấp lên bao nhiêu lần thì cạnh kia có giảm đúng bấy nhiêu lần hay không — nếu đúng thì diện tích hai hình bằng nhau mà không cần nhân ra số cụ thể; hình A không theo quy luật đó nên khác diện tích.
So sánh hình B (6m×6m) với hình C (9m×4m): 9=6×1,5 và 4=6:1,5, một chiều gấp 1,5 lần thì chiều kia giảm đúng 1,5 lần nên diện tích B và C bằng nhau Xét hình A (7m×5m) so với hình B: 7 không gấp 6 theo đúng tỉ lệ nghịch với 5 so với 6, nên diện tích hình A khác diện tích hình B và hình C
Vậy hình B và C bằng nhau là nhà Mai và nhà Việt, còn hình A khác diện tích nên là phòng khách nhà Nam.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi nên dùng Cách 1: tính diện tích cả ba hình rồi so sánh trực tiếp bằng số, chắc chắn và dễ kiểm tra lại nhất.
Đáp số.Hình A là phòng khách nhà Nam.
Sai lầm thường gặp.Thấy hình B là hình vuông "đẹp" và hình C "dài hơn" rồi đoán bừa theo cảm giác hình nào giống nhau về hình dạng, mà không tính diện tích — phải tính đúng 35m2, 36m2, 36m2 mới biết hình A khác hẳn hai hình kia.
🚀 Mở rộng.Nếu hình A đổi chiều dài thành 9m, chiều rộng thành 4m thì phòng khách nhà Nam lúc này là hình nào?
Bài 12 · Luyện tập 3★★Trang 64— Tính số mảnh ghép lát kín một mặt phẳng, đổi đơn vị đo diện tích
Luyện tập 3 (trang 64). Mặt sàn căn phòng của Nam có dạng hình vuông cạnh 3m. Bố của Nam dự định lát sàn căn phòng bằng các tấm gỗ hình chữ nhật có chiều dài 5dm và chiều rộng 1dm. Hỏi bố cần dùng bao nhiêu tấm gỗ để lát kín sàn căn phòng đó?
Kiến thức cần nhớ
Diện tích hình vuông = cạnh × cạnh; diện tích hình chữ nhật = dài × rộng.
1m2=100dm2; 1m=10dm.
Số mảnh ghép cần dùng = diện tích cần lát chia cho diện tích một mảnh ghép (khi hai đại lượng cùng đơn vị).
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho cạnh sàn theo mét nhưng tấm gỗ lại đo theo đề-xi-mét, nên bắt buộc phải đổi về cùng một đơn vị trước khi tính số tấm gỗ, không được lấy thẳng số 9 (diện tích sàn theo m2) chia cho 5 (diện tích tấm gỗ theo dm2) vì hai số này khác đơn vị. Dấu hiệu nhận ra bẫy đổi đơn vị: đề nêu hai đơn vị đo độ dài khác nhau (mét cho sàn, đề-xi-mét cho tấm gỗ) ngay trong cùng một bài toán.
1Cách 1. Tính diện tích sàn và diện tích một tấm gỗ rồi chia
Định hướng. Tính diện tích mặt sàn hình vuông theo mét vuông, đổi ra đề-xi-mét vuông để cùng đơn vị với tấm gỗ, tính diện tích một tấm gỗ rồi lấy diện tích sàn chia cho diện tích một tấm gỗ.
Diện tích mặt sàn: 3×3=9(m2) Đổi ra đề-xi-mét vuông: 9m2=900dm2 Diện tích một tấm gỗ: 5×1=5(dm2) Số tấm gỗ cần dùng: 900:5=180 (tấm)
Vậy bố của Nam cần dùng 180 tấm gỗ để lát kín sàn căn phòng.
2Cách 2. Đổi cạnh sàn ra đề-xi-mét trước rồi tính diện tích luôn theo dm²
Định hướng. Đổi cạnh hình vuông từ mét sang đề-xi-mét ngay từ đầu, sau đó tính diện tích trực tiếp theo đơn vị dm2 mà không cần đổi diện tích ở bước sau.
Đổi cạnh sàn: 3m=30dm Diện tích mặt sàn theo dm2: 30×30=900(dm2) Diện tích một tấm gỗ: 5×1=5(dm2) Số tấm gỗ cần dùng: 900:5=180 (tấm)
Vậy đổi đơn vị chiều dài trước cũng cho kết quả cần 180 tấm gỗ như Cách 1.
3Cách 3. Đếm số tấm gỗ xếp theo mỗi chiều của sàn
Định hướng. Hình dung sàn được xếp kín bởi các tấm gỗ theo hai chiều: đếm xem theo chiều rộng tấm gỗ (1dm) xếp được bao nhiêu hàng, rồi theo chiều dài tấm gỗ (5dm) mỗi hàng có bao nhiêu tấm, sau đó nhân số hàng với số tấm mỗi hàng.
Cạnh sàn đổi ra đề-xi-mét: 3m=30dm Xếp theo chiều rộng tấm gỗ 1dm: số hàng xếp được là 30:1=30 (hàng) Mỗi hàng xếp theo chiều dài tấm gỗ 5dm: số tấm mỗi hàng là 30:5=6 (tấm) Tổng số tấm gỗ: 30×6=180 (tấm)
Vậy đếm theo lưới xếp hình cũng ra đúng 180 tấm gỗ như hai cách trên.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi nên dùng Cách 1: tính diện tích sàn theo mét vuông trước cho quen thuộc rồi mới đổi sang đề-xi-mét vuông, rõ ràng từng bước.
Đáp số.180 tấm gỗ.
Sai lầm thường gặp.Lấy thẳng 9:5 (diện tích sàn theo m2 chia cho diện tích tấm gỗ theo dm2) mà không đổi đơn vị, ra kết quả sai hoàn toàn — phải đổi diện tích sàn về 900dm2 rồi mới chia cho 5dm2 để được 180 tấm.
🚀 Mở rộng.Nếu tấm gỗ có chiều dài 3dm và chiều rộng 1dm thì bố của Nam cần bao nhiêu tấm để lát kín sàn?
Bài 13 · Trò chơi: Đường đua số đo★★Trang 65— Đổi đơn vị đo diện tích qua trò chơi vận động
Trò chơi: Đường đua số đo (trang 65). Chuẩn bị: 1 xúc xắc, 1 quân cờ. Chơi theo nhóm, bắt đầu từ ô XUẤT PHÁT, gieo xúc xắc rồi di chuyển theo số chấm, nêu số thích hợp điền vào ô đi đến; nêu sai phải quay về ô xuất phát trước đó; gặp ô hướng dẫn (Tiến/Lùi) thì thực hiện theo hướng dẫn. Trò chơi kết thúc khi có người đến ô ĐÍCH. Các ô số đo trên đường đua: 1) 1m2=?dm2 2) 2dm2=?cm2 3) 5cm2=?mm2 4) 1m23dm2=?dm2 5) 4dm2=?cm2 6) 6cm2=?mm2 7) 7m2=?cm2 8) 1dm2=?cm2 9) 8m2=?dm2 10) 100cm2=?dm2 11) 4m2=?dm2 12) 100mm2=?cm2 13) 3dm2=?cm2 14) 1m215dm2=?dm2 15) 4cm2=?mm2 Các ô hướng dẫn di chuyển: Tiến 1 ô; Lùi 3 ô; Tiến 3 ô; Lùi 2 ô; Tiến 1 ô; Tiến 2 ô; Lùi 2 ô.
Kiến thức cần nhớ
Bảng đơn vị đo diện tích liền kề: m2−dm2−cm2−mm2, mỗi đơn vị gấp 100 lần đơn vị liền sau.
Đổi cách nhau 2 bậc thì nhân hoặc chia cho 100×100=10000.
Số đo ghép hai đơn vị phải đổi về cùng một đơn vị rồi mới cộng.
🧠 Phân tích tư duy
Trò chơi có nhiều ô đổi đơn vị liền kề (nhân/chia 100) nhưng riêng ô "7 m² = ? cm²" nhảy cách hai bậc (qua dm2) nên phải nhân 10 000 lần chứ không phải 100 lần — đây là ô dễ sai nhất trên cả đường đua vì khác quy luật với các ô còn lại.
1Cách 1. Nhân hoặc chia cho 100 (hoặc 10 000) theo quan hệ giữa hai đơn vị liền kề
Định hướng. Với mỗi ô, xác định đơn vị đã cho và đơn vị cần đổi cách nhau mấy bậc trong dãy m2−dm2−cm2−mm2 (mỗi bậc kém nhau 100 lần), rồi nhân hoặc chia số đo với đúng số lần đó; số đo ghép hai đơn vị thì đổi phần lớn rồi cộng với phần bé.
1) 1m2=100dm2 2) 2dm2=200cm2 3) 5cm2=500mm2 4) 1m23dm2=100+3=103dm2 5) 4dm2=400cm2 6) 6cm2=600mm2 7) 7m2 cách cm2 hai bậc (qua dm2), mỗi bậc nhân 100 nên nhân 100×100=10000: 7m2=7×10000=70000cm2 8) 1dm2=100cm2 9) 8m2=800dm2 10) 100cm2=1dm2 11) 4m2=400dm2 12) 100mm2=1cm2 13) 3dm2=300cm2 14) 1m215dm2=100+15=115dm2 15) 4cm2=400mm2
Vậy đủ 15 ô số đo: 100; 200; 500; 103; 400; 600; 70000; 100; 800; 1; 400; 1; 300; 115; 400 (theo đúng thứ tự trên).
2Cách 2. Thêm hoặc bớt các chữ số 0
Định hướng. Đổi sang đơn vị liền kề bé hơn thì thêm hai chữ số 0; cách hai bậc thì thêm bốn chữ số 0; đổi ngược lại thì bớt đúng số chữ số 0 tương ứng — làm nhẩm nhanh không cần đặt phép nhân, phép chia.
1) 1→100dm2 2) 2→200cm2 3) 5→500mm2 4) 1m23dm2: 1 thêm hai số 0 thành 100, cộng 3: 103dm2 5) 4→400cm2 6) 6→600mm2 7) 7m2→cm2 cách hai bậc, thêm bốn chữ số 0: 7→70000cm2 8) 1→100cm2 9) 8→800dm2 10) 100→ bớt hai số 0 →1dm2 11) 4→400dm2 12) 100→ bớt hai số 0 →1cm2 13) 3→300cm2 14) 1m215dm2→100+15=115dm2 15) 4→400mm2
Vậy thêm/bớt chữ số 0 cũng cho đúng 15 kết quả như Cách 1.
3Cách 3. Dùng bảng đơn vị đo diện tích, đếm số bậc dịch chuyển
Định hướng. Xếp bốn đơn vị m2−dm2−cm2−mm2 vào một hàng; đếm xem đơn vị cần đổi cách đơn vị đã cho mấy bậc rồi suy ra số lần 100 tương ứng (1 bậc là ×100, 2 bậc là ×10000) để đổi mà không cần nhớ quy tắc thêm/bớt chữ số 0.
1)-3), 5)-6), 8)-13), 15): đều là đổi giữa hai đơn vị liền kề (cách 1 bậc) nên nhân hoặc chia cho 100, cho kết quả như hai cách trên 7) m2 sang cm2 cách 2 bậc trong bảng (m2→dm2→cm2) nên nhân 100×100=10000: 7m2=70000cm2 4) và 14) là số đo ghép, đổi phần bậc lớn xuống bậc bé rồi cộng phần lẻ đã có: 103dm2 và 115dm2
Vậy đếm bậc trong bảng đơn vị đo diện tích cũng cho đủ 15 kết quả đúng như hai cách trên.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi (chơi) nên dùng Cách 2: thêm/bớt chữ số 0, tính nhẩm nhanh ngay khi vừa gieo xúc xắc mà không cần giấy bút.
Sai lầm thường gặp.Đổi ô "7 m² = ? cm²" theo quy tắc một bậc quen tay, chỉ nhân với 100 rồi ghi 700 cm² — quên rằng từ m2 xuống cm2 phải qua 2 bậc (m2→dm2→cm2) nên phải nhân 10000 lần, đáp số đúng là 70000cm2.
🚀 Mở rộng.Nếu có thêm một ô "3 m² = ? mm²" (cách nhau 3 bậc) thì đổi bằng cách nhân số đo với bao nhiêu?