Bài 1 · Luyện tập 1 · Bài 1★Trang 73— Đổi đơn vị đo diện tích (m², dm², cm², mm²)
Luyện tập 1 · Bài 1 (trang 73). Số? a) 8m2=?dm2800dm2=?m2 b) 2dm2=?cm2200cm2=?dm2 c) 3cm2=?mm2300mm2=?cm2
Kiến thức cần nhớ
Hai đơn vị đo diện tích liền kề hơn kém nhau 100 lần: 1m2=100dm2; 1dm2=100cm2; 1cm2=100mm2.
Đổi từ đơn vị lớn sang đơn vị bé liền kề: nhân số đo với 100 (viết thêm hai chữ số 0).
Đổi từ đơn vị bé sang đơn vị lớn liền kề: chia số đo cho 100 (bớt đi hai chữ số 0).
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho các cặp đơn vị đo diện tích liền kề nhau (m²–dm², dm²–cm², cm²–mm²) — dấu hiệu của dạng đổi đơn vị đo diện tích. Mỗi đơn vị đo diện tích liền kề hơn kém nhau 100 lần (khác với đơn vị đo độ dài chỉ hơn kém 10 lần), nên bẫy hay gặp là nhầm sang quy tắc của độ dài rồi thêm/bớt có 1 chữ số 0 thay vì 2 chữ số 0.
1Cách 1. Dùng hệ số 100 giữa hai đơn vị liền kề
Định hướng. Xác định hai đơn vị trong phép đổi là liền kề nhau, hơn kém nhau đúng 100 lần, rồi nhân hoặc chia trực tiếp cho 100.
Đổi đơn vị lớn sang đơn vị bé thì nhân với 100: 8m2=8×100=800dm2.
Đổi đơn vị bé sang đơn vị lớn thì chia cho 100: 800dm2=800:100=8m2.
Tương tự: 2dm2=2×100=200cm2; 200cm2=200:100=2dm2.
Tương tự: 3cm2=3×100=300mm2; 300mm2=300:100=3cm2.
Vậy a) 8m2=800dm2, 800dm2=8m2; b) 2dm2=200cm2, 200cm2=2dm2; c) 3cm2=300mm2, 300mm2=3cm2.
2Cách 2. Dùng mẹo thêm hoặc bớt hai chữ số 0
Định hướng. Vì hai đơn vị liền kề luôn hơn kém nhau 100 lần, có thể đổi ngay bằng cách thêm hoặc bớt đúng hai chữ số 0 vào số đo, không cần đặt phép nhân hay phép chia.
Đổi từ đơn vị lớn sang bé (liền kề): viết thêm hai chữ số 0 vào bên phải số đo — 8m2=800dm2.
Đổi từ đơn vị bé sang lớn (liền kề): bớt hai chữ số 0 ở bên phải số đo — 800dm2=8m2.
Áp dụng tiếp: 2dm2=200cm2 (thêm 2 số 0); 200cm2=2dm2 (bớt 2 số 0).
Áp dụng tiếp: 3cm2=300mm2 (thêm 2 số 0); 300mm2=3cm2 (bớt 2 số 0).
Vậy Kết quả trùng khớp hoàn toàn với Cách 1: 800 dm²; 8 m²; 200 cm²; 2 dm²; 300 mm²; 3 cm².
3Cách 3. Thử lại bằng phép đổi ngược chiều
Định hướng. Sau khi có kết quả, đổi ngược kết quả đó trở lại đơn vị ban đầu; nếu ra đúng số đề bài cho thì kết quả chắc chắn đúng.
Có 8m2=800dm2, đổi ngược: 800dm2:100=8m2 — khớp với số đề cho.
Có 2dm2=200cm2, đổi ngược: 200cm2:100=2dm2 — khớp với số đề cho.
Có 3cm2=300mm2, đổi ngược: 300mm2:100=3cm2 — khớp với số đề cho.
Vậy Cả ba phép đổi ngược đều quay lại đúng số ban đầu, xác nhận kết quả của Cách 1 và Cách 2 là đúng.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi nên dùng Cách 2 (thêm/bớt hai chữ số 0): làm được ngay trong đầu, không cần đặt phép tính nhân hay chia.
Đáp số.a) 8m2=800dm2; 800dm2=8m2. b) 2dm2=200cm2; 200cm2=2dm2. c) 3cm2=300mm2; 300mm2=3cm2.
Sai lầm thường gặp.Nhiều bạn nhớ nhầm sang bảng đơn vị đo độ dài (hơn kém 10 lần) nên chỉ thêm hoặc bớt một chữ số 0, ra kết quả sai gấp mười hoặc chỉ bằng một phần mười đáp số đúng, ví dụ ghi 8m2=80dm2 thay vì 800dm2.
🚀 Mở rộng.Nếu đổi từ đơn vị lớn sang đơn vị bé nhưng cách nhau hai bậc liền kề (ví dụ m2 sang cm2) thì phải nhân với bao nhiêu?
Số đo khối lượng viết bằng hai đơn vị (ví dụ '4 tạ 15 kg') là tổng của hai phần, phải đổi từng phần về cùng một đơn vị rồi cộng lại.
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho số đo khối lượng viết bằng HAI đơn vị ghép lại (ví dụ '7 yến 3 kg') — dấu hiệu bài yêu cầu gộp về một đơn vị duy nhất, không phải chỉ đổi một đơn vị đơn giản. Bẫy của bài là quan hệ giữa yến – tạ – tấn không đều nhau như m² – dm² – cm² (đơn vị diện tích hơn kém 100 lần), mà yến – tạ – tấn – kg hơn kém nhau 10 lần mỗi bậc, nên phải nhớ đúng bảng: 1 yến =10kg, 1 tạ =10 yến =100kg, 1 tấn =10 tạ =1000kg.
1Cách 1. Tách từng phần rồi cộng lại theo đơn vị cần tìm
Định hướng. Đổi riêng từng phần của số đo (phần đơn vị lớn và phần đơn vị bé) về đúng đơn vị cần tìm, sau đó cộng hai kết quả lại.
7 yến 3kg: 7 yến =7×10=70kg, cộng với 3kg ta được 70+3=73kg. 2 yến 5kg: 2 yến =2×10=20kg, cộng với 5kg ta được 20+5=25kg. 4 tạ 15kg: 4 tạ =4×100=400kg, cộng với 15kg ta được 400+15=415kg. 3 tạ 3 yến: 3 tạ =3×10=30 yến, cộng với 3 yến ta được 30+3=33 yến. 5 tấn: 5 tấn =5×100=500 yến (vì 1 tấn =100 yến). 1 tấn 89kg: 1 tấn =1000kg, cộng với 89kg ta được 1000+89=1089kg.
Vậy a) 73kg; 25kg. b) 415kg; 33 yến. c) 500 yến; 1089kg.
2Cách 2. Dùng bảng đơn vị đo khối lượng, mỗi bậc liền kề gấp 10 lần
Định hướng. Đếm số bậc cách nhau giữa hai đơn vị trong bảng (tấn – tạ – yến – kg), mỗi bậc là một lần nhân hoặc chia cho 10, rồi cộng với phần lẻ.
Từ yến xuống kg là 1 bậc (nhân 10): 7 yến →70kg, cộng 3kg được 73kg; 2 yến →20kg, cộng 5kg được 25kg.
Từ tạ xuống kg là 2 bậc (nhân 10×10=100): 4 tạ →400kg, cộng 15kg được 415kg.
Từ tạ xuống yến là 1 bậc (nhân 10): 3 tạ →30 yến, cộng 3 yến được 33 yến.
Từ tấn xuống yến là 2 bậc (nhân 10×10=100): 5 tấn →500 yến.
Từ tấn xuống kg là 3 bậc (nhân 10×10×10=1000): 1 tấn →1000kg, cộng 89kg được 1089kg.
Vậy Kết quả giống hệt Cách 1: 73 kg; 25 kg; 415 kg; 33 yến; 500 yến; 1 089 kg.
3Cách 3. Thử lại bằng phép chia ngược để kiểm tra
Định hướng. Lấy kết quả vừa tìm chia ngược lại cho hệ số đã dùng, xem có tách đúng trở về hai phần như số đo ban đầu hay không.
Vậy Mọi phép chia ngược đều cho lại đúng số đo ban đầu trong đề, xác nhận các kết quả 73 kg, 415 kg, 33 yến, 1 089 kg đều đúng.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi nên dùng Cách 1 (tách từng phần rồi cộng): trình bày rõ ràng, ít nhầm lẫn hệ số nhân nhất trong ba cách.
Đáp số.a) 73kg; 25kg. b) 415kg; 33 yến. c) 500 yến; 1089kg.
Sai lầm thường gặp.Nhiều bạn nhầm quan hệ giữa tạ và kg là 10 lần (giống yến) thay vì đúng 100 lần, nên đổi '4 tạ 15 kg' ra 415kg lại tính sai thành 4×10+15=55kg.
🚀 Mở rộng.Một bao gạo cân nặng 2 tạ 8 yến, hỏi bao gạo đó nặng bao nhiêu ki-lô-gam?
Bài 3 · Luyện tập 1 · Bài 3★★Trang 73— Giải toán về diện tích và sản lượng thu hoạch tỉ lệ với diện tích
Luyện tập 1 · Bài 3 (trang 73). Số? Thửa ruộng của chú Năm có dạng hình chữ nhật với diện tích 4000m2. Chú Năm chia thành bốn phần đều nhau như hình vẽ. a) Diện tích mỗi phần là ?m2. b) Cứ mỗi 1000m2, chú Năm thu được khoảng 7 tạ thóc. Như vậy, chú Năm thu hoạch được tất cả ? tạ thóc.
Kiến thức cần nhớ
Muốn tìm diện tích mỗi phần khi chia đều một thửa ruộng thành nhiều phần bằng nhau, ta lấy tổng diện tích chia cho số phần.
Khi sản lượng thu hoạch tỉ lệ thuận với diện tích, ta tìm xem diện tích lớn gấp bao nhiêu lần diện tích mốc rồi nhân sản lượng mốc với số lần đó.
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho tổng diện tích thửa ruộng và số phần chia đều — dấu hiệu của phép chia để tìm diện tích một phần. Ý b) lại cho một mức thu hoạch ứng với 1000m2, nên phải tìm xem 4000m2 'gấp' 1000m2 bao nhiêu lần rồi mới nhân với thóc thu được — không được nhầm lấy luôn diện tích một phần ở ý a) đem tính, vì 1000m2 không phải là diện tích mỗi phần một cách trùng hợp, phải đọc kỹ đơn vị mốc mà đề cho ở ý b).
1Cách 1. Tính trực tiếp bằng phép chia và phép nhân
Định hướng. Lấy tổng diện tích chia cho số phần để được diện tích một phần; sau đó tìm số lần diện tích thửa ruộng gấp diện tích mốc rồi nhân với thóc thu được ở mốc đó.
Diện tích mỗi phần là: 4000:4=1000 (m²)
Số lần 4000m2 gấp 1000m2 là: 4000:1000=4 (lần)
Số thóc thu hoạch được là: 7×4=28 (tạ)
Vậy a) Diện tích mỗi phần là 1000m2. b) Chú Năm thu hoạch được 28 tạ thóc.
2Cách 2. Rút về đơn vị (tính thóc cho 1m2 rồi nhân lên)
Định hướng. Tìm xem 1m2 thu được bao nhiêu thóc (rút về đơn vị nhỏ nhất), sau đó nhân với tổng diện tích để ra sản lượng cả thửa ruộng — cách này dùng được cả khi diện tích không phải bội tròn của mốc.
Diện tích mỗi phần là: 4000:4=1000 (m²)
Cứ 1000m2 thu 7 tạ thóc, nên 1m2 thu: 7:1000 (tạ)
Cả thửa ruộng 4000m2 thu được: 7:1000×4000=28 (tạ)
Vậy Kết quả trùng với Cách 1: diện tích mỗi phần 1000m2, thóc thu hoạch 28 tạ.
3Cách 3. Đếm số 'mốc 1000m2' rồi cộng liên tiếp
Định hướng. Chia thửa ruộng thành các phần đúng bằng mốc 1000m2 mà đề đã cho, đếm được bao nhiêu phần như vậy rồi cộng liên tiếp số thóc của từng phần.
Diện tích mỗi phần là: 4000:4=1000 (m²)
Thửa ruộng 4000m2 gồm đúng 4 mốc 1000m2 liên tiếp.
Mỗi mốc thu 7 tạ thóc nên cộng liên tiếp bốn lần: 7+7+7+7=28 (tạ)
Vậy Cộng liên tiếp cũng cho đúng 28 tạ thóc, khớp với Cách 1 và Cách 2.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi nên dùng Cách 1 (tính trực tiếp): chỉ hai phép chia và một phép nhân, nhanh và ít bước nhất trong ba cách.
Đáp số.a) Diện tích mỗi phần là 1000m2. b) Chú Năm thu hoạch được 28 tạ thóc.
Sai lầm thường gặp.Có bạn lấy luôn diện tích mỗi phần (1000m2) nhân thẳng với 7 mà quên phải nhân cho ĐỦ SỐ LẦN 4000m2 gấp 1000m2, dẫn đến chỉ tính ra thóc của MỘT phần (7 tạ) chứ không phải của cả thửa ruộng.
🚀 Mở rộng.Nếu chú Năm chia thửa ruộng 4000m2 đó thành 5 phần bằng nhau thay vì 4 phần, diện tích mỗi phần khi đó là bao nhiêu mét vuông?
Bài 4 · Luyện tập 1 · Bài 4★★Trang 74— Đổi đơn vị đo thời gian và tính thời gian gấp nhiều lần
Luyện tập 1 · Bài 4 (trang 74). Nam chạy một vòng quanh sân hết 2 phút 30 giây. Hỏi nếu cứ chạy như thế đúng hai vòng thì Nam chạy hết bao nhiêu giây?
Kiến thức cần nhớ
1 phút =60 giây.
Muốn tính thời gian của nhiều vòng chạy giống nhau, ta lấy thời gian một vòng nhân với số vòng.
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho thời gian một vòng gồm hai đơn vị (phút và giây) và hỏi thời gian của HAI vòng theo đơn vị giây duy nhất — dấu hiệu vừa phải NHÂN thời gian lên hai lần, vừa phải ĐỔI về cùng một đơn vị giây. Bẫy của bài là thứ tự làm: đổi trước rồi nhân, hay nhân trước rồi đổi, đều phải ra cùng một đáp số, không được quên nhân cả phần phút lẫn phần giây.
1Cách 1. Đổi ra giây trước, rồi nhân với số vòng
Định hướng. Đổi thời gian một vòng về cùng đơn vị giây trước, sau đó nhân với số vòng để được thời gian của hai vòng.
Đổi thời gian một vòng ra giây: 2 phút 30 giây =2×60+30=150 (giây)
Thời gian chạy hai vòng là: 150×2=300 (giây)
Vậy Nam chạy hết 300 giây.
2Cách 2. Nhân trước theo đơn vị hỗn hợp, rồi mới đổi ra giây
Định hướng. Nhân riêng phần phút và phần giây của một vòng với số vòng, giữ nguyên đơn vị hỗn hợp, rồi mới đổi kết quả cuối cùng về giây.
Nhân thời gian một vòng với 2 (giữ nguyên đơn vị): 2 phút 30 giây ×2=4 phút 60 giây
Vì 60 giây =1 phút nên gộp lại: 4 phút 60 giây =5 phút
Đổi 5 phút ra giây: 5×60=300 (giây)
Vậy Kết quả trùng với Cách 1: Nam chạy hết 300 giây.
3Cách 3. Cộng liên tiếp thời gian một vòng (hai vòng = một vòng cộng một vòng)
Định hướng. Vì chạy hai vòng nghĩa là chạy một vòng rồi chạy thêm một vòng nữa, có thể thay phép nhân bằng phép cộng liên tiếp hai lần thời gian một vòng.
Thời gian một vòng đổi ra giây: 2 phút 30 giây =150 giây
Hai vòng là cộng liên tiếp hai lần: 150+150=300 (giây)
Vậy Phép cộng liên tiếp cũng cho 300 giây, khớp với Cách 1 và Cách 2.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi nên dùng Cách 1 (đổi ra giây trước rồi nhân): tránh phải xử lý '60 giây = 1 phút' ở giữa chừng như Cách 2.
Đáp số.Nam chạy hai vòng hết 300 giây.
Sai lầm thường gặp.Có bạn quên đổi đơn vị, cứ lấy 2×2=4 rồi ghép với 30 giây thành '4 phút 30 giây' — làm sai vì đã không nhân số giây (30) theo đúng số vòng (2), chỉ nhân phần phút.
🚀 Mở rộng.Nếu Nam chạy liên tục ba vòng với cùng tốc độ đó, Nam chạy hết tất cả bao nhiêu phút, bao nhiêu giây?
Bài 5 · Luyện tập 1 · Bài 5★★Trang 74— Ước lượng khối lượng thực tế của đồ vật (dạng chọn số đo phù hợp)
Luyện tập 1 · Bài 5 (trang 74). Chọn số cân nặng thích hợp với mỗi đồ vật. Bốn đồ vật cần chọn cân nặng: một chiếc tàu đánh cá cỡ lớn, một chiếc xe lu (xe lăn đường), một bao gạo, một gói bột ngọt. Bốn số cân nặng cho sẵn: 50 tạ, 500g, 5000 tấn, 5 yến.
Đồ vật càng to, càng nặng thì số đo khối lượng thực tế càng lớn; đồ vật nhỏ, nhẹ thì số đo càng bé.
🧠 Phân tích tư duy
Bài không cho phép tính sẵn mà yêu cầu ƯỚC LƯỢNG — dấu hiệu là bốn số đo có độ lớn rất khác nhau (500g đến 5000 tấn), nên phải dựa vào hiểu biết thực tế về độ lớn của từng đồ vật để ghép đúng, không thể tính toán bằng công thức. Bẫy của bài là các đơn vị không cùng loại (gam, yến, tạ, tấn), nên phải quy về CÙNG một đơn vị mới so sánh độ lớn chính xác được.
1Cách 1. Ước lượng trực tiếp theo cảm nhận thực tế
Định hướng. Hình dung độ lớn thật của từng đồ vật trong đời sống rồi ghép ngay với số cân nặng hợp lý nhất trong bốn số đã cho.
Tàu đánh cá cỡ lớn là phương tiện to nhất trong bốn đồ vật, cân nặng phải tính bằng đơn vị TẤN rất lớn — hợp với 5000 tấn.
Xe lu là máy móc nặng nhưng nhỏ hơn tàu rất nhiều, cỡ vài tấn đến vài chục tấn — hợp với 50 tạ (bằng 5 tấn).
Bao gạo bán ở chợ, siêu thị thường đóng gói 50kg — hợp với 5 yến (bằng 50kg).
Gói bột ngọt là gia vị nhỏ dùng trong bếp — hợp với 500g.
Vậy Tàu đánh cá: 5000 tấn; xe lu: 50 tạ; bao gạo: 5 yến; gói bột ngọt: 500g.
2Cách 2. Đổi tất cả bốn số đo về cùng đơn vị ki-lô-gam rồi so sánh độ lớn
Định hướng. Quy đổi cả bốn số cân nặng cho sẵn về cùng đơn vị kg để thấy rõ thứ tự từ nặng nhất đến nhẹ nhất, sau đó ghép theo đúng thứ tự với bốn đồ vật từ to đến nhỏ.
5000 tấn =5000×1000=5000000kg — số lớn nhất trong bốn số. 50 tạ =50×100=5000kg — số lớn thứ hai. 5 yến =5×10=50kg — số lớn thứ ba. 500g=0,5kg — số bé nhất.
Xếp bốn đồ vật theo thứ tự to đến nhỏ: tàu đánh cá > xe lu > bao gạo > gói bột ngọt, ghép đúng thứ tự với bốn số đã đổi.
Vậy Kết quả trùng với Cách 1: tàu 5000 tấn; xe lu 50 tạ; bao gạo 5 yến; bột ngọt 500g.
3Cách 3. Loại trừ dần, bắt đầu từ đồ vật dễ đoán nhất
Định hướng. Chọn đồ vật mà ta chắc chắn nhất về cân nặng thực tế trước, ghép luôn với số đo phù hợp rồi loại số đó ra khỏi danh sách; lặp lại cho các đồ vật còn lại cho tới khi ghép hết.
Bao gạo bán sẵn ở chợ là chắc chắn nhất: đúng 50kg, tức 5 yến — ghép ngay, loại 5 yến khỏi danh sách.
Gói bột ngọt là vật nhỏ nhất còn lại, chỉ hợp với số bé nhất là 500g — ghép ngay, loại 500g.
Còn lại tàu đánh cá và xe lu ứng với 5000 tấn và 50 tạ; vì tàu to hơn xe lu rất nhiều nên tàu nhận số lớn hơn (5000 tấn), xe lu nhận số còn lại (50 tạ).
Vậy Loại trừ dần cũng cho đúng kết quả như Cách 1 và Cách 2: bao gạo 5 yến; bột ngọt 500g; tàu 5000 tấn; xe lu 50 tạ.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi nên dùng Cách 3 (loại trừ dần): bắt đầu từ đồ vật dễ đoán nhất giúp thu hẹp nhanh các lựa chọn còn lại, ít nhầm lẫn hơn so với ước lượng cả bốn cùng lúc.
Đáp số.Tàu đánh cá: 5000 tấn. Xe lu: 50 tạ. Bao gạo: 5 yến. Gói bột ngọt: 500g.
Sai lầm thường gặp.Có bạn ghép bừa theo con số nhìn 'to' nhất với chữ 'tàu' cho oai mà không đổi ra cùng đơn vị để so sánh, dẫn đến nhầm xe lu (50 tạ =5 tấn) với tàu đánh cá (5000 tấn) — hai con số cách nhau tới một nghìn lần.
🚀 Mở rộng.Nếu thêm một quả trứng gà vào danh sách, em sẽ chọn số cân nặng nào trong các số: 60g, 6kg, 6 yến để ghép cho phù hợp?
Bài 6 · Luyện tập 2 · Bài 1★Trang 74— Đổi đơn vị đo thời gian (thế kỉ, năm, phút, giây)
Luyện tập 2 · Bài 1 (trang 74). Số? 5 thế kỉ =? năm 500 năm =? thế kỉ 5 phút =? giây 300 giây =? phút
Kiến thức cần nhớ
1 thế kỉ =100 năm.
1 phút =60 giây.
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho hai cặp đơn vị thời gian khác hệ số: thế kỉ – năm hơn kém nhau 100 lần, còn phút – giây hơn kém nhau 60 lần — dấu hiệu phải nhớ ĐÚNG hệ số cho từng cặp đơn vị, không dùng chung một mẹo 'thêm bớt chữ số 0' cho cả hai như ở bài đổi đơn vị diện tích. Vì 100 và 60 là hai hệ số khác nhau, an toàn nhất là đổi riêng từng cặp bằng đúng phép nhân hoặc phép chia tương ứng, không trộn lẫn quy tắc của cặp này sang cặp kia.
1Cách 1. Dùng hệ số liên hệ trực tiếp
Định hướng. Nhân hoặc chia số đo với đúng hệ số liên hệ giữa hai đơn vị: 100 cho cặp thế kỉ – năm, 60 cho cặp phút – giây.
5 thế kỉ =5×100=500 (năm) 500 năm =500:100=5 (thế kỉ) 5 phút =5×60=300 (giây) 300 giây =300:60=5 (phút)
Vậy5 thế kỉ =500 năm; 500 năm =5 thế kỉ; 5 phút =300 giây; 300 giây =5 phút.
2Cách 2. Tách hệ số thành tích của hai số nhỏ hơn
Định hướng. Phân tích hệ số 100 hoặc 60 thành tích của hai thừa số quen thuộc rồi nhân dần từng bước, giúp tính nhẩm dễ hơn với số lớn.
100=10×10, nên 5 thế kỉ =5×10×10=50×10=500 (năm). 500 năm =500:10:10=50:10=5 (thế kỉ). 60=6×10, nên 5 phút =5×6×10=30×10=300 (giây). 300 giây =300:10:6=30:6=5 (phút).
Vậy Kết quả trùng với Cách 1: 500 năm; 5 thế kỉ; 300 giây; 5 phút.
3Cách 3. Thử lại bằng phép đổi ngược
Định hướng. Lấy kết quả vừa đổi, đổi ngược trở lại đơn vị ban đầu để kiểm chứng có ra đúng số đề bài cho không.
500 năm :100=5 thế kỉ — khớp với số thế kỉ đề cho. 5 thế kỉ ×100=500 năm — khớp với số năm đề cho. 300 giây :60=5 phút — khớp với số phút đề cho. 5 phút ×60=300 giây — khớp với số giây đề cho.
Vậy Cả bốn phép đổi ngược đều quay lại đúng số ban đầu, xác nhận toàn bộ kết quả ở Cách 1 và Cách 2 là đúng.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi nên dùng Cách 1 (hệ số trực tiếp): chỉ một phép nhân hoặc một phép chia, không cần tách bước như Cách 2.
Đáp số.5 thế kỉ =500 năm. 500 năm =5 thế kỉ. 5 phút =300 giây. 300 giây =5 phút.
Sai lầm thường gặp.Có bạn nhớ nhầm 1 thế kỉ =10 năm (giống hệ số của phút – giờ hay yến – kg) nên đổi 5 thế kỉ ra 50 năm thay vì 500 năm.
🚀 Mở rộng.2 thế kỉ 15 năm gộp lại là bao nhiêu năm? Và 10 phút bằng bao nhiêu giây?
Bài 7 · Luyện tập 2 · Bài 2★★Trang 74— Ước lượng cân nặng thực tế của con vật (dạng chọn số đo phù hợp)
Luyện tập 2 · Bài 2 (trang 74). Chọn số đo phù hợp với cân nặng của mỗi con vật trong thực tế. • Con ngỗng: chọn 100g hoặc 1 yến. • Con lợn (heo): chọn 1 tấn hoặc 1 tạ. • Con chim sẻ: chọn 30g hoặc 30kg. • Con cá mập: chọn 2g hoặc 2 tấn.
Kiến thức cần nhớ
Muốn ước lượng khối lượng một con vật, cần liên hệ với con vật hoặc đồ vật quen thuộc có khối lượng đã biết để so sánh độ lớn.
1 yến =10kg; 1 tạ =100kg; 1 tấn =1000kg.
🧠 Phân tích tư duy
Mỗi con vật chỉ có ĐÚNG HAI lựa chọn hơn kém nhau rất nhiều lần — dấu hiệu bài kiểm tra khả năng ước lượng độ lớn thực tế chứ không cần tính toán. Bẫy của bài là các lựa chọn đều có vẻ 'gần đúng loại đơn vị' (cùng là khối lượng con vật) nên phải nhớ kích cỡ thật của từng con vật ngoài đời mới chọn đúng, không thể đoán theo cảm tính chữ số.
1Cách 1. Ước lượng trực tiếp theo hiểu biết thực tế
Định hướng. So sánh mỗi con vật với vật quen thuộc có khối lượng đã biết trong đời sống để chọn ngay số đo hợp lý.
Ngỗng trưởng thành nặng cỡ vài ki-lô-gam, gần với 1 yến (10kg) hơn là 100g (nhẹ như một quả trứng).
Lợn (heo) nuôi để bán thường nặng khoảng một tạ, hợp với 1 tạ hơn là 1 tấn (nặng bằng cả một chiếc ô tô con).
Chim sẻ là loài chim rất nhỏ, chỉ nặng vài chục gam, hợp với 30g chứ không thể nặng tới 30kg (bằng một em bé).
Cá mập là loài cá lớn ngoài biển, cân nặng phải tính bằng tấn, hợp với 2 tấn chứ không thể chỉ 2g (nhẹ hơn một chiếc kẹo).
2Cách 2. Đổi các lựa chọn về cùng đơn vị ki-lô-gam để so sánh độ lớn
Định hướng. Quy đổi từng cặp lựa chọn về đơn vị kg, so sánh xem số nào gần với cân nặng thật của con vật hơn.
Ngỗng: 100g=0,1kg (quá nhẹ, chỉ bằng vài chiếc lá) so với 1 yến =10kg (hợp lý cho một con ngỗng) → chọn 1 yến.
Lợn: 1 tạ =100kg so với 1 tấn =1000kg (nặng gấp 10 lần, bằng cả một xe tải nhỏ) → chọn 1 tạ.
Chim sẻ: 30g=0,03kg (đúng cỡ chim nhỏ) so với 30kg (bằng một em bé 5–6 tuổi, quá nặng cho chim sẻ) → chọn 30g.
Cá mập: 2g (nhẹ hơn một hạt gạo) so với 2 tấn =2000kg (hợp với một con cá lớn) → chọn 2 tấn.
Vậy Kết quả trùng với Cách 1: ngỗng 1 yến; lợn 1 tạ; chim sẻ 30g; cá mập 2 tấn.
3Cách 3. Loại trừ phương án phi thực tế trước
Định hướng. Với mỗi con vật, loại ngay lựa chọn rõ ràng vô lý (quá nhẹ hoặc quá nặng so với đời sống), lựa chọn còn lại chắc chắn là đáp án đúng.
Chim sẻ nặng 30kg là vô lý (bằng một học sinh tiểu học) → loại, chọn 30g.
Cá mập nặng 2g là vô lý (nhẹ hơn hạt đậu) → loại, chọn 2 tấn.
Ngỗng nặng 100g là vô lý (nhẹ hơn một quả chuối) → loại, chọn 1 yến.
Lợn nặng 1 tấn là vô lý cho một con lợn nuôi bình thường (bằng cả chiếc ô tô) → loại, chọn 1 tạ.
Vậy Loại trừ phương án vô lý cũng cho đúng kết quả như Cách 1 và Cách 2: ngỗng 1 yến; lợn 1 tạ; chim sẻ 30g; cá mập 2 tấn.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi nên dùng Cách 3 (loại trừ phương án phi thực tế): mỗi con vật chỉ có hai lựa chọn nên loại một cái vô lý là ra ngay đáp án, nhanh hơn hẳn so sánh cả hai cách kia.
Sai lầm thường gặp.Có bạn chọn số có vẻ 'quen mắt' hơn mà không hình dung độ lớn thật, ví dụ chọn lợn nặng 1 tấn vì nghĩ lợn là con vật to — nhưng 1 tấn nặng bằng cả một chiếc ô tô con, vượt xa cân nặng thật của một con lợn nuôi.
🚀 Mở rộng.Một con voi trưởng thành cân nặng khoảng mấy tấn? Em hãy ước lượng và so sánh với cân nặng con cá mập ở bài trên.
Bài 8 · Luyện tập 2 · Bài 3★★★Trang 75— Tính diện tích hình có phần khuyết bằng cách trừ hoặc chia nhỏ hình
Luyện tập 2 · Bài 3 (trang 75). Tính diện tích của bảng mạch máy tính có kích thước như hình dưới đây. Bảng mạch có dạng hình chữ nhật kích thước 10cm×5cm, bị khuyết hai chỗ ở cạnh bên phải: mỗi chỗ khuyết là một hình vuông cạnh 1cm (một chỗ ở phía trên, một chỗ ở phía dưới, mỗi chỗ đều được đánh dấu kích thước 1cm×1cm).
Kiến thức cần nhớ
Diện tích hình chữ nhật = chiều dài × chiều rộng.
Diện tích một hình có phần khuyết = diện tích hình bao ngoài trừ đi diện tích (các) phần bị khuyết.
🧠 Phân tích tư duy
Hình không phải hình chữ nhật nguyên vẹn mà bị 'khuyết' hai chỗ hình vuông nhỏ — dấu hiệu của dạng toán tính diện tích hình phức tạp bằng cách coi nó là hình chữ nhật lớn TRỪ đi các phần khuyết, hoặc CHIA nhỏ hình thành nhiều hình chữ nhật đơn giản rồi cộng lại. Bẫy của bài là dễ quên trừ (hoặc quên cộng đủ) một trong hai chỗ khuyết vì chúng nằm ở hai vị trí khác nhau trên cùng một cạnh.
1Cách 1. Lấy hình chữ nhật bao ngoài trừ đi hai phần khuyết
Định hướng. Tính diện tích hình chữ nhật lớn nhất bao trọn cả bảng mạch (bỏ qua phần khuyết), sau đó trừ đi diện tích của hai hình vuông khuyết.
Diện tích hình chữ nhật bao ngoài (nếu không khuyết) là: 10×5=50(cm2)
Diện tích một hình vuông khuyết là: 1×1=1(cm2)
Bảng mạch có hai chỗ khuyết như vậy nên diện tích bảng mạch là: 50−1−1=48(cm2)
Vậy Diện tích bảng mạch máy tính là 48cm2.
2Cách 2. Chia hình thành năm dải hình chữ nhật nằm ngang rồi cộng lại
Định hướng. Chia chiều cao 5cm của bảng mạch thành năm dải ngang cao 1cm mỗi dải (ứng đúng với vị trí hai chỗ khuyết), tính diện tích từng dải rồi cộng tất cả lại.
Dải trên cùng (cao 1cm, chưa tới chỗ khuyết) rộng đủ 10cm: 10×1=10(cm2).
Dải thứ hai (cao 1cm, đúng chỗ khuyết thứ nhất) chỉ còn rộng 9cm: 9×1=9(cm2).
Dải thứ ba (cao 1cm, giữa hai chỗ khuyết) rộng đủ 10cm: 10×1=10(cm2).
Dải thứ tư (cao 1cm, đúng chỗ khuyết thứ hai) chỉ còn rộng 9cm: 9×1=9(cm2).
Dải dưới cùng (cao 1cm, qua hết chỗ khuyết) rộng đủ 10cm: 10×1=10(cm2).
Cộng diện tích năm dải lại: 10+9+10+9+10=48(cm2)
Vậy Kết quả trùng khớp với Cách 1: diện tích bảng mạch là 48cm2.
3Cách 3. Đếm số ô vuông đơn vị trên lưới kẻ ô 1cm×1cm
Định hướng. Tưởng tượng phủ lên toàn bộ hình chữ nhật 10×5 một lưới ô vuông cạnh 1cm, đếm tổng số ô rồi bớt đi đúng số ô nằm trong hai chỗ khuyết.
Lưới ô vuông của hình chữ nhật 10cm×5cm có tất cả: 10×5=50 (ô vuông cạnh 1cm)
Hai chỗ khuyết, mỗi chỗ đúng bằng 1 ô vuông, nên số ô còn lại của bảng mạch là: 50−2=48 (ô)
Mỗi ô vuông có diện tích 1cm2, nên diện tích bảng mạch là: 48×1=48(cm2)
Vậy Đếm ô vuông cũng cho đúng 48cm2, khớp với Cách 1 và Cách 2.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi nên dùng Cách 1 (trừ trực tiếp): chỉ cần một phép nhân và hai phép trừ, nhanh gọn hơn hẳn việc chia thành nhiều dải như Cách 2.
Đáp số.Diện tích bảng mạch máy tính là 48cm2.
Sai lầm thường gặp.Có bạn chỉ nhớ trừ MỘT chỗ khuyết rồi ra đáp số 49cm2, quên mất hình có tới HAI chỗ khuyết hình vuông cạnh 1cm (một ở trên, một ở dưới) chứ không phải một.
🚀 Mở rộng.Nếu bảng mạch chỉ khuyết một chỗ hình vuông cạnh 2cm (thay vì hai chỗ cạnh 1cm), diện tích bảng mạch lúc đó là bao nhiêu xăng-ti-mét vuông?
Bài 9 · Luyện tập 2 · Bài 4★★Trang 75— Ước lượng diện tích thực tế của bề mặt đồ vật (dạng chọn số đo phù hợp)
Luyện tập 2 · Bài 4 (trang 75). Chọn số đo diện tích phù hợp với mỗi bề mặt trong thực tế. Ba bề mặt cần chọn: một bức tranh treo tường, một sân bóng đá, một con chíp CPU máy tính. Ba số đo diện tích cho sẵn: 1137mm2, 12dm2, 7140m2.
Kiến thức cần nhớ
1m2=100dm2=10000cm2; 1dm2=100cm2=10000mm2.
Muốn so sánh độ lớn của các số đo diện tích khác đơn vị, phải đổi chúng về cùng một đơn vị trước.
🧠 Phân tích tư duy
Ba số đo diện tích cho sẵn dùng BA đơn vị khác nhau (mm², dm², m²) — dấu hiệu bài muốn kiểm tra khả năng ước lượng độ lớn thực tế của từng bề mặt để chọn đúng đơn vị phù hợp, không chỉ chọn đúng con số. Bẫy của bài là nếu không đổi các số đo về cùng một đơn vị để so sánh, rất dễ bị con số '7140' (lớn nhất về mặt chữ số) đánh lừa mà quên rằng nó đi kèm đơn vị m² rất lớn.
1Cách 1. Ước lượng trực tiếp theo kích thước thật của từng bề mặt
Định hướng. Hình dung kích thước thật của từng bề mặt trong đời sống để chọn ngay đơn vị và số đo hợp lý.
Sân bóng đá là bề mặt rộng nhất trong ba bề mặt, phải đo bằng mét vuông với số đo lớn — hợp với 7140m2 (một sân bóng tiêu chuẩn dài 105m, rộng 68m).
Bức tranh treo tường có kích thước cỡ vài chục xăng-ti-mét mỗi chiều, đo bằng đề-xi-mét vuông là vừa — hợp với 12dm2.
Con chíp CPU máy tính rất nhỏ, chỉ cỡ vài chục mi-li-mét mỗi chiều, phải đo bằng mi-li-mét vuông — hợp với 1137mm2.
2Cách 2. Đổi cả ba số đo về cùng đơn vị xăng-ti-mét vuông rồi so sánh
Định hướng. Quy đổi cả ba số đo diện tích về cùng đơn vị cm² để thấy rõ thứ tự lớn nhỏ, từ đó ghép đúng với ba bề mặt theo thứ tự từ rộng đến hẹp.
7140m2=7140×10000=71400000cm2 — lớn nhất trong ba số. 12dm2=12×100=1200cm2 — lớn thứ hai. 1137mm2=1137:100=11,37cm2 — bé nhất trong ba số.
Xếp ba bề mặt theo thứ tự rộng đến hẹp: sân bóng đá > bức tranh > con chíp CPU, ghép đúng với ba số đã đổi.
Vậy Kết quả trùng với Cách 1: sân bóng đá 7140m2; bức tranh 12dm2; con chíp CPU 1137mm2.
3Cách 3. Loại trừ dần dựa trên bậc đơn vị của từng số đo
Định hướng. Xét đơn vị đi kèm mỗi số đo (mm², dm², m²) để loại ngay những cách ghép vô lý về bậc lớn – nhỏ, chỉ còn lại đúng một cách ghép hợp lý.
Con chíp CPU chắc chắn không thể có diện tích tính bằng mét vuông (bằng cả một căn phòng) — loại 7140m2 và 12dm2 cho CPU, chỉ còn 1137mm2 phù hợp.
Sân bóng đá chắc chắn không thể có diện tích tính bằng mi-li-mét vuông hay đề-xi-mét vuông (quá nhỏ so với một sân bóng thật) — chỉ còn 7140m2 phù hợp.
Bức tranh còn lại đúng một số chưa dùng là 12dm2.
Vậy Loại trừ theo bậc đơn vị cũng cho đúng kết quả như Cách 1 và Cách 2: CPU 1137mm2; sân bóng đá 7140m2; bức tranh 12dm2.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi nên dùng Cách 3 (loại trừ theo bậc đơn vị): chỉ cần nhìn đơn vị đi kèm (mm², dm², m²) là loại được ngay phương án vô lý, không cần đổi hết cả ba số như Cách 2.
Sai lầm thường gặp.Có bạn chỉ nhìn con số mà không để ý đơn vị đi kèm, tưởng 7140 lớn nhất nên gán cho bức tranh (vì 'tranh cũng khá to') mà quên 7140 đang mang đơn vị m2 chỉ hợp với bề mặt cực lớn như sân bóng đá.
🚀 Mở rộng.Một quyển vở học sinh có diện tích mặt bìa khoảng bao nhiêu xăng-ti-mét vuông? Em hãy ước lượng rồi so sánh với diện tích bức tranh ở bài trên.
Bài 10 · Luyện tập 2 · Bài 5★★Trang 75— Toán có lời văn về thời gian: tìm năm kỉ niệm và xác định thế kỉ
Luyện tập 2 · Bài 5 (trang 75). James Watt (Giêm Oát) thiết kế kiểu động cơ hơi nước mới vào năm 1782. Dịp kỉ niệm 500 năm thiết kế kiểu động cơ hơi nước này sẽ vào năm nào? Năm đó thuộc thế kỉ nào?
Kiến thức cần nhớ
Muốn tìm năm kỉ niệm sau một số năm, ta lấy năm mốc cộng với số năm kỉ niệm.
Thế kỉ 21 gồm các năm từ 2001 đến 2100; thế kỉ 22 gồm các năm từ 2101 đến 2200; thế kỉ 23 gồm các năm từ 2201 đến 2300 (cứ mỗi 100 năm là một thế kỉ, tính từ năm 1).
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho một mốc năm đã biết (1782) và khoảng thời gian kỉ niệm (500 năm) — dấu hiệu của phép CỘNG để tìm năm mới, sau đó mới XÁC ĐỊNH THẾ KỈ của năm vừa tìm được. Bẫy của bài là xác định sai thế kỉ: năm 2282 không thuộc thế kỉ 22 (dù có chữ số đầu là 22) mà thuộc thế kỉ 23, vì thế kỉ 22 chỉ gồm các năm từ 2101 đến 2200.
1Cách 1. Cộng trực tiếp rồi dò khoảng thế kỉ
Định hướng. Lấy năm thiết kế cộng với 500 để ra năm kỉ niệm, sau đó so sánh năm đó với các mốc đầu – cuối của từng thế kỉ để xác định đúng thế kỉ.
Năm kỉ niệm 500 năm thiết kế kiểu động cơ hơi nước là: 1782+500=2282
Vì 2282 nằm trong khoảng từ 2201 đến 2300 nên năm 2282 thuộc thế kỉ hai mươi ba.
Vậy Dịp kỉ niệm sẽ vào năm 2282, thuộc thế kỉ hai mươi ba.
2Cách 2. Liệt kê các mốc thế kỉ gần năm cần tìm
Định hướng. Viết ra khoảng năm của vài thế kỉ liền kề nhau quanh năm dự đoán, rồi xem năm kỉ niệm rơi đúng vào khoảng nào.
Năm kỉ niệm là: 1782+500=2282
Thế kỉ hai mươi mốt: năm 2001 đến 2100. Thế kỉ hai mươi hai: năm 2101 đến 2200. Thế kỉ hai mươi ba: năm 2201 đến 2300.
Đối chiếu: 2282 lớn hơn 2200 và bé hơn 2300 nên rơi đúng vào khoảng của thế kỉ hai mươi ba.
Vậy Kết quả trùng với Cách 1: năm 2282, thuộc thế kỉ hai mươi ba.
3Cách 3. Cộng thẳng số thế kỉ vì 500 năm tròn 5 thế kỉ
Định hướng. Xác định thế kỉ của năm mốc trước, rồi vì khoảng cách kỉ niệm là số năm tròn trăm (500 năm = 5 thế kỉ chẵn), có thể cộng thẳng 5 vào số thứ tự thế kỉ mà không cần tính lại năm.
Năm 1782 nằm trong khoảng 1701 đến 1800 nên thuộc thế kỉ mười tám. 500 năm đúng bằng 5 thế kỉ chẵn (không lẻ năm) nên có thể cộng thẳng số thứ tự thế kỉ: 18+5=23
Vậy năm kỉ niệm thuộc thế kỉ hai mươi ba; suy ra năm đó là 1782+500=2282.
Vậy Cách cộng thẳng số thế kỉ cũng cho đúng kết quả như Cách 1 và Cách 2: thế kỉ hai mươi ba, năm 2282.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi nên dùng Cách 1 (cộng rồi dò khoảng thế kỉ): ngắn gọn, dễ trình bày và không sợ nhầm khi khoảng năm kỉ niệm không tròn trăm như Cách 3.
Đáp số.Dịp kỉ niệm sẽ vào năm 2282, năm đó thuộc thế kỉ hai mươi ba.
Sai lầm thường gặp.Có bạn nhìn hai chữ số đầu '22' của năm 2282 rồi vội kết luận là thế kỉ 22, quên mất thế kỉ 22 chỉ gồm các năm từ 2101 đến 2200 — năm 2282 đã vượt qua mốc 2200 nên phải thuộc thế kỉ tiếp theo, thế kỉ 23.
🚀 Mở rộng.Nếu dịp kỉ niệm chỉ là 220 năm (không phải 500 năm) kể từ năm James Watt thiết kế động cơ, thì năm kỉ niệm đó thuộc thế kỉ nào?