Chủ đề 8. Phép nhân và phép chia

Bài 48. Luyện tập chung

SGK Toán 4 — Kết nối tri thức, tập 2 · 13 bài tập, mỗi câu ít nhất 2 cách giải.

Bài 1 · Luyện tập (trang 33) · Bài 1★Trang 33— Nhân, chia nhẩm với (cho) 10, 100, 1 000
Luyện tập (trang 33) · Bài 1. Tính nhẩm.
a)         
b)         
Kiến thức cần nhớ
  • Muốn nhân một số tự nhiên với 10, 100, 1 000,... ta chỉ việc viết thêm một, hai, ba,... chữ số 0 vào bên phải số đó.
  • Muốn chia một số tròn chục, tròn trăm, tròn nghìn,... cho 10, 100, 1 000,... ta chỉ việc bỏ bớt một, hai, ba,... chữ số 0 ở bên phải số đó.
  • Số chữ số 0 thêm vào (hoặc bớt đi) luôn đúng bằng số chữ số 0 có ở 10, 100 hay 1 000.
🧠 Phân tích tư duy
Đề chỉ hỏi tính nhẩm, không phải đặt tính, nên phải nhớ ngay quy tắc thêm/bớt chữ số 0 của phép nhân, phép chia với 10, 100, 1 000 chứ không tính theo cột dọc. Bẫy dễ gặp là đếm thiếu hoặc đếm thừa một chữ số 0 khi số đã cho cũng có sẵn chữ số 0 ở cuối, như .
1Cách 1. Thêm hoặc bớt đúng số chữ số 0 theo quy tắc

Định hướng. Nhân một số với 10, 100, 1 000 thì viết thêm 1, 2, 3 chữ số 0 vào bên phải số đó; chia một số cho 10, 100, 1 000 (khi chia hết) thì bớt đi 1, 2, 3 chữ số 0 ở bên phải số đó.

a) (thêm 1 chữ số 0)
(thêm 2 chữ số 0)
(thêm 3 chữ số 0)

b) (bớt 2 chữ số 0)
(bớt 1 chữ số 0)
(bớt 3 chữ số 0)

Vậy a) ; ; . b) ; ; .

2Cách 2. Tách 10, 100, 1 000 thành tích rồi nhân liên tiếp

Định hướng. Viết 100 , 1 000 rồi áp dụng tính chất kết hợp, nhân dần với từng số 10 một — mỗi lần nhân với 10 chỉ cần thêm một chữ số 0.

a)


b)

Vậy tách 100, 1 000 thành tích các số 10 rồi nhân (chia) dần cũng ra đúng các kết quả như Cách 1.

3Cách 3. Nghĩ theo chiều ngược lại của phép nhân và phép chia

Định hướng. Phép chia là phép tính ngược của phép nhân, nên có thể kiểm tra kết quả chia bằng cách hỏi "10 (100, 1 000) nhân với số nào thì ra số đã cho".

a) vì (đúng số đã cho)

b) vì (đúng số bị chia)
vì (đúng số bị chia)
vì (đúng số bị chia)

Vậy nghĩ ngược bằng phép nhân (chia) để kiểm tra cũng khẳng định các kết quả trên là đúng.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi nên dùng Cách 1: đếm đúng số chữ số 0 rồi thêm hoặc bớt ngay, không phải tính qua bước trung gian nào nên nhanh và ít nhầm nhất.
Đáp số. a) 482 560; 543 700; 7 192 000. b) 6 254; 39 580; 960.
Sai lầm thường gặp. Khi tính , đếm chữ số 0 sẵn có trong rồi bớt lộn xộn, có bạn bớt hết cả 5 chữ số 0 luôn thành 96, trong khi 1 000 chỉ có 3 chữ số 0 nên chỉ được bớt đúng 3 chữ số 0, kết quả đúng là 960.
🚀 Mở rộng. Nếu đổi thành thì kết quả sẽ có thêm mấy chữ số 0 nữa so với ?
Bài 2 · Luyện tập (trang 33) · Bài 2★★Trang 33— Đặt tính rồi tính nhân, chia số có nhiều chữ số
Luyện tập (trang 33) · Bài 2. Đặt tính rồi tính.
            
Kiến thức cần nhớ
  • Khi đặt tính nhân, chia phải viết các chữ số thẳng cột theo đúng hàng.
  • Chia số có nhiều chữ số cho số có hai chữ số thì ước lượng thương ở từng lượt chia dựa vào hai, ba chữ số đầu của số bị chia.
  • Phép chia có dư thì số dư luôn phải bé hơn số chia.
🧠 Phân tích tư duy
Đề yêu cầu đặt tính nên phải viết đúng hàng thẳng cột trước khi tính, không được tính nhẩm tắt. Với hai phép chia có số chia là số có hai chữ số (), phải ước lượng thương của từng bước chia cho khéo, tránh ước lượng sai rồi phải sửa nhiều lần.
1Cách 1. Đặt tính rồi tính theo đúng cột dọc

Định hướng. Viết các số thẳng hàng theo đúng hàng đơn vị, chục, trăm,... rồi thực hiện nhân (chia) lần lượt từ phải sang trái theo đúng quy tắc đã học.

:

: chia lần lượt dư ; hạ được dư ; hạ được dư ; hạ được dư — thương là

:

: chia lần lượt được thương dư (kiểm tra , cộng dư được )

Vậy ; ; ; dư .

2Cách 2. Tách số thành tổng các phần tròn chục, tròn trăm rồi nhân từng phần

Định hướng. Phân tích số có nhiều chữ số thành tổng các số tròn chục nghìn, tròn nghìn,... rồi nhân từng phần với thừa số còn lại, cuối cùng cộng lại — cách này dùng cho hai phép nhân.





Với hai phép chia, tách số bị chia thành các phần chia hết cho số chia rồi cộng dư: , mà và , cộng lại

Vậy tách số ra từng phần rồi gộp lại cũng cho đúng các kết quả như Cách 1.

3Cách 3. Thử lại bằng phép tính ngược

Định hướng. Phép nhân và phép chia là hai phép tính ngược nhau, nên sau khi tính xong có thể lấy kết quả nhân (chia) ngược lại số ban đầu để kiểm tra xem có khớp không.

, thử lại: (khớp)
, thử lại: (khớp)
, thử lại: (khớp)
dư , thử lại: (khớp)

Vậy cả bốn phép tính thử lại đều khớp với số đã cho, khẳng định kết quả ở Cách 1 là đúng.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi nên dùng Cách 1: đặt tính theo đúng quy tắc, làm tuần tự từng bước nên chắc chắn và ít nhầm hàng nhất, đặc biệt với số có nhiều chữ số.
Đáp số. 91 207 × 8 = 729 656; 37 872 : 9 = 4 208; 2 615 × 63 = 164 745; 175 937 : 35 = 5 026 (dư 27).
Sai lầm thường gặp. Ở phép chia , có bạn quên số dư , chỉ ghi thương mà không kiểm tra lại xem phép chia có hết hay không, trong khi vẫn còn thiếu mới đủ .
🚀 Mở rộng. Nếu đổi thành (bớt phần dư đi) thì phép chia này có dư nữa không?
Bài 3 · Luyện tập (trang 33) · Bài 3★★Trang 33— So sánh chu vi, diện tích hình chữ nhật và hình vuông
Luyện tập (trang 33) · Bài 3 (Đ, S?). Trường Tiểu học Hoà Bình có hai mảnh vườn trồng hoa. Mảnh vườn trồng hoa hồng dạng hình chữ nhật có chiều dài 14 m, chiều rộng 10 m. Mảnh vườn trồng hoa cúc dạng hình vuông có cạnh 12 m.
a) Chu vi của hai mảnh vườn bằng nhau.
b) Diện tích mảnh vườn trồng hoa hồng bằng diện tích mảnh vườn trồng hoa cúc.
c) Diện tích mảnh vườn trồng hoa hồng bé hơn diện tích mảnh vườn trồng hoa cúc.
Hai mảnh vườn Trường Tiểu học Hoà BìnhVườn hoa hồng(hình chữ nhật)14 m10 mVườn hoa cúc(hình vuông)12 m12 mSo sánh chu vi và diện tích hai mảnh vườn
Kiến thức cần nhớ
  • Chu vi hình chữ nhật bằng (chiều dài + chiều rộng) × 2; chu vi hình vuông bằng cạnh × 4.
  • Diện tích hình chữ nhật bằng chiều dài × chiều rộng; diện tích hình vuông bằng cạnh × cạnh.
  • Hai hình có chu vi bằng nhau chưa chắc có diện tích bằng nhau.
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho hai mảnh vườn khác hình dạng (chữ nhật và vuông) và hỏi ba nhận định Đúng/Sai về chu vi, diện tích, nên phải tính đủ cả chu vi lẫn diện tích của cả hai mảnh rồi mới so sánh từng câu. Bẫy của đề là chu vi bằng nhau (48 m) dễ khiến học sinh nghĩ nhầm diện tích cũng bằng nhau, trong khi diện tích lại khác nhau.
1Cách 1. Tính đầy đủ chu vi và diện tích từng mảnh vườn rồi so sánh

Định hướng. Áp dụng công thức chu vi, diện tích hình chữ nhật và hình vuông đã học để tính ra số đo cụ thể của từng mảnh vườn, sau đó so sánh từng cặp số với nhau.

Chu vi mảnh vườn hoa hồng là:
(m)
Chu vi mảnh vườn hoa cúc là:
(m)
Diện tích mảnh vườn hoa hồng là:
(m)
Diện tích mảnh vườn hoa cúc là:
(m)
So sánh: ; còn

Vậy a) Đúng (Đ) vì cùng bằng 48 m; b) Sai (S) vì khác ; c) Đúng (Đ) vì .

2Cách 2. So sánh trực tiếp biểu thức, không cần tính hết ra số

Định hướng. Với chu vi, chỉ cần so sánh tổng một chiều dài và một chiều rộng của hình chữ nhật với một cạnh của hình vuông nhân đôi; với diện tích thì so sánh ngay tích hai số đo mà không cần nhân hết.

Nửa chu vi mảnh vườn hoa hồng: (m); nửa chu vi mảnh vườn hoa cúc: (m) — hai nửa chu vi bằng nhau nên chu vi bằng nhau, không cần nhân tiếp với 2
Diện tích: so sánh với ; vì còn , mà nên diện tích vườn hoa hồng bé hơn

Vậy so sánh trực tiếp qua biểu thức cũng cho đúng kết quả như Cách 1: a) Đúng; b) Sai; c) Đúng.

3Cách 3. Suy luận từ hai số đo cạnh của hình chữ nhật so với hình vuông

Định hướng. Hình chữ nhật có chu vi bằng chu vi hình vuông nhưng hai cạnh không bằng nhau (14 và 10) thì diện tích của nó luôn bé hơn diện tích hình vuông có cùng nửa chu vi (cạnh 12) — đây là một nhận xét quen thuộc để so sánh nhanh mà không cần nhân đầy đủ.

Nửa chu vi hai mảnh vườn đều bằng m (đã kiểm tra ở Cách 2) nên chu vi bằng nhau — câu a) Đúng
Mảnh vườn hoa hồng có hai cạnh lệch nhau ( và , chênh m), còn mảnh vườn hoa cúc có hai cạnh bằng nhau ( và ); với cùng nửa chu vi, hình có hai cạnh càng lệch nhau thì diện tích càng nhỏ hơn hình vuông — nên diện tích vườn hoa hồng nhỏ hơn diện tích vườn hoa cúc

Vậy suy luận theo tính chất "cùng nửa chu vi, hình vuông có diện tích lớn nhất" cũng khẳng định: a) Đúng; b) Sai; c) Đúng.

Nhận xét. Đây là một nhận xét hay, đáng nhớ: trong các hình chữ nhật có cùng chu vi, hình vuông luôn có diện tích lớn nhất.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi nên dùng Cách 1: tính đủ cả bốn số đo (hai chu vi, hai diện tích) rồi so sánh trực tiếp, chắc chắn và dễ trình bày nhất khi phải trả lời cả ba câu Đúng/Sai.
Đáp số. a) Đúng; b) Sai; c) Đúng.
Sai lầm thường gặp. Thấy chu vi hai mảnh vườn bằng nhau (đều 48 m) rồi vội cho rằng diện tích cũng bằng nhau, quên rằng diện tích còn phụ thuộc vào hình dạng cụ thể (hình chữ nhật hay hình vuông) chứ không chỉ phụ thuộc vào chu vi.
🚀 Mở rộng. Nếu mảnh vườn hoa hồng đổi thành hình chữ nhật có chiều dài 16 m, chiều rộng 8 m (chu vi vẫn 48 m) thì diện tích của nó là bao nhiêu, còn bé hơn diện tích mảnh vườn hoa cúc nữa không?
Bài 4 · Luyện tập (trang 33) · Bài 4★★Trang 33— Tìm số trung bình cộng
Luyện tập (trang 33) · Bài 4. Khối 4 của Trường Tiểu học Nguyễn Trãi gồm 1 lớp có 27 học sinh và 6 lớp, mỗi lớp có 34 học sinh. Hỏi trung bình mỗi lớp khối 4 của trường tiểu học đó có bao nhiêu học sinh?
Kiến thức cần nhớ
  • Muốn tìm số trung bình cộng của nhiều số, ta tính tổng các số đó rồi chia tổng cho số các số hạng.
  • Khi các số hạng không chia đều theo nhóm bằng nhau, phải tính đúng tổng số học sinh và tổng số lớp trước khi chia, không được chia theo số loại lớp.
  • Có thể san đều phần chênh lệch so với một mốc chọn trước để tìm trung bình nhanh hơn.
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho khối 4 gồm các lớp có số học sinh không đều nhau (1 lớp 27 học sinh, 6 lớp 34 học sinh) và hỏi trung bình mỗi lớp. Phải tìm đúng tổng số học sinh và tổng số lớp trước khi chia, không được lấy rồi chia 2 vì số lớp hai loại không bằng nhau.
1Cách 1. Tính tổng số học sinh rồi chia cho tổng số lớp

Định hướng. Muốn tìm trung bình mỗi lớp có bao nhiêu học sinh, trước hết phải tìm tổng số học sinh của cả khối 4 và tổng số lớp, sau đó lấy tổng số học sinh chia cho tổng số lớp.

Số học sinh của 6 lớp còn lại là:
(học sinh)
Tổng số học sinh của khối 4 là:
(học sinh)
Tổng số lớp của khối 4 là:
(lớp)
Trung bình mỗi lớp khối 4 có số học sinh là:
(học sinh)

Vậy trung bình mỗi lớp khối 4 của trường đó có 33 học sinh.

2Cách 2. San đều phần chênh lệch so với mức 34 học sinh

Định hướng. Chọn mốc là 34 học sinh (số học sinh của 6 lớp đều bằng nhau); lớp còn lại chỉ có 27 học sinh, tức kém mốc 34 một lượng nhất định — đem san đều lượng kém đó cho cả 7 lớp thì tìm được trung bình mà không cần cộng hết tổng số học sinh.

Lớp có 27 học sinh kém mức 34 học sinh là:
(học sinh)
San đều phần kém 7 học sinh đó cho cả 7 lớp, mỗi lớp phải bớt đi:
(học sinh)
Vậy trung bình mỗi lớp có số học sinh là:
(học sinh)

Vậy san đều phần chênh lệch cũng cho kết quả trung bình là 33 học sinh, đúng như Cách 1.

3Cách 3. Thử chọn rồi kiểm tra lại bằng phép nhân ngược

Định hướng. Ước lượng trung bình mỗi lớp khoảng 33 học sinh (gần bằng 34 vì chỉ có một lớp ít hơn), rồi thử nhân số đó với 7 lớp xem có đúng bằng tổng số học sinh đã tính hay không, nếu chưa khớp thì điều chỉnh.

Tổng số học sinh của khối 4 là (học sinh, tính như Cách 1)
Thử trung bình mỗi lớp là 33 học sinh: (học sinh) — đúng khớp với tổng đã tính, không cần thử số khác
Nếu thử 34 học sinh: (học sinh) — lớn hơn 231, không đúng, chứng tỏ trung bình phải nhỏ hơn 34

Vậy thử chọn 33 học sinh rồi nhân ngược lại đúng khớp học sinh, xác nhận trung bình mỗi lớp là 33 học sinh.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi nên dùng Cách 1: tính tổng rồi chia, đúng theo quy tắc chuẩn nên chắc chắn, áp dụng được cho mọi bài trung bình cộng dù các số lệch nhau bao nhiêu.
Đáp số. 33 học sinh.
Sai lầm thường gặp. Lấy rồi chia cho 2 để tìm trung bình, quên mất rằng có tới 6 lớp cùng 34 học sinh chứ không phải chỉ 1 lớp, nên phải chia cho 7 (tổng số lớp) chứ không phải chia cho 2 (số loại lớp).
🚀 Mở rộng. Nếu khối 4 có thêm 1 lớp nữa cũng 34 học sinh (tổng cộng 8 lớp) thì trung bình mỗi lớp sẽ là bao nhiêu học sinh?
Bài 5 · Luyện tập (trang 34) · Bài 1★Trang 34— Nhân, chia nhẩm các số tròn chục, tròn trăm, tròn nghìn
Luyện tập (trang 34) · Bài 1 (theo mẫu). Tính nhẩm.
Mẫu: Nhẩm: , vậy . Nhẩm: , vậy .
a)             
Mẫu: Nhẩm: . Nhẩm: .
b)             
Kiến thức cần nhớ
  • Số tròn chục, tròn trăm, tròn nghìn có thể viết thành tích của một số có một chữ số với 10, 100 hoặc 1 000.
  • Khi nhân hai số tròn chục (trăm, nghìn), số chữ số 0 ở kết quả bằng tổng số chữ số 0 của hai thừa số.
  • Khi chia hai số tròn chục (trăm, nghìn) cho nhau, có thể bớt cùng một số chữ số 0 giống nhau ở cả số bị chia và số chia rồi chia phần còn lại.
🧠 Phân tích tư duy
Mẫu đã chỉ rõ cách nhẩm: bớt các chữ số 0 giống nhau ở cuối mỗi số, nhân (chia) phần còn lại cho gọn rồi thêm lại đúng số chữ số 0 đã bớt. Bẫy của đề là đếm sai số chữ số 0 cần thêm, nhất là khi hai số có số lượng chữ số 0 khác nhau như .
1Cách 1. Nhẩm đúng theo mẫu: bớt chữ số 0 giống nhau rồi nhân (chia) số còn lại, sau đó thêm lại chữ số 0

Định hướng. Che tạm các chữ số 0 ở cuối mỗi số tròn chục, tròn trăm; nhân (chia) hai số còn lại cho gọn, rồi đếm tổng số chữ số 0 đã che để viết thêm vào sau kết quả — đúng như mẫu sách đã làm.

a) : nhẩm , có 2 chữ số 0 (1 ở mỗi số), viết thêm 2 chữ số 0 được
: nhẩm , thêm 2 chữ số 0 được
: nhẩm , thêm 3 chữ số 0 được
: nhẩm , thêm 2 chữ số 0 được

b)


Vậy a) ; ; ; . b) ; ; ; .

2Cách 2. Phân tích số tròn chục, tròn trăm thành tích rồi dùng tính chất kết hợp

Định hướng. Viết mỗi số tròn chục, tròn trăm thành tích của một số có một chữ số với 10 hoặc 100, rồi nhóm các thừa số 10, 100 lại với nhau trước khi nhân với các số có một chữ số.




Vậy tách thành tích rồi nhóm các thừa số 10, 100 cũng cho đúng kết quả như Cách 1.

3Cách 3. Liên hệ với quy tắc nhân, chia cho 10, 100, 1 000 đã học ở Bài 1 (trang 33)

Định hướng. Một số tròn chục, tròn trăm chính là kết quả của một số nhân với 10 hoặc 100; áp dụng lại quy tắc "thêm/bớt chữ số 0" đã học để tính nhanh mà không cần nhẩm riêng phần không có chữ số 0.

: coi , nên
: coi , mà , nên
: coi , mà rồi

Vậy vận dụng lại quy tắc nhân, chia cho 10, 100, 1 000 cũng cho đúng kết quả như hai cách trên.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi nên dùng Cách 1: làm đúng theo mẫu sách, che chữ số 0 rồi nhân (chia) số còn lại, quen tay và nhanh nhất.
Đáp số. a) 800; 4 200; 8 000; 27 000. b) 30; 3; 6; 70.
Sai lầm thường gặp. Khi tính , chỉ đếm 1 chữ số 0 của thừa số 400 mà quên chữ số 0 còn lại của thừa số 20, viết ra thay vì phải thêm đủ 3 chữ số 0 để ra .
🚀 Mở rộng. Nếu đổi thành thì kết quả nhẩm sẽ là bao nhiêu?
Bài 6 · Luyện tập (trang 34) · Bài 2★★Trang 34— Bài toán liên quan đến rút về đơn vị
Luyện tập (trang 34) · Bài 2. Một cửa hàng hoa quả nhập về 15 thùng xoài nặng như nhau, cân nặng tất cả 675 kg. Cửa hàng đã bán hết 8 thùng. Hỏi cửa hàng còn lại bao nhiêu ki-lô-gam xoài?
Kiến thức cần nhớ
  • Bài toán "rút về đơn vị" thường giải theo hai bước: tìm giá trị của một phần rồi tìm giá trị của nhiều phần.
  • Muốn tìm khối lượng còn lại, có thể tính khối lượng đã dùng rồi lấy tổng trừ đi, hoặc tính trực tiếp khối lượng phần còn lại.
  • Số thùng còn lại bằng tổng số thùng trừ đi số thùng đã bán.
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho tổng khối lượng của 15 thùng và số thùng đã bán, hỏi khối lượng còn lại. Phải tìm khối lượng một thùng trước (rút về đơn vị) rồi mới suy ra khối lượng của số thùng còn lại — không được lấy thẳng 675 trừ cho 8.
1Cách 1. Rút về đơn vị: tìm khối lượng một thùng rồi nhân với số thùng còn lại

Định hướng. Vì 15 thùng xoài nặng như nhau, trước hết tìm khối lượng của 1 thùng (rút về đơn vị), sau đó tìm số thùng còn lại rồi nhân khối lượng 1 thùng với số thùng đó.

Khối lượng của 1 thùng xoài là:
(kg)
Số thùng xoài còn lại là:
(thùng)
Số ki-lô-gam xoài còn lại là:
(kg)

Vậy cửa hàng còn lại 315 kg xoài.

2Cách 2. Tính khối lượng đã bán trước rồi lấy tổng trừ đi

Định hướng. Tìm khối lượng của 1 thùng như Cách 1, sau đó tính luôn khối lượng của 8 thùng đã bán, rồi lấy tổng khối lượng ban đầu trừ đi phần đã bán để ra phần còn lại.

Khối lượng của 1 thùng xoài là:
(kg)
Khối lượng 8 thùng đã bán là:
(kg)
Số ki-lô-gam xoài còn lại là:
(kg)

Vậy tính phần đã bán rồi trừ đi cũng ra 315 kg xoài còn lại, đúng như Cách 1.

3Cách 3. Dùng tỉ số giữa số thùng còn lại và tổng số thùng

Định hướng. Số thùng còn lại chiếm một tỉ số nhất định trong tổng 15 thùng; tìm tỉ số đó rồi nhân với tổng khối lượng ban đầu, không cần tính riêng khối lượng 1 thùng trước.

Số thùng xoài còn lại là:
(thùng)
thùng còn lại so với thùng ban đầu, mà mỗi thùng nặng như nhau nên khối lượng còn lại bằng tổng khối lượng
Số ki-lô-gam xoài còn lại là:
(kg)

Vậy dùng tỉ số của tổng khối lượng cũng tính ra 315 kg xoài còn lại.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi nên dùng Cách 1: rút về đơn vị rồi nhân với số thùng còn lại, đúng bản chất bài toán và trình bày rõ ràng từng bước nhất.
Đáp số. 315 kg.
Sai lầm thường gặp. Lấy ngay rồi coi đó là số ki-lô-gam xoài còn lại, nhầm số 8 là số ki-lô-gam trong khi đó là số thùng — phải đổi số thùng đã bán ra ki-lô-gam trước khi trừ.
🚀 Mở rộng. Nếu cửa hàng chỉ bán 5 thùng thay vì 8 thùng thì còn lại bao nhiêu ki-lô-gam xoài?
Bài 7 · Luyện tập (trang 34) · Bài 3★★Trang 34— So sánh nhiều kết quả nhân, chia để tìm số lớn nhất
Luyện tập (trang 34) · Bài 3. Mi đã đặt một món quà sau ô cửa ghi phép tính có kết quả lớn nhất. Mai, Việt, Nam và Rô-bốt theo thứ tự đi vào các ô cửa A, B, C, D. Hỏi bạn nào nhận được món quà của Mi?
Cửa A:     Cửa B:     Cửa C:     Cửa D:
Bốn bạn lần lượt đi vào bốn ô cửaMMaithứ 1Cửa A272 000 : 8VViệtthứ 2Cửa B3 900 × 9NNamthứ 3Cửa C963 000 : 30RRô-bốtthứ 4Cửa D500 × 70Ai nhận được món quà sau ô cửa có kết quả lớn nhất?
Kiến thức cần nhớ
  • Muốn tìm giá trị lớn nhất trong nhiều phép tính, phải tính ra kết quả rồi so sánh các số với nhau.
  • Có thể ước lượng (làm tròn) trước để loại bớt các số rõ ràng nhỏ hơn, giúp so sánh nhanh hơn.
  • Sau khi tìm được vị trí có kết quả lớn nhất, phải đối chiếu với thứ tự đề cho để trả lời đúng câu hỏi "ai", "bạn nào".
🧠 Phân tích tư duy
Đề có hai lớp thông tin: các phép tính ở bốn ô cửa, và thứ tự bạn nào đứng ở ô cửa nào. Phải tính đúng cả bốn kết quả, tìm được ô cửa có kết quả lớn nhất rồi mới đối chiếu ngược lại xem bạn nào đứng ở đúng ô cửa đó — thiếu bước đối chiếu cuối thì chỉ ra được "số lớn nhất" chứ chưa trả lời đúng câu hỏi "bạn nào".
1Cách 1. Tính đủ giá trị bốn ô cửa rồi so sánh trực tiếp

Định hướng. Tính lần lượt kết quả của bốn phép tính ở bốn ô cửa, sau đó so sánh bốn số để tìm ra số lớn nhất, cuối cùng đối chiếu với thứ tự bạn nào đứng ở ô cửa đó.

Cửa A:
Cửa B:
Cửa C:
Cửa D:
So sánh bốn số: ; ; ; , số lớn nhất là ở cửa B
Mai, Việt, Nam, Rô-bốt theo thứ tự vào cửa A, B, C, D nên bạn đứng ở cửa B là Việt

Vậy bạn Việt nhận được món quà của Mi (vì cửa B có kết quả lớn nhất là 35 100).

2Cách 2. Ước lượng làm tròn trước để loại bớt, rồi tính chính xác các ứng viên còn nghi ngờ

Định hướng. Làm tròn nhanh các số trong phép tính để so sánh sơ bộ độ lớn, loại ngay những ô cửa rõ ràng nhỏ hơn, chỉ cần tính chính xác những ô cửa có khả năng lớn nhất.

Làm tròn: cửa A ; cửa B ; cửa C ; cửa D
Nhìn sơ bộ, cửa C rõ ràng nhỏ nhất (), có thể loại ngay; ba cửa A, B, D gần nhau nên cần tính chính xác
Tính lại chính xác: cửa A ; cửa B ; cửa D — cửa B vẫn lớn nhất

Vậy ước lượng rồi kiểm tra lại chính xác vẫn cho cửa B lớn nhất, xác nhận bạn Việt nhận được món quà.

3Cách 3. So sánh lần lượt từng đôi một để tìm số lớn nhất

Định hướng. Thay vì so sánh cùng lúc bốn số, so sánh hai số một để giữ lại số lớn hơn, rồi lấy số đó so tiếp với số thứ ba, thứ tư — cứ như vậy sẽ tìm ra số lớn nhất trong bốn số.

So sánh cửa A và cửa B: , giữ lại (cửa B)
So sánh với cửa C (): , vẫn giữ (cửa B)
So sánh với cửa D (): , vẫn giữ (cửa B)
Sau ba lượt so sánh đôi một, số lớn nhất là ở cửa B

Vậy so sánh từng đôi một vẫn tìm ra cửa B có kết quả lớn nhất, nên bạn Việt là người nhận được món quà.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi nên dùng Cách 1: tính đủ cả bốn kết quả rồi so sánh trực tiếp, chắc chắn không bỏ sót và dễ đối chiếu với thứ tự các bạn.
Đáp số. Bạn Việt (ở cửa B, kết quả 35 100 — lớn nhất trong bốn ô cửa).
Sai lầm thường gặp. Tính đúng cửa B có kết quả lớn nhất nhưng lại trả lời "cửa B" mà quên đối chiếu với thứ tự Mai, Việt, Nam, Rô-bốt tương ứng A, B, C, D để gọi đúng tên bạn — đề hỏi "bạn nào" chứ không hỏi "cửa nào".
🚀 Mở rộng. Nếu đổi phép tính ở cửa D thành thì bạn nào sẽ nhận được món quà của Mi?
Bài 8 · Luyện tập (trang 34) · Bài 4★★Trang 34— Tính bằng cách thuận tiện dùng tính chất kết hợp
Luyện tập (trang 34) · Bài 4. Tính bằng cách thuận tiện.
a)
b)
Kiến thức cần nhớ
  • Tính chất kết hợp của phép nhân: , có thể đổi nhóm thừa số cho tiện tính.
  • Nên ưu tiên nhóm các thừa số có tích là số tròn chục, tròn trăm, tròn nghìn (như , , ) để tính nhanh.
  • Ngoài tính chất kết hợp, có thể tách một thừa số thành tổng rồi dùng tính chất phân phối để tính thuận tiện.
🧠 Phân tích tư duy
Đề yêu cầu "tính bằng cách thuận tiện" nên phải quan sát trước xem hai thừa số nào nhân với nhau ra số tròn chục, tròn trăm, tròn nghìn (như , ). Rồi nhóm chúng lại bằng tính chất kết hợp, thay vì nhân theo đúng thứ tự viết từ trái sang phải.
1Cách 1. Nhóm hai thừa số tạo thành số tròn chục, tròn trăm, tròn nghìn

Định hướng. Áp dụng tính chất kết hợp của phép nhân, chọn nhóm đúng hai thừa số mà tích của chúng là một số tròn chục, tròn trăm, tròn nghìn để tính trước, sau đó nhân với thừa số còn lại cho gọn.

a)

b)

Vậy a) ; b) .

2Cách 2. Nhóm theo một cặp thừa số khác để đối chiếu

Định hướng. Thử nhóm hai thừa số khác với Cách 1 (không nhất thiết tạo ra số tròn ngay), tính ra kết quả trung gian rồi nhân tiếp với thừa số còn lại — cách làm này vẫn đúng nhưng thường không gọn bằng Cách 1.

a)

b) (bước phải nhân số có ba chữ số với số có ba chữ số, vất vả hơn hẳn Cách 1)

Vậy nhóm theo cặp thừa số khác vẫn ra đúng và , nhưng phép tính trung gian không tròn, khó nhân hơn.

3Cách 3. Tách một thừa số thành tổng rồi nhân phân phối

Định hướng. Viết một thừa số không tròn thành tổng của một số tròn và một số nhỏ, áp dụng tính chất phân phối của phép nhân đối với phép cộng, nhân từng phần rồi cộng lại.

a) , nên

b) , mà , nên

Vậy tách một thừa số thành tổng rồi nhân phân phối cũng cho đúng kết quả và như hai cách trên.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi nên dùng Cách 1: nhận ra ngay cặp thừa số tạo số tròn ( hoặc ) rồi nhóm lại, tính nhanh và không phải nhân số có nhiều chữ số.
Đáp số. a) 51 200; b) 32 000.
Sai lầm thường gặp. Nhân theo đúng thứ tự viết từ trái sang phải mà không quan sát trước, ở câu b) tính rồi mới nhân với 8 cũng ra đúng kết quả nhưng phải nhân số có ba chữ số, dễ nhầm hơn so với việc nhóm trước.
🚀 Mở rộng. Tính bằng cách thuận tiện: . Cặp thừa số nào nên nhóm lại với nhau trước?
Bài 9 · Luyện tập (trang 35) · Bài 1★★★Trang 35— Kiểm tra Đúng/Sai phép nhân, phép chia đã đặt tính sẵn
Luyện tập (trang 35) · Bài 1 (Đ, S?). Các phép tính đặt tính sau đây đúng hay sai?
a)
b) , đặt tính được hai tích riêng và , cộng lại ra kết quả
c) (dư )
Kiến thức cần nhớ
  • Khi nhân với số có hai chữ số, tích riêng ứng với chữ số hàng chục phải viết lùi sang trái một cột so với tích riêng ứng với chữ số hàng đơn vị (coi như đã nhân thêm với 10).
  • Phép chia có dư luôn thoả mãn: số bị chia = thương × số chia + số dư, và số dư phải bé hơn số chia.
  • Muốn kiểm tra một phép tính đã cho sẵn kết quả, có thể tính lại từ đầu, ước lượng để phát hiện bất hợp lý, hoặc thử lại bằng phép tính ngược.
🧠 Phân tích tư duy
Đề đã đặt tính sẵn cả ba phép tính và cho luôn kết quả. Việc cần làm không phải là tính từ đầu một cách máy móc mà là kiểm tra xem từng bước đặt tính (nhất là các tích riêng ở câu b) và phép cộng cuối cùng) có đúng quy tắc và đúng cột hay không.
1Cách 1. Đặt tính lại từ đầu rồi so sánh với kết quả đề cho

Định hướng. Không tin ngay vào kết quả đã cho, mà tự đặt tính lại toàn bộ phép nhân (chia) từ đầu theo đúng quy tắc, sau đó so sánh kết quả tự tính với kết quả đề đưa ra.

a) : tính lại — đúng khớp với đề

b) : tích riêng thứ nhất (khớp đề); tích riêng thứ hai — đề chỉ viết (thiếu một chữ số 0 do không dịch trái một cột khi nhân với chữ số hàng chục); cộng đúng , khác hẳn mà đề cộng ra

c) : tính lại được thương dư — đúng khớp với đề

Vậy a) Đúng (Đ); b) Sai (S), vì kết quả đúng của là chứ không phải ; c) Đúng (Đ).

2Cách 2. Ước lượng làm tròn để phát hiện nhanh chỗ sai

Định hướng. Làm tròn các số trong phép tính rồi nhân (chia) nhẩm để có một khoảng giá trị hợp lý, nếu kết quả đề cho chênh lệch quá xa khoảng đó thì chắc chắn có sai sót mà chưa cần tính chính xác từng bước.

a) , mà , gần với — hợp lý, có thể đúng

b) , , nhẩm ; trong khi kết quả đề cho chỉ có — quá nhỏ so với ước lượng , chắc chắn có chỗ sai

c) , mà , nhẩm , gần với — hợp lý, có thể đúng

Vậy ước lượng đã chỉ ra ngay câu b) có kết quả bất hợp lý (quá nhỏ so với ước lượng), trùng khớp với kết luận Sai ở Cách 1; câu a), c) hợp lý và đúng.

3Cách 3. Kiểm tra riêng bằng phép tính ngược (nhân ngược lại, chia ngược lại)

Định hướng. Dùng mối quan hệ giữa phép nhân và phép chia: nếu thì ; nếu số bị chia số chia thương (dư) thì thương số chia số dư phải đúng bằng số bị chia — thử lại theo chiều ngược để kiểm tra.

a) Thử lại: — đúng khớp với số ban đầu

b) Thử lại: (không phải ) — không khớp, chứng tỏ sai; còn tính đúng phải bằng

c) Thử lại: — đúng khớp với số bị chia ban đầu

Vậy thử lại bằng phép tính ngược cũng cho đúng kết luận: a) Đúng; b) Sai; c) Đúng.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi nên dùng Cách 3 (thử lại bằng phép tính ngược): không cần đặt tính lại toàn bộ mà chỉ cần một phép nhân hoặc chia ngắn gọn cũng phát hiện được chỗ sai.
Đáp số. a) Đúng; b) Sai (kết quả đúng của 3 614 × 57 là 205 998); c) Đúng.
Sai lầm thường gặp. Ở câu b), khi nhân với chữ số hàng chục là (tức nhân với ), quên lùi tích riêng sang trái một cột (không viết thêm chữ số 0 ở hàng đơn vị của tích riêng đó), khiến tích riêng đúng ra phải là lại bị viết thành , làm tổng cuối cùng sai hẳn thành thay vì .
🚀 Mở rộng. Nếu đặt đúng tích riêng thứ hai là thì tổng bằng bao nhiêu? So sánh với đáp số đúng của .
Bài 10 · Luyện tập (trang 35) · Bài 2★★Trang 35— Tìm thành phần chưa biết của phép nhân, phép chia
Luyện tập (trang 35) · Bài 2. Số?
a)
b)
Kiến thức cần nhớ
  • Muốn tìm thừa số chưa biết, ta lấy tích chia cho thừa số đã biết.
  • Muốn tìm số bị chia chưa biết, ta lấy thương nhân với số chia.
  • Trước khi tính, phải xác định đúng x đang đóng vai trò thành phần nào trong phép tính (thừa số hay số bị chia).
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho hai phương trình dạng "x nhân (chia) với một số bằng một số khác". Trước hết phải xác định đúng x là thừa số hay là số bị chia, từ đó chọn đúng quy tắc tìm thành phần chưa biết — nhầm vai trò của x sẽ dẫn đến làm ngược phép tính.
1Cách 1. Nêu vai trò của x rồi áp dụng quy tắc tìm thành phần chưa biết

Định hướng. Xác định x đóng vai trò gì trong phép tính (thừa số chưa biết hay số bị chia chưa biết), sau đó áp dụng đúng quy tắc: muốn tìm thừa số chưa biết ta lấy tích chia cho thừa số đã biết; muốn tìm số bị chia chưa biết ta lấy thương nhân với số chia.

a) là thừa số chưa biết. Muốn tìm thừa số chưa biết ta lấy tích chia cho thừa số đã biết:



b) là số bị chia chưa biết. Muốn tìm số bị chia chưa biết ta lấy thương nhân với số chia:

Vậy a) ; b) .

2Cách 2. Thử chọn rồi kiểm tra lại bằng phép tính ngược

Định hướng. Ước lượng khoảng giá trị của x dựa vào các số đã cho, thử một số rồi kiểm tra lại bằng đúng phép tính trong đề, nếu chưa khớp thì điều chỉnh cho đến khi đúng.

a) Vì mà , nên phải quanh ; thử : — đúng khớp

b) Vì , nên phải quanh ; thử : — đúng khớp

Vậy thử chọn rồi kiểm tra lại cũng xác nhận đúng và như Cách 1.

3Cách 3. Biến đổi trực tiếp bằng phép tính ngược của dấu phép tính

Định hướng. Phép nhân và phép chia là hai phép tính ngược nhau: nếu một tích chia cho một thừa số thì được thừa số còn lại; nếu một thương nhân với số chia thì được lại số bị chia — dùng ngay quan hệ ngược này để viết ra x mà không cần gọi tên "thừa số" hay "số bị chia".

a) nghĩa là nhân với được , nên ngược lại

b) nghĩa là chia cho được , nên ngược lại

Vậy dùng quan hệ ngược của phép nhân, phép chia cũng ra đúng và .

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi nên dùng Cách 1: gọi đúng tên thành phần chưa biết rồi áp dụng thẳng quy tắc, trình bày rõ ràng và không nhầm chiều phép tính.
Đáp số. a) x = 2 106; b) x = 19 560.
Sai lầm thường gặp. Ở câu b), thấy phép tính gốc là phép chia rồi làm theo quán tính là lấy để tìm x, trong khi x lại là số bị chia (số đứng trước dấu chia) nên phải làm phép tính ngược là nhân mới đúng.
🚀 Mở rộng. Nếu đề cho (đổi chỗ 7 và x) thì cách tìm x có gì khác với câu a) không?
Bài 11 · Luyện tập (trang 35) · Bài 3★★Trang 35— Bài toán rút về đơn vị, phép chia có dư
Luyện tập (trang 35) · Bài 3. Có 72 cái bút chì xếp đều vào 6 hộp. Hỏi có 760 cái bút chì cùng loại đó thì xếp được bao nhiêu hộp như thế và còn thừa mấy cái bút chì?
Kiến thức cần nhớ
  • Bài toán rút về đơn vị: tìm giá trị của một phần (ở đây là một hộp) trước khi tính cho số lượng khác.
  • Khi phép chia có dư, số hộp xếp được là thương, còn số đồ vật thừa ra chính là số dư — số dư luôn bé hơn số chia.
  • Có thể kiểm tra lại bằng cách nhân thương với số chia rồi cộng số dư, phải đúng bằng số ban đầu.
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho một tỉ lệ mẫu (72 cái bút chia đều 6 hộp) rồi hỏi với số bút lớn hơn (760 cái) thì xếp được bao nhiêu hộp. Phải rút về đơn vị để tìm số bút mỗi hộp trước; vì 760 không chia hết cho số bút mỗi hộp nên phép chia cuối cùng có dư, phải nêu rõ cả số hộp lẫn số bút thừa.
1Cách 1. Rút về đơn vị: tìm số bút trong mỗi hộp rồi chia 760 cho số đó

Định hướng. Từ số liệu 72 cái bút xếp đều vào 6 hộp, tìm trước mỗi hộp có bao nhiêu cái bút (rút về đơn vị), sau đó lấy 760 cái bút chia cho số bút mỗi hộp để tìm số hộp xếp được và số bút còn thừa.

Mỗi hộp xếp được số bút chì là:
(cái)
Lấy cái bút chì chia cho cái mỗi hộp:
(dư )
Kiểm tra: , cộng số dư được — đúng

Vậy xếp được 63 hộp bút chì như thế và còn thừa 4 cái bút chì.

2Cách 2. Ước lượng rồi thử chọn số hộp

Định hướng. Ước lượng số hộp bằng cách nhân thử 12 cái bút với một số hộp gần đúng, so sánh với 760 rồi điều chỉnh dần cho đến khi tìm được số hộp lớn nhất mà không vượt quá 760 cái bút.

Mỗi hộp có cái bút chì (tính như Cách 1)
Thử hộp: (cái), còn thiếu so với là (cái)
cái bút chì xếp thêm được hộp (dư cái), vậy tổng cộng hộp, dư cái

Vậy ước lượng rồi thử dần cũng ra kết quả 63 hộp, dư 4 cái bút chì như Cách 1.

3Cách 3. Đếm lùi từng nhóm 12 cái bút chì cho đến khi không đủ xếp thêm một hộp

Định hướng. Hình dung 760 cái bút chì được bớt dần từng nhóm 12 cái (đúng bằng một hộp) cho đến khi số bút còn lại không đủ 12 cái nữa — mỗi lần bớt một nhóm là xếp được thêm một hộp, giúp hiểu rõ ý nghĩa phép chia có dư.

Mỗi hộp cần cái bút chì
Bớt dần: sau khi xếp được nhiều hộp, tổng số bút đã dùng phải là bội của và gần nhất; ta có (cái) — bớt cái khỏi cái còn lại cái, không đủ xếp thêm hộp thứ (vì )

Vậy đếm theo từng nhóm 12 cái cũng dừng lại đúng ở 63 hộp, còn thừa 4 cái bút chì không đủ xếp thêm hộp nào nữa.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi nên dùng Cách 1: rút về đơn vị rồi chia trực tiếp, đúng bản chất bài toán và làm nhanh nhất, không phải thử nhiều lần.
Đáp số. Xếp được 63 hộp, còn thừa 4 cái bút chì.
Sai lầm thường gặp. Sau khi chia được thương dư , chỉ ghi đáp số là "63 hộp" mà quên nêu số bút chì còn thừa, trong khi đề hỏi rõ cả hai ý "xếp được bao nhiêu hộp" và "còn thừa mấy cái bút chì".
🚀 Mở rộng. Nếu có 800 cái bút chì cùng loại thì xếp được bao nhiêu hộp 12 cái như vậy và còn thừa mấy cái?
Bài 12 · Luyện tập (trang 35) · Bài 4★★★Trang 35— Vận dụng phép nhân, phép chia và dấu hiệu chẵn, lẻ để tìm đường đi
Luyện tập (trang 35) · Bài 4. Rô-bốt đến kho báu theo các đoạn đường ghi phép tính có kết quả là số lẻ. Hỏi kho báu ở trong toà nhà nào?
Từ điểm xuất phát, Rô-bốt đi vào nút bên trái. Từ nút bên trái có hai đoạn đường: lên nút trên () và xuống nút dưới (). Từ nút trên có hai đoạn đường: sang nút phải () và sang Lâu đài A (). Từ nút dưới có hai đoạn đường: lên nút trên () và sang nút phải (). Từ nút phải có hai đoạn đường: sang Lâu đài A () và sang Lâu đài B ().
Rô-bốt đi theo đoạn đường có kết quả là số lẻ500 × 5090 090 : 30605 × 1324 × 35163 × 780 000 : 4036 018 : 9145 000 : 1 000Rô-bốtLâu đài ALâu đài BKho báu ở trong tòa lâu đài nào?
Kiến thức cần nhớ
  • Số lẻ là số không chia hết cho 2 (chữ số tận cùng là 1, 3, 5, 7, 9); số chẵn là số chia hết cho 2 (chữ số tận cùng là 0, 2, 4, 6, 8).
  • Một tích là số lẻ khi và chỉ khi cả hai thừa số đều là số lẻ.
  • Muốn tìm đường đi theo điều kiện chẵn, lẻ, phải tính kết quả từng đoạn rồi ghép các đoạn thoả mãn điều kiện thành một đường liền mạch từ điểm xuất phát đến đích.
🧠 Phân tích tư duy
Đề không hỏi trực tiếp kết quả phép tính mà dùng kết quả để quyết định đường đi. Phải tính đúng cả tám phép tính rồi xác định chẵn, lẻ, sau đó ghép các đoạn lẻ liên tiếp thành một đường đi từ điểm xuất phát đến đúng một toà nhà — không phải cứ đoạn nào lẻ là đi được, mà các đoạn đó phải nối tiếp nhau thành một đường liền mạch.
1Cách 1. Tính hết kết quả từng đoạn đường rồi lọc ra các đoạn có kết quả lẻ

Định hướng. Tính lần lượt cả tám phép tính ghi trên các đoạn đường, xác định đoạn nào có kết quả là số lẻ (không chia hết cho 2), sau đó chỉ đi theo các đoạn đường lẻ đó từ điểm xuất phát đến toà nhà.

Nút trái — nút trên: (chẵn)
Nút trái — nút dưới: (lẻ)
Nút trên — nút phải: (chẵn)
Nút trên — Lâu đài A: (lẻ)
Nút dưới — nút trên: (lẻ)
Nút dưới — nút phải: (chẵn)
Nút phải — Lâu đài A: (chẵn)
Nút phải — Lâu đài B: (lẻ)

Các đoạn có kết quả lẻ tạo thành đường đi duy nhất: xuất phát nút trái nút dưới (, lẻ) nút trên (, lẻ) Lâu đài A (, lẻ)

Vậy kho báu ở trong Lâu đài A (đi theo ba đoạn đường lẻ: ; ; ).

2Cách 2. Dùng dấu hiệu chẵn, lẻ để đoán nhanh mà không cần tính hết giá trị

Định hướng. Một tích là số lẻ khi cả hai thừa số đều lẻ; một tích là số chẵn nếu có ít nhất một thừa số chẵn. Một thương (chia hết) là số lẻ khi trong số bị chia không còn thừa số 2 nào sau khi chia hết cho số chia — có thể nhìn nhanh chữ số tận cùng và các thừa số để đoán chẵn, lẻ mà không cần nhân, chia đầy đủ.

: cả hai thừa số đều chẵn (tận cùng bằng 0) nên tích chẵn
: cả hai thừa số đều lẻ nên tích lẻ
: có thừa số chẵn nên tích chẵn
: cả hai thừa số đều lẻ nên tích lẻ
: kiểm tra nhanh bằng cách nhân ngược, lẻ vì tận cùng bằng 0 chỉ nhờ thừa số 30 chẵn, còn chính nó lẻ (tận cùng 3)
: tận cùng bằng 5, là số lẻ

Vậy dùng dấu hiệu chẵn lẻ của thừa số và chữ số tận cùng cũng xác định đúng các đoạn đường lẻ như Cách 1, dẫn Rô-bốt tới Lâu đài A.

3Cách 3. Đi từng bước, tại mỗi ngã rẽ chỉ tính và chọn đoạn có kết quả lẻ

Định hướng. Không cần tính trước toàn bộ tám phép tính, mà đi đến đâu tính đến đó: tại mỗi nút, tính hai đoạn đường có thể đi tiếp, chọn ngay đoạn có kết quả lẻ để đi, loại bỏ đoạn có kết quả chẵn.

Xuất phát đến nút trái (đường vào, không có phép tính) tại nút trái, tính hai đoạn: (chẵn, loại) và (lẻ, chọn đi xuống nút dưới)
Tại nút dưới, tính hai đoạn: (lẻ, chọn đi lên nút trên) và (chẵn, loại)
Tại nút trên, tính hai đoạn: (chẵn, loại) và (lẻ, chọn đi sang Lâu đài A)
Đã đến toà nhà nên dừng lại, không cần xét tiếp hai đoạn nối với nút phải

Vậy đi từng bước và loại dần đoạn chẵn tại mỗi ngã rẽ cũng dẫn Rô-bốt đến đúng Lâu đài A.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi nên dùng Cách 3 (đi từng bước, tính đến đâu chọn đến đó): không cần tính hết cả tám phép tính ngay từ đầu mà chỉ cần tính tối đa sáu phép tính trên đúng đường đi, tiết kiệm thời gian hơn Cách 1.
Đáp số. Kho báu ở trong Lâu đài A.
Sai lầm thường gặp. Tính đúng từng phép tính nhưng ghép nhầm các đoạn lẻ không liền mạch với nhau (ví dụ chọn luôn đoạn ngay từ đầu dù đoạn đó không nối trực tiếp với điểm xuất phát), dẫn đến chọn sai toà nhà vì quên rằng đường đi phải là một chuỗi các đoạn nối tiếp nhau chứ không phải chọn tự do từng đoạn lẻ rải rác.
🚀 Mở rộng. Nếu đoạn đường được đổi thành dư (không chia hết) thì đoạn đó có còn được coi là một đoạn đường hợp lệ trong bài toán này không?
Bài 13 · Luyện tập (trang 35) · Bài 5★★Trang 35— Tính bằng cách thuận tiện dùng tính chất phân phối
Luyện tập (trang 35) · Bài 5. Tính bằng cách thuận tiện.
Kiến thức cần nhớ
  • Tính chất phân phối của phép nhân đối với phép cộng: .
  • Muốn tính thuận tiện một tổng gồm hai tích, trước hết cần tìm thừa số chung giữa hai tích đó.
  • Sau khi đặt thừa số chung ra ngoài, nên cộng các thừa số còn lại trước để được số tròn chục, tròn trăm, tròn nghìn rồi mới nhân.
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho một tổng của hai tích mà cả hai tích đều có chung thừa số 65. Phải nhận ra ngay thừa số chung này để đặt ra ngoài dấu ngoặc theo tính chất phân phối, thay vì nhân riêng từng tích rồi mới cộng.
1Cách 1. Đặt thừa số chung 65 ra ngoài (tính chất phân phối)

Định hướng. Nhận ra cả hai số hạng của tổng đều có chung thừa số 65, áp dụng tính chất phân phối của phép nhân đối với phép cộng để đặt 65 ra ngoài dấu ngoặc, cộng hai thừa số còn lại rồi mới nhân.



Vậy .

2Cách 2. Tính riêng từng tích rồi cộng lại

Định hướng. Không nhóm thừa số chung, mà tính trực tiếp từng tích một theo đúng phép nhân, sau đó cộng hai kết quả lại — cách này vẫn đúng nhưng phải nhân số có ba chữ số với số có hai chữ số nên vất vả hơn Cách 1.



Cộng lại:

Vậy tính riêng từng tích rồi cộng cũng ra đúng như Cách 1, nhưng phải nhân số lớn hơn nên chậm hơn.

3Cách 3. Tách 930 thành 900 + 30 rồi nhóm phần lẻ với 70 trước

Định hướng. Phân tích số 930 thành tổng của một số tròn trăm và một số nhỏ, nhân phân phối với 65, sau đó gộp riêng phần nhỏ () với tích còn lại () vì cả hai đều nhân với 65.





Vậy tách rồi nhóm phần lẻ với cũng cho đúng kết quả như hai cách trên.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi nên dùng Cách 1: nhận ra thừa số chung 65 rồi đặt ra ngoài ngay, tổng tròn nên tính cực nhanh, không phải nhân số có ba chữ số.
Đáp số. 65 000.
Sai lầm thường gặp. Không nhận ra thừa số chung 65 mà nhân riêng và rồi cộng lại — vẫn ra đúng đáp số nhưng phải nhân số có ba chữ số với số có hai chữ số, mất nhiều thời gian và dễ tính sai hơn hẳn cách nhóm thừa số chung.
🚀 Mở rộng. Tính bằng cách thuận tiện: . Thừa số chung ở đây là số nào?