Chủ đề 1. Ôn tập và bổ sung

Bài 5. Giải bài toán có ba bước tính

SGK Toán 4 — Kết nối tri thức, tập 1 · 6 bài tập, mỗi câu ít nhất 2 cách giải.

Bài 1 · Hoạt động 1Trang 20Giải bài toán ba bước tính bằng phép nhân rồi cộng
Hoạt động 1 (trang 20). Mai đến cửa hàng văn phòng phẩm mua 5 quyển vở, mỗi quyển giá 8 000 đồng và mua 2 hộp bút chì màu, mỗi hộp giá 25 000 đồng. Hỏi Mai phải trả cô bán hàng tất cả bao nhiêu tiền?
Kiến thức cần nhớ
  • Muốn giải bài toán có ba bước tính, ta tìm lần lượt kết quả của từng bước theo đúng thứ tự; bước sau có thể phải dùng đến kết quả của bước liền trước.
  • Muốn tìm số tiền mua nhiều đồ vật cùng giá, ta lấy giá một đồ vật nhân với số lượng đồ vật.
  • Muốn tìm tổng số tiền của hai loại đồ vật khác giá, ta tính riêng số tiền từng loại rồi mới cộng lại.
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho hai loại đồ dùng với số lượng và giá tiền khác nhau rồi hỏi tổng số tiền phải trả — đây đúng là dạng "giải bài toán có ba bước tính": tính tiền vở, tính tiền bút, rồi mới cộng lại. Bẫy của đề là thấy hai phép nhân riêng biệt rồi vội cộng lẫn số lượng (5 quyển với 2 hộp) thay vì cộng số tiền của hai loại.
1Cách 1. Cộng liên tiếp các số tiền bằng nhau

Định hướng. Nhân chính là phép cộng liên tiếp các số hạng bằng nhau, nên có thể tính tiền từng loại bằng cách cộng dồn giá tiền đúng số lần mua.

Số tiền mua 5 quyển vở là:
(đồng)
Số tiền mua 2 hộp bút chì màu là:
(đồng)
Số tiền Mai phải trả tất cả là:
(đồng)

Vậy Mai phải trả cô bán hàng tất cả 90 000 đồng.

2Cách 2. Nhân số lượng với giá tiền rồi cộng (ba bước tính chuẩn)

Định hướng. Tính số tiền từng loại bằng phép nhân số lượng với giá một đồ vật, rồi cộng hai số tiền lại theo đúng ba bước tính.

Số tiền mua vở là:
(đồng)
Số tiền mua bút chì màu là:
(đồng)
Số tiền Mai phải trả tất cả là:
(đồng)

Vậy Mai phải trả tất cả 90 000 đồng.

3Cách 3. Tính theo đơn vị nghìn đồng cho gọn rồi đổi ra đồng

Định hướng. Đổi 8 000 đồng và 25 000 đồng thành 8 nghìn đồng và 25 nghìn đồng cho các số gọn hơn, tính xong mới đổi ngược lại ra đồng.

Số tiền mua vở là:
(nghìn đồng)
Số tiền mua bút chì màu là:
(nghìn đồng)
Số tiền Mai phải trả tất cả là:
(nghìn đồng) (đồng)

Vậy ba cách đều cho cùng một đáp số: 90 000 đồng.

Nhận xét. Tính theo nghìn đồng giúp các số nhỏ gọn hơn hẳn, ít khả năng viết nhầm số 0 hơn khi làm bài.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi dùng Cách 2: nhân thẳng số lượng với giá tiền theo đúng ba bước tính, ít phép tính nhất và không phải nhớ đổi đơn vị như Cách 3.
Đáp số. 90 000 đồng.
Sai lầm thường gặp. Cộng gộp số lượng vở và bút trước () rồi nhân bừa với một giá bất kì, chẳng hạn (đồng) — sai vì vở và bút có giá khác nhau, phải nhân riêng số lượng với đúng giá của từng loại rồi mới được cộng số tiền lại.
🚀 Mở rộng. Nếu Mai mua thêm 3 quyển vở nữa cùng giá 8 000 đồng một quyển, Mai phải trả thêm bao nhiêu tiền và tổng cộng hết bao nhiêu tiền?
Nguồn: SGK Toán 4 — Kết nối tri thức với cuộc sống, tập 1, trang 20
Bài 2 · Hoạt động 2Trang 20Giải bài toán ba bước tính bằng phép chia rồi so sánh
Hoạt động 2 (trang 20). Chia 40 quả táo vào các túi, mỗi túi 8 quả và chia 36 quả cam vào các túi, mỗi túi 6 quả. Hỏi số túi táo hay số túi cam có nhiều hơn và nhiều hơn mấy túi?
Chia táo và cam vào các túiTáo (40 quả):8 quả8 quả8 quả8 quả8 quảCam (36 quả):6 quả6 quả6 quả6 quả6 quả6 quảTáo chia được 5 túi, cam chia được 6 túi — mỗi ô vuông là một túi
Kiến thức cần nhớ
  • Muốn tìm số túi khi biết tổng số quả và số quả đựng trong mỗi túi, ta lấy tổng số quả chia cho số quả mỗi túi.
  • Muốn biết số nào nhiều hơn và nhiều hơn bao nhiêu đơn vị, ta lấy số lớn trừ đi số bé.
  • Không thể so sánh trực tiếp 40 quả táo với 36 quả cam để trả lời câu hỏi về số túi, vì số quả mỗi túi của hai loại quả là khác nhau.
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho hai phép chia độc lập (táo chia theo túi 8 quả, cam chia theo túi 6 quả) rồi hỏi so sánh SỐ TÚI, nên phải tìm đủ số túi táo và số túi cam trước, không được so sánh vội 40 quả táo với 36 quả cam vì mỗi túi đựng số quả khác nhau. Ba bước cần làm: tìm số túi táo, tìm số túi cam, rồi so sánh hai số đó.
1Cách 1. Chia để tìm số túi từng loại rồi trừ để so sánh

Định hướng. Tìm số túi táo bằng phép chia, tìm số túi cam bằng phép chia, rồi lấy số túi nhiều trừ đi số túi ít để biết hơn kém nhau bao nhiêu.

Số túi táo là:
(túi)
Số túi cam là:
(túi)
Số túi cam nhiều hơn số túi táo là:
(túi)

Vậy số túi cam nhiều hơn số túi táo và nhiều hơn 1 túi.

2Cách 2. Đếm trực tiếp bằng cách liệt kê từng túi

Định hướng. Đếm dần từng nhóm 8 quả (với táo) và từng nhóm 6 quả (với cam) cho đến hết, số nhóm đếm được chính là số túi.

Đếm táo theo từng túi 8 quả: — đếm được 5 túi
Đếm cam theo từng túi 6 quả: — đếm được 6 túi
So sánh 6 túi với 5 túi:
(túi)

Vậy đếm trực tiếp cũng cho kết quả số túi cam nhiều hơn số túi táo 1 túi.

3Cách 3. Thử nhân ngược để tìm số túi rồi so sánh

Định hướng. Thay vì chia, có thể thử dần một số túi rồi nhân với số quả mỗi túi cho đến khi đúng bằng tổng số quả đã cho.

Thử 5 túi táo, mỗi túi 8 quả:
(quả) — đúng bằng số táo đã cho, vậy có 5 túi táo
Thử 6 túi cam, mỗi túi 6 quả:
(quả) — đúng bằng số cam đã cho, vậy có 6 túi cam
So sánh:
(túi)

Vậy cách thử nhân ngược cũng xác nhận số túi cam nhiều hơn số túi táo 1 túi.

Nhận xét. Ba cách đều quy về cùng một điều: phải tìm đủ số túi của từng loại quả trước khi so sánh, không được so sánh ngay số quả ban đầu.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi dùng Cách 1: chia trực tiếp rồi trừ, chỉ ba phép tính, nhanh và chắc chắn hơn hẳn cách đếm hay cách thử dần.
Đáp số. Số túi cam nhiều hơn số túi táo, nhiều hơn 1 túi (táo được 5 túi, cam được 6 túi).
Sai lầm thường gặp. So sánh nhầm ngay 40 quả táo với 36 quả cam rồi trả lời "táo nhiều hơn 4 quả" — đề hỏi về SỐ TÚI chứ không phải số quả, phải chia ra số túi của từng loại trước rồi mới so sánh.
🚀 Mở rộng. Nếu mỗi túi cam chỉ đựng 4 quả (thay vì 6 quả), số túi cam khi đó là bao nhiêu và số túi nào sẽ nhiều hơn?
Nguồn: SGK Toán 4 — Kết nối tri thức với cuộc sống, tập 1, trang 20
Bài 3 · Luyện tập 1★★Trang 20Giải bài toán ba bước tính với hai đại lượng so cùng một mốc
Luyện tập 1 (trang 20). Đàn vịt nhà bác Đào có 1 200 con. Đàn vịt nhà bác Mận có ít hơn đàn vịt nhà bác Đào 300 con. Đàn vịt nhà bác Cúc có nhiều hơn đàn vịt nhà bác Đào 500 con. Hỏi số vịt của nhà bác Đào, bác Mận và bác Cúc có tất cả bao nhiêu con?
So sánh số vịt ba nhà bác Đào, bác Mận, bác CúcBác Đào:Bác Mận:Bác Cúc:ít hơn 300 connhiều hơn 500 con? con
Kiến thức cần nhớ
  • Muốn tìm số bé hơn một số đã biết một số đơn vị, ta lấy số đã biết trừ đi số đơn vị đó.
  • Muốn tìm số lớn hơn một số đã biết một số đơn vị, ta lấy số đã biết cộng thêm số đơn vị đó.
  • Bài toán ba bước tính: tìm số vịt nhà bác Mận, tìm số vịt nhà bác Cúc, rồi tìm tổng số vịt của ba nhà.
🧠 Phân tích tư duy
Số vịt nhà bác Mận và nhà bác Cúc đều được so với nhà bác Đào (một bên ít hơn, một bên nhiều hơn) chứ không so với nhau, nên phải tính riêng số vịt từng nhà theo đúng mốc là nhà bác Đào rồi mới cộng cả ba lại. Bẫy dễ gặp là đem số vịt nhà bác Cúc so với nhà bác Mận, hoặc quên là "ít hơn" và "nhiều hơn" đều đang nói về cùng một nhà bác Đào.
1Cách 1. Tính theo sơ đồ đoạn thẳng, đúng mốc nhà bác Đào

Định hướng. Nhìn sơ đồ để thấy cả nhà bác Mận và nhà bác Cúc đều so với nhà bác Đào; tìm số vịt hai nhà đó rồi cộng cả ba nhà lại.

Số vịt nhà bác Mận là:
(con)
Số vịt nhà bác Cúc là:
(con)
Số vịt của cả ba nhà là:
(con)

Vậy số vịt của ba nhà bác Đào, bác Mận và bác Cúc có tất cả 3 800 con.

2Cách 2. Cộng bằng cách nhóm hai số tròn trăm trước

Định hướng. Sau khi đã có số vịt ba nhà, có thể nhóm hai số cộng cho tròn trước rồi mới cộng số còn lại, tính nhẩm sẽ nhanh hơn.

Số vịt nhà bác Mận là con, số vịt nhà bác Cúc là con (tính như Cách 1)
Nhóm số vịt nhà bác Đào với nhà bác Cúc trước:
(con)
Cộng thêm số vịt nhà bác Mận:
(con)

Vậy nhóm số hạng theo cách thuận tiện cũng cho cùng kết quả 3 800 con.

3Cách 3. Đưa cả ba số về theo số vịt nhà bác Đào

Định hướng. Vì số vịt nhà bác Mận và nhà bác Cúc đều tính từ số vịt nhà bác Đào, có thể coi tổng là 3 lần số vịt nhà bác Đào rồi cộng, trừ thêm phần chênh lệch.

Nếu ba nhà đều có số vịt bằng nhà bác Đào thì tổng là:
(con)
Nhà bác Cúc có nhiều hơn nhà bác Đào 500 con, nhà bác Mận có ít hơn nhà bác Đào 300 con, nên số dôi ra là:
(con)
Số vịt của cả ba nhà là:
(con)

Vậy cách tính theo 3 lần số vịt nhà bác Đào cũng ra đúng 3 800 con.

Nhận xét. Ba cách đều quy về cùng một kết quả; Cách 3 cho thấy chỉ cần biết phần "dôi ra so với nhà bác Đào" là tính được ngay tổng mà không cần viết đủ số vịt từng nhà.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi dùng Cách 1: tính lần lượt theo đúng ba bước, rõ ràng từng số một nên ít nhầm lẫn nhất; Cách 3 tuy nhanh nhưng dễ quên đổi dấu phần chênh lệch nếu không cẩn thận.
Đáp số. 3 800 con.
Sai lầm thường gặp. Lấy ngay số vịt nhà bác Cúc đem trừ hoặc cộng với số vịt nhà bác Mận vì thấy hai nhà đứng cạnh nhau trong đề — thực ra cả câu "ít hơn" và câu "nhiều hơn" đều đang so sánh với nhà bác Đào, không phải so hai nhà kia với nhau.
🚀 Mở rộng. Nếu đàn vịt nhà bác Mận lại nhiều hơn (không phải ít hơn) đàn vịt nhà bác Đào 300 con, thì tổng số vịt của ba nhà khi đó là bao nhiêu?
Nguồn: SGK Toán 4 — Kết nối tri thức với cuộc sống, tập 1, trang 20
Bài 4 · Luyện tập 2★★Trang 20Giải bài toán ba bước tính có quan hệ gấp đôi rồi trừ dần
Luyện tập 2 (trang 20). Một thùng nước mắm có 120 l. Lần đầu bán được 25 l nước mắm, lần thứ hai bán được gấp đôi số lít nước mắm ở lần đầu, lần thứ ba bán được 35 l nước mắm. Hỏi trong thùng còn lại bao nhiêu lít nước mắm?
Thùng nước mắm 120 lít chia thành 4 phầnLần 1: 25 lLần 2: 50 lLần 3: 35 lCòn lại: ? lCả thùng: 120 lítlần 2 gấp đôi lần 1 (25 × 2 = 50 lít)
Kiến thức cần nhớ
  • Muốn tìm một số gấp đôi một số đã cho, ta lấy số đã cho nhân với 2.
  • Muốn tìm số lít còn lại, ta lấy tổng số lít ban đầu trừ đi tổng số lít đã lấy ra.
  • Bài toán ba bước tính: tìm số lít bán lần hai, tìm tổng số lít đã bán ba lần, rồi tìm số lít còn lại.
🧠 Phân tích tư duy
Đề có ba lần bán, trong đó lần thứ hai lại phụ thuộc vào lần đầu (bán "gấp đôi" lần đầu), nên phải tìm số lít bán lần hai trước rồi mới tính tổng số lít đã bán cả ba lần; sau đó lấy cả thùng trừ đi tổng số lít đã bán mới ra số còn lại. Bẫy của đề là quên bán tới ba lần, chỉ trừ hai lần rồi ra đáp số thiếu, hoặc quên nhân đôi số lít của lần đầu khi tính lần thứ hai.
1Cách 1. Tính tổng số lít đã bán rồi trừ một lần

Định hướng. Tìm số lít bán lần hai, cộng dồn cả ba lần bán, rồi lấy cả thùng trừ đi tổng số lít đã bán.

Số lít nước mắm bán lần thứ hai là:
(l)
Tổng số lít nước mắm đã bán cả ba lần là:
(l)
Số lít nước mắm còn lại trong thùng là:
(l)

Vậy trong thùng còn lại 10 l nước mắm.

2Cách 2. Trừ dần sau mỗi lần bán

Định hướng. Sau mỗi lần bán, trừ ngay số lít vừa bán vào số lít đang còn trong thùng, làm liên tiếp cho đến hết lần bán thứ ba.

Sau lần bán thứ nhất, thùng còn lại:
(l)
Lần thứ hai bán được:
(l), sau lần này thùng còn lại:
(l)
Sau lần bán thứ ba, thùng còn lại:
(l)

Vậy trừ dần từng lần bán cũng cho kết quả thùng còn lại 10 l nước mắm.

3Cách 3. Gộp lần đầu và lần hai thành 3 lần số lít lần đầu

Định hướng. Vì lần thứ hai gấp đôi lần đầu, hai lần đó gộp lại đúng bằng 3 lần số lít lần đầu; cộng thêm lần thứ ba rồi mới trừ cho cả thùng.

Số lít bán ở lần đầu và lần hai gộp lại là:
(l)
Tổng số lít đã bán cả ba lần là:
(l)
Số lít còn lại trong thùng là:
(l)

Vậy gộp lần đầu với lần hai cũng cho cùng đáp số 10 l.

Nhận xét. Ba cách đều quy về cùng một phép trừ cuối cùng; Cách 3 tính nhanh hơn vì gộp được hai lần bán thành một phép nhân duy nhất.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi dùng Cách 1: tính rõ từng lần bán rồi cộng dồn một lần, dễ kiểm tra lại nhất; Cách 3 tuy ngắn nhưng phải nhớ đúng hệ số 3 nếu không sẽ dễ nhầm.
Đáp số. 10 l.
Sai lầm thường gặp. Quên lần bán thứ hai gấp đôi lần đầu, lấy luôn 25 l cộng với 35 l cho lần thứ hai — phải nhân (l) mới đúng là số lít bán ở lần thứ hai.
🚀 Mở rộng. Nếu lần thứ ba lại bán gấp đôi lần thứ hai (thay vì cố định 35 l), trong thùng khi đó còn lại bao nhiêu lít nước mắm?
Nguồn: SGK Toán 4 — Kết nối tri thức với cuộc sống, tập 1, trang 20
Bài 5 · Luyện tập 3★★Trang 20Giải bài toán ba bước tính với chuỗi hơn kém liên tiếp
Luyện tập 3 (trang 20). Một cửa hàng ngày thứ Sáu bán được 12 máy tính, ngày thứ Bảy bán được nhiều hơn ngày thứ Sáu 5 máy tính, ngày Chủ nhật bán được nhiều hơn ngày thứ Bảy 10 máy tính. Hỏi cả ba ngày, cửa hàng đó bán được bao nhiêu máy tính?
So sánh số máy tính bán được trong ba ngàyThứ Sáu:Thứ Bảy:Chủ nhật:nhiều hơn 5 máynhiều hơn 10 máy? máy
Kiến thức cần nhớ
  • Muốn tìm số lớn hơn một số đã biết một số đơn vị, ta lấy số đã biết cộng thêm số đơn vị đó.
  • Khi các đại lượng so sánh theo kiểu dây chuyền (số sau so với số liền trước), phải tính lần lượt đúng thứ tự, không được so với một mốc cố định.
  • Bài toán ba bước tính: tìm số máy ngày thứ Bảy, tìm số máy ngày Chủ nhật, rồi tìm tổng số máy cả ba ngày.
🧠 Phân tích tư duy
Ba ngày được so sánh theo kiểu dây chuyền: ngày thứ Bảy so với ngày thứ Sáu, còn ngày Chủ nhật lại so với ngày thứ Bảy (không phải so với ngày thứ Sáu), nên phải tính lần lượt đúng theo thứ tự đó. Bẫy của đề là lấy luôn "nhiều hơn 10 máy" cộng vào ngày thứ Sáu thay vì cộng vào ngày thứ Bảy.
1Cách 1. Tính lần lượt theo dây chuyền hơn kém

Định hướng. Tìm số máy ngày thứ Bảy từ ngày thứ Sáu, tìm số máy ngày Chủ nhật từ ngày thứ Bảy, rồi cộng cả ba ngày lại.

Số máy tính ngày thứ Bảy bán được là:
(máy)
Số máy tính ngày Chủ nhật bán được là:
(máy)
Số máy tính cả ba ngày bán được là:
(máy)

Vậy cả ba ngày cửa hàng đó bán được 56 máy tính.

2Cách 2. Gộp các số hạng bằng nhau rồi cộng phần chênh lệch

Định hướng. Vì số máy ngày thứ Bảy và ngày Chủ nhật đều tính dựa trên số máy ngày thứ Sáu, có thể coi tổng là 3 lần số máy ngày thứ Sáu rồi cộng thêm các phần hơn.

Nếu ba ngày đều bán bằng ngày thứ Sáu thì tổng là:
(máy)
Phần hơn của ngày thứ Bảy so với ngày thứ Sáu là 5 máy; phần hơn của ngày Chủ nhật so với ngày thứ Sáu là (máy)
Tổng hai phần hơn đó là:
(máy)
Số máy tính cả ba ngày bán được là:
(máy)

Vậy gộp phần bằng nhau rồi cộng phần chênh lệch cũng ra đúng 56 máy.

3Cách 3. Tìm số máy từng ngày rồi đặt tính cộng theo cột dọc

Định hướng. Sau khi đã tìm được số máy từng ngày, đặt tính rồi cộng theo cột dọc thay vì cộng theo hàng ngang.

Số máy tính ngày thứ Bảy là máy, ngày Chủ nhật là máy (tính như Cách 1)
Đặt tính rồi cộng ba số:

Vậy đặt tính theo cột dọc cũng cho cùng kết quả 56 máy tính.

Nhận xét. Ba cách đều quy về cùng một tổng; Cách 3 giúp cộng số có hai chữ số chắc chắn hơn, khó bỏ sót hàng chục.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi dùng Cách 1: tính lần lượt theo đúng dây chuyền của đề, dễ kiểm tra lại từng bước nhất; Cách 2 tuy nhanh hơn nhưng dễ nhầm khi cộng phần hơn.
Đáp số. 56 máy tính.
Sai lầm thường gặp. Lấy "nhiều hơn ngày thứ Bảy 10 máy" đem cộng thẳng vào 12 máy của ngày thứ Sáu để tính số máy ngày Chủ nhật — phải hiểu đúng là so với ngày thứ Bảy (17 máy), tức (máy), chứ không phải so với ngày thứ Sáu.
🚀 Mở rộng. Nếu ngày thứ Hai bán được nhiều hơn ngày Chủ nhật 3 máy tính nữa, hỏi cả bốn ngày cửa hàng đó bán được bao nhiêu máy tính?
Nguồn: SGK Toán 4 — Kết nối tri thức với cuộc sống, tập 1, trang 20
Bài 6 · Luyện tập 4★★★Trang 20Đặt đề toán theo tóm tắt rồi giải bài toán ba bước tính
Luyện tập 4 (trang 20). Đặt đề toán theo tóm tắt sau rồi giải.
Tóm tắt (sơ đồ đoạn thẳng): Sầu riêng: 12 quả. Bưởi: dài gấp đôi đoạn sầu riêng (theo vạch chia đôi trên sơ đồ, không ghi số quả cụ thể). Xoài: dài hơn đoạn bưởi 13 quả. Dấu ngoặc bên phải ghi "? quả" ứng với tổng số quả của cả ba loại.
Sơ đồ số quả sầu riêng, bưởi, xoàiSầu riêng:Bưởi:Xoài:12 quảgấp đôi sầu riêngnhiều hơn 13 quả? quả
Kiến thức cần nhớ
  • Muốn tìm một số gấp đôi một số đã cho, ta lấy số đã cho nhân với 2.
  • Muốn tìm số lớn hơn một số đã biết một số đơn vị, ta lấy số đã biết cộng thêm số đơn vị đó.
  • Khi đặt đề toán theo tóm tắt, các số liệu và các mối quan hệ (gấp đôi, nhiều hơn) trong đề tự đặt phải khớp đúng với sơ đồ đã cho.
🧠 Phân tích tư duy
Đề không cho sẵn câu chuyện mà chỉ cho sơ đồ đoạn thẳng, nên việc đầu tiên là đọc đúng ba mối quan hệ trên sơ đồ: sầu riêng có 12 quả, số quả bưởi gấp đôi số quả sầu riêng, số quả xoài nhiều hơn số quả bưởi 13 quả — rồi mới đặt thành một câu chuyện và giải như bài toán ba bước tính bình thường. Bẫy dễ gặp là đọc nhầm đoạn "gấp đôi" thành "nhiều hơn", vì trên sơ đồ không ghi số quả cụ thể cạnh đoạn bưởi mà chỉ có vạch chia đôi bằng đúng đoạn sầu riêng.
1Cách 1. Đặt đề toán rồi tính lần lượt theo ba bước tính

Định hướng. Đặt đề toán: "Một cửa hàng trái cây bày bán sầu riêng, bưởi và xoài. Cửa hàng có 12 quả sầu riêng, số quả bưởi gấp đôi số quả sầu riêng, số quả xoài nhiều hơn số quả bưởi 13 quả. Hỏi cửa hàng có tất cả bao nhiêu quả sầu riêng, bưởi và xoài?" Tìm số quả bưởi trước, rồi số quả xoài, rồi cộng cả ba loại.

Số quả bưởi là:
(quả)
Số quả xoài là:
(quả)
Tổng số quả cả ba loại là:
(quả)

Vậy cửa hàng có tất cả 73 quả sầu riêng, bưởi và xoài.

2Cách 2. Gộp các phần bằng sầu riêng rồi cộng phần hơn một lần

Định hướng. Vì số quả bưởi và số quả xoài đều tính dựa trên số quả sầu riêng, có thể gộp thành 5 lần số quả sầu riêng rồi cộng thêm phần hơn 13 quả.

Sầu riêng ứng với 1 phần, bưởi ứng với 2 phần bằng sầu riêng, xoài cũng ứng với 2 phần bằng sầu riêng cộng thêm phần hơn; gộp cả ba loại được:
(phần bằng sầu riêng)
Số quả ứng với 5 phần đó là:
(quả)
Tổng số quả cả ba loại là:
(quả)

Vậy gộp theo phần bằng sầu riêng cũng cho cùng đáp số 73 quả.

3Cách 3. Tìm số quả từng loại rồi đặt tính cộng theo cột dọc

Định hướng. Sau khi đã tìm được số quả bưởi và số quả xoài, đặt tính rồi cộng ba số theo cột dọc thay vì cộng theo hàng ngang.

Số quả bưởi là quả, số quả xoài là quả (tính như Cách 1)
Đặt tính rồi cộng ba số:

Vậy đặt tính theo cột dọc cũng cho cùng kết quả 73 quả.

Nhận xét. Ba cách đều quy về cùng một tổng; điều quan trọng nhất của bài này là đọc đúng quan hệ "gấp đôi" trên sơ đồ trước khi đặt đề và tính toán.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi dùng Cách 1: tính lần lượt theo đúng ba bước của dạng bài, rõ ràng và không cần nhớ thêm quy tắc gộp phần nào.
Đáp số. 73 quả (theo đề tự đặt: sầu riêng 12 quả, bưởi 24 quả, xoài 37 quả).
Sai lầm thường gặp. Thấy xoài "nhiều hơn bưởi 13 quả" rồi lấy luôn 13 cộng với 12 quả sầu riêng — phải cộng 13 với số quả BƯỞI (24 quả) mới đúng là số quả xoài, vì đề so sánh xoài với bưởi chứ không phải với sầu riêng.
🚀 Mở rộng. Nếu số quả xoài nhiều hơn số quả bưởi 20 quả (thay vì 13 quả), tổng số quả cả ba loại khi đó là bao nhiêu?
Nguồn: SGK Toán 4 — Kết nối tri thức với cuộc sống, tập 1, trang 20

Đối chiếu số hiệu bài tập theo SGK: https://vietjack.com/toan-4-kn/bai-5-giai-bai-toan-co-ba-buoc-tinh.jsp