Chủ đề 1. Ôn tập và bổ sung

Bài 6. Luyện tập chung

SGK Toán 4 — Kết nối tri thức, tập 1 · 9 bài tập, mỗi câu ít nhất 2 cách giải.

Bài 1 · Luyện tập 1 · Bài 1Trang 21Số chẵn, số lẻ · so sánh và làm tròn số có năm chữ số
Luyện tập 1 · Bài 1 (trang 21). Cho các số sau: 65 237; 63 794; 66 053; 59 872.
a) Trong các số trên, số nào là số chẵn, số nào là số lẻ?
b) Viết các số trên theo thứ tự từ bé đến lớn.
c) Làm tròn số bé nhất trong các số trên đến hàng chục.
d) Làm tròn số lớn nhất trong các số trên đến hàng chục nghìn.
59 00061 00063 00065 00067 00059 87263 79465 23766 053
Kiến thức cần nhớ
  • Số có chữ số tận cùng là 0, 2, 4, 6, 8 là số chẵn; số có chữ số tận cùng là 1, 3, 5, 7, 9 là số lẻ.
  • So sánh hai số tự nhiên có cùng số chữ số: so sánh từng cặp chữ số cùng hàng, từ hàng cao nhất đến hàng thấp nhất.
  • Muốn làm tròn một số đến một hàng nào đó, ta xem chữ số ngay bên phải hàng đó: nhỏ hơn 5 thì làm tròn xuống (giữ nguyên chữ số hàng cần làm tròn, các chữ số bên phải thay bằng 0); từ 5 trở lên thì làm tròn lên (tăng chữ số hàng cần làm tròn thêm 1 đơn vị, các chữ số bên phải thay bằng 0).
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho bốn số có năm chữ số và hỏi liền bốn ý khác nhau, nên phải đọc kỹ xem mỗi ý dựa vào chữ số hàng nào: chẵn lẻ nhìn hàng đơn vị, so sánh nhìn từ hàng cao nhất, làm tròn chỉ nhìn đúng một chữ số ngay bên phải hàng cần làm tròn. Bẫy hay gặp là làm tròn nhầm hàng, ví dụ đề hỏi hàng chục nhưng lại làm tròn đến hàng trăm.
1Cách 1. Xét lần lượt từng số theo đúng thứ tự đề bài

Định hướng. Xét từng số một theo đúng thứ tự đã cho: nhìn chữ số tận cùng để biết chẵn lẻ, so sánh các số với nhau để sắp xếp, rồi làm tròn theo đúng hàng đề yêu cầu.

a) Xét chữ số tận cùng của từng số:
tận cùng là nên là số lẻ.
tận cùng là nên là số chẵn.
tận cùng là nên là số lẻ.
tận cùng là nên là số chẵn.

b) So sánh hàng chục nghìn rồi đến hàng nghìn của bốn số:
.

c) Số bé nhất là , chữ số hàng đơn vị là nên làm tròn xuống:
làm tròn đến hàng chục là .

d) Số lớn nhất là , chữ số hàng nghìn là nên làm tròn lên:
làm tròn đến hàng chục nghìn là .

Vậy a) số chẵn là , ; số lẻ là , . b) . c) . d) .

2Cách 2. Lập bảng phân loại theo từng hàng

Định hướng. Kẻ bảng ghi rõ chữ số ở từng hàng của bốn số để vừa nhận ra số chẵn lẻ, vừa so sánh theo hàng mà không nhầm lẫn.

Bảng hàng chục nghìn — nghìn — trăm — chục — đơn vị:
: 6 - 5 - 2 - 3 - 7
: 6 - 3 - 7 - 9 - 4
: 6 - 6 - 0 - 5 - 3
: 5 - 9 - 8 - 7 - 2

a) Cột hàng đơn vị lần lượt là 7, 4, 3, 2 — chữ số chẵn (4, 2) ứng với , ; chữ số lẻ (7, 3) ứng với , .

b) Cột hàng chục nghìn có ba số cùng là 6 nên xét tiếp cột hàng nghìn: có hàng chục nghìn là 5 nên bé nhất; ba số còn lại có hàng nghìn là 3, 5, 6 nên xếp theo thứ tự đó:
.

c) Số bé nhất có hàng đơn vị là 2, bé hơn 5 nên giữ nguyên hàng chục, thay hàng đơn vị bằng 0:
làm tròn đến hàng chục là .

d) Số lớn nhất có hàng nghìn là 6, từ 5 trở lên nên hàng chục nghìn tăng thêm 1:
làm tròn đến hàng chục nghìn là .

Vậy kết quả giống Cách 1: chẵn , ; lẻ , ; thứ tự ; câu c) ; câu d) .

3Cách 3. Vẽ tia số ước lượng vị trí bốn số

Định hướng. Ước lượng vị trí bốn số trên tia số để thấy ngay thứ tự bé đến lớn, đồng thời nhìn khoảng cách tới vạch chục hoặc vạch chục nghìn gần nhất để làm tròn trực quan.

Trên tia số từ đến (xem hình vẽ), bốn số ; ; ; lần lượt xuất hiện từ trái sang phải theo đúng thứ tự đó.

a) Chấm màu xanh lá (, ) ứng với số chẵn; chấm màu hồng (, ) ứng với số lẻ.

b) Nhìn từ trái sang phải trên tia số:
.

c) nằm gần vạch hơn vạch nên làm tròn đến hàng chục là .

d) nằm gần vạch hơn vạch nên làm tròn đến hàng chục nghìn là .

Vậy bốn câu a, b, c, d cho cùng kết quả như hai cách trên.

Nhận xét. Tia số giúp nhìn thấy ngay thứ tự và khoảng cách để làm tròn, nhưng khi số quá lớn thì lập bảng theo hàng (Cách 2) hoặc xét trực tiếp (Cách 1) sẽ nhanh và chắc chắn hơn.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi nên dùng Cách 1: xét trực tiếp từng chữ số tận cùng và từng hàng, làm nhanh mà không cần vẽ hình hay kẻ bảng.
Đáp số. a) Số chẵn: 63 794, 59 872; số lẻ: 65 237, 66 053. b) 59 872, 63 794, 65 237, 66 053. c) 59 870. d) 70 000.
Sai lầm thường gặp. Làm tròn số đến hàng chục nghìn nhưng lại nhìn nhầm sang chữ số hàng trăm (số 0) rồi kết luận làm tròn xuống — phải nhìn đúng chữ số hàng nghìn (số 6) mới quyết định làm tròn lên .
🚀 Mở rộng. Nếu đổi số thành thì làm tròn đến hàng chục nghìn sẽ cho kết quả khác — hãy thử lại xem còn là nữa không.
Bài 2 · Luyện tập 1 · Bài 2Trang 21Đặt tính rồi tính: cộng, trừ, nhân, chia số có nhiều chữ số
Luyện tập 1 · Bài 2 (trang 21). Đặt tính rồi tính.



Kiến thức cần nhớ
  • Đặt tính: viết các số sao cho các chữ số cùng hàng thẳng cột với nhau.
  • Cộng, trừ có nhớ: tính từ phải sang trái, nhớ hoặc mượn 1 sang hàng liền trước.
  • Nhân với số có một chữ số: nhân lần lượt từ hàng đơn vị; chia cho số có một chữ số: chia lần lượt từ hàng cao nhất.
🧠 Phân tích tư duy
Bốn phép tính thuộc bốn phép toán khác nhau nên trước khi đặt tính phải xác định đúng phép tính rồi đặt các chữ số thẳng cột theo đúng hàng. Bẫy hay gặp là quên nhớ khi cộng, quên mượn khi trừ, hoặc đặt lệch hàng khi hai số không cùng số chữ số.
1Cách 1. Đặt tính theo cột dọc

Định hướng. Đặt các chữ số thẳng cột theo đúng hàng rồi tính lần lượt theo quy tắc cộng, trừ, nhân, chia đã học.

Hiệu của là:


Tổng của là:


Tích của là:


Thương của là:
.

Vậy ; ; ; .

2Cách 2. Tách số theo hàng để tính nhẩm

Định hướng. Tách các số theo tổng các hàng (nghìn, trăm, chục, đơn vị) rồi cộng, trừ, nhân, chia từng phần trước khi gộp lại — không cần đặt tính cột dọc mà vẫn ra đúng kết quả.







: tách (vì ), rồi (vì ):

Vậy kết quả giống hệt Cách 1: ; ; ; .

3Cách 3. Thử lại bằng phép tính ngược

Định hướng. Dùng quan hệ ngược giữa các phép tính để suy ra kết quả rồi tự kiểm tra: phép trừ thử bằng phép cộng, phép cộng thử bằng phép trừ, phép nhân thử bằng phép chia, phép chia thử bằng phép nhân.

nên đúng.

nên đúng.

nên đúng.

nên đúng.

Vậy cả bốn kết quả đều được kiểm tra lại đúng: ; ; ; .

Nhận xét. Cách 3 chỉ nên dùng để kiểm tra lại; khi trình bày bài vẫn phải đặt tính theo Cách 1.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi nên dùng Cách 1: đặt tính theo cột dọc đúng chuẩn sách giáo khoa, dễ trình bày và dễ được chấm điểm nhất.
Đáp số. 63 758 − 5 364 = 58 394. 37 429 + 49 235 = 86 664. 8 107 × 9 = 72 963. 43 652 : 7 = 6 236.
Sai lầm thường gặp. Đặt tính phép trừ nhưng đặt lệch cột vì ít chữ số hơn, cộng nhầm chữ số hàng nghìn của vào hàng chục nghìn của — phải căn cho chữ số hàng đơn vị của hai số thẳng cột với nhau trước.
🚀 Mở rộng. Nếu đổi phép chia thành thì phép chia có còn hết hay sẽ dư? Hãy thử tính rồi thử lại bằng phép nhân để kiểm tra.
Bài 3 · Luyện tập 1 · Bài 3★★Trang 21Tính giá trị biểu thức có hai phép tính rồi so sánh
Luyện tập 1 · Bài 3 (trang 21). Giá trị của mỗi biểu thức dưới đây là số tiền tiết kiệm (đồng) của mỗi bạn. Hỏi bạn nào có nhiều tiền tiết kiệm nhất?
Bạn thứ nhất:
Bạn thứ hai:
Bạn thứ ba:
Nhiều tiền nhất80 000 đồng85 000 đồng68 000 đồngBạn thứ nhấtBạn thứ haiBạn thứ ba
Kiến thức cần nhớ
  • Biểu thức có cả phép cộng và phép nhân mà không có dấu ngoặc thì tính phép nhân trước, phép cộng sau.
  • So sánh nhiều số: số nào lớn hơn tất cả các số còn lại là số lớn nhất.
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho ba biểu thức đều có dạng 'số tiền cho sẵn cộng với một tích', nên phải tính phép nhân trước rồi mới cộng — không được cộng từ trái sang phải. Sau khi có ba giá trị mới so sánh để tìm số lớn nhất.
1Cách 1. Tính giá trị từng biểu thức rồi so sánh trực tiếp

Định hướng. Tính phép nhân trước, phép cộng sau ở cả ba biểu thức, rồi so sánh ba kết quả để tìm số tiền lớn nhất.

Số tiền tiết kiệm của bạn thứ nhất là:
(đồng)

Số tiền tiết kiệm của bạn thứ hai là:
(đồng)

Số tiền tiết kiệm của bạn thứ ba là:
(đồng)

So sánh ba số tiền: .

Vậy bạn thứ hai có nhiều tiền tiết kiệm nhất, với đồng.

2Cách 2. Ước lượng rồi loại trừ trước khi tính chính xác

Định hướng. Làm tròn các số hạng để ước lượng nhanh biểu thức nào chắc chắn nhỏ nhất, loại nó ra trước, chỉ cần tính chính xác hai biểu thức còn lại để so sánh.

Ước lượng: bạn thứ nhất khoảng ; bạn thứ hai khoảng ; bạn thứ ba khoảng — bạn thứ ba rõ ràng bé nhất nên loại trước.

Tính chính xác hai biểu thức còn lại:
(đồng)
(đồng)

So sánh: .

Vậy bạn thứ hai có nhiều tiền tiết kiệm nhất, với đồng.

3Cách 3. So sánh từng cặp bằng hiệu

Định hướng. Tính hiệu giữa từng cặp biểu thức để biết biểu thức nào lớn hơn mà không cần so sánh cả ba cùng lúc.

Ba giá trị đã tính được: ; ; (đồng).

So bạn thứ nhất với bạn thứ hai:
, bạn thứ hai nhiều hơn bạn thứ nhất đồng.

So bạn thứ hai với bạn thứ ba:
, bạn thứ hai nhiều hơn bạn thứ ba đồng.

Bạn thứ hai thắng cả hai lần so sánh nên là người có nhiều tiền nhất.

Vậy bạn thứ hai có nhiều tiền tiết kiệm nhất, với đồng.

Nhận xét. Cách so sánh từng cặp chắc chắn không nhầm khi có nhiều số, nhưng khi chỉ có ba số như bài này thì tính trực tiếp rồi so sánh (Cách 1) vẫn nhanh nhất.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi nên dùng Cách 1: tính đúng cả ba giá trị rồi so sánh một lần, ít bước hơn Cách 3 mà vẫn chắc chắn như Cách 2.
Đáp số. Bạn thứ hai có nhiều tiền tiết kiệm nhất: 85 000 đồng (bạn thứ nhất 80 000 đồng, bạn thứ ba 68 000 đồng).
Sai lầm thường gặp. Cộng từ trái sang phải trước khi nhân, tính nhầm rồi mới nhân với 6 ra — sai vì quên quy tắc nhân trước, cộng sau.
🚀 Mở rộng. Nếu bạn thứ ba đổi biểu thức thành thì số tiền của bạn ấy sẽ vượt qua cả hai bạn kia — hãy thử tính lại xem đúng không.
Bài 4 · Luyện tập 1 · Bài 4★★Trang 21Toán có lời văn: tìm hiệu khi biết tổng và một số hạng
Luyện tập 1 · Bài 4 (trang 21). Một trận đấu bóng đá có 37 636 khán giả vào sân xem trực tiếp, trong đó có 9 273 khán giả nữ. Hỏi số khán giả nam nhiều hơn số khán giả nữ bao nhiêu người?
37 636 người (tổng số khán giả)9 273 người? ngườiNữNam
Kiến thức cần nhớ
  • Muốn tìm số hạng chưa biết trong một tổng, ta lấy tổng trừ đi số hạng đã biết.
  • Muốn biết số này nhiều hơn số kia bao nhiêu đơn vị, ta lấy số lớn trừ đi số bé.
  • x là số chưa biết trong phép tính; muốn tìm x ta áp dụng đúng quy tắc tìm số hạng, số bị trừ hay số bị chia chưa biết.
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho tổng số khán giả và số khán giả nữ, hỏi số nam nhiều hơn số nữ bao nhiêu. Phải tìm số khán giả nam trước (lấy tổng trừ đi số nữ) rồi mới tính hiệu giữa nam và nữ — bẫy hay gặp là dừng lại ở số nam vừa tìm được rồi tưởng nhầm đó là đáp số cuối.
1Cách 1. Tìm số khán giả nam trước rồi tính hiệu

Định hướng. Lấy tổng số khán giả trừ đi số khán giả nữ để tìm số khán giả nam, sau đó lấy số nam trừ đi số nữ để ra số người nhiều hơn.

Tóm tắt
Tổng số khán giả: 37 636 người
Khán giả nữ: 9 273 người
Khán giả nam nhiều hơn khán giả nữ: ? người

Bài giải
Số khán giả nam là:
(người)
Số khán giả nam nhiều hơn số khán giả nữ là:
(người)
Đáp số: 19 090 người.

Vậy số khán giả nam nhiều hơn số khán giả nữ người.

2Cách 2. Vẽ sơ đồ đoạn thẳng

Định hướng. Vẽ một đoạn thẳng biểu diễn tổng số khán giả, chia thành phần nữ và phần nam; phần hơn của nam so với nữ chính là tổng trừ đi hai lần số nữ.

Nhìn sơ đồ: đoạn nữ và đoạn nam ghép lại bằng đúng đoạn tổng, trong đó đoạn nam dài hơn đoạn nữ đúng phần cần tìm (xem hình vẽ).

Hai lần số khán giả nữ là:
(người)
Số khán giả nam nhiều hơn số khán giả nữ là:
(người)
Đáp số: 19 090 người.

Vậy kết quả cũng là người, khớp với Cách 1.

3Cách 3. Đặt ẩn x rồi giải

Định hướng. Gọi x là số khán giả nam, dùng đúng quy tắc tìm số hạng chưa biết trong một tổng để tìm x, rồi tính hiệu.

Gọi là số khán giả nam (người). Vì tổng số khán giả nam và nữ là người nên:

là số hạng chưa biết, muốn tìm số hạng chưa biết ta lấy tổng trừ đi số hạng đã biết:



Số khán giả nam nhiều hơn số khán giả nữ là:
(người)
Đáp số: 19 090 người.

Vậy số khán giả nam nhiều hơn số khán giả nữ người, cả ba cách đều cho cùng một đáp số.

Nhận xét. Cách 2 dùng công thức hiệu = tổng − hai lần số bé nên chỉ mất hai bước tính, ngắn hơn Cách 1 và Cách 3 phải tính số nam trước.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi nên dùng Cách 2: chỉ hai bước tính (nhân đôi rồi trừ), nhanh hơn hẳn Cách 1 và Cách 3 phải tính số nam trước.
Đáp số. Số khán giả nam nhiều hơn số khán giả nữ: 19 090 người.
Sai lầm thường gặp. Tính xong rồi vội ghi luôn đáp số là 28 363 người — đó là số khán giả NAM chứ chưa phải số người NAM NHIỀU HƠN NỮ, còn phải trừ tiếp cho 9 273.
🚀 Mở rộng. Nếu trận đấu có 40 000 khán giả và vẫn có 9 273 khán giả nữ thì số nam nhiều hơn nữ là bao nhiêu? Thử tính lại theo công thức hiệu = tổng − hai lần số bé.
Bài 5 · Luyện tập 2 · Bài 1★★Trang 22Đặt tính rồi tính và thử lại: nhân, chia có dư
Luyện tập 2 · Bài 1 (trang 22). Đặt tính rồi tính và thử lại (theo mẫu).
Mẫu: , thử lại: .
(dư ), thử lại: .
a)
b)
Kiến thức cần nhớ
  • Muốn thử lại phép nhân, ta lấy tích chia cho một thừa số, nếu được thừa số còn lại thì phép nhân đúng.
  • Muốn thử lại phép chia, ta lấy thương nhân với số chia rồi cộng với số dư (nếu có), nếu được số bị chia thì phép chia đúng.
  • Phép chia có dư: số dư luôn bé hơn số chia.
🧠 Phân tích tư duy
Đề yêu cầu làm giống mẫu: không chỉ đặt tính để ra kết quả mà còn phải thử lại bằng phép tính ngược — phép nhân thử bằng phép chia, phép chia thử bằng phép nhân rồi cộng số dư. Với phép chia phải để ý xem có dư hay không trước khi thử lại.
1Cách 1. Đặt tính theo cột dọc rồi thử lại như mẫu

Định hướng. Đặt tính theo cột dọc để tính kết quả, sau đó thử lại bằng phép tính ngược đúng như mẫu đã làm.

a) Tích của là:

Thử lại: .

b) Thương của là:
(dư )
Thử lại: .

Vậy a) . b) (dư ).

2Cách 2. Tách số theo hàng để tính nhẩm rồi thử lại

Định hướng. Tách một số theo tổng các hàng để nhân hoặc chia từng phần cho dễ tính nhẩm, rồi vẫn thử lại như mẫu để kiểm tra.

a) Tách :

Thử lại: .

b) Tách :
; (dư , vì ):
(dư )
Thử lại: .

Vậy kết quả giống hệt Cách 1: a) . b) .

3Cách 3. Ước lượng kết quả trước rồi tính chính xác

Định hướng. Làm tròn số để ước lượng khoảng của kết quả trước, sau đó đặt tính chính xác và so kết quả với khoảng đã ước lượng cho chắc chắn, cuối cùng vẫn thử lại như mẫu.

a) Ước lượng: làm tròn thành , tích khoảng — kết quả đúng phải hơn một chút.
Tính chính xác: , gần với ước lượng nên hợp lí.
Thử lại: .

b) Ước lượng: làm tròn thành , thương khoảng — kết quả đúng phải hơn một chút.
Tính chính xác: (dư ), gần với ước lượng nên hợp lí.
Thử lại: .

Vậy ước lượng khớp với kết quả chính xác: a) . b) .

Nhận xét. Cách 3 giúp phát hiện ngay nếu đặt tính lệch hàng (kết quả sẽ lệch xa số ước lượng), nhưng Cách 1 vẫn là cách làm chính khi trình bày bài.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi nên dùng Cách 1: đặt tính rồi thử lại đúng như mẫu, trình bày rõ ràng và được tính điểm đầy đủ các bước.
Đáp số. a) 8 413 × 7 = 58 891. b) 56 732 : 8 = 7 091 (dư 4).
Sai lầm thường gặp. Thử lại phép chia có dư nhưng quên cộng số dư, chỉ tính rồi kết luận sai vì không khớp — phải nhớ cộng thêm số dư mới thử lại đúng.
🚀 Mở rộng. Nếu chia cho thay vì thì thương và số dư sẽ đổi thế nào? Thử tính rồi thử lại xem còn đúng công thức thương nhân số chia cộng số dư bằng số bị chia không.
Bài 6 · Luyện tập 2 · Bài 2★★Trang 22Tính giá trị biểu thức chứa nhiều chữ khi biết giá trị của chữ
Luyện tập 2 · Bài 2 (trang 22). Tính giá trị của biểu thức.
a) với .
b) với , .
Kiến thức cần nhớ
  • Muốn tính giá trị của biểu thức chứa chữ, ta thay số đã cho vào đúng vị trí của từng chữ rồi tính như biểu thức số.
  • Biểu thức không có dấu ngoặc thì thực hiện nhân, chia trước, cộng, trừ sau.
🧠 Phân tích tư duy
Câu a) chỉ có cộng và trừ nên tính lần lượt từ trái sang phải. Câu b) có cả cộng và nhân nên phải nhân với trước rồi mới cộng với — bẫy hay gặp là cộng với trước vì chúng đứng gần nhau trong biểu thức.
1Cách 1. Thay số rồi tính theo đúng thứ tự phép tính

Định hướng. Thay đúng giá trị đã cho vào từng chữ, tính từ trái sang phải ở câu a), tính nhân trước cộng sau ở câu b).

a) Thay , vào biểu thức:


b) Thay , , vào biểu thức:

Vậy a) . b) .

2Cách 2. Tính gộp phần chữ trước khi thay số

Định hướng. Nhóm các chữ có cùng phép tính lại với nhau bằng tính chất của phép cộng, phép nhân trước, rồi mới thay số một lần vào biểu thức đã gọn hơn.

a) Gộp , thành một tổng rồi mới trừ: , mà :


b) Vì phải tính trước nên gộp thành một số rồi mới cộng với : :

Vậy kết quả giống Cách 1: a) . b) .

3Cách 3. Tính ngược từ đáp án để kiểm tra

Định hướng. Sau khi có kết quả, dùng phép tính ngược để kiểm tra xem thay số có đúng vị trí và đúng thứ tự phép tính hay không.

a) Kiểm tra: , mà đúng như đã cộng, vậy kết quả hợp lí.

b) Kiểm tra: , mà đúng như đã nhân, vậy kết quả hợp lí.

Vậy cả hai kết quả a) và b) đều được kiểm tra lại là đúng.

Nhận xét. Cách 3 chỉ dùng để kiểm tra lại chứ không thay cho cách tính chính; khi làm bài vẫn trình bày theo Cách 1 hoặc Cách 2.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi nên dùng Cách 1: thay số trực tiếp và tính theo đúng thứ tự, ít bước biến đổi nên khó nhầm hơn Cách 2.
Đáp số. a) 647. b) 3 000.
Sai lầm thường gặp. Ở câu b) cộng với trước rồi mới nhân với : tính nhầm — sai vì phải nhân với trước khi cộng với .
🚀 Mở rộng. Nếu đổi biểu thức câu b) thành (có thêm dấu ngoặc) thì kết quả sẽ khác — hãy thử tính xem chênh lệch bao nhiêu so với .
Bài 7 · Luyện tập 2 · Bài 3★★Trang 22Toán có lời văn nhiều bước: tính tiền mua hàng rồi tìm tiền thừa
Luyện tập 2 · Bài 3 (trang 22). Mai mua 1 bút mực và 5 quyển vở. Mỗi bút mực giá 8 500 đồng, mỗi quyển vở giá 6 500 đồng. Mai đưa cho cô bán hàng tờ tiền 50 000 đồng. Hỏi cô bán hàng phải trả lại Mai bao nhiêu tiền?
Đưa cô bán hàng: 50 000 đồngSố tiền phải trả: 41 000 đồngBút mực: 8 500 đồng5 quyển vở: 32 500 đồngTrả lại: ? đồng
Kiến thức cần nhớ
  • Muốn tính số tiền phải trả cho nhiều đồ vật cùng loại, ta lấy giá một đồ vật nhân với số lượng.
  • Muốn tìm số tiền được trả lại, ta lấy số tiền đưa ra trừ đi số tiền phải trả.
🧠 Phân tích tư duy
Đề có ba dữ kiện về giá tiền và một dữ kiện về tờ tiền đưa ra. Phải tính tổng số tiền Mai phải trả (bút cộng với 5 quyển vở) trước, rồi mới lấy tiền đưa trừ đi tổng đó để ra tiền trả lại — bẫy hay gặp là trừ trực tiếp giá một quyển vở cho 50 000 đồng.
1Cách 1. Tính từng bước theo đúng thứ tự bài toán

Định hướng. Tính tiền mua vở trước (giá một quyển nhân với số lượng), cộng với tiền mua bút để ra tổng tiền phải trả, rồi lấy tiền đưa trừ đi tổng đó.

Tóm tắt
Bút mực: 1 cái, giá 8 500 đồng
Vở: 5 quyển, giá 6 500 đồng một quyển
Đưa cô bán hàng: 50 000 đồng
Trả lại: ? đồng

Bài giải
Số tiền mua 5 quyển vở là:
(đồng)
Số tiền Mai phải trả là:
(đồng)
Số tiền cô bán hàng phải trả lại Mai là:
(đồng)
Đáp số: 9 000 đồng.

Vậy cô bán hàng phải trả lại Mai đồng.

2Cách 2. Gộp thành một biểu thức rồi tính

Định hướng. Viết gộp cả ba phép tính thành một biểu thức duy nhất, tính nhân trước rồi mới cộng, trừ theo đúng thứ tự.

Số tiền cô bán hàng phải trả lại Mai là:
(đồng)
Đáp số: 9 000 đồng.

Vậy kết quả giống Cách 1: cô bán hàng phải trả lại Mai đồng.

3Cách 3. Vẽ sơ đồ số tiền rồi suy ra phần trả lại

Định hướng. Vẽ một đoạn thẳng biểu diễn 50 000 đồng, chia thành phần tiền mua bút, phần tiền mua vở và phần còn lại chính là tiền trả lại (xem hình vẽ).

Nhìn sơ đồ: đoạn 50 000 đồng gồm ba phần — bút 8 500 đồng, vở 32 500 đồng, và phần trả lại còn thiếu.

Tổng phần bút và vở là:
(đồng)
Phần trả lại là:
(đồng)
Đáp số: 9 000 đồng.

Vậy sơ đồ cũng cho kết quả đồng, khớp với hai cách trên.

Nhận xét. Cách 2 gộp thành một biểu thức nên trình bày ngắn nhất, nhưng Cách 1 tách rõ từng bước lại dễ hiểu và ít nhầm hơn khi mới học.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi nên dùng Cách 1: tách rõ từng bước Tóm tắt — Bài giải, giám khảo dễ chấm và bản thân cũng khó nhầm dữ kiện.
Đáp số. Cô bán hàng phải trả lại Mai: 9 000 đồng.
Sai lầm thường gặp. Quên nhân giá một quyển vở với số lượng 5 quyển, chỉ lấy rồi trừ cho ra — sai vì Mai mua tới 5 quyển vở chứ không phải 1 quyển.
🚀 Mở rộng. Nếu Mai mua thêm 1 cây bút chì giá 3 500 đồng nữa thì cô bán hàng còn phải trả lại Mai bao nhiêu tiền? Thử tính lại xem thêm bao nhiêu tiền bị trừ đi.
Bài 8 · Luyện tập 2 · Bài 4★★Trang 22Tính giá trị biểu thức có dấu ngoặc và biểu thức chỉ có phép cộng
Luyện tập 2 · Bài 4 (trang 22). Tính giá trị của biểu thức.
a)
b)
Kiến thức cần nhớ
  • Biểu thức có dấu ngoặc thì tính trong ngoặc trước, ngoài ngoặc sau.
  • Biểu thức chỉ có phép cộng thì tính lần lượt từ trái sang phải; có thể đổi chỗ và nhóm các số hạng để tính cho thuận tiện.
🧠 Phân tích tư duy
Câu a) có dấu ngoặc nên bắt buộc trừ trong ngoặc trước rồi mới nhân. Câu b) chỉ toàn phép cộng nên được phép nhóm hai số hạng nào cộng tròn chục, tròn trăm để tính nhanh hơn, miễn là cộng đủ cả ba số.
1Cách 1. Tính theo đúng thứ tự phép tính

Định hướng. Câu a) tính trong ngoặc trước rồi nhân; câu b) cộng lần lượt từ trái sang phải.

a)

b)

Vậy a) . b) .

2Cách 2. Nhóm các số hạng cho tròn chục, tròn trăm

Định hướng. Ở câu b), đổi chỗ và nhóm hai số hạng nào cộng lại tròn nghìn để cộng nhẩm nhanh hơn; câu a) vẫn phải tính đúng trong ngoặc trước vì có dấu ngoặc.

a) Trong ngoặc vẫn phải trừ trước: , rồi nhân:

b) Nhóm vì cộng lại tròn nghìn: , rồi cộng với :

Vậy kết quả giống Cách 1: a) . b) .

3Cách 3. Tách một thừa số thành tổng để nhân cho dễ

Định hướng. Ở câu a), tách thành tổng các hàng để nhân từng phần với rồi cộng lại, thay vì nhân thẳng một số có bốn chữ số.

a) Tách :


b) Tách rồi cộng lần lượt:

Vậy kết quả vẫn giống hai cách trên: a) . b) .

Nhận xét. Cách 2 nhóm số tròn nghìn cho câu b) là nhanh nhất; câu a) bắt buộc phải tính trong ngoặc trước nên Cách 1 và Cách 3 mất công như nhau.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi nên dùng Cách 1 cho câu a) vì có ngoặc phải tính đúng thứ tự, và dùng Cách 2 cho câu b) vì nhóm số tròn nghìn giúp cộng nhẩm nhanh hơn hẳn.
Đáp số. a) 64 824. b) 36 864.
Sai lầm thường gặp. Ở câu a) quên tính trong ngoặc trước, nhân nhầm rồi mới trừ cho — sai thứ tự vì dấu ngoặc bắt buộc phải trừ xong mới được nhân.
🚀 Mở rộng. Nếu câu a) đổi thành (bỏ dấu ngoặc) thì phải nhân trước, trừ sau — kết quả sẽ khác hẳn. Thử tính xem chênh lệch bao nhiêu.
Bài 9 · Luyện tập 2 · Bài 5Trang 22Toán vui: tìm số theo dấu hiệu chẵn, lẻ và số chữ số
Luyện tập 2 · Bài 5 (trang 22). Trong một chuyến đi du lịch:
Việt hỏi: Chị Hoa ơi, năm nay chị bao nhiêu tuổi?
Chị Hoa trả lời: Năm nay, tuổi của chị là số lẻ bé nhất có hai chữ số.
Em hãy cùng Việt tìm tuổi của chị Hoa năm nay.
10111213141516171819Số lẻ bé nhất có hai chữ số
Kiến thức cần nhớ
  • Số có hai chữ số bé nhất là 10.
  • Số lẻ là số có chữ số tận cùng là 1, 3, 5, 7 hoặc 9.
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho hai dấu hiệu cùng lúc: 'số có hai chữ số' (từ 10 trở đi) và 'số lẻ' (chữ số tận cùng là 1, 3, 5, 7 hoặc 9). Phải tìm số bé nhất thoả mãn CẢ HAI dấu hiệu, không phải chỉ số bé nhất có hai chữ số nói chung.
1Cách 1. Liệt kê các số có hai chữ số từ bé đến lớn rồi chọn số lẻ đầu tiên

Định hướng. Liệt kê lần lượt các số có hai chữ số bắt đầu từ số bé nhất, gặp số lẻ đầu tiên chính là đáp số.

Các số có hai chữ số bé nhất theo thứ tự: ; ; ; …
Xét chữ số tận cùng: tận cùng là nên là số chẵn, chưa thoả mãn.
tận cùng là nên là số lẻ, thoả mãn cả hai dấu hiệu.

Vậy tuổi của chị Hoa năm nay là tuổi.

2Cách 2. Xét dấu hiệu số lẻ trước rồi kiểm tra điều kiện hai chữ số

Định hướng. Liệt kê các số lẻ bé nhất rồi kiểm tra xem số nào là số đầu tiên có đủ hai chữ số.

Các số lẻ bé nhất theo thứ tự: ; ; ; ; ; ; …
Trong dãy này, , , , , đều chỉ có một chữ số nên chưa thoả mãn.
là số lẻ đầu tiên có đủ hai chữ số.

Vậy tuổi của chị Hoa năm nay là tuổi, giống kết quả Cách 1.

3Cách 3. Dùng tia số để nhìn trực quan cả hai dấu hiệu

Định hướng. Vẽ tia số từ 10 đến 19, nhìn ngay vị trí nào vừa là số có hai chữ số vừa là số lẻ và bé nhất trong các vị trí đó (xem hình vẽ).

Trên tia số từ đến , các số lẻ là ; ; ; ; .
Trong các số lẻ đó, số bé nhất là .

Vậy tuổi của chị Hoa năm nay là tuổi.

Nhận xét. Ba cách đều cùng ra 11 tuổi; Cách 1 tự nhiên và dễ nghĩ ra nhất khi mới đọc đề.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi nên dùng Cách 1: liệt kê trực tiếp từ số bé nhất, không cần nhớ thêm dấu hiệu nào khác, ít nhầm nhất.
Đáp số. Tuổi của chị Hoa năm nay là 11 tuổi.
Sai lầm thường gặp. Trả lời ngay tuổi chị Hoa là 10 vì nghĩ đó là số bé nhất có hai chữ số — quên mất đề còn yêu cầu phải là số LẺ, mà 10 là số chẵn.
🚀 Mở rộng. Nếu chị Hoa nói tuổi của chị là số chẵn bé nhất có hai chữ số thì tuổi chị là bao nhiêu? Thử tìm xem đáp số có phải là 10 không.