Bài 1 · Khám phá 1★Trang 71— Nhân một số thập phân với một số tự nhiên
Khám phá 1 (trang 71-72). a) Bạn nữ nói: “Toà nhà kia có 8 tầng, mỗi tầng cao 3,2 m.” Bạn nam hỏi: “Toà nhà đó cao bao nhiêu mét nhỉ?” Tính 3,2×8=? (m) b) Tính: 1,51×25=?
Kiến thức cần nhớ
Muốn nhân một số thập phân với một số tự nhiên, ta đặt tính và thực hiện phép nhân như nhân hai số tự nhiên, rồi đếm trong phần thập phân của số thập phân có bao nhiêu chữ số thì dùng dấu phẩy tách ở tích ra bấy nhiêu chữ số kể từ phải sang trái.
Có thể đổi số đo có đơn vị mét sang đơn vị nhỏ hơn (đề-xi-mét, xăng-ti-mét) để nhân như số tự nhiên, rồi đổi kết quả trở lại đơn vị ban đầu.
🧠 Phân tích tư duy
Đề hỏi chiều cao cả toà nhà mà toà nhà có 8 tầng bằng nhau, mỗi tầng cao 3,2 m — đó là tổng của 8 số hạng 3,2 bằng nhau, dấu hiệu của phép nhân một số thập phân với một số tự nhiên. Vì 3,2 chỉ có 1 chữ số ở phần thập phân nên có thể đổi ra đề-xi-mét để nhân như số tự nhiên cho dễ hình dung, hoặc nhân thẳng theo quy tắc đặt tính. Bẫy của đề là quên đổi kết quả từ đề-xi-mét trở lại mét ở bước cuối.
1Cách 1. Đổi đơn vị đo (hoặc nhân với 100) để nhân như số tự nhiên
Định hướng. Vì 3,2 m có 1 chữ số ở phần thập phân nên đổi sang đề-xi-mét để được số tự nhiên, nhân như nhân số tự nhiên đã học, rồi đổi kết quả trở lại mét.
a) Ta có: 3,2 m =32 dm 32×8=256 (dm) Đổi ra mét: 256 dm =25,6 m
b) 1,51 có 2 chữ số phần thập phân nên nhân với 100 để được số tự nhiên: 1,51×100=151 151×25=3775 Chia lại cho 100: 3775:100=37,75
Vậy a) toà nhà cao 25,6 m; b) 1,51×25=37,75
2Cách 2. Đặt tính rồi nhân trực tiếp trên số thập phân
Định hướng. Đặt tính như nhân hai số tự nhiên, rồi đếm chữ số phần thập phân của thừa số 3,2 (hoặc 1,51) để tách dấu phẩy ở tích — đây chính là cách SGK trình bày.
a) 3,2×0825,6 (m)
b) 1,51×25755302037,75
Vậy kết quả trùng khớp với Cách 1: a) 25,6 m; b) 37,75
3Cách 3. Tách thừa số tự nhiên thành tổng các số tròn rồi nhân từng phần
Định hướng. Tách 8 hoặc 25 thành tổng các số tròn chục để dùng tính chất nhân một số với một tổng, nhân từng phần rồi cộng lại — không cần đặt tính cột dài.
a) 3,2×8=3,2×(4+4)=3,2×4+3,2×4 3,2×4=12,8 12,8+12,8=25,6
b) 1,51×25=1,51×(20+5)=1,51×20+1,51×5 1,51×20=30,2 1,51×5=7,55 30,2+7,55=37,75
Vậy cả ba cách đều cho cùng đáp số: a) 25,6 m; b) 37,75
Nhận xét. Cách 3 giúp hiểu vì sao quy tắc đặt tính (Cách 2) luôn đúng — bản chất là nhân từng phần rồi cộng lại, chỉ gộp các bước tính vào một lần đặt tính cho gọn.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi nên dùng Cách 2: đặt tính rồi tính áp dụng được cho mọi số thập phân, không phải nhớ đổi đơn vị hay tách tổng như Cách 1, Cách 3.
Đáp số.a) 25,6 m; b) 37,75
Sai lầm thường gặp.Ở câu a), nhiều bạn quên đổi 256 dm trở lại mét, ghi luôn đáp số 256 (m) — sai đơn vị đo, đáp số đúng phải là 25,6 m.
🚀 Mở rộng.Nếu toà nhà có 12 tầng, mỗi tầng vẫn cao 3,2 m thì toà nhà đó cao bao nhiêu mét? Thử tính xem đáp số thay đổi thế nào khi số tầng tăng lên.
Bài 2 · Hoạt động 1 · Bài 1★Trang 72— Đặt tính rồi tính: nhân số thập phân với số tự nhiên
Hoạt động 1 · Bài 1 (trang 72). Đặt tính rồi tính: 7,8×6; 0,72×50; 5,4×39; 3,16×41
Kiến thức cần nhớ
Muốn nhân một số thập phân với một số tự nhiên, ta đặt tính và nhân như nhân hai số tự nhiên, rồi tách ở tích, kể từ phải sang trái, bấy nhiêu chữ số như phần thập phân của số thập phân.
🧠 Phân tích tư duy
Bốn phép tính đều là nhân một số thập phân với một số tự nhiên, chỉ khác số chữ số phần thập phân (1 hoặc 2 chữ số) và số chữ số của thừa số tự nhiên. Cứ đặt tính như nhân số tự nhiên rồi đếm đúng số chữ số phần thập phân của thừa số thập phân để tách dấu phẩy ở tích. Bẫy ở phép 0,72×50: tích số tự nhiên 72×50=3600 có tận cùng là 0, dễ quên tách đủ 2 chữ số phần thập phân.
1Cách 1. Đặt tính rồi nhân trực tiếp trên số thập phân
Định hướng. Đặt tính như nhân hai số tự nhiên; số chữ số phần thập phân của tích bằng số chữ số phần thập phân của thừa số thập phân.
2Cách 2. Nhân với 10, 100 để đổi về số tự nhiên rồi chia lại
Định hướng. Nhân thừa số thập phân với 10 (nếu có 1 chữ số phần thập phân) hoặc 100 (nếu có 2 chữ số) để được số tự nhiên, nhân bình thường rồi chia tích cho đúng số đã nhân thêm.
3Cách 3. Tách thừa số tự nhiên thành tổng các số tròn rồi nhân từng phần
Định hướng. Tách thừa số tự nhiên thành tổng của số tròn chục (hoặc tròn trăm) với số còn lại, dùng tính chất nhân một số với một tổng rồi cộng kết quả — không cần đặt tính cột dài.
Sai lầm thường gặp.Ở phép 0,72×50, nhiều bạn nhân 72×50=3600 rồi chỉ tách 1 chữ số vì thấy tích tận cùng bằng 0, ghi nhầm thành 360 — phải tách đủ 2 chữ số phần thập phân của 0,72, kết quả đúng là 36 (vì 36,00=36).
🚀 Mở rộng.Thử tính 0,72×500 rồi so sánh với 0,72×50 — tích thay đổi thế nào khi thừa số tự nhiên gấp lên 10 lần?
Bài 3 · Hoạt động 1 · Bài 2★★Trang 72— Tìm và sửa lỗi sai trong phép nhân số thập phân
Hoạt động 1 · Bài 2 (trang 72). Tìm lỗi sai trong mỗi phép tính sau rồi sửa lại cho đúng. a) 6,9×5213834503588b) 0,81×4540532407,29
Kiến thức cần nhớ
Khi nhân số thập phân với số tự nhiên có hai chữ số, tích riêng thứ hai (ứng với chữ số hàng chục) phải viết lùi sang trái một cột so với tích riêng thứ nhất, giống hệt khi nhân hai số tự nhiên.
Sau khi cộng đúng các tích riêng để được tích như số tự nhiên, mới đếm số chữ số phần thập phân của thừa số thập phân để tách dấu phẩy ở tích.
🧠 Phân tích tư duy
Muốn biết phép tính sai ở đâu, phải kiểm tra hai việc tách biệt: các tích riêng có được đặt đúng cột (đúng vị trí hàng) hay không, và dấu phẩy ở tích cuối có được tách đúng số chữ số phần thập phân của thừa số thập phân hay không. Bẫy của đề là hai phép có hai loại lỗi khác hẳn nhau: câu a) tích riêng đúng cột nhưng quên đặt dấu phẩy; câu b) tích riêng thứ hai lại đặt sai cột (không lùi sang trái) nên tổng đã sai từ trước khi tách dấu phẩy.
1Cách 1. Tính lại từ đầu bằng cách đặt tính chuẩn rồi so sánh với bài đã cho
Định hướng. Đặt tính lại đúng quy tắc rồi so sánh từng dòng với bài đã cho để lộ ra chỗ sai.
a) 6,9×521383450358,8 — hai tích riêng 138 và 345 đúng, cộng đúng ra 3588, nhưng bài đã cho quên đặt dấu phẩy ở tích; 6,9 có 1 chữ số phần thập phân nên tích đúng là 358,8.
b) 0,81×4540532403645 — tích riêng thứ hai phải lùi sang trái một cột (ứng với 81×4 chục =3240); bài đã cho quên lùi cột nên cộng 405+324=729 là sai. Cộng đúng theo cột đã lùi (405+3240) được 3645; 0,81 có 2 chữ số phần thập phân nên tích đúng là 36,45.
Vậy a) sửa lại 6,9×52=358,8; b) sửa lại 0,81×45=36,45
2Cách 2. Đổi số thập phân thành số tự nhiên rồi nhân, kiểm tra chéo bằng cách khác
Định hướng. Đổi 6,9 và 0,81 thành số tự nhiên bằng cách nhân 10 hoặc 100, nhân hai số tự nhiên rồi chia lại — không đi qua bước đặt tính có dấu phẩy nên dễ lộ chỗ tích riêng đã sai.
a) 6,9×10=69; 69×52=3588; 3588:10=358,8
b) 0,81×100=81; 81×45=3645; 3645:100=36,45
Vậy kết quả đúng trùng khớp với Cách 1: a) 358,8; b) 36,45
3Cách 3. Tách 45 (hoặc 52) thành tổng số tròn chục và số đơn vị rồi nhân từng phần
Định hướng. Tách thừa số tự nhiên thành tổng số tròn chục với số đơn vị, dùng tính chất nhân một số với một tổng để kiểm tra độc lập, không phụ thuộc cách đặt tính cột dọc.
a) 6,9×52=6,9×50+6,9×2=345+13,8=358,8
b) 0,81×45=0,81×40+0,81×5=32,4+4,05=36,45
Vậy cả hai kết quả vẫn khớp: a) 358,8; b) 36,45
Nhận xét. Cách 3 cho thấy rõ vì sao tích riêng ứng với hàng chục phải "nặng" gấp 10 lần tích riêng ứng với hàng đơn vị — đó chính là lý do phải lùi cột khi đặt tính (Cách 1).
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi nên dùng Cách 1: đặt tính lại đúng quy tắc rồi so từng dòng với bài đã cho, tìm ra đúng dòng bị sai chứ không chỉ đoán đáp số.
Đáp số.a) 6,9×52=358,8 (bài cho quên tách dấu phẩy); b) 0,81×45=36,45 (bài cho đặt sai cột tích riêng thứ hai nên cộng sai, đồng thời tách dấu phẩy cũng sai)
Sai lầm thường gặp.Ở câu b), có bạn chỉ sửa lại vị trí dấu phẩy của kết quả 729 thành 7,29 mà không phát hiện tích riêng 324 đã bị đặt sai cột từ trước — sửa dấu phẩy không cứu được một phép cộng đã sai.
🚀 Mở rộng.Đặt tính rồi tính lại 6,9×52 và 0,81×45 theo đúng quy tắc để tự kiểm tra lại đáp số vừa sửa, tránh lặp lại đúng lỗi cũ.
Bài 4 · Hoạt động 1 · Bài 3★★Trang 72— Giải toán có lời văn với phép nhân số thập phân với số tự nhiên
Hoạt động 1 · Bài 3 (trang 72). Mỗi cốc có 0,25 l nước cam, mỗi bạn uống một cốc. Hỏi 3 bạn uống bao nhiêu lít nước cam?
Kiến thức cần nhớ
Muốn nhân một số thập phân với một số tự nhiên, ta đặt tính và nhân như nhân hai số tự nhiên, rồi tách ở tích bấy nhiêu chữ số phần thập phân như số thập phân đã cho.
🧠 Phân tích tư duy
Ba bạn, mỗi bạn uống một cốc bằng nhau 0,25 l — số lít mỗi bạn uống giống nhau nên tổng số lít của 3 bạn chính là 0,25 l được lấy 3 lần, dấu hiệu của phép nhân một số thập phân với một số tự nhiên. Bẫy của đề là dễ nhầm sang phép cộng 0,25+3 vì thấy đề có số 3 và số thập phân 0,25 đứng cạnh nhau.
1Cách 1. Đặt tính rồi tính
Định hướng. Số lít nước cam của 3 bạn bằng 0,25 l nhân với 3; đặt tính và nhân như nhân số tự nhiên rồi tách dấu phẩy.
Số lít nước cam của 3 bạn là: 0,25×30,75 (l)
Vậy 3 bạn uống 0,75 l nước cam
2Cách 2. Coi phép nhân là phép cộng nhiều số hạng bằng nhau
Định hướng. Vì 0,25×3 chính là 0,25 được lấy 3 lần, có thể cộng trực tiếp ba số 0,25 bằng nhau để tìm kết quả.
Số lít nước cam của 3 bạn là: 0,25+0,25+0,25=0,75 (l)
Vậy 3 bạn uống 0,75 l nước cam, khớp với Cách 1
3Cách 3. Đổi 0,25 l sang mi-li-lít để nhân như số tự nhiên rồi đổi lại
Định hướng. Vì 0,25 l =250 ml là một cách đổi đơn vị quen thuộc, nhân số tự nhiên 250 với 3 rồi đổi kết quả trở lại lít.
Ta có: 0,25 l =250 ml 250×3=750 (ml) Đổi ra lít: 750 ml =0,75 l
Vậy 3 bạn uống 0,75 l nước cam, khớp cả hai cách trên
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi nên dùng Cách 1: đặt tính rồi tính áp dụng nhanh cho mọi số, không phải cộng nhiều lần như Cách 2 hay nhớ cách đổi đơn vị như Cách 3.
Đáp số.0,75 l
Sai lầm thường gặp.Có bạn lấy 0,25+3=3,25 (l) vì thấy đề có "3 bạn" liền nghĩ tới phép cộng — nhưng 3 ở đây là số cốc (số lần lấy 0,25 l), phải nhân chứ không cộng.
🚀 Mở rộng.Nếu có 5 bạn, mỗi bạn vẫn uống một cốc 0,25 l như vậy, cả nhóm uống bao nhiêu lít nước cam?
Bài 5 · Khám phá 2★Trang 73— Nhân một số thập phân với một số thập phân
Khám phá 2 (trang 73-74). a) Ba bạn đang đo đạc trong phòng. Một bạn nói: “Phòng này có chiều dài 4,3 m, chiều rộng 3,6 m.” Một bạn khác hỏi: “Phòng này có diện tích bao nhiêu mét vuông vậy?” Tính 4,3×3,6=? (m2) b) Tính: 6,8×0,52=?
Kiến thức cần nhớ
Muốn nhân một số thập phân với một số thập phân, ta đặt tính và thực hiện phép nhân như nhân hai số tự nhiên, rồi đếm trong phần thập phân của cả hai thừa số có bao nhiêu chữ số thì dùng dấu phẩy tách ở tích ra bấy nhiêu chữ số kể từ phải sang trái.
Diện tích hình chữ nhật bằng chiều dài nhân chiều rộng (cùng đơn vị đo).
🧠 Phân tích tư duy
Đề hỏi diện tích căn phòng hình chữ nhật mà đã biết chiều dài 4,3 m và chiều rộng 3,6 m — dấu hiệu của công thức diện tích hình chữ nhật S= dài × rộng, ở đây cả hai thừa số đều là số thập phân. Vì cả hai số đều có 1 chữ số phần thập phân nên đổi cả hai ra đề-xi-mét để nhân như số tự nhiên rồi đổi kết quả về mét vuông; hoặc nhân thẳng theo quy tắc đặt tính. Bẫy của đề là khi đổi đơn vị đo độ dài sang đơn vị diện tích phải đổi đúng luỹ thừa (đề-xi-mét vuông chứ không phải đề-xi-mét).
1Cách 1. Đổi đơn vị đo (hoặc nhân với 10) để nhân như số tự nhiên
Định hướng. Vì 4,3 m và 3,6 m đều có 1 chữ số ở phần thập phân nên đổi cả hai số đo sang đề-xi-mét để được số tự nhiên, nhân như nhân số tự nhiên rồi đổi kết quả trở lại mét vuông.
a) Ta có: 4,3 m =43 dm; 3,6 m =36 dm 43×36=1548 (dm2) Đổi ra mét vuông: 1548 dm2=15,48 m2
b) 6,8 có 1 chữ số phần thập phân nên nhân với 10: 6,8×10=68; 0,52 có 2 chữ số phần thập phân nên nhân với 100: 0,52×100=52 68×52=3536 Chia lại cho 10×100=1000: 3536:1000=3,536
Vậy a) diện tích phòng là 15,48 m2; b) 6,8×0,52=3,536
2Cách 2. Đặt tính rồi nhân trực tiếp trên số thập phân
Định hướng. Đặt tính như nhân hai số tự nhiên, rồi đếm tổng số chữ số phần thập phân của cả hai thừa số để tách dấu phẩy ở tích — đây chính là cách SGK trình bày.
a) 4,3×3,6258129015,48 (m2)
b) 6,8×0,5213634003,536
Vậy kết quả trùng khớp với Cách 1: a) 15,48 m2; b) 3,536
3Cách 3. Tách một thừa số thành tổng các phần tròn rồi nhân từng phần
Định hướng. Tách 3,6 (hoặc 0,52) thành tổng của một số tròn với phần lẻ, dùng tính chất nhân một số với một tổng, nhân từng phần rồi cộng lại.
a) 4,3×3,6=4,3×(3+0,6)=4,3×3+4,3×0,6 4,3×3=12,9; 4,3×0,6=2,58 12,9+2,58=15,48
b) 6,8×0,52=6,8×(0,5+0,02)=6,8×0,5+6,8×0,02 6,8×0,5=3,4; 6,8×0,02=0,136 3,4+0,136=3,536
Vậy cả hai kết quả vẫn khớp Cách 1 và Cách 2: a) 15,48 m2; b) 3,536
Nhận xét. Cách 3 cho thấy rõ bản chất: nhân số thập phân với số thập phân chính là nhân rồi cộng từng phần nhỏ, quy tắc "tách dấu phẩy" ở Cách 2 chỉ là cách làm gọn của Cách 3.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi nên dùng Cách 2: đặt tính rồi tính áp dụng được cho mọi số thập phân, không phải đổi đơn vị như Cách 1 hay tách tổng như Cách 3.
Đáp số.a) 15,48 m2; b) 3,536
Sai lầm thường gặp.Ở câu a), có bạn đổi 1548 dm2 ra mét vuông bằng cách chia cho 10 (giống đổi độ dài) rồi ghi 154,8 m2 — sai vì đơn vị diện tích phải đổi theo bình phương của tỉ số đổi độ dài (1 m2=100 dm2), đáp số đúng là 15,48 m2.
🚀 Mở rộng.Nếu chiều dài phòng tăng lên 2 lần (thành 8,6 m), chiều rộng giữ nguyên 3,6 m thì diện tích phòng thay đổi thế nào so với 15,48 m2?
Bài 6 · Hoạt động 2 · Bài 1★Trang 74— Đặt tính rồi tính: nhân hai số thập phân
Hoạt động 2 · Bài 1 (trang 74). Đặt tính rồi tính: 7,5×3,4; 21,9×5,1; 8,41×2,5; 3,08×0,73
Kiến thức cần nhớ
Muốn nhân một số thập phân với một số thập phân, ta đặt tính và nhân như nhân hai số tự nhiên, rồi tách ở tích, kể từ phải sang trái, số chữ số bằng tổng số chữ số phần thập phân của cả hai thừa số.
🧠 Phân tích tư duy
Bốn phép tính đều nhân hai số thập phân, chỉ khác tổng số chữ số phần thập phân của hai thừa số (2, 2, 2, 4 chữ số). Cứ đặt tính như nhân hai số tự nhiên rồi đếm đúng tổng số chữ số phần thập phân của cả hai thừa số để tách dấu phẩy ở tích. Bẫy ở phép 3,08×0,73: có tới 2+2=4 chữ số phần thập phân phải tách, trong khi tích số tự nhiên 308×73 chỉ có 5 chữ số, phải thêm số 0 ở đầu tích để đủ chỗ tách.
1Cách 1. Đặt tính rồi nhân trực tiếp trên số thập phân
Định hướng. Đặt tính như nhân hai số tự nhiên; số chữ số phần thập phân của tích bằng tổng số chữ số phần thập phân của hai thừa số.
Sai lầm thường gặp.Ở phép 3,08×0,73, tích số tự nhiên 308×73=22484 chỉ có 5 chữ số nên có bạn tách nhầm thành 2,2484 đủ 4 chữ số phần thập phân là may mắn đúng, nhưng với phép có tích ngắn hơn tổng số chữ số cần tách (ví dụ 0,2×0,3=06 chỉ 2 chữ số) lại quên thêm số 0 ở đầu, ghi sai thành 0,6 thay vì 0,06 — luôn phải đếm đủ số chữ số cần tách trước khi viết tích.
🚀 Mở rộng.Thử tính 3,08×7,3 (chỉ đổi vị trí dấu phẩy của 0,73 thành 7,3) — so sánh với 3,08×0,73 để thấy tích thay đổi gấp bao nhiêu lần.
Bài 7 · Hoạt động 2 · Bài 2★★★Trang 74— Suy luận tích số thập phân từ tích số tự nhiên đã cho
Hoạt động 2 · Bài 2 (trang 74). Cho biết 64×57=3648. Không thực hiện tính, hãy tìm các tích sau: a) 6,4×0,57 b) 6,4×5,7 c) 0,64×0,57
Kiến thức cần nhớ
Muốn nhân một số thập phân với một số thập phân, ta nhân như hai số tự nhiên rồi tách ở tích số chữ số bằng tổng số chữ số phần thập phân của cả hai thừa số.
Khi dời dấu phẩy của một thừa số sang trái 1 chữ số thì số đó giảm đi 10 lần; tích cũng giảm đi đúng 10 lần (và ngược lại).
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho sẵn tích của hai số tự nhiên 64×57=3648 và không cho phép tính lại — dấu hiệu phải dùng quy tắc "tách dấu phẩy theo tổng số chữ số phần thập phân" để suy ra tích mà không cần nhân lại. Mỗi thừa số ở câu a, b, c đều được tạo ra bằng cách dời dấu phẩy của 64 và 57 sang trái một hoặc hai chữ số, nên chỉ cần đếm lại tổng số chữ số phần thập phân mới của hai thừa số. Bẫy của đề là ở câu c) có tới 2+2=4 chữ số phải tách trong khi 3648 chỉ có 4 chữ số, dễ quên phải thêm số 0 ở trước nếu tích ngắn hơn số chữ số cần tách.
1Cách 1. Đếm trực tiếp tổng số chữ số phần thập phân của tích số tự nhiên đã cho
Định hướng. Từ 64×57=3648, ở mỗi câu đếm xem hai thừa số mới có tổng cộng bao nhiêu chữ số phần thập phân rồi tách đúng bấy nhiêu chữ số ở 3648, kể từ phải sang trái.
a) 6,4 có 1 chữ số phần thập phân, 0,57 có 2 chữ số nên tách 1+2=3 chữ số ở 3648: 6,4×0,57=3,648 b) 6,4 có 1 chữ số, 5,7 có 1 chữ số nên tách 1+1=2 chữ số: 6,4×5,7=36,48 c) 0,64 có 2 chữ số, 0,57 có 2 chữ số nên tách 2+2=4 chữ số ở 3648 (đủ 4 chữ số, dấu phẩy đặt trước cả 4 số): 0,64×0,57=0,3648
Vậy a) 3,648; b) 36,48; c) 0,3648
2Cách 2. Suy luận theo số lần "chia cho 10" khi dời dấu phẩy từng thừa số
Định hướng. Xem mỗi thừa số ở đề bài đã được chia cho 10 hay 100 so với 64 và 57, rồi chia tích 3648 cho đúng số lần đó.
a) 6,4=64:10; 0,57=57:100 nên 6,4×0,57=3648:10:100=3648:1000=3,648 b) 6,4=64:10; 5,7=57:10 nên 6,4×5,7=3648:10:10=3648:100=36,48 c) 0,64=64:100; 0,57=57:100 nên 0,64×0,57=3648:100:100=3648:10000=0,3648
Vậy kết quả trùng khớp với Cách 1: a) 3,648; b) 36,48; c) 0,3648
3Cách 3. Thử lại bằng cách đặt tính trực tiếp một câu để kiểm chứng quy tắc
Định hướng. Đặt tính nhân trực tiếp câu b) để kiểm chứng quy tắc "tách dấu phẩy theo tổng số chữ số phần thập phân" vừa dùng ở Cách 1, Cách 2 là đúng, dù đề yêu cầu không thực hiện tính lại từ đầu.
6,4×5,7448320036,48
Vậy6,4×5,7=36,48, đúng như suy luận ở Cách 1 và Cách 2, nên cách suy luận nhanh dùng cho câu a, c cũng đáng tin cậy
Nhận xét. Không nên đặt tính lại cả ba câu vì đề đã cho sẵn 64×57=3648 để tiết kiệm công sức — chỉ cần kiểm chứng một câu là đủ tin tưởng quy tắc.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi nên dùng Cách 1: đếm tổng số chữ số phần thập phân của hai thừa số rồi tách ngay ở tích đã cho — nhanh nhất, đúng như đề yêu cầu "không thực hiện tính".
Đáp số.a) 3,648; b) 36,48; c) 0,3648
Sai lầm thường gặp.Ở câu c), có bạn chỉ tách 3648 ra 364,8 (tách 1 chữ số) vì đếm nhầm tổng số chữ số phần thập phân là 1+1 thay vì 2+2 — phải đếm đúng cả hai thừa số 0,64 và 0,57 đều có 2 chữ số phần thập phân, tổng là 4, đáp số đúng là 0,3648.
🚀 Mở rộng.Từ 64×57=3648, hãy suy ra ngay 0,064×5,7 bằng cách đếm số chữ số phần thập phân, không cần đặt tính lại.
Bài 8 · Hoạt động 2 · Bài 3★★Trang 74— Giải toán có lời văn với phép nhân hai số thập phân (quãng đường = vận tốc × thời gian)
Hoạt động 2 · Bài 3 (trang 74). Một ô tô đi trên đường cao tốc, mỗi giờ đi được 84,5 km. Hỏi trong 1,2 giờ ô tô đó đi được bao nhiêu ki-lô-mét?
Kiến thức cần nhớ
Quãng đường đi được bằng quãng đường đi trong 1 giờ (vận tốc) nhân với số giờ đi.
Muốn nhân một số thập phân với một số thập phân, ta nhân như số tự nhiên rồi tách dấu phẩy theo tổng số chữ số phần thập phân của hai thừa số.
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho quãng đường đi được trong mỗi giờ (84,5 km) và số giờ đi (1,2 giờ) — dấu hiệu của công thức quãng đường bằng vận tốc nhân thời gian, cả hai số đều là số thập phân nên là phép nhân hai số thập phân. Bẫy của đề là 1,2 giờ không phải là "1 giờ 2 phút", mà là 1 giờ cộng thêm 0,2 giờ (tức 12 phút), không được hiểu nhầm sang đơn vị giờ-phút.
1Cách 1. Đặt tính rồi tính trực tiếp trên số thập phân
Định hướng. Quãng đường ô tô đi được bằng quãng đường đi trong 1 giờ nhân với số giờ đã đi; đặt tính và nhân như nhân số tự nhiên rồi tách dấu phẩy.
Quãng đường ô tô đi được trong 1,2 giờ là: 84,5×1,216908450101,40 (km)
Vậy trong 1,2 giờ ô tô đi được 101,4 km
2Cách 2. Tách 1,2 giờ thành 1 giờ và 0,2 giờ rồi cộng quãng đường từng phần
Định hướng. Vì 1,2=1+0,2, tính quãng đường đi trong 1 giờ và trong 0,2 giờ riêng rồi cộng lại.
Quãng đường đi trong 1 giờ là: 84,5 km Quãng đường đi trong 0,2 giờ là: 84,5×0,2=16,9 (km) Quãng đường đi trong 1,2 giờ là: 84,5+16,9=101,4 (km)
Vậy trong 1,2 giờ ô tô đi được 101,4 km, khớp với Cách 1
3Cách 3. Đổi 1,2 giờ ra phút rồi tính quãng đường đi trong 1 phút
Định hướng. Đổi 1,2 giờ =72 phút, tìm quãng đường đi trong 1 phút rồi nhân với 72 phút — cách làm khác hẳn về đơn vị thời gian so với hai cách trên.
Ta có: 1,2 giờ =1,2×60=72 (phút) Quãng đường đi trong 1 phút là: 84,5:60=1,4083 (km) ≈1,4083 km Quãng đường đi trong 72 phút là: 1,4083×72≈101,4 (km)
Vậy kết quả xấp xỉ 101,4 km, khớp với Cách 1 và Cách 2 (sai số nhỏ do làm tròn khi chia)
Nhận xét. Cách 3 tuy đúng hướng nhưng phải làm tròn vì 84,5:60 không phải số thập phân hữu hạn — vì vậy Cách 1, Cách 2 chính xác và gọn hơn hẳn.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi nên dùng Cách 1: đặt tính rồi tính cho kết quả đúng tuyệt đối, không bị sai số làm tròn như Cách 3.
Đáp số.101,4 km
Sai lầm thường gặp.Có bạn hiểu 1,2 giờ là "1 giờ 2 phút" rồi đổi thành 1602 giờ để tính — sai, vì trong số thập phân 1,2 giờ thì phần 0,2 giờ nghĩa là 102 giờ =12 phút, không phải 2 phút.
🚀 Mở rộng.Nếu ô tô đi với vận tốc như cũ nhưng trong 2,5 giờ thì đi được bao nhiêu ki-lô-mét?
Bài 9 · Luyện tập 1★★Trang 75— Đặt tính rồi tính và suy luận tích số thập phân từ một tích đã biết
Luyện tập 1 (trang 75). a) Đặt tính rồi tính: 8,6×0,7; 2,14×15; 5,2×0,43 b) Cho biết 3,6×2,4=8,64. Không thực hiện tính, hãy tìm các tích sau: 3,6×24; 36×0,24; 0,36×2,4
Kiến thức cần nhớ
Muốn nhân một số thập phân với một số thập phân (hoặc số tự nhiên), ta nhân như số tự nhiên rồi tách dấu phẩy theo tổng số chữ số phần thập phân của các thừa số.
Khi một thừa số được gấp lên (hoặc giảm đi) 10, 100 lần mà thừa số kia giữ nguyên thì tích cũng được gấp lên (hoặc giảm đi) đúng bấy nhiêu lần.
🧠 Phân tích tư duy
Câu a) là ba phép nhân số thập phân bình thường, chỉ khác một thừa số là số tự nhiên (2,14×15) hay cả hai đều là số thập phân — cứ đặt tính như số tự nhiên rồi tách đúng số chữ số phần thập phân. Câu b) không được tính lại từ đầu mà phải nhận ra mỗi tích mới là tích cũ 8,64 sau khi một (hoặc cả hai) thừa số được nhân hoặc chia cho 10 — dấu hiệu là các số 24, 36, 0,36 đều "dời dấu phẩy" so với 2,4 và 3,6 ban đầu. Bẫy của đề ở câu b) là dễ quên: khi một thừa số gấp lên 10 lần thì tích cũng phải gấp lên đúng 10 lần, không phải cộng thêm hay giữ nguyên.
1Cách 1. Đặt tính rồi tính trực tiếp (câu a); suy luận theo số lần gấp/giảm của từng thừa số (câu b)
Định hướng. Câu a) đặt tính như nhân số tự nhiên rồi tách dấu phẩy. Câu b) so sánh từng thừa số mới với 3,6, 2,4 ban đầu xem đã gấp hay giảm bao nhiêu lần, rồi áp dụng đúng số lần đó cho tích 8,64.
a) 8,6×0,76,022,14×151070214032,105,2×0,4315620802,236
b) 3,6×24: 24=2,4×10 nên tích gấp 10 lần: 8,64×10=86,4 36×0,24: 36=3,6×10, 0,24=2,4:10 nên tích không đổi: 8,64×10:10=8,64 0,36×2,4: 0,36=3,6:10 nên tích giảm 10 lần: 8,64:10=0,864
Vậy a) 8,6×0,7=6,02; 2,14×15=32,1; 5,2×0,43=2,236 b) 3,6×24=86,4; 36×0,24=8,64; 0,36×2,4=0,864
2Cách 2. Nhân với 10, 100 để đổi về số tự nhiên rồi chia lại (câu a); dời dấu phẩy của tích theo dấu phẩy của thừa số (câu b)
Định hướng. Câu a) đổi các thừa số thập phân thành số tự nhiên, nhân rồi chia lại. Câu b) hình dung dấu phẩy của tích cũng "dời" cùng hướng, cùng số bước với dấu phẩy của thừa số đã đổi.
b) Dấu phẩy của 2,4 dời sang phải 1 chữ số để thành 24 nên dấu phẩy của tích 8,64 cũng dời sang phải 1 chữ số: 86,4 Dấu phẩy của 3,6 dời phải 1 chữ số (36), dấu phẩy của 2,4 dời trái 1 chữ số (0,24) nên hai lần dời ngược nhau triệt tiêu: 8,64 Dấu phẩy của 3,6 dời trái 1 chữ số (0,36) nên dấu phẩy của tích dời trái 1 chữ số: 0,864
Vậy kết quả trùng khớp với Cách 1
3Cách 3. Tách một thừa số thành tổng các phần tròn rồi nhân từng phần (chỉ áp dụng minh hoạ cho câu a)
Định hướng. Tách 15 thành 10+5, dùng tính chất nhân một số với một tổng để kiểm chứng độc lập phép 2,14×15 ở câu a) mà không cần đặt tính cột dài.
2,14×15=2,14×(10+5)=2,14×10+2,14×5=21,4+10,7=32,1
Vậy kết quả 32,1 trùng khớp với Cách 1 và Cách 2, khẳng định lại quy tắc tách dấu phẩy đã dùng
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi câu a) nên dùng Cách 1 (đặt tính rồi tính); câu b) nên dùng Cách 1/Cách 2 (suy luận theo số lần gấp, giảm) vì đề đã yêu cầu "không thực hiện tính" — nhanh và đúng ý đề nhất.
Đáp số.a) 8,6×0,7=6,02; 2,14×15=32,1; 5,2×0,43=2,236 b) 3,6×24=86,4; 36×0,24=8,64; 0,36×2,4=0,864
Sai lầm thường gặp.Ở câu b), có bạn nghĩ 36×0,24 và 3,6×2,4 chắc chắn khác nhau nên đặt tính lại từ đầu, trong khi đề chỉ yêu cầu suy luận; nguy hiểm hơn là có bạn đoán bừa tích không đổi cho cả ba phép mà không kiểm tra từng thừa số đã gấp hay giảm bao nhiêu lần — phải xét riêng từng phép mới đúng.
🚀 Mở rộng.Từ 3,6×2,4=8,64, hãy suy ra ngay tích 360×0,024 bằng cách xét thừa số đã gấp, giảm bao nhiêu lần so với 3,6 và 2,4.
Bài 10 · Luyện tập 2★★★Trang 75— Tính chất giao hoán, kết hợp của phép nhân số thập phân; tính bằng cách thuận tiện
Luyện tập 2 (trang 75). a) >; <; =? 3,5×7,4 … 7,4×3,5 (5,3×1,5)×2 … 5,3×(1,5×2) b) Tính bằng cách thuận tiện: 6,84×0,2×5; 2,5×8,6×4
Kiến thức cần nhớ
Tính chất giao hoán của phép nhân: a×b=b×a.
Tính chất kết hợp của phép nhân: (a×b)×c=a×(b×c).
Hai tính chất này đúng với mọi số thập phân, giống hệt với số tự nhiên đã học.
🧠 Phân tích tư duy
Câu a) hai vế của mỗi dấu "…" chỉ đổi chỗ hoặc đổi cách nhóm các thừa số, không đổi giá trị các thừa số — đây chính là dấu hiệu của tính chất giao hoán (dòng 1) và tính chất kết hợp (dòng 2) của phép nhân, đã đúng với số tự nhiên và vẫn đúng với số thập phân. Câu b) thấy có ba thừa số nhân liên tiếp, cần tìm hai thừa số nào nhân với nhau cho ra số tròn (chục, trăm) để nhóm lại trước — đó là "tính thuận tiện", không nhân lần lượt từ trái sang phải như bình thường. Bẫy của đề là ở phép thứ hai của câu b), phải đổi chỗ (2,5×4 đứng cạnh nhau) trước khi nhóm, tức là phải dùng CẢ tính chất giao hoán LẪN kết hợp.
1Cách 1. Nhận diện tính chất để điền dấu (câu a); nhóm hai thừa số cho ra số tròn để tính nhanh (câu b)
Định hướng. Câu a) so hai vế: chỉ đổi chỗ thừa số là tính chất giao hoán, chỉ đổi cách nhóm ngoặc là tính chất kết hợp, cả hai đều cho tích bằng nhau. Câu b) áp dụng đúng hai tính chất đó theo chiều ngược lại: đổi chỗ và nhóm hai thừa số nhân ra số tròn trước.
a) 3,5×7,4 và 7,4×3,5 chỉ đổi chỗ hai thừa số nên bằng nhau (giao hoán) (5,3×1,5)×2 và 5,3×(1,5×2) chỉ đổi cách nhóm ngoặc nên bằng nhau (kết hợp)
b) 6,84×0,2×5=6,84×(0,2×5)=6,84×1=6,84 2,5×8,6×4=(2,5×4)×8,6=10×8,6=86
Vậy a) cả hai đều điền dấu =; b) 6,84×0,2×5=6,84; 2,5×8,6×4=86
2Cách 2. Tính giá trị cụ thể hai vế để so sánh (câu a); nhân lần lượt từ trái sang phải để kiểm chứng (câu b)
Định hướng. Câu a) tính riêng từng vế rồi so sánh kết quả, không dựa vào việc nhận diện tính chất. Câu b) nhân theo đúng thứ tự viết từ trái sang phải để đối chiếu lại với cách nhóm nhanh.
a) 3,5×7,4=25,9; 7,4×3,5=25,9 nên bằng nhau (5,3×1,5)×2=7,95×2=15,9; 5,3×(1,5×2)=5,3×3=15,9 nên bằng nhau
b) 6,84×0,2=1,368; 1,368×5=6,84 2,5×8,6=21,5; 21,5×4=86
Vậy a) cả hai đều điền dấu =, khớp Cách 1; b) 6,84 và 86, khớp Cách 1
Nhận xét. Câu b) tính theo Cách 2 vẫn ra đúng đáp số nhưng phải nhân hai số thập phân lẻ (6,84×0,2; 2,5×8,6), chậm và dễ sai hơn hẳn Cách 1.
3Cách 3. Viết rõ ngoặc quanh cặp thừa số định nhóm trước khi tính (câu b), đối chiếu bằng phép chia ngược (câu a)
Định hướng. Câu a) kiểm chứng bằng cách chia ngược: nếu hai tích bằng nhau thì thương của chúng phải bằng 1. Câu b) viết rõ ngoặc quanh cặp thừa số định nhóm trước khi tính, giúp không nhân nhầm thứ tự.
a) (3,5×7,4):(7,4×3,5)=25,9:25,9=1 nên hai tích bằng nhau [(5,3×1,5)×2]:[5,3×(1,5×2)]=15,9:15,9=1 nên hai tích bằng nhau
b) 6,84×0,2×5=6,84×(0,2×5)=6,84×1=6,84 2,5×8,6×4=(2,5×4)×8,6=10×8,6=86
Vậy a) cả hai đều điền dấu =; b) 6,84×0,2×5=6,84; 2,5×8,6×4=86, khớp Cách 1 và Cách 2
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi câu a) nên dùng Cách 1: nhận ra ngay tính chất giao hoán, kết hợp mà không cần tính. Câu b) cũng nên dùng Cách 1: nhóm hai thừa số cho ra số tròn trước, nhanh và ít sai hơn hẳn Cách 2.
Đáp số.a) 3,5×7,4=7,4×3,5; (5,3×1,5)×2=5,3×(1,5×2) (đều là dấu "=") b) 6,84×0,2×5=6,84; 2,5×8,6×4=86
Sai lầm thường gặp.Ở câu b) phép 2,5×8,6×4, có bạn nhân lần lượt từ trái sang phải (2,5×8,6=21,5 rồi 21,5×4=86) — tuy vẫn ra đúng đáp số nhưng không "thuận tiện" vì phải nhân hai số lẻ với nhau; cách đúng theo yêu cầu của đề là đổi chỗ để nhóm 2,5×4=10 trước rồi mới nhân với 8,6.
🚀 Mở rộng.Tính bằng cách thuận tiện: 4×3,7×25 — thử tìm hai thừa số nào nên nhóm lại trước để ra số tròn trăm.
Bài 11 · Luyện tập 3★★Trang 75— Giải toán có lời văn với phép nhân số thập phân với số tự nhiên (bài toán tỉ lệ)
Luyện tập 3 (trang 75). Biết rằng xay xát 1 kg thóc thì được 0,64 kg gạo. Hỏi cô Bình xay xát 50 kg thóc loại đó thì được bao nhiêu ki-lô-gam gạo?
Kiến thức cần nhớ
Bài toán tỉ lệ thuận dạng "rút về đơn vị": đã biết kết quả ứng với 1 đơn vị, muốn tìm kết quả ứng với nhiều đơn vị thì lấy kết quả của 1 đơn vị nhân với số đơn vị cần tìm.
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho biết cứ 1 kg thóc thì được 0,64 kg gạo, và hỏi 50 kg thóc được bao nhiêu ki-lô-gam gạo — số ki-lô-gam gạo của mỗi ki-lô-gam thóc là như nhau nên đây là bài toán tỉ lệ thuận, giải bằng cách nhân số gạo ứng với 1 kg thóc với số ki-lô-gam thóc. Bẫy của đề là dễ nhầm 0,64 kg gạo là số dư (hao hụt) chứ không phải số gạo thu được, dẫn đến làm phép trừ thay vì phép nhân.
1Cách 1. Nhân trực tiếp số gạo của 1 kg thóc với số ki-lô-gam thóc
Định hướng. Vì 1 kg thóc cho 0,64 kg gạo, số gạo thu được từ 50 kg thóc bằng 0,64 kg nhân với 50.
Số ki-lô-gam gạo cô Bình xay xát được là: 0,64×50=32 (kg)
Vậy cô Bình xay xát được 32 kg gạo
2Cách 2. Đổi 0,64 kg gạo sang gam để nhân với số tự nhiên rồi đổi lại
Định hướng. Đổi 0,64 kg =640 g để nhân với 50 như số tự nhiên, sau đó đổi kết quả trở lại ki-lô-gam.
Ta có: 0,64 kg =640 g Số gam gạo thu được từ 50 kg thóc là: 640×50=32000 (g) Đổi ra ki-lô-gam: 32000 g =32 kg
Vậy cô Bình xay xát được 32 kg gạo, khớp với Cách 1
3Cách 3. Tách 50 kg thóc thành 5 lần 10 kg rồi cộng dồn số gạo
Định hướng. Tách 50=10×5: tìm số gạo ứng với 10 kg thóc trước (là số dễ tính), rồi nhân tiếp với 5 lần.
Số gạo ứng với 10 kg thóc là: 0,64×10=6,4 (kg) Số gạo ứng với 50 kg thóc (tức 10 kg lấy 5 lần) là: 6,4×5=32 (kg)
Vậy cô Bình xay xát được 32 kg gạo, khớp cả hai cách trên
Nhận xét. Cách 3 tiện khi tính nhẩm vì 0,64×10 chỉ cần dời dấu phẩy, không cần đặt tính cột dài như Cách 1.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi nên dùng Cách 1: nhân thẳng 0,64×50, ngắn gọn nhất, không cần đổi đơn vị như Cách 2 hay tách số như Cách 3.
Đáp số.32 kg gạo
Sai lầm thường gặp.Có bạn hiểu "xay xát 1 kg thóc được 0,64 kg gạo" là thóc bị hao hụt mất 0,64 kg nên lấy 50−0,64=49,36 (kg) — sai, vì 0,64 kg chính là số gạo THU ĐƯỢC từ mỗi ki-lô-gam thóc, phải nhân chứ không trừ.
🚀 Mở rộng.Nếu xay xát 120 kg thóc cùng loại đó thì được bao nhiêu ki-lô-gam gạo?
Bài 12 · Luyện tập 4★★★Trang 75— Giải toán có lời văn nhiều bước: tìm đơn giá rồi tính tiền thừa
Luyện tập 4 (trang 75). Mẹ của Mai mua 3 kg xoài hết 75000 đồng. Cô Hà mua 3,5 kg xoài cùng loại đó, cô đưa cho người bán hàng tờ tiền 100000 đồng. Hỏi người bán hàng phải trả lại cô Hà bao nhiêu tiền?
Kiến thức cần nhớ
Bài toán rút về đơn vị: muốn tìm giá 1 đơn vị hàng, lấy tổng số tiền chia cho số lượng hàng.
Muốn tìm số tiền trả lại, lấy số tiền đưa trừ đi số tiền phải trả.
🧠 Phân tích tư duy
Đề hỏi số tiền trả lại, nhưng chưa biết giá 1 kg xoài nên phải tìm giá 1 kg xoài trước (từ dữ kiện "3 kg hết 75000 đồng" của mẹ Mai) rồi mới tính được số tiền cô Hà phải trả cho 3,5 kg — đây là bài toán hai bước: rút về đơn vị rồi mới nhân số thập phân. Bẫy của đề là dễ tính thiếu bước cuối — quên lấy 100000 trừ đi số tiền xoài để ra tiền thừa, mà dừng lại ở số tiền xoài.
1Cách 1. Rút về đơn vị: tìm giá 1 kg xoài rồi tính tiền và tiền trả lại
Định hướng. Từ "3 kg hết 75000 đồng" tìm giá 1 kg xoài bằng phép chia, rồi nhân với 3,5 kg để ra số tiền cô Hà phải trả, cuối cùng lấy số tiền đưa trừ đi số tiền phải trả.
Giá tiền 1 kg xoài là: 75000:3=25000 (đồng) Số tiền cô Hà phải trả cho 3,5 kg xoài là: 25000×3,5=87500 (đồng) Số tiền người bán hàng phải trả lại cô Hà là: 100000−87500=12500 (đồng)
Vậy người bán hàng phải trả lại cô Hà 12500 đồng
2Cách 2. Dùng tỉ số giữa hai khối lượng xoài để tìm số tiền cô Hà phải trả
Định hướng. Vì 3,5 kg gấp 3 kg số lần bằng 3,5:3, số tiền cô Hà phải trả cũng gấp số tiền mẹ Mai đã trả đúng bấy nhiêu lần.
Tỉ số giữa khối lượng xoài cô Hà mua và mẹ Mai mua là: 3,5:3=1,16 (lần) Số tiền cô Hà phải trả là: 75000×1,16=87500 (đồng) Số tiền trả lại là: 100000−87500=12500 (đồng)
Vậy người bán hàng phải trả lại cô Hà 12500 đồng, khớp với Cách 1
Nhận xét. Cách 2 phải làm việc với tỉ số là số thập phân vô hạn tuần hoàn (1,16), phức tạp và dễ sai hơn hẳn Cách 1 — chỉ nên dùng để hiểu bản chất tỉ lệ, không nên chọn khi làm bài.
3Cách 3. Tách 3,5 kg thành 3 kg và 0,5 kg rồi cộng dồn số tiền
Định hướng. Tách 3,5=3+0,5: số tiền mua 3 kg đã biết luôn (75000 đồng), chỉ cần tính thêm số tiền mua 0,5 kg (bằng nửa giá của 1 kg) rồi cộng lại.
Giá tiền 1 kg xoài là: 75000:3=25000 (đồng) Số tiền mua 0,5 kg xoài là: 25000×0,5=12500 (đồng) Số tiền cô Hà phải trả cho 3,5 kg xoài là: 75000+12500=87500 (đồng) Số tiền trả lại là: 100000−87500=12500 (đồng)
Vậy người bán hàng phải trả lại cô Hà 12500 đồng, khớp với Cách 1 và Cách 2
Nhận xét. Tình cờ số tiền mua 0,5 kg xoài (12500 đồng) bằng đúng số tiền trả lại — đây chỉ là sự trùng hợp của số liệu bài này, không phải quy luật chung.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi nên dùng Cách 1: rút về đơn vị rồi nhân, tính toán đơn giản với số tự nhiên và số thập phân quen thuộc, không phải làm việc với số thập phân vô hạn tuần hoàn như Cách 2.
Đáp số.12500 đồng
Sai lầm thường gặp.Có bạn tính đến bước 25000×3,5=87500 (đồng) rồi dừng lại, ghi luôn đáp số là 87500 đồng — đó mới là số tiền cô Hà phải TRẢ, đề hỏi số tiền được TRẢ LẠI nên còn phải lấy 100000−87500=12500 (đồng).
🚀 Mở rộng.Nếu cô Hà mua 4,5 kg xoài cùng loại đó và cũng đưa tờ 100000 đồng thì người bán hàng có đủ tiền trả lại không? Vì sao?