Chương VI. Phân số

Bài 24. So sánh phân số. Hỗn số dương

SGK Toán 6 — Kết nối tri thức, tập 2 · 18 bài tập, mỗi câu ít nhất 2 cách giải.

Bài 1 · Hoạt động 1Trang 9Quy đồng mẫu hai phân số
Hoạt động 1 (trang 9). Em thực hiện các yêu cầu sau để quy đồng mẫu hai phân số :
• Tìm bội chung nhỏ nhất của hai mẫu số.
• Viết hai phân số mới bằng hai phân số đã cho và có mẫu là số vừa tìm được.
Kiến thức cần nhớ
  • Quy tắc quy đồng mẫu nhiều phân số có mẫu dương: tìm một bội chung (thường là BCNN) của các mẫu làm mẫu chung, tìm thừa số phụ của mỗi mẫu bằng cách lấy mẫu chung chia cho mẫu đó, rồi nhân cả tử và mẫu của mỗi phân số với thừa số phụ tương ứng.
  • Bội chung nhỏ nhất (BCNN) của hai số là số nhỏ nhất khác 0 chia hết cho cả hai số đó.
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho hai phân số có mẫu khác nhau (6 và 4) — dấu hiệu phải quy đồng mẫu trước khi so sánh hay tính toán với chúng. Chọn bội chung NHỎ NHẤT (BCNN) của hai mẫu làm mẫu chung để số liệu sau khi quy đồng gọn nhất, khỏi phải rút gọn lại.
1Cách 1. Quy đồng theo BCNN

Định hướng. Hai mẫu 6 và 4 chưa bằng nhau — tìm BCNN làm mẫu chung rồi tìm hệ số cần nhân thêm của từng phân số.

, nên


Vậy quy đồng mẫu được .

2Cách 2. Lấy tích hai mẫu làm mẫu chung tạm rồi rút gọn

Định hướng. Không cần tìm BCNN, lấy ngay tích hai mẫu làm mẫu chung tạm, quy đồng xong mới rút gọn về mẫu nhỏ nhất.




Vậy , khớp với Cách 1.

Nhận xét. Cách 2 luôn thực hiện được nhưng mẫu chung tạm lớn hơn BCNN nên phải rút gọn thêm một bước.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi dùng Cách 1 (BCNN): mẫu chung nhỏ nhất 12 nên số liệu gọn ngay, không mất công rút gọn lại.
Đáp số. ; .
Sai lầm thường gặp. Lấy tích hai mẫu làm mẫu chung nhưng quên rút gọn lại, để phân số quy đồng còn cồng kềnh (, ) — vẫn đúng giá trị nhưng chưa gọn theo đúng yêu cầu “mẫu chung, thường là BCNN” của SGK.
🚀 Mở rộng. Với ba phân số trở lên như Luyện tập 1, quy tắc BCNN vẫn dùng y hệt — chỉ cần tìm BCNN của cả ba mẫu cùng một lúc.
Bài 2 · Hoạt động 2Trang 9Quy đồng mẫu hai phân số
Hoạt động 2 (trang 9). Tương tự Hoạt động 1, em hãy quy đồng mẫu hai phân số .
Kiến thức cần nhớ
  • Quy tắc quy đồng mẫu nhiều phân số có mẫu dương: tìm BCNN của các mẫu làm mẫu chung, tìm thừa số phụ rồi nhân cả tử và mẫu với thừa số phụ tương ứng.
  • Hai phân số bằng nhau: khi — dùng để tìm tử/mẫu còn thiếu qua một tỉ lệ thức.
🧠 Phân tích tư duy
Hai mẫu 5 và 2 đều đã dương nên áp dụng thẳng quy tắc quy đồng vừa nêu ở Hoạt động 1, không cần đổi dấu mẫu trước. Vì 5 và 2 là hai số nguyên tố cùng nhau nên BCNN chính là tích — mẫu chung tìm được ngay, không cần phân tích thừa số phức tạp.
1Cách 1. Quy đồng theo BCNN

Định hướng. Hai mẫu 5 và 2 nguyên tố cùng nhau nên BCNN; tìm hệ số cần nhân thêm rồi nhân vào cả tử và mẫu, giữ nguyên dấu âm.




Vậy .

2Cách 2. Giải tỉ lệ thức để tìm tử số mới

Định hướng. Biết trước mẫu chung là , đặt rồi dùng tính chất hai phân số bằng nhau để tìm ; làm tương tự với phân số còn lại.


Vậy , khớp Cách 1.

3Cách 3. Thử lại bằng cách rút gọn ngược

Định hướng. Rút gọn hai phân số vừa quy đồng về đúng phân số ban đầu để xác nhận kết quả không sai dấu, sai số.


Vậy cả hai phân số quy đồng đều rút gọn đúng về đề bài, kết quả là chính xác.

Nhận xét. Cách thử lại này rất hữu ích để tự kiểm tra khi không chắc đã nhân đúng hệ số nhân thêm hay chưa.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi dùng Cách 1: nhận ra ngay 5 và 2 nguyên tố cùng nhau nên BCNN bằng đúng tích của chúng, khỏi mất công phân tích thừa số.
Đáp số. ; .
Sai lầm thường gặp. Quên giữ dấu âm khi nhân thừa số phụ, viết nhầm (bỏ mất dấu trừ) thành thay vì .
🚀 Mở rộng. Nếu hai mẫu KHÔNG nguyên tố cùng nhau (như 6 và 4 ở Hoạt động 1) thì BCNN luôn nhỏ hơn tích hai mẫu, phải tìm BCNN bằng cách phân tích thừa số nguyên tố.
Bài 3 · Luyện tập 1Trang 10Quy đồng mẫu ba phân số
Luyện tập 1 (trang 10). Quy đồng mẫu các phân số: ; ; .
Kiến thức cần nhớ
  • Quy tắc quy đồng mẫu nhiều phân số có mẫu dương: tìm BCNN của TẤT CẢ các mẫu làm mẫu chung, tìm thừa số phụ của mỗi mẫu rồi nhân cả tử và mẫu với thừa số phụ tương ứng.
  • Phân tích ra thừa số nguyên tố: , , nên .
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho tới BA phân số cùng lúc — vẫn là quy tắc quy đồng vừa học nhưng phải tìm BCNN của cả ba mẫu chứ không phải chỉ hai mẫu như Hoạt động 1, 2. Để ý đã chứa mẫu nên BCNN không đơn giản là tích cả ba số.
1Cách 1. Quy đồng cả ba phân số theo BCNN

Định hướng. Phân tích cả ba mẫu ra thừa số nguyên tố, lấy BCNN chung một lần rồi quy đồng cả ba phân số cùng lúc.

, , nên
, ,


Vậy quy đồng được , , .

2Cách 2. Quy đồng dần từng đôi một

Định hướng. Quy đồng hai phân số đầu trước để có mẫu chung tạm, rồi quy đồng tiếp mẫu chung tạm đó với mẫu của phân số thứ ba.

nên
(vì chia hết cho )

Vậy cả ba phân số đều quy đồng về mẫu : , , , khớp Cách 1.

3Cách 3. Lấy tích cả ba mẫu làm mẫu chung tạm rồi rút gọn

Định hướng. Không tìm BCNN, lấy tích làm mẫu chung tạm cho cả ba phân số, quy đồng xong mới rút gọn.




; ;

Vậy rút gọn về đúng , , , khớp hai cách trên.

Nhận xét. Cách 3 chắc chắn ra đúng nhưng số liệu lớn hơn hẳn BCNN , phải rút gọn thêm một bước cho cả ba phân số.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi dùng Cách 1: phân tích thừa số nguyên tố một lần cho cả ba mẫu, ra ngay BCNN nhỏ nhất, nhanh và gọn nhất trong ba cách.
Đáp số. ; ; .
Sai lầm thường gặp. Quên nhân thừa số phụ vào CẢ tử lẫn mẫu, chỉ nhân vào mẫu (ví dụ viết ) — làm sai giá trị phân số.
🚀 Mở rộng. Cách quy đồng dần từng đôi một (Cách 2) rất hữu ích khi có bốn, năm phân số trở lên — không cần phân tích thừa số nguyên tố của tất cả các mẫu cùng lúc.
Bài 4 · Hoạt động 3Trang 10So sánh hai phân số cùng mẫu dương
Hoạt động 3 (trang 10). Em hãy nhắc lại quy tắc so sánh hai phân số có cùng mẫu (tử và mẫu đều dương), rồi so sánh hai phân số .
Kiến thức cần nhớ
  • Trong hai phân số có cùng một mẫu dương, phân số nào có tử lớn hơn thì phân số đó lớn hơn.
🧠 Phân tích tư duy
Hai phân số đã có SẴN cùng một mẫu dương — dấu hiệu chỉ cần so sánh trực tiếp hai tử số, không cần quy đồng gì thêm. Đây là trường hợp đơn giản nhất, làm nền cho các bài so sánh phân số khác mẫu ngay sau đó.
1Cách 1. Áp dụng trực tiếp quy tắc so sánh cùng mẫu

Định hướng. Hai phân số đã cùng mẫu dương , chỉ cần so sánh hai tử số .

Vậy .

2Cách 2. Xét hiệu hai phân số

Định hướng. Tính hiệu ; nếu hiệu dương thì số bị trừ lớn hơn số trừ.

Vậy , tức .

3Cách 3. Biểu diễn trên trục số

Định hướng. Chia đoạn từ đến thành phần bằng nhau; ứng với điểm thứ , ứng với điểm thứ tính từ .

Điểm thứ nằm bên phải điểm thứ trên trục số

Vậy nằm bên phải , tức .

Nhận xét. Ba cách đều cho cùng kết luận — quy tắc "tử lớn hơn thì phân số lớn hơn" chính là kết quả tổng quát hoá của việc xét hiệu và quan sát trên trục số.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi dùng Cách 1: hai phân số đã cùng mẫu dương thì so tử ngay, không cần tính hiệu hay vẽ trục số.
Đáp số. .
Sai lầm thường gặp. So sánh nhầm bằng cách nhìn mẫu thay vì tử khi hai phân số cùng mẫu, hoặc quên điều kiện “mẫu phải dương” trước khi áp dụng quy tắc.
🚀 Mở rộng. Quy tắc này là nền tảng để Hoạt động 4 xây dựng cách so sánh hai phân số KHÔNG cùng mẫu: chỉ cần quy đồng đưa về cùng mẫu dương rồi áp dụng lại đúng quy tắc này.
Bài 5 · Luyện tập 2Trang 10So sánh hai phân số cùng mẫu (có tử âm)
Luyện tập 2 (trang 10). Tìm dấu thích hợp (, ) thay cho dấu "?".
a) ? ;   b) ? .
Kiến thức cần nhớ
  • Trong hai phân số có cùng một mẫu dương, phân số nào có tử lớn hơn thì phân số đó lớn hơn — quy tắc áp dụng cho MỌI tử số nguyên, kể cả tử âm.
  • So sánh hai số nguyên: số nào nằm bên phải trên trục số thì lớn hơn; mọi số dương đều lớn hơn mọi số âm.
🧠 Phân tích tư duy
Cả hai ý đều là hai phân số đã cùng mẫu dương (9 và 7) nhưng tử số có dấu âm — dấu hiệu vẫn dùng quy tắc “tử lớn hơn thì phân số lớn hơn” của Hoạt động 3, chỉ cần so sánh đúng hai số nguyên ở tử theo thứ tự trên trục số. Bẫy ở chỗ dễ nhầm số âm có trị tuyệt đối lớn hơn lại là số lớn hơn, phải luôn đối chiếu đúng vị trí trên trục số.
1Cách 1. Áp dụng trực tiếp quy tắc so sánh cùng mẫu

Định hướng. Cả hai ý đều cùng mẫu dương, chỉ cần so sánh hai tử số nguyên.

a)
b)

Vậy a) ;   b) .

2Cách 2. Xét hiệu hai phân số

Định hướng. Tính hiệu của cặp phân số ở mỗi ý; hiệu dương thì số đứng trước lớn hơn.

a)
b)

Vậy a) ;   b) .

3Cách 3. So sánh vị trí hai tử số trên trục số nguyên

Định hướng. Vì hai mẫu đều dương và bằng nhau trong từng ý, thứ tự của phân số đúng bằng thứ tự của tử số trên trục số.

a) trên trục số, nằm bên phải
b) trên trục số, nằm bên phải

Vậy a) ;   b) , khớp hai cách trên.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi dùng Cách 1: hai phân số đã cùng mẫu dương thì so tử ngay theo đúng quy tắc thứ tự số nguyên, không cần tính hiệu.
Đáp số. a) ; b) .
Sai lầm thường gặp. So sánh số âm theo thói quen “số có trị tuyệt đối lớn hơn thì lớn hơn” — sai vì có trị tuyệt đối bé hơn nhưng nằm bên phải trên trục số.
🚀 Mở rộng. Nếu đổi cả hai tử số thành số đối (dương) thì thứ tự phân số ban đầu sẽ ĐẢO NGƯỢC so với thứ tự của hai phân số đối đó — đây là mẹo hay dùng khi so sánh hai phân số âm.
Bài 6 · Hoạt động 4★★Trang 10So sánh hai phân số khác mẫu (bài toán thực tế)
Hoạt động 4 (trang 10). Để giải quyết tình huống mở đầu, ta cần so sánh . Em hãy thực hiện các yêu cầu sau:
• Viết hai phân số trên dưới dạng hai phân số có cùng một mẫu dương bằng cách quy đồng mẫu số.
• So sánh hai phân số cùng mẫu vừa nhận được. Từ đó kết luận về phần bánh còn lại của hai bạn Vuông và Tròn.
Kiến thức cần nhớ
  • Muốn so sánh hai phân số không cùng mẫu, ta viết chúng dưới dạng hai phân số có cùng một mẫu dương rồi so sánh các tử: phân số nào có tử lớn hơn thì phân số đó lớn hơn.
🧠 Phân tích tư duy
Bạn Vuông còn cái bánh, bạn Tròn còn cái bánh — hai phân số có mẫu KHÁC nhau nên chưa so sánh trực tiếp được, phải quy đồng mẫu dương trước rồi mới áp dụng quy tắc so sánh cùng mẫu ở Hoạt động 3. Kết quả so sánh chính là câu trả lời cho tình huống hai bạn tranh luận ai còn nhiều bánh hơn ở đầu bài.
1Cách 1. Quy đồng mẫu rồi so sánh tử

Định hướng. Quy đồng hai phân số về mẫu chung BCNN rồi so sánh hai tử.




Vậy , bạn Tròn còn nhiều bánh hơn bạn Vuông.

2Cách 2. So sánh bằng tích chéo

Định hướng. Với hai mẫu dương, so sánh bằng cách so sánh với ; áp dụng trực tiếp không cần quy đồng.



Vậy , bạn Tròn còn nhiều bánh hơn bạn Vuông, khớp Cách 1.

3Cách 3. Quy đồng tử rồi so sánh mẫu

Định hướng. Đưa hai phân số về cùng tử dương BCNN rồi so sánh mẫu: cùng tử dương, mẫu nào nhỏ hơn thì phân số đó lớn hơn.



Vậy mẫu nhỏ hơn mẫu nên , tức , bạn Tròn còn nhiều bánh hơn bạn Vuông.

Nhận xét. Ba cách đều cho cùng một kết luận — Cách 1 (quy đồng mẫu) là cách chính thức của SGK, Cách 2 và Cách 3 là hai cách kiểm chứng nhanh, không cần đúng thứ tự các bước như Cách 1.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi dùng Cách 2 (tích chéo): chỉ hai phép nhân là ra ngay kết luận, không cần tìm BCNN hay quy đồng.
Đáp số. ; bạn Tròn còn nhiều bánh hơn bạn Vuông.
Sai lầm thường gặp. Kết luận ngược: thấy mẫu lớn hơn mẫu rồi vội cho rằng nhỏ hơn — sai vì hai phân số có mẫu khác nhau thì KHÔNG được so sánh trực tiếp qua mẫu hay qua tử riêng lẻ, phải quy đồng trước.
🚀 Mở rộng. Đây chính là quy tắc tổng quát để so sánh hai phân số bất kì không cùng mẫu — Luyện tập 3 và các bài 6.9, 6.11 đều áp dụng lại đúng ba cách này.
Bài 7 · Luyện tập 3★★Trang 11So sánh hai phân số khác mẫu
Luyện tập 3 (trang 11). So sánh các phân số sau: a) ;   b) .
Kiến thức cần nhớ
  • Muốn so sánh hai phân số không cùng mẫu, quy đồng về cùng một mẫu dương rồi so sánh các tử.
  • Số đối của một số âm là số dương cùng khoảng cách tới ; nếu với thì (đảo chiều khi đổi sang số đối).
🧠 Phân tích tư duy
Cả hai ý đều là hai phân số có mẫu khác nhau — áp dụng đúng quy tắc quy đồng mẫu rồi so tử vừa luyện ở Hoạt động 4. Ý b) có thêm dấu âm ở cả hai tử nên phải cẩn thận khi so sánh hai số âm.
1Cách 1. Quy đồng mẫu rồi so sánh tử

Định hướng. Quy đồng từng cặp phân số về mẫu chung BCNN rồi so sánh tử.

a) : , ,
b) : , giữ nguyên,

Vậy a) ;   b) .

2Cách 2. So sánh bằng tích chéo

Định hướng. Với hai mẫu dương, so sánh được qua , không cần quy đồng.

a) , ,
b) , ,

Vậy a) ;   b) , khớp Cách 1.

3Cách 3. Quy đồng tử (ý a) và so sánh qua số đối (ý b)

Định hướng. Ý a) đưa về cùng tử dương rồi so mẫu; ý b) đưa về so sánh hai số đối dương của chúng.

a) : , , nên
b) số đối của : , , nên

Vậy a) ;   b) số đối nhỏ hơn ứng với phân số ban đầu LỚN hơn nên , khớp hai cách trên.

Nhận xét. Khi so sánh hai phân số âm, đưa về số đối dương rồi ĐẢO CHIỀU kết luận là cách tránh nhầm dấu hiệu quả.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi dùng Cách 1: quy đồng mẫu rồi so tử là cách chắc chắn nhất, ít khi nhầm dấu hơn tích chéo khi có số âm.
Đáp số. a) ; b) .
Sai lầm thường gặp. Ở ý b), so sánh (sau khi quy đồng) rồi kết luận nhầm — quên rằng với số âm, trị tuyệt đối nhỏ hơn lại ứng với số LỚN hơn.
🚀 Mở rộng. Với ba phân số âm trở lên, vẫn quy đồng mẫu chung rồi so sánh tử như bình thường, chỉ cần luôn nhớ thứ tự số nguyên trên trục số khi kết luận.
Bài 8 · Thử thách nhỏ★★★Trang 11So sánh phân số dương với phân số âm (không quy đồng)
Thử thách nhỏ (trang 11). Không quy đồng mẫu số, em hãy so sánh .
Kiến thức cần nhớ
  • Mọi số dương đều lớn hơn mọi số âm.
  • Phân số với mang dấu của tử : thì phân số dương, thì phân số âm.
🧠 Phân tích tư duy
Đề YÊU CẦU không quy đồng mẫu số — dấu hiệu phải tìm một đặc điểm khác của hai phân số thay vì tính toán. Quan sát dấu: có tử và mẫu cùng dương nên là số dương, còn có tử âm mẫu dương nên là số âm.
1Cách 1. Xét dấu của hai phân số

Định hướng. Không cần tính toán, chỉ cần nhận ra dấu của mỗi phân số rồi so sánh qua số .

(tử và mẫu cùng dương)
(tử âm, mẫu dương)

Vậy nên .

2Cách 2. Quy đồng mẫu để đối chiếu

Định hướng. Vẫn có thể quy đồng theo cách thông thường để kiểm chứng lại kết luận ở Cách 1, dù cách này dài hơn.

, nguyên tố cùng nhau nên


Vậy , khớp Cách 1.

Nhận xét. Cách 2 vẫn đúng nhưng mẫu chung rất lớn — đây chính là lý do đề bài gợi ý không quy đồng, chỉ cần xét dấu là đủ.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi dùng Cách 1: chỉ cần xét dấu (dương/âm) là kết luận ngay, tuyệt đối không quy đồng mẫu số lớn để khỏi mất thời gian.
Đáp số. .
Sai lầm thường gặp. Cố quy đồng mẫu số dù đề đã nói không cần — mất thời gian và dễ nhân sai với mẫu chung lớn , trong khi chỉ cần nhận ra một phân số dương, một phân số âm.
🚀 Mở rộng. Mẹo xét dấu này áp dụng cho MỌI cặp phân số trái dấu, dù tử mẫu lớn cỡ nào — luôn nhanh hơn quy đồng.
Bài 9 · Hoạt động 5Trang 11Viết phép chia hai số tự nhiên dưới dạng phân số
Hoạt động 5 (trang 11). Chia đều ba cái bánh cho hai bạn thì mỗi bạn được bao nhiêu phần bánh nhỉ? Viết phân số biểu thị phần bánh của mỗi bạn.
Kiến thức cần nhớ
  • Với là số tự nhiên, , ta có .
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho phép chia cái bánh cho bạn — dấu hiệu của việc viết một phép chia dưới dạng phân số: số bị chia (số bánh) lên tử, số chia (số bạn) xuống mẫu. Kết quả sẽ được dùng ngay ở Hoạt động 6 để làm quen với khái niệm hỗn số.
1Cách 1. Áp dụng trực tiếp quy ước

Định hướng. Số bánh là số bị chia lên tử, số bạn là số chia xuống mẫu.

Vậy mỗi bạn được cái bánh.

2Cách 2. Đếm trực tiếp số phần bánh

Định hướng. Chia mỗi cái bánh trong cái thành phần bằng nhau rồi đếm số phần mỗi bạn nhận được.

cái bánh, mỗi cái chia phần bằng nhau được phần
chia đều phần cho bạn: mỗi bạn được phần
mỗi phần là cái bánh nên mỗi bạn được cái bánh

Vậy mỗi bạn được cái bánh, khớp Cách 1.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi dùng Cách 1: viết ngay số bánh lên tử, số bạn xuống mẫu theo đúng quy ước, không mất thời gian đếm từng phần.
Đáp số. Mỗi bạn được cái bánh.
Sai lầm thường gặp. Viết ngược tử mẫu thành — sai vì số CHIA (số bạn) luôn nằm ở mẫu, số BỊ CHIA (số bánh) luôn nằm ở tử.
🚀 Mở rộng. Hoạt động 6 sẽ kiểm tra lại kết quả này bằng cách viết nó dưới dạng hỗn số — mở đầu cho khái niệm hỗn số dương.
Bài 10 · Hoạt động 6Trang 11Kiểm chứng phân số bằng hỗn số
Hoạt động 6 (trang 11). Tròn nói mỗi bạn được 1 cái bánh và cái bánh. Em có đồng ý với Tròn không?
Kiến thức cần nhớ
  • Với là số tự nhiên, , ta có .
  • Một phân số lớn hơn có thể viết thành tổng của phần nguyên và một phân số nhỏ hơn .
🧠 Phân tích tư duy
Lời Tròn nói “ cái bánh và cái bánh” chính là cách viết — cần đối chiếu với kết quả vừa tìm được ở Hoạt động 5 xem có bằng nhau không. Đây chính là bước dẫn tới khái niệm hỗn số dương được nêu chính thức ngay sau đó.
1Cách 1. Đổi “1 và ” sang phân số rồi đối chiếu

Định hướng. Cộng phần nguyên với phần phân số rồi so với kết quả ở Hoạt động 5.

Vậy , đúng bằng kết quả Hoạt động 5 nên Tròn nói đúng.

2Cách 2. Đổi ngược sang phần nguyên và phần dư

Định hướng. Thực hiện phép chia có dư của tử cho mẫu ở phân số để tìm phần nguyên và phần dư.

Vậy gồm nguyên và dư trên mẫu , tức cái bánh và cái bánh, đúng như lời Tròn.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi dùng Cách 1: cộng trực tiếp phần nguyên với phần phân số rồi đối chiếu, nhanh hơn làm phép chia có dư.
Đáp số. Đồng ý — cái bánh chính là cái bánh, đúng bằng kết quả Hoạt động 5.
Sai lầm thường gặp. Cho rằng “1 và ” là phép NHÂN thay vì phép CỘNG — cách đọc hỗn số luôn ngầm hiểu là phép cộng giữa phần nguyên và phần phân số.
🚀 Mở rộng. Cách viết gọn “1 và ” thành chính là hỗn số dương — khái niệm được nêu chính thức ngay sau Hoạt động 6 này.
Bài 11 · Câu hỏi★★Trang 12Nhận biết hỗn số dương
Câu hỏi (trang 12). có là một hỗn số không? Vì sao?
Kiến thức cần nhớ
  • Hỗn số dương gồm phần nguyên và phần phân số, trong đó phần phân số luôn nhỏ hơn .
🧠 Phân tích tư duy
Cách viết có phần “phân số” là — cần đối chiếu với điều kiện bắt buộc của hỗn số vừa nêu ngay phía trên: phần phân số phải NHỎ HƠN . Bẫy ở chỗ nhìn hình thức số nguyên đứng trước phân số rồi vội cho đó là hỗn số mà quên kiểm tra điều kiện này.
1Cách 1. Đối chiếu trực tiếp với định nghĩa

Định hướng. Kiểm tra phần \u201cphân số\u201d có nhỏ hơn hay không.

(vì )

Vậy KHÔNG phải là một hỗn số, vì phần phân số không nhỏ hơn .

2Cách 2. Viết lại đúng chuẩn để đối chiếu

Định hướng. Tách tiếp phần phân số thành rồi cộng dồn vào phần nguyên, xem kết quả có khác cách viết ban đầu không.

Vậy giá trị viết đúng chuẩn phải là (phần phân số ), khác với cách viết ban đầu — xác nhận không phải là hỗn số.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi dùng Cách 1: chỉ cần so phần phân số với là kết luận được ngay, không cần viết lại cả biểu thức.
Đáp số. Không. Vì phần phân số (không nhỏ hơn ) nên không phải là cách viết hỗn số đúng chuẩn; viết đúng phải là .
Sai lầm thường gặp. Thấy có một số nguyên đứng trước một phân số rồi vội kết luận đó là hỗn số — quên kiểm tra điều kiện bắt buộc phần phân số phải nhỏ hơn .
🚀 Mở rộng. Cùng lỗi này, cũng không phải hỗn số vì ; viết đúng chuẩn là .
Bài 12 · Luyện tập 4★★Trang 12Đổi qua lại giữa phân số và hỗn số
Luyện tập 4 (trang 12). a) Viết phân số dưới dạng hỗn số;   b) Viết hỗn số dưới dạng phân số.
Kiến thức cần nhớ
  • Đổi phân số lớn hơn sang hỗn số: chia tử cho mẫu được thương , khi đó phân số bằng hỗn số có phần nguyên , phần phân số với là mẫu số ban đầu.
  • Đổi hỗn số sang phân số: .
🧠 Phân tích tư duy
Ý a) cho phân số lớn hơn (tử lớn hơn mẫu) — dấu hiệu đổi được sang hỗn số bằng phép chia có dư. Ý b) cho sẵn hỗn số — dấu hiệu dùng công thức ngược lại vừa học.
1Cách 1. Áp dụng trực tiếp phép chia có dư và công thức đổi

Định hướng. Ý a) chia tử cho mẫu lấy thương dư; ý b) áp dụng thẳng công thức .

a) nên
b)

Vậy a) ;   b) .

2Cách 2. Tách tổng để đổi

Định hướng. Ý a) tách tử thành tổng chứa bội của mẫu; ý b) tách hỗn số thành tổng phần nguyên và phần phân số rồi cộng phân số cùng mẫu.

a) nên
b)

Vậy a) ;   b) , khớp Cách 1.

3Cách 3. Trừ liên tiếp (a) và thử lại bằng chia ngược (b)

Định hướng. Ý a) trừ dần mẫu số khỏi tử số, đếm số lần trừ được; ý b) thử lại bằng cách chia ngược tử cho mẫu của phân số vừa tìm.

a) (lần 1), (lần 2), (lần 3, dừng vì )
trừ được lần, còn dư
b) thử lại:

Vậy a) trừ được lần dư nên ;   b) đúng khớp , xác nhận Cách 1 đúng.

Nhận xét. Trừ liên tiếp chính là cách "chia bằng tay" từng bước — cho cùng thương dư với phép chia có dư ở Cách 1.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi dùng Cách 1: phép chia có dư và công thức là hai thao tác nhanh nhất, ít bước nhất.
Đáp số. a) ; b) .
Sai lầm thường gặp. Ở ý b), quên nhân phần nguyên với mẫu trước khi cộng, viết nhầm — sai vì phải nhân với mẫu trước.
🚀 Mở rộng. Với phân số âm nhỏ hơn , người ta cũng đổi hỗn số tương tự rồi thêm dấu trừ ra ngoài, ví dụ .
Bài 13 · 6.8Trang 12Quy đồng mẫu hai phân số
Bài 6.8 (trang 12). Quy đồng mẫu các phân số sau: a) ;   b) .
Kiến thức cần nhớ
  • Quy tắc quy đồng mẫu nhiều phân số có mẫu dương: tìm BCNN các mẫu làm mẫu chung, tìm thừa số phụ rồi nhân cả tử và mẫu với thừa số phụ tương ứng.
  • Khi các mẫu đã ở dạng tích thừa số nguyên tố, BCNN là tích các thừa số với số mũ LỚN NHẤT xuất hiện.
🧠 Phân tích tư duy
Ý a) hai mẫu là số nguyên tố khác nhau nên BCNN chính là tích của chúng. Ý b) hai mẫu đã cho SẴN dưới dạng tích các thừa số nguyên tố — dấu hiệu chỉ cần lấy mỗi thừa số với số mũ lớn nhất để có BCNN, không cần phân tích lại từ đầu.
1Cách 1. Quy đồng theo BCNN

Định hướng. Ý a) mẫu nguyên tố cùng nhau nên BCNN là tích; ý b) so sánh số mũ của ở hai mẫu để lấy số mũ lớn nhất.

a) : ;
b) ; : giữ nguyên;

Vậy a) , ;   b) giữ nguyên, .

2Cách 2. Lấy tích hai mẫu làm mẫu chung tạm rồi rút gọn

Định hướng. Không xét BCNN, lấy ngay tích hai mẫu của từng ý làm mẫu chung tạm rồi rút gọn nếu cần.

a) (đúng bằng BCNN vì nguyên tố cùng nhau): ,
b) : ;
rút gọn cho ƯC : ;

Vậy kết quả khớp hoàn toàn Cách 1.

Nhận xét. Ở ý b), mẫu chung tạm lớn hơn hẳn BCNN (gấp lần) vì chính là ước của — nên Cách 1 hiệu quả hơn nhiều khi một mẫu là ước của mẫu kia.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi dùng Cách 1: ở ý b) nhận ra ngay đã là BCNN nên chỉ cần quy đồng một phân số duy nhất, nhanh hơn hẳn Cách 2.
Đáp số. a) , ; b) (giữ nguyên), .
Sai lầm thường gặp. Ở ý b), quên nhận ra là ước của nên vẫn nhân mẫu thêm thừa số, làm mẫu chung bị nhân đôi thành — sai vì đã sẵn ở đúng mẫu chung, không cần nhân thêm.
🚀 Mở rộng. Khi một mẫu là ước của mẫu còn lại (như là ước của ), BCNN luôn chính bằng mẫu lớn hơn — nhận ra điều này giúp quy đồng nhanh hơn nhiều.
Bài 14 · 6.9★★Trang 12So sánh hai phân số khác mẫu
Bài 6.9 (trang 12). So sánh các phân số sau: a) ;   b) .
Kiến thức cần nhớ
  • Mọi số âm đều nhỏ hơn mọi số dương.
  • Muốn so sánh hai phân số không cùng mẫu, quy đồng về cùng một mẫu dương rồi so sánh các tử.
🧠 Phân tích tư duy
Ý a) có một phân số âm và một phân số dương — dấu hiệu có thể kết luận nhanh qua dấu mà không cần quy đồng. Ý b) cả hai đều dương và mẫu chưa tối giản với tử — nên rút gọn trước khi so sánh cho gọn.
1Cách 1. Quy đồng mẫu rồi so sánh tử

Định hướng. Ý a) quy đồng bình thường; ý b) rút gọn trước rồi mới quy đồng cho gọn.

a) : , giữ nguyên,
b) ; : giữ nguyên, ,

Vậy a) ;   b) .

2Cách 2. So sánh bằng tích chéo

Định hướng. Với hai mẫu dương, so sánh với không cần quy đồng.

a) , ,
b) , ,

Vậy a) ;   b) , khớp Cách 1.

3Cách 3. Xét dấu (a) và so sánh qua phân số trung gian (b)

Định hướng. Ý a) chỉ cần xét dấu, không cần tính; ý b) chọn phân số làm mốc trung gian để so sánh nhanh.

a)
b) ; (vì )

Vậy a) nên ;   b) nên , khớp hai cách trên.

Nhận xét. Xét dấu hoặc dùng mốc trung gian giúp so sánh nhanh mà không cần quy đồng đầy đủ, rất hữu ích khi mẫu số lớn.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi dùng Cách 3: xét dấu (ý a) hoặc so qua mốc trung gian (ý b) cho kết luận nhanh nhất, không cần tính mẫu chung.
Đáp số. a) ; b) .
Sai lầm thường gặp. Ở ý b), so sánh trực tiếp bằng cách nhìn tử mà quên hai mẫu khác nhau — phải quy đồng hoặc rút gọn trước, không được so tử khi mẫu chưa bằng nhau.
🚀 Mở rộng. Cách xét dấu ở ý a) chính là mẹo đã dùng trong phần Thử thách nhỏ — luôn kiểm tra dấu trước khi quy đồng để tiết kiệm thời gian.
Bài 15 · 6.10★★Trang 12So sánh nhiều phân số để tìm giá trị lớn nhất (bài toán thực tế)
Bài 6.10 (trang 12). Lớp 6A có số học sinh thích bóng bàn, số học sinh thích bóng đá và số học sinh thích bóng chuyền. Hỏi môn thể thao nào được các bạn học sinh lớp 6A yêu thích nhất?
Kiến thức cần nhớ
  • Muốn so sánh nhiều phân số không cùng mẫu, quy đồng về cùng một mẫu dương rồi so sánh các tử.
  • Phân số nào lớn nhất trong các phân số biểu thị tỉ lệ ứng với môn thể thao được nhiều bạn yêu thích nhất.
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho BA phân số ứng với ba môn thể thao, muốn tìm môn được yêu thích nhất — dấu hiệu phải so sánh cả ba phân số cùng lúc để tìm phân số LỚN NHẤT. Ba mẫu đều là ước của nên quy đồng khá thuận lợi.
1Cách 1. Quy đồng mẫu chung rồi so sánh tử

Định hướng. Quy đồng cả ba phân số về mẫu chung BCNN rồi so sánh tử.


(bóng bàn)
giữ nguyên (bóng đá)
(bóng chuyền)

Vậy nên môn bóng bàn được yêu thích nhất.

2Cách 2. Đổi sang số thập phân

Định hướng. Đổi cả ba phân số sang số thập phân rồi so sánh trực tiếp.

(bóng bàn)
(bóng đá)
(bóng chuyền)

Vậy bóng bàn có tỉ lệ lớn nhất nên được yêu thích nhất, khớp Cách 1.

3Cách 3. So sánh từng cặp rồi loại trừ dần

Định hướng. So hai phân số một lúc, giữ lại phân số lớn hơn rồi so tiếp với phân số còn lại.

so với : nên bóng bàn thắng bóng đá
so với : nên bóng bàn vẫn thắng bóng chuyền

Vậy bóng bàn thắng cả hai môn còn lại nên được yêu thích nhất, khớp hai cách trên.

Nhận xét. Cách 3 không cần quy đồng cả ba cùng lúc, phù hợp khi chỉ cần tìm ra MỘT giá trị lớn nhất chứ không cần xếp hạng đầy đủ.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi dùng Cách 2 (đổi thập phân): với mẫu số nhỏ như 5, 10, 2 thì đổi thập phân nhanh và ít khả năng tính nhầm hơn quy đồng.
Đáp số. Môn bóng bàn được yêu thích nhất ().
Sai lầm thường gặp. So sánh nhầm bằng cách nhìn mẫu số: cho rằng mẫu nhỏ nhất ( có mẫu ) là phân số lớn nhất — sai vì mẫu và tử đều khác nhau, không nhìn riêng mẫu được, phải quy đồng hoặc đổi thập phân.
🚀 Mở rộng. Nếu ba tỉ số chưa cùng tổng bằng (ví dụ thêm môn cầu lông với tỉ lệ chưa biết) thì phải kiểm tra tổng các tỉ lệ có vượt quá hay không — đây là dấu hiệu một bạn có thể thích nhiều môn cùng lúc.
Bài 16 · 6.11★★Trang 12So sánh hai phân số (đại lượng có đơn vị)
Bài 6.11 (trang 12). a) Khối lượng nào lớn hơn: kg hay kg?   b) Vận tốc nào nhỏ hơn: km/h hay km/h?
Kiến thức cần nhớ
  • Muốn so sánh hai phân số không cùng mẫu, quy đồng về cùng một mẫu dương rồi so sánh các tử.
  • Với hai mẫu dương, so sánh bằng cách so sánh với (so sánh bằng tích chéo).
🧠 Phân tích tư duy
Cả hai ý đều hỏi so sánh hai phân số dương có mẫu khác nhau, chỉ khác đơn vị đại lượng (khối lượng, vận tốc) — vẫn quy về đúng kĩ thuật so sánh phân số đã luyện ở Hoạt động 4, chỉ cần nhớ gắn đơn vị vào câu trả lời cuối. Bẫy ở ý b) là hỏi vận tốc NHỎ hơn chứ không phải lớn hơn, dễ trả lời ngược.
1Cách 1. Quy đồng mẫu rồi so sánh tử

Định hướng. Quy đồng từng cặp phân số về mẫu chung BCNN rồi so sánh tử.

a) : , ,
b) : , ,

Vậy a) nên khối lượng kg lớn hơn;   b) nên vận tốc km/h nhỏ hơn.

2Cách 2. So sánh bằng tích chéo

Định hướng. Với hai mẫu dương, so sánh trực tiếp với , không cần quy đồng.

a) , ,
b) , ,

Vậy a) ;   b) , khớp Cách 1.

3Cách 3. Quy đồng tử rồi so sánh mẫu

Định hướng. Đưa hai phân số về cùng tử dương rồi so sánh mẫu: cùng tử dương, mẫu nhỏ hơn thì phân số lớn hơn.

a) : , giữ nguyên tử : viết lại (nhân với ), so mẫu
b) : , , so mẫu

Vậy a) mẫu nên , tức ;   b) mẫu nên , tức , khớp hai cách trên.

Nhận xét. Cách 3 đặc biệt tiện khi hai tử có ước chung dễ tìm (, ).

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi dùng Cách 2 (tích chéo): chỉ hai phép nhân là ra ngay kết luận, nhanh nhất khi mẫu số không có quan hệ ước-bội rõ ràng.
Đáp số. a) Khối lượng kg lớn hơn kg; b) Vận tốc km/h nhỏ hơn km/h.
Sai lầm thường gặp. Nhìn tử rồi vội kết luận mà quên mẫu cũng khác nhau — hai phân số có cả tử lẫn mẫu khác nhau thì bắt buộc phải quy đồng hoặc nhân chéo, không so trực tiếp tử.
🚀 Mở rộng. Bài toán so sánh đại lượng thực tế (khối lượng, vận tốc, giá tiền theo đơn vị phân số) luôn quy về đúng ba cách so sánh phân số này, chỉ khác cách diễn đạt đơn vị ở câu kết luận.
Bài 17 · 6.12★★★Trang 12Sắp xếp nhiều phân số theo thứ tự (bài toán thực tế)
Bài 6.12 (trang 12). Bảng sau cho biết chiều dài (theo đơn vị feet, 1 feet xấp xỉ bằng 30,48 cm) của một số loài động vật có vú nhỏ nhất trên thế giới.
Chuột chũi châu ÂuDơi KittiChuột túi có gaiSóc chuột phương Đông
(Theo Scholastic Book of World Records)
Hãy sắp xếp các động vật trên theo thứ tự chiều dài từ lớn đến bé.
Kiến thức cần nhớ
  • Muốn so sánh nhiều phân số không cùng mẫu, quy đồng về cùng một mẫu dương rồi so sánh các tử.
  • .
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho BỐN phân số với bốn mẫu khác nhau — dấu hiệu phải quy đồng cả bốn về một mẫu chung để xếp hạng đầy đủ, không chỉ tìm một giá trị lớn nhất như Bài 6.10. Bốn mẫu số này không có quan hệ ước-bội rõ ràng nên phải tìm đúng BCNN hoặc đổi thập phân để tránh sai sót.
1Cách 1. Quy đồng mẫu chung rồi so sánh tử

Định hướng. Tìm BCNN của cả bốn mẫu rồi quy đồng cả bốn phân số cùng lúc.


(Chuột chũi châu Âu)
(Dơi Kitti)
(Chuột túi có gai)
(Sóc chuột phương Đông)

Vậy thứ tự từ lớn đến bé: Dơi Kitti Chuột chũi châu Âu Sóc chuột phương Đông Chuột túi có gai.

2Cách 2. Đổi sang số thập phân

Định hướng. Đổi cả bốn phân số sang số thập phân rồi so sánh trực tiếp.

(Chuột chũi châu Âu)
(Dơi Kitti)
(Chuột túi có gai)
(Sóc chuột phương Đông)

Vậy thứ tự từ lớn đến bé: Dơi Kitti Chuột chũi châu Âu Sóc chuột phương Đông Chuột túi có gai, khớp Cách 1.

3Cách 3. So sánh qua phân số trung gian

Định hướng. Lấy (chiều dài Sóc chuột phương Đông) làm mốc, so từng phân số còn lại với mốc này trước khi so sánh chi tiết trong từng nhóm.

so : nên
so : nên
so : nên
trong nhóm lớn hơn mốc, so tiếp với : nên

Vậy thứ tự từ lớn đến bé: Dơi Kitti Chuột chũi châu Âu Sóc chuột phương Đông Chuột túi có gai, khớp hai cách trên.

Nhận xét. Dùng mốc trung gian giúp chia nhanh các số thành hai nhóm trước khi so sánh chi tiết, đỡ phải quy đồng cả bốn phân số cùng một lúc.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi dùng Cách 2 (đổi thập phân): với bốn phân số mẫu số rất khác nhau (12, 100, 4, 3), đổi thập phân tránh phải tìm BCNN của bốn số.
Đáp số. Từ lớn đến bé: Dơi Kitti () Chuột chũi châu Âu () Sóc chuột phương Đông () Chuột túi có gai ().
Sai lầm thường gặp. So sánh nhầm bằng cách nhìn mẫu số nhỏ nhất là “phân số lớn nhất” — ví dụ cho rằng (mẫu nhỏ) lớn hơn , trong khi ; mẫu số không quyết định độ lớn khi tử cũng khác nhau.
🚀 Mở rộng. Nếu đổi đơn vị feet sang cm (nhân với ) thì thứ tự xếp hạng KHÔNG đổi, vì nhân cùng một số dương vào cả bốn phân số không làm đảo thứ tự so sánh.
Bài 18 · 6.13★★Trang 12Đổi phân số ra hỗn số (bài toán thực tế)
Bài 6.13 (trang 12). Mẹ có 15 quả táo, mẹ muốn chia đều số quả táo đó cho bốn anh em. Hỏi mỗi người con được mấy quả táo và mấy phần của quả táo?
Kiến thức cần nhớ
  • Với là số tự nhiên, : .
  • Đổi phân số lớn hơn sang hỗn số: chia tử cho mẫu được thương , khi đó phân số bằng hỗn số có phần nguyên , phần phân số với là mẫu số ban đầu.
🧠 Phân tích tư duy
Chia quả táo cho người mà không chia hết cho — dấu hiệu kết quả là một phân số lớn hơn , cần đổi sang hỗn số để trả lời đúng ý ĐẦY ĐỦ “mấy quả và mấy phần của quả” mà đề hỏi. Đây là ứng dụng thực tế của phép đổi phân số ra hỗn số vừa luyện ở Luyện tập 4.
1Cách 1. Chia có dư rồi viết hỗn số

Định hướng. Viết phép chia quả cho người dưới dạng phân số, rồi đổi sang hỗn số bằng phép chia có dư.


nên

Vậy , mỗi người con được quả táo và quả táo.

2Cách 2. Tách tổng để đổi

Định hướng. Tách thành tổng chứa bội của rồi tách phân số thành tổng phần nguyên và phần dư.


Vậy , mỗi người con được quả táo và quả táo, khớp Cách 1.

3Cách 3. Chia thực tế từng vòng (trừ liên tiếp)

Định hướng. Chia lần lượt mỗi người quả nguyên cho tới khi không đủ chia đều nữa, phần còn lại mới cắt nhỏ.

vòng 1: chia mỗi người quả, dùng hết quả, còn quả
vòng 2: chia mỗi người quả, dùng hết quả, còn quả
vòng 3: chia mỗi người quả, dùng hết quả, còn quả (không đủ chia nguyên quả nữa)
quả còn lại cắt đều cho người, mỗi người thêm quả

Vậy sau vòng chia nguyên, mỗi người con được quả táo và quả táo, khớp hai cách trên.

Nhận xét. Cách 3 mô phỏng đúng hành động chia táo thực tế, trong khi Cách 1 và Cách 2 là hai cách tính nhanh trên giấy cho cùng kết quả.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi dùng Cách 1: chia có dư rồi viết ngay hỗn số , nhanh và trực tiếp nhất trong ba cách.
Đáp số. Mỗi người con được quả táo và quả táo (tức quả táo).
Sai lầm thường gặp. Chia cho rồi bỏ luôn phần dư (chỉ trả lời “3 quả”) — sai vì đề hỏi đủ cả phần dư “mấy PHẦN của quả táo”, phải đổi phần dư trên thành phân số quả.
🚀 Mở rộng. Nếu số táo là bội của số người (ví dụ quả cho người) thì phép chia hết, không cần đổi sang hỗn số — hỗn số chỉ xuất hiện khi phép chia CÓ DƯ.