Bài 1 · Bài toán 1★Trang 22— Tìm giá trị phân số của một số cho trước
Bài toán 1 (trang 22). Báo Cheetah (Tri-tơ, H.6.2) được coi là động vật chạy nhanh nhất trên Trái Đất, tốc độ chạy có thể lên tới 120 km/h (Theo vast.gov.vn). Mặc dù được mệnh danh là "chúa tể rừng xanh" nhưng tốc độ chạy tối đa của sư tử chỉ bằng khoảng 32 tốc độ chạy tối đa của báo Cheetah. Tốc độ chạy tối đa của sư tử là bao nhiêu?
Kiến thức cần nhớ
Muốn tìm nm của một số a cho trước, ta tính a⋅nm (m∈N, n∈N∗).
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho tốc độ của báo (120 km/h) và tỉ số 32 giữa tốc độ sư tử với tốc độ báo — đây chính là dạng "tìm giá trị phân số của một số cho trước". Vì đã biết rõ số bị lấy phân số (120) nên nhân thẳng 120⋅32 là hướng ngắn nhất, không cần đặt ẩn. Bẫy ở chỗ "bằng khoảng 32" dễ đọc nhầm và viết ngược phân số thành 23.
1Cách 1. Áp dụng trực tiếp quy tắc a⋅nm
Định hướng. Tốc độ sư tử bằng 32 của 120 nên nhân thẳng 120 với 32.
120⋅32=3120⋅2=3240=80
Vậy tốc độ chạy tối đa của sư tử là 80 (km/h).
2Cách 2. Phân tích 120 thành tích chứa mẫu số 3 để triệt tiêu mẫu
Định hướng. Viết 120=3⋅40 để mẫu 3 bị triệt tiêu ngay, khỏi phải rút gọn phân số lớn ở bước cuối.
120⋅32=(3⋅40)⋅32=40⋅(3⋅32)=40⋅2=80
Vậy kết quả trùng khớp Cách 1: tốc độ tối đa của sư tử là 80 (km/h).
3Cách 3. Sơ đồ đoạn thẳng — chia 3 phần bằng nhau
Định hướng. Chia đoạn thẳng biểu diễn 120 km/h thành 3 phần bằng nhau, tốc độ sư tử ứng đúng 2 trong 3 phần đó.
120:3=40 (km/h một phần) 40⋅2=80 (km/h)
Vậy tốc độ chạy tối đa của sư tử là 80 (km/h).
Nhận xét. Ba cách đều quy về cùng một phép tính 120⋅32, chỉ khác cách nhìn: công thức, phân tích thừa số, hay chia phần trực quan.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 1: áp dụng ngay quy tắc, chỉ một dòng tính, không mất thời gian phân tích hay vẽ sơ đồ.
Đáp số.Tốc độ chạy tối đa của sư tử là 80 km/h.
Sai lầm thường gặp.Viết ngược phân số thành 120⋅23=180 (km/h) — sai vì đề cho tốc độ sư tử bằng 32 (nhỏ hơn) chứ không phải 23 (lớn hơn) tốc độ báo.
🚀 Mở rộng.Cùng cách làm, nếu tốc độ sư tử bằng nm tốc độ báo với m<n thì tốc độ sư tử luôn nhỏ hơn 120 km/h, đúng với thực tế báo Cheetah chạy nhanh hơn sư tử.
Bài 2 · Ví dụ 1★Trang 23— Tìm giá trị phân số của một số cho trước
Ví dụ 1 (trang 23). Chiều dài đường chạy marathon (ma-ra-tông) là 42 195 m. Khi còn cách đích 872 đường chạy, một vận động viên thấy bạn gặp sự cố nên đã dìu bạn cùng về đích. Tính chiều dài quãng đường hai bạn cùng nhau về đích.
Kiến thức cần nhớ
Muốn tìm nm của một số a cho trước, ta tính a⋅nm (m∈N, n∈N∗).
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho tổng chiều dài đường chạy (42 195 m) và phân số 872 ứng với quãng đường còn lại — vẫn là dạng tìm giá trị phân số của một số cho trước như Bài toán 1. Vì 42195 chia hết cho 87 nên chia trước rồi nhân với tử sẽ cho số nguyên gọn, tránh nhân số lớn 42195⋅2 rồi mới rút gọn. Bẫy ở chỗ dễ đọc nhầm số có dấu cách hàng nghìn "42 195" khi gõ phép tính.
1Cách 1. Nhân trực tiếp rồi rút gọn
Định hướng. Nhân thẳng tử với 42 195 rồi chia cho mẫu 87.
42195⋅872=8742195⋅2=8784390=970
Vậy chiều dài quãng đường hai bạn cùng nhau về đích là 970 (m).
2Cách 2. Chia 42 195 cho mẫu 87 trước rồi mới nhân với tử
Định hướng. Vì 42195 chia hết cho 87, chia trước cho số nhỏ gọn, đỡ phải rút gọn phân số lớn.
42195:87=485 485⋅2=970
Vậy kết quả trùng khớp Cách 1: quãng đường hai bạn cùng về đích là 970 (m).
3Cách 3. Ước lượng thập phân để kiểm tra lại
Định hướng. Đổi 872 ra số thập phân gần đúng để kiểm tra dấu và độ lớn của kết quả.
872≈0,023 42195⋅0,023≈970,5
Vậy giá trị ước lượng ≈970,5 khớp với kết quả chính xác 970, xác nhận Cách 1 và Cách 2 tính đúng.
Nhận xét. Ước lượng chỉ dùng để kiểm tra, không thay được phép tính chính xác bằng phân số.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 2: chia trước cho mẫu khi số bị lấy phân số chia hết cho mẫu, số liệu gọn hẳn so với nhân số lớn rồi rút gọn ở Cách 1.
Đáp số.Quãng đường hai bạn cùng nhau về đích là 970 m.
Sai lầm thường gặp.Nhân 42195⋅2=84390 rồi chia sai cho 87 (bấm nhầm máy tính do số quá lớn), ra kết quả lệch hẳn khỏi 970.
🚀 Mở rộng.Tổng quát, khi số bị lấy phân số a chia hết cho mẫu n, luôn nên chia a:n trước rồi mới nhân với tử m để giữ các số trong phép tính luôn nhỏ gọn.
Bài 3 · Luyện tập 1★Trang 23— Tìm giá trị phân số của một số cho trước
Luyện tập 1 (trang 23). a) Tính 1003 của 200; b) 43 giờ là bao nhiêu phút?
Kiến thức cần nhớ
Muốn tìm nm của một số a cho trước, ta tính a⋅nm (m∈N, n∈N∗).
Đổi đơn vị thời gian: 1 giờ =60 phút.
🧠 Phân tích tư duy
Cả hai ý đều là dạng tìm giá trị phân số của một số cho trước vừa học ở Bài toán 1 và Ví dụ 1: ý a) số cho trước là 200, ý b) số cho trước là 60 (số phút trong 1 giờ) nên phải đổi đơn vị trước khi nhân. Vì mẫu số 100 và 4 đều là ước của số cho trước (200 và 60) nên chia trước sẽ ra số nguyên rất gọn.
1Cách 1. Áp dụng trực tiếp quy tắc a⋅nm
Định hướng. Ý b) đổi 43 giờ thành 43 của 60 phút rồi áp dụng cùng quy tắc như ý a).
a) 200⋅1003=100200⋅3=100600=6 b) 43 giờ =43⋅60=43⋅60=4180=45 (phút)
Vậy a) 1003 của 200 bằng 6; b) 43 giờ bằng 45 phút.
2Cách 2. Chia số cho trước cho mẫu trước rồi mới nhân với tử
Định hướng. Cả 200 và 100 (ý a), cả 60 và 4 (ý b) đều chia hết cho nhau nên chia trước cho số liệu gọn nhất.
a) 200:100=2; 2⋅3=6 b) 60:4=15; 15⋅3=45 (phút)
Vậy kết quả trùng khớp Cách 1: a) 6; b) 45 phút.
3Cách 3. Đổi phân số ra số thập phân rồi nhân
Định hướng. Vì mẫu 100 và 4 đều là ước của 10 hoặc 100, đổi thẳng ra số thập phân rồi nhân cũng cho kết quả đúng.
a) 1003=0,03; 200⋅0,03=6 b) 43=0,75; 0,75⋅60=45 (phút)
Vậy kết quả trùng khớp hai cách trên: a) 6; b) 45 phút.
Nhận xét. Cách đổi thập phân chỉ gọn khi mẫu số là ước của 10, 100,…; mẫu lẻ như 87 ở Ví dụ 1 thì nên giữ nguyên phân số.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 2: chia trước cho mẫu khi số cho trước chia hết cho mẫu, số liệu nhỏ gọn và ít khả năng bấm sai máy tính hơn Cách 1.
Đáp số.a) 6; b) 45 phút.
Sai lầm thường gặp.Ý b) quên đổi giờ ra phút, tính nhầm 43 của 1 rồi kết luận "43 phút" — sai vì đề hỏi theo đơn vị phút nên phải nhân với 60 trước.
🚀 Mở rộng.Ý b) chính là quy tắc đổi đơn vị thời gian bằng phân số: muốn đổi nm giờ ra phút, luôn nhân nm với 60.
Bài 4 · Bài toán 2★★Trang 23— Tìm một số biết giá trị phân số của số đó
Bài toán 2 (trang 23). Nga mua quà biếu ông bà hết 400 nghìn đồng, số tiền này bằng 54 số tiền Nga đã tiết kiệm được. Số tiền Nga tiết kiệm được là bao nhiêu?
Kiến thức cần nhớ
Muốn tìm một số biết nm của số đó bằng b, ta tính b:nm (m,n∈N∗).
🧠 Phân tích tư duy
Khác Bài toán 1, đề KHÔNG cho biết tổng số tiền tiết kiệm mà chỉ cho 400 nghìn đồng ứng với 54 số đó — dấu hiệu của dạng ngược lại: "tìm một số biết giá trị phân số của số đó", nên phải CHIA 400 cho 54 chứ không nhân. Bẫy hay gặp là làm theo phản xạ của Bài toán 1 rồi nhân nhầm 400⋅54.
1Cách 1. Áp dụng trực tiếp quy tắc b:nm
Định hướng. 400 ứng với 54 số tiền tiết kiệm nên chia 400 cho 54 để ra cả số tiền đó.
400:54=400⋅45=4400⋅5=42000=500
Vậy Nga đã tiết kiệm được 500 (nghìn đồng).
2Cách 2. Sơ đồ đoạn thẳng — chia 5 phần bằng nhau
Định hướng. Chia số tiền tiết kiệm thành 5 phần bằng nhau, 400 nghìn đồng ứng đúng 4 phần; tìm 1 phần rồi suy ra cả 5 phần.
400:4=100 (nghìn đồng một phần) 100⋅5=500 (nghìn đồng)
Vậy Nga đã tiết kiệm được 500 (nghìn đồng).
3Cách 3. Đặt ẩn, lập phương trình rồi thử lại
Định hướng. Gọi T là số tiền Nga tiết kiệm được, dữ kiện đề cho trở thành một phương trình chứa T.
Nhận xét. Ba cách cùng bản chất phép chia 400:54, chỉ khác cách trình bày: công thức, sơ đồ trực quan, hay phương trình.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 1: một dòng 400:54 là ra kết quả ngay, không cần vẽ sơ đồ hay đặt ẩn.
Đáp số.Nga đã tiết kiệm được 500 nghìn đồng.
Sai lầm thường gặp.Làm theo phản xạ của Bài toán 1, nhân nhầm 400⋅54=320 — sai vì 400 là giá trị CỦA phân số 54, không phải số cần lấy phân số.
🚀 Mở rộng.So sánh với Bài toán 1: cùng cho một số và một phân số, nhưng đề hỏi "giá trị phân số của số cho trước" thì NHÂN, còn hỏi "số biết giá trị phân số của nó" thì CHIA — đây chính là hai phép toán ngược nhau.
Bài 5 · Ví dụ 2★★Trang 24— Tìm một số biết giá trị phân số của số đó
Ví dụ 2 (trang 24). Một chủ xưởng mộc đã vay một khoản tiền để mua nguyên vật liệu mà không bị tính lãi. Một tháng sau khi vay, chủ xưởng đã hoàn trả được một phần khoản vay nên số nợ sau tháng thứ nhất còn 90 triệu đồng và bằng 73 số nợ ban đầu. Hỏi người chủ xưởng mộc đã vay bao nhiêu tiền?
Kiến thức cần nhớ
Muốn tìm một số biết nm của số đó bằng b, ta tính b:nm (m,n∈N∗).
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho 90 triệu đồng ứng với 73 số nợ ban đầu — cùng dạng "tìm một số biết giá trị phân số của số đó" như Bài toán 2, nên phải chia 90 cho 73. Bẫy ở chỗ đề có tới hai mốc tiền (90 triệu và số nợ ban đầu) nên dễ nhầm lẫn xem 90 triệu là "cả số nợ" thay vì chỉ là 73 số nợ.
1Cách 1. Áp dụng trực tiếp quy tắc b:nm
Định hướng. 90 (triệu đồng) ứng với 73 số nợ ban đầu nên chia 90 cho 73.
90:73=90⋅37=390⋅7=3630=210
Vậy người chủ xưởng mộc đã vay 210 (triệu đồng).
2Cách 2. Sơ đồ đoạn thẳng — chia 7 phần bằng nhau
Định hướng. Chia số nợ ban đầu thành 7 phần bằng nhau, 90 triệu đồng ứng đúng 3 phần; tìm 1 phần rồi suy ra cả 7 phần.
90:3=30 (triệu đồng một phần) 30⋅7=210 (triệu đồng)
Vậy người chủ xưởng mộc đã vay 210 (triệu đồng).
3Cách 3. Thử lại bằng phép nhân ngược
Định hướng. Lấy kết quả vừa tìm được nhân lại với 73, phải ra đúng 90 thì kết quả mới chắc chắn đúng.
210⋅73=7210⋅3=7630=90
Vậy210⋅73=90 đúng như đề bài, xác nhận số nợ ban đầu là 210 triệu đồng.
Nhận xét. Thử lại bằng phép tính ngược là cách nhanh nhất để tự kiểm tra bài toán tìm-một-số mà không cần vẽ sơ đồ.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 1: một dòng 90:73 là ra ngay đáp số, nên dùng Cách 3 (thử lại) thêm 1 dòng để chắc chắn không sai.
Đáp số.Người chủ xưởng mộc đã vay 210 triệu đồng.
Sai lầm thường gặp.Nhầm 90 triệu đồng là "số đã trả" rồi lấy 73 của 90 hoặc cộng thêm 90 một cách tuỳ tiện, thay vì hiểu đúng 90 là số nợ CÒN LẠI và bằng 73 số nợ ban đầu.
🚀 Mở rộng.Nếu biết thêm số tiền đã trả trong tháng đầu (bằng số nợ ban đầu trừ 90), có thể tính luôn số tiền đó bằng 74 số nợ ban đầu, không cần trừ trực tiếp.
Bài 6 · Luyện tập 2★★Trang 24— Tìm một số biết giá trị phân số của số đó
Luyện tập 2 (trang 24). Tìm một số, biết −115 là 41 của số đó.
Kiến thức cần nhớ
Muốn tìm một số biết nm của số đó bằng b, ta tính b:nm (m,n∈N∗).
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho −115 ứng với 41 của một số chưa biết — đúng dạng "tìm một số biết giá trị phân số của số đó" như Bài toán 2 và Ví dụ 2, chỉ khác là số đã cho âm. Chia −115 cho 41 vẫn áp dụng đúng quy tắc, chỉ cần giữ nguyên dấu âm xuyên suốt phép tính.
1Cách 1. Áp dụng trực tiếp quy tắc b:nm
Định hướng.−115 ứng với 41 số cần tìm nên chia −115 cho 41.
−115:41=−115⋅4=−460
Vậy số cần tìm là −460.
2Cách 2. Đặt ẩn, lập phương trình rồi thử lại
Định hướng. Gọi x là số cần tìm, dữ kiện đề cho trở thành phương trình chứa x, giải xong thử lại bằng phép nhân ngược.
Bài 7 · Vận dụng★★Trang 24— Tìm một số biết giá trị phân số của số đó
Vận dụng (trang 24). Trong ngày thứ Sáu siêu khuyến mại hằng năm (Black Friday), 43 số mặt hàng trong một siêu thị được giảm giá. Tính ra có khoảng 6 000 mặt hàng được giảm giá trong ngày này. Hãy cho biết siêu thị có khoảng bao nhiêu mặt hàng.
Kiến thức cần nhớ
Muốn tìm một số biết nm của số đó bằng b, ta tính b:nm (m,n∈N∗).
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho 6 000 mặt hàng ứng với 43 tổng số mặt hàng của siêu thị — lại là dạng "tìm một số biết giá trị phân số của số đó". Vì mẫu số 4 gợi ngay liên tưởng tới phần trăm (43=75%), có thể giải thêm bằng tỉ số phần trăm bên cạnh cách chia phân số quen thuộc.
1Cách 1. Áp dụng trực tiếp quy tắc b:nm
Định hướng. 6 000 mặt hàng ứng với 43 tổng số mặt hàng nên chia 6 000 cho 43.
6000:43=6000⋅34=36000⋅4=324000=8000
Vậy siêu thị có khoảng 8000 mặt hàng.
2Cách 2. Sơ đồ đoạn thẳng — chia 4 phần bằng nhau
Định hướng. Chia tổng số mặt hàng thành 4 phần bằng nhau, 6 000 mặt hàng ứng đúng 3 phần; tìm 1 phần rồi suy ra cả 4 phần.
6000:3=2000 (mặt hàng một phần) 2000⋅4=8000 (mặt hàng)
Vậy siêu thị có khoảng 8000 mặt hàng.
3Cách 3. Dùng tỉ số phần trăm
Định hướng. Đổi 43 ra 75%, tìm số mặt hàng ứng với 1% rồi suy ra 100%.
43=75% 6000:75=80 (mặt hàng ứng với 1%) 80⋅100=8000 (mặt hàng)
Vậy kết quả trùng khớp hai cách trên: siêu thị có khoảng 8000 mặt hàng.
Nhận xét. Cách tỉ số phần trăm chỉ gọn khi phân số đổi ra phần trăm là số nguyên như 75%; mẫu lẻ (như 73 ở Ví dụ 2) thì nên giữ nguyên phân số.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 1: một dòng 6000:43 là ra ngay đáp số, nhanh hơn hẳn quy đổi phần trăm.
Đáp số.Siêu thị có khoảng 8000 mặt hàng.
Sai lầm thường gặp.Nhân nhầm 6000⋅43=4500 thay vì chia — sai vì 6 000 là giá trị CỦA phân số 43, không phải tổng số mặt hàng.
🚀 Mở rộng.Nếu đổi "6 000 mặt hàng được giảm giá" thành "6 000 mặt hàng KHÔNG giảm giá" (ứng với 41 tổng số), phép tính sẽ là 6000:41=24000 mặt hàng.
Bài 8 · Bài 6.34★Trang 24— Tìm giá trị phân số của một số cho trước
Bài 6.34 (trang 24). Tính: a) 54 của 100; b) 41 của −8.
Kiến thức cần nhớ
Muốn tìm nm của một số a cho trước, ta tính a⋅nm (m∈N, n∈N∗).
🧠 Phân tích tư duy
Cả hai ý đều là dạng tìm giá trị phân số của một số cho trước như Bài toán 1, chỉ khác ý b) số cho trước là số âm. Vì 100 chia hết cho 5 và 8 chia hết cho 4, nên chia trước cho mẫu sẽ ra số nguyên gọn hơn nhân rồi rút gọn.
1Cách 1. Áp dụng trực tiếp quy tắc a⋅nm
Định hướng. Nhân thẳng số cho trước với phân số, giữ đúng dấu ở ý b).
a) 100⋅54=5100⋅4=5400=80 b) (−8)⋅41=4−8⋅1=4−8=−2
Vậy a) 54 của 100 bằng 80; b) 41 của −8 bằng −2.
2Cách 2. Chia số cho trước cho mẫu trước rồi mới nhân với tử
Định hướng.100 chia hết cho 5, 8 chia hết cho 4 nên chia trước cho số liệu gọn nhất.
a) 100:5=20; 20⋅4=80 b) 8:4=2; (−2)⋅1=−2
Vậy kết quả trùng khớp Cách 1: a) 80; b) −2.
3Cách 3. Đổi phân số ra số thập phân rồi nhân
Định hướng. Mẫu 5 và 4 đều là ước của 10, 100 nên đổi thẳng ra số thập phân cũng cho kết quả đúng.
a) 54=0,8; 100⋅0,8=80 b) 41=0,25; (−8)⋅0,25=−2
Vậy kết quả trùng khớp hai cách trên: a) 80; b) −2.
Nhận xét. Ý b) số cho trước âm nhưng phân số dương nên kết quả vẫn âm — dấu của kết quả luôn theo dấu của số cho trước khi phân số dương.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 2: chia trước cho mẫu khi số cho trước chia hết cho mẫu, số liệu nhỏ gọn và khó sai dấu hơn.
Đáp số.a) 80; b) −2.
Sai lầm thường gặp.Ý b) quên giữ dấu âm của −8, tính ra kết quả dương 2 thay vì −2.
🚀 Mở rộng.Nếu đổi ý b) thành 41 của −8 với phân số cũng âm là −41, kết quả sẽ đổi dấu trở lại thành số dương 2.
Bài 9 · Bài 6.35★★Trang 24— Tìm giá trị phân số của một số cho trước, có đổi đơn vị đo
Bài 6.35 (trang 24). a) 52 của 30 m là bao nhiêu mét? b) 43 ha là bao nhiêu mét vuông?
Kiến thức cần nhớ
Muốn tìm nm của một số a cho trước, ta tính a⋅nm (m∈N, n∈N∗).
Đổi đơn vị diện tích: 1 ha =10000 m2.
🧠 Phân tích tư duy
Ý a) áp dụng ngay dạng tìm giá trị phân số của một số cho trước. Ý b) phải đổi đơn vị héc-ta ra mét vuông (1 ha =10000 m2) TRƯỚC khi lấy phân số, vì 43 ha không lấy được trực tiếp trên đơn vị "ha" nhỏ. Bẫy ở chỗ quên đổi đơn vị mà lấy luôn 43 của số 1.
1Cách 1. Áp dụng trực tiếp quy tắc a⋅nm
Định hướng. Ý b) đổi 1 ha =10000 m2 rồi lấy 43 của 10000.
a) 30⋅52=530⋅2=560=12 (m) b) 1 ha =10000 m2 b)10000⋅43=410000⋅3=430000=7500 (m2)
Vậy a) 52 của 30 m bằng 12 m; b) 43 ha bằng 7500 m2.
2Cách 2. Chia số cho trước cho mẫu trước rồi mới nhân với tử
Định hướng.30 chia hết cho 5, 10000 chia hết cho 4 nên chia trước cho số liệu gọn nhất.
a) 30:5=6; 6⋅2=12 (m) b) 10000:4=2500; 2500⋅3=7500 (m2)
Vậy kết quả trùng khớp Cách 1: a) 12 m; b) 7500 m2.
3Cách 3. Đổi phân số ra số thập phân rồi nhân
Định hướng. Mẫu 5 và 4 đều là ước của 10, 100 nên đổi thẳng ra số thập phân cũng cho kết quả đúng.
a) 52=0,4; 30⋅0,4=12 (m) b) 43=0,75; 10000⋅0,75=7500 (m2)
Vậy kết quả trùng khớp hai cách trên: a) 12 m; b) 7500 m2.
Nhận xét. Dù đổi đơn vị trước hay sau, kết quả cuối cùng phải quy về đúng đơn vị đề hỏi (m2), không được để lẫn đơn vị ha.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 2: chia trước cho mẫu, tránh nhân số lớn 10000⋅3 rồi mới chia dễ bấm sai máy tính hơn.
Đáp số.a) 12 m; b) 7500 m2.
Sai lầm thường gặp.Ý b) quên đổi 1 ha =10000 m2, lấy luôn 43 của 1 rồi ghi đáp số 0,75 m2 — sai đơn vị hoàn toàn.
🚀 Mở rộng.Cùng cách đổi đơn vị trước khi lấy phân số, có thể áp dụng cho các đơn vị đo khác như 1 tấn =1000 kg, 1 km =1000 m.
Bài 10 · Bài 6.36★★Trang 24— Tìm một số biết giá trị phân số của số đó
Bài 6.36 (trang 24). Tìm một số, biết: a) 72 của số đó là 145; b) −36 là 83 của số đó.
Kiến thức cần nhớ
Muốn tìm một số biết nm của số đó bằng b, ta tính b:nm (m,n∈N∗).
🧠 Phân tích tư duy
Cả hai ý đều là dạng "tìm một số biết giá trị phân số của số đó" như Bài toán 2, Ví dụ 2, Luyện tập 2: lấy giá trị đề cho đem chia cho phân số tương ứng. Ý a) 145 không chia hết cho 2 nên kết quả là một phân số không nguyên (cụ thể 507,5) — đây là điều bình thường của phép chia phân số, không phải dấu hiệu tính sai.
1Cách 1. Áp dụng trực tiếp quy tắc b:nm
Định hướng. Lấy giá trị đề cho đem chia cho đúng phân số tương ứng, giữ nguyên dấu ở ý b).
a) 145:72=145⋅27=2145⋅7=21015 b) −36:83=−36⋅38=3−36⋅8=3−288=−96
Vậy a) số cần tìm là 21015=507,5; b) số cần tìm là −96.
2Cách 2. Đặt ẩn, lập phương trình
Định hướng. Gọi x là số cần tìm ở mỗi ý, dữ kiện đề cho trở thành một phương trình chứa x.
a) 72⋅x=145 a)x=145:72=21015 b) 83⋅x=−36 b)x=−36:83=−96
Vậy kết quả trùng khớp Cách 1: a) x=21015; b) x=−96.
3Cách 3. Thử lại bằng phép nhân ngược
Định hướng. Lấy kết quả vừa tìm nhân lại với phân số đề cho, phải ra đúng giá trị ban đầu.
a) 21015⋅72=2⋅71015⋅2=71015=145 b) (−96)⋅83=8−96⋅3=8−288=−36
Vậy cả hai kết quả đều thử lại đúng, xác nhận a) 21015 và b) −96 là đáp số chính xác.
Nhận xét. Ý a) ra kết quả không nguyên vẫn hoàn toàn hợp lệ vì đề không yêu cầu số cần tìm phải là số nguyên.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 1: chia trực tiếp theo quy tắc, nhanh nhất; nên thêm bước thử lại của Cách 3 nếu còn thời gian để chắc chắn không sai dấu.
Đáp số.a) 21015=507,5; b) −96.
Sai lầm thường gặp.Ý a) thấy kết quả không phải số nguyên nên tưởng mình tính sai rồi cố làm tròn thành 507 hoặc 508 — thực ra 507,5 là đáp số đúng, không cần làm tròn.
🚀 Mở rộng.Nếu đổi ý a) thành "72 của số đó là 147" (147 chia hết cho 7 thì không đủ, cần chia hết cho cả 2 sau khi nhân 7) thì kết quả mới là số nguyên; điều này cho thấy việc số cần tìm có nguyên hay không phụ thuộc vào từng số liệu cụ thể.
Bài 11 · Bài 6.37★★Trang 24— Tìm giá trị phân số của một số cho trước
Bài 6.37 (trang 24). Tàu ngầm lớp Kilo 636 trang bị cho Hải quân Việt Nam có thể lặn sâu tối đa tới 300 m. (Theo vnexpress.net) Để thực hiện một nhiệm vụ, tàu cần lặn tới độ sâu bằng 52 độ sâu tối đa. Em hãy tính xem khi đó tàu cách mực nước biển bao nhiêu mét.
Kiến thức cần nhớ
Muốn tìm nm của một số a cho trước, ta tính a⋅nm (m∈N, n∈N∗).
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho độ sâu tối đa (300 m) và tỉ số 52 ứng với độ sâu cần lặn — dạng tìm giá trị phân số của một số cho trước như Bài toán 1. Vì 300 chia hết cho 5, chia trước rồi nhân với tử cho số liệu gọn hẳn. "Cách mực nước biển bao nhiêu mét" chính là độ sâu cần lặn, không phải khoảng cách còn lại tới đáy tối đa — đây là bẫy dễ đọc nhầm của đề.
1Cách 1. Áp dụng trực tiếp quy tắc a⋅nm
Định hướng. Độ sâu cần lặn bằng 52 của 300 m nên nhân thẳng 300 với 52.
300⋅52=5300⋅2=5600=120
Vậy khi đó tàu cách mực nước biển 120 (m).
2Cách 2. Phân tích 300 thành tích chứa mẫu số 5 để triệt tiêu mẫu
Định hướng. Viết 300=5⋅60 để mẫu 5 bị triệt tiêu ngay, khỏi phải rút gọn phân số lớn ở bước cuối.
300⋅52=(5⋅60)⋅52=60⋅(5⋅52)=60⋅2=120
Vậy kết quả trùng khớp Cách 1: tàu cách mực nước biển 120 (m).
3Cách 3. Chia 300 cho mẫu 5 trước rồi mới nhân với tử
Định hướng. Chia 300 cho 5 để tìm giá trị ứng với 1 phần trong 5 phần bằng nhau, rồi nhân với 2 phần cần lấy.
300:5=60 (m một phần) 60⋅2=120 (m)
Vậy khi đó tàu cách mực nước biển 120 (m).
Nhận xét. Ba cách đều quy về cùng phép tính 300⋅52, chọn cách nào tuỳ số liệu cụ thể có chia hết đẹp hay không.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 3: chia 300 cho 5 trước ra số tròn 60 rồi nhân 2, tính nhẩm được ngay không cần giấy nháp.
Đáp số.Khi đó tàu cách mực nước biển 120 m.
Sai lầm thường gặp.Nhầm "cách mực nước biển" với "còn cách đáy giới hạn 300 m bao nhiêu", rồi lấy 300−120=180 làm đáp số — sai vì đề hỏi đúng độ sâu tàu đã lặn tới, chính là 120 m.
🚀 Mở rộng.Nếu đề đổi thành tàu cần lặn tới độ sâu bằng 5k độ sâu tối đa, đáp số sẽ là 300⋅5k=60k (m), tăng dần đều theo k=1,2,3,4,5.