Bài 1 · Hoạt động★Trang 35— Đọc số đo trên cân đồng hồ và ước lượng đến hàng đơn vị
Hoạt động (trang 35). a) Theo em, khối lượng của hộp màu hồng nặng khoảng 6 kg hay 7 kg? (Hình 7.2a) b) Khối lượng của hộp màu vàng nặng khoảng 4 kg hay 5 kg? (Hình 7.2b)
Kiến thức cần nhớ
Khi đọc số đo trên dụng cụ có kim chỉ, ta chọn vạch số nguyên mà kim ở gần nhất.
Cân đồng hồ hiển thị khối lượng thực (có phần thập phân) bằng vị trí chính xác của kim; các vạch số nguyên chỉ dùng để ước lượng nhanh.
🧠 Phân tích tư duy
Kim trên mặt cân ở Hình 7.2a dừng giữa vạch 6 và 7 nhưng gần vạch 6 hơn, còn ở Hình 7.2b kim dừng giữa vạch 4 và 5 nhưng gần vạch 5 hơn — dấu hiệu của việc đọc số đo gần đúng trên dụng cụ đo rồi chọn số nguyên gần nhất. Hướng làm là ước lượng theo khoảng cách kim đến hai vạch liền kề, số nào kim ở gần hơn thì chọn số đó. Bẫy là chỉ nhìn kim "nằm giữa hai vạch nào" mà quên so khoảng cách gần xa để chọn đúng số gần nhất.
1Cách 1. Quan sát trực tiếp vị trí kim trên mặt cân
Định hướng. So khoảng cách từ kim đến hai vạch số nguyên liền kề, chọn vạch gần hơn.
Hình 7.2a: kim ở giữa 6 và 7, gần vạch 6 hơn Hình 7.2b: kim ở giữa 4 và 5, gần vạch 5 hơn
Vậy khối lượng hộp màu hồng khoảng 6 kg, khối lượng hộp màu vàng khoảng 5 kg.
2Cách 2. Đọc đúng số cân rồi làm tròn đến hàng đơn vị
Định hướng. Đọc chính xác số hiện trên cân là 6,2 kg và 4,8 kg, rồi làm tròn mỗi số đến hàng đơn vị theo quy tắc: chữ số hàng phần mười nhỏ hơn 5 thì giữ nguyên, lớn hơn hay bằng 5 thì tăng 1 đơn vị.
6,2: chữ số phần mười là 2<5⇒ làm tròn thành 6 4,8: chữ số phần mười là 8≥5⇒ làm tròn thành 5
Vậy kết quả trùng Cách 1: khoảng 6 kg và 5 kg.
3Cách 3. So sánh với điểm giữa 6,5 và 4,5
Định hướng. Một số nằm gần số nguyên nào hơn thì luôn nằm về phía số nguyên đó so với điểm chính giữa hai số nguyên liên tiếp.
Điểm giữa 6 và 7 là 6,5; vì 6,2<6,5 nên 6,2 gần 6 hơn Điểm giữa 4 và 5 là 4,5; vì 4,8>4,5 nên 4,8 gần 5 hơn
Vậy khối lượng hộp màu hồng khoảng 6 kg, hộp màu vàng khoảng 5 kg, khớp cả hai cách trên.
Nhận xét. Đây chính là cách giải thích vì sao quy tắc làm tròn lấy mốc 5 ở chữ số ngay sau hàng làm tròn.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 2: đọc đúng số cân rồi áp dụng thẳng quy tắc làm tròn đến hàng đơn vị, không cần ước lượng bằng mắt nên chắc chắn hơn Cách 1.
Đáp số.Khối lượng hộp màu hồng khoảng 6 kg (đúng là 6,2 kg); khối lượng hộp màu vàng khoảng 5 kg (đúng là 4,8 kg).
Sai lầm thường gặp.Nhiều bạn thấy kim ở Hình 7.2b nằm giữa 4 và 5 liền chọn đại số nhỏ hơn là 4 kg, mà quên so khoảng cách: kim gần vạch 5 hơn (vì 4,8 có chữ số phần mười là 8≥5) nên đáp số đúng phải là 5 kg.
🚀 Mở rộng.Đây chính là hoạt động mở đầu dẫn tới quy tắc làm tròn số thập phân đến hàng đơn vị được nêu ngay sau trong bài học.
Bài 2 · Ví dụ 1★Trang 36— Làm tròn số thập phân dương đến một hàng cho trước
Ví dụ 1 (trang 36). a) Làm tròn số 24,037 đến hàng phần mười (đến chữ số thập phân thứ nhất). b) Làm tròn số 2156,8 đến hàng chục.
Kiến thức cần nhớ
Quy tắc làm tròn số thập phân dương đến một hàng: chữ số hàng làm tròn giữ nguyên nếu chữ số ngay bên phải nhỏ hơn 5, tăng 1 đơn vị nếu chữ số đó lớn hơn hay bằng 5.
Sau khi làm tròn: các chữ số ở phần thập phân sau hàng làm tròn bị bỏ đi; các chữ số ở phần nguyên sau hàng làm tròn được thay bằng số 0.
🧠 Phân tích tư duy
Câu a) yêu cầu làm tròn đến một hàng thuộc phần thập phân, câu b) làm tròn đến một hàng thuộc phần nguyên — hai tình huống đại diện đủ hai cách xử lí phần bỏ đi (bỏ hẳn với phần thập phân, thay bằng số 0 với phần nguyên) của quy tắc làm tròn. Hướng làm là xác định đúng hàng làm tròn trước, rồi nhìn đúng một chữ số ngay bên phải nó để quyết định giữ nguyên hay tăng 1. Bẫy ở câu b) là dễ quên đổi các chữ số sau hàng chục (hàng đơn vị và phần thập phân) thành số 0.
1Cách 1. Áp dụng trực tiếp hai bước của quy tắc làm tròn
Định hướng. Xác định hàng làm tròn, xét chữ số liền sau rồi thực hiện đúng hai bước của quy tắc.
a) 24,037: hàng làm tròn là hàng phần mười (chữ số 0); chữ số liền sau là 3<5⇒ giữ nguyên, bỏ các chữ số sau: 24,0 b) 2156,8: hàng làm tròn là hàng chục (chữ số 5); chữ số liền sau là 6≥5⇒ tăng 1: 5+1=6, thay các chữ số sau bằng 0 và bỏ phần thập phân: 2160
Vậy a) 24,037≈24,0; b) 2156,8≈2160.
2Cách 2. Đặt số cần làm tròn giữa hai mốc liền kề của hàng làm tròn
Định hướng. Tìm hai số ở hàng làm tròn gần số đã cho nhất rồi so xem số đã cho gần mốc nào hơn.
a) 24,0<24,037<24,1; vì 24,037 gần 24,0 hơn (0,037<0,05) nên làm tròn thành 24,0 b) 2150<2156,8<2160; vì 2156,8 gần 2160 hơn (2160−2156,8=3,2<5) nên làm tròn thành 2160
Vậy kết quả trùng Cách 1: 24,0 và 2160.
3Cách 3. Dùng máy tính cầm tay kết hợp kiểm tra chiều làm tròn
Định hướng. Bấm máy tính hiển thị đủ chữ số của 24,037 và 2156,8, xác định hàng làm tròn rồi đối chiếu đúng chữ số quyết định (bên phải hàng làm tròn).
a) chữ số quyết định của 24,037 tại hàng phần trăm là 3<5⇒ giữ nguyên hàng phần mười: 24,0 b) chữ số quyết định của 2156,8 tại hàng đơn vị là 6≥5⇒ tăng hàng chục: 2160
Vậy cả ba cách đều cho cùng kết quả: 24,0 và 2160.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 1: áp dụng thẳng hai bước của quy tắc làm tròn, không cần dựng hai mốc để so sánh nên nhanh nhất.
Đáp số.a) 24,037≈24,0. b) 2156,8≈2160.
Sai lầm thường gặp.Ở câu b), nhiều bạn chỉ đổi chữ số hàng chục thành 6 rồi giữ nguyên chữ số hàng đơn vị và phần thập phân cũ, viết sai thành 2166,8 hoặc 2156 thay vì thay đúng các chữ số sau hàng chục bằng số 0 và bỏ hẳn phần thập phân.
🚀 Mở rộng.Nếu làm tròn 2156,8 đến hàng trăm thay vì hàng chục, chữ số liền sau (hàng chục) là 5≥5 nên vẫn tăng 1, kết quả là 2200 — cho thấy làm tròn đến các hàng khác nhau của cùng một số có thể cho kết quả khác nhau đáng kể.
Bài 3 · Câu hỏi (trang 36)★Trang 36— Phân biệt kết quả làm tròn đến các hàng khác nhau
Câu hỏi (trang 36). Trong câu a) của Ví dụ 1, nếu viết kết quả làm tròn là 24 thì có đúng không?
Kiến thức cần nhớ
Kết quả làm tròn phải thể hiện đúng hàng đã yêu cầu: làm tròn đến hàng phần mười thì kết quả phải có đúng một chữ số thập phân.
🧠 Phân tích tư duy
Đề hỏi về cách viết kết quả chứ không hỏi về giá trị — dấu hiệu cần phân biệt "làm tròn đến hàng phần mười" (kết quả phải còn đúng 1 chữ số thập phân) với "làm tròn đến hàng đơn vị" (kết quả là số nguyên). Bẫy của câu hỏi là 24,0 và 24 có cùng giá trị nên dễ nghĩ viết thế nào cũng được, nhưng đề bài yêu cầu rõ làm tròn đến hàng phần mười.
1Cách 1. Đối chiếu số chữ số thập phân của kết quả với yêu cầu đề bài
Định hướng. So sánh số chữ số phần thập phân của 24 và của 24,0 với yêu cầu "làm tròn đến hàng phần mười".
24 không có chữ số nào ở phần thập phân ⇒ đây là số đã làm tròn đến hàng đơn vị 24,0 có đúng 1 chữ số ở phần thập phân ⇒ đây mới là số làm tròn đến hàng phần mười
Vậy viết kết quả là 24 là không đúng yêu cầu của câu a), phải viết 24,0.
2Cách 2. Xét theo giá trị bằng nhau nhưng ý nghĩa hàng khác nhau
Định hướng. Tuy 24=24,0 về mặt giá trị, nhưng cách viết phải phản ánh đúng hàng đã làm tròn tới.
24,037 làm tròn đến hàng đơn vị (không phải phần mười) mới cho kết quả 24 24,037 làm tròn đến hàng phần mười (đúng yêu cầu đề) cho kết quả 24,0
Vậy24 chỉ đúng nếu đề hỏi làm tròn đến hàng đơn vị; với yêu cầu hàng phần mười của câu a) thì phải viết 24,0.
3Cách 3. Thử ngược: giả sử 24 là đáp số đúng rồi kiểm tra lại đề
Định hướng. Giả sử chấp nhận 24, kiểm tra xem cách viết này có nói đúng "làm tròn đến hàng phần mười" hay không.
Nếu viết 24: người đọc hiểu đây là số đã làm tròn đến hàng đơn vị, không thể biết chữ số phần mười là 0 Trong khi 24,0 khẳng định rõ chữ số phần mười là 0, đúng với yêu cầu "đến chữ số thập phân thứ nhất"
Vậy viết 24 không thể hiện đúng yêu cầu của đề, kết luận vẫn là không đúng.
Nhận xét. Đây là lỗi trình bày thường gặp: nhầm giữa "giá trị bằng nhau" và "đúng hàng đã được yêu cầu".
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 1: đếm số chữ số thập phân của kết quả rồi đối chiếu ngay với yêu cầu đề, nhanh và chắc chắn.
Đáp số.Không đúng. Đề yêu cầu làm tròn đến hàng phần mười nên phải viết 24,0 (có đúng 1 chữ số thập phân), viết 24 là làm tròn đến hàng đơn vị, sai yêu cầu.
Sai lầm thường gặp.Nhiều bạn nghĩ 24=24,0 nên viết 24 cũng "đúng", quên rằng đề bài đòi hỏi kết quả phải thể hiện đúng hàng đã làm tròn tới (hàng phần mười), không phải chỉ cần đúng giá trị.
🚀 Mở rộng.Quy tắc này áp dụng cho mọi hàng làm tròn: làm tròn 2156,8 đến hàng chục phải viết đủ 2160 (không được viết tắt là 216), vì chữ số hàng chục vẫn phải xuất hiện đúng vị trí của nó trong số.
Bài 4 · Luyện tập★Trang 36— Làm tròn số thập phân có nhiều chữ số ở phần thập phân
Luyện tập (trang 36). Làm tròn số 3,14159 đến hàng phần nghìn.
Kiến thức cần nhớ
Hàng phần nghìn là chữ số thập phân thứ ba tính từ dấu phẩy.
Quy tắc làm tròn chỉ xét đúng một chữ số ngay sau hàng làm tròn để quyết định giữ nguyên hay tăng 1.
🧠 Phân tích tư duy
Số có tới 5 chữ số thập phân — dấu hiệu cần xác định chính xác hàng phần nghìn (chữ số thập phân thứ ba) rồi chỉ nhìn đúng một chữ số ngay sau nó (hàng phần vạn) để quyết định, không bị các chữ số xa hơn gây nhiễu. Bẫy là đếm nhầm vị trí hàng phần nghìn do số có nhiều chữ số thập phân.
1Cách 1. Xác định đúng hàng phần nghìn rồi áp dụng quy tắc
Định hướng. Đếm đúng ba chữ số thập phân đầu tiên để xác định hàng phần nghìn, xét chữ số thứ tư.
3,14159: hàng phần nghìn là chữ số 1 (thứ ba sau dấu phẩy); chữ số liền sau (hàng phần vạn) là 5≥5 ⇒ tăng hàng phần nghìn: 1+1=2, bỏ các chữ số còn lại
Vậy3,14159≈3,142.
2Cách 2. So sánh với hai mốc phần nghìn liền kề
Định hướng. Xác định hai số có ba chữ số thập phân gần 3,14159 nhất rồi so khoảng cách.
3,141<3,14159<3,142 Khoảng cách tới 3,142 là 0,00041, khoảng cách tới 3,141 là 0,00059; vì 0,00041<0,00059 nên gần 3,142 hơn
Vậy kết quả vẫn là 3,142, khớp Cách 1.
3Cách 3. Cắt bớt dần từng bước làm tròn
Định hướng. Làm tròn lần lượt từ hàng xa nhất về gần, mỗi bước chỉ xét đúng một chữ số kế tiếp để tránh nhầm vị trí.
3,14159→ làm tròn đến hàng phần chục nghìn (chữ số thứ tư 5, chữ số liền sau 9≥5): 3,1416 3,1416→ làm tròn đến hàng phần nghìn (chữ số liền sau 6≥5): 3,142
Vậy kết quả vẫn là 3,142, khớp hai cách trên.
Nhận xét. Làm tròn nhiều bước như Cách 3 chỉ nên dùng để kiểm tra lại, không thay được việc làm tròn trực tiếp một lần theo đúng quy tắc.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 1: chỉ xét đúng một chữ số ngay sau hàng phần nghìn rồi kết luận ngay, không cần dựng mốc so sánh.
Đáp số.3,14159≈3,142.
Sai lầm thường gặp.Đếm nhầm hàng phần nghìn thành chữ số thứ tư (5) thay vì chữ số thứ ba (1), dẫn tới làm tròn sai thành 3,1416 hoặc một kết quả sai khác không đúng yêu cầu "đến hàng phần nghìn".
🚀 Mở rộng.Nếu làm tròn cùng số 3,14159 đến hàng phần chục nghìn (chữ số thứ tư), chữ số liền sau là 9≥5 nên kết quả là 3,1416 — càng làm tròn đến hàng xa dấu phẩy hơn thì kết quả càng gần với số ban đầu.
Bài 5 · Vận dụng 1★★Trang 36— Làm tròn số tự nhiên và số thập phân, đối chiếu với cách viết gần đúng trong thực tế
Vận dụng 1 (trang 36). Em hãy đọc đoạn tin ngắn ở phần mở đầu rồi làm tròn số 479633 đến hàng nghìn và làm tròn số 232,142372 đến hàng đơn vị. So sánh hai kết quả với các số liệu trong tiêu đề của đoạn tin đó.
Kiến thức cần nhớ
Làm tròn số tự nhiên đến hàng nghìn: xét chữ số hàng trăm (chữ số liền sau hàng nghìn).
Làm tròn số thập phân đến hàng đơn vị: xét chữ số hàng phần mười.
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho hai số cần làm tròn đến hai hàng khác nhau (hàng nghìn của số tự nhiên, hàng đơn vị của số thập phân) rồi yêu cầu so với tiêu đề "479 nghìn tấn gạo" và "trên 232 triệu USD" — dấu hiệu của bài ứng dụng thực tế cho thấy vì sao người ta hay làm tròn số liệu khi đưa tin. Bẫy là quên đọc kĩ tiêu đề gốc để so sánh, chỉ làm tròn xong rồi bỏ qua bước đối chiếu.
1Cách 1. Áp dụng trực tiếp quy tắc làm tròn cho từng số
Định hướng. Xác định đúng hàng làm tròn của từng số rồi xét chữ số liền sau.
479633: hàng nghìn là chữ số 9; chữ số liền sau (hàng trăm) là 6≥5⇒ tăng 1: 9+1=10, nhớ 1 sang hàng chục nghìn: 479633≈480000 232,142372: hàng đơn vị là chữ số 2; chữ số liền sau (hàng phần mười) là 1<5⇒ giữ nguyên: 232,142372≈232
Vậy479633≈480000 và 232,142372≈232.
2Cách 2. So với hai mốc liền kề của hàng làm tròn
Định hướng. Đặt mỗi số giữa hai mốc của hàng cần làm tròn rồi so khoảng cách.
479000<479633<480000; khoảng cách tới 480000 là 367, tới 479000 là 633; vì 367<633 nên gần 480000 hơn 232<232,142372<233; khoảng cách tới 232 là 0,142372, tới 233 là 0,857628; vì 0,142372<0,857628 nên gần 232 hơn
Vậy kết quả trùng Cách 1: 480000 và 232.
3Cách 3. Đối chiếu trực tiếp với tiêu đề đoạn tin để kiểm tra
Định hướng. So hai kết quả vừa làm tròn với đúng số liệu đã nêu trong tiêu đề đoạn tin ở phần mở đầu bài học.
Tiêu đề ghi "gần 480 nghìn tấn gạo" ↔ kết quả làm tròn 479633≈480000 (tấn) Tiêu đề ghi "trên 232 triệu USD" ↔ kết quả làm tròn 232,142372≈232 (triệu USD), và đúng là 232,142372>232 nên cách viết "trên 232 triệu USD" hoàn toàn hợp lí
Vậy hai kết quả làm tròn khớp đúng với cách viết gần đúng trong tiêu đề đoạn tin: 480000 tấn và 232 triệu USD.
Nhận xét. Đây chính là lí do vì sao báo chí thường viết số liệu đã làm tròn thay vì viết đủ mọi chữ số như trong bảng thống kê gốc.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 1: áp dụng thẳng quy tắc làm tròn cho từng số, sau đó đối chiếu nhanh với đề bài (như Cách 3) để tự kiểm tra kết quả có hợp lí không.
Đáp số.479633≈480000 (tấn); 232,142372≈232 (triệu USD). Hai kết quả này khớp đúng với số liệu "gần 480 nghìn tấn gạo" và "trên 232 triệu USD" đã nêu trong tiêu đề đoạn tin.
Sai lầm thường gặp.Làm tròn 479633 đến hàng nghìn mà quên nhớ 1 sang hàng chục nghìn, viết sai thành 470000 thay vì 480000.
🚀 Mở rộng.Nếu làm tròn 232,142372 đến hàng phần mười thay vì hàng đơn vị, chữ số liền sau (hàng phần trăm) là 4<5 nên kết quả là 232,1 — cho số liệu chi tiết hơn nhưng vẫn ngắn gọn hơn con số gốc.
Bài 6 · Ví dụ 2★Trang 37— Ước lượng kết quả phép nhân để kiểm tra đủ/thiếu tiền
Ví dụ 2 (trang 37). Mẹ đưa cho Nam tờ tiền 200000 đồng để mua táo. Giá mỗi kilôgam táo là 65000 đồng. Hỏi với số tiền đó, Nam có đủ tiền để mua giỏ táo 2,8 kg không?
Kiến thức cần nhớ
Muốn ước lượng số tiền tối đa cần trả, nên làm tròn khối lượng lên một số thuận tiện rồi nhân với đơn giá.
Nếu số tiền ước lượng (theo hướng làm tròn lên) đã nhỏ hơn hoặc bằng số tiền có, thì chắc chắn đủ tiền trả đúng giá.
🧠 Phân tích tư duy
Đề không yêu cầu tính số tiền chính xác mà chỉ hỏi "có đủ tiền không" — dấu hiệu của dạng ước lượng: làm tròn khối lượng táo lên một số nguyên thuận tiện rồi nhân nhẩm, nếu số tiền ước lượng đã đủ thì không cần tính chính xác. Bẫy là làm tròn xuống 2 kg cho "gọn" rồi ước lượng thiếu tiền một cách sai lệch, trong khi phải làm tròn lên so với khối lượng thật để chắc chắn không đánh giá thấp số tiền cần trả.
1Cách 1. Ước lượng bằng cách làm tròn khối lượng lên số nguyên gần nhất
Định hướng. Làm tròn 2,8 kg lên thành 3 kg (làm tròn đến hàng đơn vị, luôn không nhỏ hơn khối lượng thật) rồi nhân với đơn giá để có số tiền ước lượng không nhỏ hơn số tiền thật.
2,8≈3 (làm tròn đến hàng đơn vị) Số tiền ước lượng =65000⋅3=195000 (đồng) 195000<200000
Vậy Nam có đủ tiền mua giỏ táo 2,8 kg.
2Cách 2. Tính số tiền chính xác rồi so sánh trực tiếp
Định hướng. Nhân trực tiếp khối lượng thật với đơn giá để ra đúng số tiền phải trả, so với số tiền Nam có.
Số tiền thật =65000⋅2,8 =182000 (đồng) 182000<200000
Vậy Nam vẫn thừa 200000−182000=18000 đồng, khớp với kết luận đủ tiền ở Cách 1.
3Cách 3. Ước lượng ngược từ số tiền có để tìm khối lượng tối đa mua được
Định hướng. Từ 200000 đồng và đơn giá, ước lượng khối lượng táo tối đa Nam có thể mua rồi so với 2,8 kg cần mua.
Với 200000 đồng, mua được tối đa 200000:65000≈3 (kg) (vì 65000⋅3=195000<200000<65000⋅4=260000) 3>2,8
Vậy Nam mua được tối đa khoảng 3 kg táo, nhiều hơn 2,8 kg cần mua, nên đủ tiền.
Nhận xét. Cách ước lượng (Cách 1, Cách 3) giúp Nam trả lời nhanh ngay tại cửa hàng mà không cần bấm máy tính nhân số thập phân.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 1: làm tròn khối lượng lên rồi nhân nhẩm, chỉ một phép tính đơn giản mà vẫn kết luận chắc chắn đủ tiền, không cần nhân số thập phân.
Đáp số.Nam có đủ tiền mua giỏ táo 2,8 kg (số tiền ước lượng 195000 đồng, số tiền thật 182000 đồng, đều nhỏ hơn 200000 đồng).
Sai lầm thường gặp.Làm tròn khối lượng 2,8 kg xuống thành 2 kg rồi ước lượng số tiền chỉ 130000 đồng — số tiền ước lượng này thấp hơn số tiền thật phải trả (182000 đồng), có thể khiến kết luận sai nếu số tiền có chỉ nhỉnh hơn một chút; muốn ước lượng an toàn để biết có đủ tiền hay không, phải làm tròn khối lượng lên chứ không phải xuống.
🚀 Mở rộng.Nếu giỏ táo nặng 3,2 kg, ước lượng làm tròn lên 4 kg cho số tiền ước lượng 260000 đồng lớn hơn 200000 đồng — lúc này phải tính chính xác (65000⋅3,2=208000 đồng) mới kết luận được Nam có đủ tiền hay không, vì ước lượng làm tròn lên không đủ để khẳng định chắc chắn.
Bài 7 · Vận dụng 2★★Trang 37— Ước lượng và tính tổng khối lượng để so sánh với giới hạn cho phép
Vận dụng 2 (trang 37). Một xe hàng có khối lượng khi không chở hàng hoá là 12 tấn. Trên xe chở 9 thùng hàng, mỗi thùng có khối lượng là 1,3 tấn. Một cây cầu có biển chỉ dẫn cho phép các xe có khối lượng không quá 25 tấn đi qua. Hỏi xe hàng trên có được phép qua cầu không?
Kiến thức cần nhớ
Khối lượng toàn bộ xe khi chở hàng = khối lượng xe không tải + tổng khối lượng hàng hoá chở trên xe.
Ước lượng chỉ đáng tin khi kết quả ước lượng cách xa mốc so sánh; nếu gần mốc phải tính chính xác.
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho khối lượng xe không tải, số thùng hàng và khối lượng mỗi thùng, rồi hỏi có vượt quá giới hạn 25 tấn của cầu không — dấu hiệu của dạng tính tổng khối lượng rồi so sánh với một mốc an toàn. Vì kết quả (23,7 tấn) khá gần mốc 25 tấn, ước lượng thô (làm tròn 1,3 tấn lên 2 tấn) có thể cho kết luận sai, nên bắt buộc phải tính chính xác để quyết định chứ không chỉ dừng ở ước lượng. Bẫy của đề là quên cộng thêm khối lượng xe không tải 12 tấn, chỉ tính khối lượng hàng hoá rồi so với 25 tấn.
1Cách 1. Tính chính xác tổng khối lượng rồi so với giới hạn cầu
Định hướng. Tính khối lượng 9 thùng hàng, cộng với khối lượng xe không tải, rồi so với 25 tấn.
Khối lượng 9 thùng hàng =9⋅1,3=11,7 (tấn) Khối lượng toàn bộ xe =12+11,7=23,7 (tấn) 23,7<25
Vậy xe hàng trên được phép qua cầu.
2Cách 2. Ước lượng trước bằng cách làm tròn lên, rồi kiểm tra lại chính xác vì kết quả gần mốc
Định hướng. Làm tròn 1,3 tấn lên 2 tấn để ước lượng nhanh khối lượng tối đa có thể; vì kết quả ước lượng vượt mốc trong khi thực tế chưa chắc, nên phải tính lại chính xác.
Ước lượng: 9⋅2=18 (tấn hàng), cộng xe không tải: 12+18=30 (tấn), lớn hơn 25 (tấn) — ước lượng này không kết luận được ngay vì đã làm tròn lên quá nhiều Tính lại chính xác: 12+9⋅1,3=12+11,7=23,7 (tấn), nhỏ hơn 25 (tấn)
Vậy phải dựa vào số liệu chính xác 23,7 tấn để kết luận: xe được phép qua cầu.
3Cách 3. Tính khối lượng hàng tối đa được phép chở rồi so sánh ngược lại
Định hướng. Tìm khối lượng hàng hoá tối đa xe được phép chở (giới hạn cầu trừ khối lượng xe không tải), rồi so với khối lượng hàng thật đang chở.
Khối lượng hàng tối đa được phép chở =25−12=13 (tấn) Khối lượng hàng thực tế đang chở =9⋅1,3=11,7 (tấn) 11,7<13
Vậy khối lượng hàng thực tế nhỏ hơn mức tối đa cho phép, nên xe được phép qua cầu — khớp với hai cách trên.
Nhận xét. Cách 2 cho thấy rõ vì sao khi kết quả gần mốc so sánh, ước lượng chỉ nên dùng để kiểm tra sơ bộ, không thể thay cho phép tính chính xác.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 1: tính chính xác ngay từ đầu, vì khối lượng 23,7 tấn khá gần mốc 25 tấn nên ước lượng thô dễ kết luận sai.
Đáp số.Xe hàng có tổng khối lượng 23,7 tấn, nhỏ hơn 25 tấn nên được phép qua cầu.
Sai lầm thường gặp.Quên cộng khối lượng xe không tải 12 tấn, chỉ so khối lượng hàng hoá 11,7 tấn với 25 tấn rồi kết luận "còn dư rất nhiều" — kết luận này tuy vẫn đúng chiều nhưng sai bản chất vì đề hỏi khối lượng của cả xe khi qua cầu chứ không phải chỉ riêng hàng hoá.
🚀 Mở rộng.Nếu xe chở thêm 1 thùng hàng nữa (tổng 10 thùng), khối lượng toàn xe là 12+10⋅1,3=25 tấn — đúng bằng giới hạn cầu, vẫn được phép qua vì biển báo cho phép "không quá 25 tấn".
Bài 8 · 7.12★Trang 37— Làm tròn số thập phân đến hàng thuộc phần thập phân và hàng thuộc phần nguyên
Bài 7.12 (trang 37). Làm tròn số 387,0094 đến hàng: a) phần mười; b) trăm.
Kiến thức cần nhớ
Làm tròn đến hàng phần mười: xét chữ số hàng phần trăm.
Làm tròn đến hàng trăm: xét chữ số hàng chục, các chữ số sau hàng trăm (kể cả phần thập phân) đổi thành 0 hoặc bỏ.
🧠 Phân tích tư duy
Cùng một số 387,0094 nhưng làm tròn đến hai hàng khác hẳn nhau (phần mười thuộc phần thập phân, trăm thuộc phần nguyên) — dấu hiệu ôn lại cả hai trường hợp xử lí phần bỏ đi của quy tắc làm tròn. Bẫy ở câu b) là chữ số hàng chục (8) lớn nên dễ quên chữ số hàng trăm cũng phải tăng thêm 1 do có nhớ.
1Cách 1. Áp dụng trực tiếp quy tắc cho từng hàng
Định hướng. Xác định đúng chữ số hàng làm tròn và chữ số liền sau nó cho từng câu.
a) hàng phần mười là chữ số 0; chữ số liền sau (hàng phần trăm) là 0<5⇒ giữ nguyên: 387,0094≈387,0 b) hàng trăm là chữ số 3; chữ số liền sau (hàng chục) là 8≥5⇒ tăng 1: 3+1=4, các chữ số sau hàng trăm thành 0: 387,0094≈400
Vậy a) 387,0094≈387,0; b) 387,0094≈400.
2Cách 2. So với hai mốc liền kề của hàng làm tròn
Định hướng. Xác định hai mốc gần số đã cho nhất ở đúng hàng cần làm tròn rồi so khoảng cách.
a) 387,0<387,0094<387,1; vì 387,0094 rất gần 387,0 (0,0094<0,05) nên làm tròn thành 387,0 b) 300<387,0094<400; khoảng cách tới 400 là 12,9906, tới 300 là 87,0094; vì 12,9906<87,0094 nên gần 400 hơn
Vậy kết quả trùng Cách 1: 387,0 và 400.
3Cách 3. Dùng máy tính cầm tay hiển thị đủ chữ số rồi đối chiếu
Định hướng. Bấm máy tính ra 387,0094, xác định hàng làm tròn và chữ số quyết định.
a) chữ số quyết định (hàng phần trăm) là 0<5⇒ giữ nguyên hàng phần mười: 387,0 b) chữ số quyết định (hàng chục) là 8≥5⇒ tăng hàng trăm: 400
Vậy cả ba cách đều cho kết quả 387,0 và 400.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 1: áp dụng thẳng quy tắc, chú ý câu b) có nhớ nên hàng trăm tăng từ 3 lên 4 chứ không phải chỉ cộng vào hàng chục.
Đáp số.a) 387,0094≈387,0. b) 387,0094≈400.
Sai lầm thường gặp.Ở câu b), nhiều bạn chỉ đổi chữ số hàng chục và đơn vị thành 0 mà giữ nguyên chữ số hàng trăm là 3, viết sai thành 300 thay vì 400, quên rằng chữ số liền sau hàng trăm là 8≥5 nên hàng trăm phải tăng thêm 1.
🚀 Mở rộng.Nếu làm tròn 387,0094 đến hàng nghìn, kết quả là 0 (vì cả số nhỏ hơn 500) — cho thấy làm tròn đến hàng quá lớn so với độ lớn của số có thể làm mất hết thông tin có ý nghĩa.
Bài 9 · 7.13★★Trang 37— Ước lượng tổng nhiều số thập phân để chọn đáp án đúng (trắc nghiệm)
Bài 7.13 (trang 37). Trong bốn số sau có một số là kết quả của phép tính 256,3+892,37+45. Bằng cách ước lượng, em hãy cho biết số đó là số nào. (A) 1190,65 (B) 2356,67 (C) 1193,67 (D) 128,67
Kiến thức cần nhớ
Ước lượng tổng nhiều số thập phân: làm tròn mỗi số hạng đến hàng đơn vị (hoặc hàng thuận tiện) rồi cộng nhẩm để có kết quả gần đúng.
So kết quả ước lượng với các phương án để loại nhanh đáp án sai lệch quá xa.
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho bốn đáp số khác biệt khá xa nhau về độ lớn — dấu hiệu chỉ cần ước lượng tổng bằng cách làm tròn từng số hạng đến hàng đơn vị là đủ để loại các đáp án sai, không cần cộng chính xác đến phần trăm. Bẫy là chọn nhầm đáp án (A) có phần thập phân ",65" gần giống ",67" của (C) mà không so sánh chính xác phần nguyên.
1Cách 1. Làm tròn từng số hạng đến hàng đơn vị rồi cộng nhẩm
Định hướng. Làm tròn 256,3≈256; 892,37≈892; 45 giữ nguyên, cộng nhẩm ba số nguyên.
256+892+45=1193 Trong bốn phương án, chỉ có (C) 1193,67 có phần nguyên xấp xỉ 1193
Vậy số cần tìm là phương án (C) 1193,67.
2Cách 2. Ước lượng khoảng giá trị rồi loại trừ các phương án còn lại
Định hướng. Ước lượng tổng nằm trong khoảng nào rồi loại các phương án không thuộc khoảng đó.
Vì 256,3>256, 892,37>892 nên tổng lớn hơn 256+892+45=1193; vì mỗi số hạng chỉ hơn phần nguyên chưa tới 1 đơn vị nên tổng nhỏ hơn 1193+3=1196 (A) 1190,65 và (D) 128,67 đều nằm ngoài khoảng (1193;1196); (B) 2356,67 quá lớn
Vậy chỉ có (C) 1193,67 nằm trong khoảng ước lượng, đây là đáp số đúng.
3Cách 3. Tính chính xác để kiểm tra lại kết quả ước lượng
Định hướng. Cộng chính xác ba số thập phân để xác nhận lại kết luận đã ước lượng ở Cách 1, Cách 2.
256,3+892,37=1148,67 1148,67+45=1193,67
Vậy kết quả chính xác đúng bằng phương án (C) 1193,67, khớp với ước lượng.
Nhận xét. Với bài trắc nghiệm có các phương án cách xa nhau, chỉ cần ước lượng (Cách 1) là đủ chọn đúng đáp án mà không mất công cộng chính xác.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 1: làm tròn từng số hạng đến hàng đơn vị rồi cộng nhẩm, đủ để chọn đúng đáp án (C) trong vài giây mà không cần cộng chính xác.
Đáp số.Đáp án (C) 1193,67.
Sai lầm thường gặp.Ước lượng phần nguyên đúng là 1193 nhưng lại chọn nhầm phương án (A) 1190,65 vì chỉ nhìn lướt qua thấy "cũng cỡ 1190" mà không so sánh chính xác từng chữ số của phần nguyên.
🚀 Mở rộng.Muốn ước lượng nhanh và an toàn hơn nữa, có thể làm tròn 256,3 và 892,37 cùng lên 1 đơn vị để chắc chắn tổng ước lượng không nhỏ hơn tổng thật, từ đó thu hẹp khoảng chứa đáp án đúng chặt hơn.
Bài 10 · 7.14★★Trang 37— Chia số thập phân cho số tự nhiên rồi làm tròn kết quả
Bài 7.14 (trang 37). Chia đều một thanh gỗ dài 6,32 m thành bốn đoạn bằng nhau. Tính độ dài mỗi đoạn gỗ (làm tròn kết quả đến hàng phần mười).
Kiến thức cần nhớ
Chia đều một đại lượng thành n phần bằng nhau: lấy giá trị tổng chia cho n.
Chỉ làm tròn kết quả cuối cùng theo đúng yêu cầu của đề, không làm tròn số liệu ban đầu.
🧠 Phân tích tư duy
Đề yêu cầu chia đều thành 4 đoạn — dấu hiệu của phép chia số thập phân cho số tự nhiên; sau khi chia ra kết quả chính xác mới thực hiện làm tròn theo yêu cầu, không được làm tròn độ dài thanh gỗ trước khi chia vì sẽ làm sai lệch kết quả. Bẫy là làm tròn 6,32 m thành 6,3 m rồi mới chia, khiến kết quả không còn chính xác.
1Cách 1. Chia trực tiếp rồi làm tròn kết quả
Định hướng. Chia 6,32 cho 4 để ra độ dài chính xác mỗi đoạn, rồi làm tròn đến hàng phần mười theo yêu cầu.
Độ dài mỗi đoạn =6,32:4 =1,58 (m) Làm tròn đến hàng phần mười: chữ số liền sau (8) lớn hơn 5⇒1,58≈1,6
Vậy mỗi đoạn gỗ dài khoảng 1,6 m (chính xác là 1,58 m).
2Cách 2. Quy về số nguyên (nhân 100) rồi chia lại
Định hướng. Nhân 6,32 với 100 để chia như số tự nhiên, chia kết quả lại cho 100.
6,32⋅100=632 632:4=158 158:100=1,58 (m), làm tròn đến hàng phần mười được 1,6 (m)
Vậy kết quả khớp Cách 1: mỗi đoạn dài khoảng 1,6 m.
3Cách 3. Thử lại bằng phép nhân ngược với số chưa làm tròn
Định hướng. Nhân độ dài mỗi đoạn (chưa làm tròn) với 4 để kiểm tra có ra đúng độ dài thanh gỗ ban đầu không, rồi mới làm tròn để báo cáo.
1,58⋅4=6,32 (đúng bằng độ dài thanh gỗ ban đầu) Làm tròn 1,58 đến hàng phần mười: 1,6
Vậy phép chia 1,58 m đã được kiểm tra đúng, làm tròn báo cáo là 1,6 m.
Nhận xét. Luôn làm tròn ở bước cuối cùng (sau khi đã tính chính xác), không làm tròn số liệu đề cho ngay từ đầu.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 1: chia trực tiếp rồi mới làm tròn kết quả cuối cùng, tránh sai số nếu làm tròn số liệu đề bài từ sớm.
Đáp số.Mỗi đoạn gỗ dài khoảng 1,6 m (kết quả chính xác là 1,58 m).
Sai lầm thường gặp.Làm tròn 6,32 m thành 6,3 m trước rồi mới chia cho 4 được 1,575≈1,6 m — tuy kết quả cuối vẫn trùng nhưng cách làm sai quy tắc vì đã làm tròn số liệu gốc trước khi tính, có thể gây sai số lớn hơn với số liệu khác.
🚀 Mở rộng.Nếu chia thanh gỗ thành 3 đoạn bằng nhau thay vì 4, kết quả chính xác là 6,32:3=2,1066… m, làm tròn đến hàng phần mười được 2,1 m — phép chia không dừng cũng cần làm tròn để có đáp số hữu dụng trong thực tế.
Bài 11 · 7.15★★Trang 37— Xác định hàng làm tròn từ số liệu gốc và số liệu đã làm tròn
Bài 7.15 (trang 37). Để đo khoảng cách giữa các hành tinh trong Hệ Mặt Trời, người ta sử dụng đơn vị thiên văn là AU (1 AU xấp xỉ bằng khoảng cách giữa Trái Đất và Mặt Trời, được tính chính xác là 149597870700 m). Để dễ viết, dễ nhớ, người ta nói 1 AU bằng khoảng 150 triệu kilômét. Nói như vậy nghĩa là ta đã làm tròn số liệu trên đến hàng nào?
Kiến thức cần nhớ
Đổi đơn vị: 1 km =1000 m, nên số mét chia cho 1000 để ra số kilômét.
Hàng đã làm tròn tới là hàng mà từ đó trở về sau, mọi chữ số của số liệu đã làm tròn đều bằng 0.
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho sẵn cả số liệu chính xác (149597870700 m) lẫn số liệu đã làm tròn (150 triệu km) — dấu hiệu của dạng toán ngược: phải đổi hai số liệu về cùng một đơn vị rồi so sánh từng chữ số để tìm ra đúng hàng đã làm tròn tới. Bẫy là quên đổi mét sang kilômét trước khi so sánh, dẫn đến xác định sai hàng.
1Cách 1. Đổi đơn vị rồi so sánh từng chữ số để xác định hàng làm tròn
Định hướng. Đổi 149597870700 m sang kilômét, rồi so với 150000000 km để tìm chữ số đầu tiên bị thay đổi.
149597870700 m =149597870,7 km So với 150000000 km: chữ số hàng chục triệu đổi từ 4 thành 5 (có tăng 1), mọi chữ số từ hàng triệu trở xuống đều thành 0
Vậy số liệu đã được làm tròn đến hàng chục triệu (của kilômét).
2Cách 2. Kiểm tra bằng đúng quy tắc làm tròn tại hàng vừa tìm được
Định hướng. Áp dụng quy tắc làm tròn tại hàng chục triệu cho số 149597870,7 km để xem có ra đúng 150000000 km không.
Hàng chục triệu của 149597870,7 là chữ số 4; chữ số liền sau (hàng triệu) là 9≥5⇒ tăng 1: 4+1=5 Các chữ số sau hàng chục triệu thành 0: kết quả 150000000 km
Vậy đúng bằng số liệu 150 triệu km đã cho, khẳng định lại hàng chục triệu là hàng làm tròn.
3Cách 3. Thử với hàng lân cận để loại trừ
Định hướng. Thử làm tròn ở một hàng nhỏ hơn (hàng triệu) và một hàng lớn hơn (hàng trăm triệu) để thấy chỉ đúng một hàng cho ra 150000000.
Làm tròn đến hàng triệu: 149597870,7≈149598000 km (khác 150 triệu km) Làm tròn đến hàng trăm triệu: 149597870,7≈100000000 km (khác 150 triệu km, vì chữ số hàng chục triệu 4<5)
Vậy chỉ hàng chục triệu mới cho đúng 150000000 km, khẳng định kết quả ở Cách 1, Cách 2.
Nhận xét. Bài toán ngược (tìm hàng làm tròn) luôn nên thử lại bằng quy tắc thuận để chắc chắn không nhầm hàng liền kề.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 1: đổi đơn vị rồi so trực tiếp chữ số đầu tiên khác nhau giữa hai số liệu, xác định ngay hàng làm tròn mà không cần thử nhiều hàng.
Đáp số.Số liệu đã được làm tròn đến hàng chục triệu (của kilômét), tức khoảng 150000000 km.
Sai lầm thường gặp.Không đổi đơn vị mét sang kilômét trước khi so sánh, so trực tiếp 149597870700 với 150000000 (một số là mét, một số là km) rồi kết luận sai hàng làm tròn.
🚀 Mở rộng.Cùng cách xác định hàng làm tròn ngược này còn áp dụng khi đọc các số liệu thiên văn khác, ví dụ tốc độ ánh sáng 299792458 m/s thường được làm tròn thành "khoảng 300000 km/s", tức làm tròn đến hàng trăm nghìn của kilômét trên giây.
Bài 12 · 7.16★★Trang 37— Ước lượng tổng tiền mua nhiều loại đồ dùng
Bài 7.16 (trang 37). Mẹ cho An 150000 đồng để mua đồ dùng học tập. An dự định mua 15 quyển vở, 5 chiếc bút bi và 10 chiếc bút chì. Giá của một quyển vở, một chiếc bút bi, một chiếc bút chì lần lượt là 5400 đồng, 2800 đồng, 3000 đồng. Em hãy ước lượng xem An có đủ tiền để mua đồ dùng học tập theo dự định không.
Kiến thức cần nhớ
Muốn ước lượng số tiền tối đa cần trả (kiểm tra đủ hay thiếu tiền), nên làm tròn mỗi đơn giá lên một mức thuận tiện.
Tổng số tiền cần trả = tổng (số lượng nhân đơn giá) của từng loại đồ dùng.
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho ba loại đồ dùng với số lượng và đơn giá khác nhau, yêu cầu ước lượng (không phải tính đúng số tiền) — dấu hiệu cần làm tròn lên mỗi đơn giá để ước lượng số tiền tối đa cần trả cho từng loại, cộng lại rồi so với 150000 đồng. Bẫy là làm tròn đơn giá xuống khiến số tiền ước lượng thấp hơn thực tế, dễ kết luận sai là đủ tiền trong khi thực ra chưa chắc.
1Cách 1. Ước lượng bằng cách làm tròn mỗi đơn giá lên hàng nghìn
Định hướng. Làm tròn 5400→6000; 2800→3000; 3000 giữ nguyên (đều làm tròn lên để ước lượng số tiền không nhỏ hơn thực tế), rồi nhân với số lượng và cộng lại.
Tiền vở ước lượng =15⋅6000=90000 Tiền bút bi ước lượng =5⋅3000=15000 Tiền bút chì ước lượng =10⋅3000=30000 Tổng ước lượng =90000+15000+30000=135000 (đồng) 135000<150000
Vậy An đủ tiền mua đồ dùng học tập theo dự định.
2Cách 2. Tính đúng số tiền từng loại rồi cộng lại để so sánh
Định hướng. Nhân chính xác số lượng với đơn giá thật của từng loại đồ dùng rồi cộng lại.
Tiền vở =15⋅5400=81000 Tiền bút bi =5⋅2800=14000 Tiền bút chì =10⋅3000=30000 Tổng =81000+14000+30000=125000 (đồng)
Vậy An chỉ cần 125000 đồng, còn dư 150000−125000=25000 đồng, khớp với kết luận đủ tiền ở Cách 1.
3Cách 3. Ước lượng gộp bằng đơn giá cao nhất rồi so sánh
Định hướng. Coi cả 30 món đồ đều có giá không vượt quá đơn giá cao nhất (5400 đồng) để ước lượng một cận trên thật nhanh, rồi so với 150000 đồng.
Tổng số món đồ =15+5+10=30 (món) Ước lượng cận trên =30⋅5400=162000 (đồng), lớn hơn 150000 — ước lượng này quá thô, không đủ kết luận Ước lượng chặt hơn theo Cách 1: 135000<150000
Vậy phải dùng cách ước lượng theo đúng đơn giá từng loại (như Cách 1) mới kết luận chắc chắn An đủ tiền.
Nhận xét. Ước lượng càng thô (dùng chung một đơn giá cao nhất cho mọi món) càng dễ cho kết quả sai lệch nhiều, cần chọn cách làm tròn phù hợp với độ chính xác cần thiết.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 1: làm tròn từng đơn giá lên hàng nghìn rồi nhân cộng nhẩm, vừa nhanh vừa đủ chắc chắn để kết luận đủ tiền mà không cần nhân số có nhiều chữ số.
Đáp số.An đủ tiền mua đồ dùng học tập theo dự định (số tiền ước lượng 135000 đồng, số tiền thật 125000 đồng, đều nhỏ hơn 150000 đồng).
Sai lầm thường gặp.Làm tròn đơn giá xuống (ví dụ 5400→5000; 2800→2000) để ước lượng, được tổng chỉ khoảng 115000 đồng — số tiền ước lượng này thấp hơn cả số tiền thật (125000 đồng), không đảm bảo an toàn khi cần kiểm tra "có đủ tiền hay không".
🚀 Mở rộng.Nếu An mua thêm 1 chiếc thước kẻ giá 4500 đồng, ước lượng tổng tiền làm tròn lên là 135000+5000=140000 đồng, vẫn nhỏ hơn 150000 đồng nên An vẫn đủ tiền.