Chương VII. Số thập phân
SGK Toán 6 — Kết nối tri thức, tập 2 · 10 bài tập, mỗi câu ít nhất 2 cách giải.
Bài 1 · Hoạt động 1★Trang 38— Viết tỉ số của hai đại lượng cùng loại
Hoạt động 1 (trang 38). Khoai lang là thực phẩm bổ dưỡng, giàu chất xơ và rất tốt cho sức khỏe. Theo Viện Dinh dưỡng Quốc gia, trong 200 gam khoai lang có chứa khoảng 57 gam chất bột đường và 2,6 gam chất xơ. Viết tỉ số khối lượng chất bột đường và khối lượng của khoai lang.
Kiến thức cần nhớ- Tỉ số của hai số a và b tuỳ ý (b=0) là thương của phép chia số a cho số b, kí hiệu a:b hoặc ba.
🧠 Phân tích tư duyĐề cho hai khối lượng cùng đơn vị gam (57 gam bột đường và 200 gam khoai lang) — dấu hiệu chỉ cần lập thương của số đứng trước với số đứng sau theo đúng định nghĩa tỉ số, không cần đổi đơn vị. Thứ tự trong câu hỏi là “tỉ số khối lượng chất bột đường và khối lượng của khoai lang” nên số bị chia là 57, số chia là 200.
1Cách 1. Viết trực tiếp theo định nghĩa tỉ số
Định hướng. Lấy đúng số liệu bột đường làm số bị chia, khối lượng khoai lang làm số chia rồi viết theo kí hiệu a:b.
Tỉ số khối lượng chất bột đường và khối lượng của khoai lang là 57:200
Vậy tỉ số cần tìm là 57:200.
2Cách 2. Viết dưới dạng phân số
Định hướng. Dùng dạng ba thay cho dấu hai chấm, vẫn cùng một tỉ số.
Tỉ số khối lượng chất bột đường và khối lượng của khoai lang là 20057
Vậy tỉ số cần tìm là 20057, bằng 57:200 ở Cách 1.
3Cách 3. Kiểm tra lại bằng tỉ số phần trăm
Định hướng. Đổi tỉ số vừa viết sang tỉ số phần trăm rồi đổi ngược lại để kiểm tra không sai số liệu.
20057⋅100%=28,5%
28,5%=10028,5=20057 (khớp với Cách 1, Cách 2)
Vậy kết quả khớp với hai cách trên.
Nhận xét. Đổi qua lại giữa hai dạng là cách nhanh để tự kiểm tra tỉ số vừa viết có đúng số liệu đề bài không.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi dùng Cách 1: viết thẳng theo định nghĩa a:b, ít bước nhất và đúng ngay yêu cầu đề.
Đáp số. Tỉ số khối lượng chất bột đường và khối lượng của khoai lang là 57:200 (hay 20057).
Sai lầm thường gặp. Nhiều bạn viết ngược thành 200:57 do đọc lướt đề, trong khi câu hỏi nêu “bột đường” trước nên bột đường phải là số bị chia (đứng trước dấu hai chấm).
🚀 Mở rộng. Cùng số liệu này, đổi vai trò hai đại lượng ta được tỉ số khối lượng khoai lang và khối lượng bột đường là 200:57 — một tỉ số khác hẳn về ý nghĩa dù dùng chung hai số.
Bài 2 · Hoạt động 2★Trang 38— Viết tỉ số của hai đại lượng cùng loại
Hoạt động 2 (trang 38). Bằng cách tương tự, em hãy viết tỉ số khối lượng chất xơ và khối lượng của khoai lang (trong 200 gam khoai lang có chứa khoảng 2,6 gam chất xơ).
Kiến thức cần nhớ- Tỉ số của hai số a và b tuỳ ý (b=0) là thương a:b hoặc ba.
- Có thể nhân (hoặc chia) cả số bị chia và số chia của một tỉ số với cùng một số khác 0 mà tỉ số không đổi.
🧠 Phân tích tư duyĐây là dạng giống hệt Hoạt động 1, chỉ đổi số liệu bột đường (57 gam) thành chất xơ (2,6 gam) — vẫn lập thương của khối lượng chất xơ cho khối lượng khoai lang theo đúng thứ tự đề nêu. Bẫy nhỏ là 2,6 là số thập phân nên tỉ số 2,6:200 nên nhân cả hai số với 10 để đưa về số nguyên cho gọn.
1Cách 1. Viết trực tiếp rồi quy về số nguyên
Định hướng. Lập tỉ số 2,6:200 theo định nghĩa, rồi nhân cả hai số với 10 để bỏ dấu phẩy cho gọn.
Tỉ số khối lượng chất xơ và khối lượng của khoai lang là 2,6:200
2,6:200=26:2000=13:1000 (chia cả hai số cho 2)
Vậy tỉ số cần tìm là 2,6:200, rút gọn được 13:1000.
2Cách 2. Viết dưới dạng phân số rồi rút gọn
Định hướng. Dùng dạng ba, nhân tử và mẫu với 10 để hết số thập phân rồi rút gọn.
2002,6=200026=100013
Vậy tỉ số cần tìm là 2002,6=100013, khớp Cách 1.
3Cách 3. Kiểm tra lại bằng tỉ số phần trăm
Định hướng. Đổi sang tỉ số phần trăm rồi đổi ngược lại để kiểm tra kết quả.
2002,6⋅100%=1,3%
1,3%=1001,3=100013 (khớp Cách 1, Cách 2)
Vậy kết quả khớp với hai cách trên.
Nhận xét. Kết quả rút gọn 13:1000 gọn hơn hẳn 2,6:200 ban đầu, nên rút gọn trước khi ghi đáp số.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi dùng Cách 1: nhân 10 để bỏ dấu phẩy rồi rút gọn ngay, tránh việc quên rút gọn ở dạng phân số.
Đáp số. Tỉ số khối lượng chất xơ và khối lượng của khoai lang là 2,6:200, rút gọn là 13:1000.
Sai lầm thường gặp. Một số bạn quên rút gọn, để nguyên 2,6:200 và mất điểm trình bày, hoặc rút gọn sai thành 1,3:100 (đúng về giá trị nhưng không phải dạng số nguyên: số bị chia vẫn còn dấu phẩy).
🚀 Mở rộng. Gộp cả hai hoạt động: bột đường và chất xơ chiếm tổng cộng 20057+2,6=20059,6 khối lượng khoai lang, phần còn lại là nước và các chất khác.
Bài 3 · Câu hỏi (trang 38)★Trang 38— Đổi tỉ số sang tỉ số phần trăm
Câu hỏi (trang 38). Viết tỉ số khối lượng chất xơ và khối lượng của khoai lang (ở Hoạt động 2) dưới dạng tỉ số phần trăm.
Kiến thức cần nhớ- Tỉ số phần trăm của hai số a và b là ba⋅100%.
🧠 Phân tích tư duyĐề yêu cầu đổi đúng tỉ số vừa viết ở Hoạt động 2 sang tỉ số phần trăm — dấu hiệu áp dụng thẳng công thức tỉ số phần trăm của a và b bằng ba⋅100%, giống hệt ví dụ mẫu 57 và 200 cho ra 28,5% ngay phía trên.
1Cách 1. Áp dụng công thức tỉ số phần trăm
Định hướng. Thay a=2,6, b=200 vào công thức ba⋅100%.
2002,6⋅100%=2002,6⋅100%=200260%=1,3%
Vậy tỉ số phần trăm khối lượng chất xơ và khối lượng khoai lang là 1,3%.
2Cách 2. Đổi từ tỉ số đã rút gọn ở Hoạt động 2
Định hướng. Dùng lại kết quả rút gọn 13:1000 của Hoạt động 2 rồi quy mẫu về 100.
100013=1001,3=1,3%
Vậy kết quả là 1,3%, khớp Cách 1.
3Cách 3. Kiểm tra ngược bằng phép nhân
Định hướng. Nhân tỉ số phần trăm vừa tìm với khối lượng khoai lang, phải ra đúng khối lượng chất xơ 2,6 gam.
200⋅1001,3=2,6 (gam, đúng bằng khối lượng chất xơ đề cho)
Vậy kết quả khớp với hai cách trên.
Nhận xét. Phép nhân ngược này chính là Bài toán 1 sẽ học ở mục 2 — tìm giá trị phần trăm của một số.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi dùng Cách 1: thay số thẳng vào công thức, không phụ thuộc kết quả câu trước nên chắc chắn không lan lỗi sai.
Đáp số. Tỉ số phần trăm khối lượng chất xơ và khối lượng khoai lang là 1,3%.
Sai lầm thường gặp. Nhiều bạn quên nhân 100% mà chỉ ghi 0,013% hoặc 0,013, hoặc nhầm lấy 200 chia 2,6 nên ra kết quả lớn hơn 100%.
🚀 Mở rộng. Tổng tỉ số phần trăm bột đường và chất xơ trong khoai lang là 28,5%+1,3%=29,8% khối lượng củ khoai.
Bài 4 · Vận dụng 1★Trang 39— Tính tỉ số phần trăm của hai số
Vận dụng 1 (trang 39). Trong đại hội chi đội lớp 6A, bạn Dũng được 36 đội viên (trong tổng số 45 đội viên chi đội) bầu làm Chi đội trưởng. Bạn Dũng đã trúng cử Chi đội trưởng với tỉ số phần trăm phiếu bầu là bao nhiêu?
Kiến thức cần nhớ- Tỉ số phần trăm của hai số a và b là ba⋅100%.
🧠 Phân tích tư duyĐề cho số phiếu Dũng nhận được (36) và tổng số phiếu (45) — dấu hiệu của dạng “tính tỉ số phần trăm của hai số” giống Ví dụ 1 (bài xay thóc). Vì 36 và 45 cùng chia hết cho 9 nên rút gọn tỉ số trước khi nhân 100% sẽ ra số tròn, tránh làm tròn sai như bài xay thóc.
1Cách 1. Áp dụng thẳng công thức tỉ số phần trăm
Định hướng. Thay a=36 (số phiếu Dũng nhận), b=45 (tổng số phiếu) vào công thức ba⋅100%.
4536⋅100%=453600%=80%
Vậy bạn Dũng trúng cử với tỉ số phần trăm phiếu bầu là 80%.
2Cách 2. Rút gọn phân số trước rồi mới nhân 100%
Định hướng. Rút gọn 4536 về phân số tối giản trước để phép nhân với 100% nhẹ hơn.
4536=45:936:9=54
54⋅100%=80%
Vậy kết quả là 80%, khớp Cách 1.
3Cách 3. Tính ngược từ đáp số để kiểm tra
Định hướng. Lấy 80% của 45 phiếu, phải ra đúng 36 phiếu như đề cho.
45⋅10080=36 (phiếu, đúng số phiếu Dũng nhận được)
Vậy kết quả khớp với hai cách trên.
Nhận xét. Việc kiểm tra ngược này chính là Bài toán 1 sắp học ở mục 2, cho thấy hai bài toán tỉ số phần trăm là hai chiều ngược nhau.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi dùng Cách 2: rút gọn 4536=54 trước giúp phép nhân 100% ra số tròn ngay, khó sai hơn Cách 1.
Đáp số. Bạn Dũng trúng cử Chi đội trưởng với tỉ số phần trăm phiếu bầu là 80%.
Sai lầm thường gặp. Một số bạn lấy nhầm 45 làm số bị chia (tính 3645⋅100%=125%), sai vì tỉ số phần trăm phiếu bầu phải nhỏ hơn 100% (không thể có nhiều phiếu hơn tổng số phiếu).
🚀 Mở rộng. Nếu chi đội có 50 đội viên mà Dũng vẫn được 36 phiếu thì tỉ số phần trăm sẽ giảm còn 5036⋅100%=72% — tổng số phiếu càng lớn thì tỉ số phần trăm của cùng một số phiếu càng nhỏ.
Bài 5 · Vận dụng 2★★Trang 39— Tìm giá trị phần trăm của một số cho trước
Vận dụng 2 (trang 39, Thành phần các chất trong không khí theo thể tích). Không khí xung quanh ta gồm nhiều chất khí khác nhau. Trong điều kiện thông thường, khí oxygen chiếm khoảng 21% thể tích không khí. Hỏi có bao nhiêu mét khối oxygen trong một căn phòng có thể tích 70,2 m3?
Kiến thức cần nhớ- Muốn tìm m% của số a, ta tính a⋅100m.
🧠 Phân tích tư duyĐề cho tỉ lệ phần trăm (21%) và tổng thể tích căn phòng (70,2 m3) rồi hỏi “bao nhiêu mét khối oxygen” — đúng dạng Bài toán 1 (tìm m% của số a) vừa nêu ở Ví dụ 2 (bài lãi suất). Cần nhân 70,2 với 10021, chú ý nhân số thập phân cho chính xác.
1Cách 1. Áp dụng công thức tìm giá trị phần trăm
Định hướng. Thay a=70,2, m=21 vào công thức a⋅100m.
Thể tích oxygen trong phòng là:
70,2⋅10021=10070,2⋅21=1001474,2=14,742 (m3)
Vậy trong căn phòng có 14,742 m3 khí oxygen.
2Cách 2. Đổi 21% ra số thập phân rồi nhân trực tiếp
Định hướng. Viết 21%=0,21 rồi nhân thẳng với thể tích phòng, không cần qua phân số.
21%=0,21
70,2⋅0,21=14,742 (m3)
Vậy kết quả là 14,742 m3, khớp Cách 1.
3Cách 3. Tính qua 1% rồi nhân lên 21 lần
Định hướng. Tìm 1% của 70,2 trước (chia cho 100), rồi nhân với 21 để được 21%.
1% của 70,2 là 70,2:100=0,702 (m3)
21% của 70,2 là 0,702⋅21=14,742 (m3)
Vậy kết quả khớp với hai cách trên.
Nhận xét. Cách tính qua 1% rất tiện khi cần tìm nhiều mức phần trăm khác nhau của cùng một số, ví dụ tính luôn thể tích khí nitrogen chiếm 78%.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi dùng Cách 2: đổi 21%=0,21 rồi nhân một lần, ít bước và không sợ tính sai phân số 1001474,2.
Đáp số. Trong căn phòng có 14,742 m3 khí oxygen.
Sai lầm thường gặp. Nhiều bạn nhân 70,2⋅21 rồi quên chia lại cho 100, ghi nhầm đáp số 1474,2 m3 — lớn hơn cả thể tích căn phòng, vô lí về mặt thực tế.
🚀 Mở rộng. Cùng thể tích phòng 70,2 m3, khí nitrogen chiếm 78% nên có 70,2⋅10078=54,756 m3; cộng cả oxygen, nitrogen và 1% khí khác đúng bằng 70,2 m3, khớp biểu đồ hình quạt trong sách.
Bài 6 · Vận dụng 3★★Trang 40— Tìm một số khi biết giá trị phần trăm của số đó
Vận dụng 3 (trang 40). Trong một cuộc bình chọn cầu thủ xuất sắc nhất giải bóng đá của trường, Tân nhận được 120 phiếu bầu, chiếm 60% tổng số phiếu bình chọn. Hỏi có bao nhiêu người đã tham gia bình chọn?
Kiến thức cần nhớ- Muốn tìm một số khi biết m% của số đó là b, ta tính b:100m.
🧠 Phân tích tư duyĐề cho biết 60% của tổng số phiếu bằng 120 phiếu rồi hỏi “tổng số phiếu” — đúng dạng Bài toán 2 (tìm một số khi biết m% của số đó là b) vừa học ở Ví dụ 3 (bài giá vốn ti vi). Cần lấy 120 chia cho 10060, không phải nhân.
1Cách 1. Áp dụng công thức tìm số khi biết giá trị phần trăm
Định hướng. Thay b=120, m=60 vào công thức b:100m.
Tổng số người tham gia bình chọn là:
120:10060=120⋅60100=6012000=200 (người)
Vậy có 200 người đã tham gia bình chọn.
2Cách 2. Đổi 60% ra số thập phân rồi chia trực tiếp
Định hướng. Viết 60%=0,6 rồi lấy 120 chia cho 0,6.
60%=0,6
120:0,6=200 (người)
Vậy kết quả là 200 người, khớp Cách 1.
3Cách 3. Tính qua 1% rồi nhân lên 100 lần
Định hướng. Từ 60% ứng với 120 phiếu, suy ra 1% ứng với bao nhiêu phiếu rồi nhân lên 100 để được cả 100%.
1% tổng số phiếu ứng với 120:60=2 (phiếu)
100% tổng số phiếu ứng với 2⋅100=200 (phiếu)
Vậy kết quả khớp với hai cách trên.
Nhận xét. Cách tính qua 1% (kiểu \u201cbài toán rút về đơn vị\u201d ở Tiểu học) không cần nhớ công thức chia cho phân số, phù hợp khi số phần trăm lẻ.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi dùng Cách 3: rút về 1% rồi nhân lên 100, tránh phải chia cho phân số 10060 dễ nhầm chia — nhân.
Đáp số. Có 200 người đã tham gia bình chọn.
Sai lầm thường gặp. Nhiều bạn nhân 120 với 10060 thay vì chia, ra đáp số 72 — nhỏ hơn cả số phiếu Tân nhận được (120), vô lí vì tổng số phiếu phải lớn hơn số phiếu của một người.
🚀 Mở rộng. Nếu Tân chỉ chiếm 40% tổng số phiếu (thay vì 60%) mà vẫn được 120 phiếu thì tổng số người bình chọn sẽ tăng lên 120:10040=300 người — tỉ lệ phần trăm càng nhỏ thì tổng càng lớn.
Bài 7 · 7.17★Trang 40— Tìm giá trị phần trăm của một số cho trước
Bài 7.17 (trang 40). Tính: a) 25% của 8; b) 7,5% của 180.
Kiến thức cần nhớ- Muốn tìm m% của số a, ta tính a⋅100m.
🧠 Phân tích tư duyCả hai ý đều hỏi thẳng “m% của một số” nên áp dụng ngay công thức a⋅100m của Bài toán 1. Câu a) số tròn nên tính nhẩm được; câu b) có 7,5% nên cần cẩn thận với dấu phẩy khi nhân.
1Cách 1. Áp dụng thẳng công thức
Định hướng. Thay số vào công thức a⋅100m cho từng ý.
a) 25% của 8 là 8⋅10025=100200=2
b) 7,5% của 180 là 180⋅1007,5=1001350=13,5
Vậy a) 2; b) 13,5.
2Cách 2. Đổi tỉ số phần trăm ra phân số tối giản rồi tính
Định hướng. Rút gọn 25%=41 và 7,5%=403 trước khi nhân, số sẽ nhỏ và tính nhanh hơn.
a) 25%=41 nên 25% của 8 là 8⋅41=2
b) 7,5%=403 nên 7,5% của 180 là 180⋅403=40540=13,5
Vậy a) 2; b) 13,5, khớp Cách 1.
3Cách 3. Tính qua 1% rồi nhân lên
Định hướng. Tìm 1% của mỗi số trước (chia cho 100) rồi nhân với số phần trăm cần tìm.
a) 1% của 8 là 0,08; 25% của 8 là 0,08⋅25=2
b) 1% của 180 là 1,8; 7,5% của 180 là 1,8⋅7,5=13,5
Vậy kết quả khớp với hai cách trên.
Nhận xét. Ba cách đều cho cùng kết quả — nên chọn cách nào ra số tròn sớm nhất để hạn chế sai sót khi nhân số thập phân.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi dùng Cách 2: rút gọn 25%=41, 7,5%=403 trước rồi nhân, tránh nhân trực tiếp với số thập phân dễ lệch dấu phẩy.
Đáp số. a) 2; b) 13,5.
Sai lầm thường gặp. Ở câu b), nhiều bạn nhân 180⋅7,5 rồi quên chia lại cho 100 (hoặc chia nhầm cho 10), ghi sai đáp số 1350 hoặc 135.
🚀 Mở rộng. Áp dụng đúng công thức này để tính 12,5% của một số bất kì bằng cách rút gọn 12,5%=81, cho phép tính nhẩm nhanh mà không cần máy tính.
Bài 8 · 7.18★★Trang 40— Bài toán lãi suất — tìm giá trị phần trăm rồi cộng với vốn ban đầu
Bài 7.18 (trang 40). Lãi suất tiền gửi kì hạn một năm của một ngân hàng là 7,4%. Bác Đức gửi 150 triệu đồng vào ngân hàng đó. Sau một năm, bác Đức rút cả vốn lẫn lãi thì nhận được bao nhiêu tiền?
Kiến thức cần nhớ- Muốn tìm m% của số a, ta tính a⋅100m.
- Số tiền rút cả vốn lẫn lãi = vốn ban đầu + tiền lãi.
🧠 Phân tích tư duyĐề cho lãi suất 7,4% và số tiền gửi 150 triệu đồng, hỏi “cả vốn lẫn lãi” — khác Ví dụ 2 (chỉ hỏi riêng tiền lãi) ở chỗ phải cộng thêm vốn gốc vào sau khi tính lãi. Bẫy của đề là dễ chỉ tính tiền lãi rồi dừng lại, quên cộng vốn 150 triệu.
1Cách 1. Tính tiền lãi rồi cộng với vốn
Định hướng. Tính 7,4% của 150 triệu để ra tiền lãi, rồi cộng với vốn gốc 150 triệu.
Số tiền lãi sau một năm là:
150⋅1007,4=1001110=11,1 (triệu đồng)
Số tiền bác Đức nhận được là:
150+11,1=161,1 (triệu đồng)
Vậy sau một năm bác Đức nhận được 161,1 triệu đồng.
2Cách 2. Tính thẳng bằng tỉ số phần trăm 107,4%
Định hướng. Vốn ban đầu ứng với 100%, cộng thêm 7,4% lãi thì số tiền cuối cùng ứng với 107,4% vốn.
100%+7,4%=107,4%
150⋅100107,4=10016110=161,1 (triệu đồng)
Vậy kết quả là 161,1 triệu đồng, khớp Cách 1.
3Cách 3. Đổi 7,4% ra số thập phân rồi tính nhân, cộng trực tiếp
Định hướng. Viết 7,4%=0,074 rồi nhân thẳng với 150, không qua phân số 1007,4.
7,4%=0,074
150⋅0,074=11,1 (triệu đồng)
150+11,1=161,1 (triệu đồng)
Vậy kết quả khớp với hai cách trên.
Nhận xét. Cách 2 nhanh nhất vì chỉ có một phép nhân, nhưng phải nhớ cộng 100% với 7,4% trước.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi dùng Cách 2: gộp thành 107,4% rồi nhân một lần, tránh quên bước cộng vốn ở cuối như Cách 1 hay mắc lỗi.
Đáp số. Sau một năm, bác Đức nhận được 161,1 triệu đồng.
Sai lầm thường gặp. Nhiều bạn chỉ tính đến tiền lãi 11,1 triệu đồng rồi dừng lại, quên cộng thêm vốn gốc 150 triệu đồng theo đúng câu hỏi “cả vốn lẫn lãi”.
🚀 Mở rộng. Nếu bác Đức gửi thêm một năm nữa với lãi suất không đổi, tính trên cả vốn lẫn lãi cũ (lãi kép) thì số tiền sau năm thứ hai là 161,1⋅100107,4≈173 triệu đồng, lớn hơn 161,1⋅2 nếu tính lãi đơn.
Bài 9 · 7.19★Trang 40— Tìm giá trị phần trăm của một số cho trước
Bài 7.19 (trang 40). Giá niêm yết của một chiếc điện thoại di động là 625 nghìn đồng. Trong chương trình khuyến mại, mặt hàng này được giảm giá 10%. Như vậy, khi mua một chiếc điện thoại loại này người mua được giảm bao nhiêu tiền?
Kiến thức cần nhớ- Muốn tìm m% của số a, ta tính a⋅100m.
🧠 Phân tích tư duyĐề chỉ hỏi “giảm bao nhiêu tiền” (không hỏi giá sau khi giảm), nên chỉ cần tính 10% của 625 nghìn đồng theo Bài toán 1, không cần trừ tiếp. Số 10% là số tròn nên có thể tính nhẩm bằng cách chia cho 10.
1Cách 1. Áp dụng thẳng công thức
Định hướng. Thay a=625 (nghìn đồng), m=10 vào công thức a⋅100m.
Số tiền được giảm là:
625⋅10010=1006250=62,5 (nghìn đồng)
Vậy người mua được giảm 62,5 nghìn đồng (tức 62500 đồng).
2Cách 2. Tính nhẩm bằng cách chia cho 10
Định hướng. 10% của một số chính là số đó chia cho 10, không cần lập phân số 10010.
10% của 625 nghìn đồng là 625:10=62,5 (nghìn đồng)
Vậy kết quả là 62,5 nghìn đồng, khớp Cách 1.
3Cách 3. Tính giá sau khi giảm rồi lấy hiệu để kiểm tra
Định hướng. Giá còn lại ứng với 90% giá niêm yết; lấy giá niêm yết trừ giá còn lại phải ra đúng số tiền giảm.
Giá sau khi giảm: 625⋅10090=562,5 (nghìn đồng)
Số tiền giảm: 625−562,5=62,5 (nghìn đồng)
Vậy kết quả khớp với hai cách trên.
Nhận xét. Cách 3 dài hơn nhưng giúp kiểm tra chéo, đồng thời cho biết luôn giá bán thực tế 562,5 nghìn đồng nếu đề hỏi thêm.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi dùng Cách 2: 10% là chia cho 10, tính nhẩm ngay không cần đặt tính, nhanh hơn hẳn khi số phần trăm là bội của 10.
Đáp số. Người mua được giảm 62,5 nghìn đồng.
Sai lầm thường gặp. Một số bạn nhầm câu hỏi “giảm bao nhiêu tiền” thành “giá sau khi giảm là bao nhiêu” nên tính ra 562,5 nghìn đồng — đúng phép tính nhưng sai câu hỏi đề bài.
🚀 Mở rộng. Nếu chương trình khuyến mại giảm 15% thay vì 10% thì số tiền giảm sẽ là 625⋅10015=93,75 nghìn đồng — phần trăm giảm càng lớn thì số tiền giảm càng nhiều.
Bài 10 · 7.20★★★Trang 40— Tính tỉ số phần trăm của hai số, có làm tròn kết quả
Bài 7.20 (trang 40). Theo Tổng cục Thống kê (nay là Cục Thống kê), năm 1989 cả nước có 914 396 người dân tộc Mường. Sau 30 năm số người Mường đã tăng lên thành 1 452 095 người. Em hãy cho biết trong 30 năm đó, số người Mường ở Việt Nam đã tăng bao nhiêu phần trăm (làm tròn kết quả đến hàng phần mười).
Kiến thức cần nhớ- Tỉ số phần trăm của hai số a và b là ba⋅100%.
- Phần trăm tăng thêm tính trên phần chênh lệch so với giá trị ban đầu, không phải trên giá trị mới.
🧠 Phân tích tư duyĐề hỏi “tăng bao nhiêu phần trăm” chứ không phải “số người năm 2019 bằng bao nhiêu phần trăm năm 1989” — phải tính phần tăng thêm (1452095−914396) rồi mới lập tỉ số phần trăm với số ban đầu 914396. Số liệu lớn và không tròn nên kết quả phải làm tròn đến hàng phần mười như đề yêu cầu.
1Cách 1. Tính phần tăng rồi lập tỉ số phần trăm với số ban đầu
Định hướng. Tìm số người tăng thêm, rồi tính tỉ số phần trăm của số tăng thêm so với số người năm 1989.
Số người Mường tăng thêm sau 30 năm là:
1452095−914396=537699 (người)
Tỉ số phần trăm số người tăng thêm so với năm 1989 là:
914396537699⋅100%≈58,8%
Vậy số người Mường đã tăng khoảng 58,8%.
2Cách 2. Tính tỉ số phần trăm số người năm 2019 so với năm 1989 rồi trừ 100%
Định hướng. Tính số người năm sau chiếm bao nhiêu phần trăm số người năm đầu, phần vượt quá 100% chính là phần trăm tăng thêm.
9143961452095⋅100%≈158,8%
Phần trăm tăng thêm: 158,8%−100%=58,8%
Vậy kết quả là khoảng 58,8%, khớp Cách 1.
3Cách 3. Ước lượng bằng số tròn rồi tính chính xác để so sánh
Định hướng. Làm tròn hai số liệu về hàng chục nghìn để ước lượng nhanh kết quả trước, sau đó tính chính xác bằng máy tính cầm tay để đối chiếu.
Ước lượng: 914396≈910000; 537699≈540000; 540000:910000≈59%
Tính chính xác bằng máy tính: 537699:914396⋅100≈58,80%, làm tròn 58,8%
Vậy kết quả khớp với hai cách trên.
Nhận xét. Kết quả ước lượng 59% và kết quả chính xác 58,8% gần nhau, cho thấy phép tính ở Cách 1 không bị nhầm số liệu.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi dùng Cách 1: tính đúng phần tăng thêm trước rồi mới chia cho số ban đầu, tránh nhầm lẫn như Cách 2 (dễ quên trừ 100% ở bước cuối).
Đáp số. Số người Mường ở Việt Nam đã tăng khoảng 58,8% sau 30 năm.
Sai lầm thường gặp. Nhiều bạn lấy 1452095 chia cho 914396 rồi nhân 100% và dừng lại ở ≈158,8%, quên đây là tỉ số phần trăm của số MỚI so với số CŨ, không phải phần trăm TĂNG THÊM — phải trừ đi 100% nữa.
🚀 Mở rộng. Nếu đổi chiều câu hỏi: “năm 1989 số người Mường bằng bao nhiêu phần trăm năm 2019” thì đáp số sẽ khác hẳn, là 1452095914396⋅100%≈63,0% — không phải 100%−58,8%.