Bài 1 · Luyện tập 1★Trang 56— Viết giả thiết, kết luận của một định lí đã biết
Luyện tập 1 (trang 56). Vẽ hình và viết giả thiết, kết luận của định lí: "Hai góc đối đỉnh thì bằng nhau".
Kiến thức cần nhớ
Định lí là một khẳng định được suy ra từ những khẳng định đúng đã biết, thường phát biểu dưới dạng "Nếu … thì …"; phần giữa "nếu" và "thì" là giả thiết, phần sau "thì" là kết luận.
Hai góc đối đỉnh là hai góc mà mỗi cạnh của góc này là tia đối của một cạnh của góc kia.
🧠 Phân tích tư duy
Đề chỉ hỏi vẽ hình rồi tách GT, KL — dấu hiệu của dạng đọc câu "Nếu … thì …" và soi đúng khuôn mẫu vừa học ở trang 55. Việc phải làm là đưa câu "Hai góc đối đỉnh thì bằng nhau" về đúng dạng "Nếu hai góc đối đỉnh thì hai góc đó bằng nhau" rồi cắt tại chữ "thì". Bẫy là vẽ hình xong quên ghi rõ hai đường thẳng nào tạo ra hai góc đó, khiến GT thiếu dữ kiện.
1Cách 1. Tách trực tiếp theo khuôn "Nếu … thì …"
Định hướng. Viết lại câu đã cho thành dạng "Nếu … thì …" rồi cắt đúng tại chữ "thì" như mẫu ở Ví dụ trang 56.
Vẽ hai đường thẳng xx′ và yy′ cắt nhau tại O, tạo thành hai góc đối đỉnh xOy và x′Oy′ Viết lại định lí dưới dạng "Nếu hai góc đối đỉnh thì hai góc đó bằng nhau"
Vậy GT: xOy và x′Oy′ là hai góc đối đỉnh; KL: xOy=x′Oy′.
2Cách 2. Đặt tên góc bằng số thứ tự quanh điểm O
Định hướng. Thay vì gọi tên góc bằng ba chữ cái, đánh số bốn góc quanh O theo thứ tự rồi chọn đúng cặp đối đỉnh — cách này hay dùng khi hình có nhiều góc chung đỉnh.
Hai đường thẳng xx′, yy′ cắt nhau tại O tạo ra bốn góc, đánh số O1,O2,O3,O4 theo chiều quay quanh O O1 và O3 có các cạnh là hai tia đối nhau từng đôi một nên là một cặp góc đối đỉnh
Vậy GT: O1 và O3 là hai góc đối đỉnh; KL: O1=O3.
Nhận xét. Hai cách chỉ khác cách đặt tên góc, còn nội dung GT, KL hoàn toàn như nhau — đó chính là lí do bài này chỉ có hai cách trình bày khác bản chất.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 1: gọi tên góc theo ba chữ cái gắn liền với hình vừa vẽ nên không nhầm cặp góc; Cách 2 chỉ nên dùng khi đề đã đánh số sẵn các góc.
Đáp số.GT: xOy và x′Oy′ là hai góc đối đỉnh (Ox, Ox' là hai tia đối nhau; Oy, Oy' là hai tia đối nhau). KL: xOy=x′Oy′.
Sai lầm thường gặp.Sai lầm hay gặp là viết GT thiếu vế "là hai tia đối nhau", chỉ ghi chung chung "cho hai góc đối đỉnh" mà không gắn với hình vừa vẽ, khiến người đọc không biết Ox đối với tia nào. Sai lầm khác là đảo ngược GT và KL, viết "Nếu hai góc bằng nhau thì hai góc đó đối đỉnh" — đây là mệnh đề đảo, sẽ được xét kĩ ở phần Tranh luận và không phải là định lí đã cho.
🚀 Mở rộng.Từ hình vừa vẽ, hãy chỉ ra luôn cặp góc đối đỉnh còn lại (xOy′ và x′Oy) và viết GT, KL cho định lí ứng với cặp góc đó.
Bài 2 · Luyện tập 2★★Trang 57— Chứng minh một định lí về góc kề bù bằng lập luận
Luyện tập 2 (trang 57). Em hãy chứng minh định lí: "Hai góc kề bù bằng nhau thì mỗi góc là một góc vuông".
Kiến thức cần nhớ
Hai góc kề bù là hai góc kề nhau, có tổng số đo bằng 180∘.
Góc vuông là góc có số đo bằng 90∘.
Tia phân giác của một góc bẹt chia góc bẹt thành hai góc bằng nhau, mỗi góc bằng 90∘, nên vuông góc với đường thẳng chứa góc bẹt đó.
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho hai điều kiện cùng lúc — "kề bù" (tổng 180∘) và "bằng nhau" — dấu hiệu của dạng ghép hai dữ kiện thành một phương trình rồi giải ra số đo. Hướng ngắn nhất là gọi số đo mỗi góc là một ẩn, vì kề bù cho ngay một phương trình bậc nhất. Bẫy là chỉ dùng một trong hai điều kiện (chỉ dùng "kề bù" mà quên "bằng nhau", hoặc ngược lại) thì không ra được số đo cụ thể 90∘.
1Cách 1. Lập phương trình từ tổng hai góc kề bù
Định hướng. Gọi số đo mỗi góc bằng nhau là a, dùng ngay điều kiện kề bù để lập một phương trình bậc nhất theo a.
GT: xOy và yOz kề bù, xOy=yOz Đặt xOy=yOz=a Vì xOy và yOz kề bù nên xOy+yOz=180∘ a+a=180∘ 2a=180∘ a=90∘
VậyxOy=yOz=90∘, tức mỗi góc là một góc vuông.
2Cách 2. Chứng minh bằng phản chứng
Định hướng. Giả sử kết luận sai rồi chỉ ra mâu thuẫn với đúng hai điều kiện đề cho — cách này khẳng định chắc chắn không còn khả năng nào khác 90∘.
Giả sử xOy=90∘ Vì xOy và yOz kề bù nên yOz=180∘−xOy Theo giả thiết xOy=yOz nên xOy=180∘−xOy 2xOy=180∘ xOy=90∘, trái với điều vừa giả sử
Vậy điều giả sử sai, tức xOy=yOz=90∘.
3Cách 3. Dùng tính chất tia phân giác của góc bẹt
Định hướng. Nhận ra rằng "kề bù và bằng nhau" chính là cách nói khác của "chia đôi góc bẹt", nên quy về tính chất tia phân giác của một góc bẹt.
Vì xOy và yOz kề bù nên xOz là góc bẹt và tia Oy nằm giữa hai tia Ox, Oz Vì xOy=yOz nên tia Oy chia góc bẹt xOz thành hai phần bằng nhau, tức Oy là tia phân giác của góc bẹt xOz Số đo góc bẹt bằng 180∘ nên mỗi phần bằng 180∘:2=90∘
VậyxOy=yOz=90∘, mỗi góc là một góc vuông.
Nhận xét. Ba cách cùng đi đến 90∘, nhưng Cách 3 lộ rõ bản chất hình học: "hai góc kề bù bằng nhau" chỉ là một cách nói khác của "tia phân giác của góc bẹt", còn Cách 1, Cách 2 làm việc thuần trên số đo.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 1: lập phương trình 2a=180∘ chỉ mất hai dòng, ngắn và khó sai nhất; Cách 3 nên nhớ để dùng cho những bài hỏi thẳng về tia phân giác của góc bẹt.
Đáp số.xOy=yOz=90∘, tức mỗi góc là một góc vuông.
Sai lầm thường gặp.Sai lầm phổ biến là chỉ dùng một điều kiện rồi vội kết luận: nếu chỉ dùng "kề bù" mà bỏ qua "bằng nhau" thì chỉ ra được xOy+yOz=180∘, có vô số cặp số thoả mãn (ví dụ 70∘ và 110∘) chứ không riêng 90∘ và 90∘. Sai lầm khác là quên nêu "kề bù" khi trình bày, viết thẳng xOy+yOz=180∘ mà không giải thích vì sao tổng đó bằng 180∘ — thiếu căn cứ sẽ bị trừ điểm khi chứng minh định lí.
🚀 Mở rộng.Đây chính là chứng minh chiều đảo của kết quả "hai góc đối đỉnh thì bằng nhau" khi áp dụng cho trường hợp đặc biệt là hai góc vuông kề nhau — nhân vật trong sách gợi ý "Hai góc vuông kề nhau thì sao nhỉ?"; hãy tự kiểm tra xem hai góc vuông kề nhau có luôn kề bù hay không.
Bài 3 · Tranh luận★★Trang 57— Xét tính đúng sai của mệnh đề đảo, tìm phản ví dụ
Tranh luận (trang 57). Bạn thứ nhất: "Hai góc đối đỉnh thì chắc chắn bằng nhau rồi. Liệu hai góc bằng nhau thì có đối đỉnh không nhỉ?". Bạn thứ hai: "Tớ nghĩ đó là điều không đúng! Nhưng làm thế nào để khẳng định điều đó không đúng nhỉ?". Em có ý kiến gì về hai ý kiến trên?
Kiến thức cần nhớ
Muốn bác bỏ một mệnh đề, chỉ cần chỉ ra MỘT trường hợp làm mệnh đề đó sai (phản ví dụ), không cần xét mọi trường hợp.
Mệnh đề đảo của một định lí đúng có thể đúng hoặc sai; phải kiểm tra riêng chứ không suy ra tự động từ mệnh đề thuận.
Hai góc đối đỉnh thì có đủ bốn cạnh tạo thành hai tia đối nhau từng đôi một; thiếu điều kiện này thì dù bằng nhau cũng không phải đối đỉnh.
🧠 Phân tích tư duy
Câu hỏi lật ngược chiều của định lí Luyện tập 1 — dấu hiệu của dạng "xét mệnh đề đảo", mà mệnh đề đảo của một định lí đúng chưa chắc đã đúng. Bạn thứ hai đã đúng khi khẳng định điều đó không đúng, nhưng để "khẳng định" một mệnh đề sai thì không thể chứng minh chung chung mà phải đưa ra đúng một phản ví dụ cụ thể. Bẫy là nhầm "không chứng minh được" với "chắc chắn đúng" — phải chủ động dựng hình phản ví dụ chứ không chỉ nói suông.
1Cách 1. Phản ví dụ bằng hai góc không chung đỉnh
Định hướng. Lấy phản ví dụ đơn giản nhất: hai góc bằng nhau nhưng đặt ở hai vị trí bất kì, còn xa hơn cả điều kiện "đối đỉnh" (vì đối đỉnh trước hết phải chung đỉnh).
Vẽ góc A=50∘ tại một điểm A bất kì Vẽ góc B=50∘ tại một điểm B khác, không liên quan gì tới A A=B=50∘ nhưng hai góc không chung đỉnh nên không thể đối đỉnh
Vậy hai góc bằng nhau chưa chắc đối đỉnh.
2Cách 2. Phản ví dụ bằng hai góc chung đỉnh nhưng kề nhau
Định hướng. Đưa phản ví dụ về đúng bối cảnh dễ nhầm nhất — hai góc CHUNG ĐỈNH và bằng nhau — để phản bác chắc chắn hơn Cách 1.
Vẽ ba tia Oa, Ob, Oc chung gốc O sao cho aOb=bOc=50∘ Hai góc aOb và bOc có chung cạnh Ob nên là hai góc kề nhau, không phải hai góc đối đỉnh aOb=bOc
Vậy hai góc bằng nhau, chung đỉnh, vẫn có thể không đối đỉnh — bạn thứ hai nói đúng.
3Cách 3. Lập luận tổng quát về mệnh đề đảo
Định hướng. Trả lời luôn câu hỏi "làm thế nào để khẳng định" của bạn thứ hai bằng một nguyên tắc chung, áp dụng được cho mọi mệnh đề đảo chứ không riêng bài này.
Mệnh đề đảo của "Nếu hai góc đối đỉnh thì chúng bằng nhau" là "Nếu hai góc bằng nhau thì chúng đối đỉnh" Mệnh đề đảo của một mệnh đề đúng không nhất thiết đúng, nên phải kiểm tra riêng chứ không thể suy ra tự động Chỉ cần dựng được một hình mà giả thiết "hai góc bằng nhau" thoả mãn nhưng kết luận "đối đỉnh" không thoả mãn (như Cách 2) là đủ để khẳng định mệnh đề đảo sai
Vậy bạn thứ nhất nêu đúng câu hỏi cần xét, bạn thứ hai phán đoán đúng, và cách khẳng định là chỉ ra phản ví dụ như Cách 2.
Nhận xét. Đây là nguyên tắc dùng lại được cho rất nhiều tình huống: phát biểu thuận đúng không bảo đảm phát biểu đảo cũng đúng, luôn phải kiểm tra riêng bằng phản ví dụ.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 2: phản ví dụ chung đỉnh, kề nhau, bằng nhau là tình huống "gần giống đối đỉnh nhất" nên có sức thuyết phục cao nhất trong một câu trả lời ngắn.
Đáp số.Bạn thứ hai nói đúng: hai góc bằng nhau chưa chắc đối đỉnh. Phản ví dụ: hai góc kề nhau cùng số đo (chẳng hạn aOb=bOc=50∘) bằng nhau nhưng không đối đỉnh.
Sai lầm thường gặp.Sai lầm thường gặp là nghĩ định lí Luyện tập 1 đúng nên mệnh đề đảo cũng đúng — nhầm lẫn giữa mệnh đề thuận và mệnh đề đảo, trong khi hai mệnh đề này độc lập với nhau. Sai lầm khác là chỉ trả lời "không đúng" mà không đưa ra phản ví dụ cụ thể, như vậy chưa "khẳng định" được điều gì như câu hỏi của bạn thứ hai yêu cầu.
🚀 Mở rộng.Cùng cách lập phản ví dụ này, hãy xét mệnh đề đảo của "Hai đường thẳng song song thì không có điểm chung": "Hai đường thẳng không có điểm chung thì song song" — mệnh đề đảo đó có đúng trong hình học phẳng đã học không?
Bài 4 · 3.24★★Trang 57— Suy ra một định lí mới từ dấu hiệu nhận biết hai đường thẳng song song
Bài 3.24 (trang 57). Có thể coi định lí "Hai đường thẳng phân biệt cùng vuông góc với một đường thẳng thứ ba thì chúng song song với nhau" được suy ra trực tiếp từ định lí về dấu hiệu nhận biết hai đường thẳng song song không? Suy ra như thế nào?
Kiến thức cần nhớ
Dấu hiệu nhận biết hai đường thẳng song song: nếu một đường thẳng cắt hai đường thẳng mà tạo thành một cặp góc so le trong bằng nhau (hoặc một cặp góc đồng vị bằng nhau) thì hai đường thẳng đó song song.
Hai đường thẳng vuông góc với nhau tạo ra bốn góc vuông, mỗi góc có số đo 90∘.
Qua một điểm cho trước chỉ có một đường thẳng vuông góc với một đường thẳng cho trước.
🧠 Phân tích tư duy
Đề hỏi định lí này có "suy ra trực tiếp" từ dấu hiệu nhận biết hay không — dấu hiệu của dạng phải chỉ rõ cặp góc cụ thể để bắc cầu từ "cùng vuông góc" sang "một cặp góc bằng nhau" rồi mới gọi tên dấu hiệu. Hướng làm là dùng ngay số đo 90∘ tại hai giao điểm làm cặp góc đồng vị (hoặc so le trong) bằng nhau. Bẫy là chỉ nói chung chung "vuông góc nên song song" mà không chỉ ra được đúng cặp góc và đúng tên định lí đã dùng.
1Cách 1. Dùng cặp góc đồng vị bằng 90°
Định hướng. Chọn cặp góc đồng vị tại hai giao điểm — cả hai đều là góc do đường vuông góc tạo ra nên cùng bằng 90∘, khớp thẳng với dấu hiệu nhận biết.
Gọi a, b là hai đường thẳng phân biệt cùng vuông góc với đường thẳng c tại A, B Vì a⊥c nên góc tạo bởi a và c tại A bằng 90∘ Vì b⊥c nên góc tạo bởi b và c tại B, ở đúng vị trí đồng vị với góc tại A, cũng bằng 90∘ Hai góc đồng vị này bằng nhau
Vậy theo dấu hiệu nhận biết hai đường thẳng song song, a∥b — định lí được suy ra trực tiếp từ dấu hiệu nhận biết.
2Cách 2. Dùng cặp góc so le trong bằng 90°
Định hướng. Thay vì chọn góc đồng vị, chọn đúng cặp góc so le trong — dấu hiệu nhận biết chấp nhận cả hai loại cặp góc này.
Tại A, góc tạo bởi a và c về phía trong (giữa hai đường thẳng a, b) bằng 90∘ Tại B, góc so le trong tương ứng tạo bởi b và c cũng bằng 90∘ (vì b⊥c) Hai góc so le trong này bằng nhau, cùng bằng 90∘
Vậy theo dấu hiệu nhận biết hai đường thẳng song song, a∥b.
3Cách 3. Phản chứng bằng tiên đề Euclid
Định hướng. Không dùng dấu hiệu nhận biết mà đi theo hướng khác để so sánh: giả sử a, b cắt nhau rồi chỉ ra mâu thuẫn với tính duy nhất của đường vuông góc.
Giả sử a và b không song song, tức chúng cắt nhau tại một điểm M Khi đó qua M có hai đường thẳng phân biệt a, b cùng vuông góc với c Điều này trái với tính chất "qua một điểm chỉ có một đường thẳng vuông góc với một đường thẳng cho trước"
Vậya và b không cắt nhau, tức a∥b.
Nhận xét. Cách 3 không dùng dấu hiệu nhận biết nên trả lời đúng phần hai của câu hỏi: định lí này CÓ thể suy trực tiếp từ dấu hiệu nhận biết (Cách 1, 2), nhưng cũng có thể chứng minh bằng một con đường hoàn toàn khác.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 1: chỉ cần một câu "cặp góc đồng vị cùng bằng 90∘" là gọi được tên dấu hiệu nhận biết ngay, ngắn và đúng trọng tâm câu hỏi.
Đáp số.Có. Vì tại hai giao điểm, đường thẳng c tạo với a và với b một cặp góc đồng vị (hoặc so le trong) đều bằng 90∘, nên theo dấu hiệu nhận biết hai đường thẳng song song, a∥b.
Sai lầm thường gặp.Sai lầm hay gặp là trả lời "có" nhưng không chỉ ra được CẶP GÓC cụ thể, chỉ nói chung chung "cùng vuông góc thì song song" — đề yêu cầu "suy ra như thế nào" nên phải nêu đích danh cặp góc đồng vị hoặc so le trong bằng 90∘. Sai lầm khác là nhầm sang việc dùng chính định lí này để chứng minh nó (lập luận vòng quanh), trong khi phải quay về dấu hiệu nhận biết đã học ở Bài 9.
🚀 Mở rộng.Hãy phát biểu và chứng minh chiều đảo: "Nếu a∥b và c⊥a thì c⊥b" — đây chính là định lí đã nêu ở Ví dụ trang 56, sẽ được chứng minh lại ở Bài 3.25.
Bài 5 · 3.25★★Trang 57— Chứng minh định lí về đường thẳng vuông góc với một trong hai đường thẳng song song
Bài 3.25 (trang 57). Hãy chứng minh định lí nói ở Ví dụ trang 56: "Một đường thẳng vuông góc với một trong hai đường thẳng song song thì nó cũng vuông góc với đường thẳng còn lại". Trong chứng minh đó ta đã sử dụng những điều đúng đã biết nào?
Kiến thức cần nhớ
Tính chất hai đường thẳng song song: nếu một đường thẳng cắt hai đường thẳng song song thì hai góc đồng vị bằng nhau, hai góc so le trong bằng nhau.
Dấu hiệu nhận biết hai đường thẳng song song: một cặp góc so le trong hoặc đồng vị bằng nhau thì hai đường thẳng song song.
Tiên đề Euclid: qua một điểm ở ngoài một đường thẳng, chỉ có một đường thẳng song song với đường thẳng đó.
Định nghĩa hai đường thẳng vuông góc: hai đường thẳng cắt nhau tạo thành một góc 90∘.
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho d⊥d′ và d′∥d′′, hỏi d⊥d′′ — dấu hiệu ghép TÍNH CHẤT hai đường thẳng song song (Bài 10) với định nghĩa góc vuông. Hướng làm là lấy số đo 90∘ tại giao điểm của d và d′ rồi "chuyển" nó sang giao điểm của d và d′′ bằng một cặp góc đồng vị hoặc so le trong. Bẫy là dùng nhầm dấu hiệu nhận biết (Bài 9, chiều từ góc suy ra song song) thay vì tính chất (Bài 10, chiều từ song song suy ra góc), trong khi ở đây d′∥d′′ đã là giả thiết.
1Cách 1. Dùng cặp góc đồng vị
Định hướng. Đường thẳng d đóng vai trò cát tuyến của hai đường thẳng song song d′, d′′; chuyển số đo 90∘ từ A sang B bằng cặp góc đồng vị.
GT: d,d′,d′′ là các đường thẳng; d′∥d′′; d⊥d′ tại A KL: d⊥d′′ Vì d⊥d′ nên góc tạo bởi d và d′ tại A bằng 90∘ Vì d′∥d′′ và d cắt d′′ tại B, góc đồng vị với góc trên tại B bằng 90∘ (tính chất hai đường thẳng song song)
Vậy góc tạo bởi d và d′′ tại B bằng 90∘, tức d⊥d′′.
2Cách 2. Dùng cặp góc so le trong
Định hướng. Làm y hệt Cách 1 nhưng chọn cặp góc so le trong thay vì đồng vị, để thấy định lí không phụ thuộc vào việc chọn loại cặp góc nào.
Vì d⊥d′ nên góc so le trong phía trong (giữa d′ và d′′) tại A bằng 90∘ Vì d′∥d′′, góc so le trong tương ứng tại B cũng bằng 90∘ (tính chất hai đường thẳng song song)
Vậy góc tạo bởi d và d′′ tại B bằng 90∘, tức d⊥d′′.
3Cách 3. Phản chứng bằng tiên đề Euclid (giống cách sách chứng minh Hình 3.46)
Định hướng. Mô phỏng đúng cách sách đã chứng minh định lí về góc đồng vị ở trang 56: giả sử kết luận sai rồi dựng thêm một đường thẳng phụ để chỉ ra hai đường thẳng cùng song song với d′ qua một điểm.
Giả sử d không vuông góc với d′′ tại B Qua B kẻ đường thẳng d′′′ sao cho d′′′⊥d Vì d′′′⊥d và d′⊥d nên theo Bài 3.24, d′′′∥d′ Theo giả thiết d′′∥d′ Qua B có hai đường thẳng d′′, d′′′ cùng song song với d′, trái tiên đề Euclid Suy ra d′′′ trùng d′′
Vậyd′′⊥d, tức d⊥d′′.
Nhận xét. Cách 3 là đúng con đường sách đã dùng để chứng minh Hình 3.46 (trang 56): phản chứng cộng tiên đề Euclid — nên đây cũng chính là điều "những điều đúng đã biết" mà câu hỏi thứ hai của đề nhắc tới.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 1: gọi tên tính chất hai đường thẳng song song rồi chuyển thẳng 90∘ bằng cặp góc đồng vị, ba dòng là xong; Cách 3 chỉ cần dùng khi đề bắt trình bày đúng kiểu phản chứng như sách.
Đáp số.Chứng minh xong, d⊥d′′. Những điều đúng đã biết đã sử dụng: tính chất hai đường thẳng song song (hai góc đồng vị hoặc so le trong bằng nhau), định nghĩa hai đường thẳng vuông góc, dấu hiệu nhận biết hai đường thẳng song song và tiên đề Euclid (nếu trình bày theo Cách 3).
Sai lầm thường gặp.Sai lầm hay gặp là chứng minh bằng cách "nhìn hình thấy vuông góc" chứ không nêu căn cứ, trong khi chứng minh định lí bắt buộc mỗi dòng phải có một khẳng định đúng đã biết đi kèm. Sai lầm khác là gọi nhầm tên "dấu hiệu nhận biết" (chiều góc suy ra song song) thay vì "tính chất" (chiều song song suy ra góc), dù đây là điều đề đặc biệt hỏi tới ở câu thứ hai.
🚀 Mở rộng.Hãy phát biểu định lí đảo: "Nếu d⊥d′ và d⊥d′′ thì d′∥d′′" — đây chính là nội dung của Bài 3.24, cho thấy hai định lí này gắn bó chặt với nhau qua đường thẳng vuông góc chung d.
Bài 6 · 3.26★★★Trang 57— Xét tính đúng sai của định nghĩa tia phân giác và mệnh đề đảo, tìm phản ví dụ
Bài 3.26 (trang 57). Cho góc xOy không phải là góc bẹt. Khẳng định nào sau đây là đúng? (1) Nếu Ot là tia phân giác của góc xOy thì xOt=tOy. (2) Nếu tia Ot thoả mãn xOt=tOy thì Ot là tia phân giác của góc xOy. Nếu có khẳng định không đúng, hãy nêu ví dụ cho thấy khẳng định đó không đúng. (Gợi ý: Xét tia đối của một tia phân giác).
Kiến thức cần nhớ
Định nghĩa tia phân giác của một góc: tia nằm giữa hai cạnh của góc và tạo với hai cạnh đó hai góc bằng nhau — thiếu một trong hai điều kiện thì không phải tia phân giác.
Hai góc kề bù có tổng số đo bằng 180∘.
Mệnh đề đảo của một mệnh đề đúng không nhất thiết đúng, phải kiểm tra riêng bằng phản ví dụ.
🧠 Phân tích tư duy
Khẳng định (1) chính là một nửa của định nghĩa tia phân giác nên chắc chắn đúng; khẳng định (2) chỉ giữ lại điều kiện về SỐ ĐO mà bỏ mất điều kiện "nằm giữa" của định nghĩa — dấu hiệu cho thấy (2) là mệnh đề đảo, cần xét riêng. Gợi ý của đề — tia đối của tia phân giác — chỉ thẳng ra phản ví dụ: tia đó vẫn tạo hai góc bằng nhau với Ox, Oy (vì các cặp góc kề bù) nhưng lại nằm ngoài góc xOy nên không phải là tia phân giác. Bẫy là chỉ tính số đo mà quên kiểm tra vị trí của tia so với góc.
1Cách 1. Xét tia đối của tia phân giác bằng lập luận kề bù
Định hướng. Khẳng định (1) đúng ngay theo định nghĩa. Với (2), làm đúng gợi ý của đề: lấy Ot′ là tia đối của tia phân giác Ot rồi tính xOt′, t′Oy qua các cặp góc kề bù.
(1) Theo định nghĩa, Ot là tia phân giác của xOy nghĩa là Ot nằm giữa Ox, Oy và xOt=tOy Vậy khẳng định (1) đúng (2) Gọi Ot′ là tia đối của Ot xOt và xOt′ kề bù (vì Ot, Ot′ đối nhau) nên xOt′=180∘−xOt yOt và yOt′ kề bù nên yOt′=180∘−yOt Vì xOt=tOy (do Ot là tia phân giác) nên xOt′=yOt′ Nhưng Ot′ nằm ngoài góc xOy nên Ot′ không nằm giữa Ox, Oy, tức Ot′ không phải tia phân giác của xOy
Vậy khẳng định (1) đúng, khẳng định (2) sai; phản ví dụ là tia Ot′ đối của tia phân giác Ot.
2Cách 2. Thay số đo cụ thể để kiểm tra
Định hướng. Gán một số đo cụ thể cho xOy rồi tính trực tiếp số đo xOt′, t′Oy — cách này giúp "nhìn thấy" ngay phản ví dụ bằng con số thay vì biến.
Chọn xOy=80∘ và Ot là tia phân giác nên xOt=tOy=40∘ Gọi Ot′ là tia đối của Ot xOt′=180∘−xOt=180∘−40∘=140∘ t′Oy=180∘−tOy=180∘−40∘=140∘ xOt′=t′Oy=140∘, thoả mãn điều kiện số đo bằng nhau của khẳng định (2) Nhưng Ot′ ở phía đối diện, không nằm giữa Ox và Oy
VậyOt′ thoả mãn xOt′=t′Oy nhưng không phải tia phân giác của xOy, tức khẳng định (2) sai.
3Cách 3. Chỉ ra định nghĩa tia phân giác thiếu một vế trong khẳng định (2)
Định hướng. Không cần dựng lại phản ví dụ, chỉ cần đối chiếu câu chữ của khẳng định (2) với định nghĩa đầy đủ để thấy ngay chỗ thiếu.
Định nghĩa tia phân giác gồm hai vế bắt buộc: "tia nằm giữa hai cạnh của góc" VÀ "tạo với hai cạnh đó hai góc bằng nhau" Khẳng định (2) chỉ nêu vế thứ hai (xOt=tOy) mà bỏ hẳn vế thứ nhất ("Ot nằm giữa Ox, Oy") Một tia thoả mãn vế thứ hai nhưng không thoả mãn vế thứ nhất — như tia đối của tia phân giác — vẫn không phải tia phân giác
Vậy khẳng định (2) thiếu điều kiện nên sai; phản ví dụ cụ thể là tia đối của tia phân giác (như Cách 1, Cách 2 đã dựng).
Nhận xét. Ba cách bổ sung cho nhau: Cách 3 chỉ ra NGUYÊN NHÂN (2) sai, còn Cách 1, Cách 2 dựng CỤ THỂ phản ví dụ mà đề yêu cầu.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 1: lập luận bằng kề bù với biến số cho lời giải tổng quát, ngắn gọn và không phụ thuộc số đo cụ thể của xOy.
Đáp số.Khẳng định (1) đúng. Khẳng định (2) sai; phản ví dụ: Ot′ là tia đối của tia phân giác Ot thì xOt′=t′Oy nhưng Ot′ không phải là tia phân giác của xOy vì không nằm giữa Ox, Oy.
Sai lầm thường gặp.Sai lầm phổ biến nhất là cho rằng (2) đúng vì "thấy hợp lí", trong khi định nghĩa tia phân giác có HAI điều kiện chứ không phải một — chỉ kiểm tra số đo bằng nhau mà quên kiểm tra tia có nằm giữa hai cạnh của góc hay không. Sai lầm khác khi dựng phản ví dụ là chọn nhầm một tia bất kì có số đo bằng nhau nhưng lại vô tình vẫn nằm giữa Ox, Oy — khi đó tia ấy vẫn là tia phân giác thật, không phản bác được gì; phải chọn đúng tia đối của tia phân giác như gợi ý.
🚀 Mở rộng.Hãy tính tổng xOt′+xOy+yOt′ khi Ot′ là tia đối của tia phân giác (dùng số đo cụ thể ở Cách 2) và giải thích vì sao tổng đó luôn bằng 360∘.