Bài 1 · HĐ1★Trang 63— Khám phá hai tam giác chồng khít qua gấp giấy
HĐ1 (trang 63). Gấp đôi một tờ giấy rồi cắt như Hình 4.9. Phần được cắt ra là hai tam giác “chồng khít” lên nhau. Theo em: – Các cạnh tương ứng có bằng nhau không? – Các góc tương ứng có bằng nhau không?
Kiến thức cần nhớ
Gấp đôi tờ giấy tạo ra nếp gấp đóng vai trò một trục đối xứng.
Cắt một nhát kéo qua hai lớp giấy chồng khít cho ra hai hình đối xứng nhau qua trục gấp, nên chúng có cùng kích thước và hình dạng.
🧠 Phân tích tư duy
Đề không cho số đo cụ thể, chỉ mô tả một thao tác gấp – cắt giấy — dấu hiệu của một hoạt động khám phá trực quan, câu trả lời dựa trên tính chất của phép gấp chứ chưa cần đo đạc. Hướng làm tự nhiên nhất là nhớ lại: gấp đôi tờ giấy tạo ra một nếp gấp đóng vai trò trục đối xứng, rồi cắt một nhát kéo qua cả hai lớp giấy chồng nhau nên đường cắt in y hệt lên cả hai lớp. Bẫy dễ gặp là chỉ trả lời “trông giống nhau” theo cảm tính mà không chỉ ra được lí do là phép đối xứng trục.
1Cách 1. Đặt chồng hai tam giác để kiểm tra trực tiếp
Định hướng. Mở tờ giấy đã cắt, đặt hai tam giác chồng lên nhau để so trực tiếp từng cạnh, từng góc.
Hai tam giác được cắt cùng lúc từ hai lớp giấy chồng khít qua nếp gấp nên khi mở ra và đặt chồng hai tam giác lên nhau, chúng trùng khít hoàn toàn — mọi cạnh trùng cạnh, mọi góc trùng góc
Vậy các cạnh tương ứng bằng nhau và các góc tương ứng bằng nhau.
2Cách 2. Suy luận từ tính chất phép đối xứng trục
Định hướng. Không đặt chồng bằng tay mà dùng tính chất phép đối xứng trục qua nếp gấp để suy ra ngay sự bằng nhau.
Nếp gấp là trục đối xứng của tờ giấy Phép đối xứng trục bảo toàn khoảng cách giữa hai điểm bất kì (không đổi độ dài) và bảo toàn số đo góc Tam giác thứ hai chính là ảnh của tam giác thứ nhất qua phép đối xứng trục đó
Vậy mọi cạnh và mọi góc tương ứng của hai tam giác đều bằng nhau, khớp với Cách 1.
Nhận xét. Đây chính là lí do Toán học gọi hai tam giác như vậy là “hai tam giác bằng nhau” — không chỉ giống hình dạng mà bằng nhau tuyệt đối về kích thước.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Nên trình bày theo Cách 2 (tính chất đối xứng trục) vì đó là lí do Toán học thật sự đằng sau, không chỉ là quan sát bằng mắt như Cách 1.
Đáp số.Các cạnh tương ứng bằng nhau và các góc tương ứng bằng nhau.
Sai lầm thường gặp.Sai lầm hay gặp là chỉ trả lời chung chung “trông giống nhau” mà không chỉ ra được lí do (phép đối xứng trục qua nếp gấp), khiến câu trả lời đúng nhưng không giải thích được vì sao — sang các bài sau khi gặp yêu cầu chứng minh sẽ lúng túng.
🚀 Mở rộng.Nếu gấp giấy làm ba lớp rồi cắt một nhát, ta sẽ được ba tam giác đôi một bằng nhau — cùng một lí do đối xứng, chỉ nhân đôi số lớp giấy lên ba.
Bài 2 · Câu hỏi trang 64★★Trang 64— Đọc kí hiệu cạnh bằng nhau trên hình để suy ra đỉnh tương ứng và viết đúng kí hiệu hai tam giác bằng nhau
Câu hỏi (trang 64). Biết hai tam giác trong Hình 4.11 bằng nhau, em hãy chỉ ra các cặp cạnh tương ứng, các cặp góc tương ứng và viết đúng kí hiệu bằng nhau của cặp tam giác đó.
Kiến thức cần nhớ
Hai tam giác bằng nhau có các cạnh tương ứng bằng nhau và các góc tương ứng bằng nhau.
Đỉnh chung của hai cạnh mang cùng kí hiệu (cùng số gạch) ở hai tam giác chính là cặp đỉnh tương ứng.
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho sẵn các cạnh cùng số gạch chéo bằng nhau (một gạch, hai gạch, dấu nhân) trên hai tam giác — dấu hiệu của dạng “suy đỉnh tương ứng từ cạnh tương ứng”. Hướng làm an toàn nhất là tìm đỉnh chung của hai cạnh cùng một tam giác rồi ghép với đỉnh chung tương ứng bên tam giác kia, không đoán theo vị trí vẽ trên hình vì hình có thể vẽ lệch hướng. Bẫy ở đây là dễ ghép tương ứng theo thứ tự chữ cái quen mắt (D↔H, E↔G, F↔K theo đúng thứ tự viết) mà quên kiểm tra lại bằng dấu gạch chéo.
1Cách 1. Ghép đỉnh tương ứng từ đỉnh chung của hai cạnh đã đánh dấu
Định hướng. Với mỗi tam giác, tìm đỉnh là giao của cạnh một gạch và cạnh hai gạch, đỉnh đó tương ứng với đỉnh cùng vai trò ở tam giác kia.
Tam giác DEF: cạnh DF một gạch, cạnh FE hai gạch, cạnh DE dấu nhân; đỉnh chung của DF và FE là F Tam giác HGK: cạnh HK một gạch, cạnh KG hai gạch, cạnh HG dấu nhân; đỉnh chung của HK và KG là K Suy ra F tương ứng K; từ DF tương ứng HK suy ra D tương ứng H; từ FE tương ứng KG suy ra E tương ứng G
Vậy cạnh tương ứng: DE và HG, EF và GK, FD và KH; góc tương ứng: D và H, E và G, F và K; kí hiệu tam giác DEF = tam giác HGK.
2Cách 2. Kiểm chứng lại bằng cạnh dấu nhân (cạnh còn lại)
Định hướng. Dùng cặp cạnh mang dấu nhân (cạnh chưa dùng ở Cách 1) để kiểm tra chéo lại kết quả, tránh ghép nhầm do nhìn lướt qua hình.
Cạnh dấu nhân của tam giác DEF là DE, hai đầu mút là D và E Cạnh dấu nhân của tam giác HGK là HG, hai đầu mút là H và G Theo Cách 1 đã có D tương ứng H và E tương ứng G, đúng khớp với cặp đầu mút của hai cạnh dấu nhân này
Vậy kết quả tam giác DEF = tam giác HGK ở Cách 1 được xác nhận đúng.
Nhận xét. Thứ tự viết đỉnh trong kí hiệu bằng nhau phải đúng theo cặp tương ứng (D↔H, E↔G, F↔K), viết tam giác DEF = tam giác GHK (sai thứ tự G, H) là một lỗi kí hiệu thường gặp dù hình vẽ đúng.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 1 rồi luôn kiểm lại nhanh bằng Cách 2 (cạnh dấu nhân) trước khi viết kí hiệu — đây là bước rẻ tiền nhưng tránh được lỗi sai thứ tự đỉnh, lỗi rất hay bị trừ điểm dù hiểu đúng bài.
Đáp số.Cạnh tương ứng: DE–HG, EF–GK, FD–KH. Góc tương ứng: D–H, E–G, F–K. Kí hiệu: tam giác DEF = tam giác HGK.
Sai lầm thường gặp.Sai lầm hay gặp nhất là ghép tương ứng theo đúng thứ tự chữ cái viết trên hình (D↔H, E↔G, F↔K nhưng suy diễn nhầm thành viết tam giác DEF = tam giác HGK nhầm thành tam giác DEF = tam giác GHK) mà không kiểm tra lại bằng dấu gạch chéo trên từng cạnh, dẫn đến kí hiệu bằng nhau tuy đúng nội dung nhưng sai thứ tự đỉnh.
🚀 Mở rộng.Nếu chỉ biết hai cạnh tương ứng bằng nhau (DF–HK và FE–KG) mà không có dấu nhân ở cạnh còn lại, ta chưa thể khẳng định chắc chắn tam giác DEF = tam giác HGK — đây chính là lí do bài học cần thêm trường hợp bằng nhau cạnh-cạnh-cạnh ở phần sau.
Bài 3 · Ví dụ 1★★Trang 64— Chứng minh hai tam giác bằng nhau từ đủ ba cặp cạnh và hai cặp góc tương ứng bằng nhau
Ví dụ 1 (trang 64). Cho hai tam giác ABC và MNP có AB=MN, BC=NP, CA=PM, A=M, B=N. Chứng minh rằng: a) C=P; b) tam giác ABC = tam giác MNP.
Kiến thức cần nhớ
Định lí: Tổng ba góc trong một tam giác bằng 180∘.
Định nghĩa: hai tam giác bằng nhau khi các cạnh tương ứng bằng nhau và các góc tương ứng bằng nhau.
🧠 Phân tích tư duy
Đề đã cho sẵn ba cặp cạnh tương ứng bằng nhau và hai cặp góc tương ứng bằng nhau — dấu hiệu là chỉ còn thiếu đúng một cặp góc (C và P) để đủ định nghĩa “hai tam giác bằng nhau”. Hướng làm tự nhiên là dùng định lí tổng ba góc trong tam giác (vừa học ở Bài 12) cho từng tam giác để suy ra góc còn lại, rồi ráp lại đúng định nghĩa ở Bài 13. Bẫy là học sinh mới học có thể tưởng phải đo góc hoặc vẽ hình để “thấy” C=P, trong khi đây là một phép suy luận đại số thuần tuý từ A+B+C=180∘.
1Cách 1. Tính riêng từng góc còn lại rồi so sánh
Định hướng. Dùng định lí tổng ba góc để biểu diễn C theo A, B và P theo M, N, rồi thay A=M, B=N vào để so sánh.
Trong tam giác ABC: A+B+C=180∘ nên C=180∘−A−B Trong tam giác MNP: M+N+P=180∘ nên P=180∘−M−N Vì A=M, B=N nên 180∘−A−B=180∘−M−N
VậyC=P (đây là ý a). Khi đó tam giác ABC và tam giác MNP có AB=MN, BC=NP, CA=PM, A=M, B=N, C=P, tức là đủ ba cặp cạnh và ba cặp góc tương ứng bằng nhau, nên tam giác ABC = tam giác MNP (đây là ý b).
2Cách 2. Lập luận bằng phản chứng cho ý a
Định hướng. Thay vì tính trực tiếp, giả sử C=P rồi chỉ ra mâu thuẫn với định lí tổng ba góc — cách này rèn tư duy phản chứng, ít dùng biến đổi đại số hơn.
Giả sử C=P Vì A=M, B=N nên A+B=M+N Theo định lí tổng ba góc, C=180∘−(A+B) và P=180∘−(M+N) là hai số được tính từ cùng một tổng A+B=M+N, nên bắt buộc C=P, mâu thuẫn với điều giả sử
Vậy điều giả sử sai, tức C=P; từ đó cũng có đủ ba cặp cạnh và ba cặp góc tương ứng bằng nhau nên tam giác ABC = tam giác MNP.
3Cách 3. Ghép trực tiếp theo định nghĩa hai tam giác bằng nhau
Định hướng. Sau khi đã có ý a, đối chiếu thẳng với định nghĩa “hai tam giác bằng nhau” đã học ở đầu bài để kết luận ý b mà không cần lặp lại phép tính.
Theo giả thiết: AB=MN, BC=NP, CA=PM (ba cặp cạnh tương ứng) Theo giả thiết và ý a: A=M, B=N, C=P (ba cặp góc tương ứng) Đối chiếu với định nghĩa: hai tam giác bằng nhau là hai tam giác có các cạnh tương ứng bằng nhau và các góc tương ứng bằng nhau
Vậy tam giác ABC = tam giác MNP.
Nhận xét. Ý a là bước “chìa khoá” duy nhất còn thiếu; một khi đã có C=P thì ý b chỉ là việc gọi tên định nghĩa, không phát sinh phép tính mới.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 1: biến đổi đại số trực tiếp từ định lí tổng ba góc, ngắn và chắc chắn không sai; Cách 3 chỉ nên dùng để trình bày gọn ý b sau khi đã có ý a.
Đáp số.a) C=P. b) Tam giác ABC = tam giác MNP.
Sai lầm thường gặp.Sai lầm hay gặp là làm tắt ý b, không liệt kê đủ cả ba cặp cạnh lẫn ba cặp góc mà chỉ viết “vì C=P nên hai tam giác bằng nhau” — thiếu căn cứ vì định nghĩa đòi hỏi đủ cả sáu yếu tố tương ứng, không chỉ riêng góc vừa chứng minh.
🚀 Mở rộng.Kết quả này cho thấy: nếu hai tam giác đã có ba cặp cạnh tương ứng bằng nhau và bất kì hai cặp góc tương ứng bằng nhau thì cặp góc còn lại cũng tự động bằng nhau — đây chính là điều làm nền cho các trường hợp bằng nhau tam giác học ở các bài sau (không cần kiểm tra đủ sáu yếu tố).
Bài 4 · Luyện tập 1★★Trang 65— Suy cạnh, góc còn thiếu từ hai tam giác đã cho là bằng nhau
Luyện tập 1 (trang 65). Cho tam giác ABC bằng tam giác DEF (H.4.13). Biết rằng BC=4 cm, ABC=40∘, ACB=60∘. Hãy tính độ dài đoạn thẳng EF và số đo góc EDF.
Kiến thức cần nhớ
Trong kí hiệu tam giác ABC = tam giác DEF, thứ tự chữ cho biết đỉnh tương ứng: A↔D, B↔E, C↔F.
Hai tam giác bằng nhau thì các cạnh tương ứng bằng nhau và các góc tương ứng bằng nhau.
Định lí: Tổng ba góc trong một tam giác bằng 180∘.
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho “tam giác ABC = tam giác DEF” rồi hỏi về EF và EDF — dấu hiệu của dạng “đọc đỉnh tương ứng từ kí hiệu bằng nhau” đã học ngay phần lí thuyết. Hướng làm là bám sát đúng thứ tự chữ trong kí hiệu tam giác ABC = tam giác DEF để suy ra A↔D, B↔E, C↔F, từ đó cạnh BC tương ứng cạnh EF và góc A (đỉnh còn lại của tam giác ABC) tương ứng góc D. Bẫy ở đây là EDF chính là góc tại đỉnh D, không phải đọc nhầm sang góc tại E hay F.
1Cách 1. Đọc trực tiếp cạnh tương ứng, tính góc còn lại bằng định lí tổng ba góc
Định hướng. Từ kí hiệu tam giác ABC = tam giác DEF suy ra B↔E, C↔F nên BC tương ứng EF; góc EDF tương ứng góc BAC, tính bằng định lí tổng ba góc.
Vì tam giác ABC = tam giác DEF nên EF=BC=4 cm (hai cạnh tương ứng) Trong tam giác ABC: BAC=180∘−ABC−ACB=180∘−40∘−60∘=80∘ Vì EDF tương ứng BAC nên EDF=BAC=80∘
VậyEF=4 cm và EDF=80∘.
2Cách 2. Tính góc EDF trực tiếp trong tam giác DEF
Định hướng. Không quy về BAC mà suy các góc DEF, DFE tương ứng trước, rồi dùng định lí tổng ba góc ngay trong tam giác DEF.
Vì tam giác ABC = tam giác DEF nên DEF=ABC=40∘ và DFE=ACB=60∘ Trong tam giác DEF: EDF=180∘−DEF−DFE=180∘−40∘−60∘=80∘ Và EF=BC=4 cm theo hai cạnh tương ứng
VậyEF=4 cm, EDF=80∘, khớp với Cách 1.
Nhận xét. Hai cách cho cùng kết quả vì 80∘ chỉ phụ thuộc vào hai góc đã biết 40∘, 60∘ chứ không phụ thuộc việc tính trong tam giác nào.
3Cách 3. Thử lại bằng tổng ba góc của cả hai tam giác
Định hướng. Sau khi có kết quả, cộng lại đủ ba góc của từng tam giác để chắc chắn đều ra 180∘, tránh nhầm đỉnh tương ứng.
Tam giác ABC: 80∘+40∘+60∘=180∘ — đúng Tam giác DEF: EDF+DEF+DFE=80∘+40∘+60∘=180∘ — đúng
Vậy kết quả EF=4 cm, EDF=80∘ được xác nhận đúng cho cả hai tam giác.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 1: chỉ cần một lần tính BAC rồi gán tương ứng, ít bước hơn Cách 2 (phải suy hai góc trung gian); luôn kiểm nhanh bằng Cách 3 nếu còn thời gian.
Đáp số.EF=4 cm; EDF=80∘.
Sai lầm thường gặp.Sai lầm hay gặp là đọc nhầm đỉnh tương ứng, cho rằng EDF tương ứng với ABC hoặc ACB (do nhìn hình thấy D vẽ ở vị trí không giống A) thay vì bám đúng thứ tự chữ cái trong kí hiệu tam giác ABC = tam giác DEF; hoặc quên đơn vị cm khi ghi EF=4.
🚀 Mở rộng.Nếu biết thêm AB=3,5 cm thì lập tức suy ra DE=3,5 cm mà không cần tính gì thêm — mọi cạnh, mọi góc của tam giác DEF đều “copy” nguyên từ tam giác ABC theo đúng bảng tương ứng A↔D, B↔E, C↔F.
Bài 5 · HĐ2★Trang 65— Dựng tam giác khi biết ba cạnh bằng thước và compa
HĐ2 (trang 65–66). Vẽ tam giác ABC có AB=5 cm, AC=4 cm, BC=6 cm theo các bước sau: – Dùng thước thẳng có vạch chia vẽ đoạn thẳng BC=6 cm. – Vẽ cung tròn tâm B bán kính 5 cm và cung tròn tâm C bán kính 4 cm sao cho hai cung tròn cắt nhau tại điểm A (H.4.14). – Vẽ các đoạn thẳng AB, AC ta được tam giác ABC.
Kiến thức cần nhớ
Một điểm cách điểm O cho trước một khoảng không đổi r thì nằm trên đường tròn (hoặc cung tròn) tâm O bán kính r.
Giao điểm của hai cung tròn tâm B, tâm C chính là điểm cách đều B một khoảng bằng bán kính cung tâm B và cách đều C một khoảng bằng bán kính cung tâm C cùng lúc.
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho đủ ba độ dài cạnh (5 cm, 4 cm, 6 cm) và một quy trình dựng hình cụ thể — dấu hiệu của dạng “dựng hình bằng thước, compa”, khác hẳn dạng tính toán. Hướng làm tự nhiên là làm đúng theo ba bước đề đã liệt kê: dựng cạnh chắc chắn trước (BC, vì đã có hai đầu mút cố định), rồi dùng hai cung tròn để xác định đỉnh còn lại (A) vì A phải cách đều B một khoảng 5 cm và cách đều C một khoảng 4 cm cùng lúc — đúng là giao điểm của hai đường tròn. Bẫy hay gặp là vẽ hai cung tròn với bán kính đổi chỗ cho nhau (5 cm tâm C, 4 cm tâm B), khiến tam giác dựng sai đề.
1Cách 1. Dựng theo đúng ba bước compa – thước như đề nêu
Định hướng. Dựng cạnh có hai đầu mút cố định trước (BC), sau đó xác định đỉnh còn lại bằng giao của hai cung tròn đúng bán kính đề cho.
Vẽ đoạn thẳng BC=6 cm bằng thước có vạch chia Vẽ cung tròn tâm B bán kính 5 cm (vì AB=5 cm) và cung tròn tâm C bán kính 4 cm (vì AC=4 cm), hai cung cắt nhau tại A Vẽ đoạn thẳng AB, AC
Vậy tam giác ABC vừa dựng có đủ AB=5 cm, AC=4 cm, BC=6 cm đúng như đề bài.
2Cách 2. Đổi thứ tự dựng, chọn A rồi mới xác định B, C bằng hai cung tròn
Định hướng. Thay vì cố định BC trước, dựng từ đỉnh A và cạnh AB trước, sau đó dùng hai cung tròn tâm A và tâm B để tìm C — cùng bản chất giao hai cung tròn nhưng khác cạnh cố định ban đầu.
Vẽ đoạn thẳng AB=5 cm bằng thước có vạch chia Vẽ cung tròn tâm A bán kính 4 cm (vì AC=4 cm) và cung tròn tâm B bán kính 6 cm (vì BC=6 cm), hai cung cắt nhau tại C Vẽ đoạn thẳng AC, BC
Vậy tam giác ABC dựng theo thứ tự này vẫn có đủ ba cạnh 5 cm, 4 cm, 6 cm, cùng một hình dạng với Cách 1 (chỉ khác thứ tự dựng).
Nhận xét. Dù chọn cạnh nào để dựng trước, kết quả cuối cùng là cùng một tam giác (sai khác vị trí đặt trên trang giấy) — vì ba cạnh đã xác định duy nhất hình dạng tam giác.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Nên dựng theo đúng Cách 1 (đúng thứ tự đề nêu: BC trước) vì đây là cạnh có hai đầu mút xác định trực tiếp bằng thước, không phải chờ dựng qua bước trung gian nào khác, hạn chế sai số dồn tích khi vẽ tay.
Đáp số.Tam giác ABC với AB=5 cm, AC=4 cm, BC=6 cm (dựng được duy nhất một hình dạng, sai khác vị trí đặt).
Sai lầm thường gặp.Sai lầm hay gặp là gắn nhầm bán kính hai cung tròn (dùng 4 cm cho cung tâm B và 5 cm cho cung tâm C), khiến điểm A dựng sai vị trí dù trông vẫn giống một tam giác hợp lệ; sai lầm khác là mở compa lệch khỏi đúng vạch chia thước.
🚀 Mở rộng.Nếu đổi 6 cm thành một số lớn hơn 5+4=9 cm, hai cung tròn sẽ không còn cắt nhau — đó là dấu hiệu ba số đã cho không thể là ba cạnh của một tam giác (bất đẳng thức tam giác), nội dung sẽ gặp lại ở lớp trên.
Bài 6 · HĐ3★Trang 66— Khám phá: ba cạnh tương ứng bằng nhau có kéo theo ba góc tương ứng bằng nhau hay không
HĐ3 (trang 66). Tương tự, vẽ thêm tam giác A′B′C′ có A′B′=5 cm, A′C′=4 cm, B′C′=6 cm. – Dùng thước đo góc kiểm tra xem các góc tương ứng của hai tam giác ABC và A′B′C′ có bằng nhau không. – Hai tam giác ABC và A′B′C′ có bằng nhau không?
Kiến thức cần nhớ
Ba cạnh của một tam giác xác định duy nhất hình dạng của tam giác đó (không thể vẽ hai tam giác khác hình dạng mà cùng ba độ dài cạnh).
Trường hợp bằng nhau cạnh-cạnh-cạnh (c.c.c): nếu ba cạnh của tam giác này bằng ba cạnh của tam giác kia thì hai tam giác đó bằng nhau.
🧠 Phân tích tư duy
Đề yêu cầu dựng thêm một tam giác A′B′C′ với đúng ba số đo cạnh giống hệt tam giác ABC ở HĐ2, rồi so đo góc — dấu hiệu của một hoạt động thực nghiệm dẫn tới định lí “cạnh-cạnh-cạnh” ngay sau đó. Hướng làm tự nhiên là dựng A′B′C′ bằng đúng compa như HĐ2 (đảm bảo ba cạnh khớp số đo), rồi đo trực tiếp bằng thước đo góc để kiểm chứng ba góc cũng khớp nhau, từ đó xác nhận hai tam giác bằng nhau. Bẫy ở chỗ HĐ này chỉ mang tính “thực nghiệm gợi ý” (đo đạc trên hình cụ thể), không phải một phép chứng minh tổng quát — việc chứng minh chặt được để lại cho định lí c.c.c ngay sau.
1Cách 1. Dựng rồi đo trực tiếp bằng thước đo góc
Định hướng. Dựng A′B′C′ bằng compa với đúng ba số đo cạnh như ABC, rồi đặt thước đo góc lên từng đỉnh để kiểm tra.
Dựng tam giác A′B′C′ với A′B′=5 cm, A′C′=4 cm, B′C′=6 cm bằng đúng cách dựng compa ở HĐ2 Đo bằng thước đo góc: A′=A, B′=B, C′=C (kết quả đo trùng nhau)
Vậy các góc tương ứng của hai tam giác bằng nhau, và vì cả cạnh lẫn góc tương ứng đều bằng nhau nên tam giác ABC = tam giác A′B′C′.
2Cách 2. Suy luận từ tính duy nhất của tam giác dựng bằng ba cạnh
Định hướng. Không đo lại bằng thước mà lập luận: vì cách dựng ở HĐ2 chỉ cho ra đúng một hình dạng tam giác ứng với bộ ba cạnh 5, 4, 6 nên hai tam giác dựng riêng biệt bắt buộc giống hệt nhau.
Tam giác ABC và tam giác A′B′C′ đều được dựng từ cùng bộ ba cạnh 5 cm, 4 cm, 6 cm bằng đúng một cách dựng compa (giao hai cung tròn) Với ba độ dài cạnh cho trước, giao điểm của hai cung tròn tương ứng chỉ cho một hình dạng tam giác duy nhất (sai khác vị trí đặt trên trang giấy)
Vậy hai tam giác ABC và A′B′C′ có hình dạng và kích thước giống hệt nhau, tức là bằng nhau — khớp với kết quả đo ở Cách 1.
Nhận xét. Đây chính là căn cứ thực nghiệm cho định lí “trường hợp bằng nhau cạnh-cạnh-cạnh” được thừa nhận ngay sau hoạt động này.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Khi làm hoạt động thực hành nên dùng Cách 1 (đo trực tiếp) vì đúng tinh thần “thực hành – khám phá” của HĐ; Cách 2 chỉ nên nêu thêm để lí giải VÌ SAO phép đo luôn cho kết quả trùng nhau.
Đáp số.Các góc tương ứng bằng nhau; hai tam giác ABC và A′B′C′ bằng nhau.
Sai lầm thường gặp.Sai lầm hay gặp khi đo bằng thước đo góc là đặt sai tâm thước lệch khỏi đỉnh góc, dẫn đến số đo lệch vài độ rồi vội kết luận “hai tam giác không hoàn toàn bằng nhau” — trong khi bản chất hình học (ba cạnh bằng nhau) đã đảm bảo góc tương ứng phải bằng nhau tuyệt đối, sai số chỉ do thao tác đo.
🚀 Mở rộng.Hoạt động này chính là cơ sở thực nghiệm của trường hợp bằng nhau cạnh-cạnh-cạnh (c.c.c) học ngay sau: chỉ cần ba cạnh tương ứng bằng nhau, không cần đo góc, vẫn đủ kết luận hai tam giác bằng nhau.
Bài 7 · Câu hỏi trang 66★★Trang 66— Áp dụng trường hợp bằng nhau cạnh-cạnh-cạnh để tìm cặp tam giác bằng nhau trong nhiều tam giác cho sẵn
Câu hỏi (trang 66). Trong Hình 4.15, những cặp tam giác nào bằng nhau?
Kiến thức cần nhớ
Trường hợp bằng nhau cạnh-cạnh-cạnh (c.c.c): nếu ba cạnh của tam giác này bằng ba cạnh của tam giác kia thì hai tam giác đó bằng nhau.
Đỉnh chung của hai cạnh mang cùng kí hiệu ở hai tam giác là cặp đỉnh tương ứng.
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho bốn tam giác với các cạnh được đánh dấu bằng một gạch, hai gạch hoặc dấu nhân — dấu hiệu của dạng “xếp cặp tam giác bằng nhau theo c.c.c” vừa học. Hướng làm là với mỗi tam giác, ghi lại đúng ba kí hiệu cạnh của nó rồi tìm tam giác khác có đúng bộ ba kí hiệu giống hệt (không quan tâm hình dạng vẽ trên giấy trông có xoay hay lật hay không). Bẫy hay gặp là ghép nhầm theo cảm giác “nhìn hình giống nhau” thay vì đối chiếu chính xác từng kí hiệu cạnh, dễ nhầm giữa tam giác thứ hai và thứ tư nếu chỉ nhìn thoáng qua.
1Cách 1. Lập bảng kí hiệu cạnh cho từng tam giác rồi ghép cặp
Định hướng. Ghi lại kí hiệu (một gạch, hai gạch, dấu nhân) của ba cạnh mỗi tam giác, tam giác nào có đúng bộ ba kí hiệu giống nhau thì bằng nhau theo c.c.c.
Tam giác ABC: AC một gạch, CB hai gạch, AB dấu nhân Tam giác DEF: DF dấu nhân, FE hai gạch, DE một gạch — đúng ba kí hiệu giống tam giác ABC Tam giác NPM: NP hai gạch, PM một gạch, NM dấu nhân Tam giác KHG: KH hai gạch, HG một gạch, KG dấu nhân — đúng ba kí hiệu giống tam giác NPM
Vậy tam giác ABC = tam giác DFE và tam giác NPM = tam giác KHG (đều theo trường hợp c.c.c).
2Cách 2. Ghép đỉnh tương ứng từ đỉnh chung của hai cạnh cùng kí hiệu
Định hướng. Với cặp tam giác đã nghi ngờ bằng nhau ở Cách 1, xác định đúng thứ tự đỉnh tương ứng bằng cách tìm đỉnh chung của hai cạnh đã đánh dấu, để viết đúng kí hiệu bằng nhau (không chỉ đúng nội dung mà đúng cả thứ tự).
Ở tam giác ABC: đỉnh chung của AC (một gạch) và AB (dấu nhân) là A; ở tam giác DEF: đỉnh chung của DE (một gạch) và DF (dấu nhân) là D, nên A↔D Từ AC↔DE suy ra C↔E; từ AB (dấu nhân) ↔DF (dấu nhân) suy ra B↔F Tương tự ở tam giác NPM và KHG: đỉnh chung của NP (hai gạch) và NM (dấu nhân) là N; đỉnh chung của KH (hai gạch) và KG (dấu nhân) là K, nên N↔K, P↔H, M↔G
Vậy kí hiệu đúng là tam giác ABC = tam giác DFE và tam giác NPM = tam giác KHG, khớp với Cách 1.
Nhận xét. Cách viết tam giác ABC = tam giác DEF (không đảo E, F) là sai thứ tự dù đúng nội dung hai tam giác bằng nhau — lỗi kí hiệu rất hay bị trừ điểm.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 1 để tìm nhanh cặp bằng nhau, rồi luôn hoàn thiện bằng Cách 2 để viết đúng thứ tự đỉnh trong kí hiệu — thiếu bước này dễ mất điểm dù chọn đúng cặp.
Đáp số.Tam giác ABC = tam giác DFE; tam giác NPM = tam giác KHG (cả hai theo trường hợp c.c.c).
Sai lầm thường gặp.Sai lầm hay gặp là chỉ nhìn hình dạng tổng thể rồi đoán cặp bằng nhau mà không đối chiếu từng kí hiệu cạnh, dễ ghép nhầm tam giác DEF với tam giác KHG do cả hai đều có hình dạng thuôn nhọn tương tự trên giấy dù kí hiệu cạnh hoàn toàn khác nhau; sai lầm khác là viết đúng cặp nhưng sai thứ tự đỉnh (viết tam giác ABC = tam giác DEF thay vì tam giác ABC = tam giác DFE).
🚀 Mở rộng.Nếu thêm một tam giác thứ năm có kí hiệu cạnh trùng với tam giác ABC nhưng vẽ lật ngược (đối xứng gương) trên giấy, tam giác đó vẫn bằng tam giác ABC theo c.c.c — phép bằng nhau không đòi hỏi cùng hướng vẽ trên mặt phẳng.
Bài 8 · Ví dụ 2★★Trang 66— Chứng minh hai tam giác bằng nhau theo trường hợp cạnh-cạnh-cạnh khi có cạnh chung
Ví dụ 2 (trang 66). Cho Hình 4.16, biết AC=BD, AD=BC. Chứng minh rằng tam giác ACB = tam giác BDA.
Kiến thức cần nhớ
Trường hợp bằng nhau cạnh-cạnh-cạnh (c.c.c): nếu ba cạnh của tam giác này bằng ba cạnh của tam giác kia thì hai tam giác đó bằng nhau.
Một cạnh xuất hiện trong cả hai tam giác đang xét (cạnh chung) luôn bằng chính nó.
🧠 Phân tích tư duy
Đề chỉ cho hai cặp cạnh bằng nhau (AC=BD, AD=BC) chứ không cho góc nào — dấu hiệu rõ ràng của dạng “dùng c.c.c” vừa học, chưa dùng được các trường hợp góc-cạnh-góc ở bài sau. Hướng làm là tìm ra cạnh thứ ba còn thiếu: hai tam giác ACB và BDA đều chứa cạnh AB (chính là cạnh chung, chỉ đổi tên gọi AB hay BA), nên có sẵn đủ ba cặp cạnh để dùng c.c.c mà không cần đo thêm. Bẫy hay gặp là quên chỉ ra AB là cạnh chung, hoặc chọn nhầm tam giác để xét (xét tam giác ABC và ABD thay vì đúng theo tên đề bài đã đặt là ACB và BDA, dẫn đến sai thứ tự đỉnh tương ứng).
1Cách 1. Chỉ ra cạnh chung AB rồi áp dụng c.c.c
Định hướng. Liệt kê đủ ba cặp cạnh của hai tam giác ACB và BDA: hai cặp đã có ở giả thiết, cặp thứ ba chính là cạnh chung AB.
Hai tam giác ACB và BDA có: AC=BD (theo giả thiết) CB=DA (theo giả thiết, vì AD=BC) AB là cạnh chung
Vậy tam giác ACB = tam giác BDA (c.c.c).
2Cách 2. Đối chiếu tương ứng qua tên gọi của hai tam giác trong đề bài
Định hướng. Dùng ngay thứ tự chữ ACB và BDA mà đề đã đặt tên để xác định trước cặp cạnh tương ứng, sau đó kiểm tra từng cặp bằng giả thiết — cách làm này giúp tránh nhầm cạnh chung.
Theo thứ tự tên gọi tam giác ACB và BDA: cạnh AC tương ứng cạnh BD, cạnh CB tương ứng cạnh DA, cạnh BA tương ứng cạnh AB AC=BD (giả thiết); CB=DA (giả thiết); BA=AB (cùng một đoạn thẳng nên luôn bằng nhau)
Vậy ba cặp cạnh tương ứng của tam giác ACB và tam giác BDA đều bằng nhau, suy ra tam giác ACB = tam giác BDA (c.c.c), khớp với Cách 1.
Nhận xét. Việc đối chiếu đúng thứ tự tên gọi ngay từ đầu (Cách 2) giúp tránh viết nhầm kí hiệu bằng nhau, dù kết quả cuối cùng giống Cách 1.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 1: nêu thẳng ba cặp cạnh và gọi tên “cạnh chung” cho AB, đây là cách trình bày chuẩn, ngắn gọn nhất cho dạng bài có cạnh chung.
Đáp số.Tam giác ACB = tam giác BDA (c.c.c).
Sai lầm thường gặp.Sai lầm hay gặp là quên gọi tên AB là “cạnh chung” mà lại tưởng cần thêm một giả thiết khác để có đủ ba cặp cạnh; sai lầm khác là viết tam giác ABC = tam giác ABD (sai thứ tự so với đề đã đặt tên ACB, BDA), khiến cặp góc tương ứng suy ra sau này bị sai theo.
🚀 Mở rộng.Từ tam giác ACB = tam giác BDA còn suy ra được ACB=BDA và CAB=DBA — hai cặp góc tương ứng này sẽ hữu ích để chứng minh thêm các cặp đường thẳng song song hoặc các đoạn thẳng bằng nhau khác trong hình.
Bài 9 · Luyện tập 2★★Trang 67— Chứng minh hai tam giác bằng nhau theo c.c.c với đường chéo là cạnh chung
Luyện tập 2 (trang 66–67). Cho Hình 4.17, biết AB=AD, BC=DC. Chứng minh rằng tam giác ABC = tam giác ADC.
Kiến thức cần nhớ
Trường hợp bằng nhau cạnh-cạnh-cạnh (c.c.c): nếu ba cạnh của tam giác này bằng ba cạnh của tam giác kia thì hai tam giác đó bằng nhau.
Đường chéo của một tứ giác là cạnh chung của hai tam giác được nó chia ra.
🧠 Phân tích tư duy
Giống cấu trúc Ví dụ 2 vừa học: đề chỉ cho hai cặp cạnh bằng nhau (AB=AD, BC=DC), không cho góc nào — dấu hiệu tiếp tục dùng c.c.c. Hướng làm là nhận ra AC (đường chéo chia tứ giác thành hai tam giác ABC và ADC) chính là cạnh chung còn thiếu. Bẫy ở đây là dễ nhầm lẫn cặp cạnh tương ứng do tứ giác ABCD không phải hình đối xứng hoàn hảo trên giấy — phải bám đúng thứ tự tên tam giác ABC, ADC mà đề đã cho để ghép cạnh tương ứng, không đoán theo hình vẽ.
1Cách 1. Chỉ ra cạnh chung AC rồi áp dụng c.c.c
Định hướng. Liệt kê ba cặp cạnh của hai tam giác ABC và ADC: hai cặp lấy từ giả thiết, cặp thứ ba là đường chéo chung AC.
Hai tam giác ABC và ADC có: AB=AD (theo giả thiết) BC=DC (theo giả thiết) AC là cạnh chung
Vậy tam giác ABC = tam giác ADC (c.c.c).
2Cách 2. Đối chiếu tương ứng theo đúng thứ tự tên tam giác đề đã đặt
Định hướng. Dùng thứ tự ABC và ADC để xác định trước cặp cạnh tương ứng (A↔A, B↔D, C↔C), rồi kiểm lại từng cặp bằng giả thiết.
Theo thứ tự tên gọi: cạnh AB tương ứng cạnh AD, cạnh BC tương ứng cạnh DC, cạnh CA tương ứng cạnh CA AB=AD (giả thiết); BC=DC (giả thiết); CA=CA (cùng một đoạn thẳng)
Vậy ba cặp cạnh tương ứng đều bằng nhau, suy ra tam giác ABC = tam giác ADC (c.c.c), khớp với Cách 1.
Nhận xét. Vì A và C đều tự tương ứng với chính nó (đỉnh chung của cạnh chung) nên trục AC chính là trục đối xứng của tứ giác ABCD trong trường hợp này.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 1: nêu thẳng ba cặp cạnh và gọi tên “đường chéo chung” cho AC, đây là cách trình bày chuẩn và nhanh nhất cho dạng tứ giác có đường chéo chia hai tam giác.
Đáp số.Tam giác ABC = tam giác ADC (c.c.c).
Sai lầm thường gặp.Sai lầm hay gặp là quên nêu AC là cạnh chung, tưởng thiếu giả thiết nên không làm được; sai lầm khác là viết nhầm tam giác ABC = tam giác CDA hay các thứ tự không khớp với cách ghép cạnh tương ứng đã chỉ ra, khiến các bước suy luận góc ở bài sau (nếu có) bị sai theo.
🚀 Mở rộng.Từ tam giác ABC = tam giác ADC suy ra BAC=DAC, tức AC còn là tia phân giác của góc BAD — đây là một tính chất quan trọng của tứ giác có hai cặp cạnh kề bằng nhau (gọi là “hình cái diều”), sẽ gặp lại ở các bài toán về đường phân giác.
Bài 10 · Vận dụng★★★Trang 67— Chứng minh tia phân giác bằng cách dựng hai tam giác bằng nhau theo c.c.c
Vận dụng (trang 67). Người ta dùng compa và thước thẳng để vẽ tia phân giác của góc xOy như sau: ① Vẽ đường tròn tâm O cắt Ox, Oy lần lượt tại A và B. ② Vẽ đường tròn tâm A bán kính AO và đường tròn tâm B bán kính BO. Hai đường tròn cắt nhau tại điểm M khác điểm O. ③ Vẽ tia Oz đi qua M. Em hãy giải thích vì sao tia OM là tia phân giác của góc xOy.
Kiến thức cần nhớ
Mọi bán kính của cùng một đường tròn đều bằng nhau.
Trường hợp bằng nhau cạnh-cạnh-cạnh (c.c.c).
Tia phân giác của một góc chia góc đó thành hai góc bằng nhau.
🧠 Phân tích tư duy
Đề mô tả một phép dựng hình bằng compa và yêu cầu giải thích lí do — dấu hiệu của dạng “chứng minh qua hai tam giác bằng nhau”, đúng như gợi ý trong sách “Hãy xét hai tam giác OAM và OBM”. Hướng làm là nhận ra ba đoạn OA, OB đều là bán kính của đường tròn tâm O ở bước ① nên bằng nhau; còn AM, BM đều bằng bán kính AO (hoặc BO) ở bước ② nên cũng bằng nhau — từ đó ghép đủ ba cặp cạnh cho hai tam giác OAM và OBM. Bẫy ở đây là dễ nhầm lẫn “bán kính AO” của đường tròn tâm A với “bán kính AM” — thực chất đó là cùng một số đo vì M nằm trên đường tròn tâm A bán kính AO, nên AM=AO.
1Cách 1. Chứng minh tam giác OAM = tam giác OBM rồi suy ra góc bằng nhau
Định hướng. Chỉ ra đủ ba cặp cạnh bằng nhau của hai tam giác OAM và OBM nhờ tính chất bán kính, dùng c.c.c để kết luận hai tam giác bằng nhau, từ đó suy ra hai góc ở đỉnh O bằng nhau.
OA=OB (cùng là bán kính của đường tròn tâm O ở bước ①) AM=AO (bán kính đường tròn tâm A) và BM=BO (bán kính đường tròn tâm B); mà AO=BO nên AM=BM OM là cạnh chung Suy ra tam giác OAM = tam giác OBM (c.c.c), suy ra AOM=BOM (hai góc tương ứng)
Vậy tia OM chia góc xOy (chính là AOB) thành hai góc bằng nhau AOM và BOM, tức tia OM (hay tia Oz) là tia phân giác của góc xOy.
2Cách 2. Nhận ra tứ giác OAMB là hình thoi rồi dùng tính chất đường chéo
Định hướng. Thay vì xét trực tiếp hai tam giác, nhận ra bốn cạnh OA, AM, MB, BO đều bằng nhau nên tứ giác OAMB là hình thoi, rồi dùng tính chất đường chéo hình thoi là phân giác của các góc ở đỉnh.
OA=AM=MB=BO (đều bằng bán kính r của đường tròn tâm O, do cách dựng ở bước ①, ②) Tứ giác OAMB có bốn cạnh bằng nhau nên là hình thoi Trong hình thoi, đường chéo đi qua một đỉnh là tia phân giác của góc tại đỉnh đó
Vậy đường chéo OM của hình thoi OAMB là tia phân giác của góc AOB=xOy, khớp với Cách 1.
Nhận xét. Cách 2 cho một hình dung trực quan (hình thoi) về lí do compa dựng được phân giác, nhưng bản chất vẫn quy về hai tam giác bằng nhau như Cách 1 (đường chéo hình thoi chia nó thành hai tam giác bằng nhau).
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 1: xét thẳng hai tam giác OAM, OBM bằng c.c.c như gợi ý của sách, đây là cách viết chặt chẽ và quen thuộc nhất, không cần biết trước khái niệm hình thoi.
Đáp số.Tia OM (tia Oz) là tia phân giác của góc xOy vì tam giác OAM = tam giác OBM (c.c.c) nên AOM=BOM.
Sai lầm thường gặp.Sai lầm hay gặp là cho rằng AM và BM bằng nhau “vì nhìn hình cân đối” thay vì chỉ ra đúng căn cứ (đều bằng bán kính r như OA, OB); sai lầm khác là quên cạnh chung OM, tưởng chỉ có hai cặp cạnh nên không đủ điều kiện c.c.c.
🚀 Mở rộng.Cách dựng phân giác bằng compa này áp dụng được cho MỌI góc (kể cả góc tù, góc vuông) miễn hai đường tròn tâm A, tâm B còn cắt nhau; nếu bán kính r ở bước ① chọn quá nhỏ so với khoảng cách OA, OB ban đầu thì hai đường tròn tâm A, B vẫn cắt nhau bình thường vì bán kính của chúng luôn bằng đúng OA=OB=r.
Bài 11 · 4.4★★Trang 67— Xác định đúng thứ tự đỉnh tương ứng để chọn khẳng định đúng về hai tam giác bằng nhau
Bài 4.4 (trang 67). Cho hai tam giác ABC và DEF như Hình 4.18. Trong các khẳng định sau, khẳng định nào đúng? (1) tam giác ABC = tam giác DEF; (2) tam giác ACB = tam giác EDF; (3) tam giác BAC = tam giác DFE; (4) tam giác CAB = tam giác DEF.
Kiến thức cần nhớ
Kí hiệu tam giác XYZ = tam giác UVW quy định X↔U, Y↔V, Z↔W theo đúng thứ tự viết.
Đỉnh chung của hai cạnh mang cùng kí hiệu (cùng số gạch hoặc dấu nhân) ở hai tam giác là cặp đỉnh tương ứng.
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho bốn khẳng định với cùng nội dung “hai tam giác bằng nhau” nhưng khác nhau ở THỨ TỰ chữ cái — dấu hiệu rõ ràng rằng bài kiểm tra kĩ năng đọc đúng đỉnh tương ứng qua kí hiệu cạnh trên hình, không phải kiểm tra có bằng nhau hay không. Hướng làm an toàn là xác định trước bảng tương ứng đỉnh từ kí hiệu cạnh (AB↔FE hai gạch, BC↔FD dấu nhân, AC↔DE một gạch), rồi lần lượt đối chiếu từng khẳng định với bảng đó. Bẫy lớn nhất là hai khẳng định (2) và (4) tuy viết thứ tự chữ khác nhau nhưng lại biểu diễn CÙNG một phép tương ứng — dễ bị bỏ sót nếu chỉ kiểm tra qua loa.
1Cách 1. Lập bảng tương ứng đỉnh từ kí hiệu cạnh rồi soát từng khẳng định
Định hướng. Từ kí hiệu cạnh trên Hình 4.18, xác định trước cặp đỉnh tương ứng đúng, sau đó so từng khẳng định (1)–(4) với bảng đó.
Kí hiệu cạnh: AB hai gạch tương ứng FE hai gạch; BC dấu nhân tương ứng FD dấu nhân; AC một gạch tương ứng DE một gạch Đỉnh chung của AB, BC là B; đỉnh chung của FE, FD là F, nên B↔F Từ đó A↔E (đỉnh còn lại của AB↔FE) và C↔D (đỉnh còn lại của BC↔FD) Kiểm (1) A→D: sai (phải là A→E). Kiểm (2) A→E,C→D,B→F: đúng khớp bảng. Kiểm (3) B→D: sai (phải là B→F). Kiểm (4) C→D,A→E,B→F: đúng khớp bảng
Vậy khẳng định (2) và (4) đúng; khẳng định (1) và (3) sai.
2Cách 2. Viết lại kí hiệu đúng duy nhất rồi hoán vị để nhận diện khẳng định tương đương
Định hướng. Sau khi tìm được đúng một kí hiệu chuẩn (tam giác ABC = tam giác EFD), hoán vị đồng thời cả hai vế theo cùng một phép đổi chỗ để kiểm xem khẳng định nào là một cách viết khác của cùng kí hiệu đó.
Kí hiệu chuẩn theo Cách 1: tam giác ABC = tam giác EFD (vì A→E,B→F,C→D) Đổi chỗ cặp thứ nhất và thứ hai ở cả hai vế: (A,C,B) và (E,D,F), tức tam giác ACB = tam giác EDF — đúng là khẳng định (2) Đổi vị trí vòng tròn cả ba đỉnh ở cả hai vế: (C,A,B) và (D,E,F), tức tam giác CAB = tam giác DEF — đúng là khẳng định (4)
Vậy (2) và (4) chỉ là hai cách viết khác của cùng một kí hiệu đúng, nên đều đúng; còn (1), (3) ứng với các hoán vị sai nên đều sai — khớp với Cách 1.
Nhận xét. Hai vế của một đẳng thức tam giác bằng nhau phải hoán vị ĐỒNG THỜI và theo ĐÚNG một phép đổi chỗ; đổi chỗ một vế mà giữ nguyên vế kia (như khẳng định (1), (3)) luôn cho kết quả sai.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 1: lập bảng tương ứng đỉnh một lần duy nhất rồi soát cả bốn khẳng định, nhanh và ít sai hơn việc hoán vị từng khẳng định như Cách 2.
Đáp số.Khẳng định (2) và (4) đúng; khẳng định (1) và (3) sai.
Sai lầm thường gặp.Sai lầm hay gặp là chỉ kiểm tra khẳng định (1) thấy sai rồi vội cho rằng tất cả các khẳng định còn lại cũng sai, bỏ sót việc (2) và (4) là hai cách viết đúng của cùng một sự tương ứng; sai lầm khác là ghép tương ứng theo đúng thứ tự chữ cái quen mắt (A→D,B→E,C→F) mà không đối chiếu kí hiệu cạnh trên hình.
🚀 Mở rộng.Với ba đỉnh, có tất cả 3!=6 cách viết kí hiệu tam giác bằng nhau tương đương nhau (hoán vị cả hai vế theo cùng một phép); bài này chỉ liệt kê 4 trong 6 cách đó, hai cách còn lại là tam giác BCA = tam giác FDE và tam giác CBA = tam giác DFE.
Bài 12 · 4.5★★Trang 67— Dùng tính chất hình chữ nhật kết hợp c.c.c để tìm cặp tam giác bằng nhau tạo bởi hai đường chéo
Bài 4.5 (trang 67). Trong Hình 4.19, hãy chỉ ra hai cặp tam giác bằng nhau.
Kiến thức cần nhớ
Hình chữ nhật có các cạnh đối bằng nhau (AB=CD, AD=BC) và hai đường chéo bằng nhau (AC=BD).
Trường hợp bằng nhau cạnh-cạnh-cạnh (c.c.c).
🧠 Phân tích tư duy
Hình vẽ trên lưới ô vuông cho thấy ABCD là một hình chữ nhật với hai đường chéo AC, BD — dấu hiệu phải dùng các tính chất đã biết của hình chữ nhật (cạnh đối bằng nhau, hai đường chéo bằng nhau) làm giả thiết ngầm, rồi áp dụng c.c.c. Hướng làm tự nhiên là xét hai tam giác chung một đường chéo (ví dụ ABC và CDA cùng chứa AC), có đủ ba cặp cạnh nhờ tính chất hình chữ nhật. Bẫy ở đây là dùng nhầm hai tam giác không chung cạnh nào đã biết bằng nhau (ví dụ ghép lẫn lộn giữa cặp chứa AC và cặp chứa BD), khiến không đủ ba cặp cạnh để dùng c.c.c.
1Cách 1. Xét cặp tam giác chung đường chéo AC
Định hướng. Đường chéo AC chia hình chữ nhật thành hai tam giác ABC và CDA; dùng cạnh đối bằng nhau của hình chữ nhật cùng cạnh chung AC để áp dụng c.c.c.
Hai tam giác ABC và CDA có: AB=CD (hai cạnh đối của hình chữ nhật) BC=DA (hai cạnh đối của hình chữ nhật) AC là cạnh chung
Vậy tam giác ABC = tam giác CDA (c.c.c).
2Cách 2. Xét cặp tam giác chung đường chéo BD
Định hướng. Tương tự Cách 1 nhưng đổi sang đường chéo BD, chia hình chữ nhật thành hai tam giác ABD và CDB.
Hai tam giác ABD và CDB có: AB=CD (hai cạnh đối của hình chữ nhật) AD=CB (hai cạnh đối của hình chữ nhật) BD là cạnh chung
Vậy tam giác ABD = tam giác CDB (c.c.c), là cặp tam giác bằng nhau thứ hai bên cạnh cặp đã tìm ở Cách 1.
Nhận xét. Có thể thay AC=BD (đường chéo hình chữ nhật bằng nhau) vào vai trò “cạnh thứ ba” để lập thêm những cặp tam giác bằng nhau khác (ví dụ tam giác ABС và tam giác BAD), nhưng hai cặp ở Cách 1, Cách 2 là hai cặp cơ bản và trực tiếp nhất từ cách chia theo từng đường chéo.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Trình bày cả hai cách để trả lời đủ “hai cặp tam giác bằng nhau” mà đề yêu cầu; mỗi cách chỉ cần ba dòng nhờ tận dụng tính chất cạnh đối và đường chéo của hình chữ nhật, không cần đo đạc gì thêm.
Đáp số.Tam giác ABC = tam giác CDA và tam giác ABD = tam giác CDB (đều theo c.c.c).
Sai lầm thường gặp.Sai lầm hay gặp là quên nêu căn cứ “hình chữ nhật có các cạnh đối bằng nhau” mà viết thẳng AB=CD, BC=DA như hiển nhiên không cần giải thích; sai lầm khác là chọn cặp tam giác không chung cạnh nào đã biết bằng nhau (ví dụ ghép ABC với BCD theo cảm tính) khiến không đủ ba cặp cạnh hợp lệ cho c.c.c.
🚀 Mở rộng.Nếu ABCD chỉ là hình bình hành (không phải hình chữ nhật) thì hai đường chéo không còn bằng nhau, nhưng tam giác ABC = tam giác CDA và tam giác ABD = tam giác CDB vẫn đúng vì chỉ cần cạnh đối bằng nhau (không cần đường chéo bằng nhau) — tính chất này tổng quát hơn cho mọi hình bình hành.
Bài 13 · 4.6★★★Trang 67— Chứng minh hai tam giác bằng nhau bằng c.c.c rồi dùng kết quả suy ra một góc của tứ giác
Bài 4.6 (trang 67). Cho Hình 4.20, biết AB=CB, AD=CD, DAB=90∘, BDC=30∘. a) Chứng minh rằng tam giác ABD = tam giác CBD. b) Tính ABC.
Kiến thức cần nhớ
Trường hợp bằng nhau cạnh-cạnh-cạnh (c.c.c).
Hai tam giác bằng nhau thì các góc tương ứng bằng nhau.
Định lí: Tổng ba góc trong một tam giác bằng 180∘.
Nếu tia DB nằm trong góc ADC thì ADC=ADB+BDC; tương tự với góc tại B.
🧠 Phân tích tư duy
Ý a có cấu trúc quen thuộc: hai cặp cạnh từ giả thiết (AB=CB, AD=CD) cộng với cạnh chung BD — dùng ngay c.c.c như các bài trước. Ý b mới là điểm khó: phải dùng chính kết quả tam giác bằng nhau ở ý a để suy ra các góc bằng nhau tương ứng (DAB=DCB, ABD=CBD, ADB=CDB), rồi phối hợp với định lí tổng ba góc trong tam giác ABD để tính ra ABD, từ đó nhân đôi để ra ABC. Bẫy lớn nhất là quên góc BDC=30∘ cho trước chính là góc tương ứng với ADB (không phải một góc độc lập), và quên ABC=ABD+DBC chứ không phải chỉ lấy một nửa.
1Cách 1. Chứng minh c.c.c rồi suy góc tương ứng để tính ABD
Định hướng. Làm ý a bằng c.c.c với cạnh chung BD; từ đó suy ra ADB=CDB=30∘ và DAB=DCB=90∘, dùng định lí tổng ba góc trong tam giác ABD để tính ABD, rồi nhân đôi vì ABD=DBC.
a) Hai tam giác ABD và CBD có: AB=CB (giả thiết); AD=CD (giả thiết); BD là cạnh chung Suy ra tam giác ABD = tam giác CBD (c.c.c) b) Từ tam giác ABD = tam giác CBD suy ra ADB=CDB=30∘ và ABD=CBD (các góc tương ứng) Trong tam giác ABD: ABD=180∘−DAB−ADB=180∘−90∘−30∘=60∘ Vì tia BD nằm trong góc ABC nên ABC=ABD+DBC=60∘+60∘=120∘
Vậy a) tam giác ABD = tam giác CBD (c.c.c); b) ABC=120∘.
2Cách 2. Tính trước ADC rồi trừ ra hai góc bằng nhau ở B
Định hướng. Vẫn dùng kết quả ý a để có ADB=30∘, nhưng đi theo hướng tính tổng góc ADC trước, sau đó dùng tổng bốn góc của tứ giác ABCD để suy ra ABC mà không cần tính riêng ABD.
Từ tam giác ABD = tam giác CBD (ý a) suy ra ADB=BDC=30∘ và DAB=DCB=90∘ ADC=ADB+BDC=30∘+30∘=60∘ Tứ giác ABCD có tổng bốn góc bằng 360∘: ABC=360∘−DAB−DCB−ADC=360∘−90∘−90∘−60∘=120∘
VậyABC=120∘, khớp với Cách 1.
Nhận xét. Cách 2 dùng tổng bốn góc tứ giác (kiến thức từ lớp dưới) thay vì tổng ba góc tam giác, cho cùng một kết quả — một cách kiểm chứng độc lập tốt cho Cách 1.
3Cách 3. Thử lại bằng tổng ba góc của tam giác ABC (qua BD)
Định hướng. Sau khi có ABC=120∘, kiểm tra lại bằng cách cộng đủ sáu góc nhỏ tạo bởi hai đường chéo BD trong tam giác ABD và CBD, đảm bảo không tính sai ở bước nào.
Tam giác ABD: 90∘+60∘+30∘=180∘ — đúng Tam giác CBD (bằng tam giác ABD): 90∘+60∘+30∘=180∘ — đúng Tổng bốn góc tứ giác: 90∘+120∘+90∘+60∘=360∘ — đúng
Vậy mọi kết quả đều tự hợp nhau, khẳng định chắc chắn ABC=120∘.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 1: sau khi chứng minh ý a, tính ABD bằng tổng ba góc rồi nhân đôi — chỉ hai bước tính, ngắn hơn Cách 2 (phải qua tổng bốn góc tứ giác); nên thử lại nhanh bằng Cách 3 nếu còn thời gian.
Đáp số.a) Tam giác ABD = tam giác CBD (c.c.c). b) ABC=120∘.
Sai lầm thường gặp.Sai lầm hay gặp ở ý b là quên nhân đôi, chỉ lấy ABD=60∘ làm đáp số cho ABC trong khi ABC là góc đầy đủ gồm cả ABD lẫn DBC; sai lầm khác là hiểu nhầm BDC=30∘ là số đo của cả góc ADC thay vì chỉ là một nửa của nó.
🚀 Mở rộng.Nếu đổi BDC từ 30∘ thành một góc α bất kì (giữ nguyên DAB=90∘), công thức tổng quát sẽ là ABC=2(90∘−α)=180∘−2α — kiểm lại với α=30∘ đúng cho ra 120∘.