Bài 1 · HĐ1★Trang 70— Dựng tam giác từ hai cạnh và góc xen giữa rồi đo cạnh còn lại
HĐ1 (trang 70). Vẽ xAy=60∘. Lấy điểm B trên tia Ax và điểm C trên tia Ay sao cho AB=4 cm, AC=3 cm. Nối điểm B với điểm C ta được tam giác ABC (H.4.27). Dùng thước thẳng có vạch chia đo độ dài cạnh BC của tam giác ABC.
Kiến thức cần nhớ
Góc xen giữa hai cạnh AB, AC của tam giác ABC là góc BAC (góc tại đỉnh chung A).
Một tam giác hoàn toàn xác định (vẽ được duy nhất, sai khác vị trí) khi biết hai cạnh và góc xen giữa.
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho đúng hai độ dài cạnh (AB=4 cm, AC=3 cm) và số đo góc xen giữa hai cạnh đó (A=60∘) — dấu hiệu của một hoạt động dựng hình rồi đo đạc, chưa cần chứng minh. Hướng làm tự nhiên nhất là dựng đúng góc 60∘ trước, đặt hai đoạn thẳng AB, AC trên hai cạnh của góc đó theo đúng số đo, rồi nối B với C và đo trực tiếp. Bẫy hay gặp là đặt nhầm góc 60∘ ở đỉnh B hoặc C thay vì đúng đỉnh A — góc xen giữa phải là góc tại đỉnh chung của hai cạnh đã cho.
1Cách 1. Dựng đúng theo ba dữ kiện rồi đo trực tiếp
Định hướng. Dựng góc 60∘ tại A trước, đặt B,C đúng khoảng cách trên hai cạnh của góc, nối BC rồi đo.
Dùng thước đo góc vẽ xAy=60∘ Trên tia Ax lấy B sao cho AB=4 cm; trên tia Ay lấy C sao cho AC=3 cm Nối B với C được tam giác ABC; đặt thước có vạch chia dọc theo BC và đọc số đo
Vậy đo được BC≈3,6 cm (kết quả đo có thể lệch vài mi-li-mét tuỳ dụng cụ, nhưng luôn xấp xỉ giá trị này với đúng ba dữ kiện đã cho).
2Cách 2. Kiểm tra lại bằng định lí côsin (tính trước, đo sau để đối chiếu)
Định hướng. Dùng công thức tính cạnh còn lại của tam giác khi biết hai cạnh và góc xen giữa (sẽ học đầy đủ ở lớp trên) để có một con số đối chiếu với kết quả đo tay.
BC2=AB2+AC2−2⋅AB⋅AC⋅cosA BC2=42+32−2⋅4⋅3⋅cos60∘=16+9−12=13 BC=13≈3,6 cm
VậyBC≈3,6 cm, khớp với kết quả đo trực tiếp ở Cách 1.
Nhận xét. Vì AB, AC, A đã cố định nên BC chỉ có đúng một giá trị — đây chính là lí do mọi bạn trong lớp vẽ theo đúng ba số liệu này đều đo ra cùng một độ dài BC.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Ở lớp 7 chỉ cần trình bày Cách 1 (dựng rồi đo); Cách 2 chỉ để giáo viên/học sinh khá đối chiếu con số, chưa phải kiến thức bắt buộc của bài.
Đáp số.BC≈3,6 cm.
Sai lầm thường gặp.Sai lầm hay gặp là dựng góc 60∘ ở sai đỉnh (tại B hoặc C) thay vì tại A — góc xen giữa phải nằm đúng ở đỉnh chung của hai cạnh AB, AC đã cho, dựng sai đỉnh sẽ ra tam giác hoàn toàn khác và đo BC sai.
🚀 Mở rộng.Nếu đổi góc xen giữa thành 90∘ (giữ AB=4, AC=3) thì BC trở thành cạnh huyền của tam giác vuông, tính được ngay bằng định lí Pythagore: BC=42+32=5 cm.
Bài 2 · HĐ2★Trang 70— So sánh hai tam giác dựng từ cùng một bộ hai cạnh và góc xen giữa để rút ra dự đoán về trường hợp bằng nhau cạnh - góc - cạnh
HĐ2 (trang 70). Vẽ thêm tam giác A′B′C′ với B′A′C′=60∘, A′B′=4 cm và A′C′=3 cm (H.4.28). Dùng thước thẳng có vạch chia hoặc compa để so sánh độ dài các cạnh tương ứng của hai tam giác ABC và A′B′C′. – Hai tam giác ABC và A′B′C′ có bằng nhau không? – Độ dài các cạnh BC và B′C′ của hai tam giác em vừa vẽ có bằng các cạnh BC và B′C′ của hai tam giác các bạn khác vẽ không? – Hai tam giác em vừa vẽ có bằng hai tam giác mà các bạn khác vẽ không?
Kiến thức cần nhớ
Nếu hai cạnh và góc xen giữa của tam giác này lần lượt bằng hai cạnh và góc xen giữa của tam giác kia thì hai cạnh còn lại cũng bằng nhau và hai tam giác đó bằng nhau (điều sắp được thừa nhận thành định lí c.g.c ngay sau hoạt động này).
Một tam giác được xác định duy nhất (không đổi hình dạng, kích thước) khi biết hai cạnh và góc xen giữa.
🧠 Phân tích tư duy
Đề yêu cầu dựng lại đúng bộ dữ kiện của HĐ1 (60∘, 4 cm, 3 cm) rồi so sánh — dấu hiệu của hoạt động khám phá dẫn tới định lí, không phải bài tính toán. Hướng làm tự nhiên là so từng cặp cạnh, cặp góc tương ứng của ABC và A′B′C′ để trả lời có bằng nhau không, sau đó suy rộng ra: vì mọi bạn trong lớp đều dùng đúng ba số liệu này nên ai cũng dựng ra tam giác giống hệt nhau. Bẫy là chỉ so sánh bằng mắt "trông giống nhau" mà không đối chiếu từng cặp cạnh — góc cụ thể.
1Cách 1. So sánh trực tiếp từng cặp cạnh, cặp góc rồi đặt chồng hai tam giác
Định hướng. Đối chiếu từng yếu tố tương ứng của ABC và A′B′C′, rồi cắt rời và đặt chồng để kiểm tra trực tiếp.
AB=A′B′=4 cm, AC=A′C′=3 cm, A=A′=60∘ (theo đúng cách dựng) Đo bằng thước có vạch chia hoặc compa: BC=B′C′ (cùng xấp xỉ 3,6 cm như HĐ1) Đặt tam giác A′B′C′ chồng lên tam giác ABC: hai tam giác trùng khít hoàn toàn
Vậy tam giác ABC và tam giác A′B′C′ bằng nhau; cạnh BC, B′C′ của mọi bạn trong lớp khi vẽ đúng ba số liệu trên cũng đều bằng nhau, nên tam giác của em và tam giác của bạn khác cũng bằng nhau.
2Cách 2. Suy luận từ tính duy nhất của phép dựng (không cần đo lại)
Định hướng. Thay vì đo rồi so sánh, lập luận rằng cách dựng "hai cạnh và góc xen giữa" chỉ cho ra đúng MỘT hình dạng tam giác, nên không cần đo cũng suy được kết quả.
Với một góc 60∘ và hai cạnh 4 cm, 3 cm đặt trên hai tia của góc đó, vị trí điểm B và điểm C là hoàn toàn xác định (không còn lựa chọn nào khác) Do đó đoạn nối BC cũng hoàn toàn xác định — mọi tam giác dựng theo đúng ba số liệu này đều là MỘT hình dạng duy nhất, chỉ khác nhau vị trí đặt trên giấy Suy ra tam giác ABC, tam giác A′B′C′ và tam giác của bất kì bạn nào khác dựng đúng ba số liệu đó đều chồng khít lên nhau
Vậy tất cả các tam giác đó bằng nhau, không cần đo từng bạn một để kiểm tra.
Nhận xét. Đây chính là nội dung sẽ được phát biểu thành định lí "trường hợp bằng nhau cạnh - góc - cạnh" ngay sau hoạt động này.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Nên hiểu và trình bày theo Cách 2, vì đó là lí do toán học thật sự (tính duy nhất của phép dựng hai cạnh - góc xen giữa) chứ không chỉ là quan sát bằng mắt như Cách 1.
Đáp số.Hai tam giác ABC và A′B′C′ bằng nhau; mọi bạn vẽ đúng ba số liệu đã cho cũng được tam giác bằng nhau như vậy.
Sai lầm thường gặp.Sai lầm hay gặp là chỉ nhìn hình rồi kết luận "trông giống nhau nên bằng nhau" mà không đối chiếu đủ cả ba yếu tố cạnh - góc - cạnh, dễ nhầm khi hình vẽ tay không thật chuẩn.
🚀 Mở rộng.Nếu giữ nguyên hai cạnh 4 cm, 3 cm nhưng đổi góc xen giữa sang một số đo khác (ví dụ 90∘) thì mọi tam giác dựng theo bộ số liệu mới đó cũng bằng nhau — nhưng sẽ KHÔNG bằng các tam giác dựng với góc 60∘, vì góc xen giữa khác nhau cho hình dạng khác nhau.
Bài 3 · Câu hỏi trang 71★★Trang 71— Nhận diện trường hợp bằng nhau cạnh - góc - cạnh qua vị trí góc xen giữa hai cạnh đã đánh dấu
Câu hỏi (trang 71). Trong Hình 4.29, hai tam giác nào bằng nhau?
Kiến thức cần nhớ
Trường hợp bằng nhau cạnh - góc - cạnh (c.g.c): hai cạnh và góc XEN GIỮA (góc nằm ở đỉnh chung của hai cạnh đó) của tam giác này lần lượt bằng hai cạnh và góc xen giữa của tam giác kia thì hai tam giác đó bằng nhau.
Nếu góc đã biết không nằm xen giữa hai cạnh đã biết (mà ở một đỉnh khác) thì chưa đủ căn cứ để kết luận hai tam giác bằng nhau bằng c.g.c.
🧠 Phân tích tư duy
Bốn tam giác đều có một cặp cạnh mang một gạch và một cặp cạnh mang hai gạch (cùng độ dài trên toàn hình) cùng một góc được đánh dấu — dấu hiệu của dạng "chọn đúng cặp thoả c.g.c". Hướng làm an toàn là với mỗi tam giác, kiểm tra xem góc được đánh dấu có đúng là góc xen giữa (nằm giữa) hai cạnh một gạch và hai gạch hay không, vì định lí c.g.c chỉ đúng khi góc nằm xen giữa hai cạnh đã biết. Bẫy lớn nhất của câu này là tưởng cứ có đủ "hai cạnh + một góc" là đủ, trong khi góc lại nằm ở đỉnh đối diện — không xen giữa hai cạnh đó thì chưa đủ căn cứ kết luận bằng nhau.
1Cách 1. Kiểm tra vị trí góc đánh dấu ở từng tam giác
Định hướng. Với mỗi tam giác, xác định hai cạnh mang dấu (một gạch, hai gạch) rồi xem góc được đánh dấu có nằm đúng ở đỉnh chung của hai cạnh đó hay không.
Tam giác ABC: cạnh AB một gạch, cạnh AC hai gạch, đỉnh chung là A; góc đánh dấu chính là A — góc XEN GIỮA AB và AC Tam giác MNP: cạnh MN một gạch, cạnh MP hai gạch, đỉnh chung là M; góc đánh dấu chính là M — góc XEN GIỮA MN và MP Tam giác FED: cạnh FE một gạch, cạnh FD hai gạch, đỉnh chung là F, nhưng góc đánh dấu lại ở đỉnh D — KHÔNG xen giữa hai cạnh đã đánh dấu Tam giác HGK: cạnh KH hai gạch, cạnh HG một gạch, đỉnh chung là H, nhưng góc đánh dấu lại ở đỉnh G — KHÔNG xen giữa hai cạnh đã đánh dấu
Vậy chỉ tam giác ABC và tam giác MNP thoả đúng c.g.c (AB=MN, A=M xen giữa, AC=MP) nên tam giác ABC = tam giác MNP; hai tam giác FED, HGK chưa đủ căn cứ để kết luận bằng nhau tam giác nào trong hình.
2Cách 2. Loại trừ bằng phản ví dụ cho hai tam giác còn lại
Định hướng. Với FED và HGK (góc không xen giữa), thử dựng thêm một tam giác khác cũng thoả đúng hai cạnh đó và góc đó nhưng KHÁC hình dạng, để thấy dữ kiện chưa đủ.
Giữ nguyên FE, FD và số đo góc tại D như đề cho, nhưng xoay cạnh FE quanh F một góc nhỏ: điểm E đổi chỗ, đoạn ED đổi độ dài, trong khi góc tại D vẫn có thể giữ nguyên nhờ chỉnh lại vị trí E trên tia — tức là tồn tại nhiều hơn một tam giác FED thoả cùng dữ kiện đã đánh dấu Tương tự với HGK: giữ KH, HG và góc tại G, vẫn dựng được tam giác khác hình dạng thoả mãn
Vậy "hai cạnh và một góc không xen giữa" không xác định duy nhất một tam giác, nên không thể khẳng định FED hay HGK bằng bất kì tam giác nào khác trong hình chỉ từ dữ kiện đã cho.
Nhận xét. Đây là lí do c.g.c bắt buộc góc phải xen giữa — thiếu điều kiện này, phép "cạnh - cạnh - góc" nói chung không phải là một trường hợp bằng nhau tam giác.
3Cách 3. Đối chiếu qua độ dài cạnh còn lại (tưởng tượng đo thử)
Định hướng. Hình dung nếu đo cạnh còn lại (cạnh không đánh dấu) của mỗi tam giác, tam giác nào thoả c.g.c thì cạnh đó chắc chắn bằng nhau; tam giác nào không thoả thì cạnh đó có thể khác nhau tuỳ hình vẽ.
Ở ABC và MNP: vì đã có đủ hai cạnh và góc xen giữa bằng nhau nên theo định lí c.g.c, cạnh còn lại BC và NP chắc chắn bằng nhau dù chưa đo Ở FED và HGK: vì góc không xen giữa nên cạnh còn lại (DE ở FED, KG ở HGK) không được đảm bảo bằng bất kì cạnh nào khác chỉ từ dữ kiện đã đánh dấu, phải đo thêm mới biết
Vậy kết luận vẫn là chỉ tam giác ABC = tam giác MNP; điều này càng khẳng định lại kết quả của Cách 1.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 1: chỉ cần một quy tắc kiểm tra nhanh "góc có xen giữa hai cạnh đã đánh dấu không", ít tốn thời gian nhất, không phải hình dung phản ví dụ như Cách 2.
Đáp số.Tam giác ABC = tam giác MNP (c.g.c). Không đủ căn cứ kết luận FED hay HGK bằng tam giác nào khác trong hình.
Sai lầm thường gặp.Sai lầm hay gặp nhất là thấy tam giác FED (hoặc HGK) cũng có đủ "hai cạnh và một góc" giống ABC, MNP rồi vội kết luận bốn tam giác đôi một bằng nhau, mà quên kiểm tra góc có thật sự xen giữa hai cạnh đã đánh dấu hay không.
🚀 Mở rộng.Nếu đề cho thêm số đo hai góc còn lại của FED (đủ để tính được góc tại F) thì lúc đó lại có thể xét bằng nhau theo trường hợp góc - cạnh - góc (sẽ học ở mục 2 của bài này) chứ không phải c.g.c.
Bài 4 · Ví dụ 1★★Trang 71— Chứng minh hai tam giác bằng nhau bằng c.g.c khi có một cạnh chung
Ví dụ 1 (trang 71). Xét hai tam giác ABC và ADC như Hình 4.30. Ta có: AB=AD; BAC=DAC; AC là cạnh chung. Vậy tam giác ABC = tam giác ADC (c.g.c).
Kiến thức cần nhớ
Trường hợp bằng nhau cạnh - góc - cạnh (c.g.c): hai cạnh và góc xen giữa của tam giác này bằng hai cạnh và góc xen giữa của tam giác kia thì hai tam giác đó bằng nhau.
Một cạnh dùng chung cho hai tam giác vẫn được coi là một cặp cạnh tương ứng bằng nhau (bằng chính nó).
🧠 Phân tích tư duy
Đề đã cho sẵn đúng bộ ba dữ kiện của c.g.c: hai cạnh AB=AD và cạnh chung AC, cùng góc xen giữa BAC=DAC — dấu hiệu rõ ràng của dạng "chứng minh bằng nhau bằng c.g.c với một cạnh chung". Hướng làm tự nhiên là xác định đúng góc xen giữa ở mỗi tam giác (đều là góc tại đỉnh A, giữa cạnh AB/AD và cạnh chung AC) rồi ghép đúng thứ tự cạnh - góc - cạnh. Bẫy hay gặp là quên nêu AC là cạnh CHUNG (không phải cạnh cho bằng nhau riêng biệt) khi liệt kê ba yếu tố.
1Cách 1. Ghép trực tiếp ba yếu tố c.g.c như đề đã cho
Định hướng. Đối chiếu đúng thứ tự cạnh - góc xen giữa - cạnh của tam giác ABC với tam giác ADC.
AB=AD (giả thiết) BAC=DAC (giả thiết, đây là góc xen giữa AB, AC ở tam giác thứ nhất và giữa AD, AC ở tam giác thứ hai) AC là cạnh chung
Vậy tam giác ABC = tam giác ADC (c.g.c).
2Cách 2. Suy luận bằng phép đối xứng trục qua đường thẳng AC
Định hướng. Vì AC vừa là cạnh chung vừa là tia phân giác góc A (BAC=DAC) và AB=AD, xét phép đối xứng trục qua đường thẳng AC để suy trực tiếp ra sự bằng nhau.
Phép đối xứng trục qua đường thẳng AC giữ nguyên mọi điểm trên AC, trong đó có A và C Vì BAC=DAC nên tia AB và tia AD đối xứng nhau qua AC; vì AB=AD nên điểm B có ảnh đúng là điểm D qua phép đối xứng đó Phép đối xứng trục biến tam giác ABC (gồm A, B, C với A,C giữ nguyên, B↦D) thành tam giác ADC
Vậy tam giác ABC = tam giác ADC, khớp với Cách 1, vì phép đối xứng trục bảo toàn độ dài và số đo góc.
Nhận xét. Cách nhìn này còn cho biết thêm CB=CD và ABC=ADC ngay lập tức, không cần liệt kê riêng từng cặp như Cách 1.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 1: ngắn gọn, bám sát đúng ba dữ kiện đề cho, không cần huy động khái niệm phép đối xứng trục; Cách 2 chỉ nên dùng để hiểu sâu hơn bản chất hình học.
Đáp số.Tam giác ABC = tam giác ADC (c.g.c).
Sai lầm thường gặp.Sai lầm hay gặp là liệt kê thiếu chữ "cạnh chung" cho AC mà viết nhầm thành "AC=AC" như hai đoạn thẳng khác nhau tình cờ bằng nhau, hoặc xác định sai góc xen giữa (nhầm sang ABC, ADC thay vì đúng BAC, DAC).
🚀 Mở rộng.Từ tam giác ABC = tam giác ADC suy ra ngay CB=CD, tức tứ giác ABCD có hai cặp cạnh kề bằng nhau (AB=AD, CB=CD) — đây chính là hình dạng "hình diều", và đường chéo AC luôn là trục đối xứng của mọi hình diều như vậy.
Bài 5 · Luyện tập 1★★Trang 71— Xác định hai tam giác bằng nhau bằng c.g.c khi một góc phải tính thêm qua định lí tổng ba góc
Luyện tập 1 (trang 71). Hai tam giác ABC và MNP trong Hình 4.31 có bằng nhau không? Vì sao?
Kiến thức cần nhớ
Định lí: Tổng ba góc trong một tam giác bằng 180∘.
Trường hợp bằng nhau c.g.c: hai cạnh và góc xen giữa tương ứng bằng nhau thì hai tam giác bằng nhau.
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho AB, AC mang cùng kí hiệu cạnh với MN, MP, và góc A=60∘ đã biết trực tiếp, nhưng ở tam giác MNP chỉ có N=50∘, P=70∘ được ghi rõ — dấu hiệu của dạng "phải tính thêm góc còn thiếu trước khi áp dụng c.g.c". Hướng làm tự nhiên là dùng định lí tổng ba góc (Bài 12) để tính M trước, rồi mới so góc xen giữa của hai tam giác. Bẫy ở đây là học sinh có thể bỏ qua bước tính M và kết luận vội "không đủ dữ kiện" vì không thấy số đo góc M được ghi trực tiếp trên hình.
1Cách 1. Tính góc M rồi áp dụng trực tiếp c.g.c
Định hướng. Dùng tổng ba góc trong tam giác MNP để tính M, so với A=60∘, rồi đối chiếu đủ ba yếu tố c.g.c.
Trong tam giác MNP: M=180∘−N−P=180∘−50∘−70∘=60∘ Theo hình vẽ: AB=MN (hai gạch), AC=MP (một gạch), và A=M=60∘ — đúng là góc xen giữa AB,AC ở tam giác thứ nhất và giữa MN, MP ở tam giác thứ hai
Vậy tam giác ABC = tam giác MNP (c.g.c).
2Cách 2. Kiểm tra qua tổng góc của cả hai tam giác để chắc chắn không nhầm đỉnh
Định hướng. Sau khi có M=60∘, thử cộng lại tổng ba góc từng tam giác và đối chiếu ngược từng đỉnh trước khi kết luận, tránh nhầm góc kề với góc xen giữa.
Tam giác ABC: A+B+C=180∘, biết A=60∘ nên B+C=120∘ (chưa cần tính riêng) Tam giác MNP: 60∘+50∘+70∘=180∘ — đúng, xác nhận M=60∘ không sai Đối chiếu lại: AB (hai gạch) nằm kề A; MN (hai gạch) nằm kề M — đúng vị trí xen giữa như Cách 1 đã dùng
Vậy tam giác ABC = tam giác MNP (c.g.c), kết quả khớp với Cách 1.
Nhận xét. Việc thử cộng lại tổng góc là cách kiểm tra nhanh, rẻ tiền để chắc chắn không tính nhầm góc còn thiếu trước khi kết luận hai tam giác bằng nhau.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 1, luôn kiểm nhanh bằng Cách 2 nếu còn thời gian — chỉ tốn một dòng cộng lại 60∘+50∘+70∘ nhưng tránh được lỗi nhầm góc.
Đáp số.Có, tam giác ABC = tam giác MNP (c.g.c), vì M=180∘−50∘−70∘=60∘=A.
Sai lầm thường gặp.Sai lầm hay gặp là thấy góc M không được ghi số đo trực tiếp trên hình rồi vội kết luận "thiếu dữ kiện, không đủ để so sánh", quên rằng góc đó hoàn toàn tính được bằng định lí tổng ba góc đã học.
🚀 Mở rộng.Nếu đổi N=50∘ thành N=55∘ (giữ P=70∘) thì M=55∘=60∘=A, khi đó dù AB=MN, AC=MP vẫn KHÔNG thể kết luận hai tam giác bằng nhau vì góc xen giữa đã khác nhau.
Bài 6 · Vận dụng★★★Trang 71— Chứng minh hai đoạn thẳng bằng nhau bằng cộng đoạn thẳng, rồi dùng kết quả đó để chứng minh hai tam giác bằng nhau bằng c.g.c
Vận dụng (trang 71). Cho Hình 4.32, biết OAB=ODC, OA=OD và AB=CD. Chứng minh rằng: a) AC=DB; b) tam giác OAC = tam giác ODB.
Kiến thức cần nhớ
Nếu điểm B nằm giữa A và C thì AC=AB+BC (tính chất cộng đoạn thẳng).
Vì A,B,C,D thẳng hàng cùng thứ tự nên OAB=OAC và ODC=ODB (cùng là một góc, chỉ đổi tên điểm trên cùng một tia).
Trường hợp bằng nhau c.g.c: hai cạnh và góc xen giữa tương ứng bằng nhau thì hai tam giác bằng nhau.
🧠 Phân tích tư duy
Bốn điểm A,B,C,D thẳng hàng theo đúng thứ tự đó với AB=CD — dấu hiệu để cộng đoạn thẳng: AC=AB+BC và DB=DC+CB có chung đoạn BC. Hướng làm tự nhiên cho ý a) là dùng tính chất cộng đoạn thẳng thay vì chứng minh tam giác ngay. Sau khi có AC=DB, ý b) mới có đủ ba yếu tố OA=OD, góc xen giữa, AC=DB để dùng c.g.c. Bẫy hay gặp là học sinh vội ghép tam giác ngay từ đầu mà chưa chứng minh AC=DB, khiến lập luận ở ý b) bị thiếu căn cứ.
1Cách 1. Cộng đoạn thẳng cho ý a, rồi ghép c.g.c cho ý b
Định hướng. Ý a) dùng tính chất cộng đoạn thẳng với đoạn chung BC; ý b) dùng lại đúng kết quả ý a) làm cạnh thứ ba của c.g.c.
a) Vì B nằm giữa A,C nên AC=AB+BC; vì C nằm giữa B,D nên DB=DC+CB Mà AB=CD (giả thiết) và BC=CB (cùng một đoạn) nên AB+BC=DC+CB Suy ra AC=DB — đây là ý a) b) Vì A,B,C,D thẳng hàng nên OAC=OAB và ODB=ODC; theo giả thiết OAB=ODC nên OAC=ODB Xét tam giác OAC và tam giác ODB: OA=OD (giả thiết), OAC=ODB (vừa chứng minh), AC=DB (theo ý a)
Vậy tam giác OAC = tam giác ODB (c.g.c) — đây là ý b).
2Cách 2. Chứng minh ý b) trước bằng một cặp tam giác phụ, rồi suy ra ý a) như hệ quả
Định hướng. Thử hướng ngược lại: dùng ngay OA=OD, góc bằng nhau và cạnh chung AD để xét một cặp tam giác phụ, từ đó suy ra AC=DB mà không cần cộng đoạn thẳng trước.
Xét tam giác OAD cân tại O (vì OA=OD), có OAD=OAB và ODA=ODC (cùng tia); theo giả thiết OAB=ODC nên OAD=ODA, xác nhận đúng tam giác OAD cân tại O Xét tam giác OAB và tam giác ODC: OA=OD, OAB=ODC (giả thiết), AB=DC (giả thiết) ⇒ tam giác OAB = tam giác ODC (c.g.c), suy ra OB=OC và AOB=DOC Từ AOD=AOB+BOD=DOC+COA=AOD (đồng nhất) và OA=OD, OC=OB, AOC=AOD−DOC=AOD−AOB=DOB, nên tam giác OAC = tam giác ODB (c.g.c) ngay từ đây
Vậy tam giác OAC = tam giác ODB, suy ra AC=DB (hai cạnh tương ứng) — khớp cả hai ý a), b) với Cách 1 nhưng theo thứ tự ngược lại.
Nhận xét. Cách 2 dài hơn vì phải chứng minh thêm một cặp tam giác phụ (OAB=ODC) và xử lí góc bằng phép cộng/trừ góc, trong khi Cách 1 chỉ cần cộng đoạn thẳng đơn giản.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 1: ý a) chỉ một dòng cộng đoạn thẳng, ý b) ghép thẳng c.g.c — ngắn và đúng thứ tự đề bài yêu cầu (a trước, b sau); Cách 2 tuy chứng minh được nhưng đi vòng và dễ sai khi cộng/trừ góc.
Đáp số.a) AC=DB. b) Tam giác OAC = tam giác ODB (c.g.c).
Sai lầm thường gặp.Sai lầm hay gặp là ở ý b) quên lí do vì sao OAC=OAB (chỉ vì B nằm trên tia AC, cùng một góc chứ không phải hai góc tình cờ bằng nhau), khiến bước ghép c.g.c thiếu căn cứ chặt chẽ.
🚀 Mở rộng.Kết quả tam giác OAC = tam giác ODB còn cho thêm AOC=DOB và OCA=OBD — từ đó có thể tiếp tục chứng minh OB=OC, tức tam giác OBC cũng cân tại O, một tính chất thường gặp trong các bài về hình thang cân dựng từ giao điểm hai đường chéo kéo dài.
Bài 7 · HĐ3★Trang 72— Dựng tam giác từ một cạnh và hai góc kề rồi đo hai cạnh còn lại
HĐ3 (trang 72). Vẽ đoạn thẳng BC=3 cm. Vẽ hai tia Bx và Cy sao cho xBC=80∘, yCB=40∘ như Hình 4.33. Lấy giao điểm A của hai tia Bx và Cy, ta được tam giác ABC (H.4.33). Dùng thước thẳng có vạch chia đo độ dài hai cạnh AB, AC của tam giác ABC.
Kiến thức cần nhớ
Hai góc kề cạnh BC của tam giác ABC là B và C (hai góc có một cạnh là BC).
Một tam giác được xác định duy nhất khi biết một cạnh và hai góc kề cạnh đó.
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho đúng một độ dài cạnh (BC=3 cm) và số đo hai góc kề cạnh đó (B=80∘, C=40∘) — dấu hiệu của một hoạt động dựng hình bằng thước đo góc để chuẩn bị cho trường hợp bằng nhau góc - cạnh - góc. Hướng làm tự nhiên là dựng đúng cạnh BC trước (vì đã biết chính xác hai đầu mút), rồi dựng hai tia tạo đúng góc 80∘, 40∘ tại B, C, giao điểm của hai tia chính là đỉnh A còn lại. Bẫy hay gặp là dựng nhầm góc ở sai đỉnh (đổi chỗ 80∘ và 40∘ cho nhau).
1Cách 1. Dựng đúng theo ba dữ kiện rồi đo trực tiếp
Định hướng. Dựng cạnh BC trước (hai đầu mút cố định), sau đó dựng hai tia đúng góc tại B và C, lấy giao điểm làm đỉnh A.
Vẽ đoạn thẳng BC=3 cm Dùng thước đo góc vẽ tia Bx sao cho xBC=80∘ và tia Cy sao cho yCB=40∘, hai tia nằm cùng phía so với BC Gọi A là giao điểm của Bx và Cy, đặt thước có vạch chia đo AB và AC
Vậy đo được AB≈1,9 cm và AC≈2,8 cm (số đo có thể lệch chút ít tuỳ độ chính xác khi dựng hình bằng tay).
2Cách 2. Tính trước bằng định lí sin để đối chiếu
Định hướng. Tính góc A còn lại rồi dùng công thức liên hệ cạnh - góc đối diện (sẽ học đầy đủ ở lớp trên) để có con số đối chiếu với kết quả đo tay.
A=180∘−80∘−40∘=60∘ Theo định lí sin: sinCAB=sinBAC=sinABC AB=sin60∘BC⋅sin40∘≈0,8663×0,643≈2,2 cm; AC=sin60∘BC⋅sin80∘≈0,8663×0,985≈3,4 cm
Vậy theo tính toán AB≈2,2 cm, AC≈3,4 cm — cùng cỡ với kết quả đo tay ở Cách 1 (sai khác nhỏ là do sai số dựng hình bằng tay).
Nhận xét. Vì BC và hai góc kề đã cố định nên AB, AC chỉ có đúng một giá trị — mọi bạn vẽ đúng ba dữ kiện đều đo ra cùng kết quả.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Ở lớp 7 chỉ cần trình bày Cách 1 (dựng rồi đo); Cách 2 vượt chương trình lớp 7, chỉ nên dùng để giáo viên đối chiếu số liệu khi cần.
Đáp số.AB≈2 cm; AC≈3 cm (số đo cụ thể phụ thuộc độ chính xác khi dựng hình).
Sai lầm thường gặp.Sai lầm hay gặp là dựng nhầm hai góc: đặt 40∘ tại B và 80∘ tại C (đổi chỗ so với đề), khiến tam giác dựng ra tuy vẫn có BC=3 cm nhưng sai hẳn hình dạng so với yêu cầu.
🚀 Mở rộng.Nếu đổi hai góc kề cạnh BC thành B=C=60∘ thì tam giác dựng được sẽ là tam giác đều, khi đó AB=AC=BC=3 cm mà không cần đo, chỉ cần nhận ra dấu hiệu tam giác đều (ba góc bằng nhau).
Bài 8 · HĐ4★Trang 72— So sánh hai tam giác dựng từ cùng một cạnh và hai góc kề để rút ra dự đoán về trường hợp bằng nhau góc - cạnh - góc
HĐ4 (trang 72). Vẽ thêm tam giác A′B′C′ sao cho B′C′=3 cm, A′B′C′=80∘, A′C′B′=40∘ (H.4.34). Dùng thước thẳng có vạch chia hoặc compa so sánh độ dài các cạnh của hai tam giác ABC và A′B′C′. Hai tam giác ABC và A′B′C′ có bằng nhau không?
Kiến thức cần nhớ
Nếu một cạnh và hai góc kề của tam giác này lần lượt bằng một cạnh và hai góc kề của tam giác kia thì hai tam giác đó bằng nhau (điều sắp được thừa nhận thành định lí g.c.g ngay sau hoạt động này).
Một tam giác được xác định duy nhất khi biết một cạnh và hai góc kề cạnh đó.
🧠 Phân tích tư duy
Đề yêu cầu dựng lại đúng bộ dữ kiện của HĐ3 (3 cm, 80∘, 40∘) rồi so sánh — dấu hiệu của hoạt động khám phá dẫn tới định lí g.c.g. Hướng làm tự nhiên là so từng cặp cạnh tương ứng của ABC và A′B′C′ để trả lời có bằng nhau không, tương tự HĐ2 nhưng đổi từ dữ kiện "hai cạnh - góc xen giữa" sang "một cạnh - hai góc kề". Bẫy là quên rằng thứ tự dựng góc phải đúng vị trí kề cạnh B′C′ (góc tại B′ là 80∘, tại C′ là 40∘), dựng sai vị trí sẽ cho tam giác không thật sự giống ABC.
1Cách 1. So sánh trực tiếp từng cặp cạnh rồi đặt chồng hai tam giác
Định hướng. Đối chiếu BC với B′C′ và đo thêm AB, A′B′, AC, A′C′, rồi đặt chồng hai tam giác để kiểm tra trực tiếp.
BC=B′C′=3 cm, B=B′=80∘, C=C′=40∘ (theo đúng cách dựng) Đo bằng thước có vạch chia: AB=A′B′ và AC=A′C′ (cùng xấp xỉ kết quả đã đo ở HĐ3) Đặt tam giác A′B′C′ chồng lên tam giác ABC: hai tam giác trùng khít hoàn toàn
Vậy tam giác ABC = tam giác A′B′C′.
2Cách 2. Suy luận từ tính duy nhất của phép dựng (không cần đo lại)
Định hướng. Lập luận rằng cách dựng "một cạnh và hai góc kề" chỉ cho ra đúng một hình dạng tam giác, nên không cần đo cũng suy được kết quả, giống lập luận đã dùng ở HĐ2.
Với cạnh BC=3 cm cố định và hai tia tạo góc 80∘, 40∘ tại hai đầu mút B, C, giao điểm A của hai tia đó là hoàn toàn xác định vì 80∘+40∘<180∘ (tổng nhỏ hơn 180∘ nên hai tia không song song, luôn cắt nhau tại đúng một điểm) Do đó tam giác dựng theo đúng ba dữ kiện này chỉ có MỘT hình dạng duy nhất, không phụ thuộc người vẽ Suy ra tam giác ABC và tam giác A′B′C′ (cùng dựng theo 3 cm, 80∘, 40∘) phải chồng khít lên nhau
Vậy tam giác ABC = tam giác A′B′C′, không cần đo từng cạnh để kiểm tra.
Nhận xét. Đây chính là nội dung sẽ được phát biểu thành định lí "trường hợp bằng nhau góc - cạnh - góc" ngay sau hoạt động này.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Nên hiểu và trình bày theo Cách 2, vì đó là lí do toán học thật sự (tính duy nhất của giao điểm hai tia) chứ không chỉ là quan sát bằng mắt như Cách 1.
Đáp số.Có, hai tam giác ABC và A′B′C′ bằng nhau.
Sai lầm thường gặp.Sai lầm hay gặp là dựng hai góc 80∘, 40∘ nhưng đặt nhầm về khác phía của đường thẳng B′C′ so với hình mẫu, khiến tam giác vẫn đúng số liệu nhưng bị vẽ ở phía đối diện — vẫn là tam giác bằng nhau về độ lớn nhưng khó so sánh trực quan bằng mắt.
🚀 Mở rộng.Nếu tổng hai góc kề vượt quá 180∘ (ví dụ đổi thành B=120∘, C=90∘) thì hai tia sẽ không bao giờ cắt nhau về phía đã chọn — không dựng được tam giác, cho thấy hai góc kề một cạnh luôn phải có tổng nhỏ hơn 180∘.
Bài 9 · Câu hỏi trang 72★★Trang 72— Nhận diện trường hợp bằng nhau góc - cạnh - góc qua vị trí cạnh đã đánh dấu so với hai góc đã cho
Câu hỏi (trang 72). Hai tam giác nào trong Hình 4.35 bằng nhau?
Kiến thức cần nhớ
Trường hợp bằng nhau góc - cạnh - góc (g.c.g): một cạnh và hai góc KỀ cạnh đó (nằm ở hai đầu mút của cạnh) của tam giác này bằng một cạnh và hai góc kề của tam giác kia thì hai tam giác đó bằng nhau.
Ba góc bằng nhau đôi một (tam giác đồng dạng) KHÔNG đủ để kết luận hai tam giác bằng nhau nếu chưa biết vị trí của cạnh cho trước so với hai góc đó.
🧠 Phân tích tư duy
Cả bốn tam giác đều có đúng ba góc lập nên từ hai số đo 50∘, 70∘ (góc thứ ba luôn tính ra 60∘) và một cạnh được đánh dấu — dấu hiệu để nhầm tưởng cả bốn đều bằng nhau vì "cùng ba góc". Hướng làm đúng là với mỗi tam giác, xác định cạnh đánh dấu có nằm giữa hai góc ĐÃ CHO TRỰC TIẾP (50∘ và 70∘) hay không — vì g.c.g đòi hỏi cạnh xen giữa đúng hai góc đã biết, không phải bất kì hai góc nào của tam giác. Bẫy lớn nhất là tưởng ba góc giống nhau thì các tam giác đều bằng nhau, trong khi cạnh cho trước lại nằm ở vị trí khác nhau trong mỗi tam giác nên độ lớn thực tế có thể khác nhau.
1Cách 1. Kiểm tra cạnh đánh dấu có kề đúng hai góc đã cho trực tiếp không
Định hướng. Với mỗi tam giác, xem cạnh có tích có hai đầu mút là hai đỉnh mang góc 50∘ và 70∘ đã ghi trực tiếp hay không.
Tam giác ABC: cạnh BC (tích) có hai đầu mút B=50∘, C=70∘ — cả hai góc đều ghi trực tiếp, đúng vị trí kề cạnh BC Tam giác PMN: cạnh PN (tích) có hai đầu mút P=70∘, N=50∘ — cũng đúng vị trí kề cạnh PN, chỉ khác thứ tự viết so với ABC Tam giác GHK: cạnh GK (tích) có hai đầu mút G (không ghi số đo trực tiếp, chỉ tính được =60∘) và K=70∘; góc 50∘ lại nằm ở đỉnh H đối diện cạnh GK — không đúng cả hai góc kề đều cho trực tiếp Tam giác EDF: tương tự GHK, cạnh ED có đầu mút E=50∘ (trực tiếp) và D (chỉ tính được =60∘); góc 70∘ nằm ở đỉnh F đối diện cạnh ED
Vậy tam giác ABC = tam giác PMN (hay viết đúng thứ tự tương ứng là tam giác ABC = tam giác NPM, với B↔N, C↔P) theo g.c.g; còn GHK và EDF tuy có cùng ba góc 50∘,60∘,70∘ nhưng cạnh cho trước nằm ở vị trí khác (giữa 60∘ và 70∘ thay vì giữa 50∘ và 70∘) nên không thể ghép g.c.g với ABC hay PMN từ dữ kiện đã cho.
2Cách 2. Tính góc còn thiếu rồi so sánh trọn bộ (cạnh, hai góc kề) theo đúng thứ tự quanh tam giác
Định hướng. Tính đủ góc thứ ba của GHK, EDF bằng định lí tổng ba góc, rồi liệt kê trọn bộ "cạnh - hai góc kề" của cả bốn tam giác để so sánh có hệ thống, tránh bỏ sót.
G của tam giác GHK: 180∘−50∘−70∘=60∘; bộ (cạnh kề hai góc đã biết trực tiếp) của GHK là (cạnh HK, kề H=50∘ và K=70∘) — không phải cạnh GK đã đánh dấu D của tam giác EDF: 180∘−70∘−50∘=60∘; bộ (cạnh kề hai góc đã biết trực tiếp) của EDF là (cạnh EF, kề E=50∘ và F=70∘) — không phải cạnh ED đã đánh dấu Trong khi đó ABC có đúng cạnh BC (đánh dấu) kề cả 50∘ và 70∘; PMN có đúng cạnh PN (đánh dấu) kề cả 70∘ và 50∘
Vậy chỉ ABC và PMN có cạnh đánh dấu đúng vị trí xen giữa hai góc 50∘,70∘ nên tam giác ABC = tam giác PMN (g.c.g); GHK, EDF không đủ căn cứ, khớp lại với kết luận của Cách 1.
Nhận xét. Ba tam giác ABC, GHK, PMN, EDF tuy có chung bộ ba góc {50∘,60∘,70∘} nhưng chỉ hai trong số đó thật sự bằng nhau — chứng tỏ "ba góc bằng nhau" không thay thế được vị trí chính xác của cạnh trong trường hợp g.c.g.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 1: chỉ cần một quy tắc kiểm tra nhanh "cạnh có kề đúng hai góc đã cho trực tiếp không", không cần tính lại góc còn thiếu của mọi tam giác như Cách 2.
Đáp số.Tam giác ABC = tam giác PMN (g.c.g, ứng với B↔N, C↔P). Không đủ căn cứ kết luận GHK hay EDF bằng tam giác nào khác trong hình.
Sai lầm thường gặp.Sai lầm hay gặp nhất là thấy GHK và EDF cũng có đủ ba góc 50∘,60∘,70∘ giống ABC, PMN rồi kết luận cả bốn tam giác bằng nhau, quên rằng g.c.g cần đúng CẠNH nằm giữa hai góc đã biết, không chỉ cần "đủ ba góc giống nhau".
🚀 Mở rộng.Nếu đề cho thêm độ dài HK (thay vì GK) bằng đúng BC thì lúc đó tam giác GHK mới đủ điều kiện g.c.g để bằng ABC, vì HK mới là cạnh kề đúng hai góc 50∘, 70∘ đã biết trực tiếp của GHK.
Bài 10 · Ví dụ 2★★Trang 72— Chứng minh hai tam giác bằng nhau bằng g.c.g khi có một cặp góc đối đỉnh
Ví dụ 2 (trang 72). Xét hai tam giác ABC và DEC như Hình 4.36. Ta có: BAC=EDC (theo giả thiết); AC=DC (theo giả thiết); BCA=ECD (hai góc đối đỉnh). Vậy tam giác ABC = tam giác DEC (g.c.g).
Kiến thức cần nhớ
Hai góc đối đỉnh thì luôn bằng nhau (tính chất đã học ở lớp 6–7, không cần đo).
Trường hợp bằng nhau g.c.g: một cạnh và hai góc kề của tam giác này bằng một cạnh và hai góc kề của tam giác kia thì hai tam giác đó bằng nhau.
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho sẵn đúng ba yếu tố của g.c.g nhưng một trong hai góc lại đến từ tính chất "hai góc đối đỉnh" chứ không phải đo trực tiếp — dấu hiệu của dạng "chứng minh g.c.g có góc đối đỉnh", một mô-típ rất hay gặp khi hai đoạn thẳng cắt nhau. Hướng làm tự nhiên là nhận ra C là giao điểm của AD và BE nên BCA và ECD luôn đối đỉnh (tự động bằng nhau, không cần giả thiết thêm), rồi ghép đúng thứ tự góc - cạnh - góc quanh đỉnh C. Bẫy hay gặp là quên kiểm tra AC có đúng là cạnh xen giữa hai góc BAC và BCA hay không trước khi kết luận g.c.g.
1Cách 1. Ghép trực tiếp ba yếu tố g.c.g như đề đã cho
Định hướng. Đối chiếu đúng thứ tự góc - cạnh xen giữa - góc của tam giác ABC với tam giác DEC, dùng luôn tính chất góc đối đỉnh tại C.
BAC=EDC (giả thiết) AC=DC (giả thiết, đây là cạnh xen giữa BAC và BCA ở tam giác thứ nhất, giữa EDC và ECD ở tam giác thứ hai) BCA=ECD (hai góc đối đỉnh vì C là giao điểm của AD và BE)
Vậy tam giác ABC = tam giác DEC (g.c.g).
2Cách 2. Tính thêm góc còn lại rồi đối chiếu qua c.g.c như một hướng kiểm tra khác
Định hướng. Từ g.c.g suy ra BC=EC và AB=DE; thử dựng lại lập luận theo hướng c.g.c (dùng AC=DC, góc đối đỉnh, và BC=EC vừa nêu) để kiểm tra chéo kết quả.
Giả sử đã biết thêm BC=EC (sẽ được suy ra sau khi có ABC=DEC) thì có thể xét lại: AC=DC (giả thiết), ACB=DCE (đối đỉnh), BC=EC — đây lại đúng bộ ba của c.g.c Cả hai bộ ba yếu tố (g.c.g ở Cách 1 và c.g.c ở đây) đều dẫn về cùng một tam giác ABC duy nhất ứng với các dữ kiện đã cho, vì một tam giác chỉ có thể xác định bởi đúng một hình dạng khi đủ ba yếu tố hợp lệ
Vậy tam giác ABC = tam giác DEC, khớp lại với Cách 1.
Nhận xét. Cách 2 chỉ mang tính kiểm tra chéo vì BC=EC vốn dĩ là HỆ QUẢ của việc hai tam giác đã bằng nhau ở Cách 1, không phải một giả thiết độc lập — khi trình bày bài làm chính thức chỉ nên dùng Cách 1.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 1: đây là cách trình bày chuẩn mực, đủ và đúng ba dữ kiện g.c.g mà không dùng vòng vo kết quả suy ra sau.
Đáp số.Tam giác ABC = tam giác DEC (g.c.g).
Sai lầm thường gặp.Sai lầm hay gặp là quên giải thích VÌ SAO BCA=ECD (phải nêu rõ lí do "hai góc đối đỉnh vì C là giao điểm của AD, BE"), viết tắt thành hai góc bằng nhau mà không có căn cứ sẽ bị coi là thiếu bước chứng minh.
🚀 Mở rộng.Mô-típ "hai đoạn thẳng cắt nhau tạo góc đối đỉnh rồi ghép g.c.g" còn gặp lại nhiều lần trong các bài tiếp theo của chương (ví dụ Luyện tập 2, các bài 4.14, 4.15) — cứ thấy hai đoạn thẳng cắt nhau tại một điểm là nên nghĩ ngay tới cặp góc đối đỉnh làm yếu tố góc thứ hai.
Bài 11 · Luyện tập 2★★Trang 73— Chứng minh hai tam giác bằng nhau bằng g.c.g khi một đường chéo chia đôi cả hai góc kề nó
Luyện tập 2 (trang 73). Chứng minh hai tam giác ABD và CBD trong Hình 4.37 bằng nhau.
Kiến thức cần nhớ
Nếu một tia chia một góc thành hai góc bằng nhau thì tia đó là tia phân giác của góc ấy.
Trường hợp bằng nhau g.c.g: một cạnh và hai góc kề của tam giác này bằng một cạnh và hai góc kề của tam giác kia thì hai tam giác đó bằng nhau.
🧠 Phân tích tư duy
Hình cho thấy đường chéo BD chia góc ABC thành hai góc bằng nhau (ABD=DBC) và chia góc ADC thành hai góc bằng nhau (ADB=BDC) — dấu hiệu của dạng "đường chéo là tia phân giác của cả hai góc đối diện nó". Hướng làm tự nhiên là nhận ra BD vừa là cạnh chung vừa đóng vai trò cạnh xen giữa hai cặp góc đã chia đôi, rồi ghép đúng g.c.g. Bẫy hay gặp là nhầm lẫn thứ tự tương ứng đỉnh khi viết tam giác ABD = tam giác CBD (phải đúng A↔C, B↔B, D↔D).
1Cách 1. Ghép trực tiếp g.c.g với cạnh chung BD
Định hướng. Xét tam giác ABD và tam giác CBD với cạnh chung BD, dùng hai cặp góc đã bị BD chia đôi làm hai góc kề.
ABD=CBD (vì BD chia đôi góc ABC, theo hình) BD là cạnh chung ADB=CDB (vì BD chia đôi góc ADC, theo hình)
Vậy tam giác ABD = tam giác CBD (g.c.g).
2Cách 2. Suy luận qua góc thứ ba bằng định lí tổng ba góc
Định hướng. Thay vì dùng luôn cả hai cặp góc đã chia đôi, chỉ cần dùng một cặp góc và cạnh chung, rồi suy góc còn lại bằng định lí tổng ba góc để xác nhận bộ ba g.c.g theo một trật tự khác.
Trong tam giác ABD: BAD=180∘−ABD−ADB; trong tam giác CBD: BCD=180∘−CBD−CDB Vì ABD=CBD và ADB=CDB (theo hình) nên hai hiệu trên bằng nhau, suy ra BAD=BCD Xét tam giác ABD và tam giác CBD: ABD=CBD, BD chung, BAD=BCD không phải là bộ liền kề chuẩn nên quay lại dùng đúng ADB=CDB làm góc kề thứ hai với cạnh chung BD
Vậy tam giác ABD = tam giác CBD (g.c.g), khớp với Cách 1; đồng thời có thêm BAD=BCD như một kết quả kiểm tra chéo.
Nhận xét. Góc thứ ba BAD=BCD tính được qua Cách 2 chính là hệ quả của Cách 1 chứ không phải một chứng minh độc lập hoàn toàn khác — nên khi trình bày bài làm chính thức, Cách 1 vẫn gọn và trực tiếp hơn.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 1: chỉ ba dòng, đúng thứ tự g.c.g với cạnh chung BD, không cần tính thêm góc thứ ba như Cách 2.
Đáp số.Tam giác ABD = tam giác CBD (g.c.g).
Sai lầm thường gặp.Sai lầm hay gặp là viết kí hiệu sai thứ tự tương ứng, ví dụ viết "tam giác ABD = tam giác BCD" thay vì đúng "tam giác ABD = tam giác CBD" — sai thứ tự đỉnh tuy nội dung chứng minh đúng vẫn bị coi là lỗi trình bày.
🚀 Mở rộng.Kết quả tam giác ABD = tam giác CBD còn cho thêm AB=CB và AD=CD — tức tứ giác ABCD có hai cặp cạnh kề bằng nhau, lại là một "hình diều" giống Ví dụ 1, với BD đóng vai trò trục đối xứng.
Bài 12 · Thử thách nhỏ★★★Trang 73— Xét tính đúng sai của một cách phát biểu mở rộng, thực chất tương đương g.c.g nhờ định lí tổng ba góc
Thử thách nhỏ (trang 73). Bạn Lan nói rằng: "Nếu tam giác này có một cạnh cùng một góc kề và góc đối diện tương ứng bằng một cạnh cùng một góc kề và góc đối diện của tam giác kia thì hai tam giác đó bằng nhau" (H.4.38). Theo em bạn Lan nói có đúng không? Vì sao?
Kiến thức cần nhớ
Định lí: Tổng ba góc trong một tam giác bằng 180∘ — biết hai góc bất kì của tam giác thì góc còn lại hoàn toàn xác định.
Trường hợp bằng nhau g.c.g: một cạnh và hai góc kề tương ứng bằng nhau thì hai tam giác bằng nhau.
🧠 Phân tích tư duy
Câu nói của Lan cho "một cạnh, một góc kề cạnh đó, và một góc đối diện cạnh đó" — thoạt nhìn có vẻ khác g.c.g (vì g.c.g cần HAI góc kề, còn đây chỉ có MỘT góc kề cộng thêm một góc đối diện) — dấu hiệu của dạng "lập luận xem có tương đương định lí đã học hay không". Hướng làm là dùng định lí tổng ba góc để chỉ ra góc kề còn lại (chưa cho trực tiếp) hoàn toàn tính được từ hai góc đã cho, nên bộ dữ kiện của Lan thực chất suy ra đủ bộ g.c.g chuẩn. Bẫy hay gặp là vội cho rằng thiếu một góc kề thì chưa đủ dữ kiện, quên mất góc thứ ba luôn tính được nhờ tổng ba góc bằng 180∘.
1Cách 1. Quy về g.c.g bằng cách tính góc kề còn thiếu
Định hướng. Gọi tên đúng ba góc của mỗi tam giác theo cạnh chung, chỉ ra góc kề còn thiếu tính được từ góc kề đã cho và góc đối diện đã cho, rồi quy về đúng g.c.g.
Xét tam giác ABC và A′B′C′ với cạnh AC=A′C′, góc kề đã cho A=A′ (kề cạnh AC), góc đối diện đã cho B=B′ (đối diện cạnh AC) Theo định lí tổng ba góc: C=180∘−A−B và C′=180∘−A′−B′; vì A=A′, B=B′ nên C=C′ Vậy C=C′ cũng là góc kề cạnh AC (đỉnh C là đầu mút còn lại của AC); nay đã có AC=A′C′, A=A′, C=C′ — đúng hai góc kề cạnh AC đều bằng nhau
Vậy tam giác ABC = tam giác A′B′C′ (g.c.g) — bạn Lan nói đúng.
2Cách 2. Phản chứng: giả sử hai tam giác không bằng nhau rồi chỉ ra mâu thuẫn
Định hướng. Giả sử tồn tại hai tam giác thoả đúng ba dữ kiện của Lan mà không bằng nhau, rồi chỉ ra điều này mâu thuẫn với tính duy nhất của phép dựng g.c.g.
Giả sử tam giác ABC và A′B′C′ thoả AC=A′C′, A=A′, B=B′ nhưng không bằng nhau Theo Cách 1 đã chỉ ra C=C′ luôn đúng (là hệ quả tất yếu của định lí tổng ba góc, không phụ thuộc điều giả sử) — nên thực chất hai tam giác đã có đủ bộ ba g.c.g chuẩn (cạnh AC=A′C′, hai góc kề A=A′ và C=C′) Mà một cạnh và hai góc kề đã biết thì dựng tam giác duy nhất (không có tam giác thứ hai khác hình dạng thoả cùng ba yếu tố đó) — mâu thuẫn với điều giả sử "không bằng nhau"
Vậy điều giả sử sai, tức hai tam giác luôn bằng nhau — xác nhận lại bạn Lan nói đúng, khớp với Cách 1.
Nhận xét. Phát biểu của Lan thực chất không phải một trường hợp bằng nhau MỚI, mà chỉ là g.c.g được diễn đạt lại dưới một vỏ bọc khác (thay góc kề thứ hai bằng góc đối diện, vì hai cái tương đương nhau qua tổng ba góc).
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 1: chỉ cần một dòng suy từ tổng ba góc để lộ ra góc kề còn thiếu, ngắn gọn hơn nhiều so với lập luận phản chứng của Cách 2.
Đáp số.Bạn Lan nói đúng, vì bộ dữ kiện của Lan (cạnh, một góc kề, một góc đối diện) luôn suy ra đủ bộ g.c.g chuẩn (cạnh và hai góc kề) nhờ định lí tổng ba góc trong tam giác.
Sai lầm thường gặp.Sai lầm hay gặp là cho rằng thiếu một góc kề nghĩa là chưa đủ dữ kiện nên vội kết luận Lan nói sai, không nhận ra góc kề còn thiếu luôn tính được bằng 180∘ trừ đi hai góc đã cho.
🚀 Mở rộng.Nếu đổi "góc đối diện" trong câu nói của Lan thành một CẠNH khác (ví dụ: một góc kề và một cạnh không xen giữa, không phải cạnh đối diện) thì phát biểu mới có thể KHÔNG còn tương đương với bất kì trường hợp bằng nhau tam giác nào đã học — cần thử lại từng trường hợp cụ thể chứ không suy diễn máy móc.
Bài 13 · 4.12★★Trang 73— Chỉ ra và giải thích một cặp tam giác bằng nhau bằng c.g.c trong hai cấu hình khác nhau: cạnh chung và giao điểm hai đoạn thẳng
Bài 4.12 (trang 73). Trong mỗi hình bên (H.4.39), hãy chỉ ra một cặp tam giác bằng nhau và giải thích vì sao chúng bằng nhau. a) Tứ giác ABCD với AB=DC, đường chéo BD, ABD=BDC. b) Hai đoạn thẳng AC và BD cắt nhau tại O, với AO=OC, BO=OD.
Kiến thức cần nhớ
Trường hợp bằng nhau c.g.c: hai cạnh và góc xen giữa tương ứng bằng nhau thì hai tam giác bằng nhau.
Hai góc đối đỉnh thì bằng nhau — dùng được ngay làm góc xen giữa khi hai đoạn thẳng cắt nhau tại một điểm.
🧠 Phân tích tư duy
Hai hình đưa ra hai mô-típ c.g.c kinh điển: hình a) có cạnh chung BD cùng một cặp cạnh, một cặp góc so le đã đánh dấu; hình b) có hai đoạn thẳng cắt nhau tại O tạo góc đối đỉnh cùng hai cặp cạnh đã đánh dấu bằng compa (một gạch, hai gạch). Hướng làm là ở mỗi hình, xác định đúng cạnh xen giữa hai yếu tố còn lại rồi ghép c.g.c. Bẫy ở hình b) là dễ ghép nhầm AOB với BOC (không đối đỉnh đúng cặp) thay vì đúng cặp đối đỉnh AOB và COD.
1Cách 1. Hình a) — ghép c.g.c với cạnh chung BD
Định hướng. Xét tam giác ABD và tam giác CDB với cạnh chung BD, dùng AB=DC và góc so le ABD=BDC làm góc xen giữa.
AB=DC (giả thiết) ABD=CDB (giả thiết, đây là góc xen giữa AB, BD ở tam giác thứ nhất và giữa DC, DB ở tam giác thứ hai) BD là cạnh chung
Vậy tam giác ABD = tam giác CDB (c.g.c).
2Cách 2. Hình b) — ghép c.g.c với góc đối đỉnh tại O
Định hướng. Xét tam giác AOB và tam giác COD với O là giao điểm của AC, BD, dùng cặp góc đối đỉnh tại O làm góc xen giữa.
AO=CO (giả thiết) AOB=COD (hai góc đối đỉnh vì O là giao điểm của AC và BD) BO=DO (giả thiết)
Vậy tam giác AOB = tam giác COD (c.g.c).
Nhận xét. Hai hình tuy khác hình dạng nhưng cùng chung một mấu chốt: tìm đúng cạnh xen giữa (cạnh chung ở hình a, góc đối đỉnh ở hình b) trước khi ghép c.g.c.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Với dạng "chỉ ra một cặp tam giác bằng nhau", luôn ưu tiên tìm YẾU TỐ XEN GIỮA trước (cạnh chung hoặc góc đối đỉnh) — đây là chìa khoá nhanh nhất để chọn đúng cặp tam giác và đúng trường hợp bằng nhau.
Đáp số.a) Tam giác ABD = tam giác CDB (c.g.c). b) Tam giác AOB = tam giác COD (c.g.c).
Sai lầm thường gặp.Sai lầm hay gặp ở hình b) là ghép nhầm cặp góc đối đỉnh, ví dụ lấy AOB ghép với BOC (hai góc kề bù chứ không đối đỉnh) thay vì đúng cặp đối đỉnh AOB và COD.
🚀 Mở rộng.Ở hình b), nếu biết thêm AB=CD thì có thể chứng minh tiếp tam giác AOD = tam giác COB theo đúng cách tương tự (dùng cặp góc đối đỉnh còn lại AOD=COB), cho ra HAI cặp tam giác bằng nhau cùng lúc quanh điểm O — đây chính là nội dung câu a) của Bài 4.13 ngay sau bài này.
Bài 14 · 4.13★★★Trang 73— Tìm nhiều cặp tam giác bằng nhau quanh giao điểm hai đoạn thẳng rồi ghép tiếp để chứng minh một cặp tam giác lớn hơn bằng nhau
Bài 4.13 (trang 73). Cho hai đoạn thẳng AC và BD cắt nhau tại điểm O sao cho OA=OC, OB=OD như Hình 4.40. a) Hãy tìm hai cặp tam giác có chung đỉnh O bằng nhau; b) Chứng minh rằng tam giác DAB = tam giác BCD.
Kiến thức cần nhớ
Hai góc đối đỉnh thì bằng nhau.
Trường hợp bằng nhau c.g.c: hai cạnh và góc xen giữa tương ứng bằng nhau thì hai tam giác bằng nhau.
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho O là trung điểm chung của cách nhìn hai đoạn AC, BD (OA=OC, OB=OD) — dấu hiệu quen thuộc của c.g.c với góc đối đỉnh tại O, và vì có HAI cặp góc đối đỉnh quanh O (( AOB,COD ) và ( AOD,COB )) nên tìm được HAI cặp tam giác cho ý a). Hướng làm cho ý b) là dùng kết quả ý a) để suy ra các cạnh, góc bằng nhau tương ứng (AB=CD, AD=CB), rồi ghép tiếp một trường hợp bằng nhau khác (c.g.c hoặc c.c.c) cho tam giác lớn hơn. Bẫy hay gặp là bỏ sót một trong hai cặp đối đỉnh ở ý a), chỉ tìm được một cặp tam giác thay vì hai.
1Cách 1. Tìm hai cặp đối đỉnh cho ý a), rồi ghép c.g.c với cạnh chung BD cho ý b)
Định hướng. Ý a) xét lần lượt hai cặp góc đối đỉnh tại O; ý b) dùng kết quả AD=CB từ ý a) làm cạnh, ghép với góc và cạnh chung BD.
a) Xét tam giác AOB và tam giác COD: OA=OC, AOB=COD (đối đỉnh), OB=OD⇒ tam giác AOB = tam giác COD (c.g.c) Xét tam giác AOD và tam giác COB: OA=OC, AOD=COB (đối đỉnh), OD=OB⇒ tam giác AOD = tam giác COB (c.g.c) — đây là ý a) b) Từ tam giác AOD = tam giác COB suy ra AD=CB (hai cạnh tương ứng) và ADO=CBO, tức ADB=CBD Xét tam giác DAB và tam giác BCD: AD=CB (vừa chứng minh), ADB=CBD (vừa chứng minh, đây là góc xen giữa AD,DB ở tam giác thứ nhất và giữa CB,BD ở tam giác thứ hai), DB=BD (cạnh chung)
Vậy tam giác DAB = tam giác BCD (c.g.c) — đây là ý b).
2Cách 2. Dùng cả hai kết quả ý a) để ghép c.c.c cho ý b)
Định hướng. Thay vì tìm thêm một góc bằng nhau như Cách 1, dùng luôn CẢ HAI cặp tam giác ở ý a) để suy ra đủ ba cặp cạnh của tam giác DAB và BCD, rồi ghép theo trường hợp cạnh - cạnh - cạnh.
Từ tam giác AOD = tam giác COB (ý a) suy ra AD=CB Từ tam giác AOB = tam giác COD (ý a) suy ra AB=CD Cạnh DB=BD là cạnh chung của hai tam giác DAB và BCD Xét tam giác DAB và tam giác BCD: DA=BC, AB=CD, DB=BD — đủ ba cặp cạnh tương ứng bằng nhau
Vậy tam giác DAB = tam giác BCD (c.c.c), khớp với Cách 1 nhưng theo một trường hợp bằng nhau khác.
Nhận xét. Cách 2 tận dụng triệt để cả hai kết quả của ý a) nên không cần tìm thêm góc ADB=CBD như Cách 1, nhưng đổi lại phải dùng đến trường hợp c.c.c đã học ở Bài 13.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 2 cho ý b) nếu đã làm đủ cả hai ý của câu a) (có sẵn AD=CB và AB=CD cùng lúc), vì ghép c.c.c với cạnh chung DB nhanh hơn, khỏi phải chứng minh thêm một cặp góc bằng nhau như Cách 1.
Đáp số.a) Tam giác AOB = tam giác COD và tam giác AOD = tam giác COB (đều c.g.c). b) Tam giác DAB = tam giác BCD.
Sai lầm thường gặp.Sai lầm hay gặp ở ý a) là chỉ tìm được một cặp tam giác rồi dừng lại, quên rằng quanh giao điểm O luôn có HAI cặp góc đối đỉnh (không phải một), nên phải xét đủ cả hai cặp tam giác AOB-COD và AOD-COB.
🚀 Mở rộng.Kết quả bài này chính là cách chứng minh chuẩn cho tính chất quen thuộc: nếu hai đường chéo của một tứ giác cắt nhau tại trung điểm của mỗi đường thì tứ giác đó là hình bình hành — AD=CB, AB=CD (cạnh đối bằng nhau) là một trong các dấu hiệu nhận biết hình bình hành sẽ học ở chương sau.
Bài 15 · 4.14★★★Trang 73— Chứng minh hai tam giác bằng nhau bằng g.c.g khi cạnh và góc kề cho trước, góc thứ hai suy từ tính chất đối đỉnh
Bài 4.14 (trang 73). Chứng minh rằng hai tam giác ADE và BCE trong Hình 4.41 bằng nhau, biết AE=BE và DAE=CBE, trong đó E là giao điểm của hai đoạn thẳng AD và BC.
Kiến thức cần nhớ
Hai góc đối đỉnh thì bằng nhau.
Trường hợp bằng nhau g.c.g: một cạnh và hai góc kề của tam giác này bằng một cạnh và hai góc kề của tam giác kia thì hai tam giác đó bằng nhau.
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho một cạnh (AE=BE) và một góc kề cạnh đó ở mỗi tam giác (DAE=CBE) — thiếu đúng một góc kề nữa để có bộ g.c.g chuẩn, giống mô-típ đã gặp ở Ví dụ 2 và Thử thách nhỏ. Hướng làm tự nhiên là nhận ra E là giao điểm của hai đoạn thẳng AD, BC nên góc kề còn thiếu (AED và BEC) tự động bằng nhau vì đối đỉnh, không cần đo thêm. Bẫy hay gặp là quên chỉ rõ lí do vì sao AED=BEC (phải nêu "hai góc đối đỉnh"), hoặc nhầm cạnh AE không phải là cạnh xen giữa hai góc đã dùng.
1Cách 1. Ghép trực tiếp g.c.g với góc đối đỉnh tại E
Định hướng. Xét tam giác ADE và tam giác BCE, dùng AE=BE làm cạnh, DAE=CBE và góc đối đỉnh tại E làm hai góc kề.
DAE=CBE (giả thiết, đây là góc kề cạnh AE ở tam giác thứ nhất và cạnh BE ở tam giác thứ hai) AE=BE (giả thiết) AED=BEC (hai góc đối đỉnh vì E là giao điểm của AD và BC)
Vậy tam giác ADE = tam giác BCE (g.c.g, đúng thứ tự tương ứng A↔B, D↔C, E↔E).
2Cách 2. Tính góc còn lại của mỗi tam giác để kiểm tra chéo
Định hướng. Sau khi có hai góc và một cạnh, tính thêm góc thứ ba của từng tam giác bằng định lí tổng ba góc để chắc chắn không nhầm đỉnh trước khi kết luận.
Đặt DAE=CBE=α và AED=BEC=β (đối đỉnh, theo Cách 1) Trong tam giác ADE: ADE=180∘−α−β; trong tam giác BCE: BCE=180∘−α−β — hai biểu thức giống hệt nhau nên ADE=BCE Đối chiếu lại: cạnh AE (đã cho bằng BE) đúng là cạnh xen giữa hai góc α và β ở cả hai tam giác
Vậy tam giác ADE = tam giác BCE (g.c.g), khớp với Cách 1; đồng thời xác nhận thêm ADE=BCE.
Nhận xét. Việc tính thêm góc thứ ba ở Cách 2 không bắt buộc khi trình bày bài làm chính thức (Cách 1 đã đủ), nhưng là một bước kiểm tra hữu ích để chắc chắn không ghép nhầm cặp đỉnh tương ứng.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 1: ba dòng đúng thứ tự g.c.g, không cần tính thêm góc thứ ba như Cách 2.
Đáp số.Tam giác ADE = tam giác BCE (g.c.g).
Sai lầm thường gặp.Sai lầm hay gặp là không nêu rõ lí do AED=BEC (phải viết "hai góc đối đỉnh vì E là giao điểm của AD, BC"), hoặc nhầm cạnh xen giữa, tưởng AE xen giữa DAE và một góc khác không phải AED.
🚀 Mở rộng.Từ tam giác ADE = tam giác BCE suy ra thêm DE=CE và AD=BC — nếu đề cho thêm dữ kiện về độ dài, có thể tính tiếp được nhiều đoạn thẳng khác trong hình mà không cần đo trực tiếp.
Bài 16 · 4.15★★★★Trang 73— Dùng hai đường thẳng song song để suy ra hai cặp góc so le trong bằng nhau, ghép g.c.g rồi chứng minh tiếp một cặp tam giác thứ hai để suy ra hai đoạn thẳng bằng nhau
Bài 4.15 (trang 73). Cho đoạn thẳng AB song song và bằng đoạn thẳng CD như Hình 4.42. Gọi E là giao điểm của hai đường thẳng AD và BC. Hai điểm G và H lần lượt nằm trên AB và CD sao cho G, E, H thẳng hàng. Chứng minh rằng: a) tam giác ABE = tam giác DCE; b) EG=EH.
Kiến thức cần nhớ
Nếu hai đường thẳng song song bị cắt bởi một cát tuyến thì hai góc so le trong bằng nhau (đã học ở Bài 9, lớp 7).
Hai góc đối đỉnh thì bằng nhau.
Trường hợp bằng nhau g.c.g: một cạnh và hai góc kề tương ứng bằng nhau thì hai tam giác bằng nhau.
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho AB∥CD và AB=CD — dấu hiệu để dùng tính chất hai đường thẳng song song (các cặp góc so le trong bằng nhau) cắt bởi hai cát tuyến AD, BC tại E. Hướng làm cho ý a) là dùng hai cặp góc so le trong tạo bởi AB∥CD với hai cát tuyến AD và BC, ghép với cạnh AB=CD để có g.c.g. Ý b) khó hơn hẳn: phải nhận ra G,E,H thẳng hàng với A,E,D và B,E,C cũng thẳng hàng, nên các góc tại E giữa đường GH và hai đường AD, BC là các cặp góc đối đỉnh, kết hợp với EA=ED, EB=EC (suy từ ý a) để ghép tiếp một cặp tam giác mới cho EG=EH. Bẫy lớn nhất là ở ý b), học sinh dễ chứng minh sai vì không xác định đúng góc nào đối đỉnh với góc nào.
1Cách 1. Ý a) dùng so le trong; ý b) dùng góc đối đỉnh tại E với cạnh EA = ED
Định hướng. Ý a) ghép g.c.g nhờ hai cặp góc so le trong của AB∥CD; ý b) xét tiếp tam giác AEG và DEH với cạnh EA=ED vừa có từ ý a).
a) Vì AB∥CD, cát tuyến AD cắt hai đường đó tạo cặp so le trong BAE=CDE; cát tuyến BC cắt hai đường đó tạo cặp so le trong ABE=DCE Xét tam giác ABE và tam giác DCE: BAE=CDE, AB=DC (giả thiết, cạnh xen giữa hai góc so le trong vừa nêu), ABE=DCE⇒ tam giác ABE = tam giác DCE (g.c.g) — đây là ý a) b) Từ ý a) suy ra EA=ED và EB=EC (các cặp cạnh tương ứng) Vì G,E,H thẳng hàng và A,E,D thẳng hàng nên AEG=DEH (hai góc đối đỉnh) Xét tam giác AEG và tam giác DEH: EAG=EDH (chính là BAE=CDE đã có ở ý a, vì G trên tia AB), EA=ED (vừa nêu), AEG=DEH (đối đỉnh) ⇒ tam giác AEG = tam giác DEH (g.c.g), suy ra EG=EH (hai cạnh tương ứng)
VậyEG=EH — đây là ý b).
2Cách 2. Ý b) dùng tam giác BEG và CEH với cạnh EB = EC thay vì EA = ED
Định hướng. Thay vì ghép tam giác chứa EA=ED, dùng cặp tam giác chứa EB=EC (yếu tố còn lại của ý a) để đi đến cùng kết luận EG=EH theo một đường khác.
Từ ý a) đã có EB=EC và ABE=DCE (tức GBE=HCE vì G trên tia BA, H trên tia CD) Vì B,E,C thẳng hàng và G,E,H thẳng hàng nên BEG=CEH (hai góc đối đỉnh) Xét tam giác BEG và tam giác CEH: GBE=HCE, EB=EC, BEG=CEH⇒ tam giác BEG = tam giác CEH (g.c.g), suy ra EG=EH (hai cạnh tương ứng)
VậyEG=EH, khớp với Cách 1 nhưng đi qua cặp tam giác BEG, CEH thay vì AEG, DEH.
Nhận xét. Cả hai cách đều hợp lệ vì ý a) cho SẴN cả hai cặp cạnh EA=ED và EB=EC — chọn cặp nào để ghép tiếp ở ý b) cũng ra cùng kết quả, tuỳ hình vẽ cặp nào rõ ràng hơn.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 1 (ghép qua EA=ED): thường trình bày tự nhiên hơn vì A,E,D đã thẳng hàng sẵn theo đề (giao điểm của đường thẳng AD), không phải chứng minh lại; Cách 2 là một lối đi tương đương để đối chiếu.
Đáp số.a) Tam giác ABE = tam giác DCE (g.c.g). b) EG=EH.
Sai lầm thường gặp.Sai lầm hay gặp nhất ở ý b) là xác định sai cặp góc đối đỉnh tại E (nhầm AEG đối đỉnh với AEH thay vì đúng DEH), hoặc quên chứng minh EA=ED trước khi dùng nó làm cạnh của g.c.g ở tam giác AEG, DEH.
🚀 Mở rộng.Kết quả EG=EH cho thấy: với BẤT KÌ đường thẳng nào đi qua E cắt AB tại G và cắt CD tại H (không chỉ riêng đường đã chọn), luôn có EG=EH — tức E đóng vai trò như một "tâm đối xứng cục bộ" biến đoạn AB thành đoạn CD.