Bài 1 · Mở đầu★★Trang 80— Xác định điểm cách đều hai mút một đoạn thẳng bằng đường trung trực
Mở đầu (trang 80). Kiến trúc sư vẽ bản thiết kế ngôi nhà hình tam giác theo tỉ lệ 1:100. Biết rằng ngôi nhà cao 5 m, bề ngang mặt sàn rộng 4 m và hai mái nghiêng như nhau. Theo em, trên bản thiết kế làm thế nào để xác định được chính xác điểm C thể hiện đỉnh ngôi nhà?
Kiến thức cần nhớ
Đường trung trực của đoạn thẳng là đường thẳng vuông góc với đoạn thẳng đó tại trung điểm.
Điểm cách đều hai mút của một đoạn thẳng thì nằm trên đường trung trực của đoạn thẳng đó.
🧠 Phân tích tư duy
Hai mái nghiêng như nhau nghĩa là CA=CB — dấu hiệu điểm C cách đều hai mút A,B của đáy nhà, nên C phải nằm trên đường trung trực của AB. Chỉ cần dựng đường trung trực đó rồi lấy đúng độ cao 5 cm theo tỉ lệ bản vẽ. Bẫy là chỉ nhớ dựng 'trung điểm' mà quên điều kiện C còn phải cách AB đúng 5 cm.
1Cách 1. Dựng đường trung trực của đáy nhà bằng compa và thước
Định hướng. Vì CA=CB nên C thuộc đường trung trực của AB; chỉ còn xác định đúng độ cao 5 cm trên đường đó.
Trên bản vẽ tỉ lệ 1:100: AB=4 cm, chiều cao =5 cm Dựng trung điểm H của AB bằng compa (hai cung tròn cùng bán kính tâm A, tâm B cắt nhau) Kẻ đường thẳng d qua H vuông góc với AB — đó là đường trung trực của AB Trên d, lấy điểm C sao cho CH=5 cm
VậyC là giao điểm của đường trung trực d của AB với đường thẳng song song AB và cách AB 5 cm.
2Cách 2. Đặt hệ trục toạ độ để kiểm tra lại vị trí C
Định hướng. Gắn hệ trục toạ độ với AB nằm ngang để tính thẳng toạ độ điểm C rồi kiểm tra lại CA=CB.
Chọn A(0;0), B(4;0) (đơn vị cm) Trung điểm H của AB: H(2;0) C nằm trên đường thẳng x=2 (vuông góc AB tại H) và cách AB 5 cm nên C(2;5) CA=22+52=29, CB=22+52=29
VậyCA=CB=29 cm, đúng với yêu cầu hai mái nghiêng bằng nhau.
Nhận xét. Cách 1 là cách dựng bằng dụng cụ học tập như đề bài yêu cầu; Cách 2 dùng toạ độ chỉ để kiểm tra lại vị trí điểm C.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Trên bản thiết kế thật, dùng Cách 1: dựng bằng compa và thước đúng như yêu cầu đề bài, không cần đặt hệ trục toạ độ.
Đáp số.C là giao điểm của đường trung trực của AB với đường thẳng song song AB và cách AB 5 cm.
Sai lầm thường gặp.Sai lầm hay gặp là chỉ dựng trung điểm của AB rồi lấy C tuỳ ý trên đường vuông góc mà quên điều kiện CH phải đúng bằng 5 cm, khiến ngôi nhà vẽ sai chiều cao.
🚀 Mở rộng.Nếu ngôi nhà có bề ngang hoặc chiều cao khác, cách dựng vẫn giữ nguyên: luôn dựng trung trực của cạnh đáy rồi lấy điểm cách đáy đúng bằng chiều cao đã cho.
Bài 2 · Câu hỏi (trang 80)★Trang 80— Nhận diện tam giác cân và gọi tên các yếu tố cạnh bên, cạnh đáy, góc ở đỉnh, góc ở đáy
Câu hỏi (trang 80). Hãy nêu tên tất cả các tam giác cân trong Hình 4.59 (biết AB=AC=AD=3 cm, BC=2 cm, CD=4 cm). Với mỗi tam giác cân đó, hãy nêu tên cạnh bên, cạnh đáy, góc ở đỉnh, góc ở đáy của chúng.
Kiến thức cần nhớ
Tam giác cân là tam giác có hai cạnh bằng nhau.
Trong tam giác cân, hai cạnh bằng nhau gọi là hai cạnh bên, cạnh còn lại là cạnh đáy; góc xen giữa hai cạnh bên là góc ở đỉnh, hai góc còn lại là hai góc ở đáy.
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho sẵn ba đoạn thẳng cùng độ dài 3 cm đều xuất phát từ A (AB=AC=AD=3) — dấu hiệu của hai tam giác cân chung đỉnh A. Chỉ cần xét từng tam giác tạo bởi A với hai điểm còn lại và so sánh độ dài hai cạnh xuất phát từ A. Bẫy là nhầm BC hay CD cũng là cạnh bên vì cùng thuộc hình, trong khi hai cạnh đó chỉ đóng vai trò cạnh đáy.
1Cách 1. So sánh trực tiếp độ dài từng cặp cạnh
Định hướng. So sánh trực tiếp độ dài các cặp cạnh xuất phát từ A để nhận ra tam giác cân.
Xét △ABC: AB=AC=3 cm nên △ABC cân tại A Xét △ACD: AC=AD=3 cm nên △ACD cân tại A Xét △ABD: chưa biết BD nên chưa đủ căn cứ kết luận cân
Vậy Hình 4.59 có hai tam giác cân: △ABC cân tại A (cạnh bên AB,AC, cạnh đáy BC, góc ở đỉnh BAC, hai góc ở đáy ABC, ACB) và △ACD cân tại A (cạnh bên AC,AD, cạnh đáy CD, góc ở đỉnh CAD, hai góc ở đáy ACD, ADC).
2Cách 2. Liệt kê có hệ thống mọi tam giác tạo bởi bốn điểm rồi đối chiếu
Định hướng. Liệt kê hết các tam giác có thể tạo từ bốn điểm rồi loại các tam giác thiếu dữ kiện.
Bốn điểm A,B,C,D tạo tối đa 4 tam giác: ABC, ACD, ABD, BCD ABD: chỉ biết AB=AD=3 còn BD không cho — không đủ dữ kiện xét trong hình đã vẽ BCD: không có cạnh nào xuất phát từ A, độ dài BD không cho — loại ABC và ACD: đã có đủ ba cạnh, so sánh như Cách 1
Vậy chỉ có △ABC và △ACD là hai tam giác cân xác định được từ hình vẽ, đều cân tại đỉnh A.
Nhận xét. Cách liệt kê đầy đủ giúp chắc chắn không bỏ sót tam giác nào trong hình có nhiều điểm.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 1: xét thẳng từng tam giác có đủ ba cạnh đã cho, không mất thời gian liệt kê tam giác thiếu dữ kiện.
Đáp số.Hai tam giác cân: ΔABC cân tại A và ΔACD cân tại A.
Sai lầm thường gặp.Sai lầm hay gặp là cho rằng BC hoặc CD cũng là 'cạnh bên' vì cùng nằm trong tam giác cân, trong khi hai cạnh này chính là cạnh đáy (không bằng cạnh kia của tam giác).
🚀 Mở rộng.Nếu biết thêm BD, có thể xét tiếp ΔABD: cân khi và chỉ khi BD = 3 cm, lúc đó cả ba tam giác ABC, ACD, ABD đều cân tại A.
Bài 3 · HĐ1★Trang 81— Chứng minh hai tam giác bằng nhau bằng cạnh - cạnh - cạnh để suy ra hai góc đáy tam giác cân bằng nhau
HĐ1 (trang 81). Quan sát tam giác ABC cân tại A như Hình 4.60. Lấy D là trung điểm của đoạn thẳng BC. a) Chứng minh rằng △ABD=△ACD theo trường hợp cạnh - cạnh - cạnh. b) Hai góc B và C của tam giác ABC có bằng nhau không?
Kiến thức cần nhớ
Trường hợp bằng nhau cạnh - cạnh - cạnh (c.c.c) của hai tam giác.
Trường hợp bằng nhau cạnh huyền - cạnh góc vuông của hai tam giác vuông.
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho tam giác cân (AB=AC) và D là trung điểm BC (BD=DC) — hai cặp cạnh bằng nhau có sẵn, cộng thêm cạnh chung AD là đủ bộ ba cạnh bằng nhau để dùng c.c.c. Hướng tự nhiên nhất là ghép thẳng ba cặp cạnh đó. Bẫy là quên nêu AD là cạnh chung của cả hai tam giác.
1Cách 1. Ghép trực tiếp ba cặp cạnh bằng c.c.c
Định hướng. Ghép thẳng ba cặp cạnh đã có sẵn bằng nhau vào trường hợp c.c.c.
Xét △ABD và △ACD: AB=AC (giả thiết tam giác ABC cân tại A); BD=CD (D là trung điểm BC); AD là cạnh chung
Vậy△ABD=△ACD (c.c.c). Suy ra ABD=ACD (hai góc tương ứng), tức là B=C.
2Cách 2. Kẻ đường cao từ đỉnh A rồi dùng cạnh huyền - cạnh góc vuông
Định hướng. Kẻ thêm đường cao từ A để tạo hai tam giác vuông bằng nhau, từ đó xác định luôn chân đường cao trùng với D.
Kẻ AH⊥BC tại H (H∈BC) Hai tam giác vuông ABH và ACH có: AB=AC (giả thiết), AH là cạnh chung nên △ABH=△ACH (cạnh huyền - cạnh góc vuông) Suy ra BH=CH, tức H là trung điểm BC, nên H≡D
Vậy△ABD=△ACD (chính là △ABH=△ACH), suy ra B=C.
Nhận xét. Cách 1 ngắn gọn hơn vì đề đã cho sẵn D là trung điểm; Cách 2 hữu ích khi đề chỉ cho tam giác cân mà chưa nêu D.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 1: chỉ ba dòng ghép cạnh, không cần dựng thêm đường phụ như Cách 2.
Đáp số.ΔABD = ΔACD (c.c.c); góc B = góc C.
Sai lầm thường gặp.Sai lầm hay gặp là quên nêu AD là cạnh chung của cả hai tam giác, khiến bài thiếu một trong ba yếu tố bắt buộc của c.c.c.
🚀 Mở rộng.Đây chính là một nửa của định lí 'trong tam giác cân, hai góc ở đáy bằng nhau' — phần còn lại (chiều đảo) được chứng minh ở HĐ2.
Bài 4 · HĐ2★★Trang 81— Chứng minh chiều đảo: tam giác có hai góc bằng nhau thì cân
HĐ2 (trang 81). Cho tam giác MNP có M=N. Vẽ tia phân giác PK của góc MPN (K∈MN). Chứng minh rằng: a) MKP=NKP; b) △MPK=△NPK; c) Tam giác MNP có cân tại P không?
Kiến thức cần nhớ
Tổng ba góc trong một tam giác bằng 180∘.
Trường hợp bằng nhau góc - cạnh - góc (g.c.g) của hai tam giác.
Trường hợp bằng nhau cạnh góc vuông - góc nhọn kề của hai tam giác vuông.
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho M=N và tia phân giác PK chia góc P thành hai góc bằng nhau — hai tam giác MPK, NPK đã có sẵn hai cặp góc bằng nhau, chỉ cần thêm cạnh chung PK là đủ g.c.g. Bẫy là quên chứng minh góc MKP=NKP (ý a) trước khi dùng g.c.g ở ý b, vì đó chính là cặp góc còn lại.
1Cách 1. Dùng tổng ba góc rồi ghép g.c.g theo tia phân giác PK
Định hướng. Dùng tổng ba góc trong từng tam giác nhỏ để so sánh hai góc tại K trước khi ghép g.c.g.
Trong △MPK: MKP=180∘−M−MPK Trong △NPK: NKP=180∘−N−NPK Mà M=N (giả thiết) và MPK=NPK (PK là tia phân giác góc MPN) nên MKP=NKP
VậyMKP=NKP (ý a). Xét △MPK và △NPK: M=N, PK là cạnh chung, MPK=NPK, nên △MPK=△NPK (g.c.g) (ý b). Suy ra PM=PN (hai cạnh tương ứng), nên tam giác MNP cân tại P (ý c).
2Cách 2. Kẻ đường cao PH rồi dùng cạnh góc vuông - góc nhọn
Định hướng. Dựng thêm đường cao từ P xuống MN, chứng minh hai tam giác vuông bằng nhau rồi chỉ ra đường cao đó chính là tia phân giác PK.
Kẻ PH⊥MN tại H Hai tam giác vuông PMH và PNH có: M=N (giả thiết), PH là cạnh chung nên △PMH=△PNH (cạnh góc vuông - góc nhọn kề) Suy ra MPH=NPH, nghĩa là tia PH cũng là tia phân giác của góc MPN Vì tia phân giác của một góc là duy nhất nên PH và PK là một tia, tức H≡K
VậyMKP=NKP=90∘ (ý a); △MPK=△NPK suy từ △PMH=△PNH (ý b); và PM=PN nên tam giác MNP cân tại P (ý c).
Nhận xét. Cách 2 cho thêm một sự thật quan trọng: trong tam giác cân, tia phân giác của góc ở đỉnh cũng chính là đường cao.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 1: bám sát đúng điểm K mà đề đã cho, không cần chứng minh thêm H trùng K như Cách 2.
Đáp số.ΔMPK = ΔNPK (g.c.g); tam giác MNP cân tại P.
Sai lầm thường gặp.Sai lầm hay gặp là dùng g.c.g ở ý b mà chưa chứng minh xong ý a, tức chưa có đủ cặp góc thứ hai bằng nhau tại K.
🚀 Mở rộng.Đây là chiều đảo của tính chất tam giác cân: tam giác có hai góc bằng nhau thì cân — ghép với HĐ1 cho ta tính chất hai chiều đầy đủ về tam giác cân.
Bài 5 · Luyện tập 1★★Trang 81— Tính góc và cạnh còn thiếu của tam giác cân khi biết một góc đáy
Luyện tập 1 (trang 81). Tính số đo các góc và cạnh chưa biết của tam giác DEF trong Hình 4.62, biết DF=EF=4 cm và E=60∘.
Kiến thức cần nhớ
Trong tam giác cân, hai góc ở đáy bằng nhau.
Tổng ba góc trong một tam giác bằng 180∘.
Tam giác có ba góc bằng nhau thì đều, khi đó ba cạnh cũng bằng nhau.
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho DF=EF — dấu hiệu tam giác cân tại F, và một góc đáy E=60∘ đã biết. Vì cân tại F nên hai góc đáy D và E bằng nhau, từ đó tính được F bằng tổng ba góc. Bẫy là nhầm đỉnh cân: cạnh bằng nhau là DF,EF nên đỉnh cân là F chứ không phải D hay E.
1Cách 1. Dùng tính chất hai góc đáy tam giác cân rồi tổng ba góc
Định hướng. Dùng ngay tính chất hai góc đáy tam giác cân bằng nhau rồi tổng ba góc để tính góc còn lại.
△DEF cân tại F (do DF=EF) nên D=E=60∘ F=180∘−D−E=180∘−60∘−60∘=60∘
VậyD=E=F=60∘.
2Cách 2. Nhận ra tam giác đều từ ba góc bằng nhau để suy cạnh ED
Định hướng. Sau khi có ba góc đều 60∘, dùng ngay tính chất ngược để suy ba cạnh bằng nhau, khỏi cần dựng thêm đường phụ.
Từ Cách 1: D=E=F=60∘ Tam giác có ba góc bằng nhau là tam giác đều nên DE=DF=EF Mà DF=EF=4 cm
VậyDE=4 cm; tam giác DEF là tam giác đều.
Nhận xét. Một tam giác cân có một góc đáy bằng 60∘ luôn là tam giác đều.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng cả hai bước liền mạch của Cách 1 và Cách 2: tính góc D, F rồi nhận ngay tam giác đều để có ED mà không cần đo hay dựng thêm.
Đáp số.góc D = góc E = góc F = 60°; DE = 4 cm (tam giác DEF đều).
Sai lầm thường gặp.Sai lầm hay gặp là cho rằng tam giác cân tại D hoặc E (nhầm đỉnh cân) do không để ý cặp cạnh bằng nhau chính là DF, EF chứ không phải DE.
🚀 Mở rộng.Ngược lại, nếu một tam giác cân có góc ở đỉnh bằng 60° thì hai góc đáy cũng bằng 60° (do tổng ba góc), nên tam giác đó cũng luôn là tam giác đều.
Bài 6 · Thử thách nhỏ★★Trang 81— Nhận diện tam giác đều từ dấu hiệu về góc
Thử thách nhỏ (trang 81). Một tam giác có gì đặc biệt nếu thoả mãn một trong các điều kiện sau: a) Tam giác có ba góc bằng nhau? b) Tam giác cân có một góc bằng 60∘?
Kiến thức cần nhớ
Trong tam giác cân, hai góc ở đáy bằng nhau (và ngược lại).
Tổng ba góc trong một tam giác bằng 180∘.
Tam giác đều là tam giác có ba cạnh bằng nhau, cũng là tam giác có ba góc bằng nhau.
🧠 Phân tích tư duy
Ý a) hỏi ngược từ góc sang cạnh: ba góc bằng nhau gợi áp dụng liên tiếp tính chất 'hai góc bằng nhau thì cạnh đối diện bằng nhau' (chính là chiều đảo vừa học ở HĐ2) cho từng cặp góc. Ý b) chia hai trường hợp vì 60∘ có thể là góc ở đỉnh hoặc góc ở đáy — bẫy hay gặp là chỉ xét một trường hợp.
1Cách 1. Xét trực tiếp từng ý bằng tính chất tam giác cân
Định hướng. Xét trực tiếp từng ý bằng tính chất hai góc bằng nhau thì cạnh đối diện bằng nhau.
a) Tam giác ABC có A=B=C. Vì A=B nên △ABC cân tại C (CA=CB); vì B=C nên △ABC cân tại A (AB=AC). Suy ra AB=AC=CB b) Xét tam giác cân có một góc bằng 60∘: - Nếu góc 60∘ là góc ở đáy thì góc đáy còn lại cũng 60∘ (hai góc đáy bằng nhau), góc ở đỉnh =180∘−60∘−60∘=60∘ - Nếu góc 60∘ là góc ở đỉnh thì mỗi góc đáy =(180∘−60∘):2=60∘
Vậy a) Tam giác có ba góc bằng nhau là tam giác đều; b) Cả hai trường hợp đều cho ba góc bằng 60∘, nên tam giác cân có một góc 60∘ luôn là tam giác đều.
2Cách 2. Lập bảng xét mọi vị trí của góc 60° để không bỏ sót
Định hướng. Đặt góc đáy bằng biến x để xét đủ cả hai vị trí có thể của góc 60∘.
Gọi tam giác cân tại A có hai góc đáy B=C=x, góc ở đỉnh A=180∘−2x Trường hợp góc đáy x=60∘: A=180∘−120∘=60∘, cả ba góc =60∘ Trường hợp góc đỉnh 180∘−2x=60∘: x=60∘, cả ba góc cũng =60∘
Vậy dù góc 60∘ ở vị trí nào, tam giác cân đó vẫn luôn có đủ ba góc 60∘, tức là tam giác đều.
Nhận xét. Lập biểu thức tổng quát theo x giúp thấy ngay cả hai trường hợp đều quy về cùng một kết quả.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 1: xét trực tiếp từng trường hợp, đủ ngắn gọn và rõ ràng hơn Cách 2 (lập biến x) khi đề không đòi chứng minh tổng quát.
Đáp số.a) Tam giác đều; b) Tam giác đều (trong cả hai trường hợp góc 60° ở đáy hay ở đỉnh).
Sai lầm thường gặp.Sai lầm hay gặp ở ý b) là chỉ xét trường hợp góc 60° là góc ở đáy mà quên trường hợp góc 60° là góc ở đỉnh, dẫn đến lời giải thiếu một nửa.
🚀 Mở rộng.Tổng quát hơn: một tam giác cân là tam giác đều khi và chỉ khi có ít nhất một góc bằng 60°, vì khi đó hai góc còn lại buộc phải cùng bằng 60° theo tổng ba góc.
Bài 7 · HĐ3★Trang 82— Nhận biết đường trung trực của đoạn thẳng qua hoạt động gấp giấy
HĐ3 (trang 82). Đánh dấu hai điểm A và B nằm trên hai mép tờ giấy A4, nối A và B để được đoạn thẳng AB. Gấp mảnh giấy lại như Hình 4.63 sao cho vị trí các điểm A và B trùng nhau. Mở mảnh giấy ra, kẻ một đường thẳng d theo nếp gấp. a) Gọi O là giao điểm của đường thẳng d và AB. O có là trung điểm của đoạn thẳng AB không? b) Dùng thước đo góc, kiểm tra đường thẳng d có vuông góc với AB không?
Kiến thức cần nhớ
Gấp giấy sao cho hai điểm trùng nhau tạo ra nếp gấp là trục đối xứng của đoạn thẳng nối hai điểm đó.
Đường thẳng vuông góc với một đoạn thẳng tại trung điểm của nó được gọi là đường trung trực của đoạn thẳng đó.
🧠 Phân tích tư duy
Gấp giấy cho A trùng B nghĩa là nếp gấp d đóng vai trò trục đối xứng biến A thành B — dấu hiệu để nhận ra d chính là trục đối xứng của đoạn AB. Từ tính chất của phép đối xứng trục (bảo toàn khoảng cách, biến đoạn thẳng thành đoạn thẳng bằng nó), suy ra O phải là trung điểm và d phải vuông góc AB.
1Cách 1. Lí luận qua tính đối xứng của phép gấp
Định hướng. Dùng tính chất phép đối xứng trục của nếp gấp để suy ra cả hai kết luận cùng lúc.
Gấp giấy cho A trùng B nên nếp gấp d là trục đối xứng biến điểm A thành điểm B Phép đối xứng trục qua d bảo toàn khoảng cách và biến đoạn thẳng AB thành chính nó (vì d cắt AB tại O, O tự biến thành O) Do đó OA=OB nên O là trung điểm của AB; đồng thời d phải vuông góc với AB tại O (tính chất trục đối xứng của một đoạn thẳng)
Vậy a) O là trung điểm của AB; b) d vuông góc với AB.
2Cách 2. Đo đạc trực tiếp bằng thước và thước đo góc
Định hướng. Kiểm chứng trực tiếp bằng thước và thước đo góc đúng như hoạt động yêu cầu.
Dùng thước thẳng có vạch chia đo OA và OB trên mảnh giấy đã gấp Kết quả đo: OA=OB Dùng thước đo góc đo góc giữa d và AB tại O Kết quả đo: góc đó bằng 90∘
Vậy a) O là trung điểm của AB (vì OA=OB); b) d vuông góc với AB (vì góc đo được bằng 90∘).
Nhận xét. Cách 1 giải thích vì sao luôn đúng; Cách 2 là cách kiểm chứng bằng dụng cụ đúng như yêu cầu hoạt động.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi (khi trình bày lời giải viết) dùng Cách 1: giải thích bằng lí luận đối xứng, không cần mô tả thao tác đo đạc bằng dụng cụ.
Đáp số.a) O là trung điểm của AB; b) d vuông góc với AB.
Sai lầm thường gặp.Sai lầm hay gặp là chỉ trả lời 'có' theo cảm tính khi quan sát hình mà không nêu được lí do (tính đối xứng của phép gấp hoặc số đo cụ thể).
🚀 Mở rộng.Đường thẳng d trong hoạt động này chính là đường trung trực của đoạn thẳng AB — khái niệm được định nghĩa ngay sau hoạt động này.
Bài 8 · Câu hỏi (trang 82)★Trang 82— Nhận diện hình vẽ đúng của đường trung trực theo định nghĩa
Câu hỏi (trang 82). Trong Hình 4.64, bạn Lan vẽ đường trung trực của các đoạn thẳng. Theo em, hình nào Lan vẽ đúng?
Kiến thức cần nhớ
Đường trung trực của đoạn thẳng phải thoả mãn đồng thời hai điều kiện: đi qua trung điểm VÀ vuông góc với đoạn thẳng đó.
🧠 Phân tích tư duy
Định nghĩa đường trung trực có hai điều kiện bắt buộc cùng lúc: vuông góc và đi qua trung điểm. Chỉ cần thiếu một trong hai là hình vẽ sai. Bẫy là chỉ kiểm tra một điều kiện (ví dụ thấy vuông góc là kết luận đúng ngay) mà quên kiểm tra điều kiện còn lại.
1Cách 1. Kiểm tra lần lượt cả hai điều kiện cho từng hình
Định hướng. Kiểm tra lần lượt hai điều kiện của định nghĩa đường trung trực cho từng hình.
Hình a): đường thẳng vuông góc với AB và đi qua đúng trung điểm (hai vạch tick bằng nhau hai bên) — thoả cả hai điều kiện Hình b): đường thẳng đi qua trung điểm (hai vạch tick bằng nhau) nhưng xiên góc, không vuông góc với AB — thiếu điều kiện vuông góc Hình c): đường thẳng vuông góc với AB nhưng cắt AB lệch khỏi trung điểm — thiếu điều kiện qua trung điểm
Vậy chỉ có Hình a) là đường trung trực đúng của đoạn thẳng AB; Hình b), c) đều sai.
2Cách 2. Loại trừ bằng phản ví dụ của từng điều kiện
Định hướng. Dùng phản ví dụ để chỉ ra vì sao thiếu một điều kiện thì không còn là đường trung trực.
Nếu chỉ vuông góc mà không qua trung điểm (Hình c) thì hai đoạn tạo bởi giao điểm không bằng nhau, có điểm trên đường đó gần A hơn B — không phải trung trực Nếu chỉ qua trung điểm mà không vuông góc (Hình b) thì tồn tại điểm trên đường đó cách A, B không bằng nhau (do không đối xứng qua đường xiên) — cũng không phải trung trực
Vậy chỉ Hình a) — vừa vuông góc vừa qua trung điểm — là đường trung trực đúng.
Nhận xét. Hai điều kiện của định nghĩa đường trung trực độc lập với nhau, thiếu một điều kiện là sai ngay.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 1: kiểm tra thẳng hai điều kiện của định nghĩa cho từng hình, nhanh và chắc chắn hơn lập luận phản ví dụ.
Đáp số.Hình a) là đường trung trực đúng; Hình b), c) sai.
Sai lầm thường gặp.Sai lầm hay gặp là thấy đường thẳng vuông góc với AB (Hình c) liền kết luận đó là trung trực mà không kiểm tra điểm cắt có đúng là trung điểm hay không.
🚀 Mở rộng.Có thể vẽ thêm nhiều hình sai khác: ví dụ đường thẳng không cắt AB, hoặc cắt AB nhưng không đi qua đoạn thẳng — tất cả đều không phải đường trung trực của AB.
Bài 9 · HĐ4★Trang 82— Phát hiện tính chất: điểm trên đường trung trực cách đều hai mút đoạn thẳng
HĐ4 (trang 82). Trên mảnh giấy trong HĐ3, lấy điểm M bất kì trên đường thẳng d. Dùng thước thẳng có vạch chia kiểm tra xem AM có bằng BM không (H.4.65).
Kiến thức cần nhớ
Đường trung trực d của đoạn thẳng AB là trục đối xứng của AB.
Phép đối xứng trục bảo toàn khoảng cách giữa hai điểm.
🧠 Phân tích tư duy
Điểm M nằm trên trục đối xứng d của đoạn AB (đã có từ HĐ3), nên phép đối xứng trục qua d giữ nguyên M và biến A thành B; khoảng cách được bảo toàn nên MA phải bằng MB. Đây chính là điều đo đạc sẽ xác nhận.
1Cách 1. Lí luận bằng tính chất phép đối xứng trục
Định hướng. Dùng lại tính chất đối xứng trục của đường trung trực d vừa xác lập ở HĐ3.
d là đường trung trực của AB (từ HĐ3), tức là trục đối xứng của đoạn thẳng AB M∈d nên M biến thành chính nó qua phép đối xứng trục d; A biến thành B Phép đối xứng trục bảo toàn khoảng cách nên MA=MB
VậyAM=BM với mọi điểm M trên d.
2Cách 2. Đo đạc trực tiếp bằng thước có vạch chia
Định hướng. Đo đạc trực tiếp bằng thước có vạch chia đúng như hoạt động yêu cầu.
Lấy một điểm M bất kì trên d Dùng thước có vạch chia đo độ dài AM Đo tiếp độ dài BM
Vậy kết quả đo cho AM=BM, đúng với dự đoán ở Cách 1.
Nhận xét. Kết quả này đúng với MỌI điểm M lấy trên d, không riêng gì một vị trí — đó chính là nội dung của tính chất đường trung trực nêu ngay sau hoạt động này.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Khi trình bày lời giải viết, dùng Cách 1 vì giải thích được vì sao MA = MB luôn đúng chứ không chỉ đúng cho một điểm M đã đo.
Đáp số.AM = BM.
Sai lầm thường gặp.Sai lầm hay gặp là chỉ đo một điểm M rồi vội kết luận 'MA = MB chỉ đúng với điểm này', trong khi kết quả đúng với mọi M trên d.
🚀 Mở rộng.Đây chính là hoạt động dẫn tới tính chất: 'Điểm nằm trên đường trung trực của một đoạn thẳng thì cách đều hai mút của đoạn thẳng đó', được phát biểu ngay sau HĐ4.
Bài 10 · Ví dụ (trang 83)★★Trang 83— Chứng minh chiều đảo của tính chất đường trung trực: điểm cách đều hai mút thì thuộc đường trung trực
Ví dụ (trang 83). Cho đoạn thẳng AB và điểm M không thuộc đoạn thẳng AB sao cho MA=MB. Chứng minh rằng M thuộc đường trung trực của đoạn thẳng AB.
Kiến thức cần nhớ
Trường hợp bằng nhau cạnh - cạnh - cạnh (c.c.c) của hai tam giác.
Trường hợp bằng nhau cạnh huyền - cạnh góc vuông của hai tam giác vuông.
Đường thẳng vuông góc với một đoạn thẳng tại trung điểm của nó là đường trung trực của đoạn thẳng đó.
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho MA=MB — đúng dấu hiệu để ghép tam giác chứa trung điểm O của AB bằng c.c.c, từ đó chỉ ra OM⊥AB. Hướng khác là dựng ngay đường vuông góc từ M xuống AB rồi chứng minh chân đường vuông góc đó chính là trung điểm. Bẫy hay gặp là quên chỉ ra hai góc AOM, BOM kề bù để suy mỗi góc bằng 90∘.
1Cách 1. Gọi O là trung điểm AB rồi dùng c.c.c
Định hướng. Gọi trung điểm O của AB rồi ghép hai tam giác OMA, OMB bằng c.c.c.
Gọi O là trung điểm của đoạn thẳng AB Xét △OMA và △OMB: OA=OB (O là trung điểm AB), MA=MB (giả thiết), OM là cạnh chung nên △OMA=△OMB (c.c.c) Suy ra AOM=BOM (hai góc tương ứng) Mà AOM+BOM=180∘ (hai góc kề bù) nên AOM=BOM=90∘
VậyOM⊥AB tại trung điểm O của AB, tức là OM là đường trung trực của AB, nên M thuộc đường trung trực của đoạn thẳng AB.
2Cách 2. Kẻ đường vuông góc từ M rồi chứng minh chân đường đó là trung điểm
Định hướng. Thay vì lấy trung điểm trước, dựng thẳng đường vuông góc từ M xuống AB rồi chứng minh nó đi qua đúng trung điểm.
Kẻ MH⊥AB tại H (H∈AB) Hai tam giác vuông MHA và MHB có: MA=MB (giả thiết), MH là cạnh chung nên △MHA=△MHB (cạnh huyền - cạnh góc vuông) Suy ra HA=HB, tức H là trung điểm của AB
VậyMH⊥AB tại trung điểm H của AB, nên đường thẳng MH là đường trung trực của AB; do M thuộc đường thẳng đó nên M thuộc đường trung trực của đoạn thẳng AB.
Nhận xét. Hai cách đều dùng một tam giác bằng nhau, chỉ khác điểm khởi đầu: Cách 1 xuất phát từ trung điểm, Cách 2 xuất phát từ đường vuông góc.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 1: gọi ngay trung điểm O rồi c.c.c, ngắn hơn Cách 2 vì không cần thêm bước chứng minh H là trung điểm.
Đáp số.M thuộc đường trung trực của đoạn thẳng AB.
Sai lầm thường gặp.Sai lầm hay gặp là chỉ ra được ΔOMA = ΔOMB rồi dừng lại ở góc AOM = góc BOM mà quên lập luận hai góc đó kề bù nên mỗi góc bằng 90°.
🚀 Mở rộng.Kết hợp với HĐ4 (chiều thuận), ta có tính chất hai chiều: M thuộc đường trung trực của AB khi và chỉ khi MA = MB — đây chính là 'Nhận xét' được nêu ngay sau Ví dụ này trong SGK.
Bài 11 · Luyện tập 2★★Trang 83— Vận dụng tính chất đường trung trực và tính chất tam giác cân để tính cạnh, góc
Luyện tập 2 (trang 83). Cho M là một điểm nằm trên đường trung trực của đoạn thẳng AB. Biết AM=3 cm và MAB=60∘ (H.4.67). Tính BM và số đo góc MBA.
Kiến thức cần nhớ
Điểm nằm trên đường trung trực của một đoạn thẳng thì cách đều hai mút của đoạn thẳng đó.
Trong tam giác cân, hai góc ở đáy bằng nhau.
Tam giác cân có một góc đáy bằng 60∘ thì là tam giác đều.
🧠 Phân tích tư duy
M nằm trên đường trung trực của AB — dấu hiệu trực tiếp cho MA=MB theo tính chất vừa học, nên tam giác MAB cân tại M. Từ đó hai góc đáy MAB, MBA bằng nhau, suy luôn được MBA=60∘. Bẫy là quên đỉnh cân của tam giác MAB là M (không phải A hay B) nên so góc đáy sai cặp.
1Cách 1. Dùng trực tiếp tính chất đường trung trực rồi tam giác cân
Định hướng. Dùng ngay tính chất đường trung trực để có MA=MB rồi suy tam giác cân.
M thuộc đường trung trực của AB nên MA=MB (tính chất đường trung trực) MA=3 cm nên MB=3 cm △MAB cân tại M (do MA=MB) nên MAB=MBA (hai góc ở đáy) Mà MAB=60∘
VậyBM=3 cm và MBA=60∘.
2Cách 2. Nhận ra tam giác đều để đọc luôn cả hai kết quả
Định hướng. Một tam giác cân có một góc đáy 60∘ luôn là tam giác đều (đã biết ở Thử thách nhỏ), nên đọc thẳng kết quả từ tính chất đó.
M thuộc đường trung trực của AB nên △MAB cân tại M (MA=MB) △MAB cân tại M có góc đáy MAB=60∘ nên △MAB là tam giác đều Do đó MA=MB=AB và MAB=MBA=AMB=60∘
VậyBM=3 cm, MBA=60∘ (và thêm AB=3 cm).
Nhận xét. Cách 2 cho biết thêm cả độ dài AB mà Cách 1 không hỏi tới.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 1: chỉ hai bước (trung trực rồi cân), không cần viện dẫn thêm kết quả tam giác đều như Cách 2.
Đáp số.BM = 3 cm; góc MBA = 60°.
Sai lầm thường gặp.Sai lầm hay gặp là cho rằng tam giác MAB cân tại A (nhầm đỉnh) rồi kết luận sai cặp góc bằng nhau.
🚀 Mở rộng.Nếu góc MAB đổi thành một giá trị khác 60° (chẳng hạn 50°), kết quả BM vẫn luôn bằng AM = 3 cm do tính chất đường trung trực, chỉ có góc MBA thay đổi theo đúng góc MAB.
Bài 12 · 4.23★★Trang 84— Chứng minh hai đường cao xuất phát từ hai góc đáy của tam giác cân bằng nhau
Bài 4.23 (trang 84). Cho tam giác ABC cân tại A và các điểm E, F lần lượt nằm trên các cạnh AC, AB sao cho BE vuông góc với AC, CF vuông góc với AB (H.4.69). Chứng minh rằng BE=CF.
Kiến thức cần nhớ
Trường hợp bằng nhau cạnh huyền - góc nhọn của hai tam giác vuông.
Trường hợp bằng nhau cạnh huyền - cạnh góc vuông của hai tam giác vuông.
Trong tam giác cân, hai góc ở đáy bằng nhau.
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho tam giác cân (AB=AC) và hai đường cao vuông góc tại E, F — dấu hiệu ghép cặp tam giác vuông ABE, ACF có chung góc A và cạnh huyền bằng nhau. Bẫy là chọn nhầm cặp tam giác (ghép ABE với ACE chẳng hạn) khiến không đủ yếu tố bằng nhau.
1Cách 1. Ghép ΔABE và ΔACF theo cạnh huyền - góc nhọn
Định hướng. Ghép hai tam giác vuông ABE, ACF có chung góc A và cạnh huyền bằng nhau.
Xét △ABE vuông tại E và △ACF vuông tại F: AB=AC (giả thiết cân tại A); A là góc chung nên △ABE=△ACF (cạnh huyền - góc nhọn)
VậyBE=CF (hai cạnh tương ứng).
2Cách 2. Ghép ΔBFC và ΔCEB theo cạnh huyền chung BC
Định hướng. Dùng cạnh BC chung làm cạnh huyền cho hai tam giác vuông khác, cùng với hai góc đáy đã biết bằng nhau.
△ABC cân tại A nên ABC=ACB, tức FBC=ECB Xét △BFC vuông tại F và △CEB vuông tại E: BC là cạnh huyền chung; FBC=ECB (chứng minh trên) nên △BFC=△CEB (cạnh huyền - góc nhọn)
VậyCF=BE (hai cạnh tương ứng).
Nhận xét. Cách 1 dùng góc A chung, Cách 2 dùng cạnh BC chung — hai lối ghép tam giác hoàn toàn khác nhau nhưng cùng cho một kết quả.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 1: chỉ cần hai yếu tố có sẵn (AB=AC, góc A chung), không phải chứng minh thêm góc FBC = góc ECB như Cách 2.
Đáp số.BE = CF.
Sai lầm thường gặp.Sai lầm hay gặp là ghép nhầm ΔABE với ΔACE (không phải hai tam giác vuông tương ứng đúng cặp cạnh cần so sánh) khiến lập luận không đi tới BE = CF.
🚀 Mở rộng.Kết quả này còn đúng ở dạng tổng quát hơn: hai đường cao ứng với hai cạnh bên của một tam giác cân luôn bằng nhau, bất kể tam giác cân đó có số đo góc ở đỉnh là bao nhiêu.
Bài 13 · 4.24★★Trang 84— Chứng minh trung tuyến ứng với cạnh đáy của tam giác cân đồng thời là đường cao và đường phân giác
Bài 4.24 (trang 84). Cho tam giác ABC cân tại A và M là trung điểm của đoạn thẳng BC. Chứng minh AM vuông góc với BC và AM là tia phân giác của góc BAC.
Kiến thức cần nhớ
Trường hợp bằng nhau cạnh - cạnh - cạnh (c.c.c) của hai tam giác.
Trường hợp bằng nhau cạnh - góc - cạnh (c.g.c) của hai tam giác.
🧠 Phân tích tư duy
Đây chính là HĐ1 với tên điểm tổng quát M thay cho D: AB=AC, BM=CM, AM chung là đủ bộ ba cạnh để dùng c.c.c. Từ một cặp tam giác bằng nhau duy nhất, suy ra được cả hai kết luận (vuông góc và phân giác) cùng lúc, không cần chứng minh riêng từng kết luận. Bẫy là dừng lại sau khi có ΔABM=ΔACM mà quên khai thác nốt cặp góc kề bù để ra góc vuông.
1Cách 1. Ghép ΔABM = ΔACM bằng c.c.c
Định hướng. Ghép ba cặp cạnh AB=AC, BM=CM, AM chung vào trường hợp c.c.c.
Xét △ABM và △ACM: AB=AC (giả thiết cân), BM=CM (M là trung điểm BC), AM là cạnh chung nên △ABM=△ACM (c.c.c) Suy ra AMB=AMC; mà AMB+AMC=180∘ (kề bù) nên AMB=AMC=90∘ Suy ra BAM=CAM (hai góc tương ứng)
VậyAM⊥BC tại M, và AM là tia phân giác của góc BAC (vì chia góc đó thành hai góc bằng nhau).
2Cách 2. Dựng tia phân giác của góc A rồi chứng minh trùng AM
Định hướng. Xuất phát từ tia phân giác góc A thay vì từ trung điểm, rồi chỉ ra nó cắt BC đúng tại M.
Gọi AN là tia phân giác của góc BAC (N∈BC) Xét △ABN và △ACN: AB=AC (giả thiết), BAN=CAN (do AN là phân giác), AN là cạnh chung nên △ABN=△ACN (c.g.c) Suy ra BN=CN, tức N là trung điểm BC, nên N≡M Cũng suy ra ANB=ANC, mà kề bù nên mỗi góc bằng 90∘
VậyAM≡AN vừa là tia phân giác góc BAC vừa vuông góc với BC tại M.
Nhận xét. Cách 1 xuất phát từ trung điểm (đúng như đề cho), Cách 2 xuất phát từ phân giác rồi suy ngược lại — cả hai đều dùng chung ý tưởng ghép hai tam giác bằng nhau.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 1: bám sát đúng điểm M mà đề đã cho, không cần dựng thêm điểm N rồi chứng minh trùng M như Cách 2.
Đáp số.AM ⊥ BC tại M; AM là tia phân giác của góc BAC.
Sai lầm thường gặp.Sai lầm hay gặp là chỉ chứng minh được ΔABM = ΔACM rồi dừng lại ở góc AMB = góc AMC mà quên lập luận thêm bước kề bù để suy ra mỗi góc bằng 90°.
🚀 Mở rộng.Bài này chính là tổng quát hoá kết quả của HĐ1 và HĐ2: trong tam giác cân, đường trung tuyến, đường cao và đường phân giác ứng với cạnh đáy đều là MỘT đường thẳng duy nhất.
Bài 14 · 4.25★★★Trang 84— Hai chiều đảo của Bài 4.24: đường trung tuyến vuông góc hoặc là phân giác thì tam giác cân
Bài 4.25 (trang 84). Cho tam giác ABC và M là trung điểm của đoạn thẳng BC. a) Giả sử AM vuông góc với BC. Chứng minh rằng tam giác ABC cân tại A. b) Giả sử AM là tia phân giác của góc BAC. Chứng minh rằng tam giác ABC cân tại A.
Kiến thức cần nhớ
Trường hợp bằng nhau hai cạnh góc vuông của hai tam giác vuông.
Định lí Pythagore trong tam giác vuông.
Trường hợp bằng nhau cạnh - góc - cạnh (c.g.c) của hai tam giác.
Hai góc so le trong bằng nhau thì hai đường thẳng song song.
🧠 Phân tích tư duy
Ý a) cho AM⊥BC cùng BM=CM — hai tam giác vuông ABM, ACM có hai cạnh góc vuông tương ứng bằng nhau nên bằng nhau ngay, suy AB=AC. Ý b) khó hơn vì góc phân giác tại A không nằm xen giữa hai cạnh đã biết bằng nhau (AM, BM), nên không ghép c.g.c trực tiếp được — phải dựng thêm điểm phụ D đối xứng với A qua M để tạo ra cặp góc so le trong.
1Cách 1. Ý a dùng hai cạnh góc vuông; ý b dựng điểm D đối xứng với A qua M
Định hướng. Ý a dùng ngay hai cạnh góc vuông; ý b phải dựng thêm điểm đối xứng D vì góc phân giác không xen giữa hai cạnh đã biết.
Ý a) Xét △ABM và △ACM vuông tại M: BM=CM (giả thiết), AM là cạnh chung nên △ABM=△ACM (hai cạnh góc vuông), suy ra AB=AC, tam giác ABC cân tại A Ý b) Trên tia đối của tia MA, lấy điểm D sao cho MD=MA Xét △MBD và △MCA: MB=MC (giả thiết), BMD=CMA (hai góc đối đỉnh), MD=MA (cách dựng) nên △MBD=△MCA (c.g.c), suy ra BD=CA và MDB=MAC, tức BD∥AC (hai góc so le trong bằng nhau) Vì AM là phân giác góc BAC nên BAM=CAM; mà BD∥AC nên ADB=DAC=CAM=BAM=BAD △ABD có BAD=ADB nên cân tại B, suy ra AB=BD; mà BD=CA nên AB=CA
Vậy cả hai trường hợp đều cho tam giác ABC cân tại A.
2Cách 2. Ý a dùng định lí Pythagore; ý b dựng hai đường vuông góc từ M
Định hướng. Dùng công cụ khác cho từng ý: Pythagore cho ý a (đã có sẵn góc vuông tại M); dựng hai đường vuông góc từ M xuống hai cạnh cho ý b (đã có sẵn góc bằng nhau tại A).
Ý a) AB2=AM2+BM2, AC2=AM2+CM2 (Pythagore trong △ABM, △ACM vuông tại M) Mà BM=CM nên AB2=AC2, suy ra AB=AC Ý b) Kẻ ME⊥AB tại E, MF⊥AC tại F △AEM=△AFM (cạnh huyền - góc nhọn, vì AM chung, EAM=FAM) nên ME=MF △BEM=△CFM (cạnh huyền - cạnh góc vuông, vì BM=CM, ME=MF) nên B=C
Vậy ý a cho AB=AC; ý b cho B=C nên AB=AC (hai góc đáy bằng nhau thì cân) — cả hai đều kết luận tam giác ABC cân tại A.
Nhận xét. Ý b theo Cách 2 gọn hơn Cách 1 vì không cần dựng điểm đối xứng D.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 2 cho cả hai ý: Pythagore ở ý a và hai đường vuông góc ở ý b đều tránh phải dựng điểm phụ D như Cách 1.
Đáp số.Cả hai trường hợp: tam giác ABC cân tại A.
Sai lầm thường gặp.Sai lầm hay gặp ở ý b là cố ghép ΔABM = ΔACM theo c.g.c với góc BAM = góc CAM, quên rằng góc đó không nằm xen giữa hai cạnh AM, BM nên không đủ điều kiện c.g.c.
🚀 Mở rộng.Ghép với Bài 4.24, ta có tính chất ba chiều: trong tam giác ABC với M là trung điểm BC, ba điều 'AM vuông góc BC', 'AM là phân giác góc A' và 'tam giác cân tại A' tương đương nhau — có một điều thì suy ra hai điều còn lại.
Bài 15 · 4.26★★Trang 84— Giải thích các tính chất của tam giác vuông cân qua định nghĩa và tổng ba góc
Bài 4.26 (trang 84). Tam giác vuông có hai cạnh bằng nhau được gọi là tam giác vuông cân. Hãy giải thích các khẳng định sau: a) Tam giác vuông cân thì cân tại đỉnh góc vuông; b) Tam giác vuông cân có hai góc nhọn bằng 45∘; c) Tam giác vuông có một góc nhọn bằng 45∘ là tam giác vuông cân.
Kiến thức cần nhớ
Định lí Pythagore: trong tam giác vuông, bình phương cạnh huyền bằng tổng bình phương hai cạnh góc vuông.
Tổng ba góc trong một tam giác bằng 180∘.
Trong tam giác cân, hai góc ở đáy bằng nhau (và ngược lại).
🧠 Phân tích tư duy
Ý a) cần loại trừ khả năng cạnh huyền bằng một cạnh góc vuông — dùng Pythagore để thấy cạnh huyền luôn lớn hơn mỗi cạnh góc vuông. Ý b), c) chỉ là hai chiều của cùng một quan hệ số học đơn giản: hai góc nhọn cộng lại bằng 90∘.
1Cách 1. Dùng Pythagore cho ý a, tổng góc cho ý b, c
Định hướng. Dùng Pythagore để loại trừ khả năng cạnh huyền bằng cạnh góc vuông, rồi dùng tổng ba góc cho hai ý còn lại.
a) Gọi tam giác vuông ABC vuông tại A. Theo Pythagore, BC2=AB2+AC2>AB2 và BC2>AC2 nên BC>AB, BC>AC, tức cạnh huyền BC luôn dài hơn mỗi cạnh góc vuông Do đó hai cạnh bằng nhau của tam giác vuông cân chỉ có thể là hai cạnh góc vuông AB=AC, nên tam giác cân tại đỉnh góc vuông A b) Vì cân tại A nên B=C; mà B+C=180∘−A=180∘−90∘=90∘ nên B=C=45∘ c) Ngược lại, nếu tam giác vuông tại A có B=45∘ thì C=180∘−90∘−45∘=45∘, suy B=C nên tam giác cân tại A, tức là tam giác vuông cân
Vậy cả ba khẳng định đều đúng.
2Cách 2. Dùng quan hệ góc lớn nhất - cạnh đối diện lớn nhất
Định hướng. Thay Pythagore ở ý a bằng lập luận qua độ lớn góc, rồi giải phương trình một ẩn cho ý b, c.
a) Trong tam giác vuông tại A, góc A=90∘ là góc lớn nhất (hai góc còn lại nhọn, mỗi góc dưới 90∘); cạnh đối diện góc lớn nhất là cạnh lớn nhất nên BC là cạnh dài nhất, không thể bằng AB hay AC Vậy hai cạnh bằng nhau phải là AB=AC, tam giác cân tại đỉnh góc vuông A b) Gọi số đo mỗi góc nhọn bằng nhau là x: 2x+90∘=180∘ nên x=45∘ c) Nếu một góc nhọn đã là 45∘ thì góc nhọn còn lại =90∘−45∘=45∘ (hai góc nhọn phụ nhau), hai góc bằng nhau nên cân tại đỉnh góc vuông
Vậy cả ba khẳng định đều đúng, phù hợp với Cách 1.
Nhận xét. Hai cách chỉ khác nhau ở công cụ chứng minh cạnh huyền là cạnh lớn nhất: Pythagore (Cách 1) hay quan hệ góc lớn - cạnh lớn (Cách 2).
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 1: Pythagore là công cụ quen thuộc nhất ở lớp 7 để so sánh cạnh huyền với cạnh góc vuông.
Đáp số.Cả ba khẳng định a, b, c đều đúng.
Sai lầm thường gặp.Sai lầm hay gặp ở ý a là không loại trừ khả năng hai cạnh bằng nhau là một cạnh góc vuông và cạnh huyền, dẫn đến kết luận sai vị trí đỉnh cân.
🚀 Mở rộng.Tam giác vuông cân là trường hợp riêng vừa cân vừa vuông; nó cũng chính là nửa của một hình vuông cắt theo đường chéo.
Bài 16 · 4.27★Trang 84— Xác định đường trung trực của một đoạn thẳng trên lưới ô vuông
Bài 4.27 (trang 84). Trong Hình 4.70, đường thẳng nào là đường trung trực của đoạn thẳng AB?
Kiến thức cần nhớ
Đường trung trực của đoạn thẳng phải vừa vuông góc với đoạn thẳng đó, vừa đi qua trung điểm của nó.
🧠 Phân tích tư duy
Trên lưới ô vuông, AB nằm ngang nên đường vuông góc với AB phải là đường thẳng đứng theo đúng cột lưới; đồng thời phải đi qua đúng cột chính giữa (cách đều A, B theo số ô). Chỉ cần đếm số ô từ A, B tới mỗi đường và kiểm tra đường đó có thẳng đứng hay không.
1Cách 1. Đếm ô lưới để kiểm tra cả hai điều kiện
Định hướng. Đếm số ô lưới từ A, B tới từng đường để kiểm tra cả hai điều kiện vuông góc và qua trung điểm.
AB dài 6 ô; trung điểm của AB cách A đúng 3 ô Đường d: thẳng đứng nhưng chỉ cách A 1 ô (cách B 5 ô) — không qua trung điểm Đường u: đi qua vùng giữa nhưng xiên chéo qua các ô, không thẳng đứng — không vuông góc với AB Đường n: thẳng đứng nhưng cách A 4,5 ô (không qua đúng cột giữa) — không qua trung điểm Đường m: thẳng đứng và cách đều A, B đúng 3 ô mỗi bên — thoả cả hai điều kiện
Vậy đường thẳng m là đường trung trực của đoạn thẳng AB.
2Cách 2. Gắn hệ trục toạ độ theo lưới ô vuông
Định hướng. Đặt toạ độ theo đúng các nút lưới để kiểm tra bằng số thay vì đếm bằng mắt.
Chọn A(0;0), B(6;0) theo đơn vị ô lưới; trung điểm AB có toạ độ (3;0) Đường d là đường thẳng đứng x=1: không đi qua x=3 — loại Đường n là đường thẳng đứng x=4,5: không đi qua x=3 — loại Đường u không có dạng x=k với k là hằng số (đường xiên) nên không vuông góc với trục nằm ngang chứa AB — loại Đường m là đường thẳng đứng x=3: đúng bằng hoành độ trung điểm, và vuông góc với AB
Vậy đường thẳng m (phương trình x=3) là đường trung trực của đoạn thẳng AB.
Nhận xét. Cách 2 cho kết quả chắc chắn tuyệt đối, tránh đếm nhầm ô như Cách 1.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 1: đếm ô lưới trực tiếp, nhanh hơn việc đặt hệ trục toạ độ như Cách 2 khi đề đã có sẵn lưới ô vuông.
Đáp số.Đường thẳng m là đường trung trực của đoạn thẳng AB.
Sai lầm thường gặp.Sai lầm hay gặp là chỉ kiểm tra đường có 'trông thẳng đứng' mà quên đếm số ô để chắc chắn đường đó đi qua đúng trung điểm, dễ nhầm sang đường n.
🚀 Mở rộng.Nếu đoạn AB có độ dài lẻ (số ô lẻ), trung điểm sẽ rơi vào giữa hai cột lưới chứ không trùng đúng một cột — khi đó không đường thẳng đứng nào theo lưới là trung trực chính xác.
Bài 17 · 4.28★★Trang 84— Chứng minh đường cao ứng với cạnh đáy của tam giác cân là đường trung trực của cạnh đáy
Bài 4.28 (trang 84). Cho tam giác ABC cân tại A có đường cao AD. Chứng minh rằng đường thẳng AD là đường trung trực của đoạn thẳng BC.
Kiến thức cần nhớ
Trường hợp bằng nhau cạnh huyền - cạnh góc vuông của hai tam giác vuông.
Đường thẳng vuông góc với một đoạn thẳng tại trung điểm của nó là đường trung trực của đoạn thẳng đó.
Từ một điểm chỉ có duy nhất một đường thẳng vuông góc với một đường thẳng cho trước.
🧠 Phân tích tư duy
Đường trung trực cần hai điều kiện: vuông góc và qua trung điểm. Đề đã cho sẵn AD⊥BC (đường cao), nên chỉ còn phải chứng minh thêm D là trung điểm của BC — dùng hai tam giác vuông ABD, ACD có cạnh huyền AB=AC và cạnh góc vuông chung AD.
Định hướng. Chỉ còn phải chứng minh D là trung điểm BC bằng cách ghép hai tam giác vuông ABD, ACD.
Xét △ABD và △ACD vuông tại D: AB=AC (giả thiết cân tại A), AD là cạnh chung nên △ABD=△ACD (cạnh huyền - cạnh góc vuông) Suy ra BD=CD, tức D là trung điểm của BC
VậyAD vừa vuông góc với BC (đường cao) vừa đi qua trung điểm D của BC, nên AD là đường trung trực của đoạn thẳng BC.
2Cách 2. Dùng tính duy nhất của đường vuông góc từ đỉnh cân
Định hướng. Tam giác cân tại A đã có sẵn một đường vừa vuông góc BC vừa qua trung điểm (theo Bài 4.24); chỉ cần chỉ ra AD trùng với đường đó.
Gọi M là trung điểm của BC. Theo Bài 4.24, AM⊥BC tại M (vì tam giác ABC cân tại A) Từ điểm A, chỉ có duy nhất một đường thẳng vuông góc với BC Mà AD⊥BC (giả thiết đường cao) và AM⊥BC, cả hai cùng đi qua A nên AD và AM là cùng một đường thẳng, tức D≡M
VậyD là trung điểm của BC, nên AD là đường trung trực của đoạn thẳng BC.
Nhận xét. Cách 2 tận dụng lại kết quả đã chứng minh ở Bài 4.24 nên rất ngắn gọn.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 1 nếu làm độc lập bài này; nếu đã làm Bài 4.24 ngay trước đó thì dùng Cách 2 để tiết kiệm thời gian.
Đáp số.AD là đường trung trực của đoạn thẳng BC.
Sai lầm thường gặp.Sai lầm hay gặp là chỉ nêu AD vuông góc BC (đã có sẵn ở giả thiết) mà quên chứng minh thêm D là trung điểm BC — thiếu điều kiện thứ hai của định nghĩa đường trung trực.
🚀 Mở rộng.Kết hợp Bài 4.24 và Bài 4.28, trong tam giác cân tại A, đường cao – đường trung tuyến – đường phân giác ứng với cạnh đáy và đường trung trực của cạnh đáy đều là CÙNG MỘT đường thẳng AD.