Chương VI. Tỉ lệ thức và đại lượng tỉ lệ
SGK Toán 7 — Kết nối tri thức, tập 2 · 14 bài tập, mỗi câu ít nhất 2 cách giải.
Bài 1 · HĐ1★Trang 5— Nhận biết tỉ lệ thức từ hai tỉ số thực tế
Lá quốc kì cắm trên đỉnh cột cờ Lũng Cú, Tuyên Quang có chiều rộng 6 m, chiều dài 9 m. Lá quốc kì bố Linh treo tại nhà mỗi dịp lễ có chiều rộng 0,8 m, chiều dài 1,2 m.
a) Tính tỉ số giữa chiều rộng và chiều dài của mỗi lá cờ. Viết kết quả này dưới dạng phân số tối giản.
b) So sánh hai tỉ số nhận được.
Kiến thức cần nhớ- Tỉ số giữa hai đại lượng cùng loại là thương của phép chia đại lượng này cho đại lượng kia.
- Tỉ lệ thức là đẳng thức của hai tỉ số ba=dc.
🧠 Phân tích tư duyĐề cho hai cặp số đo (rộng, dài) của hai lá cờ — dấu hiệu của bài "lập tỉ số rồi so sánh". Đưa các tỉ số về cùng một dạng (phân số tối giản) trước khi so sánh sẽ tránh nhầm lẫn khi một tỉ số là số nguyên, tỉ số kia là số thập phân. Bẫy: 0,8:1,2 phải nhân cả hai số hạng với 10 trước khi rút gọn, không được rút gọn ngay khi còn dấu phẩy.
1Cách 1. Rút gọn trực tiếp từng tỉ số
Định hướng. Đưa cả hai tỉ số (một tỉ số giữa số nguyên, một tỉ số giữa số thập phân) về phân số tối giản rồi so sánh.
Tỉ số rộng : dài của cờ Lũng Cú: 6:9=96=32
Tỉ số rộng : dài của cờ bố Linh: 0,8:1,2=128=32
Vậy hai tỉ số đều bằng 32, do đó 96=1,20,8 là một tỉ lệ thức.
2Cách 2. Đổi cùng đơn vị đo rồi lập tỉ số nguyên
Định hướng. Đổi mét sang xăng-ti-mét để cả bốn số đều là số nguyên, tránh làm việc với số thập phân.
6 m =600 cm; 9 m =900 cm
0,8 m =80 cm; 1,2 m =120 cm
900600=32; 12080=32
Vậy hai tỉ số bằng nhau, cùng bằng 32.
3Cách 3. Thực hiện phép chia trực tiếp
Định hướng. Lấy chiều rộng chia chiều dài bằng phép chia thông thường, không rút gọn phân số trung gian.
6:9=0,666…
0,8:1,2=0,666…
Vậy hai thương bằng nhau nên hai tỉ số bằng nhau.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi dùng Cách 1: rút gọn phân số trực tiếp, không cần đổi đơn vị nên nhanh nhất.
Đáp số. Hai tỉ số đều bằng 32; ta có tỉ lệ thức 96=1,20,8.
Sai lầm thường gặp. Nhiều bạn quên nhân cả tử và mẫu với 10 khi rút gọn tỉ số thập phân 0,8:1,2, dẫn tới rút gọn sai.
🚀 Mở rộng. Nếu đổi kích thước lá cờ thành rộng 6k m, dài 9k m (với k>0 bất kì) thì tỉ số vẫn luôn là 32 — đó là lí do mọi lá quốc kì Việt Nam đều giữ đúng tỉ lệ 2:3.
Nguồn: SGK Toán 7 — KNTT, tập 2, trang 5
Bài 2 · Luyện tập 1★Trang 5— Nhận biết tỉ lệ thức trong nhiều tỉ số cho trước
Tìm các tỉ số bằng nhau trong các tỉ số sau rồi lập tỉ lệ thức tương ứng: 4:20; 0,5:1,25; 53:23.
Kiến thức cần nhớ- Tỉ số giữa hai số là thương của phép chia số này cho số kia.
- Hai tỉ số bằng nhau thì lập thành một tỉ lệ thức.
🧠 Phân tích tư duyBa tỉ số có ba dạng khác nhau — dấu hiệu phải quy về cùng một dạng (phân số tối giản) rồi so sánh; tỉ số nào bằng nhau thì ghép thành tỉ lệ thức. Bẫy: 4:20 trông đơn giản nhất nhưng giá trị của nó (51) khác hẳn hai tỉ số còn lại.
1Cách 1. Rút gọn từng tỉ số về phân số tối giản
Định hướng. Ba tỉ số có ba dạng khác nhau (số nguyên, số thập phân, phân số) — đưa cả ba về phân số tối giản mới so sánh được.
4:20=204=51
0,5:1,25=12550=52
53:23=53⋅32=52
Vậy 0,5:1,25=53:23 (cùng bằng 52) lập thành tỉ lệ thức; còn 4:20=51 không bằng hai tỉ số kia.
2Cách 2. Đổi tất cả ra số thập phân
Định hướng. So sánh trực tiếp bằng giá trị thập phân của từng tỉ số.
4:20=0,2
0,5:1,25=0,4
53:23=0,6:1,5=0,4
Vậy 0,5:1,25 và 53:23 cùng bằng 0,4 nên bằng nhau.
3Cách 3. Kiểm tra bằng tích chéo từng cặp
Định hướng. Với hai tỉ số nghi ngờ bằng nhau, kiểm tra nhanh bằng tích của các số hạng chéo nhau.
0,5⋅23=43; 1,25⋅53=43
Vậy hai tích chéo bằng nhau nên 0,5:1,25=53:23.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi dùng Cách 1: phân số tối giản cho kết quả chính xác tuyệt đối, không lo sai số khi làm tròn thập phân.
Đáp số. 0,5:1,25=53:23 (cùng bằng 52).
Sai lầm thường gặp. Dễ nhầm 4:20 cũng bằng 52 vì thấy các số 20 và 1,25 đều khá lớn — phải rút gọn cẩn thận: 4:20=51 chứ không phải 52.
🚀 Mở rộng. Nếu thay 4:20 bằng 6:15 (cũng bằng 52) thì cả ba tỉ số đều bằng nhau, ta lập được nhiều tỉ lệ thức hơn — hãy tự kiểm tra.
Nguồn: SGK Toán 7 — KNTT, tập 2, trang 5
Bài 3 · Tranh luận★★Trang 5— Nhận định đúng/sai về định nghĩa tỉ lệ thức
Bạn Vuông nói: “Tỉ lệ thức là một đẳng thức giữa hai phân số mà thôi.” Bạn Tròn hỏi: “Điều này có đúng không nhỉ?” Em hãy giúp Vuông trả lời câu hỏi trên nhé!
Kiến thức cần nhớ- Tỉ lệ thức là đẳng thức của hai TỈ SỐ ba=dc, có thể viết dưới dạng a:b=c:d.
- Phân số chỉ là tỉ số giữa hai số NGUYÊN; tỉ số tổng quát hơn phân số, có thể là tỉ số giữa hai số thập phân, hai độ dài, hai khối lượng…
🧠 Phân tích tư duyĐề yêu cầu đánh giá một phát biểu về định nghĩa — dấu hiệu phải quay lại đúng định nghĩa gốc (tỉ lệ thức là đẳng thức của hai TỈ SỐ, không phải hai phân số) rồi tìm phản ví dụ để bác bỏ. Bẫy: tỉ lệ thức hay được viết dưới dạng ba=dc trông giống phân số nên dễ tưởng Vuông nói đúng, quên rằng chính ví dụ 1,20,8 trong bài không phải là phân số theo nghĩa thông thường.
1Cách 1. Phản ví dụ ngay trong bài học
Định hướng. Quay lại chính tỉ lệ thức vừa tìm được ở HĐ1 để kiểm tra phát biểu của Vuông.
96=1,20,8
Vậy 1,20,8 có tử và mẫu là số thập phân, không phải là một phân số theo đúng nghĩa (phân số có tử, mẫu là số nguyên) — vậy phát biểu của Vuông chưa đúng.
2Cách 2. Lập luận dựa trên định nghĩa
Định hướng. So sánh trực tiếp hai khái niệm tỉ số và phân số theo đúng định nghĩa trong sách.
Tỉ lệ thức là đẳng thức của hai tỉ số ba=dc (với b,d khác 0).
Phân số là tỉ số giữa hai số NGUYÊN (a,b là số nguyên, b khác 0).
Vậy phân số chỉ là một trường hợp riêng của tỉ số, nên "tỉ lệ thức là đẳng thức giữa hai phân số" là cách nói chưa đầy đủ, đã thu hẹp phạm vi của tỉ lệ thức.
3Cách 3. Dùng cách viết bằng dấu hai chấm
Định hướng. Theo phần Chú ý của bài học, tỉ lệ thức còn được viết dưới dạng dấu hai chấm mà không cần viết thành phân số.
10:15=72:73
Vậy một tỉ lệ thức hoàn toàn có thể viết bằng dấu hai chấm giữa các tỉ số, không bắt buộc phải trình bày dưới dạng phân số — càng khẳng định Vuông nói chưa đúng.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi dùng Cách 1: chỉ cần một phản ví dụ cụ thể lấy ngay từ bài học là đủ bác bỏ, ngắn gọn và thuyết phục nhất.
Đáp số. Vuông nói chưa đúng/chưa đầy đủ: tỉ lệ thức là đẳng thức của hai tỉ số, mà tỉ số tổng quát hơn phân số (không đòi hỏi tử, mẫu là số nguyên).
Sai lầm thường gặp. Nhầm lẫn “tỉ số” với “phân số” vì tỉ lệ thức hay viết dưới dạng ba=dc giống phân số; thực ra tỉ số chỉ cần mẫu khác 0, không đòi hỏi tử và mẫu là số nguyên.
🚀 Mở rộng. Tỉ số giữa hai đại lượng có đơn vị (như 6 m : 9 m) vẫn lập được tỉ lệ thức miễn hai đại lượng cùng loại — đó cũng không phải là hai phân số theo nghĩa thông thường.
Nguồn: SGK Toán 7 — KNTT, tập 2, trang 5
Bài 4 · Vận dụng 1★★Trang 6— Kiểm tra hai tỉ số có lập thành tỉ lệ thức (ứng dụng thực tế)
Mặt sân cỏ trong sân vận động Quốc gia Mỹ Đình có dạng hình chữ nhật có chiều dài 105 m và chiều rộng 68 m. Nam vẽ mô phỏng mặt sân cỏ này bằng một hình chữ nhật có chiều dài 21 cm và chiều rộng 13,6 cm. Hỏi Nam đã vẽ mô phỏng mặt sân cỏ đúng tỉ lệ thực tế hay chưa?
Kiến thức cần nhớ- Tỉ lệ thức là đẳng thức của hai tỉ số ba=dc.
- Hai tỉ số ba và dc bằng nhau khi và chỉ khi tích chéo a⋅d=b⋅c.
🧠 Phân tích tư duyĐề cho hai cặp số đo thực tế và mô phỏng — dấu hiệu của bài kiểm tra tỉ lệ thức bằng cách so sánh tỉ số dài : rộng (hoặc mô hình : thực tế). Vì các số không "đẹp" (105,68,21,13,6) nên dùng tích chéo sẽ nhanh và chắc chắn hơn là rút gọn phân số.
1Cách 1. So sánh hệ số phóng theo từng chiều
Định hướng. So sánh tỉ số giữa số đo trên bản vẽ và số đo thực tế của TỪNG chiều (dài, rộng); bản vẽ đúng tỉ lệ khi hai hệ số này bằng nhau.
Hệ số theo chiều dài: 10521=51
Hệ số theo chiều rộng: 6813,6=51
Vậy hai hệ số bằng nhau (đều bằng 51) nên Nam đã vẽ đúng tỉ lệ thực tế.
2Cách 2. Rút gọn tỉ số dài : rộng của mỗi hình rồi so sánh
Định hướng. Lập tỉ số chiều dài : chiều rộng của sân thật và của bản vẽ, rồi so sánh hai tỉ số đó.
Sân thật, dài : rộng =68105
Bản vẽ, dài : rộng =13,621=136210=68105
Vậy hai tỉ số bằng nhau (68105) nên 68105=13,621 là một tỉ lệ thức, Nam vẽ đúng tỉ lệ.
3Cách 3. Kiểm tra bằng tích chéo
Định hướng. Không cần rút gọn phân số cồng kềnh, chỉ cần kiểm tra tích của hai số hạng chéo nhau có bằng nhau hay không.
105⋅13,6=1428
68⋅21=1428
Vậy hai tích chéo bằng nhau nên 68105=13,621, Nam đã vẽ mô phỏng đúng tỉ lệ thực tế.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi dùng Cách 3 (tích chéo): chỉ hai phép nhân, không cần rút gọn phân số 68105 vốn không rút gọn được.
Đáp số. Đúng tỉ lệ: 68105=13,621 (vì 105⋅13,6=68⋅21=1428).
Sai lầm thường gặp. Dễ nhân sai khi tính 105×13,6; nên tách 13,6=10136, nhân số nguyên 105×136 rồi chia lại cho 10 cho chắc chắn.
🚀 Mở rộng. Nếu đổi chiều dài mô hình thành 20 cm (giữ nguyên chiều rộng 13,6 cm) thì bản vẽ có còn đúng tỉ lệ không? Hãy kiểm tra lại bằng tích chéo.
Nguồn: SGK Toán 7 — KNTT, tập 2, trang 6
Bài 5 · HĐ2★Trang 6— Khám phá tính chất tích chéo của tỉ lệ thức
Quay trở lại tỉ lệ thức tìm được ở HĐ1: 96=1,20,8, em hãy tính các tích chéo 6⋅1,2 và 9⋅0,8 rồi so sánh kết quả.
Kiến thức cần nhớ- Trong tỉ lệ thức ba=dc, tích a⋅d (tích của hai ngoại tỉ) bằng tích b⋅c (tích của hai trung tỉ).
- Đây là bước then chốt để hình thành tính chất cơ bản của tỉ lệ thức.
🧠 Phân tích tư duyĐề yêu cầu tính hai tích cụ thể rồi so sánh — dấu hiệu dẫn tới phát hiện tính chất "trong tỉ lệ thức, tích của hai ngoại tỉ bằng tích của hai trung tỉ" (tích chéo bằng nhau). Chỉ cần nhân rồi so sánh, không có bẫy về mặt lập luận, chỉ cần cẩn thận khi nhân số thập phân.
1Cách 1. Nhân trực tiếp số thập phân
Định hướng. Nhân trực tiếp hai tích chéo bằng phép nhân số thập phân thông thường.
6⋅1,2=7,2
9⋅0,8=7,2
Vậy hai tích chéo bằng nhau, cùng bằng 7,2.
2Cách 2. Đổi số thập phân thành phân số rồi nhân
Định hướng. Viết 1,2 và 0,8 dưới dạng phân số để phép nhân chắc chắn không sai dấu phẩy.
6⋅1,2=6⋅56=536=7,2
9⋅0,8=9⋅54=536=7,2
Vậy hai tích chéo cùng bằng 7,2.
3Cách 3. Nhân số nguyên rồi dịch dấu phẩy
Định hướng. Bỏ dấu phẩy để nhân hai số nguyên, sau đó dịch lại dấu phẩy đúng số chữ số thập phân.
6⋅12=72, suy ra 6⋅1,2=7,2
9⋅8=72, suy ra 9⋅0,8=7,2
Vậy hai tích chéo bằng nhau, cùng bằng 7,2 — đây chính là tính chất cơ bản của tỉ lệ thức.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi dùng Cách 3: nhân số nguyên 6×12 và 9×8 rồi mới dịch dấu phẩy, tránh đặt sai vị trí dấu phẩy khi nhân trực tiếp số thập phân.
Đáp số. 6⋅1,2=9⋅0,8=7,2 — hai tích chéo bằng nhau.
Sai lầm thường gặp. Nhân số thập phân dễ đặt sai dấu phẩy — nên nhân số nguyên trước rồi mới dịch dấu phẩy (lùi đúng số chữ số thập phân của cả hai thừa số) để tránh nhầm.
🚀 Mở rộng. Tính chất này đúng với MỌI tỉ lệ thức: từ ba=dc luôn suy ra a⋅d=b⋅c — đây chính là công cụ để tìm số hạng chưa biết trong tỉ lệ thức ở các bài sau.
Nguồn: SGK Toán 7 — KNTT, tập 2, trang 6
Bài 6 · HĐ3★★Trang 6— Lập tỉ lệ thức từ một đẳng thức tích cho trước
Từ đẳng thức 2⋅6=3⋅4, ta có thể suy ra những tỉ lệ thức nào?
Kiến thức cần nhớ- Nếu ad=bc (với a,b,c,d=0) thì có các tỉ lệ thức ba=dc; ca=db; bd=ac; cd=ab.
- Trong một tỉ lệ thức có thể đổi chỗ các ngoại tỉ (hoặc các trung tỉ) cho nhau để được tỉ lệ thức mới.
🧠 Phân tích tư duyĐề cho một đẳng thức tích 2⋅6=3⋅4 — dấu hiệu áp dụng chiều ngược của tính chất tích chéo: từ đẳng thức tích suy ra bốn tỉ lệ thức bằng cách chia hai vế cho các tích khác nhau. Bẫy: dễ chỉ tìm được một, hai tỉ lệ thức rồi dừng lại, bỏ sót do không chia một cách hệ thống.
1Cách 1. Chia hệ thống theo bốn công thức của tính chất
Định hướng. Coi 2⋅6=3⋅4 là a⋅d=b⋅c với a=2, d=6, b=3, c=4, rồi áp dụng đúng bốn tỉ lệ thức của tính chất.
ba=dc: 32=64
ca=db: 42=63
bd=ac: 36=24
cd=ab: 46=23
Vậy có đúng bốn tỉ lệ thức: 32=64; 42=63; 36=24; 46=23.
2Cách 2. Liệt kê các cặp có thể ghép rồi kiểm tra tích chéo
Định hướng. Từ bốn số 2,3,4,6, thử ghép các cặp tỉ số rồi kiểm tra tích chéo để giữ lại đúng những cặp bằng nhau.
32 và 64: 2⋅6=3⋅4=12 (nhận)
32 và 46: 2⋅4=8, 3⋅6=18 (loại)
42 và 63: 2⋅6=3⋅4=12 (nhận)
Vậy chỉ những cặp có tích chéo bằng 12 mới lập thành tỉ lệ thức, gồm đúng bốn tỉ lệ thức đã liệt kê ở Cách 1.
3Cách 3. Hoán vị từ một tỉ lệ thức gốc
Định hướng. Chỉ cần tìm một tỉ lệ thức, rồi đổi chỗ các thành phần (theo mục Em có biết) để suy ra ba tỉ lệ thức còn lại mà không cần tính lại từ đầu.
Từ 32=64, đổi chỗ 2 với 6: 36=24
đổi chỗ 3 với 4: 42=63
đổi chỗ cả hai cặp: 46=23
Vậy vẫn thu được đúng bốn tỉ lệ thức như hai cách trên.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi dùng Cách 1: áp đúng bốn công thức có sẵn, không bỏ sót và không mất thời gian thử từng cặp.
Đáp số. Bốn tỉ lệ thức: 32=64; 42=63; 36=24; 46=23.
Sai lầm thường gặp. Bỏ sót tỉ lệ thức vì chỉ nghĩ ra một, hai cách chia mà quên còn hai cách chia còn lại — nên áp đúng thứ tự bốn công thức trong khung tính chất.
🚀 Mở rộng. Từ MỘT đẳng thức tích a⋅d=b⋅c (a,b,c,d=0) luôn suy ra đúng bốn tỉ lệ thức khác nhau, không phụ thuộc các số đã cho là số nguyên hay số thập phân.
Nguồn: SGK Toán 7 — KNTT, tập 2, trang 6
Bài 7 · Luyện tập 2★★Trang 6— Lập tỉ lệ thức từ một đẳng thức tích chứa số thập phân
Lập tất cả các tỉ lệ thức có thể được từ đẳng thức 0,2⋅4,5=0,6⋅1,5.
Kiến thức cần nhớ- Nếu ad=bc (a,b,c,d=0) thì có các tỉ lệ thức ba=dc; ca=db; bd=ac; cd=ab.
- Có thể nhân (hoặc chia) cả bốn số hạng của đẳng thức tích với cùng một số khác 0 mà tỉ lệ thức suy ra không đổi bản chất.
🧠 Phân tích tư duyGiống HĐ3 nhưng bốn số đều là số thập phân — dấu hiệu vẫn áp dụng bốn công thức của tính chất, chỉ cần cẩn thận khi tính với dấu phẩy. Bẫy: nhân/chia số thập phân nhiều lần dễ sai vị trí dấu phẩy hơn số nguyên.
1Cách 1. Chia hệ thống theo bốn công thức của tính chất
Định hướng. Coi 0,2⋅4,5=0,6⋅1,5 là a⋅d=b⋅c với a=0,2, d=4,5, b=0,6, c=1,5.
ba=dc: 0,60,2=4,51,5
ca=db: 1,50,2=4,50,6
bd=ac: 0,64,5=0,21,5
cd=ab: 1,54,5=0,20,6
Vậy có bốn tỉ lệ thức: 0,60,2=4,51,5; 1,50,2=4,50,6; 0,64,5=0,21,5; 1,54,5=0,20,6.
2Cách 2. Đổi ra số nguyên rồi chia lại 10
Định hướng. Nhân cả bốn số với 10 để đẳng thức trở thành đẳng thức của số nguyên, lập tỉ lệ thức rồi chia lại các số hạng cho 10.
0,2⋅4,5=0,6⋅1,5 ứng với 2⋅45=6⋅15
62=4515 ứng với 0,60,2=4,51,5
152=456 ứng với 1,50,2=4,50,6
Vậy kết quả trùng khớp với Cách 1, đồng thời tránh nhân chia trực tiếp trên số thập phân.
3Cách 3. Hoán vị từ một tỉ lệ thức gốc
Định hướng. Từ một tỉ lệ thức đã có, đổi chỗ các thành phần để suy ra ba tỉ lệ thức còn lại.
Từ 0,60,2=4,51,5, đổi chỗ 0,2 với 4,5: 0,64,5=0,21,5
đổi chỗ 0,6 với 1,5: 1,50,2=4,50,6
đổi chỗ cả hai cặp: 1,54,5=0,20,6
Vậy vẫn thu được đúng bốn tỉ lệ thức như hai cách trên.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi dùng Cách 2: đổi số thập phân thành số nguyên (nhân 10) rồi tính, xong mới chia lại — tránh sai dấu phẩy khi thao tác nhiều lần trên số thập phân.
Đáp số. Bốn tỉ lệ thức: 0,60,2=4,51,5; 1,50,2=4,50,6; 0,64,5=0,21,5; 1,54,5=0,20,6.
Sai lầm thường gặp. Nhân/chia số thập phân nhiều lần dễ sai dấu phẩy — nên đổi hết về số nguyên (nhân 10) như Cách 2, làm xong rồi chia lại 10 sẽ chắc chắn hơn.
🚀 Mở rộng. Thử tổng quát với một đẳng thức tích a⋅d=b⋅c bất kì có bốn số khác 0 — luôn suy ra đúng bốn tỉ lệ thức, không phụ thuộc các số đã cho là số nguyên hay số thập phân.
Nguồn: SGK Toán 7 — KNTT, tập 2, trang 6
Bài 8 · Vận dụng 2★★Trang 7— Toán tỉ lệ thuận dùng tỉ lệ thức (tìm thành phần chưa biết)
Để gói 10 chiếc bánh chưng, bà Nam cần 5 kg gạo nếp. Nếu bà muốn gói 45 chiếc bánh chưng cùng loại gửi cho người dân vùng lũ thì bà cần bao nhiêu kilôgam gạo nếp?
Kiến thức cần nhớ- Tỉ lệ thức áp dụng cho hai đại lượng tỉ lệ thuận (tỉ số giữa hai đại lượng không đổi).
- Từ ba=dc suy ra ad=bc để tìm số hạng chưa biết.
🧠 Phân tích tư duySố bánh và số gạo cùng tăng theo cùng một tỉ lệ (10 bánh ứng với 5 kg, 45 bánh ứng với x kg) — dấu hiệu lập tỉ lệ thức rồi dùng tích chéo để tìm x. Bẫy: phải đặt đúng vị trí số bánh và số gạo tương ứng ở tử/mẫu của CẢ HAI tỉ số, không được đặt lệch.
1Cách 1. Lập tỉ lệ thức số bánh : số gạo
Định hướng. Gọi x (kg) là khối lượng gạo nếp cần để gói 45 chiếc bánh chưng (x>0). Số bánh và số gạo tỉ lệ thuận nên tỉ số (bánh : gạo) không đổi.
510=x45
x⋅10=5⋅45
x=105⋅45
x=22,5
Vậy bà Nam cần 22,5 kg gạo nếp.
2Cách 2. Tính lượng gạo cho 1 chiếc bánh trước
Định hướng. Tìm lượng gạo cần cho một chiếc bánh, rồi nhân với số bánh cần gói.
1 chiếc bánh cần 105=0,5 (kg gạo)
45 chiếc bánh cần 45⋅0,5=22,5 (kg gạo)
Vậy bà Nam cần 22,5 kg gạo nếp.
3Cách 3. Lập tỉ lệ thức gạo : bánh rồi dùng tích chéo
Định hướng. Gọi x (kg) là khối lượng gạo nếp cần tìm; lập tỉ số (gạo : bánh) thay vì (bánh : gạo).
105=45x
5⋅45=10⋅x
x=105⋅45
x=22,5
Vậy bà Nam cần 22,5 kg gạo nếp.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi dùng Cách 2: vì 10 chia hết cho 5, tính lượng gạo cho 1 chiếc bánh rồi nhân lên là nhanh nhất, khỏi lập tỉ lệ thức hình thức.
Đáp số. 22,5 kg gạo nếp.
Sai lầm thường gặp. Đặt sai vị trí, ví dụ viết nhầm 510=45x (số bánh ở tử bên trái nhưng số gạo ở tử bên phải) khiến kết quả sai hẳn — phải giữ đúng thứ tự bánh : gạo (hoặc gạo : bánh) ở CẢ HAI tỉ số.
🚀 Mở rộng. Nếu bà Nam gói n chiếc bánh thì lượng gạo cần là 0,5n (kg) — công thức tổng quát của đại lượng tỉ lệ thuận.
Nguồn: SGK Toán 7 — KNTT, tập 2, trang 7
Bài 9 · Bài 6.1★Trang 7— Đưa tỉ số về tỉ số giữa các số nguyên
Thay tỉ số sau đây bằng tỉ số giữa các số nguyên:
a) 1610:214;
b) 1,3:2,75;
c) 5−2:0,25.
Kiến thức cần nhớ- Muốn thay một tỉ số bằng tỉ số giữa các số nguyên: viết các số hạng dưới dạng phân số rồi thực hiện phép chia phân số (nhân với nghịch đảo).
- Có thể nhân cả hai số hạng của tỉ số với cùng một số khác 0 để đưa cả hai về số nguyên.
🧠 Phân tích tư duyBa tỉ số ở ba dạng khác nhau (phân số : phân số, thập phân : thập phân, phân số : thập phân) — dấu hiệu chung là quy về phép chia rồi biến đổi thành thương của hai số nguyên. Bẫy: câu c) có dấu âm, phải giữ đúng dấu khi rút gọn 5−2:0,25.
1Cách 1. Đổi ra phép chia phân số (nhân với nghịch đảo)
Định hướng. Viết mọi số hạng dưới dạng phân số rồi thực hiện phép chia phân số bằng cách nhân với nghịch đảo.
1610:214=1610⋅421=64210=32105
1,3:2,75=1013:100275=1013⋅275100=27501300=5526
5−2:0,25=5−2:41=5−2⋅4=5−8
Vậy a) 105:32; b) 26:55; c) −8:5.
2Cách 2. Nhân cả hai số hạng của tỉ số với cùng một số
Định hướng. Chọn một số nhân thích hợp (bội chung của các mẫu) để nhân cả hai số hạng của tỉ số, đưa thẳng về số nguyên mà không cần đổi phép chia phân số.
1610:214: 1610=336210, 214=33664, suy ra 210:64=105:32
1,3:2,75: nhân cả hai với 100 được 130:275=26:55
5−2:0,25: nhân cả hai với 20 được −8:5
Vậy a) 105:32; b) 26:55; c) −8:5 — trùng kết quả với Cách 1.
3Cách 3. Kiểm tra lại bằng giá trị thập phân
Định hướng. Tính giá trị thập phân của tỉ số ban đầu và của tỉ số nguyên vừa tìm được để đối chiếu, đảm bảo không rút gọn sai.
1610:214≈3,28125; 32105=3,28125
1,3:2,75≈0,4727…; 5526≈0,4727…
5−2:0,25=−1,6; 5−8=−1,6
Vậy cả ba kết quả đều khớp, khẳng định các tỉ số nguyên tìm được ở Cách 1 và Cách 2 là chính xác.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi dùng Cách 2: nhân cả hai số hạng với một bội chung thích hợp, tránh phải đổi qua lại giữa phép chia và phép nhân phân số.
Đáp số. a) 105:32; b) 26:55; c) −8:5.
Sai lầm thường gặp. Ở câu c) dễ quên dấu âm khi rút gọn 5−2:41=5−8, viết nhầm thành 58 dương.
🚀 Mở rộng. Cách nhân cả hai số hạng với cùng một số (Cách 2) áp dụng được cho MỌI tỉ số hỗn hợp phân số – thập phân, chỉ cần chọn số nhân là bội chung của các mẫu.
Nguồn: SGK Toán 7 — KNTT, tập 2, trang 7
Bài 10 · Bài 6.2★Trang 7— Nhận biết tỉ lệ thức trong nhiều tỉ số cho trước
Tìm các tỉ số bằng nhau trong các tỉ số sau rồi lập tỉ lệ thức: 12:30; 73:2418; 2,5:6,25.
Kiến thức cần nhớ- Tỉ số giữa hai số là thương của phép chia số này cho số kia.
- Hai tỉ số bằng nhau thì lập thành một tỉ lệ thức.
🧠 Phân tích tư duyBa tỉ số ở ba dạng khác nhau, cần quy về cùng một giá trị (phân số tối giản hoặc thập phân) để so sánh — giống dạng bài Luyện tập 1. Bẫy: 73:2418 trông có vẻ liên quan tới 12:30 (đều xuất hiện số 3, bội của 6) nhưng giá trị thực (74) lại khác hẳn.
1Cách 1. Rút gọn từng tỉ số về phân số tối giản
Định hướng. Quy cả ba tỉ số về phân số tối giản rồi so sánh.
12:30=3012=52
73:2418=73⋅1824=12672=74
2,5:6,25=625250=52
Vậy 12:30=2,5:6,25 (cùng bằng 52) lập thành tỉ lệ thức; còn 73:2418=74 không bằng hai tỉ số kia.
2Cách 2. Đổi tất cả ra số thập phân
Định hướng. So sánh trực tiếp bằng giá trị thập phân của mỗi tỉ số.
12:30=0,4
73:2418=74≈0,5714…
2,5:6,25=0,4
Vậy 12:30 và 2,5:6,25 cùng bằng 0,4 nên bằng nhau.
3Cách 3. Kiểm tra bằng tích chéo cặp nghi ngờ
Định hướng. Kiểm tra nhanh cặp có khả năng bằng nhau bằng tích chéo, không cần rút gọn cả ba tỉ số.
12⋅6,25=75
30⋅2,5=75
Vậy hai tích chéo bằng nhau nên 12:30=2,5:6,25 là một tỉ lệ thức.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi dùng Cách 3 (tích chéo): khi đã dự đoán được cặp nào có khả năng bằng nhau, chỉ cần một phép kiểm tra là xong, không phải rút gọn cả ba tỉ số.
Đáp số. 12:30=2,5:6,25 (cùng bằng 52) lập thành tỉ lệ thức; 73:2418=74 không bằng hai tỉ số kia.
Sai lầm thường gặp. Nhầm 73:2418 cũng thuộc nhóm 52 vì thấy các số có vẻ liên quan tới 12,30 — phải tính đúng giá trị (là 74) mới kết luận được.
🚀 Mở rộng. Nếu đổi 2,5:6,25 thành 2,5:5 thì tỉ số đổi thành 21, không còn bằng 12:30 nữa — luôn phải tính lại khi đổi số liệu.
Nguồn: SGK Toán 7 — KNTT, tập 2, trang 7
Bài 11 · Bài 6.3★★Trang 7— Tìm số hạng chưa biết trong tỉ lệ thức
Tìm x trong các tỉ lệ thức sau:
a) 6x=4−3;
b) x5=−2015.
Kiến thức cần nhớ- Tính chất tỉ lệ thức: nếu ba=dc thì ad=bc.
- Từ ad=bc suy ra a=dbc; b=cad; c=bad; d=abc (khi các số khác 0).
🧠 Phân tích tư duyCả hai câu đều có dạng tỉ lệ thức với một ẩn — dấu hiệu áp dụng trực tiếp tính chất "tích của hai ngoại tỉ bằng tích của hai trung tỉ" để đưa về phương trình bậc nhất rồi giải. Bẫy câu b): ẩn x nằm ở mẫu, phải cẩn thận đặt đúng vị trí tích chéo và giữ đúng dấu của −20.
1Cách 1. Dùng tích chéo ad=bc
Định hướng. Áp dụng trực tiếp tính chất tích của hai ngoại tỉ bằng tích của hai trung tỉ.
6x=4−3⇒x⋅4=6⋅(−3)⇒x⋅4=−18⇒x=4−18=2−9
x5=−2015⇒5⋅(−20)=x⋅15⇒−100=15x⇒x=15−100=3−20
Vậy a) x=2−9; b) x=3−20.
2Cách 2. Dùng công thức suy ra từ Nhận xét
Định hướng. Dùng trực tiếp công thức a=dbc hoặc b=cad suy ra từ tính chất tỉ lệ thức.
6x=4−3: x=46⋅(−3)=4−18=2−9
x5=−2015: x=155⋅(−20)=15−100=3−20
Vậy a) x=2−9; b) x=3−20.
3Cách 3. Nhân (chia) trực tiếp cả hai vế
Định hướng. Biến đổi phương trình bằng cách nhân hoặc chia cả hai vế cho một số thích hợp để cô lập x.
6x=4−3⇒x=6⋅4−3=4−18=2−9
x5=−2015⇒x=5:−2015=5⋅15−20=15−100=3−20
Vậy a) x=2−9; b) x=3−20.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi dùng Cách 1: viết ngay phương trình tích chéo ad=bc, áp dụng được cho mọi vị trí của ẩn (kể cả khi ẩn ở mẫu như câu b).
Đáp số. a) x=2−9; b) x=3−20.
Sai lầm thường gặp. Ở câu b), x nằm ở mẫu số — nhiều bạn viết nhầm phương trình thành 5x=15⋅(−20) thay vì đúng là 5⋅(−20)=15x, làm sai hẳn vị trí tích chéo.
🚀 Mở rộng. Kĩ thuật tích chéo ad=bc còn dùng để giải các tỉ lệ thức có ẩn phức tạp hơn, ví dụ 3x+1=5x−1.
Nguồn: SGK Toán 7 — KNTT, tập 2, trang 7
Bài 12 · Bài 6.4★★Trang 7— Lập tỉ lệ thức từ một đẳng thức tích có số âm
Lập tất cả các tỉ lệ thức có thể được từ đẳng thức 14⋅(−15)=(−10)⋅21.
Kiến thức cần nhớ- Nếu ad=bc (a,b,c,d=0) thì có các tỉ lệ thức ba=dc; ca=db; bd=ac; cd=ab.
- Tính chất trên đúng với mọi số a,b,c,d=0, kể cả khi có số âm.
🧠 Phân tích tư duyGiống HĐ3 và Luyện tập 2 nhưng đẳng thức có hai số âm — dấu hiệu vẫn áp dụng bốn công thức của tính chất, chỉ cần cẩn thận giữ đúng dấu khi thay số. Bẫy: dễ đánh rơi dấu âm khi đổi chỗ các số hạng.
1Cách 1. Chia hệ thống theo bốn công thức của tính chất
Định hướng. Coi 14⋅(−15)=(−10)⋅21 là a⋅d=b⋅c với a=14, d=−15, b=−10, c=21.
ba=dc: −1014=−1521
ca=db: 2114=−15−10
bd=ac: −10−15=1421
cd=ab: 21−15=14−10
Vậy có bốn tỉ lệ thức: −1014=−1521; 2114=−15−10; −10−15=1421; 21−15=14−10.
2Cách 2. Hoán vị từ một tỉ lệ thức gốc
Định hướng. Từ tỉ lệ thức −1014=−1521 vừa tìm được, đổi chỗ các thành phần để suy ra ba tỉ lệ thức còn lại.
đổi chỗ 14 với −15: −10−15=1421
đổi chỗ −10 với 21: 2114=−15−10
đổi chỗ cả hai cặp: 21−15=14−10
Vậy kết quả trùng với Cách 1.
3Cách 3. Liệt kê và kiểm tra tích chéo để loại trừ
Định hướng. Từ bốn số 14,−10,21,−15, thử ghép cặp tỉ số rồi kiểm tra tích chéo bằng −210 để giữ lại đúng những cặp hợp lệ.
−1014 và −1521: 14⋅(−15)=(−10)⋅21=−210 (nhận)
−1014 và 21−15: 14⋅21=294, (−10)⋅(−15)=150 (loại)
Vậy chỉ những cặp có tích chéo cùng bằng −210 mới lập thành tỉ lệ thức, đúng bốn tỉ lệ thức đã tìm ở Cách 1.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi dùng Cách 1: thay đúng a,b,c,d (giữ nguyên dấu) vào bốn công thức có sẵn, không phải suy luận thêm về dấu.
Đáp số. Bốn tỉ lệ thức: −1014=−1521; 2114=−15−10; −10−15=1421; 21−15=14−10.
Sai lầm thường gặp. Dễ nhầm dấu khi đổi chỗ số âm — ví dụ viết nhầm −10−15 thành 10−15 (quên số −10 cũng âm nên mẫu phải giữ dấu âm).
🚀 Mở rộng. Đẳng thức tích có số âm vẫn áp dụng đúng bốn công thức tính chất, miễn giữ nguyên dấu của từng số khi thay vào.
Nguồn: SGK Toán 7 — KNTT, tập 2, trang 7
Bài 13 · Bài 6.5★★Trang 7— Toán tỉ lệ thuận dùng tỉ lệ thức (tìm thành phần chưa biết)
Để pha nước muối sinh lí, người ta cần pha theo đúng tỉ lệ. Biết rằng cứ 3 lít nước tinh khiết thì pha với 27 g muối. Hỏi nếu có 45 g muối thì cần pha với bao nhiêu lít nước tinh khiết để được nước muối sinh lí?
Kiến thức cần nhớ- Tỉ lệ thức áp dụng cho hai đại lượng tỉ lệ thuận (tỉ số giữa hai đại lượng không đổi).
- Từ ba=dc suy ra ad=bc để tìm số hạng chưa biết.
🧠 Phân tích tư duyLượng nước và lượng muối biến đổi cùng chiều theo đúng một tỉ lệ cố định — dấu hiệu lập tỉ lệ thức để tìm thành phần chưa biết, giống dạng bài Vận dụng 2. Bẫy: đơn vị khác nhau (lít và gam) không ảnh hưởng vì tỉ lệ thức chỉ so sánh SỐ, miễn đặt đúng vị trí (nước : muối) ở cả hai tỉ số.
1Cách 1. Lập tỉ lệ thức nước : muối
Định hướng. Gọi x (lít) là lượng nước tinh khiết cần pha với 45 g muối (x>0). Lượng nước và lượng muối tỉ lệ thuận nên tỉ số (nước : muối) không đổi.
273=45x
x⋅27=3⋅45
x=273⋅45
x=5
Vậy cần 5 lít nước tinh khiết.
2Cách 2. Tính lượng nước cho 1 g muối trước
Định hướng. Tìm lượng nước ứng với 1 g muối, rồi nhân với số gam muối đã cho.
1 g muối cần 273=91 (lít nước)
45 g muối cần 45⋅91=5 (lít nước)
Vậy cần 5 lít nước tinh khiết.
3Cách 3. Lập tỉ lệ thức muối : nước rồi dùng tích chéo
Định hướng. Gọi x (lít) là lượng nước cần tìm; lập tỉ số (muối : nước) thay vì (nước : muối).
327=x45
27⋅x=3⋅45
x=273⋅45
x=5
Vậy cần 5 lít nước tinh khiết.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi dùng Cách 2: vì 27 chia hết cho 3 (thương 91), tính lượng nước cho 1 g muối rồi nhân lên là nhanh nhất.
Đáp số. 5 lít nước tinh khiết.
Sai lầm thường gặp. Nhầm lẫn đặt số muối và số nước lệch vị trí giữa hai tỉ số (ví dụ viết 273=x45 thay vì 273=45x), khiến kết quả ngược hẳn.
🚀 Mở rộng. Nếu có m gam muối thì cần 9m lít nước — công thức tổng quát cho đại lượng tỉ lệ thuận với hệ số k=91.
Nguồn: SGK Toán 7 — KNTT, tập 2, trang 7
Bài 14 · Bài 6.6★★★Trang 7— Toán tỉ lệ nghịch (khối lượng công việc không đổi)
Để cày hết một cánh đồng trong 14 ngày phải sử dụng 18 máy cày. Hỏi muốn cày hết cánh đồng đó trong 12 ngày thì phải sử dụng bao nhiêu máy cày (biết năng suất của các máy cày là như nhau)?
Kiến thức cần nhớ- Khi khối lượng công việc không đổi và năng suất từng đơn vị (máy, người…) bằng nhau thì số ngày và số lượng đơn vị TỈ LỆ NGHỊCH: (số ngày) × (số đơn vị) = hằng số.
- Đại lượng tỉ lệ nghịch khác đại lượng tỉ lệ thuận: khi lập tỉ lệ thức phải ĐẢO vị trí một cặp số hạng.
🧠 Phân tích tư duySố ngày càng ít thì cần càng nhiều máy — số ngày và số máy biến đổi NGƯỢC chiều nhau, khác hẳn Vận dụng 2 và Bài 6.5 (biến đổi cùng chiều). Bẫy: nếu lập tỉ lệ thức thuận như 1814=x12 sẽ sai — phải dùng đúng tích không đổi 14⋅18=12⋅x hoặc đảo vị trí khi lập tỉ lệ thức.
1Cách 1. Dùng tích không đổi (số ngày nhân số máy)
Định hướng. Vì năng suất các máy như nhau và khối lượng công việc không đổi, số ngày càng ít thì cần càng nhiều máy: tích (số ngày) × (số máy) là một số không đổi.
14⋅18=12⋅x
252=12x
x=12252
x=21
Vậy cần 21 máy cày.
2Cách 2. Lập tỉ lệ thức với vị trí đảo (đại lượng tỉ lệ nghịch)
Định hướng. Vì số máy tỉ lệ nghịch với số ngày, khi lập tỉ lệ thức phải đảo vị trí một cặp số hạng: tỉ số của số ngày bằng tỉ số ĐẢO của số máy.
1214=18x
14⋅18=12⋅x
x=1214⋅18
x=21
Vậy cần 21 máy cày.
3Cách 3. Dùng hệ số nhân bù trừ
Định hướng. Thời gian giảm theo tỉ số nào thì số máy phải tăng theo đúng tỉ số nghịch đảo của tỉ số đó để bù lại.
Tỉ số thời gian giảm: 1412=76
x=18⋅1214=18⋅67
x=21
Vậy cần 21 máy cày.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi dùng Cách 1: viết thẳng tích không đổi 14⋅18=12⋅x, không cần nhớ quy tắc đảo vị trí khi lập tỉ lệ thức.
Đáp số. 21 máy cày.
Sai lầm thường gặp. Nhầm lẫn với bài toán tỉ lệ thuận (như Bài 6.5) rồi lập tỉ lệ thức thẳng 1814=x12 — sai hoàn toàn vì số ngày giảm thì số máy phải TĂNG, không giảm theo cùng tỉ lệ.
🚀 Mở rộng. Đây là bài toán tỉ lệ nghịch đầu tiên xuất hiện trong sách (trước khi học chính thức khái niệm “đại lượng tỉ lệ nghịch” ở bài sau) — công thức tổng quát: cày trong n ngày thì cần n252 máy.
Nguồn: SGK Toán 7 — KNTT, tập 2, trang 7