Chương VI. Tỉ lệ thức và đại lượng tỉ lệ
SGK Toán 7 — Kết nối tri thức, tập 2 · 12 bài tập, mỗi câu ít nhất 2 cách giải.
Bài 1 · HĐ1★Trang 11— Lập bảng giá trị của quãng đường tỉ lệ thuận với thời gian theo công thức s=vt
Một xe ô tô di chuyển với vận tốc không đổi
60 km/h. Gọi
s (km) là quãng đường ô tô đi được trong khoảng thời gian
t (h).
Thay mỗi dấu "?" trong bảng sau bằng số thích hợp.Kiến thức cần nhớ- Công thức tính quãng đường theo vận tốc không đổi: s=vt.
🧠 Phân tích tư duyĐề cho vận tốc không đổi 60 km/h — dấu hiệu quãng đường luôn bằng vận tốc nhân thời gian với cùng một hệ số 60 cho mọi dòng của bảng. Bẫy: cột t=1,5 là số thập phân, dễ nhân nhầm hoặc quên đổi 1,5 giờ đúng nghĩa 1 giờ 30 phút khi nhân.
1Cách 1. Thay trực tiếp vào công thức s = 60t
Định hướng. Với vận tốc không đổi 60 km/h, quãng đường s=60t, thay lần lượt từng giá trị t đã cho.
t=1⇒s=60⋅1=60
t=1,5⇒s=60⋅1,5=90
t=2⇒s=60⋅2=120
t=3⇒s=60⋅3=180
Vậy bảng giá trị s (km) tương ứng với t=1;1,5;2;3 là 60;90;120;180.
2Cách 2. Dùng tỉ số quãng đường trên thời gian luôn bằng vận tốc
Định hướng. Với mỗi cặp giá trị tương ứng, tỉ số ts luôn bằng đúng vận tốc 60 nên s=60⋅t cho từng ô mà không cần viết lại công thức tổng quát trước.
1s=60⇒s=60
1,5s=60⇒s=60⋅1,5=90
2s=60⇒s=60⋅2=120
3s=60⇒s=60⋅3=180
Vậy bảng giá trị s vẫn là 60;90;120;180, trùng Cách 1.
Nhận xét. Hai cách chỉ khác cách trình bày, cùng dựa trên một phép nhân duy nhất s=60t.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi dùng Cách 1: thay số trực tiếp vào công thức s=60t là nhanh và chắc chắn nhất, không cần lập luận thêm.
Đáp số. t=1→s=60; t=1,5→s=90; t=2→s=120; t=3→s=180 (km).
Sai lầm thường gặp. Nhầm phép nhân thành phép cộng, tính s=60+t thay vì s=60⋅t, dẫn tới bảng giá trị sai hoàn toàn (ví dụ tính t=1,5 ra s=61,5 thay vì 90).
🚀 Mở rộng. Nếu xe đi với vận tốc v km/h bất kì (không riêng 60), bảng giá trị vẫn tính theo công thức tổng quát s=vt — cột s luôn gấp cột t theo đúng hệ số v, đây chính là nội dung được khái quát hoá ở HĐ2 ngay sau đây.
Bài 2 · HĐ2★Trang 11— Viết công thức tổng quát của một đại lượng tỉ lệ thuận từ tình huống thực tế
Viết công thức tính quãng đường s theo thời gian di chuyển tương ứng t.
Kiến thức cần nhớ- Công thức tính quãng đường theo vận tốc không đổi: s=vt.
- Vận tốc của xe trong bài là v=60 km/h (không đổi).
🧠 Phân tích tư duyĐề chỉ hỏi công thức tổng quát, không hỏi số liệu cụ thể — dấu hiệu phải khái quát hoá từ bảng số liệu đã tính ở HĐ1 hoặc từ kiến thức "quãng đường bằng vận tốc nhân thời gian" đã học ở các lớp dưới. Vì vận tốc 60 km/h không đổi theo suốt bài, công thức thu được phải là một đẳng thức đúng với MỌI giá trị t, không chỉ đúng với bốn giá trị đã cho trong bảng HĐ1.
1Cách 1. Suy trực tiếp từ công thức quãng đường = vận tốc × thời gian
Định hướng. Thay vận tốc không đổi v=60 vào công thức đã biết s=vt.
s=vt với v=60
s=60t
Vậy công thức tính quãng đường theo thời gian là s=60t.
2Cách 2. Khái quát hoá từ bảng giá trị ở HĐ1
Định hướng. Nhận thấy ở HĐ1 tỉ số ts luôn bằng 60 với mọi cặp giá trị trong bảng, từ đó khái quát thành công thức chung.
160=1,590=2120=3180=60
ts=60 với mọi t
s=60t
Vậy công thức tính quãng đường theo thời gian là s=60t, trùng Cách 1.
Nhận xét. Cách 2 cho thấy rõ tại sao hệ số 60 chính là tỉ số không đổi giữa s và t.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi dùng Cách 1: nhớ ngay công thức quãng đường = vận tốc × thời gian rồi thay số là ra kết quả nhanh nhất.
Đáp số. s=60t.
Sai lầm thường gặp. Viết thiếu biến, ghi công thức thành s=60 (hằng số) mà quên nhân với t, do lẫn giữa vận tốc (hằng số) và quãng đường (phụ thuộc t).
🚀 Mở rộng. Công thức s=60t chính là ví dụ đầu tiên của dạng y=ax với a=60 — mẫu để nhận ra đại lượng tỉ lệ thuận được phát biểu ngay trong khung kiến thức kế tiếp.
Bài 3 · Câu hỏi★Trang 11— Nhận biết hai đại lượng tỉ lệ thuận theo cả hai chiều từ một công thức cho trước
Trong HĐ2, quãng đường s có tỉ lệ thuận với thời gian t không? Thời gian t có tỉ lệ thuận với quãng đường s không?
Kiến thức cần nhớ- Nếu y tỉ lệ thuận với x theo hệ số tỉ lệ a thì x tỉ lệ thuận với y theo hệ số tỉ lệ a1 (phần Chú ý ngay sau khung kiến thức).
🧠 Phân tích tư duyĐề hỏi hai chiều — vừa s theo t vừa t theo s — dấu hiệu phải dùng đúng định nghĩa y=ax cho chiều thứ nhất, rồi biến đổi công thức để lộ ra dạng x=a1y cho chiều thứ hai. Bẫy: dễ chỉ trả lời chiều thứ nhất rồi bỏ quên chiều thứ hai vì tưởng câu hỏi chỉ hỏi một ý.
1Cách 1. Đối chiếu trực tiếp công thức s = 60t với định nghĩa
Định hướng. Từ s=60t, đối chiếu với định nghĩa y=ax để xét chiều s theo t, rồi biến đổi để lộ ra chiều t theo s.
s=60t có dạng y=ax với a=60=0
nên s tỉ lệ thuận với t theo hệ số 60
s=60t⇒t=601s, có dạng y=ax với a=601=0
nên t tỉ lệ thuận với s theo hệ số 601
Vậy cả hai câu trả lời đều là "có".
2Cách 2. Áp dụng thẳng phần Chú ý vừa học
Định hướng. Dùng ngay kết luận tổng quát ở phần Chú ý: nếu y tỉ lệ thuận x theo hệ số a thì x tỉ lệ thuận y theo hệ số a1, với y=s, x=t, a=60.
s tỉ lệ thuận t theo hệ số a=60 (đã biết từ s=60t)
Áp dụng Chú ý: t tỉ lệ thuận s theo hệ số a1=601
Vậy cả hai câu trả lời đều là "có", trùng Cách 1.
Nhận xét. Cách 2 nhanh hơn vì tận dụng ngay kết luận tổng quát thay vì tự biến đổi công thức từ đầu.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi dùng Cách 2: nhớ thẳng kết luận "hệ số nghịch đảo" ở phần Chú ý để trả lời ngay, khỏi phải tự biến đổi công thức.
Đáp số. Có. s tỉ lệ thuận với t theo hệ số 60; t cũng tỉ lệ thuận với s theo hệ số 601.
Sai lầm thường gặp. Chỉ trả lời "s tỉ lệ thuận t" rồi bỏ sót câu hỏi thứ hai, hoặc trả lời sai hệ số của chiều ngược là 60 thay vì 601.
🚀 Mở rộng. Đây chính là lí do sách gọi s và t là "hai đại lượng tỉ lệ thuận" (không nói riêng s tỉ lệ thuận t) — tính đối xứng hai chiều này đúng với MỌI cặp đại lượng liên hệ theo công thức y=ax, không riêng bài toán quãng đường.
Bài 4 · Luyện tập 1★Trang 12— Nhận biết tỉ lệ thuận và tìm hệ số tỉ lệ từ số liệu thực tế
Theo Viện Dinh dưỡng Quốc gia, cứ trong 100 g đậu tương (đậu nành) thì có 34 g protein. Khối lượng protein trong đậu tương có tỉ lệ thuận với khối lượng đậu tương không? Nếu có thì hệ số tỉ lệ là bao nhiêu?
Kiến thức cần nhớ- Nếu đại lượng y liên hệ với đại lượng x theo công thức y=ax (a=0) thì y tỉ lệ thuận với x theo hệ số tỉ lệ a.
🧠 Phân tích tư duyĐề cho một cặp số liệu cố định ("cứ 100 g thì có 34 g") — dấu hiệu của việc lập tỉ số khối lượng protein trên khối lượng đậu tương để tìm hệ số tỉ lệ không đổi. Bẫy: dễ viết ngược hệ số thành 34100 (khối lượng đậu tương trên protein) thay vì đúng chiều đề hỏi là protein tỉ lệ thuận với đậu tương.
1Cách 1. Tính trực tiếp hệ số tỉ lệ từ cặp số liệu đã cho
Định hướng. Đặt P (g) là khối lượng protein, m (g) là khối lượng đậu tương; tính tỉ số mP từ cặp số liệu 100 g và 34 g đã cho.
a=mP=10034=0,34
Vậy khối lượng protein P tỉ lệ thuận với khối lượng đậu tương m theo hệ số tỉ lệ a=0,34, tức P=0,34m.
2Cách 2. Lập luận tổng quát với khối lượng đậu tương bất kì
Định hướng. Gọi m (g) là khối lượng đậu tương bất kì; vì cứ 100 g đậu tương luôn có đúng 34 g protein nên tỉ lệ này giữ nguyên với mọi m.
Với m g đậu tương, khối lượng protein P=10034⋅m=0,34m
P=0,34m có dạng y=ax với a=0,34=0
Vậy P tỉ lệ thuận với m theo hệ số tỉ lệ a=0,34, trùng Cách 1.
Nhận xét. Cách 2 giải thích rõ VÌ SAO tỉ số không đổi, không chỉ tính ra kết quả như Cách 1.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi dùng Cách 1: tính thẳng tỉ số 10034 là nhanh và đủ chặt chẽ cho một câu hỏi nhận biết.
Đáp số. Có. Khối lượng protein P tỉ lệ thuận với khối lượng đậu tương m theo hệ số tỉ lệ a=0,34 (tức P=0,34m).
Sai lầm thường gặp. Viết ngược hệ số tỉ lệ thành a=34100 (đảo tử số và mẫu số), nhầm chiều "protein tỉ lệ thuận đậu tương" thành "đậu tương tỉ lệ thuận protein".
🚀 Mở rộng. Với công thức P=0,34m, nếu biết khối lượng đậu tương m bất kì (ví dụ 250 g) ta tính ngay được khối lượng protein tương ứng (250⋅0,34=85 g) mà không cần lập lại tỉ số từ đầu.
Bài 5 · Vận dụng★★Trang 12— Toán thực tế về đại lượng tỉ lệ thuận (khối lượng bột thu được theo khối lượng nguyên liệu)
Em hãy giải bài toán mở đầu: Bột sắn dây được làm từ củ sắn dây, là một loại thực phẩm có nhiều tác dụng tốt với sức khoẻ. Ông An nhận thấy cứ 4,5 kg củ sắn dây tươi thì thu được khoảng 1 kg bột. Hỏi với 3 tạ củ sắn dây tươi, ông An sẽ thu được khoảng bao nhiêu kilôgam bột sắn dây?
Kiến thức cần nhớ- Nếu đại lượng y tỉ lệ thuận với đại lượng x theo hệ số a thì y=ax.
- Đổi đơn vị: 1 tạ =100 kg.
🧠 Phân tích tư duyĐề cho một tỉ lệ cố định giữa khối lượng củ và khối lượng bột ("cứ 4,5 kg thì được 1 kg") rồi hỏi với một khối lượng củ khác — đúng dạng toán tỉ lệ thuận vừa học ở Luyện tập 1. Bẫy lớn nhất: đề cho 3 tạ trong khi tỉ lệ gốc tính theo kilôgam, bắt buộc đổi 3 tạ =300 kg trước khi tính, quên đổi đơn vị sẽ ra kết quả sai gấp 100 lần.
1Cách 1. Tính hệ số tỉ lệ rồi nhân
Định hướng. Gọi m (kg) là khối lượng bột thu được từ khối lượng củ n (kg); tìm hệ số tỉ lệ a=nm từ cặp số liệu 4,5 kg và 1 kg rồi thay n=300.
3 tạ =300 kg
a=4,51
m=a⋅300=4,51⋅300=4,5300=3200
Vậy ông An thu được khoảng 3200≈66,67 kg bột sắn dây.
2Cách 2. Lập tỉ lệ thức rồi giải bằng nhân chéo
Định hướng. Gọi x (kg) là khối lượng bột cần tìm, lập tỉ lệ thức giữa hai cặp khối lượng củ và bột tương ứng.
3 tạ =300 kg
300x=4,51
x=4,5300⋅1=4,5300=3200
Vậy ông An thu được khoảng 3200≈66,67 kg bột sắn dây, trùng Cách 1.
3Cách 3. Tính theo số lần khối lượng củ tăng lên
Định hướng. Tìm khối lượng củ 300 kg gấp bao nhiêu lần 4,5 kg, rồi khối lượng bột cũng thu được gấp đúng bấy nhiêu lần 1 kg.
3 tạ =300 kg
Số lần: 300:4,5=3200 (lần)
Khối lượng bột: 1⋅3200=3200
Vậy ông An thu được khoảng 3200≈66,67 kg bột sắn dây, trùng hai cách trên.
Nhận xét. Cả ba cách đều quy về cùng một phép chia 300:4,5, chỉ khác cách diễn giải ý nghĩa của phép chia đó.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi dùng Cách 2: lập tỉ lệ thức rồi nhân chéo là cách trình bày chặt chẽ và quen thuộc nhất với dạng toán tỉ lệ thuận.
Đáp số. Với 3 tạ (300 kg) củ sắn dây tươi, ông An thu được khoảng 3200≈66,67 kg bột sắn dây.
Sai lầm thường gặp. Quên đổi 3 tạ ra kilôgam, tính nhầm x=4,53⋅1=32 kg — kết quả nhỏ hơn thực tế 100 lần vì thiếu bước đổi đơn vị.
🚀 Mở rộng. Nếu số liệu "khoảng 1 kg" thực chất chỉ là số liệu làm tròn, kết quả 3200 kg cũng chỉ mang tính ước lượng — đây là lí do đề bài dùng từ "khoảng" cho cả dữ kiện lẫn đáp số, khác với các bài toán tỉ lệ thuận có số liệu chính xác tuyệt đối.
Bài 6 · Luyện tập 2★★Trang 13— Tìm hai đại lượng tỉ lệ thuận biết hiệu, dùng tính chất dãy tỉ số bằng nhau
Hai thanh kim loại đồng chất có thể tích tương ứng là 10 cm3 và 15 cm3. Hỏi mỗi thanh nặng bao nhiêu gam, biết rằng một thanh nặng hơn thanh kia 40 g?
Kiến thức cần nhớ- Khối lượng của một vật đồng chất tỉ lệ thuận với thể tích của nó.
- Tính chất dãy tỉ số bằng nhau: ma=nb=n−mb−a.
🧠 Phân tích tư duyBong bóng thoại bên cạnh đề nhắc "khối lượng của một vật đồng chất tỉ lệ thuận với thể tích của nó" — dấu hiệu phải lập dãy tỉ số 10m1=15m2 rồi ghép với hiệu khối lượng 40 g đã cho. Bẫy: thể tích 15 cm3 lớn hơn 10 cm3 nên thanh đó phải là thanh NẶNG HƠN — phải đặt đúng chiều hiệu m2−m1=40, không phải ngược lại.
1Cách 1. Dùng tính chất dãy tỉ số bằng nhau
Định hướng. Gọi m1,m2 (g) lần lượt là khối lượng thanh có thể tích 10 cm3 và 15 cm3 (m1,m2 dương); vì khối lượng tỉ lệ thuận thể tích nên 10m1=15m2, ghép với hiệu m2−m1=40.
10m1=15m2=15−10m2−m1=540=8
m1=10⋅8=80
m2=15⋅8=120
Vậy thanh 10 cm3 nặng 80 g, thanh 15 cm3 nặng 120 g.
2Cách 2. Đặt ẩn phụ k
Định hướng. Từ 10m1=15m2=k, đặt m1=10k, m2=15k rồi thay vào hiệu đã cho.
m1=10k; m2=15k
m2−m1=15k−10k=5k=40
k=8
m1=10⋅8=80; m2=15⋅8=120
Vậy thanh 10 cm3 nặng 80 g, thanh 15 cm3 nặng 120 g.
3Cách 3. Tính theo phần dựa trên tỉ số thể tích rút gọn
Định hướng. Rút gọn tỉ số thể tích 10:15=2:3 để coi khối lượng gồm số phần bằng nhau, hiệu số phần ứng đúng với hiệu khối lượng 40 g.
10:15=2:3
Hiệu số phần: 3−2=1 (phần)
Giá trị 1 phần: 40:1=40 (g)
Thanh 2 phần: 2⋅40=80 (g); thanh 3 phần: 3⋅40=120 (g)
Vậy thanh 10 cm3 nặng 80 g, thanh 15 cm3 nặng 120 g, trùng hai cách trên.
Nhận xét. Cách 3 tránh làm việc với số lớn 10,15 mà chỉ cần tỉ số rút gọn 2:3.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi dùng Cách 1: ghép thẳng hiệu vào dãy tỉ số 10m1=15m2, không cần rút gọn hay đặt thêm ẩn phụ.
Đáp số. Thanh có thể tích 10 cm3 nặng 80 g; thanh có thể tích 15 cm3 nặng 120 g.
Sai lầm thường gặp. Đặt ngược hiệu thành m1−m2=40 (coi thanh thể tích nhỏ lại nặng hơn), trong khi thể tích lớn hơn (15 cm3) chắc chắn phải nặng hơn vì cùng là kim loại đồng chất.
🚀 Mở rộng. Nếu đổi thể tích hai thanh thành 10 cm3 và 25 cm3 (giữ nguyên hiệu 40 g) thì hiệu số phần đổi thành 25−10=15, giá trị 1 phần chỉ còn 40:15=38 — khối lượng riêng của kim loại (hệ số tỉ lệ) sẽ khác hẳn so với bài này.
Bài 7 · Luyện tập 3★★Trang 14— Chia một khối lượng thành ba phần theo tỉ lệ cho trước
Hãy chia 1 tấn gạo thành ba phần có khối lượng tỉ lệ thuận với 2;3;5.
Kiến thức cần nhớ- Nếu ba số tỉ lệ với m,n,p thì có thể đặt ba số đó là mk,nk,pk.
- Tính chất dãy tỉ số bằng nhau mở rộng: ma=nb=pc=m+n+pa+b+c.
🧠 Phân tích tư duyĐề cho một khối lượng tổng (1 tấn) và tỉ lệ ba phần 2:3:5 — cùng dạng với Ví dụ 4 vừa học (chia 635 quyển vở theo sĩ số ba lớp), chỉ khác bối cảnh và số liệu. Bẫy: đề cho đơn vị tấn nhưng đáp số thường cần đổi ra kilôgam (1 tấn =1000 kg) để ra số nguyên dễ đọc.
1Cách 1. Gọi ẩn rồi dùng tính chất dãy tỉ số bằng nhau
Định hướng. Gọi x,y,z (kg) lần lượt là khối lượng ba phần gạo (x,y,z dương), ghép tổng 1000 kg vào dãy tỉ số 2x=3y=5z.
1 tấn =1000 kg
x+y+z=1000 và 2x=3y=5z
2x=3y=5z=2+3+5x+y+z=101000=100
x=2⋅100=200; y=3⋅100=300; z=5⋅100=500
Vậy ba phần gạo có khối lượng lần lượt 200 kg, 300 kg, 500 kg.
2Cách 2. Tính giá trị một phần rồi nhân lên
Định hướng. Cộng số phần của ba phần gạo, tìm giá trị một phần, rồi nhân theo đúng số phần.
1 tấn =1000 kg
Tổng số phần: 2+3+5=10 (phần)
Giá trị 1 phần: 1000:10=100 (kg)
Phần 1: 2⋅100=200; phần 2: 3⋅100=300; phần 3: 5⋅100=500 (kg)
Vậy ba phần gạo có khối lượng lần lượt 200 kg, 300 kg, 500 kg.
3Cách 3. Tính theo phân số của tổng khối lượng
Định hướng. Mỗi phần nhận đúng phân số (số phần của mình trên tổng số phần) của 1000 kg.
1 tấn =1000 kg
Phần 1: 1000⋅102=200
Phần 2: 1000⋅103=300
Phần 3: 1000⋅105=500
Vậy ba phần gạo có khối lượng lần lượt 200 kg, 300 kg, 500 kg, trùng hai cách trên.
Nhận xét. Cách 2 và Cách 3 thực chất là hai cách viết của cùng một phép tính, tránh phải lập tỉ lệ thức hình thức như Cách 1.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi dùng Cách 2: tính giá trị một phần trước rồi nhân lên, nhanh và ít nhầm lẫn nhất khi chia theo tỉ lệ ba phần.
Đáp số. Ba phần gạo có khối lượng lần lượt là 200 kg, 300 kg và 500 kg.
Sai lầm thường gặp. Quên đổi 1 tấn ra 1000 kg, thay thẳng số 1 vào dãy tỉ số khiến giá trị một phần chỉ còn 0,1 và kết quả sai đơn vị.
🚀 Mở rộng. Kiểm tra lại: 200+300+500=1000 kg =1 tấn, đúng tổng khối lượng đề cho — luôn cộng lại kết quả để tự kiểm tra dạng toán chia theo tỉ lệ này.
Bài 8 · Bài 6.17★★Trang 14— Điền bảng giá trị của hai đại lượng tỉ lệ thuận và viết công thức liên hệ
Cho biết
x và
y là hai đại lượng tỉ lệ thuận. Thay mỗi dấu "?" trong bảng sau bằng số thích hợp.
Viết công thức mô tả mối quan hệ phụ thuộc giữa hai đại lượng
x và
y.
Kiến thức cần nhớ- Nếu x và y là hai đại lượng tỉ lệ thuận thì y=ax với a=xy không đổi (tính từ một cặp giá trị đã biết).
- Từ y=ax suy ra x=ay khi cần tính x từ y.
🧠 Phân tích tư duyCặp giá trị đầu tiên x=2,y=−6 đã đủ để tính hệ số tỉ lệ a=xy=−3, từ đó dùng công thức y=−3x (hoặc x=−3y) điền toàn bộ bảng. Bẫy: ba ô sau cùng cho sẵn y để tìm x, phải tính theo chiều ngược x=−3y chứ không nhân nhầm y với −3.
1Cách 1. Tính hệ số tỉ lệ rồi áp dụng công thức cho cả hai chiều
Định hướng. Tính hệ số a từ cặp x=2,y=−6, rồi dùng y=ax để tính y từ x và x=ay để tính x từ y.
a=2−6=−3, công thức y=−3x
x=4⇒y=−3⋅4=−12
x=5⇒y=−3⋅5=−15
y=9⇒x=−39=−3
y=18⇒x=−318=−6
y=1,5⇒x=−31,5=−0,5
Vậy bảng đầy đủ là x:2;4;5;−3;−6;−0,5 và y:−6;−12;−15;9;18;1,5; công thức liên hệ là y=−3x.
2Cách 2. Dùng tỉ lệ thức so với cặp giá trị mẫu
Định hướng. Với mỗi ô còn thiếu, lập tỉ lệ thức so với cặp mẫu x=2,y=−6 mà không cần tính hệ số a tường minh trước.
2x=−6y với mọi cặp (x,y) tương ứng
x=4⇒24=−6y⇒y=−12
x=5⇒25=−6y⇒y=−15
y=9⇒2x=−69⇒x=−3
y=18⇒2x=−618⇒x=−6
y=1,5⇒2x=−61,5⇒x=−0,5
Vậy bảng đầy đủ trùng Cách 1; công thức liên hệ là y=−3x.
Nhận xét. Cách 2 tránh phải phát biểu hệ số a riêng, nhưng về bản chất vẫn dùng cùng tỉ số không đổi −3.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi dùng Cách 1: tính hệ số a=−3 một lần rồi áp dụng công thức cho mọi ô, tránh phải lập lại tỉ lệ thức nhiều lần.
Đáp số. Bảng đầy đủ: x:2;4;5;−3;−6;−0,5 và y:−6;−12;−15;9;18;1,5. Công thức liên hệ: y=−3x.
Sai lầm thường gặp. Ở ba ô cuối (cho y, tìm x), nhân nhầm x=y⋅(−3) thay vì chia đúng x=−3y, khiến dấu và độ lớn của x đều sai.
🚀 Mở rộng. Nếu đổi hệ số tỉ lệ từ cặp mẫu khác (ví dụ x=3,y=9 cho a=3), cách làm bảng vẫn y hệt — luôn tính a từ MỘT cặp giá trị đã biết đủ cả x lẫn y trước khi điền các ô còn thiếu.
Bài 9 · Bài 6.18★★Trang 14— Kiểm tra hai đại lượng có tỉ lệ thuận hay không từ bảng giá trị
Theo bảng giá trị dưới đây, hai đại lượng
x và
y có phải là hai đại lượng tỉ lệ thuận không?
a)b)Kiến thức cần nhớ- Nếu x,y tỉ lệ thuận thì mọi tỉ số xy tương ứng đều bằng nhau (và bằng hệ số tỉ lệ a).
🧠 Phân tích tư duyMuốn kết luận x,y tỉ lệ thuận, phải kiểm tra TẤT CẢ các tỉ số xy tương ứng có cùng bằng nhau hay không, không chỉ vài cặp đầu. Bẫy ở bảng b): ba cặp đầu (4,8),(8,16),(25,50) đều cho tỉ số 2 nhưng cặp thứ ba (16,30) lại cho tỉ số 815, dễ bỏ sót nếu chỉ kiểm tra hai cặp đầu rồi vội kết luận có.
1Cách 1. Tính từng tỉ số y/x rồi so sánh
Định hướng. Tính lần lượt các tỉ số xy của bảng a) và bảng b) rồi so sánh xem có bằng nhau hết hay không.
Bảng a): 515=3; 927=3; 1545=3; 2472=3
Bảng b): 48=2; 816=2; 1630=815; 2550=2
Vậy bảng a) có tất cả tỉ số bằng 3 nên x,y tỉ lệ thuận; bảng b) có tỉ số 815=2 nên x,y không tỉ lệ thuận.
2Cách 2. Tính hệ số từ cặp đầu rồi kiểm tra các cặp còn lại
Định hướng. Tính hệ số a từ cặp giá trị đầu tiên của mỗi bảng, rồi kiểm tra công thức y=ax có đúng với các cặp còn lại không.
Bảng a): a=515=3; kiểm tra 3⋅9=27 (đúng), 3⋅15=45 (đúng), 3⋅24=72 (đúng)
Bảng b): a=48=2; kiểm tra 2⋅8=16 (đúng), 2⋅16=32=30 (sai), 2⋅25=50 (đúng)
Vậy bảng a) thoả mãn công thức y=3x ở mọi cặp nên tỉ lệ thuận; bảng b) có cặp (16,30) không thoả y=2x nên không tỉ lệ thuận, trùng kết luận Cách 1.
Nhận xét. Chỉ cần MỘT cặp không thoả mãn là đủ để kết luận hai đại lượng không tỉ lệ thuận, không cần kiểm tra hết nếu đã tìm được phản ví dụ.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi dùng Cách 2: tính hệ số từ cặp đầu rồi thử nhanh các cặp còn lại, hễ gặp một cặp sai là kết luận ngay "không tỉ lệ thuận" mà không cần tính hết.
Đáp số. a) Có, x và y là hai đại lượng tỉ lệ thuận (mọi tỉ số xy đều bằng 3). b) Không, vì 1630=815=2 trong khi ba tỉ số còn lại đều bằng 2.
Sai lầm thường gặp. Chỉ kiểm tra hai hoặc ba cặp đầu của bảng b) rồi vội kết luận "có tỉ lệ thuận" mà bỏ sót cặp (16,30) phá vỡ quy luật.
🚀 Mở rộng. Đây là kĩ năng ngược với việc LẬP bảng tỉ lệ thuận ở Bài 6.17 — Bài 6.17 cho sẵn tính chất tỉ lệ thuận để điền số, còn bài này phải tự kiểm tra tính chất đó có đúng không trước khi kết luận.
Bài 10 · Bài 6.19★★★Trang 14— Chứng minh tính bắc cầu của quan hệ tỉ lệ thuận (đại số tổng quát)
Cho biết y tỉ lệ thuận với x theo hệ số tỉ lệ a, x tỉ lệ thuận với z theo hệ số tỉ lệ b. Hỏi y có tỉ lệ thuận với z không? Nếu có thì hệ số tỉ lệ là bao nhiêu?
Kiến thức cần nhớ- y tỉ lệ thuận x theo hệ số a nghĩa là y=ax.
- x tỉ lệ thuận z theo hệ số b nghĩa là x=bz.
🧠 Phân tích tư duyĐề làm việc trên các hệ số chữ a,b chứ không phải số cụ thể — dấu hiệu của một bài chứng minh tổng quát, hướng tự nhiên nhất là thế trực tiếp công thức x=bz vào y=ax. Bẫy: dễ đoán nhầm hệ số cuối cùng là a+b (do quen cộng hai hệ số) thay vì đúng phải là tích ab.
1Cách 1. Thế trực tiếp công thức này vào công thức kia
Định hướng. Thay x=bz vào y=ax để biểu diễn trực tiếp y theo z.
y=ax và x=bz
y=a⋅(bz)=(ab)z
Vậy y tỉ lệ thuận với z theo hệ số tỉ lệ ab.
2Cách 2. Dự đoán bằng số cụ thể rồi chứng minh tổng quát
Định hướng. Thử trước với a=2,b=3 để dự đoán quy luật, sau đó viết lại phép chứng minh cho a,b tổng quát như Cách 1.
Với a=2,b=3: y=2x, x=3z⇒y=2⋅3z=6z=ab⋅z (khớp dự đoán ab=6)
Với a,b bất kì: y=ax, x=bz⇒y=a(bz)=(ab)z
Vậy y tỉ lệ thuận với z theo hệ số tỉ lệ ab, trùng Cách 1.
Nhận xét. Thử số cụ thể chỉ giúp DỰ ĐOÁN kết quả, phần chứng minh chặt chẽ vẫn phải làm với a,b tổng quát như Cách 1.
3Cách 3. Dùng tỉ số không đổi
Định hướng. Từ y=ax suy ra xy=a (với x=0); từ x=bz suy ra zx=b (với z=0); nhân hai tỉ số này với nhau.
xy=a và zx=b
xy⋅zx=a⋅b
zy=ab
Vậy y tỉ lệ thuận với z theo hệ số tỉ lệ ab, trùng hai cách trên.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi dùng Cách 1: thế trực tiếp một công thức vào công thức kia, chỉ một dòng biến đổi là ra ngay kết quả tổng quát.
Đáp số. Có. y tỉ lệ thuận với z theo hệ số tỉ lệ ab (vì y=a(bz)=(ab)z).
Sai lầm thường gặp. Đoán nhầm hệ số tỉ lệ cuối cùng là a+b (do nhớ nhầm quy tắc cộng hệ số), trong khi phép thế đúng luôn cho ra TÍCH ab chứ không phải tổng.
🚀 Mở rộng. Tính chất bắc cầu này còn mở rộng cho dãy nhiều đại lượng: nếu y tỉ lệ thuận x hệ số a, x tỉ lệ thuận w hệ số b, w tỉ lệ thuận z hệ số c thì y tỉ lệ thuận z theo hệ số abc.
Bài 11 · Bài 6.20★★★Trang 14— Toán thực tế về đại lượng tỉ lệ thuận liên quan thể tích hình hộp chữ nhật
Hai bể nước hình hộp chữ nhật có chiều dài và chiều rộng tương ứng bằng nhau, nhưng chiều cao của bể thứ nhất bằng 43 chiều cao của bể thứ hai. Để bơm đầy nước vào bể thứ nhất mất 4,5 giờ. Hỏi phải mất bao nhiêu thời gian để bơm đầy nước vào bể thứ hai (nếu dùng máy bơm có cùng công suất)?
Kiến thức cần nhớ- Thể tích hình hộp chữ nhật V= dài × rộng × cao; khi dài và rộng không đổi, V tỉ lệ thuận với chiều cao.
- Với máy bơm cùng công suất, thời gian bơm đầy tỉ lệ thuận với thể tích cần bơm.
🧠 Phân tích tư duyĐề cho chiều dài, chiều rộng hai bể bằng nhau — dấu hiệu thể tích mỗi bể chỉ còn phụ thuộc vào chiều cao, tức thể tích tỉ lệ thuận với chiều cao; vì máy bơm cùng công suất nên thời gian bơm đầy cũng tỉ lệ thuận với thể tích, do đó tỉ lệ thuận với chiều cao. Bẫy: chiều cao bể 1 CHỈ BẰNG 43 chiều cao bể 2 (bể 1 thấp hơn, thể tích nhỏ hơn) nên bể 1 phải bơm NHANH hơn — thời gian bơm bể 2 chắc chắn LỚN hơn 4,5 giờ, không được suy luận ngược thành nhỏ hơn.
1Cách 1. Lập tỉ lệ thức giữa thời gian và chiều cao
Định hướng. Gọi h1,h2 là chiều cao và t1,t2 là thời gian bơm đầy của bể 1, bể 2; vì t tỉ lệ thuận h (do dài, rộng không đổi) nên h1t1=h2t2.
h1=43h2⇒h1h2=34
h1t1=h2t2⇒t2=t1⋅h1h2
t2=4,5⋅34=6
Vậy phải mất 6 giờ để bơm đầy nước vào bể thứ hai.
2Cách 2. Tính theo phần dựa trên tỉ số chiều cao rút gọn
Định hướng. Từ h1=43h2 suy ra tỉ số chiều cao h1:h2=3:4; vì thời gian tỉ lệ thuận chiều cao nên thời gian cũng theo đúng tỉ số 3:4.
h1:h2=3:4, coi bể 1 ứng 3 phần thời gian, bể 2 ứng 4 phần
Giá trị 1 phần: 4,5:3=1,5 (giờ)
Thời gian bể 2: 4⋅1,5=6 (giờ)
Vậy phải mất 6 giờ để bơm đầy nước vào bể thứ hai, trùng Cách 1.
3Cách 3. Suy luận trực tiếp qua số lần chiều cao gấp
Định hướng. Tìm chiều cao bể 2 gấp bao nhiêu lần chiều cao bể 1, rồi thời gian bơm bể 2 cũng gấp đúng bấy nhiêu lần thời gian bơm bể 1.
h1=43h2⇒h2=34h1, tức bể 2 cao gấp 34 lần bể 1
Thời gian bơm bể 2: 4,5⋅34=6 (giờ)
Vậy phải mất 6 giờ để bơm đầy nước vào bể thứ hai, trùng hai cách trên.
Nhận xét. Ba cách đều quy về cùng phép nhân 4,5⋅34, chỉ khác cách diễn giải ý nghĩa của hệ số 34.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi dùng Cách 1: lập tỉ lệ thức h1t1=h2t2 rồi thay số, trình bày chặt chẽ và ít nhầm lẫn nhất.
Đáp số. Phải mất 6 giờ để bơm đầy nước vào bể thứ hai.
Sai lầm thường gặp. Suy luận ngược, cho rằng bể 1 "chỉ bằng 43" bể 2 nên thời gian bể 2 phải NHỎ hơn 4,5 giờ (tính nhầm 4,5⋅43=3,375), trong khi bể 2 cao hơn nên phải bơm LÂU hơn mới đúng.
🚀 Mở rộng. Nếu ba kích thước dài, rộng, cao của hai bể đều khác nhau (không chỉ chiều cao), thời gian bơm sẽ tỉ lệ thuận với TÍCH ba kích thước (thể tích), lúc đó phải nhân đủ cả ba tỉ số kích thước chứ không riêng tỉ số chiều cao như bài này.
Bài 12 · Bài 6.21★★Trang 14— Chia một tổng thành ba phần theo tỉ lệ cho trước (đơn vị thể tích thập phân)
Để chuẩn bị cho học sinh làm thí nghiệm, cô Hương chia 1,5 lít hoá chất thành ba phần tỉ lệ thuận với 4;5;6 và đựng trong ba chiếc lọ. Hỏi mỗi chiếc lọ đựng bao nhiêu lít hoá chất đó?
Kiến thức cần nhớ- Nếu ba số tỉ lệ với m,n,p thì có thể đặt ba số đó là mk,nk,pk.
- Tính chất dãy tỉ số bằng nhau mở rộng: ma=nb=pc=m+n+pa+b+c.
🧠 Phân tích tư duyCùng dạng với Luyện tập 3 (chia 1 tấn gạo theo tỉ lệ 2:3:5) nhưng đổi sang thể tích thập phân 1,5 lít và tỉ lệ 4:5:6 — dấu hiệu vẫn ghép tổng đã biết vào dãy tỉ số ba phần. Bẫy: tổng số phần 4+5+6=15 không chia hết 1,5 thành số nguyên, phải giữ nguyên số thập phân 0,1 lít cho một phần, không được làm tròn.
1Cách 1. Gọi ẩn rồi dùng tính chất dãy tỉ số bằng nhau
Định hướng. Gọi x,y,z (lít) lần lượt là thể tích hoá chất ở ba lọ (x,y,z dương), ghép tổng 1,5 lít vào dãy tỉ số 4x=5y=6z.
x+y+z=1,5 và 4x=5y=6z
4x=5y=6z=4+5+6x+y+z=151,5=0,1
x=4⋅0,1=0,4; y=5⋅0,1=0,5; z=6⋅0,1=0,6
Vậy ba lọ đựng lần lượt 0,4 lít, 0,5 lít, 0,6 lít hoá chất.
2Cách 2. Tính giá trị một phần rồi nhân lên
Định hướng. Cộng số phần của ba lọ, tìm giá trị một phần, rồi nhân theo đúng số phần.
Tổng số phần: 4+5+6=15 (phần)
Giá trị 1 phần: 1,5:15=0,1 (lít)
Lọ 1: 4⋅0,1=0,4; lọ 2: 5⋅0,1=0,5; lọ 3: 6⋅0,1=0,6 (lít)
Vậy ba lọ đựng lần lượt 0,4 lít, 0,5 lít, 0,6 lít hoá chất.
3Cách 3. Tính theo phân số của tổng thể tích
Định hướng. Mỗi lọ nhận đúng phân số (số phần của mình trên tổng số phần) của 1,5 lít.
Lọ 1: 1,5⋅154=0,4
Lọ 2: 1,5⋅155=0,5
Lọ 3: 1,5⋅156=0,6
Vậy ba lọ đựng lần lượt 0,4 lít, 0,5 lít, 0,6 lít hoá chất, trùng hai cách trên.
Nhận xét. Ba cách đều dựa trên cùng giá trị một phần 0,1 lít, chỉ khác cách trình bày phép nhân.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi dùng Cách 2: tính giá trị một phần 0,1 lít trước rồi nhân lên, nhanh và ít nhầm lẫn nhất với số liệu thập phân.
Đáp số. Ba lọ đựng lần lượt 0,4 lít, 0,5 lít và 0,6 lít hoá chất.
Sai lầm thường gặp. Làm tròn giá trị một phần từ 0,1 lít thành 0 hoặc bỏ qua phần thập phân khi chia 1,5:15, dẫn đến ba kết quả đều sai lệch.
🚀 Mở rộng. Kiểm tra lại: 0,4+0,5+0,6=1,5 lít, đúng tổng hoá chất ban đầu — luôn cộng lại ba kết quả để tự kiểm tra dạng toán chia theo tỉ lệ này, kể cả khi số liệu là số thập phân.