Chương VII. Biểu thức đại số và đa thức một biến

Bài 25. Đa thức một biến

SGK Toán 7 — Kết nối tri thức, tập 2 · 23 bài tập, mỗi câu ít nhất 2 cách giải.

Bài 1 · Câu hỏi (trang 25)★Trang 25— Nhận biết hệ số và bậc của đơn thức một biến
Câu hỏi (trang 25). Cho biết hệ số và bậc của mỗi đơn thức sau:
a) ;  b) ;  c) ;  d) .
Kiến thức cần nhớ
  • Đơn thức một biến là tích của một số thực (hệ số) với một luỹ thừa của biến; số mũ của luỹ thừa là bậc của đơn thức.
  • Một số khác 0 là một đơn thức bậc 0, vì có thể coi .
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho bốn biểu thức đều có dạng tích của một số với luỹ thừa của — dấu hiệu để đọc hệ số và bậc là đối chiếu đúng định nghĩa: hệ số là số thực đứng trước, bậc là số mũ của . Bẫy ở ý c): số không thấy chữ nên dễ nghĩ là không có bậc, nhưng phải nhớ quy ước số khác 0 là đơn thức bậc 0. Bẫy ở ý d): phải tính trước khi đọc hệ số, không được để nguyên kí hiệu luỹ thừa làm hệ số.
1Cách 1. Đối chiếu trực tiếp với định nghĩa hệ số — bậc

Định hướng. Nhìn từng biểu thức, số đứng trước là hệ số, số mũ của là bậc; riêng biểu thức không có tường minh thì hiểu ngầm bậc bằng 0.

a) : hệ số , bậc
b) : hệ số , bậc
c) : hệ số , bậc
d) : hệ số , bậc

Vậy bốn đơn thức lần lượt có (hệ số; bậc) là , , , .

2Cách 2. Chuẩn hoá mỗi đơn thức về dạng rồi mới đọc

Định hướng. Viết lại mọi biểu thức về đúng dạng tổng quát trước, tránh bỏ sót những chỗ số mũ hoặc luỹ thừa , không hiện rõ.

a)
b)
c)
d)

Vậy kết quả trùng Cách 1: hệ số lần lượt là ; ; ; và bậc lần lượt là ; ; ; .

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi dùng Cách 1: đọc thẳng theo định nghĩa, không cần viết lại từng biểu thức nên nhanh hơn; chỉ cần cẩn thận với ý c), d).
Đáp số. a) hệ số , bậc ; b) hệ số , bậc ; c) hệ số , bậc ; d) hệ số , bậc .
Sai lầm thường gặp. Ở ý d), nhiều em để nguyên và nói \"hệ số là \", trong khi hệ số phải là một số đã được tính gọn, tức , không được để dạng luỹ thừa chưa rút gọn.
🚀 Mở rộng. Nếu đổi ý c) thành số thì đơn thức đó trở thành đơn thức không (theo quy ước, loại đơn thức này không có bậc) — khác hẳn số khác 0.
Bài 2 · Câu hỏi (trang 26) #1★Trang 26— Suy luận quy tắc bậc của tích hai đơn thức
Câu hỏi (trang 26) #1. Khi nhân một đơn thức bậc 3 với một đơn thức bậc 2, ta được đơn thức bậc mấy?
Kiến thức cần nhớ
  • Nhân hai đơn thức tuỳ ý: nhân hai hệ số với nhau và nhân hai luỹ thừa của biến với nhau (cộng hai số mũ).
  • Bậc của tích hai đơn thức khác 0 bằng tổng bậc của hai đơn thức thành phần.
🧠 Phân tích tư duy
Đề không cho đơn thức cụ thể mà hỏi tổng quát — dấu hiệu phải quay lại quy tắc \"nhân hai luỹ thừa của biến bằng cách cộng hai số mũ\" đã nêu ngay phía trên câu hỏi. Hướng nhanh nhất là lấy một ví dụ cụ thể rồi khái quát hoá thành công thức chung, tránh nhầm lẫn giữa \"cộng bậc\" và \"nhân bậc\".
1Cách 1. Áp dụng trực tiếp quy tắc cộng số mũ

Định hướng. Nhân hai đơn thức thì luỹ thừa của biến nhân với nhau bằng cách cộng số mũ, nên bậc của tích bằng tổng hai bậc thành phần.

Đơn thức bậc 3 có dạng ; đơn thức bậc 2 có dạng

Vậy tích là một đơn thức bậc .

2Cách 2. Thử với một ví dụ cụ thể rồi khái quát hoá

Định hướng. Chọn hai đơn thức cụ thể đúng bậc 3 và bậc 2, nhân trực tiếp rồi quan sát số mũ của kết quả.

Chọn (bậc 3) và (bậc 2)

Vậy đơn thức bậc 3 nhân đơn thức bậc 2 luôn cho đơn thức bậc 5, đúng như Cách 1.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi dùng Cách 1: viết tổng quát để nhớ luôn quy tắc \"cộng bậc\" cho mọi bài tương tự, không cần thử số.
Đáp số. Đơn thức bậc 5.
Sai lầm thường gặp. Nhầm bậc của tích là tích hai bậc () thay vì tổng hai bậc (), do lẫn lộn với phép nhân hệ số.
🚀 Mở rộng. Tổng quát hơn: nhân đơn thức bậc với đơn thức bậc (hai đơn thức khác 0) luôn được đơn thức bậc .
Bài 3 · Luyện tập 1★Trang 26— Cộng, trừ hai đơn thức cùng bậc và nhân hai đơn thức
Luyện tập 1 (trang 26). Tính:
a) ;  b) ;  c) .
Kiến thức cần nhớ
  • Cộng (hay trừ) hai đơn thức cùng bậc: cộng (hay trừ) hai hệ số, giữ nguyên luỹ thừa của biến.
  • Nhân hai đơn thức: nhân hai hệ số với nhau và cộng hai số mũ của luỹ thừa biến.
🧠 Phân tích tư duy
Ý a), b) là cộng/trừ hai đơn thức cùng bậc (cùng , cùng ) nên chỉ cộng/trừ hệ số, giữ nguyên luỹ thừa; ý c) là nhân hai đơn thức khác bậc nên phải nhân hệ số và cộng số mũ. Bẫy ở ý a): có hệ số ngầm định là , dễ quên khi cộng .
1Cách 1. Áp dụng trực tiếp quy tắc cộng, trừ, nhân đơn thức

Định hướng. Với a), b) cộng/trừ hệ số và giữ nguyên , ; với c) nhân hệ số rồi cộng số mũ.

a)
b)
c)

Vậy a) ; b) ; c) .

2Cách 2. Đổi số thập phân về phân số rồi tính

Định hướng. Với ý c) có số thập phân , đổi về phân số để nhân cho gọn, tránh sai dấu phẩy.

a) (như Cách 1)
b) (như Cách 1)
c)

Vậy kết quả trùng Cách 1: a) ; b) ; c) .

3Cách 3. Thử lại bằng cách thay một giá trị cụ thể của

Định hướng. Thay vào cả vế trái và kết quả đã rút gọn, hai bên phải cho cùng một số thì phép rút gọn đúng.

a) ; kết quả — khớp
b) ; kết quả — khớp
c) ; kết quả — khớp

Vậy kết quả kiểm tra khớp với Cách 1, 2: a) ; b) ; c) .

Nhận xét. Thay chỉ giúp kiểm tra hệ số, không kiểm tra được số mũ (vì với mọi ) — nên chỉ dùng để soát lại, không thay cho Cách 1.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi dùng Cách 1: áp dụng thẳng quy tắc cộng/trừ/nhân đơn thức, không cần đổi số thập phân hay thử số nên nhanh nhất.
Đáp số. a) ; b) ; c) .
Sai lầm thường gặp. Ở ý a), quên hệ số ngầm định của là nên tính nhầm (cộng luôn cả số mũ) thay vì cộng hệ số và giữ nguyên bậc.
🚀 Mở rộng. Cùng quy tắc, nếu đổi ý c) thành (khi đã học luỹ thừa với số mũ âm) thì kết quả vẫn là nhân hệ số, cộng số mũ: .
Bài 4 · Câu hỏi (trang 26) #2★Trang 26— Nhận biết số thực là trường hợp đặc biệt của đa thức
Câu hỏi (trang 26) #2. Mỗi số thực có phải là một đa thức không? Tại sao?
Kiến thức cần nhớ
  • Một số thực khác 0 là một đơn thức bậc 0; số 0 là đơn thức không có bậc.
  • Đa thức một biến là tổng của những đơn thức cùng biến (một đơn thức cũng là một đa thức, coi như tổng chỉ có một hạng tử).
🧠 Phân tích tư duy
Đề hỏi về một trường hợp đặc biệt — dấu hiệu là quay lại đúng hai định nghĩa: đơn thức bậc 0 (số khác 0) và đa thức không (số 0), rồi liên hệ với định nghĩa \"đa thức là tổng của những đơn thức\". Một số thực bất kì luôn xếp được vào một trong hai trường hợp đó nên luôn là đa thức.
1Cách 1. Xét số khác 0 theo định nghĩa đơn thức bậc 0

Định hướng. Một số thực luôn viết được dưới dạng , tức là một đơn thức; mà một đơn thức cũng chính là một đa thức (tổng có đúng một hạng tử).

— đơn thức bậc 0
Đơn thức cũng là một đa thức (SGK, mục \"Một đơn thức cũng là một đa thức\")

Vậy mọi số thực đều là một đa thức (cụ thể là đa thức bậc 0).

2Cách 2. Xét riêng trường hợp số 0

Định hướng. Trường hợp còn lại là số , cần đối chiếu với quy ước riêng cho số 0 trong định nghĩa đa thức.

được coi là một đa thức, gọi là đa thức không (theo Chú ý, mục 2)

Vậy kể cả số cũng là một đa thức — vậy tổng quát, MỌI số thực đều là một đa thức: nếu khác 0 thì là đa thức bậc 0, nếu bằng 0 thì là đa thức không.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Trả lời gộp cả hai trường hợp trong Cách 1 và 2 là chuẩn xác nhất: mọi số thực đều là đa thức, vì số khác 0 là đa thức bậc 0, số 0 là đa thức không.
Đáp số. Có. Mọi số thực đều là một đa thức: số khác 0 là đa thức bậc 0, số 0 là đa thức không.
Sai lầm thường gặp. Chỉ trả lời \"có\" cho số khác 0 mà quên xét riêng số 0, hoặc ngược lại nói số 0 \"không phải đa thức\" vì nhầm giữa \"không có bậc\" với \"không phải là đa thức\".
🚀 Mở rộng. Tương tự, một đơn thức bất kì (dù chỉ có một hạng tử) luôn được coi là một đa thức đặc biệt — khái niệm đa thức bao trùm cả đơn thức và số thực.
Bài 5 · Luyện tập 2★Trang 26— Nhận biết các hạng tử của một đa thức một biến
Luyện tập 2 (trang 26). Hãy liệt kê các hạng tử của đa thức .
Kiến thức cần nhớ
  • Đa thức một biến là tổng của những đơn thức cùng một biến; mỗi đơn thức trong tổng gọi là một hạng tử của đa thức đó.
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho sẵn đa thức viết dưới dạng tổng — dấu hiệu để liệt kê hạng tử là tách đúng theo các dấu cộng, trừ ngăn cách các đơn thức, kèm đúng dấu của từng đơn thức. Bẫy: hạng tử dễ bị bỏ sót hệ số ngầm định , và dấu \"\" trước phải đi liền với hạng tử đó chứ không tách riêng.
1Cách 1. Tách theo dấu cộng, trừ ngăn cách các đơn thức

Định hướng. Đọc đa thức từ trái sang phải, mỗi lần gặp dấu hoặc (không nằm trong một đơn thức) là kết thúc một hạng tử, dấu đó mang theo hạng tử phía sau.


Tách:  |  |  | 

Vậy đa thức có bốn hạng tử là ; ; ; .

2Cách 2. Đối chiếu với mẫu ở Ví dụ 1

Định hướng. So sánh cấu trúc của với đa thức mẫu (ba hạng tử ; ; ở Ví dụ 1) để xác định đúng quy tắc: mỗi đơn thức kèm dấu của nó là một hạng tử riêng.

Mẫu: có 3 hạng tử ; ;
Áp dụng cho (4 đơn thức nối bằng dấu , )

Vậy tương tự, có bốn hạng tử: ; ; ; — trùng Cách 1.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi dùng Cách 1: tách trực tiếp theo dấu, nhanh và không cần đối chiếu mẫu.
Đáp số. Bốn hạng tử: ; ; ; .
Sai lầm thường gặp. Liệt kê thiếu dấu \"\" của hạng tử (viết nhầm thành ), hoặc quên hẳn hạng tử vì hệ số không viết tường minh.
🚀 Mở rộng. Nếu được viết chưa thu gọn (có hai hạng tử cùng bậc), số hạng tử liệt kê ra sẽ nhiều hơn số hạng tử thực sự sau khi thu gọn — nên chỉ liệt kê đúng khi đa thức đã ở dạng thu gọn.
Bài 6 · Luyện tập 3★Trang 27— Thu gọn đa thức một biến bằng cách cộng các đơn thức cùng bậc
Luyện tập 3 (trang 27). Thu gọn đa thức .
Kiến thức cần nhớ
  • Đa thức thu gọn là đa thức không chứa hai đơn thức nào cùng bậc.
  • Thu gọn đa thức: đổi chỗ, nhóm các đơn thức cùng bậc rồi cộng (trừ) hệ số của chúng, giữ nguyên luỹ thừa biến.
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho đa thức có nhiều hạng tử, trong đó có những cặp cùng bậc nằm rải rác không liền nhau ( và ; và ) — dấu hiệu của dạng \"thu gọn đa thức\" là phải nhóm đúng các hạng tử cùng bậc trước khi cộng. Bẫy: hạng tử ở cuối dễ bị bỏ sót vì không liền với .
1Cách 1. Nhóm hạng tử cùng bậc như Ví dụ 2 SGK

Định hướng. Đổi chỗ để các hạng tử cùng bậc đứng cạnh nhau, nhóm chúng lại rồi cộng hệ số, đúng theo trình tự Ví dụ 2.




Vậy .

2Cách 2. Sắp xếp giảm dần rồi cộng gộp theo từng bậc

Định hướng. Trước tiên viết lại các hạng tử theo thứ tự luỹ thừa giảm dần của (chưa cộng gộp), sau đó mới cộng các hạng tử cùng bậc đứng liền nhau.

Sắp xếp thô:
Cộng gộp bậc 3:
Cộng gộp bậc 1:

Vậy — trùng Cách 1.

3Cách 3. Kiểm tra bằng cách thay

Định hướng. Thay vào cả đa thức gốc và đa thức đã thu gọn; hai kết quả phải bằng nhau thì phép thu gọn đúng.

Đa thức gốc tại :
Đa thức thu gọn tại :

Vậy phép thu gọn được xác nhận đúng qua phép thử .

Nhận xét. Hai giá trị bằng nhau () nên kết quả thu gọn ở Cách 1, 2 là đúng; cách thay số chỉ dùng để kiểm tra chứ không thay được việc nhóm hạng tử.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi dùng Cách 1: nhóm trực tiếp theo đúng trình tự SGK, trình bày rõ ràng và ít khả năng bỏ sót hạng tử nhất.
Đáp số. .
Sai lầm thường gặp. Quên hạng tử đứng cuối (không cộng vào nhóm bậc 1 với ), dẫn đến kết quả sai .
🚀 Mở rộng. Nếu đổi thành có thêm hạng tử , ba hạng tử bậc 3 () vẫn gộp theo đúng quy tắc cộng hệ số: , khi đó bậc 3 biến mất khỏi đa thức thu gọn.
Bài 7 · Luyện tập 4★★Trang 27— Thu gọn và sắp xếp đa thức theo luỹ thừa giảm của biến
Luyện tập 4 (trang 27). Thu gọn (nếu cần) và sắp xếp mỗi đa thức sau theo luỹ thừa giảm của biến:
a) ;
b) ;
c) .
Kiến thức cần nhớ
  • Đa thức thu gọn không chứa hai đơn thức nào cùng bậc.
  • Sắp xếp theo luỹ thừa giảm của biến: viết hạng tử bậc cao nhất trước, bậc thấp dần về sau.
🧠 Phân tích tư duy
Ba đa thức có ba mức độ khác nhau: a) đã thu gọn, chỉ cần sắp xếp lại; b), c) có các hạng tử cùng bậc cần cộng gộp trước rồi mới sắp xếp — dấu hiệu nhận ra ngay là nhìn số hạng tử cùng chứa (ở b) hoặc (ở c). Bẫy lớn nhất ở ý c): hai hạng tử và triệt tiêu hoàn toàn, không được viết sót vào kết quả cuối.
1Cách 1. Nhóm hạng tử cùng bậc rồi sắp xếp giảm dần

Định hướng. Với mỗi đa thức, gộp các hạng tử cùng bậc lại (nếu có), sau đó viết theo thứ tự số mũ giảm dần.

a) (đã thu gọn)
b)

c)

Vậy a) ; b) ; c) .

2Cách 2. Lập bảng hệ số theo từng bậc rồi viết lại

Định hướng. Liệt kê hệ số của từng bậc từ cao xuống thấp thành một bảng, cộng dồn các hệ số cùng bậc, cuối cùng viết lại đa thức từ bảng đó.

a) bậc 4: ; bậc 3: ; bậc 2: ; bậc 1: ; bậc 0:
b) bậc 3: ; bậc 2: ; bậc 1: ; bậc 0:
c) bậc 5: ; bậc 3: ; bậc 2: ; bậc 1: ; bậc 0:

Vậy kết quả trùng Cách 1 cho cả ba đa thức.

3Cách 3. Kiểm tra bằng cách thay

Định hướng. Thay vào đa thức gốc và đa thức đã thu gọn của từng ý, hai kết quả phải khớp nhau.

a) gốc: ; thu gọn: — khớp
b) gốc: ; thu gọn: — khớp
c) gốc: ; thu gọn: — khớp

Vậy cả ba đa thức đã thu gọn ở Cách 1, 2 đều được xác nhận đúng qua phép thử .

Nhận xét. Cả ba ý đều khớp giá trị tại , xác nhận các bước nhóm và sắp xếp ở Cách 1, 2 không làm sai lệch đa thức.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi dùng Cách 1: nhóm và sắp xếp cùng lúc, không mất công lập bảng, nhanh nhất cho cả ba ý.
Đáp số. a) ; b) ; c) .
Sai lầm thường gặp. Ở ý c), quên rằng nên viết sót hoặc tệ hơn là tưởng vẫn còn trong kết quả cuối; cũng dễ quên đổi dấu khi cộng ở ý b).
🚀 Mở rộng. Nếu đề cho thêm hạng tử ở ý c) mà không có hạng tử triệt tiêu, đa thức sẽ có bậc 4 thay vì bậc 3 — bậc của đa thức luôn phụ thuộc vào hạng tử KHÔNG bị triệt tiêu có số mũ lớn nhất.
Bài 8 · HĐ1★Trang 28— Xác định bậc của từng hạng tử trong một đa thức thu gọn
HĐ1 (trang 28). Xét đa thức . Trong đa thức , bậc của hạng tử là 2 (số mũ của ). Hãy xác định bậc của các hạng tử còn lại trong .
Kiến thức cần nhớ
  • Bậc của một hạng tử (đơn thức) trong đa thức là số mũ của luỹ thừa biến trong hạng tử đó.
🧠 Phân tích tư duy
Đề đã làm mẫu một hạng tử ( có bậc 2), nên dấu hiệu là áp dụng đúng cách đó cho ba hạng tử còn lại, chỉ cần đọc số mũ của trong mỗi hạng tử. Bẫy: hạng tử không có hiện rõ nên dễ quên rằng bậc của nó vẫn bằng 0.
1Cách 1. Đọc trực tiếp số mũ của từng hạng tử

Định hướng. Nhìn từng hạng tử của , số mũ của chính là bậc của hạng tử đó; hạng tử không có có bậc 0.


: bậc
: bậc (đề đã cho)
: bậc (vì )
: bậc

Vậy các hạng tử của có bậc lần lượt là ; ; ; .

2Cách 2. Viết lại mỗi hạng tử về dạng trước khi đọc

Định hướng. Chuẩn hoá từng hạng tử thành đúng dạng (kể cả những hạng tử không hiện rõ số mũ) rồi đọc .




Vậy bậc của bốn hạng tử lần lượt là ; ; ; — trùng Cách 1.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi dùng Cách 1: đọc thẳng số mũ, không cần viết lại dạng chuẩn, nhanh và đủ chính xác.
Đáp số. Bậc của , , , lần lượt là ; ; ; .
Sai lầm thường gặp. Cho rằng hạng tử \"không có bậc\" vì không thấy chữ , trong khi đúng ra nên có bậc .
🚀 Mở rộng. Cách xác định bậc từng hạng tử này chính là bước chuẩn bị để tìm bậc CAO NHẤT của cả đa thức ở HĐ2 ngay sau đây.
Bài 9 · HĐ2★Trang 28— Xác định hạng tử có bậc cao nhất của một đa thức thu gọn
HĐ2 (trang 28). Trong đa thức , hạng tử nào có bậc cao nhất? Tìm hệ số và bậc của hạng tử đó.
Kiến thức cần nhớ
  • Trong một đa thức thu gọn (khác đa thức không), bậc của hạng tử có bậc cao nhất gọi là bậc của đa thức đó; hệ số của hạng tử đó gọi là hệ số cao nhất.
🧠 Phân tích tư duy
Dựa vào kết quả bậc từng hạng tử đã tìm ở HĐ1 (; ; ; ), chỉ cần so sánh bốn số đó để chọn ra bậc lớn nhất. Đây chính là bước dẫn tới định nghĩa "bậc của đa thức" ngay sau hoạt động này, nên phải chọn đúng theo SỐ MŨ chứ không theo hệ số.
1Cách 1. So sánh bậc bốn hạng tử đã liệt kê ở HĐ1

Định hướng. Từ bảng bậc đã có ở HĐ1 (; ; ; ), so sánh trực tiếp để tìm số lớn nhất.

Bậc các hạng tử: (); (); (); ()
So sánh:

Vậy hạng tử có bậc cao nhất là , với hệ số và bậc .

2Cách 2. Quan sát đa thức đã sắp xếp giảm dần

Định hướng. Vì đã viết theo đúng thứ tự luỹ thừa giảm dần của , hạng tử đứng ĐẦU TIÊN chính là hạng tử có bậc cao nhất, không cần so sánh từng số.

(hạng tử đầu tiên, đánh dấu (1))

Vậy hạng tử đầu tiên có bậc cao nhất, hệ số , bậc — trùng Cách 1.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi dùng Cách 2: nếu đa thức đã sắp xếp giảm dần, hạng tử đầu tiên luôn là hạng tử bậc cao nhất — đọc thẳng, không cần so sánh.
Đáp số. Hạng tử bậc cao nhất là : hệ số , bậc .
Sai lầm thường gặp. Nhầm \"bậc cao nhất\" với \"hệ số lớn nhất\", ví dụ chọn nhầm hạng tử (hệ số ) thay vì đúng ra phải so sánh SỐ MŨ chứ không phải hệ số.
🚀 Mở rộng. Bậc tìm được ở đây chính là bậc của cả đa thức theo định nghĩa sẽ nêu ngay sau — hạng tử bậc cao nhất luôn quyết định bậc của toàn đa thức.
Bài 10 · HĐ3★Trang 28— Xác định hạng tử bậc 0 (hệ số tự do) của một đa thức
HĐ3 (trang 28). Trong đa thức , hạng tử nào có bậc bằng 0?
Kiến thức cần nhớ
  • Hạng tử bậc 0 của một đa thức là hạng tử không chứa biến; hệ số của hạng tử đó gọi là hệ số tự do của đa thức.
🧠 Phân tích tư duy
Tiếp nối HĐ1 đã xác định bậc từng hạng tử (; ; ; ), câu hỏi chỉ cần chọn ra hạng tử ứng với bậc . Đây là hạng tử không chứa biến , chuẩn bị cho khái niệm "hệ số tự do" được nêu ngay sau đó.
1Cách 1. Tra lại bảng bậc đã lập ở HĐ1

Định hướng. Từ bảng bậc từng hạng tử (; ; ; ) đã có ở HĐ1, chọn ra hạng tử có bậc đúng bằng .

Bậc các hạng tử: (bậc 4); (bậc 2); (bậc 1); (bậc 0)

Vậy hạng tử có bậc bằng là .

2Cách 2. Tìm hạng tử không chứa biến

Định hướng. Hạng tử bậc 0 chính là hạng tử không có xuất hiện (số hạng \"đứng một mình\"), nhận ra trực tiếp bằng mắt mà không cần tra bảng.

(hạng tử không chứa )

Vậy hạng tử bậc 0 là — trùng Cách 1.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi dùng Cách 2: nhận diện ngay hạng tử \"không có \" bằng mắt, nhanh hơn việc tra lại bảng bậc.
Đáp số. Hạng tử bậc 0 là .
Sai lầm thường gặp. Nhầm lẫn cho rằng đa thức \"không có hạng tử bậc 0\" vì không thấy viết tường minh.
🚀 Mở rộng. Số vừa tìm được chính là HỆ SỐ TỰ DO của đa thức theo định nghĩa được nêu ngay sau ba hoạt động này.
Bài 11 · Câu hỏi (trang 28)★Trang 28— Xác định bậc của đa thức là một số khác 0
Câu hỏi (trang 28). Một số khác 0 cũng là một đa thức. Vậy bậc của nó bằng bao nhiêu?
Kiến thức cần nhớ
  • Trong một đa thức thu gọn khác đa thức không, bậc của đa thức là bậc của hạng tử có bậc cao nhất.
  • Một số khác 0 là đơn thức (đa thức) bậc 0.
🧠 Phân tích tư duy
Một số khác 0, chẳng hạn , luôn viết được dưới dạng — đây chính là hạng tử duy nhất của đa thức đó, và hạng tử này có bậc 0 nên bậc của cả đa thức cũng bằng 0. Bẫy: dễ nhầm \"không có \" với \"không có bậc\", trong khi số khác 0 CÓ bậc (bậc 0), khác với số 0 (đa thức không, không có bậc).
1Cách 1. Viết số đó dưới dạng

Định hướng. Một số thực khác 0, kí hiệu , được coi là đơn thức — hạng tử duy nhất này có bậc .

— hạng tử duy nhất, bậc

Vậy đa thức chỉ gồm một số khác 0 có bậc bằng .

2Cách 2. So sánh với ví dụ đã học (số 2 là đơn thức bậc 0)

Định hướng. SGK đã nêu ví dụ \"Số 2 là đơn thức bậc 0 vì có thể coi rằng \" — áp dụng đúng lập luận đó cho MỌI số khác 0.

Mẫu: bậc
Tương tự với số bất kì : bậc

Vậy bậc của một số khác 0 (coi là đa thức) luôn bằng — trùng Cách 1.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Nhớ trực tiếp quy ước: số khác 0 luôn là đa thức (đơn thức) bậc 0, không cần suy luận lại từ đầu mỗi lần gặp.
Đáp số. Bậc bằng .
Sai lầm thường gặp. Nhầm lẫn giữa số khác 0 (bậc 0) với số 0 (đa thức không, không có bậc) — đây là hai trường hợp hoàn toàn khác nhau, dễ gộp chung khi học vội.
🚀 Mở rộng. Ngược lại, số 0 là đa thức đặc biệt duy nhất KHÔNG có bậc — cần phân biệt rạch ròi hai trường hợp \"số 0\" và \"số khác 0\" khi làm bài tìm bậc của đa thức.
Bài 12 · Luyện tập 5★★Trang 28— Tìm bậc, hệ số cao nhất, hệ số tự do của đa thức chưa sắp xếp
Luyện tập 5 (trang 28). Xác định bậc, hệ số cao nhất và hệ số tự do của mỗi đa thức sau:
a) ;
b) .
Kiến thức cần nhớ
  • Muốn tìm bậc của một đa thức chưa thu gọn, phải thu gọn đa thức đó trước.
  • Bậc của đa thức là bậc của hạng tử có bậc cao nhất; hệ số của hạng tử đó là hệ số cao nhất; hệ số của hạng tử bậc 0 là hệ số tự do.
🧠 Phân tích tư duy
Cả hai đa thức đều chưa được sắp xếp theo luỹ thừa giảm, ý b) còn có hai hạng tử cùng bậc ( và ) chưa gộp. Dấu hiệu là phải thu gọn và sắp xếp trước (đúng như Chú ý trong SGK: "Muốn tìm bậc của một đa thức chưa thu gọn, ta phải thu gọn đa thức đó"), rồi mới đọc bậc, hệ số cao nhất, hệ số tự do.
1Cách 1. Thu gọn rồi đọc trực tiếp theo định nghĩa

Định hướng. Gộp các hạng tử cùng bậc (nếu có), sắp xếp giảm dần, sau đó đọc hạng tử đầu tiên để suy ra bậc và hệ số cao nhất, đọc hạng tử cuối để suy ra hệ số tự do.

a) (đã thu gọn, chỉ cần sắp xếp)
b)

Vậy a) bậc , hệ số cao nhất , hệ số tự do ; b) bậc , hệ số cao nhất , hệ số tự do .

2Cách 2. Lập bảng hệ số theo từng bậc từ cao xuống thấp

Định hướng. Liệt kê hệ số của cho mỗi đa thức, cộng dồn hệ số cùng bậc, rồi đọc kết quả từ bảng.

a) bậc 4: ; bậc 3: ; bậc 2: ; bậc 1: ; bậc 0:
b) bậc 4: ; bậc 3: ; bậc 2: ; bậc 1: ; bậc 0:

Vậy kết quả trùng Cách 1: a) bậc , hệ số cao nhất , hệ số tự do ; b) bậc , hệ số cao nhất , hệ số tự do .

3Cách 3. Kiểm tra bằng cách thay

Định hướng. Thay vào đa thức gốc và đa thức đã sắp xếp của từng ý để kiểm tra phép thu gọn không làm sai giá trị.

a) gốc: ; sắp xếp: — khớp
b) gốc: ; sắp xếp: — khớp

Vậy kết quả bậc, hệ số cao nhất, hệ số tự do tìm được ở Cách 1, 2 là đáng tin cậy.

Nhận xét. Việc thử chỉ xác nhận tổng hệ số đúng, không thay được bước xác định TỪNG hệ số theo từng bậc riêng lẻ như Cách 1, 2.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi dùng Cách 1: thu gọn và sắp xếp một lần, đọc luôn ba đại lượng cần tìm, không mất công lập bảng.
Đáp số. a) bậc , hệ số cao nhất , hệ số tự do ; b) bậc , hệ số cao nhất , hệ số tự do .
Sai lầm thường gặp. Ở ý b), quên gộp hai hạng tử cùng bậc và , dẫn tới nhầm hệ số của là hoặc thay vì đúng ra phải cộng lại thành .
🚀 Mở rộng. Nếu ý b) đổi hệ số của thành (cùng dấu với không có), khi cộng với ở một phiên bản khác của đề sẽ triệt tiêu bậc 4, lúc đó phải thu gọn lại mới tìm đúng bậc mới (bậc 2) của đa thức.
Bài 13 · HĐ4★Trang 29— Tính giá trị của đa thức một biến tại nhiều giá trị cho trước
HĐ4 (trang 29). Xét đa thức . Tính các giá trị ; ; ; ; .
Kiến thức cần nhớ
  • Giá trị của đa thức tại , kí hiệu , là kết quả khi thay bởi vào biểu thức của .
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho một đa thức cụ thể và yêu cầu tính giá trị tại 5 điểm liên tiếp — dấu hiệu của dạng \"tính giá trị đa thức\", chỉ cần thế lần lượt từng số vào . Bẫy: khi thế số âm phải bình phương đúng trước khi trừ , tránh nhầm dấu chứ không phải .
1Cách 1. Thế trực tiếp từng giá trị vào

Định hướng. Thay lần lượt vào biểu thức rồi tính.





Vậy ; ; ; ; .

2Cách 2. Phân tích thành tích rồi tính

Định hướng. Dùng hằng đẳng thức hiệu hai bình phương , tính giá trị qua tích hai thừa số thay vì tính rồi trừ.






Vậy kết quả trùng Cách 1: ; ; ; ; .

3Cách 3. Lập bảng giá trị hệ thống

Định hướng. Kẻ bảng gồm ba dòng , , để tính đồng loạt, giảm khả năng nhầm lẫn khi tính rời rạc từng giá trị.

:     
:     
:     

Vậy bảng giá trị xác nhận đúng kết quả ở Cách 1, 2: ; ; ; ; .

Nhận xét. Bảng cho thấy và — dấu hiệu là hàm chẵn (chỉ chứa luỹ thừa bậc chẵn của ), giải thích vì sao giá trị đối xứng qua .

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi dùng Cách 1: thế trực tiếp, đơn giản và không cần nhớ hằng đẳng thức, phù hợp khi chỉ cần đáp số nhanh.
Đáp số. ; ; ; ; .
Sai lầm thường gặp. Tính ra (quên quy tắc \"âm mũ chẵn thành dương\") dẫn tới thay vì đúng .
🚀 Mở rộng. Kết quả chính là chìa khoá để trả lời HĐ5 ngay sau: đó là hai giá trị làm cho bằng 0, tức hai nghiệm của đa thức .
Bài 14 · HĐ5★★Trang 29— Tìm giá trị của biến để đa thức bằng 0 (bước đầu về nghiệm)
HĐ5 (trang 29). Với giá trị nào của thì có giá trị bằng 0?
Kiến thức cần nhớ
  • Nếu tại , đa thức có thì là một nghiệm của .
  • Hằng đẳng thức hiệu hai bình phương: .
🧠 Phân tích tư duy
Câu hỏi nối tiếp HĐ4, nơi đã tính được và — dấu hiệu nhanh nhất là đọc lại bảng giá trị vừa lập. Nhưng để chắc chắn không bỏ sót giá trị nào khác ngoài , cần giải trực tiếp phương trình bằng phân tích nhân tử hoặc đưa về .
1Cách 1. Đọc lại bảng giá trị đã tính ở HĐ4

Định hướng. Từ 5 giá trị đã tính ở HĐ4, chọn ra những giá trị làm .

Từ HĐ4: ; ; ; ;
Chỉ có và cho

Vậy trong 5 giá trị đã xét, và làm .

2Cách 2. Phân tích thành nhân tử rồi giải phương trình tích

Định hướng. Dùng hằng đẳng thức hiệu hai bình phương để đưa về phương trình tích bằng 0, từ đó tìm MỌI giá trị thoả mãn (không giới hạn trong 5 số của HĐ4).




hoặc
hoặc

Vậy khi và chỉ khi hoặc — trùng Cách 1, và đây là TẤT CẢ các giá trị thoả mãn.

3Cách 3. Đưa về rồi khai căn hai vế

Định hướng. Chuyển hạng tử tự do sang vế phải để đưa về dạng một số không âm, rồi lấy căn bậc hai (cả hai giá trị đối nhau).



hoặc (vì và )

Vậy khi hoặc — trùng Cách 1, 2.

Nhận xét. Ba cách đều cho cùng đáp số ; Cách 2, 3 khẳng định chắc chắn không còn nghiệm nào khác ngoài hai số này, trong khi Cách 1 chỉ đúng trong phạm vi 5 số đã cho ở HĐ4.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi dùng Cách 2: phân tích nhân tử cho kết quả chắc chắn và đầy đủ nghiệm, không phụ thuộc vào việc đã thử đúng giá trị hay chưa.
Đáp số. khi hoặc .
Sai lầm thường gặp. Chỉ trả lời mà quên nghiệm , do sau khi đưa về chỉ lấy căn dương mà quên căn âm.
🚀 Mở rộng. Đây chính là ví dụ đầu tiên cho thấy một đa thức có thể có NHIỀU nghiệm — khái niệm sẽ được phát biểu chính thức ở Ví dụ 4 ngay sau đó.
Bài 15 · Luyện tập 6★★Trang 29— Tính giá trị đa thức để tìm nghiệm; tìm nghiệm bằng phân tích nhân tử
Luyện tập 6 (trang 29).
1. Tính giá trị của đa thức tại ; ; ; . Từ đó hãy tìm một nghiệm của đa thức .
2. Tìm nghiệm của đa thức .
Kiến thức cần nhớ
  • là nghiệm của khi và chỉ khi .
  • Đưa một đa thức về dạng tích các nhân tử bằng cách đặt nhân tử chung, rồi giải phương trình tích bằng 0.
🧠 Phân tích tư duy
Ý 1 yêu cầu tính bốn giá trị rồi soi ra nghiệm — dấu hiệu là chỉ cần tìm giá trị nào cho kết quả bằng 0; ý 2 không cho sẵn các giá trị để thử, nên phải tự phân tích thành nhân tử chung để giải triệt để. Bẫy ở ý 1: dễ tính nhầm dấu khi (số âm bình phương, nhân với hệ số âm).
1Cách 1. Thế trực tiếp bốn giá trị (ý 1) và đặt nhân tử chung (ý 2)

Định hướng. Ý 1: thay lần lượt vào rồi tìm giá trị nào cho . Ý 2: đặt nhân tử chung ra ngoài để đưa về dạng tích.

1)



2)
hoặc

Vậy 1) , , , , nên là một nghiệm của ; 2) có hai nghiệm và .

2Cách 2. Lập bảng giá trị (ý 1) và giải phương trình (ý 2)

Định hướng. Ý 1: kẻ bảng bốn giá trị để tính đồng loạt, tránh sót số. Ý 2: chuyển sang vế phải, đưa về , xét từng trường hợp và .

1) Bảng:
2)
Nếu : đúng, nhận
Nếu , chia hai vế cho :

Vậy kết quả trùng Cách 1: 1) là nghiệm của ; 2) có nghiệm và .

3Cách 3. Thử lại nghiệm bằng cách thế ngược vào đa thức

Định hướng. Sau khi tìm được nghiệm nghi ngờ ở hai cách trên, thế ngược lại vào đúng đa thức ban đầu để xác nhận kết quả bằng 0.

1) — đúng , xác nhận là nghiệm
2) — đúng; — đúng

Vậy kết quả trùng Cách 1, 2: là nghiệm của ; có hai nghiệm và .

Nhận xét. Việc thử lại xác nhận cả hai nghiệm của đều đúng, và là nghiệm duy nhất trong bốn giá trị đã thử của (không kết luận được chỉ có một nghiệm duy nhất trên toàn tập số thực).

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi dùng Cách 1: với ý 1 thế trực tiếp cho tới khi gặp giá trị bằng 0; với ý 2 đặt nhân tử chung là cách nhanh và triệt để nhất để tìm HẾT nghiệm.
Đáp số. 1. là một nghiệm của . 2. có hai nghiệm và .
Sai lầm thường gặp. Ở ý 2, chia cả hai vế của cho ngay từ đầu mà không xét trường hợp , làm mất nghiệm — đây là lỗi rất hay gặp khi giải phương trình có nhân tử chung là biến.
🚀 Mở rộng. Đa thức còn một nghiệm nữa ngoài (là , tìm được bằng phân tích ) — bốn giá trị thử ở ý 1 không đủ để tìm hết mọi nghiệm.
Bài 16 · Vận dụng★★★Trang 29— Vận dụng đa thức một biến vào bài toán chuyển động ném lên
Vận dụng (trang 29). Trở lại bài toán mở đầu: Độ cao (mét) của một vật (so với mặt đất) khi được ném lên từ một điểm trên mặt đất được biểu thị bởi biểu thức , trong đó (giây) là thời gian tính từ thời điểm ném vật. Hãy thực hiện các yêu cầu sau:
a) Xác định bậc, hệ số cao nhất và hệ số tự do của đa thức .
b) Tại sao là một nghiệm của đa thức ? Kết quả đó nói lên điều gì?
c) Tính giá trị của khi ; và để tìm nghiệm khác 0 của . Nghiệm ấy có ý nghĩa gì? Từ đó hãy trả lời câu hỏi của bài toán.
Kiến thức cần nhớ
  • Nếu hệ số tự do của một đa thức bằng 0 thì là một nghiệm của đa thức đó.
  • Trong bài toán thực tế, nghiệm của đa thức biểu diễn đại lượng thường ứng với thời điểm đại lượng đó bằng 0.
🧠 Phân tích tư duy
Đề gắn đa thức với tình huống thực tế (độ cao theo thời gian) — dấu hiệu để làm ý a) là áp dụng đúng định nghĩa bậc/hệ số đã học; ý b), c) đòi hỏi liên hệ Toán học với thực tế: nghiệm của là thời điểm vật CÓ ĐỘ CAO BẰNG 0, tức là lúc vật chạm đất. Bẫy: là nghiệm hiển nhiên (thời điểm ném) nhưng bài toán thực sự cần nghiệm KHÁC 0 (thời điểm rơi trở lại).
1Cách 1. Đọc trực tiếp hệ số và thử các giá trị nguyên

Định hướng. Đọc bậc, hệ số theo định nghĩa cho ý a); với ý b), c) thế trực tiếp vào rồi tìm giá trị làm .

a) : bậc , hệ số cao nhất , hệ số tự do
b) là nghiệm, vì hệ số tự do bằng — đúng lúc ném vật ( giây), vật ở ngay mặt đất nên độ cao bằng
c) ; ;

Vậy a) bậc , hệ số cao nhất , hệ số tự do ; b) là nghiệm vì hệ số tự do bằng , nghĩa là lúc bắt đầu ném vật ở độ cao ; c) nên là nghiệm khác 0 — sau giây kể từ khi ném lên, vật rơi trở lại mặt đất.

2Cách 2. Phân tích thành nhân tử để tìm nghiệm trực tiếp

Định hướng. Đặt nhân tử chung để đưa về dạng tích, từ đó tìm HẾT nghiệm của mà không cần thử từng giá trị.

a) : bậc , hệ số cao nhất , hệ số tự do
b) ; là nghiệm — do có nhân tử chung
c)

hoặc

Vậy kết quả trùng Cách 1: nghiệm khác 0 là — vật rơi trở lại mặt đất sau giây; ý a) như Cách 1.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi dùng Cách 2: phân tích nhân tử cho ngay cả hai nghiệm cùng lúc, chắc chắn không bỏ sót và không cần thử nhiều giá trị như Cách 1.
Đáp số. a) bậc , hệ số cao nhất , hệ số tự do . b) là nghiệm vì hệ số tự do bằng , ứng với thời điểm bắt đầu ném vật (độ cao bằng 0). c) , tức sau giây kể từ khi ném lên, vật sẽ rơi trở lại mặt đất.
Sai lầm thường gặp. Trả lời luôn là đáp số của bài toán (vì tìm nghiệm đầu tiên), quên rằng đề hỏi \"sau bao lâu vật RƠI TRỞ LẠI\", tức phải lấy nghiệm KHÁC 0 là .
🚀 Mở rộng. Nếu đổi vận tốc ném ban đầu, ví dụ , phân tích cho nghiệm khác 0 là — vật bay lâu hơn trước khi rơi trở lại mặt đất.
Bài 17 · Bài 7.5★Trang 30— Nhân, trừ đơn thức rồi đọc hệ số và bậc của kết quả
Bài 7.5 (trang 30). a) Tính . Tìm hệ số và bậc của đơn thức nhận được.
b) Tính . Tìm hệ số và bậc của đơn thức nhận được.
Kiến thức cần nhớ
  • Nhân hai đơn thức: nhân hai hệ số, cộng hai số mũ của luỹ thừa biến.
  • Cộng (trừ) hai đơn thức cùng bậc: cộng (trừ) hai hệ số, giữ nguyên luỹ thừa biến.
🧠 Phân tích tư duy
Ý a) là phép nhân hai đơn thức khác bậc (nhân hệ số, cộng số mũ); ý b) là phép trừ hai đơn thức CÙNG bậc (trừ hệ số, giữ nguyên luỹ thừa) — dấu hiệu phân biệt hai dạng nằm ngay ở việc hai đơn thức có cùng luỹ thừa hay không. Bẫy ở ý a): dễ cộng nhầm số mũ thành nhân số mũ.
1Cách 1. Áp dụng trực tiếp quy tắc nhân và trừ đơn thức

Định hướng. Ý a) nhân hệ số với , cộng số mũ ; ý b) trừ hai hệ số , giữ nguyên .

a)
b)

Vậy a) : hệ số , bậc ; b) : hệ số , bậc .

2Cách 2. Tách riêng phần hệ số và phần luỹ thừa trước khi ghép lại

Định hướng. Viết mỗi đơn thức thành cặp (hệ số; luỹ thừa), tính riêng phần hệ số và phần luỹ thừa rồi ghép kết quả — cách trình bày khác giúp kiểm tra chéo với Cách 1.

a) Hệ số: ; Luỹ thừa: kết quả
b) Hệ số: ; Luỹ thừa: giữ nguyên kết quả

Vậy kết quả trùng Cách 1: a) hệ số , bậc ; b) hệ số , bậc .

3Cách 3. Kiểm tra bằng cách thay

Định hướng. Thay vào cả vế trái và kết quả để đối chiếu hệ số (số mũ không kiểm tra được vì ).

a) ; kết quả — khớp
b) ; kết quả — khớp

Vậy hệ số ở cả hai ý được xác nhận đúng qua phép thử .

Nhận xét. Hai phép thử đều khớp, xác nhận hệ số ở cả hai ý là đúng; bậc phải xác định riêng bằng quy tắc cộng/giữ nguyên số mũ như Cách 1, 2.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi dùng Cách 1: áp dụng thẳng quy tắc nhân/trừ đơn thức, trình bày ngắn gọn nhất.
Đáp số. a) : hệ số , bậc ; b) : hệ số , bậc .
Sai lầm thường gặp. Ở ý a), cộng nhầm số mũ thành nhân () cho ra bậc thay vì đúng ; ở ý b), quên đây là phép TRỪ hai đơn thức cùng bậc nên cộng nhầm số mũ thành thay vì giữ nguyên .
🚀 Mở rộng. Nếu đổi ý b) thành (khác bậc) thì đây KHÔNG còn là phép trừ đơn thức cùng bậc nữa — kết quả phải giữ nguyên hai hạng tử, không gộp được thành một đơn thức.
Bài 18 · Bài 7.6★★Trang 30— Thu gọn, sắp xếp đa thức rồi tìm bậc, hệ số cao nhất, hệ số tự do
Bài 7.6 (trang 30). Cho hai đa thức: và .
a) Thu gọn và sắp xếp hai đa thức trên theo luỹ thừa giảm của biến.
b) Tìm bậc, hệ số cao nhất và hệ số tự do của mỗi đa thức đã cho.
Kiến thức cần nhớ
  • Thu gọn đa thức bằng cách nhóm và cộng (trừ) các hạng tử cùng bậc.
  • Bậc của đa thức là bậc của hạng tử có bậc cao nhất SAU KHI đã thu gọn.
🧠 Phân tích tư duy
Hai đa thức có nhiều hạng tử cùng bậc nằm rải rác: có hai hạng tử bậc 1 ( và ); có hai hạng tử bậc 5 triệt tiêu nhau ( và ) và hai hạng tử bậc 2. Dấu hiệu là phải nhóm đúng theo bậc trước khi đọc bậc/hệ số; bẫy lớn nhất là bậc 5 của biến mất hoàn toàn nên bậc thật của chỉ là 4.
1Cách 1. Nhóm hạng tử cùng bậc rồi sắp xếp giảm dần

Định hướng. Gộp các hạng tử cùng bậc của từng đa thức, sắp xếp theo luỹ thừa giảm dần, rồi đọc bậc, hệ số cao nhất, hệ số tự do.




Vậy a) ; .

2Cách 2. Lập bảng hệ số theo từng bậc từ cao xuống thấp

Định hướng. Liệt kê hệ số của cho mỗi đa thức, cộng dồn các hệ số cùng bậc rồi viết lại.

: bậc 4: ; bậc 3: ; bậc 2: ; bậc 1: ; bậc 0:
: bậc 5: ; bậc 4: ; bậc 2: ; bậc 1: ; bậc 0:

Vậy kết quả trùng Cách 1: ; .

3Cách 3. Kiểm tra bằng cách thay

Định hướng. Thay vào cả đa thức gốc và đa thức đã thu gọn của từng đa thức để đối chiếu.

tại : gốc ; thu gọn — khớp
tại : gốc ; thu gọn — khớp

Vậy kết quả thu gọn và ở Cách 1, 2 là đúng.

Nhận xét. Cả hai đa thức đều khớp giá trị tại , xác nhận bước nhóm hạng tử ở Cách 1, 2 không làm sai lệch nội dung của , .

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi dùng Cách 1: nhóm và sắp xếp cùng lúc, không mất công lập bảng, áp dụng nhanh cho cả hai đa thức.
Đáp số. : bậc , hệ số cao nhất , hệ số tự do . : bậc , hệ số cao nhất , hệ số tự do .
Sai lầm thường gặp. Ở , tưởng bậc của đa thức là (vì thấy có trong đề bài gốc) mà không nhận ra hai hạng tử và đã triệt tiêu hoàn toàn — bậc thật sự phải xét SAU KHI thu gọn, chỉ còn là .
🚀 Mở rộng. Nếu đổi hạng tử trong thành , khi đó bậc 5 KHÔNG triệt tiêu hết mà còn dư , và bậc của khi ấy sẽ là chứ không phải .
Bài 19 · Bài 7.7★★Trang 30— Thu gọn đa thức rồi dùng kết quả để tính giá trị tại các điểm cho trước
Bài 7.7 (trang 30). Cho hai đa thức: và .
a) Thu gọn và sắp xếp hai đa thức trên theo luỹ thừa giảm của biến.
b) Sử dụng kết quả câu a để tính , , và .
Kiến thức cần nhớ
  • Thu gọn đa thức bằng cách nhóm và cộng (trừ) các hạng tử cùng bậc.
  • Giá trị của đa thức tại tính bằng cách thay bởi vào dạng đã thu gọn.
🧠 Phân tích tư duy
Đa thức có TỚI BA hạng tử bậc 3 và HAI hạng tử bậc 4 triệt tiêu hoàn toàn, dấu hiệu là phải nhóm cẩn thận từng bậc chứ không được cộng vội theo thứ tự viết trong đề. Sau khi thu gọn, ý b) chỉ còn là bài tính giá trị đơn giản — làm đúng câu a) là chìa khoá cho cả câu b).
1Cách 1. Thu gọn trước rồi thế số vào dạng đã rút gọn

Định hướng. Nhóm hạng tử cùng bậc để rút gọn , về dạng đơn giản nhất, sau đó thế các giá trị vào dạng ĐÃ RÚT GỌN cho nhanh.





;
;

Vậy a) ; . b) ; ; ; .

2Cách 2. Lập bảng hệ số theo từng bậc rồi thế số

Định hướng. Liệt kê hệ số từng bậc của , thành bảng để cộng dồn chắc chắn không sót hạng tử, sau đó thế số như Cách 1.

: bậc 4: ; bậc 3: ; bậc 2:
: bậc 3: ; bậc 2: ; bậc 1: ; bậc 0:
Thế số: , , ,

Vậy kết quả trùng Cách 1: a) ; . b) ; ; ; .

3Cách 3. Thế số trực tiếp vào đa thức GỐC (chưa thu gọn) để kiểm tra chéo

Định hướng. Không dùng dạng đã thu gọn, thế thẳng vào biểu thức gốc của , để đối chiếu với kết quả câu b) ở Cách 1.




Vậy kết quả trùng Cách 1, 2: ; ; ; .

Nhận xét. Cả bốn giá trị đều khớp với Cách 1, 2 (, , , ), xác nhận việc thu gọn trước rồi thế số (nhanh hơn nhiều) là hoàn toàn đúng.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi dùng Cách 1: thu gọn triệt để trước (đề đã gợi ý ở câu a) rồi mới thế số ở câu b), tránh phải tính với đa thức dài như Cách 3.
Đáp số. a) ; . b) ; ; ; .
Sai lầm thường gặp. Thu gọn vội theo đúng thứ tự viết trong đề mà không nhóm hết các hạng tử cùng bậc nằm cách xa nhau, dẫn tới bỏ sót một trong ba hạng tử bậc 3 của (chẳng hạn quên ), làm sai kết quả cuối cùng .
🚀 Mở rộng. Đa thức sau khi thu gọn chỉ còn MỘT hạng tử — đây là ví dụ cho thấy một đa thức nhìn có vẻ phức tạp (bảy hạng tử ban đầu) có thể thu gọn về chỉ còn một đơn thức duy nhất.
Bài 20 · Bài 7.8★★★Trang 30— Lập đa thức một biến biểu thị dung tích bể nước từ tình huống thực tế
Bài 7.8 (trang 30). Người ta dùng hai máy bơm để bơm nước vào một bể chứa nước. Máy thứ nhất bơm mỗi giờ được nước. Máy thứ hai bơm mỗi giờ được nước. Sau khi cả hai máy chạy trong giờ, người ta tắt máy thứ nhất và để máy thứ hai chạy thêm giờ nữa thì bể nước đầy. Hãy viết đa thức (biến ) biểu thị dung tích của bể (), biết rằng trước khi bơm, trong bể có nước. Tìm hệ số cao nhất và hệ số tự do của đa thức đó.
Kiến thức cần nhớ
  • Lập đa thức từ tình huống thực tế: gọi ẩn, biểu diễn từng đại lượng theo ẩn, rồi cộng các phần lại đúng theo nghĩa của bài toán.
🧠 Phân tích tư duy
Đề mô tả tình huống có hai giai đoạn bơm khác nhau: cả hai máy chạy giờ, sau đó chỉ máy hai chạy thêm giờ — dấu hiệu là phải cộng dồn TỔNG lượng nước theo từng giai đoạn cùng lượng nước ban đầu đã có sẵn. Bẫy: máy thứ hai chạy tổng cộng giờ chứ không phải chỉ giờ, dễ quên phần giờ đầu của máy hai.
1Cách 1. Cộng dồn theo từng giai đoạn bơm

Định hướng. Máy một bơm trong giờ: (m³). Máy hai bơm tổng cộng giờ: (m³). Cộng thêm nước có sẵn m³.

Nước máy 1 bơm:
Nước máy 2 bơm:
Dung tích bể:

Vậy đa thức biểu thị dung tích bể là (m³); hệ số cao nhất là , hệ số tự do là .

2Cách 2. Tính riêng lượng nước máy hai bơm thêm rồi cộng vào tổng ban đầu

Định hướng. Trước tiên tính lượng nước khi CẢ HAI máy cùng chạy giờ, sau đó cộng thêm phần máy hai bơm riêng trong giờ cuối và nước có sẵn.

Hai máy cùng chạy giờ:
Máy 2 bơm thêm giờ:
Nước có sẵn:
Dung tích bể:

Vậy kết quả trùng Cách 1: ; hệ số cao nhất , hệ số tự do .

3Cách 3. Thử lại bằng một giá trị cụ thể

Định hướng. Chọn (giờ), tính trực tiếp theo nghĩa bài toán rồi so sánh với giá trị của tại .

Theo nghĩa bài toán tại : nước có sẵn + máy 1 bơm giờ () + máy 2 bơm giờ ()
Theo đa thức:

Vậy đa thức lập được ở Cách 1, 2 cho kết quả đúng với thực tế.

Nhận xét. Hai cách tính cho cùng kết quả m³, xác nhận đa thức lập được ở Cách 1, 2 là đúng.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi dùng Cách 2: tách rõ \"hai máy cùng chạy\" và \"máy hai chạy thêm\" thành hai khoản riêng biệt trước khi cộng, hạn chế nhầm lẫn thời gian chạy của từng máy.
Đáp số. (m³); hệ số cao nhất , hệ số tự do .
Sai lầm thường gặp. Quên rằng máy thứ hai chạy tổng cộng giờ (bao gồm cả giờ chạy chung với máy một), chỉ tính lượng nước máy hai bơm ra là rồi bỏ luôn phần , dẫn tới đa thức sai .
🚀 Mở rộng. Nếu đổi \"máy thứ hai chạy thêm giờ\" thành \"chạy thêm giờ\" (ẩn thứ hai), đa thức sẽ có HAI biến — vượt ra ngoài phạm vi đa thức MỘT biến đang học ở lớp 7.
Bài 21 · Bài 7.9★★Trang 30— Dựng đa thức bậc 3 từ các điều kiện cho trước về hệ số
Bài 7.9 (trang 30). Viết đa thức thoả mãn đồng thời các điều kiện sau:
• Bậc của bằng 3.
• Hệ số của bằng hệ số của và bằng 2.
• Hệ số cao nhất của bằng và hệ số tự do bằng 3.
Kiến thức cần nhớ
  • Đa thức bậc 3 tổng quát có dạng với .
  • Hệ số cao nhất ứng với hạng tử bậc cao nhất; hệ số tự do ứng với hạng tử bậc 0.
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho đủ bốn điều kiện, mỗi điều kiện tương ứng đúng một hệ số của dạng tổng quát — dấu hiệu là gọi dạng tổng quát rồi gán trực tiếp từng hệ số theo đúng thứ tự đề cho, không cần lập phương trình phức tạp. Bẫy: \"hệ số cao nhất\" ứng với hệ số của (bậc cao nhất, vì bậc đã cho là 3), không phải hệ số lớn nhất về giá trị.
1Cách 1. Gọi dạng tổng quát rồi gán từng hệ số theo điều kiện

Định hướng. Gọi , sau đó lần lượt đối chiếu bốn điều kiện của đề để suy ra .

(, vì bậc bằng 3)
Hệ số cao nhất bằng
Hệ số tự do bằng
Hệ số bằng hệ số và bằng

Vậy .

2Cách 2. Viết trực tiếp từng hạng tử không qua bước đặt ẩn trung gian

Định hướng. Không gọi , viết ngay từng hạng tử của theo đúng thứ tự bậc giảm dần, đối chiếu trực tiếp với từng điều kiện của đề.

Hạng tử bậc 3 (hệ số cao nhất ):
Hạng tử bậc 2 (hệ số ):
Hạng tử bậc 1 (hệ số ):
Hạng tử bậc 0 (hệ số tự do ):

Vậy ghép lại: — trùng Cách 1.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi dùng Cách 2: viết thẳng từng hạng tử theo điều kiện, không cần qua bước đặt trung gian, nhanh hơn khi đề đã cho đủ dữ kiện trực tiếp.
Đáp số. .
Sai lầm thường gặp. Gán nhầm hệ số cao nhất cho hạng tử bậc 2 (vì nhỏ hơn nên tưởng phải ở đâu đó \"nhỏ nhất\"), trong khi \"hệ số cao nhất\" nghĩa là hệ số của hạng tử có BẬC cao nhất, không liên quan đến độ lớn giá trị.
🚀 Mở rộng. Nếu đổi điều kiện thành \" khuyết hạng tử bậc 2\" (như bài 7.10 trong SBT), ta có thêm ràng buộc , và nếu biết thêm một nghiệm của thì có thể tìm được hệ số còn lại bằng cách giải phương trình.
Bài 22 · Bài 7.10★★Trang 30— Kiểm tra một số cho trước có phải là nghiệm của đa thức hay không
Bài 7.10 (trang 30). Kiểm tra xem:
a) có phải là nghiệm của đa thức không?
b) Trong ba số ; và , số nào là nghiệm của đa thức ?
Kiến thức cần nhớ
  • là nghiệm của đa thức khi và chỉ khi .
🧠 Phân tích tư duy
Cả hai ý đều là dạng \"kiểm tra nghiệm\" — dấu hiệu nhận ra ngay từ chữ \"kiểm tra\": chỉ cần thế giá trị đã cho vào đa thức, giá trị nào cho kết quả bằng 0 thì đó là nghiệm. Bẫy ở ý a): là số âm dạng phân số, dễ tính sai khi nhân với .
1Cách 1. Thế trực tiếp giá trị đã cho vào đa thức

Định hướng. Thay vào và thay lần lượt vào , kiểm tra kết quả có bằng 0 hay không.

a)
b)

Vậy a) LÀ nghiệm của vì ; b) trong ba số đã cho, chỉ có là nghiệm của .

2Cách 2. Phân tích thành nhân tử rồi đối chiếu (dùng cho ý b)

Định hướng. Với ý b), phân tích thành tích hai nhân tử, từ đó đọc ngay nghiệm mà không cần thử từng số.

a) (như Cách 1) nên là nghiệm
b)

hoặc

Vậy có đúng hai nghiệm là và ; trong ba số chỉ có trùng với nghiệm tìm được — trùng Cách 1.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi dùng Cách 1: thế trực tiếp là nhanh nhất khi đề đã cho sẵn các số cụ thể để kiểm tra, không cần phân tích nhân tử.
Đáp số. a) là nghiệm của . b) là nghiệm của (còn và không phải).
Sai lầm thường gặp. Ở ý a), tính nhầm thành đúng, nhưng nhiều em quy đồng sai mẫu khi cộng với , hoặc quên đổi dấu khi nhân số âm.
🚀 Mở rộng. Từ Cách 2, còn một nghiệm nữa là (không có trong ba số đề cho) — cho thấy việc \"kiểm tra vài số\" không đảm bảo tìm HẾT được mọi nghiệm của một đa thức.
Bài 23 · Bài 7.11★★Trang 30— Lập đa thức biểu thị số tiền còn lại rồi tìm nghiệm theo tình huống thực tế
Bài 7.11 (trang 30). Mẹ cho Quỳnh 100 nghìn đồng. Quỳnh mua một bộ dụng cụ học tập có giá 37 nghìn đồng và một cuốn sách tham khảo môn Toán với giá (nghìn đồng).
a) Hãy tìm đa thức (biến ) biểu thị số tiền Quỳnh còn lại (đơn vị: nghìn đồng). Tìm bậc của đa thức đó.
b) Sau khi mua sách thì Quỳnh tiêu vừa hết số tiền mẹ cho. Hỏi giá tiền của cuốn sách là bao nhiêu?
Kiến thức cần nhớ
  • Lập đa thức biểu thị đại lượng \"còn lại\" bằng phép trừ liên tiếp các khoản đã dùng.
  • \"Tiêu hết\" hoặc \"còn lại bằng 0\" tương ứng với việc tìm nghiệm của đa thức vừa lập.
🧠 Phân tích tư duy
Ý a) là lập đa thức từ phép trừ liên tiếp (tiền ban đầu trừ hai khoản đã chi) — dấu hiệu quen thuộc của dạng toán \"còn lại\"; ý b) \"tiêu vừa hết\" nghĩa là số tiền còn lại bằng 0, tức tìm nghiệm của đa thức vừa lập được ở ý a). Bẫy: dễ quên trừ cả hai khoản (dụng cụ VÀ sách) mà chỉ trừ một khoản.
1Cách 1. Lập đa thức tổng quát rồi giải phương trình bằng 0

Định hướng. Gọi là số tiền còn lại, trừ lần lượt hai khoản đã chi ra khỏi ; sau đó cho để tìm giá tiền cuốn sách.

(nghìn đồng) — đa thức bậc
Tiêu vừa hết:

Vậy a) (nghìn đồng), bậc ; b) giá tiền cuốn sách là nghìn đồng.

2Cách 2. Suy luận trực tiếp bằng số học, không qua đa thức tổng quát

Định hướng. Với ý b), lập luận trực tiếp theo nghĩa thực tế: \"tiêu hết\" nghĩa là tổng hai khoản chi đúng bằng nghìn đồng, từ đó suy ra giá sách mà không cần thế vào đa thức.

a) (nghìn đồng), bậc (như Cách 1)
b) Tiêu hết:

Vậy kết quả trùng Cách 1: giá tiền cuốn sách là nghìn đồng.

3Cách 3. Thử lại bằng cách thế vào đa thức

Định hướng. Sau khi tìm được , thế ngược lại vào để kiểm tra số tiền còn lại đúng bằng 0.

Vậy giá tiền cuốn sách là nghìn đồng — trùng Cách 1, 2.

Nhận xét. xác nhận Quỳnh tiêu vừa hết số tiền mẹ cho khi giá sách là nghìn đồng, khớp với cả Cách 1 và Cách 2.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi dùng Cách 2 cho ý b): suy luận số học trực tiếp () nhanh hơn việc lập lại đa thức rồi giải phương trình như Cách 1, dù cả hai đều đúng.
Đáp số. a) (nghìn đồng), bậc . b) Giá tiền cuốn sách là nghìn đồng.
Sai lầm thường gặp. Lập đa thức thiếu một khoản chi, ví dụ chỉ trừ giá sách mà quên trừ nghìn tiền dụng cụ, dẫn tới đa thức sai và từ đó tính sai giá sách thành nghìn đồng.
🚀 Mở rộng. Nếu Quỳnh còn mua thêm một món đồ giá (nghìn đồng) nữa, đa thức biểu thị số tiền còn lại sẽ có HAI biến — vượt ra ngoài phạm vi đa thức một biến.