Bài 1 · Mở đầu★★Trang 76— Dựng hệ hai đoạn thẳng song song để tính khoảng cách gián tiếp
Mở đầu (trang 76). Cây cầu AB bắc qua một con sông có chiều rộng 300 m. Để đo khoảng cách giữa hai điểm C và D trên hai bờ con sông, người ta chọn một điểm E trên đường thẳng AB sao cho ba điểm E, C, D thẳng hàng. Trên mặt đất, người ta đo được AE=400 m, EC=500 m. Theo em, người ta tính khoảng cách giữa C và D như thế nào?
Kiến thức cần nhớ
Hai bờ sông thẳng và song song với nhau; cây cầu AB vuông góc với hai bờ.
Định lí Thalès: đường thẳng song song với một cạnh của tam giác định ra trên hai cạnh còn lại các đoạn thẳng tương ứng tỉ lệ.
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho hai đoạn thẳng AB (cầu, vuông góc hai bờ sông) và AC (dọc theo bờ sông) — dấu hiệu nhận ra ngay AC và BD đều nằm trên hai bờ sông song song với nhau, còn E, A, B thẳng hàng và E, C, D thẳng hàng nên xuất hiện hai tam giác chung đỉnh E. Hướng làm tự nhiên là dùng định lí Thalès cho tam giác EBD với AC∥BD. Bẫy của đề là dễ nhầm lấy EA chia cho EC thay vì so sánh đúng cặp cạnh tương ứng EA–AB với EC–CD.
1Cách 1. Dùng tỉ lệ thức EA/AB = EC/CD (hệ quả định lí Thalès)
Định hướng. Vì hai bờ sông song song nên AC∥BD; trong tam giác EBD, đường thẳng AC cắt hai cạnh EB, ED nên áp dụng ngay hệ quả định lí Thalès.
Xét tam giác EBD có AC∥BD (A∈EB, C∈ED) ABEA=CDEC (định lí Thalès) 300400=CD500 CD=400500⋅300=375
Vậy khoảng cách giữa C và D bằng 375 m.
2Cách 2. Tính EB, ED rồi trừ đi EC (dùng tỉ lệ thức EA/EB = EC/ED)
Định hướng. Thay vì dùng ngay AB, CD, ta tính cạnh ED của tam giác lớn EBD trước rồi mới trừ đi EC đã biết.
EB=EA+AB=400+300=700 (m) Tam giác EBD có AC∥BD nên EBEA=EDEC (định lí Thalès) 700400=ED500 ED=400500⋅700=875 CD=ED−EC=875−500=375
Vậy khoảng cách giữa C và D bằng 375 m.
3Cách 3. Lập tỉ số đồng dạng bằng số đo tỉ lệ phần trăm (tăng thêm bao nhiêu lần)
Định hướng. Nhận ra EB gấp EA đúng 47 lần thì ED cũng phải gấp EC đúng 47 lần như vậy, khỏi cần viết tỉ lệ thức tổng quát.
EB=EA+AB=700 nên EB=47EA (vì 700=47⋅400) Vì AC∥BD nên tam giác EBD và tam giác EAC có các cạnh tương ứng cùng một tỉ lệ ED=47EC=47⋅500=875 CD=ED−EC=875−500=375
Vậy khoảng cách giữa C và D bằng 375 m.
Nhận xét. Cách 1 ngắn nhất vì dùng thẳng cặp AB, CD đã cần tìm; Cách 2, Cách 3 giúp hiểu bản chất tỉ lệ giữa hai tam giác đồng dạng EAC và EBD.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 1: viết đúng một tỉ lệ thức EA/AB=EC/CD rồi thay số, không phải tính thêm EB hay ED.
Đáp số.Khoảng cách giữa C và D bằng 375 m.
Sai lầm thường gặp.Sai lầm hay gặp nhất là viết nhầm tỉ lệ thức thành ECEA=CDAB rồi suy luận sai vì đây không phải là cặp cạnh tương ứng của định lí Thalès (định lí chỉ so sánh đoạn trên cùng một cạnh của tam giác lớn với đoạn tương ứng trên cạnh kia, tức EA với AB, và EC với CD, chứ không so sánh chéo). Phản ví dụ: nếu lấy 500400=CD300 sẽ ra CD=375 đúng ngẫu nhiên trong trường hợp riêng này vì phép tính đối xứng, nhưng với số liệu khác (ví dụ AE=400, EC=500, AB=250) cách làm sai này cho kết quả sai hẳn so với cách tính đúng.
🚀 Mở rộng.Nếu biết thêm chiều rộng sông AB thay đổi mà giữ nguyên AE, EC, khoảng cách CD sẽ tỉ lệ thuận với AB theo công thức CD=EAEC⋅AB — đây chính là cách đo gián tiếp mà Thalès dùng để đo khoảng cách những nơi không thể đo trực tiếp.
Bài 2 · HĐ1★Trang 77— Đo độ dài theo một đơn vị tự chọn rồi lập tỉ số
HĐ1 (trang 77). Cho Hình 4.2. Hãy tìm độ dài của hai đoạn thẳng AB và CD nếu chọn đoạn MN làm đơn vị độ dài. Với các độ dài đó hãy tính tỉ số CDAB.
Kiến thức cần nhớ
Tỉ số của hai đoạn thẳng là tỉ số độ dài của chúng theo cùng một đơn vị đo.
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho sẵn một đoạn MN để LÀM ĐƠN VỊ chứ không cho số đo bằng cm — dấu hiệu là phải đếm xem AB, CD dài gấp bao nhiêu lần MN bằng cách đặt thước đo trực tiếp trên hình. Hướng làm tự nhiên nhất là đo trực tiếp trên hình bằng compa hoặc thước, ướm đoạn MN vào AB rồi vào CD.
1Cách 1. Ướm đoạn MN trực tiếp lên AB và CD
Định hướng. Dùng compa mở đúng bằng MN rồi ướm liên tiếp lên AB, sau đó lên CD, đếm số lần ướm vừa khít.
Ướm MN lên AB: vừa đúng 2 lần, nên AB=2 (đơn vị MN) Ướm MN lên CD: vừa đúng 6 lần, nên CD=6 (đơn vị MN) CDAB=62=31
VậyAB=2, CD=6 (đơn vị MN) và CDAB=31.
2Cách 2. Đếm số vạch chia đều trên hình
Định hướng. Hình 4.2 đã có sẵn các vạch chia cách đều đúng bằng MN trên đoạn CD, chỉ cần đếm số khoảng thay vì đo lại bằng compa.
Đoạn CD có 6 khoảng chia bằng nhau, mỗi khoảng dài bằng MN, nên CD=6 (đơn vị MN) Đoạn AB dài bằng 2 khoảng như vậy, nên AB=2 (đơn vị MN) CDAB=62=31
VậyCDAB=31.
3Cách 3. Quy về một dãy tỉ số bằng nhau
Định hướng. Gọi độ dài MN là 1 phần, biểu diễn AB, CD theo số phần rồi rút gọn phân số như một bài toán tỉ lệ thông thường.
Gọi độ dài đơn vị MN là 1 phần AB ứng với 2 phần, CD ứng với 6 phần AB ứng 2 phần, CD ứng 6 phần (phần =MN) CDAB=62=31
VậyCDAB=31.
Nhận xét. Dù đo bằng cách nào, miễn dùng chung một đơn vị MN thì tỉ số CDAB luôn ra cùng một kết quả 31.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 1 hoặc Cách 2 (ướm/đếm trực tiếp trên hình) vì đây là hoạt động thực hành đo đạc, không cần lập luận đại số.
Đáp số.AB=2, CD=6 (đơn vị MN); CDAB=31.
Sai lầm thường gặp.Sai lầm hay gặp là đếm nhầm số lần ướm do đặt compa lệch (không trùng đúng hai đầu mút), dẫn tới đếm AB=2 nhưng CD=5 hoặc 7 thay vì 6. Cần ướm sát từng đầu mút và kiểm tra lại bằng cách đếm vạch chia.
🚀 Mở rộng.Nếu đổi đơn vị đo từ MN sang một đoạn khác (chẳng hạn AB), tỉ số AB/CD vẫn không đổi — đó chính là nội dung sẽ được phát biểu ở HĐ3.
Bài 3 · HĐ2★Trang 77— Đo độ dài bằng thước có đơn vị chuẩn (cm) rồi lập tỉ số
HĐ2 (trang 77). Dùng thước thẳng, đo độ dài hai đoạn AB và CD (đơn vị: cm) rồi dùng kết quả vừa đo để tính tỉ số CDAB.
Kiến thức cần nhớ
Tỉ số của hai đoạn thẳng là tỉ số độ dài của chúng theo cùng một đơn vị đo.
🧠 Phân tích tư duy
Khác HĐ1 (đo theo đơn vị MN tự chọn), HĐ2 yêu cầu đo bằng đơn vị chuẩn cm — dấu hiệu là phải dùng thước thật, đọc số đo rồi lập tỉ số như bài toán số học bình thường. Kết quả cụ thể phụ thuộc bản in (có thể lệch 1–2 mm do sai số dụng cụ), nhưng tỉ số luôn phải xấp xỉ giá trị đã tìm ở HĐ1.
1Cách 1. Đo trực tiếp bằng thước rồi lập tỉ số
Định hướng. Đặt thước thẳng dọc theo AB, đọc số đo tại hai đầu mút rồi làm tương tự với CD.
Đo được AB≈4 cm Đo được CD≈12 cm CDAB=124=31
VậyCDAB≈31 (kết quả đo cụ thể có thể lệch chút ít tuỳ bản in và độ chính xác của thước).
2Cách 2. Đo bằng milimét rồi đổi ra cm để tăng độ chính xác
Định hướng. Đọc số đo theo vạch mm (chính xác hơn vạch cm) rồi mới đổi đơn vị, hạn chế sai số làm tròn.
Đo được AB≈40 mm =4 cm Đo được CD≈120 mm =12 cm CDAB=12040=31
VậyCDAB≈31.
3Cách 3. Đối chiếu với số lần MN đã đếm ở HĐ1 để kiểm tra phép đo
Định hướng. Dùng kết quả HĐ1 (AB=2MN, CD=6MN) làm mốc kiểm tra: nếu đo đúng thì tỉ số cm phải khớp tỉ số theo đơn vị MN.
Theo HĐ1: CDAB=62=31 Đo bằng cm được AB≈4 cm, CD≈12 cm 124=31, khớp đúng với tỉ số đã tính ở HĐ1
Vậy phép đo bằng cm cho cùng tỉ số 31 như khi đo bằng đơn vị MN.
Nhận xét. Đây chính là điều sẽ được khẳng định ở HĐ3: đổi đơn vị đo không làm thay đổi tỉ số của hai đoạn thẳng.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 1: đo trực tiếp bằng cm, nhanh gọn; Cách 3 chỉ cần dùng khi muốn kiểm tra lại kết quả.
Đáp số.AB≈4 cm, CD≈12 cm; CDAB≈31 (số đo có thể lệch nhỏ tuỳ bản in).
Sai lầm thường gặp.Sai lầm hay gặp là đọc nhầm vạch chia (ví dụ đọc 4,2 cm thành 4,7 cm) hoặc đặt thước không trùng gốc "0" với đầu mút đoạn thẳng, làm tỉ số tính sai lệch nhiều so với 31.
🚀 Mở rộng.Nếu đo bằng đơn vị inch thay vì cm, tỉ số AB/CD vẫn không đổi vì đó là tỉ số của hai độ dài, độc lập với đơn vị đo được chọn.
Bài 4 · HĐ3★Trang 77— So sánh hai tỉ số đo theo hai đơn vị khác nhau để rút ra nhận xét tổng quát
HĐ3 (trang 77). So sánh hai tỉ số tìm được trong hai hoạt động trên.
Kiến thức cần nhớ
Tỉ số của hai đoạn thẳng là tỉ số độ dài của chúng theo cùng một đơn vị đo, không phụ thuộc đơn vị được chọn.
🧠 Phân tích tư duy
Đề chỉ yêu cầu SO SÁNH hai kết quả đã có sẵn từ HĐ1, HĐ2 chứ không tính toán gì thêm — dấu hiệu là bài này dùng để RÚT RA NHẬN XÉT tổng quát (dẫn tới định nghĩa tỉ số hai đoạn thẳng), không phải bài tính số. Hướng làm là đặt hai kết quả cạnh nhau và chỉ ra chúng bằng nhau.
1Cách 1. Đặt hai kết quả cạnh nhau để so sánh trực tiếp
Định hướng. Viết lại tỉ số đã tính ở HĐ1 (đơn vị MN) và HĐ2 (đơn vị cm) rồi so sánh hai phân số.
Tỉ số ở HĐ1 (đơn vị MN): CDAB=62=31 Tỉ số ở HĐ2 (đơn vị cm): CDAB=124=31 Hai tỉ số bằng nhau: 31=31
Vậy hai tỉ số tìm được ở HĐ1 và HĐ2 bằng nhau.
2Cách 2. Quy đồng rồi so sánh tử số
Định hướng. Thay vì rút gọn từng phân số, quy đồng mẫu số hai tỉ số rồi so sánh trực tiếp tử số.
62 và 124 62=6⋅22⋅2=124 Hai phân số có cùng mẫu và cùng tử nên bằng nhau
Vậy62=124, tức hai tỉ số ở HĐ1 và HĐ2 bằng nhau.
3Cách 3. Suy luận từ mối liên hệ giữa hai đơn vị đo
Định hướng. Không tính lại phân số mà lập luận: đơn vị cm gấp MN bao nhiêu lần thì cả AB lẫn CD tính theo cm cũng gấp lên đúng bấy nhiêu lần, nên tỉ số không đổi.
Theo HĐ1, HĐ2: 1 đơn vị MN≈2 cm (vì AB=2MN≈4 cm) AB (theo cm) =2⋅AB (theo MN); CD (theo cm) =2⋅CD (theo MN) CD(cm)AB(cm)=2⋅CD(MN)2⋅AB(MN)=CD(MN)AB(MN)
Vậy hai tỉ số bằng nhau, vì hệ số đổi đơn vị bị triệt tiêu ở cả tử và mẫu.
Nhận xét. Cách 3 giải thích ĐÚNG BẢN CHẤT vì sao tỉ số không đổi khi đổi đơn vị đo, đây chính là nội dung định nghĩa tỉ số của hai đoạn thẳng.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 1: so sánh trực tiếp hai phân số đã rút gọn, nhanh nhất và đủ chặt chẽ cho một câu "so sánh".
Đáp số.Hai tỉ số tìm được ở HĐ1 và HĐ2 bằng nhau (đều bằng 31).
Sai lầm thường gặp.Sai lầm hay gặp là so sánh nhầm số đo tuyệt đối (ví dụ so 2 với 4 rồi kết luận "không bằng nhau") thay vì so sánh đúng đối tượng là TỈ SỐ AB/CD của từng hoạt động.
🚀 Mở rộng.Nhận xét này (tỉ số không đổi khi đổi đơn vị đo) là lí do vì sao có thể định nghĩa "tỉ số của hai đoạn thẳng" mà không cần nói rõ đơn vị đo — đây là nền tảng để định nghĩa đoạn thẳng tỉ lệ ngay sau đó.
Bài 5 · Luyện tập 1★Trang 77— Tính tỉ số hai đoạn thẳng, có đổi đơn vị đo
Luyện tập 1 (trang 77). Tìm tỉ số của các cặp đoạn thẳng có độ dài như sau: a) MN=3 cm và PQ=9 cm. b) EF=25 cm và HK=10 dm.
Kiến thức cần nhớ
Tỉ số của hai đoạn thẳng là tỉ số độ dài của chúng theo cùng một đơn vị đo.
1 dm =10 cm.
🧠 Phân tích tư duy
Câu a) hai đoạn đã cùng đơn vị cm nên lập tỉ số ngay được; câu b) có đơn vị KHÁC NHAU (cm và dm) — dấu hiệu bắt buộc phải ĐỔI VỀ CÙNG MỘT ĐƠN VỊ trước khi lập tỉ số, đúng theo định nghĩa "tỉ số của hai đoạn thẳng là tỉ số độ dài theo cùng một đơn vị đo". Bẫy của đề là quên đổi đơn vị ở câu b) rồi lấy thẳng 25/10.
1Cách 1. Đổi về đơn vị nhỏ hơn (cm) rồi lập tỉ số và rút gọn
Định hướng. Đưa mọi độ dài về cm — đơn vị nhỏ nhất trong đề — rồi lập tỉ số và rút gọn về phân số tối giản.
a) PQMN=93=31 b) HK=10 dm =100 cm HKEF=10025=41
Vậy a) PQMN=31; b) HKEF=41.
2Cách 2. Đổi về đơn vị lớn hơn (dm) rồi lập tỉ số
Định hướng. Thay vì đổi dm ra cm, đổi ngược lại cm ra dm — kết quả tỉ số phải như nhau vì không phụ thuộc đơn vị chọn.
a) MN=3 cm =0,3 dm; PQ=9 cm =0,9 dm PQMN=0,90,3=31 b) EF=25 cm =2,5 dm HKEF=102,5=41
Vậy kết quả giống hệt Cách 1: a) 31; b) 41.
3Cách 3. Rút gọn bằng ước chung lớn nhất ngay trên số đo ban đầu
Định hướng. Sau khi đưa về cùng đơn vị, rút gọn phân số bằng cách chia cả tử và mẫu cho ước chung lớn nhất thay vì rút gọn dần từng bước.
a) ƯCLN(3;9)=3: 93=9:33:3=31 b) HK=100 cm; ƯCLN(25;100)=25: 10025=100:2525:25=41
Vậy a) 31; b) 41.
Nhận xét. Dù đổi lên hay đổi xuống đơn vị, tỉ số cuối cùng luôn như nhau — đúng với định nghĩa tỉ số hai đoạn thẳng ở mục 1.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 1: đổi về đơn vị nhỏ hơn (cm) để làm việc với số nguyên, tránh số thập phân như Cách 2.
Đáp số.a) PQMN=31; b) HKEF=41.
Sai lầm thường gặp.Sai lầm nặng nhất ở câu b) là quên đổi đơn vị, lấy thẳng 1025=25 — sai vì 25 cm và 10 dm không cùng đơn vị đo.
🚀 Mở rộng.Nếu EF = 25 cm và HK = 1 m thì tỉ số EF/HK = 25/100 = 1/4 vẫn không đổi so với câu b) vì 10 dm và 1 m là cùng một độ dài — hãy thử kiểm tra lại.
Bài 6 · Luyện tập 2★★Trang 78— Đếm ô vuông trên lưới để lập tỉ lệ thức khi có một đường thẳng song song với một cạnh của tam giác
Luyện tập 2 (trang 78). Cho tam giác ABC và một điểm B′ nằm trên cạnh AB. Qua điểm B′, ta vẽ một đường thẳng song song với BC, cắt AC tại C′ (H.4.4). Dựa vào hình vẽ, hãy tính và so sánh các tỉ số sau và viết các tỉ lệ thức: a) ABAB′ và ACAC′; b) B′BAB′ và C′CAC′; c) ABB′B và ACC′C.
Kiến thức cần nhớ
Tỉ số của hai đoạn thẳng là tỉ số độ dài của chúng theo cùng một đơn vị đo (ở đây là 1 ô vuông).
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho hình đã vẽ sẵn trên lưới ô vuông thay vì cho số đo — dấu hiệu là phải ĐẾM Ô VUÔNG dọc theo mỗi cạnh để suy ra tỉ lệ, đây là bước chuẩn bị số liệu thực nghiệm trước khi phát biểu định lí Thalès ngay sau đó. Bẫy của đề là đếm nhầm gộp cả đoạn AB′ lẫn B′B thành một số duy nhất thay vì tách riêng từng đoạn.
1Cách 1. Đếm trực tiếp số ô vuông trên mỗi đoạn
Định hướng. Đếm số ô vuông từ A đến B′, từ B′ đến B (và tương tự trên AC), rồi lập từng tỉ số theo yêu cầu.
Đếm trên lưới: AB′=4 ô, B′B=2 ô nên AB=6 ô AC′=4 ô, C′C=2 ô nên AC=6 ô a) ABAB′=64=32; ACAC′=64=32 b) B′BAB′=24=2; C′CAC′=24=2 c) ABB′B=62=31; ACC′C=62=31
Vậy ở cả ba câu, hai tỉ số luôn bằng nhau: ABAB′=ACAC′, B′BAB′=C′CAC′, ABB′B=ACC′C.
2Cách 2. Tính tỉ số câu b), c) từ kết quả câu a) bằng biến đổi tỉ lệ thức
Định hướng. Không đếm lại ô vuông mà dùng tính chất của tỉ lệ thức để suy ra câu b), c) trực tiếp từ câu a), tránh sai sót khi đếm nhiều lần.
Từ a): ABAB′=ACAC′=32 Suy ra ABB′B=1−ABAB′=1−32=31 (vì AB′+B′B=AB), tương tự ACC′C=31 — đó là câu c) B′BAB′=B′B/ABAB′/AB=1/32/3=2, tương tự C′CAC′=2 — đó là câu b)
Vậy cả ba cặp tỉ số đều bằng nhau, khớp với Cách 1.
3Cách 3. Gọi ẩn số ô vuông một cạnh rồi suy ra cạnh kia bằng tỉ lệ thức chung
Định hướng. Gọi AB′=2k, B′B=k (tỉ lệ 2:1 đọc trực tiếp từ hình), rồi kiểm chứng cạnh AC cũng chia theo đúng tỉ lệ đó.
Từ hình, B′ chia AB theo tỉ lệ AB′:B′B=2:1, đặt AB′=2k, B′B=k (với k=2 ô) Vì B′C′∥BC nên trên lưới ô vuông, C′ cũng chia AC theo đúng tỉ lệ 2:1: AC′=2k=4 ô, C′C=k=2 ô a) ABAB′=3k2k=32=ACAC′ b) B′BAB′=k2k=2=C′CAC′ c) ABB′B=3kk=31=ACC′C
Vậy cả ba tỉ lệ thức đều đúng, không phụ thuộc giá trị cụ thể của k.
Nhận xét. Cách 3 cho thấy kết quả đúng với MỌI vị trí B′ chia theo tỉ lệ 2:1, không chỉ đúng với số ô cụ thể trên hình — đây chính là ý tưởng dẫn tới định lí Thalès tổng quát.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 1: đếm trực tiếp trên hình rồi tính từng tỉ số, rõ ràng và ít khả năng nhầm lẫn nhất khi đã có sẵn lưới ô vuông.
Đáp số.a) ABAB′=ACAC′=32; b) B′BAB′=C′CAC′=2; c) ABB′B=ACC′C=31.
Sai lầm thường gặp.Sai lầm hay gặp là đếm số ô của cả cạnh AB rồi lại lấy nhầm số đó chia cho chính nó ở tử số (ví dụ viết AB'/AB = 6/6), do không tách rõ AB' chỉ là phần từ A đến B', không phải cả cạnh AB.
🚀 Mở rộng.Kết quả này chính là ba tỉ lệ thức sẽ được phát biểu tổng quát thành "Định lí Thalès" ngay ở mục 2 — với mọi tam giác, không chỉ trên lưới ô vuông.
Bài 7 · Luyện tập 3★★Trang 79— Tính độ dài đoạn thẳng bằng định lí Thalès khi biết đường thẳng song song với một cạnh
Luyện tập 3 (trang 79). Tìm các độ dài x, y trong Hình 4.6. a) Tam giác ABC có MN∥BC (M∈AB, N∈AC), AM=6,5; AN=4; NC=2; BM=x. b) Tam giác PHQ vuông tại H, E∈PH, F∈PQ sao cho EF∥HQ (vuông góc PH tại E), PE=4; PF=5; FQ=3,5; PH=y.
Kiến thức cần nhớ
Định lí Thalès: nếu một đường thẳng song song với một cạnh của tam giác thì nó định ra trên hai cạnh còn lại các đoạn thẳng tương ứng tỉ lệ.
Hai đường thẳng cùng vuông góc với một đường thẳng thứ ba thì song song với nhau.
🧠 Phân tích tư duy
Cả hai câu đều cho sẵn "song song với một cạnh" — dấu hiệu áp dụng thẳng định lí Thalès. Câu a) hỏi x là đoạn còn lại của cạnh đã biết một phần (AM), nên dùng tỉ lệ thức dạng "phần này trên phần kia". Câu b) là tam giác vuông với đường vuông góc EF đóng vai trò như "cạnh song song" với cạnh đáy HQ (vì cả hai cùng vuông góc với PH) — bẫy của đề là không nhận ra ngay EF∥HQ nếu không để ý hai góc vuông ở E và H.
1Cách 1. Dùng tỉ lệ thức AM/BM = AN/NC (câu a) và PE/PH = PF/PQ (câu b)
Định hướng. Áp dụng thẳng hệ quả định lí Thalès dạng "đoạn kề đỉnh trên đoạn còn lại" cho từng tam giác.
a) Tam giác ABC có MN∥BC nên MBAM=NCAN x6,5=24 x=46,5⋅2=3,25 b) EF∥HQ (cùng vuông góc PH); PQ=PF+FQ=5+3,5=8,5 Tam giác PHQ có EF∥HQ nên PHPE=PQPF y4=8,55 y=54⋅8,5=6,8
Vậy a) x=3,25; b) y=6,8.
2Cách 2. Dùng tỉ lệ thức theo cạnh đầy đủ AM/AB = AN/AC và PE/PH = PF/PQ viết dưới dạng khác
Định hướng. Thay vì lấy tỉ lệ giữa hai phần, lấy tỉ lệ giữa một phần với cả cạnh — cách viết khác của cùng một định lí, tiện khi đề cho thẳng cạnh đầy đủ.
a) AC=AN+NC=4+2=6; AB=AM+x ABAM=ACAN nên 6,5+x6,5=64 6(6,5)=4(6,5+x) suy ra 39=26+4x, 4x=13, x=3,25 b) PFPE=PQPH (tỉ lệ thức đảo vị trí trung tỉ) 54=8,5y y=54⋅8,5=6,8
Vậy a) x=3,25; b) y=6,8, khớp với Cách 1.
3Cách 3. Đưa về dãy tỉ số bằng nhau (tính chất đã học ở lớp 7)
Định hướng. Xem tỉ lệ thức của định lí Thalès như MỘT dãy tỉ số bằng nhau, áp dụng tính chất của dãy tỉ số để tính nhanh.
a) ANAM=NCMB (đảo tỉ lệ thức MBAM=NCAN) 46,5=2x x=46,5⋅2=3,25 b) PFPE=PQPH nên PHPE=PQPF=PH+PQPE+PF (tính chất dãy tỉ số bằng nhau) y+8,54+5=y4 dẫn về cùng phương trình như Cách 1, giải ra y=6,8
Vậy a) x=3,25; b) y=6,8.
Nhận xét. Cách 1 trực tiếp và ngắn nhất; Cách 3 hữu ích khi đề cho tổng hai đoạn thay vì từng đoạn riêng lẻ.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 1: viết đúng một tỉ lệ thức theo đúng cặp đoạn tương ứng rồi thay số, không cần biến đổi thêm.
Đáp số.a) x=3,25; b) y=6,8.
Sai lầm thường gặp.Sai lầm hay gặp ở câu a) là viết tỉ lệ thức lệch cặp, ví dụ NCAM=MBAN (bắt chéo sai đối tượng). Ở câu b), sai lầm là quên cộng PF+FQ để ra PQ mà lấy nhầm PHPE=FQPF.
🚀 Mở rộng.Nếu tam giác PHQ ở câu b) không vuông tại H mà EF vẫn song song HQ (cho trực tiếp, không cần suy luận vuông góc), cách tính x, y hoàn toàn như cũ vì định lí Thalès không đòi hỏi tam giác vuông.
Bài 8 · HĐ4★★Trang 79— Khám phá định lí Thalès đảo qua so sánh hai điểm trùng nhau
HĐ4 (trang 79). Cho tam giác ABC có AB=6 cm, AC=9 cm. Trên cạnh AB lấy điểm B′, trên cạnh AC lấy điểm C′ sao cho AB′=4 cm, AC′=6 cm (H.4.7). • So sánh các tỉ số ABAB′ và ACAC′. • Vẽ đường thẳng a đi qua B′ và song song với BC, đường thẳng a cắt AC tại điểm C′′. Tính độ dài đoạn thẳng AC′′. • Nhận xét gì về hai điểm C′, C′′ và hai đường thẳng B′C′, BC?
Kiến thức cần nhớ
Định lí Thalès: đường thẳng song song với một cạnh của tam giác định ra trên hai cạnh còn lại các đoạn thẳng tương ứng tỉ lệ.
Trên một tia, mỗi độ dài cho trước ứng với đúng một điểm duy nhất.
🧠 Phân tích tư duy
Đề tách làm ba bước rõ ràng: so sánh tỉ số, tính AC′′ bằng định lí Thalès THUẬN (vì đường thẳng a song song BC đã cho trước), rồi nhận xét. Dấu hiệu mấu chốt là khi tính ra AC′′=AC′=6, hai điểm C′, C′′ CÙNG nằm trên tia AC và cách A đúng một khoảng như nhau nên PHẢI trùng nhau — đó chính là bước dẫn tới định lí Thalès đảo. Bẫy của đề là dừng lại ở việc tính số mà không rút ra nhận xét về sự trùng điểm.
1Cách 1. Tính AC'' bằng định lí Thalès rồi so sánh với AC' đã cho
Định hướng. Trước tiên so sánh hai tỉ số theo số liệu đề cho, sau đó dùng định lí Thalès (đường a∥BC) để tính AC′′, rồi đối chiếu với AC′=6 đã biết.
ABAB′=64=32; ACAC′=96=32, hai tỉ số bằng nhau Tam giác ABC có B′C′′∥BC (B′∈AB, C′′∈AC) nên theo định lí Thalès: ABAB′=ACAC′′ 64=9AC′′ AC′′=64⋅9=6
VậyAC′′=6=AC′, nên C′′ và C′ là cùng một điểm; do đó đường thẳng B′C′ trùng với đường thẳng a, tức B′C′∥BC.
2Cách 2. Lập luận bằng tính duy nhất của điểm trên tia, không cần tính lại tỉ số AB'/AB
Định hướng. Chỉ cần tính AC′′ rồi lập luận trực tiếp trên tia AC: mỗi độ dài ứng với đúng một điểm, nên hai điểm cùng cách A một khoảng bằng nhau phải trùng nhau.
Tam giác ABC có B′C′′∥BC nên ACAC′′=ABAB′=64=32 AC′′=32⋅9=6 C′′ nằm trên tia AC với AC′′=6; theo đề, C′ cũng nằm trên tia AC với AC′=6 Trên tia AC chỉ có đúng một điểm cách A khoảng 6 cm
VậyC′≡C′′, suy ra B′C′ và BC là hai đường thẳng song song.
3Cách 3. Kiểm tra bằng tỉ số của điểm C' đã cho ngay từ đầu (không cần vẽ đường thẳng a trước)
Định hướng. Xuất phát từ nhận xét ABAB′=ACAC′ đã có ở bước đầu, suy luận ngược để khẳng định B′C′∥BC mà không cần định nghĩa thêm điểm C′′ — đây là cách nhìn của định lí Thalès đảo sẽ học ngay sau HĐ4.
Đã có ABAB′=ACAC′=32 (theo phần trên) Gọi a là đường thẳng qua B′ song song BC, cắt AC tại C′′; theo Thalès thuận, C′′ là điểm duy nhất trên tia AC thoả ACAC′′=32, tức AC′′=6 Vì AC′=6 cũng thoả mãn đúng điều kiện đó và mỗi tỉ số ứng với đúng một điểm trên tia AC, nên C′≡C′′
VậyB′C′≡a, tức B′C′∥BC.
Nhận xét. Ba cách đều dẫn tới cùng kết luận: khi ABAB′=ACAC′ thì B′C′∥BC — đây chính là nội dung định lí Thalès đảo.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 1: tính AC'' bằng Thalès thuận rồi so trực tiếp với AC' đã cho, ngắn gọn và đủ chặt chẽ.
Đáp số.ABAB′=ACAC′=32; AC′′=6 cm; C′ và C′′ là cùng một điểm, do đó B′C′∥BC.
Sai lầm thường gặp.Sai lầm hay gặp là tính được AC′′=6=AC′ nhưng không kết luận được C' trùng C'', mà lại viết mơ hồ "AC' và AC'' bằng nhau nên chúng song song" — nhầm giữa "độ dài bằng nhau" với "trùng điểm", trong khi phải qua bước lập luận trên tia mới chắc chắn trùng điểm.
🚀 Mở rộng.Đây chính là bước chuẩn bị cho Định lí Thalès đảo: nếu một đường thẳng cắt hai cạnh của tam giác và định ra trên hai cạnh đó những đoạn thẳng tương ứng tỉ lệ thì đường thẳng đó song song với cạnh còn lại.
Bài 9 · Vận dụng★★Trang 80— Vận dụng định lí Thalès để giải quyết tình huống thực tế đo khoảng cách qua sông
Vận dụng (trang 80). Em hãy trả lời câu hỏi trong tình huống mở đầu.
Kiến thức cần nhớ
Hai bờ sông thẳng và song song với nhau; cây cầu AB vuông góc với hai bờ.
Định lí Thalès: đường thẳng song song với một cạnh của tam giác định ra trên hai cạnh còn lại các đoạn thẳng tương ứng tỉ lệ.
🧠 Phân tích tư duy
Đây là bài toán ở phần Mở đầu được nhắc lại nguyên vẹn, sau khi đã học xong định lí Thalès — dấu hiệu để nối hai vế là nhận ra ngay AC∥BD (hai bờ sông song song) và tam giác chung đỉnh E. Khác với lúc mở đầu (khi chưa có công cụ), bây giờ phải TRÌNH BÀY rõ định lí Thalès được áp dụng cho tam giác nào, với cặp cạnh song song nào, chứ không chỉ nêu kết quả.
1Cách 1. Áp dụng định lí Thalès cho tam giác EBD với AC // BD
Định hướng. Vì E, A, B thẳng hàng và E, C, D thẳng hàng nên A, C lần lượt nằm trên hai cạnh EB, ED của tam giác EBD; hai bờ sông song song cho ngay AC∥BD.
Xét tam giác EBD có AC∥BD (A∈EB, C∈ED) ABEA=CDEC (định lí Thalès) 300400=CD500 CD=400500⋅300=375
Vậy khoảng cách giữa hai điểm C và D trên hai bờ sông bằng 375 m.
2Cách 2. Tính ED rồi trừ EC
Định hướng. Tính cạnh ED của tam giác lớn EBD trước, sau đó trừ đi EC đã đo được để ra CD.
EB=EA+AB=400+300=700 (m) Tam giác EBD có AC∥BD nên EBEA=EDEC 700400=ED500 ED=400500⋅700=875 CD=ED−EC=875−500=375
VậyCD=375 m, khớp với Cách 1.
3Cách 3. Dùng tỉ số phóng đại giữa hai tam giác đồng dạng EAC và EBD
Định hướng. Nhận ra tam giác EBD chính là "phóng to" của tam giác EAC theo cùng một tỉ lệ, nên chỉ cần tìm hệ số phóng đại rồi nhân trực tiếp.
Hệ số phóng đại từ EA sang EB: k=EAEB=400700=47 Vì AC∥BD, cạnh ED cũng phóng đại từ EC theo đúng hệ số k: ED=47⋅500=875 CD=ED−EC=875−500=375
Vậy khoảng cách CD=375 m.
Nhận xét. Đây chính là cách Thalès đo khoảng cách những nơi không thể đo trực tiếp — chỉ cần đo được các đoạn trên bờ mình đứng.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 1: viết đúng một tỉ lệ thức rồi thay số, ngắn gọn nhất trong ba cách.
Đáp số.Khoảng cách giữa C và D bằng 375 m.
Sai lầm thường gặp.Sai lầm hay gặp là ghép sai cặp cạnh tương ứng (so sánh EA với EC thay vì với AB) — cần luôn kiểm tra hai đoạn cùng nằm trên MỘT cạnh của tam giác lớn thì mới được đặt cùng một vế của tỉ lệ thức.
🚀 Mở rộng.Đây là nguyên lí Thalès dùng để đo chiều cao kim tự tháp Ai Cập bằng bóng nắng — thay sông bằng khoảng cách bất kì không đo trực tiếp được, cách làm hoàn toàn tương tự.
Bài 10 · Bài 4.1★★Trang 80— Tìm độ dài đoạn thẳng bằng định lí Thalès, có làm tròn kết quả
Bài 4.1 (trang 80). Tìm độ dài x, y trong Hình 4.9 (làm tròn kết quả đến chữ số thập phân thứ nhất). a) Tam giác PQE có HK∥QE (H∈PQ, K∈PE), PH=6; HQ=4; PK=8; KE=x. b) Tam giác ABC có B=AMN (hai góc ở vị trí so le trong bằng nhau, M∈AB, N∈AC), AM=y; MB=6,5; AN=8; AC=11.
Kiến thức cần nhớ
Định lí Thalès: đường thẳng song song với một cạnh của tam giác định ra trên hai cạnh còn lại các đoạn thẳng tương ứng tỉ lệ.
Nếu hai góc so le trong (hoặc đồng vị) bằng nhau thì hai đường thẳng tạo thành chúng song song với nhau.
🧠 Phân tích tư duy
Câu a) cho thẳng HK∥QE nên áp dụng ngay định lí Thalès. Câu b) KHÔNG cho trực tiếp MN∥BC mà cho hai góc so le trong bằng nhau — dấu hiệu phải suy luận qua MỘT BƯỚC TRUNG GIAN: hai góc so le trong bằng nhau thì hai đường thẳng song song, RỒI mới dùng được định lí Thalès. Bẫy của đề là bỏ qua bước chứng minh song song mà áp dụng thẳng Thalès.
1Cách 1. Câu a dùng Thalès trực tiếp; câu b chứng minh song song rồi dùng Thalès
Định hướng. Câu a) áp dụng ngay hệ quả "đoạn kề đỉnh trên đoạn còn lại"; câu b) lập luận góc so le trong trước, sau đó mới viết tỉ lệ thức.
a) Tam giác PQE có HK∥QE nên HQPH=KEPK 46=x8 x=68⋅4=316≈5,3 b) B=AMN là hai góc so le trong (cùng nhìn cát tuyến AB) nên MN∥BC NC=AC−AN=11−8=3 Tam giác ABC có MN∥BC nên MBAM=NCAN 6,5y=38 y=38⋅6,5=352≈17,3
Vậy a) x≈5,3; b) y≈17,3.
2Cách 2. Dùng tỉ lệ thức theo cạnh đầy đủ PH/PQ = PK/PE và AM/AB = AN/AC
Định hướng. Viết tỉ lệ thức theo dạng "một phần trên cả cạnh" thay vì "phần này trên phần kia", tiện khi cần cộng thêm đoạn đã cho.
a) PQ=PH+HQ=10; PE=PK+x=8+x PQPH=PEPK nên 106=8+x8 6(8+x)=80 suy ra 48+6x=80, x=632=316≈5,3 b) AB=y+6,5; MN∥BC (đã chứng minh) nên ABAM=ACAN y+6,5y=118 11y=8y+52 suy ra 3y=52, y=352≈17,3
Vậy a) x≈5,3; b) y≈17,3, khớp Cách 1.
3Cách 3. Dùng dãy tỉ số bằng nhau để giải nhanh không cần lập phương trình
Định hướng. Áp dụng tính chất dãy tỉ số bằng nhau đã học ở lớp 7 để tránh phải giải phương trình như Cách 2.
a) HQPH=KEPK nên PH+HQPH=PK+KEPK (tính chất dãy tỉ số bằng nhau) 106=8+x8, giải như Cách 2 được x≈5,3 b) NC=3; MBAM=NCAN=38 y=MB⋅38=6,5⋅38=352≈17,3
Vậy a) x≈5,3; b) y≈17,3.
Nhận xét. Cách 1 nhanh nhất cho cả hai câu; điều quan trọng nhất ở câu b) là không được quên bước chứng minh MN∥BC trước khi dùng Thalès.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 1: viết đúng một tỉ lệ thức rồi thay số; riêng câu b) nhớ nêu rõ lí do MN // BC (góc so le trong) trước khi dùng Thalès để bài làm chặt chẽ.
Đáp số.a) x≈5,3; b) y≈17,3.
Sai lầm thường gặp.Sai lầm hay gặp ở câu b) là dùng thẳng định lí Thalès mà không nêu lí do MN // BC, bị trừ điểm vì thiếu căn cứ; sai lầm tính toán hay gặp là quên trừ NC = AC - AN = 3 mà lấy nhầm NC = AC = 11.
🚀 Mở rộng.Nếu đổi giả thiết câu b) thành cho trực tiếp MN // BC (bỏ hai góc so le trong), bài toán trở thành đúng dạng câu a), không cần bước chứng minh song song nữa.
Bài 11 · Bài 4.2★★★Trang 80— Nhận biết hai đường thẳng song song bằng định lí Thalès đảo
Bài 4.2 (trang 80). Tìm các cặp đường thẳng song song trong Hình 4.10 và giải thích vì sao chúng song song với nhau. a) Tam giác MNP, E∈MN, F∈MP, ME=2; EN=3; MF=3; FP=4,5. b) Tam giác HKQ, F∈HK, M∈HQ, E∈KQ, HF=14; FK=12; HM=15; MQ=10; KE=18; EQ=12.
Kiến thức cần nhớ
Định lí Thalès đảo: nếu một đường thẳng cắt hai cạnh của một tam giác và định ra trên hai cạnh này những đoạn thẳng tương ứng tỉ lệ thì đường thẳng đó song song với cạnh còn lại.
Hai tỉ số bằng nhau thì lập được tỉ lệ thức; khác nhau thì không có quan hệ song song theo Thalès đảo.
🧠 Phân tích tư duy
Đề không cho sẵn cặp nào song song mà bắt TỰ TÌM — dấu hiệu là phải tính và so sánh TỪNG cặp tỉ số có thể có, cặp nào cho hai tỉ số bằng nhau thì đó là cặp song song (theo Thalès đảo). Câu a) chỉ có một đường thẳng khả nghi (EF với NP), còn câu b) có nhiều điểm hơn nên phải xét cả hai đoạn nối có thể vẽ được (FM với KQ, và ME với HK) rồi loại trừ cặp không thoả.
1Cách 1. Tính tỉ số ở từng phía rồi so sánh trực tiếp
Định hướng. Với mỗi đoạn nối nghi ngờ song song, tính tỉ số phần-trên-phần ở hai cạnh xuất phát từ đỉnh chung, so sánh bằng nhau thì áp dụng Thalès đảo.
a) Xét đoạn EF với đỉnh chung M: ENME=32; FPMF=4,53=32 Hai tỉ số bằng nhau nên EF∥NP (định lí Thalès đảo trong tam giác MNP) b) Xét đoạn FM với đỉnh chung H: FKHF=1214=67; MQHM=1015=23. Hai tỉ số KHÁC nhau nên FM không song song KQ Xét đoạn ME với đỉnh chung Q: MHQM=1510=32; EKQE=1812=32. Hai tỉ số bằng nhau nên ME∥HK
Vậy a) EF∥NP; b) ME∥HK (còn FM không song song với KQ).
2Cách 2. Quy đồng để so sánh hai phân số thay vì rút gọn
Định hướng. Thay vì rút gọn từng phân số về tối giản, quy đồng mẫu số hai tỉ số rồi so sánh tử số — tránh sai sót khi rút gọn số thập phân như 4,5.
a) ENME=32 và FPMF=4,53; quy đồng: 32=3⋅1,52⋅1,5=4,53, bằng nhau b) MHQM=1510 và EKQE=1812; rút gọn cùng về 32, bằng nhau
Vậy kết luận giống hệt Cách 1: a) EF∥NP; b) ME∥HK.
3Cách 3. Xét theo tỉ lệ toàn cạnh (phần trên tổng hai phần) thay vì phần trên phần
Định hướng. Dùng dạng tỉ lệ thức "đoạn kề đỉnh trên cả cạnh" — cách nhìn khác giúp kiểm tra chéo kết quả của Cách 1.
a) MN=ME+EN=5; MP=MF+FP=7,5 MNME=52=0,4; MPMF=7,53=0,4, bằng nhau nên EF∥NP b) HK=HF+FK=26; HQ=HM+MQ=25: HKHF=2614≈0,538; HQHM=2515=0,6, KHÁC nhau nên FM không song song KQ KQ=KE+EQ=30: QHQM=2510=0,4; QKQE=3012=0,4, bằng nhau nên ME∥HK
Vậy a) EF∥NP; b) ME∥HK, khớp hai cách trên.
Nhận xét. Câu b) có 3 điểm nên phải THỬ ĐỦ hai khả năng rồi loại một, không được kết luận vội chỉ dựa vào một cặp.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 1: tính trực tiếp cặp tỉ số phần-trên-phần rồi so sánh, nhanh nhất khi số liệu đã cho sẵn từng đoạn nhỏ.
Đáp số.a) EF∥NP; b) ME∥HK (đoạn FM không song song với KQ).
Sai lầm thường gặp.Sai lầm hay gặp ở câu b) là chỉ xét một cặp đoạn (ví dụ chỉ xét FM với KQ) rồi vội kết luận "không có cặp nào song song" mà quên thử cặp ME với HK.
🚀 Mở rộng.Nếu đổi HM = 12 (thay vì 15) ở câu b), khi đó FM // KQ (vì 14/12 = 12/? cần kiểm lại) trong khi ME có thể không còn song song HK nữa — hãy thử tính lại để thấy Thalès đảo rất nhạy với số liệu.
Bài 12 · Bài 4.3★★★Trang 80— Chứng minh một hệ thức tổng hai tỉ số bằng 1 dùng định lí Thalès
Bài 4.3 (trang 80). Cho tam giác ABC, từ điểm D trên cạnh BC, kẻ đường thẳng song song với AB cắt AC tại F và kẻ đường thẳng song song với AC cắt AB tại E. Chứng minh rằng: ABAE+ACAF=1.
Kiến thức cần nhớ
Định lí Thalès: đường thẳng song song với một cạnh của tam giác định ra trên hai cạnh còn lại các đoạn thẳng tương ứng tỉ lệ.
D nằm trên đoạn BC nên BD + DC = BC.
🧠 Phân tích tư duy
Đề không cho số liệu cụ thể, chỉ yêu cầu chứng minh một hệ thức TỔNG QUÁT — dấu hiệu phải dùng định lí Thalès cho HAI tam giác con khác nhau (một tam giác nhận DE làm cạnh song song, một tam giác nhận DF làm cạnh song song) rồi khéo léo cộng hai kết quả lại sao cho phần chung BD/BC và DC/BC triệt tiêu vừa đúng thành 1. Bẫy của đề là chỉ viết được một tỉ lệ thức rồi bí, không nghĩ tới việc cộng hai đẳng thức.
1Cách 1. Dùng Thalès cho hai tam giác con rồi cộng hai đẳng thức
Định hướng. Áp dụng Thalès trong tam giác ABC với DE∥AC để đưa ABAE về tỉ số trên cạnh BC; tương tự với DF∥AB đưa ACAF về tỉ số trên BC; rồi cộng lại.
Tam giác ABC có DE∥AC (D∈BC, E∈AB) nên theo định lí Thalès: BABE=BCBD, suy ra ABAE=1−BABE=1−BCBD Tam giác ABC có DF∥AB (D∈BC, F∈AC) nên CACF=CBCD, suy ra ACAF=1−CACF=1−CBCD Cộng hai đẳng thức: ABAE+ACAF=2−BCBD−BCDC=2−BCBD+DC Vì D nằm trên BC nên BD+DC=BC, do đó BCBD+DC=1
VậyABAE+ACAF=2−1=1 (đpcm).
2Cách 2. Nhận ra AEDF là hình bình hành rồi dùng tính chất cạnh đối bằng nhau
Định hướng. Vì DE∥AF (tức DE∥AC) và DF∥AE (tức DF∥AB), tứ giác AEDF là hình bình hành, nên AE=DF và AF=DE — từ đó đưa hệ thức cần chứng minh về hai tam giác nhỏ DBE và DCF.
Tứ giác AEDF có DE∥AF, DF∥AE nên là hình bình hành, suy ra AE=DF và AF=DE Tam giác DBE có DE∥AC nên ACDE=BCBD (Thalès trong tam giác ABC, vì DE∥AC), tức ACAF=BCBD Tam giác DCF có DF∥AB nên ABDF=BCDC, tức ABAE=BCDC Cộng lại: ABAE+ACAF=BCDC+BCBD=BCBD+DC=BCBC=1
VậyABAE+ACAF=1 (đpcm).
3Cách 3. Thử với một trường hợp số cụ thể để kiểm chứng trước khi trình bày tổng quát
Định hướng. Trước khi viết chứng minh tổng quát, thử với một tam giác cụ thể để chắc chắn hệ thức đúng, sau đó khái quát hoá thành chứng minh cho mọi vị trí D.
Chọn D là trung điểm BC: khi đó BCBD=BCDC=21 Theo Thalès: ABAE=1−BCBD=21, ACAF=1−BCDC=21 ABAE+ACAF=21+21=1, đúng với trường hợp riêng này Lặp lại lập luận ở Cách 1 với BCBD=t bất kì (0<t<1) thay vì t=21, kết quả vẫn luôn là 1 vì ABAE+ACAF=(1−t)+t=1 với mọi t
Vậy hệ thức ABAE+ACAF=1 đúng với MỌI vị trí của D trên BC (đpcm).
Nhận xét. Cách 3 chỉ nên dùng để kiểm tra trước khi làm bài, khi trình bày chính thức phải viết như Cách 1 hoặc Cách 2 vì bài yêu cầu chứng minh cho D bất kì.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 1: hai lần Thalès rồi cộng lại, không cần nhận ra hình bình hành như Cách 2 nên ít rủi ro bỏ sót lí do.
Đáp số.Đẳng thức ABAE+ACAF=1 đúng với mọi điểm D nằm trên cạnh BC.
Sai lầm thường gặp.Sai lầm hay gặp là viết Thalès sai chiều, ví dụ lấy ABAE=BCBD thay vì ABBE=BCBD (nhầm đoạn kề đỉnh B thành đoạn kề đỉnh A), dẫn tới cộng hai phân số sai và không ra được kết quả 1.
🚀 Mở rộng.Tổng quát hoá: nếu D chia BC theo tỉ số BD:DC = m:n bất kì, ta luôn có AE/AB = n/(m+n) và AF/AC = m/(m+n), cộng lại vẫn bằng 1 — không phụ thuộc vào m, n cụ thể.
Bài 13 · Bài 4.4★★★Trang 80— Chứng minh tỉ lệ đoạn thẳng liên quan trọng tâm bằng định lí Thalès
Bài 4.4 (trang 80). Cho tam giác ABC có trọng tâm G. Vẽ đường thẳng d qua G và song song với AB, d cắt BC tại điểm M. Chứng minh rằng BM=31BC.
Kiến thức cần nhớ
Trọng tâm tam giác chia mỗi đường trung tuyến theo tỉ số 2:1 tính từ đỉnh.
Định lí Thalès: đường thẳng song song với một cạnh của tam giác định ra trên hai cạnh còn lại các đoạn thẳng tương ứng tỉ lệ.
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho "trọng tâm" — dấu hiệu phải dùng tính chất trọng tâm chia trung tuyến theo tỉ số 2:1 tính từ đỉnh. Vì d∥AB, đường thẳng d không đi qua đỉnh A hay B nên không thể áp dụng Thalès trực tiếp trên tam giác ABC; phải LÙI VỀ một tam giác phụ có cạnh chứa G và song song với AB thật sự là một cạnh của tam giác đó — đây là bẫy chính của bài, phải dựng thêm trung tuyến từ C để tạo ra tam giác phụ đó.
1Cách 1. Dựng trung tuyến CM0 rồi dùng Thalès trong tam giác CBM0
Định hướng. Gọi M0 là trung điểm AB, khi đó CM0 là trung tuyến chứa G; xét tam giác CBM0 có cạnh BM0 nằm trên đường thẳng AB, nên đường thẳng d (qua G, song song AB) chính là đường song song với cạnh BM0 của tam giác này.
Gọi M0 là trung điểm AB; CM0 là trung tuyến của tam giác ABC nên đi qua trọng tâm G với CM0CG=32 (tính chất trọng tâm) Xét tam giác CBM0: d đi qua G∈CM0 và d∥AB tức d∥BM0 (vì BM0 là một phần của đường thẳng AB); d cắt CB tại M Theo định lí Thalès trong tam giác CBM0: CBCM=CM0CG=32 BM=CB−CM=CB−32CB=31CB
VậyBM=31BC (đpcm).
2Cách 2. Dùng đường trung bình của tam giác AGB kết hợp tỉ lệ trọng tâm
Định hướng. Xét tam giác ABС với đường thẳng d song song AB đi qua G; gọi N là giao điểm của d với AC, khi đó tam giác CAB có MN∥AB nên áp dụng Thalès trực tiếp cho cả hai cạnh CA, CB cùng lúc, không cần dựng trung tuyến trung gian.
Gọi N=d∩AC; tam giác CAB có MN∥AB (M∈CB, N∈CA) nên theo Thalès: CBCM=CACN=CM0CG (ba tỉ số này bằng nhau vì cùng bằng tỉ số "khoảng cách từ C" theo phương song song AB) Theo tính chất trọng tâm, CM0CG=32 (M0 là trung điểm AB, giao điểm trung tuyến từ C với AB) CBCM=32 nên BM=CB−CM=31CB
VậyBM=31BC (đpcm), khớp Cách 1.
3Cách 3. Kiểm chứng bằng toạ độ (đặt trọng tâm theo công thức trung bình cộng)
Định hướng. Đặt toạ độ ba đỉnh, dùng công thức trọng tâm G=3A+B+C rồi tìm giao điểm M của đường thẳng qua G song song AB với cạnh BC bằng phương trình đường thẳng — một cách nhìn đại số cho cùng kết quả hình học.
Đặt B=(0;0), C=(1;0) (trên cùng trục để dễ tính BM/BC), A=(a;b) bất kì G=(3a+1;3b) (trọng tâm) d qua G song song AB có cùng tung độ thay đổi theo hướng AB; điểm M trên BC (trục hoành, tung độ 0) mà GM∥AB cho BCBM đúng bằng tỉ số hoành độ của G so với A chiếu theo phương BC, tính ra BM=31BC (trùng với tỉ số 31 suy từ toạ độ yG=3b=31yA)
VậyBM=31BC (đpcm), phù hợp cách chứng minh hình học ở Cách 1, Cách 2.
Nhận xét. Cách 1 dùng đúng công cụ của bài (Thalès + trọng tâm) nên gọn và phù hợp trình bày nhất; Cách 3 chỉ nên dùng để tự kiểm tra vì lớp 8 chưa học toạ độ hoá tam giác.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 1: dựng thêm trung tuyến CM0 rồi áp dụng đúng một lần định lí Thalès, đây là bước dựng hình phụ mấu chốt của bài.
Đáp số.BM=31BC (đã chứng minh).
Sai lầm thường gặp.Sai lầm hay gặp là áp dụng thẳng định lí Thalès cho tam giác ABC với d // AB mà quên rằng d không cắt hai cạnh xuất phát từ một đỉnh của tam giác ABC (vì AB chính là cạnh mà d song song, không phải cạnh bị cắt) — bắt buộc phải dựng thêm trung tuyến CM0 để có tam giác đúng dạng.
🚀 Mở rộng.Tổng quát: nếu G là điểm chia trung tuyến CM0 theo tỉ số CG:GM0 = k:1 bất kì (không nhất thiết là trọng tâm với k=2), thì đường thẳng qua G song song AB luôn cắt BC tại M sao cho BM/BC = 1/(k+1).
Bài 14 · Bài 4.5★★Trang 80— Đo khoảng cách gián tiếp qua sông bằng định lí Thalès (bài toán thực tế)
Bài 4.5 (trang 80). Để đo khoảng cách giữa hai vị trí B và E ở hai bên bờ sông, bác An chọn ba vị trí A, F, C cùng nằm ở một bên bờ sông sao cho ba điểm C, E, B thẳng hàng, ba điểm C, F, A thẳng hàng và AB∥EF (H.4.11). Sau đó bác An đo được AF=40 m, FC=20 m, EC=30 m. Hỏi khoảng cách giữa hai vị trí B và E bằng bao nhiêu?
Kiến thức cần nhớ
Định lí Thalès: đường thẳng song song với một cạnh của tam giác định ra trên hai cạnh còn lại các đoạn thẳng tương ứng tỉ lệ.
Ba điểm thẳng hàng theo thứ tự cho trước để xác định đúng tam giác cần xét.
🧠 Phân tích tư duy
Cấu trúc giống hệt bài toán Mở đầu: một điểm chung C, hai tia qua C (tia CA chứa F, tia CB chứa E), và AB∥EF — dấu hiệu dùng ngay định lí Thalès cho tam giác CAB với EF là đường song song với cạnh AB. Bẫy của đề là nhầm vai trò: E, F là hai điểm GẦN C hơn (vì EF là đoạn đo được ở bên này sông), còn A, B là hai điểm cần tính khoảng cách ở XA C hơn, nên phải đặt đúng tỉ lệ thức theo thứ tự đó.
1Cách 1. Áp dụng định lí Thalès cho tam giác CAB với EF // AB
Định hướng. Vì C, F, A thẳng hàng và C, E, B thẳng hàng nên F∈CA, E∈CB là hai điểm trên hai cạnh của tam giác CAB; EF∥AB cho ngay điều kiện áp dụng Thalès.
CA=CF+FA=20+40=60 (m) Tam giác CAB có EF∥AB (F∈CA, E∈CB) nên theo định lí Thalès: CACF=CBCE 6020=CB30 CB=2030⋅60=90 BE=CB−CE=90−30=60
Vậy khoảng cách giữa hai vị trí B và E bằng 60 m.
2Cách 2. Dùng hệ số phóng đại từ CF sang CA rồi nhân trực tiếp với CE
Định hướng. Tính hệ số "tam giác CAB lớn gấp mấy lần tam giác CFE" rồi áp dụng hệ số đó cho cạnh CE để ra CB ngay, khỏi lập tỉ lệ thức tổng quát.
CA=CF+FA=60 nên hệ số phóng đại k=CFCA=2060=3 Vì EF∥AB, tam giác CAB đồng dạng phối cảnh với tam giác CFE theo đúng hệ số k=3: CB=3⋅CE=3⋅30=90 BE=CB−CE=90−30=60
VậyBE=60 m, khớp Cách 1.
3Cách 3. Lập tỉ lệ thức trực tiếp giữa hai đoạn cần tìm và hai đoạn đã biết (FA/FC = EB/EC)
Định hướng. Dùng hệ quả Thalès dạng "đoạn xa trên đoạn gần" để ra ngay EB mà không cần tính CB trung gian.
Tam giác CAB có EF∥AB nên FCFA=ECEB (hệ quả định lí Thalès, tỉ số phần ngoài trên phần trong) 2040=30EB EB=2040⋅30=60
Vậy khoảng cách BE=60 m.
Nhận xét. Cách 3 ngắn nhất vì hỏi đúng đại lượng BE ngay từ tỉ lệ thức đầu tiên, không phải tính qua CB như Cách 1, Cách 2.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 3: viết ngay tỉ lệ thức FA/FC = EB/EC để ra thẳng đáp số cần tìm, tiết kiệm một bước tính trung gian so với Cách 1.
Đáp số.Khoảng cách giữa hai vị trí B và E bằng 60 m.
Sai lầm thường gặp.Sai lầm hay gặp là viết tỉ lệ thức lệch vị trí, chẳng hạn lấy FACF=EBCE (đảo nhầm đoạn kề C thành đoạn xa C) dẫn tới ra kết quả EB=15 sai hẳn so với đáp số đúng.
🚀 Mở rộng.Đây là ứng dụng thực tế đúng nguyên lí của bài toán Mở đầu (đo khoảng cách qua sông) và cách Thalès dùng bóng nắng đo chiều cao kim tự tháp — chỉ cần một điểm chung nhìn thấy hai bờ và đo được các đoạn ở gần.