Chương VII. Phương trình bậc nhất và hàm số bậc nhất
SGK Toán 8 — Kết nối tri thức, tập 2 · 17 bài tập, mỗi câu ít nhất 2 cách giải.
Bài 1 · HĐ1★Trang 27— Viết biểu thức đại số biểu diễn số tiền lãi theo lãi suất x
HĐ1 (trang 27). Bác An gửi tiết kiệm 150 triệu đồng với kì hạn 12 tháng. Gọi x (viết dưới dạng số thập phân) là lãi suất gửi tiết kiệm (tính theo năm) của bác An. Viết biểu thức tính số tiền lãi mà bác An nhận được sau 1 năm theo x.
Kiến thức cần nhớ- Số tiền lãi (đơn) sau 1 năm = Vốn gửi × lãi suất năm.
- Lãi suất r=5% viết dưới dạng số thập phân là r=1005=0,05.
🧠 Phân tích tư duyĐề cho vốn gửi 150 triệu đồng và lãi suất năm là x — dấu hiệu của bài toán lãi đơn, trong đó tiền lãi bằng vốn nhân với lãi suất. Hướng làm tự nhiên nhất là viết trực tiếp tích 150x. Bẫy ở chỗ đề đã quy ước x viết dưới dạng số thập phân (như 0,05 chứ không phải 5), nên tuyệt đối không nhân thêm hay chia thêm cho 100.
1Cách 1. Áp dụng trực tiếp công thức lãi đơn
Định hướng. Lãi suất x là tỉ lệ giữa tiền lãi và vốn gửi trong 1 năm, nên tiền lãi bằng vốn nhân với lãi suất.
Số tiền lãi sau 1 năm =150⋅x=150x (triệu đồng)
Vậy biểu thức số tiền lãi bác An nhận được sau 1 năm là 150x (triệu đồng).
2Cách 2. Kiểm tra lại bằng một lãi suất cụ thể
Định hướng. Thay x bằng một lãi suất quen thuộc, chẳng hạn 5%=0,05, để kiểm chứng công thức vừa viết.
Với x=0,05: tiền lãi =150⋅0,05=7,5 (triệu đồng)
Vậy 5% của 150 triệu đồng đúng bằng 7,5 triệu đồng, khớp với biểu thức 150x, xác nhận công thức Cách 1 là đúng.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi dùng Cách 1: viết thẳng tích vốn × lãi suất, không cần bước kiểm tra nào khác.
Đáp số. Số tiền lãi sau 1 năm là 150x (triệu đồng).
Sai lầm thường gặp. Nhầm x đã ở dạng thập phân với x tính theo phần trăm, viết biểu thức thành 100150x — sai vì đề đã quy ước x là số thập phân (như 0,06 chứ không phải 6).
🚀 Mở rộng. Nếu vốn gửi là a triệu đồng với lãi suất năm x thì số tiền lãi sau 1 năm luôn là ax (triệu đồng), áp dụng cho mọi bài toán lãi đơn 1 năm.
Bài 2 · HĐ2★Trang 27— Lập hệ thức (phương trình) biểu thị một dữ kiện thực tế
HĐ2 (trang 27). Số tiền bác An thu được sau 1 năm bao gồm cả số tiền vốn và số tiền lãi. Dựa vào kết quả của HĐ1, viết hệ thức chứa x biểu thị số tiền bác An thu được là 159 triệu đồng.
Kiến thức cần nhớ- Số tiền thu được sau kì hạn = Vốn gửi + Tiền lãi.
- Hệ thức chứa ẩn x biểu thị một đẳng thức giữa hai biểu thức.
🧠 Phân tích tư duyĐề cho tổng số tiền thu về sau 1 năm là 159 triệu đồng, gồm cả vốn lẫn lãi — dấu hiệu cần cộng vốn 150 với biểu thức lãi 150x đã có ở HĐ1 rồi cho bằng 159. Bẫy ở chỗ dễ quên cộng vốn, chỉ viết 150x=159 (coi nhầm 159 là tiền lãi).
1Cách 1. Cộng trực tiếp vốn với tiền lãi
Định hướng. Số tiền thu về bằng vốn ban đầu cộng tiền lãi (đã tính ở HĐ1), cho tổng đó bằng 159.
150+150x=159
Vậy hệ thức cần tìm là 150+150x=159.
2Cách 2. Kiểm tra lại bằng lãi suất dự đoán
Định hướng. Thử một lãi suất hợp lí (khoảng vài phần trăm) để kiểm tra hệ thức vừa lập có phản ánh đúng bài toán không.
Với x=0,06: 150+150⋅0,06=150+9=159
Vậy hệ thức 150+150x=159 cho đúng 159 khi x=0,06, xác nhận hệ thức lập đúng theo dữ kiện đề bài.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi dùng Cách 1: cộng thẳng vốn với biểu thức lãi rồi cho bằng số tiền thu được, không cần bước kiểm tra.
Đáp số. Hệ thức cần tìm là 150+150x=159.
Sai lầm thường gặp. Quên cộng vốn 150, chỉ viết 150x=159 do nhầm 159 triệu là số tiền lãi chứ không phải tổng vốn và lãi.
🚀 Mở rộng. Đây chính là một phương trình bậc nhất ẩn x — sẽ được giải ở phần Vận dụng 1 để tìm ra lãi suất thật của bác An.
Bài 3 · HĐ3★Trang 28— Kiểm tra một giá trị có là nghiệm của phương trình hay không
HĐ3 (trang 28). Xét phương trình 2x+9=3−x. (1)
a) Chứng minh rằng x=−2 thoả mãn phương trình (1) (tức là hai vế của phương trình nhận cùng một giá trị khi x=−2).
b) Bằng cách thay trực tiếp vào hai vế của phương trình, hãy kiểm tra xem x=1 có phải là một nghiệm của phương trình (1) không.
Kiến thức cần nhớ- Số x0 là nghiệm của phương trình A(x)=B(x) nếu giá trị của A(x) và B(x) tại x0 bằng nhau.
- Muốn kiểm tra x0 có là nghiệm hay không, ta thay x0 vào từng vế rồi so sánh hai kết quả.
🧠 Phân tích tư duyĐề cho một phương trình cụ thể và hai giá trị cần kiểm tra — dấu hiệu của dạng "kiểm tra nghiệm": chỉ cần thay số vào từng vế rồi so sánh giá trị, không cần giải phương trình. Bẫy ở chỗ phải tính riêng vế trái và vế phải trước khi so sánh, không được gộp tắt các phép tính.
1Cách 1. Thay trực tiếp vào từng vế rồi so sánh
Định hướng. Thay x=−2 và x=1 lần lượt vào vế trái 2x+9 và vế phải 3−x, so sánh hai kết quả.
Với x=−2: vế trái =2⋅(−2)+9=5; vế phải =3−(−2)=5
Với x=1: vế trái =2⋅1+9=11; vế phải =3−1=2
Vậy với x=−2 hai vế cùng bằng 5 nên x=−2 là nghiệm của (1); với x=1 hai vế lần lượt là 11 và 2, không bằng nhau nên x=1 không là nghiệm của (1).
2Cách 2. Xét hiệu hai vế, kiểm tra hiệu có bằng 0
Định hướng. x0 là nghiệm khi và chỉ khi (2x+9)−(3−x)=0 tại x0; xét hiệu là một cách kiểm tra khác không cần tính riêng từng vế.
(2x+9)−(3−x)=3x+6
Với x=−2: 3⋅(−2)+6=0
Với x=1: 3⋅1+6=9=0
Vậy hiệu hai vế bằng 0 tại x=−2 nên x=−2 là nghiệm; hiệu khác 0 tại x=1 nên x=1 không là nghiệm — khớp với Cách 1.
3Cách 3. Giải trực tiếp phương trình (1) rồi đối chiếu
Định hướng. Giải hẳn phương trình (1) để tìm nghiệm duy nhất, rồi so sánh nghiệm đó với −2 và 1.
2x+9=3−x
2x+x=3−9
3x=−6
x=−2
Vậy phương trình (1) có nghiệm duy nhất x=−2, nên x=−2 là nghiệm còn x=1 không là nghiệm, đúng như hai cách trên.
Nhận xét. Cách 3 tốn công hơn vì phải giải cả phương trình, trong khi đề chỉ hỏi kiểm tra — Cách 1 gọn và bám sát đúng yêu cầu đề nhất.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi dùng Cách 1: thay số trực tiếp vào từng vế rồi so sánh, đúng bản chất khái niệm nghiệm và nhanh nhất khi chỉ cần kiểm tra (không cần giải cả phương trình như Cách 3).
Đáp số. x=−2 là nghiệm của phương trình (1); x=1 không là nghiệm của phương trình (1).
Sai lầm thường gặp. Chỉ tính một vế rồi kết luận vội, hoặc tính nhầm dấu khi thay số âm, ví dụ thay x=−2 vào 3−x tính nhầm thành 3−2=1 thay vì 3−(−2)=5.
🚀 Mở rộng. Với phương trình 2x+9=3−x, việc thử tại x=1 cho hai giá trị 11 và 2 lệch nhau khá xa — nếu đổi thành thử tại x=−1,9 hay x=−2,1 (rất gần nghiệm đúng) học sinh sẽ thấy rõ hơn vì sao chỉ có duy nhất x=−2 thoả mãn.
Bài 4 · Luyện tập 1★Trang 28— Tự đặt một phương trình rồi kiểm tra một giá trị có là nghiệm hay không
Luyện tập 1 (trang 28). Hãy cho ví dụ về một phương trình với ẩn x và kiểm tra xem x=2 có là một nghiệm của phương trình đó không.
Kiến thức cần nhớ- Số x0 là nghiệm của phương trình A(x)=B(x) nếu A(x0)=B(x0).
- Một phương trình một ẩn có thể tự đặt tuỳ ý, miễn đúng dạng hai biểu thức của cùng biến x đặt bằng nhau.
🧠 Phân tích tư duyĐề cho tự do chọn phương trình, chỉ cần đúng dạng A(x)=B(x) chứa ẩn x — dấu hiệu là bài mở, nên chọn phương trình đơn giản để kiểm tra nhanh và chắc chắn. Bẫy ở chỗ nếu chọn phương trình nhận sẵn x=2 làm nghiệm thì phải tính đúng cả hai vế để chứng minh, không được khẳng định suông.
1Cách 1. Chọn phương trình rồi thay trực tiếp vào từng vế
Định hướng. Chọn phương trình đơn giản 3x−1=5, thay x=2 vào từng vế rồi so sánh.
Xét phương trình 3x−1=5
Với x=2: vế trái =3⋅2−1=5; vế phải =5
Vậy hai vế cùng bằng 5 khi x=2 nên x=2 là nghiệm của phương trình 3x−1=5.
2Cách 2. Giải hẳn phương trình để đối chiếu nghiệm
Định hướng. Giải phương trình 3x−1=5 để tìm nghiệm duy nhất của nó rồi so sánh với 2.
3x−1=5
3x=6
x=2
Vậy phương trình 3x−1=5 có nghiệm duy nhất x=2, đúng bằng giá trị cần kiểm tra, khẳng định lại kết luận ở Cách 1.
Nhận xét. Cách 1 nhanh hơn vì chỉ cần thử một lần; Cách 2 chắc chắn hơn vì tìm ra toàn bộ nghiệm, không chỉ đúng cho riêng giá trị 2.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi dùng Cách 1: thay trực tiếp vào từng vế, đúng trọng tâm câu hỏi (kiểm tra, không phải giải).
Đáp số. Ví dụ: phương trình 3x−1=5 nhận x=2 là nghiệm.
Sai lầm thường gặp. Chọn phương trình rồi thay số nhưng tính sai một vế (ví dụ nhầm 3⋅2−1=6), dẫn đến kết luận sai về việc x=2 có là nghiệm hay không.
🚀 Mở rộng. Có vô số phương trình nhận x=2 làm nghiệm, chẳng hạn x+5=7, 5x=10, x2=4 (khi đã học đến bậc hai) — điều đó cho thấy một giá trị có thể là nghiệm của rất nhiều phương trình khác nhau.
Bài 5 · Câu hỏi (trang 29)★Trang 29— Nhận biết phương trình bậc nhất một ẩn theo định nghĩa ax+b=0 (a=0)
Câu hỏi (trang 29). Những phương trình nào sau đây là phương trình bậc nhất một ẩn?
a) 2x+1=0; b) −x+1=0; c) 0⋅x+2=0; d) (−2)⋅x=0.
Kiến thức cần nhớ- Phương trình dạng ax+b=0, với a,b là hai số đã cho và a=0, được gọi là phương trình bậc nhất một ẩn x.
🧠 Phân tích tư duyĐề cho bốn phương trình có dạng gần giống ax+b=0 — dấu hiệu cần đối chiếu từng phương trình với định nghĩa: hệ số a của x phải khác 0. Bẫy ở ý c) có hệ số a=0 (không phải bậc nhất) và ý d) tuy vế phải bằng 0 (tức b=0) nhưng vẫn có dạng ax+b=0 với a=−2=0 nên vẫn là bậc nhất.
1Cách 1. Đưa mỗi phương trình về đúng dạng ax+b=0 rồi xét hệ số a
Định hướng. Viết lại từng phương trình theo dạng ax+b=0, chỉ ra a và kiểm tra a=0.
a) 2x+1=0: a=2=0
b) −x+1=0: a=−1=0
c) 0⋅x+2=0: a=0
d) (−2)⋅x=0, tức −2x+0=0: a=−2=0
Vậy a), b), d) là phương trình bậc nhất một ẩn; c) không phải vì a=0.
2Cách 2. Loại trừ bằng phản ví dụ ở từng ý
Định hướng. Chỉ cần chỉ ra lí do vi phạm định nghĩa (nếu có) để loại, còn lại đều là bậc nhất.
c) 0⋅x+2=0 thực chất là 2=0 (vô lí, không chứa x thực sự) vì hệ số của x bằng 0 — vi phạm điều kiện a=0, bị loại.
a), b), d) đều có hệ số của x khác 0 (2; −1; −2) — không vi phạm điều kiện nào.
Vậy các phương trình bậc nhất một ẩn là a), b), d); duy nhất c) bị loại.
Nhận xét. Ý d) tuy b=0 (không có hạng tử tự do hiện rõ) vẫn là phương trình bậc nhất, vì định nghĩa chỉ đòi hỏi a=0, không đòi hỏi b=0.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi dùng Cách 1: đưa về đúng dạng ax+b=0 rồi xét a, tránh bỏ sót trường hợp b=0 như ở ý d).
Đáp số. Các phương trình bậc nhất một ẩn là: a) 2x+1=0, b) −x+1=0, d) (−2)⋅x=0. Phương trình c) 0⋅x+2=0 không phải phương trình bậc nhất một ẩn.
Sai lầm thường gặp. Loại luôn ý d) vì thấy vế phải bằng 0 mà nhầm tưởng phương trình bậc nhất phải có đủ hạng tử tự do b=0 — thực chất định nghĩa chỉ yêu cầu a=0.
🚀 Mở rộng. Phương trình 0⋅x+2=0 ở ý c) chính là phương trình vô nghiệm (vì 2=0 với mọi x) — sẽ gặp lại dạng này khi xét trường hợp đặc biệt trong Bài tập 7.3.
Bài 6 · HĐ4★Trang 29— Giải phương trình bậc nhất một ẩn bằng quy tắc chuyển vế và quy tắc nhân
HĐ4 (trang 29). Xét phương trình bậc nhất một ẩn 2x−6=0. (2)
Hãy thực hiện các yêu cầu sau để giải phương trình (2) (tức là tìm nghiệm của phương trình đó):
a) Sử dụng quy tắc chuyển vế, hãy chuyển hạng tử tự do −6 sang vế phải.
b) Sử dụng quy tắc nhân, nhân cả hai vế của phương trình với 21 (tức là chia cả hai vế của phương trình cho hệ số của x là 2) để tìm nghiệm x.
Kiến thức cần nhớ- Quy tắc chuyển vế: A+C=B hay A=B−C.
- Quy tắc nhân: A=B hay A⋅C=B⋅C nếu C=0.
🧠 Phân tích tư duyĐề hướng dẫn theo đúng hai quy tắc biến đổi tương đương: chuyển vế đổi dấu và nhân (chia) hai vế cho cùng một số khác 0 — dấu hiệu của việc đưa dần phương trình về dạng x= số. Bẫy ở chỗ khi nhân hai vế với 21 phải nhân toàn bộ hai vế, không được chỉ nhân riêng một hạng tử.
1Cách 1. Làm đúng theo hai bước a), b) được hướng dẫn
Định hướng. Chuyển −6 sang vế phải (đổi dấu thành 6), rồi nhân cả hai vế với 21 để hệ số của x còn lại là 1.
2x−6=0
2x=6 (chuyển vế −6, đổi dấu thành 6)
2x⋅21=6⋅21 (nhân hai vế với 21)
x=3
Vậy nghiệm của phương trình (2) là x=3.
2Cách 2. Kiểm tra lại bằng cách thay x=3 vào phương trình gốc
Định hướng. Thay x=3 vào vế trái của phương trình (2) để xác nhận vế trái bằng vế phải (bằng 0).
Với x=3: 2⋅3−6=6−6=0
Vậy x=3 thoả mãn phương trình (2), xác nhận đúng nghiệm tìm được ở Cách 1.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi dùng Cách 1: chuyển vế rồi nhân (hoặc chia) cho hệ số của x, đây chính là quy trình chuẩn giải mọi phương trình dạng ax+b=0.
Đáp số. Nghiệm của phương trình (2) là x=3.
Sai lầm thường gặp. Ở bước nhân hai vế với 21, chỉ nhân vế trái mà quên nhân vế phải (hoặc ngược lại), làm mất tính tương đương của phương trình.
🚀 Mở rộng. Quy trình này áp dụng cho mọi phương trình dạng ax+b=0 (a=0): chuyển vế được ax=−b, rồi nhân hai vế với a1 được nghiệm tổng quát x=−ab.
Bài 7 · Luyện tập 2★Trang 30— Giải phương trình bậc nhất một ẩn dạng ax+b=0
Luyện tập 2 (trang 30). Giải các phương trình sau:
a) 2x−5=0;
b) 4−52x=0.
Kiến thức cần nhớ- Phương trình bậc nhất ax+b=0 (a=0) được giải: ax+b=0⇒ax=−b⇒x=−ab.
- Phương trình bậc nhất ax+b=0 (a=0) luôn có một nghiệm duy nhất x=−ab.
🧠 Phân tích tư duyCả hai phương trình đã có sẵn dạng chuẩn ax+b=0 — dấu hiệu chỉ cần áp dụng đúng công thức giải: chuyển vế rồi chia (hoặc nhân) cho hệ số a. Bẫy ở ý b) hệ số a=−52 là phân số âm, khi chia phải đổi dấu và nghịch đảo đúng, dễ sai dấu.
1Cách 1. Chuyển vế rồi chia cho hệ số của x
Định hướng. Chuyển hạng tử tự do sang vế phải, rồi chia cả hai vế cho hệ số của x.
a) 2x−5=0
2x=5
x=25
b) 4−52x=0
−52x=−4
x=(−4):(−52)
x=(−4)⋅(−25)
x=10
Vậy nghiệm của phương trình a) là x=25; nghiệm của phương trình b) là x=10.
2Cách 2. Áp dụng thẳng công thức nghiệm x=−ab
Định hướng. Xác định a,b của từng phương trình rồi thay trực tiếp vào công thức nghiệm x=−ab.
a) 2x−5=0 có a=2, b=−5
x=−2−5=25
b) 4−52x=0, tức −52x+4=0 có a=−52, b=4
x=−−524=4⋅25=10
Vậy hai nghiệm tìm được là x=25 và x=10, trùng khớp với Cách 1.
3Cách 3. Thử lại bằng cách thay nghiệm vào phương trình gốc
Định hướng. Thay các nghiệm vừa tìm vào vế trái của từng phương trình để kiểm tra vế trái bằng 0.
a) Với x=25: 2⋅25−5=5−5=0
b) Với x=10: 4−52⋅10=4−4=0
Vậy cả hai nghiệm đều thoả mãn phương trình ban đầu, xác nhận kết quả ở Cách 1 và Cách 2 là đúng.
Nhận xét. Cách 1 và Cách 2 bản chất là một quy trình, chỉ khác cách trình bày; nên kết hợp Cách 1 khi làm bài và Cách 3 để tự kiểm tra lại kết quả.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi dùng Cách 1: chuyển vế rồi chia cho hệ số của x, trình bày từng bước rõ ràng, ít khả năng sai dấu hơn khi thay số thẳng vào công thức ở ý b).
Đáp số. a) x=25; b) x=10.
Sai lầm thường gặp. Ở ý b), khi chia −4 cho −52 quên đổi dấu hoặc quên lấy nghịch đảo, tính nhầm ra x=−58 thay vì x=10.
🚀 Mở rộng. Hai phương trình này chính là các phương trình xuất hiện ở Ví dụ 2 của bài học (chỉ đổi số liệu), cho thấy công thức x=−ab luôn áp dụng được cho mọi phương trình bậc nhất một ẩn.
Bài 8 · Vận dụng 1★★Trang 30— Giải bài toán thực tế bằng cách lập và giải phương trình bậc nhất một �ẩn
Vận dụng 1 (trang 30). Hãy giải bài toán trong tình huống mở đầu: Bác An gửi tiết kiệm 150 triệu đồng với kì hạn 12 tháng. Đến cuối kì (tức là sau 1 năm), bác An thu được số tiền cả vốn lẫn lãi là 159 triệu đồng. Tính lãi suất gửi tiết kiệm của bác An.
Kiến thức cần nhớ- Hệ thức đã lập ở HĐ2: 150+150x=159.
- Đổi lãi suất thập phân sang phần trăm: nhân với 100 rồi thêm kí hiệu %.
🧠 Phân tích tư duyĐề quay lại đúng hệ thức đã lập ở HĐ2: 150+150x=159 — dấu hiệu chỉ cần giải phương trình bậc nhất một ẩn này để tìm x (lãi suất dạng thập phân), sau đó đổi sang phần trăm để trả lời đúng câu hỏi thực tế. Bẫy ở chỗ đề hỏi "lãi suất" theo cách nói thông thường (dạng %) trong khi x tìm được là số thập phân, cần đổi lại.
1Cách 1. Giải trực tiếp phương trình bằng chuyển vế và chia
Định hướng. Chuyển 150 sang vế phải, rồi chia cả hai vế cho hệ số 150 của x để tìm x.
150+150x=159
150x=159−150
150x=9
x=1509
x=0,06
Vậy x=0,06, tức lãi suất gửi tiết kiệm của bác An là 0,06=6% một năm.
2Cách 2. Áp dụng công thức nghiệm x=−ab
Định hướng. Đưa phương trình về dạng ax+b=0 rồi thay trực tiếp vào công thức nghiệm.
150+150x=159⇔150x−9=0, có a=150, b=−9
x=−150−9=1509=0,06
Vậy x=0,06=6%, trùng với kết quả Cách 1.
3Cách 3. Tính trực tiếp theo tỉ lệ phần trăm của tiền lãi
Định hướng. Số tiền lãi thực tế bằng hiệu giữa số tiền thu được và vốn gửi; lãi suất chính là tỉ số giữa tiền lãi và vốn gửi, không cần lập lại toàn bộ phương trình.
Tiền lãi =159−150=9 (triệu đồng)
Lãi suất =1509=0,06=6%
Vậy lãi suất gửi tiết kiệm của bác An là 6% một năm, khớp với hai cách trên.
Nhận xét. Cách 3 đi tắt qua bản chất bài toán (tỉ số lãi trên vốn) nên nhanh nhất, nhưng Cách 1 mới đúng đúng trọng tâm bài học là giải phương trình vừa lập.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi dùng Cách 1: giải trực tiếp phương trình đã lập ở HĐ2 bằng chuyển vế và chia, đúng trọng tâm của bài học (giải phương trình bậc nhất một ẩn), rồi nhớ đổi kết quả sang phần trăm.
Đáp số. Lãi suất gửi tiết kiệm của bác An là 6% một năm.
Sai lầm thường gặp. Giải đúng ra x=0,06 nhưng quên đổi sang phần trăm, trả lời "lãi suất là 0,06" thay vì "lãi suất là 6%".
🚀 Mở rộng. Nếu bác An gửi 200 triệu đồng cũng với lãi suất 6% một năm thì số tiền thu được sau 1 năm sẽ là 200+200⋅0,06=212 (triệu đồng) — cùng một phương trình dạng, chỉ đổi số liệu.
Bài 9 · Tranh luận★★Trang 30— Phân tích, phản biện một lời giải sai để chỉ ra chỗ vi phạm quy tắc biến đổi phương trình
Tranh luận (trang 30). Hai bạn Vuông và Tròn giải phương trình 2x+5=16 như sau:
Vuông: 2x+5=16
2x=16−5
2x=11
x=211.
Tròn: 2x+5=16
22x+5=216
x+5=8
x=8−5
x=3.
Theo em, bạn nào giải đúng, bạn nào giải sai? Giải thích.
Kiến thức cần nhớ- Quy tắc nhân (chia): A=B⇒A⋅C=B⋅C (hay A:C=B:C) với C=0 — phải nhân/chia CẢ HAI VẾ, tức toàn bộ biểu thức mỗi vế, không phải chỉ một hạng tử của vế đó.
- Muốn kiểm tra một lời giải, cách chắc chắn nhất là thay nghiệm tìm được vào phương trình gốc.
🧠 Phân tích tư duyĐề cho hai lời giải khác kết quả của cùng một phương trình — dấu hiệu chắc chắn có một lời giải sai, cần đối chiếu từng bước với hai quy tắc chuyển vế và quy tắc nhân (chia) để tìm chỗ vi phạm. Bẫy ở bước của Tròn: chia "cả hai vế" cho 2 nhưng thực chất chỉ chia riêng hạng tử 2x, còn hạng tử 5 ở vế trái bị bỏ sót không chia — đây là lỗi kín đáo, nhìn thoáng qua dễ tưởng là đúng quy tắc.
1Cách 1. Thay nghiệm của mỗi bạn vào phương trình gốc để kiểm tra
Định hướng. Thay x=211 (của Vuông) và x=3 (của Tròn) vào phương trình 2x+5=16, xem vế trái có bằng 16 không.
Với x=211: 2⋅211+5=11+5=16
Với x=3: 2⋅3+5=6+5=11=16
Vậy x=211 (kết quả của Vuông) thoả mãn phương trình gốc nên Vuông giải đúng; x=3 (kết quả của Tròn) không thoả mãn nên Tròn giải sai.
2Cách 2. Soi từng bước biến đổi của Tròn để tìm chỗ vi phạm quy tắc
Định hướng. Đối chiếu bước 22x+5=216 với quy tắc chia hai vế: phải chia TOÀN BỘ vế trái 2x+5 cho 2, chứ không chỉ chia riêng hạng tử 2x.
Chia đúng cả hai vế cho 2 phải là: 22x+5=216, tức x+25=8
Tròn lại viết 22x+5=216, tức x+5=8 — hạng tử 5 ở vế trái không hề được chia cho 2
Vậy Tròn sai ngay từ bước chia hai vế cho 2: chỉ chia riêng hạng tử 2x mà bỏ sót hạng tử 5, vi phạm quy tắc nhân (chia) phải áp dụng cho toàn bộ mỗi vế.
3Cách 3. Tự giải độc lập theo đúng quy tắc chuẩn để đối chiếu
Định hướng. Giải lại phương trình từ đầu theo đúng hai quy tắc chuyển vế và quy tắc nhân, không phụ thuộc vào lời giải của hai bạn.
2x+5=16
2x=16−5
2x=11
x=211
Vậy nghiệm đúng của phương trình là x=211, trùng với lời giải của Vuông; do đó Vuông đúng, Tròn sai.
Nhận xét. Cách 3 trùng đúng lời giải của Vuông cho thấy Vuông đã áp dụng đúng quy tắc chuyển vế; Cách 1 và Cách 2 giải thích thêm vì sao lời giải của Tròn cụ thể sai ở đâu.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi dùng Cách 2: soi trực tiếp bước biến đổi sai để giải thích rõ ràng, thuyết phục hơn là chỉ nói "thử lại thấy sai" như Cách 1.
Đáp số. Bạn Vuông giải đúng, nghiệm là x=211. Bạn Tròn giải sai vì ở bước chia hai vế cho 2, chỉ chia hạng tử 2x mà không chia hạng tử 5 ở vế trái.
Sai lầm thường gặp. Nhìn bước 22x+5=216 tưởng là "chia cả hai vế cho 2" vì thấy cả vế trái và vế phải đều xuất hiện phép chia cho 2 — nhưng thực chất vế trái 2x+5 chưa được chia trọn vẹn, chỉ số hạng 2x bị chia còn số hạng 5 thì không.
🚀 Mở rộng. Quy tắc đúng khi muốn "chia hết 2x+5 cho 2" là chia từng số hạng: 22x+25=x+25, chứ không phải x+5 — đây là lỗi thường gặp khi học sinh mới làm quen với việc chia một tổng cho một số.
Bài 10 · Luyện tập 3★★Trang 31— Giải phương trình đưa được về dạng ax+b=0 (bỏ ngoặc / quy đồng mẫu)
Luyện tập 3 (trang 31). Giải các phương trình sau:
a) 5x−(2−4x)=6+3(x−1);
b) 4x−1+2x=3−32x−3.
Kiến thức cần nhớ- Muốn bỏ dấu ngoặc có dấu − đằng trước, phải đổi dấu tất cả các hạng tử trong ngoặc.
- Muốn quy đồng mẫu hai vế, nhân mỗi vế với bội chung nhỏ nhất của các mẫu rồi khử mẫu.
🧠 Phân tích tư duyĐề cho hai phương trình chưa ở dạng chuẩn ax+b=0 — ý a) cần bỏ dấu ngoặc trước, ý b) cần quy đồng mẫu hai vế trước — dấu hiệu của dạng "đưa được về dạng ax+b=0" như Ví dụ 3, Ví dụ 4 trong bài. Bẫy ở ý a) khi bỏ ngoặc có dấu − đằng trước phải đổi dấu mọi hạng tử trong ngoặc; ở ý b) mẫu số chung là 12 (bội chung nhỏ nhất của 4 và 3), dễ quy đồng nhầm.
1Cách 1. Bỏ ngoặc (hoặc quy đồng) rồi chuyển vế, thu gọn
Định hướng. Thực hiện phép tính để bỏ dấu ngoặc (ý a) hoặc quy đồng mẫu (ý b), sau đó chuyển các hạng tử chứa x sang vế trái, hạng tử tự do sang vế phải, rồi thu gọn.
a) 5x−(2−4x)=6+3(x−1)
5x−2+4x=6+3x−3
5x+4x−3x=6−3+2
6x=5
x=65
b) 4x−1+2x=3−32x−3
123(x−1)+24x=1236−4(2x−3)
3(x−1)+24x=36−4(2x−3)
3x−3+24x=36−8x+12
3x+24x+8x=36+12+3
35x=51
x=3551
Vậy nghiệm của phương trình a) là x=65; nghiệm của phương trình b) là x=3551.
2Cách 2. Chuyển vế trước, rồi mới bỏ ngoặc / quy đồng ở mỗi vế
Định hướng. Đưa tất cả các hạng tử chứa x về một vế ngay từ khi còn dấu ngoặc/mẫu, tránh phải nhân phá hết ra rồi mới gom lại.
a) 5x−(2−4x)=6+3(x−1)
5x−(2−4x)−3(x−1)=6
5x−2+4x−3x+3=6
6x+1=6
6x=5
x=65
b) 4x−1+2x−3+32x−3=0
123(x−1)+24x−36+4(2x−3)=0
3x−3+24x−36+8x−12=0
35x−51=0
35x=51
x=3551
Vậy hai nghiệm tìm được vẫn là x=65 và x=3551, trùng khớp với Cách 1.
3Cách 3. Thử lại bằng cách thay nghiệm vào phương trình gốc
Định hướng. Thay các nghiệm vừa tìm vào cả hai vế của phương trình ban đầu để kiểm tra chúng bằng nhau.
a) Với x=65: vế trái =5⋅65−(2−4⋅65)=625−(2−310)=625+34=633; vế phải =6+3(65−1)=6−21=633
b) Với x=3551: thay vào hai vế đều cho cùng một giá trị (kiểm tra bằng máy tính cầm tay)
Vậy cả hai nghiệm đều thoả mãn phương trình gốc, xác nhận kết quả đúng ở Cách 1 và Cách 2.
Nhận xét. Cách 1 bám sát đúng thứ tự SGK (bỏ ngoặc/quy đồng → chuyển vế → thu gọn) nên dùng khi trình bày bài làm; Cách 3 chỉ nên dùng để tự kiểm tra lại kết quả.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi dùng Cách 1: bỏ ngoặc (hoặc quy đồng) trước rồi mới chuyển vế, đúng theo thứ tự chuẩn của Ví dụ 3, Ví dụ 4 trong SGK, ít nhầm lẫn nhất.
Đáp số. a) x=65; b) x=3551.
Sai lầm thường gặp. Ở ý a), bỏ ngoặc −(2−4x) nhưng chỉ đổi dấu số 2 mà quên đổi dấu −4x, viết nhầm thành 5x−2−4x=…; ở ý b), quy đồng mẫu nhưng quên nhân thừa số phụ vào toàn bộ tử số của một vế.
🚀 Mở rộng. Nếu đổi ý a) thành 5x−2(2−4x)=6+3(x−1) (thêm hệ số 2 trước ngoặc) thì phải nhân phân phối cả hệ số 2 lẫn dấu − vào từng hạng tử trong ngoặc, dễ sai hơn — nên luyện thêm dạng có hệ số đứng trước ngoặc.
Bài 11 · Vận dụng 2★★Trang 32— Lập phương trình từ bài toán thực tế rồi giải để tìm giá trị đại lượng chưa biết
Vận dụng 2 (trang 32). Hai bạn Lan và Hương cùng vào hiệu sách. Lan mua 5 quyển vở cùng loại và 1 quyển sách giá 50 nghìn đồng. Hương mua 3 quyển vở cùng loại với loại vở của Lan và 1 quyển sách giá 74 nghìn đồng. Số tiền phải trả của Lan và Hương là bằng nhau.
a) Gọi x (nghìn đồng) là giá tiền của mỗi quyển vở. Viết phương trình biểu thị tổng số tiền mua sách và vở của hai bạn Lan và Hương là bằng nhau.
b) Giải phương trình nhận được ở câu a để tìm giá tiền của mỗi quyển vở.
Kiến thức cần nhớ- Tổng số tiền mua hàng = (số lượng × đơn giá) cộng dồn cho từng loại hàng.
- Lập phương trình bậc nhất một ẩn: đặt ẩn cho đại lượng chưa biết, biểu diễn các đại lượng còn lại theo ẩn, rồi viết hệ thức theo đúng dữ kiện đề bài.
🧠 Phân tích tư duyĐề cho hai tổng số tiền bằng nhau, mỗi tổng gồm tiền vở (số quyển × giá x) cộng tiền sách — dấu hiệu của dạng "lập phương trình từ hai biểu thức bằng nhau". Bẫy ở chỗ phải viết đúng đơn vị nghìn đồng cho cả giá sách (đã cho sẵn bằng số, không cần đổi) lẫn tiền vở (5x và 3x), không được nhầm số quyển với giá tiền.
1Cách 1. Lập phương trình theo đúng dữ kiện rồi giải bằng chuyển vế
Định hướng. Số tiền của Lan là 5x+50, số tiền của Hương là 3x+74; cho hai biểu thức này bằng nhau rồi giải.
Phương trình: 5x+50=3x+74
5x−3x=74−50
2x=24
x=12
Vậy phương trình cần lập là 5x+50=3x+74, và giá tiền mỗi quyển vở là 12 nghìn đồng.
2Cách 2. Dùng phương pháp so sánh chênh lệch số vở và chênh lệch tiền sách
Định hướng. Lan mua nhiều hơn Hương 5−3=2 quyển vở nhưng lại trả ít tiền sách hơn Hương 74−50=24 nghìn đồng; vì tổng tiền bằng nhau nên 2 quyển vở chênh lệch đó đúng bằng 24 nghìn đồng.
Số vở Lan mua nhiều hơn Hương: 5−3=2 (quyển)
Số tiền sách Hương trả nhiều hơn Lan: 74−50=24 (nghìn đồng)
Vì tổng tiền bằng nhau nên: 2x=24
x=12
Vậy giá tiền mỗi quyển vở là 12 nghìn đồng, trùng với kết quả Cách 1.
3Cách 3. Thử lại bằng cách thay x=12 vào số tiền của cả hai bạn
Định hướng. Thay x=12 vào biểu thức số tiền của Lan và của Hương để kiểm tra hai số đó có bằng nhau không.
Tiền của Lan: 5⋅12+50=60+50=110 (nghìn đồng)
Tiền của Hương: 3⋅12+74=36+74=110 (nghìn đồng)
Vậy cả hai bạn cùng trả 110 nghìn đồng, xác nhận x=12 là đáp số đúng.
Nhận xét. Cách 2 đi thẳng vào bản chất phần chênh lệch nên tính nhanh hơn, nhưng Cách 1 bám đúng yêu cầu đề (lập phương trình rồi giải) nên trình bày làm lời giải chính.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi dùng Cách 1: lập đúng phương trình theo yêu cầu câu a rồi giải bằng chuyển vế ở câu b, đúng trọn vẹn hai yêu cầu của đề.
Đáp số. a) Phương trình: 5x+50=3x+74. b) Giá tiền mỗi quyển vở là x=12 (nghìn đồng).
Sai lầm thường gặp. Viết nhầm vế: đặt số tiền sách của bạn này bằng số tiền vở của bạn kia, hoặc nhầm lẫn số quyển vở (5, 3) với giá tiền, dẫn tới phương trình sai như x+50=x+74.
🚀 Mở rộng. Nếu đổi giá sách của Hương thành 86 nghìn đồng (thay vì 74) thì phương trình trở thành 5x+50=3x+86, cho x=18 — cùng cách lập luận, chỉ đổi số liệu.
Bài 12 · Bài 7.1★Trang 32— Nhận biết phương trình bậc nhất một ẩn theo định nghĩa ax+b=0 (a=0)
Bài 7.1 (trang 32). Hãy chỉ ra các phương trình bậc nhất một ẩn trong các phương trình sau:
a) x+1=0; b) 0x−2=0; c) 2−x=0; d) 3x=0.
Kiến thức cần nhớ- Phương trình dạng ax+b=0, với a,b là hai số đã cho và a=0, được gọi là phương trình bậc nhất một ẩn x.
🧠 Phân tích tư duyBốn phương trình đều gần với dạng ax+b=0 — dấu hiệu cần xác định đúng hệ số a của x ở từng ý rồi đối chiếu điều kiện a=0. Bẫy ở ý b) hệ số a=0 (không phải bậc nhất) và ý d) tuy không có hạng tử tự do hiện rõ (b=0) nhưng vẫn thoả a=3=0 nên vẫn là phương trình bậc nhất.
1Cách 1. Xác định hệ số a của từng phương trình rồi đối chiếu định nghĩa
Định hướng. Viết lại mỗi phương trình về đúng dạng ax+b=0, chỉ ra hệ số a và kiểm tra a=0.
a) x+1=0: a=1=0
b) 0x−2=0: a=0
c) 2−x=0, tức −x+2=0: a=−1=0
d) 3x=0, tức 3x+0=0: a=3=0
Vậy các phương trình bậc nhất một ẩn là a), c), d); phương trình b) không phải vì a=0.
2Cách 2. Loại trừ bằng cách xét ý nghĩa của từng phương trình
Định hướng. Phương trình nào có hệ số của x triệt tiêu (không còn chứa x thực sự) thì loại, còn lại xét theo định nghĩa.
b) 0x−2=0 thực chất là −2=0 (một mệnh đề sai, không còn ẩn x) — bị loại vì hệ số của x bằng 0.
a), c), d) đều có hệ số của x khác 0 (1; −1; 3) — không vi phạm điều kiện nào.
Vậy a), c), d) là phương trình bậc nhất một ẩn; b) không phải.
Nhận xét. Ý d) 3x=0 tuy không có hạng tử tự do hiện rõ vẫn là phương trình bậc nhất một ẩn, vì b=0 vẫn thoả mãn dạng ax+b=0.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi dùng Cách 1: đưa về đúng dạng ax+b=0 rồi xét a, không bỏ sót ý d) chỉ vì thiếu hạng tử tự do.
Đáp số. Các phương trình bậc nhất một ẩn là: a) x+1=0, c) 2−x=0, d) 3x=0. Phương trình b) 0x−2=0 không phải phương trình bậc nhất một ẩn.
Sai lầm thường gặp. Loại nhầm ý d) vì nghĩ phương trình bậc nhất phải có đủ cả hai hạng tử ax và b khác 0; thực ra định nghĩa chỉ đòi hỏi a=0.
🚀 Mở rộng. Phương trình 0x−2=0 ở ý b) là phương trình vô nghiệm vì vế trái luôn bằng −2=0 với mọi x — cùng dạng đặc biệt sẽ gặp lại ở Bài 7.3a.
Bài 13 · Bài 7.2★Trang 32— Giải phương trình bậc nhất một ẩn dạng ax+b=0
Bài 7.2 (trang 32). Giải các phương trình sau:
a) 5x−4=0;
b) 3+2x=0;
c) 7−5x=0;
d) 23+35x=0.
Kiến thức cần nhớ- Phương trình bậc nhất ax+b=0 (a=0) được giải: ax+b=0⇒ax=−b⇒x=−ab.
🧠 Phân tích tư duyCả bốn phương trình đã ở đúng dạng ax+b=0 — dấu hiệu chỉ cần áp dụng công thức x=−ab hoặc quy trình chuyển vế, chia cho a. Bẫy ở ý d) hệ số a=35 và b=23 đều là phân số, phép chia hai phân số dễ nhầm dấu hoặc quên nghịch đảo.
1Cách 1. Chuyển vế rồi chia cho hệ số của x
Định hướng. Chuyển hạng tử tự do sang vế phải, rồi chia cả hai vế cho hệ số của x.
a) 5x−4=0
5x=4
x=54
b) 3+2x=0
2x=−3
x=−23
c) 7−5x=0
−5x=−7
x=57
d) 23+35x=0
35x=−23
x=(−23):35
x=(−23)⋅53
x=−109
Vậy nghiệm của các phương trình lần lượt là x=54; x=−23; x=57; x=−109.
2Cách 2. Áp dụng thẳng công thức nghiệm x=−ab
Định hướng. Xác định a,b ở mỗi phương trình rồi thay trực tiếp vào công thức nghiệm tổng quát.
a) a=5,b=−4: x=−5−4=54
b) a=2,b=3: x=−23
c) a=−5,b=7: x=−−57=57
d) a=35,b=23: x=−3523=−23⋅53=−109
Vậy bốn nghiệm tìm được trùng khớp với Cách 1.
3Cách 3. Thử lại bằng cách thay nghiệm vào từng phương trình gốc
Định hướng. Thay các nghiệm vừa tìm vào vế trái của mỗi phương trình để kiểm tra bằng 0.
a) 5⋅54−4=4−4=0
b) 3+2⋅(−23)=3−3=0
c) 7−5⋅57=7−7=0
d) 23+35⋅(−109)=23−23=0
Vậy cả bốn nghiệm đều thoả mãn phương trình ban đầu, xác nhận kết quả đúng.
Nhận xét. Ý d) có hệ số phân số nên dễ sai nhất — thử lại bằng Cách 3 là bước nên làm để chắc chắn không nhầm dấu hay nhầm nghịch đảo.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi dùng Cách 1: chuyển vế rồi chia cho hệ số của x, trình bày rõ từng bước, tránh sai sót nhất là với ý d) có hệ số phân số.
Đáp số. a) x=54; b) x=−23; c) x=57; d) x=−109.
Sai lầm thường gặp. Ở ý d), khi chia −23 cho 35 quên lấy nghịch đảo của 35, nhân nhầm −23⋅35 thay vì −23⋅53.
🚀 Mở rộng. Bốn phương trình đều cùng một dạng ax+b=0 với hệ số ngày càng phức tạp (nguyên → phân số), cho thấy công thức x=−ab áp dụng được cho mọi loại hệ số, miễn a=0.
Bài 14 · Bài 7.3★★Trang 32— Giải phương trình đưa được về dạng ax+b=0 (bỏ ngoặc / quy đồng mẫu)
Bài 7.3 (trang 32). Giải các phương trình sau:
a) 7x−(2x+3)=5(x−2);
b) x+52x−1=3+43−x.
Kiến thức cần nhớ- Muốn bỏ dấu ngoặc có dấu − đằng trước, phải đổi dấu tất cả các hạng tử trong ngoặc.
- Nếu sau khi thu gọn, phương trình có dạng 0x=c với c=0 thì phương trình vô nghiệm.
🧠 Phân tích tư duyÝ a) cần bỏ dấu ngoặc ở cả hai vế trước khi thu gọn; ý b) cần quy đồng mẫu hai vế — dấu hiệu của dạng "đưa được về dạng ax+b=0". Bẫy lớn nhất nằm ở ý a): sau khi thu gọn, hệ số của x ở hai vế bằng nhau và triệt tiêu hết, dẫn đến một đẳng thức luôn sai — đây là trường hợp phương trình vô nghiệm, không phải làm sai mà ra kết quả như vậy.
1Cách 1. Bỏ ngoặc (hoặc quy đồng) rồi chuyển vế, thu gọn
Định hướng. Bỏ dấu ngoặc ở ý a), quy đồng mẫu ở ý b), rồi chuyển các hạng tử chứa x về một vế, hạng tử tự do về vế còn lại.
a) 7x−(2x+3)=5(x−2)
7x−2x−3=5x−10
5x−3=5x−10
5x−5x=−10+3
0x=−7
b) x+52x−1=3+43−x
2020x+4(2x−1)=2060+5(3−x)
20x+8x−4=60+15−5x
28x+5x=75+4
33x=79
x=3379
Vậy phương trình a) trở thành 0x=−7, không có giá trị x nào thoả mãn nên phương trình a) vô nghiệm; nghiệm của phương trình b) là x=3379.
2Cách 2. Chuyển vế trước, rồi mới bỏ ngoặc / quy đồng
Định hướng. Đưa toàn bộ phương trình về một vế bằng 0 trước, giữ nguyên các dấu ngoặc/mẫu, rồi mới khai triển.
a) 7x−(2x+3)−5(x−2)=0
7x−2x−3−5x+10=0
0x+7=0
b) x+52x−1−3−43−x=0
2020x+4(2x−1)−60−5(3−x)=0
20x+8x−4−60−15+5x=0
33x−79=0
x=3379
Vậy ý a) cho 7=0 (sai với mọi x) nên phương trình a) vô nghiệm; ý b) cho nghiệm x=3379, trùng khớp với Cách 1.
3Cách 3. Kiểm tra bằng cách thay số vào phương trình gốc
Định hướng. Với ý a), thử một vài giá trị x bất kì vào phương trình gốc để kiểm chứng kết luận vô nghiệm; với ý b), thay nghiệm x=3379 vào để kiểm tra.
a) Với x=0: vế trái =0−(0+3)=−3; vế phải =5(0−2)=−10, không bằng nhau
Với x=2: vế trái =14−7=7; vế phải =5⋅0=0, không bằng nhau — hai vế luôn lệch nhau đúng 7 đơn vị với mọi x
b) Với x=3379: thay vào hai vế đều cho cùng một giá trị (kiểm tra bằng máy tính cầm tay)
Vậy ý a) luôn có vế trái nhỏ hơn vế phải đúng 7 đơn vị với mọi x, xác nhận vô nghiệm; ý b) có nghiệm đúng x=3379.
Nhận xét. Khi thu gọn được dạng 0x=c với c=0, không cần thử thêm — đó là dấu hiệu chắc chắn của phương trình vô nghiệm.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi dùng Cách 1: bỏ ngoặc/quy đồng rồi chuyển vế theo đúng thứ tự chuẩn; khi gặp dạng 0x=c (c=0) ở ý a) thì kết luận ngay phương trình vô nghiệm, không cố tìm x.
Đáp số. a) Phương trình vô nghiệm. b) x=3379.
Sai lầm thường gặp. Gặp 0x=−7 ở ý a) vẫn cố "chia cho 0" để tìm x, hoặc kết luận nhầm x=0 — thực chất đây là dấu hiệu phương trình vô nghiệm, không tồn tại giá trị x nào thoả mãn.
🚀 Mở rộng. Nếu sửa ý a) thành 7x−(2x+3)=5(x−2)+3 thì vế phải có thêm 3, phương trình trở thành 0x=−4 vẫn vô nghiệm; nhưng nếu vế phải là 5(x−2)−3 thì phương trình trở thành 0x=0, đúng với MỌI giá trị x (vô số nghiệm) — hai trường hợp đặc biệt này cần phân biệt rõ.
Bài 15 · Bài 7.4★★Trang 32— Giải phương trình bậc nhất một ẩn nảy sinh từ một công thức vật lí có sẵn
Bài 7.4 (trang 32). Ở một số quốc gia, người ta dùng cả hai đơn vị đo nhiệt độ là độ Fahrenheit (∘F) và độ Celsius (∘C), liên hệ với nhau bởi công thức C=95(F−32). Hãy tính độ Fahrenheit tương ứng với 10 ∘C.
Kiến thức cần nhớ- Công thức đổi nhiệt độ: C=95(F−32).
- Giải phương trình chứa mẫu: nhân hai vế với mẫu số để khử mẫu trước khi giải.
🧠 Phân tích tư duyĐề cho công thức liên hệ C theo F và giá trị C=10, cần tìm F — dấu hiệu thay C=10 vào công thức rồi giải phương trình bậc nhất ẩn F. Bẫy ở chỗ ẩn cần tìm là F chứ không phải x như các bài trước, và phải nhân chéo đúng khi khử mẫu 9.
1Cách 1. Thay C=10 rồi giải trực tiếp phương trình ẩn F
Định hướng. Thay C=10 vào công thức, nhân hai vế với 9 để khử mẫu, rồi giải phương trình bậc nhất ẩn F.
10=95(F−32)
10⋅9=5(F−32)
90=5F−160
5F=90+160
5F=250
F=50
Vậy 10 ∘C tương ứng với 50 ∘F.
2Cách 2. Khử mẫu bằng cách chia 95 ngay từ đầu
Định hướng. Chia cả hai vế cho 95 (tức nhân với 59) để đưa về F−32 trước, rồi cộng 32.
10=95(F−32)
F−32=10:95
F−32=10⋅59
F−32=18
F=18+32
F=50
Vậy F=50, trùng khớp với Cách 1.
3Cách 3. Dùng công thức đổi ngược F=59C+32
Định hướng. Từ công thức C=95(F−32) suy ra công thức tính ngược F theo C là F=59C+32, rồi thay C=10 vào áp dụng thẳng.
F=59⋅10+32
F=18+32
F=50
Vậy F=50, xác nhận lại kết quả của Cách 1 và Cách 2.
Nhận xét. Cách 3 nhanh nhất khi đã biết sẵn công thức ngược, nhưng Cách 1 là cách làm trực tiếp từ công thức gốc đề bài cho, không cần nhớ thêm công thức nào khác.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi dùng Cách 1: thay số vào công thức gốc rồi giải phương trình ẩn F trực tiếp, không cần nhớ thêm công thức đổi ngược.
Đáp số. 10 ∘C tương ứng với 50 ∘F.
Sai lầm thường gặp. Khi khử mẫu, chỉ nhân 9 vào một phần của vế phải (ví dụ chỉ nhân vào F mà quên nhân vào −32), tính nhầm ra 90=5F−32 thay vì 90=5F−160.
🚀 Mở rộng. Dùng công thức ngược F=59C+32 vừa tìm được ở Cách 3, có thể tính nhanh độ F tương ứng với các độ C khác, chẳng hạn 0 ∘C tương ứng 32 ∘F và 100 ∘C tương ứng 212 ∘F (nhiệt độ sôi của nước).
Bài 16 · Bài 7.5★★Trang 32— Lập phương trình từ bài toán tuổi rồi giải để tìm hai đại lượng liên quan
Bài 7.5 (trang 32). Hiện nay tuổi của bố bạn Nam gấp 3 lần tuổi của Nam. Sau 10 năm nữa thì tổng số tuổi của Nam và bố là 76 tuổi. Gọi x là số tuổi hiện nay của Nam.
a) Biểu thị tuổi hiện nay của bố bạn Nam theo tuổi hiện tại của Nam.
b) Viết phương trình biểu thị sự kiện sau 10 năm nữa thì tổng số tuổi của Nam và bố là 76 tuổi.
c) Giải phương trình nhận được ở câu b để tính tuổi của Nam và bố hiện nay.
Kiến thức cần nhớ- Sau n năm, tuổi của một người tăng thêm đúng n tuổi so với hiện tại.
- Các bước giải bài toán bằng cách lập phương trình: chọn ẩn, biểu diễn các đại lượng theo ẩn, lập phương trình, giải, kết luận.
🧠 Phân tích tư duyĐề cho quan hệ "gấp 3 lần" ở hiện tại và tổng tuổi sau 10 năm — dấu hiệu của dạng toán tuổi kinh điển: đặt ẩn cho tuổi Nam hiện nay, biểu diễn tuổi bố theo ẩn đó, rồi cộng thêm 10 vào mỗi tuổi trước khi lập tổng. Bẫy ở chỗ "sau 10 năm" thì CẢ HAI người đều cộng thêm 10 tuổi, không chỉ riêng Nam.
1Cách 1. Đặt x là tuổi Nam hiện nay (đúng theo đề), lập và giải phương trình
Định hướng. Tuổi bố hiện nay là 3x; sau 10 năm tuổi Nam là x+10, tuổi bố là 3x+10; tổng hai tuổi đó bằng 76.
a) Tuổi bố hiện nay: 3x
b) Phương trình: (x+10)+(3x+10)=76
c) (x+10)+(3x+10)=76
4x+20=76
4x=56
x=14
Vậy tuổi bố hiện nay là 3x; phương trình cần lập là (x+10)+(3x+10)=76; giải ra x=14, tức Nam hiện nay 14 tuổi, bố hiện nay 3⋅14=42 tuổi.
2Cách 2. Dùng phương pháp tổng và tỉ số tuổi hiện tại
Định hướng. Tổng tuổi hai người sau 10 năm là 76, mà mỗi người tăng thêm 10 tuổi nên tổng tuổi hiện nay ít hơn 76 đúng 20 (tuổi); từ tổng và tỉ số 1:3 hiện tại suy ra tuổi từng người.
Tổng tuổi hiện nay của hai người: 76−10−10=56
Tỉ số tuổi Nam : tuổi bố =1:3, nên tổng 56 chia làm 1+3=4 phần
Tuổi Nam hiện nay: 56:4=14
Tuổi bố hiện nay: 14⋅3=42
Vậy Nam hiện nay 14 tuổi, bố hiện nay 42 tuổi, trùng khớp với Cách 1.
3Cách 3. Thử chọn rồi kiểm tra lại điều kiện đề bài
Định hướng. Dự đoán tuổi Nam hiện nay là một số tròn chục gần đúng, thử vào điều kiện "tổng tuổi sau 10 năm là 76" rồi điều chỉnh dần.
Thử x=10: bố =30; sau 10 năm: 20+40=60=76 (còn thiếu 16)
Thử x=14: bố =42; sau 10 năm: 24+52=76 (đúng)
Vậy tuổi Nam hiện nay là 14, tuổi bố hiện nay là 42, khớp với hai cách trên.
Nhận xét. Cách 3 chỉ dùng để dò khi chưa quen lập phương trình; Cách 1 và Cách 2 mới là cách làm chắc chắn, áp dụng được cho cả những số liệu không tròn.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi dùng Cách 1: đặt ẩn đúng theo đề (tuổi Nam hiện nay), lập phương trình rồi giải theo đúng trình tự ba câu a, b, c của đề bài.
Đáp số. a) Tuổi bố hiện nay là 3x. b) Phương trình: (x+10)+(3x+10)=76. c) Nam hiện nay 14 tuổi, bố hiện nay 42 tuổi.
Sai lầm thường gặp. Khi lập phương trình ở câu b, chỉ cộng thêm 10 vào tuổi Nam mà quên cộng thêm 10 vào tuổi bố, viết nhầm thành (x+10)+3x=76.
🚀 Mở rộng. Nếu đổi "gấp 3 lần" thành "gấp k lần" và "sau 10 năm" thành "sau n năm, tổng tuổi là S" thì phương trình tổng quát là (x+n)+(kx+n)=S, cho x=k+1S−2n — cùng một cách lập luận cho mọi bài toán tuổi dạng này.
Bài 17 · Bài 7.6★★Trang 32— Lập phương trình từ bài toán "tổng và tỉ số" rồi giải
Bài 7.6 (trang 32). Bạn Mai mua cả sách và vở hết 500 nghìn đồng. Biết rằng số tiền mua sách nhiều gấp rưỡi số tiền mua vở, hãy tính số tiền bạn Mai dùng để mua mỗi loại.
Kiến thức cần nhớ- "Gấp rưỡi" nghĩa là gấp 1,5 lần, tức 23 lần.
- Bài toán tổng và tỉ: đặt ẩn cho một đại lượng, biểu diễn đại lượng còn lại theo tỉ số, lập phương trình theo tổng đã cho.
🧠 Phân tích tư duyĐề cho tổng hai số tiền và tỉ số giữa chúng ("gấp rưỡi" tức gấp 1,5 lần) — dấu hiệu của dạng toán tổng và tỉ, đặt ẩn cho một đại lượng rồi biểu diễn đại lượng còn lại theo tỉ số đã cho. Bẫy ở chỗ "gấp rưỡi" nghĩa là gấp 1,5=23 lần chứ không phải gấp 2 lần hay chỉ hơn một nửa.
1Cách 1. Đặt x là số tiền mua vở, lập và giải phương trình
Định hướng. Gọi x (nghìn đồng) là số tiền mua vở, thì số tiền mua sách là 1,5x; tổng hai số tiền bằng 500.
x+1,5x=500
2,5x=500
x=200
Vậy số tiền mua vở là 200 nghìn đồng, số tiền mua sách là 1,5⋅200=300 nghìn đồng.
2Cách 2. Đặt y là số tiền mua sách, lập và giải phương trình
Định hướng. Gọi y (nghìn đồng) là số tiền mua sách, thì số tiền mua vở là 1,5y=32y; tổng hai số tiền bằng 500.
y+32y=500
33y+2y=500
5y=1500
y=300
Vậy số tiền mua sách là 300 nghìn đồng, số tiền mua vở là 500−300=200 nghìn đồng, trùng khớp với Cách 1.
3Cách 3. Dùng phương pháp tổng - tỉ (chia phần bằng nhau)
Định hướng. Tỉ số tiền vở : tiền sách =1:1,5=2:3, nên coi tổng 500 nghìn đồng chia làm 2+3=5 phần bằng nhau.
Giá trị mỗi phần: 500:5=100 (nghìn đồng)
Số tiền mua vở: 100⋅2=200 (nghìn đồng)
Số tiền mua sách: 100⋅3=300 (nghìn đồng)
Vậy số tiền mua vở là 200 nghìn đồng, số tiền mua sách là 300 nghìn đồng, khớp với hai cách trên.
Nhận xét. Cách 3 (chia phần bằng nhau, kiểu sơ đồ đoạn thẳng) tính nhẩm nhanh nhất vì tỉ số 2:3 là số nguyên đơn giản; Cách 1 và Cách 2 là hai cách lập phương trình tương đương, chỉ khác việc chọn ẩn.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi dùng Cách 3: đổi tỉ số "gấp rưỡi" thành 2:3 rồi chia phần bằng nhau, tính nhẩm nhanh mà không cần lập phương trình.
Đáp số. Số tiền mua vở là 200 nghìn đồng, số tiền mua sách là 300 nghìn đồng.
Sai lầm thường gặp. Hiểu nhầm "gấp rưỡi" là "gấp đôi" (gấp 2 lần) thay vì gấp 1,5 lần, dẫn tới lập sai phương trình x+2x=500 và ra đáp số sai.
🚀 Mở rộng. Nếu đổi "gấp rưỡi" thành "gấp đôi" (gấp 2 lần) thì tỉ số vở : sách =1:2, tổng 500 chia làm 3 phần, số tiền mua vở sẽ là 3500 nghìn đồng — một tỉ số khác cho một đáp số hoàn toàn khác.