Bài 1 · Hoạt động 1★Trang 32— Phân biệt mẫu dữ liệu với dữ liệu muốn có; liệt kê và đếm dữ liệu theo lựa chọn
Hoạt động 1 (trang 32-33). Bạn Minh muốn tìm hiểu về dự định của các bạn học sinh khối lớp 9 trong trường sau khi tốt nghiệp Trung học cơ sở. Em hãy giúp bạn Minh thực hiện khảo sát ý kiến của các bạn trong lớp mình theo mẫu phiếu sau (chỉ chọn một lựa chọn): Dự định của bạn sau khi học xong lớp 9? A. Học trung học phổ thông trong nước. B. Đi du học. C. Đi học nghề. D. Lựa chọn khác. a) Bạn Minh muốn khảo sát ý kiến của những ai? Em đã giúp bạn Minh khảo sát ý kiến của tất cả những người đó chưa? b) Liệt kê dãy dữ liệu thu được và đếm số học sinh theo mỗi lựa chọn.
Kiến thức cần nhớ
Dữ liệu muốn có (dữ liệu về toàn bộ đối tượng cần tìm hiểu) khác với mẫu dữ liệu (một bộ phận dữ liệu thực tế thu thập được).
Cỡ mẫu là số giá trị (số phiếu khảo sát) có trong mẫu dữ liệu.
Tần số của một giá trị là số lần giá trị đó xuất hiện trong mẫu dữ liệu.
🧠 Phân tích tư duy
Đề hỏi 'khảo sát ý kiến của những ai' rồi hỏi tiếp 'đã khảo sát hết chưa' — đây là dấu hiệu của khái niệm dữ liệu muốn có (toàn bộ khối 9 trong trường) khác với mẫu dữ liệu (chỉ các bạn trong lớp mình). Vì lớp em chỉ là một bộ phận nhỏ của khối 9 toàn trường nên câu trả lời a) chắc chắn là 'chưa khảo sát hết'. Bẫy của đề là dễ nhầm dữ liệu thu được trong lớp đã là đủ, trong khi đó chỉ là một mẫu dữ liệu.
1Cách 1. Liệt kê trực tiếp rồi đếm
Định hướng. Giả sử lớp em khảo sát được 20 bạn theo đúng mẫu phiếu, ghi lại đáp án của từng bạn theo thứ tự rồi đếm trực tiếp số bạn chọn từng đáp án.
Dữ liệu bạn Minh muốn có: ý kiến của tất cả học sinh khối 9 trong trường Dữ liệu em thu được (mẫu dữ liệu, minh hoạ với lớp có 20 bạn): A, B, A, A, C, D, A, B, C, A, A, D, C, B, A, A, C, B, A, A Đếm trực tiếp: A xuất hiện 10 lần; B xuất hiện 4 lần; C xuất hiện 4 lần; D xuất hiện 2 lần
Vậy a) em mới khảo sát được một bộ phận (mẫu dữ liệu), CHƯA khảo sát hết ý kiến của tất cả học sinh khối 9 trong trường; b) với mẫu minh hoạ 20 bạn: A: 10 bạn, B: 4 bạn, C: 4 bạn, D: 2 bạn.
2Cách 2. Dùng vạch kiểm đếm
Định hướng. Duyệt qua từng phiếu một lần, mỗi phiếu gạch đúng một vạch vào cột tương ứng — cách này an toàn hơn khi đi thi vì khó bỏ sót hay đếm trùng như liệt kê bằng mắt.
A: |||| |||| (10 vạch) B: |||| (4 vạch) C: |||| (4 vạch) D: || (2 vạch) Tổng số vạch: 10+4+4+2=20, đúng bằng cỡ mẫu (số bạn đã khảo sát)
Vậy kết quả kiểm đếm trùng khớp với Cách 1: A: 10 bạn, B: 4 bạn, C: 4 bạn, D: 2 bạn — mẫu dữ liệu này chỉ là một bộ phận của dữ liệu bạn Minh muốn có.
Nhận xét. Muốn có dữ liệu đúng như bạn Minh mong muốn (ý kiến toàn khối 9), phải khảo sát thêm mọi lớp 9 còn lại trong trường rồi gộp chung mẫu dữ liệu.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Cách 2 (vạch kiểm đếm) an toàn hơn khi đi thi: mỗi phiếu chỉ cần gạch đúng một vạch vào đúng cột nên khó bỏ sót hay đếm trùng như khi liệt kê rồi đếm bằng mắt ở Cách 1.
Đáp số.a) Bạn Minh muốn khảo sát ý kiến của tất cả học sinh khối 9 trong trường; em mới khảo sát được các bạn trong lớp mình nên CHƯA khảo sát hết. b) Với mẫu dữ liệu minh hoạ (20 bạn): A: 10, B: 4, C: 4, D: 2.
Sai lầm thường gặp.Nhầm mẫu dữ liệu (kết quả khảo sát trong lớp) với dữ liệu muốn có (ý kiến của toàn bộ khối 9); hoặc đếm sót/đếm trùng khi liệt kê thủ công mà không dùng vạch kiểm đếm để đối chiếu lại.
🚀 Mở rộng.Nếu khảo sát thêm các lớp 9 khác trong trường rồi gộp dữ liệu lại, cỡ mẫu tăng lên và mẫu dữ liệu càng gần với dữ liệu muốn có ban đầu của bạn Minh.
Bài 2 · Ví dụ 1★Trang 33— Lập bảng tần số từ dãy số liệu rời rạc dạng số
Ví dụ 1 (trang 33). Để mua giày thể thao cho các bạn nam trong lớp luyện tập chuẩn bị cho giải bóng đá của trường, Huy đã thu thập cỡ giày của các bạn nam trong lớp và thu được kết quả như sau: 40;36;37;36;40;38;39;38;37;36;40;39;36;38;37;38;38;37;38;38;38;36. a) Bạn Huy cần mua giày các cỡ nào? Mỗi loại bao nhiêu đôi? b) Lập bảng tần số cho dãy dữ liệu trên. Từ bảng tần số, cho biết cỡ giày nào phù hợp với nhiều bạn nam trong lớp nhất.
Kiến thức cần nhớ
Tần số của một giá trị là số lần giá trị đó xuất hiện trong mẫu dữ liệu.
Bảng tần số liệt kê các giá trị x1,x2,…,xk khác nhau cùng tần số m1,m2,…,mk tương ứng.
Tổng các tần số trong bảng luôn bằng cỡ mẫu (tổng số giá trị của dãy dữ liệu ban đầu).
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho một dãy 22 số liệu (cỡ giày) và hỏi 'cần mua cỡ nào, mỗi cỡ bao nhiêu đôi' — dấu hiệu trực tiếp của việc lập bảng tần số: mỗi cỡ giày khác nhau là một giá trị xi, số đôi cần mua chính là tần số mi. Vì dãy có 22 số liệu khá dài và các cỡ 37, 38 dễ lẫn với nhau khi đọc lướt, nên cần một cách đếm có kiểm soát (sắp xếp hoặc vạch kiểm đếm) thay vì đếm nhẩm bằng mắt.
1Cách 1. Đếm trực tiếp theo thứ tự liệt kê
Định hướng. Chọn lần lượt từng cỡ giày xuất hiện trong đề (36, 37, 38, 39, 40), mỗi lần đếm thì rà toàn bộ dãy 22 số để tìm đúng số lần xuất hiện của cỡ đó.
Các cỡ giày khác nhau xuất hiện trong dãy: 36;37;38;39;40 Đếm cỡ 36: 36,36,36,36,36 — xuất hiện 5 lần Đếm cỡ 37: 37,37,37,37 — xuất hiện 4 lần Đếm cỡ 38: 38,38,38,38,38,38,38,38 — xuất hiện 8 lần Đếm cỡ 39: 39,39 — xuất hiện 2 lần Đếm cỡ 40: 40,40,40 — xuất hiện 3 lần Kiểm tra tổng: 5+4+8+2+3=22, đúng bằng số bạn nam đã thu thập
Định hướng. Viết lại dãy số liệu theo thứ tự không giảm, khi đó các số bằng nhau đứng liền cạnh nhau thành từng cụm — chỉ cần đếm độ dài mỗi cụm, khó bỏ sót hay đếm trùng hơn Cách 1.
Dãy đã sắp xếp tăng dần: 36,36,36,36,36,37,37,37,37,38,38,38,38,38,38,38,38,39,39,40,40,40 Cụm 36: 5 số; cụm 37: 4 số; cụm 38: 8 số; cụm 39: 2 số; cụm 40: 3 số
Cỡ giày
36
37
38
39
40
Tần số
5
4
8
2
3
Vậy bảng tần số của dãy cỡ giày đúng như trên; vì cột 38 có tần số lớn nhất (8) nên cỡ giày 38 phù hợp với nhiều bạn nam trong lớp nhất.
3Cách 3. Vạch kiểm đếm theo cột
Định hướng. Duyệt dãy số liệu đúng một lượt theo thứ tự đề cho, mỗi số gặp được gạch một vạch vào đúng cột cỡ giày của nó — không cần sắp xếp lại dãy như Cách 2.
Cỡ 36: |||| (5 vạch) Cỡ 37: |||| (4 vạch) Cỡ 38: |||| |||| (\(8\) vạch) Cỡ 39: || (2 vạch) Cỡ 40: ||| (3 vạch) Tổng vạch: 5+4+8+2+3=22, khớp với Cách 1 và Cách 2
Vậy ba cách đều cho cùng bảng tần số: cỡ 36: 5; cỡ 37: 4; cỡ 38: 8; cỡ 39: 2; cỡ 40: 3; cỡ giày 38 được nhiều bạn nam cần nhất.
Nhận xét. Vạch kiểm đếm (Cách 3) chỉ cần một lượt duyệt dãy số, nhanh hơn Cách 2 khi dãy dữ liệu dài mà không cần viết lại toàn bộ dãy đã sắp xếp.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi nên dùng Cách 3 (vạch kiểm đếm): chỉ duyệt dãy số đúng một lượt, mỗi số gạch đúng một vạch vào cột của nó, vừa nhanh vừa khó bỏ sót hơn hẳn việc đếm nhẩm từng cỡ như Cách 1.
Đáp số.a) Cỡ 36: 5 đôi; cỡ 37: 4 đôi; cỡ 38: 8 đôi; cỡ 39: 2 đôi; cỡ 40: 3 đôi. b) Bảng tần số như trên; cỡ giày 38 phù hợp với nhiều bạn nam nhất.
Sai lầm thường gặp.Đếm sót hoặc đếm trùng cỡ 38 vì giá trị này xuất hiện rải rác 8 lần trong dãy 22 số liệu, rất dễ bỏ sót một vài lần nếu chỉ đếm nhẩm bằng mắt mà không sắp xếp lại hoặc dùng vạch kiểm đếm.
🚀 Mở rộng.Nếu Huy thu thập thêm cỡ giày của các bạn nữ trong lớp vào cùng một mẫu dữ liệu, bảng tần số sẽ có thêm giá trị mới (các cỡ giày nhỏ hơn) và tổng tần số tăng lên bằng tổng số học sinh đã khảo sát.
Bài 3 · Luyện tập 1★Trang 34— Lập bảng tần số từ dữ liệu định tính (tên học sinh) xuất hiện rải rác trong bảng
Luyện tập 1 (trang 34). Bảng sau đây ghi lại tên các bạn đạt điểm tốt vào các ngày trong tuần của lớp 9E, mỗi điểm tốt ghi tên một lần.
Ngày
Thứ Hai
Thứ Ba
Thứ Tư
Thứ Năm
Thứ Sáu
Tên bạn đạt điểm tốt
Bình, Nam
Tuấn, Thảo
Bình
Yến, Nam
Nam, Thảo
a) Trong tuần những bạn nào đạt điểm tốt? Mỗi bạn đạt được mấy điểm tốt? b) Lập bảng tần số cho dãy dữ liệu này. Bạn nào có số lần đạt điểm tốt nhiều nhất?
Kiến thức cần nhớ
Trong bảng tần số, giá trị xi có thể không là số (ở đây xi là tên học sinh).
Tần số của một giá trị cho biết giá trị đó xuất hiện nhiều hay ít trong mẫu dữ liệu, từ đó xác định được giá trị xuất hiện nhiều nhất.
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho dữ liệu theo từng ngày trong tuần, nhưng câu hỏi lại yêu cầu thống kê theo TỪNG BẠN — dấu hiệu là phải gộp tên của cùng một bạn xuất hiện ở nhiều ngày khác nhau lại với nhau trước khi đếm, không được đếm theo cột ngày. Bẫy của đề là bạn Nam xuất hiện tới 3 lần ở ba ngày khác nhau (Thứ Hai, Thứ Năm, Thứ Sáu) và bạn Bình, Thảo đều xuất hiện 2 lần — rất dễ bỏ sót nếu chỉ nhìn theo từng cột riêng lẻ.
1Cách 1. Liệt kê toàn bộ tên rồi đếm
Định hướng. Viết lại toàn bộ dãy tên theo đúng thứ tự các ngày trong bảng thành một dãy dữ liệu duy nhất, rồi đếm số lần xuất hiện của từng tên khác nhau.
Dãy tên theo thứ tự các ngày: Bình, Nam, Tuấn, Thảo, Bình, Yến, Nam, Nam, Thảo Các bạn khác nhau xuất hiện: Bình, Nam, Tuấn, Thảo, Yến Đếm: Bình xuất hiện 2 lần; Nam xuất hiện 3 lần; Tuấn xuất hiện 1 lần; Thảo xuất hiện 2 lần; Yến xuất hiện 1 lần Kiểm tra tổng: 2+3+1+2+1=9, đúng bằng tổng số lượt điểm tốt trong bảng
Vậy a) các bạn đạt điểm tốt trong tuần là Bình (2 lần), Nam (3 lần), Tuấn (1 lần), Thảo (2 lần), Yến (1 lần).
2Cách 2. Vạch kiểm đếm theo từng ngày
Định hướng. Duyệt bảng theo đúng thứ tự Thứ Hai đến Thứ Sáu, mỗi khi gặp tên một bạn thì gạch thêm một vạch vào đúng dòng của bạn đó — tránh phải viết lại dãy tên như Cách 1.
Thứ Hai: Bình |, Nam | Thứ Ba: Tuấn |, Thảo | Thứ Tư: Bình | (thêm vạch thứ 2 cho Bình) Thứ Năm: Yến |, Nam | (thêm vạch thứ 2 cho Nam) Thứ Sáu: Nam | (thêm vạch thứ 3 cho Nam), Thảo | (thêm vạch thứ 2 cho Thảo) Tổng vạch mỗi bạn: Bình ||, Nam |||, Tuấn |, Thảo ||, Yến |
Tên bạn
Bình
Nam
Tuấn
Thảo
Yến
Tần số
2
3
1
2
1
Vậy bảng tần số khớp với Cách 1; vì Nam có tần số lớn nhất (3) nên Nam là bạn có số lần đạt điểm tốt nhiều nhất trong tuần.
Nhận xét. Vạch kiểm đếm theo từng ngày giúp tự động gộp đúng các lần xuất hiện của cùng một bạn ở nhiều ngày khác nhau, tránh bỏ sót như khi chỉ nhìn lướt theo từng cột.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Cách 2 (vạch kiểm đếm theo từng ngày) an toàn hơn khi đi thi vì duyệt bảng đúng một lượt theo thứ tự có sẵn, tự động gộp các lần xuất hiện của cùng một bạn ở nhiều ngày mà không cần viết lại cả dãy tên như Cách 1.
Đáp số.a) Bình: 2 lần; Nam: 3 lần; Tuấn: 1 lần; Thảo: 2 lần; Yến: 1 lần. b) Bảng tần số như trên; bạn Nam có số lần đạt điểm tốt nhiều nhất (3 lần).
Sai lầm thường gặp.Quên cộng dồn khi một bạn xuất hiện ở nhiều ngày khác nhau — ví dụ đếm Nam ở Thứ Hai, Thứ Năm, Thứ Sáu thành 3 'lượt Nam' riêng biệt không gộp lại, dẫn đến bảng tần số bị chia nhỏ sai.
🚀 Mở rộng.Nếu thống kê điểm tốt của lớp 9E trong hai tuần liên tiếp rồi gộp dữ liệu lại, bảng tần số có thể xuất hiện thêm tên bạn mới hoặc tần số của các bạn cũ tăng lên.
Bài 4 · Hoạt động 2★Trang 34— Đọc hai dạng biểu đồ tần số (cột và đoạn thẳng) biểu diễn cùng một bộ dữ liệu
Hoạt động 2 (trang 34). Cho hai biểu đồ sau: Hình 7.1 (Biểu đồ A, dạng cột) và Hình 7.2 (Biểu đồ B, dạng đoạn thẳng) đều có tiêu đề Kết quả kiểm tra môn Toán, trục hoành ghi Điểm với các giá trị 6;7;8;9;10, trục tung của biểu đồ A ghi Tần số và của biểu đồ B ghi Số học sinh; chiều cao (hoặc tung độ) tại các điểm 6;7;8;9;10 lần lượt là 3;8;12;6;4. a) Đọc và giải thích mỗi biểu đồ trên. b) Hai biểu đồ trên có biểu diễn cùng một dữ liệu không? Lập bảng thống kê cho dữ liệu đó. Bảng thống kê thu được có phải là bảng tần số hay không?
Kiến thức cần nhớ
Biểu đồ biểu diễn bảng tần số được gọi là biểu đồ tần số; hai dạng thường gặp là biểu đồ tần số dạng cột và biểu đồ tần số dạng đoạn thẳng.
Biểu đồ tần số dạng đoạn thẳng còn gọi là đa giác tần số (frequency polygon).
Cùng một bảng tần số có thể vẽ được cả hai dạng biểu đồ; số liệu tại mỗi giá trị xi luôn khớp nhau giữa hai biểu đồ.
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho hai biểu đồ có hình dạng khác hẳn nhau (cột và đoạn thẳng) nhưng cùng tiêu đề, cùng trục hoành — dấu hiệu để nhận ra chúng có thể biểu diễn cùng một dữ liệu, chỉ khác cách vẽ. Cách kiểm tra nhanh nhất là đọc từng cặp giá trị (điểm; tần số) ở cả hai biểu đồ rồi so sánh, thay vì đánh giá bằng hình dáng tổng thể. Bẫy của đề là tên trục tung khác nhau ("Tần số" và "Số học sinh") khiến học sinh dễ nghĩ là hai dữ liệu khác nhau, thực ra đó chỉ là hai cách gọi cho cùng một đại lượng tần số.
1Cách 1. Đọc trực tiếp từng biểu đồ
Định hướng. Với biểu đồ cột, đọc chiều cao mỗi cột ứng với mỗi điểm; với biểu đồ đoạn thẳng, đọc tung độ mỗi điểm đánh dấu trên đoạn gấp khúc — rồi so sánh hai kết quả.
Biểu đồ A (dạng cột): điểm 6 có tần số 3; điểm 7 có tần số 8; điểm 8 có tần số 12; điểm 9 có tần số 6; điểm 10 có tần số 4 Biểu đồ B (dạng đoạn thẳng): điểm 6 có 3 học sinh; điểm 7 có 8 học sinh; điểm 8 có 12 học sinh; điểm 9 có 6 học sinh; điểm 10 có 4 học sinh So sánh: hai dãy giá trị đọc được hoàn toàn trùng nhau tại mọi điểm
Vậy a) cả hai biểu đồ đều cho biết: có 3 học sinh đạt điểm 6, 8 học sinh đạt điểm 7, 12 học sinh đạt điểm 8, 6 học sinh đạt điểm 9, 4 học sinh đạt điểm 10.
2Cách 2. Lập bảng tần số chung rồi đối chiếu ngược lại
Định hướng. Gộp số liệu đọc được thành một bảng tần số duy nhất, sau đó dùng chính bảng này để kiểm tra ngược lại xem cả hai biểu đồ có được vẽ đúng từ cùng một bảng hay không.
Điểm
6
7
8
9
10
Tần số
3
8
12
6
4
Đối chiếu ngược: vẽ cột cao 3,8,12,6,4 đúng bằng biểu đồ A; nối các điểm có tung độ 3,8,12,6,4 đúng bằng biểu đồ B Tổng tần số: 3+8+12+6+4=33 học sinh
Vậy b) hai biểu đồ biểu diễn CÙNG một dữ liệu (kết quả kiểm tra Toán của 33 học sinh); bảng thống kê thu được đúng là một bảng tần số vì liệt kê đủ các giá trị điểm khác nhau cùng tần số tương ứng.
Nhận xét. Biểu đồ tần số dạng đoạn thẳng (đa giác tần số) chỉ nối các điểm dữ liệu rời rạc để dễ quan sát xu hướng tăng giảm, không có nghĩa là tồn tại dữ liệu liên tục giữa hai điểm liền kề.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi nên dùng Cách 1: đọc trực tiếp từng cặp giá trị ở cả hai biểu đồ rồi so sánh ngay, nhanh gọn hơn việc lập hẳn một bảng tần số trung gian như Cách 2.
Đáp số.a) Cả hai biểu đồ đều cho: điểm 6 có 3 học sinh, điểm 7 có 8, điểm 8 có 12, điểm 9 có 6, điểm 10 có 4. b) Hai biểu đồ biểu diễn CÙNG một dữ liệu; bảng thống kê thu được là một bảng tần số.
Sai lầm thường gặp.Nhầm biểu đồ tần số dạng đoạn thẳng là đồ thị của một hàm số liên tục rồi tự ý đọc thêm 'giá trị' tại các điểm không nguyên giữa hai mốc điểm — thực chất dữ liệu chỉ tồn tại tại đúng 5 giá trị điểm 6,7,8,9,10, đoạn nối chỉ mang tính minh hoạ.
🚀 Mở rộng.Nếu đổi trục tung từ tần số sang tần số tương đối (tỉ lệ phần trăm số học sinh), hình dạng của cả hai biểu đồ vẫn giữ nguyên, chỉ khác đơn vị và các số ghi trên trục tung.
Bài 5 · Ví dụ 2★★Trang 35— Vẽ biểu đồ tần số dạng cột và dạng đoạn thẳng từ bảng tần số cho trước
Ví dụ 2 (trang 35). Bạn Bình thống kê số anh, chị, em ruột của các bạn trong lớp và thu được bảng sau:
Số anh, chị, em ruột
0
1
2
3
Số bạn
8
19
6
4
Vẽ biểu đồ tần số dạng cột và biểu đồ tần số dạng đoạn thẳng biểu diễn bảng thống kê trên.
Kiến thức cần nhớ
Biểu đồ tần số dạng cột: dựng cột có chiều cao bằng tần số tại mỗi giá trị trên trục hoành.
Ba bước vẽ biểu đồ tần số dạng đoạn thẳng: vẽ hai trục; xác định các điểm rồi nối các điểm liên tiếp; ghi chú giải cho các trục, các điểm và tiêu đề.
Trục tung của biểu đồ tần số luôn bắt đầu từ 0 và có đơn vị chia đều nhau.
🧠 Phân tích tư duy
Đề đã cho sẵn bảng tần số (giá trị và số bạn tương ứng) và yêu cầu vẽ hai loại biểu đồ đã học — dấu hiệu chỉ cần áp đúng quy trình vẽ (dựng trục, xác định điểm theo từng cặp giá trị – tần số, rồi tô cột hoặc nối điểm). Bẫy của đề là dễ vẽ sai thứ tự các giá trị trên trục hoành (0,1,2,3 phải xếp tăng dần, cách đều nhau) khiến hình dạng đoạn thẳng bị lệch so với dữ liệu thật.
1Cách 1. Vẽ biểu đồ tần số dạng cột
Định hướng. Với mỗi giá trị trên trục hoành, dựng một hình chữ nhật (cột) có chiều cao đúng bằng tần số của giá trị đó, các cột cách đều nhau.
Trục hoành: Số anh, chị, em ruột với các giá trị 0;1;2;3 Trục tung: Số bạn, chia vạch từ 0 đến 20, bước 5 Cột tại 0 cao 8 đơn vị; cột tại 1 cao 19 đơn vị; cột tại 2 cao 6 đơn vị; cột tại 3 cao 4 đơn vị Ghi số liệu ngay trên đỉnh mỗi cột và đặt tiêu đề Bạn có mấy anh, chị, em ruột?
Vậy biểu đồ tần số dạng cột gồm 4 cột cao lần lượt 8;19;6;4 tại các giá trị 0;1;2;3 (xem hình bên).
2Cách 2. Vẽ biểu đồ tần số dạng đoạn thẳng
Định hướng. Thực hiện đúng ba bước: vẽ trục, xác định điểm ứng với mỗi cặp (giá trị; tần số), rồi nối các điểm liên tiếp bằng đoạn thẳng.
Vẽ trục hoành (Số anh, chị, em ruột) và trục tung (Số bạn) Xác định các điểm (0;8),(1;19),(2;6),(3;4) rồi nối lần lượt các điểm liên tiếp với nhau Ghi chú giải cho hai trục, ghi số liệu tại mỗi điểm và đặt tiêu đề biểu đồ
Vậy biểu đồ tần số dạng đoạn thẳng là đường gấp khúc đi qua bốn điểm (0;8),(1;19),(2;6),(3;4) (xem hình bên).
Nhận xét. Cả hai biểu đồ đều dựng từ đúng một bảng tần số nên có cùng hình dạng phân bố: tăng vọt từ 0 lên 1 rồi giảm dần từ 1 xuống 3, chỉ khác cách thể hiện (cột đặc hay đoạn nối).
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi nên dùng Cách 1 (biểu đồ cột): chỉ cần dựng đúng chiều cao hình chữ nhật tại mỗi giá trị, nhanh và khó sai hơn việc phải xác định chính xác toạ độ từng điểm rồi nối lại như Cách 2.
Đáp số.Biểu đồ tần số dạng cột: bốn cột cao 8;19;6;4 tại các giá trị 0;1;2;3. Biểu đồ tần số dạng đoạn thẳng: đường gấp khúc qua bốn điểm (0;8),(1;19),(2;6),(3;4) (xem hình).
Sai lầm thường gặp.Quên nối các điểm theo đúng thứ tự tăng dần của giá trị trên trục hoành khi vẽ biểu đồ đoạn thẳng, hoặc vẽ các cột không cách đều nhau ở biểu đồ dạng cột khiến hình bị lệch dạng so với bảng tần số gốc.
🚀 Mở rộng.Nếu Bình khảo sát thêm một lớp khác rồi cộng dồn số liệu vào cùng bảng tần số, chiều cao các cột (hoặc tung độ các điểm) sẽ thay đổi nhưng hình dạng phân bố (đa số bạn có đúng 1 anh, chị, em ruột) thường vẫn được giữ nguyên.
Bài 6 · Luyện tập 2★★Trang 36— Vẽ biểu đồ tần số dạng cột và dạng đoạn thẳng từ bảng tần số có giá trị không phải là số
Luyện tập 2 (trang 36). Bảng tần số sau cho biết số học sinh của lớp 9D dự đoán đội bóng vô địch World Cup 2022 trước khi giải đấu bắt đầu.
Đội bóng
Brazil
Anh
Pháp
Argentina
Số bạn dự đoán
8
15
12
5
Vẽ biểu đồ tần số dạng cột và biểu đồ tần số dạng đoạn thẳng biểu diễn bảng tần số trên.
Kiến thức cần nhớ
Trục hoành của biểu đồ tần số có thể ghi giá trị không phải số (ở đây là tên đội bóng), miễn giữ đúng thứ tự như bảng tần số gốc.
Chiều cao cột (hoặc tung độ điểm) luôn đúng bằng tần số tương ứng trong bảng.
🧠 Phân tích tư duy
Đề đã cho bảng tần số với giá trị xi là tên đội bóng (không phải số) — dấu hiệu vẫn áp dụng đúng quy trình vẽ hai loại biểu đồ như Ví dụ 2, chỉ khác trục hoành ghi tên đội thay vì con số. Bẫy của đề là dễ sắp xếp lại thứ tự các đội theo tần số giảm dần khi vẽ, trong khi bảng gốc không yêu cầu sắp xếp lại thứ tự.
1Cách 1. Vẽ biểu đồ tần số dạng cột
Định hướng. Giữ đúng thứ tự bốn đội bóng như trong bảng, dựng mỗi cột cao bằng đúng số bạn dự đoán đội đó.
Trục hoành: Đội bóng theo thứ tự Brazil, Anh, Pháp, Argentina Trục tung: Số bạn dự đoán, chia vạch từ 0 đến 20, bước 5 Cột Brazil cao 8; cột Anh cao 15; cột Pháp cao 12; cột Argentina cao 5 Kiểm tra tổng: 8+15+12+5=40 bạn
Vậy biểu đồ tần số dạng cột gồm 4 cột cao 8;15;12;5 ứng với Brazil, Anh, Pháp, Argentina (xem hình bên).
2Cách 2. Vẽ biểu đồ tần số dạng đoạn thẳng
Định hướng. Thực hiện đúng ba bước đã học: vẽ trục, xác định các điểm ứng với từng đội bóng theo đúng thứ tự bảng, rồi nối các điểm liên tiếp.
Vẽ trục hoành (Đội bóng: Brazil, Anh, Pháp, Argentina) và trục tung (Số bạn dự đoán) Xác định các điểm có tung độ 8;15;12;5 tại các vị trí Brazil, Anh, Pháp, Argentina rồi nối liên tiếp Ghi chú giải cho hai trục, ghi số liệu tại mỗi điểm và đặt tiêu đề biểu đồ
Vậy biểu đồ tần số dạng đoạn thẳng là đường gấp khúc đi qua bốn điểm có tung độ 8;15;12;5 theo đúng thứ tự Brazil, Anh, Pháp, Argentina (xem hình bên).
Nhận xét. Đội Anh được dự đoán nhiều nhất (15 bạn) nên cả hai biểu đồ đều đạt đỉnh cao nhất tại vị trí Anh.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Cách 1 (biểu đồ cột) trực quan và dễ so sánh trực tiếp chiều cao các đội hơn khi đi thi, không cần xác định chính xác toạ độ từng điểm như Cách 2.
Đáp số.Biểu đồ tần số dạng cột: bốn cột cao 8;15;12;5 tại Brazil, Anh, Pháp, Argentina. Biểu đồ tần số dạng đoạn thẳng: đường gấp khúc qua bốn điểm có tung độ 8;15;12;5 theo đúng thứ tự đó (xem hình).
Sai lầm thường gặp.Tự ý sắp xếp lại các đội bóng theo tần số giảm dần (Anh, Pháp, Brazil, Argentina) khi vẽ biểu đồ, trong khi bảng tần số gốc không yêu cầu đổi thứ tự — làm sai lệch trục hoành so với đề bài.
🚀 Mở rộng.Nếu khảo sát thêm dự đoán của một lớp khác rồi cộng dồn số liệu, thứ tự đội bóng được nhiều bạn dự đoán nhất có thể thay đổi so với kết quả riêng của lớp 9D.
Bài 7 · Tranh luận★★Trang 36— Phân biệt biểu đồ tần số với biểu đồ cột biểu diễn số liệu đo lường (không phải tần số)
Tranh luận (trang 36). Biểu đồ cột sau biểu diễn nhiệt độ trung bình tháng Sáu tại ba thành phố của Việt Nam năm 2021 (Hình 7.6, theo Tổng cục Thống kê): Hà Nội 31,6 °C; Đà Nẵng 31,1 °C; Đà Lạt 19,6 °C. Vuông nói: "Đây là biểu đồ tần số." Tròn nói: "Đây không phải là biểu đồ tần số." Em ủng hộ Vuông hay Tròn? Vì sao?
Kiến thức cần nhớ
Tần số của một giá trị là số LẦN xuất hiện giá trị đó trong mẫu dữ liệu — luôn là số nguyên không âm.
Không phải mọi biểu đồ cột đều là biểu đồ tần số; biểu đồ tần số dạng cột chỉ là MỘT trường hợp riêng khi trục tung biểu diễn đúng tần số của các giá trị.
🧠 Phân tích tư duy
Đề đưa ra một biểu đồ cột có hình thức giống hệt biểu đồ tần số dạng cột đã học — dấu hiệu để nhận ra bẫy là phải đối chiếu với ĐÚNG định nghĩa: tần số là số LẦN xuất hiện của một giá trị trong mẫu dữ liệu, một số nguyên không âm đếm được. Ở đây trục tung ghi nhiệt độ (một số liệu đo, có thể là số thập phân như 31,6) của từng thành phố, mỗi thành phố chỉ có đúng một số liệu chứ không phải đếm số lần xuất hiện — nên không thể là tần số.
1Cách 1. Đối chiếu với định nghĩa tần số
Định hướng. Xác định xem trục tung của biểu đồ có thực sự biểu diễn 'số lần xuất hiện của một giá trị trong mẫu dữ liệu' hay không.
Trục hoành: tên 3 thành phố (Hà Nội, Đà Nẵng, Đà Lạt) — đây là các đối tượng so sánh, không phải các giá trị của một mẫu dữ liệu Trục tung: nhiệt độ trung bình tháng Sáu (°C) của mỗi thành phố — là một số liệu ĐO ĐƯỢC (31,6; 31,1; 19,6), không phải số lần xuất hiện của giá trị nào Đối chiếu định nghĩa: tần số phải là số nguyên không âm (đếm được); ở đây 31,6 là số thập phân, không thể là 'số lần xuất hiện'
Vậy biểu đồ này KHÔNG PHẢI là biểu đồ tần số — em ủng hộ bạn Tròn.
2Cách 2. Phản chứng — giả sử đây là biểu đồ tần số
Định hướng. Giả sử theo lời Vuông đây là biểu đồ tần số, rồi chỉ ra điều vô lí nảy sinh để bác bỏ giả sử đó.
Giả sử biểu đồ là biểu đồ tần số ⇒ mỗi cột phải cho biết 'Hà Nội xuất hiện 31,6 lần', 'Đà Lạt xuất hiện 19,6 lần' trong một mẫu dữ liệu nào đó Nhưng mỗi thành phố chỉ được nhắc đến đúng MỘT LẦN trong bảng (không có mẫu dữ liệu nào lặp lại tên thành phố 31,6 lần) Số 31,6 không phải số nguyên nên càng không thể là số lần xuất hiện của bất kì giá trị nào ⇒ mâu thuẫn với định nghĩa tần số
Vậy giả sử là sai — biểu đồ trên không phải biểu đồ tần số, đúng như bạn Tròn nói.
Nhận xét. Đây là biểu đồ cột dùng để so sánh một số liệu đo lường (nhiệt độ) giữa các đối tượng khác nhau (ba thành phố), khác hẳn về bản chất với biểu đồ tần số dùng để thống kê số lần xuất hiện các giá trị trong một mẫu dữ liệu.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Cách 1 (đối chiếu định nghĩa) nhanh và chắc chắn hơn khi đi thi: chỉ cần chỉ ra 31,6 không phải số nguyên đếm được nên không thể là tần số, khỏi cần lập luận phản chứng dài dòng như Cách 2.
Đáp số.Em ủng hộ bạn Tròn: biểu đồ Hình 7.6 KHÔNG PHẢI là biểu đồ tần số, vì trục tung biểu diễn nhiệt độ (số liệu đo được) chứ không phải tần số (số lần xuất hiện) của một giá trị trong mẫu dữ liệu.
Sai lầm thường gặp.Nhầm mọi biểu đồ có dạng cột đều là 'biểu đồ tần số' chỉ vì hình thức bên ngoài giống nhau, mà không kiểm tra xem trục tung có thực sự biểu diễn tần số (số lần xuất hiện, số nguyên không âm) hay là một số liệu đo lường khác.
🚀 Mở rộng.Những biểu đồ cột so sánh số liệu đo lường như nhiệt độ, dân số, doanh thu giữa các đối tượng sẽ được phân loại kĩ hơn ở các bài học thống kê nâng cao, không thuộc nhóm biểu đồ tần số của bài này.
Bài 8 · Bài 7.1★★Trang 36— Lập bảng tần số từ dữ liệu định tính có thứ hạng (mức đánh giá)
Bài 7.1 (trang 36). Một nhóm học sinh đã khảo sát ý kiến về ý thức giữ gìn vệ sinh công cộng của các bạn trong trường với các mức đánh giá Tốt, Khá, Trung bình, Kém và thu được kết quả như sau: Tốt, Trung bình, Tốt, Trung bình, Khá, Tốt, Khá, Tốt, Tốt, Khá, Trung bình, Kém, Khá, Tốt, Khá, Tốt, Trung bình, Khá, Tốt, Tốt, Tốt, Khá, Kém, Trung bình, Tốt, Khá, Tốt, Khá, Tốt, Khá, Khá. a) Lập bảng tần số cho dãy dữ liệu trên. b) Từ bảng tần số, hãy cho biết mức đánh giá nào chiếm ưu thế nhất. Vì sao?
Kiến thức cần nhớ
Tần số của một giá trị là số lần giá trị đó xuất hiện trong mẫu dữ liệu.
Giá trị có tần số lớn nhất là giá trị 'chiếm ưu thế' — xuất hiện nhiều nhất trong mẫu dữ liệu.
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho một dãy dài 31 mức đánh giá thuộc 4 loại (Tốt, Khá, Trung bình, Kém) — dấu hiệu của việc lập bảng tần số với 4 giá trị không phải số. Bẫy của đề là hai mức 'Khá' và 'Trung bình' rất dễ lẫn khi đọc lướt qua dãy dài, nên cần đếm có kiểm soát (vạch kiểm đếm hoặc gom nhóm) thay vì đếm nhẩm.
1Cách 1. Đếm trực tiếp theo thứ tự liệt kê
Định hướng. Rà toàn bộ dãy 31 giá trị theo đúng thứ tự đề cho, đếm số lần xuất hiện của từng mức đánh giá.
Bốn mức đánh giá khác nhau: Tốt, Khá, Trung bình, Kém Đếm mức Tốt: xuất hiện 13 lần Đếm mức Khá: xuất hiện 11 lần Đếm mức Trung bình: xuất hiện 5 lần Đếm mức Kém: xuất hiện 2 lần Kiểm tra tổng: 13+11+5+2=31, đúng bằng số lượt đánh giá đã cho
Vậy a) bảng tần số: Tốt: 13; Khá: 11; Trung bình: 5; Kém: 2.
2Cách 2. Vạch kiểm đếm theo 4 cột
Định hướng. Duyệt dãy đúng một lượt, mỗi giá trị gặp được gạch một vạch vào đúng cột mức đánh giá của nó — hạn chế nhầm lẫn giữa 'Khá' và 'Trung bình' hơn Cách 1.
Tốt: |||| |||| ||| (13 vạch) Khá: |||| |||| | (11 vạch) Trung bình: |||| (5 vạch) Kém: || (2 vạch) Tổng vạch: 13+11+5+2=31, khớp với Cách 1
Mức đánh giá
Tốt
Khá
Trung bình
Kém
Tần số
13
11
5
2
Vậy b) vì Tốt có tần số lớn nhất (13, lớn hơn cả Khá, Trung bình và Kém) nên mức đánh giá 'Tốt' chiếm ưu thế nhất.
Nhận xét. Tổng ba mức Tốt, Khá, Trung bình chiếm tới 29 trong 31 lượt đánh giá — cho thấy đa số học sinh trong trường có ý thức giữ gìn vệ sinh công cộng từ khá trở lên.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Cách 2 (vạch kiểm đếm) an toàn hơn khi đi thi vì duyệt dãy đúng một lượt và tách rõ hai cột dễ nhầm 'Khá' và 'Trung bình', tránh sai sót hơn hẳn việc đếm nhẩm nhiều lần như Cách 1.
Đáp số.a) Tốt: 13; Khá: 11; Trung bình: 5; Kém: 2. b) Mức 'Tốt' chiếm ưu thế nhất vì có tần số lớn nhất (13 trong 31 lượt đánh giá).
Sai lầm thường gặp.Đếm sót hoặc đếm nhầm lẫn giữa hai mức 'Khá' và 'Trung bình' vì tên gọi gần giống nhau khi quét nhanh qua dãy dài 31 giá trị mà không dùng vạch kiểm đếm để kiểm soát.
🚀 Mở rộng.Nếu quy đổi các mức về điểm số (Tốt =4, Khá =3, Trung bình =2, Kém =1) thì có thể tính thêm điểm trung bình chung về ý thức vệ sinh công cộng của cả nhóm khảo sát — nội dung sẽ học ở các bài số đặc trưng tiếp theo.
Bài 9 · Bài 7.2★Trang 37— Đọc biểu đồ tranh (pictogram) rồi quy đổi sang bảng tần số
Bài 7.2 (trang 37). Cho biểu đồ tranh biểu diễn số lượng học sinh trong lớp đăng kí tham gia các câu lạc bộ của trường như sau (mỗi hình người biểu diễn cho 1 học sinh): Câu lạc bộ võ thuật: 6 hình người. Câu lạc bộ tiếng Anh: 9 hình người. Câu lạc bộ nghệ thuật: 5 hình người. Lập bảng tần số cho dữ liệu được biểu diễn trong biểu đồ tranh trên.
Kiến thức cần nhớ
Biểu đồ tranh dùng hình ảnh lặp lại để biểu diễn số liệu, mỗi hình ứng với một số lượng quy ước cho trước (ở đây là 1 học sinh).
Lập bảng tần số từ biểu đồ tranh chỉ là đếm đúng số hình ở mỗi cột rồi nhân với số lượng quy ước của mỗi hình.
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho biểu đồ tranh với quy ước 'mỗi hình người = 1 học sinh' — dấu hiệu chỉ cần đếm số hình người ở mỗi cột rồi ghi thẳng vào bảng tần số, không cần nhân thêm hệ số nào. Bẫy của đề là các hình người đặt sát nhau (đặc biệt cột tiếng Anh có 9 hình liền kề) nên rất dễ đếm nhầm nếu không đếm có kiểm soát.
1Cách 1. Đếm số hình theo từng cột
Định hướng. Đếm lần lượt số hình người xuất hiện trong mỗi cột của biểu đồ tranh, vì mỗi hình ứng với đúng 1 học sinh nên số hình chính là tần số.
Câu lạc bộ võ thuật: đếm được 6 hình người ⇒ tần số 6 Câu lạc bộ tiếng Anh: đếm được 9 hình người ⇒ tần số 9 Câu lạc bộ nghệ thuật: đếm được 5 hình người ⇒ tần số 5 Kiểm tra tổng: 6+9+5=20 học sinh đăng kí
Câu lạc bộ
Võ thuật
Tiếng Anh
Nghệ thuật
Tần số
6
9
5
Vậy bảng tần số: Võ thuật 6, Tiếng Anh 9, Nghệ thuật 5.
2Cách 2. Đếm theo cặp để đối chiếu
Định hướng. Đếm lại các hình người theo từng cặp (mỗi lần đếm 2 hình) để hạn chế bỏ sót khi cột có nhiều hình liền kề, rồi đối chiếu với kết quả Cách 1.
Võ thuật: 2+2+2=6 hình (đếm theo 3 cặp) Tiếng Anh: 2+2+2+2+1=9 hình (đếm theo 4 cặp và 1 hình lẻ) Nghệ thuật: 2+2+1=5 hình (đếm theo 2 cặp và 1 hình lẻ) Kết quả trùng khớp hoàn toàn với Cách 1
Vậy bảng tần số được xác nhận đúng: Võ thuật 6, Tiếng Anh 9, Nghệ thuật 5; tổng cộng 20 học sinh đăng kí ba câu lạc bộ.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Cách 1 (đếm trực tiếp theo cột) đủ nhanh và chính xác khi đi thi; Cách 2 chỉ nên dùng để kiểm tra lại khi cột có quá nhiều hình liền kề dễ đếm nhầm như cột tiếng Anh.
Đáp số.Bảng tần số: Câu lạc bộ võ thuật: 6; Câu lạc bộ tiếng Anh: 9; Câu lạc bộ nghệ thuật: 5 (tổng 20 học sinh).
Sai lầm thường gặp.Đếm nhầm số hình người khi các hình đặt sát nhau trong cùng một cột (dễ đếm thiếu hoặc thừa 1 hình), đặc biệt ở cột tiếng Anh có tới 9 hình liền kề.
🚀 Mở rộng.Nếu biểu đồ tranh dùng quy ước mỗi hình biểu diễn cho 2 học sinh (thay vì 1), phải nhân đôi số hình đếm được ở mỗi cột mới ra đúng tần số thật.
Bài 10 · Bài 7.3★Trang 37— Đọc bảng tần số từ biểu đồ tần số dạng cột
Bài 7.3 (trang 37). Biểu đồ Hình 7.7 cho biết số ngày sử dụng phương tiện đến trường của bạn Mai trong tháng Chín. Lập bảng tần số cho dữ liệu được biểu diễn trên biểu đồ. (Hình 7.7: biểu đồ tần số dạng cột, tiêu đề Phương tiện đến trường của Mai, trục hoành ghi Phương tiện đến trường gồm Xe buýt, Xe máy, Xe đạp; trục tung ghi Số ngày; chiều cao các cột lần lượt là 9;5;8.)
Kiến thức cần nhớ
Đọc biểu đồ tần số dạng cột là đọc chiều cao mỗi cột theo đúng vạch chia trên trục tung.
Bảng tần số đọc từ biểu đồ phải liệt kê đủ mọi giá trị xuất hiện trên trục hoành cùng tần số (chiều cao cột) tương ứng.
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho một biểu đồ tần số dạng cột đã vẽ sẵn và chỉ yêu cầu chuyển ngược lại thành bảng tần số — dấu hiệu chỉ cần đọc đúng chiều cao từng cột theo đúng đường lưới ngang. Bẫy của đề là cột 'Xe đạp' có chiều cao 8 nằm giữa hai vạch lưới 6 và 8 nên rất dễ đọc nhầm nếu không đối chiếu đúng vạch.
1Cách 1. Đọc trực tiếp chiều cao từng cột
Định hướng. Nhìn đỉnh mỗi cột rồi gióng ngang sang trục tung để đọc đúng giá trị tần số của phương tiện đó.
Cột Xe buýt cao đúng vạch 9 trên trục tung ⇒ tần số 9 Cột Xe máy cao đúng vạch 5 trên trục tung ⇒ tần số 5 Cột Xe đạp cao đúng vạch 8 trên trục tung ⇒ tần số 8 Kiểm tra tổng: 9+5+8=22 ngày đã dùng phương tiện đến trường trong tháng Chín
Định hướng. So sánh đỉnh mỗi cột với các đường lưới ngang mảnh (kẻ tại mỗi 2 đơn vị) để xác định chính xác giá trị, tránh đọc nhầm giữa hai mốc liền kề.
Cột Xe buýt: đỉnh cột nằm đúng đường lưới thứ 29=4,5 khoảng chia kể từ 0, tức đúng mức 8 cộng thêm nửa khoảng ⇒ đối chiếu số ghi trên đỉnh cột là 9 Cột Xe máy: đỉnh cột nằm đúng giữa vạch 4 và 6⇒ đối chiếu số ghi trên đỉnh cột là 5 Cột Xe đạp: đỉnh cột nằm đúng vạch lưới 8⇒ đối chiếu số ghi trên đỉnh cột là 8 Cả ba giá trị đối chiếu đều khớp với số ghi sẵn trên đỉnh mỗi cột trong hình
Vậy kết quả đối chiếu bằng đường lưới trùng khớp với Cách 1: Xe buýt 9, Xe máy 5, Xe đạp 8 (đơn vị: ngày).
Nhận xét. Tổng 22 ngày nhỏ hơn 30 ngày của tháng Chín vì có thể một số ngày Mai không đi học hoặc dùng phương tiện khác chưa được thống kê trong biểu đồ.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Cách 1 (đọc trực tiếp số đã ghi trên đỉnh cột) nhanh nhất khi đi thi; Cách 2 (đối chiếu đường lưới) chỉ nên dùng khi biểu đồ không ghi sẵn số liệu trên đỉnh cột.
Đáp số.Bảng tần số: Xe buýt: 9 ngày; Xe máy: 5 ngày; Xe đạp: 8 ngày (tổng 22 ngày trong tháng Chín).
Sai lầm thường gặp.Đọc nhầm chiều cao cột 'Xe đạp' (giá trị 8) thành 9 do cột này nằm gần vạch lưới 8 nhưng học sinh dễ nhìn lướt sang cột 'Xe buýt' bên cạnh đang có chiều cao 9.
🚀 Mở rộng.Nếu Mai đi học đủ cả 30 ngày trong tháng Chín, phần chênh lệch 30−22=8 ngày còn lại có thể là ngày nghỉ học hoặc những ngày dùng phương tiện khác chưa được đưa vào biểu đồ này.
Bài 11 · Bài 7.4★Trang 37— Đọc bảng tần số từ biểu đồ tần số dạng đoạn thẳng
Bài 7.4 (trang 37). Người ta thống kê các loại ô tô chạy qua một trạm thu phí trong 1 giờ và vẽ được biểu đồ tần số như Hình 7.8. (Hình 7.8: biểu đồ tần số dạng đoạn thẳng, tiêu đề Số lượng các loại ô tô, trục hoành ghi Loại xe gồm Xe 4 chỗ, Xe 7 chỗ, Xe 9 chỗ, Xe 16 chỗ trở lên; trục tung ghi Số xe; tung độ các điểm lần lượt là 9;14;5;3.) a) Lập bảng tần số cho dữ liệu được biểu diễn trên biểu đồ. b) Từ bảng tần số, hãy cho biết loại xe nào đi qua trạm thu phí nhiều nhất.
Kiến thức cần nhớ
Đọc biểu đồ tần số dạng đoạn thẳng là đọc tung độ tại mỗi điểm đánh dấu trên đường gấp khúc.
Đoạn thẳng nối hai điểm liên tiếp chỉ có tác dụng minh hoạ, không tồn tại giá trị dữ liệu nào ở giữa hai điểm đó.
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho biểu đồ tần số dạng đoạn thẳng đã vẽ sẵn với 4 loại xe — dấu hiệu chỉ cần đọc tung độ từng điểm đánh dấu trên đường gấp khúc rồi ghi vào bảng tần số. Bẫy của đề là đường nối giữa các điểm dễ khiến học sinh nghĩ 'loại xe' là đại lượng liên tục và cố nội suy giá trị giữa hai điểm, trong khi dữ liệu chỉ tồn tại tại đúng 4 điểm rời rạc.
1Cách 1. Đọc trực tiếp tung độ từng điểm
Định hướng. Với mỗi loại xe trên trục hoành, gióng lên điểm đánh dấu trên đường gấp khúc rồi đọc tung độ (số xe) tương ứng.
Điểm tại Xe 4 chỗ có tung độ 9⇒ tần số 9 Điểm tại Xe 7 chỗ có tung độ 14⇒ tần số 14 Điểm tại Xe 9 chỗ có tung độ 5⇒ tần số 5 Điểm tại Xe 16 chỗ trở lên có tung độ 3⇒ tần số 3 Kiểm tra tổng: 9+14+5+3=31 xe đã qua trạm trong 1 giờ
Loại xe
4 chỗ
7 chỗ
9 chỗ
16 chỗ trở lên
Số xe
9
14
5
3
Vậy a) bảng tần số như trên.
2Cách 2. So sánh trực tiếp độ cao các điểm trên biểu đồ
Định hướng. Không cần lập bảng tần số đầy đủ, chỉ cần so sánh ngay độ cao (tung độ) của 4 điểm trên biểu đồ để tìm điểm cao nhất.
So sánh tung độ 4 điểm: 9;14;5;3 Giá trị lớn nhất trong bốn số trên là 14, ứng với điểm tại vị trí Xe 7 chỗ — đây cũng là đỉnh cao nhất của đường gấp khúc trên biểu đồ
Vậy b) xe 7 chỗ đi qua trạm thu phí nhiều nhất, với 14 xe trong 1 giờ.
Nhận xét. Đường gấp khúc chỉ nối các điểm dữ liệu rời rạc (theo từng loại xe) để dễ quan sát, không được hiểu là có 'loại xe trung gian' nào giữa xe 4 chỗ và xe 7 chỗ.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Cách 2 nhanh hơn khi câu hỏi chỉ cần tìm loại xe nhiều nhất: so sánh thẳng 4 tung độ mà không cần trình bày lại toàn bộ bảng tần số như Cách 1.
Đáp số.a) Xe 4 chỗ: 9; Xe 7 chỗ: 14; Xe 9 chỗ: 5; Xe 16 chỗ trở lên: 3. b) Xe 7 chỗ đi qua trạm thu phí nhiều nhất, với 14 xe.
Sai lầm thường gặp.Hiểu nhầm đoạn nối giữa hai điểm liên tiếp trên biểu đồ là một 'xu hướng liên tục', từ đó cố đọc thêm giá trị trung gian giữa hai loại xe — trong khi loại xe là dữ liệu định tính rời rạc, đoạn nối chỉ mang tính minh hoạ.
🚀 Mở rộng.Nếu thống kê thêm nhiều khung giờ khác trong ngày rồi cộng dồn tần số từng loại xe, có thể ước lượng được loại xe phổ biến nhất lưu thông qua trạm thu phí trong suốt cả ngày.
Bài 12 · Bài 7.5★★Trang 37— Vẽ biểu đồ tần số dạng cột và dạng đoạn thẳng với số liệu chênh lệch lớn giữa các giá trị
Bài 7.5 (trang 37). Bảng thống kê sau cho biết số lượng các thiên tai xảy ra tại Việt Nam giai đoạn 1990 – 2021.
Loại thiên tai
Hạn hán
Bệnh dịch
Lũ lụt
Sạt lở đất
Bão
Số lượng
6
9
71
6
94
(Theo vietnam.opendevelopmentmekong.net) Vẽ biểu đồ tần số dạng cột và biểu đồ tần số dạng đoạn thẳng biểu diễn bảng thống kê trên.
Kiến thức cần nhớ
Khi các giá trị tần số chênh lệch lớn, phải chọn đơn vị chia trên trục tung đủ lớn để mọi cột đều nằm gọn trong khung hình nhưng vẫn giữ được độ chính xác cần thiết.
Ba bước vẽ biểu đồ tần số dạng đoạn thẳng: vẽ trục, xác định điểm và nối các điểm liên tiếp, ghi chú giải.
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho bảng tần số với các giá trị chênh lệch rất lớn (nhỏ nhất là 6, lớn nhất là 94) — dấu hiệu phải chọn bước chia trục tung đủ lớn (ví dụ mỗi vạch 20 đơn vị) để toàn bộ các cột, kể cả cột cao nhất (94), vừa khít trong khung hình mà vẫn phân biệt được các cột thấp. Bẫy của đề là nếu chọn bước chia quá nhỏ (như bước 5 ở Ví dụ 2) thì cột 'Bão' sẽ vượt khung hình.
1Cách 1. Vẽ biểu đồ tần số dạng cột
Định hướng. Chọn trục tung chia vạch từ 0 đến 100, bước 20 đơn vị để cột cao nhất (94) vừa khít khung hình; dựng mỗi cột cao đúng bằng số lượng thiên tai tương ứng.
Trục hoành: Loại thiên tai theo thứ tự Hạn hán, Bệnh dịch, Lũ lụt, Sạt lở đất, Bão Trục tung: Số lượng, chia vạch 0,20,40,60,80,100 Cột Hạn hán cao 6; cột Bệnh dịch cao 9; cột Lũ lụt cao 71; cột Sạt lở đất cao 6; cột Bão cao 94 Kiểm tra tổng: 6+9+71+6+94=186 sự kiện thiên tai
Vậy biểu đồ tần số dạng cột gồm 5 cột cao 6;9;71;6;94 theo đúng thứ tự 5 loại thiên tai (xem hình bên).
2Cách 2. Vẽ biểu đồ tần số dạng đoạn thẳng
Định hướng. Thực hiện đúng ba bước đã học, dùng chung trục tung bước 20 đơn vị như Cách 1 để hai biểu đồ có thể đối chiếu trực tiếp với nhau.
Vẽ trục hoành (Loại thiên tai) và trục tung (Số lượng, bước 20) Xác định các điểm có tung độ 6;9;71;6;94 tại Hạn hán, Bệnh dịch, Lũ lụt, Sạt lở đất, Bão rồi nối liên tiếp Ghi chú giải hai trục, ghi số liệu tại mỗi điểm và đặt tiêu đề biểu đồ
Vậy biểu đồ tần số dạng đoạn thẳng là đường gấp khúc đi qua 5 điểm có tung độ 6;9;71;6;94 theo đúng thứ tự trên (xem hình bên).
Nhận xét. Bão (94) và Lũ lụt (71) là hai loại thiên tai xảy ra nhiều nhất trong giai đoạn 1990-2021, chiếm tới 18694+71≈89% tổng số sự kiện thống kê được.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Cách 1 (biểu đồ cột) dễ so sánh trực quan độ chênh lệch rất lớn giữa Bão, Lũ lụt với ba loại còn lại hơn Cách 2 khi đi thi, vì chiều cao cột thể hiện rõ ngay sự chênh lệch.
Đáp số.Biểu đồ tần số dạng cột và dạng đoạn thẳng đều gồm 5 giá trị 6;9;71;6;94 tại Hạn hán, Bệnh dịch, Lũ lụt, Sạt lở đất, Bão theo đúng thứ tự (xem hình).
Sai lầm thường gặp.Chọn bước chia trục tung quá nhỏ (như bước 5) khiến cột 'Bão' (94) vượt hẳn ra ngoài khung hình, hoặc chọn bước chia quá lớn khiến ba cột nhỏ (6,9,6) gần như không phân biệt được với trục hoành.
🚀 Mở rộng.Nếu đổi tần số thành tần số tương đối (tỉ lệ phần trăm trên tổng 186 sự kiện), hình dạng của cả hai biểu đồ vẫn giữ nguyên, chỉ khác đơn vị và các số ghi trên trục tung.