Bài 1 · Bài 4.21★Trang 81— Đọc tỉ số lượng giác cosα của góc nhọn từ hình vẽ
Bài 4.21 (trang 81). Trong Hình 4.32, cosα bằng A. 35. B. 43. C. 53. D. 54.
Kiến thức cần nhớ
Trong tam giác vuông, cạnh huyền là cạnh đối diện góc vuông và là cạnh dài nhất.
Với góc nhọn α của một tam giác vuông: sinα bằng cạnh đối chia cạnh huyền, cosα bằng cạnh kề chia cạnh huyền, tanα bằng cạnh đối chia cạnh kề, cotα bằng cạnh kề chia cạnh đối.
Mọi góc nhọn α đều thoả mãn 0<sinα<1 và 0<cosα<1.
Hệ thức cơ bản: sin2α+cos2α=1.
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho sẵn ba cạnh 3, 4, 5 và đánh dấu góc vuông ở đỉnh trên, nên đây là dạng đọc thẳng tỉ số lượng giác từ hình. Việc duy nhất phải làm là xác định đúng cạnh nào kề với α, cạnh nào là cạnh huyền — cạnh huyền luôn đối diện góc vuông, tức cạnh dài 5. Bẫy nằm ở chỗ cả bốn phương án đều ghép từ ba số 3, 4, 5 nên nhìn vội rất dễ lấy nhầm 54 (đó là sinα) hoặc 43 (đó là cotα).
1Cách 1. Đọc trực tiếp theo định nghĩa côsin
Định hướng. Đặt tên tam giác cho gọn, chỉ rõ cạnh kề và cạnh huyền của góc α rồi thay vào định nghĩa côsin.
Tam giác ABC vuông tại A, B=α, AB=3, AC=4, BC=5 Cạnh kề của α là AB=3, cạnh huyền là BC=5 cosα=BCAB cosα=53
Vậycosα=53, chọn đáp án C.
2Cách 2. Dùng hệ thức giữa cạnh và góc trong tam giác vuông
Định hướng. Cạnh góc vuông kề với α bằng cạnh huyền nhân cosα; thay số vào hệ thức đó rồi rút cosα ra.
AB=BC⋅cosα 3=5⋅cosα cosα=53
Vậycosα=53, chọn đáp án C.
3Cách 3. Tính sinα trước rồi dùng sin2α+cos2α=1
Định hướng. Cạnh đối của α bằng 4 nên sinα đọc được ngay; hệ thức cơ bản cho cosα mà không cần nhìn lại hình, đây là phép thử độc lập với Cách 1.
sinα=BCAC=54 cos2α=1−sin2α cos2α=1−(54)2 cos2α=1−2516 cos2α=259 cosα=53 (do cosα>0)
Vậycosα=53, chọn đáp án C.
4Cách 4. Loại trừ — soi từng phương án xem nó là tỉ số nào
Định hướng. Viết lại mỗi phương án dưới dạng tỉ số hai cạnh của tam giác ABC, phương án nào không phải cạnh kề chia cạnh huyền thì loại.
A. 35=ABBC>1, mà côsin góc nhọn nhỏ hơn 1 — loại B. 43=ACAB là cạnh kề chia cạnh đối, tức cotα — loại D. 54=BCAC là cạnh đối chia cạnh huyền, tức sinα — loại C. 53=BCAB là cạnh kề chia cạnh huyền, đúng bằng cosα — nhận
Vậy chỉ còn đáp án C.
Nhận xét. Bốn phương án của đề lần lượt là cosα1, cotα, cosα, sinα — đề gài đủ bộ nên phải đối chiếu tên cạnh chứ đừng đoán theo con số.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 1: chỉ cần chỉ đúng cạnh kề và cạnh huyền là ra ngay trong một dòng; Cách 4 để lại làm bước kiểm khi còn phân vân giữa C và D.
Đáp số.Chọn C. cosα=53.
Sai lầm thường gặp.Chọn 54 vì tưởng cạnh 4 là cạnh kề của α — thực ra cạnh 4 đối diện α nên 54=sinα. Lỗi thứ hai là chọn 35 do viết ngược tỉ số: cạnh huyền luôn dài nhất nên mọi phân số lớn hơn 1 đều không thể là sin hay côsin của góc nhọn.
🚀 Mở rộng.Vẫn hình đó, nếu ba cạnh đổi thành 3k, 4k, 5k với k>0 thì cosα vẫn bằng 53 — hãy giải thích vì sao tỉ số lượng giác chỉ phụ thuộc độ lớn của góc, không phụ thuộc kích thước tam giác.
Bài 2 · Bài 4.22★Trang 81— Viết tỉ số lượng giác sinMNP theo tên các cạnh
Bài 4.22 (trang 81). Trong tam giác MNP vuông tại M (H.4.33), sinMNP bằng A. NMPN. B. PNMP. C. PNMN. D. MPMN.
Kiến thức cần nhớ
Trong tam giác vuông, cạnh huyền là cạnh đối diện góc vuông.
Với góc nhọn của tam giác vuông, sin bằng cạnh đối chia cạnh huyền, cos bằng cạnh kề chia cạnh huyền.
Hai góc nhọn của một tam giác vuông phụ nhau, và sin của góc này bằng cos của góc kia.
🧠 Phân tích tư duy
Đề hỏi sin của góc ở đỉnh N, mà tam giác vuông tại M — dấu hiệu của dạng gọi tên cạnh theo góc. Với góc MNP thì cạnh đối là MP (cạnh không chứa đỉnh N) còn cạnh huyền luôn là NP vì nó đối diện góc vuông M. Bẫy lớn nhất là nhầm cạnh huyền: nhiều bạn cứ thấy cạnh nằm ngang hoặc cạnh dài nhất trên hình là gọi huyền, phải căn cứ vào vị trí góc vuông.
1Cách 1. Dùng thẳng định nghĩa sin
Định hướng. Xác định cạnh đối và cạnh huyền của góc MNP rồi viết tỉ số.
Tam giác MNP vuông tại M nên cạnh huyền là NP Cạnh đối của góc MNP là MP sinMNP=NPMP sinMNP=PNMP
VậysinMNP=PNMP, chọn đáp án B.
2Cách 2. Chuyển sang góc phụ MPN
Định hướng. Hai góc nhọn của tam giác vuông phụ nhau, mà sin của một góc bằng côsin của góc phụ với nó, nên đổi câu hỏi thành tính côsin của góc P — góc này có cạnh kề nhìn thấy ngay.
Định hướng. Bốn phương án chỉ khác nhau ở cách ghép tên cạnh, nên gán cho ba cạnh bộ số 3, 4, 5 rồi tính giá trị thật của từng phương án là phân xử được ngay.
Chọn MN=3, MP=4, NP=5 (thoả 32+42=52) sinMNP=NPMP=54=0,8 A. NMPN=35>1 — loại C. PNMN=53=0,6, đó là cosMNP — loại D. MPMN=43=0,75, đó là tanMNP — loại B. PNMP=54=0,8 — nhận
Vậy chỉ đáp án B đúng.
Nhận xét. Cách 3 dùng được cho mọi câu trắc nghiệm kiểu này: chỉ cần một bộ ba Pythagore là bốn phương án hiện ra bốn số khác nhau, không thể nhầm.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 1 vì chỉ mất hai dòng; Cách 3 giữ lại cho lúc hồi hộp quên mất đâu là cạnh đối, vì thử số thì không cần nhớ định nghĩa.
Đáp số.Chọn B. sinMNP=PNMP.
Sai lầm thường gặp.Nhầm cạnh huyền là MN hoặc MP rồi chọn D — cạnh huyền phải đối diện góc vuông, ở đây góc vuông tại M nên huyền là NP. Lỗi thứ hai là chọn C vì lấy cạnh MN (cạnh kề) làm tử: PNMN chính là cosMNP chứ không phải sin.
🚀 Mở rộng.Cũng hình đó, hãy viết tiếp tanMNP, cotMNP theo tên cạnh rồi kiểm tra đẳng thức tanMNP⋅tanMPN=1.
Bài 3 · Bài 4.23★Trang 81— Viết tỉ số lượng giác tanB theo tên các cạnh
Bài 4.23 (trang 81). Trong tam giác ABC vuông tại A (H.4.34), tanB bằng A. ACAB. B. ABAC. C. BCAB. D. ACBC.
Kiến thức cần nhớ
Với góc nhọn của tam giác vuông, tan bằng cạnh đối chia cạnh kề, cot bằng cạnh kề chia cạnh đối.
Tang và côtang của một góc nhọn chỉ dùng hai cạnh góc vuông, không dùng cạnh huyền.
Với mọi góc nhọn α ta có tanα=cosαsinα.
🧠 Phân tích tư duy
Đề hỏi tang của góc B trong tam giác vuông tại A, tức chỉ cần ghép đúng hai cạnh góc vuông — tang không dính dáng gì tới cạnh huyền. Cạnh đối của B là AC, cạnh kề là AB, nên đáp số phải là một phân số chỉ gồm AB và AC. Riêng nhận xét đó đã loại ngay hai phương án C và D vì chúng có mặt cạnh huyền BC.
1Cách 1. Dùng thẳng định nghĩa tang
Định hướng. Chỉ rõ cạnh đối và cạnh kề của góc B rồi viết tỉ số.
Tam giác ABC vuông tại A Cạnh đối của góc B là AC, cạnh kề của góc B là AB tanB=ABAC
VậytanB=ABAC, chọn đáp án B.
2Cách 2. Đi vòng qua sinB và cosB
Định hướng. Viết sinB, cosB theo cạnh huyền BC rồi lập thương — cạnh huyền tự triệt tiêu, cho thấy vì sao tang không chứa BC.
Định hướng. Gán bộ ba Pythagore cho ba cạnh, tính giá trị thật của tanB và của cả bốn phương án để phân xử.
Chọn AB=3, AC=4, BC=5 (thoả 32+42=52) tanB=ABAC=34 A. ACAB=43, đó là cotB — loại C. BCAB=53, đó là cosB — loại D. ACBC=45=sinB1 — loại B. ABAC=34 — nhận
Vậy chỉ đáp án B đúng.
Nhận xét. Mẹo nhanh nhất cho riêng câu này: tang chỉ ăn hai cạnh góc vuông, nên gạch bỏ mọi phương án có chữ BC là còn đúng hai lựa chọn.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 1 — một dòng là xong. Khi phân vân giữa A và B thì nhớ câu thần chú tang bằng đối trên kề, tử số phải là cạnh đối AC.
Đáp số.Chọn B. tanB=ABAC.
Sai lầm thường gặp.Viết ngược thành ACAB rồi chọn A — đó là cotB chứ không phải tanB. Lỗi thứ hai là kéo cạnh huyền BC vào công thức tang (chọn C hoặc D), trong khi tang chỉ liên quan hai cạnh góc vuông.
🚀 Mở rộng.Vẫn tam giác đó, hãy chứng minh tanB⋅tanC=1 và giải thích kết quả này bằng quan hệ hai góc phụ nhau.
Bài 4 · Bài 4.24★Trang 81— Nhận biết công thức tỉ số lượng giác của hai góc phụ nhau
Bài 4.24 (trang 81). Với mọi góc nhọn α, ta có A. sin(90∘−α)=cosα. B. tan(90∘−α)=cosα. C. cot(90∘−α)=1−tanα. D. cot(90∘−α)=sinα.
Kiến thức cần nhớ
Hai góc phụ nhau có tổng bằng 90∘; hai góc nhọn của một tam giác vuông luôn phụ nhau.
Với góc nhọn α: sin(90∘−α)=cosα và cos(90∘−α)=sinα.
Với góc nhọn α: tan(90∘−α)=cotα và cot(90∘−α)=tanα.
🧠 Phân tích tư duy
Bốn phương án đều có dạng một tỉ số lượng giác của góc 90∘−α, tức đề đang hỏi thẳng bộ công thức hai góc phụ nhau. Quy tắc gốc rất gọn: qua phép trừ 90∘−α, sin đổi thành côsin và tang đổi thành côtang, không hề sinh ra dấu trừ hay số 1. Bẫy nằm ở phương án C: nó cài thêm phép trừ 1−tanα để đánh lừa những ai chỉ nhớ máy móc rằng công thức có liên quan tới số 1.
1Cách 1. Dựng tam giác vuông rồi so hai tỉ số
Định hướng. Đưa α và 90∘−α về hai góc nhọn của cùng một tam giác vuông, khi đó hai tỉ số ở hai vế cùng viết được theo ba cạnh và so sánh trực tiếp.
Xét tam giác ABC vuông tại A với B=α C=90∘−α sin(90∘−α)=sinC=BCAB cosα=cosB=BCAB sin(90∘−α)=cosα
Vậy khẳng định A đúng.
2Cách 2. Thử với góc đặc biệt α=30∘
Định hướng. Một khẳng định nói đúng với mọi góc nhọn thì phải đúng với α=30∘; thay số vào bốn vế là ba phương án sai lộ ngay.
α=30∘ nên 90∘−α=60∘ A. sin60∘=23 và cos30∘=23 — hai vế bằng nhau B. tan60∘=3≈1,73 và cos30∘≈0,87 — hai vế khác nhau C. cot60∘=31≈0,58 và 1−tan30∘=1−31≈0,42 — hai vế khác nhau D. cot60∘≈0,58 và sin30∘=0,5 — hai vế khác nhau
Vậy chỉ còn khẳng định A.
3Cách 3. Viết cả bốn phương án theo cạnh để phân xử tận gốc
Định hướng. Cách 2 chỉ bác bỏ được bằng một phản ví dụ; ở đây quy mọi vế về ba cạnh AB, AC, BC của tam giác ABC vuông tại A (B=α, C=90∘−α) để thấy rõ mỗi phương án sai ở chỗ nào.
A. sin(90∘−α)=BCAB và cosα=BCAB — bằng nhau, nhận B. tan(90∘−α)=ACAB=cotα, còn cosα=BCAB — vế trái là côtang chứ không phải côsin, loại C. cot(90∘−α)=ABAC=tanα, còn vế phải là 1−tanα — hai vế chỉ bằng nhau khi tanα=21, không đúng với mọi α, loại D. cot(90∘−α)=tanα=ABAC, còn sinα=BCAC — mẫu khác nhau vì AB<BC, loại
Vậy đáp án đúng là A.
Nhận xét. Ghi nhớ cho gọn: phép trừ 90∘−α chỉ làm sin đổi chỗ cho côsin, tang đổi chỗ cho côtang — không bao giờ đẻ ra dấu trừ hay hằng số.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 1: nhớ công thức góc phụ nhau là khoanh ngay đáp án A trong vài giây; Cách 2 chỉ dùng khi quên công thức, vì thử số chỉ loại được phương án sai chứ chưa chứng minh được phương án đúng.
Đáp số.Chọn A. sin(90∘−α)=cosα.
Sai lầm thường gặp.Nhớ nhầm thành tan(90∘−α)=cosα (phương án B): thực ra vế trái bằng cotα, thử α=30∘ thấy ngay 3=23. Lỗi nặng hơn là tưởng công thức góc phụ có dạng hiệu với số 1 mà chọn C, trong khi cot(90∘−α)=tanα; với α=45∘ thì vế trái bằng 1 còn vế phải bằng 0.
🚀 Mở rộng.Từ sin(90∘−α)=cosα, hãy suy ra sin2α+sin2(90∘−α)=1 và dùng nó tính nhanh sin220∘+sin270∘.
Bài 5 · Bài 4.25★Trang 81— Giá trị lượng giác của góc đặc biệt 30∘
Bài 4.25 (trang 81). Giá trị tan30∘ bằng A. 3. B. 23. C. 31. D. 1.
Kiến thức cần nhớ
Nửa tam giác đều cạnh 2a là tam giác vuông có hai góc nhọn 30∘, 60∘ và ba cạnh a, a3, 2a.
Bảng góc đặc biệt: sin30∘=21, cos30∘=23, tan30∘=31=33, tan60∘=3, tan45∘=1.
Với góc nhọn α: tanα=cosαsinα và tan(90∘−α)=cotα=tanα1.
🧠 Phân tích tư duy
Đề hỏi một giá trị trong bảng góc đặc biệt, nên hoặc nhớ bảng, hoặc dựng lại nửa tam giác đều để tính. Một mẹo chặn sai rất nhanh: 30∘<45∘ mà tang đồng biến theo góc nhọn, nên tan30∘<tan45∘=1 — riêng nhận xét đó đã loại hai phương án 3 và 1. Bẫy còn lại là 23, giá trị quen thuộc của sin60∘ chứ không phải của tang.
1Cách 1. Dựng nửa tam giác đều
Định hướng. Cắt đôi một tam giác đều cạnh 2a bằng đường cao thì được ngay tam giác vuông có góc 30∘, ba cạnh tính được hết nhờ Pythagore.
Tam giác ABC vuông tại A, B=60∘, C=30∘, BC=2a AB=a (cạnh đối diện góc 30∘ bằng nửa cạnh huyền) AC2=BC2−AB2 AC2=(2a)2−a2 AC2=3a2 AC=a3 tan30∘=tanC=ACAB tan30∘=a3a tan30∘=31
Vậytan30∘=31, chọn đáp án C.
2Cách 2. Lấy thương của sin và côsin
Định hướng. Hai giá trị sin30∘ và cos30∘ thuộc loại nhớ nằm lòng, chia chúng cho nhau là ra tang mà không phải vẽ hình.
Định hướng. Dùng tính đồng biến của tang trên khoảng góc nhọn để chặn giá trị, rồi gọi tên từng phương án bị loại.
0∘<30∘<45∘ nên 0<tan30∘<tan45∘=1 A. 3≈1,73>1, đó là tan60∘ — loại D. 1=tan45∘ — loại B. 23≈0,87, đó là sin60∘ (cũng là cos30∘) chứ không phải tang — loại C. 31=33≈0,58 — nhận
Vậy chỉ đáp án C đúng.
Nhận xét. Nên viết đáp số ở dạng đã trục căn thức 33 khi trình bày tự luận; hai dạng 31 và 33 là một, đừng tưởng là hai đáp án khác nhau.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 4 trước để gạch ngay hai phương án lớn hơn hoặc bằng 1, còn Cách 1 dành cho lúc quên sạch bảng góc đặc biệt vì nó dựng lại được toàn bộ bảng chỉ từ một tam giác đều.
Đáp số.Chọn C. tan30∘=31=33≈0,577.
Sai lầm thường gặp.Chọn 23 vì lẫn tang với sin — 23 là cos30∘, còn tang bằng thương của sin và côsin nên phải là 31. Lỗi thứ hai là chọn 3 do lật ngược phân số: 3=tan60∘, mà 60∘ mới là góc phụ của 30∘.
🚀 Mở rộng.Cũng từ nửa tam giác đều, hãy lập đủ bảng tỉ số lượng giác của 30∘, 45∘, 60∘ rồi kiểm tra tan30∘⋅tan60∘=1.
Bài 6 · Bài 4.26★★★Trang 81— Tam giác vuông có hai góc nhọn hơn kém nhau hai lần — chứng minh đồng dạng và tính sin, cos
Bài 4.26 (trang 81). Xét các tam giác vuông có một góc nhọn bằng hai lần góc nhọn còn lại. Hỏi các tam giác đó có đồng dạng với nhau không? Tính sin và côsin của góc nhọn lớn hơn.
Kiến thức cần nhớ
Trong tam giác vuông, hai góc nhọn phụ nhau: tổng của chúng bằng 90∘.
Hai tam giác có hai cặp góc bằng nhau thì đồng dạng (trường hợp góc – góc).
Trong tam giác vuông, cạnh đối diện góc 30∘ bằng nửa cạnh huyền.
sin60∘=23, cos60∘=21.
🧠 Phân tích tư duy
Dữ kiện chỉ nói về quan hệ giữa hai góc nhọn chứ không cho cạnh nào, nên phải khai thác tính chất tổng hai góc nhọn trong tam giác vuông bằng 90∘ — đặt ẩn cho góc nhỏ là ra ngay số đo cả hai góc. Khi mọi tam giác trong họ đều có cùng bộ ba góc 30∘, 60∘, 90∘ thì chúng đồng dạng theo trường hợp góc – góc, và tỉ số lượng giác chỉ phụ thuộc số đo góc nên tính một lần là dùng chung cho cả họ. Bẫy của đề là cụm góc nhọn lớn hơn: phải trả lời cho góc 60∘ chứ không phải 30∘.
1Cách 1. Đặt ẩn cho góc nhỏ rồi tra bảng góc đặc biệt
Định hướng. Gọi góc nhọn nhỏ là x thì góc kia là 2x; tổng hai góc nhọn bằng 90∘ cho một phương trình bậc nhất, giải xong là biết cả họ tam giác chỉ có một bộ góc duy nhất.
Gọi góc nhọn nhỏ là x với 0∘<x<90∘, góc nhọn lớn là 2x x+2x=90∘ 3x=90∘ x=30∘ 2x=60∘ Mọi tam giác thoả đề đều có ba góc 30∘, 60∘, 90∘ Hai tam giác bất kì trong họ có hai cặp góc bằng nhau nên đồng dạng sin60∘=23; cos60∘=21
Vậy các tam giác đó đồng dạng với nhau, và với góc nhọn lớn hơn thì sin60∘=23;cos60∘=21.
2Cách 2. Dựng nửa tam giác đều để tính trực tiếp, không cần bảng
Định hướng. Sau khi có bộ góc 30∘, 60∘, 90∘, dựng lại chính tam giác ấy bằng cách cắt đôi tam giác đều cạnh 2a; ba cạnh tính được hết nên hai tỉ số hiện ra mà không phải nhớ bảng.
x+2x=90∘ nên x=30∘, góc lớn bằng 60∘ Xét tam giác ABC vuông tại A với B=60∘, C=30∘, BC=2a AB=2BC=a (cạnh đối diện góc 30∘) AC2=BC2−AB2 AC2=(2a)2−a2 AC2=3a2 AC=a3 sin60∘=BCAC=2aa3=23 cos60∘=BCAB=2aa=21
Vậy các tam giác đó đồng dạng với nhau, và sin60∘=23;cos60∘=21.
3Cách 3. Dùng góc phụ nhau và hệ thức sin2+cos2=1
Định hướng. Chỉ cần một dữ kiện duy nhất là cạnh đối diện góc 30∘ bằng nửa cạnh huyền, tức sin30∘=21; quan hệ góc phụ cho cos60∘, rồi hệ thức cơ bản cho sin60∘ mà không cần Pythagore.
x+2x=90∘ nên x=30∘, góc lớn bằng 60∘ sin30∘=21 cos60∘=cos(90∘−30∘)=sin30∘=21 sin260∘=1−cos260∘ sin260∘=1−(21)2 sin260∘=43 sin60∘=23 (do sin60∘>0)
Vậy các tam giác đó đồng dạng với nhau, và sin60∘=23;cos60∘=21.
Nhận xét. Ba cách đều khẳng định lại một ý quan trọng của chương: tỉ số lượng giác chỉ phụ thuộc số đo góc, nên hai tam giác vuông đồng dạng thì mọi tỉ số lượng giác tương ứng bằng nhau.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 1: giải một phương trình bậc nhất rồi tra bảng góc đặc biệt là xong, ngắn nhất và không sợ tính nhầm căn thức; Cách 2 để dự phòng khi lỡ quên bảng.
Đáp số.Các tam giác đó đều có ba góc 30∘, 60∘, 90∘ nên đồng dạng với nhau. Góc nhọn lớn hơn bằng 60∘, với sin60∘=23 và cos60∘=21.
Sai lầm thường gặp.Viết x+2x=180∘ vì quên rằng góc vuông đã chiếm 90∘, dẫn tới x=60∘ và góc lớn là 120∘ — vô lí vì tam giác không thể có hai góc tù trở lên. Lỗi thứ hai là trả lời cho góc 30∘: đề hỏi góc nhọn lớn hơn, tức 60∘, nên sin phải bằng 23 chứ không phải 21.
🚀 Mở rộng.Tổng quát hoá: nếu một góc nhọn gấp k lần góc nhọn kia thì hai góc là k+190∘ và k+190∘k — hãy tìm k để tam giác trở thành vuông cân.
Bài 7 · Bài 4.27★★Trang 81— Tìm số đo góc nhọn khi biết hai cạnh góc vuông, làm tròn đến phút
Bài 4.27 (trang 81). Hình 4.35 là mô hình của một túp lều. Tìm góc α giữa cạnh mái lều và mặt đất (làm tròn kết quả đến phút).
Kiến thức cần nhớ
Trong tam giác cân, đường cao ứng với cạnh đáy đồng thời là đường trung tuyến của cạnh đáy.
Trong tam giác vuông, tan của một góc nhọn bằng cạnh đối chia cạnh kề.
Biết tanα thì tìm α bằng nút tan−1 trên máy tính cầm tay, rồi đổi sang độ – phút – giây.
1∘=60′, nên phần thập phân của số đo độ nhân với 60 sẽ ra số phút.
🧠 Phân tích tư duy
Mặt cắt của túp lều là một tam giác cân, đề cho chiều cao 1,8 m và cạnh đáy 4,4 m — dấu hiệu phải hạ đường cao để tách ra tam giác vuông. Đường cao của tam giác cân đồng thời là trung tuyến nên nó chia đáy thành hai đoạn 2,2 m, khi đó góc α nằm trong tam giác vuông có đủ hai cạnh góc vuông, dùng tang là ngắn nhất. Bẫy lớn nhất là lấy nguyên 4,4 m làm cạnh kề mà quên chia đôi, khi đó tang nhỏ đi một nửa và góc sai hẳn.
1Cách 1. Dùng tang trong tam giác vuông AHC
Định hướng. Hạ đường cao AH của tam giác cân ABC; trong tam giác vuông AHC đã biết cả cạnh đối và cạnh kề của α nên tang cho ngay số đo góc.
Tam giác ABC cân tại A, BC=4,4 m, AH⊥BC, AH=1,8 m, ACH=α HC=2BC HC=24,4 HC=2,2 (m) tanα=HCAH tanα=2,21,8 tanα=119≈0,8182 α≈39∘17′
Vậy góc giữa cạnh mái lều và mặt đất là α≈39∘17′.
2Cách 2. Tính cạnh mái bằng định lí Pythagore rồi dùng sin
Định hướng. Tính trước độ dài cạnh mái AC, khi đó α có đủ cạnh đối và cạnh huyền nên dùng sin; cách này còn cho luôn chiều dài mái lều, số liệu thực tế hay cần.
Nhận xét. Ba cách cho cùng một kết quả 39∘17′; góc ở đỉnh lều khi đó khoảng 2⋅50∘43′=101∘26′, hợp lí với dáng lều bè ngang trong hình.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 1: chỉ hai dòng, dữ kiện 1,8 và 2,2 đã có sẵn nên không phải khai căn, tránh được sai số làm tròn trung gian của Cách 2.
Đáp số.tanα=2,21,8=119 nên α≈39∘17′ (làm tròn đến phút).
Sai lầm thường gặp.Lấy cạnh kề bằng cả 4,4 m, tính tanα=4,41,8≈0,4091 rồi ra α≈22∘15′ — sai vì đường cao chia đôi cạnh đáy, cạnh kề chỉ là 2,2 m. Lỗi thứ hai là để máy tính ở chế độ độ thập phân rồi chép thẳng 39,29 thành 39∘29′; thực ra 0,2894⋅60≈17 nên phải là 39∘17′.
🚀 Mở rộng.Vẫn túp lều đó, nếu muốn mái dốc hơn cho nước mưa thoát nhanh, chẳng hạn α=55∘, thì phải nâng đỉnh lều lên bao nhiêu mét trong khi giữ nguyên đáy 4,4 m?
Bài 8 · Bài 4.28★★★Trang 82— Bài toán thực tế: tính chiều cao cây gãy bằng hệ thức giữa cạnh và góc trong tam giác vuông
Bài 4.28 (trang 82). Một cây cao bị gãy, ngọn cây đổ xuống mặt đất. Ba điểm: gốc cây, điểm gãy, ngọn cây tạo thành một tam giác vuông. Đoạn cây gãy tạo với mặt đất góc 20∘ và chắn ngang lối đi một đoạn 5 m (H.4.36). Hỏi trước khi bị gãy, cây cao khoảng bao nhiêu mét (làm tròn kết quả đến hàng phần mười)?
Kiến thức cần nhớ
Trong tam giác vuông, cạnh góc vuông này bằng cạnh góc vuông kia nhân với tang của góc đối diện.
Trong tam giác vuông, cạnh góc vuông bằng cạnh huyền nhân với côsin của góc kề nó.
Định lí Pythagore: trong tam giác vuông, bình phương cạnh huyền bằng tổng bình phương hai cạnh góc vuông.
Phần thân cây bị gãy ngả xuống vẫn giữ nguyên độ dài, nên chiều cao cây ban đầu bằng tổng đoạn thân còn đứng và đoạn thân đã gãy.
🧠 Phân tích tư duy
Chiều cao cây trước khi gãy không phải một cạnh nào của tam giác mà là TỔNG của đoạn thân còn đứng và đoạn thân đã gãy, vì đoạn gãy chỉ ngả xuống chứ không mất đi độ dài — nhận ra điều này là giải quyết xong nửa bài. Tam giác vuông tạo bởi gốc, điểm gãy, ngọn cây có sẵn một góc nhọn 20∘ và cạnh kề 5 m, nên tang cho đoạn thân đứng còn côsin cho đoạn thân gãy. Bẫy của đề là chỉ lấy đoạn thân đứng, hoặc chỉ lấy đoạn gãy, rồi tưởng đó đã là chiều cao cây.
1Cách 1. Dùng tang và côsin của góc 20∘
Định hướng. Gọi B là gốc cây, C là điểm gãy, A là ngọn cây trên mặt đất; tam giác ABC vuông tại B với A=20∘, AB=5 m. Tang cho cạnh BC, côsin cho cạnh huyền AC, cộng lại là chiều cao cây.
Tam giác ABC vuông tại B, A=20∘, AB=5 m BC=AB⋅tanA BC=5⋅tan20∘ BC≈5⋅0,3640 BC≈1,82 (m) AB=AC⋅cosA AC=cos20∘AB AC≈0,93975 AC≈5,32 (m) Chiều cao cây =BC+AC Chiều cao cây ≈1,82+5,32 Chiều cao cây ≈7,14 (m)
Vậy trước khi bị gãy, cây cao khoảng 7,1 m.
2Cách 2. Dùng tang rồi lấy định lí Pythagore cho đoạn gãy
Định hướng. Sau khi có BC bằng tang, hai cạnh góc vuông đã đủ nên tính cạnh huyền AC bằng Pythagore, không cần đụng tới côsin — một phép kiểm chéo cho Cách 1.
BC=5⋅tan20∘≈1,82 (m) AC2=AB2+BC2 AC2≈52+1,822 AC2≈25+3,31 AC2≈28,31 AC≈28,31 AC≈5,32 (m) Chiều cao cây =BC+AC Chiều cao cây ≈1,82+5,32 Chiều cao cây ≈7,14 (m)
Vậy cây cao khoảng 7,1 m.
3Cách 3. Chuyển sang góc 70∘ tại điểm gãy
Định hướng. Góc nhọn còn lại của tam giác là C=70∘; dùng nó thì sin cho ngay cạnh huyền AC, rồi côsin cho đoạn thân đứng BC — cả hai cạnh cần tìm đều rút ra từ một góc duy nhất.
C=90∘−20∘=70∘ AB=AC⋅sinC AC=sin70∘AB AC≈0,93975 AC≈5,32 (m) BC=AC⋅cosC BC≈5,32⋅0,3420 BC≈1,82 (m) Chiều cao cây ≈5,32+1,82 Chiều cao cây ≈7,14 (m)
Vậy cây cao khoảng 7,1 m.
Nhận xét. Nếu giữ nguyên biểu thức chưa làm tròn thì chiều cao cây bằng 5tan20∘+cos20∘5≈7,1407 m, vẫn cho 7,1 m; nên chỉ làm tròn ở dòng cuối để tránh sai số cộng dồn.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 1 vì mỗi cạnh chỉ một phép nhân hoặc chia, không phải khai căn như Cách 2; nhớ bấm máy một lần cho cả biểu thức rồi mới làm tròn.
Đáp số.BC=5tan20∘≈1,82 m, AC=cos20∘5≈5,32 m nên cây cao khoảng 7,1 m (làm tròn đến hàng phần mười).
Sai lầm thường gặp.Chỉ trả lời 1,82 m hoặc 5,32 m vì tưởng chiều cao cây là một cạnh của tam giác — chiều cao cây là tổng của đoạn thân còn đứng và đoạn thân đã gãy. Lỗi thứ hai là dùng góc 20∘ cho sai đỉnh, lấy BC=5⋅tan70∘≈13,7 m, trong khi 20∘ là góc tại ngọn cây A chứ không phải tại điểm gãy C.
🚀 Mở rộng.Tổng quát: nếu đoạn gãy tạo với mặt đất góc α và chắn ngang lối đi đoạn d thì cây cao d(tanα+cosα1) — hãy thử xem khi α tăng dần tới 90∘ thì biểu thức này thay đổi ra sao.
Bài 9 · Bài 4.29★★Trang 82— Chứng minh hệ thức cơ bản sin2α+cos2α=1 bằng định lí Pythagore
Bài 4.29 (trang 82). Cho tam giác ABC vuông tại A, có B=α (H.4.37). a) Hãy viết các tỉ số lượng giác sinα, cosα. b) Sử dụng định lí Pythagore, chứng minh rằng sin2α+cos2α=1.
Kiến thức cần nhớ
Với góc nhọn α=B của tam giác ABC vuông tại A: sinα=BCAC, cosα=BCAB.
Định lí Pythagore: AB2+AC2=BC2.
Quy ước viết tắt: sin2α=(sinα)2, cos2α=(cosα)2.
Hệ thức cơ bản sin2α+cos2α=1 đúng với mọi góc nhọn α.
🧠 Phân tích tư duy
Đề tự nó chỉ đường: câu a) bắt viết sinα, cosα theo ba cạnh, câu b) bắt dùng Pythagore — tức là hai tỉ số ấy đều có chung mẫu là cạnh huyền BC, nên khi bình phương rồi cộng lại sẽ hiện ra BC2AC2+AB2, đúng dạng mà Pythagore xử lí được. Mấu chốt là nhận ra phải cộng hai bình phương chứ không cộng hai tỉ số. Bẫy nhỏ: sin2α là cách viết tắt của (sinα)2, đừng hiểu nhầm thành sin(α2).
1Cách 1. Cộng trực tiếp hai bình phương theo tên cạnh
Định hướng. Hai tỉ số cùng mẫu BC nên bình phương xong là cộng được ngay trên một mẫu chung, tử số lúc đó chính là vế trái của định lí Pythagore.
a) sinα=BCAC; cosα=BCAB b) sin2α+cos2α=(BCAC)2+(BCAB)2 sin2α+cos2α=BC2AC2+BC2AB2 sin2α+cos2α=BC2AC2+AB2 AB2+AC2=BC2 (định lí Pythagore) sin2α+cos2α=BC2BC2 sin2α+cos2α=1
Vậysinα=BCAC;cosα=BCAB;sin2α+cos2α=1 (đpcm).
2Cách 2. Đặt a, b, c rồi chia hai vế của Pythagore cho a2
Định hướng. Đi ngược lại: xuất phát từ chính đẳng thức Pythagore rồi chia cả hai vế cho a2, hai thương thu được tự nó là sin2α và cos2α.
Đặt BC=a, AC=b, AB=c với a>0 sinα=ab; cosα=ac b2+c2=a2 a2b2+c2=a2a2 a2b2+a2c2=1 (ab)2+(ac)2=1 sin2α+cos2α=1
Vậysin2α+cos2α=1 (đpcm).
3Cách 3. Xuất phát từ hệ thức giữa cạnh và góc
Định hướng. Viết hai cạnh góc vuông theo cạnh huyền và các tỉ số lượng giác, thay vào Pythagore thì BC2 đặt được làm nhân tử chung và triệt tiêu.
AC=BC⋅sinα; AB=BC⋅cosα AB2+AC2=BC2 (BC⋅cosα)2+(BC⋅sinα)2=BC2 BC2⋅cos2α+BC2⋅sin2α=BC2 BC2(sin2α+cos2α)=BC2 sin2α+cos2α=1 (do BC2>0)
Vậysin2α+cos2α=1 (đpcm).
Nhận xét. Cả ba cách đều chỉ dùng Pythagore một lần; kết quả không phụ thuộc kích thước tam giác nên hệ thức đúng với mọi góc nhọn α, và từ đó suy ra ngay sinα<1, cosα<1.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 1 vì nó bám đúng yêu cầu của đề (viết tỉ số ở câu a rồi dùng luôn ở câu b), lời giải chạy thẳng một mạch; Cách 2 hay ở chỗ cho thấy hệ thức chính là Pythagore viết lại sau khi chia cho bình phương cạnh huyền.
Đáp số.a) sinα=BCAC, cosα=BCAB. b) sin2α+cos2α=BC2AC2+AB2=BC2BC2=1.
Sai lầm thường gặp.Viết nhầm sinα=BCAB vì lấy cạnh AB kề với B làm cạnh đối — cạnh đối của góc B là AC. Lỗi thứ hai là cộng thẳng sinα+cosα=BCAC+AB rồi tuyên bố bằng 1; thử với AB=AC=1, BC=2 thì tổng đó bằng 2=1, phải cộng hai BÌNH PHƯƠNG mới ra 1.
🚀 Mở rộng.Từ hệ thức vừa chứng minh, hãy suy ra 1+tan2α=cos2α1 bằng cách chia hai vế cho cos2α, rồi dùng nó tính cosα khi biết tanα=2.
Bài 10 · Bài 4.30★★★★Trang 82— Bài toán thực tế: ước lượng chu vi Trái Đất từ bóng tháp và cung 800 km
Bài 4.30 (trang 82). ĐỐ VUI. Chu vi Trái Đất bằng bao nhiêu? Vào khoảng năm 200 trước Công nguyên, Eratosthenes (Ơ-ra-tô-xten), một nhà toán học và thiên văn học người Hy Lạp, đã ước lượng được “chu vi” của Trái Đất (chu vi của đường Xích Đạo) nhờ hai quan sát sau: 1. Hồi đó, hằng năm cứ vào trưa ngày Hạ chí (21/6), người ta thấy tia sáng mặt trời chiếu thẳng xuống đáy một cái giếng sâu nổi tiếng ở thành phố Syene (Xy-en), tức là tia sáng chiếu thẳng đứng. 2. Cũng vào trưa một ngày Hạ chí, ở thành phố Alexandria (A-lếch-xăng-đri-a) cách Syene 800 km, Eratosthenes thấy một tháp cao 25 m có bóng trên mặt đất dài 3,1 m. Từ hai quan sát trên, ông có thể tính xấp xỉ “chu vi” của Trái Đất như thế nào? (trên Hình 4.38, điểm O là tâm Trái Đất, điểm S tượng trưng cho thành phố Syene, điểm A tượng trưng cho thành phố Alexandria, điểm H là đỉnh của tháp, bóng của tháp trên mặt đất được coi là đoạn thẳng AB).
Kiến thức cần nhớ
Trong tam giác vuông, tan của một góc nhọn bằng cạnh đối chia cạnh kề.
Hai đường thẳng song song bị cắt bởi một đường thẳng thì tạo ra các cặp góc so le trong bằng nhau.
Cung có số đo n∘ của đường tròn chu vi C thì dài 360n⋅C.
Độ dài cung n∘ của đường tròn bán kính R là ℓ=180πRn; chu vi đường tròn là C=2πR.
🧠 Phân tích tư duy
Số liệu đo được chỉ là tháp cao 25 m và bóng dài 3,1 m, nên chỗ duy nhất dùng được tỉ số lượng giác là tam giác vuông tạo bởi tháp, bóng tháp và tia sáng — tang của góc tại đỉnh tháp bằng bóng chia chiều cao. Mắt xích quyết định là chuyển góc đó xuống tâm Trái Đất: tia sáng mặt trời coi như song song, mà tháp AH nằm trên đường thẳng OA, nên góc ở đỉnh tháp bằng góc AOS ở tâm (hai góc so le trong). Có góc ở tâm rồi thì cung 800 km chiếm đúng tỉ lệ ấy của cả đường tròn, suy ra chu vi. Bẫy là tưởng 800 km chính là chu vi hay bán kính, trong khi nó chỉ là độ dài một cung nhỏ.
1Cách 1. Tính góc ở tâm bằng tang rồi lập tỉ lệ cung trên chu vi
Định hướng. Tang trong tam giác vuông AHB cho góc tại đỉnh tháp; chuyển góc ấy xuống tâm nhờ hai tia sáng song song, rồi so cung 800 km với cả đường tròn.
Tam giác ABH vuông tại A, AH=25 m, AB=3,1 m tanAHB=AHAB tanAHB=253,1 tanAHB=0,124 AHB≈7∘4′ hay AHB≈7,07∘ HB song song với SO (hai tia sáng mặt trời), H nằm trên tia OA AOS=AHB≈7,07∘ (so le trong) Cung AS dài 800 km ứng với góc ở tâm 7,07∘ C=7,07360⋅800 C≈50,92⋅800 C≈40737 (km)
Vậy chu vi Trái Đất khoảng 40700 km.
2Cách 2. Đi qua bán kính bằng công thức độ dài cung
Định hướng. Sau khi có góc ở tâm, dùng công thức độ dài cung để rút ra bán kính Trái Đất trước, rồi mới nhân với 2π — cách này cho thêm một con số kiểm chứng được với số liệu thiên văn.
AOS≈7,07∘; cung AS dài ℓ=800 km ℓ=180πR⋅7,07 R=π⋅7,07180ℓ R=π⋅7,07180⋅800 R≈22,21144000 R≈6484 (km) C=2πR C≈2⋅3,14159⋅6484 C≈40740 (km)
Vậy chu vi Trái Đất khoảng 40700 km, ứng với bán kính khoảng 6484 km.
3Cách 3. Tính góc bằng sin sau khi có cạnh huyền, rồi đếm số phần bằng nhau
Định hướng. Dùng Pythagore lấy độ dài tia sáng HB rồi tính góc bằng sin — một đường độc lập với tang để kiểm lại số 7,07∘; sau đó chỉ cần xem đường tròn gồm bao nhiêu cung như cung AS.
HB2=AH2+AB2 HB2=252+3,12 HB2=625+9,61 HB2=634,61 HB=634,61≈25,19 (m) sinAHB=HBAB sinAHB≈25,193,1 sinAHB≈0,1231 AHB≈7∘4′ Số cung 800 km lấp kín đường tròn: 7,07∘360∘≈50,92 C≈50,92⋅800 C≈40737 (km)
Vậy chu vi Trái Đất khoảng 40700 km.
Nhận xét. Chu vi Xích Đạo đo bằng vệ tinh ngày nay là khoảng 40075 km, nên phép ước lượng cách đây hơn hai nghìn năm chỉ lệch chừng 1,7% — một kết quả đáng kinh ngạc chỉ từ một cái bóng tháp và một cái giếng.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 1: một lần bấm tang, một lần lập tỉ lệ là xong, không phải nhớ công thức độ dài cung như Cách 2 cũng không phải khai căn như Cách 3.
Đáp số.tanAHB=253,1=0,124 nên AOS=AHB≈7∘4′≈7,07∘; chu vi Trái Đất C=7,07360⋅800≈40700 km (làm tròn đến hàng trăm).
Sai lầm thường gặp.Lấy tanAHB=3,125≈8,06 rồi ra góc ≈82,93∘ — đó là góc ABH ở chân bóng, không phải góc ở đỉnh tháp; dùng nó sẽ cho chu vi chỉ khoảng 3473 km, nhỏ hơn thực tế hơn mười lần. Lỗi thứ hai là nhân thẳng 800⋅360=288000 km vì quên chia cho số đo góc ở tâm, tức coi cung 800 km ứng với 1∘ thay vì 7,07∘.
🚀 Mở rộng.Cùng cách làm này, nếu tháp cao h và bóng dài b thì C=arctan(hb)360⋅800 (góc tính bằng độ) — hãy ước lượng sai số của C khi phép đo bóng lệch 0,1 m để thấy vì sao Eratosthenes cần một cái tháp thật cao.