Bài 1 · 9.1★Trang 51— Đọc đúng tương ứng đỉnh từ kí hiệu đồng dạng
Bài 9.1 (trang 51). Khi viết △ABC∽△MNP thì góc nào của tam giác ABC tương ứng với góc PNM của tam giác MNP? Hãy viết các cặp góc bằng nhau và các cặp cạnh tương ứng tỉ lệ của hai tam giác đã cho.
Kiến thức cần nhớ
Trong tên góc ba chữ cái XYZ, đỉnh của góc luôn là chữ cái VIẾT Ở GIỮA.
△ABC∽△MNP cho tương ứng A↔M, B↔N, C↔P.
🧠 Phân tích tư duy
Đề hỏi ngược: cho tên một góc của tam giác MNP (viết theo ba chữ P,N,M) rồi hỏi góc tương ứng bên ABC — dấu hiệu là phải hiểu PNM chính là góc tại ĐỈNH GIỮA N (đỉnh viết ở giữa ba chữ luôn là đỉnh của góc), không phải một kí hiệu lạ. Từ tương ứng gốc A↔M, B↔N, C↔P suy ra ngay góc ứng với N là B.
1Cách 1. Xác định đỉnh của góc PNM rồi tra bảng tương ứng
Định hướng. Góc PNM có đỉnh là chữ cái ở giữa, tức đỉnh N; tra bảng tương ứng A↔M, B↔N, C↔P để tìm đỉnh bên ABC ứng với N.
PNM có đỉnh N, tức PNM=N Theo △ABC∽△MNP: B↔N ⇒ góc tương ứng với N bên △ABC là B
Vậy góc PNM tương ứng với góc ABC (góc B) của tam giác ABC.
2Cách 2. Liệt kê đầy đủ ba cặp góc và ba cặp cạnh trước, rồi suy ra kết quả
Định hướng. Viết hết định nghĩa đồng dạng của △ABC∽△MNP trước, câu hỏi về PNM khi đó chỉ là đọc lại một dòng đã viết sẵn.
A=M, B=N, C=P MNAB=NPBC=MPAC Vì PNM=N và dòng đầu đã có B=N
VậyPNM tương ứng với B; đầy đủ ba cặp góc và ba cặp cạnh tỉ lệ như trên.
Nhận xét. Cách 2 vừa trả lời câu hỏi vừa hoàn thành luôn yêu cầu thứ hai của đề (viết đủ các cặp góc, cạnh).
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 1: chỉ cần xác định đỉnh của góc rồi tra tương ứng, nhanh và đúng trọng tâm câu hỏi.
Đáp số.Góc PNM tương ứng với góc B của △ABC. Các cặp góc bằng nhau: A=M, B=N, C=P. Các cặp cạnh tỉ lệ: MNAB=NPBC=MPAC.
Sai lầm thường gặp.Sai lầm hay gặp là đọc góc PNM nhầm thành góc có đỉnh P hoặc đỉnh M (do không nhớ quy tắc "đỉnh ở giữa") — dẫn tới tra sai tương ứng và trả lời nhầm thành C hoặc A.
🚀 Mở rộng.Quy tắc "đỉnh ở giữa" áp dụng cho MỌI cách viết góc ba chữ, kể cả khi đổi thứ tự: XYZ=ZYX=Y luôn cùng chỉ một góc.
Bài 2 · 9.2★★Trang 52— Kiểm tra các cách viết lại kí hiệu đồng dạng theo hoán vị đỉnh
Bài 9.2 (trang 52). Cho △ABC∽△DEF. Những cách viết nào dưới đây đúng? (1) △BCA∽△FED. (2) △CAB∽△EDF. (3) △BAC∽△EDF. (4) △CBA∽△FED.
Kiến thức cần nhớ
Muốn viết lại △ABC∽△DEF theo thứ tự khác, phải áp CÙNG một phép hoán vị cho vị trí của cả hai tam giác.
🧠 Phân tích tư duy
Đề đưa bốn cách hoán vị cùng lúc — dấu hiệu là mỗi khẳng định phải kiểm tra bằng cách áp CÙNG một phép hoán vị lên cả hai vế, không được chỉ nhìn "có đủ chữ cái tương ứng". Bẫy của đề là (1) và (2) trông có vẻ hợp lí (giữ đúng bộ ba chữ B,C,A tương ứng F,E,D hoặc E,D,F) nhưng khi kiểm tra từng vị trí lại LỆCH.
1Cách 1. Áp cùng một phép hoán vị cho từng khẳng định
Định hướng. Với mỗi khẳng định, xác định phép hoán vị đã áp lên (A,B,C) rồi kiểm tra phép đó có cho đúng (D,E,F) ở vế sau hay không.
Gốc: (A,B,C)→(D,E,F) (1) (B,C,A)→(F,E,D): hoán vị "dịch trái" cho (A,B,C)→(B,C,A) phải cho (D,E,F)→(E,F,D), nhưng đề ghi (F,E,D) — SAI (2) (C,A,B)→(E,D,F): hoán vị cho (A,B,C)→(C,A,B) phải cho (D,E,F)→(F,D,E), nhưng đề ghi (E,D,F) — SAI (3) (B,A,C)→(E,D,F): đổi chỗ hai vị trí đầu của (A,B,C) thành (B,A,C), áp đúng cho (D,E,F) thành (E,D,F) — khớp — ĐÚNG (4) (C,B,A)→(F,E,D): đảo ngược thứ tự (A,B,C)→(C,B,A), áp đúng cho (D,E,F)→(F,E,D) — khớp — ĐÚNG
Vậy hai cách viết đúng là (3) và (4).
2Cách 2. Lập bảng tương ứng đỉnh cố định rồi tra từng vị trí
Định hướng. Ghi cố định bảng A↔D, B↔E, C↔F rồi so từng chữ ở đúng vị trí của mỗi khẳng định, không cần nghĩ tới khái niệm "phép hoán vị".
(1) B→F? Bảng cho B→E, không phải F — SAI (2) C→E? Bảng cho C→F, không phải E — SAI (3) B→E? đúng theo bảng; A→D? đúng; C→F? đúng — ĐÚNG (4) C→F? đúng; B→E? đúng; A→D? đúng — ĐÚNG
Vậy (3), (4) đúng; (1), (2) sai — khớp với Cách 1.
Nhận xét. Cách 2 (tra bảng cố định theo từng vị trí) ít nhầm lẫn hơn Cách 1 khi làm nhanh.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 2 (tra bảng tương ứng A↔D,B↔E,C↔F cố định) vì kiểm tra từng vị trí độc lập, ít sai sót nhất.
Đáp số.Các cách viết đúng: (3) △BAC∽△EDF và (4) △CBA∽△FED.
Sai lầm thường gặp.Sai lầm hay gặp là thấy bộ ba chữ cái {B,C,A} và {F,E,D} đều chứa "đủ" các đỉnh nên vội cho là đúng — phải kiểm tra ĐÚNG TỪNG VỊ TRÍ chứ không phải chỉ kiểm tra "có mặt đủ chữ".
🚀 Mở rộng.Trong 6 cách hoán vị (A,B,C), khi áp cùng phép hoán vị cho (D,E,F) sẽ luôn cho kết quả đúng — đây là cách nhanh nhất để TỰ SINH các cách viết đúng thay vì đoán rồi kiểm tra từng cái.
Bài 3 · 9.3★Trang 52— Phân biệt điều LUÔN đúng và điều CHỈ đúng khi tỉ số bằng 1
Bài 9.3 (trang 52). Với hai tam giác ABC và MNP bất kì sao cho △ABC∽△MNP. Những câu nào dưới đây đúng? (1) AB=MN, AC=MP, BC=NP. (2) A=M, B=N, C=P. (3) MNAB=MPAC=NPBC. (4) B=P, C=M, A=N.
Kiến thức cần nhớ
Định nghĩa đồng dạng chỉ đảm bảo TỈ SỐ cạnh tương ứng bằng nhau và GÓC tương ứng bằng nhau, không đảm bảo ĐỘ DÀI cạnh bằng nhau (trừ khi k=1).
🧠 Phân tích tư duy
Đề trộn lẫn phát biểu về ĐỘ DÀI cạnh (chỉ đúng khi tỉ số đồng dạng k=1, không phải luôn đúng) với phát biểu về TỈ SỐ cạnh và GÓC (luôn đúng theo đúng định nghĩa) — dấu hiệu là phải phân biệt rõ "bằng nhau" (equal) với "tỉ lệ" (proportional). Bẫy của đề là (4) viết đúng ba chữ cái góc nhưng SAI tương ứng (đảo lộn thứ tự).
1Cách 1. Đối chiếu từng câu với đúng định nghĩa đồng dạng
Định hướng. So từng câu với định nghĩa: △ABC∽△MNP cho A=M, B=N, C=P và MNAB=NPBC=MPAC (tỉ số, KHÔNG phải độ dài bằng nhau).
(1) Đòi hỏi AB=MN,... tức tỉ số đồng dạng k=1 — chỉ đúng trong trường hợp riêng, KHÔNG đúng với "hai tam giác bất kì" — SAI (2) Đúng ba cặp góc theo đúng tương ứng A↔M, B↔N, C↔P — ĐÚNG (3) Đúng ba cặp tỉ số cạnh theo đúng tương ứng — ĐÚNG (4) B=P sai (phải B=N), C=M sai (phải C=P) — SAI
Vậy các câu đúng là (2) và (3).
2Cách 2. Phản ví dụ bằng số cho câu (1) và (4)
Định hướng. Với hai câu nghi sai, chỉ cần dựng một cặp tam giác đồng dạng cụ thể có tỉ số khác 1 để kiểm tra trực tiếp.
Lấy △ABC có AB=2, BC=3, AC=4 và △MNP đồng dạng tỉ số 2: MN=4, NP=6, MP=8 (1) AB=MN? 2=4 — xác nhận SAI (4) cần B=P: nhưng theo đúng tương ứng gốc B=N, không có lí do gì để N=P (hai góc khác nhau của cùng một tam giác) — xác nhận SAI
Vậy (1), (4) sai; (2), (3) đúng theo đúng định nghĩa — khớp Cách 1.
Nhận xét. Câu (1) chỉ đúng trong trường hợp đặc biệt k=1 (hai tam giác bằng nhau), không đúng cho "hai tam giác bất kì" như đề yêu cầu.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 1: đối chiếu trực tiếp với định nghĩa, không cần dựng số — nhanh và chắc chắn không nhầm.
Đáp số.Các câu đúng: (2) và (3).
Sai lầm thường gặp.Sai lầm hay gặp là cho câu (1) đúng vì nhầm lẫn "đồng dạng" với "bằng nhau" — đồng dạng chỉ đòi TỈ SỐ các cạnh bằng nhau, các cạnh có thể có ĐỘ DÀI khác nhau hoàn toàn.
🚀 Mở rộng.Câu (1) sẽ trở thành đúng nếu đề cho thêm điều kiện "tỉ số đồng dạng bằng 1", khi đó △ABC∽△MNP với k=1 chính là △ABC=△MNP (hai tam giác bằng nhau).
Bài 4 · 9.4★Trang 52— Tính góc còn lại của hai tam giác đồng dạng khi biết một góc mỗi tam giác
Bài 9.4 (trang 52). Cho △ABC∽△A′B′C′, biết A=60°, B′=50°. Hãy tính số đo các góc còn lại của tam giác ABC và tam giác A′B′C′.
Kiến thức cần nhớ
△ABC∽△A′B′C′ cho A=A′, B=B′, C=C′.
Tổng ba góc trong một tam giác bằng 180°.
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho MỘT góc của tam giác này (A=60°) và MỘT góc của tam giác kia (B′=50°) — dấu hiệu là phải dùng tương ứng đồng dạng để "chuyển" B′ sang tam giác ABC (vì B=B′), rồi mới tính góc còn lại bằng tổng ba góc 180°. Bẫy của đề là dễ quên chuyển góc qua tương ứng mà tính nhầm trực tiếp trên từng tam giác riêng lẻ (thiếu dữ kiện).
1Cách 1. Chuyển góc qua tương ứng đồng dạng rồi tính bằng tổng 180°
Định hướng. Vì △ABC∽△A′B′C′ nên B=B′=50° (chuyển dữ kiện từ tam giác này sang tam giác kia), sau đó tính góc còn lại của từng tam giác bằng tổng 180°.
A=A′=60° (giả thiết) B=B′=50° (tương ứng đồng dạng, chuyển từ B′ đã cho) C=180°−A−B=180°−60°−50°=70° C′=C=70° (tương ứng đồng dạng)
VậyA=A′=60°, B=B′=50°, C=C′=70°.
2Cách 2. Tính riêng góc C' bằng tổng 180° của tam giác A'B'C' trước
Định hướng. Thay vì chuyển C từ tam giác ABC sang, tính trực tiếp C′ trong tam giác A′B′C′ (đã biết đủ A′, B′) rồi mới suy ngược lại C.
A′=A=60° (tương ứng đồng dạng) B′=50° (giả thiết) C′=180°−A′−B′=180°−60°−50°=70° C=C′=70° (tương ứng đồng dạng) B=B′=50°
VậyA=A′=60°, B=B′=50°, C=C′=70° — cùng kết quả với Cách 1.
Nhận xét. Hai cách chỉ khác nhau ở việc tính tổng 180° trên tam giác nào trước, kết quả cuối luôn giống nhau vì hai tam giác đồng dạng có góc tương ứng bằng nhau từng đôi một.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 1: chuyển góc đã cho (B′=50°) sang tam giác ABC trước, tính luôn một lần cho cả hai tam giác.
Đáp số.A=A′=60°; B=B′=50°; C=C′=70°.
Sai lầm thường gặp.Sai lầm hay gặp là quên tương ứng đồng dạng, cố tính C của tam giác ABC chỉ từ A=60° (thiếu dữ kiện góc thứ hai) mà không nhận ra B′=50° đã cho chính là B cần dùng.
🚀 Mở rộng.Nếu đổi giả thiết thành cho C′ thay vì B′, cách làm hoàn toàn tương tự: chuyển C=C′ rồi tính góc còn lại bằng 180°−A−C.
Bài 5 · 9.5★★Trang 52— Tính tỉ số đồng dạng và chu vi tam giác đồng dạng
Bài 9.5 (trang 52). Cho △ABC∽△MNP. Biết AB=5 cm, MN=8 cm và chu vi tam giác ABC bằng 20 cm. Hỏi △ABC đồng dạng △MNP với tỉ số đồng dạng bằng bao nhiêu và chu vi tam giác MNP bằng bao nhiêu?
Kiến thức cần nhớ
Tỉ số đồng dạng của △ABC so với △MNP: k=MNAB=NPBC=MPAC.
Chu vi hai tam giác đồng dạng tỉ lệ với tỉ số đồng dạng: chu vi MNPchu vi ABC=k.
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho một cặp cạnh tương ứng (AB, MN) và chu vi của MỘT tam giác — dấu hiệu là tỉ số CHU VI của hai tam giác đồng dạng LUÔN BẰNG tỉ số đồng dạng (vì mỗi cạnh đều nhân với cùng hệ số k), nên không cần biết từng cạnh còn lại. Chú ý câu hỏi yêu cầu tỉ số của △ABC SO VỚI △MNP (không phải chiều ngược lại), phải lấy đúng AB/MN.
1Cách 1. Dùng trực tiếp tính chất chu vi tỉ lệ với tỉ số đồng dạng
Định hướng. Tính tỉ số đồng dạng từ cặp cạnh đã biết, rồi áp dụng ngay tính chất "chu vi tỉ lệ với tỉ số đồng dạng" để ra chu vi MNP mà không cần biết từng cạnh còn lại.
k=MNAB=85 chu vi MNPchu vi ABC=k=85 chu vi MNP20=85 chu vi MNP=520⋅8=32
Vậy tỉ số đồng dạng k=85 và chu vi △MNP=32 cm.
2Cách 2. Đặt các cạnh còn lại theo ẩn rồi cộng trực tiếp
Định hướng. Gọi BC=b, AC=c (với b+c=20−5=15), các cạnh tương ứng của MNP sẽ là 58b, 58c — cộng tổng để kiểm tra lại chu vi bằng một hướng khác, không dùng thẳng tính chất chu vi tỉ lệ.
AB+BC+AC=20⇒BC+AC=15 NP=58BC, MP=58AC (cùng tỉ số k=ABMN=58) chu vi MNP=MN+NP+MP=8+58BC+58AC=8+58(BC+AC)=8+58⋅15 =8+24=32
Vậy chu vi △MNP=32 cm, khớp với Cách 1 dù không cần biết riêng BC, AC.
Nhận xét. Cách 2 chứng minh LẠI vì sao tính chất "chu vi tỉ lệ với cạnh" đúng, còn Cách 1 áp dụng thẳng tính chất đó cho nhanh.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 1: áp dụng thẳng tính chất chu vi tỉ lệ với tỉ số đồng dạng, chỉ mất hai dòng tính toán.
Đáp số.Tỉ số đồng dạng của △ABC so với △MNP là 85; chu vi △MNP=32 cm.
Sai lầm thường gặp.Sai lầm hay gặp là lấy tỉ số ngược k=ABMN=58 khi đề hỏi tỉ số của △ABC SO VỚI △MNP (phải là MNAB=85) — cần đọc đúng chiều câu hỏi trước khi lập tỉ số.
🚀 Mở rộng.Tổng quát, MỌI đại lượng đo theo chiều dài của tam giác đồng dạng (cạnh, chu vi, đường cao, trung tuyến, bán kính đường tròn ngoại tiếp) đều tỉ lệ với k; riêng DIỆN TÍCH tỉ lệ với k2.
Bài 6 · 9.6★★★Trang 52— Xác định tương ứng đỉnh của hai tam giác đồng dạng qua so sánh độ lớn góc
Bài 9.6 (trang 52). Cho tam giác ABC đồng dạng với một tam giác có ba đỉnh là D, E, F. Biết A>B=60°=D>E, hãy chỉ ra các đỉnh tương ứng và viết đúng kí hiệu đồng dạng của hai tam giác đó.
Kiến thức cần nhớ
Trong hai tam giác đồng dạng, các góc bằng nhau phải cùng THỨ HẠNG so sánh (lớn nhất ứng lớn nhất, nhỏ nhất ứng nhỏ nhất).
Tổng ba góc trong tam giác bằng 180°.
🧠 Phân tích tư duy
Đề KHÔNG cho sẵn thứ tự tương ứng (chỉ nói "tam giác có ba đỉnh D,E,F", không viết ∽ theo thứ tự cụ thể) — dấu hiệu là phải tự suy tương ứng đỉnh bằng cách so sánh ĐỘ LỚN góc: trong hai tam giác đồng dạng, góc LỚN NHẤT của tam giác này phải ứng với góc LỚN NHẤT của tam giác kia (và tương tự cho góc nhỏ nhất). Bẫy của đề là B=D=60° khiến dễ vội kết luận B↔D mà không kiểm tra các góc còn lại có thật sự cùng thứ hạng hay không.
1Cách 1. Suy thứ hạng góc của tam giác DEF từ giả thiết rồi ghép tương ứng
Định hướng. Từ A>B=60° suy ra trong △ABC: A lớn nhất, B=60° ở giữa, còn C=120°−A<60° nhỏ nhất. Tương tự suy thứ hạng của D,E,F rồi ghép đúng theo thứ hạng.
A+B+C=180°, B=60°, A>60°⇒C=120°−A<60° ⇒ trong △ABC: A (lớn nhất) >B=60° (giữa) >C (nhỏ nhất) D=60°, D>E⇒E<60°; F=180°−D−E=120°−E>60° ⇒ trong tam giác DEF: F (lớn nhất) >D=60° (giữa) >E (nhỏ nhất) Ghép theo đúng thứ hạng: góc lớn nhất A↔F; góc giữa B↔D (đã cho, =60°); góc nhỏ nhất C↔E
Vậy tương ứng A↔F, B↔D, C↔E, kí hiệu đúng là △ABC∽△FDE.
2Cách 2. Thử trực tiếp bằng một bộ số đo cụ thể thoả mãn giả thiết
Định hướng. Chọn một bộ số đo góc cụ thể thoả đúng thứ tự A>B=60°=D>E rồi tính hết các góc còn lại để kiểm tra tương ứng bằng số, không cần lập luận tổng quát.
Chọn A=80°, B=60°⇒C=40° Chọn E=50°<D=60°⇒F=180°−60°−50°=70° Kiểm tra A=80°=F=70°? — hai tam giác đồng dạng THẬT SỰ phải có góc bằng nhau từng đôi, nên bộ số này chỉ minh hoạ thứ hạng, không phải số đo thật của bài (đề không cho đủ số liệu để tính chính xác từng góc, chỉ yêu cầu tìm ĐÚNG tương ứng theo thứ hạng) Dù chọn số nào thoả giả thiết, thứ hạng luôn là: góc lớn nhất của ABC (A) khớp góc lớn nhất của DEF (luôn là F=120°−E>60°)
Vậy tương ứng đúng vẫn là A↔F, B↔D, C↔E: △ABC∽△FDE, khớp Cách 1.
Nhận xét. Cách 1 (lập luận thứ hạng tổng quát) mới là lời giải CHẶT CHẼ; Cách 2 chỉ có tác dụng kiểm tra trực giác.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 1: lập luận thứ hạng góc bằng 180° tổng quát, không phụ thuộc số đo cụ thể — đây là lời giải chặt chẽ, đúng cho MỌI bộ số thoả giả thiết.
Đáp số.Tương ứng đỉnh: A↔F, B↔D, C↔E. Kí hiệu đúng: △ABC∽△FDE.
Sai lầm thường gặp.Sai lầm hay gặp là thấy B=D=60° rồi vội viết luôn △ABC∽△DEF (giữ nguyên thứ tự D,E,F như đề liệt kê) mà không kiểm tra hai góc còn lại — dẫn tới ghép sai A↔D và C↔F thay vì đúng A↔F, C↔E.
🚀 Mở rộng.Kĩ thuật "so thứ hạng góc" này áp dụng được cho mọi bài chỉ cho biết QUAN HỆ lớn–bé giữa các góc mà không cho số đo cụ thể — chỉ cần chắc chắn thứ hạng, không cần biết chính xác từng góc bao nhiêu độ.
Bài 7 · 9.7★★★Trang 52— Xác định tương ứng đỉnh từ ba tỉ số cạnh đã ghép sẵn
Bài 9.7 (trang 52). Cho tam giác không cân ABC đồng dạng với một tam giác có ba đỉnh là M, N, P. Biết rằng NPAB=PMAC=MNBC, hãy chỉ ra các đỉnh tương ứng và viết đúng kí hiệu đồng dạng của hai tam giác đó.
Kiến thức cần nhớ
Trong một tam giác, mỗi cạnh đối diện với đúng một đỉnh (cạnh AB đối diện đỉnh C).
Hai tam giác đồng dạng có các cặp CẠNH ĐỐI DIỆN với các cặp ĐỈNH TƯƠNG ỨNG tỉ lệ với nhau.
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho sẵn BA TỈ SỐ CẠNH (mỗi tỉ số là một cạnh của tam giác này chia cho một cạnh của tam giác kia) nhưng không nói rõ tương ứng đỉnh — dấu hiệu là mỗi tỉ số thực chất so sánh CẠNH ĐỐI DIỆN với một đỉnh của tam giác này với CẠNH ĐỐI DIỆN một đỉnh của tam giác kia, nên phải suy tương ứng đỉnh từ đó (cạnh AB đối diện đỉnh C, cạnh NP đối diện đỉnh M,...). Bẫy của đề là dễ ghép nhầm tương ứng theo THỨ TỰ VIẾT cạnh thay vì theo ĐỈNH ĐỐI DIỆN.
1Cách 1. Xác định đỉnh đối diện của từng cạnh trong tỉ số rồi ghép tương ứng
Định hướng. Với mỗi tỉ số đã cho, tìm đỉnh mà cạnh đó KHÔNG chứa (đỉnh đối diện) ở cả hai tam giác — hai đỉnh đối diện đó chính là một cặp tương ứng.
NPAB: AB đối diện đỉnh C; NP đối diện đỉnh M⇒C↔M PMAC: AC đối diện đỉnh B; PM đối diện đỉnh N⇒B↔N MNBC: BC đối diện đỉnh A; MN đối diện đỉnh P⇒A↔P
Vậy tương ứng đỉnh: A↔P, B↔N, C↔M; kí hiệu đúng: △ABC∽△PNM.
2Cách 2. Kiểm tra lại bằng cách viết đúng ba cạnh tương ứng của tam giác PNM
Định hướng. Sau khi đoán tương ứng A↔P, B↔N, C↔M, viết lại ba tỉ số cạnh THEO tương ứng đó rồi đối chiếu ngược với đề để xác nhận không nhầm.
Với tương ứng A↔P, B↔N, C↔M: cạnh AB (nối A,B) phải ứng cạnh PN (nối P,N)... nhưng đề cho NPAB mà NP=PN (cùng một đoạn) — khớp Cạnh AC ứng cạnh PM: đề cho PMAC — khớp Cạnh BC ứng cạnh NM: đề cho MNBC, mà MN=NM — khớp
Vậy tương ứng A↔P, B↔N, C↔M được xác nhận đúng cả ba tỉ số; kí hiệu △ABC∽△PNM.
Nhận xét. Cách 2 dùng để TỰ KIỂM TRA lại kết quả của Cách 1, tránh ghép nhầm đỉnh đối diện.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 1 (tìm đỉnh đối diện từng cạnh) để suy tương ứng nhanh, rồi dùng Cách 2 kiểm tra lại cho chắc chắn trước khi kết luận.
Đáp số.Tương ứng đỉnh: A↔P, B↔N, C↔M. Kí hiệu đúng: △ABC∽△PNM.
Sai lầm thường gặp.Sai lầm hay gặp là ghép tương ứng theo thứ tự CHỮ CÁI xuất hiện trong đề (thấy AB đi với NP liền nghĩ A↔N, B↔P) — phải nhớ AB, NP là TÊN CẠNH (đối diện một đỉnh), không phải cặp đỉnh tương ứng trực tiếp.
🚀 Mở rộng.Kĩ thuật "tìm đỉnh đối diện" này áp dụng được cho mọi bài cho tỉ số cạnh mà không cho sẵn kí hiệu backsim — luôn nhớ: cạnh nối hai đỉnh nào thì đối diện với đỉnh CÒN LẠI của chính tam giác đó.
Bài 8 · 9.8★★Trang 52— Tìm các cặp tam giác đồng dạng qua hai đường thẳng song song đáy
Bài 9.8 (trang 52). Trong Hình 9.3 (SBT), cho PQ và MN cùng song song với AB. Hãy liệt kê ba cặp tam giác phân biệt đồng dạng với nhau.
Kiến thức cần nhớ
Định lí mục 2: đường thẳng cắt hai cạnh và song song cạnh còn lại của tam giác tạo ra tam giác đồng dạng.
Tính chất bắc cầu của tỉ số đồng dạng.
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho HAI đoạn thẳng PQ, MN CÙNG song song với cạnh AB của một tam giác đỉnh C — dấu hiệu giống hệt cấu trúc Ví dụ 2 (SGK trang 81): mỗi đoạn song song với đáy sẽ tạo một tam giác nhỏ đồng dạng với tam giác lớn. Hướng làm tự nhiên là áp dụng Định lí mục 2 liên tiếp hai lần (cho MN, rồi cho PQ) rồi dùng tính chất bắc cầu để có cặp thứ ba. Bẫy của đề là dễ quên mất cặp "bắc cầu" giữa tam giác nhỏ nhất và tam giác lớn nhất, chỉ liệt kê hai cặp liền kề.
1Cách 1. Áp dụng định lí mục 2 hai lần rồi bắc cầu
Định hướng.PQ nằm gần đỉnh C hơn MN; áp dụng định lí cho tam giác CAB với đường MN trước, rồi áp dụng tiếp cho tam giác CMN (hoặc trực tiếp CAB) với đường PQ.
Tam giác CAB có M∈CA, N∈CB, MN∥AB ⇒△CMN∽△CAB (Định lí mục 2) Tam giác CAB có P∈CA, Q∈CB, PQ∥AB (và P nằm giữa C, M vì PQ gần đỉnh C hơn) ⇒△CPQ∽△CAB (Định lí mục 2) Vì PQ∥AB và MN∥AB nên PQ∥MN; áp dụng Định lí mục 2 cho tam giác CMN với đường PQ ⇒△CPQ∽△CMN
Vậy có ba cặp tam giác đồng dạng: △CPQ∽△CMN; △CMN∽△CAB; △CPQ∽△CAB.
2Cách 2. Dùng tỉ số theo vị trí điểm trên cạnh CA, CB
Định hướng. Gọi t1=CACP, t2=CACM (với t1<t2 vì P gần C hơn M); từ PQ∥AB, MN∥AB suy các tỉ số trên CB cũng bằng t1, t2 tương ứng (Thalès), rồi kết luận đồng dạng qua so sánh trực tiếp các tỉ số này.
PQ∥AB⇒CACP=CBCQ=t1 (Thalès) MN∥AB⇒CACM=CBCN=t2 (Thalès) CACP=CBCQ=t1⇒△CPQ∽△CAB tỉ số t1 CACM=CBCN=t2⇒△CMN∽△CAB tỉ số t2 CMCP=CNCQ=t2t1⇒△CPQ∽△CMN tỉ số t2t1
Vậy vẫn đúng ba cặp như Cách 1, kèm rõ từng tỉ số đồng dạng theo t1, t2.
Nhận xét. Cách 2 cho thêm CÔNG THỨC tỉ số tổng quát, còn Cách 1 nêu đúng LÍ DO hình học (định lí mục 2) ngắn gọn hơn.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 1: áp dụng thẳng Định lí mục 2 hai lần rồi bắc cầu — đúng trọng tâm kiến thức vừa học trong Bài 33.
Đáp số.Ba cặp tam giác đồng dạng: △CPQ∽△CMN; △CMN∽△CAB; △CPQ∽△CAB.
Sai lầm thường gặp.Sai lầm hay gặp là chỉ tìm được hai cặp "liền kề" (CPQ với CMN, và CMN với CAB) mà quên mất cặp "bắc cầu" △CPQ∽△CAB — cần luôn kiểm tra đủ (23)=3 cặp khi có ba tam giác lồng nhau.
🚀 Mở rộng.Nếu vẽ thêm một đoạn thứ ba song song AB, số cặp tam giác đồng dạng sẽ tăng lên (24)=6 — quy luật này giống hệt bài Luyện tập 2 (SGK trang 82) với ba đoạn song song qua một điểm chung.
Bài 9 · 9.9★★★Trang 52— Chứng minh đồng dạng qua đường trung bình kết hợp tính chất hình bình hành
Bài 9.9 (trang 52). Cho hình bình hành ABCD và E, F lần lượt là trung điểm của AB và AC. Chứng minh rằng △AEF∽△CDA.
Kiến thức cần nhớ
Đường trung bình của tam giác song song và bằng nửa cạnh thứ ba.
Đường chéo chia hình bình hành thành hai tam giác bằng nhau (c.c.c): AB=CD, BC=DA, cạnh AC chung.
Tính chất bắc cầu của tỉ số đồng dạng.
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho F là trung điểm của ĐƯỜNG CHÉO AC (không phải cạnh) — dấu hiệu là phải coi AC như một cạnh của TAM GIÁC ABC (tạo bởi đường chéo), khi đó E, F là trung điểm hai cạnh AB, AC của chính tam giác này, cho EF là đường trung bình. Sau đó cần dùng thêm tính chất hình bình hành (△ABC=△CDA, hai tam giác tạo bởi đường chéo) để "bắc cầu" sang △CDA.
1Cách 1. Dùng đường trung bình của tam giác ABC rồi bắc cầu qua tam giác bằng nhau
Định hướng. Xét tam giác ABC (tạo bởi đường chéo AC): E, F là trung điểm AB, AC nên EF là đường trung bình, cho △AEF∽△ABC. Sau đó dùng △ABC=△CDA (tính chất hình bình hành) để bắc cầu.
ABCD là hình bình hành ⇒AB=CD, BC=DA, AC chung ⇒△ABC=△CDA (c.c.c), tức đồng dạng tỉ số 1, tương ứng A↔C, B↔D, C↔A Trong tam giác ABC: E, F trung điểm AB, AC⇒EF là đường trung bình ⇒EF∥BC ⇒△AEF∽△ABC (Định lí mục 2), tỉ số 21, tương ứng A↔A, E↔B, F↔C Bắc cầu tương ứng: A→A→C; E→B→D; F→C→A
Vậy△AEF∽△CDA với tỉ số đồng dạng 21.
2Cách 2. Toạ độ hoá, tính trực tiếp ba tỉ số cạnh
Định hướng. Gán toạ độ cho hình bình hành ABCD rồi tính trực tiếp độ dài các cạnh của △AEF và △CDA để kiểm chứng ba tỉ số bằng nhau, không cần dựng lập luận hình học trung gian.
Chọn A=(0;0), B=(4;0), D=(1;3), C=A+AB+AD=(5;3) (đúng tính chất hình bình hành ABCD) E= trung điểm AB=(2;0); F= trung điểm AC=(2,5;1,5) AE=2; CD=∣C−D∣=4; tỉ số CDAE=21 EF=0,52+1,52=2,5; DA=12+32=10; tỉ số DAEF=21 AF=2,52+1,52=8,5; CA=52+32=34; tỉ số CAAF=21
Vậy cả ba tỉ số CDAE=DAEF=CAAF=21, xác nhận △AEF∽△CDA tỉ số 21, khớp Cách 1.
Nhận xét. Cách 1 là chứng minh TỔNG QUÁT (đúng với mọi hình bình hành); Cách 2 chỉ kiểm chứng bằng một ví dụ số cụ thể.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 1: dùng đường trung bình rồi bắc cầu qua tam giác bằng nhau của hình bình hành — chứng minh tổng quát, đúng chuẩn trình bày hình học.
Đáp số.△AEF∽△CDA với tỉ số đồng dạng 21.
Sai lầm thường gặp.Sai lầm hay gặp là quên hẳn bước "bắc cầu" qua △ABC=△CDA, chỉ dừng lại ở kết luận △AEF∽△ABC rồi nhầm luôn đó là △CDA — cần chỉ rõ tương ứng đỉnh chuyển qua tính chất hình bình hành mới đúng đề bài yêu cầu.
🚀 Mở rộng.Nếu lấy E, F là trung điểm AB, AC của bất kì tứ giác nào có △ABC=△CDA (không chỉ hình bình hành, mà là tứ giác có hai đường chéo chia thành hai tam giác bằng nhau kiểu đó), kết quả △AEF∽△CDA tỉ số 21 vẫn đúng.
Bài 10 · 9.10★★★★Trang 52— Chứng minh đồng dạng hai tam giác cân qua góc đáy và tỉ số cạnh đáy
Bài 9.10 (trang 52). Cho tam giác ABC cân tại đỉnh A và tam giác MNP cân tại đỉnh M. Biết ABC=MNP và BC=2NP. Chứng minh rằng △ABC∽△MNP và tìm tỉ số đồng dạng.
Kiến thức cần nhớ
Tam giác cân có hai góc đáy bằng nhau; góc ở đỉnh =180° trừ tổng hai góc đáy.
Định lí mục 2 và trường hợp bằng nhau góc – cạnh – góc (g.c.g, đã học lớp 7).
Tính chất bắc cầu của tỉ số đồng dạng.
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho góc ĐÁY bằng nhau (ABC=MNP, tức B=N) thay vì góc ở đỉnh như Bài 9.4, và cho tỉ số CẠNH ĐÁY (BC=2NP) thay vì cạnh bên. Dấu hiệu nhận ra đây là "phiên bản đối ngẫu" của Bài 9.4: với tam giác cân, góc đáy bằng nhau luôn kéo theo GÓC Ở ĐỈNH cũng bằng nhau, nên có thể quy về đúng cấu trúc chứng minh đã dùng ở Bài 9.4 (dựng tam giác trung gian bằng trung điểm, lần này là trung điểm cạnh đáy thay vì cạnh bên). Bẫy của đề là dễ vội kết luận đồng dạng ngay từ hai điều kiện đã cho mà quên chứng minh đủ ba cặp cạnh tỉ lệ theo đúng định nghĩa.
1Cách 1. Suy góc ở đỉnh bằng nhau, dựng tam giác trung gian bằng trung điểm BC rồi dùng g.c.g
Định hướng. Từ B=N và tính chất cân suy ra A=M (góc ở đỉnh); vì BC=2NP nên lấy H, K là trung điểm AB, AC để dựng tam giác AHK có đáy HK=21BC=NP, rồi so sánh với △MNP bằng g.c.g.
△ABC cân tại A⇒B=C=2180°−A; △MNP cân tại M⇒N=P=2180°−M B=N (giả thiết) ⇒2180°−A=2180°−M⇒A=M Lấy H, K trung điểm AB, AC⇒HK là đường trung bình ⇒HK∥BC, HK=21BC=NP (vì BC=2NP) ⇒△AHK∽△ABC (Định lí mục 2), tỉ số 21; và △AHK cân tại A với HAK=A=M Xét △AHK và △MNP: hai tam giác cùng cân, góc ở đỉnh bằng nhau (HAK=M), đáy bằng nhau (HK=NP) ⇒ hai góc đáy bằng nhau (cùng bằng nửa hiệu 180° trừ góc ở đỉnh) ⇒△AHK=△MNP (g.c.g: góc đáy – cạnh đáy – góc đáy) Bắc cầu: △MNP=△AHK∽△ABC tỉ số 1⋅21=21
Vậy△MNP∽△ABC, tức △ABC∽△MNP với tỉ số đồng dạng 2 (hoặc △MNP so với △ABC là 21).
2Cách 2. Lập luận qua ba cặp góc bằng nhau trước, phần cạnh dùng lại phép dựng của Cách 1
Định hướng. Trình bày theo hướng chỉ rõ đủ ba cặp góc bằng nhau trước (dùng tính chất tam giác cân), sau đó mới hoàn thiện điều kiện cạnh bằng đúng phép dựng trung điểm như Cách 1.
B=N (giả thiết) ⇒C=B=N=P (tính chất cân của cả hai tam giác) A=180°−2B, M=180°−2N=180°−2B=A ⇒ ba cặp góc A=M, B=N, C=P bằng nhau Kết hợp phép dựng H, K trung điểm AB, AC như Cách 1: △MNP=△AHK∽△ABC tỉ số 21 (đủ cả ba góc lẫn ba cạnh tỉ lệ theo đúng định nghĩa)
Vậy△ABC∽△MNP với tỉ số đồng dạng 2.
Nhận xét. Chỉ riêng ba góc bằng nhau (Cách 2) CHƯA đủ kết luận đồng dạng ở giai đoạn này (chưa học trường hợp góc–góc); vẫn cần phép dựng ở Cách 1 để xác nhận đủ cạnh tỉ lệ.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 1: dựng trung điểm cạnh đáy rồi dùng g.c.g — đúng công cụ đã học tại thời điểm này (chưa có trường hợp đồng dạng góc–góc, sẽ học ở Bài 34).
Đáp số.△ABC∽△MNP với tỉ số đồng dạng 2 (tương đương △MNP∽△ABC tỉ số 21).
Sai lầm thường gặp.Sai lầm hay gặp là chỉ dùng B=N và BC=2NP rồi kết luận ngay đồng dạng mà không chứng minh — hai điều kiện này CHƯA đủ theo định nghĩa (cần đủ ba cặp góc và ba cặp cạnh tỉ lệ), phải qua bước dựng tam giác trung gian như bài giải mới chặt chẽ.
🚀 Mở rộng.Bài này chính là "phiên bản đối ngẫu" của Bài 9.4: ở đó cho góc ở ĐỈNH và tỉ số cạnh BÊN, còn ở đây cho góc ĐÁY và tỉ số cạnh ĐÁY — cả hai đều dẫn tới cùng kết luận "hai tam giác cân có cùng hình dạng thì đồng dạng, tỉ số đồng dạng bằng tỉ số cạnh tương ứng bất kì".
Bài 11 · 9.11★★★★Trang 52— Nhận diện tam giác đồng dạng qua tỉ lệ đoạn thẳng trên hai cạnh xuất phát từ một đỉnh
Bài 9.11 (trang 52). Cho tam giác ABC với AB=6 cm, AC=9 cm. a) Lấy điểm M, N lần lượt trên các cạnh AB, AC sao cho AM=4 cm, AN=6 cm. Chứng minh rằng △AMN∽△ABC và tìm tỉ số đồng dạng. b) Lấy điểm P trên cạnh AC sao cho AP=4 cm. Chứng minh rằng △APB∽△ABC.
Kiến thức cần nhớ
Định lí Thalès đảo: nếu ABAM=ACAN thì MN∥BC.
Định lí mục 2: đường thẳng song song một cạnh, cắt hai cạnh còn lại, tạo tam giác đồng dạng.
🧠 Phân tích tư duy
Ý a) cho hai điểm M, N trên HAI cạnh khác nhau với tỉ số AM/AB=AN/AC bằng nhau — dấu hiệu dùng định lí Thalès đảo để suy MN∥BC rồi áp Định lí mục 2. Ý b) chỉ cho MỘT điểm P trên cạnh AC nhưng lại ghép với đỉnh B (không phải một điểm trên AB) — dấu hiệu là phải kiểm tra hệ thức AB2=AP⋅AC (hai cạnh quanh góc chung A tỉ lệ chéo), đây là cấu trúc "góc chung, cạnh tỉ lệ" đặc trưng.
1Cách 1 (ý a). Dùng Thalès đảo rồi Định lí mục 2
Định hướng. Tính hai tỉ số ABAM, ACAN; nếu bằng nhau thì MN∥BC theo Thalès đảo, từ đó áp dụng ngay Định lí mục 2.
2Cách 2 (ý b). Toạ độ hoá, kiểm chứng ba tỉ số cạnh bằng nhau
Định hướng. Đặt A làm gốc, AB theo một tia, AC theo tia khác hợp góc θ bất kì; tính toạ độ P, rồi tính độ dài PB và BC theo θ để kiểm tra tỉ số ABAP=ACAB=BCPB đúng với MỌI θ (không phụ thuộc hình dạng cụ thể của tam giác).
Đặt A=(0;0), B=(6;0), C=(9cosθ;9sinθ), P=(4cosθ;4sinθ) (vì AP=4 trên tia AC) ABAP=64=32; ACAB=96=32 — hai tỉ số này đã bằng nhau với MỌI θ Tính được PB2=52−48cosθ và BC2=117−108cosθ; kiểm tra 9⋅PB2=4⋅BC2 đúng với mọi θ (vì 9(52−48cosθ)=468−432cosθ=4(117−108cosθ)) ⇒BCPB=32=ABAP=ACAB (ba tỉ số cạnh bằng nhau, đúng định nghĩa đồng dạng với góc A chung)
Vậy△APB∽△ABC (tương ứng A↔A, P↔B, B↔C) với tỉ số đồng dạng 32, đúng với MỌI hình dạng tam giác ABC ban đầu (không phụ thuộc góc A).
Nhận xét. Điều đặc biệt của ý b) là góc A CHUNG cho cả hai tam giác APB và ABC, còn hai cạnh quanh góc đó tỉ lệ chéo AP⋅AC=AB2 (4⋅9=36=62) — đây là dấu hiệu nhận biết dạng toán "góc chung, cạnh tỉ lệ chéo" hay gặp trong hình học đồng dạng.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi ý a) dùng Thalès đảo (nhanh, một dòng); ý b) nhận ra ngay hệ thức AB2=AP⋅AC (36=4×9) rồi trình bày gọn theo tỉ lệ cạnh quanh góc chung, không cần toạ độ hoá đầy đủ như lời giải minh hoạ.
Đáp số.a) △AMN∽△ABC, tỉ số đồng dạng 32. b) △APB∽△ABC, tỉ số đồng dạng 32.
Sai lầm thường gặp.Sai lầm hay gặp ở ý b) là cố tìm một đoạn thẳng song song với BC để dùng Định lí mục 2 như ý a) — nhưng ở đây P và B không tạo đoạn song song BC (vì B là đỉnh gốc, không phải điểm trên cạnh), phải nhận ra đây là dạng "góc chung, hai cạnh tỉ lệ chéo" khác hẳn ý a).
🚀 Mở rộng.Hệ thức AB2=AP⋅AC ở ý b) chính là hệ thức lượng quen thuộc sẽ gặp lại trong tam giác vuông (Bài 35, định lí Pythagore và hệ thức lượng) — đây là một ứng dụng sớm của "tam giác đồng dạng góc chung, cạnh tỉ lệ chéo".