Bài 1 · Mở đầu★★Trang 78— Dùng hai tam giác đồng dạng để đo gián tiếp chiều cao
Mở đầu (trang 78). Có một chiếc bóng điện được mắc trên đỉnh (điểm A) của cột đèn thẳng đứng. Để tính chiều cao AB của cột đèn, bác Dương cắm một chiếc cọc gỗ (đoạn CD) thẳng đứng trên mặt đất rồi đo chiều dài bóng của cọc gỗ do ánh đèn điện tạo ra và đo khoảng cách từ điểm E đến chân cột đèn (điểm B) (H.9.1). Theo em, bác Dương đã tính như thế nào để ra được chiều cao cột đèn?
Kiến thức cần nhớ
Hai đường thẳng cùng vuông góc với mặt đất thì song song với nhau.
Định nghĩa hai tam giác đồng dạng: các góc tương ứng bằng nhau và các cạnh tương ứng tỉ lệ.
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho hai cột thẳng đứng CD (cọc gỗ) và AB (cột đèn) trên cùng mặt đất — dấu hiệu là CD∥AB (cùng vuông góc mặt đất), còn tia sáng đi qua ba điểm E,D,A thẳng hàng và mặt đất đi qua ba điểm E,C,B thẳng hàng, nên xuất hiện hai tam giác chung đỉnh E. Hướng làm tự nhiên là nhận ra △ECD và △EBA đồng dạng (vì CD∥AB) rồi dùng tỉ số cạnh tương ứng để suy ra AB từ CD đã đo trực tiếp. Bẫy của đề là dễ ghép sai cặp cạnh tương ứng, phải xác định đúng cạnh nào của tam giác nhỏ ứng với cạnh nào của tam giác lớn.
1Cách 1. Dùng hai tam giác đồng dạng ECD và EBA
Định hướng. Vì CD∥AB nên tam giác ECD và tam giác EBA có chung góc tại E và hai cặp góc so le trong bằng nhau, suy ra hai tam giác này đồng dạng.
E, C, B thẳng hàng (trên mặt đất) và E, D, A thẳng hàng (trên tia sáng) CD∥AB (cùng vuông góc với mặt đất) E chung, ECD=EBA (đồng vị) ⇒△ECD∽△EBA ⇒EBEC=ABCD=EAED
VậyAB=ECCD⋅EB: đo CD, EC, EB ngoài thực địa là tính được chiều cao cột đèn AB.
2Cách 2. Dùng định lí Thalès cho hai đoạn song song
Định hướng. Coi EA, EB là hai cạnh xuất phát từ đỉnh E, đoạn CD song song với đáy AB và cắt hai cạnh đó tại C, D nên áp dụng hệ quả định lí Thalès đã học.
Xét "tam giác" EAB có CD∥AB (C∈EB, D∈EA) ⇒EBEC=EAED=ABCD (hệ quả định lí Thalès)
VậyAB=ECCD⋅EB, cùng một công thức như Cách 1 nhưng xuất phát từ định lí Thalès thay vì khái niệm tam giác đồng dạng.
Nhận xét. Số liệu cụ thể để tính ra AB bằng số được cho ở phần Vận dụng cuối bài.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 1 vì gọi đúng tên hai tam giác đồng dạng ECD và EBA — đúng trọng tâm kiến thức của bài học này.
Đáp số.Bác Dương dựa vào hai tam giác đồng dạng △ECD∽△EBA (vì CD∥AB), từ tỉ số EBEC=ABCD suy ra AB=ECCD⋅EB (xem số liệu cụ thể ở phần Vận dụng, trang 82).
Sai lầm thường gặp.Sai lầm hay gặp là ghép nhầm cặp cạnh tương ứng, viết CDEC=ABEB (đúng ngẫu nhiên do phép biến đổi tương đương) rồi lẫn lộn khi thay số vì không nhớ EC ứng với EB (cùng nằm trên mặt đất) còn CD ứng với AB (hai cột đứng), không phải ghép chéo tuỳ ý.
🚀 Mở rộng.Đây chính là phương pháp "đo bóng nắng" mà Thalès dùng để đo chiều cao kim tự tháp Ai Cập — chỉ cần một cọc thẳng đứng có chiều cao biết trước và đo hai bóng nắng cùng lúc.
Bài 2 · HĐ1★Trang 79— Đọc tỉ số cạnh tương ứng trên hình vẽ có sẵn
HĐ1 (trang 79). Trong Hình 9.2, △ABC và △DEF là hai tam giác có các cạnh tương ứng song song và các góc tương ứng bằng nhau, tức là AB∥DE, AC∥DF, BC∥EF và A=D, B=E, C=F. Nhìn hình vẽ, hãy cho biết giá trị của các tỉ số sau: DEAB, EFBC, DFAC.
Kiến thức cần nhớ
Tỉ số của hai đoạn thẳng là tỉ số độ dài của chúng theo cùng một đơn vị đo.
🧠 Phân tích tư duy
Đề đã cho sẵn AB∥DE, AC∥DF, BC∥EF cùng ba cặp góc bằng nhau — dấu hiệu là chỉ cần NHÌN HÌNH để so sánh độ dài từng cặp cạnh, không cần chứng minh gì thêm. Hướng làm tự nhiên là đo trực tiếp trên hình (đếm ô lưới) rồi lập tỉ số; hoạt động này nhằm dẫn tới định nghĩa "hai tam giác đồng dạng" ngay sau đó.
1Cách 1. Đo trực tiếp từng cặp cạnh trên hình rồi lập tỉ số
Định hướng. Dùng thước đo độ dài từng cạnh của hai tam giác trên hình rồi lập tỉ số của từng cặp cạnh tương ứng.
Đo được AB dài gấp đôi DE: AB=2⋅DE⇒DEAB=2 Đo được BC dài gấp đôi EF: BC=2⋅EF⇒EFBC=2 Đo được AC dài gấp đôi DF: AC=2⋅DF⇒DFAC=2
VậyDEAB=EFBC=DFAC=2.
2Cách 2. Đọc toạ độ trên lưới ô vuông rồi tính bằng công thức khoảng cách
Định hướng. Gắn mỗi đỉnh vào một ô lưới, ghi toạ độ rồi dùng công thức khoảng cách để tính chính xác từng cạnh thay vì chỉ ước lượng bằng mắt.
Từ lưới đọc được: AB ứng với 6 ô theo phương ngang và 8 ô theo phương dọc, còn DE ứng đúng một nửa số ô đó theo cả hai phương ⇒AB=2⋅DE, tương tự BC=2⋅EF và AC=2⋅DF
Vậy cả ba tỉ số đều bằng 2.
3Cách 3. Nhận ra DEF là hình thu nhỏ đúng một nửa của ABC
Định hướng. Vì ba cặp cạnh cùng song song và ba cặp góc bằng nhau, tam giác DEF chỉ là tam giác ABC được thu nhỏ đều theo mọi hướng — chỉ cần xác định MỘT hệ số thu nhỏ chung.
Quan sát hình: mọi kích thước của △DEF đều bằng đúng 21 kích thước tương ứng của △ABC
Vậy cả ba tỉ số DEAB, EFBC, DFAC đều bằng 2 mà không cần đo riêng từng cạnh.
Nhận xét. Ba tỉ số luôn BẰNG NHAU — đây chính là dấu hiệu để định nghĩa "hai tam giác đồng dạng" ngay sau hoạt động này.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 1 (đo trực tiếp từng cặp cạnh) vì đây là hoạt động quan sát hình, không cần lập luận phức tạp.
Đáp số.DEAB=EFBC=DFAC=2.
Sai lầm thường gặp.Sai lầm hay gặp là đo nhầm hoặc so tỉ số ngược (ABDE thay vì DEAB), dẫn tới kết quả 21 thay vì 2 — cần đọc đúng thứ tự tử số, mẫu số như đề bài yêu cầu.
🚀 Mở rộng.Nếu đổi vai trò, tỉ số ABDE=BCEF=ACDF=21 — đây chính là tỉ số đồng dạng của △DEF so với △ABC, sẽ được gọi tên chính thức ngay sau hoạt động này.
Bài 3 · Ví dụ 1★Trang 80— Chứng minh hai tam giác đều bất kì luôn đồng dạng
Ví dụ 1 (trang 80). Cho ABC và A′B′C′ là hai tam giác đều có AB=4 cm, A′B′=3 cm. Chứng minh rằng △A′B′C′∽△ABC và tìm tỉ số đồng dạng.
Kiến thức cần nhớ
Tam giác đều có ba cạnh bằng nhau và ba góc đều bằng 60°.
Định nghĩa hai tam giác đồng dạng: ba cặp góc tương ứng bằng nhau và ba cặp cạnh tương ứng tỉ lệ.
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho cả hai tam giác đều là ĐỀU — dấu hiệu là mọi cạnh trong mỗi tam giác đã bằng nhau và mọi góc đã bằng 60°, nên không cần chứng minh riêng từng cặp góc mà chỉ cần so sánh một cạnh đại diện của mỗi tam giác. Hướng làm tự nhiên là viết đủ ba cạnh bằng nhau của từng tam giác rồi áp dụng đúng định nghĩa.
1Cách 1. Viết đủ ba cạnh, ba góc rồi áp dụng định nghĩa (như SGK)
Định hướng. Vì cả hai tam giác đều nên viết lại đủ ba cạnh bằng nhau của mỗi tam giác và ba góc 60°, rồi so sánh đúng cặp tương ứng A↔A′, B↔B′, C↔C′.
BC=CA=AB=4 cm, B′C′=C′A′=A′B′=3 cm A=B=C=60° và A′=B′=C′=60° ⇒ABA′B′=BCB′C′=ACA′C′=43 và A′=A, B′=B, C′=C
Vậy△A′B′C′∽△ABC với tỉ số đồng dạng 43.
2Cách 2. Dùng tính chất "tam giác đều được xác định hoàn toàn bởi độ dài một cạnh"
Định hướng. Vì hình dạng của một tam giác đều chỉ phụ thuộc vào độ dài cạnh của nó (góc luôn cố định 60°), nên hai tam giác đều bất kì luôn đồng dạng và tỉ số đồng dạng chính là tỉ số hai cạnh, không cần liệt kê lại ba góc.
Mọi tam giác đều luôn có ba góc bằng 60° nên ABC và A′B′C′ hiển nhiên có ba cặp góc tương ứng bằng nhau Mọi cạnh của một tam giác đều bằng nhau nên tỉ số ba cặp cạnh tương ứng đều cùng bằng ABA′B′=43
Vậy△A′B′C′∽△ABC với tỉ số đồng dạng 43.
Nhận xét. Kết quả này đúng với MỌI cặp tam giác đều, không riêng số đo 4 cm và 3 cm của bài.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 1: liệt kê đủ ba cạnh, ba góc rồi kết luận theo đúng định nghĩa — chặt chẽ và đúng chuẩn trình bày nhất.
Đáp số.△A′B′C′∽△ABC với tỉ số đồng dạng 43.
Sai lầm thường gặp.Sai lầm hay gặp là viết tỉ số đồng dạng ngược thành 34 (lấy cạnh của ABC chia cho cạnh của A′B′C′) — cần nhớ tỉ số đồng dạng của △A′B′C′ SO VỚI △ABC phải lấy cạnh của A′B′C′ (tam giác đứng trước dấu ∽) làm tử số.
🚀 Mở rộng.Tổng quát: hai tam giác đều bất kì có cạnh a và b luôn đồng dạng với tỉ số ab — tính chất này KHÔNG đúng cho tam giác cân bất kì (chỉ đúng khi hai tam giác cân có cùng góc ở đỉnh, như Bài 9.4 sẽ khai thác).
Bài 4 · Luyện tập 1★★Trang 80— Nhận diện cặp tam giác đồng dạng trên lưới ô vuông
Luyện tập 1 (trang 80). Trong các tam giác được vẽ trên ô lưới vuông (H.9.3), có một cặp tam giác đồng dạng. Hãy chỉ ra cặp tam giác đó, viết đúng kí hiệu đồng dạng và tìm tỉ số đồng dạng của chúng.
Kiến thức cần nhớ
Định nghĩa hai tam giác đồng dạng: ba cặp góc tương ứng bằng nhau và ba cặp cạnh tương ứng tỉ lệ.
Tổng ba góc trong một tam giác bằng 180°.
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho BA tam giác trên cùng một lưới ô vuông nhưng chỉ MỘT cặp đồng dạng — dấu hiệu là phải loại trừ tam giác có góc vuông (hình dạng đặc biệt, khó trùng góc với hai tam giác kia) trước, rồi mới so tỉ số cạnh của hai tam giác còn lại. Bẫy của đề là dễ ghép nhầm thứ tự đỉnh tương ứng (nhìn qua tưởng ABC∽ADE…) trong khi đỉnh tương ứng phải xác định đúng theo góc bằng nhau, không theo thứ tự chữ cái viết sẵn.
1Cách 1. Đọc toạ độ lưới, tính ba cạnh mỗi tam giác rồi so tỉ số
Định hướng. Đọc toạ độ các đỉnh theo ô lưới, tính độ dài ba cạnh của từng tam giác bằng định lí Pythagore, rồi so sánh các cặp tỉ số để tìm đúng cặp đồng dạng.
Tam giác GHK có G=90° (hai cạnh GK, GH vuông góc trên lưới) nên không thể đồng dạng với hai tam giác còn lại (chúng không có góc vuông) Tính được: BC=9, AB=45, AC=72 (đơn vị ô lưới) ED=10, FE=4, FD=18 FDBC=189, EDAB=1045, FEAC=472 đều xấp xỉ bằng nhau (≈2,1)
Vậy△ABC∽△EDF với tỉ số đồng dạng xấp xỉ 2 (ứng với A↔E, B↔D, C↔F).
2Cách 2. So góc từng đỉnh bằng cách đếm ô lưới (không tính căn thức)
Định hướng. Thay vì tính độ dài cạnh, so trực tiếp "độ nghiêng" (số ô ngang trên số ô dọc) của các cạnh gặp nhau tại mỗi đỉnh để nhận ra góc bằng nhau, đúng tinh thần đọc hình trên lưới.
Tại đỉnh B: hai cạnh đi lên 3 ô ngang – 6 ô dọc và đi ngang 9 ô — độ nghiêng khớp với đỉnh D của tam giác EDF Tại đỉnh C: độ nghiêng khớp với đỉnh F Tại đỉnh A: độ nghiêng khớp với đỉnh E ⇒ ba cặp góc bằng nhau theo đúng thứ tự A↔E, B↔D, C↔F
Vậy△ABC∽△EDF.
3Cách 3. Loại trừ bằng đặc điểm hình dạng trước khi đo
Định hướng. Quan sát nhanh hình dạng: tam giác GHK có một góc vuông rõ rệt trên lưới nên chắc chắn không đồng dạng với hai tam giác còn lại (không có góc vuông); từ đó chỉ cần kiểm tra cặp ABC, EDF còn lại.
△GHK vuông tại G⇒ loại khỏi cặp cần tìm Hai tam giác ABC và DEF có hình dạng giống nhau, ABC lớn gấp khoảng 2 lần DEF theo mọi phía
Vậy cặp tam giác đồng dạng là △ABC và (viết đúng thứ tự đỉnh) △EDF, tỉ số đồng dạng ≈2.
Nhận xét. Cách loại trừ theo hình dạng (Cách 3) giúp khoanh vùng nhanh trước khi đo chính xác bằng Cách 1.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 3 để khoanh vùng nhanh (loại tam giác vuông), rồi dùng Cách 1 tính cạnh để chốt đúng thứ tự đỉnh tương ứng và tỉ số.
Đáp số.△ABC∽△EDF (không đồng dạng với △GHK), tỉ số đồng dạng ≈2.
Sai lầm thường gặp.Sai lầm hay gặp là viết kí hiệu đồng dạng theo đúng thứ tự chữ cái có sẵn △ABC∽△DEF mà không kiểm tra lại góc — dẫn tới ghép sai cặp đỉnh tương ứng (B phải ứng với D chứ không phải E).
🚀 Mở rộng.Nếu đổi vị trí một đỉnh của GHK để nó không còn góc vuông nhưng vẫn giữ đúng tỉ lệ ba cạnh so với ABC, tam giác đó sẽ trở thành tam giác đồng dạng thứ hai — bài toán cho thấy MỘT cặp góc vuông sai khác đã đủ loại trừ sự đồng dạng.
Bài 5 · Thử thách nhỏ★★★Trang 80— Chứng minh các tính chất được bảo toàn qua phép đồng dạng
Thử thách nhỏ (trang 80). Cho △ABC∽△MNP. Chứng minh rằng: a) Nếu tam giác ABC cân tại đỉnh A thì tam giác MNP cân tại đỉnh M. b) Nếu tam giác ABC đều thì tam giác MNP đều. c) Nếu AB≥AC≥BC thì MN≥MP≥NP.
Kiến thức cần nhớ
Định nghĩa hai tam giác đồng dạng: A=M, B=N, C=P và ABMN=BCNP=ACMP=k.
Tam giác cân tại một đỉnh khi và chỉ khi hai cạnh xuất phát từ đỉnh đó bằng nhau (tương đương hai góc đáy bằng nhau).
🧠 Phân tích tư duy
Đề chỉ cho MỘT giả thiết △ABC∽△MNP rồi hỏi ba tính chất hình học (cân, đều, thứ tự độ dài cạnh) có giữ nguyên hay không — dấu hiệu là mọi lập luận đều phải quay về ĐÚNG HAI điều mà đồng dạng cho biết: ba góc tương ứng bằng nhau và ba cạnh tương ứng tỉ lệ CÙNG một hệ số k. Hướng làm là gọi tỉ số đồng dạng k=ABMN=BCNP=ACMP rồi suy luận từng ý bằng chính hệ thức này, không suy diễn cảm tính.
1Cách 1. Dùng trực tiếp hệ thức tỉ số cạnh và góc tương ứng
Định hướng. Gọi k=ABMN=BCNP=ACMP là tỉ số đồng dạng, dùng đúng hệ thức này cho cả ba ý.
a) ABC cân tại A⇒AB=AC MN=k⋅AB, MP=k⋅AC (cùng hệ số k) AB=AC⇒k⋅AB=k⋅AC⇒MN=MP ⇒ tam giác MNP cân tại M b) ABC đều ⇒AB=BC=CA MN=k⋅AB, NP=k⋅BC, MP=k⋅CA AB=BC=CA⇒MN=NP=MP ⇒ tam giác MNP đều c) AB≥AC≥BC, nhân cả ba vế với k>0 k⋅AB≥k⋅AC≥k⋅BC MN≥MP≥NP
Vậy cả ba khẳng định a), b), c) đều đúng.
2Cách 2. Dùng góc tương ứng thay cho tỉ số cạnh
Định hướng. Với ý a), b) có thể lập luận qua GÓC thay vì cạnh: tam giác cân/đều tương đương với các góc đáy/ba góc bằng nhau, mà góc tương ứng của hai tam giác đồng dạng luôn bằng nhau.
a) ABC cân tại A⇔B=C B=N, C=P (hai tam giác đồng dạng) B=C⇒N=P⇔MNP cân tại M b) ABC đều ⇔A=B=C=60° M=A=60°, N=B=60°, P=C=60° ⇒MNP đều c) (không đổi so với Cách 1) AB≥AC≥BC⇒k⋅AB≥k⋅AC≥k⋅BC⇒MN≥MP≥NP
Vậy cả ba khẳng định đều đúng; riêng ý c) bắt buộc dùng tỉ số cạnh vì đây là so sánh ĐỘ DÀI, không phải so sánh góc.
Nhận xét. Ý a), b) có thể chứng minh qua góc hoặc qua cạnh đều được, còn ý c) chỉ có một con đường là dùng tỉ số cạnh.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 1 (tỉ số cạnh) vì áp dụng thống nhất được cho cả ba ý a), b), c) bằng cùng một lập luận nhân với k, không phải đổi cách nghĩ giữa các ý.
Đáp số.Cả ba khẳng định a), b), c) đều đúng: tính cân, tính đều và thứ tự lớn bé giữa các cạnh đều được bảo toàn qua phép đồng dạng.
Sai lầm thường gặp.Sai lầm hay gặp ở ý c) là kết luận vội MN≥MP≥NP mà không giải thích được VÌ SAO — phải nêu rõ lí do là nhân hai vế bất đẳng thức với cùng số dương k thì chiều bất đẳng thức không đổi, nếu quên nêu k>0 thì lập luận chưa chặt chẽ.
🚀 Mở rộng.Tổng quát hơn: MỌI tính chất chỉ phụ thuộc vào TỈ LỆ giữa các cạnh và ĐỘ LỚN các góc (như tính vuông, tính cân, thứ tự cạnh, thứ tự góc) đều được bảo toàn qua phép đồng dạng; chỉ những đại lượng phụ thuộc kích thước tuyệt đối (diện tích, chu vi tính bằng số cụ thể) mới thay đổi theo hệ số k hoặc k2.
Bài 6 · HĐ2★★★Trang 80— Chứng minh định lí: đường thẳng song song một cạnh của tam giác tạo ra tam giác đồng dạng
HĐ2 (trang 80–81). Cho tam giác ABC và các điểm M, N lần lượt nằm trên các cạnh AB, AC sao cho MN song song với BC như Hình 9.4. – Hãy viết các cặp góc bằng nhau của hai tam giác ABC và AMN, giải thích vì sao chúng bằng nhau. – Kẻ đường thẳng đi qua N song song với AB và cắt BC tại P. Hãy chứng tỏ MN=BP và suy ra BCMN=ACAN=ABAM. – Tam giác ABC và tam giác AMN có đồng dạng không? Nếu có hãy viết đúng kí hiệu đồng dạng.
Kiến thức cần nhớ
Hai đường thẳng cùng song song với một đường thẳng thứ ba thì song song với nhau; tứ giác có hai cặp cạnh đối song song là hình bình hành.
Hình bình hành có các cặp cạnh đối bằng nhau.
Hai đường thẳng song song bị cắt bởi một cát tuyến tạo ra các cặp góc đồng vị bằng nhau.
🧠 Phân tích tư duy
Đề dựng thêm điểm P (giao của đường qua N song song AB với BC) — dấu hiệu là tứ giác MNPB sẽ có hai cặp cạnh đối song song (MN∥BP vì MN∥BC, và NP∥MB vì NP∥AB), tức là một HÌNH BÌNH HÀNH, từ đó suy ra ngay MN=BP. Hướng làm là dùng hình bình hành để "chuyển" đoạn MN thành đoạn BP nằm sẵn trên cạnh BC, rồi việc so sánh tỉ số trở thành so sánh các đoạn cùng nằm trên một đường thẳng.
1Cách 1. Dựng hình bình hành MNPB rồi dùng định lí Thalès (theo đúng gợi ý SGK)
Định hướng. Tứ giác MNPB có MN∥BP (vì MN∥BC) và NP∥MB (vì NP∥AB, theo cách dựng) nên là hình bình hành, suy ra MN=BP; sau đó dùng định lí Thalès hai lần để ra tỉ số cần chứng minh.
AMN=ABC, ANM=ACB (đồng vị, vì MN∥BC cắt hai cát tuyến AB, AC); A chung Tứ giác MNPB có MN∥BP, NP∥MB⇒MNPB là hình bình hành ⇒MN=BP Tam giác ABC có MN∥BC⇒ABAM=ACAN (định lí Thalès) Tam giác ABC có NP∥AB⇒CACN=CBCP, tức 1−ACAN=1−BCBP ⇒ACAN=BCBP=BCMN (vì MN=BP)
VậyBCMN=ACAN=ABAM, và vì có đủ ba cặp góc bằng nhau cùng ba cặp cạnh tỉ lệ nên △AMN∽△ABC.
2Cách 2. Dùng toạ độ để kiểm tra trực tiếp hệ thức
Định hướng. Đặt toạ độ cụ thể cho A, B, C và tham số hoá M, N theo cùng tỉ lệ t=ABAM, tính trực tiếp toạ độ P rồi so sánh độ dài bằng công thức khoảng cách — cách này không cần vẽ thêm hình bình hành.
Chọn A=(4;8), B=(0;0), C=(10;0), lấy t=0,6: M=A+t(B−A)=(1,6;3,2), N=A+t(C−A)=(7,6;3,2) MN∥BC (cùng có y=3,2 và y=0... nói đúng: MN nằm ngang, song song trục hoành chứa BC) Đường qua N song song AB cắt BC (y=0) tại P=(6;0) MN=7,6−1,6=6; BP=6−0=6⇒MN=BP BCMN=106=0,6=t=ABAM=ACAN
Vậy hệ thức BCMN=ACAN=ABAM đúng với mọi vị trí M, N cùng tỉ lệ t, và △AMN∽△ABC.
Nhận xét. Cách 2 chỉ kiểm tra được cho một trường hợp cụ thể; Cách 1 mới là chứng minh TỔNG QUÁT đúng với mọi tam giác.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 1: dựng hình bình hành MNPB rồi dùng Thalès — đây là chứng minh tổng quát, đúng chuẩn để phát biểu thành định lí ngay sau đó.
Đáp số.AMN=ABC, ANM=ACB; MN=BP; BCMN=ACAN=ABAM; và △AMN∽△ABC.
Sai lầm thường gặp.Sai lầm hay gặp là chỉ dùng định lí Thalès một lần (cho MN∥BC) để có ABAM=ACAN rồi vội kết luận luôn BCMN cũng bằng tỉ số đó mà KHÔNG chứng minh — đây chính là điều đề bài yêu cầu chứng minh chứ không được mặc nhiên thừa nhận, phải dựng thêm điểm P như hướng dẫn.
🚀 Mở rộng.Đây chính là nội dung của ĐỊNH LÍ được phát biểu ngay sau hoạt động này: "Nếu một đường thẳng cắt hai cạnh của một tam giác và song song với cạnh còn lại thì nó tạo thành một tam giác mới đồng dạng với tam giác đã cho".
Bài 7 · Ví dụ 2★★Trang 81— Liệt kê các cặp tam giác đồng dạng lồng nhau qua đường trung bình
Ví dụ 2 (trang 81). Cho Hình 9.7, trong đó M, N lần lượt là trung điểm của AB, AC; P, Q lần lượt là trung điểm của AM, AN. Hãy liệt kê tất cả các cặp tam giác (phân biệt) đồng dạng.
Kiến thức cần nhớ
Đường trung bình của tam giác nối trung điểm hai cạnh thì song song với cạnh còn lại.
Định lí: đường thẳng cắt hai cạnh và song song cạnh còn lại của tam giác tạo ra tam giác đồng dạng.
Tính chất bắc cầu: nếu △A′′B′′C′′∽△A′B′C′ tỉ số k và △A′B′C′∽△ABC tỉ số m thì △A′′B′′C′′∽△ABC tỉ số k⋅m.
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho HAI LẦN lấy trung điểm liên tiếp (M,N trung điểm AB,AC; rồi P,Q trung điểm AM,AN) — dấu hiệu là mỗi lần lấy trung điểm hai cạnh đều tạo ra một đường trung bình song song cạnh còn lại, áp dụng đúng Định lí vừa học ở mục 2. Hướng làm là áp dụng định lí liên tiếp hai lần rồi dùng tính chất bắc cầu của tỉ số đồng dạng để suy ra cặp thứ ba mà không cần chứng minh lại từ đầu.
1Cách 1. Áp dụng đường trung bình hai lần liên tiếp (như SGK)
Định hướng.M, N là trung điểm AB, AC nên MN là đường trung bình của △ABC; P, Q là trung điểm AM, AN nên PQ là đường trung bình của △AMN — áp dụng Định lí mục 2 cho từng cặp.
△ABC có M, N trung điểm AB, AC⇒MN là đường trung bình ⇒MN∥BC ⇒△AMN∽△ABC (tỉ số 21) △AMN có P, Q trung điểm AM, AN⇒PQ là đường trung bình ⇒PQ∥MN ⇒△APQ∽△AMN (tỉ số 21) MN∥BC và PQ∥MN⇒PQ∥BC ⇒△APQ∽△ABC (tỉ số 21⋅21=41)
Vậy có tất cả ba cặp tam giác đồng dạng: △AMN∽△ABC; △APQ∽△AMN; △APQ∽△ABC.
2Cách 2. Tính trực tiếp tỉ số theo vị trí điểm rồi kết luận
Định hướng. Không cần nhắc lại khái niệm đường trung bình, chỉ cần tính tỉ số ABAM, ABAP bằng số rồi so sánh với Định lí mục 2 để kết luận đồng dạng ngay.
M trung điểm AB⇒ABAM=21; N trung điểm AC⇒ACAN=21 ABAM=ACAN⇒MN∥BC (định lí Thalès đảo) ⇒△AMN∽△ABC tỉ số 21 P trung điểm AM⇒AMAP=21⇒ABAP=21⋅21=41; tương tự ACAQ=41 ABAP=ACAQ⇒PQ∥BC⇒△APQ∽△ABC tỉ số 41; và AMAP=ANAQ⇒△APQ∽△AMN tỉ số 21
Vậy có đúng ba cặp: (APQ,AMN), (AMN,ABC), (APQ,ABC).
Nhận xét. Cách 2 tính thẳng bằng số nên nhanh hơn, nhưng Cách 1 (đường trung bình) mới nêu đúng LÍ DO hình học vì sao các đoạn đó song song.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 1 vì gọi đúng tên "đường trung bình" — lí do hình học chuẩn xác nhất để giải thích vì sao các đoạn thẳng song song.
Đáp số.Có ba cặp tam giác đồng dạng: △AMN∽△ABC (tỉ số 21); △APQ∽△AMN (tỉ số 21); △APQ∽△ABC (tỉ số 41).
Sai lầm thường gặp.Sai lầm hay gặp là quên mất cặp thứ ba (APQ,ABC) vì chỉ nhìn thấy hai lần lấy trung điểm "liên tiếp" mà không nhận ra tính chất BẮC CẦU của phép đồng dạng cũng tạo ra một cặp đồng dạng trực tiếp giữa tam giác nhỏ nhất và tam giác lớn nhất.
🚀 Mở rộng.Nếu lấy tiếp R, S là trung điểm AP, AQ, sẽ có thêm △ARS∽△ABC tỉ số 81 — cứ mỗi lần lấy trung điểm liên tiếp, tỉ số đồng dạng so với tam giác gốc lại giảm đi một nửa.
Bài 8 · Luyện tập 2★★★Trang 82— Nhận diện tam giác đồng dạng qua góc đối đỉnh và ba đường song song
Luyện tập 2 (trang 82). Trong Hình 9.8, các đường thẳng AB, CD, EF song song với nhau. Hãy liệt kê ba cặp tam giác (phân biệt) đồng dạng.
Kiến thức cần nhớ
Hai góc đối đỉnh thì bằng nhau.
Hai đường thẳng song song bị cắt bởi một cát tuyến tạo ra các cặp góc so le trong bằng nhau.
Định lí mục 2: đường thẳng cắt hai cạnh và song song cạnh còn lại của tam giác tạo tam giác đồng dạng.
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho A, C, O, F thẳng hàng và B, D, O, E thẳng hàng (hai đường chéo cắt nhau tại O), cùng ba đoạn AB, CD, EF song song — dấu hiệu là góc tại O của tam giác OAB và tam giác OFE là hai góc ĐỐI ĐỈNH (bằng nhau), còn tam giác OCD nằm lồng giữa hai đường thẳng OA, OB như một trường hợp áp dụng trực tiếp Định lí mục 2. Bẫy của đề là dễ quên mất cặp (OAB,OFE) vì hai tam giác này nằm ở hai phía khác nhau của điểm O, không "lồng" vào nhau như cặp (OCD,OAB).
1Cách 1. Dùng góc đối đỉnh tại O và các góc so le trong
Định hướng. Vì A, C, O, F thẳng hàng và B, D, O, E thẳng hàng, xét từng cặp tam giác chung đỉnh O rồi dùng AB∥CD∥EF để suy các góc còn lại bằng nhau.
AOB=COD (hai góc đối đỉnh); AB∥CD⇒OAB=OCD (so le trong) ⇒△OAB∽△OCD AOB=FOE (hai góc đối đỉnh, vì A,O,F và B,O,E thẳng hàng); AB∥EF⇒OAB=OFE (so le trong) ⇒△OAB∽△OFE CD∥EF, lập luận tương tự ⇒△OCD∽△OFE
Vậy có ba cặp tam giác đồng dạng: △OAB∽△OCD; △OAB∽△OFE; △OCD∽△OFE.
2Cách 2. Áp dụng Định lí mục 2 cho tam giác OAB với đường CD
Định hướng. Coi C, D lần lượt nằm trên hai cạnh OA, OB của tam giác OAB với CD∥AB, áp dụng thẳng Định lí vừa học ở mục 2 mà không cần chỉ ra từng cặp góc.
Tam giác OAB có C∈OA, D∈OB, CD∥AB ⇒△OCD∽△OAB (Định lí mục 2) Tương tự, coi A, B nằm trên hai tia đối của OF, OE với AB∥FE: vì hai góc ở O đối đỉnh nên △OAB∽△OFE Bắc cầu: △OCD∽△OAB∽△OFE⇒△OCD∽△OFE
Vậy vẫn ra đúng ba cặp như Cách 1, nhưng suy trực tiếp từ định lí bài học thay vì liệt kê từng góc.
3Cách 3. Đặt toạ độ, tính tỉ số đồng dạng bằng số
Định hướng. Gán toạ độ cho O và ba đoạn song song rồi tính trực tiếp độ dài OA, OC, OF, ... để kiểm chứng ba cặp tỉ số bằng số cụ thể.
Chọn O làm gốc, A, C cách O theo cùng một tia với OC=31OA; F ở tia đối với OF=21OA (đơn vị tuỳ chọn) ⇒OAOC=31, OAOF=21, OFOC=1/21/3=32
Vậy△OCD∽△OAB tỉ số 31, △OFE∽△OAB tỉ số 21, △OCD∽△OFE tỉ số 32 — đúng ba cặp như hai cách trên.
Nhận xét. Tỉ số đồng dạng cụ thể phụ thuộc hình vẽ; điều CỐ ĐỊNH là luôn có đúng ba cặp đồng dạng khi ba đoạn thẳng cùng song song và chung hai đường chéo qua O.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 1 (góc đối đỉnh + so le trong) vì chỉ ra rõ ràng từng cặp góc bằng nhau, không cần công cụ nào khác ngoài kiến thức đã học.
Đáp số.Ba cặp tam giác đồng dạng: △OAB∽△OCD; △OAB∽△OFE; △OCD∽△OFE.
Sai lầm thường gặp.Sai lầm hay gặp là chỉ tìm ra cặp (OCD,OAB) (vì chúng lồng vào nhau, dễ thấy) mà bỏ sót cặp (OAB,OFE) và (OCD,OFE) nằm về phía đối diện qua điểm O — phải xét đủ CẢ HAI phía của O, không chỉ phía có hình lồng nhau rõ ràng.
🚀 Mở rộng.Nếu vẽ thêm đoạn thứ tư song song với ba đoạn đã cho, số cặp tam giác đồng dạng phân biệt sẽ tăng lên (24)=6 cặp — cứ mỗi đoạn song song thêm vào lại nhân đôi số cặp cần xét.
Bài 9 · Vận dụng★★Trang 82— Áp dụng tam giác đồng dạng để đo gián tiếp chiều cao (có số liệu)
Vận dụng (trang 82). Trở lại tình huống mở đầu, hãy giải thích bác Dương đã tính được chiều cao cột đèn như thế nào, biết cọc gỗ cao 1 m, EC=80 cm và EB=4 m.
Kiến thức cần nhớ
Tỉ số đồng dạng của △ECD và △EBA: EBEC=ABCD.
Phải đổi các số đo về cùng một đơn vị trước khi lập tỉ số.
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho đủ ba số liệu CD=1 m, EC=80 cm, EB=4 m — dấu hiệu là quay lại đúng cặp tam giác đồng dạng △ECD∽△EBA đã nêu ý tưởng ở phần Mở đầu, giờ chỉ cần đổi đơn vị đồng nhất rồi thay số. Bẫy của đề là EC cho theo cm còn CD, EB cho theo m — phải đổi về CÙNG một đơn vị trước khi lập tỉ số, nếu không sẽ ra kết quả sai lệch 100 lần.
1Cách 1. Đổi đơn vị rồi dùng tỉ số đồng dạng ECD ~ EBA
Định hướng. Đổi EC=80 cm =0,8 m để cùng đơn vị mét với CD, EB, rồi dùng tỉ số đồng dạng đã lập ở phần Mở đầu.
EC=80 cm =0,8 m △ECD∽△EBA (vì CD∥AB) EBEC=ABCD 40,8=AB1 AB=0,81⋅4=5
Vậy chiều cao cột đèn AB=5 m.
2Cách 2. Tính tỉ số đồng dạng k trước rồi nhân trực tiếp
Định hướng. Tính trước tỉ số đồng dạng k=ECEB của △EBA so với △ECD, rồi nhân thẳng với CD để ra AB, không cần lập phương trình.
EC=0,8 m, EB=4 m k=ECEB=0,84=5 (tỉ số đồng dạng của △EBA so với △ECD) AB=k⋅CD=5⋅1
VậyAB=5 m.
3Cách 3. Toạ độ hoá — viết phương trình đường thẳng tia sáng
Định hướng. Đặt E làm gốc toạ độ, mặt đất là trục hoành, viết phương trình đường thẳng tia sáng đi qua E, D rồi tìm giao điểm với đường thẳng đứng tại B để ra độ cao AB — cách này không cần nhắc tới khái niệm tam giác đồng dạng.
E=(0;0), C=(0,8;0), B=(4;0) (đơn vị mét), D=(0,8;1) (cọc gỗ cao 1 m, thẳng đứng tại C) Đường thẳng ED đi qua gốc, hệ số góc 0,81=1,25, phương trình y=1,25x Tại x=4 (vị trí cột đèn): y=1,25⋅4=5
Vậy đỉnh cột đèn A ở độ cao y=5, tức AB=5 m — khớp với Cách 1, Cách 2.
Nhận xét. Ba cách đều cho cùng kết quả AB=5 m; Cách 1 gắn đúng với kiến thức trọng tâm của bài (tam giác đồng dạng), nên trình bày trong bài kiểm tra nên chọn Cách 1.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 1: đổi đơn vị cẩn thận rồi dùng đúng tỉ số đồng dạng △ECD∽△EBA — đúng trọng tâm bài học, trình bày ngắn gọn.
Đáp số.Chiều cao cột đèn AB=5 m.
Sai lầm thường gặp.Sai lầm hay gặp nhất là QUÊN đổi EC=80 cm sang mét trước khi lập tỉ số, dẫn tới thay nhầm 480=AB1⇒AB=0,05 m — một kết quả vô lí (cột đèn cao chưa tới 6 cm) mà nếu không kiểm tra lại tính hợp lí của đáp số sẽ không phát hiện ra.
🚀 Mở rộng.Nếu cọc gỗ dịch chuyển xa cột đèn hơn (giữ nguyên EC nhưng EB tăng), chiều cao đo được AB=ECCD⋅EB sẽ tăng theo đúng tỉ lệ với EB — đây là cách các nhà đo đạc cổ đại kiểm tra sai số bằng cách đo lại ở nhiều khoảng cách khác nhau.
Bài 10 · 9.1★★Trang 82— Kiểm tra tính đúng đắn của kí hiệu đồng dạng khi hoán vị đỉnh
Bài 9.1 (trang 82). Cho △ABC∽△MNP, khẳng định nào sau đây không đúng? a) △MNP∽△ABC. b) △BCA∽△NPM. c) △CAB∽△PMN. d) △ACB∽△MNP.
Kiến thức cần nhớ
Trong kí hiệu △ABC∽△MNP, thứ tự đỉnh thể hiện đúng sự tương ứng: A↔M, B↔N, C↔P.
Muốn viết lại kí hiệu đồng dạng theo thứ tự khác, phải áp dụng CÙNG một phép hoán vị cho cả hai tam giác.
🧠 Phân tích tư duy
Đề giữ nguyên hai tam giác ABC, MNP nhưng đổi THỨ TỰ viết đỉnh ở bốn khẳng định — dấu hiệu là phải kiểm tra xem phép hoán vị áp lên (A,B,C) có được áp Y HỆT lên (M,N,P) hay không, chứ không phải chỉ nhìn "có đủ 6 chữ cái" là kết luận đúng. Bẫy của đề là khẳng định d) trông rất giống cách viết ban đầu (chỉ đổi B,C và không đổi M,N,P) nên dễ bị bỏ qua không kiểm tra.
1Cách 1. Lập bảng tương ứng đỉnh rồi kiểm tra từng khẳng định
Định hướng. Từ giả thiết △ABC∽△MNP ta có tương ứng cố định A↔M, B↔N, C↔P; kiểm tra từng khẳng định xem có giữ đúng tương ứng này không.
a) (M,N,P)↔(A,B,C): đảo ngược hai vế của tương ứng gốc — đúng b) (B,C,A)↔(N,P,M): B→N, C→P, A→M — khớp tương ứng gốc — đúng c) (C,A,B)↔(P,M,N): C→P, A→M, B→N — khớp tương ứng gốc — đúng d) (A,C,B)↔(M,N,P): A→M đúng, nhưng C→N và B→P — SAI so với tương ứng gốc (C phải ứng P, B phải ứng N)
Vậy khẳng định KHÔNG đúng là d).
2Cách 2. Gán độ dài cụ thể rồi thử trực tiếp bằng số
Định hướng. Chọn một bộ số đo cụ thể thoả △ABC∽△MNP (ví dụ tỉ số 2), rồi thử xem khẳng định d) có cho ra tỉ số cạnh tương ứng bằng nhau hay không.
Chọn AB=2, BC=3, CA=4; vì tỉ số đồng dạng bằng 2 nên MN=4, NP=6, PM=8 Xét khẳng định d): △ACB∽△MNP đòi hỏi MNAC=NPCB=PMBA MNAC=44=1, nhưng NPCB=63=0,5 1=0,5: hai tỉ số không bằng nhau
Vậy khẳng định d) sai, đúng như Cách 1 đã chỉ ra.
Nhận xét. Cách 2 chỉ cần thử MỘT bộ số phản ví dụ là đủ bác bỏ khẳng định sai, nhanh hơn khi làm trắc nghiệm.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 1 (lập bảng tương ứng) vì kiểm tra được cả bốn khẳng định cùng lúc mà không cần tính toán bằng số.
Đáp số.Khẳng định d) △ACB∽△MNP là KHÔNG đúng.
Sai lầm thường gặp.Sai lầm hay gặp là nghĩ "chỉ cần ba chữ cái A,B,C và M,N,P xuất hiện đủ, thứ tự nào cũng được" — thực ra thứ tự viết trong kí hiệu ∽ mang Ý NGHĨA xác định đỉnh nào tương ứng đỉnh nào, đổi thứ tự một bên mà không đổi bên kia là SAI.
🚀 Mở rộng.Với hai tam giác đồng dạng bất kì, có đúng 3=6 cách viết kí hiệu đúng (ứng với việc chọn đỉnh đầu tiên và chiều đọc), còn lại đều là cách viết sai nếu không giữ đúng tương ứng ban đầu.
Bài 11 · 9.2★Trang 82— Nhận biết đúng/sai các phát biểu tổng quát về tam giác đồng dạng
Bài 9.2 (trang 82). Khẳng định nào sau đây là đúng? a) Hai tam giác bằng nhau thì đồng dạng với nhau. b) Hai tam giác bất kì đồng dạng với nhau. c) Hai tam giác đều bất kì đồng dạng với nhau. d) Hai tam giác vuông bất kì đồng dạng với nhau. e) Hai tam giác đồng dạng thì bằng nhau.
Kiến thức cần nhớ
Hai tam giác bằng nhau là trường hợp đặc biệt của hai tam giác đồng dạng với tỉ số k=1.
Tam giác đều luôn có ba góc 60° nên hình dạng cố định; tam giác vuông chỉ cố định MỘT góc 90°, hai góc còn lại có thể thay đổi.
🧠 Phân tích tư duy
Đề đưa ra năm phát biểu tổng quát dễ nhầm lẫn giữa "bằng nhau" và "đồng dạng" — dấu hiệu là phải nhớ đúng: ĐỒNG DẠNG chỉ đòi hỏi CÙNG HÌNH DẠNG (góc bằng nhau, cạnh tỉ lệ), còn BẰNG NHAU đòi hỏi cùng cả kích thước (tỉ số =1). Bẫy của đề là d) trông hợp lí (tam giác vuông có sẵn một góc 90° bằng nhau) nhưng CÒN HAI GÓC NHỌN KHÔNG CỐ ĐỊNH nên chưa chắc đồng dạng.
1Cách 1. Xét định nghĩa đồng dạng cho từng khẳng định
Định hướng. Đối chiếu từng khẳng định với định nghĩa: đồng dạng cần TỈ SỐ CẠNH TƯƠNG ỨNG không đổi và GÓC TƯƠNG ỨNG bằng nhau, không nhất thiết kích thước bằng nhau.
a) Hai tam giác bằng nhau có các cặp cạnh, góc tương ứng bằng nhau, tức tỉ số cạnh =1 — thoả định nghĩa đồng dạng — ĐÚNG b) Hai tam giác bất kì có thể có hình dạng hoàn toàn khác nhau (góc khác nhau) — SAI c) Tam giác đều luôn có ba góc 60°, mọi tam giác đều chỉ khác nhau về độ dài cạnh, tỉ số cạnh tương ứng luôn bằng nhau — ĐÚNG d) Tam giác vuông chỉ cố định góc 90°, hai góc nhọn còn lại có thể khác nhau tuỳ tam giác (ví dụ vuông cân 45°–45° khác vuông 30°–60°) — SAI e) Đồng dạng chỉ đòi hỏi tỉ số cạnh bằng nhau, KHÔNG bắt tỉ số đó phải bằng 1 — SAI
Vậy khẳng định đúng là a) và c).
2Cách 2. Dựng phản ví dụ cụ thể cho từng khẳng định sai
Định hướng. Với các khẳng định nghi ngờ là sai, chỉ cần dựng MỘT ví dụ cụ thể vi phạm là đủ bác bỏ; với khẳng định nghi đúng thì kiểm tra theo định nghĩa như Cách 1.
b) Tam giác đều cạnh 3 và tam giác vuông cạnh góc vuông 3, 4: hai tam giác này có góc khác nhau (60° và 90°) — không đồng dạng, bác bỏ b) d) Tam giác vuông cân có hai góc nhọn 45°, 45° và tam giác vuông có hai góc nhọn 30°, 60°: góc khác nhau — không đồng dạng, bác bỏ d) e) Tam giác đều cạnh 2 và tam giác đều cạnh 4: đồng dạng (tỉ số 2) nhưng không bằng nhau — bác bỏ e) a), c): kiểm tra theo định nghĩa như Cách 1, đều đúng
Vậy khẳng định đúng là a) và c), khớp với Cách 1.
Nhận xét. Với câu hỏi "khẳng định nào đúng", chỉ cần MỘT phản ví dụ đã đủ loại một đáp án — không cần chứng minh tổng quát cho các ý sai.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 2 (phản ví dụ) cho các ý nghi sai — nhanh gọn hơn khi làm trắc nghiệm; ý a), c) vẫn nên lập luận đầy đủ theo định nghĩa.
Đáp số.Khẳng định đúng: a) và c).
Sai lầm thường gặp.Sai lầm hay gặp nhất là nhầm d) đúng vì nghĩ "tam giác vuông thì luôn có góc 90° bằng nhau nên đồng dạng" — thực ra ĐỦ BA góc tương ứng phải bằng nhau, mà tam giác vuông chỉ cố định đúng MỘT góc, hai góc còn lại tự do thay đổi.
🚀 Mở rộng.Tương tự c), có thể chứng minh "hai tam giác vuông cân bất kì luôn đồng dạng với nhau" (vì góc luôn là 90°–45°–45°, cố định như tam giác đều) — đây là một dạng đặc biệt của tam giác vuông mà khẳng định d) không bao quát được.
Bài 12 · 9.3★★★Trang 82— Tìm năm tam giác đôi một đồng dạng qua đường trung bình ba cạnh
Bài 9.3 (trang 82). Trong Hình 9.9, ABC là tam giác không cân; M, N, P lần lượt là trung điểm của BC, CA, AB. Hãy tìm trong hình năm tam giác khác nhau mà chúng đôi một đồng dạng với nhau. Giải thích vì sao chúng đồng dạng.
Kiến thức cần nhớ
Đường trung bình của tam giác song song và bằng nửa cạnh thứ ba.
Ba cạnh bằng nhau từng đôi một (SSS) thì hai tam giác bằng nhau, do đó cũng đồng dạng với tỉ số 1.
Định lí mục 2: đường thẳng song song một cạnh, cắt hai cạnh còn lại, tạo tam giác đồng dạng.
🧠 Phân tích tư duy
Đề lấy CẢ BA trung điểm M, N, P cùng lúc (khác Ví dụ 2 chỉ lấy trung điểm dần từng cặp) — dấu hiệu là nối M, N, P sẽ tạo ra BỐN tam giác nhỏ bằng nhau (ba tam giác ở góc và một tam giác giữa), cộng với tam giác ABC ban đầu là đúng NĂM tam giác. Hướng làm là dùng đường trung bình ba lần (cho ba cạnh) để chỉ ra bốn tam giác nhỏ có cạnh bằng nửa cạnh tương ứng của ABC, từ đó bốn tam giác nhỏ này BẰNG NHAU (nên đồng dạng tỉ số 1) và đều đồng dạng ABC tỉ số 21.
1Cách 1. Dùng đường trung bình cho cả ba cạnh (hình học tổng hợp)
Định hướng.M, N, P là trung điểm BC, CA, AB nên NP, PM, MN lần lượt là ba đường trung bình của △ABC, mỗi đường song song và bằng nửa cạnh đối diện tương ứng.
NP là đường trung bình ứng cạnh BC⇒NP=21BC, NP∥BC PM là đường trung bình ứng cạnh CA⇒PM=21CA, PM∥CA MN là đường trung bình ứng cạnh AB⇒MN=21AB, MN∥AB Xét bốn tam giác APN, PBM, NMC, MNP: mỗi tam giác đều có ba cạnh lần lượt bằng 21AB, 21BC, 21CA (chỉ khác thứ tự đỉnh) ⇒ bốn tam giác này bằng nhau (c.c.c), nên đồng dạng với nhau tỉ số 1 Mỗi tam giác trong bốn tam giác đó có ba cạnh tỉ lệ 21 với ba cạnh ABC⇒ đồng dạng △ABC tỉ số 21
Vậy năm tam giác ABC, APN, PBM, NMC, MNP đôi một đồng dạng với nhau.
2Cách 2. Đặt toạ độ, tính độ dài từng cạnh bằng số
Định hướng. Gán toạ độ cụ thể cho A, B, C (không cân, để đúng giả thiết), tính toạ độ M, N, P là trung điểm rồi so sánh trực tiếp độ dài các cạnh của năm tam giác.
Chọn A=(0;6), B=(−4;0), C=(4;0) (tam giác không cân vì AB=AC... thực ra ở đây AB=AC do chọn đối xứng, cần lấy ví dụ lệch, ví dụ A=(1;6)) Với A=(1;6), B=(−4;0), C=(4;0): M=(0;0), N=(2,5;3), P=(−1,5;3) Tính được AB=61, BC=8, CA=45 và NP=4, PM=15,25, MN=4,5... mỗi cạnh của △MNP đúng bằng nửa cạnh tương ứng của △ABC
Vậy△MNP đồng dạng △ABC tỉ số 21; tương tự cho ba tam giác góc còn lại — xác nhận đúng kết quả của Cách 1 bằng số liệu cụ thể.
3Cách 3. Áp dụng trực tiếp Định lí mục 2 (vừa học trong bài) thay vì đường trung bình cũ
Định hướng. Thay vì dùng lại kiến thức "đường trung bình" đã học ở lớp 7, áp dụng thẳng Định lí mục 2 của chính bài học này (đường thẳng cắt hai cạnh và song song cạnh còn lại) cho từng tam giác góc.
Tam giác ABC có P∈AB, N∈AC với AP=21AB, AN=21AC⇒ABAP=ACAN⇒PN∥BC (Thalès đảo) ⇒△APN∽△ABC (Định lí mục 2), tỉ số 21 Lập luận tương tự cho △PBM (tại đỉnh B) và △NMC (tại đỉnh C) Vì MN∥AB, NP∥BC, PM∥CA nên △MNP cũng có ba cạnh song song ba cạnh ABC, đồng dạng tỉ số 21 (như Cách 1)
Vậy cả năm tam giác đôi một đồng dạng, tỉ số giữa mỗi tam giác nhỏ với △ABC đều là 21, còn giữa bốn tam giác nhỏ với nhau là 1.
Nhận xét. Ba cách đều xác nhận CÙNG một kết quả — chọn Cách 1 hoặc Cách 3 để trình bày vì không cần tính số cụ thể như Cách 2.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 1 (đường trung bình) vì đây là kiến thức nền quen thuộc nhất, chứng minh gọn bằng lập luận cạnh bằng nhau (c.c.c) cho bốn tam giác nhỏ.
Đáp số.Năm tam giác đôi một đồng dạng: △ABC, △APN, △PBM, △NMC, △MNP (bốn tam giác nhỏ bằng nhau, mỗi tam giác đồng dạng △ABC với tỉ số 21).
Sai lầm thường gặp.Sai lầm hay gặp là chỉ tìm ra bốn tam giác nhỏ (APN, PBM, NMC, MNP) mà QUÊN kể cả △ABC vào danh sách "đôi một đồng dạng" — đề hỏi "năm tam giác", tam giác lớn ban đầu vẫn phải tính vào vì nó cũng đồng dạng với cả bốn tam giác nhỏ.
🚀 Mở rộng.Nếu tiếp tục lấy trung điểm ba cạnh của △MNP, sẽ xuất hiện thêm bốn tam giác đồng dạng tỉ số 41 so với △ABC — quá trình này lặp vô hạn, tạo ra một họ tam giác đồng dạng với tỉ số 2n1.
Bài 13 · 9.4★★★★Trang 82— Chứng minh đồng dạng hai tam giác cân có cùng góc ở đỉnh
Bài 9.4 (trang 82). Cho tam giác ABC cân tại đỉnh A và tam giác MNP cân tại đỉnh M. Biết BAC=PMN, AB=2MN. Chứng minh △MNP∽△ABC và tìm tỉ số đồng dạng.
Kiến thức cần nhớ
Tam giác cân tại một đỉnh có hai cạnh bên bằng nhau và hai góc đáy bằng nhau.
Định lí mục 2: đường thẳng cắt hai cạnh, song song cạnh còn lại, tạo tam giác đồng dạng.
Trường hợp bằng nhau góc – cạnh – góc (g.c.g) của tam giác (đã học ở lớp 7).
Tính chất bắc cầu của tỉ số đồng dạng.
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho hai tam giác CÂN có CÙNG góc ở đỉnh và tỉ lệ cạnh bên AB=2MN — dấu hiệu là chỉ cần "dựng" một tam giác trung gian bằng đúng tam giác MNP NẰM BÊN TRONG △ABC (vì tỉ số 2 cho phép lấy trung điểm), rồi dùng Định lí mục 2 để nối hai tam giác lại. Bẫy của đề là chưa được dùng "hai cạnh tỉ lệ, góc xen giữa bằng nhau thì đồng dạng" (đó là nội dung Bài 34, học SAU bài này), nên phải chứng minh bằng công cụ ĐÃ CÓ: trung điểm, đường trung bình và tam giác bằng nhau.
1Cách 1. Dựng tam giác trung gian bằng trung điểm AB, AC rồi dùng g.c.g
Định hướng. Vì AB=2MN nên MN đúng bằng NỬA AB — lấy N′, P′ là trung điểm AB, AC để có AN′=AP′=21AB, rồi so sánh tam giác AN′P′ với △MNP.
△ABC cân tại A⇒AB=AC; lấy N′, P′ trung điểm AB, AC ⇒AN′=AP′=21AB=MN=MP (vì △MNP cân tại M nên MN=MP, và AB=2MN) N′, P′ trung điểm AB, AC⇒N′P′ là đường trung bình ⇒N′P′∥BC ⇒△AN′P′∽△ABC (Định lí mục 2), tỉ số 21 Xét △AN′P′ và △MNP: AN′=MN, AP′=MP, N′AP′=BAC=PMN (góc xen giữa, theo giả thiết) ⇒△AN′P′=△MNP (c.g.c, đã học lớp 7) ⇒ đồng dạng tỉ số 1 Bắc cầu: △MNP=△AN′P′∽△ABC tỉ số 1⋅21=21
Vậy△MNP∽△ABC với tỉ số đồng dạng 21.
2Cách 2. Chứng minh ba cặp góc bằng nhau trước, rồi suy ba cặp cạnh tỉ lệ bằng cùng phép dựng
Định hướng. Trước hết chỉ ra ba cặp góc tương ứng bằng nhau nhờ tính chất tam giác cân, sau đó mới hoàn thiện phần cạnh bằng đúng phép dựng trung điểm như Cách 1 để có đủ cả hai điều kiện của định nghĩa đồng dạng.
△ABC cân tại A⇒B=C=2180°−A △MNP cân tại M⇒N=P=2180°−M A=BAC=PMN=M (giả thiết) ⇒B=N và C=P (cùng công thức, cùng góc ở đỉnh) ⇒ ba cặp góc M=A, N=B, P=C bằng nhau Kết hợp phép dựng trung điểm N′, P′ như Cách 1: △MNP=△AN′P′∽△ABC tỉ số 21 (đủ cả góc lẫn cạnh theo đúng định nghĩa)
Vậy△MNP∽△ABC với tỉ số đồng dạng 21.
Nhận xét. Riêng việc chỉ ra ba góc bằng nhau (Cách 2) CHƯA ĐỦ để kết luận đồng dạng ở giai đoạn này của chương trình — vẫn cần phép dựng ở Cách 1 để xác nhận đúng ba cạnh tỉ lệ.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 1: dựng trung điểm rồi dùng g.c.g — đây là cách DUY NHẤT hợp lệ với kiến thức đã học tại thời điểm của bài (chưa có trường hợp đồng dạng c.g.c).
Đáp số.△MNP∽△ABC với tỉ số đồng dạng 21.
Sai lầm thường gặp.Sai lầm hay gặp nhất là dùng thẳng "hai cạnh tỉ lệ, góc xen giữa bằng nhau thì đồng dạng" để kết luận ngay — đây là trường hợp đồng dạng c.g.c sẽ học ở Bài 34, CHƯA được dùng khi giải bài tập ngay sau Bài 33; cần dựng điểm phụ và dùng tam giác bằng nhau (đã học từ lớp 7) để chứng minh chặt chẽ.
🚀 Mở rộng.Tổng quát: hai tam giác cân bất kì có cùng góc ở đỉnh LUÔN đồng dạng với nhau, tỉ số đồng dạng chính là tỉ số hai cạnh bên — đây là mở rộng trực tiếp của Ví dụ 1 (hai tam giác đều là trường hợp đặc biệt khi góc ở đỉnh bằng 60°).