Bài 1 · Hoạt động (trang 66) · Bài 1★Trang 66— Đổi đơn vị đo độ dài dm ↔ cm, m ↔ dm, m ↔ cm theo hai chiều
Hoạt động (trang 66) · Bài 1. Số? (theo mẫu) a) Mẫu: 2 dm =20 cm; 3 m =30 dm; 2 m =200 cm. 1 dm =? cm; 1 m =? dm; 1 m =? cm 4 dm =? cm; 5 m =? dm; 3 m =? cm b) Mẫu: 20 cm =2 dm; 30 dm =3 m. 30 cm =? dm; 50 cm =? dm 40 dm =? m; 20 dm =? m
Kiến thức cần nhớ
1 dm = 10 cm; 10 cm = 1 dm.
1 m = 10 dm; 10 dm = 1 m.
1 m = 100 cm; 100 cm = 1 m.
🧠 Phân tích tư duy
Đề đã cho sẵn ba ví dụ mẫu ở mỗi phần a) và b) nên chỉ cần nhận ra quy tắc: đổi đơn vị lớn sang đơn vị bé thì thêm chữ số 0 vào bên phải, đổi ngược lại thì bớt chữ số 0. Bẫy của bài là dễ nhầm giữa 1 m = 10 dm (thêm một chữ số 0) với 1 m = 100 cm (phải thêm hai chữ số 0).
1Cách 1. Thêm hoặc bớt chữ số 0 theo mẫu
Định hướng. Theo ví dụ mẫu, đổi từ đơn vị lớn sang đơn vị bé (dm→cm, m→dm) thì thêm một chữ số 0; đổi từ m sang cm thì thêm hai chữ số 0. Đổi ngược lại thì bớt đi đúng từng đó chữ số 0.
a) 1 dm =10 cm; 1 m =10 dm; 1 m =100 cm 4 dm =40 cm; 5 m =50 dm; 3 m =300 cm b) 30 cm =3 dm; 50 cm =5 dm 40 dm =4 m; 20 dm =2 m
Vậy điền đủ tám chỗ trống ở phần a) và bốn chỗ trống ở phần b) như trên.
2Cách 2. Nhân hoặc chia số đo cho 10 (hoặc 100) theo số lần đơn vị
Định hướng. Mỗi đơn vị lớn gồm đúng 10 đơn vị bé liền kề (1 dm = 10 cm, 1 m = 10 dm, 1 m = 100 cm), nên đổi bằng cách lấy số đo nhân hoặc chia cho 10 (hoặc 100).
a) 1 dm =1×10 cm =10 cm; 4 dm =4×10 cm =40 cm 1 m =1×10 dm =10 dm; 5 m =5×10 dm =50 dm 1 m =1×100 cm =100 cm; 3 m =3×100 cm =300 cm b) 30 cm =30:10=3 dm; 50 cm =50:10=5 dm 40 dm =40:10=4 m; 20 dm =20:10=2 m
Vậy tám kết quả giống hệt Cách 1.
Nhận xét. Kiểm tra chéo hai cách cho cùng kết quả nên có thể yên tâm với cả tám chỗ trống.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Làm bài nhanh nên dùng Cách 1 (thêm/bớt chữ số 0 theo mẫu) vì khớp đúng cách trình bày sách đã gợi ý, không phải nhân chia.
Đáp số.a) 1 dm =10 cm; 1 m =10 dm; 1 m =100 cm; 4 dm =40 cm; 5 m =50 dm; 3 m =300 cm. b) 30 cm =3 dm; 50 cm =5 dm; 40 dm =4 m; 20 dm =2 m.
Sai lầm thường gặp.Nhầm 1 m =10 cm (chỉ thêm một chữ số 0) thay vì đúng 1 m =100 cm (phải thêm hai chữ số 0) — dễ mắc khi đổi thẳng từ mét sang xăng-ti-mét mà quên mét lớn gấp một trăm lần xăng-ti-mét.
🚀 Mở rộng.Nếu đổi 7 m ra xăng-ti-mét thì được bao nhiêu xăng-ti-mét?
Bài 2 · Hoạt động (trang 66) · Bài 2★★Trang 66— Ước lượng độ dài đồ vật thực tế rồi ghép đúng đơn vị đo cm, dm, m
Hoạt động (trang 66) · Bài 2. Chọn độ dài thích hợp. Ba khung: Bàn học của Mai dài — Cái bút chì dài — Phòng học lớp Mai dài. Ba số đo: 10 cm; 10 dm; 10 m. (Sách đã nối mẫu: Cái bút chì dài ↔ 10 cm.) Em hãy nối hai khung còn lại với số đo thích hợp.
Kiến thức cần nhớ
Bút chì thường dài khoảng 10 cm (bằng 1 dm).
Bàn học một học sinh thường dài khoảng 10 dm (bằng 1 m).
Một phòng học thường dài khoảng 10 m.
🧠 Phân tích tư duy
Đề đã nối mẫu một cặp (bút chì ↔ 10 cm) nên chỉ còn phải ước lượng độ dài thực tế của bàn học và phòng học rồi so với hai số đo còn lại là 10 dm và 10 m. Bẫy của đề là ba số đo đều mang chữ số 10 giống nhau nhưng độ dài thật chênh nhau rất nhiều lần, dễ nối nhầm nếu không đổi về cùng một đơn vị để so sánh.
1Cách 1. Ước lượng trực tiếp theo kinh nghiệm thực tế
Định hướng. Nhớ lại độ dài quen thuộc của từng đồ vật trong lớp học rồi so với ba số đo đã cho.
Bàn học một bạn ngồi thường dài gần bằng sải tay một bạn nhỏ, khoảng 10 dm. Phòng học rộng, chứa được nhiều bàn ghế, dài khoảng 10 m. Bút chì rất ngắn, cầm vừa lòng bàn tay, dài khoảng 10 cm (đã nối mẫu).
Vậy bàn học nối với 10 dm, phòng học nối với 10 m.
2Cách 2. Đổi cả ba số đo về cùng xăng-ti-mét rồi so sánh độ lớn
Định hướng. Đổi 10 cm, 10 dm, 10 m về cùng đơn vị xăng-ti-mét để thấy rõ số nào lớn, số nào bé, rồi so với độ dài thật của từng đồ vật.
10 cm =10 cm (rất ngắn, cỡ một chiếc bút chì) 10 dm =100 cm (cỡ một mặt bàn học) 10 m =1000 cm (cỡ chiều dài một phòng học)
Vậy bàn học ↔ 10 dm, bút chì ↔ 10 cm, phòng học ↔ 10 m — giống hệt Cách 1.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Nên dùng Cách 1 vì chỉ cần nhớ độ dài quen thuộc của đồ vật là chọn được ngay, không phải đổi đơn vị.
Đáp số.Bàn học của Mai dài khoảng 10 dm; cái bút chì dài khoảng 10 cm (mẫu); phòng học lớp Mai dài khoảng 10 m.
Sai lầm thường gặp.Nối bàn học với 10 m hoặc phòng học với 10 dm vì chỉ nhìn thấy chữ số 10 giống nhau ở cả ba số đo mà quên đổi ra cùng đơn vị để so sánh độ lớn thật.
🚀 Mở rộng.Vậy cái bảng lớp dài khoảng bao nhiêu, trong ba đơn vị cm, dm, m thì chọn đơn vị nào là hợp lý nhất?
Bài 3 · Hoạt động (trang 66) · Bài 3★★Trang 66— Ước lượng và đổi đơn vị đo để kiểm tra ba câu nói
Hoạt động (trang 66) · Bài 3. Bạn nào nói đúng? Biết sải tay của Việt dài khoảng 1 m và bảng lớp dài khoảng 2 sải tay của Việt. Mai nói: “Bảng dài khoảng 2 sải tay của Việt.” Rô-bốt nói: “Bảng dài khoảng 200 xăng-ti-mét.” Nam nói: “Bảng dài khoảng 2 đề-xi-mét.” Bạn nào nói đúng?
Kiến thức cần nhớ
1 sải tay của Việt dài khoảng 1 m.
2 m = 20 dm = 200 cm.
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho biết bảng dài khoảng 2 sải tay của Việt, mỗi sải tay khoảng 1 m nên bảng dài khoảng 2 m; phải đổi 2 m sang đề-xi-mét và xăng-ti-mét rồi mới so sánh được với lời của Rô-bốt và Nam. Bẫy của đề là cả ba câu đều có chữ số “2” (2 sải tay, 2 đề-xi-mét) nhưng đơn vị khác nhau nên giá trị thật khác nhau rất nhiều.
1Cách 1. Tính độ dài bảng ra mét rồi đổi sang từng đơn vị để kiểm tra
Định hướng. Từ “bảng dài khoảng 2 sải tay, mỗi sải tay khoảng 1 m” suy ra bảng dài khoảng 2 m, rồi đổi 2 m sang đề-xi-mét và xăng-ti-mét để so với lời Rô-bốt và Nam.
Bảng dài khoảng: 1×2=2 (m) Đổi: 2 m =20 dm; 2 m =200 cm
Vậy câu của Rô-bốt (200 cm) đúng vì 200 cm =2 m; câu của Nam (2 dm) sai vì 2 dm chỉ bằng 20 cm, ngắn hơn bảng lớp rất nhiều. Bạn Mai và Rô-bốt nói đúng.
2Cách 2. Đổi từng câu nói về cùng đơn vị mét rồi so sánh với 2 m đã biết
Định hướng. Biết chắc bảng dài khoảng 2 m (từ dữ kiện 2 sải tay), đem đổi câu của Rô-bốt và Nam về đơn vị mét rồi so sánh trực tiếp với 2 m.
Câu Rô-bốt: 200 cm =2 m — bằng đúng bảng lớp, đúng. Câu Nam: 2 dm =20 cm, tức là chưa đến một phần mười của 2 m — quá ngắn so với bảng lớp, sai.
Vậy Mai và Rô-bốt nói đúng, Nam nói sai — giống hệt Cách 1.
Nhận xét. Cách 2 không cần tính lại từ sải tay mà so trực tiếp với 2 m nên nhanh hơn khi đã chắc chắn về độ dài bảng.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Nên dùng Cách 1 vì bắt đầu đúng từ dữ kiện gốc (2 sải tay = 2 m), tránh nhầm lẫn khi so sánh ngược.
Đáp số.Bạn Mai và bạn Rô-bốt nói đúng; bạn Nam nói sai.
Sai lầm thường gặp.Thấy cả ba câu đều có số “2” rồi vội cho là câu nào cũng đúng, quên rằng 2 đề-xi-mét chỉ bằng 20 cm, ngắn hơn bảng lớp (dài 200 cm) rất nhiều lần.
🚀 Mở rộng.Nếu bảng lớp dài khoảng 3 sải tay của Việt thì bảng dài bao nhiêu xăng-ti-mét?
Bài 4 · Luyện tập · Bài 1★Trang 67— Cộng, trừ hai số đo độ dài cùng đơn vị (dm hoặc m)
Luyện tập · Bài 1 (trang 67). Số? (theo mẫu) Mẫu: 2 dm +3 dm =5 dm; 5 dm −3 dm =2 dm; 4 m +6 m =10 m; 10 m −6 m =4 m. 5 dm +8 dm = ? dm; 26 dm +45 dm = ? dm 65 m −30 m = ? m; 51 m −16 m = ? m
Kiến thức cần nhớ
Cộng, trừ hai số đo cùng đơn vị: tính như số tự nhiên rồi viết thêm đúng đơn vị đó vào kết quả.
🧠 Phân tích tư duy
Bốn phép tính đều có cùng đơn vị đo ở hai số hạng nên chỉ cần cộng hoặc trừ như hai số tự nhiên rồi giữ nguyên đơn vị đó ở kết quả, giống hệt bốn ví dụ mẫu đã cho.
1Cách 1. Cộng, trừ trực tiếp rồi viết thêm đơn vị
Định hướng. Bỏ tạm đơn vị, cộng hoặc trừ hai số như số tự nhiên, sau đó viết lại đúng đơn vị dm hoặc m vào kết quả.
5 dm +8 dm =13 dm 26 dm +45 dm =71 dm 65 m −30 m =35 m 51 m −16 m =35 m
Vậy bốn kết quả cần điền là 13 dm; 71 dm; 35 m; 35 m.
2Cách 2. Đặt tính theo cột rồi viết thêm đơn vị
Định hướng. Với những số có hai chữ số, đặt tính theo cột đơn vị thẳng hàng chục để cộng, trừ cho chắc chắn không nhầm hàng, sau đó viết thêm đơn vị đo vào kết quả.
26+4571 dm 65−3035 m 51−1635 m
Vậy26 dm +45 dm =71 dm; 65 m −30 m =35 m; 51 m −16 m =35 m — giống hệt Cách 1. Riêng 5 dm +8 dm =13 dm là số có một chữ số nên tính nhẩm luôn không cần đặt tính.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Số có một chữ số nên tính nhẩm theo Cách 1; số có hai chữ số như 26+45 hay 51−16 nên đặt tính theo Cách 2 cho chắc chắn không nhầm hàng chục — đơn vị.
Đáp số.5 dm +8 dm =13 dm; 26 dm +45 dm =71 dm; 65 m −30 m =35 m; 51 m −16 m =35 m.
Sai lầm thường gặp.Quên viết đơn vị đo ở kết quả (chỉ ghi 13 mà không ghi 13 dm), hoặc trừ nhầm hàng chục khi không đặt tính rõ ràng (51−16 nhầm thành 45).
🚀 Mở rộng.Nếu đổi 65 m −30 m ra đơn vị đề-xi-mét thì kết quả là bao nhiêu đề-xi-mét?
Bài 5 · Luyện tập · Bài 2★Trang 67— Bài toán có lời văn: cộng hai đoạn đường liên tiếp cùng đơn vị mét
Luyện tập · Bài 2 (trang 67). Quan sát tranh rồi trả lời câu hỏi. Từ chỗ Rô-bốt đứng đến cầu trượt dài 30 m, từ cầu trượt đến bập bênh dài 15 m. Để đi đến cầu trượt rồi ra bập bênh, Rô-bốt cần đi bao nhiêu mét?
Kiến thức cần nhớ
Đi qua nhiều đoạn đường liên tiếp thì quãng đường đi được bằng tổng độ dài các đoạn.
🧠 Phân tích tư duy
Đề hỏi quãng đường đi "đến cầu trượt rồi ra bập bênh" nghĩa là đi hết cả hai đoạn liên tiếp, nên phải cộng đoạn 30 m với đoạn 15 m chứ không phải chỉ lấy một đoạn.
1Cách 1. Tóm tắt — Bài giải — Đáp số
Định hướng. Rô-bốt đi liên tiếp hai đoạn: từ chỗ đứng đến cầu trượt (30 m), rồi từ cầu trượt đến bập bênh (15 m); quãng đường cần đi bằng tổng hai đoạn đó.
Tóm tắt Từ chỗ đứng đến cầu trượt: 30 m Từ cầu trượt đến bập bênh: 15 m Cả quãng đường: ? m
Bài giải Để đi đến cầu trượt rồi ra bập bênh, Rô-bốt cần đi số mét là: 30+15=45 (m) Đáp số: 45 m.
Vậy Rô-bốt cần đi 45 m.
2Cách 2. Vẽ sơ đồ đoạn thẳng nối tiếp rồi cộng độ dài
Định hướng. Vẽ một đoạn thẳng dài 30 m nối liền một đoạn thẳng dài 15 m, cả đoạn thẳng gộp lại chính là quãng đường cần tìm.
Đoạn từ Rô-bốt đến cầu trượt và đoạn từ cầu trượt đến bập bênh nối liền nhau thành một đường thẳng duy nhất, không chồng lên nhau, nên độ dài cả đường bằng tổng hai đoạn nhỏ: 30 m +15 m =45 m
Vậy quãng đường Rô-bốt cần đi là 45 m — giống hệt Cách 1.
Nhận xét. Vẽ sơ đồ giúp nhìn rõ hai đoạn không chồng lấn nên chắc chắn phải cộng chứ không phải trừ hay so sánh.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Cách 1 (Tóm tắt — Bài giải — Đáp số) nên dùng để trình bày bài kiểm tra vì đúng khuôn chuẩn, còn Cách 2 giúp hình dung trực quan khi mới học.
Đáp số.45 m.
Sai lầm thường gặp.Chỉ lấy một đoạn (ví dụ chỉ ghi đáp số 30 m hoặc 15 m) vì không đọc kỹ đề yêu cầu đi hết cả hai đoạn liên tiếp.
🚀 Mở rộng.Nếu từ bập bênh Rô-bốt đi thêm 10 m nữa để về đích thì cả quãng đường từ chỗ đứng ban đầu đến đích dài bao nhiêu mét?
Bài 6 · Luyện tập · Bài 3★Trang 67— So sánh số đo độ dài rồi tìm hiệu hai số đo
Luyện tập · Bài 3 (trang 67). Nam, Việt và Rô-bốt cùng chơi đá cầu. Nam đá quả cầu bay xa 4 m. Việt đá quả cầu bay xa 5 m. Rô-bốt đá quả cầu bay xa 7 m. a) Bạn nào đá quả cầu bay xa nhất? b) Việt đá quả cầu bay xa hơn Nam bao nhiêu mét?
Kiến thức cần nhớ
So sánh các số đo cùng đơn vị như so sánh các số tự nhiên.
Muốn biết đại lượng này hơn đại lượng kia bao nhiêu, ta lấy số lớn trừ đi số bé.
🧠 Phân tích tư duy
Câu a) chỉ cần so sánh ba số đo 4 m, 5 m, 7 m để tìm số lớn nhất. Câu b) hỏi "xa hơn bao nhiêu mét" nên phải lấy hiệu của số lớn (Việt) trừ số bé (Nam), không phải cộng lại.
1Cách 1. So sánh trực tiếp ba số đo rồi tính hiệu
Định hướng. a) So sánh ba số đo 4 m, 5 m, 7 m để tìm số lớn nhất. b) Việt đá xa hơn Nam bao nhiêu mét thì lấy số mét Việt đá trừ đi số mét Nam đá.
a) So sánh: 4 m <5 m <7 m b) Việt đá quả cầu bay xa hơn Nam số mét là: 5−4=1 (m) Đáp số: 1 m.
Vậy a) Rô-bốt đá quả cầu bay xa nhất. b) Việt đá xa hơn Nam 1 m.
2Cách 2. Sắp xếp thứ tự từ bé đến lớn rồi đọc kết quả
Định hướng. Xếp cả ba số đo theo thứ tự từ bé đến lớn, số đứng cuối cùng dãy chính là số lớn nhất; hiệu của Việt và Nam nhìn ngay trên hàng đã sắp xếp.
Sắp xếp: 4 m (Nam), 5 m (Việt), 7 m (Rô-bốt) — thứ tự tăng dần. Số đứng cuối là 7 m nên Rô-bốt đá xa nhất. Việt hơn Nam: 5−4=1 (m)
Vậy kết quả giống hệt Cách 1: Rô-bốt xa nhất, Việt hơn Nam 1 m.
Nhận xét. Sắp xếp thứ tự giúp nhìn thấy ngay số lớn nhất mà không cần so sánh từng cặp.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Với chỉ ba số đo nhỏ, nên dùng Cách 1 so sánh trực tiếp cho nhanh; Cách 2 hữu ích hơn khi đề cho nhiều số đo cùng lúc.
Đáp số.a) Rô-bốt đá quả cầu bay xa nhất. b) Việt đá quả cầu bay xa hơn Nam 1 m.
Sai lầm thường gặp.Lấy nhầm 4−5 (số bé trừ số lớn) hoặc cộng 5+4 thay vì trừ khi tính "xa hơn bao nhiêu mét", dẫn đến kết quả sai hoặc âm.
Bài 7 · Trò chơi★★Trang 68— Đổi đơn vị đo độ dài dm, m sang cm hoặc dm ở nhiều ô liên tiếp trong một trò chơi
Trò chơi · Cầu thang – Cầu trượt (trang 68). Cách chơi: Chơi theo nhóm. Người chơi bắt đầu từ ô xuất phát, gieo xúc xắc rồi di chuyển số ô bằng số chấm trên xúc xắc, nêu số thích hợp với ô ? ở ô đi đến; nêu sai phải quay về ô trước đó. Gặp chân cầu thang thì leo lên, gặp đỉnh cầu trượt thì trượt xuống. Trò chơi kết thúc khi có người về đích. Mười tám ô đổi đơn vị trên đường đi: 6 m =? cm; 9 m =? dm; 8 dm =? cm; 4 m =? cm; 7 m =? dm; 5 dm =? cm; 2 m =? cm; 5 m =? dm; 8 m =? cm; 6 m =? dm; 7 dm =? cm; 1 dm =? cm; 1 m =? dm; 3 m =? cm; 4 dm =? cm; 1 m =? cm; 3 m =? dm; 2 dm =? cm. Em hãy tính đúng số thích hợp ở cả mười tám ô để chơi trò chơi.
Kiến thức cần nhớ
Đổi mét sang xăng-ti-mét: nhân số đo với 100 (thêm hai chữ số 0).
Đổi mét sang đề-xi-mét, hoặc đề-xi-mét sang xăng-ti-mét: nhân số đo với 10 (thêm một chữ số 0).
🧠 Phân tích tư duy
Trò chơi có tới mười tám ô đổi đơn vị trộn lẫn hai kiểu (m→cm và m→dm hoặc dm), nên phải tính cẩn thận từng ô theo đúng quy tắc thêm chữ số 0, tránh nhầm giữa "đổi ra cm" (thêm hai chữ số 0) và "đổi ra dm" (chỉ thêm một chữ số 0).
1Cách 1. Tính lần lượt từng ô theo quy tắc thêm chữ số 0
Định hướng. Đi qua từng ô một, xác định đơn vị đổi ra là cm hay dm rồi thêm đúng số chữ số 0 tương ứng.
6 m =600 cm; 9 m =90 dm; 8 dm =80 cm; 4 m =400 cm; 7 m =70 dm; 5 dm =50 cm; 2 m =200 cm; 5 m =50 dm; 8 m =800 cm; 6 m =60 dm; 7 dm =70 cm; 1 dm =10 cm; 1 m =10 dm; 3 m =300 cm; 4 dm =40 cm; 1 m =100 cm; 3 m =30 dm; 2 dm =20 cm.
Vậy mười tám kết quả trên là số thích hợp để điền vào từng ô.
2Cách 2. Tách riêng hai nhóm đổi ra cm và đổi ra dm rồi tính từng nhóm
Định hướng. Gom các ô cùng kiểu đổi lại thành một nhóm để áp dụng đúng một quy tắc cho cả nhóm, tránh lẫn lộn giữa hai quy tắc.
Nhóm đổi ra cm (thêm hai chữ số 0 nếu từ m, một chữ số 0 nếu từ dm): 6 m=600cm; 8 dm=80cm; 4 m=400cm; 5 dm=50cm; 2 m=200cm; 8 m=800cm; 7 dm=70cm; 1 dm=10cm; 3 m=300cm; 4 dm=40cm; 1 m=100cm; 2 dm=20cm. Nhóm đổi ra dm (thêm một chữ số 0 nếu từ m): 9 m=90dm; 7 m=70dm; 5 m=50dm; 6 m=60dm; 1 m=10dm; 3 m=30dm.
Vậy gộp hai nhóm lại cho đủ mười tám kết quả, giống hệt Cách 1.
Nhận xét. Tách nhóm giúp không lẫn lộn giữa hai quy tắc thêm một hay hai chữ số 0 khi có nhiều ô cùng lúc.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Khi chơi thật nên dùng Cách 1, tính ngay ô vừa gieo được để không mất lượt; Cách 2 phù hợp khi muốn chuẩn bị trước bảng kết quả.
Sai lầm thường gặp.Đổi mét sang xăng-ti-mét nhưng chỉ thêm một chữ số 0 (viết 6 m =60 cm thay vì đúng 600 cm) — nhầm quy tắc đổi ra dm sang quy tắc đổi ra cm.
🚀 Mở rộng.Nếu xúc xắc luôn hiện đúng số 6 chấm bốn lần liên tiếp, Rô-bốt có leo được cầu thang từ ô "9 m = ? dm" không? Vì sao?
Bài 8 · Hoạt động (trang 69) · Bài 1★Trang 69— Đổi đơn vị ki-lô-mét sang mét và ước lượng khoảng cách thực tế
Hoạt động (trang 69) · Bài 1. a) Số? 1 km =? m ? m =1 km b) Chọn câu trả lời thích hợp. Quãng đường từ nhà Mai đến trường dài khoảng: A. 2 dm B. 2 m C. 2 km
Kiến thức cần nhớ
1 km = 1 000 m; 1 000 m = 1 km.
Quãng đường đi học thường được đo bằng ki-lô-mét vì dài hơn một mét rất nhiều.
🧠 Phân tích tư duy
Câu a) chỉ cần áp dụng đúng hệ thức 1 km = 1 000 m theo hai chiều. Câu b) phải ước lượng: quãng đường từ nhà đến trường không thể chỉ dài vài xăng-ti-mét hay vài mét (2 dm, 2 m quá ngắn, chưa bằng một bước chân), nên chỉ có 2 km là hợp lý.
1Cách 1. Áp dụng đúng hệ thức 1 km = 1 000 m
Định hướng. Nhớ đúng hệ thức giữa ki-lô-mét và mét để điền câu a); ước lượng độ dài quãng đường đi học hằng ngày để chọn câu b).
a) 1 km =1000 m; 1000 m =1 km. b) 2 dm chỉ dài bằng hai gang tay, 2 m chỉ dài bằng một bàn học — đều quá ngắn so với quãng đường đi học; chỉ có 2 km mới hợp lý.
Vậy a) 1 km =1000 m; 1000 m =1 km. b) Chọn đáp án C.
2Cách 2. Đếm theo số cột cây số đã học
Định hướng. Từ một cột cây số đến cột cây số tiếp theo dài đúng 1 km = 1 000 m (kiến thức Khám phá); dùng hình ảnh đó để đổi đơn vị và ước lượng quãng đường đi học.
Đi hết khoảng cách giữa hai cột cây số liên tiếp là đi được 1 km, cũng chính là 1000 m. Quãng đường từ nhà đến trường mà đi bộ mất một lúc mới tới thì phải dài cỡ một hoặc vài lần khoảng cách đó, tức cỡ vài ki-lô-mét, không thể chỉ vài mét.
Vậy kết quả giống hệt Cách 1: 1 km =1000 m và chọn đáp án C.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Câu a) nên nhớ thuộc lòng hệ thức 1 km =1000 m (Cách 1); câu b) nên dùng cách ước lượng bằng hình ảnh quen thuộc (khoảng cách hai cột cây số) để chọn nhanh và chắc chắn.
Đáp số.a) 1 km =1000 m; 1000 m =1 km. b) Đáp án C (2 km).
Sai lầm thường gặp.Chọn đáp án B (2 m) vì tưởng quãng đường đi học ngắn như trong lớp học, quên rằng đi từ nhà đến trường luôn xa hơn rất nhiều so với chiều dài một cái bàn.
🚀 Mở rộng.Nếu nhà bạn Việt cách trường 3 km thì đổi ra mét là bao nhiêu mét?
Bài 9 · Hoạt động (trang 69) · Bài 2★Trang 69— Cộng, trừ hai số đo độ dài cùng đơn vị ki-lô-mét
Hoạt động (trang 69) · Bài 2. Số? (theo mẫu) Mẫu: 4 km +3 km =7 km; 25 km −10 km =15 km. 8 km +9 km =? km; 32 km −14 km =? km
Kiến thức cần nhớ
Cộng, trừ hai số đo cùng đơn vị ki-lô-mét: tính như số tự nhiên rồi viết thêm km vào kết quả.
🧠 Phân tích tư duy
Hai phép tính đều có cùng đơn vị km ở cả hai số nên tính như hai số tự nhiên rồi viết thêm đơn vị km vào kết quả, đúng theo ví dụ mẫu.
1Cách 1. Cộng, trừ trực tiếp rồi viết thêm đơn vị km
Định hướng. Bỏ tạm đơn vị km, cộng hoặc trừ hai số như số tự nhiên, sau đó viết lại đơn vị km vào kết quả.
8 km +9 km =17 km 32 km −14 km =18 km
Vậy8 km +9 km =17 km; 32 km −14 km =18 km.
2Cách 2. Đặt tính theo cột rồi viết thêm đơn vị km
Định hướng. Đặt tính theo cột đơn vị thẳng hàng chục để cộng, trừ cho chắc chắn, sau đó viết thêm đơn vị km vào kết quả.
8+917 km 32−1418 km
Vậy kết quả giống hệt Cách 1: 17 km và 18 km.
Nhận xét. Đặt tính theo cột giúp không nhầm hàng chục — đơn vị khi trừ có nhớ như 32−14.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Nên dùng Cách 2 (đặt tính theo cột) cho phép trừ 32−14 vì có nhớ, dễ nhầm nếu tính nhẩm; phép cộng 8+9 thì tính nhẩm theo Cách 1 cho nhanh.
Đáp số.8 km +9 km =17 km; 32 km −14 km =18 km.
Sai lầm thường gặp.Trừ 32−14 nhầm thành 22 do quên nhớ khi hàng đơn vị 2 bé hơn 4, phải mượn một chục từ hàng chục trước khi trừ.
🚀 Mở rộng.Nếu đi thêm 8 km nữa từ kết quả 17 km thì được bao nhiêu ki-lô-mét?
Bài 10 · Hoạt động (trang 70) · Bài 3★★Trang 70— So sánh nhiều số đo độ dài cùng đơn vị ki-lô-mét rồi lọc theo điều kiện
Hoạt động (trang 70) · Bài 3. Biết chiều dài đoạn đường bộ từ Hà Nội đến một số địa phương như sau:
Đoạn đường bộ
Chiều dài
Hà Nội – phường Hà Nam (Ninh Bình)
54 km
Hà Nội – phường Thái Bình (Hưng Yên)
106 km
Hà Nội – phường Thục Phán (Cao Bằng)
240 km
Hà Nội – phường Tam Thanh (Lạng Sơn)
155 km
a) Trong các địa phương trên, địa phương nào xa Hà Nội nhất, địa phương nào gần Hà Nội nhất? b) Trong các địa phương trên, đường bộ từ Hà Nội đến những địa phương nào dài hơn 100 km?
Kiến thức cần nhớ
So sánh nhiều số có ba chữ số: số nào có nhiều chữ số hơn thì lớn hơn; số chữ số bằng nhau thì so từng hàng từ trái sang phải.
🧠 Phân tích tư duy
Có bốn số đo cần so sánh cùng lúc nên sắp xếp theo thứ tự trước khi trả lời, tránh so sánh từng cặp rời rạc dễ bỏ sót. Câu b) là lọc ra những số lớn hơn 100 km, không phải tìm số lớn nhất.
1Cách 1. So sánh trực tiếp bốn số đo
Định hướng. So sánh bốn số đo 54 km, 106 km, 240 km, 155 km với nhau để tìm số lớn nhất, số bé nhất, rồi lọc những số lớn hơn 100 km.
So sánh: 54<106<155<240 (km) Số lớn nhất là 240 km (Thục Phán, Cao Bằng); số bé nhất là 54 km (Hà Nam, Ninh Bình). Các số lớn hơn 100 km: 106 km, 155 km, 240 km.
Vậy a) xa nhất là Thục Phán (Cao Bằng), gần nhất là Hà Nam (Ninh Bình). b) dài hơn 100 km là Thái Bình (Hưng Yên), Thục Phán (Cao Bằng), Tam Thanh (Lạng Sơn).
2Cách 2. Sắp xếp cả bốn số đo theo thứ tự tăng dần
Định hướng. Viết cả bốn số đo thành một dãy tăng dần, việc tìm số lớn nhất, bé nhất và lọc số lớn hơn 100 km trở nên rõ ràng, khó bỏ sót.
Dãy tăng dần: 54 km (Hà Nam) <106 km (Thái Bình) <155 km (Tam Thanh) <240 km (Thục Phán). Đầu dãy là số bé nhất, cuối dãy là số lớn nhất; ba số đứng sau 100 km trong dãy là những số lớn hơn 100 km.
Vậy kết quả giống hệt Cách 1.
Nhận xét. Sắp xếp thành dãy giúp nhìn một lượt là trả lời được cả câu a) và câu b), không phải so sánh nhiều lần.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Nên dùng Cách 2 (sắp xếp thành dãy tăng dần) vì trả lời được cả hai câu a) và b) cùng lúc, ít bị bỏ sót số liệu.
Đáp số.a) Thục Phán (Cao Bằng) xa Hà Nội nhất (240 km); Hà Nam (Ninh Bình) gần Hà Nội nhất (54 km). b) Các địa phương xa hơn 100 km: Thái Bình (Hưng Yên), Thục Phán (Cao Bằng), Tam Thanh (Lạng Sơn).
Sai lầm thường gặp.Bỏ sót Tam Thanh (Lạng Sơn, 155 km) khi lọc các địa phương dài hơn 100 km vì chỉ so sánh với số lớn nhất mà quên kiểm tra từng số một.
🚀 Mở rộng.Hà Nội đến Thục Phán (Cao Bằng) xa hơn Hà Nội đến Hà Nam (Ninh Bình) bao nhiêu ki-lô-mét?
Bài 11 · Hoạt động (trang 70) · Bài 4★★Trang 70— Bài toán có lời văn: cộng dồn nhiều đoạn đường liên tiếp cùng đơn vị ki-lô-mét
Hoạt động (trang 70) · Bài 4. Cóc kiện Trời. Hành trình cóc lên Thiên Đình kiện Trời làm mưa cứu muôn loài được cho như sau: Cóc đi 28 km thì gặp cua. Cóc và cua đi thêm 36 km nữa thì gặp hổ và gấu. Cóc, cua, hổ và gấu đi thêm 46 km nữa thì gặp ong mật và cáo. Hỏi: a) Cóc đi bao nhiêu ki-lô-mét thì gặp hổ và gấu? b) Tính từ chỗ gặp cua, cóc đi bao nhiêu ki-lô-mét thì gặp ong mật và cáo?
Kiến thức cần nhớ
Đi qua nhiều chặng đường liên tiếp thì quãng đường đi được bằng tổng độ dài các chặng đã đi qua, tính từ đúng điểm mốc đề hỏi.
🧠 Phân tích tư duy
Hành trình có ba chặng nối tiếp nhau (28 km, 36 km, 46 km). Câu a) chỉ cộng hai chặng đầu (đến chỗ gặp hổ và gấu); câu b) tính từ mốc "gặp cua" nên chỉ cộng hai chặng sau (36 km và 46 km), không tính lại chặng đầu 28 km.
1Cách 1. Tóm tắt — Bài giải — Đáp số
Định hướng. a) Cộng chặng Cóc-Cua (28 km) với chặng Cua-Hổ, Gấu (36 km). b) Tính từ chỗ gặp cua nên chỉ cộng chặng Cua-Hổ, Gấu (36 km) với chặng Hổ, Gấu-Ong, Cáo (46 km).
Bài giải a) Cóc cần đi số ki-lô-mét để gặp hổ và gấu là: 28+36=64 (km) Đáp số: 64 km.
b) Tính từ chỗ gặp cua, cóc cần đi số ki-lô-mét để gặp ong mật và cáo là: 36+46=82 (km) Đáp số: 82 km.
Vậy a) 64 km. b) 82 km.
2Cách 2. Vẽ sơ đồ đoạn thẳng nối tiếp rồi cộng đúng đoạn cần thiết
Định hướng. Vẽ bốn điểm mốc Cóc — Cua — Hổ, Gấu — Ong, Cáo nối thành một đường thẳng với ba đoạn 28 km, 36 km, 46 km; từ sơ đồ chọn đúng đoạn cần cộng theo từng câu hỏi.
Trên sơ đồ, từ Cóc đến Hổ, Gấu gồm hai đoạn liền nhau 28 km và 36 km: 28+36=64 (km). Từ Cua đến Ong, Cáo gồm hai đoạn liền nhau 36 km và 46 km: 36+46=82 (km).
Vậy kết quả giống hệt Cách 1: a) 64 km; b) 82 km.
Nhận xét. Vẽ sơ đồ giúp thấy rõ đoạn nào cần cộng ứng với từng câu hỏi, tránh cộng nhầm cả ba đoạn hoặc thiếu đoạn.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Nên dùng Cách 2 (sơ đồ đoạn thẳng) trước để xác định đúng những đoạn cần cộng cho từng câu hỏi, sau đó trình bày lại theo Cách 1 (Bài giải) khi làm bài.
Đáp số.a) 64 km. b) 82 km.
Sai lầm thường gặp.Ở câu b), cộng nhầm cả ba đoạn 28+36+46 (tính từ Cóc) thay vì chỉ cộng hai đoạn sau tính từ chỗ gặp cua, do không đọc kỹ mốc "tính từ chỗ gặp cua".
🚀 Mở rộng.Tính từ chỗ gặp hổ và gấu, cóc còn phải đi thêm bao nhiêu ki-lô-mét nữa để gặp ong mật và cáo?