Bài 1 · Tiết 1 · Bài 1★Trang 60— Đổi đơn vị đo độ dài dm ↔ cm, m ↔ dm, m ↔ cm theo hai chiều
Tiết 1 · Bài 1 (trang 60). Viết số thích hợp vào chỗ chấm. 2 dm =? cm 3 m =? dm 7 m =? cm 4 dm =? cm 6 m =? dm 9 m =? cm 20 dm =? m 30 cm =? dm 50 dm =? m 80 cm =? dm 100 dm =? m 40 cm =? dm
Kiến thức cần nhớ
1 dm = 10 cm; 10 cm = 1 dm.
1 m = 10 dm; 10 dm = 1 m.
1 m = 100 cm; 100 cm = 1 m.
🧠 Phân tích tư duy
Mười hai chỗ trống đều là đổi đơn vị đo độ dài, chia hai nhóm: đổi đơn vị lớn sang đơn vị bé (thêm chữ số 0) và đổi ngược lại (bớt chữ số 0). Bẫy của bài là 7 m và 9 m phải thêm hai chữ số 0 (đổi ra cm) trong khi 3 m, 6 m chỉ thêm một chữ số 0 (đổi ra dm) — dễ lẫn lộn nếu không để ý đơn vị đích.
1Cách 1. Thêm hoặc bớt chữ số 0 theo đúng đơn vị đích
Định hướng. Xác định đơn vị đích của từng phép đổi rồi thêm một chữ số 0 (đổi ra dm) hoặc hai chữ số 0 (đổi ra cm từ mét), hoặc bớt đi đúng số chữ số 0 đó khi đổi ngược lại.
2 dm =20 cm; 3 m =30 dm; 7 m =700 cm 4 dm =40 cm; 6 m =60 dm; 9 m =900 cm 20 dm =2 m; 30 cm =3 dm 50 dm =5 m; 80 cm =8 dm 100 dm =10 m; 40 cm =4 dm
Vậy điền đủ mười hai chỗ trống như trên.
2Cách 2. Nhân hoặc chia số đo cho 10 (hoặc 100)
Định hướng. Mỗi đơn vị lớn gồm đúng 10 đơn vị bé liền kề (riêng mét gồm 100 xăng-ti-mét), nên đổi bằng cách nhân hoặc chia số đo cho 10 hoặc 100.
2 dm =2×10=20 cm; 3 m =3×10=30 dm; 7 m =7×100=700 cm 4 dm =4×10=40 cm; 6 m =6×10=60 dm; 9 m =9×100=900 cm 20 dm =20:10=2 m; 30 cm =30:10=3 dm 50 dm =50:10=5 m; 80 cm =80:10=8 dm 100 dm =100:10=10 m; 40 cm =40:10=4 dm
Vậy mười hai kết quả giống hệt Cách 1.
Nhận xét. Kiểm tra chéo hai cách cho cùng kết quả nên có thể yên tâm với cả mười hai chỗ trống.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Nên dùng Cách 1 (thêm/bớt chữ số 0) vì làm nhanh, chỉ Cách 2 khi cần giải thích rõ vì sao lại thêm đúng số chữ số 0 đó.
Sai lầm thường gặp.Đổi 7 m ra xăng-ti-mét nhưng chỉ thêm một chữ số 0 (viết 70 cm thay vì đúng 700 cm) — nhầm quy tắc đổi ra đề-xi-mét sang quy tắc đổi ra xăng-ti-mét.
🚀 Mở rộng.Nếu đổi 100 dm ra xăng-ti-mét thì được bao nhiêu xăng-ti-mét?
Bài 2 · Tiết 1 · Bài 2★★Trang 60— Ước lượng độ dài đồ vật thực tế rồi ghép đúng đơn vị đo cm, dm, m
Tiết 1 · Bài 2 (trang 60). Nối đồ vật với số đo độ dài thích hợp trong thực tế. Ba đồ vật: cuốn sổ tay, cái bàn học, cái kẹp giấy. Ba số đo: 2 m; 2 cm; 2 dm.
Kiến thức cần nhớ
Cái bàn học thường dài khoảng 2 m.
Cuốn sổ tay thường dài khoảng 2 dm.
Cái kẹp giấy thường dài khoảng 2 cm.
🧠 Phân tích tư duy
Ba số đo 2 m, 2 dm, 2 cm đều mang chữ số 2 giống nhau nhưng độ dài thật chênh nhau rất nhiều lần, nên phải hình dung độ dài thật của từng đồ vật (sổ tay, bàn học, kẹp giấy) rồi mới chọn đúng đơn vị, không thể đoán theo cảm tính.
1Cách 1. Ước lượng trực tiếp theo kinh nghiệm thực tế
Định hướng. Nhớ lại độ dài quen thuộc của từng đồ vật rồi so với ba số đo đã cho.
Bàn học dài, kê vừa một lối đi, dài khoảng 2 m. Sổ tay nhỏ gọn, cầm vừa lòng bàn tay, dài khoảng 2 dm. Kẹp giấy rất bé, chỉ to hơn móng tay một chút, dài khoảng 2 cm.
Vậy bàn học ↔ 2 m, sổ tay ↔ 2 dm, kẹp giấy ↔ 2 cm.
2Cách 2. Đổi cả ba số đo về cùng xăng-ti-mét rồi so sánh độ lớn
Định hướng. Đổi 2 m, 2 dm, 2 cm về cùng đơn vị xăng-ti-mét để thấy rõ số nào lớn, số nào bé, rồi so với độ dài thật của từng đồ vật.
2 m =200 cm (cỡ chiều dài bàn học) 2 dm =20 cm (cỡ chiều cao sổ tay) 2 cm =2 cm (cỡ chiều dài kẹp giấy)
Vậy bàn học ↔ 2 m, sổ tay ↔ 2 dm, kẹp giấy ↔ 2 cm — giống hệt Cách 1.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Nên dùng Cách 1 vì chỉ cần nhớ độ dài quen thuộc của đồ vật là chọn được ngay, không phải đổi đơn vị.
Đáp số.Bàn học ↔ 2 m; sổ tay ↔ 2 dm; kẹp giấy ↔ 2 cm.
Sai lầm thường gặp.Nối kẹp giấy với 2 dm hoặc sổ tay với 2 m vì chỉ nhìn thấy chữ số 2 giống nhau mà quên đổi ra cùng đơn vị để so sánh độ lớn thật.
🚀 Mở rộng.Vậy cây bút chì dài khoảng bao nhiêu, trong ba đơn vị cm, dm, m thì chọn đơn vị nào là hợp lý nhất?
Bài 3 · Tiết 1 · Bài 3★★Trang 60— Nhân số đo với số lần đo được rồi đổi sang các đơn vị khác
Tiết 1 · Bài 3 (trang 60). Viết số thích hợp vào chỗ chấm. Biết 1 sải tay của Việt dài khoảng 1 m. Việt đo chiều dài bảng lớp được 3 sải tay. Vậy: a) Bảng lớp Việt dài khoảng ? m. b) Bảng lớp Việt dài khoảng ? dm. c) Bảng lớp Việt dài khoảng ? cm.
Kiến thức cần nhớ
Đo được nhiều lần một đơn vị thì lấy độ dài một lần nhân với số lần đo.
1 m = 10 dm = 100 cm.
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho "1 sải tay dài khoảng 1 m" và "đo được 3 sải tay" nên bảng dài gấp 3 lần 1 m; sau khi tìm được số mét, phải đổi tiếp sang đề-xi-mét và xăng-ti-mét cho đủ ba câu hỏi a), b), c).
1Cách 1. Tóm tắt — Bài giải — Đáp số
Định hướng. Mỗi sải tay dài 1 m, đo được 3 sải tay nên bảng dài 3 lần 1 m; sau đó đổi 3 m sang dm và cm.
Tóm tắt 1 sải tay: 1 m Bảng lớp: 3 sải tay Bảng lớp dài: ? m, ? dm, ? cm
Bài giải Bảng lớp Việt dài số mét là: 1×3=3 (m) Đổi: 3 m =30 dm; 3 m =300 cm Đáp số: 3 m =30 dm =300 cm.
Vậy a) 3 m; b) 30 dm; c) 300 cm.
2Cách 2. Cộng liên tiếp ba lần 1 mét
Định hướng. Đo được 3 sải tay nghĩa là cộng liên tiếp ba lần độ dài 1 sải tay (1 m), thay vì nhân trực tiếp.
Bảng lớp dài số mét là: 1+1+1=3 (m) Đổi: 3 m =30 dm; 3 m =300 cm
Vậy kết quả giống hệt Cách 1: a) 3 m; b) 30 dm; c) 300 cm.
Nhận xét. Phép nhân 1×3 chính là cách viết gọn của phép cộng 1+1+1, hai cách cho cùng kết quả.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Nên dùng Cách 1 (nhân trực tiếp) vì gọn hơn khi số lần đo lớn; Cách 2 (cộng liên tiếp) giúp hiểu rõ bản chất phép nhân khi mới học.
Đáp số.a) 3 m. b) 30 dm. c) 300 cm.
Sai lầm thường gặp.Chỉ tính được số mét (3 m) rồi bỏ quên không đổi tiếp sang đề-xi-mét và xăng-ti-mét cho câu b), c).
🚀 Mở rộng.Nếu bảng lớp đo được 4 sải tay thì bảng dài bao nhiêu xăng-ti-mét?
Bài 4 · Tiết 1 · Bài 4★Trang 61— Đổi các số đo về cùng đơn vị rồi so sánh để tìm số lớn nhất
Tiết 1 · Bài 4 (trang 61). Em hãy đánh dấu x vào ô trống trước câu miêu tả đồ vật dài nhất. Biết 1 gang tay của Mai dài khoảng 1 dm. Hộp bánh dài khoảng 4 gang tay của Mai. Thước kẻ dài 30 cm. Bàn gấp học sinh dài khoảng 5 dm.
Kiến thức cần nhớ
1 gang tay của Mai dài khoảng 1 dm.
Muốn so sánh các số đo khác đơn vị, phải đổi về cùng một đơn vị trước.
🧠 Phân tích tư duy
Ba số đo đang ở ba dạng khác nhau (gang tay, cm, dm) nên phải đổi hết về cùng một đơn vị mới so sánh được. Bẫy của đề là thước kẻ 30 cm nhìn số "30" lớn hơn "4" hay "5" nhưng thực ra chỉ bằng 3 dm, ngắn hơn cả hộp bánh và bàn gấp.
1Cách 1. Đổi tất cả về đơn vị đề-xi-mét rồi so sánh
Định hướng. Đổi số gang tay và số xăng-ti-mét sang đề-xi-mét để so sánh cùng đơn vị với bàn gấp (đã có sẵn đơn vị dm).
Hộp bánh dài: 1×4=4 (dm) (vì mỗi gang tay dài khoảng 1 dm) Thước kẻ: 30 cm =3 dm Bàn gấp: 5 dm So sánh: 3 dm <4 dm <5 dm
Vậy bàn gấp học sinh dài nhất.
2Cách 2. Đổi tất cả về đơn vị xăng-ti-mét rồi so sánh
Định hướng. Đổi cả ba số đo sang xăng-ti-mét — đơn vị nhỏ nhất trong ba số đo — để so sánh trực tiếp không cần đổi đơn vị bàn gấp.
Hộp bánh: 4 dm =40 cm Thước kẻ: 30 cm (đã có sẵn) Bàn gấp: 5 dm =50 cm So sánh: 30 cm <40 cm <50 cm
Vậy bàn gấp học sinh dài nhất — giống hệt Cách 1.
Nhận xét. Đổi về xăng-ti-mét hay đề-xi-mét đều cho cùng một thứ tự so sánh, miễn là cả ba số đo cùng một đơn vị.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Nên dùng Cách 1 (đổi về dm) vì số nhỏ, dễ so sánh và ít phải viết số 0 hơn Cách 2.
Đáp số.Bàn gấp học sinh dài nhất (5 dm =50 cm).
Sai lầm thường gặp.Chọn thước kẻ là dài nhất vì thấy số "30" lớn hơn số "4" và "5", quên rằng ba số đo đang ở ba đơn vị khác nhau, phải đổi cùng đơn vị mới so sánh được.
🚀 Mở rộng.Nếu hộp bánh dài khoảng 6 gang tay của Mai thì hộp bánh có dài hơn bàn gấp học sinh không?
Bài 5 · Tiết 2 · Bài 1★Trang 61— Cộng, trừ hai số đo độ dài cùng đơn vị (m hoặc dm)
Tiết 2 · Bài 1 (trang 61). Viết số thích hợp vào chỗ chấm. 5 m +9 m =? m 15 m +35 m =? m 43 dm +15 dm =? dm 40 dm −12 dm =? dm
Kiến thức cần nhớ
Cộng, trừ hai số đo cùng đơn vị: tính như số tự nhiên rồi viết thêm đúng đơn vị đó vào kết quả.
🧠 Phân tích tư duy
Bốn phép tính đều có cùng đơn vị đo ở hai số hạng nên tính như hai số tự nhiên rồi giữ nguyên đơn vị ở kết quả. Hai phép sau (43+15, 40−12) là số có hai chữ số nên đặt tính cho chắc.
1Cách 1. Cộng, trừ trực tiếp rồi viết thêm đơn vị
Định hướng. Bỏ tạm đơn vị, cộng hoặc trừ hai số như số tự nhiên, sau đó viết lại đúng đơn vị m hoặc dm vào kết quả.
5 m +9 m =14 m 15 m +35 m =50 m 43 dm +15 dm =58 dm 40 dm −12 dm =28 dm
Vậy bốn kết quả cần điền là 14 m; 50 m; 58 dm; 28 dm.
2Cách 2. Đặt tính theo cột rồi viết thêm đơn vị
Định hướng. Với số có hai chữ số, đặt tính theo cột đơn vị thẳng hàng chục để cộng, trừ chắc chắn hơn, nhất là phép trừ có nhớ 40−12.
15+3550 m 43+1558 dm 40−1228 dm
Vậy kết quả giống hệt Cách 1; riêng 5 m +9 m=14 m là số có một chữ số nên tính nhẩm luôn.
Nhận xét. Đặt tính theo cột giúp không nhầm hàng chục — đơn vị khi trừ có nhớ như 40−12.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Nên dùng Cách 2 (đặt tính) cho phép trừ có nhớ 40−12; các phép còn lại tính nhẩm theo Cách 1 cho nhanh.
Bài 6 · Tiết 2 · Bài 2★Trang 61— Bài toán có lời văn: cộng hai đoạn đường liên tiếp cùng đơn vị mét
Tiết 2 · Bài 2 (trang 61). Số? Việt và Mai chạy tiếp sức. Việt chạy đoạn đường dài 60 m từ vạch xuất phát đến vị trí của Mai. Mai chạy đoạn đường còn lại về đích dài 40 m. Hỏi đoạn đường chạy tiếp sức dài bao nhiêu mét? Bài giải Đoạn đường chạy tiếp sức dài số mét là: ?+?=? (m) Đáp số: ? m.
Kiến thức cần nhớ
Đi qua nhiều đoạn đường liên tiếp thì quãng đường đi được bằng tổng độ dài các đoạn.
🧠 Phân tích tư duy
Đường chạy tiếp sức gồm hai đoạn nối tiếp: đoạn Việt chạy (60 m) và đoạn Mai chạy (40 m); quãng đường cả hai bạn chạy chính là tổng hai đoạn đó, không phải hiệu hay chỉ một đoạn.
1Cách 1. Tóm tắt — Bài giải — Đáp số
Định hướng. Việt chạy đoạn đầu (60 m), Mai chạy đoạn sau (40 m); quãng đường tiếp sức bằng tổng hai đoạn đó.
Tóm tắt Việt chạy: 60 m Mai chạy: 40 m Cả quãng đường: ? m
Bài giải Đoạn đường chạy tiếp sức dài số mét là: 60+40=100 (m) Đáp số: 100 m.
Vậy đoạn đường chạy tiếp sức dài 100 m.
2Cách 2. Vẽ sơ đồ đoạn thẳng nối tiếp rồi cộng độ dài
Định hướng. Vẽ một đoạn thẳng dài 60 m nối liền một đoạn thẳng dài 40 m, cả đoạn thẳng gộp lại chính là quãng đường chạy tiếp sức.
Đoạn Việt chạy và đoạn Mai chạy nối liền nhau từ vạch xuất phát đến đích, không chồng lên nhau, nên độ dài cả đường bằng tổng hai đoạn nhỏ: 60 m +40 m =100 m Đáp số: 100 m.
Vậy quãng đường chạy tiếp sức dài 100 m — giống hệt Cách 1.
Nhận xét. Sơ đồ giúp thấy rõ hai đoạn không chồng lấn nên chắc chắn phải cộng, không phải trừ hay so sánh.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Cách 1 (Tóm tắt — Bài giải — Đáp số) nên dùng để trình bày bài kiểm tra vì đúng khuôn chuẩn.
Đáp số.100 m.
Sai lầm thường gặp.Chỉ ghi đáp số bằng một đoạn (60 m hoặc 40 m) vì không đọc kỹ đề yêu cầu tính cả quãng đường hai bạn cùng chạy.
🚀 Mở rộng.Nếu Mai chạy thêm 10 m để về đúng vạch đích thì cả quãng đường Việt và Mai chạy dài bao nhiêu mét?
Bài 7 · Tiết 2 · Bài 3★★Trang 62— So sánh nhiều số đo độ dài cùng đơn vị mét rồi lọc theo điều kiện và tính hiệu
Tiết 2 · Bài 3 (trang 61-62). Chiều cao của một số công trình kiến trúc như sau: Cột cờ Hà Nội 33 m; Tháp Rùa 9 m; Tháp chùa Thiên Mụ 21 m; Dinh Độc Lập 26 m. a) Khoanh vào chữ đặt trước câu trả lời đúng. Trong các công trình đã cho, công trình cao nhất là: A. Cột cờ Hà Nội B. Tháp Rùa C. Tháp chùa Thiên Mụ D. Dinh Độc Lập. Công trình thấp nhất là: A. Cột cờ Hà Nội B. Tháp Rùa C. Tháp chùa Thiên Mụ D. Dinh Độc Lập. b) Đánh dấu x vào ô trống trước những công trình kiến trúc cao hơn 25 m. c) Số? Cột cờ Hà Nội cao hơn Tháp Rùa ? m.
Kiến thức cần nhớ
So sánh nhiều số có hai chữ số: số nào có nhiều chữ số hơn thì lớn hơn; số chữ số bằng nhau thì so hàng chục trước.
Muốn biết đại lượng này hơn đại lượng kia bao nhiêu, ta lấy số lớn trừ đi số bé.
🧠 Phân tích tư duy
Có bốn số đo cần so sánh cùng lúc để tìm cao nhất/thấp nhất (câu a), sau đó lọc những số lớn hơn 25 m (câu b), cuối cùng tính hiệu hai số cụ thể (câu c) — ba yêu cầu khác nhau trên cùng một bảng số liệu nên phải đọc kỹ từng câu.
1Cách 1. So sánh trực tiếp bốn số đo
Định hướng. So sánh 33 m, 9 m, 21 m, 26 m để trả lời câu a); kiểm tra từng số so với 25 m cho câu b); lấy hiệu cho câu c).
So sánh: 9<21<26<33 (m) Cao nhất: 33 m (Cột cờ Hà Nội — đáp án A). Thấp nhất: 9 m (Tháp Rùa — đáp án B). So với 25 m: 26 m >25 m và 33 m >25 m, còn 9 m và 21 m đều bé hơn 25 m. Câu c) 33−9=24 (m)
Vậy a) cao nhất A, thấp nhất B. b) đánh dấu Cột cờ Hà Nội và Dinh Độc Lập. c) 24 m.
2Cách 2. Sắp xếp bốn số đo theo thứ tự tăng dần
Định hướng. Viết cả bốn số đo thành một dãy tăng dần để nhìn rõ công trình cao nhất, thấp nhất và những công trình cao hơn 25 m.
Dãy tăng dần: 9 m (Tháp Rùa) <21 m (Thiên Mụ) <26 m (Dinh Độc Lập) <33 m (Cột cờ Hà Nội). Hai số cuối dãy (26 m và 33 m) đều lớn hơn 25 m. Hiệu giữa số lớn nhất và số bé nhất: 33−9=24 (m)
Vậy kết quả giống hệt Cách 1.
Nhận xét. Sắp xếp thành dãy giúp trả lời cả ba câu a), b), c) chỉ bằng một lần nhìn dãy số.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Nên dùng Cách 2 (sắp xếp thành dãy) vì trả lời được cả ba câu cùng lúc, ít bị bỏ sót số liệu.
Đáp số.a) Cao nhất: A (Cột cờ Hà Nội). Thấp nhất: B (Tháp Rùa). b) Đánh dấu Cột cờ Hà Nội và Dinh Độc Lập. c) 24 m.
Sai lầm thường gặp.Ở câu b), quên đánh dấu Dinh Độc Lập (26 m) vì chỉ nghĩ đến công trình cao nhất mà không kiểm tra hết cả bốn số so với mốc 25 m.
🚀 Mở rộng.Dinh Độc Lập thấp hơn Cột cờ Hà Nội bao nhiêu mét?
Bài 8 · Tiết 2 · Bài 4★★Trang 62— Tính nhiều phép trừ rồi chọn kết quả thỏa mãn điều kiện cho trước
Tiết 2 · Bài 4 (trang 62). Số? Biết chiều cao cột cờ của trường Rô-bốt học lớn hơn 10 m nhưng bé hơn 15 m và chiều cao đó là kết quả của một trong ba phép trừ sau: 23 m −13 m; 30 m −14 m; 27 m −15 m. Vậy chiều cao của cột cờ đó là ? m.
Kiến thức cần nhớ
Muốn tìm số thỏa mãn điều kiện cho trước trong nhiều phép tính, phải tính hết rồi mới so sánh với điều kiện.
🧠 Phân tích tư duy
Đề không hỏi trực tiếp một phép tính mà bắt tính cả ba phép trừ rồi lọc ra kết quả nằm trong khoảng "lớn hơn 10 m nhưng bé hơn 15 m" — phải tính đủ cả ba phép mới chọn đúng, không được đoán.
1Cách 1. Đặt tính theo cột cho cả ba phép trừ
Định hướng. Đặt tính theo cột để trừ chính xác cả ba phép, sau đó so từng kết quả với điều kiện "lớn hơn 10 m nhưng bé hơn 15 m".
23−1310 m 30−1416 m 27−1512 m So điều kiện: 10 m không lớn hơn 10 m (loại); 16 m không bé hơn 15 m (loại); 12 m thỏa mãn 10<12<15.
Vậy chiều cao cột cờ đó là 12 m.
2Cách 2. Tính nhẩm bằng cách tách chục và đơn vị
Định hướng. Tách mỗi số thành hàng chục và hàng đơn vị rồi trừ riêng từng phần, không cần đặt tính viết ra giấy.
23−13=(20−10)+(3−3)=10+0=10 (m) 30−14=(30−10)−4=20−4=16 (m) 27−15=(20−10)+(7−5)=10+2=12 (m) Trong ba kết quả 10 m, 16 m, 12 m, chỉ có 12 m thỏa mãn lớn hơn 10 m và bé hơn 15 m.
Vậy kết quả giống hệt Cách 1: chiều cao cột cờ là 12 m.
Nhận xét. Tính nhẩm theo Cách 2 nhanh hơn khi đã quen tách hàng chục — đơn vị, nhưng dễ nhầm hơn đặt tính nếu chưa thạo.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Nên dùng Cách 1 (đặt tính) để chắc chắn không nhầm khi trừ có nhớ như 30−14.
Đáp số.12 m.
Sai lầm thường gặp.Chọn ngay kết quả đầu tiên tính được (10 m) mà không kiểm tra tiếp hai phép còn lại, trong khi 10 m không thỏa mãn "lớn hơn 10 m".
🚀 Mở rộng.Nếu điều kiện đổi thành "lớn hơn 15 m nhưng bé hơn 20 m" thì chiều cao cột cờ là bao nhiêu?
Bài 9 · Tiết 3 · Bài 1★Trang 62— Đổi đơn vị ki-lô-mét sang mét và ngược lại
Tiết 3 · Bài 1 (trang 62). Viết số thích hợp vào chỗ chấm. 1 km =? m ? m =1 km
Kiến thức cần nhớ
1 km = 1 000 m; 1 000 m = 1 km.
🧠 Phân tích tư duy
Bài chỉ có một hệ thức duy nhất cần nhớ: 1 km = 1 000 m, áp dụng theo cả hai chiều xuôi và ngược.
1Cách 1. Áp dụng trực tiếp hệ thức 1 km = 1 000 m
Định hướng. Nhớ đúng hệ thức 1 km = 1 000 m rồi điền theo cả hai chiều xuôi và ngược.
1 km =1000 m 1000 m =1 km
Vậy1 km =1000 m và 1000 m =1 km.
2Cách 2. Đếm theo số lần 1 000 m qua hình ảnh cột cây số
Định hướng. Nhớ lại hình ảnh khoảng cách giữa hai cột cây số liên tiếp trên đường (đã học ở bài Khám phá) để suy ra hệ thức đổi đơn vị.
Đi từ một cột cây số đến cột cây số tiếp theo là đi được đúng 1 km, cũng chính là 1000 m. Ngược lại, đi đủ 1000 m thì vừa tới cột cây số tiếp theo, tức là đi được 1 km.
Vậy kết quả giống hệt Cách 1: 1 km =1000 m; 1000 m =1 km.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Nên nhớ thuộc lòng hệ thức 1 km =1000 m (Cách 1) vì dùng lại rất nhiều lần ở các bài sau.
Đáp số.1 km =1000 m; 1000 m =1 km.
Sai lầm thường gặp.Nhầm 1 km =100 m (thiếu một chữ số 0) do lẫn với quy tắc đổi mét sang xăng-ti-mét.
🚀 Mở rộng.Nếu đi được 2000 m thì đi được bao nhiêu ki-lô-mét?
Bài 11 · Tiết 3 · Bài 3★★Trang 63— So sánh nhiều số đo độ dài cùng đơn vị ki-lô-mét rồi lọc và tính hiệu
Tiết 3 · Bài 3 (trang 63). Viết tiếp vào chỗ chấm cho thích hợp. Độ dài đường bộ từ Hà Nội đi đến một số tỉnh thành như sau: Hà Nội – Thái Nguyên 75 km; Hà Nội – Nam Định 110 km; Hà Nội – Hải Dương 60 km; Hà Nội – Hải Phòng 100 km. a) Tỉnh thành xa Hà Nội nhất là ? b) Tỉnh thành gần Hà Nội nhất là ? c) Tỉnh thành xa Hà Nội hơn 100 km là ? d) Trong hai tỉnh Thái Nguyên và Hải Dương, tỉnh gần Hà Nội hơn là ? và gần hơn ? km.
Kiến thức cần nhớ
So sánh nhiều số có ba chữ số: số nào có nhiều chữ số hơn thì lớn hơn; số chữ số bằng nhau thì so từng hàng từ trái sang phải.
Muốn biết đại lượng này hơn đại lượng kia bao nhiêu, ta lấy số lớn trừ đi số bé.
🧠 Phân tích tư duy
Có bốn số đo cần so sánh cùng lúc để trả lời bốn câu hỏi khác nhau: tìm lớn nhất, bé nhất, lọc số lớn hơn 100 km, và so sánh riêng hai trong bốn số. Bẫy của đề là Hải Phòng đúng bằng 100 km (không lớn hơn 100 km) nên không được tính vào câu c).
1Cách 1. So sánh trực tiếp bốn số đo
Định hướng. So sánh 75 km, 110 km, 60 km, 100 km để trả lời từng câu, chú ý câu c) chỉ lấy số thật sự lớn hơn 100 km (không lấy số bằng 100 km).
So sánh: 60<75<100<110 (km) Xa nhất: 110 km (Nam Định). Gần nhất: 60 km (Hải Dương). Số lớn hơn 100 km: chỉ có 110 km (Nam Định) — Hải Phòng đúng bằng 100 km nên không tính. So Thái Nguyên và Hải Dương: 60 km <75 km nên Hải Dương gần hơn, gần hơn: 75−60=15 (km)
Vậy a) Nam Định. b) Hải Dương. c) Nam Định. d) Hải Dương, gần hơn 15 km.
2Cách 2. Sắp xếp bốn số đo theo thứ tự tăng dần
Định hướng. Viết cả bốn số đo thành một dãy tăng dần để nhìn rõ tỉnh xa nhất, gần nhất và tỉnh nào thật sự lớn hơn mốc 100 km.
Dãy tăng dần: 60 km (Hải Dương) <75 km (Thái Nguyên) <100 km (Hải Phòng) <110 km (Nam Định). Đầu dãy là gần nhất, cuối dãy là xa nhất; chỉ có số đứng sau 100 km trong dãy (110 km) mới lớn hơn 100 km thật sự. Hiệu Thái Nguyên và Hải Dương (hai số liền kề đầu dãy): 75−60=15 (km)
Vậy kết quả giống hệt Cách 1.
Nhận xét. Sắp xếp thành dãy giúp thấy ngay Hải Phòng (100 km) không thuộc nhóm "hơn 100 km" vì chỉ bằng chứ không vượt qua mốc đó.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Nên dùng Cách 2 (sắp xếp thành dãy) vì trả lời được cả bốn câu cùng lúc và tránh nhầm số bằng mốc với số lớn hơn mốc.
Đáp số.a) Nam Định. b) Hải Dương. c) Nam Định. d) Hải Dương gần Hà Nội hơn Thái Nguyên 15 km.
Sai lầm thường gặp.Tính cả Hải Phòng (100 km) vào câu c) "xa hơn 100 km", trong khi 100 km chỉ bằng chứ không lớn hơn 100 km.
🚀 Mở rộng.Nếu có thêm tỉnh Bắc Ninh cách Hà Nội 35 km thì tỉnh nào gần Hà Nội nhất trong năm tỉnh?
Bài 12 · Tiết 3 · Bài 4★★Trang 63— Bài toán có lời văn: cộng dồn nhiều đoạn đường liên tiếp cùng đơn vị ki-lô-mét
Tiết 3 · Bài 4 (trang 63). Viết số thích hợp vào chỗ chấm. Để cứu công chúa bị giữ trong hang đại bàng, Thạch Sanh cần đi qua một khu rừng dài 20 km, một dãy núi dài 15 km, sau đó phải leo qua vách đá dài 3 km (như hình vẽ). Tính từ vị trí đang đứng: a) Để đi qua dãy núi, Thạch Sanh cần đi ? km. b) Để đi đến hang cứu công chúa, Thạch Sanh cần đi ? km.
Kiến thức cần nhớ
Đi qua nhiều chặng đường liên tiếp thì quãng đường đi được bằng tổng độ dài các chặng đã đi qua.
🧠 Phân tích tư duy
Hành trình có ba chặng nối tiếp: khu rừng (20 km), dãy núi (15 km), vách đá (3 km). Câu a) "đi qua dãy núi" nghĩa là đi hết khu rừng rồi hết dãy núi (cộng hai chặng đầu); câu b) "đến hang" là đi hết cả ba chặng.
1Cách 1. Tóm tắt — Bài giải — Đáp số
Định hướng. a) Cộng chặng khu rừng (20 km) với chặng dãy núi (15 km). b) Cộng thêm chặng vách đá (3 km) vào kết quả câu a).
Bài giải a) Để đi qua dãy núi, Thạch Sanh cần đi số ki-lô-mét là: 20+15=35 (km) Đáp số: 35 km.
b) Để đi đến hang cứu công chúa, Thạch Sanh cần đi số ki-lô-mét là: 35+3=38 (km) Đáp số: 38 km.
Vậy a) 35 km. b) 38 km.
2Cách 2. Vẽ sơ đồ đoạn thẳng nối tiếp ba chặng rồi cộng đúng phần cần thiết
Định hướng. Vẽ bốn điểm mốc Vị trí đứng — Qua rừng — Qua núi — Hang đại bàng nối thành một đường thẳng với ba đoạn 20 km, 15 km, 3 km; từ sơ đồ chọn đúng đoạn cần cộng theo từng câu hỏi.
Từ vị trí đứng đến hết dãy núi gồm hai đoạn liền nhau 20 km và 15 km: 20+15=35 (km). Từ vị trí đứng đến hang đại bàng gồm cả ba đoạn liền nhau: 35+3=38 (km).
Vậy kết quả giống hệt Cách 1: a) 35 km; b) 38 km.
Nhận xét. Vẽ sơ đồ giúp thấy rõ câu a) chỉ dừng ở hết dãy núi, còn câu b) phải đi tiếp hết cả vách đá.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Nên dùng Cách 2 (sơ đồ đoạn thẳng) trước để xác định đúng điểm dừng của từng câu hỏi, sau đó trình bày lại theo Cách 1 khi làm bài.
Đáp số.a) 35 km. b) 38 km.
Sai lầm thường gặp.Ở câu a), cộng nhầm cả ba chặng 20+15+3 (tính luôn cả vách đá) trong khi câu a) chỉ hỏi đến hết dãy núi, chưa tính đoạn leo vách đá.
🚀 Mở rộng.Tính từ chỗ vừa qua khỏi khu rừng, Thạch Sanh còn phải đi bao nhiêu ki-lô-mét nữa mới đến hang đại bàng?