Chủ đề 11. Độ dài và đơn vị đo độ dài. Tiền Việt Nam

Bài 56. Giới thiệu tiền Việt Nam

Vở bài tập Toán 2 — Kết nối tri thức, tập 2 · 3 bài tập, mỗi câu ít nhất 2 cách giải.

Bài 1 · Tiết 1 · Bài 1★Trang 64— Đếm số tờ tiền xếp chồng theo từng mệnh giá
Tiết 1 · Bài 1 (trang 64). Số?
Đếm số tờ tiền có trong mỗi chồng tiền rồi viết số thích hợp vào ô trống (mẫu đã cho: chồng 100 đồng có 7 tờ).
Một trăm đồngHai trăm đồngNăm trăm đồngMột nghìn đồng
7 (mẫu)???
Đếm số tờ tiền trong mỗi chồng (mẫu đã cho: 100 đồng có 7 tờ)100 đồng100đồng7200 đồng200đồng?500 đồng500đồng?1 000 đồng1 000đồng?
Kiến thức cần nhớ
  • Mỗi lớp mỏng lộ ra trong chồng tiền tương ứng với một tờ tiền.
  • Đếm theo thứ tự từ trên xuống dưới (hoặc từ dưới lên trên) để không bỏ sót, không đếm trùng.
🧠 Phân tích tư duy
Mẫu đã cho sẵn kết quả cột đồng là tờ để làm chuẩn cách đếm. Ba cột còn lại học sinh tự đếm số lớp tiền xếp chồng trong mỗi hình, đếm từ tờ trên cùng xuống tờ dưới cùng, không bỏ sót lớp nào bị che khuất một phần.
1Cách 1. Đếm trực tiếp số lớp trong mỗi chồng

Định hướng. Nhìn từng chồng tiền, đếm số lớp mỏng lộ ra (kể cả tờ dưới cùng nhìn thấy đầy đủ) từ trên xuống dưới.

Chồng đồng: đếm được tờ.
Chồng đồng: đếm được tờ.
Chồng đồng: đếm được tờ.

Vậy điền: Hai trăm đồng: ; Năm trăm đồng: ; Một nghìn đồng: (cột Một trăm đồng đã cho sẵn ).

2Cách 2. Đánh số thứ tự từng tờ từ dưới lên

Định hướng. Đánh số thứ tự cho từng tờ trong chồng, bắt đầu từ tờ dưới cùng; số thứ tự của tờ trên cùng chính là tổng số tờ trong chồng đó.

Chồng đồng: tờ trên cùng mang số thứ tự → có tờ.
Chồng đồng: tờ trên cùng mang số thứ tự → có tờ.
Chồng đồng: tờ trên cùng mang số thứ tự → có tờ.

Vậy kết quả giống hệt Cách 1.

Nhận xét. Đánh số thứ tự giúp không bị đếm sót khi các lớp tiền xếp sát nhau, khó phân biệt bằng mắt.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Làm nhanh nhất là Cách 1 (đếm trực tiếp số lớp); nếu chồng nhiều lớp sát nhau khó đếm thì dùng Cách 2 để đánh số cho chắc chắn.
Đáp số. Một trăm đồng: tờ (theo mẫu); Hai trăm đồng: tờ; Năm trăm đồng: tờ; Một nghìn đồng: tờ.
Sai lầm thường gặp. Đếm thừa vì tưởng viền mép trên của tờ dưới cũng là một tờ riêng; hoặc đếm thiếu vì bỏ sót tờ dưới cùng bị các tờ trên che khuất một phần.
🚀 Mở rộng. Tổng cộng bốn chồng tiền trên có tất cả bao nhiêu tờ?
Bài 2 · Tiết 1 · Bài 2★Trang 64— Chọn tờ tiền có mệnh giá đúng bằng số tiền cần trả
Tiết 1 · Bài 2 (trang 64). Khoanh vào chữ đặt trước câu trả lời đúng.
Mẹ đi chợ mua hành hết 500 đồng. Hỏi mẹ chọn một tờ tiền nào sau đây để trả người bán?
A. Tờ 100 đồng    B. Tờ 200 đồng    C. Tờ 500 đồng
Mẹ cần trả đúng 500 đồng — chọn tờ tiền nào?100đồngA.200đồngB.500đồngC.
Kiến thức cần nhớ
  • Muốn trả đúng số tiền bằng một tờ, mệnh giá tờ tiền phải bằng đúng số tiền cần trả.
  • Trong ba lựa chọn, chỉ có đúng một tờ mang mệnh giá 500 đồng.
🧠 Phân tích tư duy
Mẹ cần trả đúng đồng bằng một tờ tiền duy nhất, nên phải tìm tờ có đúng mệnh giá đồng. Không chọn tờ nhỏ hơn vì khi đó chưa đủ tiền để trả một lần.
1Cách 1. So sánh trực tiếp từng đáp án với số tiền cần trả

Định hướng. Đọc số tiền cần trả ( đồng), so sánh lần lượt với mệnh giá của A, B, C để tìm tờ bằng đúng.

A. đồng khác đồng.
B. đồng khác đồng.
C. đồng đồng.

Vậy mẹ chọn đáp án C (tờ đồng).

2Cách 2. Loại trừ dần các đáp án không đủ tiền

Định hướng. Loại bỏ các tờ có mệnh giá nhỏ hơn số tiền cần trả, tờ còn lại chính là đáp án.

Loại A vì đồng nhỏ hơn đồng (thiếu đồng).
Loại B vì đồng nhỏ hơn đồng (thiếu đồng).
Còn lại đáp án C.

Vậy vẫn chọn đáp án C, giống hệt Cách 1.

Nhận xét. Hai cách cho cùng một đáp án nên có thể yên tâm với lựa chọn C.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Làm nhanh nhất là Cách 1 (so sánh trực tiếp số ghi trên mỗi tờ với 500 đồng).
Đáp số. Khoanh vào đáp án C. Tờ đồng.
Sai lầm thường gặp. Chọn nhầm đáp án B (tờ đồng) vì thấy gần với đồng mà quên vẫn còn thiếu đồng, không đủ trả một lần.
🚀 Mở rộng. Nếu mẹ chỉ có những tờ 100 đồng, mẹ cần bao nhiêu tờ 100 đồng để đủ 500 đồng?
Bài 3 · Tiết 1 · Bài 3★Trang 64— So sánh số tờ tiền theo từng mệnh giá và theo tổng số tờ
Tiết 1 · Bài 3 (trang 64). Đ, S?
Mai và Mi tiết kiệm được số tiền như sau: Mai có 1 tờ 100 đồng, 3 tờ 200 đồng và 1 tờ 500 đồng; Mi có 1 tờ 100 đồng, 2 tờ 200 đồng và 3 tờ 500 đồng.
a) Mai có nhiều tờ 200 đồng hơn Mi.
b) Mai có ít tờ 100 đồng hơn Mi.
c) Mi có nhiều tờ 500 đồng hơn Mai.
d) Mai và Mi có số tờ tiền bằng nhau.
Số tờ tiền Mai và Mi tiết kiệm đượcMai100đồng200đồng200đồng200đồng500đồngMi100đồng200đồng200đồng500đồng500đồng500đồng
Kiến thức cần nhớ
  • So sánh 'nhiều hơn/ít hơn' chỉ đúng khi số ở vế đó thực sự lớn hơn/nhỏ hơn; hai số bằng nhau thì không phải là 'nhiều hơn' hay 'ít hơn'.
  • Muốn biết tổng số tờ tiền, phải cộng đủ số tờ của cả ba mệnh giá.
🧠 Phân tích tư duy
Cần so sánh riêng số tờ của từng mệnh giá (100, 200, 500 đồng) giữa Mai và Mi cho các câu a, b, c. Còn câu d phải cộng đủ cả ba loại của mỗi bạn rồi mới so sánh tổng số tờ, không được chỉ so sánh một loại rồi vội kết luận.
1Cách 1. So sánh riêng từng loại tiền cho từng câu

Định hướng. Với mỗi câu, chỉ xét đúng loại tiền được hỏi rồi so sánh số tờ giữa Mai và Mi.

a) Số tờ đồng: Mai có tờ, Mi có tờ; nên Mai nhiều hơn Mi — Đ.
b) Số tờ đồng: Mai có tờ, Mi có tờ; nên bằng nhau, không phải Mai ít hơn — S.
c) Số tờ đồng: Mi có tờ, Mai có tờ; nên Mi nhiều hơn Mai — Đ.
d) Tổng số tờ: Mai có (tờ), Mi có (tờ); khác nên không bằng nhau — S.

Vậy a) Đ; b) S; c) Đ; d) S.

2Cách 2. Lập bảng liệt kê đầy đủ rồi đối chiếu cả bốn câu

Định hướng. Lập một bảng liệt kê đủ số tờ từng loại và tổng số tờ của cả hai bạn trước, sau đó dùng chung bảng này để trả lời lần lượt cả bốn câu, không phải đếm lại nhiều lần.

100 đồng200 đồng500 đồngTổng số tờ
Mai1315
Mi1236
Đối chiếu bảng: cột đồng Mai Mi (a: Đ); cột đồng bằng nhau (b: S); cột đồng Mi Mai (c: Đ); cột Tổng số tờ khác (d: S).

Vậy kết quả giống hệt Cách 1: a) Đ; b) S; c) Đ; d) S.

Nhận xét. Lập bảng trước giúp trả lời nhanh cả bốn câu mà không phải cộng lại nhiều lần.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Làm nhanh nhất là Cách 1 vì chỉ cần so sánh đúng đại lượng mỗi câu hỏi tới, không mất công lập bảng trước.
Đáp số. a) Đ; b) S; c) Đ; d) S.
Sai lầm thường gặp. Nhầm câu b) cho là Đ vì nghĩ 'bằng nhau' cũng coi là 'ít hơn', trong khi Mai và Mi cùng có tờ đồng nên phải là S; hoặc nhầm câu d) cho là Đ vì chỉ so sánh một loại tiền (ví dụ chỉ so tờ đồng) mà quên cộng đủ cả ba loại để so tổng số tờ.
🚀 Mở rộng. Bạn nào tiết kiệm được nhiều tiền hơn, tính bằng đồng?

🎯 Học tiếp

📚 Cùng chương: Chủ đề 11. Độ dài và đơn vị đo độ dài. Tiền Việt Nam