Chủ đề 11. Độ dài và đơn vị đo độ dài. Tiền Việt Nam

Bài 58. Luyện tập chung

Vở bài tập Toán 2 — Kết nối tri thức, tập 2 · 10 bài tập, mỗi câu ít nhất 2 cách giải.

Bài 1 · Tiết 1 · Bài 1★Trang 66— Đổi đơn vị đo độ dài giữa mét, đề-xi-mét, xăng-ti-mét
Tiết 1 · Bài 1 (trang 66). Số?
a) dm = ? cm     m = ? dm
dm = ? cm     m = ? cm
m = ? dm     m = ? cm
b) cm = m     dm = m
cm = ? m     dm = ? m
cm = ? m     dm = ? m
Kiến thức cần nhớ
  • m dm; dm cm; m cm.
  • Đổi đơn vị lớn ra đơn vị bé: thêm chữ số 0 vào bên phải. Đổi đơn vị bé ra đơn vị lớn: bớt chữ số 0 ở bên phải.
🧠 Phân tích tư duy
Phần a) đổi từ đơn vị lớn sang đơn vị bé nên thêm chữ số 0 vào bên phải; phần b) đổi từ đơn vị bé sang đơn vị lớn nên bớt chữ số 0 ở bên phải. Phải nhớ đúng bảng: m dm cm.
1Cách 1. Thêm/bớt chữ số 0 theo bậc đơn vị

Định hướng. Đếm đúng số bậc đơn vị cần đổi rồi thêm hoặc bớt đúng số chữ số 0 tương ứng (dm↔cm và m↔dm là 1 bậc; m↔cm là 2 bậc).

a) dm cm
m dm
dm cm
m cm
m dm
m cm

b) cm m
dm m
cm m
dm m

Vậy a) dm cm; m dm; dm cm; m cm; m dm; m cm. b) cm m; dm m; cm m; dm m.

2Cách 2. Đổi qua bước trung gian đề-xi-mét để kiểm tra lại

Định hướng. Với phép đổi hai bậc như m sang cm, tách thành hai bước nhỏ qua dm để kiểm tra lại kết quả đã thêm/bớt đúng số chữ số 0 hay chưa.

m dm, mà dm cm, nên m cm (khớp Cách 1)
cm dm, mà dm m, nên cm m (khớp Cách 1)

Vậy kết quả giống hệt Cách 1 ở mọi ý.

Nhận xét. Đây là cách tự kiểm tra lại kết quả, không phải cách giải chính.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Cách 1 (thêm/bớt chữ số 0 trực tiếp) là cách làm nhanh nhất; Cách 2 dùng để tự kiểm tra lại các phép đổi hai bậc.
Đáp số. a) dm cm; m dm; dm cm; m cm; m dm; m cm. b) cm m; dm m; cm m; dm m.
Sai lầm thường gặp. Đổi m ra cm mà chỉ thêm 1 chữ số 0 (viết nhầm cm) — quên rằng m sang cm phải qua 2 bậc nên phải thêm đủ 2 chữ số 0, đúng phải là cm.
🚀 Mở rộng. Nếu đổi cm ra mét thì được bao nhiêu mét?
Bài 2 · Tiết 1 · Bài 2★Trang 66— So sánh khoảng cách và cộng các đoạn cầu nối tiếp giữa ba hòn đảo
Tiết 1 · Bài 2 (trang 66). Khoanh tròn vào chữ cái đặt trước câu trả lời đúng. Có hòn đảo V, N, I ở vị trí như hình vẽ. Một cây cầu dài km nối đảo V với đảo N và một cây cầu dài km nối đảo N với đảo I.
a) Đi theo các cây cầu từ đảo N đến đảo nào gần hơn?
A. Đảo V    B. Đảo I
b) Đi qua các cây cầu từ đảo V đến đảo I hết bao nhiêu ki-lô-mét?
A. km    B. km    C. km
VNI12 km8 km
Kiến thức cần nhớ
  • So sánh hai khoảng cách: số nào bé hơn thì gần hơn.
  • Đi qua nhiều đoạn đường nối tiếp để đến đích, tổng quãng đường bằng tổng độ dài các đoạn đã đi qua.
🧠 Phân tích tư duy
Ba đảo V, N, I nối với nhau bằng hai cây cầu: cầu VN dài 12 km, cầu NI dài 8 km. Muốn biết từ N đến đảo nào gần hơn thì so sánh trực tiếp hai số 12 km và 8 km. Muốn đi từ V đến I phải đi qua cả hai cây cầu (không có đường tắt) nên phải cộng cả hai đoạn.
1Cách 1. So sánh trực tiếp và cộng hai đoạn cầu

Định hướng. So sánh km với km để trả lời câu a); cộng km với km để trả lời câu b) vì từ V đến I phải đi qua cả cầu VN rồi đến cầu NI.

a) So sánh: , nên từ N đến I ( km) gần hơn từ N đến V ( km)
b) Từ V đến I hết số ki-lô-mét là:
(km)

Vậy a) chọn B (Đảo I). b) chọn B ( km).

2Cách 2. Thử loại từng phương án cho sẵn

Định hướng. Với câu b) có sẵn ba phương án ( km, km, km), thử xem phương án nào đúng bằng tổng hai đoạn cầu đã cho, các phương án còn lại chỉ là một đoạn cầu đơn lẻ nên bị loại.

Phương án A ( km) chỉ bằng đúng đoạn NI, chưa cộng đoạn VN → loại
Phương án C ( km) chỉ bằng đúng đoạn VN, chưa cộng đoạn NI → loại
Phương án B ( km) đúng bằng , đã cộng đủ hai đoạn → chọn

Vậy kết quả giống hệt Cách 1: câu a) chọn B, câu b) chọn B ( km).

Nhận xét. Cách loại phương án giúp phát hiện ngay lỗi hay gặp là quên cộng một đoạn cầu.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Cách 1 (so sánh rồi cộng trực tiếp) là cách giải chính xác và nhanh nhất; Cách 2 hữu ích để tự kiểm tra khi đã có sẵn các phương án.
Đáp số. a) Chọn B (Đảo I gần đảo N hơn, vì km km). b) Chọn B ( km, vì ).
Sai lầm thường gặp. Ở câu b), chỉ lấy đoạn cầu dài hơn ( km) làm đáp số mà quên cộng thêm đoạn cầu còn lại ( km) — vì từ V đến I phải đi qua cả hai cây cầu nối tiếp, không thể chỉ tính một đoạn.
🚀 Mở rộng. Nếu cầu nối đảo N với đảo I dài thêm km nữa (tức km) thì từ V đến I hết bao nhiêu ki-lô-mét?
Bài 3 · Tiết 1 · Bài 3★★Trang 67— Quan sát thước chia vạch để tìm đúng mảnh ghép còn thiếu
Tiết 1 · Bài 3 (trang 67). Khoanh vào chữ đặt trước câu trả lời đúng. Chiếc thước m bị gãy mất một đoạn. Hỏi trong hai đoạn A và B, đâu là đoạn bị gãy khỏi chiếc thước?
012345678dm (đoạn gãy ngay sau vạch 8)8910A.910B.
Kiến thức cần nhớ
  • Thước đo chia vạch liên tục, không vạch nào được lặp lại hai lần trên cùng một chiếc thước.
  • Mảnh ghép nối vào chỗ gãy phải bắt đầu đúng ngay sau vạch cuối cùng còn nhìn thấy trên phần thước chính.
🧠 Phân tích tư duy
Phần thước còn lại trên hình vẽ liền mạch, đủ vạch chia từ đến hết vạch dm mới bị đứt gãy — nghĩa là đoạn bị mất phải bắt đầu NGAY SAU vạch dm (không được lặp lại vạch đã có), rồi kéo dài đến hết dm (đúng m). Hai mảnh A, B chỉ khác nhau ở vạch bắt đầu, nên chỉ cần đối chiếu đúng một chi tiết đó là chọn được mảnh đúng.
1Cách 1. Đối chiếu vạch bắt đầu của từng mảnh với vạch cuối của thước chính

Định hướng. Thước chính đã có đủ vạch đến hết dm; xem mảnh nào bắt đầu từ vạch dm (ngay sau ) thì đó là mảnh nối liền mạch, không bị trùng hay hở vạch.

Mảnh A bắt đầu từ vạch dm → nếu ghép vào thì vạch dm xuất hiện lần trên cùng một thước (trùng lặp, vô lí)
Mảnh B bắt đầu từ vạch dm, đúng bằng vạch liền sau vạch dm của thước chính → ghép liền mạch, không trùng không hở

Vậy chọn phương án B (mảnh từ vạch dm đến vạch dm).

2Cách 2. Đếm tổng số vạch từ 0 đến 10 dm để kiểm tra không thừa không thiếu

Định hướng. Một chiếc thước m đủ phải có đúng các mốc lớn (đơn vị dm). Ghép thử từng mảnh vào rồi đếm lại tổng số mốc lớn, nếu bị lặp hoặc thiếu mốc thì mảnh đó sai.

Ghép mảnh A: mốc lớn thành — mốc xuất hiện lần, thừa mốc → sai
Ghép mảnh B: mốc lớn thành — đủ đúng mốc, không thừa không thiếu → đúng

Vậy kết quả giống hệt Cách 1: chọn phương án B.

Nhận xét. Đếm lại tổng số mốc là cách kiểm tra chắc chắn, tránh chọn nhầm mảnh có vạch trùng lặp.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Cách 1 (đối chiếu vạch bắt đầu) nhanh gọn, nhìn là chọn được ngay; Cách 2 (đếm lại tổng số mốc) dùng để kiểm tra chắc chắn khi còn phân vân.
Đáp số. Chọn phương án B — mảnh thước từ vạch dm đến vạch dm ( m) là đoạn bị gãy.
Sai lầm thường gặp. Chọn mảnh A vì thấy nó "dài hơn, có vẻ đủ hơn" mà không để ý mảnh A bắt đầu lại từ vạch dm — trùng với vạch dm đã có sẵn trên thước chính, khiến thước bị lặp vạch, vô lí.
🚀 Mở rộng. Nếu thước chính chỉ còn nguyên vẹn đến hết vạch dm thì mảnh ghép còn thiếu phải bắt đầu từ vạch bao nhiêu đề-xi-mét?
Bài 4 · Tiết 1 · Bài 4★Trang 67— So sánh ba số đo để tìm số lớn nhất, rồi tính hiệu hai số đo
Tiết 1 · Bài 4 (trang 67). a) Khoanh vào chữ đặt trước con vật dài nhất. b) Viết số thích hợp vào chỗ chấm. Trong các con vật ở câu a, con vật B dài hơn con vật C là ? m.
(Con vật A dài m, con vật B dài m, con vật C dài m.)
A. Cá voi32 mB. Khủng long26 mC. Cá heo (cá voi lưng gù)16 m
Kiến thức cần nhớ
  • So sánh nhiều số đo cùng đơn vị để tìm giá trị lớn nhất.
  • Muốn biết số này lớn hơn số kia bao nhiêu đơn vị, lấy số lớn trừ đi số bé.
🧠 Phân tích tư duy
Ba con vật có ba số đo khác nhau ( m, m, m). Muốn tìm con vật dài nhất, so sánh cả ba số cùng lúc để tìm số lớn nhất. Muốn biết B dài hơn C bao nhiêu mét, lấy số đo của B trừ đi số đo của C.
1Cách 1. So sánh cả ba số rồi trừ trực tiếp

Định hướng. Xếp ba số đo cạnh nhau để so sánh tìm số lớn nhất, sau đó lấy số đo con vật B trừ số đo con vật C để ra phần dài hơn.

a) So sánh: , số lớn nhất là , ứng với con vật A
b) Con vật B dài hơn con vật C số mét là:
(m)

Vậy a) con vật dài nhất là con vật A. b) con vật B dài hơn con vật C m.

2Cách 2. Xếp thứ tự cả ba số đo từ bé đến lớn

Định hướng. Xếp cả ba số đo lên một hàng theo thứ tự từ bé đến lớn, số đứng cuối hàng chính là số lớn nhất, ứng với con vật dài nhất.

Xếp theo thứ tự từ bé đến lớn: (mét)
Số đứng cuối là , ứng với con vật A → con vật A dài nhất
Hiệu giữa B và C: (m)

Vậy kết quả giống hệt Cách 1: con vật A dài nhất; B dài hơn C m.

Nhận xét. Xếp thứ tự cả dãy số giúp nhìn rõ vị trí lớn nhất, bé nhất chỉ bằng một lần sắp xếp.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Cách 1 (so sánh trực tiếp) đủ nhanh khi chỉ có ba số; Cách 2 (xếp thứ tự cả dãy) hữu ích hơn khi có nhiều số đo cần so sánh cùng lúc.
Đáp số. a) Con vật dài nhất là con vật A ( m). b) Con vật B dài hơn con vật C là m.
Sai lầm thường gặp. Lấy (m) rồi cho đó là phần B dài hơn C — nhầm lấy số đo của con vật A (dài nhất) để trừ, trong khi đề chỉ hỏi B dài hơn C bao nhiêu, phải trừ đúng hai số đo của B và C.
🚀 Mở rộng. Nếu con vật D dài m thì D dài hơn con vật C bao nhiêu mét?
Bài 5 · Tiết 1 · Bài 5★Trang 67— Đổi đơn vị rồi tìm phần còn thiếu bằng phép trừ
Tiết 1 · Bài 5 (trang 67). Bạn Nam định vẽ một hàng rào dài dm. Bạn ấy đã vẽ được cm. Em hãy vẽ thêm để được hàng rào dài đúng dm nhé.
Kiến thức cần nhớ
  • dm cm — phải đổi về cùng đơn vị mới so sánh và tính được.
  • Phần cần vẽ thêm bằng tổng độ dài cần đạt trừ đi phần đã vẽ được.
🧠 Phân tích tư duy
Bạn Nam định vẽ đủ dm nhưng số đã vẽ ( cm) lại tính theo xăng-ti-mét, nên phải đổi dm về cùng đơn vị xăng-ti-mét trước. Sau đó lấy tổng độ dài cần vẽ trừ đi phần đã vẽ để biết cần vẽ thêm bao nhiêu xăng-ti-mét nữa.
1Cách 1. Đổi 1 dm ra cm rồi trừ đi phần đã vẽ

Định hướng. Đổi dm cm để cùng đơn vị với cm đã vẽ, sau đó lấy cm trừ đi cm để ra phần cần vẽ thêm.

Đổi: dm cm
Bạn Nam cần vẽ thêm số xăng-ti-mét là:
(cm)
Hình minh hoạ:
Hàng rào 8 cm vẽ thêm 2 cm

Vậy bạn Nam cần vẽ thêm cm nữa để đủ dm.

2Cách 2. Đếm số ô vuông còn thiếu trên hình vẽ

Định hướng. Mỗi ô vuông trên hình dài đúng cm; hàng rào đủ dm cần ô vuông, đã vẽ được ô, đếm số ô còn thiếu để ra số xăng-ti-mét cần vẽ thêm.

Hàng rào đủ dm cần ô vuông (mỗi ô cm)
Đã vẽ được ô vuông
Số ô vuông còn thiếu: (ô), tức cm

Vậy kết quả giống hệt Cách 1: cần vẽ thêm cm (tức ô vuông).

Nhận xét. Đếm ô vuông trực quan giúp học sinh hình dung rõ hơn so với chỉ tính bằng số.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Cách 2 (đếm ô vuông) trực quan và dễ vẽ tiếp ngay trên hình; Cách 1 (đổi đơn vị rồi trừ) nhanh khi chỉ cần biết đáp số bằng số.
Đáp số. Bạn Nam cần vẽ thêm cm nữa để hàng rào dài đúng dm.
Sai lầm thường gặp. Quên đổi dm ra cm, lấy thẳng nên ra kết quả vô lí (số âm) — phải đổi về cùng đơn vị xăng-ti-mét trước khi trừ.
🚀 Mở rộng. Nếu bạn Nam định vẽ hàng rào dài dm mà đã vẽ được cm thì cần vẽ thêm bao nhiêu xăng-ti-mét?
Bài 6 · Tiết 2 · Bài 1★Trang 68— Đổi đơn vị đo độ dài và so sánh độ dài có đơn vị khác nhau
Tiết 2 · Bài 1 (trang 68). a) Viết số thích hợp vào chỗ chấm.
dm = ? cm     m = ? dm
m = ? cm     dm = ? m
cm = ? m
b) ?
km ? m     km ? m
Kiến thức cần nhớ
  • dm cm; m dm cm; km m.
  • Muốn so sánh hai số đo khác đơn vị, phải đổi về cùng một đơn vị trước khi đặt dấu .
🧠 Phân tích tư duy
Phần a) vẫn dùng quy tắc thêm/bớt chữ số 0. Phần b) so sánh km với số mét cho sẵn, nên phải đổi km ra mét ( km m) rồi mới so sánh được hai số cùng đơn vị.
1Cách 1. Đổi đơn vị rồi so sánh trực tiếp

Định hướng. Làm phần a) bằng quy tắc thêm/bớt chữ số 0; phần b) đổi km ra mét rồi so sánh với số mét đã cho.

a) dm cm
m dm
m cm
dm m
cm m

b) Đổi km m
So sánh m với m: , nên km m
So sánh m với m: bằng nhau, nên km m

Vậy a) dm cm; m dm; m cm; dm m; cm m. b) km m; km m.

2Cách 2. Đổi ngược số mét ra ki-lô-mét để so sánh

Định hướng. Thay vì đổi km ra mét, thử đổi ngược m và m về đơn vị ki-lô-mét (bớt 3 chữ số 0 nếu số đó tròn nghìn) rồi so sánh với km — cách này kiểm tra chéo Cách 1.

m tròn nghìn nên đổi được: m km, so với km thì bằng nhau
m không tròn nghìn, không đổi gọn ra km được, nên biết ngay m nhỏ hơn m km

Vậy kết quả giống hệt Cách 1: km m; km m.

Nhận xét. Cách đổi ngược chỉ dùng được khi số mét tròn nghìn; với 980 m thì Cách 1 (đổi km ra m) chắc chắn hơn.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Cách 1 (đổi km ra mét rồi so sánh) chắc chắn dùng được cho mọi trường hợp, kể cả khi số mét không tròn nghìn như m.
Đáp số. a) dm cm; m dm; m cm; dm m; cm m. b) km m; km m.
Sai lầm thường gặp. So sánh thẳng hai số và (bỏ qua đơn vị khác nhau) rồi kết luận km m — sai vì là số ki-lô-mét còn là số mét, phải đổi cùng đơn vị mét trước ( km m) mới so sánh đúng được.
🚀 Mở rộng. So sánh km với m thì dấu nào đúng?
Bài 7 · Tiết 2 · Bài 2★Trang 68— Cộng, trừ các số đo độ dài cùng đơn vị
Tiết 2 · Bài 2 (trang 68). Viết số thích hợp vào chỗ chấm.
dm + dm = ? dm
dm + dm = ? dm
m − m = ? m
m − m = ? m
Kiến thức cần nhớ
  • Cộng (hoặc trừ) hai số đo cùng đơn vị: cộng (hoặc trừ) phần số rồi giữ nguyên đơn vị ở kết quả.
🧠 Phân tích tư duy
Các số đo trong bài đều cùng đơn vị (dm hoặc m) nên chỉ cần cộng hoặc trừ phần số như các số tự nhiên bình thường. Không phải đổi đơn vị trước khi tính, chỉ cần nhớ viết kèm đúng đơn vị vào kết quả cuối cùng.
1Cách 1. Đặt tính rồi tính theo cột

Định hướng. Đặt các số thẳng hàng theo hàng chục, hàng đơn vị rồi cộng hoặc trừ như số tự nhiên, sau đó viết thêm đơn vị đo vào kết quả.

dm dm: , vậy dm dm dm
dm dm: , vậy dm dm dm
m m: , vậy m m m
m m: , vậy m m m

Vậy dm dm dm; dm dm dm; m m m; m m m.

2Cách 2. Tách số cho tròn chục rồi tính nhẩm

Định hướng. Tách một số hạng thành phần tròn chục và phần còn lại để cộng, trừ nhẩm nhanh hơn, không cần đặt tính theo cột.

, vậy dm dm dm
, vậy m m m

Vậy kết quả giống hệt Cách 1 ở mọi ý.

Nhận xét. Tách số cho tròn chục giúp tính nhẩm nhanh mà không cần giấy bút, đặc biệt hữu ích khi trừ số có nhớ như .

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Cách 1 (đặt tính theo cột) chắc chắn, ít nhầm khi mới học; Cách 2 (tách tròn chục) nhanh hơn khi đã thành thạo, nhất là với phép trừ có nhớ như .
Đáp số. dm dm dm; dm dm dm; m m m; m m m.
Sai lầm thường gặp. Quên viết đơn vị đo (dm hoặc m) vào kết quả, chỉ ghi mỗi con số — cần nhớ số đo luôn phải đi kèm đơn vị, nếu không câu trả lời chưa đầy đủ.
🚀 Mở rộng. Nếu dm dm dm thì bằng bao nhiêu?
Bài 8 · Tiết 2 · Bài 3★★★Trang 68— Đọc toạ độ trên lưới ô vuông, so sánh khoảng cách với 2 km để xét đúng/sai từng phát biểu
Tiết 2 · Bài 3 (trang 68). Đ, S? Hai con chim sẻ đang bay có thể nhìn thấy nhau nếu chúng cách nhau không quá km. Có con chim sẻ đang ở các vị trí A, B, C, D, E, G như hình vẽ.
a) Con chim C có thể nhìn thấy con chim E.
b) Con chim E không nhìn thấy con chim nào khác.
c) Con chim A có thể nhìn thấy con chim khác.
d) Khoảng cách từ con chim C đến hai con chim A và B bằng nhau.
ACBDEGMỗi ô vuông cạnh 1 km
Kiến thức cần nhớ
  • Hai điểm cùng hàng hoặc cùng cột trên lưới ô vuông: khoảng cách bằng số ô vuông cách nhau (nhân với cạnh một ô).
  • Hai điểm nằm chéo nhau: khoảng cách theo đường chéo luôn lớn hơn khoảng cách tính theo một chiều (hàng hoặc cột) của cùng số ô đó.
🧠 Phân tích tư duy
Mỗi ô vuông trên lưới cạnh km. Với hai điểm cùng hàng hoặc cùng cột, khoảng cách bằng số ô vuông cách nhau; với hai điểm chéo nhau, khoảng cách còn xa hơn số ô vuông đếm theo một chiều (đường chéo luôn dài hơn cạnh ô vuông), nên chỉ cần ước lượng đường chéo có vượt quá km hay không để so với mức 'không quá km' của đề.
1Cách 1. Đếm số ô vuông giữa từng cặp điểm rồi so với 2 km

Định hướng. Với mỗi phát biểu, xác định vị trí hai con chim liên quan, đếm khoảng cách (theo hàng/cột hoặc đường chéo) rồi so với mức "không quá km" của đề để kết luận Đúng hay Sai.

a) C và E cùng cột, cách nhau ô vuông, tức km; mà km lớn hơn km, nên C KHÔNG nhìn thấy được E → phát biểu a) SAI
b) E và G cùng hàng, cách nhau ô vuông, tức đúng km (không quá km), nên E vẫn nhìn thấy được G → phát biểu "E không nhìn thấy con nào khác" SAI
c) A cách C km (cùng cột), cách B chưa đến km (chéo gần); còn D, E, G đều xa A hơn km → A chỉ nhìn thấy đúng con (B và C), không phải con → phát biểu c) SAI
d) C cách A km (cùng cột) và C cách B km (cùng hàng) → hai khoảng cách này bằng nhau → phát biểu d) ĐÚNG

Vậy a) S. b) S. c) S. d) Đ.

2Cách 2. Liệt kê tất cả các cặp chim nhìn thấy nhau rồi đối chiếu từng phát biểu

Định hướng. Liệt kê trước danh sách mọi cặp chim cách nhau không quá km (nhìn thấy nhau được), sau đó đối chiếu từng phát biểu a, b, c, d với danh sách này thay vì tính lại từng lần.

Các cặp nhìn thấy nhau (cách không quá km): A–C ( km), A–B (chéo, dưới km), C–B ( km), E–G ( km)
Đối chiếu a) "C nhìn thấy E": không có trong danh sách → SAI
Đối chiếu b) "E không nhìn thấy ai": nhưng E–G có trong danh sách → SAI
Đối chiếu c) "A nhìn thấy 3 con": A chỉ xuất hiện trong 2 cặp (A–C, A–B) → SAI
Đối chiếu d) "C cách A và B bằng nhau": C–A km, C–B km → ĐÚNG

Vậy kết quả giống hệt Cách 1: a) S, b) S, c) S, d) Đ.

Nhận xét. Lập danh sách trước giúp trả lời nhanh cả bốn ý mà không phải tính lại khoảng cách nhiều lần.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Cách 2 (liệt kê trước các cặp nhìn thấy nhau) nhanh hơn khi phải trả lời nhiều phát biểu liên tiếp như bài này, tránh phải tính lại khoảng cách lặp đi lặp lại.
Đáp số. a) Sai. b) Sai. c) Sai. d) Đúng.
Sai lầm thường gặp. Ở ý c), đếm cả những con chim cách A xa hơn km (như D, E, G) vào số "con chim A nhìn thấy được", trong khi những con đó A KHÔNG nhìn thấy — cần loại hết các con cách quá km trước khi đếm.
🚀 Mở rộng. Nếu tầm nhìn của chim sẻ tăng lên "không quá km" thì con chim C có nhìn thấy được con chim E hay không?
Bài 9 · Tiết 2 · Bài 4★★Trang 69— Đổi cùng đơn vị đo rồi ghép cặp xe với thùng hàng có độ dài gần nhau nhất
Tiết 2 · Bài 4 (trang 69). Nối mỗi thùng hàng với xe tải thích hợp.
Ba xe tải dài lần lượt dm, dm, dm. Ba thùng hàng dài lần lượt m, m, m.
Kiến thức cần nhớ
  • Muốn so sánh hai số đo khác đơn vị, phải đổi về cùng một đơn vị trước.
  • Nối xe với thùng hàng có độ dài gần bằng nhau nhất để xếp hàng hợp lí, không để thừa nhiều chỗ trống hay thùng dài hơn xe.
🧠 Phân tích tư duy
Độ dài xe đang tính bằng đề-xi-mét, độ dài thùng hàng tính bằng mét, nên phải đổi thùng hàng về đề-xi-mét trước khi so sánh và nối. Xe nào nối với thùng có độ dài gần nhất thì hợp lí nhất.
1Cách 1. Đổi thùng hàng ra đề-xi-mét rồi nối theo độ dài gần nhất

Định hướng. Đổi m, m, m sang đề-xi-mét, sau đó so từng xe với từng thùng để tìm cặp có độ dài gần nhau nhất.

Đổi đơn vị: m dm; m dm; m dm
Xe dm gần nhất với thùng dm (chênh dm) trong ba thùng
Xe dm gần nhất với thùng dm (chênh dm) trong hai thùng còn lại
Xe dm còn lại nối với thùng dm (chênh dm)
Hình nối:
Nối thùng hàng với xe tải

Vậy xe dm — thùng m; xe dm — thùng m; xe dm — thùng m.

2Cách 2. Xếp thứ tự cả hai dãy số rồi nối tương ứng

Định hướng. Xếp ba số đo xe theo thứ tự tăng dần và ba số đo thùng (đã đổi ra dm) theo thứ tự tăng dần, rồi nối xe bé nhất với thùng bé nhất, xe lớn nhất với thùng lớn nhất.

Ba xe theo thứ tự tăng dần: (dm)
Ba thùng theo thứ tự tăng dần (đã đổi dm): (dm)
Nối theo đúng thứ tự: xe dm — thùng dm ( m); xe dm — thùng dm ( m); xe dm — thùng dm ( m)

Vậy kết quả giống hệt Cách 1.

Nhận xét. Nối theo thứ tự tăng dần là cách làm nhanh nhất, không cần so từng cặp một như Cách 1.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Cách 2 (xếp thứ tự cả hai dãy rồi nối tương ứng) nhanh và chắc chắn đúng, không cần thử tính hiệu từng cặp như Cách 1.
Đáp số. Xe dm nối với thùng m ( dm); xe dm nối với thùng m ( dm); xe dm nối với thùng m ( dm).
Sai lầm thường gặp. Không đổi thùng hàng (đang tính bằng mét) về cùng đơn vị đề-xi-mét với xe trước khi so sánh, dẫn đến nối nhầm (ví dụ tưởng thùng "5" nhỏ hơn thùng "3" vì chỉ so sánh số 5 với số 3 mà quên đơn vị mét lớn hơn dm rất nhiều).
🚀 Mở rộng. Nếu có thêm xe D dài dm thì xe D nên xếp thùng hàng nào trong ba thùng đã cho để hợp lí nhất?
Bài 10 · Tiết 2 · Bài 5★★Trang 69— Nhận dạng hình tứ giác rồi tính tổng các cạnh có hàng rào (không tính cạnh giáp sông)
Tiết 2 · Bài 5 (trang 69). Viết tiếp vào chỗ chấm cho thích hợp. Có hai miếng đất A và B như hình vẽ. Biết rằng miếng đất của bác Nam có dạng hình tứ giác.
a) Miếng đất ? là của bác Nam.
b) Bác Nam muốn rào xung quanh miếng đất của mình nhưng không rào ở mặt cạnh sông. Vậy bác Nam cần dùng ? m hàng rào.
Bờ sông (không rào)30 m15 m15 mA30 m30 m20 mB
Kiến thức cần nhớ
  • Hình tứ giác là hình có đúng 4 cạnh; hình có 3 cạnh là hình tam giác, không phải tứ giác.
  • Số mét hàng rào cần dùng chỉ tính trên những cạnh THỰC SỰ cần rào, bỏ qua cạnh giáp ranh tự nhiên (ở đây là mặt sông).
🧠 Phân tích tư duy
Miếng đất A có 3 cạnh, tạo thành hình tam giác (không phải tứ giác); miếng đất B có 4 cạnh, đúng là hình tứ giác. Vì bác Nam có miếng đất hình tứ giác, nên miếng đất của bác Nam là B. Vì không rào mặt giáp sông (cạnh trên), chỉ cộng ba cạnh còn lại của hình B: hai cạnh bên 30 m và cạnh đáy 20 m.
1Cách 1. Nhận dạng hình rồi cộng ba cạnh có hàng rào

Định hướng. Đếm số cạnh của mỗi miếng đất để tìm hình tứ giác, sau đó cộng ba cạnh không giáp sông của miếng đất đó (bỏ cạnh trên giáp sông).

Miếng đất A có cạnh (hình tam giác) — không phải tứ giác
Miếng đất B có cạnh (hình tứ giác, ở đây là hình chữ nhật) — đúng là miếng đất của bác Nam
Ba cạnh cần rào của miếng đất B: hai cạnh bên đều m và cạnh đáy m
Bác Nam cần dùng số mét hàng rào là:
(m)

Vậy a) miếng đất B là của bác Nam. b) bác Nam cần dùng m hàng rào.

2Cách 2. Gộp hai cạnh bên bằng nhau trước rồi cộng cạnh đáy

Định hướng. Hai cạnh bên của miếng đất B bằng nhau (đều m) nên cộng gộp chúng trước, sau đó mới cộng thêm cạnh đáy m — tính nhanh hơn cộng lần lượt ba số.

Hai cạnh bên bằng nhau, mỗi cạnh m: (m)
Cộng thêm cạnh đáy: (m)

Vậy kết quả giống hệt Cách 1: bác Nam cần dùng m hàng rào.

Nhận xét. Gộp hai cạnh bằng nhau trước giúp phép cộng gọn hơn, giống cách tính nhanh ở Bài 2 (Luyện tập 2) của SGK.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Cách 2 (gộp hai cạnh 30 m bằng nhau trước) tính nhanh và chắc hơn; nhưng bước nhận dạng đúng hình tứ giác ở Cách 1 là bước bắt buộc phải làm trước tiên trong cả hai cách.
Đáp số. a) Miếng đất B là của bác Nam (vì có dạng hình tứ giác). b) Bác Nam cần dùng m hàng rào.
Sai lầm thường gặp. Chọn nhầm miếng đất A là của bác Nam vì thấy nó cũng có vẻ khép kín — quên đếm lại số cạnh, trong khi A chỉ có cạnh (hình tam giác), không phải hình tứ giác như đề đã cho biết đặc điểm miếng đất của bác Nam.
🚀 Mở rộng. Nếu cạnh đáy của miếng đất B dài m (hai cạnh bên vẫn m mỗi cạnh) thì bác Nam cần dùng bao nhiêu mét hàng rào?

🎯 Học tiếp

📚 Cùng chương: Chủ đề 11. Độ dài và đơn vị đo độ dài. Tiền Việt Nam