Bài 1 · Tiết 1 · Bài 1★Trang 66— Đổi đơn vị đo độ dài giữa mét, đề-xi-mét, xăng-ti-mét
Tiết 1 · Bài 1 (trang 66). Số? a) 5 dm = ? cm 4 m = ? dm 4 dm = ? cm 2 m = ? cm 7 m = ? dm 9 m = ? cm b) 100 cm = 1 m 10 dm = 1 m 800 cm = ? m 30 dm = ? m 400 cm = ? m 60 dm = ? m
Kiến thức cần nhớ
1 m =10 dm; 1 dm =10 cm; 1 m =100 cm.
Đổi đơn vị lớn ra đơn vị bé: thêm chữ số 0 vào bên phải. Đổi đơn vị bé ra đơn vị lớn: bớt chữ số 0 ở bên phải.
🧠 Phân tích tư duy
Phần a) đổi từ đơn vị lớn sang đơn vị bé nên thêm chữ số 0 vào bên phải; phần b) đổi từ đơn vị bé sang đơn vị lớn nên bớt chữ số 0 ở bên phải. Phải nhớ đúng bảng: 1 m =10 dm =100 cm.
1Cách 1. Thêm/bớt chữ số 0 theo bậc đơn vị
Định hướng. Đếm đúng số bậc đơn vị cần đổi rồi thêm hoặc bớt đúng số chữ số 0 tương ứng (dm↔cm và m↔dm là 1 bậc; m↔cm là 2 bậc).
a) 5 dm =50 cm 4 m =40 dm 4 dm =40 cm 2 m =200 cm 7 m =70 dm 9 m =900 cm
b) 800 cm =8 m 30 dm =3 m 400 cm =4 m 60 dm =6 m
Vậy a) 5 dm =50 cm; 4 m =40 dm; 4 dm =40 cm; 2 m =200 cm; 7 m =70 dm; 9 m =900 cm. b) 800 cm =8 m; 30 dm =3 m; 400 cm =4 m; 60 dm =6 m.
2Cách 2. Đổi qua bước trung gian đề-xi-mét để kiểm tra lại
Định hướng. Với phép đổi hai bậc như m sang cm, tách thành hai bước nhỏ qua dm để kiểm tra lại kết quả đã thêm/bớt đúng số chữ số 0 hay chưa.
2 m =20 dm, mà 20 dm =200 cm, nên 2 m =200 cm (khớp Cách 1) 800 cm =80 dm, mà 80 dm =8 m, nên 800 cm =8 m (khớp Cách 1)
Vậy kết quả giống hệt Cách 1 ở mọi ý.
Nhận xét. Đây là cách tự kiểm tra lại kết quả, không phải cách giải chính.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Cách 1 (thêm/bớt chữ số 0 trực tiếp) là cách làm nhanh nhất; Cách 2 dùng để tự kiểm tra lại các phép đổi hai bậc.
Đáp số.a) 5 dm =50 cm; 4 m =40 dm; 4 dm =40 cm; 2 m =200 cm; 7 m =70 dm; 9 m =900 cm. b) 800 cm =8 m; 30 dm =3 m; 400 cm =4 m; 60 dm =6 m.
Sai lầm thường gặp.Đổi 9 m ra cm mà chỉ thêm 1 chữ số 0 (viết nhầm 90 cm) — quên rằng m sang cm phải qua 2 bậc nên phải thêm đủ 2 chữ số 0, đúng phải là 900 cm.
🚀 Mở rộng.Nếu đổi 500 cm ra mét thì được bao nhiêu mét?
Bài 2 · Tiết 1 · Bài 2★Trang 66— So sánh khoảng cách và cộng các đoạn cầu nối tiếp giữa ba hòn đảo
Tiết 1 · Bài 2 (trang 66). Khoanh tròn vào chữ cái đặt trước câu trả lời đúng. Có 3 hòn đảo V, N, I ở vị trí như hình vẽ. Một cây cầu dài 12 km nối đảo V với đảo N và một cây cầu dài 8 km nối đảo N với đảo I. a) Đi theo các cây cầu từ đảo N đến đảo nào gần hơn? A. Đảo V B. Đảo I b) Đi qua các cây cầu từ đảo V đến đảo I hết bao nhiêu ki-lô-mét? A. 8 km B. 20 km C. 12 km
Kiến thức cần nhớ
So sánh hai khoảng cách: số nào bé hơn thì gần hơn.
Đi qua nhiều đoạn đường nối tiếp để đến đích, tổng quãng đường bằng tổng độ dài các đoạn đã đi qua.
🧠 Phân tích tư duy
Ba đảo V, N, I nối với nhau bằng hai cây cầu: cầu VN dài 12 km, cầu NI dài 8 km. Muốn biết từ N đến đảo nào gần hơn thì so sánh trực tiếp hai số 12 km và 8 km. Muốn đi từ V đến I phải đi qua cả hai cây cầu (không có đường tắt) nên phải cộng cả hai đoạn.
1Cách 1. So sánh trực tiếp và cộng hai đoạn cầu
Định hướng. So sánh 12 km với 8 km để trả lời câu a); cộng 12 km với 8 km để trả lời câu b) vì từ V đến I phải đi qua cả cầu VN rồi đến cầu NI.
a) So sánh: 8<12, nên từ N đến I (8 km) gần hơn từ N đến V (12 km) b) Từ V đến I hết số ki-lô-mét là: 12+8=20 (km)
Vậy a) chọn B (Đảo I). b) chọn B (20 km).
2Cách 2. Thử loại từng phương án cho sẵn
Định hướng. Với câu b) có sẵn ba phương án (8 km, 20 km, 12 km), thử xem phương án nào đúng bằng tổng hai đoạn cầu đã cho, các phương án còn lại chỉ là một đoạn cầu đơn lẻ nên bị loại.
Phương án A (8 km) chỉ bằng đúng đoạn NI, chưa cộng đoạn VN → loại Phương án C (12 km) chỉ bằng đúng đoạn VN, chưa cộng đoạn NI → loại Phương án B (20 km) đúng bằng 12+8, đã cộng đủ hai đoạn → chọn
Vậy kết quả giống hệt Cách 1: câu a) chọn B, câu b) chọn B (20 km).
Nhận xét. Cách loại phương án giúp phát hiện ngay lỗi hay gặp là quên cộng một đoạn cầu.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Cách 1 (so sánh rồi cộng trực tiếp) là cách giải chính xác và nhanh nhất; Cách 2 hữu ích để tự kiểm tra khi đã có sẵn các phương án.
Đáp số.a) Chọn B (Đảo I gần đảo N hơn, vì 8 km <12 km). b) Chọn B (20 km, vì 12+8=20).
Sai lầm thường gặp.Ở câu b), chỉ lấy đoạn cầu dài hơn (12 km) làm đáp số mà quên cộng thêm đoạn cầu còn lại (8 km) — vì từ V đến I phải đi qua cả hai cây cầu nối tiếp, không thể chỉ tính một đoạn.
🚀 Mở rộng.Nếu cầu nối đảo N với đảo I dài thêm 3 km nữa (tức 11 km) thì từ V đến I hết bao nhiêu ki-lô-mét?
Bài 3 · Tiết 1 · Bài 3★★Trang 67— Quan sát thước chia vạch để tìm đúng mảnh ghép còn thiếu
Tiết 1 · Bài 3 (trang 67). Khoanh vào chữ đặt trước câu trả lời đúng. Chiếc thước 1 m bị gãy mất một đoạn. Hỏi trong hai đoạn A và B, đâu là đoạn bị gãy khỏi chiếc thước?
Kiến thức cần nhớ
Thước đo chia vạch liên tục, không vạch nào được lặp lại hai lần trên cùng một chiếc thước.
Mảnh ghép nối vào chỗ gãy phải bắt đầu đúng ngay sau vạch cuối cùng còn nhìn thấy trên phần thước chính.
🧠 Phân tích tư duy
Phần thước còn lại trên hình vẽ liền mạch, đủ vạch chia từ 0 đến hết vạch 8 dm mới bị đứt gãy — nghĩa là đoạn bị mất phải bắt đầu NGAY SAU vạch 8 dm (không được lặp lại vạch 8 đã có), rồi kéo dài đến hết 10 dm (đúng 1 m). Hai mảnh A, B chỉ khác nhau ở vạch bắt đầu, nên chỉ cần đối chiếu đúng một chi tiết đó là chọn được mảnh đúng.
1Cách 1. Đối chiếu vạch bắt đầu của từng mảnh với vạch cuối của thước chính
Định hướng. Thước chính đã có đủ vạch đến hết 8 dm; xem mảnh nào bắt đầu từ vạch 9 dm (ngay sau 8) thì đó là mảnh nối liền mạch, không bị trùng hay hở vạch.
Mảnh A bắt đầu từ vạch 8 dm → nếu ghép vào thì vạch 8 dm xuất hiện 2 lần trên cùng một thước (trùng lặp, vô lí) Mảnh B bắt đầu từ vạch 9 dm, đúng bằng vạch liền sau vạch 8 dm của thước chính → ghép liền mạch, không trùng không hở
Vậy chọn phương án B (mảnh từ vạch 9 dm đến vạch 10 dm).
2Cách 2. Đếm tổng số vạch từ 0 đến 10 dm để kiểm tra không thừa không thiếu
Định hướng. Một chiếc thước 1 m đủ phải có đúng các mốc lớn 0;1;2;…;10 (đơn vị dm). Ghép thử từng mảnh vào rồi đếm lại tổng số mốc lớn, nếu bị lặp hoặc thiếu mốc thì mảnh đó sai.
Ghép mảnh A: mốc lớn thành 0;1;…;8;8;9;10 — mốc 8 xuất hiện 2 lần, thừa 1 mốc → sai Ghép mảnh B: mốc lớn thành 0;1;…;8;9;10 — đủ đúng 11 mốc, không thừa không thiếu → đúng
Vậy kết quả giống hệt Cách 1: chọn phương án B.
Nhận xét. Đếm lại tổng số mốc là cách kiểm tra chắc chắn, tránh chọn nhầm mảnh có vạch trùng lặp.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Cách 1 (đối chiếu vạch bắt đầu) nhanh gọn, nhìn là chọn được ngay; Cách 2 (đếm lại tổng số mốc) dùng để kiểm tra chắc chắn khi còn phân vân.
Đáp số.Chọn phương án B — mảnh thước từ vạch 9 dm đến vạch 10 dm (1 m) là đoạn bị gãy.
Sai lầm thường gặp.Chọn mảnh A vì thấy nó "dài hơn, có vẻ đủ hơn" mà không để ý mảnh A bắt đầu lại từ vạch 8 dm — trùng với vạch 8 dm đã có sẵn trên thước chính, khiến thước bị lặp vạch, vô lí.
🚀 Mở rộng.Nếu thước chính chỉ còn nguyên vẹn đến hết vạch 7 dm thì mảnh ghép còn thiếu phải bắt đầu từ vạch bao nhiêu đề-xi-mét?
Bài 4 · Tiết 1 · Bài 4★Trang 67— So sánh ba số đo để tìm số lớn nhất, rồi tính hiệu hai số đo
Tiết 1 · Bài 4 (trang 67). a) Khoanh vào chữ đặt trước con vật dài nhất. b) Viết số thích hợp vào chỗ chấm. Trong các con vật ở câu a, con vật B dài hơn con vật C là ? m. (Con vật A dài 32 m, con vật B dài 26 m, con vật C dài 16 m.)
Kiến thức cần nhớ
So sánh nhiều số đo cùng đơn vị để tìm giá trị lớn nhất.
Muốn biết số này lớn hơn số kia bao nhiêu đơn vị, lấy số lớn trừ đi số bé.
🧠 Phân tích tư duy
Ba con vật có ba số đo khác nhau (32 m, 26 m, 16 m). Muốn tìm con vật dài nhất, so sánh cả ba số cùng lúc để tìm số lớn nhất. Muốn biết B dài hơn C bao nhiêu mét, lấy số đo của B trừ đi số đo của C.
1Cách 1. So sánh cả ba số rồi trừ trực tiếp
Định hướng. Xếp ba số đo cạnh nhau để so sánh tìm số lớn nhất, sau đó lấy số đo con vật B trừ số đo con vật C để ra phần dài hơn.
a) So sánh: 16<26<32, số lớn nhất là 32, ứng với con vật A b) Con vật B dài hơn con vật C số mét là: 26−16=10 (m)
Vậy a) con vật dài nhất là con vật A. b) con vật B dài hơn con vật C 10 m.
2Cách 2. Xếp thứ tự cả ba số đo từ bé đến lớn
Định hướng. Xếp cả ba số đo lên một hàng theo thứ tự từ bé đến lớn, số đứng cuối hàng chính là số lớn nhất, ứng với con vật dài nhất.
Xếp theo thứ tự từ bé đến lớn: 16;26;32 (mét) Số đứng cuối là 32, ứng với con vật A → con vật A dài nhất Hiệu giữa B và C: 26−16=10 (m)
Vậy kết quả giống hệt Cách 1: con vật A dài nhất; B dài hơn C 10 m.
Nhận xét. Xếp thứ tự cả dãy số giúp nhìn rõ vị trí lớn nhất, bé nhất chỉ bằng một lần sắp xếp.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Cách 1 (so sánh trực tiếp) đủ nhanh khi chỉ có ba số; Cách 2 (xếp thứ tự cả dãy) hữu ích hơn khi có nhiều số đo cần so sánh cùng lúc.
Đáp số.a) Con vật dài nhất là con vật A (32 m). b) Con vật B dài hơn con vật C là 26−16=10 m.
Sai lầm thường gặp.Lấy 32−16=16 (m) rồi cho đó là phần B dài hơn C — nhầm lấy số đo của con vật A (dài nhất) để trừ, trong khi đề chỉ hỏi B dài hơn C bao nhiêu, phải trừ đúng hai số đo của B và C.
🚀 Mở rộng.Nếu con vật D dài 20 m thì D dài hơn con vật C bao nhiêu mét?
Bài 5 · Tiết 1 · Bài 5★Trang 67— Đổi đơn vị rồi tìm phần còn thiếu bằng phép trừ
Tiết 1 · Bài 5 (trang 67). Bạn Nam định vẽ một hàng rào dài 1 dm. Bạn ấy đã vẽ được 8 cm. Em hãy vẽ thêm để được hàng rào dài đúng 1 dm nhé.
Kiến thức cần nhớ
1 dm =10 cm — phải đổi về cùng đơn vị mới so sánh và tính được.
Phần cần vẽ thêm bằng tổng độ dài cần đạt trừ đi phần đã vẽ được.
🧠 Phân tích tư duy
Bạn Nam định vẽ đủ 1 dm nhưng số đã vẽ (8 cm) lại tính theo xăng-ti-mét, nên phải đổi 1 dm về cùng đơn vị xăng-ti-mét trước. Sau đó lấy tổng độ dài cần vẽ trừ đi phần đã vẽ để biết cần vẽ thêm bao nhiêu xăng-ti-mét nữa.
1Cách 1. Đổi 1 dm ra cm rồi trừ đi phần đã vẽ
Định hướng. Đổi 1 dm =10 cm để cùng đơn vị với 8 cm đã vẽ, sau đó lấy 10 cm trừ đi 8 cm để ra phần cần vẽ thêm.
Đổi: 1 dm =10 cm Bạn Nam cần vẽ thêm số xăng-ti-mét là: 10−8=2 (cm)
Hình minh hoạ:
Vậy bạn Nam cần vẽ thêm 2 cm nữa để đủ 1 dm.
2Cách 2. Đếm số ô vuông còn thiếu trên hình vẽ
Định hướng. Mỗi ô vuông trên hình dài đúng 1 cm; hàng rào đủ 1 dm cần 10 ô vuông, đã vẽ được 8 ô, đếm số ô còn thiếu để ra số xăng-ti-mét cần vẽ thêm.
Hàng rào đủ 1 dm cần 10 ô vuông (mỗi ô 1 cm) Đã vẽ được 8 ô vuông Số ô vuông còn thiếu: 10−8=2 (ô), tức 2 cm
Vậy kết quả giống hệt Cách 1: cần vẽ thêm 2 cm (tức 2 ô vuông).
Nhận xét. Đếm ô vuông trực quan giúp học sinh hình dung rõ hơn so với chỉ tính bằng số.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Cách 2 (đếm ô vuông) trực quan và dễ vẽ tiếp ngay trên hình; Cách 1 (đổi đơn vị rồi trừ) nhanh khi chỉ cần biết đáp số bằng số.
Đáp số.Bạn Nam cần vẽ thêm 10−8=2 cm nữa để hàng rào dài đúng 1 dm.
Sai lầm thường gặp.Quên đổi 1 dm ra cm, lấy thẳng 1−8 nên ra kết quả vô lí (số âm) — phải đổi về cùng đơn vị xăng-ti-mét trước khi trừ.
🚀 Mở rộng.Nếu bạn Nam định vẽ hàng rào dài 2 dm mà đã vẽ được 15 cm thì cần vẽ thêm bao nhiêu xăng-ti-mét?
Bài 6 · Tiết 2 · Bài 1★Trang 68— Đổi đơn vị đo độ dài và so sánh độ dài có đơn vị khác nhau
Tiết 2 · Bài 1 (trang 68). a) Viết số thích hợp vào chỗ chấm. 9 dm = ? cm 2 m = ? dm 7 m = ? cm 80 dm = ? m 500 cm = ? m b) >;<;=? 1 km ? 980 m 1 km ? 1000 m
Kiến thức cần nhớ
1 dm =10 cm; 1 m =10 dm =100 cm; 1 km =1000 m.
Muốn so sánh hai số đo khác đơn vị, phải đổi về cùng một đơn vị trước khi đặt dấu >,<,=.
🧠 Phân tích tư duy
Phần a) vẫn dùng quy tắc thêm/bớt chữ số 0. Phần b) so sánh 1 km với số mét cho sẵn, nên phải đổi 1 km ra mét (1 km =1000 m) rồi mới so sánh được hai số cùng đơn vị.
1Cách 1. Đổi đơn vị rồi so sánh trực tiếp
Định hướng. Làm phần a) bằng quy tắc thêm/bớt chữ số 0; phần b) đổi 1 km ra mét rồi so sánh với số mét đã cho.
a) 9 dm =90 cm 2 m =20 dm 7 m =700 cm 80 dm =8 m 500 cm =5 m
b) Đổi 1 km =1000 m So sánh 1000 m với 980 m: 1000>980, nên 1 km >980 m So sánh 1000 m với 1000 m: bằng nhau, nên 1 km =1000 m
Vậy a) 9 dm =90 cm; 2 m =20 dm; 7 m =700 cm; 80 dm =8 m; 500 cm =5 m. b) 1 km >980 m; 1 km =1000 m.
2Cách 2. Đổi ngược số mét ra ki-lô-mét để so sánh
Định hướng. Thay vì đổi 1 km ra mét, thử đổi ngược 980 m và 1000 m về đơn vị ki-lô-mét (bớt 3 chữ số 0 nếu số đó tròn nghìn) rồi so sánh với 1 km — cách này kiểm tra chéo Cách 1.
1000 m tròn nghìn nên đổi được: 1000 m =1 km, so với 1 km thì bằng nhau 980 m không tròn nghìn, không đổi gọn ra km được, nên biết ngay 980 m nhỏ hơn 1000 m =1 km
Vậy kết quả giống hệt Cách 1: 1 km >980 m; 1 km =1000 m.
Nhận xét. Cách đổi ngược chỉ dùng được khi số mét tròn nghìn; với 980 m thì Cách 1 (đổi km ra m) chắc chắn hơn.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Cách 1 (đổi km ra mét rồi so sánh) chắc chắn dùng được cho mọi trường hợp, kể cả khi số mét không tròn nghìn như 980 m.
Đáp số.a) 9 dm =90 cm; 2 m =20 dm; 7 m =700 cm; 80 dm =8 m; 500 cm =5 m. b) 1 km >980 m; 1 km =1000 m.
Sai lầm thường gặp.So sánh thẳng hai số 1 và 980 (bỏ qua đơn vị khác nhau) rồi kết luận 1 km <980 m — sai vì 1 là số ki-lô-mét còn 980 là số mét, phải đổi cùng đơn vị mét trước (1 km =1000 m) mới so sánh đúng được.
🚀 Mở rộng.So sánh 1 km với 1100 m thì dấu nào đúng?
Bài 7 · Tiết 2 · Bài 2★Trang 68— Cộng, trừ các số đo độ dài cùng đơn vị
Tiết 2 · Bài 2 (trang 68). Viết số thích hợp vào chỗ chấm. 29 dm + 37 dm = ? dm 85 dm + 5 dm = ? dm 54 m − 19 m = ? m 90 m − 10 m = ? m
Kiến thức cần nhớ
Cộng (hoặc trừ) hai số đo cùng đơn vị: cộng (hoặc trừ) phần số rồi giữ nguyên đơn vị ở kết quả.
🧠 Phân tích tư duy
Các số đo trong bài đều cùng đơn vị (dm hoặc m) nên chỉ cần cộng hoặc trừ phần số như các số tự nhiên bình thường. Không phải đổi đơn vị trước khi tính, chỉ cần nhớ viết kèm đúng đơn vị vào kết quả cuối cùng.
1Cách 1. Đặt tính rồi tính theo cột
Định hướng. Đặt các số thẳng hàng theo hàng chục, hàng đơn vị rồi cộng hoặc trừ như số tự nhiên, sau đó viết thêm đơn vị đo vào kết quả.
29 dm +37 dm: 29+3766, vậy 29 dm +37 dm =66 dm 85 dm +5 dm: 85+590, vậy 85 dm +5 dm =90 dm 54 m −19 m: 54−1935, vậy 54 m −19 m =35 m 90 m −10 m: 90−1080, vậy 90 m −10 m =80 m
Vậy29 dm +37 dm =66 dm; 85 dm +5 dm =90 dm; 54 m −19 m =35 m; 90 m −10 m =80 m.
2Cách 2. Tách số cho tròn chục rồi tính nhẩm
Định hướng. Tách một số hạng thành phần tròn chục và phần còn lại để cộng, trừ nhẩm nhanh hơn, không cần đặt tính theo cột.
29+37=29+1+36=30+36=66, vậy 29 dm +37 dm =66 dm 54−19=54−20+1=34+1=35, vậy 54 m −19 m =35 m
Vậy kết quả giống hệt Cách 1 ở mọi ý.
Nhận xét. Tách số cho tròn chục giúp tính nhẩm nhanh mà không cần giấy bút, đặc biệt hữu ích khi trừ số có nhớ như 54−19.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Cách 1 (đặt tính theo cột) chắc chắn, ít nhầm khi mới học; Cách 2 (tách tròn chục) nhanh hơn khi đã thành thạo, nhất là với phép trừ có nhớ như 54−19.
Đáp số.29 dm +37 dm =66 dm; 85 dm +5 dm =90 dm; 54 m −19 m =35 m; 90 m −10 m =80 m.
Sai lầm thường gặp.Quên viết đơn vị đo (dm hoặc m) vào kết quả, chỉ ghi mỗi con số — cần nhớ số đo luôn phải đi kèm đơn vị, nếu không câu trả lời chưa đầy đủ.
🚀 Mở rộng.Nếu x dm +24 dm =60 dm thì x bằng bao nhiêu?
Bài 8 · Tiết 2 · Bài 3★★★Trang 68— Đọc toạ độ trên lưới ô vuông, so sánh khoảng cách với 2 km để xét đúng/sai từng phát biểu
Tiết 2 · Bài 3 (trang 68). Đ, S? Hai con chim sẻ đang bay có thể nhìn thấy nhau nếu chúng cách nhau không quá 2 km. Có 6 con chim sẻ đang ở các vị trí A, B, C, D, E, G như hình vẽ. a) Con chim C có thể nhìn thấy con chim E. b) Con chim E không nhìn thấy con chim nào khác. c) Con chim A có thể nhìn thấy 3 con chim khác. d) Khoảng cách từ con chim C đến hai con chim A và B bằng nhau.
Kiến thức cần nhớ
Hai điểm cùng hàng hoặc cùng cột trên lưới ô vuông: khoảng cách bằng số ô vuông cách nhau (nhân với cạnh một ô).
Hai điểm nằm chéo nhau: khoảng cách theo đường chéo luôn lớn hơn khoảng cách tính theo một chiều (hàng hoặc cột) của cùng số ô đó.
🧠 Phân tích tư duy
Mỗi ô vuông trên lưới cạnh 1 km. Với hai điểm cùng hàng hoặc cùng cột, khoảng cách bằng số ô vuông cách nhau; với hai điểm chéo nhau, khoảng cách còn xa hơn số ô vuông đếm theo một chiều (đường chéo luôn dài hơn cạnh ô vuông), nên chỉ cần ước lượng đường chéo có vượt quá 2 km hay không để so với mức 'không quá 2 km' của đề.
1Cách 1. Đếm số ô vuông giữa từng cặp điểm rồi so với 2 km
Định hướng. Với mỗi phát biểu, xác định vị trí hai con chim liên quan, đếm khoảng cách (theo hàng/cột hoặc đường chéo) rồi so với mức "không quá 2 km" của đề để kết luận Đúng hay Sai.
a) C và E cùng cột, cách nhau 3 ô vuông, tức 3 km; mà 3 km lớn hơn 2 km, nên C KHÔNG nhìn thấy được E → phát biểu a) SAI b) E và G cùng hàng, cách nhau 2 ô vuông, tức đúng 2 km (không quá 2 km), nên E vẫn nhìn thấy được G → phát biểu "E không nhìn thấy con nào khác" SAI c) A cách C 1 km (cùng cột), cách B chưa đến 2 km (chéo gần); còn D, E, G đều xa A hơn 2 km → A chỉ nhìn thấy đúng 2 con (B và C), không phải 3 con → phát biểu c) SAI d) C cách A 1 km (cùng cột) và C cách B 1 km (cùng hàng) → hai khoảng cách này bằng nhau → phát biểu d) ĐÚNG
Vậy a) S. b) S. c) S. d) Đ.
2Cách 2. Liệt kê tất cả các cặp chim nhìn thấy nhau rồi đối chiếu từng phát biểu
Định hướng. Liệt kê trước danh sách mọi cặp chim cách nhau không quá 2 km (nhìn thấy nhau được), sau đó đối chiếu từng phát biểu a, b, c, d với danh sách này thay vì tính lại từng lần.
Các cặp nhìn thấy nhau (cách không quá 2 km): A–C (1 km), A–B (chéo, dưới 2 km), C–B (1 km), E–G (2 km) Đối chiếu a) "C nhìn thấy E": không có trong danh sách → SAI Đối chiếu b) "E không nhìn thấy ai": nhưng E–G có trong danh sách → SAI Đối chiếu c) "A nhìn thấy 3 con": A chỉ xuất hiện trong 2 cặp (A–C, A–B) → SAI Đối chiếu d) "C cách A và B bằng nhau": C–A =1 km, C–B =1 km → ĐÚNG
Vậy kết quả giống hệt Cách 1: a) S, b) S, c) S, d) Đ.
Nhận xét. Lập danh sách trước giúp trả lời nhanh cả bốn ý mà không phải tính lại khoảng cách nhiều lần.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Cách 2 (liệt kê trước các cặp nhìn thấy nhau) nhanh hơn khi phải trả lời nhiều phát biểu liên tiếp như bài này, tránh phải tính lại khoảng cách lặp đi lặp lại.
Đáp số.a) Sai. b) Sai. c) Sai. d) Đúng.
Sai lầm thường gặp.Ở ý c), đếm cả những con chim cách A xa hơn 2 km (như D, E, G) vào số "con chim A nhìn thấy được", trong khi những con đó A KHÔNG nhìn thấy — cần loại hết các con cách quá 2 km trước khi đếm.
🚀 Mở rộng.Nếu tầm nhìn của chim sẻ tăng lên "không quá 3 km" thì con chim C có nhìn thấy được con chim E hay không?
Bài 9 · Tiết 2 · Bài 4★★Trang 69— Đổi cùng đơn vị đo rồi ghép cặp xe với thùng hàng có độ dài gần nhau nhất
Tiết 2 · Bài 4 (trang 69). Nối mỗi thùng hàng với xe tải thích hợp. Ba xe tải dài lần lượt 57 dm, 41 dm, 25 dm. Ba thùng hàng dài lần lượt 3 m, 5 m, 2 m.
Kiến thức cần nhớ
Muốn so sánh hai số đo khác đơn vị, phải đổi về cùng một đơn vị trước.
Nối xe với thùng hàng có độ dài gần bằng nhau nhất để xếp hàng hợp lí, không để thừa nhiều chỗ trống hay thùng dài hơn xe.
🧠 Phân tích tư duy
Độ dài xe đang tính bằng đề-xi-mét, độ dài thùng hàng tính bằng mét, nên phải đổi thùng hàng về đề-xi-mét trước khi so sánh và nối. Xe nào nối với thùng có độ dài gần nhất thì hợp lí nhất.
1Cách 1. Đổi thùng hàng ra đề-xi-mét rồi nối theo độ dài gần nhất
Định hướng. Đổi 3 m, 5 m, 2 m sang đề-xi-mét, sau đó so từng xe với từng thùng để tìm cặp có độ dài gần nhau nhất.
Đổi đơn vị: 3 m =30 dm; 5 m =50 dm; 2 m =20 dm Xe 25 dm gần nhất với thùng 20 dm (chênh 5 dm) trong ba thùng Xe 41 dm gần nhất với thùng 30 dm (chênh 11 dm) trong hai thùng còn lại Xe 57 dm còn lại nối với thùng 50 dm (chênh 7 dm)
Hình nối:
Vậy xe 25 dm — thùng 2 m; xe 41 dm — thùng 3 m; xe 57 dm — thùng 5 m.
2Cách 2. Xếp thứ tự cả hai dãy số rồi nối tương ứng
Định hướng. Xếp ba số đo xe theo thứ tự tăng dần và ba số đo thùng (đã đổi ra dm) theo thứ tự tăng dần, rồi nối xe bé nhất với thùng bé nhất, xe lớn nhất với thùng lớn nhất.
Ba xe theo thứ tự tăng dần: 25<41<57 (dm) Ba thùng theo thứ tự tăng dần (đã đổi dm): 20<30<50 (dm) Nối theo đúng thứ tự: xe 25 dm — thùng 20 dm (2 m); xe 41 dm — thùng 30 dm (3 m); xe 57 dm — thùng 50 dm (5 m)
Vậy kết quả giống hệt Cách 1.
Nhận xét. Nối theo thứ tự tăng dần là cách làm nhanh nhất, không cần so từng cặp một như Cách 1.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Cách 2 (xếp thứ tự cả hai dãy rồi nối tương ứng) nhanh và chắc chắn đúng, không cần thử tính hiệu từng cặp như Cách 1.
Đáp số.Xe 25 dm nối với thùng 2 m (20 dm); xe 41 dm nối với thùng 3 m (30 dm); xe 57 dm nối với thùng 5 m (50 dm).
Sai lầm thường gặp.Không đổi thùng hàng (đang tính bằng mét) về cùng đơn vị đề-xi-mét với xe trước khi so sánh, dẫn đến nối nhầm (ví dụ tưởng thùng "5" nhỏ hơn thùng "3" vì chỉ so sánh số 5 với số 3 mà quên đơn vị mét lớn hơn dm rất nhiều).
🚀 Mở rộng.Nếu có thêm xe D dài 65 dm thì xe D nên xếp thùng hàng nào trong ba thùng đã cho để hợp lí nhất?
Bài 10 · Tiết 2 · Bài 5★★Trang 69— Nhận dạng hình tứ giác rồi tính tổng các cạnh có hàng rào (không tính cạnh giáp sông)
Tiết 2 · Bài 5 (trang 69). Viết tiếp vào chỗ chấm cho thích hợp. Có hai miếng đất A và B như hình vẽ. Biết rằng miếng đất của bác Nam có dạng hình tứ giác. a) Miếng đất ? là của bác Nam. b) Bác Nam muốn rào xung quanh miếng đất của mình nhưng không rào ở mặt cạnh sông. Vậy bác Nam cần dùng ? m hàng rào.
Kiến thức cần nhớ
Hình tứ giác là hình có đúng 4 cạnh; hình có 3 cạnh là hình tam giác, không phải tứ giác.
Số mét hàng rào cần dùng chỉ tính trên những cạnh THỰC SỰ cần rào, bỏ qua cạnh giáp ranh tự nhiên (ở đây là mặt sông).
🧠 Phân tích tư duy
Miếng đất A có 3 cạnh, tạo thành hình tam giác (không phải tứ giác); miếng đất B có 4 cạnh, đúng là hình tứ giác. Vì bác Nam có miếng đất hình tứ giác, nên miếng đất của bác Nam là B. Vì không rào mặt giáp sông (cạnh trên), chỉ cộng ba cạnh còn lại của hình B: hai cạnh bên 30 m và cạnh đáy 20 m.
1Cách 1. Nhận dạng hình rồi cộng ba cạnh có hàng rào
Định hướng. Đếm số cạnh của mỗi miếng đất để tìm hình tứ giác, sau đó cộng ba cạnh không giáp sông của miếng đất đó (bỏ cạnh trên giáp sông).
Miếng đất A có 3 cạnh (hình tam giác) — không phải tứ giác Miếng đất B có 4 cạnh (hình tứ giác, ở đây là hình chữ nhật) — đúng là miếng đất của bác Nam Ba cạnh cần rào của miếng đất B: hai cạnh bên đều 30 m và cạnh đáy 20 m Bác Nam cần dùng số mét hàng rào là: 30+30+20=80 (m)
Vậy a) miếng đất B là của bác Nam. b) bác Nam cần dùng 80 m hàng rào.
2Cách 2. Gộp hai cạnh bên bằng nhau trước rồi cộng cạnh đáy
Định hướng. Hai cạnh bên của miếng đất B bằng nhau (đều 30 m) nên cộng gộp chúng trước, sau đó mới cộng thêm cạnh đáy 20 m — tính nhanh hơn cộng lần lượt ba số.
Hai cạnh bên bằng nhau, mỗi cạnh 30 m: 30+30=60 (m) Cộng thêm cạnh đáy: 60+20=80 (m)
Vậy kết quả giống hệt Cách 1: bác Nam cần dùng 80 m hàng rào.
Nhận xét. Gộp hai cạnh bằng nhau trước giúp phép cộng gọn hơn, giống cách tính nhanh ở Bài 2 (Luyện tập 2) của SGK.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Cách 2 (gộp hai cạnh 30 m bằng nhau trước) tính nhanh và chắc hơn; nhưng bước nhận dạng đúng hình tứ giác ở Cách 1 là bước bắt buộc phải làm trước tiên trong cả hai cách.
Đáp số.a) Miếng đất B là của bác Nam (vì có dạng hình tứ giác). b) Bác Nam cần dùng 30+30+20=80 m hàng rào.
Sai lầm thường gặp.Chọn nhầm miếng đất A là của bác Nam vì thấy nó cũng có vẻ khép kín — quên đếm lại số cạnh, trong khi A chỉ có 3 cạnh (hình tam giác), không phải hình tứ giác như đề đã cho biết đặc điểm miếng đất của bác Nam.
🚀 Mở rộng.Nếu cạnh đáy của miếng đất B dài 25 m (hai cạnh bên vẫn 30 m mỗi cạnh) thì bác Nam cần dùng bao nhiêu mét hàng rào?