Chủ đề 11. Độ dài và đơn vị đo độ dài. Tiền Việt Nam

Bài 58. Luyện tập chung

SGK Toán 2 — Kết nối tri thức, tập 2 · 9 bài tập, mỗi câu ít nhất 2 cách giải.

Bài 1 · Luyện tập 1 · Bài 1★Trang 75— Đổi đơn vị đo độ dài giữa mét, đề-xi-mét, xăng-ti-mét
Luyện tập 1 · Bài 1 (trang 75). Số?
a) dm = ? cm     dm = ? cm     m = ? dm
m = ? dm     m = ? cm     m = ? cm
b) cm = m     cm = ? m     cm = ? m
dm = m     dm = ? m     dm = ? m
Kiến thức cần nhớ
  • m dm; dm cm; m cm.
  • Đổi đơn vị lớn ra đơn vị bé: thêm chữ số 0 vào bên phải số đã cho (1 lần đổi thêm đúng 1 chữ số 0). Đổi đơn vị bé ra đơn vị lớn: bớt chữ số 0 ở bên phải.
🧠 Phân tích tư duy
Đổi từ đơn vị lớn sang đơn vị bé (m sang dm, dm sang cm) thì thêm chữ số 0 vào bên phải; đổi từ đơn vị bé sang đơn vị lớn thì bớt chữ số 0 ở bên phải. Phải nhớ đúng bảng: m dm cm.
1Cách 1. Thêm/bớt chữ số 0 theo bảng đơn vị đo

Định hướng. Từ m đổi ra dm thêm 1 chữ số 0, từ m đổi ra cm thêm 2 chữ số 0, từ dm đổi ra cm thêm 1 chữ số 0; chiều ngược lại thì bớt đi đúng số chữ số 0 đó.

a) dm cm (thêm 1 số 0)
dm cm
m dm (thêm 1 số 0)
m dm
m cm (thêm 2 số 0)
m cm

b) cm m (bớt 2 số 0)
cm m
dm m (bớt 1 số 0)
dm m

Vậy a) dm cm; dm cm; m dm; m dm; m cm; m cm. b) cm m; cm m; dm m; dm m.

2Cách 2. Đổi qua bước trung gian là đề-xi-mét

Định hướng. Với những phép đổi hai bậc (m sang cm), đổi lần lượt qua dm rồi mới ra cm, tách thành hai bước nhỏ thay vì thêm liền hai số 0, để chắc chắn không đếm nhầm số chữ số 0.

m dm, mà dm cm, nên m cm
m dm, mà dm cm, nên m cm
cm dm, mà dm m, nên cm m

Vậy kết quả giống hệt Cách 1 ở mọi ý.

Nhận xét. Cách này chậm hơn nhưng ít nhầm số chữ số 0 hơn khi mới học đổi đơn vị.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Cách 1 (thêm/bớt chữ số 0 trực tiếp) nhanh hơn khi đã thuộc bảng đơn vị; Cách 2 (đổi qua dm) an toàn hơn cho phép đổi hai bậc như m sang cm.
Đáp số. a) dm cm; dm cm; m dm; m dm; m cm; m cm. b) cm m; cm m; dm m; dm m.
Sai lầm thường gặp. Đổi m ra cm mà chỉ thêm 1 chữ số 0 (viết nhầm thành cm) — quên rằng từ m sang cm phải qua hai bậc (m→dm→cm) nên phải thêm đủ 2 chữ số 0, kết quả đúng là cm.
🚀 Mở rộng. Nếu đổi m ra cm thì được bao nhiêu xăng-ti-mét?
Bài 2 · Luyện tập 1 · Bài 2★★Trang 75— Đếm số khoảng cách giữa các cọc để tính độ dài từng đoạn, rồi cộng các đoạn của đường gấp khúc
Luyện tập 1 · Bài 2 (trang 75). Số?
Người ta làm một cây cầu gỗ trên hồ nước và đóng các cọc làm thành cầu (như hình vẽ). Hai cọc cạnh nhau cách nhau đúng m.
a) Chiều dài đoạn AB là ? m.
b) Độ dài cây cầu được tính bằng độ dài đường gấp khúc ABCD. Độ dài cây cầu là ? m.
ABCDĐoạn AB: 9 mBC: 5 mCD: 7 m
Kiến thức cần nhớ
  • Trên một hàng cọc cách đều nhau đúng 1 m, độ dài đoạn thẳng nối cọc đầu và cọc cuối bằng số cọc bớt đi 1 (số khoảng cách giữa các cọc).
  • Độ dài đường gấp khúc bằng tổng độ dài các đoạn thẳng tạo thành nó.
🧠 Phân tích tư duy
Hai cọc cạnh nhau cách nhau đúng 1 m, nên độ dài một đoạn bằng đúng SỐ KHOẢNG CÁCH giữa các cọc trên đoạn đó (không phải số cọc). Đếm cọc trên ảnh rồi bớt đi 1 mới ra số khoảng cách. Đường gấp khúc ABCD gồm ba đoạn nối tiếp AB, BC, CD nên độ dài cây cầu bằng tổng ba đoạn đó.
1Cách 1. Đếm số khoảng cách giữa các cọc trên từng đoạn

Định hướng. Đếm số cọc trên đoạn AB rồi bớt 1 để ra số khoảng cách (mỗi khoảng cách dài 1 m); làm tương tự cho BC và CD, sau đó cộng ba đoạn lại để ra độ dài cây cầu.

Đoạn AB có cọc, có khoảng cách: m
Đoạn BC có cọc, có khoảng cách: m
Đoạn CD có cọc, có khoảng cách: m
Độ dài cây cầu là:
(m)

Vậy a) chiều dài đoạn AB là 9 m. b) độ dài cây cầu là 21 m.

2Cách 2. Cộng dần từng mét khi đi qua mỗi cọc

Định hướng. Thay vì đếm rồi bớt 1, tưởng tượng đi bộ từ cọc đầu đến cọc cuối, mỗi lần bước sang cọc kế tiếp cộng thêm 1 m; số lần bước chính là độ dài đoạn đó, kết quả phải giống Cách 1.

Từ A đi qua lần lượt các cọc đến B: bước lần, mỗi lần m, nên (m)
Từ B đến C: bước lần, nên m
Từ C đến D: bước lần, nên m
Độ dài cây cầu: (m)

Vậy kết quả giống hệt Cách 1: AB m, cây cầu dài m.

Nhận xét. Đếm bước đi từng mét chính là phép cộng liên tiếp giải thích vì sao 'số cọc bớt 1' lại ra đúng số mét.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Cách 1 (đếm cọc rồi bớt 1) nhanh và gọn hơn hẳn khi số cọc lớn, không cần cộng từng mét một như Cách 2.
Đáp số. a) Chiều dài đoạn AB là m. b) Độ dài cây cầu (đường gấp khúc ABCD) là m.
Sai lầm thường gặp. Đếm luôn số cọc trên đoạn AB (10 cọc) rồi ghi AB m — quên rằng số cọc luôn nhiều hơn số khoảng cách đúng 1 đơn vị, vì cọc đầu và cọc cuối không tạo thêm khoảng cách nào.
🚀 Mở rộng. Nếu đoạn AB có 12 cọc cách đều nhau đúng 1 m thì AB dài bao nhiêu mét?
Bài 3 · Luyện tập 1 · Bài 3★Trang 76— Đọc các vạch chia đều trên thước đo độ dài, tìm quy luật rồi suy ra số đo tiếp theo
Luyện tập 1 · Bài 3 (trang 76). Số?
Mỗi vạch A, B, C trên thước chỉ số đo nào?
Vạch A chỉ số đo: ? dm
Vạch B chỉ số đo: ? dm
Vạch C chỉ số đo: ? dm
8 dm9 dm10 dm11 dm12 dmABC
Kiến thức cần nhớ
  • Trên thước chia đều, khoảng cách giữa hai vạch lớn liền kề luôn bằng nhau (ở đây là 1 dm).
  • Đọc quy luật của hai vạch đã biết (8 dm, 9 dm cách nhau 1 dm) rồi áp dụng đúng khoảng cách đó cho các vạch tiếp theo.
🧠 Phân tích tư duy
Trên thước, các vạch lớn được đánh dấu 8 dm, 9 dm cách đều nhau, mỗi khoảng giữa hai vạch lớn liền kề đúng 1 dm. Các vạch A, B, C là những vạch lớn tiếp theo, mỗi vạch cách vạch trước đúng 1 dm, nên chỉ cần cộng thêm 1 dm liên tiếp từ vạch 9 dm.
1Cách 1. Cộng thêm 1 dm liên tiếp từ vạch 9 dm

Định hướng. Vì 8 dm và 9 dm là hai vạch lớn liền kề, cách nhau đúng 1 dm, nên vạch A (liền sau 9 dm) cũng cách 9 dm đúng 1 dm; cứ thế cộng thêm 1 dm để ra vạch B rồi vạch C.

Vạch A liền sau vạch dm: (dm)
Vạch B liền sau vạch A: (dm)
Vạch C liền sau vạch B: (dm)

Vậy vạch A chỉ dm, vạch B chỉ dm, vạch C chỉ dm.

2Cách 2. Đếm số vạch lớn tính từ mốc 8 dm

Định hướng. Vạch dm là vạch lớn thứ nhất trong dãy đang xét; đếm xem A, B, C là vạch lớn thứ mấy kể từ đó rồi cộng thẳng số dm tương ứng vào dm, không cần cộng dần từng bước.

Từ vạch dm đến vạch A là khoảng (qua vạch dm): (dm)
Từ vạch dm đến vạch B là khoảng: (dm)
Từ vạch dm đến vạch C là khoảng: (dm)

Vậy kết quả giống hệt Cách 1: A dm, B dm, C dm.

Nhận xét. Cách này tiện khi vạch cần tìm ở xa mốc đã biết, khỏi phải cộng từng bước một.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Cách 1 (cộng dần 1 dm) dễ hình dung nhất cho học sinh lớp 2 vì đi đúng theo chiều đọc thước từ trái sang phải.
Đáp số. Vạch A chỉ dm, vạch B chỉ dm, vạch C chỉ dm.
Sai lầm thường gặp. Đếm nhầm số khoảng từ mốc 8 dm đến vạch A là 1 khoảng (vì quên tính cả khoảng từ 8 dm đến 9 dm), dẫn đến ghi vạch A dm — trùng với vạch 9 dm đã cho sẵn, vô lí vì mỗi vạch trên thước phải ứng với một số đo khác nhau.
🚀 Mở rộng. Nếu thước còn vẽ tiếp vạch D ngay sau vạch C thì vạch D chỉ số đo bao nhiêu đề-xi-mét?
Bài 4 · Luyện tập 1 · Bài 4★Trang 76— Toán có lời văn: tìm quãng đường còn lại bằng phép trừ
Luyện tập 1 · Bài 4 (trang 76). Mi và Mai đi tham quan cùng bố mẹ. Điểm tham quan cách nhà km. Đến trạm dừng nghỉ, bố cho biết ô tô đã đi được km. Hỏi từ trạm dừng nghỉ còn cách điểm đến bao nhiêu ki-lô-mét?
Kiến thức cần nhớ
  • Muốn tìm quãng đường còn lại, lấy tổng quãng đường trừ đi quãng đường đã đi được.
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho biết tổng quãng đường từ nhà đến điểm tham quan (50 km) và quãng đường ô tô đã đi được (25 km). Muốn biết còn phải đi bao nhiêu, lấy tổng quãng đường trừ đi quãng đường đã đi.
1Cách 1. Tính trực tiếp bằng phép trừ

Định hướng. Quãng đường còn lại bằng tổng quãng đường trừ đi quãng đường ô tô đã đi, nên lấy km trừ đi km.

Tóm tắt
Cả quãng đường: km
Đã đi được: km
Còn lại: ? km

Bài giải
Từ trạm dừng nghỉ còn cách điểm đến số ki-lô-mét là:
(km)
Đáp số: km.

Vậy từ trạm dừng nghỉ còn cách điểm đến km.

2Cách 2. Tách 50 km thành hai phần bằng 25 km để so sánh

Định hướng. Nhận xét , tức cả quãng đường vừa đúng gấp đôi quãng đường đã đi, nên quãng đường còn lại cũng phải bằng đúng quãng đường đã đi.

Nhận xét: , nên km chia đúng thành hai phần bằng nhau, mỗi phần km
Một phần ( km) là quãng đường đã đi, phần còn lại cũng đúng km

Vậy kết quả giống hệt Cách 1: còn cách điểm đến km.

Nhận xét. Cách này chỉ nhanh khi nhận ra tổng quãng đường gấp đôi quãng đường đã đi; không phải bài nào cũng có quan hệ đặc biệt như vậy, Cách 1 dùng được cho mọi trường hợp.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Cách 1 (trừ trực tiếp) là cách làm tổng quát, dùng được cho mọi bài toán tìm quãng đường còn lại, kể cả khi số liệu không đẹp như Cách 2.
Đáp số. Từ trạm dừng nghỉ còn cách điểm đến km.
Sai lầm thường gặp. Lấy (km) rồi cho đó là quãng đường còn lại — nhầm phép cộng với phép trừ, trong khi 25 km đã đi rồi thì phải TRỪ khỏi tổng quãng đường, không phải cộng thêm.
🚀 Mở rộng. Nếu đến trạm dừng nghỉ thứ hai, ô tô đã đi thêm được 15 km nữa (tính từ trạm dừng đầu tiên) thì lúc đó còn cách điểm đến bao nhiêu ki-lô-mét?
Bài 5 · Luyện tập 2 · Bài 1★Trang 76— Đổi đơn vị đo độ dài, có thêm đơn vị ki-lô-mét
Luyện tập 2 · Bài 1 (trang 76). Số?
a) dm = ? cm     m = ? dm     m = ? cm
cm = ? dm     cm = ? m     dm = ? m
b) km = ? m     m = ? km
Kiến thức cần nhớ
  • dm cm; m dm cm; km m.
  • Đổi km sang m: thêm 3 chữ số 0. Đổi m sang km: bớt 3 chữ số 0 (chỉ áp dụng khi số mét là số tròn nghìn).
🧠 Phân tích tư duy
Vẫn dùng quy tắc thêm/bớt chữ số 0 như Bài 1 lượt trước, nhưng phần b) thêm đơn vị ki-lô-mét (km) — đơn vị lớn nhất trong bài. Phải nhớ km m (thêm/bớt đúng 3 chữ số 0), khác với các cặp đơn vị liền kề trước đó chỉ thêm/bớt 1 hoặc 2 chữ số 0.
1Cách 1. Thêm/bớt đúng số chữ số 0 theo bậc đơn vị

Định hướng. Đếm xem đổi qua mấy bậc đơn vị liền kề để biết thêm/bớt đúng số chữ số 0: dm→cm và m→dm là 1 bậc (1 số 0); m→cm là 2 bậc (2 số 0); km→m là 3 bậc (3 số 0).

a) dm cm
m dm
m cm
cm dm
cm m
dm m

b) km m
m km

Vậy a) dm cm; m dm; m cm; cm dm; cm m; dm m. b) km m; m km.

2Cách 2. Dùng số liệu đã đổi được ở phần a) để suy ra phần khác

Định hướng. Nhận ra cm và cm chỉ khác nhau đúng một chữ số 0 ở cuối, nên nếu đã biết cm dm thì cm phải gấp 10 lần, tức cm dm m — kiểm tra chéo bằng cách quy về cùng một đơn vị trung gian.

Đã có cm dm (Cách 1)
cm gấp 10 lần cm, nên cm dm
Mà dm m (vì bớt 1 số 0), nên cm m

Vậy kết quả giống hệt Cách 1: cm m.

Nhận xét. Cách này giúp kiểm tra lại đáp số bằng một đường tính khác, tránh nhầm số chữ số 0.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Cách 1 (thêm/bớt số 0 trực tiếp theo bậc đơn vị) nhanh và áp dụng được cho mọi ý; Cách 2 hữu ích để tự kiểm tra lại kết quả.
Đáp số. a) dm cm; m dm; m cm; cm dm; cm m; dm m. b) km m; m km.
Sai lầm thường gặp. Đổi km ra mét mà chỉ thêm 2 chữ số 0 (viết nhầm thành m) — quên rằng ki-lô-mét là đơn vị lớn hơn mét đúng 1 000 lần (3 chữ số 0), không phải 100 lần.
🚀 Mở rộng. Nếu một quãng đường dài km thì quãng đường đó dài bao nhiêu mét?
Bài 6 · Luyện tập 2 · Bài 2★★Trang 77— Toán có lời văn: tính chu vi một phần của hình (chỉ cộng các cạnh có hàng rào)
Luyện tập 2 · Bài 2 (trang 77). Vườn hoa dưới đây đã được làm bao nhiêu mét hàng rào?
Bờ giáp cây, nước — không rào18 m18 m35 m
Kiến thức cần nhớ
  • Số mét hàng rào đã làm chỉ tính trên những cạnh THỰC SỰ có rào trên hình, không phải luôn luôn là chu vi cả hình.
  • Cộng nhiều số hạng bằng cách cộng lần lượt từng số hoặc nhóm hai số bằng nhau lại trước cho nhanh.
🧠 Phân tích tư duy
Nhìn hình thấy vườn hoa có 4 cạnh nhưng hàng rào (kiểu lưới zíc-zắc) chỉ được đóng ở BA cạnh: hai cạnh xiên dài 18 m mỗi cạnh và cạnh đáy dài 35 m; cạnh còn lại giáp hàng cây và mặt nước nên không cần rào. Vì vậy chỉ cộng đúng ba cạnh có rào, không cộng cả bốn cạnh như tính chu vi thông thường.
1Cách 1. Cộng lần lượt ba cạnh có hàng rào

Định hướng. Quan sát hình xác định đúng ba cạnh có hàng rào (18 m, 18 m, 35 m) rồi cộng lần lượt từ trái sang phải.

Tóm tắt
Cạnh xiên bên trái: m
Cạnh xiên bên phải: m
Cạnh đáy: m
Cạnh giáp cây, nước: không có hàng rào
Tổng hàng rào: ? m

Bài giải
Vườn hoa đã được làm số mét hàng rào là:
(m)
Đáp số: m.

Vậy vườn hoa đã được làm m hàng rào.

2Cách 2. Gộp hai cạnh 18 m bằng nhau trước rồi mới cộng cạnh đáy

Định hướng. Hai cạnh xiên dài bằng nhau (đều 18 m) nên cộng gộp chúng trước bằng một phép nhân hoặc cộng đôi, sau đó mới cộng thêm cạnh đáy 35 m — tính nhanh hơn cộng lần lượt ba số.

Hai cạnh xiên bằng nhau, mỗi cạnh m, nên tổng hai cạnh xiên là:
(m)
Cộng thêm cạnh đáy:
(m)

Vậy kết quả giống hệt Cách 1: m hàng rào.

Nhận xét. Gộp hai số bằng nhau trước giúp phép cộng gọn hơn, đặc biệt hữu ích khi hình có nhiều cạnh bằng nhau.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Cách 2 (gộp hai cạnh 18 m bằng nhau trước) tính nhanh và chắc hơn khi hình có các cạnh bằng nhau, giảm bớt một bước cộng.
Đáp số. Vườn hoa đã được làm m hàng rào.
Sai lầm thường gặp. Cộng cả bốn cạnh của hình (kể cả cạnh giáp cây, mặt nước không có rào) rồi ra đáp số sai — phải quan sát kĩ hình để chỉ cộng đúng những cạnh THỰC SỰ có vẽ hàng rào.
🚀 Mở rộng. Nếu cạnh đáy của vườn hoa dài 40 m (hai cạnh xiên vẫn 18 m mỗi cạnh) thì cần làm bao nhiêu mét hàng rào?
Bài 7 · Luyện tập 2 · Bài 3★★Trang 77— So sánh khoảng cách trên lưới ô vuông với tầm nhìn cho trước để kết luận nhìn thấy hay không
Luyện tập 2 · Bài 3 (trang 77). Một chú chim hải âu có thể nhìn thấy vật cách mình đến km. Quan sát hình vẽ rồi trả lời câu hỏi.
Chú chim hải âu đang ở vị trí M thì:
a) Có thể nhìn thấy tàu A hay không?
b) Có thể nhìn thấy tàu B hay không?
c) Có thể nhìn thấy tàu C hay không?
ACBMMỗi ô vuông cạnh 5 km
Kiến thức cần nhớ
  • Trên lưới ô vuông, khoảng cách giữa hai điểm cùng hàng hoặc cùng cột bằng số ô vuông nhân với độ dài cạnh một ô.
  • So sánh khoảng cách với tầm nhìn cho trước: khoảng cách không lớn hơn tầm nhìn thì nhìn thấy được, lớn hơn tầm nhìn thì không nhìn thấy.
🧠 Phân tích tư duy
Mỗi ô vuông trên lưới có cạnh km. Muốn biết chim hải âu có nhìn thấy một con tàu hay không, phải đếm số ô vuông từ M đến tàu đó rồi nhân với 5 km để ra khoảng cách thật, sau đó so sánh với tầm nhìn km: khoảng cách không lớn hơn km thì nhìn thấy, lớn hơn km thì không nhìn thấy.
1Cách 1. Đếm số ô vuông rồi nhân với 5 km

Định hướng. Đếm số ô vuông từ M đến từng tàu theo đúng hàng hoặc cột chứa cả hai điểm, nhân với km để ra khoảng cách thật, rồi so với tầm nhìn km.

Tàu A cùng cột với M, cách M ô vuông: khoảng cách (km)
Tàu B cùng cột với M, cách M ô vuông: khoảng cách (km)
Tàu C cùng hàng với M, cách M ô vuông: khoảng cách (km)

So sánh với tầm nhìn km:
km không lớn hơn km → nhìn thấy tàu A
km không lớn hơn km (bằng đúng km) → nhìn thấy tàu B
km lớn hơn km → không nhìn thấy tàu C

Vậy a) có nhìn thấy tàu A. b) có nhìn thấy tàu B. c) không nhìn thấy tàu C.

2Cách 2. Cộng dồn từng ô 5 km cho đến khi tới tàu

Định hướng. Thay vì nhân, cộng dồn 5 km cho mỗi ô vuông đi qua từ M đến từng tàu, dừng lại đúng khi tới tàu để đọc ra khoảng cách — cách làm này giống hệt đo từng đoạn trên lưới.

Đến tàu A: đi qua ô, cộng lần km: km
Đến tàu B: đi qua ô, cộng lần km: (km)
Đến tàu C: đi qua ô, cộng lần km: (km)

Vậy kết quả giống hệt Cách 1: nhìn thấy tàu A và tàu B, không nhìn thấy tàu C.

Nhận xét. Cộng dồn chính là cách tính khác của phép nhân, dùng để kiểm tra lại Cách 1.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Cách 1 (nhân số ô với 5 km) nhanh hơn hẳn khi số ô vuông lớn; Cách 2 phù hợp để kiểm tra lại bằng cách đếm từng ô một.
Đáp số. a) Có, vì km không lớn hơn km. b) Có, vì km vừa đúng bằng km. c) Không, vì km lớn hơn km.
Sai lầm thường gặp. So sánh nhầm số Ô VUÔNG với số KI-LÔ-MÉT (ví dụ thấy tàu C cách 3 ô liền kết luận '3 km nên nhìn thấy') — quên nhân với độ dài thật của một ô ( km) trước khi so với tầm nhìn km.
🚀 Mở rộng. Nếu tầm nhìn của chim hải âu là km (thay vì km) thì chim có nhìn thấy tàu C hay không?
Bài 8 · Luyện tập 2 · Bài 4★★Trang 78— Đổi cùng đơn vị đo rồi so sánh, ghép cặp sao cho thùng hàng không dài hơn xe và vừa khít nhất
Luyện tập 2 · Bài 4 (trang 78). Bác Lâm cần xếp lên mỗi xe một thùng hàng. Em hãy giúp bác Lâm xếp cho hợp lí.
Xe A dài m, xe B dài m, xe C dài m.
Thùng 1 (Thanh long) dài dm, thùng 2 (Bắp cải) dài dm, thùng 3 (Chuối) dài dm.
Xe A: 4 mThùng Chuối: 36 dmXe B: 8 mThùng Bắp cải: 78 dmXe C: 6 mThùng Thanh long: 54 dm
Kiến thức cần nhớ
  • Muốn so sánh hai số đo có đơn vị khác nhau, phải đổi về cùng một đơn vị trước.
  • Thùng hàng xếp lên xe phải có độ dài không lớn hơn độ dài xe, và nên chọn thùng gần khít với xe nhất.
🧠 Phân tích tư duy
Độ dài xe đang tính theo mét, độ dài thùng hàng tính theo đề-xi-mét, nên phải đổi độ dài xe về đề-xi-mét trước khi so sánh. 'Xếp cho hợp lí' nghĩa là thùng hàng xếp lên xe không được DÀI HƠN xe (không thể thò ra ngoài) và nên chọn thùng có độ dài GẦN với độ dài xe nhất để đỡ thừa chỗ trống.
1Cách 1. Đổi xe về đề-xi-mét rồi chọn thùng gần khít nhất cho từng xe

Định hướng. Đổi độ dài ba xe sang đề-xi-mét, sau đó với mỗi xe tìm thùng hàng có độ dài không vượt quá xe và gần bằng xe nhất.

Đổi đơn vị: m dm; m dm; m dm
Xe A ( dm): thùng Chuối ( dm) không vượt quá dm và gần khít nhất trong ba thùng
Xe B ( dm): thùng Bắp cải ( dm) không vượt quá dm và gần khít nhất
Xe C ( dm): thùng Thanh long ( dm) không vượt quá dm và gần khít nhất
Hình minh hoạ đổi đơn vị:
Ba xe tải A, B, C ghép với ba thùng hàng Thanh long, Bắp cải, Chuối

Vậy xếp thùng Chuối lên xe A, thùng Bắp cải lên xe B, thùng Thanh long lên xe C.

2Cách 2. Xếp thứ tự cả hai dãy số rồi ghép theo đúng thứ tự tăng dần

Định hướng. Xếp độ dài ba xe theo thứ tự tăng dần và độ dài ba thùng theo thứ tự tăng dần, rồi ghép xe bé nhất với thùng bé nhất, xe lớn nhất với thùng lớn nhất — xe càng dài thì thùng xếp lên cũng càng dài.

Ba xe theo thứ tự tăng dần (đổi ra dm): , tức xe A xe C xe B
Ba thùng theo thứ tự tăng dần: , tức Chuối Thanh long Bắp cải
Ghép theo đúng thứ tự: xe A (bé nhất, dm) — thùng Chuối (bé nhất, dm)
xe C (giữa, dm) — thùng Thanh long (giữa, dm)
xe B (lớn nhất, dm) — thùng Bắp cải (lớn nhất, dm)

Vậy kết quả giống hệt Cách 1: xe A—Chuối, xe B—Bắp cải, xe C—Thanh long.

Nhận xét. Ghép theo đúng thứ tự tăng dần là cách làm nhanh, không cần thử từng cặp một như Cách 1.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Cách 2 (xếp thứ tự cả hai dãy rồi ghép tương ứng) nhanh và chắc chắn đúng khi có nhiều xe, không cần thử tính hiệu từng cặp như Cách 1.
Đáp số. Xếp thùng Chuối ( dm) lên xe A ( dm); thùng Bắp cải ( dm) lên xe B ( dm); thùng Thanh long ( dm) lên xe C ( dm).
Sai lầm thường gặp. Không đổi độ dài xe (đang tính bằng mét) về cùng đơn vị đề-xi-mét với thùng hàng trước khi so sánh, dẫn đến so sánh nhầm (ví dụ tưởng xe A dài 4 đơn vị nhỏ hơn cả ba thùng nên không xếp được thùng nào).
🚀 Mở rộng. Nếu có thêm xe D dài m thì xe D nên xếp thùng nào trong ba thùng đã cho để gần khít nhất?
Bài 9 · Luyện tập 2 · Bài 5★★Trang 78— Toán có lời văn: ba điểm thẳng hàng, tìm đoạn ở giữa bằng phép trừ
Luyện tập 2 · Bài 5 (trang 78). Số?
Một đoàn tàu dài m đang đi qua một cây cầu sắt AB dài m. Khi đầu tàu vừa đến điểm A (như hình vẽ) thì điểm C ở đuôi tàu còn cách điểm B ? m.
ABCĐoàn tàu: đầu ở A,đuôi ở C, dài 99 mCầu AB: 54 mBC: ? m
Kiến thức cần nhớ
  • Khi ba điểm A, B, C thẳng hàng theo thứ tự đó, đoạn AC bằng tổng hai đoạn AB và BC.
  • Muốn tìm một đoạn thành phần khi biết đoạn tổng và đoạn còn lại, lấy đoạn tổng trừ đi đoạn đã biết.
🧠 Phân tích tư duy
Ba điểm A, B, C nằm thẳng hàng theo đúng thứ tự A rồi đến B rồi đến C (nhìn hình vẽ). Đoạn AC chính là chiều dài cả đoàn tàu ( m, vì đầu tàu ở A, đuôi tàu ở C), đoạn AB là cây cầu ( m). Vì AC gồm hai đoạn nối tiếp AB và BC nên muốn tìm BC phải lấy AC trừ đi AB.
1Cách 1. Lấy chiều dài đoàn tàu trừ đi chiều dài cây cầu

Định hướng. Đoạn AC (cả đoàn tàu, m) bằng đoạn AB (cây cầu, m) cộng đoạn BC (cần tìm), nên lấy AC trừ đi AB sẽ ra BC.

Tóm tắt
Đoàn tàu (đoạn AC): m
Cây cầu (đoạn AB): m
Đoạn BC: ? m

Bài giải
Điểm C ở đuôi tàu còn cách điểm B số mét là:
(m)
Đáp số: m.

Vậy điểm C còn cách điểm B m.

2Cách 2. Thử cộng lại đoạn AB với kết quả để kiểm tra

Định hướng. Sau khi tìm được BC bằng phép trừ, lấy AB cộng với BC vừa tìm được, nếu ra đúng m (bằng đoạn AC) thì kết quả trừ ở Cách 1 là chính xác.

Giả sử m (theo Cách 1)
Kiểm tra: (m)
m đúng bằng chiều dài đoàn tàu (đoạn AC) đã cho

Vậy kết quả m ở Cách 1 là đúng, vì cộng lại vừa khít m.

Nhận xét. Đây là cách thử lại bằng phép cộng ngược với phép trừ đã dùng, giúp chắc chắn không tính sai.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Cách 1 (trừ trực tiếp) là cách giải chính; Cách 2 (cộng lại để kiểm tra) nên dùng thêm ở bước cuối để chắc chắn không tính nhầm.
Đáp số. Điểm C ở đuôi tàu còn cách điểm B m.
Sai lầm thường gặp. Lấy (m) rồi cho đó là khoảng cách từ C đến B — nhầm vì BC là một PHẦN của AC (BC nhỏ hơn AC), không phải một đoạn nối dài thêm sau AC, nên phải trừ chứ không được cộng.
🚀 Mở rộng. Nếu cây cầu AB chỉ dài m (đoàn tàu vẫn dài m) thì điểm C còn cách điểm B bao nhiêu mét?

🎯 Học tiếp

📚 Cùng chương: Chủ đề 11. Độ dài và đơn vị đo độ dài. Tiền Việt Nam