Bài 1 · Luyện tập 1 · Bài 1★Trang 75— Đổi đơn vị đo độ dài giữa mét, đề-xi-mét, xăng-ti-mét
Luyện tập 1 · Bài 1 (trang 75). Số? a) 3 dm = ? cm 6 dm = ? cm 3 m = ? dm 6 m = ? dm 3 m = ? cm 6 m = ? cm b) 100 cm = 1 m 200 cm = ? m 500 cm = ? m 10 dm = 1 m 20 dm = ? m 50 dm = ? m
Kiến thức cần nhớ
1 m =10 dm; 1 dm =10 cm; 1 m =100 cm.
Đổi đơn vị lớn ra đơn vị bé: thêm chữ số 0 vào bên phải số đã cho (1 lần đổi thêm đúng 1 chữ số 0). Đổi đơn vị bé ra đơn vị lớn: bớt chữ số 0 ở bên phải.
🧠 Phân tích tư duy
Đổi từ đơn vị lớn sang đơn vị bé (m sang dm, dm sang cm) thì thêm chữ số 0 vào bên phải; đổi từ đơn vị bé sang đơn vị lớn thì bớt chữ số 0 ở bên phải. Phải nhớ đúng bảng: 1 m =10 dm =100 cm.
1Cách 1. Thêm/bớt chữ số 0 theo bảng đơn vị đo
Định hướng. Từ m đổi ra dm thêm 1 chữ số 0, từ m đổi ra cm thêm 2 chữ số 0, từ dm đổi ra cm thêm 1 chữ số 0; chiều ngược lại thì bớt đi đúng số chữ số 0 đó.
a) 3 dm =30 cm (thêm 1 số 0) 6 dm =60 cm 3 m =30 dm (thêm 1 số 0) 6 m =60 dm 3 m =300 cm (thêm 2 số 0) 6 m =600 cm
b) 200 cm =2 m (bớt 2 số 0) 500 cm =5 m 20 dm =2 m (bớt 1 số 0) 50 dm =5 m
Vậy a) 3 dm =30 cm; 6 dm =60 cm; 3 m =30 dm; 6 m =60 dm; 3 m =300 cm; 6 m =600 cm. b) 200 cm =2 m; 500 cm =5 m; 20 dm =2 m; 50 dm =5 m.
2Cách 2. Đổi qua bước trung gian là đề-xi-mét
Định hướng. Với những phép đổi hai bậc (m sang cm), đổi lần lượt qua dm rồi mới ra cm, tách thành hai bước nhỏ thay vì thêm liền hai số 0, để chắc chắn không đếm nhầm số chữ số 0.
3 m =30 dm, mà 30 dm =300 cm, nên 3 m =300 cm 6 m =60 dm, mà 60 dm =600 cm, nên 6 m =600 cm 500 cm =50 dm, mà 50 dm =5 m, nên 500 cm =5 m
Vậy kết quả giống hệt Cách 1 ở mọi ý.
Nhận xét. Cách này chậm hơn nhưng ít nhầm số chữ số 0 hơn khi mới học đổi đơn vị.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Cách 1 (thêm/bớt chữ số 0 trực tiếp) nhanh hơn khi đã thuộc bảng đơn vị; Cách 2 (đổi qua dm) an toàn hơn cho phép đổi hai bậc như m sang cm.
Đáp số.a) 3 dm =30 cm; 6 dm =60 cm; 3 m =30 dm; 6 m =60 dm; 3 m =300 cm; 6 m =600 cm. b) 200 cm =2 m; 500 cm =5 m; 20 dm =2 m; 50 dm =5 m.
Sai lầm thường gặp.Đổi 3 m ra cm mà chỉ thêm 1 chữ số 0 (viết nhầm thành 30 cm) — quên rằng từ m sang cm phải qua hai bậc (m→dm→cm) nên phải thêm đủ 2 chữ số 0, kết quả đúng là 300 cm.
🚀 Mở rộng.Nếu đổi 4 m ra cm thì được bao nhiêu xăng-ti-mét?
Bài 2 · Luyện tập 1 · Bài 2★★Trang 75— Đếm số khoảng cách giữa các cọc để tính độ dài từng đoạn, rồi cộng các đoạn của đường gấp khúc
Luyện tập 1 · Bài 2 (trang 75). Số? Người ta làm một cây cầu gỗ trên hồ nước và đóng các cọc làm thành cầu (như hình vẽ). Hai cọc cạnh nhau cách nhau đúng 1 m. a) Chiều dài đoạn AB là ? m. b) Độ dài cây cầu được tính bằng độ dài đường gấp khúc ABCD. Độ dài cây cầu là ? m.
Kiến thức cần nhớ
Trên một hàng cọc cách đều nhau đúng 1 m, độ dài đoạn thẳng nối cọc đầu và cọc cuối bằng số cọc bớt đi 1 (số khoảng cách giữa các cọc).
Độ dài đường gấp khúc bằng tổng độ dài các đoạn thẳng tạo thành nó.
🧠 Phân tích tư duy
Hai cọc cạnh nhau cách nhau đúng 1 m, nên độ dài một đoạn bằng đúng SỐ KHOẢNG CÁCH giữa các cọc trên đoạn đó (không phải số cọc). Đếm cọc trên ảnh rồi bớt đi 1 mới ra số khoảng cách. Đường gấp khúc ABCD gồm ba đoạn nối tiếp AB, BC, CD nên độ dài cây cầu bằng tổng ba đoạn đó.
1Cách 1. Đếm số khoảng cách giữa các cọc trên từng đoạn
Định hướng. Đếm số cọc trên đoạn AB rồi bớt 1 để ra số khoảng cách (mỗi khoảng cách dài 1 m); làm tương tự cho BC và CD, sau đó cộng ba đoạn lại để ra độ dài cây cầu.
Đoạn AB có 10 cọc, có 10−1=9 khoảng cách: AB=9 m Đoạn BC có 6 cọc, có 6−1=5 khoảng cách: BC=5 m Đoạn CD có 8 cọc, có 8−1=7 khoảng cách: CD=7 m Độ dài cây cầu là: 9+5+7=21 (m)
Vậy a) chiều dài đoạn AB là 9 m. b) độ dài cây cầu là 21 m.
2Cách 2. Cộng dần từng mét khi đi qua mỗi cọc
Định hướng. Thay vì đếm rồi bớt 1, tưởng tượng đi bộ từ cọc đầu đến cọc cuối, mỗi lần bước sang cọc kế tiếp cộng thêm 1 m; số lần bước chính là độ dài đoạn đó, kết quả phải giống Cách 1.
Từ A đi qua lần lượt các cọc đến B: bước 9 lần, mỗi lần 1 m, nên AB=1+1+1+1+1+1+1+1+1=9 (m) Từ B đến C: bước 5 lần, nên BC=5 m Từ C đến D: bước 7 lần, nên CD=7 m Độ dài cây cầu: 9+5+7=21 (m)
Vậy kết quả giống hệt Cách 1: AB =9 m, cây cầu dài 21 m.
Nhận xét. Đếm bước đi từng mét chính là phép cộng liên tiếp giải thích vì sao 'số cọc bớt 1' lại ra đúng số mét.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Cách 1 (đếm cọc rồi bớt 1) nhanh và gọn hơn hẳn khi số cọc lớn, không cần cộng từng mét một như Cách 2.
Đáp số.a) Chiều dài đoạn AB là 9 m. b) Độ dài cây cầu (đường gấp khúc ABCD) là 9+5+7=21 m.
Sai lầm thường gặp.Đếm luôn số cọc trên đoạn AB (10 cọc) rồi ghi AB =10 m — quên rằng số cọc luôn nhiều hơn số khoảng cách đúng 1 đơn vị, vì cọc đầu và cọc cuối không tạo thêm khoảng cách nào.
🚀 Mở rộng.Nếu đoạn AB có 12 cọc cách đều nhau đúng 1 m thì AB dài bao nhiêu mét?
Bài 3 · Luyện tập 1 · Bài 3★Trang 76— Đọc các vạch chia đều trên thước đo độ dài, tìm quy luật rồi suy ra số đo tiếp theo
Luyện tập 1 · Bài 3 (trang 76). Số? Mỗi vạch A, B, C trên thước chỉ số đo nào? Vạch A chỉ số đo: ? dm Vạch B chỉ số đo: ? dm Vạch C chỉ số đo: ? dm
Kiến thức cần nhớ
Trên thước chia đều, khoảng cách giữa hai vạch lớn liền kề luôn bằng nhau (ở đây là 1 dm).
Đọc quy luật của hai vạch đã biết (8 dm, 9 dm cách nhau 1 dm) rồi áp dụng đúng khoảng cách đó cho các vạch tiếp theo.
🧠 Phân tích tư duy
Trên thước, các vạch lớn được đánh dấu 8 dm, 9 dm cách đều nhau, mỗi khoảng giữa hai vạch lớn liền kề đúng 1 dm. Các vạch A, B, C là những vạch lớn tiếp theo, mỗi vạch cách vạch trước đúng 1 dm, nên chỉ cần cộng thêm 1 dm liên tiếp từ vạch 9 dm.
1Cách 1. Cộng thêm 1 dm liên tiếp từ vạch 9 dm
Định hướng. Vì 8 dm và 9 dm là hai vạch lớn liền kề, cách nhau đúng 1 dm, nên vạch A (liền sau 9 dm) cũng cách 9 dm đúng 1 dm; cứ thế cộng thêm 1 dm để ra vạch B rồi vạch C.
Vạch A liền sau vạch 9 dm: 9+1=10 (dm) Vạch B liền sau vạch A: 10+1=11 (dm) Vạch C liền sau vạch B: 11+1=12 (dm)
Vậy vạch A chỉ 10 dm, vạch B chỉ 11 dm, vạch C chỉ 12 dm.
2Cách 2. Đếm số vạch lớn tính từ mốc 8 dm
Định hướng. Vạch 8 dm là vạch lớn thứ nhất trong dãy đang xét; đếm xem A, B, C là vạch lớn thứ mấy kể từ đó rồi cộng thẳng số dm tương ứng vào 8 dm, không cần cộng dần từng bước.
Từ vạch 8 dm đến vạch A là 2 khoảng (qua vạch 9 dm): 8+2=10 (dm) Từ vạch 8 dm đến vạch B là 3 khoảng: 8+3=11 (dm) Từ vạch 8 dm đến vạch C là 4 khoảng: 8+4=12 (dm)
Vậy kết quả giống hệt Cách 1: A =10 dm, B =11 dm, C =12 dm.
Nhận xét. Cách này tiện khi vạch cần tìm ở xa mốc đã biết, khỏi phải cộng từng bước một.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Cách 1 (cộng dần 1 dm) dễ hình dung nhất cho học sinh lớp 2 vì đi đúng theo chiều đọc thước từ trái sang phải.
Đáp số.Vạch A chỉ 10 dm, vạch B chỉ 11 dm, vạch C chỉ 12 dm.
Sai lầm thường gặp.Đếm nhầm số khoảng từ mốc 8 dm đến vạch A là 1 khoảng (vì quên tính cả khoảng từ 8 dm đến 9 dm), dẫn đến ghi vạch A =9 dm — trùng với vạch 9 dm đã cho sẵn, vô lí vì mỗi vạch trên thước phải ứng với một số đo khác nhau.
🚀 Mở rộng.Nếu thước còn vẽ tiếp vạch D ngay sau vạch C thì vạch D chỉ số đo bao nhiêu đề-xi-mét?
Bài 4 · Luyện tập 1 · Bài 4★Trang 76— Toán có lời văn: tìm quãng đường còn lại bằng phép trừ
Luyện tập 1 · Bài 4 (trang 76). Mi và Mai đi tham quan cùng bố mẹ. Điểm tham quan cách nhà 50 km. Đến trạm dừng nghỉ, bố cho biết ô tô đã đi được 25 km. Hỏi từ trạm dừng nghỉ còn cách điểm đến bao nhiêu ki-lô-mét?
Kiến thức cần nhớ
Muốn tìm quãng đường còn lại, lấy tổng quãng đường trừ đi quãng đường đã đi được.
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho biết tổng quãng đường từ nhà đến điểm tham quan (50 km) và quãng đường ô tô đã đi được (25 km). Muốn biết còn phải đi bao nhiêu, lấy tổng quãng đường trừ đi quãng đường đã đi.
1Cách 1. Tính trực tiếp bằng phép trừ
Định hướng. Quãng đường còn lại bằng tổng quãng đường trừ đi quãng đường ô tô đã đi, nên lấy 50 km trừ đi 25 km.
Tóm tắt Cả quãng đường: 50 km Đã đi được: 25 km Còn lại: ? km
Bài giải Từ trạm dừng nghỉ còn cách điểm đến số ki-lô-mét là: 50−25=25 (km) Đáp số: 25 km.
Vậy từ trạm dừng nghỉ còn cách điểm đến 25 km.
2Cách 2. Tách 50 km thành hai phần bằng 25 km để so sánh
Định hướng. Nhận xét 50=25+25, tức cả quãng đường vừa đúng gấp đôi quãng đường đã đi, nên quãng đường còn lại cũng phải bằng đúng quãng đường đã đi.
Nhận xét: 25+25=50, nên 50 km chia đúng thành hai phần bằng nhau, mỗi phần 25 km Một phần (25 km) là quãng đường đã đi, phần còn lại cũng đúng 25 km
Vậy kết quả giống hệt Cách 1: còn cách điểm đến 25 km.
Nhận xét. Cách này chỉ nhanh khi nhận ra tổng quãng đường gấp đôi quãng đường đã đi; không phải bài nào cũng có quan hệ đặc biệt như vậy, Cách 1 dùng được cho mọi trường hợp.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Cách 1 (trừ trực tiếp) là cách làm tổng quát, dùng được cho mọi bài toán tìm quãng đường còn lại, kể cả khi số liệu không đẹp như Cách 2.
Đáp số.Từ trạm dừng nghỉ còn cách điểm đến 25 km.
Sai lầm thường gặp.Lấy 50+25=75 (km) rồi cho đó là quãng đường còn lại — nhầm phép cộng với phép trừ, trong khi 25 km đã đi rồi thì phải TRỪ khỏi tổng quãng đường, không phải cộng thêm.
🚀 Mở rộng.Nếu đến trạm dừng nghỉ thứ hai, ô tô đã đi thêm được 15 km nữa (tính từ trạm dừng đầu tiên) thì lúc đó còn cách điểm đến bao nhiêu ki-lô-mét?
Bài 5 · Luyện tập 2 · Bài 1★Trang 76— Đổi đơn vị đo độ dài, có thêm đơn vị ki-lô-mét
Luyện tập 2 · Bài 1 (trang 76). Số? a) 7 dm = ? cm 8 m = ? dm 9 m = ? cm 60 cm = ? dm 600 cm = ? m 50 dm = ? m b) 1 km = ? m 1000 m = ? km
Kiến thức cần nhớ
1 dm =10 cm; 1 m =10 dm =100 cm; 1 km =1000 m.
Đổi km sang m: thêm 3 chữ số 0. Đổi m sang km: bớt 3 chữ số 0 (chỉ áp dụng khi số mét là số tròn nghìn).
🧠 Phân tích tư duy
Vẫn dùng quy tắc thêm/bớt chữ số 0 như Bài 1 lượt trước, nhưng phần b) thêm đơn vị ki-lô-mét (km) — đơn vị lớn nhất trong bài. Phải nhớ 1 km =1000 m (thêm/bớt đúng 3 chữ số 0), khác với các cặp đơn vị liền kề trước đó chỉ thêm/bớt 1 hoặc 2 chữ số 0.
1Cách 1. Thêm/bớt đúng số chữ số 0 theo bậc đơn vị
Định hướng. Đếm xem đổi qua mấy bậc đơn vị liền kề để biết thêm/bớt đúng số chữ số 0: dm→cm và m→dm là 1 bậc (1 số 0); m→cm là 2 bậc (2 số 0); km→m là 3 bậc (3 số 0).
a) 7 dm =70 cm 8 m =80 dm 9 m =900 cm 60 cm =6 dm 600 cm =6 m 50 dm =5 m
b) 1 km =1000 m 1000 m =1 km
Vậy a) 7 dm =70 cm; 8 m =80 dm; 9 m =900 cm; 60 cm =6 dm; 600 cm =6 m; 50 dm =5 m. b) 1 km =1000 m; 1000 m =1 km.
2Cách 2. Dùng số liệu đã đổi được ở phần a) để suy ra phần khác
Định hướng. Nhận ra 600 cm và 60 cm chỉ khác nhau đúng một chữ số 0 ở cuối, nên nếu đã biết 60 cm =6 dm thì 600 cm phải gấp 10 lần, tức 600 cm =60 dm =6 m — kiểm tra chéo bằng cách quy về cùng một đơn vị trung gian.
Đã có 60 cm =6 dm (Cách 1) 600 cm gấp 10 lần 60 cm, nên 600 cm =60 dm Mà 60 dm =6 m (vì bớt 1 số 0), nên 600 cm =6 m
Vậy kết quả giống hệt Cách 1: 600 cm =6 m.
Nhận xét. Cách này giúp kiểm tra lại đáp số bằng một đường tính khác, tránh nhầm số chữ số 0.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Cách 1 (thêm/bớt số 0 trực tiếp theo bậc đơn vị) nhanh và áp dụng được cho mọi ý; Cách 2 hữu ích để tự kiểm tra lại kết quả.
Đáp số.a) 7 dm =70 cm; 8 m =80 dm; 9 m =900 cm; 60 cm =6 dm; 600 cm =6 m; 50 dm =5 m. b) 1 km =1000 m; 1000 m =1 km.
Sai lầm thường gặp.Đổi 1 km ra mét mà chỉ thêm 2 chữ số 0 (viết nhầm thành 100 m) — quên rằng ki-lô-mét là đơn vị lớn hơn mét đúng 1 000 lần (3 chữ số 0), không phải 100 lần.
🚀 Mở rộng.Nếu một quãng đường dài 2 km thì quãng đường đó dài bao nhiêu mét?
Bài 6 · Luyện tập 2 · Bài 2★★Trang 77— Toán có lời văn: tính chu vi một phần của hình (chỉ cộng các cạnh có hàng rào)
Luyện tập 2 · Bài 2 (trang 77). Vườn hoa dưới đây đã được làm bao nhiêu mét hàng rào?
Kiến thức cần nhớ
Số mét hàng rào đã làm chỉ tính trên những cạnh THỰC SỰ có rào trên hình, không phải luôn luôn là chu vi cả hình.
Cộng nhiều số hạng bằng cách cộng lần lượt từng số hoặc nhóm hai số bằng nhau lại trước cho nhanh.
🧠 Phân tích tư duy
Nhìn hình thấy vườn hoa có 4 cạnh nhưng hàng rào (kiểu lưới zíc-zắc) chỉ được đóng ở BA cạnh: hai cạnh xiên dài 18 m mỗi cạnh và cạnh đáy dài 35 m; cạnh còn lại giáp hàng cây và mặt nước nên không cần rào. Vì vậy chỉ cộng đúng ba cạnh có rào, không cộng cả bốn cạnh như tính chu vi thông thường.
1Cách 1. Cộng lần lượt ba cạnh có hàng rào
Định hướng. Quan sát hình xác định đúng ba cạnh có hàng rào (18 m, 18 m, 35 m) rồi cộng lần lượt từ trái sang phải.
Tóm tắt Cạnh xiên bên trái: 18 m Cạnh xiên bên phải: 18 m Cạnh đáy: 35 m Cạnh giáp cây, nước: không có hàng rào Tổng hàng rào: ? m
Bài giải Vườn hoa đã được làm số mét hàng rào là: 18+18+35=71 (m) Đáp số: 71 m.
Vậy vườn hoa đã được làm 71 m hàng rào.
2Cách 2. Gộp hai cạnh 18 m bằng nhau trước rồi mới cộng cạnh đáy
Định hướng. Hai cạnh xiên dài bằng nhau (đều 18 m) nên cộng gộp chúng trước bằng một phép nhân hoặc cộng đôi, sau đó mới cộng thêm cạnh đáy 35 m — tính nhanh hơn cộng lần lượt ba số.
Hai cạnh xiên bằng nhau, mỗi cạnh 18 m, nên tổng hai cạnh xiên là: 18+18=36 (m) Cộng thêm cạnh đáy: 36+35=71 (m)
Vậy kết quả giống hệt Cách 1: 71 m hàng rào.
Nhận xét. Gộp hai số bằng nhau trước giúp phép cộng gọn hơn, đặc biệt hữu ích khi hình có nhiều cạnh bằng nhau.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Cách 2 (gộp hai cạnh 18 m bằng nhau trước) tính nhanh và chắc hơn khi hình có các cạnh bằng nhau, giảm bớt một bước cộng.
Đáp số.Vườn hoa đã được làm 18+18+35=71 m hàng rào.
Sai lầm thường gặp.Cộng cả bốn cạnh của hình (kể cả cạnh giáp cây, mặt nước không có rào) rồi ra đáp số sai — phải quan sát kĩ hình để chỉ cộng đúng những cạnh THỰC SỰ có vẽ hàng rào.
🚀 Mở rộng.Nếu cạnh đáy của vườn hoa dài 40 m (hai cạnh xiên vẫn 18 m mỗi cạnh) thì cần làm bao nhiêu mét hàng rào?
Bài 7 · Luyện tập 2 · Bài 3★★Trang 77— So sánh khoảng cách trên lưới ô vuông với tầm nhìn cho trước để kết luận nhìn thấy hay không
Luyện tập 2 · Bài 3 (trang 77). Một chú chim hải âu có thể nhìn thấy vật cách mình đến 10 km. Quan sát hình vẽ rồi trả lời câu hỏi. Chú chim hải âu đang ở vị trí M thì: a) Có thể nhìn thấy tàu A hay không? b) Có thể nhìn thấy tàu B hay không? c) Có thể nhìn thấy tàu C hay không?
Kiến thức cần nhớ
Trên lưới ô vuông, khoảng cách giữa hai điểm cùng hàng hoặc cùng cột bằng số ô vuông nhân với độ dài cạnh một ô.
So sánh khoảng cách với tầm nhìn cho trước: khoảng cách không lớn hơn tầm nhìn thì nhìn thấy được, lớn hơn tầm nhìn thì không nhìn thấy.
🧠 Phân tích tư duy
Mỗi ô vuông trên lưới có cạnh 5 km. Muốn biết chim hải âu có nhìn thấy một con tàu hay không, phải đếm số ô vuông từ M đến tàu đó rồi nhân với 5 km để ra khoảng cách thật, sau đó so sánh với tầm nhìn 10 km: khoảng cách không lớn hơn 10 km thì nhìn thấy, lớn hơn 10 km thì không nhìn thấy.
1Cách 1. Đếm số ô vuông rồi nhân với 5 km
Định hướng. Đếm số ô vuông từ M đến từng tàu theo đúng hàng hoặc cột chứa cả hai điểm, nhân với 5 km để ra khoảng cách thật, rồi so với tầm nhìn 10 km.
Tàu A cùng cột với M, cách M 1 ô vuông: khoảng cách MA=1×5=5 (km) Tàu B cùng cột với M, cách M 2 ô vuông: khoảng cách MB=2×5=10 (km) Tàu C cùng hàng với M, cách M 3 ô vuông: khoảng cách MC=3×5=15 (km)
So sánh với tầm nhìn 10 km: 5 km không lớn hơn 10 km → nhìn thấy tàu A 10 km không lớn hơn 10 km (bằng đúng 10 km) → nhìn thấy tàu B 15 km lớn hơn 10 km → không nhìn thấy tàu C
Vậy a) có nhìn thấy tàu A. b) có nhìn thấy tàu B. c) không nhìn thấy tàu C.
2Cách 2. Cộng dồn từng ô 5 km cho đến khi tới tàu
Định hướng. Thay vì nhân, cộng dồn 5 km cho mỗi ô vuông đi qua từ M đến từng tàu, dừng lại đúng khi tới tàu để đọc ra khoảng cách — cách làm này giống hệt đo từng đoạn trên lưới.
Đến tàu A: đi qua 1 ô, cộng 1 lần 5 km: 5 km Đến tàu B: đi qua 2 ô, cộng 2 lần 5 km: 5+5=10 (km) Đến tàu C: đi qua 3 ô, cộng 3 lần 5 km: 5+5+5=15 (km)
Vậy kết quả giống hệt Cách 1: nhìn thấy tàu A và tàu B, không nhìn thấy tàu C.
Nhận xét. Cộng dồn chính là cách tính khác của phép nhân, dùng để kiểm tra lại Cách 1.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Cách 1 (nhân số ô với 5 km) nhanh hơn hẳn khi số ô vuông lớn; Cách 2 phù hợp để kiểm tra lại bằng cách đếm từng ô một.
Đáp số.a) Có, vì MA=5 km không lớn hơn 10 km. b) Có, vì MB=10 km vừa đúng bằng 10 km. c) Không, vì MC=15 km lớn hơn 10 km.
Sai lầm thường gặp.So sánh nhầm số Ô VUÔNG với số KI-LÔ-MÉT (ví dụ thấy tàu C cách 3 ô liền kết luận '3 km nên nhìn thấy') — quên nhân với độ dài thật của một ô (5 km) trước khi so với tầm nhìn 10 km.
🚀 Mở rộng.Nếu tầm nhìn của chim hải âu là 12 km (thay vì 10 km) thì chim có nhìn thấy tàu C hay không?
Bài 8 · Luyện tập 2 · Bài 4★★Trang 78— Đổi cùng đơn vị đo rồi so sánh, ghép cặp sao cho thùng hàng không dài hơn xe và vừa khít nhất
Luyện tập 2 · Bài 4 (trang 78). Bác Lâm cần xếp lên mỗi xe một thùng hàng. Em hãy giúp bác Lâm xếp cho hợp lí. Xe A dài 4 m, xe B dài 8 m, xe C dài 6 m. Thùng 1 (Thanh long) dài 54 dm, thùng 2 (Bắp cải) dài 78 dm, thùng 3 (Chuối) dài 36 dm.
Kiến thức cần nhớ
Muốn so sánh hai số đo có đơn vị khác nhau, phải đổi về cùng một đơn vị trước.
Thùng hàng xếp lên xe phải có độ dài không lớn hơn độ dài xe, và nên chọn thùng gần khít với xe nhất.
🧠 Phân tích tư duy
Độ dài xe đang tính theo mét, độ dài thùng hàng tính theo đề-xi-mét, nên phải đổi độ dài xe về đề-xi-mét trước khi so sánh. 'Xếp cho hợp lí' nghĩa là thùng hàng xếp lên xe không được DÀI HƠN xe (không thể thò ra ngoài) và nên chọn thùng có độ dài GẦN với độ dài xe nhất để đỡ thừa chỗ trống.
1Cách 1. Đổi xe về đề-xi-mét rồi chọn thùng gần khít nhất cho từng xe
Định hướng. Đổi độ dài ba xe sang đề-xi-mét, sau đó với mỗi xe tìm thùng hàng có độ dài không vượt quá xe và gần bằng xe nhất.
Đổi đơn vị: 4 m =40 dm; 8 m =80 dm; 6 m =60 dm Xe A (40 dm): thùng Chuối (36 dm) không vượt quá 40 dm và gần khít nhất trong ba thùng Xe B (80 dm): thùng Bắp cải (78 dm) không vượt quá 80 dm và gần khít nhất Xe C (60 dm): thùng Thanh long (54 dm) không vượt quá 60 dm và gần khít nhất
Hình minh hoạ đổi đơn vị:
Vậy xếp thùng Chuối lên xe A, thùng Bắp cải lên xe B, thùng Thanh long lên xe C.
2Cách 2. Xếp thứ tự cả hai dãy số rồi ghép theo đúng thứ tự tăng dần
Định hướng. Xếp độ dài ba xe theo thứ tự tăng dần và độ dài ba thùng theo thứ tự tăng dần, rồi ghép xe bé nhất với thùng bé nhất, xe lớn nhất với thùng lớn nhất — xe càng dài thì thùng xếp lên cũng càng dài.
Ba xe theo thứ tự tăng dần (đổi ra dm): 40<60<80, tức xe A < xe C < xe B Ba thùng theo thứ tự tăng dần: 36<54<78, tức Chuối < Thanh long < Bắp cải Ghép theo đúng thứ tự: xe A (bé nhất, 40 dm) — thùng Chuối (bé nhất, 36 dm) xe C (giữa, 60 dm) — thùng Thanh long (giữa, 54 dm) xe B (lớn nhất, 80 dm) — thùng Bắp cải (lớn nhất, 78 dm)
Vậy kết quả giống hệt Cách 1: xe A—Chuối, xe B—Bắp cải, xe C—Thanh long.
Nhận xét. Ghép theo đúng thứ tự tăng dần là cách làm nhanh, không cần thử từng cặp một như Cách 1.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Cách 2 (xếp thứ tự cả hai dãy rồi ghép tương ứng) nhanh và chắc chắn đúng khi có nhiều xe, không cần thử tính hiệu từng cặp như Cách 1.
Đáp số.Xếp thùng Chuối (36 dm) lên xe A (40 dm); thùng Bắp cải (78 dm) lên xe B (80 dm); thùng Thanh long (54 dm) lên xe C (60 dm).
Sai lầm thường gặp.Không đổi độ dài xe (đang tính bằng mét) về cùng đơn vị đề-xi-mét với thùng hàng trước khi so sánh, dẫn đến so sánh nhầm (ví dụ tưởng xe A dài 4 đơn vị nhỏ hơn cả ba thùng nên không xếp được thùng nào).
🚀 Mở rộng.Nếu có thêm xe D dài 5 m thì xe D nên xếp thùng nào trong ba thùng đã cho để gần khít nhất?
Bài 9 · Luyện tập 2 · Bài 5★★Trang 78— Toán có lời văn: ba điểm thẳng hàng, tìm đoạn ở giữa bằng phép trừ
Luyện tập 2 · Bài 5 (trang 78). Số? Một đoàn tàu dài 99 m đang đi qua một cây cầu sắt AB dài 54 m. Khi đầu tàu vừa đến điểm A (như hình vẽ) thì điểm C ở đuôi tàu còn cách điểm B ? m.
Kiến thức cần nhớ
Khi ba điểm A, B, C thẳng hàng theo thứ tự đó, đoạn AC bằng tổng hai đoạn AB và BC.
Muốn tìm một đoạn thành phần khi biết đoạn tổng và đoạn còn lại, lấy đoạn tổng trừ đi đoạn đã biết.
🧠 Phân tích tư duy
Ba điểm A, B, C nằm thẳng hàng theo đúng thứ tự A rồi đến B rồi đến C (nhìn hình vẽ). Đoạn AC chính là chiều dài cả đoàn tàu (99 m, vì đầu tàu ở A, đuôi tàu ở C), đoạn AB là cây cầu (54 m). Vì AC gồm hai đoạn nối tiếp AB và BC nên muốn tìm BC phải lấy AC trừ đi AB.
1Cách 1. Lấy chiều dài đoàn tàu trừ đi chiều dài cây cầu
Định hướng. Đoạn AC (cả đoàn tàu, 99 m) bằng đoạn AB (cây cầu, 54 m) cộng đoạn BC (cần tìm), nên lấy AC trừ đi AB sẽ ra BC.
Tóm tắt Đoàn tàu (đoạn AC): 99 m Cây cầu (đoạn AB): 54 m Đoạn BC: ? m
Bài giải Điểm C ở đuôi tàu còn cách điểm B số mét là: 99−54=45 (m) Đáp số: 45 m.
Vậy điểm C còn cách điểm B 45 m.
2Cách 2. Thử cộng lại đoạn AB với kết quả để kiểm tra
Định hướng. Sau khi tìm được BC bằng phép trừ, lấy AB cộng với BC vừa tìm được, nếu ra đúng 99 m (bằng đoạn AC) thì kết quả trừ ở Cách 1 là chính xác.
Giả sử BC=45 m (theo Cách 1) Kiểm tra: AB+BC=54+45=99 (m) 99 m đúng bằng chiều dài đoàn tàu (đoạn AC) đã cho
Vậy kết quả BC=45 m ở Cách 1 là đúng, vì cộng lại vừa khít 99 m.
Nhận xét. Đây là cách thử lại bằng phép cộng ngược với phép trừ đã dùng, giúp chắc chắn không tính sai.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Cách 1 (trừ trực tiếp) là cách giải chính; Cách 2 (cộng lại để kiểm tra) nên dùng thêm ở bước cuối để chắc chắn không tính nhầm.
Đáp số.Điểm C ở đuôi tàu còn cách điểm B 99−54=45 m.
Sai lầm thường gặp.Lấy 99+54=153 (m) rồi cho đó là khoảng cách từ C đến B — nhầm vì BC là một PHẦN của AC (BC nhỏ hơn AC), không phải một đoạn nối dài thêm sau AC, nên phải trừ chứ không được cộng.
🚀 Mở rộng.Nếu cây cầu AB chỉ dài 40 m (đoàn tàu vẫn dài 99 m) thì điểm C còn cách điểm B bao nhiêu mét?