Bài 1 · Tiết 1 · Bài 1★Trang 119— Nhận diện hình cơ bản ghép thành hình phức tạp (bản Vở bài tập)
Bài 1 (trang 119). Rô-bốt phác hoạ một số con vật bằng các hình cơ bản như hình dưới đây. Viết tiếp vào chỗ chấm cho thích hợp. a) Rô-bốt đã phác hoạ các con vật: ....................................................... b) Kể tên các hình cơ bản được sử dụng trong mỗi hình phác hoạ.
Kiến thức cần nhớ
Một hình phức tạp có thể phác hoạ bằng cách ghép nhiều hình cơ bản: hình tam giác, hình tứ giác (vuông, chữ nhật, bình hành, thoi), hình tròn.
🧠 Phân tích tư duy
Giống bài SGK cùng dạng: nhìn dáng tổng thể (có càng, có cánh, có vỏ xoắn) để đoán con vật, sau đó soi từng bộ phận xem ghép từ hình cơ bản nào.
1Cách 1. Nhận diện theo dáng tổng thể
Định hướng. So dáng chung của hình phác hoạ (có càng chĩa ra, có cánh xoè hai bên, hay có vỏ xoắn tròn) với các con vật quen thuộc.
Hình có nhiều gai/chân tua ra quanh một khối tròn ở giữa: đó là con cua (các chân, càng là hình tam giác nhọn xung quanh phần thân). Hình có hai cánh hình thang xoè hai bên một thân nhỏ ở giữa: đó là con bướm. Hình có phần vỏ xoắn tròn to và cái đầu nhỏ nhô ra: đó là con ốc sên.
Vậy Rô-bốt đã phác hoạ: con cua, con bướm, con ốc sên.
Tên các con vật:
Kể tên hình cơ bản: Con cua: hình tam giác, hình tròn, hình chữ nhật, hình bình hành, hình thoi. Con bướm: hình thang, hình chữ nhật, hình tròn, hình tam giác. Con ốc sên: hình thang, hình tròn, hình tam giác, hình bình hành, hình chữ nhật.
2Cách 2. Đếm số cạnh từng mảng ghép
Định hướng. Đếm số cạnh của từng mảng hình nhỏ để phân loại: 3 cạnh là tam giác, 4 cạnh là tứ giác (xét thêm độ dài cạnh, góc để biết là vuông/chữ nhật/bình hành/thang/thoi), đường cong khép kín là hình tròn.
Soi từng mảng của 3 hình theo đúng cách đếm cạnh, thu được đúng danh sách hình cơ bản như Cách 1 cho cả ba con vật cua, bướm, ốc sên.
Vậy kết quả trùng khớp Cách 1.
3Cách 3. Loại trừ theo đặc điểm riêng nổi bật
Định hướng. Chỉ cần tìm một chi tiết đặc trưng nhất của mỗi con vật để loại trừ nhanh, không cần soi hết cả hình.
Chỉ có 1 hình có nhiều chân/càng toả quanh một khối tròn — đó là cua. Chỉ có 1 hình có 2 cánh cân đối hai bên — đó là bướm. Hình còn lại có khối xoắn tròn — đó là ốc sên.
Vậy vẫn xác định đúng ba con vật là cua, bướm, ốc sên, nhanh hơn vì không cần soi từng chi tiết nhỏ.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Nên dùng Cách 3 để nhận diện nhanh con vật, sau đó quay lại Cách 1 để liệt kê đủ các hình cơ bản cho câu b).
Đáp số.a) Con cua, con bướm, con ốc sên. b) Xem danh sách hình cơ bản ở Cách 1.
Sai lầm thường gặp.Nhầm con bướm với con ốc sên vì cả hai đều có phần "cong cong" — phải để ý bướm có 2 cánh đối xứng hai bên còn ốc sên chỉ có một khối xoắn tròn duy nhất.
🚀 Mở rộng.Em thử vẽ một con vật khác (ví dụ con chuồn chuồn) chỉ bằng hình tam giác, hình chữ nhật và hình tròn.
Bài 2 · Tiết 1 · Bài 2★Trang 119— Vẽ đường cao của tam giác
Bài 2 (trang 119). Hãy vẽ một đường cao trong mỗi hình tam giác dưới đây.
Kiến thức cần nhớ
Đường cao của tam giác là đoạn thẳng kẻ từ một đỉnh, vuông góc với cạnh đối diện (đáy) hoặc với đường kéo dài của cạnh đó.
🧠 Phân tích tư duy
Chọn một cạnh làm đáy, sau đó từ đỉnh đối diện kẻ một đoạn thẳng vuông góc xuống đường chứa đáy đó (có thể chân đường cao rơi trên cạnh đáy hoặc trên phần kéo dài của cạnh đáy nếu tam giác có góc tù).
1Cách 1. Chọn đáy là cạnh nằm ngang rồi kẻ đường vuông góc từ đỉnh đối diện
Định hướng. Với mỗi tam giác, chọn cạnh nằm ngang (dễ nhìn nhất) làm đáy, dùng ê-ke đặt vuông góc với đáy tại đỉnh còn lại để kẻ đường cao.
Tam giác 1: chọn đáy BC, kẻ đường cao AH từ đỉnh A vuông góc xuống BC. Tam giác 2: chọn đáy MP, kẻ đường cao NQ từ đỉnh N vuông góc xuống MP (chân Q nằm trên đoạn MP). Tam giác 3: chọn đáy GE, đường cao chính là cạnh DG (đã vuông góc sẵn với GE) — không cần kẻ thêm.
Một cách vẽ đường cao:
Vậy mỗi hình đã có một đường cao hợp lệ ứng với đáy đã chọn.
2Cách 2. Gấp giấy tưởng tượng để tìm đường vuông góc
Định hướng. Tưởng tượng gấp tam giác sao cho cạnh đáy trùng lên chính nó qua đỉnh đối diện — nếp gấp đi qua đỉnh và vuông góc với đáy chính là đường cao cần vẽ.
Làm tương tự với cả ba tam giác, nếp gấp tưởng tượng từ đỉnh xuống đáy đã chọn trùng đúng với các đoạn AH, NQ, DG đã kẻ ở Cách 1.
Vậy kết quả trùng khớp Cách 1 — cùng vẽ ra đúng ba đường cao AH, NQ, DG.
3Cách 3. Dùng ê-ke áp vào đáy rồi trượt tới đỉnh
Định hướng. Đặt một cạnh góc vuông của ê-ke trùng khít lên đường chứa đáy, trượt ê-ke dọc theo đáy cho tới khi cạnh vuông góc còn lại đi đúng qua đỉnh đối diện, đó chính là vị trí đường cao.
Thực hiện với cả ba tam giác, ê-ke xác nhận đúng ba đường cao AH (đáy BC), NQ (đáy MP), DG (đáy GE) như hai cách trên.
Vậy cả ba cách đều cho cùng một kết quả, khẳng định các đường cao đã vẽ là đúng.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Nên dùng Cách 1 (ê-ke đặt vuông góc tại đỉnh) vì thao tác nhanh và chính xác nhất khi vẽ trên giấy.
Đáp số.Tam giác 1: đường cao AH ứng với đáy BC. Tam giác 2: đường cao NQ ứng với đáy MP. Tam giác 3: đường cao DG ứng với đáy GE (đã vuông góc sẵn).
Sai lầm thường gặp.Kẻ đoạn thẳng từ đỉnh xuống đáy nhưng không vuông góc (kẻ xiên) — đó không phải là đường cao; phải dùng ê-ke kiểm tra lại góc vuông tại chân đường vừa kẻ.
🚀 Mở rộng.Với tam giác 2 (chọn đáy MP), nếu đổi sang chọn đáy NP thì đường cao mới sẽ kẻ từ đỉnh nào?
Bài 3 · Tiết 1 · Bài 3★★Trang 120— Vẽ hình bình hành, hình thoi theo mẫu trên lưới ô vuông
Bài 3 (trang 120). Vẽ hình (theo mẫu).
Kiến thức cần nhớ
Muốn vẽ lại một hình trên lưới ô vuông theo mẫu, chỉ cần vẽ lại đúng từng đỉnh theo đúng số ô ngang, số ô dọc so với mẫu.
🧠 Phân tích tư duy
Đếm đúng số ô ngang, số ô dọc của từng cạnh mẫu rồi vẽ lại y hệt sang phần lưới còn trống bên cạnh — giữ đúng hướng nghiêng và độ dài từng cạnh.
1Cách 1. Đếm ô theo từng đỉnh của hình mẫu rồi chấm lại đúng vị trí
Định hướng. Với mỗi hình mẫu, xác định toạ độ từng đỉnh theo số ô ngang – số ô dọc tính từ một điểm mốc, sau đó chấm đúng các điểm đó ở phần lưới trống và nối lại.
Hình A (hình bình hành): đỉnh cách nhau 4 ô theo cạnh trên, lệch 2 ô dọc sang cạnh dưới — vẽ lại đúng 4 đỉnh như mẫu rồi nối thành hình bình hành. Hình B (hình thoi): 4 đỉnh cách đều tâm theo hai đường chéo vuông góc — vẽ lại đúng 4 đỉnh rồi nối thành hình thoi. Các hình C, D, E làm tương tự, giữ đúng số ô của mẫu.
Vậy vẽ lại đúng 5 hình bình hành và hình thoi giống hệt mẫu.
2Cách 2. Vẽ hai cạnh kề trước rồi suy ra đỉnh còn lại bằng tính chất song song
Định hướng. Với hình bình hành, chỉ cần vẽ đúng hai cạnh kề nhau xuất phát từ một đỉnh, đỉnh thứ tư suy ra bằng cách kẻ hai đường song song còn lại (tính chất 2 cặp cạnh đối song song).
Vẽ đỉnh gốc và hai cạnh kề đúng như mẫu, sau đó kẻ đường song song với mỗi cạnh đi qua đầu mút cạnh kia — giao điểm chính là đỉnh thứ tư còn thiếu.
Vậy cách vẽ theo tính chất song song vẫn cho đúng hình như Cách 1, lại nhanh hơn với hình bình hành lớn.
3Cách 3. Vẽ hai đường chéo trước rồi nối bốn đỉnh (áp dụng cho hình thoi)
Định hướng. Với hình thoi, vẽ hai đường chéo vuông góc và cắt nhau tại trung điểm mỗi đường theo đúng độ dài mẫu, sau đó nối 4 đầu mút của hai đường chéo lại thành hình thoi.
Vẽ đường chéo dọc và đường chéo ngang của hình B, D đúng độ dài như mẫu, hai đường vuông góc và cắt nhau tại trung điểm, rồi nối 4 đầu mút.
Vậy hình thoi vẽ theo đường chéo vẫn trùng khít với mẫu, khớp kết quả Cách 1.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Nên dùng Cách 1 (đếm ô theo từng đỉnh) vì áp dụng được cho cả hình bình hành lẫn hình thoi, không cần nhớ thêm tính chất riêng.
Đáp số.Vẽ lại đúng 5 hình (2 hình thoi và 3 hình bình hành) giống hệt mẫu, giữ nguyên số ô ngang – dọc của từng cạnh.
Sai lầm thường gặp.Vẽ lệch 1 ô so với mẫu ở đỉnh cuối cùng khiến hình bị méo (không còn 2 cặp cạnh đối song song) — phải đếm lại thật kỹ số ô trước khi nối nét.
🚀 Mở rộng.Trong 5 hình đã vẽ, hình nào vừa là hình bình hành vừa là hình thoi? Vì sao không có hình nào như vậy ở đây?
Bài 4 · Tiết 1 · Bài 4★Trang 120— Vẽ hình tròn theo bán kính cho trước với tâm đã đánh dấu
Bài 4 (trang 120). Vẽ các hình tròn có bán kính 1 cm, 2 cm với tâm là những điểm đã đánh dấu. Sau đó, trang trí màu sắc theo sở thích của em.
Kiến thức cần nhớ
Hình tròn được xác định hoàn toàn bởi tâm và bán kính: mọi điểm trên đường tròn cách tâm đúng bằng bán kính.
🧠 Phân tích tư duy
Dùng com-pa (hoặc thước có tâm cố định) mở đúng khoảng cách bằng bán kính đề cho, đặt đầu nhọn đúng vào điểm tâm đã đánh dấu rồi quay trọn một vòng để được đường tròn.
1Cách 1. Dùng com-pa mở đúng bán kính rồi quay quanh tâm
Định hướng. Đo đúng 1 cm hoặc 2 cm trên thước, mở com-pa bằng đúng khoảng đó, đặt đầu nhọn vào điểm tâm đã đánh dấu, quay đều tay một vòng tròn khép kín.
Với các điểm được yêu cầu bán kính 1 cm: mở com-pa 1 cm, đặt tâm đúng điểm đánh dấu, quay trọn vòng. Với các điểm được yêu cầu bán kính 2 cm: mở com-pa 2 cm, làm tương tự.
Vậy vẽ được đúng các hình tròn theo đúng bán kính đề cho tại từng tâm đã đánh dấu.
2Cách 2. Chấm nhiều điểm cách tâm đúng bán kính rồi nối trơn thành đường tròn
Định hướng. Nếu không có com-pa, có thể dùng thước đo và chấm khoảng 8-10 điểm xung quanh tâm, mỗi điểm cách tâm đúng bằng bán kính, rồi nối các điểm đó thành một đường cong khép kín.
Chấm các điểm cách đều tâm 1 cm (hoặc 2 cm) theo nhiều hướng khác nhau quanh tâm, sau đó nối trơn các điểm lại.
Vậy hình vẽ được vẫn là một hình tròn đúng bán kính như Cách 1, tuy mất công hơn khi không có com-pa.
3Cách 3. Dùng vật tròn có sẵn đường kính đúng gấp đôi bán kính để vẽ nhanh
Định hướng. Tìm một vật hình tròn có đường kính đúng bằng 2 cm (cho bán kính 1 cm) hoặc 4 cm (cho bán kính 2 cm), đặt tâm vật trùng điểm đã đánh dấu rồi vẽ theo viền.
Ướm vật tròn sao cho tâm vật trùng đúng điểm đánh dấu, vẽ theo đúng viền ngoài của vật.
Vậy vẫn được hình tròn đúng bán kính đề bài, là cách làm nhanh khi không có com-pa và có sẵn vật tròn phù hợp.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Nên dùng Cách 1 (com-pa) vì cho hình tròn chính xác và đều nét nhất, phù hợp để "trang trí màu sắc" đẹp như đề yêu cầu.
Đáp số.Vẽ đúng các hình tròn bán kính 1 cm hoặc 2 cm tại mỗi tâm đã đánh dấu, sau đó tô màu tuỳ thích.
Sai lầm thường gặp.Mở com-pa sai khoảng cách (đo nhầm đường kính thành bán kính) khiến hình tròn vẽ ra to gấp đôi yêu cầu — phải đo đúng bán kính (khoảng cách từ tâm tới đường tròn, không phải bề ngang cả hình).
🚀 Mở rộng.Nếu hai tâm cách nhau đúng 3 cm và vẽ 2 hình tròn cùng bán kính 1,5 cm tại hai tâm đó thì hai hình tròn có chạm nhau tại một điểm không? Vì sao?
Bài 5 · Tiết 2 · Bài 1★★Trang 120— Tính diện tích tam giác khi biết đáy và chiều cao
Bài 1 (trang 120). Tính diện tích mỗi hình tam giác dưới đây (tam giác ABC có đáy BC = 8 cm, đường cao AH = 5 cm; tam giác NMP có đáy MP = 5 cm, đường cao NK = 6 cm).
Kiến thức cần nhớ
Diện tích tam giác = (đáy × chiều cao) : 2.
🧠 Phân tích tư duy
Đọc đúng số đo đáy và chiều cao tương ứng (chiều cao phải vuông góc với đáy đã chọn) rồi áp dụng công thức diện tích tam giác.
1Cách 1. Áp dụng trực tiếp công thức cho từng tam giác
Định hướng. Thay đúng số đo đáy và chiều cao tương ứng của mỗi tam giác vào công thức (đáy × chiều cao) : 2.
Diện tích tam giác ABC là: (8×5):2=20 (cm2)
Diện tích tam giác NMP là: (5×6):2=15 (cm2)
Vậy diện tích tam giác ABC là 20 cm2, diện tích tam giác NMP là 15 cm2.
2Cách 2. Tính qua hình chữ nhật bao quanh rồi chia đôi
Định hướng. Diện tích tam giác luôn bằng nửa diện tích hình chữ nhật có 2 cạnh là đáy và chiều cao tương ứng của tam giác đó.
Hình chữ nhật bao tam giác ABC có diện tích 8×5=40 (cm2) nên diện tích ABC =40:2=20 (cm2). Hình chữ nhật bao tam giác NMP có diện tích 5×6=30 (cm2) nên diện tích NMP =30:2=15 (cm2).
Vậy kết quả trùng khớp Cách 1: 20 cm2 và 15 cm2.
3Cách 3. Đổi vai trò đáy — chiều cao để kiểm tra chéo (với tam giác vuông có thể tính 2 cách)
Định hướng. Nếu biết thêm độ dài cạnh khác kèm đường cao tương ứng, có thể tính lại diện tích theo cặp đáy — chiều cao khác để kiểm tra kết quả có khớp không; ở đây dùng phép nhân đổi thứ tự để soát lại phép tính.
(8×5):2=40:2=20, thử đổi thứ tự nhân (5×8):2 vẫn ra 20 — phép tính không đổi khi đổi thứ tự hai thừa số. Tương tự (5×6):2=(6×5):2=15.
Vậy kiểm tra chéo bằng tính chất giao hoán của phép nhân, kết quả vẫn đúng như Cách 1 và Cách 2: 20 cm2 và 15 cm2.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Nên dùng Cách 1 vì thay số trực tiếp là nhanh nhất khi đã xác định đúng đáy và chiều cao tương ứng.
Đáp số.Diện tích tam giác ABC: 20 cm². Diện tích tam giác NMP: 15 cm².
Sai lầm thường gặp.Nhầm lẫn giữa đáy BC=8cm của tam giác ABC với đáy MP=5cm của tam giác NMP khi thay vào công thức (nhầm số đo giữa hai hình) — phải đọc đúng số đo của TỪNG hình trước khi tính.
🚀 Mở rộng.Nếu tam giác ABC có đáy giữ nguyên 8 cm nhưng chiều cao chỉ còn một nửa (2,5 cm) thì diện tích mới là bao nhiêu?
Bài 6 · Tiết 2 · Bài 2★★Trang 121— Tính diện tích hình thang
Bài 2 (trang 121). Tính diện tích mỗi hình thang dưới đây. a) Hình thang ABCD có đáy bé AB = 5 cm, đáy lớn DC = 9 cm, chiều cao 6 cm. b) Hình thang EGPK có đáy bé EG = 3 cm, đáy lớn KP = 10 cm, chiều cao 8 cm.
Kiến thức cần nhớ
Diện tích hình thang = (đáy lớn + đáy bé) × chiều cao : 2.
🧠 Phân tích tư duy
Cả hai hình đều đã cho sẵn đáy lớn, đáy bé và chiều cao — chỉ cần thay đúng số vào công thức diện tích hình thang.
1Cách 1. Áp dụng trực tiếp công thức diện tích hình thang
Định hướng. Thay đúng đáy lớn, đáy bé, chiều cao của từng hình vào công thức (đáy lớn + đáy bé) × chiều cao : 2.
a) Diện tích hình thang ABCD là: (9+5)×6:2=42 (cm2)
b) Diện tích hình thang EGPK là: (10+3)×8:2=52 (cm2)
Vậy diện tích hình thang ABCD là 42 cm2, diện tích hình thang EGPK là 52 cm2.
2Cách 2. Tách hình thang thành 1 hình chữ nhật và 1 (hoặc 2) hình tam giác
Định hướng. Kẻ đường cao từ đỉnh đáy bé xuống đáy lớn, hình thang được chia thành 1 hình chữ nhật (chiều rộng bằng đáy bé) và các hình tam giác vuông ở hai bên; cộng diện tích các phần lại.
a) Hình thang ABCD: hình chữ nhật 5×6=30 (cm2) cộng tam giác vuông còn lại có 2 cạnh góc vuông 9−5=4 (cm) và 6 cm, diện tích =(4×6):2=12 (cm2). Tổng: 30+12=42 (cm2). b) Hình thang EGPK: hình chữ nhật 3×8=24 (cm2) cộng tam giác vuông có 2 cạnh góc vuông 10−3=7 (cm) và 8 cm, diện tích =(7×8):2=28 (cm2). Tổng: 24+28=52 (cm2).
Vậy kết quả trùng khớp Cách 1: 42 cm2 và 52 cm2.
3Cách 3. Tính trung bình cộng hai đáy rồi nhân chiều cao
Định hướng. Diện tích hình thang cũng bằng trung bình cộng hai đáy nhân với chiều cao — chỉ đổi thứ tự thực hiện phép chia trước khi nhân.
a) Trung bình cộng hai đáy của ABCD là: (9+5):2=7 (cm) Diện tích: 7×6=42 (cm2)
b) Trung bình cộng hai đáy của EGPK là: (10+3):2=6,5 (cm) Diện tích: 6,5×8=52 (cm2)
Vậy kết quả vẫn trùng khớp Cách 1 và Cách 2: 42 cm2 và 52 cm2.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Nên dùng Cách 1 (công thức trực tiếp) vì nhanh và ít bước tính nhất khi đã có đủ đáy lớn, đáy bé, chiều cao.
Đáp số.a) Diện tích hình thang ABCD: 42 cm². b) Diện tích hình thang EGPK: 52 cm².
Sai lầm thường gặp.Nhầm lẫn đáy lớn và đáy bé khi thay vào công thức (không ảnh hưởng phép cộng nhưng dễ ghi sai số đo nếu chép nhầm) — cách khắc phục là luôn ghi rõ đáy lớn (cạnh dài hơn) và đáy bé (cạnh ngắn hơn) trước khi tính.
🚀 Mở rộng.Nếu hình thang EGPK có chiều cao tăng gấp đôi (16 cm), hai đáy giữ nguyên, thì diện tích mới gấp mấy lần diện tích cũ?
Bài 7 · Tiết 2 · Bài 3★★Trang 121— Tính chu vi và diện tích hình tròn theo bán kính cho trước, nhiều đơn vị đo khác nhau
Bài 3 (trang 121). Hoàn thành bảng sau.
Bán kính hình tròn
2 cm
10 cm
3 dm
1 m
Chu vi hình tròn
?
?
?
?
Diện tích hình tròn
?
?
?
?
Kiến thức cần nhớ
Chu vi hình tròn = bán kính × 2 × 3,14.
Diện tích hình tròn = bán kính × bán kính × 3,14.
🧠 Phân tích tư duy
Áp dụng đúng hai công thức chu vi và diện tích hình tròn cho từng bán kính, giữ nguyên đơn vị đo của bán kính đã cho ở mỗi cột (cm, dm, m).
1Cách 1. Áp dụng trực tiếp công thức cho từng cột
Định hướng. Với mỗi bán kính đã cho, thay lần lượt vào công thức chu vi và công thức diện tích, giữ nguyên đơn vị đo của bán kính đó.
Bán kính 2 cm: chu vi =2×2×3,14=12,56 (cm); diện tích =2×2×3,14=12,56 (cm2) Bán kính 10 cm: chu vi =10×2×3,14=62,8 (cm); diện tích =10×10×3,14=314 (cm2) Bán kính 3 dm: chu vi =3×2×3,14=18,84 (dm); diện tích =3×3×3,14=28,26 (dm2) Bán kính 1 m: chu vi =1×2×3,14=6,28 (m); diện tích =1×1×3,14=3,14 (m2)
Vậy hoàn thành đủ bảng chu vi và diện tích cho 4 bán kính đã cho.
2Cách 2. Tính đường kính trước rồi nhân với 3,14 để ra chu vi
Định hướng. Chu vi hình tròn cũng bằng đường kính nhân 3,14; tính đường kính (gấp đôi bán kính) trước rồi mới nhân, tránh nhầm thứ tự nhân 3 số.
Đường kính lần lượt là 4 cm, 20 cm, 6 dm, 2 m. Nhân mỗi đường kính với 3,14 được đúng các chu vi như Cách 1: 12,56 cm; 62,8 cm; 18,84 dm; 6,28 m.
Vậy kết quả chu vi trùng khớp Cách 1; diện tích vẫn tính theo Cách 1 vì không có công thức rút gọn qua đường kính đơn giản hơn.
3Cách 3. Tính theo bán kính 1 đơn vị rồi nhân với bình phương hệ số phóng to
Định hướng. Nhận xét bán kính 10 cm gấp 5 lần bán kính 2 cm; diện tích hình tròn tỉ lệ với BÌNH PHƯƠNG bán kính nên diện tích gấp 52=25 lần, còn chu vi chỉ tỉ lệ thuận với bán kính nên gấp đúng 5 lần — dùng để kiểm tra chéo cột bán kính 10 cm từ cột bán kính 2 cm.
Từ bán kính 2 cm (chu vi 12,56 cm, diện tích 12,56 cm2), gấp 5 lần bán kính (thành 10 cm): chu vi gấp 5 lần =12,56×5=62,8 (cm); diện tích gấp 25 lần =12,56×25=314 (cm2).
Vậy kết quả kiểm tra chéo trùng khớp với Cách 1: chu vi 62,8 cm, diện tích 314 cm2 ở cột bán kính 10 cm.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Nên dùng Cách 1 (áp dụng trực tiếp công thức) vì rõ ràng, ít nhầm lẫn nhất khi làm việc với nhiều đơn vị đo khác nhau.
Đáp số.Bán kính 2 cm: chu vi 12,56 cm, diện tích 12,56 cm². Bán kính 10 cm: chu vi 62,8 cm, diện tích 314 cm². Bán kính 3 dm: chu vi 18,84 dm, diện tích 28,26 dm². Bán kính 1 m: chu vi 6,28 m, diện tích 3,14 m².
Sai lầm thường gặp.Quên giữ đúng đơn vị đo của từng cột (ví dụ tính ra số đúng nhưng lại ghi nhầm đơn vị cm cho cột bán kính 3 dm) — phải luôn ghi kèm đúng đơn vị của bán kính ở cột đó.
🚀 Mở rộng.Vì sao khi bán kính tăng gấp đôi thì chu vi cũng tăng gấp đôi, nhưng diện tích lại tăng gấp 4 lần?
Bài 8 · Tiết 2 · Bài 4★★Trang 121— Tính diện tích phần tô màu bằng hiệu diện tích các hình tròn
Bài 4 (trang 121). Viết số thập phân thích hợp vào chỗ chấm. Rô-bốt vẽ 1 hình tròn lớn và 2 hình tròn nhỏ rồi tô màu như hình vẽ bên. Hình tròn lớn có bán kính 10 cm và mỗi hình tròn nhỏ có bán kính 5 cm. Diện tích phần tô màu là .............. cm2.
Kiến thức cần nhớ
Diện tích hình tròn = bán kính × bán kính × 3,14.
Diện tích phần tô màu = diện tích hình lớn − tổng diện tích các hình bị che khuất bên trong.
🧠 Phân tích tư duy
Hai hình tròn nhỏ đường kính 10 cm xếp chồng khít vừa đúng bằng đường kính hình tròn lớn (20 cm) nên nằm gọn bên trong. Diện tích phần tô màu bằng diện tích hình tròn lớn trừ đi diện tích hai hình tròn nhỏ.
1Cách 1. Lấy diện tích hình tròn lớn trừ tổng diện tích hai hình tròn nhỏ
Định hướng. Tính diện tích hình tròn lớn và tổng diện tích hai hình tròn nhỏ, sau đó lấy hiệu để ra đúng phần được tô màu (phần hình tròn lớn không bị hai hình tròn nhỏ che khuất).
Diện tích hình tròn lớn bán kính 10 cm là: 10×10×3,14=314 (cm2) Diện tích một hình tròn nhỏ bán kính 5 cm là: 5×5×3,14=78,5 (cm2) Tổng diện tích hai hình tròn nhỏ là: 78,5×2=157 (cm2) Diện tích phần tô màu là: 314−157=157 (cm2)
Vậy diện tích phần tô màu là 157 cm2.
2Cách 2. Nhận xét diện tích 2 hình tròn nhỏ đúng bằng nửa diện tích hình tròn lớn
Định hướng. Vì bán kính hình tròn nhỏ bằng đúng một nửa bán kính hình tròn lớn, diện tích một hình tròn nhỏ bằng (21)2=41 diện tích hình tròn lớn; hai hình tròn nhỏ gộp lại đúng bằng một nửa diện tích hình tròn lớn, nên phần còn lại (tô màu) cũng đúng bằng nửa còn lại.
Diện tích hình tròn lớn: 314 cm2 (tính như Cách 1). Hai hình tròn nhỏ chiếm 41+41=21 diện tích hình tròn lớn =314:2=157 (cm2). Phần tô màu còn lại cũng là nửa còn lại: 314−157=157 (cm2).
Vậy kết quả trùng khớp Cách 1: 157 cm2 — đúng bằng một nửa diện tích hình tròn lớn.
3Cách 3. Tính trực tiếp bằng cách đặt thừa số chung 3,14
Định hướng. Gộp phép tính diện tích hình tròn lớn trừ hai hình tròn nhỏ thành một biểu thức chung có thừa số 3,14, tính phần số trước rồi mới nhân 3,14 một lần duy nhất, đỡ phải nhân 3,14 nhiều lần.
Diện tích phần tô màu là: 10×10×3,14−2×(5×5×3,14)=3,14×(10×10−2×5×5)=3,14×(100−50)=3,14×50=157 (cm2)
Vậy kết quả trùng khớp hai cách trên: 157 cm2.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Nên dùng Cách 2 vì phát hiện được mối liên hệ đẹp (phần tô màu đúng bằng nửa hình tròn lớn), tính nhẩm được ngay không cần trừ nhiều bước.
Đáp số.Diện tích phần tô màu là 157 cm².
Sai lầm thường gặp.Quên nhân đôi diện tích hình tròn nhỏ (chỉ trừ 1 hình tròn nhỏ) rồi ra kết quả sai 235,5 cm² — phải nhớ đề cho có 2 hình tròn nhỏ giống nhau xếp chồng bên trong.
🚀 Mở rộng.Nếu Rô-bốt vẽ 3 hình tròn nhỏ bán kính 310 cm xếp khít theo chiều dọc bên trong hình tròn lớn bán kính 10 cm thì diện tích phần tô màu còn lại có còn đúng bằng 157 cm² không?