Chương IX. Dữ liệu và xác suất thực nghiệm

Bài 40. Biểu đồ cột

Sách bài tập Toán 6 — Kết nối tri thức, tập 2 · 9 bài tập, mỗi câu ít nhất 2 cách giải.

Bài 1 · 9.19★Trang 72— Đọc biểu đồ cột số liệu thập phân để tìm giá trị lớn nhất, nhỏ nhất và lập bảng thống kê
Bài 9.19 (trang 72). Biểu đồ dưới đây cho biết nhiệt độ trung bình năm 2019 của một số địa phương: Hà Nội 26°C, Huế 26,5°C, Đà Nẵng 27,3°C, Đà Lạt 18,5°C. a) Cho biết địa phương nào có nhiệt độ trung bình cao nhất, thấp nhất? b) Hãy lập bảng thống kê nhiệt độ trung bình năm 2019 của các địa phương trên.
Nhiệt độ trung bình năm 201905101520253026Hà Nội26.5Huế27.3Đà Nẵng18.5Đà LạtĐịa phươngNhiệt độ (°C)
Kiến thức cần nhớ
  • So sánh các số thập phân: so phần nguyên trước; nếu phần nguyên bằng nhau thì so tiếp phần thập phân theo từng hàng.
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho bốn số liệu có cả số thập phân (26,5 và 27,3) — dấu hiệu cần so sánh cẩn thận các số thập phân, không chỉ so phần nguyên. Hướng làm là so sánh phần nguyên trước, phần thập phân sau khi phần nguyên bằng nhau. Bẫy ở Huế (26,5) và Hà Nội (26): phần nguyên gần nhau nên dễ đọc nhầm nếu không nhìn kỹ vạch chia thập phân trên biểu đồ.
1Cách 1. So sánh trực tiếp bốn số liệu trên biểu đồ

Định hướng. Đọc đúng bốn giá trị (kể cả phần thập phân) rồi so sánh để tìm số lớn nhất, nhỏ nhất.

Đọc bốn giá trị: Hà Nội 26; Huế 26,5; Đà Nẵng 27,3; Đà Lạt 18,5
So sánh: 27,3 > 26,5 > 26 > 18,5

Vậy a) Đà Nẵng có nhiệt độ trung bình cao nhất (27,3°C), Đà Lạt có nhiệt độ trung bình thấp nhất (18,5°C); b) bảng thống kê gồm bốn địa phương với nhiệt độ tương ứng 26; 26,5; 27,3; 18,5 (°C).

2Cách 2. Sắp xếp bốn số liệu theo thứ tự giảm dần

Định hướng. Viết cả bốn giá trị thành một dãy rồi sắp xếp giảm dần để số lớn nhất và nhỏ nhất hiện ra ở hai đầu dãy.

Dãy số liệu: 26; 26,5; 27,3; 18,5
Sắp giảm dần: 27,3; 26,5; 26; 18,5

Vậy số đứng đầu (27,3, Đà Nẵng) là cao nhất, số đứng cuối (18,5, Đà Lạt) là thấp nhất — khớp với Cách 1.

3Cách 3. Tính hiệu số với một mốc chung để so sánh nhanh

Định hướng. Chọn mốc 26°C (nhiệt độ Hà Nội) làm chuẩn, tính độ lệch của ba địa phương còn lại so với mốc này để thấy rõ địa phương nào cao hơn, thấp hơn.

Huế so với mốc: 26,5 − 26 = 0,5 (cao hơn)
Đà Nẵng so với mốc: 27,3 − 26 = 1,3 (cao hơn, cao hơn cả Huế)
Đà Lạt so với mốc: 26 − 18,5 = 7,5 (thấp hơn nhiều)

Vậy Đà Nẵng cao hơn mốc nhiều nhất nên là nơi nóng nhất, Đà Lạt thấp hơn mốc nhiều nhất nên là nơi lạnh nhất — khớp hai cách trên.

Nhận xét. Với chỉ bốn số liệu, so sánh trực tiếp (Cách 1) là nhanh nhất; Cách 3 hữu ích khi cần thấy rõ mức chênh lệch giữa các địa phương.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi nên dùng Cách 1: so sánh trực tiếp bốn số liệu đã đọc, không cần sắp xếp lại hay tính thêm hiệu số.
Đáp số. a) Đà Nẵng có nhiệt độ trung bình cao nhất (27,3°C); Đà Lạt có nhiệt độ trung bình thấp nhất (18,5°C). b) Bảng thống kê: Hà Nội — 26°C; Huế — 26,5°C; Đà Nẵng — 27,3°C; Đà Lạt — 18,5°C.
Sai lầm thường gặp. So sánh nhầm 26 (Hà Nội) lớn hơn 26,5 (Huế) do chỉ nhìn phần nguyên mà quên so tiếp phần thập phân.
🚀 Mở rộng. Nếu biết thêm Đà Lạt là thành phố cao nguyên, ta có thể giải thích được vì sao nhiệt độ trung bình ở đây thấp hơn hẳn ba địa phương còn lại — liên hệ kiến thức thực tế với số liệu thống kê.
Bài 2 · 9.20★★Trang 72— Tính tổng số liệu để suy ra sĩ số lớp, rồi vẽ biểu đồ cột
Bài 9.20 (trang 72). Lớp 6A dự định tổ chức một trò chơi dân gian khi đi dã ngoại. Lớp trưởng đã yêu cầu mỗi bạn đề xuất một trò chơi bằng cách ghi vào phiếu. Sau khi thu phiếu, tổng hợp kết quả lớp trưởng thu được bảng sau: Cướp cờ 5 bạn chọn, Nhảy bao bố 12 bạn chọn, Đua thuyền 6 bạn chọn, Bịt mắt bắt dê 8 bạn chọn, Kéo co 9 bạn chọn. a) Hãy cho biết lớp 6A có bao nhiêu học sinh? b) Vẽ biểu đồ cột biểu diễn bảng số liệu trên.
Kết quả đề xuất trò chơi dân gian của lớp 6A024681012145Cướp cờ12Nhảybao bố6Đuathuyền8Bịt mắtbắt dê9Kéo coTrò chơiSố bạn chọn
Kiến thức cần nhớ
  • Khi mỗi đối tượng chỉ được thống kê đúng một lần (mỗi bạn một phiếu), tổng các số liệu thành phần chính bằng tổng số đối tượng được khảo sát.
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho năm số liệu về lượt chọn trò chơi và hỏi ngược lại sĩ số lớp — dấu hiệu bài dùng phép cộng để suy luận một đại lượng chưa cho trực tiếp. Hướng làm dựa trên giả thiết ngầm mỗi bạn chỉ đề xuất đúng một trò chơi, nên tổng lượt chọn chính là sĩ số lớp. Bẫy ở chỗ nếu quên giả thiết "mỗi bạn một phiếu" sẽ không biết vì sao tổng lượt chọn lại bằng sĩ số.
1Cách 1. Cộng trực tiếp năm số liệu

Định hướng. Vì mỗi bạn chỉ ghi một phiếu (chọn đúng một trò chơi), cộng năm số liệu sẽ ra đúng sĩ số lớp.

5 + 12 + 6 + 8 + 9
= 17 + 6 + 8 + 9
= 23 + 8 + 9
= 31 + 9
= 40

Vậy a) lớp 6A có 40 học sinh; b) biểu đồ cột với năm cột cao lần lượt 5, 12, 6, 8, 9.

2Cách 2. Nhóm số hạng tròn chục để cộng nhanh

Định hướng. Ghép các số hạng có tổng tròn chục để cộng nhẩm nhanh hơn.

(5 + 12) + (6 + 8) + 9
Hoặc nhóm khác: (12 + 8) + (5 + 6 + 9)
= 20 + 20
= 40

Vậy kết quả trùng Cách 1: lớp 6A có 40 học sinh.

3Cách 3. Cộng dần theo trò chơi có số bạn chọn nhiều nhất trước

Định hướng. Sắp xếp năm số liệu giảm dần rồi cộng theo thứ tự đó, giúp kiểm tra chéo bằng một trật tự cộng khác.

Sắp giảm dần: 12, 9, 8, 6, 5
12 + 9 = 21
21 + 8 = 29
29 + 6 = 35
35 + 5 = 40

Vậy tổng vẫn là 40, khớp hai cách trên — lớp 6A có 40 học sinh, biểu đồ cột vẽ đúng năm cột 5, 12, 6, 8, 9 theo đúng thứ tự trò chơi trong bảng.

Nhận xét. Cộng theo hai trật tự khác nhau (Cách 1 và Cách 3) mà vẫn ra cùng một kết quả là cách tự kiểm tra phép cộng không bị sai sót.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi nên dùng Cách 2: nhóm số hạng tròn chục (12+8=20, 5+6+9=20) giúp cộng nhẩm nhanh và ít sai hơn cộng tuần tự.
Đáp số. a) Lớp 6A có 40 học sinh. b) Biểu đồ cột với năm cột cao lần lượt 5 (Cướp cờ), 12 (Nhảy bao bố), 6 (Đua thuyền), 8 (Bịt mắt bắt dê), 9 (Kéo co).
Sai lầm thường gặp. Cộng thiếu hoặc cộng thừa một số hạng khi tính tổng năm số liệu do không gạch dấu đã cộng, dẫn tới sĩ số lớp bị tính sai; hoặc quên giả thiết mỗi bạn chỉ chọn một trò chơi nên không hiểu vì sao tổng lượt chọn lại là sĩ số lớp.
🚀 Mở rộng. Nếu đề cho thêm giả thiết "có 2 bạn không tham gia đề xuất", sĩ số thực tế của lớp 6A sẽ là 40 + 2 = 42 học sinh, khác với tổng lượt chọn trò chơi.
Bài 3 · 9.21★Trang 73— Đọc tiêu đề, đơn vị và số liệu của biểu đồ cột có giá trị lớn (đơn vị mm)
Bài 9.21 (trang 73). Biểu đồ dưới đây cho biết tổng lượng mưa tại thành phố Hà Nội trong một số năm: năm 2015 là 1520 mm, năm 2016 là 1631 mm, năm 2017 là 1858 mm, năm 2018 là 1695 mm, năm 2019 là 1311 mm. a) Biểu đồ biểu thị thông tin gì và những năm nào? b) Đơn vị đo tổng lượng mưa của thành phố Hà Nội trong biểu đồ là gì? c) Lập bảng thống kê dữ liệu trong biểu đồ.
Tổng lượng mưa của thành phố Hà Nội04008001200160020001520201516312016185820171695201813112019NămTổng lượng mưa (mm)
Kiến thức cần nhớ
  • Khi đọc một biểu đồ cột, cần đọc đủ ba phần: tiêu đề biểu đồ (biểu thị thông tin gì), tên và đơn vị của trục đứng, và cuối cùng là số liệu từng cột.
🧠 Phân tích tư duy
Đề hỏi ba việc cơ bản khi đọc một biểu đồ: nội dung biểu thị, đơn vị đo, và số liệu chi tiết — dấu hiệu bài luyện kĩ năng đọc hiểu tổng quát trước khi phân tích sâu. Hướng làm là đọc tiêu đề biểu đồ trước (thường ghi ở trên cùng), rồi đọc chú thích trục đứng để biết đơn vị, cuối cùng mới đọc từng cột lấy số liệu. Bẫy ở chỗ dễ bỏ qua bước đọc tiêu đề và đơn vị, vào thẳng đọc số mà không biết số đó có ý nghĩa gì.
1Cách 1. Đọc tuần tự tiêu đề — đơn vị — số liệu

Định hướng. Đọc đúng thứ tự ba phần của biểu đồ: tên biểu đồ trước, rồi tên và đơn vị trục đứng, cuối cùng mới đọc số liệu từng cột.

Tiêu đề: "Tổng lượng mưa của thành phố Hà Nội" — biểu thị lượng mưa các năm 2015, 2016, 2017, 2018, 2019
Trục đứng ghi "Tổng lượng mưa (mm)" — đơn vị đo là mi-li-mét (mm)
Đọc năm cột: 2015 — 1520; 2016 — 1631; 2017 — 1858; 2018 — 1695; 2019 — 1311

Vậy a) biểu đồ biểu thị tổng lượng mưa của Hà Nội các năm 2015 đến 2019; b) đơn vị đo là mm; c) bảng thống kê gồm năm năm với số liệu như trên.

2Cách 2. Đối chiếu tên trục ngang, trục đứng riêng biệt

Định hướng. Tách riêng việc đọc trục ngang (cho biết "những năm nào") và trục đứng (cho biết "đơn vị gì") để không nhầm lẫn hai loại thông tin.

Trục ngang ghi "Năm", các mốc 2015, 2016, 2017, 2018, 2019 → trả lời phần "những năm nào" của câu a
Trục đứng ghi "Tổng lượng mưa (mm)" → trả lời câu b, đơn vị là mm
Kết hợp cả hai trục để đọc bảng: mỗi năm ứng với một giá trị lượng mưa

Vậy kết quả trùng Cách 1: biểu đồ về lượng mưa 5 năm (2015-2019), đơn vị mm, bảng thống kê gồm năm cặp năm — lượng mưa.

Nhận xét. Tách riêng thông tin của hai trục (Cách 2) giúp trả lời chính xác từng ý nhỏ của câu a, câu b mà không lẫn lộn.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi nên dùng Cách 1: đọc tuần tự tiêu đề rồi đơn vị rồi số liệu là quy trình chuẩn, áp dụng được cho mọi biểu đồ chứ không riêng bài này.
Đáp số. a) Biểu đồ biểu thị tổng lượng mưa của thành phố Hà Nội trong các năm 2015, 2016, 2017, 2018, 2019. b) Đơn vị đo là mi-li-mét (mm). c) Bảng thống kê: 2015 — 1520 mm; 2016 — 1631 mm; 2017 — 1858 mm; 2018 — 1695 mm; 2019 — 1311 mm.
Sai lầm thường gặp. Đọc nhầm đơn vị là "lít" hoặc bỏ qua không đọc đơn vị vì tưởng biểu đồ nào cũng ngầm định đơn vị giống nhau, trong khi mỗi biểu đồ phải đọc đúng đơn vị ghi trên trục đứng của chính nó.
🚀 Mở rộng. Nếu đổi đơn vị từ mm sang cm (chia mỗi giá trị cho 10), hình dạng biểu đồ (tỉ lệ chiều cao giữa các cột) không đổi — chỉ có con số ghi trên trục đứng thay đổi, cho thấy đơn vị đo không ảnh hưởng tới xu hướng dữ liệu.
Bài 4 · 9.22★★Trang 73— Đổi đơn vị số lớn (lượt xem sang triệu lượt xem) rồi hoàn thiện biểu đồ, lập bảng thống kê
Bài 9.22 (trang 73). Số lượng lượt xem trên YouTube của một số nhóm nhạc tại các nước Đông Nam Á được biểu diễn bằng biểu đồ cột sau đây: nhóm A có 540 triệu lượt xem, nhóm B có 1448 triệu lượt xem, nhóm C có dấu "?", nhóm D có 324 triệu lượt xem. a) Thay dấu "?" trong biểu đồ trên bằng số liệu thích hợp, biết số lượt người xem trên YouTube của nhóm C là 1 475 000 000 lượt xem. b) Lập bảng thống kê biểu thị dữ liệu đã được biểu diễn trong biểu đồ trên.
Số lượt xem trên YouTube của một số nhóm nhạc Đông Nam Á02004006008001000120014001600540A1448B1475C324DNhóm nhạcSố lượt xem (triệu lượt)
Kiến thức cần nhớ
  • Đổi đơn vị lớn sang "triệu": chia số đã cho cho 1 000 000 (tương đương bỏ sáu chữ số 0 cuối, chuyển phần còn lại thành số thập phân nếu cần).
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho số liệu của nhóm C ở dạng số nguyên rất lớn (1 475 000 000 lượt xem) trong khi biểu đồ dùng đơn vị "triệu lượt xem" — dấu hiệu bài cần đổi đơn vị trước khi điền vào biểu đồ. Hướng làm là chia số đã cho cho 1 000 000 để chuyển sang đơn vị triệu, khớp với các cột A, B, D đã có. Bẫy ở chỗ đếm nhầm số chữ số 0 khi chia, dễ ra kết quả sai lệch cả nghìn lần (147,5 hoặc 14 750 thay vì 1475).
1Cách 1. Chia trực tiếp cho 1 000 000 để đổi đơn vị

Định hướng. Đổi 1 475 000 000 lượt xem sang đơn vị triệu lượt xem bằng phép chia cho 1 000 000, rồi so sánh với các cột đã có để hoàn thiện biểu đồ.

1 475 000 000 : 1 000 000 = 1475 (triệu lượt xem)
So sánh với các cột đã có: A = 540; B = 1448; D = 324
Cột C = 1475, cao hơn cột B (1448) một chút

Vậy a) dấu "?" được thay bằng 1475 (triệu lượt xem); b) bảng thống kê: A — 540; B — 1448; C — 1475; D — 324 (triệu lượt xem).

2Cách 2. Đếm nhóm ba chữ số 0 để xác định bậc của số

Định hướng. Tách số 1 475 000 000 thành các nhóm ba chữ số (theo dấu cách) để xác định đúng bậc "triệu", "nghìn" trước khi đổi đơn vị, tránh đếm nhầm số chữ số 0.

1 475 000 000 = 1 475 . 000 . 000 (đọc theo nhóm ba chữ số từ phải sang)
Nhóm "000 000" cuối ứng với "triệu" (sáu chữ số 0)
Phần còn lại "1 475" chính là số triệu lượt xem

Vậy nhóm nhạc C có 1475 triệu lượt xem, khớp với Cách 1; bảng thống kê giữ nguyên như trên.

3Cách 3. Kiểm tra ngược bằng phép nhân

Định hướng. Nhân kết quả 1475 (triệu lượt xem) với 1 000 000 để xem có ra đúng số ban đầu 1 475 000 000 hay không, nhằm kiểm tra chéo phép chia.

1475 × 1 000 000 = 1 475 000 000
So với đề bài: 1 475 000 000 lượt xem (khớp)

Vậy phép đổi đơn vị ở Cách 1 là chính xác: C = 1475 triệu lượt xem; bảng thống kê bốn nhóm: A — 540, B — 1448, C — 1475, D — 324 (triệu lượt).

Nhận xét. Nhân ngược lại (Cách 3) là cách kiểm tra nhanh và chắc chắn nhất sau khi đã chia đổi đơn vị ở Cách 1.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi nên dùng Cách 1 kết hợp kiểm tra ngược của Cách 3: chia cho 1 000 000 rồi nhân lại để chắc chắn không đếm nhầm số chữ số 0.
Đáp số. a) Dấu "?" được thay bằng 1475 (triệu lượt xem). b) Bảng thống kê: nhóm A — 540 triệu lượt xem; nhóm B — 1448 triệu lượt xem; nhóm C — 1475 triệu lượt xem; nhóm D — 324 triệu lượt xem.
Sai lầm thường gặp. Đếm nhầm số chữ số 0 khi chia 1 475 000 000 cho 1 000 000, dễ ra kết quả sai như 14 750 hoặc 147,5 thay vì đúng 1475.
🚀 Mở rộng. Nếu biết thêm số lượt xem của nhóm B là 1 448 000 000, ta thấy hai nhóm B và C rất gần nhau (1448 và 1475 triệu lượt), cho thấy khi đọc biểu đồ cần chú ý cả những cột có chiều cao gần bằng nhau, dễ đọc nhầm thứ hạng nếu nhìn thoáng qua.
Bài 5 · 9.23★★Trang 74— Chuyển đổi biểu đồ tranh (kí hiệu lặp lại) sang bảng thống kê rồi vẽ biểu đồ cột
Bài 9.23 (trang 74). Biểu đồ tranh dưới đây biểu diễn số lượng đôi giày thể thao bán được của một cửa hàng trong 4 năm gần đây (mỗi biểu tượng đôi giày ứng với 100 đôi): năm 2016 có 5 biểu tượng, năm 2017 có 6 biểu tượng, năm 2018 có 3 biểu tượng, năm 2019 có 5 biểu tượng. a) Hãy lập bảng thống kê số đôi giày thể thao bán được của cửa hàng trong 4 năm. b) Vẽ biểu đồ cột biểu diễn bảng thống kê ở câu a.
Số đôi giày thể thao bán được trong 4 năm01002003004005006007005002016600201730020185002019NămSố đôi giày (đôi)
Kiến thức cần nhớ
  • Đổi từ biểu đồ tranh sang số liệu thật: số liệu = (số biểu tượng đếm được) × (giá trị một biểu tượng).
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho biểu đồ tranh với quy ước mỗi biểu tượng ứng với 100 đôi — dấu hiệu bài ôn lại kiến thức Bài 39 (biểu đồ tranh) rồi chuyển sang biểu đồ cột của Bài 40, thể hiện mối liên hệ giữa hai loại biểu đồ. Hướng làm là đếm đúng số biểu tượng từng năm rồi nhân với 100. Bẫy ở chỗ đếm nhầm số biểu tượng do các hình đôi giày xếp sát nhau, dễ đếm thiếu hoặc thừa 1 biểu tượng.
1Cách 1. Đếm số biểu tượng rồi nhân với 100

Định hướng. Đếm cẩn thận số biểu tượng đôi giày ở mỗi hàng (mỗi năm), rồi nhân với 100 để ra số đôi giày thật.

Năm 2016: 5 biểu tượng × 100 = 500 (đôi)
Năm 2017: 6 biểu tượng × 100 = 600 (đôi)
Năm 2018: 3 biểu tượng × 100 = 300 (đôi)
Năm 2019: 5 biểu tượng × 100 = 500 (đôi)

Vậy a) bảng thống kê: 2016 — 500 đôi; 2017 — 600 đôi; 2018 — 300 đôi; 2019 — 500 đôi; b) biểu đồ cột có bốn cột cao lần lượt 500, 600, 300, 500.

2Cách 2. So sánh số biểu tượng trước, quy đổi sau

Định hướng. So sánh số biểu tượng giữa các năm trước (không cần quy đổi ngay) để nắm xu hướng, sau đó mới nhân 100 để ra số liệu chính xác.

So sánh số biểu tượng: 2017 (6) nhiều nhất, 2018 (3) ít nhất, 2016 và 2019 bằng nhau (5)
Quy đổi: 6 × 100 = 600; 3 × 100 = 300; 5 × 100 = 500 (cho cả 2016 và 2019)

Vậy kết quả trùng Cách 1: 2016 và 2019 đều bán được 500 đôi, 2017 bán nhiều nhất (600 đôi), 2018 bán ít nhất (300 đôi).

3Cách 3. Kiểm tra tổng bốn năm bằng hai cách tính

Định hướng. Tính tổng số đôi giày bốn năm bằng hai đường: cộng số biểu tượng trước rồi nhân 100, hoặc cộng bốn số liệu đã quy đổi — hai kết quả phải trùng nhau.

Tổng số biểu tượng: 5 + 6 + 3 + 5 = 19 (biểu tượng) → 19 × 100 = 1900 (đôi)
Tổng số liệu đã quy đổi: 500 + 600 + 300 + 500 = 1900 (đôi)
Hai kết quả bằng nhau: 1900 = 1900

Vậy việc quy đổi ở Cách 1 là chính xác; bảng thống kê và biểu đồ cột giữ nguyên bốn giá trị 500, 600, 300, 500.

Nhận xét. Cách 3 (kiểm tra bằng hai đường tính tổng) là mẹo hữu ích để tự tin số liệu quy đổi từ biểu đồ tranh sang biểu đồ cột không bị sai.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi nên dùng Cách 1: đếm rồi nhân 100 ngay cho từng năm là thao tác trực tiếp, ít bước trung gian nhất.
Đáp số. a) Bảng thống kê: năm 2016 — 500 đôi; năm 2017 — 600 đôi; năm 2018 — 300 đôi; năm 2019 — 500 đôi. b) Biểu đồ cột với bốn cột cao lần lượt 500, 600, 300, 500.
Sai lầm thường gặp. Đếm thiếu hoặc thừa một biểu tượng do các hình đôi giày trong biểu đồ tranh xếp khít nhau, dẫn tới quy đổi sai 100 đôi so với số liệu thật.
🚀 Mở rộng. Nếu một năm có số biểu tượng không tròn (ví dụ 5 biểu tượng rưỡi, ứng với một hình vẽ bị cắt một nửa), số đôi giày năm đó sẽ là 5,5 × 100 = 550 đôi — minh hoạ đúng khó khăn của biểu đồ tranh đã nêu ở câu Mở đầu của Bài 40.
Bài 6 · 9.24★★Trang 74— So sánh các cột với một cột mốc cho trước rồi lập bảng thống kê
Bài 9.24 (trang 74). Biểu đồ sau đây cho biết màu sắc yêu thích của 20 học sinh: Đỏ 2 bạn, Xanh da trời 6 bạn, Xanh lá cây 1 bạn, Vàng 2 bạn, Da cam 5 bạn, Hồng 4 bạn. a) Những màu nào được nhiều bạn yêu thích hơn so với màu vàng? b) Lập bảng thống kê số lượng học sinh yêu thích mỗi màu.
Màu sắc yêu thích của 20 học sinh012345672Đỏ6Xanh datrời1Xanhlá cây2Vàng5Da cam4HồngMàu sắcSố học sinh
Kiến thức cần nhớ
  • So sánh nhiều số liệu với một mốc: liệt kê tất cả số liệu lớn hơn mốc, không chỉ lấy giá trị lớn nhất.
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho sáu màu sắc và yêu cầu tìm những màu "nhiều bạn yêu thích hơn" màu Vàng — dấu hiệu bài so sánh nhiều giá trị với một mốc cụ thể (Vàng = 2) thay vì tìm max/min như các bài trước. Hướng làm là lấy 2 (số bạn thích Vàng) làm mốc, so từng màu còn lại với mốc này. Bẫy ở chỗ dễ nhầm lẫn giữa "nhiều hơn" (số liệu lớn hơn 2) và "nhiều nhất" (chỉ một màu duy nhất), trong khi đề hỏi tất cả các màu thoả mãn điều kiện lớn hơn.
1Cách 1. So sánh lần lượt từng màu với mốc Vàng (2)

Định hướng. Lấy số bạn thích Vàng (2) làm mốc, so sánh lần lượt năm màu còn lại với mốc này.

Đỏ: 2, bằng mốc (không tính là "nhiều hơn")
Xanh da trời: 6 > 2 (nhiều hơn)
Xanh lá cây: 1 < 2 (ít hơn, không tính)
Da cam: 5 > 2 (nhiều hơn)
Hồng: 4 > 2 (nhiều hơn)

Vậy a) ba màu được nhiều bạn yêu thích hơn Vàng là: Xanh da trời, Da cam, Hồng; b) bảng thống kê sáu màu với số liệu 2, 6, 1, 2, 5, 4.

2Cách 2. Sắp xếp sáu giá trị rồi lọc những giá trị lớn hơn mốc

Định hướng. Sắp xếp sáu giá trị theo thứ tự giảm dần, sau đó chỉ lấy những giá trị đứng trước vị trí của Vàng (2) trong dãy đã sắp xếp.

Sáu giá trị: Đỏ 2, Xanh da trời 6, Xanh lá cây 1, Vàng 2, Da cam 5, Hồng 4
Sắp giảm dần: 6 (Xanh da trời), 5 (Da cam), 4 (Hồng), 2 (Đỏ) = 2 (Vàng), 1 (Xanh lá cây)
Các giá trị đứng trước và lớn hơn 2: 6, 5, 4 — tương ứng Xanh da trời, Da cam, Hồng

Vậy kết quả trùng Cách 1: ba màu nhiều hơn Vàng là Xanh da trời, Da cam, Hồng.

3Cách 3. Kiểm tra bằng tổng số học sinh

Định hướng. Cộng cả sáu số liệu, so với 20 học sinh đã cho trong đề để kiểm tra bảng thống kê lập đúng, không thiếu không thừa bạn nào.

Tổng sáu màu: 2 + 6 + 1 + 2 + 5 + 4 = 20
So với đề bài: 20 học sinh (khớp)

Vậy bảng thống kê lập đúng vì tổng bằng đúng 20 học sinh; ba màu nhiều hơn Vàng vẫn là Xanh da trời (6), Da cam (5), Hồng (4).

Nhận xét. Kiểm tra tổng bằng sĩ số đã cho (Cách 3) là mẹo phát hiện ngay nếu đọc sót hoặc đọc thừa một cột nào đó trên biểu đồ.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi nên dùng Cách 1: so trực tiếp từng màu với mốc Vàng là nhanh và không bỏ sót màu nào, đặc biệt tránh nhầm giữa "bằng mốc" (Đỏ) và "nhiều hơn mốc".
Đáp số. a) Ba màu được nhiều bạn yêu thích hơn màu Vàng là: Xanh da trời (6 bạn), Da cam (5 bạn), Hồng (4 bạn). b) Bảng thống kê: Đỏ — 2; Xanh da trời — 6; Xanh lá cây — 1; Vàng — 2; Da cam — 5; Hồng — 4 (học sinh).
Sai lầm thường gặp. Tính luôn cả màu Đỏ (bằng 2, bằng đúng mốc Vàng chứ không lớn hơn) vào danh sách "nhiều hơn Vàng", nhầm lẫn giữa "bằng" và "nhiều hơn".
🚀 Mở rộng. Nếu đổi câu hỏi thành "những màu nào được ít bạn yêu thích hơn Vàng", đáp số sẽ chỉ còn Xanh lá cây (1 bạn), vì đây là màu duy nhất có số liệu nhỏ hơn 2.
Bài 7 · 9.25★★Trang 75— Vẽ biểu đồ cột từ bảng thống kê có số liệu thập phân
Bài 9.25 (trang 75). Bảng dưới đây cho biết thời gian An dành cho một số hoạt động trong ngày: Ngủ 8,5 giờ, Chơi thể thao 2 giờ, Học 8 giờ, Xem ti vi 2 giờ, Ăn 3 giờ. Vẽ biểu đồ cột biểu diễn số liệu trên.
Thời gian An dành cho một số hoạt động trong ngày01234567898.5Ngủ2Chơi thểthao8Học2Xem ti vi3ĂnHoạt độngThời gian (giờ)
Kiến thức cần nhớ
  • Khi có số liệu thập phân dạng nửa đơn vị (…,5), có thể vẽ cột ở đúng vị trí giữa hai vạch chia nguyên liền kề trên trục đứng.
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho năm hoạt động với một số liệu thập phân (8,5 giờ) — dấu hiệu bài luyện vẽ cột có chiều cao không phải số nguyên. Hướng làm là chọn bước chia trục đứng có thể biểu diễn được nửa đơn vị (ví dụ mỗi vạch nhỏ 0,5 hoặc 1 giờ) để đặt đúng vị trí cột Ngủ (8,5). Bẫy ở chỗ nếu chỉ chia vạch nguyên (1, 2, 3, …) mà không ước lượng được nửa vạch, cột Ngủ dễ bị vẽ tràn lên bằng cột 9 hoặc thụt xuống bằng cột 8.
1Cách 1. Vẽ cột đứng, ước lượng riêng vị trí nửa đơn vị

Định hướng. Chia trục đứng theo vạch nguyên từ 0 đến 9, riêng cột Ngủ (8,5) đặt đúng giữa vạch 8 và vạch 9.

Ngủ: cột cao 8,5, đặt giữa vạch 8 và vạch 9
Chơi thể thao: cột cao tới vạch 2
Học: cột cao tới vạch 8
Xem ti vi: cột cao tới vạch 2
Ăn: cột cao tới vạch 3

Vậy biểu đồ cột có năm cột cao lần lượt 8,5; 2; 8; 2; 3 (giờ), trong đó hai cột Chơi thể thao và Xem ti vi cao bằng nhau.

2Cách 2. Đổi tất cả số liệu sang nửa giờ để chỉ dùng vạch nguyên

Định hướng. Nhân đôi tất cả số liệu (đổi đơn vị "giờ" thành "nửa giờ") để mọi giá trị đều là số nguyên, dễ vẽ đúng vạch chia hơn, sau đó vẫn ghi chú đơn vị gốc là giờ.

Ngủ: 8,5 × 2 = 17 (nửa giờ)
Chơi thể thao: 2 × 2 = 4 (nửa giờ)
Học: 8 × 2 = 16 (nửa giờ)
Xem ti vi: 2 × 2 = 4 (nửa giờ)
Ăn: 3 × 2 = 6 (nửa giờ)

Vậy nếu trục đứng chia theo đơn vị nửa giờ, năm cột cao lần lượt 17, 4, 16, 4, 6 vạch — quy đổi ngược lại đúng bằng 8,5; 2; 8; 2; 3 giờ như Cách 1.

3Cách 3. Kiểm tra tổng thời gian trong ngày

Định hướng. Cộng cả năm số liệu để xem tổng thời gian An đã thống kê chiếm bao nhiêu trong 24 giờ một ngày, giúp kiểm tra tính hợp lí trước khi vẽ.

8,5 + 2 + 8 + 2 + 3 = 23,5 (giờ)
23,5 < 24 (giờ) nên số liệu hợp lí, còn dư 0,5 giờ cho các hoạt động khác không liệt kê

Vậy số liệu hợp lí (tổng nhỏ hơn 24 giờ), có thể yên tâm vẽ năm cột cao 8,5; 2; 8; 2; 3 như hai cách trên.

Nhận xét. Cách 3 không trực tiếp giúp vẽ cột nhưng là bước kiểm tra hữu ích để phát hiện số liệu vô lí (ví dụ nếu tổng vượt quá 24 giờ) trước khi vẽ biểu đồ.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi nên dùng Cách 1: vẽ trực tiếp trên trục chia vạch nguyên và ước lượng riêng nửa vạch cho số 8,5 là nhanh gọn, không cần đổi đơn vị như Cách 2.
Đáp số. Biểu đồ cột với năm cột cao lần lượt 8,5 (Ngủ), 2 (Chơi thể thao), 8 (Học), 2 (Xem ti vi), 3 (Ăn) đơn vị giờ; hai cột Chơi thể thao và Xem ti vi có chiều cao bằng nhau.
Sai lầm thường gặp. Làm tròn 8,5 thành 9 hoặc 8 khi vẽ cột Ngủ vì ngại vẽ nửa vạch, làm sai lệch số liệu thật của đề bài.
🚀 Mở rộng. Thời gian còn lại trong ngày của An là 24 − 23,5 = 0,5 giờ (tức 30 phút) dành cho các hoạt động khác không liệt kê trong bảng, ví dụ vệ sinh cá nhân hoặc di chuyển.
Bài 8 · 9.26★★Trang 75— Lập bảng thống kê từ dữ liệu văn bản rồi vẽ biểu đồ cột với số liệu tương đối lớn
Bài 9.26 (trang 75). Nam thăm dò ý kiến của các bạn trong lớp với câu hỏi sau: "Bạn thích chỗ nào nhất trong ngôi nhà của mình?" Nam nhận được kết quả thăm dò như sau: 9 bạn thích phòng bếp; 21 bạn thích phòng khách; 15 bạn thích phòng ngủ và 6 bạn thích không gian khác. Lập bảng thống kê và vẽ biểu đồ cột biểu diễn bảng thống kê đó.
Nơi yêu thích nhất trong nhà048121620249Phòng bếp21Phòngkhách15Phòng ngủ6Khônggian khácNơi trong nhàSố bạn thích
Kiến thức cần nhớ
  • Khi dữ liệu cho dưới dạng câu văn, cần đọc kỹ để tách đúng từng cặp "số liệu — hạng mục" trước khi lập bảng thống kê.
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho kết quả thăm dò bằng lời văn (không phải bảng hay biểu đồ có sẵn) — dấu hiệu bài luyện chuyển đổi từ dữ liệu văn bản sang bảng thống kê, bước đầu tiên trước khi vẽ biểu đồ. Hướng làm là gạch chân bốn cụm "số — nơi" trong câu văn rồi xếp thành bảng hai dòng. Bẫy ở chỗ dễ bỏ sót "không gian khác" vì cụm này không chỉ đích danh một phòng cụ thể như ba mục kia.
1Cách 1. Tách từng cặp số liệu — hạng mục từ câu văn

Định hướng. Đọc kỹ câu văn, gạch chân bốn cặp "số bạn — nơi yêu thích" rồi xếp vào bảng hai dòng theo đúng thứ tự đề cho.

Phòng bếp — 9 bạn
Phòng khách — 21 bạn
Phòng ngủ — 15 bạn
Không gian khác — 6 bạn

Vậy bảng thống kê gồm bốn hạng mục với số liệu 9, 21, 15, 6; biểu đồ cột có bốn cột cao tương ứng, cột Phòng khách cao nhất.

2Cách 2. Sắp xếp bốn hạng mục theo số bạn giảm dần trước khi vẽ

Định hướng. Sắp bốn số liệu giảm dần để dễ hình dung tỉ lệ chiều cao các cột trước khi vẽ theo đúng thứ tự đề cho.

Sắp giảm dần: Phòng khách (21), Phòng ngủ (15), Phòng bếp (9), Không gian khác (6)
Nhận thấy Phòng khách được yêu thích nhiều gấp hơn 2 lần Phòng bếp (21 so với 9)
Vẽ lại theo đúng thứ tự đề bài: Phòng bếp, Phòng khách, Phòng ngủ, Không gian khác

Vậy biểu đồ vẫn có bốn cột 9, 21, 15, 6 nhưng đã kiểm tra được tỉ lệ giữa các cột hợp lí trước khi vẽ chính thức.

3Cách 3. Kiểm tra tổng số bạn tham gia thăm dò

Định hướng. Cộng bốn số liệu để biết tổng số bạn đã tham gia trả lời câu hỏi của Nam, dùng để đối chiếu với sĩ số lớp nếu đề cho thêm.

9 + 21 + 15 + 6
= 30 + 15 + 6
= 45 + 6
= 51

Vậy có 51 bạn tham gia thăm dò ý kiến của Nam; bảng thống kê và biểu đồ cột giữ nguyên bốn giá trị 9, 21, 15, 6 như hai cách trên.

Nhận xét. Tính tổng (Cách 3) không bắt buộc trong yêu cầu đề bài nhưng là bước kiểm tra tốt, đồng thời cho biết quy mô của cuộc thăm dò.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi nên dùng Cách 1: tách trực tiếp từng cặp số liệu — hạng mục từ câu văn là thao tác cơ bản và nhanh nhất, không cần sắp xếp lại.
Đáp số. Bảng thống kê: Phòng bếp — 9 bạn; Phòng khách — 21 bạn; Phòng ngủ — 15 bạn; Không gian khác — 6 bạn. Biểu đồ cột: bốn cột cao lần lượt 9, 21, 15, 6, cột Phòng khách cao nhất.
Sai lầm thường gặp. Bỏ sót mục "Không gian khác" khi lập bảng vì cụm từ này không chỉ đích danh một phòng cụ thể, khiến bảng thống kê chỉ còn ba hạng mục thay vì đủ bốn.
🚀 Mở rộng. Nếu biết sĩ số lớp Nam là 51 bạn và không ai bỏ phiếu trắng, kết quả 9+21+15+6 = 51 (bằng đúng sĩ số) chính là cách kiểm tra xem cuộc thăm dò đã thu đủ ý kiến của mọi bạn trong lớp hay chưa.
Bài 9 · 9.27★★★Trang 75— Tính tổng số vé, tổng doanh thu và tỉ số phần trăm từ biểu đồ cột
Bài 9.27 (trang 75). Biểu đồ cột dưới đây biểu diễn số lượng vé bán được với các mức giá khác nhau của một buổi hoà nhạc: giá 100 nghìn đồng bán được 700 vé, giá 150 nghìn đồng bán được 500 vé, giá 200 nghìn đồng bán được 300 vé, giá 500 nghìn đồng bán được 100 vé, giá 1 triệu đồng bán được 100 vé. a) Tổng số vé bán được là bao nhiêu? b) Tổng số tiền bán vé thu được là bao nhiêu? c) Nếu nhà hát có 2 000 ghế thì số vé bán được chiếm bao nhiêu phần trăm?
Số vé bán được tại buổi hoà nhạc0100200300400500600700800700100 nghìn500150 nghìn300200 nghìn100500 nghìn1001 triệuGiá vé (đồng)Số vé bán được
Kiến thức cần nhớ
  • Tổng doanh thu = tổng của (số vé từng mức giá × giá vé mức đó), không được nhân tổng số vé với một mức giá chung khi các mức giá khác nhau.
  • Tỉ số phần trăm giữa hai đại lượng a và b: (a : b) × 100%.
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho năm mức giá vé khác nhau và yêu cầu ba phép tính liên tiếp: tổng số vé, tổng tiền, và tỉ số phần trăm — dấu hiệu bài tổng hợp cuối bài, kết hợp đọc biểu đồ với các phép toán đã học ở những chương trước (phép nhân, tỉ số phần trăm). Hướng làm là tính tổng số vé trước (câu a), dùng kết quả đó cho câu c; còn câu b phải nhân riêng từng mức giá với số vé tương ứng rồi mới cộng lại, không được nhân tổng vé với một giá chung. Bẫy lớn nhất ở câu b: nếu lấy tổng 1700 vé nhân với một mức giá bất kỳ sẽ sai hoàn toàn, vì các vé có giá khác nhau.
1Cách 1. Tính tuần tự ba câu a, b, c theo đúng thứ tự đề bài

Định hướng. Tính tổng số vé trước, rồi nhân riêng từng mức giá với số vé tương ứng để ra tổng tiền, cuối cùng lập tỉ số phần trăm với 2000 ghế.

a) Tổng số vé: 700 + 500 + 300 + 100 + 100 = 1700 (vé)
b) Tiền từng mức giá: 100 000 × 700 = 70 000 000; 150 000 × 500 = 75 000 000; 200 000 × 300 = 60 000 000; 500 000 × 100 = 50 000 000; 1 000 000 × 100 = 100 000 000 (đồng)
Tổng tiền: 70 000 000 + 75 000 000 + 60 000 000 + 50 000 000 + 100 000 000 = 355 000 000 (đồng)
c) Tỉ số phần trăm: (1700 : 2000) × 100% = 85%

Vậy a) tổng số vé bán được là 1700 vé; b) tổng số tiền thu được là 355 000 000 đồng; c) số vé bán được chiếm 85% số ghế của nhà hát.

2Cách 2. Nhóm các mức giá bằng số vé để tính tiền nhanh hơn

Định hướng. Nhận thấy hai mức giá 500 nghìn và 1 triệu cùng bán được 100 vé, có thể gộp lại để tính nhanh hơn thay vì tính riêng từng mức.

Hai mức 500 nghìn và 1 triệu cùng 100 vé: 100 × (500 000 + 1 000 000) = 100 × 1 500 000 = 150 000 000
Ba mức còn lại: 700 × 100 000 + 500 × 150 000 + 300 × 200 000 = 70 000 000 + 75 000 000 + 60 000 000 = 205 000 000
Tổng tiền: 150 000 000 + 205 000 000 = 355 000 000 (đồng)
Tổng số vé vẫn là 700+500+300+100+100 = 1700, tỉ số phần trăm vẫn (1700:2000)×100% = 85%

Vậy kết quả trùng Cách 1: tổng tiền 355 000 000 đồng, tổng vé 1700, chiếm 85% số ghế.

3Cách 3. Tính giá vé trung bình rồi nhân với tổng số vé để kiểm tra

Định hướng. Tính giá vé trung bình (tổng tiền chia tổng số vé) từ kết quả đã có, rồi xem con số này có hợp lí (nằm trong khoảng 100 nghìn đến 1 triệu) hay không để kiểm tra chéo phép tính ở câu b.

Giá vé trung bình: 355 000 000 : 1700 ≈ 208 823 (đồng)
Kiểm tra: 208 823 nằm giữa mức giá thấp nhất (100 000) và mức giá cao nhất (1 000 000), gần với mức giá phổ biến (100 000-200 000 chiếm đa số vé)
Số liệu hợp lí vì phần lớn vé (1500 trong 1700 vé) bán ở ba mức giá thấp (100, 150, 200 nghìn đồng)

Vậy tổng tiền 355 000 000 đồng là hợp lí; câu a (1700 vé) và câu c (85%) giữ nguyên như hai cách trên.

Nhận xét. Cách 3 không thay thế được phép tính chính xác của Cách 1, 2 nhưng giúp phát hiện ngay nếu kết quả câu b bị tính sai (ví dụ ra một số quá nhỏ hoặc quá lớn so với khoảng giá vé).

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi nên dùng Cách 1: tính tuần tự đúng thứ tự ba câu, không bỏ sót mức giá nào khi nhân — đây là cách an toàn và dễ trình bày rõ ràng nhất khi làm bài.
Đáp số. a) Tổng số vé bán được là 1700 vé. b) Tổng số tiền bán vé thu được là 355 000 000 đồng. c) Số vé bán được chiếm 85% số ghế của nhà hát.
Sai lầm thường gặp. Ở câu b, lấy tổng 1700 vé nhân với một mức giá duy nhất (ví dụ nhân với 100 nghìn đồng) thay vì nhân riêng từng mức giá với số vé tương ứng rồi mới cộng lại — đây là lỗi nghiêm trọng vì các vé có giá khác nhau.
🚀 Mở rộng. Nếu nhà hát tăng giá vé mức 100 nghìn lên 120 nghìn đồng (các mức khác giữ nguyên) mà số vé bán ra không đổi, tổng doanh thu mới sẽ là 355 000 000 + 700 × 20 000 = 355 000 000 + 14 000 000 = 369 000 000 đồng.

🎯 Học tiếp

📚 Cùng chương: Chương IX. Dữ liệu và xác suất thực nghiệm