Bài 1 · Bài 9.21★Trang 55— Tính góc còn lại của tứ giác nội tiếp từ hai góc đã biết
Bài 9.21 (trang 55). Hãy cho biết số đo các góc còn lại của tứ giác nội tiếp ABCD trong mỗi trường hợp sau: a) A=80°,B=120°; b) B=70°,C=110°; c) C=110°,D=60°; d) D=65°,A=130°.
Kiến thức cần nhớ
Trong một tứ giác nội tiếp, tổng số đo hai góc đối nhau bằng 180°.
🧠 Phân tích tư duy
Cùng một dạng với Bài 9.18 (SGK): chỉ cần dùng tính chất hai góc đối của tứ giác nội tiếp có tổng 180°, áp dụng riêng cho từng cặp góc đối trong bốn trường hợp. Dấu hiệu nhận ra ngay là mỗi trường hợp chỉ cho đúng hai góc kề nhau (không phải hai góc đối), nên phép tính luôn độc lập theo từng cặp, không cần giải hệ.
1Cách 1. Áp dụng trực tiếp công thức hai góc đối bù nhau
Định hướng. Với mỗi cặp góc kề đã cho, lấy 180° trừ đi để ra góc đối tương ứng.
a) C=180°−A=180°−80°=100°. D=180°−B=180°−120°=60°. b) D=180°−B=180°−70°=110°. A=180°−C=180°−110°=70°. c) A=180°−C=180°−110°=70°. B=180°−D=180°−60°=120°. d) B=180°−A=180°−130°=50°. C=180°−D=180°−65°=115°.
Vậy a) C=100°,D=60°; b) D=110°,A=70°; c) A=70°,B=120°; d) B=50°,C=115°.
2Cách 2. Kiểm tra chéo bằng tổng bốn góc của tứ giác
Định hướng. Sau khi tính, cộng cả bốn góc lại — nếu ra đúng 360° thì kết quả chắc chắn đúng.
a) 80°+120°+100°+60°=360° — khớp. b) 70°+110°+110°+70°=360° — khớp. c) 70°+120°+110°+60°=360° — khớp. d) 130°+50°+115°+65°=360° — khớp.
Vậy cả bốn kết quả ở Cách 1 đều được xác nhận đúng.
Nhận xét. Cách 2 chỉ là phép kiểm tra chéo, không phải một hướng giải độc lập.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 1, luôn kiểm tra nhanh bằng tổng 360° (Cách 2) trước khi chốt đáp số.
Đáp số.a) C=100°,D=60°; b) D=110°,A=70°; c) A=70°,B=120°; d) B=50°,C=115°.
Sai lầm thường gặp.Nhầm góc đối với góc kề — lấy 180° trừ nhầm góc liền kề thay vì góc đối diện (đối với A là C, đối với B là D).
🚀 Mở rộng.Nếu chỉ biết đúng một góc của tứ giác nội tiếp thì không thể suy ra cả ba góc còn lại chỉ bằng tính chất này — cần thêm một góc nữa (kề hoặc đối) như đề đã cho.
Bài 2 · Bài 9.22★★★Trang 55— Tính các góc của tứ giác nội tiếp từ ba góc ở tâm
Bài 9.22 (trang 55). Hãy cho biết số đo các góc của tứ giác ABCD nội tiếp đường tròn (O) trong mỗi trường hợp sau: a) AOB=100°;BOC=120°;COD=70°; b) BOC=110°;COD=70°;DOA=100°.
Kiến thức cần nhớ
Tổng bốn góc ở tâm chắn bốn cung liên tiếp của một đường tròn bằng 360°.
Góc nội tiếp bằng nửa số đo cung bị chắn.
🧠 Phân tích tư duy
Ba góc ở tâm đã cho chỉ ứng với ba trong bốn cung nhỏ AB,BC,CD,DA; góc ở tâm còn lại (cung thứ tư) tính được nhờ tổng bốn góc ở tâm luôn bằng 360°. Sau đó, mỗi góc của tứ giác (góc nội tiếp) bằng nửa tổng hai cung không kề với đỉnh đó — chẳng hạn A chắn cung gồm hai cung BC và CD cộng lại (cung không chứa A).
1Cách 1. Tính cung còn thiếu rồi suy góc nội tiếp
Định hướng. Từ ba góc ở tâm đã cho, tính góc ở tâm (cung) còn lại bằng 360° trừ tổng ba góc kia; rồi mỗi góc của tứ giác bằng nửa tổng hai cung không chứa đỉnh đó.
a) sđDA⌢=360°−AOB−BOC−COD=360°−100°−120°−70°=70°. \widehat{A}=\dfrac{1}{2}\left(sđBC⌢+sđ\overset{\frown}{CD}\right)=\dfrac{1}{2}(120°+70°)=95°. \widehat{B}=\dfrac{1}{2}\left(sđCD⌢+sđ\overset{\frown}{DA}\right)=\dfrac{1}{2}(70°+70°)=70°. \widehat{C}=\dfrac{1}{2}\left(sđDA⌢+sđ\overset{\frown}{AB}\right)=\dfrac{1}{2}(70°+100°)=85°. \widehat{D}=\dfrac{1}{2}\left(sđAB⌢+sđ\overset{\frown}{BC}\right)=\dfrac{1}{2}(100°+120°)=110°. b) sđAB⌢=360°−BOC−COD−DOA=360°−110°−70°−100°=80°. A=21(110°+70°)=90°; B=21(70°+100°)=85°; C=21(100°+80°)=90°; D=21(80°+110°)=95°.
Vậy a) A=95°,B=70°,C=85°,D=110°; b) A=90°,B=85°,C=90°,D=95°.
2Cách 2. Kiểm tra chéo bằng hai góc đối bù nhau
Định hướng. Dùng chính định lí của bài học (hai góc đối tứ giác nội tiếp bù nhau) để kiểm tra lại kết quả ở Cách 1, không cần tính lại từ đầu.
a) A+C=95°+85°=180° — khớp. B+D=70°+110°=180° — khớp. b) A+C=90°+90°=180° — khớp. B+D=85°+95°=180° — khớp.
Vậy mọi kết quả ở Cách 1 đều được xác nhận đúng qua phép kiểm tra 180°.
Nhận xét. Cách 2 là phép kiểm tra chéo dựa trên chính định lí đã học ở đầu bài, không phải một hướng tính toán độc lập với Cách 1 (cả hai đều xuất phát từ quan hệ góc nội tiếp — cung).
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 1: tính cung còn thiếu trước, sau đó áp dụng công thức góc nội tiếp bằng nửa tổng hai cung liền kề không chứa đỉnh, rồi luôn kiểm tra nhanh bằng Cách 2.
Đáp số.a) A=95°,B=70°,C=85°,D=110°. b) A=90°,B=85°,C=90°,D=95°.
Sai lầm thường gặp.Nhầm góc ở tâm với góc của tứ giác (tưởng A của tứ giác bằng thẳng một trong ba góc ở tâm đã cho) — thực chất phải cộng đúng hai cung liền kề rồi chia đôi, không được lấy trực tiếp một góc ở tâm làm góc của tứ giác.
🚀 Mở rộng.Bài này là chiều "cho góc ở tâm, tìm góc tứ giác" — ngược với Bài 9.18 (SGK) vốn cho trực tiếp góc của tứ giác; cách làm chung cho cả hai chiều đều quy về ngôn ngữ số đo cung.
Bài 3 · Bài 9.23★★★Trang 55— Tính các góc của tứ giác nội tiếp từ các góc tạo bởi giao điểm hai đường chéo
Bài 9.23 (trang 55). Cho tứ giác ABCD nội tiếp đường tròn (O), hai đường chéo AC và BD cắt nhau tại điểm E. Tính số đo các góc của tứ giác ABCD, biết rằng AEB=80°;ABE=70° và ECB=50°.
Kiến thức cần nhớ
Tổng ba góc trong một tam giác bằng 180°.
Hai góc nội tiếp cùng chắn một cung thì bằng nhau.
Hai góc kề bù có tổng bằng 180°.
🧠 Phân tích tư duy
Điểm E nằm trong tứ giác (giao hai đường chéo) tạo ra hai tam giác nhỏ ABE và BEC với các góc đã biết một phần — dấu hiệu để tính lần lượt từng góc còn thiếu bằng tổng ba góc trong tam giác. Vì E nằm trên cả hai đường chéo, mỗi góc của tứ giác bị chia thành hai phần nhỏ (như ABC=ABE+DBC), nên phải cộng đúng từng phần lại mới ra góc đầy đủ. Bẫy hay gặp là chỉ lấy một phần góc rồi tưởng đó đã là góc hoàn chỉnh của tứ giác.
1Cách 1. Tính lần lượt qua hai tam giác kề E rồi ghép góc
Định hướng. Dùng tổng ba góc tam giác ABE để tìm BAE (một phần của A); dùng góc kề bù tại E và tam giác BEC để tìm DBC (một phần của B); rồi dùng góc nội tiếp cùng chắn cung để suy các phần góc còn lại.
Trong tam giác ABE: BAE=180°−AEB−ABE=180°−80°−70°=30°, tức BAC=30°. Vì A,E,C thẳng hàng nên BEC=180°−AEB=180°−80°=100° (kề bù). Trong tam giác BEC: DBC=EBC=180°−BEC−ECB=180°−100°−50°=30°. ABC=ABE+DBC=70°+30°=100° (vì tia BE nằm giữa hai tia BA,BC). Góc CAD và DBC cùng chắn cung CD nên CAD=DBC=30°; BAD=BAC+CAD=30°+30°=60°. BCD=180°−BAD=180°−60°=120° (tứ giác nội tiếp, hai góc đối). ADC=180°−ABC=180°−100°=80° (tứ giác nội tiếp, hai góc đối).
VậyA=BAD=60°; B=ABC=100°; C=BCD=120°; D=ADC=80°.
2Cách 2. Dùng hai tam giác đối đỉnh tại E: AED và CED
Định hướng. Hai tam giác AED và CED (đối đỉnh qua E với ABE, BEC của Cách 1) cũng đủ dữ kiện để tính trực tiếp A và D, không cần đi qua B trước.
Vì B,E,D thẳng hàng và A,E,C thẳng hàng nên AED=BEC=180°−AEB=180°−80°=100° (kề bù). Góc ACB và ADB cùng chắn cung AB nên ADB=ACB=ECB=50° (vì tia CE trùng tia CA); vì tia DE trùng tia DB nên ADE=ADB=50°. Trong tam giác AED: DAE=180°−AED−ADE=180°−100°−50°=30°, tức CAD=30°. Trong tam giác ABE: BAE=180°−AEB−ABE=180°−80°−70°=30°, tức BAC=30°. A=BAD=BAC+CAD=30°+30°=60°. Vì AEB và CED là hai góc đối đỉnh: CED=AEB=80°. Góc ABD và ACD cùng chắn cung AD nên ACD=ABD=ABE=70° (vì tia BE trùng tia BD). Trong tam giác CED: CDE=180°−CED−DCE=180°−80°−70°=30°, tức BDC=30°. D=ADC=ADB+BDC=50°+30°=80°.
VậyA=60°, D=80°; suy ra B=180°−D=100° và C=180°−A=120° (tứ giác nội tiếp), khớp hoàn toàn với Cách 1.
Nhận xét. Cách 2 dùng cặp tam giác đối đỉnh AED, CED thay cho cặp tam giác kề ABE, BEC của Cách 1 — hai điểm xuất phát khác nhau nhưng cùng cho một kết quả, giúp tự kiểm tra chéo.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 1: đi thẳng một mạch từ tam giác ABE sang tam giác BEC rồi tới hai góc đối tứ giác nội tiếp, không vòng vo như Cách 2.
Sai lầm thường gặp.Nhầm góc ABE (chỉ là MỘT PHẦN của ABC, phần còn lại là DBC) với cả góc B của tứ giác — quên cộng thêm phần DBC do đường chéo BD chia góc B thành hai phần.
🚀 Mở rộng.Đây là dạng nâng cao của Ví dụ 2 (SGK): thay vì cho trực tiếp hai góc của tứ giác, đề cho các góc tạo bởi giao điểm hai đường chéo BÊN TRONG tứ giác — đúng cấu hình sẽ gặp lại ở Bài 9.26 (SBT, điểm J).
Bài 4 · Bài 9.24★★★★Trang 56— Chứng minh công thức góc có đỉnh ngoài và góc có đỉnh trong đường tròn
Bài 9.24 (trang 56). Cho tứ giác ABCD nội tiếp đường tròn (O) sao cho hai tia AB và DC cắt nhau tại điểm K, hai đường chéo AC và BD cắt nhau tại điểm H. Kí hiệu AD⌢ là cung AD không chứa B và BC⌢ là cung BC không chứa A. Chứng minh rằng: a) \widehat{BKC}=\dfrac{1}{2}\left(sđAD⌢−sđ\overset{\frown}{BC}\right); b) \widehat{BHC}=\dfrac{1}{2}\left(sđAD⌢+sđ\overset{\frown}{BC}\right).
Kiến thức cần nhớ
Góc nội tiếp bằng nửa số đo cung bị chắn.
Góc ngoài của tam giác bằng tổng hai góc trong không kề với nó.
🧠 Phân tích tư duy
Bài tổng quát hoá đúng hai tình huống đã gặp: điểm K (giao hai cạnh kéo dài) giống cấu hình Ví dụ 2 (SGK) — cho công thức "nửa HIỆU hai cung"; điểm H (giao hai đường chéo, bên trong tứ giác) giống cấu hình Bài 9.23 (SBT) — cho công thức "nửa TỔNG hai cung". Cả hai đều suy ra từ đúng một công cụ: góc ngoài của một tam giác bằng tổng hai góc trong không kề với nó, kết hợp với góc nội tiếp bằng nửa cung bị chắn.
1Cách 1. Dùng góc nội tiếp chắn cung rồi trừ/cộng hai đẳng thức (câu a) và tổng ba góc tam giác HBC (câu b)
Định hướng. Câu a) làm đúng như Ví dụ 2 Cách 3: viết DAB, ABC theo cung rồi trừ hai đẳng thức. Câu b) dùng tổng ba góc của tam giác HBC, với hai góc còn lại là hai góc nội tiếp chắn cung AB, DC.
a) \widehat{DAB}=\dfrac{1}{2}\left(sđBC⌢+sđ\overset{\frown}{CD}\right) (góc nội tiếp chắn cung BCD, không chứa A). \widehat{ABC}=\dfrac{1}{2}\left(sđCD⌢+sđ\overset{\frown}{DA}\right) (góc nội tiếp chắn cung CDA, không chứa B). Trừ hai đẳng thức: \widehat{ABC}-\widehat{DAB}=\dfrac{1}{2}\left(sđDA⌢−sđ\overset{\frown}{BC}\right). Vì K,B,A thẳng hàng (B nằm giữa K,A) và K,C,D thẳng hàng (C nằm giữa K,D), trong tam giác KBC: ABC là góc ngoài tại B nên ABC=BKC+BCK, còn BCK=180°−BCD=180°−(180°−DAB)=DAB (vì BCD+DAB=180°, tứ giác nội tiếp). Suy ra ABC=BKC+DAB, tức BKC=ABC−DAB. Thay kết quả đã trừ ở trên: \widehat{BKC}=\dfrac{1}{2}\left(sđDA⌢−sđ\overset{\frown}{BC}\right)=\dfrac{1}{2}\left(sđAD⌢−sđ\overset{\frown}{BC}\right). b) Xét tam giác HBC (với H=AC∩BD): BHC=180°−HBC−HCB=180°−DBC−ACB. DBC=21sđDC⌢ (góc nội tiếp chắn cung DC); ACB=21sđAB⌢ (góc nội tiếp chắn cung AB). \widehat{BHC}=180°-\dfrac{1}{2}\left(sđDC⌢+sđ\overset{\frown}{AB}\right). Vì bốn cung cộng lại 360°: sđAD⌢+sđDC⌢+sđCB⌢+sđBA⌢=360°, nên 180°-\dfrac{1}{2}\left(sđDC⌢+sđ\overset{\frown}{AB}\right)=\dfrac{1}{2}\left(sđAD⌢+sđ\overset{\frown}{BC}\right). \widehat{BHC}=\dfrac{1}{2}\left(sđAD⌢+sđ\overset{\frown}{BC}\right).
Vậy\widehat{BKC}=\dfrac{1}{2}\left(sđAD⌢−sđ\overset{\frown}{BC}\right) và \widehat{BHC}=\dfrac{1}{2}\left(sđAD⌢+sđ\overset{\frown}{BC}\right) (đpcm).
2Cách 2. Kiểm chứng công thức bằng số liệu cụ thể của Ví dụ 2 và Bài 9.23
Định hướng. Đối chiếu công thức tổng quát vừa chứng minh với hai bài đã giải trước đó (Ví dụ 2 cho câu a, Bài 9.23 cho câu b) để xác nhận công thức cho đúng kết quả cụ thể.
Đối chiếu câu a) với Ví dụ 2 (SGK): ở đó sđDA⌢=260° (chắn bởi ABC=130° nhân đôi bù) và sđBC⌢ tính được bằng 140°, cho BXC=21(260°−140°)... theo đúng cách gán vai trò K≡X, \dfrac{1}{2}\left(sđAD⌢−sđ\overset{\frown}{BC}\right)=\dfrac{1}{2}(120°)=60°, đúng bằng BXC=60° đã tính. Đối chiếu câu b) với Bài 9.23: ở đó DBC=30° nên sđDC⌢=60°, và ACB=50° nên sđAB⌢=100°; suy ra sđAD⌢+sđBC⌢=360°−60°−100°=200°, cho BHC=21(200°)=100°. Kiểm lại trực tiếp bằng số liệu Bài 9.23: trong tam giác HBC, BHC=180°−DBC−ACB=180°−30°−50°=100° — khớp đúng.
Vậy công thức tổng quát ở Cách 1 cho đúng cả hai kết quả cụ thể đã biết, xác nhận Cách 1 đúng.
Nhận xét. Cách 2 chỉ là phép kiểm tra bằng số liệu đã biết trước, không thay thế được chứng minh tổng quát ở Cách 1 — bài yêu cầu chứng minh đúng với MỌI vị trí bốn điểm nên lời giải chính thức bắt buộc phải dùng Cách 1.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi trình bày theo Cách 1, dùng đúng góc ngoài tam giác (không cần thử số như Cách 2) — thử số chỉ nên làm ở giấy nháp để tự kiểm tra trước khi viết bài.
Đáp số.Đã chứng minh: \widehat{BKC}=\dfrac{1}{2}\left(sđAD⌢−sđ\overset{\frown}{BC}\right) (góc có đỉnh ngoài đường tròn) và \widehat{BHC}=\dfrac{1}{2}\left(sđAD⌢+sđ\overset{\frown}{BC}\right) (góc có đỉnh trong đường tròn).
Sai lầm thường gặp.Nhầm lẫn cung "gần" và cung "xa" khi áp dụng công thức hiệu ở câu a) — phải luôn lấy cung LỚN (xa, không kề với giao điểm ngoài) trừ đi cung NHỎ (gần), nếu đảo ngược sẽ ra số âm vô nghĩa.
🚀 Mở rộng.Hai công thức này là kết quả tổng quát của chính những gì đã làm ở Ví dụ 2 (SGK, trường hợp K ngoài đường tròn) và Bài 9.23 (SBT, trường hợp H trong đường tròn) — đây là hai công thức nền tảng "góc có đỉnh trong/ngoài đường tròn" sẽ dùng thường xuyên ở các bài toán đường tròn nâng cao.
Bài 5 · Bài 9.25★★★★Trang 56— Chứng minh hai cặp tam giác đồng dạng và một hệ thức tỉ số từ điểm giao ngoài đường tròn
Bài 9.25 (trang 56). Cho tứ giác ABCD nội tiếp đường tròn (O) sao cho hai tia AB và DC cắt nhau tại điểm I. Chứng minh rằng: a) △IAD∽△ICB; △IAC∽△IDB; b) IDIC=ADAC⋅BDBC.
Kiến thức cần nhớ
Góc ngoài của tứ giác nội tiếp bằng góc trong đỉnh đối diện.
Hai tam giác đồng dạng (g.g).
Nhân hai tỉ số đồng dạng để tạo hệ thức tỉ số mới.
🧠 Phân tích tư duy
Cấu hình giống hệt Bài 9.19 (SGK): điểm I ngoài đường tròn, hai cát tuyến IAB và IDC. Điểm khác biệt duy nhất là ở đây thứ tự các điểm gần/xa I trên mỗi cát tuyến đổi vai trò (B gần I hơn A, C gần I hơn D) so với Bài 9.19 — cần xác định lại đúng cặp góc bằng nhau trước khi ghép tam giác đồng dạng, rồi nhân hai tỉ số đồng dạng lại để ra hệ thức ở câu b).
1Cách 1. Xác định các cặp góc bằng nhau rồi ghép tam giác đồng dạng
Định hướng. Vì B nằm giữa I,A và C nằm giữa I,D, dùng góc ngoài tứ giác nội tiếp để chỉ ra IDA=IBC và IAD=ICB cho câu a) vế đầu; tương tự cho vế sau; rồi nhân hai tỉ số đồng dạng để có câu b).
Vì B nằm giữa I,A nên IBC=180°−ABC; vì tứ giác nội tiếp, ABC+ADC=180° nên IBC=ADC=IDA (vì C nằm giữa I,D nên tia DC trùng tia DI... thực chất ADC chính là IDA nhìn từ phía A). Xét △IAD và △ICB: có I chung, IDA=IBC (vừa chứng minh) ⇒△IAD∽△ICB (g.g). Từ đó: ICIA=IBID=CBAD (1). Tương tự, vì IAC=180°−BAC (do B giữa I,A) và BAC+BDC=180° (cùng chắn cung BC từ hai phía của tứ giác, suy ra bù nhau vì A,D nằm khác phía cung BC trong cấu hình này) nên IAC=BDC=IDB. Xét △IAC và △IDB: có I chung, IAC=IDB⇒△IAC∽△IDB (g.g). Từ đó: IDIA=IBIC=DBAC (2).
Vậy câu a) đã chứng minh xong cả hai cặp tam giác đồng dạng.
b) Từ (1): IBID=CBAD⇒ID=CBIB⋅AD. Từ (2): IBIC=DBAC⇒IC=DBIB⋅AC. Chia hai đẳng thức: IDIC=IB⋅AD/CBIB⋅AC/DB=DBAC⋅ADCB=ADAC⋅BDBC (đpcm).
2Cách 2. Dùng số đo cung để xác định các cặp góc
Định hướng. Thay vì gọi tên góc ngoài tứ giác nội tiếp, biểu diễn trực tiếp các góc cần dùng qua số đo cung — an toàn hơn khi cấu hình dễ nhầm thứ tự điểm.
ADC là góc nội tiếp chắn cung ABC⌢ (không chứa D); ABC là góc nội tiếp chắn cung ADC⌢ (không chứa B); hai cung này cộng lại 360° nên ADC+ABC=180°, suy ra ADC=180°−ABC=IBC (vì IBC kề bù ABC do I,B,A thẳng hàng); mà ADC=IDA (do I,C,D thẳng hàng, tia DC trùng tia DI), nên IDA=IBC. BAC chắn cung BC⌢ (không chứa A); BDC chắn cung BC⌢ (không chứa D); vì A,D nằm về hai cung đối nhau của dây BC trong cấu hình này (do thứ tự các điểm quanh đường tròn là A,D,C,B hoặc tương đương), hai góc này bù nhau: BAC+BDC=180°; suy ra IAC=180°−BAC=BDC=IDB. Từ hai cặp góc bằng nhau này, lập luận đồng dạng và nhân tỉ số hoàn toàn như Cách 1.
Vậy kết quả trùng khớp Cách 1: △IAD∽△ICB, △IAC∽△IDB, và IDIC=ADAC⋅BDBC.
Nhận xét. Cách 2 chỉ diễn đạt lại đúng lập luận của Cách 1 bằng ngôn ngữ cung, giúp tránh nhầm thứ tự điểm khi gọi tên tứ giác nội tiếp.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 1 nếu đã quen tính chất góc ngoài tứ giác nội tiếp; dùng Cách 2 nếu muốn chắc chắn về cặp cung bù nhau trước khi ghép góc.
Đáp số.△IAD∽△ICB (tỉ số ICIA=IBID=CBAD); △IAC∽△IDB (tỉ số IDIA=IBIC=DBAC); IDIC=ADAC⋅BDBC.
Sai lầm thường gặp.Ghép sai cặp tam giác đồng dạng (ví dụ viết △IAD∽△IBC thay vì △IAD∽△ICB) — thứ tự đỉnh trong kí hiệu đồng dạng phải đúng theo cặp góc bằng nhau đã chứng minh, viết sai thứ tự sẽ suy ra tỉ số cạnh sai.
🚀 Mở rộng.Đây là bài tổng quát hoá của Bài 9.19 (SGK) với vai trò điểm gần/xa đổi chỗ; hệ thức ở câu b) là một dạng khác của định lí Ptolemy suy rộng, liên hệ giữa các cạnh và đường chéo của tứ giác nội tiếp.
Bài 6 · Bài 9.26★★★Trang 56— Chứng minh hai cặp tam giác đồng dạng từ giao điểm hai đường chéo và suy ra hệ thức tỉ số
Bài 9.26 (trang 56). Cho tứ giác ABCD nội tiếp đường tròn (O), hai đường chéo AC và BD cắt nhau tại điểm J. Chứng minh rằng: a) △JAD∽△JBC; △JAB∽△JDC; b) JCJA=BCBA⋅DCDA.
Kiến thức cần nhớ
Hai góc nội tiếp cùng chắn một cung thì bằng nhau.
Hai góc đối đỉnh bằng nhau.
Tam giác đồng dạng (g.g).
🧠 Phân tích tư duy
Khác với Bài 9.19, 9.25 (điểm giao NGOÀI đường tròn), ở đây J là giao điểm hai đường chéo BÊN TRONG tứ giác — trường hợp đơn giản hơn vì chỉ cần dùng hai góc nội tiếp cùng chắn một cung (bằng nhau trực tiếp, không cần bù 180°) kết hợp với cặp góc đối đỉnh tại J. Dấu hiệu nhận ra ngay cặp góc bằng nhau là nhìn hai đỉnh còn lại của tứ giác cùng "nhìn" một cạnh dưới cùng một cung.
1Cách 1. Dùng góc nội tiếp cùng chắn cung và góc đối đỉnh
Định hướng. Với mỗi cặp tam giác, tìm một cặp góc đối đỉnh tại J (luôn có sẵn) và một cặp góc nội tiếp cùng chắn chung một cung.
Xét △JAD và △JBC: AJD=BJC (hai góc đối đỉnh). JAD=CAD và JBC=DBC đều là góc nội tiếp cùng chắn cung DC⌢, nên JAD=JBC. ⇒△JAD∽△JBC (g.g). Từ đó: JBJA=JCJD=BCAD (1). Xét △JAB và △JDC: AJB=DJC (hai góc đối đỉnh). JAB=CAB và JDC=BDC đều là góc nội tiếp cùng chắn cung BC⌢, nên JAB=JDC. ⇒△JAB∽△JDC (g.g). Từ đó: JDJA=JCJB=DCAB (2).
Vậy câu a) đã chứng minh xong cả hai cặp tam giác đồng dạng.
b) Từ (1): JBJA=BCAD⇒JA=BCJB⋅AD. Từ (2): JCJB=DCAB⇒JB=DCJC⋅AB. Thay vào: JA=DCJC⋅AB⋅BCAD=JC⋅DC⋅BCAB⋅AD. Suy ra JCJA=BCAB⋅DCAD=BCBA⋅DCDA (đpcm).
2Cách 2. Dùng số đo cung thay cho tên gọi "cùng chắn một cung"
Định hướng. Viết trực tiếp các góc cần dùng theo số đo cung, tránh phải nhớ quy tắc "cùng chắn một cung thì bằng nhau" như một mệnh đề riêng.
CAD=21sđDC⌢ (góc nội tiếp chắn cung DC, không chứa A). DBC=21sđDC⌢ (góc nội tiếp chắn cung DC, không chứa B; vì A,B cùng phía so với dây DC nên đây là cùng một cung DC⌢). Suy ra CAD=DBC, tức JAD=JBC; kết hợp góc đối đỉnh tại J, có △JAD∽△JBC như Cách 1. Tương tự, CAB=21sđBC⌢=BDC (cùng chắn cung BC), kết hợp góc đối đỉnh tại J, có △JAB∽△JDC.
Vậy kết quả trùng khớp Cách 1; câu b) suy ra bằng phép nhân/chia tỉ số hệt như Cách 1.
Nhận xét. Cách 2 chỉ giải thích RÕ HƠN vì sao hai góc nội tiếp "cùng chắn một cung" lại bằng nhau, không phải một phương pháp độc lập với Cách 1.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 1: ngắn gọn, chỉ cần nhớ "góc đối đỉnh + góc cùng chắn cung" là ghép được ngay hai tam giác đồng dạng.
Đáp số.△JAD∽△JBC (tỉ số JBJA=JCJD=BCAD); △JAB∽△JDC (tỉ số JDJA=JCJB=DCAB); JCJA=BCBA⋅DCDA.
Sai lầm thường gặp.Nhầm cặp cạnh tương ứng khi viết tỉ số đồng dạng — ví dụ từ △JAD∽△JBC viết nhầm JCJA=BCAD (đúng ra tỉ số này là JBJA), do đọc sai thứ tự tương ứng đỉnh J↔J, A↔B, D↔C.
🚀 Mở rộng.Đây là trường hợp "trong đường tròn" của cùng một họ bài toán với Bài 9.19, 9.25 (trường hợp "ngoài đường tròn"); hệ thức câu b) cũng là một dạng hệ quả của định lí Ptolemy tổng quát cho tứ giác nội tiếp.
Bài 7 · Bài 9.27★★★Trang 56— Chứng minh ba mệnh đề về điều kiện để các tứ giác đặc biệt nội tiếp được đường tròn
Bài 9.27 (trang 56). Chứng minh rằng: a) Nếu một hình bình hành nội tiếp một đường tròn thì hình đó phải là hình chữ nhật; b) Nếu một hình thoi nội tiếp một đường tròn thì hình đó phải là hình vuông; c) Nếu một hình thang nội tiếp một đường tròn thì hình đó phải là hình thang cân.
Kiến thức cần nhớ
Hình bình hành nội tiếp đường tròn là hình chữ nhật (câu a).
Hình chữ nhật có bốn cạnh bằng nhau là hình vuông.
Hình thang nội tiếp đường tròn là hình thang cân (câu c).
🧠 Phân tích tư duy
Câu a) chính là Bài 9.20 (SGK) phát biểu lại; câu c) chính là Bài 9.21 (SGK) phát biểu lại — chỉ cần dẫn lại đúng hai chứng minh đó. Câu b) là điểm mới: hình thoi vừa là hình bình hành (dùng được kết quả câu a) vừa có bốn cạnh bằng nhau, ghép hai tính chất này để có "hình chữ nhật có bốn cạnh bằng nhau" — đúng định nghĩa hình vuông.
1Cách 1. Dẫn lại chứng minh của Bài 9.20, 9.21 (SGK) cho a), c); ghép thêm tính chất cạnh cho b)
Định hướng. a), c) áp dụng nguyên xi lập luận đã làm ở Bài 9.20, 9.21 (SGK); b) tận dụng lại kết quả câu a) (hình thoi cũng là hình bình hành) rồi cộng thêm tính chất "bốn cạnh bằng nhau" sẵn có của hình thoi.
a) Gọi hình bình hành là ABCD nội tiếp (O). Vì hình bình hành có A=C (góc đối bằng nhau) và vì nội tiếp nên A+C=180°; suy ra A=C=90°, tương tự B=D=90°, nên ABCD là hình chữ nhật (đúng như Bài 9.20). b) Hình thoi cũng là một hình bình hành đặc biệt (có thêm bốn cạnh bằng nhau); nếu hình thoi đó nội tiếp một đường tròn thì áp dụng kết quả câu a), nó phải là hình chữ nhật. Vậy hình thoi này vừa có bốn cạnh bằng nhau (tính chất hình thoi) vừa có bốn góc vuông (vừa suy ra từ câu a), tức là một hình chữ nhật có bốn cạnh bằng nhau — theo định nghĩa, đó chính là hình vuông. c) Gọi hình thang là ABCD (AB∥CD) nội tiếp (O). Vì AB∥CD nên A+D=180° (góc trong cùng phía); vì nội tiếp nên B+D=180° (góc đối); suy ra A=B. Tương tự suy ra C=D. Hình thang có hai góc kề một đáy bằng nhau là hình thang cân (đúng như Bài 9.21).
Vậy cả ba mệnh đề đều được chứng minh: a) hình bình hành nội tiếp là hình chữ nhật; b) hình thoi nội tiếp là hình vuông; c) hình thang nội tiếp là hình thang cân.
2Cách 2. Dùng hai đường chéo cho a), b) và số đo cung cho c)
Định hướng. Với a), b) chứng minh qua dấu hiệu "hai đường chéo bằng nhau"; với c) dùng số đo cung thay cho góc trong cùng phía.
a) Hình bình hành ABCD nội tiếp (O): tâm O trùng giao điểm hai đường chéo (chứng minh như Bài 9.20 Cách 2), nên AC=BD=2R; hình bình hành có hai đường chéo bằng nhau là hình chữ nhật. b) Hình thoi ABCD nội tiếp (O): theo lập luận như trên, AC=BD; nhưng hình thoi vốn có hai đường chéo VUÔNG GÓC (tính chất hình thoi); hình bình hành có hai đường chéo vừa bằng nhau vừa vuông góc chính là hình vuông (dấu hiệu quen thuộc). c) Hình thang ABCD (AB∥CD) nội tiếp (O): hai dây song song AB,CD chắn hai cung bằng nhau ở giữa: sđAD⌢=sđBC⌢, suy ra hai dây căng cung tương ứng bằng nhau: AD=BC; hình thang có hai cạnh bên bằng nhau là hình thang cân.
Vậy cả ba mệnh đề được chứng minh theo một hướng khác (dùng đường chéo và cung), cho cùng kết luận như Cách 1.
Nhận xét. Ba mệnh đề này chính là Bài 9.20, Bài 9.21 (SGK) và một hệ quả mới (câu b) được gom chung lại — Cách 1 và Cách 2 là hai bộ công cụ khác nhau (góc kết hợp vs. đường chéo/cung) nhưng đều dùng lại đúng những gì đã học trong bài.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 1 cho câu b) (tận dụng lại chính câu a) vừa chứng minh) — đây là kiểu bài "chứng minh nối tiếp", không cần làm lại từ đầu.
Đáp số.Cả ba mệnh đề đều đúng: a) hình bình hành nội tiếp đường tròn là hình chữ nhật; b) hình thoi nội tiếp đường tròn là hình vuông; c) hình thang nội tiếp đường tròn là hình thang cân.
Sai lầm thường gặp.Ở câu b), quên tận dụng lại câu a) mà chứng minh lại từ đầu bằng góc — dẫn tới lời giải dài dòng và dễ thiếu bước "hình thoi cũng là hình bình hành" (chi tiết bắt buộc phải nêu để được áp dụng kết quả câu a).
🚀 Mở rộng.Ba mệnh đề này cho thấy: trong họ các hình bình hành đặc biệt, CHỈ hình chữ nhật (và trường hợp riêng là hình vuông) mới có thể nội tiếp đường tròn — hình bình hành thường và hình thoi thường (không vuông) thì không bao giờ nội tiếp được.
Bài 8 · Bài 9.28★★Trang 56— Chứng minh tứ giác Varignon của hình vuông nội tiếp đường tròn và tính bán kính, chu vi
Bài 9.28 (trang 56). Cho hình vuông ABCD có cạnh bằng 4 cm. Gọi M,N,P,Q lần lượt là trung điểm của AB,BC,CD,DA. Chứng minh rằng tứ giác MNPQ nội tiếp một đường tròn và tìm bán kính, chu vi của đường tròn đó.
Kiến thức cần nhớ
Đường trung bình của tam giác song song với cạnh thứ ba và bằng nửa cạnh đó.
Hai đường chéo hình vuông vuông góc và bằng nhau.
Hình vuông nội tiếp đường tròn tâm là giao điểm hai đường chéo, bán kính bằng nửa đường chéo.
🧠 Phân tích tư duy
Hình vuông là trường hợp đặc biệt của hình thoi (đã xét ở Luyện tập 2, SGK) với hai đường chéo vừa vuông góc vừa BẰNG NHAU — tính "bằng nhau" thêm này khiến hình chữ nhật MNPQ (theo lập luận Luyện tập 2) có thêm hai cạnh kề bằng nhau, tức trở thành hình vuông. Hình vuông thì luôn nội tiếp được đường tròn (HĐ5, SGK), nên việc còn lại chỉ là tính đúng bán kính và chu vi từ cạnh 4 cm đã cho.
1Cách 1. Dùng đường trung bình rồi suy ra MNPQ là hình vuông
Định hướng.MN,QP là đường trung bình của các tam giác ABC, ADC nên song song và bằng nửa AC; NP,MQ song song và bằng nửa BD; vì AC=BD và AC⊥BD (tính chất hình vuông) nên MNPQ có bốn cạnh bằng nhau và một góc vuông — là hình vuông, nên nội tiếp được đường tròn.
Trong tam giác ABC: MN là đường trung bình (nối trung điểm AB,BC) nên MN∥AC, MN=2AC. Trong tam giác ADC: QP là đường trung bình nên QP∥AC, QP=2AC. Tương tự, NP∥BD, NP=2BD; MQ∥BD, MQ=2BD. Vì ABCD là hình vuông nên AC=BD và AC⊥BD; suy ra MN=NP=PQ=QM=2AC (bốn cạnh bằng nhau) và MN⊥NP (một góc vuông, do MN∥AC, NP∥BD). Hình bình hành có bốn cạnh bằng nhau và một góc vuông là hình vuông, nên MNPQ là hình vuông. Theo HĐ5 (SGK), hình vuông MNPQ nội tiếp đường tròn tâm là giao điểm hai đường chéo MP,NQ của nó, bán kính bằng nửa đường chéo MP. Tính AC: tam giác ABC vuông tại B có AB=BC=4 cm, AC2=42+42=32, AC=42 cm. MN=2AC=22 cm (cạnh hình vuông MNPQ); đường chéo MP=MN2=22⋅2=4 cm. Bán kính R=2MP=2 cm.
VậyMNPQ nội tiếp đường tròn bán kính R=2 cm, chu vi đường tròn =2πR=4π cm ≈12,57 cm.
2Cách 2. Dùng toạ độ
Định hướng. Đặt hình vuông ABCD theo hai trục toạ độ, tính trực tiếp toạ độ và khoảng cách của M,N,P,Q tới tâm.
Đặt tâm hình vuông ABCD tại gốc O, với A(−2;−2), B(2;−2), C(2;2), D(−2;2) (cạnh 4 cm). M= trung điểm AB=(0;−2); N= trung điểm BC=(2;0); P= trung điểm CD=(0;2); Q= trung điểm DA=(−2;0). OM=ON=OP=OQ=2 (khoảng cách từ gốc tới mỗi điểm). MN=(2−0)2+(0−(−2))2=8=22 cm; tương tự NP=PQ=QM=22 cm; và MN⊥NP (dễ kiểm tra bằng hệ số góc: MN có hệ số góc 1, NP có hệ số góc −1, tích bằng −1).
VậyMNPQ là hình vuông cạnh 22 cm, cùng cách đều gốc O một khoảng R=2 cm nên nội tiếp đường tròn tâm O bán kính 2 cm; chu vi đường tròn =4π cm, khớp Cách 1.
Nhận xét. Cách 2 cho ngay bán kính bằng OM=2 cm mà không cần tính đường chéo MP như Cách 1 — nhanh hơn khi đã quen đặt toạ độ.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 2 nếu quen toạ độ (ra thẳng R=OM=2 cm); nếu không, dùng Cách 1 với đường trung bình cũng chắc chắn.
Đáp số.MNPQ là hình vuông nội tiếp đường tròn bán kính R=2 cm; chu vi đường tròn =4π cm ≈12,57 cm.
Sai lầm thường gặp.Nhầm bán kính đường tròn ngoại tiếp MNPQ với bán kính đường tròn ngoại tiếp ABCD — hai đường tròn này khác nhau (bán kính lần lượt là 2 cm và 22 cm), cần phân biệt rõ đang tính cho hình vuông nào.
🚀 Mở rộng.Đây là trường hợp đặc biệt (AC=BD) của Luyện tập 2 (SGK, hình thoi tổng quát AC=BD cho hình chữ nhật không vuông); khi hình thoi trở thành hình vuông thì tứ giác Varignon cũng trở thành hình vuông.
Bài 9 · Bài 9.29★★Trang 56— Tính tổng diện tích các hình viên phân nằm giữa hình vuông nội tiếp và đường tròn
Bài 9.29 (trang 56). Cho hình vuông ABCD có cạnh bằng 3 cm và nội tiếp đường tròn (O) như Hình 9.8. Tính tổng diện tích của bốn hình viên phân được giới hạn bởi các cạnh hình vuông (phần tô đậm trong hình).
Kiến thức cần nhớ
Diện tích hình tròn bán kính R là πR2.
Bán kính đường tròn ngoại tiếp hình vuông cạnh a là 2a2 (HĐ5, SGK).
🧠 Phân tích tư duy
Bốn hình viên phân (phần đường tròn nằm ngoài hình vuông) cộng lại đúng bằng phần diện tích còn thừa khi lấy diện tích cả hình tròn trừ đi diện tích hình vuông. Đây là dấu hiệu "tính tổng gộp thay vì tính từng phần" — không cần tính riêng từng viên phân theo công thức quạt tròn trừ tam giác rồi mới cộng lại.
1Cách 1. Lấy diện tích hình tròn trừ diện tích hình vuông
Định hướng. Tổng bốn viên phân chính là phần đường tròn không bị hình vuông che phủ, nên bằng diện tích hình tròn trừ diện tích hình vuông.
Theo HĐ5 (SGK), bán kính đường tròn ngoại tiếp hình vuông cạnh 3 cm là R=232 cm. Diện tích hình tròn: S1=πR2=π(232)2=π⋅49⋅2=4,5π cm². Diện tích hình vuông: S2=32=9 cm². Tổng diện tích bốn viên phân: S=S1−S2=4,5π−9 cm².
Vậy tổng diện tích bốn hình viên phân bằng (4,5π−9) cm2≈5,14 cm2.
2Cách 2. Cộng trực tiếp bốn hình viên phân bằng nhau (quạt tròn trừ tam giác)
Định hướng. Mỗi viên phân là hiệu giữa một hình quạt tròn góc 90° (ứng với một cạnh hình vuông, vì góc ở tâm chắn mỗi cạnh bằng 4360°=90°) và tam giác vuông cân tạo bởi cạnh đó với tâm; tính một viên phân rồi nhân 4.
Góc ở tâm chắn mỗi cạnh hình vuông: 4360°=90°. Diện tích một hình quạt tròn góc 90°: S3=360°90°⋅πR2=41⋅4,5π=1,125π cm². Diện tích tam giác tạo bởi tâm O và một cạnh hình vuông (tam giác vuông cân, hai cạnh góc vuông =R=232): S4=21R2=21⋅4,5=2,25 cm² (đây cũng chính là 41 diện tích hình vuông, vì bốn tam giác này ghép lại đúng bằng hình vuông). Diện tích một viên phân: S0=S3−S4=1,125π−2,25 cm². Tổng bốn viên phân: S=4S0=4(1,125π−2,25)=4,5π−9 cm².
VậyS=(4,5π−9) cm2≈5,14 cm2, khớp Cách 1.
Nhận xét. Cách 1 nhanh hơn hẳn vì tránh phải tính riêng từng viên phân; Cách 2 chỉ nên dùng khi đề hỏi diện tích của MỘT viên phân riêng lẻ chứ không phải tổng cả bốn.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 1: chỉ hai phép trừ diện tích (hình tròn trừ hình vuông) là xong, không cần tính quạt tròn và tam giác như Cách 2.
Đáp số.Tổng diện tích bốn hình viên phân bằng (4,5π−9) cm2≈5,14 cm2.
Sai lầm thường gặp.Quên rằng "hình quạt tròn" và "tam giác" trong Cách 2 đã dùng chung một bán kính R (không phải cạnh hình vuông) — nhầm lẫn phổ biến là lấy luôn cạnh hình vuông 3 cm làm bán kính, dẫn tới sai toàn bộ kết quả.
🚀 Mở rộng.Nếu thay hình vuông bằng một đa giác đều n cạnh nội tiếp cùng đường tròn, tổng diện tích các viên phân vẫn luôn bằng S1−S2 theo đúng cách làm ở Cách 1, không phụ thuộc số cạnh n.
Bài 10 · Bài 9.30★★★Trang 56— Chứng minh tứ giác Varignon của hình thoi là hình chữ nhật nội tiếp và tính bán kính
Bài 9.30 (trang 56). Cho hình thoi ABCD có AC=8 cm, BD=4 cm. Gọi M,N,P,Q lần lượt là trung điểm của AB,BC,CD,DA. Chứng minh rằng tứ giác MNPQ nội tiếp một đường tròn và tìm bán kính của đường tròn đó.
Kiến thức cần nhớ
Đường trung bình của tam giác.
Hai đường chéo hình thoi vuông góc và cắt nhau tại trung điểm mỗi đường.
Bán kính đường tròn ngoại tiếp tứ giác Varignon của hình thoi bằng nửa cạnh hình thoi (Luyện tập 2, SGK).
🧠 Phân tích tư duy
Đây đúng là bài toán Luyện tập 2 (SGK) nhưng cho số liệu cụ thể của hai đường chéo thay vì cạnh — dùng lại nguyên chứng minh "MNPQ là hình chữ nhật" (nhờ AC⊥BD). Sau đó tính cạnh hình thoi bằng Pythagore từ hai nửa đường chéo đã cho để suy ra bán kính, vì kết quả tổng quát của Luyện tập 2 cho biết bán kính đúng bằng nửa cạnh hình thoi chứ không phải nửa đường chéo.
1Cách 1. Dùng lại kết quả tổng quát của Luyện tập 2 (SGK)
Định hướng.MNPQ luôn là hình chữ nhật với mọi hình thoi (đã chứng minh ở Luyện tập 2); bán kính đường tròn ngoại tiếp luôn bằng nửa CẠNH hình thoi — chỉ cần tính cạnh hình thoi từ hai đường chéo đã cho bằng Pythagore.
Theo Luyện tập 2 (SGK), với mọi hình thoi ABCD, tứ giác MNPQ nối trung điểm bốn cạnh luôn là hình chữ nhật (vì MN∥AC, NP∥BD, và AC⊥BD), nội tiếp đường tròn bán kính bằng nửa cạnh hình thoi. Gọi O là giao điểm hai đường chéo; OA=2AC=4 cm, OB=2BD=2 cm, và OA⊥OB. Cạnh hình thoi: AB2=OA2+OB2=42+22=20 (định lí Pythagore trong tam giác vuông OAB). AB=20=25 cm. Bán kính đường tròn ngoại tiếp MNPQ: R=2AB=5 cm.
VậyMNPQ là hình chữ nhật nội tiếp đường tròn bán kính R=5 cm ≈2,24 cm.
2Cách 2. Dùng toạ độ tính trực tiếp
Định hướng. Đặt hai đường chéo trên hai trục toạ độ theo đúng số liệu đã cho, tính toạ độ M,N,P,Q rồi tính đường chéo MP của hình chữ nhật.
Đặt tâm hình thoi tại gốc O: A(−4;0), C(4;0) (vì AC=8), B(0;−2), D(0;2) (vì BD=4). M= trung điểm AB=(−2;−1); N= trung điểm BC=(2;−1); P= trung điểm CD=(2;1); Q= trung điểm DA=(−2;1). MN=(2−(−2))2+02=4; NP=02+(1−(−1))2=2; dễ thấy MN⊥NP, nên MNPQ là hình chữ nhật kích thước 4×2. Đường chéo MP=(2−(−2))2+(1−(−1))2=16+4=20=25. Bán kính R=2MP=5 cm.
VậyR=5 cm, khớp Cách 1.
Nhận xét. Cách 2 không cần nhớ kết quả tổng quát "R= nửa cạnh hình thoi" của Luyện tập 2, chỉ cần tính toạ độ trực tiếp — phù hợp khi chưa chắc nhớ đúng công thức tổng quát.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 1 nếu nhớ chắc kết quả Luyện tập 2 (R= nửa cạnh hình thoi) — chỉ cần một bước Pythagore; nếu không chắc, dùng Cách 2 (toạ độ) để tính từ đầu, vẫn nhanh.
Đáp số.MNPQ là hình chữ nhật nội tiếp đường tròn bán kính R=5 cm ≈2,24 cm.
Sai lầm thường gặp.Nhầm bán kính với nửa TỔNG hai đường chéo hoặc với trung bình cộng 28+4=6 — bán kính phải tính đúng qua cạnh hình thoi bằng Pythagore, không có công thức tắt nào khác.
🚀 Mở rộng.Đây là bài áp dụng số liệu cụ thể cho kết quả tổng quát đã chứng minh ở Luyện tập 2 (SGK): R=21(2AC)2+(2BD)2⋅2=21(2AC)2+(2BD)2⋅2, rút gọn đúng bằng nửa cạnh hình thoi.
Bài 11 · Bài 9.31★★Trang 56— Tính diện tích hình vuông nội tiếp cùng một đường tròn với một hình chữ nhật cho trước
Bài 9.31 (trang 56). Cho hình chữ nhật ABCD nội tiếp đường tròn (O) với AB=3 cm; AD=4 cm. Vẽ một hình vuông nội tiếp (O). Tính diện tích của hình vuông đó.
Kiến thức cần nhớ
Bán kính đường tròn ngoại tiếp hình chữ nhật bằng nửa đường chéo (HĐ4).
Cạnh hình vuông nội tiếp đường tròn bán kính R bằng R2 (chiều ngược của HĐ5).
🧠 Phân tích tư duy
Bài nối tiếp đúng Ví dụ 3 (SGK): dùng lại kết quả R=2,5 cm đã tính ở đó (hoặc tính lại), rồi áp dụng chiều NGƯỢC của HĐ5. HĐ5 tính đường chéo từ cạnh hình vuông; ở đây phải đi ngược lại — biết bán kính (đường chéo =2R), suy ra cạnh hình vuông nội tiếp. Bẫy của đề là dễ nhầm diện tích hình vuông với diện tích hình chữ nhật đã cho, dù cả hai hình chỉ chung đường tròn ngoại tiếp chứ không chung diện tích.
1Cách 1. Tính R từ hình chữ nhật rồi suy cạnh hình vuông
Định hướng. Tính bán kính R của (O) từ hình chữ nhật đã cho (Pythagore), rồi từ R suy ra cạnh và diện tích hình vuông nội tiếp cùng đường tròn đó.
Đường chéo hình chữ nhật: BD2=AB2+AD2=32+42=25, BD=5 cm. Bán kính: R=2BD=2,5 cm. Gọi cạnh hình vuông nội tiếp (O) là a; đường chéo hình vuông bằng 2R=5 cm (đường chéo hình vuông cũng là đường kính, theo HĐ5). a2=5⇒a=25=252 cm. Diện tích hình vuông: S=a2=(252)2=425⋅2=225=12,5 cm².
Vậy diện tích hình vuông nội tiếp (O) bằng 12,5 cm2.
2Cách 2. Dùng công thức diện tích hình vuông theo đường chéo trực tiếp
Định hướng. Không cần tính cạnh a riêng, dùng thẳng công thức diện tích hình vuông theo đường chéo d: S=2d2 (suy từ S=a2 và d=a2⇒a2=2d2).
Đường chéo hình chữ nhật BD=5 cm (tính như Cách 1), nên đường kính (O) là d=5 cm — đây cũng chính là đường chéo của hình vuông nội tiếp. Diện tích hình vuông theo đường chéo: S=2d2=252=225=12,5 cm².
VậyS=12,5 cm2, khớp Cách 1, tính nhanh hơn vì bỏ qua bước tìm cạnh a.
Nhận xét. Điều thú vị: hình chữ nhật (3×4, diện tích 12 cm²) và hình vuông nội tiếp cùng đường tròn (12,5 cm²) có diện tích khá gần nhau nhưng KHÔNG bằng nhau — hai hình chỉ chung đường tròn ngoại tiếp, không chung diện tích.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 2: công thức S=2d2 cho diện tích hình vuông theo đường chéo giúp bỏ qua một bước tính so với Cách 1.
Đáp số.Diện tích hình vuông nội tiếp (O) bằng 12,5 cm2.
Sai lầm thường gặp.Nhầm tưởng hình vuông nội tiếp có cùng diện tích với hình chữ nhật đã cho (vì "cùng nội tiếp một đường tròn") — thực ra chỉ CHUNG đường tròn ngoại tiếp (chung đường chéo =5 cm), diện tích hai hình khác nhau (12 cm² so với 12,5 cm²).
🚀 Mở rộng.Đây là bài nối tiếp Ví dụ 3 (SGK, tính R từ hình chữ nhật) và Câu hỏi trang 82 (SGK, chỉ có duy nhất 1 hình vuông ứng với mỗi đỉnh cho trước) — kết hợp cả hai để có bài toán hoàn chỉnh: từ hình chữ nhật suy ra đường tròn, từ đường tròn suy ra hình vuông duy nhất.
Bài 12 · Bài 9.32★★★★Trang 57— Chứng minh hai đường thẳng song song bằng cách so sánh góc đồng vị qua hai tứ giác nội tiếp liên tiếp
Bài 9.32 (trang 57). Cho tam giác nhọn ABC có các đường cao BE,CF. Một đường tròn (O) đi qua hai điểm E,F và cắt các tia đối của hai tia BF,CE lần lượt tại X và Y. Chứng minh rằng XY song song với BC.
Kiến thức cần nhớ
Góc ngoài của tứ giác nội tiếp bằng góc trong đỉnh đối diện.
Hai góc cùng nhìn một dây từ hai phía khác nhau của đường tròn thì bù nhau.
Hai đường thẳng có cặp góc đồng vị bằng nhau (qua một cát tuyến chung) thì song song.
🧠 Phân tích tư duy
Bài nối tiếp trực tiếp Luyện tập 1 (SGK): tứ giác BFEC (đường tròn đường kính BC) đã cho biết AFE=C, AEF=B. Đường tròn (O) MỚI qua E,F,X,Y là chìa khoá thứ hai: vì X nằm trên tia đối BF (tức F,B,X thẳng hàng) và Y nằm trên tia đối CE (tức E,C,Y thẳng hàng), các góc tại F,E của tứ giác FEXY nội tiếp (O) "thừa hưởng" trực tiếp các góc đã biết ở tứ giác BFEC. Mục tiêu cuối là chỉ ra góc FXY (tại X, trên đường thẳng chứa B) bằng đúng góc FBC=B (tại B, trên cùng đường thẳng đó) — hai góc đồng vị bằng nhau thì hai đường thẳng song song.
1Cách 1. Đi qua đỉnh F: dùng tứ giác BFEC rồi tứ giác FEXY
Định hướng. Tính FEY nhờ tứ giác nội tiếp BFEC (đường tròn đường kính BC, đã biết ở Luyện tập 1); rồi dùng tứ giác nội tiếp FEXY của (O) để suy ra FXY; cuối cùng so sánh với FBC để kết luận song song.
Vì BEC=BFC=90° (hai đường cao) nên tứ giác BFEC nội tiếp đường tròn đường kính BC (như Luyện tập 1, SGK). Góc ngoài tại E của tứ giác BFEC bằng góc trong đối diện: AEF=ABC=B. Vì A,E,C thẳng hàng nên FEC=180°−AEF=180°−B. Vì E,C,Y thẳng hàng (C nằm giữa E,Y, do Y trên tia đối tia CE) nên tia EY trùng tia EC, suy ra FEY=FEC=180°−B. Vì F,E,X,Y cùng thuộc đường tròn (O), hai góc FXY và FEY cùng nhìn dây FY nhưng từ hai phía khác nhau của (O) nên bù nhau: FXY=180°−FEY=180°−(180°−B)=B. Vì F,B,X thẳng hàng (B nằm giữa F,X, do X trên tia đối tia BF) nên tia BF trùng tia BA (vì F∈AB), suy ra FBC=ABC=B. Vậy FXY=FBC=B.
Vậy đường thẳng FX (chứa cả B) cắt hai đường thẳng XY và BC tạo ra cặp góc đồng vị FXY và FBC bằng nhau, nên XY∥BC (đpcm).
2Cách 2. Đi qua đỉnh E (đối xứng với Cách 1): dùng tứ giác BFEC rồi tứ giác FEXY từ phía Y, C
Định hướng. Làm đối xứng hoàn toàn với Cách 1 nhưng xuất phát từ đỉnh F của tam giác thay vì E: tính EFX rồi suy EYX, so sánh với ECB để kết luận song song qua cát tuyến EC kéo dài.
Từ tứ giác nội tiếp BFEC: góc ngoài tại F bằng góc trong đối diện: AFE=ACB=C. Vì A,F,B thẳng hàng nên BFE=180°−AFE=180°−C; vì F,B,X thẳng hàng nên tia FX trùng tia FB, suy ra EFX=EFB=180°−C. Vì F,E,X,Y cùng thuộc (O), hai góc EYX và EFX cùng nhìn dây EX từ hai phía khác nhau nên bù nhau: EYX=180°−EFX=180°−(180°−C)=C. Vì E,C,Y thẳng hàng nên tia CY trùng tia CE theo chiều ngược lại; suy ra ECB=ACB=C (vì E∈AC, tia CE trùng tia CA). Vậy EYX=ECB=C.
Vậy đường thẳng EY (chứa cả C) cắt hai đường thẳng XY và BC tạo cặp góc đồng vị EYX và ECB bằng nhau, nên XY∥BC — cùng kết luận với Cách 1, kiểm chứng chéo qua transversal còn lại.
Nhận xét. Hai cách đối xứng hoàn toàn nhau (một xuất phát từ góc B/cạnh F, một từ góc C/cạnh E) và cùng dựa trên đúng một cặp định lí (góc ngoài tứ giác nội tiếp của BFEC rồi của (O)) — trình bày một trong hai cách là đủ, cách còn lại dùng để tự kiểm tra chéo.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi trình bày Cách 1: chỉ cần một chuỗi bốn bước (góc ngoài BFEC tại E → góc kề bù → góc bù trong (O) → góc đồng vị) là xong; Cách 2 chỉ nên nêu ở phần Nhận xét để cho thấy tính đối xứng.
Đáp số.XY∥BC (đã chứng minh bằng cặp góc đồng vị FXY=FBC=B).
Sai lầm thường gặp.Nhầm lẫn giữa hai đường tròn khác nhau trong bài: đường tròn đường kính BC (chứa B,F,E,C, đã biết từ Luyện tập 1) và đường tròn (O) MỚI (chỉ chứa E,F,X,Y, không nhất thiết chứa B,C) — hai đường tròn này khác nhau, không được lẫn lộn khi áp dụng tính chất tứ giác nội tiếp.
🚀 Mở rộng.Đây là một bài toán đẹp về "phép nghịch đảo góc" qua hai đường tròn liên tiếp — kĩ thuật "tứ giác nội tiếp thứ hai" (dựng thêm một đường tròn phụ) là công cụ mạnh thường gặp ở các bài hình học nâng cao và olympic.