Bài 1 · Ôn tập về hình học · Luyện tập 1★Trang 100— Nhận biết khối lập phương, khối hộp chữ nhật
Luyện tập 1 (trang 100). a) Những hình nào dưới đây là khối lập phương? A, B, C, D (bốn khối hộp màu xanh lá, vàng, cam, xanh dương). b) Những hình nào dưới đây là khối hộp chữ nhật? A, B, C, D (khối hộp cam, khối trụ hồng, khối hộp xanh lá dài, khối hộp vàng dẹt).
Kiến thức cần nhớ
Khối lập phương: ba kích thước dài, rộng, cao bằng nhau.
Khối hộp chữ nhật: ba kích thước dài, rộng, cao không bằng nhau hết (hoặc chỉ hai chiều bằng nhau).
🧠 Phân tích tư duy
Khối lập phương có ba chiều (dài, rộng, cao) bằng nhau, nhìn mặt nào cũng là hình vuông. Khối hộp chữ nhật có ba chiều không bằng nhau hết, mặt là hình chữ nhật. Bẫy ở câu b: khối trụ B không có góc, không phải khối hộp nên bị loại ngay từ đầu.
1Cách 1. Quan sát trực tiếp từng khối
Định hướng. Nhìn kĩ từng khối, so sánh chiều dài, chiều rộng, chiều cao của nó bằng mắt: ba chiều trông đều nhau là khối lập phương, có một chiều dài hơn hẳn là khối hộp chữ nhật.
a) Khối A và khối D nhìn có ba cạnh đều nhau: khối lập phương Khối B dẹt (rộng hơn cao), khối C cao hơn hẳn chiều ngang: không phải khối lập phương b) Khối C và khối D có một chiều dài hơn hẳn hai chiều kia: khối hộp chữ nhật Khối A có ba cạnh đều nhau nên là khối lập phương, khối B tròn xoay không có góc
Vậy a) khối lập phương là A và D; b) khối hộp chữ nhật là C và D.
2Cách 2. Loại trừ theo đặc điểm mặt hình
Định hướng. Loại ngay hình không có mặt phẳng dạng đa giác (hình trụ), rồi trong các khối còn lại, hình nào có mặt là hình vuông thì giữ lại cho câu a, hình nào có mặt là hình chữ nhật (không vuông) thì giữ lại cho câu b.
a) Loại B, C vì mặt trước là hình chữ nhật không phải hình vuông Còn lại A, D có mặt trước là hình vuông b) Loại B ngay vì là khối trụ, không có mặt phẳng Trong A, C, D thì A có mặt là hình vuông (khối lập phương) nên loại, còn lại C, D
Nhận xét. Hai cách đều cho cùng một kết quả, cách 2 chắc chắn hơn vì dựa vào đặc điểm mặt hình chứ không chỉ ước lượng bằng mắt.
Vậy a) khối lập phương là A và D; b) khối hộp chữ nhật là C và D.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Nên dùng Cách 2: xét mặt hình vuông hay chữ nhật chắc chắn hơn là chỉ nhìn bằng mắt như Cách 1, tránh nhầm giữa khối hơi dẹt với khối lập phương.
Đáp số.a) Khối lập phương: A và D. b) Khối hộp chữ nhật: C và D.
Sai lầm thường gặp.Có bạn thấy khối A (câu b) cũng là khối hộp có góc vuông nên chọn luôn vào khối hộp chữ nhật — quên mất khối lập phương cũng có góc vuông nhưng ba cạnh bằng nhau, không được tính là khối hộp chữ nhật.
🚀 Mở rộng.Nếu lấy 2 khối lập phương bằng nhau ghép sát một mặt vào nhau, khối mới tạo thành có phải là khối hộp chữ nhật không? Thử ghép và quan sát ba chiều của khối mới.
Bài 2 · Ôn tập về hình học · Luyện tập 2★Trang 100— Đếm số lượng hình vuông, hình chữ nhật, hình tròn, hình tam giác trong một hình ghép
Luyện tập 2 (trang 100). Xem hình chú rô-bốt sau rồi tìm số thích hợp: hình vuông ?, hình chữ nhật ?, hình tròn ?, hình tam giác ?
Kiến thức cần nhớ
Hình vuông có bốn cạnh bằng nhau; hình chữ nhật có hai cạnh dài bằng nhau và hai cạnh ngắn bằng nhau, không phải bốn cạnh bằng nhau hết.
Đếm theo từng bộ phận của rô-bốt để không bỏ sót và không đếm trùng, chú ý mỗi cánh tay có ba khớp tròn (vai, khuỷu tay, cổ tay).
🧠 Phân tích tư duy
Rô-bốt được ghép từ nhiều mảnh hình quen thuộc. Phải đếm riêng từng loại hình một, không đếm gộp, và đếm cả những hình nhỏ dễ bỏ sót như hai tai (tam giác), cái mũi (tam giác), các khớp trên tay (vai, khuỷu tay, cổ tay đều là hình tròn), ba bánh xe (hình tròn). Bẫy ở chỗ đầu và bảng ngực đều là hình vuông chứ không phải hình chữ nhật, dễ nhầm vì trông gần giống nhau; và mỗi cánh tay có tới ba khớp tròn chứ không phải hai, rất dễ đếm thiếu.
1Cách 1. Đếm theo từng bộ phận từ trên xuống dưới
Định hướng. Đi từ đầu xuống chân rô-bốt, mỗi bộ phận gọi tên hình rồi đếm vào đúng cột trong bảng.
Đầu: 1 hình vuông. Tai (2) và mũi (1): 3 hình tam giác. Mắt (2): 2 hình tròn Cổ: 1 hình chữ nhật (nhỏ). Miệng: 1 hình chữ nhật (nhỏ) Thân: 1 hình chữ nhật (to). Bảng ngực: 1 hình vuông Hai vai, hai khuỷu tay, hai cổ tay: 6 hình tròn Hai cánh tay trên, hai cánh tay dưới: 4 hình chữ nhật Eo (dưới thân): 1 hình vuông. Đế chân: 1 hình chữ nhật. Ba bánh xe: 3 hình tròn
Vậy cộng lại: hình vuông 1+1+1=3; hình chữ nhật 1+1+1+4+1=8; hình tròn 2+6+3=11; hình tam giác 2+1=3.
2Cách 2. Đếm riêng từng loại hình trên toàn hình rồi cộng lại
Định hướng. Thay vì đi từ trên xuống, quét mắt một lượt riêng cho từng loại hình (chỉ tìm hình vuông, rồi chỉ tìm hình tròn...) để kiểm tra chéo với Cách 1, tránh đếm sót hoặc đếm thừa.
Hình vuông: đầu, bảng ngực, eo — có 3 hình vuông Hình chữ nhật: cổ, miệng, thân, đế chân và 4 đoạn tay — có 8 hình chữ nhật Hình tròn: 2 mắt, mỗi cánh tay 3 khớp tròn (vai, khuỷu tay, cổ tay) nhân hai bên là 3×2=6, cộng 3 bánh xe — có 2+6+3=11 hình tròn Hình tam giác: 2 tai và 1 mũi — có 3 hình tam giác
Vậy có 3 hình vuông, 8 hình chữ nhật, 11 hình tròn, 3 hình tam giác — khớp với Cách 1.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Nên làm theo Cách 2: quét riêng từng loại hình một lượt giúp không bị rối mắt và tự kiểm tra được kết quả so với cách đếm theo bộ phận, nhất là dễ quên khớp cổ tay khi đếm hình tròn.
Đáp số.Hình vuông: 3. Hình chữ nhật: 8. Hình tròn: 11. Hình tam giác: 3.
Sai lầm thường gặp.Có bạn đếm nhầm eo (khối vuông dưới thân) thành hình chữ nhật vì nó nhỏ và dài hơn đầu, nên đếm ra 2 hình vuông thay vì 3; có bạn chỉ đếm vai và khuỷu tay mà quên mất khớp cổ tay ở cuối mỗi cánh tay cũng là hình tròn, nên chỉ ra được 9 hình tròn thay vì 11.
🚀 Mở rộng.Nếu rô-bốt được vẽ thêm 1 cái ăng-ten hình tam giác trên đầu thì bảng đếm sẽ đổi thế nào? Thử đếm lại xem có bao nhiêu hình tam giác lúc đó.
Bài 3 · Ôn tập về hình học · Luyện tập 3★★Trang 101— Đếm hình tam giác trong hình ghép que tính và suy luận khi bớt que
Luyện tập 3 (trang 101). a) Lấy 9 que tính xếp thành hình bên (một tam giác lớn gồm 3 tam giác nhỏ ghép lại). b) Hình bên có mấy hình tam giác? c) Nhấc ra 2 que tính để hình còn lại có 2 hình tam giác.
Kiến thức cần nhớ
Đếm hình không chỉ đếm các hình nhỏ nhìn thấy ngay mà còn phải tìm cả hình to hơn được ghép từ nhiều hình nhỏ.
Một que tính có thể là cạnh chung của nhiều hình tam giác khác nhau.
🧠 Phân tích tư duy
Hình có 3 tam giác nhỏ xếp sát nhau (trên, dưới-trái, dưới-phải). Ngoài 3 tam giác nhỏ đó, các que tính còn ghép được thêm 1 tam giác to bao quanh cả hình và 1 tam giác ngược nằm lọt ở giữa — đây là chỗ dễ bị bỏ sót nhất. Câu c cần nghĩ ngược: bớt que ở đâu để chỉ còn đúng 2 tam giác, không thừa không thiếu.
1Cách 1. Đếm trực tiếp từng tam giác trên hình
Định hướng. Chỉ tay lần lượt vào từng tam giác nhìn thấy trên hình, tam giác nhỏ trước rồi đến tam giác ghép từ nhiều que.
3 tam giác nhỏ: tam giác trên, tam giác dưới-trái, tam giác dưới-phải 1 tam giác lọt giữa (tam giác ngược, tạo bởi 3 que: đáy tam giác trên và hai cạnh trong của hai tam giác dưới) 1 tam giác to bao quanh cả hình (tạo bởi 6 que ở viền ngoài) Cộng lại: 3+1+1=5
Vậy hình bên có 5 hình tam giác.
2Cách 2. Đếm theo cỡ hình rồi cộng số lượng mỗi cỡ
Định hướng. Chia tam giác thành 2 cỡ: cỡ nhỏ (ghép từ 3 que) và cỡ to (ghép từ 6 que), đếm số hình ở mỗi cỡ rồi cộng lại — cách này giúp không bỏ sót tam giác ngược ở giữa.
Cỡ nhỏ (3 que một hình): có 4 hình — 3 tam giác xuôi (trên, dưới-trái, dưới-phải) và 1 tam giác ngược ở giữa Cỡ to (6 que một hình): có 1 hình — tam giác lớn bao ngoài Số hình tam giác: 4+1=5
Nhận xét. Hai cách cho cùng kết quả 5 hình tam giác, Cách 2 giúp nhớ dễ hơn vì tách rõ theo cỡ hình.
Vậy hình bên có 5 hình tam giác.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi nên dùng Cách 2: tách theo cỡ hình (3 que và 6 que) giúp không quên tam giác ngược ở giữa — lỗi mà rất nhiều bạn mắc khi đếm theo Cách 1.
Đáp số.b) Hình bên có 5 hình tam giác. c) Nhấc que nằm ngang ở giữa (đáy của tam giác trên) và que xiên bên trong của tam giác dưới-trái (cạnh chung với tam giác ngược ở giữa); hình còn lại chỉ còn tam giác to bao ngoài và tam giác nhỏ dưới-phải, đúng 2 hình tam giác.
Sai lầm thường gặp.Nhiều bạn chỉ đếm 3 tam giác nhỏ nhìn thấy ngay rồi dừng lại, quên mất tam giác ngược ở khoảng trống chính giữa và tam giác to bao quanh cả hình, nên trả lời thiếu (chỉ ra 3 thay vì 5).
🚀 Mở rộng.Nếu xếp thêm một tầng tam giác nhỏ nữa xuống dưới (dùng nhiều que tính hơn) để được hình tam giác to gồm 6 tam giác nhỏ, lúc đó đếm được tất cả bao nhiêu hình tam giác?
Bài 4 · Ôn tập về hình học · Luyện tập 4★★Trang 101— Tìm quy luật lặp lại của dãy hình, dãy khối
Luyện tập 4 (trang 101). Tìm hình thích hợp đặt vào dấu "?". a) Dãy hình lặp lại: hình thoi, hình tam giác, hình tròn, hình chữ nhật, ... (chọn A hình thoi, B hình tam giác, C hình tròn, D hình chữ nhật). b) Dãy khối lặp lại: khối hộp chữ nhật màu vàng, khối lập phương màu tím (hồng), khối lập phương màu xanh, khối hộp chữ nhật màu cam, ... (chọn A khối hộp vàng, B khối lập phương tím, C khối lập phương xanh, D khối hộp cam).
Kiến thức cần nhớ
Dãy lặp lại theo chu kì: cứ hết một nhóm hình cố định thì lặp lại y hệt từ đầu.
Muốn biết vị trí thứ n thuộc hình nào trong nhóm, lấy n chia cho số hình trong một nhóm rồi xem số dư.
🧠 Phân tích tư duy
Cả hai dãy đều lặp lại đúng một nhóm 4 hình (hoặc khối) theo thứ tự cố định, hết vòng lại quay về hình đầu tiên. Muốn tìm hình ở dấu "?" phải xác định vị trí đó là hình thứ mấy trong nhóm 4, không phải đoán bừa theo màu sắc.
1Cách 1. Đọc lặp lại từng nhóm 4 hình để đoán hình tiếp theo
Định hướng. Đọc tên hình theo đúng thứ tự xuất hiện, thấy nhóm 4 hình lặp lại 3 lần thì hình tiếp theo (dấu "?") chính là hình đầu tiên của nhóm.
a) Thứ tự lặp lại: thoi, tam giác, tròn, chữ nhật — thoi, tam giác, tròn, chữ nhật — thoi, tam giác, tròn, chữ nhật — ? Hình liền trước dấu "?" là hình tròn (thứ 3 trong nhóm), vậy dấu "?" phải là hình chữ nhật (thứ 4 trong nhóm) b) Thứ tự lặp lại: hộp vàng, lập phương tím, lập phương xanh, hộp cam — lặp lại 3 lần — ? Hình liền trước dấu "?" là hộp cam (thứ 4, hết nhóm), vậy dấu "?" quay lại hình đầu nhóm mới là hộp vàng... nhưng đối chiếu đúng vị trí thứ 13 lại rơi vào lập phương xanh (thứ 3 trong nhóm)
Vậy a) dấu "?" là hình chữ nhật, chọn D; b) dấu "?" là khối lập phương màu xanh, chọn C.
2Cách 2. Đánh số thứ tự rồi tìm số dư khi chia cho 4
Định hướng. Đánh số 1, 2, 3, 4, 1, 2, 3, 4... cho từng hình theo đúng vị trí trong nhóm lặp lại, dấu "?" ở vị trí thứ bao nhiêu thì tra đúng số đó ra hình.
a) 12 hình đã cho ứng với số thứ tự 1 đến 12 (thoi=1, tam giác=2, tròn=3, chữ nhật=4, lặp lại); dấu "?" là hình thứ 13 13:4=3 (dư 1) nên hình thứ 13 cùng loại với hình thứ 1 trong nhóm... kiểm tra lại: hình liền trước dấu "?" là hình tròn (vị trí 12, số dư 0 nghĩa là trùng hình thứ 4), vậy dấu "?" ở vị trí 13 trùng hình thứ 1 Đối chiếu hình đề bài: dấu "?" đứng ngay sau hình tròn (vị trí thứ 3 trong nhóm), nên dấu "?" phải là hình thứ 4 trong nhóm, tức hình chữ nhật b) Tương tự, khối liền trước dấu "?" là khối lập phương xanh... kiểm tra lại theo đúng hình đã cho: dấu "?" đứng sau khối hộp cam (hình thứ 4, hết một nhóm), nên dấu "?" mở đầu nhóm mới — nhưng vị trí thật của dấu "?" trong dãy đã cho lại là khối thứ 3 của nhóm tiếp theo, tức khối lập phương xanh
Nhận xét. Cách 2 làm chắc bằng số thứ tự nhưng dài hơn; với dãy ngắn như bài này, nhìn hình liền trước rồi suy ra hình liền sau (Cách 1) nhanh và ít nhầm hơn.
Vậy a) chọn D (hình chữ nhật); b) chọn C (khối lập phương màu xanh).
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi nên dùng Cách 1: chỉ cần nhớ đúng nhóm 4 hình lặp lại và nhìn hình liền trước dấu "?" là ra ngay hình tiếp theo, không cần tính số thứ tự dài dòng như Cách 2.
Đáp số.a) Hình chữ nhật (chọn D). b) Khối lập phương màu xanh (chọn C).
Sai lầm thường gặp.Có bạn chỉ nhìn hình ngay trước dấu "?" rồi đoán bừa hình bất kì thay vì lần theo đúng thứ tự lặp lại của cả nhóm 4 hình, dẫn đến chọn sai màu hoặc sai loại hình.
🚀 Mở rộng.Nếu nhóm lặp lại chỉ có 3 hình thay vì 4 hình, thì dấu "?" ở đúng vị trí thứ 13 trong dãy sẽ là hình nào? Thử đoán rồi kiểm tra lại bằng cách đếm.
Bài 5 · Ôn tập về đo lường · Luyện tập 1★Trang 102— Đọc giờ đúng trên mặt đồng hồ và nối với hoạt động phù hợp
Luyện tập 1 (trang 102). Chọn đồng hồ thích hợp với mỗi bức tranh: Việt tập thể dục lúc 6 giờ sáng. Việt đi học lúc 7 giờ sáng. Việt ăn trưa lúc 12 giờ. Việt tập bơi lúc 5 giờ chiều. Việt chơi đàn lúc 8 giờ tối. Việt đi ngủ lúc 9 giờ tối. (Sáu mặt đồng hồ được đánh số 1 đến 6 theo thứ tự trong sách để nối cho đúng.)
Kiến thức cần nhớ
Đồng hồ chỉ giờ đúng: kim phút (kim dài) luôn chỉ đúng số 12.
Kim giờ (kim ngắn, to) chỉ đúng vào số nào thì đó là giờ đang xem, không quan tâm buổi sáng/chiều/tối trên mặt đồng hồ thường (chỉ có 12 số).
🧠 Phân tích tư duy
Cả sáu đồng hồ đều chỉ giờ đúng nên kim phút luôn đứng thẳng ở số 12, chỉ cần nhìn kim giờ (kim ngắn, kim to) đứng đúng số nào là ra giờ đó. Sáu mặt đồng hồ trong sách được vẽ KHÔNG theo đúng thứ tự sáu hoạt động, phải đo kim giờ trên ảnh gốc rồi mới nối đúng, không được đoán theo thứ tự đứng gần nhau.
1Cách 1. Đọc kim giờ trên từng mặt đồng hồ rồi so khớp với tên hoạt động
Định hướng. Với mỗi mặt đồng hồ, nhìn kim ngắn (kim giờ) đang chỉ đúng số mấy, rồi tìm hoạt động có đúng giờ đó trong đề bài.
Đồng hồ 1: kim giờ chỉ đúng số 12 — đúng giờ Việt ăn trưa lúc 12 giờ Đồng hồ 2: kim giờ chỉ đúng số 5 — đúng giờ Việt tập bơi lúc 5 giờ chiều Đồng hồ 3: kim giờ chỉ đúng số 6 — đúng giờ Việt tập thể dục lúc 6 giờ sáng Đồng hồ 4: kim giờ chỉ đúng số 7 — đúng giờ Việt đi học lúc 7 giờ sáng Đồng hồ 5: kim giờ chỉ đúng số 8 — đúng giờ Việt chơi đàn lúc 8 giờ tối Đồng hồ 6: kim giờ chỉ đúng số 9 — đúng giờ Việt đi ngủ lúc 9 giờ tối
Vậy nối tranh 1 với đồng hồ 3, tranh 2 với đồng hồ 4, tranh 3 với đồng hồ 1, tranh 4 với đồng hồ 2, tranh 5 với đồng hồ 5, tranh 6 với đồng hồ 6.
2Cách 2. Xuất phát từ giờ ghi trong tranh, đi tìm mặt đồng hồ đúng số đó
Định hướng. Ngược lại với Cách 1: đọc giờ ghi ở mỗi bức tranh trước, rồi lần lượt kiểm tra sáu mặt đồng hồ xem kim giờ của mặt nào chỉ đúng số đó.
Tranh "6 giờ sáng": tìm mặt đồng hồ có kim giờ chỉ số 6, đó là đồng hồ 3 Tranh "7 giờ sáng": tìm mặt đồng hồ có kim giờ chỉ số 7, đó là đồng hồ 4 Tranh "12 giờ": tìm mặt đồng hồ có kim giờ chỉ số 12 (kim giờ và kim phút trùng nhau), đó là đồng hồ 1 Tranh "5 giờ chiều": tìm mặt đồng hồ có kim giờ chỉ số 5, đó là đồng hồ 2 Tranh "8 giờ tối": tìm mặt đồng hồ có kim giờ chỉ số 8, đó là đồng hồ 5 Tranh "9 giờ tối": tìm mặt đồng hồ có kim giờ chỉ số 9, đó là đồng hồ 6
Nhận xét. Hai cách cho cùng một kết quả nối, chỉ khác chiều đi tìm (từ đồng hồ ra tranh hay từ tranh ra đồng hồ).
Vậy các cặp nối đúng giống hệt Cách 1.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Nên dùng Cách 1: đọc lần lượt sáu mặt đồng hồ theo đúng thứ tự trong sách rồi mới tìm tranh, tránh phải quay đi quay lại nhiều lần như Cách 2.
Đáp số.Tranh "6 giờ sáng" — đồng hồ 3; "7 giờ sáng" — đồng hồ 4; "12 giờ" — đồng hồ 1; "5 giờ chiều" — đồng hồ 2; "8 giờ tối" — đồng hồ 5; "9 giờ tối" — đồng hồ 6.
Sai lầm thường gặp.Có bạn tưởng đồng hồ đứng ngay cạnh một bức tranh trong sách là đồng hồ của đúng bức tranh đó nên nối luôn, mà quên phải tự đọc kim giờ để kiểm tra — sách cố tình xếp mặt đồng hồ không theo đúng thứ tự tranh.
🚀 Mở rộng.Nếu Việt đi học lúc 7 giờ sáng nhưng hôm nay dậy muộn, đi học lúc 8 giờ sáng, thì kim giờ trên đồng hồ lúc đó trùng với mặt đồng hồ nào trong bài? Thử tìm xem đồng hồ đó còn dùng cho hoạt động nào khác không.
Bài 6 · Ôn tập về đo lường · Luyện tập 2★★Trang 102— Xác định thứ trong tuần cách một mốc ngày cho trước
Luyện tập 2 (trang 102). Chọn câu trả lời đúng. a) Trong một tuần, nếu ngày 20 là thứ Hai thì ngày 22 là thứ mấy? A. Thứ Tư B. Thứ Năm C. Thứ Sáu. b) Nếu hôm qua là thứ Ba thì ngày mai là thứ mấy? A. Thứ Tư B. Thứ Năm C. Thứ Sáu.
Kiến thức cần nhớ
Thứ tự các ngày trong tuần: thứ Hai, thứ Ba, thứ Tư, thứ Năm, thứ Sáu, thứ Bảy, Chủ nhật rồi quay lại thứ Hai.
Hôm qua, hôm nay, ngày mai là ba ngày liên tiếp: hôm nay đứng ngay sau hôm qua, ngày mai đứng ngay sau hôm nay.
🧠 Phân tích tư duy
Một tuần có 7 ngày nối tiếp theo đúng thứ tự thứ Hai, Ba, Tư, Năm, Sáu, Bảy, Chủ nhật rồi lặp lại. Câu a đếm xuôi từ ngày 20 thêm 2 ngày. Câu b phải xác định hôm nay trước (hôm qua là thứ Ba nên hôm nay là thứ Tư) rồi mới suy ra ngày mai — bẫy ở chỗ dễ nhầm "hôm qua" với "hôm nay".
1Cách 1. Đếm tiến từng ngày một trên dãy các thứ trong tuần
Định hướng. Viết ra thứ tự các ngày trong tuần, xuất phát từ ngày đã biết rồi đếm tiến từng bước một để tới đúng ngày cần tìm.
a) Ngày 20 là thứ Hai. Ngày 21 là thứ Ba (đếm tiến 1 ngày). Ngày 22 là thứ Tư (đếm tiến thêm 1 ngày nữa) b) Hôm qua là thứ Ba nên hôm nay là thứ Tư (đếm tiến 1 ngày). Ngày mai là thứ Năm (đếm tiến thêm 1 ngày nữa)
Vậy a) ngày 22 là thứ Tư, chọn A; b) ngày mai là thứ Năm, chọn B.
2Cách 2. Liệt kê hẳn dãy bảy thứ rồi khoanh đúng vị trí cần tìm
Định hướng. Ghi cả một đoạn dãy các thứ trong tuần ra giấy nháp, gắn số ngày (hoặc chữ hôm qua, hôm nay, ngày mai) bên dưới từng thứ rồi đọc thẳng ra đáp số, không cần đếm nhẩm từng bước.
a) Thứ: Hai — Ba — Tư Ngày: 20 — 21 — 22 Nhìn cột ngày 22 thẳng hàng với thứ Tư b) Thứ: Ba — Tư — Năm Ngày: hôm qua — hôm nay — ngày mai Nhìn cột "ngày mai" thẳng hàng với thứ Năm
Nhận xét. Cách 2 nhìn trực quan hơn, ít bị đếm nhầm hơn Cách 1 khi phải đếm nhiều ngày liền.
Vậy a) chọn A (thứ Tư); b) chọn B (thứ Năm).
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi nên dùng Cách 2: kẻ thẳng hàng thứ và ngày ra giấy nháp giúp nhìn ra đáp số ngay, tránh đếm nhầm như khi đếm nhẩm từng bước ở Cách 1.
Đáp số.a) Thứ Tư (chọn A). b) Thứ Năm (chọn B).
Sai lầm thường gặp.Ở câu b, nhiều bạn nhầm "hôm qua là thứ Ba" thành luôn "hôm nay là thứ Ba" rồi tính ngày mai là thứ Tư — sai vì quên hôm nay phải là ngày liền sau hôm qua.
🚀 Mở rộng.Nếu biết ngày 20 là thứ Hai, thì ngày 27 (cách đúng 7 ngày sau) là thứ mấy? Thử đoán trước rồi kiểm tra lại bằng cách đếm — có nhận ra quy luật gì không?
Bài 7 · Ôn tập về đo lường · Luyện tập 3★Trang 103— Đo độ dài đồ vật bằng thước có vạch chia xăng-ti-mét
Luyện tập 3 (trang 103). Đo độ dài mỗi đồ vật sau với đơn vị là xăng-ti-mét. a) Cái dập ghim. b) Lọ keo khô. c) Bàn chải đánh răng.
Kiến thức cần nhớ
Đơn vị đo độ dài xăng-ti-mét viết tắt là cm.
Muốn đo độ dài một vật bằng thước, đặt một đầu vật trùng vạch số 0, đọc số ở vạch trùng với đầu kia của vật.
🧠 Phân tích tư duy
Đặt một đầu đồ vật trùng đúng vạch số 0 của thước, đầu còn lại của đồ vật chạm vào vạch số nào trên thước thì đó là độ dài của đồ vật, tính theo đơn vị xăng-ti-mét (cm). Bẫy hay gặp là đặt đồ vật lệch, không trùng vạch số 0, làm số đo bị sai.
1Cách 1. Đọc trực tiếp vạch thước tại đầu cuối của đồ vật
Định hướng. Đặt đầu trái của mỗi đồ vật trùng vạch số 0 trên thước, nhìn đầu phải của đồ vật rơi đúng vào vạch số mấy thì đọc luôn ra số đo.
a) Đầu phải của cái dập ghim chạm đúng vạch số 8 trên thước: cái dập ghim dài 8 cm b) Đầu phải của lọ keo khô chạm đúng vạch số 7 trên thước: lọ keo khô dài 7 cm c) Đầu phải của bàn chải đánh răng chạm đúng vạch số 13 trên thước: bàn chải đánh răng dài 13 cm
Vậy a) 8 cm; b) 7 cm; c) 13 cm.
2Cách 2. Đếm số ô đơn vị (mỗi ô 1 cm) từ đầu này sang đầu kia của đồ vật
Định hướng. Không đọc thẳng số ở vạch cuối mà đếm từng ô nhỏ (mỗi ô ứng với 1 cm) trải dài theo đồ vật, dùng để kiểm tra lại kết quả của Cách 1.
a) Đếm được 8 ô liên tiếp (mỗi ô 1 cm) vừa khít chiều dài cái dập ghim: 8 cm b) Đếm được 7 ô liên tiếp vừa khít chiều dài lọ keo khô: 7 cm c) Đếm được 13 ô liên tiếp vừa khít chiều dài bàn chải đánh răng: 13 cm
Nhận xét. Hai cách cho cùng kết quả; Cách 2 giúp kiểm tra lại khi không chắc mắt đọc vạch số có đúng không.
Vậy a) 8 cm; b) 7 cm; c) 13 cm — khớp với Cách 1.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi nên dùng Cách 1: đặt đúng vạch số 0 rồi đọc thẳng số ở đầu kia là nhanh nhất, Cách 2 chỉ nên dùng để kiểm tra lại khi nghi ngờ đọc nhầm vạch.
Đáp số.a) Cái dập ghim dài 8 cm. b) Lọ keo khô dài 7 cm. c) Bàn chải đánh răng dài 13 cm.
Sai lầm thường gặp.Có bạn không đặt đầu vật trùng đúng vạch số 0 mà đặt lệch vào giữa thước, khi đọc số ở đầu kia sẽ ra kết quả sai lệch hẳn so với độ dài thật.
🚀 Mở rộng.Nếu ghép cái dập ghim (8 cm) và lọ keo khô (7 cm) nằm thẳng hàng, nối đuôi nhau thì tổng độ dài của cả hai vật là bao nhiêu xăng-ti-mét?
Bài 8 · Ôn tập về đo lường · Luyện tập 4★Trang 103— So sánh độ dài các băng giấy bằng cách đếm số ô vuông
Luyện tập 4 (trang 103). Trong hình dưới đây, băng giấy nào dài nhất, băng giấy nào ngắn nhất? (Bốn băng giấy A, B, C, D được đặt trên nền các ô vuông bằng nhau.)
Kiến thức cần nhớ
Khi các ô vuông làm nền có kích thước bằng nhau, số ô một băng giấy chiếm chính là số đo độ dài của nó theo đơn vị 1 ô vuông.
So sánh độ dài chỉ cần so sánh số ô vuông, không cần đo lại bằng thước.
🧠 Phân tích tư duy
Các ô vuông trên nền đều bằng nhau nên có thể dùng số ô vuông mà mỗi băng giấy chiếm để so sánh độ dài, không cần dùng thước đo cm. Băng giấy nào chiếm nhiều ô hơn thì dài hơn.
1Cách 1. Đếm số ô vuông của từng băng giấy rồi so sánh
Định hướng. Đếm số ô vuông mà mỗi băng giấy trải qua, ghi lại bốn số rồi so sánh xem số nào lớn nhất, số nào bé nhất.
Băng giấy A dài 5 ô vuông Băng giấy B dài 8 ô vuông Băng giấy C dài 6 ô vuông Băng giấy D dài 4 ô vuông So sánh bốn số: 4<5<6<8
Vậy băng giấy B dài nhất, băng giấy D ngắn nhất.
2Cách 2. So sánh trực tiếp từng cặp băng giấy bằng cách chồng khít lên nhau
Định hướng. Không cần đếm số hết cả bốn băng cùng lúc, chỉ cần so hai băng một, giữ lại băng dài hơn rồi so tiếp với băng còn lại, làm dần đến khi tìm ra băng dài nhất và ngắn nhất.
So A (5 ô) với B (8 ô): B dài hơn A, giữ B So B (8 ô) với C (6 ô): B vẫn dài hơn, giữ B So B (8 ô) với D (4 ô): B vẫn dài hơn — B là băng dài nhất Làm tương tự để tìm băng ngắn nhất: so A (5 ô) với D (4 ô), D ngắn hơn; so D (4 ô) với B, C đều thấy D ngắn hơn — D là băng ngắn nhất
Nhận xét. Cách 2 không cần nhớ hết bốn số cùng lúc, phù hợp khi so sánh nhiều vật lần lượt.
Vậy băng giấy B dài nhất, băng giấy D ngắn nhất — khớp với Cách 1.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi nên dùng Cách 1: đếm hết số ô của cả bốn băng giấy rồi so sánh một lần là nhanh và chắc chắn nhất, tránh so đi so lại nhiều lần như Cách 2.
Đáp số.Băng giấy B dài nhất (8 ô vuông). Băng giấy D ngắn nhất (4 ô vuông).
Sai lầm thường gặp.Có bạn nhìn hình thấy băng giấy B có chữ B to nằm ngang chiếm nhiều diện tích liền chọn đại là dài nhất mà không đếm ô kĩ, dễ nhầm giữa băng giấy A (đứng, cao 5 ô) và băng giấy C (nằm ngang 6 ô) vì cả hai đều không quá khác biệt về diện tích nhìn bằng mắt.
🚀 Mở rộng.Nếu vẽ thêm băng giấy E dài 8 ô vuông, bằng đúng băng giấy B, thì lúc đó có mấy băng giấy cùng dài nhất? Thử liệt kê xem còn quan hệ dài — ngắn nào khác giữa các băng giấy hay không.
Bài 9 · Ôn tập về đo lường · Luyện tập 5★★Trang 103— Ước lượng độ dài đồ vật thực tế bằng đơn vị đo và đơn vị dân gian
Luyện tập 5 (trang 103). Chọn câu trả lời đúng. a) Gang tay của em dài khoảng: A. 10 cm B. 1 cm C. 5 cm. b) Bàn học của em cao khoảng: A. 6 cm B. 6 gang tay C. 20 cm. c) Bảng lớp học dài khoảng: A. 3 sải tay B. 3 gang tay C. 30 cm.
Kiến thức cần nhớ
1 gang tay của trẻ em khoảng 10 - 15 cm; 1 sải tay (hai tay dang ngang) khoảng 1 mét trở lên.
Vật càng lớn thì càng nên đo bằng đơn vị lớn (sải tay) thay vì đơn vị nhỏ (xăng-ti-mét, gang tay) để số đo không quá to hay quá lẻ.
🧠 Phân tích tư duy
Bài không có số đo chính xác nên phải ước lượng dựa trên kinh nghiệm về kích thước quen thuộc, không cần dùng thước đo thật. Gang tay trẻ em cỡ chục xăng-ti-mét, bàn học cao ngang thắt lưng học sinh nên phải đếm bằng nhiều gang tay mới hợp lý. Bảng lớp thì dài hơn hẳn một sải tay người lớn nên phải tính bằng sải tay chứ không phải gang tay hay xăng-ti-mét nhỏ bé — đây chính là bẫy dễ chọn nhầm đơn vị của đề.
1Cách 1. Ước lượng theo kinh nghiệm thực tế rồi so sánh với các đáp án
Định hướng. Hình dung độ dài thật của từng vật trong đời sống hằng ngày của học sinh lớp 1 rồi so khớp với đáp án hợp lý nhất, loại bỏ ngay đáp án quá to hoặc quá bé bất thường.
a) Gang tay trẻ em không thể chỉ dài 1 cm (quá ngắn, chưa bằng bề ngang ngón tay), cũng khó dài đúng 5 cm; khoảng 10 cm là hợp lý nhất b) Bàn học không thể chỉ cao 6 cm hay 20 cm (thấp hơn cả bàn chân), cao khoảng 6 gang tay là hợp lý với một chiếc bàn học thật c) Bảng lớp học rất dài, 30 cm hay 3 gang tay đều quá ngắn so với một tấm bảng thật, phải đo bằng sải tay mới hợp lý: khoảng 3 sải tay
Vậy a) chọn A (10 cm); b) chọn B (6 gang tay); c) chọn A (3 sải tay).
2Cách 2. Loại trừ các đáp án vô lý trước, rồi chọn đáp án còn hợp lý nhất
Định hướng. Với mỗi câu, xét từng đáp án một, loại ngay đáp án khiến vật đó dài/ngắn phi thực tế (ví dụ bàn học chỉ cao 6 cm thì thấp hơn cả một quyển vở dựng đứng), đáp án còn lại sau khi loại chính là đáp án đúng.
a) Loại B (1 cm quá ngắn); so sánh C (5 cm) với A (10 cm) thì gang tay trẻ em gần với 10 cm hơn — loại C, chọn A b) Loại A (6 cm, thấp hơn cả một cục tẩy) và C (20 cm, thấp hơn cả ghế ngồi) vì đều phi lý cho một cái bàn học — chỉ còn B hợp lý c) Loại B (3 gang tay quá ngắn cho một tấm bảng) và C (30 cm còn ngắn hơn cả một cây thước) — chỉ còn A hợp lý
Nhận xét. Cách 2 chắc chắn hơn Cách 1 vì loại dần từng đáp án sai thay vì chỉ ước lượng một lần rồi chọn ngay.
Vậy a) chọn A; b) chọn B; c) chọn A — khớp với Cách 1.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi nên dùng Cách 2: loại trừ các đáp án phi thực tế trước sẽ chắc chắn hơn là ước lượng ngay một lần như Cách 1, nhất là với các bài chưa quen ước lượng.
Đáp số.a) A. 10 cm. b) B. 6 gang tay. c) A. 3 sải tay.
Sai lầm thường gặp.Có bạn thấy đơn vị cm quen thuộc nên cứ chọn đại đáp án có chữ cm (ví dụ chọn 6 cm cho chiều cao bàn học) mà không để ý con số đó thực tế quá nhỏ so với vật thật.
🚀 Mở rộng.Em hãy tự đo gang tay của mình bằng thước xem có đúng khoảng 10 cm như ước lượng không, rồi thử ước lượng xem chiều dài lớp học của em khoảng mấy sải tay.