Chủ đề 10. Ôn tập cuối năm

Bài 40. Ôn tập hình học và đo lường

Vở bài tập Toán 1 — Kết nối tri thức, tập 2 · 10 bài tập, mỗi câu ít nhất 2 cách giải.

Bài 1 · Tiết 1 · Bài 1★Trang 101— Nhận biết khối lập phương, khối hộp chữ nhật để tô màu đúng loại
Bài 1 (trang 101). a) Tô màu đỏ vào khối lập phương. b) Tô màu xanh vào khối hộp chữ nhật. (Bốn khối A, B, C, D: A và C có ba cạnh bằng nhau; B và D có một chiều dài hơn hẳn hai chiều còn lại.)
ABCD
Kiến thức cần nhớ
  • Khối lập phương: ba kích thước dài, rộng, cao bằng nhau, tô màu đỏ theo đề.
  • Khối hộp chữ nhật: ba kích thước không bằng nhau hết, tô màu xanh theo đề.
🧠 Phân tích tư duy
Khối lập phương có ba cạnh dài, rộng, cao bằng nhau nên mặt nào cũng là hình vuông; khối hộp chữ nhật có một chiều dài hơn hẳn hai chiều còn lại. Nhìn hình rồi so sánh ba cạnh của từng khối để tô đúng màu theo yêu cầu.
1Cách 1. Quan sát trực tiếp ba cạnh của từng khối

Định hướng. Nhìn từng khối, so sánh chiều dài, chiều rộng, chiều cao bằng mắt để xếp vào đúng loại khối.

Khối A và khối C có ba cạnh trông đều nhau: khối lập phương, tô màu đỏ
Khối B và khối D có một chiều dài hơn hẳn: khối hộp chữ nhật, tô màu xanh

Vậy tô đỏ khối A, C; tô xanh khối B, D.

2Cách 2. Loại trừ dần: tách khối lập phương ra trước

Định hướng. Trước tiên tìm hết những khối có ba cạnh bằng nhau (khối lập phương), số khối còn lại chắc chắn là khối hộp chữ nhật, không cần so sánh lại từ đầu.

Tìm khối ba cạnh bằng nhau trong bốn khối: chỉ có A và C thoả mãn — tô đỏ A, C
Hai khối còn lại B, D chắc chắn là khối hộp chữ nhật — tô xanh B, D

Nhận xét. Hai cách cho cùng kết quả, Cách 2 nhanh hơn vì không phải xét lại từng khối hai lần.

Vậy tô đỏ khối A, C; tô xanh khối B, D — khớp với Cách 1.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Nên dùng Cách 2: tìm hết khối lập phương trước, phần còn lại tự động là khối hộp chữ nhật, đỡ phải so sánh lại từ đầu cho từng khối.
Đáp số. Tô màu đỏ: khối A, khối C (khối lập phương). Tô màu xanh: khối B, khối D (khối hộp chữ nhật).
Sai lầm thường gặp. Có bạn thấy khối nào cũng có góc vuông là tô luôn màu xanh (hộp chữ nhật) mà quên rằng khối lập phương cũng có góc vuông, chỉ khác là ba cạnh của nó bằng nhau.
🚀 Mở rộng. Nếu có thêm một khối E dẹt như viên gạch (đáy vuông nhưng thấp) thì khối đó tô màu gì? Vì sao?
Bài 2 · Tiết 1 · Bài 2★Trang 101— Đếm số lượng hình vuông, hình chữ nhật, hình tròn, hình tam giác trong một bức tranh ghép hình
Bài 2 (trang 101). Viết số thích hợp vào ô trống. Trong hình bên có: ... hình tam giác, ... hình chữ nhật, ... hình vuông, ... hình tròn. (Hình vẽ một ngôi nhà có mái, thân nhà, cửa sổ, cửa chính, ống khói, mặt trời, mây và một bông hoa nhỏ.)
Kiến thức cần nhớ
  • Hình vuông có bốn cạnh bằng nhau; hình chữ nhật có hai cặp cạnh bằng nhau nhưng không phải bốn cạnh bằng nhau hết.
  • Đếm theo từng cụm đồ vật trong tranh (nhà, cây, mặt trời, hoa) để không bỏ sót.
🧠 Phân tích tư duy
Bức tranh ngôi nhà ghép từ nhiều hình quen thuộc: mái nhà và cây thông là các hình tam giác, thân nhà và cửa sổ có cả hình vuông lẫn hình chữ nhật nên phải phân biệt kỹ (hình vuông bốn cạnh bằng nhau), mặt trời và nhuỵ hoa là hình tròn. Dễ sót nhất là lá cờ nhỏ trên nóc nhà và hai cánh hoa.
1Cách 1. Đếm theo từng cụm đồ vật trong tranh

Định hướng. Chia bức tranh thành các cụm quen thuộc (ngôi nhà, cây, mặt trời và mây, bông hoa), đếm hình trong từng cụm rồi cộng lại.

Ngôi nhà: mái nhà và lá cờ nhỏ trên nóc là 2 hình tam giác; thân nhà là 1 hình vuông to; hai cửa sổ là 2 hình vuông nhỏ; cửa chính và ống khói là 2 hình chữ nhật
Cây thông: 2 hình tam giác (hai tán lá) và 1 hình chữ nhật (thân cây)
Mặt trời và hai đám mây: 3 hình tròn
Bông hoa: 2 hình tam giác (hai cánh hoa) và 1 hình tròn (nhuỵ hoa)

Vậy hình tam giác: ; hình chữ nhật: ; hình vuông: ; hình tròn: .

2Cách 2. Đếm riêng từng loại hình trên toàn bức tranh

Định hướng. Quét mắt một lượt riêng cho từng loại hình trên cả bức tranh để kiểm tra chéo với Cách 1.

Hình tam giác: mái nhà, lá cờ, hai tán cây thông, hai cánh hoa — đếm được 6 hình
Hình chữ nhật: cửa chính, ống khói, thân cây thông — đếm được 3 hình
Hình vuông: thân nhà, hai cửa sổ — đếm được 3 hình
Hình tròn: mặt trời, nhuỵ hoa — đếm được 2 hình, cộng thêm hai đám mây tròn nhỏ trên trời thành 4 hình tròn

Vậy có 6 hình tam giác, 3 hình chữ nhật, 3 hình vuông, 4 hình tròn — khớp với Cách 1 sau khi cộng thêm hai đám mây.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Nên dùng Cách 2: quét riêng từng loại hình một lượt trên cả bức tranh giúp không bỏ sót các chi tiết nhỏ như đám mây hay lá cờ, vốn dễ quên khi đếm theo cụm ở Cách 1.
Đáp số. Trong hình bên có: 6 hình tam giác, 3 hình chữ nhật, 3 hình vuông, 4 hình tròn.
Sai lầm thường gặp. Có bạn quên đếm hai đám mây nhỏ trên trời là hình tròn nên chỉ ra được 2 hình tròn thay vì 4; có bạn nhầm thân nhà (hình vuông to) thành hình chữ nhật vì nhìn hình to dễ tưởng là chữ nhật.
🚀 Mở rộng. Nếu vẽ thêm một cửa sổ hình tròn trên mái nhà thì bảng đếm sẽ đổi thế nào? Thử đếm lại xem có bao nhiêu hình tròn lúc đó.
Bài 3 · Tiết 1 · Bài 3★★Trang 102— Đếm hình vuông trong lưới que tính và suy luận khi bớt que
Bài 3 (trang 102). Hình bên được xếp bởi 12 que tính. a) Viết số thích hợp vào chỗ chấm: Trong hình bên có … hình vuông. b) Gạch bớt 2 que tính để hình còn lại có 3 hình vuông.
Kiến thức cần nhớ
  • Đếm hình không chỉ đếm các ô nhỏ nhìn thấy ngay mà còn phải tìm cả hình vuông to ghép từ nhiều ô nhỏ.
  • Một que tính có thể là cạnh chung của hai hình vuông cạnh nhau.
🧠 Phân tích tư duy
Hình được xếp thành lưới 2 hàng 2 cột (giống chữ điền), tạo ra 4 ô vuông nhỏ. Ngoài 4 ô vuông nhỏ đó, cả khung ngoài cũng ghép lại thành 1 hình vuông to — đây là hình dễ bị quên nhất. Câu b cần nghĩ ngược: bớt 2 que ở đâu để chỉ mất đúng 2 hình vuông (hình vuông to và một ô nhỏ), giữ nguyên 3 ô vuông nhỏ còn lại.
1Cách 1. Đếm trực tiếp từng hình vuông trên lưới

Định hướng. Chỉ tay vào từng hình vuông nhìn thấy trên lưới, ô nhỏ trước rồi đến hình vuông to bao ngoài.

4 ô vuông nhỏ: trên-trái, trên-phải, dưới-trái, dưới-phải
1 hình vuông to bao quanh cả bốn ô nhỏ
Cộng lại:

Vậy a) trong hình bên có 5 hình vuông.

2Cách 2. Đếm theo cỡ hình rồi cộng số lượng mỗi cỡ

Định hướng. Chia hình vuông thành 2 cỡ: cỡ nhỏ (ghép từ 4 que) và cỡ to (ghép từ 8 que), đếm số hình ở mỗi cỡ rồi cộng lại.

Cỡ nhỏ (4 que một hình): có 4 hình vuông đơn vị
Cỡ to (8 que một hình): có 1 hình vuông bao ngoài
Số hình vuông:

Nhận xét. Hai cách cho cùng kết quả 5 hình vuông; Cách 2 giúp không quên hình vuông to bao ngoài.

Vậy a) 5 hình vuông. b) Gạch bớt 2 que ở cạnh ngoài của một ô góc (ví dụ 2 que phía trên và phía trái của ô trên-trái) thì hình còn lại chỉ còn 3 ô vuông nhỏ, không còn hình vuông to bao ngoài, đúng 3 hình vuông.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi nên dùng Cách 2: tách theo cỡ hình (4 que và 8 que) giúp không quên hình vuông to bao ngoài — lỗi rất nhiều bạn mắc khi chỉ đếm 4 ô nhỏ rồi dừng lại.
Đáp số. a) Trong hình bên có 5 hình vuông. b) Gạch bớt 2 que ở cạnh ngoài của một ô góc (ví dụ cạnh trên và cạnh trái của ô trên-trái); hình còn lại có đúng 3 hình vuông (ba ô nhỏ còn nguyên vẹn).
Sai lầm thường gặp. Nhiều bạn chỉ đếm 4 ô vuông nhỏ nhìn thấy ngay rồi dừng lại, quên mất hình vuông to bao quanh cả lưới, nên trả lời thiếu (chỉ ra 4 thay vì 5).
🚀 Mở rộng. Nếu xếp thêm một hàng, một cột nữa (dùng nhiều que tính hơn) để được lưới 3 hàng 3 cột, lúc đó đếm được tất cả bao nhiêu hình vuông (kể cả hình vuông to bao ngoài và hình vuông cỡ 2x2 ở giữa)?
Bài 4 · Tiết 1 · Bài 4★★Trang 102— Tìm quy luật lặp lại của dãy hình, dãy khối
Bài 4 (trang 102). Khoanh vào chữ đặt trước câu trả lời đúng. Tìm hình thích hợp đặt vào dấu "?". a) Dãy hình lặp lại: hình vuông, hình tròn, hình tam giác, hình vuông, hình tròn, ...? (A hình tròn, B hình tam giác, C hình vuông, D hình tròn khác màu). b) Dãy khối lặp lại: khối lập phương, khối hộp chữ nhật, khối lập phương, khối hộp chữ nhật, ...? (A khối hộp, B khối lập phương, C khối hộp, D khối lập phương khác màu).
a) Dãy: vuông - tròn - tam giác - vuông - tròn - ??ABCDb) Dãy khối: lập phương - hộp - lập phương - hộp - ??ABCD
Kiến thức cần nhớ
  • Dãy lặp lại theo chu kì: hết một nhóm hình cố định thì lặp lại y hệt từ đầu.
  • Nhìn hình liền trước dấu "?" để suy ra hình liền sau trong nhóm lặp lại.
🧠 Phân tích tư duy
Cả hai dãy đều lặp lại một nhóm 3 hình (hoặc 2 khối) theo đúng thứ tự cố định, hết vòng lại quay về hình đầu tiên. Đếm đúng vị trí của dấu "?" trong nhóm lặp lại là chìa khoá để chọn đúng đáp án, không đoán bừa theo màu sắc.
1Cách 1. Đọc lặp lại nhóm hình để đoán hình tiếp theo

Định hướng. Đọc tên hình theo đúng thứ tự xuất hiện, thấy nhóm lặp lại thì hình tiếp theo (dấu "?") chính là hình đứng ở đúng vị trí đó trong nhóm.

a) Thứ tự lặp lại: vuông, tròn, tam giác — vuông, tròn, tam giác — dấu "?"
Hình liền trước dấu "?" là tam giác (thứ 3, hết nhóm), vậy dấu "?" quay lại hình đầu nhóm là hình vuông
b) Thứ tự lặp lại: lập phương, hộp — lập phương, hộp — dấu "?"
Hình liền trước dấu "?" là khối hộp (thứ 2, hết nhóm), vậy dấu "?" quay lại hình đầu nhóm là khối lập phương

Vậy a) dấu "?" là hình vuông, chọn C; b) dấu "?" là khối lập phương, chọn B.

2Cách 2. Đánh số thứ tự rồi tra theo số dư

Định hướng. Đánh số 1, 2, 3, 1, 2, 3... cho từng hình theo đúng vị trí trong nhóm lặp lại, dấu "?" ở vị trí thứ bao nhiêu thì tra đúng số đó ra hình.

a) 6 hình đã cho ứng với số thứ tự 1 đến 6 (vuông=1, tròn=2, tam giác=3, lặp lại); dấu "?" là hình thứ 7
(dư 1) nên hình thứ 7 cùng loại với hình thứ 1 trong nhóm, tức hình vuông
b) 4 khối đã cho ứng với số thứ tự 1 đến 4 (lập phương=1, hộp=2, lặp lại); dấu "?" là khối thứ 5
(dư 1) nên khối thứ 5 cùng loại với khối thứ 1 trong nhóm, tức khối lập phương

Nhận xét. Hai cách cho cùng kết quả; Cách 2 chắc chắn hơn với dãy dài, Cách 1 nhanh hơn với dãy ngắn như bài này.

Vậy a) chọn C (hình vuông); b) chọn B (khối lập phương).

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi nên dùng Cách 1: chỉ cần nhớ đúng nhóm hình lặp lại và nhìn hình liền trước dấu "?" là ra ngay hình tiếp theo, không cần tính số thứ tự dài dòng như Cách 2.
Đáp số. a) Hình vuông (chọn C). b) Khối lập phương (chọn B).
Sai lầm thường gặp. Có bạn chỉ nhìn hình ngay trước dấu "?" rồi đoán bừa hình bất kì thay vì lần theo đúng thứ tự lặp lại của cả nhóm hình, dẫn đến chọn sai loại hình.
🚀 Mở rộng. Nếu nhóm lặp lại có 4 hình thay vì 3 hình, thì dấu "?" ở đúng vị trí thứ 10 trong dãy sẽ là hình nào? Thử đoán rồi kiểm tra lại bằng cách đếm.
Bài 5 · Tiết 1 · Bài 5★★★Trang 102— Suy luận vị trí đặt hình khi hai miền chồng lên nhau (phần chung)
Bài 5 (trang 102). Vẽ 3 ngôi sao vào hình bên sao cho trong hình tam giác có 2 ngôi sao và trong hình tròn cũng có 2 ngôi sao. (Hình tam giác và hình tròn được vẽ chồng lên nhau, có một phần chung.)
Tam giácHình tròn
Kiến thức cần nhớ
  • Khi hai hình có phần chung (phần giao nhau), một vật đặt trong phần chung được tính vào số lượng của cả hai hình.
  • Tổng số lượt đếm ở hai hình trừ đi tổng số vật thật sẽ cho biết có bao nhiêu vật nằm ở phần chung.
🧠 Phân tích tư duy
Tam giác và hình tròn có phần chung, một ngôi sao đặt vào đúng phần chung đó sẽ được tính vào CẢ HAI hình cùng lúc. Chỉ có 3 ngôi sao mà mỗi hình cần 2 ngôi sao, tổng cộng "2 + 2 = 4" lượt đếm nhưng chỉ có 3 sao — bắt buộc phải có 1 sao nằm ở phần chung để đếm được 2 lần.
1Cách 1. Suy luận từ phần chung trước rồi vẽ hai sao còn lại

Định hướng. Nhận ra ngay chỉ có 3 sao mà cần đủ 2 sao cho mỗi hình, tổng lượt đếm là 4 nên chắc chắn có 1 sao nằm ở phần chung, hai sao còn lại chia đều cho phần riêng của mỗi hình.

Vẽ 1 ngôi sao vào đúng phần chung của tam giác và hình tròn (sao này tính cho cả hai hình)
Vẽ 1 ngôi sao vào phần chỉ thuộc riêng tam giác (không thuộc hình tròn)
Vẽ 1 ngôi sao vào phần chỉ thuộc riêng hình tròn (không thuộc tam giác)

Vậy tam giác có 2 sao (1 sao riêng + 1 sao chung), hình tròn có 2 sao (1 sao riêng + 1 sao chung), đúng yêu cầu.

2Cách 2. Thử đặt 3 sao vào ba miền rồi đếm lại để kiểm tra

Định hướng. Chia hình thành ba miền: chỉ tam giác, chỉ hình tròn, và phần chung; đặt mỗi miền đúng 1 sao rồi đếm lại xem mỗi hình có đủ 2 sao chưa để kiểm tra kết quả của Cách 1.

Miền chỉ tam giác: 1 sao — tam giác đang có 1 sao
Miền chung: 1 sao — tam giác có thêm 1 sao (tổng 2), hình tròn cũng có thêm 1 sao (tổng 1)
Miền chỉ hình tròn: 1 sao — hình tròn có thêm 1 sao (tổng 2)

Nhận xét. Đếm lại đúng: tam giác 2 sao, hình tròn 2 sao — khớp với Cách 1, đây là cách duy nhất xếp được 3 sao thoả mãn cả hai điều kiện.

Vậy phải có đúng 1 sao ở phần chung, 1 sao riêng của tam giác, 1 sao riêng của hình tròn.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Nên dùng Cách 1: nhận ra ngay cần 1 sao ở phần chung trước khi vẽ sẽ nhanh hơn hẳn việc thử đặt sao lung tung rồi đếm lại nhiều lần như Cách 2.
Đáp số. Vẽ 1 ngôi sao vào phần chung của tam giác và hình tròn, 1 ngôi sao vào phần chỉ thuộc tam giác, 1 ngôi sao vào phần chỉ thuộc hình tròn.
Sai lầm thường gặp. Có bạn vẽ cả 3 ngôi sao vào bên trong tam giác (kể cả phần chung) mà quên hình tròn thì chỉ có đúng 1 sao (sao ở phần chung), không đủ 2 sao theo yêu cầu.
🚀 Mở rộng. Nếu đề đổi thành mỗi hình phải có 3 ngôi sao, ít nhất cần vẽ tất cả bao nhiêu ngôi sao để thoả mãn (gợi ý: vẫn có thể dùng phần chung để một sao được tính hai lần)?
Bài 6 · Tiết 2 · Bài 1★Trang 103— Đọc giờ đúng trên mặt đồng hồ và nối với hoạt động phù hợp
Bài 1 (trang 103). Nối mỗi bức tranh với đồng hồ thích hợp theo mẫu: Nam thức dậy lúc 6 giờ. Nam đến trường lúc 10 giờ (giờ vào lớp buổi thứ hai trong ngày ở một hoạt động ngoại khoá). Nam ăn cơm chiều lúc 3 giờ. Nam đi ngủ lúc 9 giờ. (Bốn mặt đồng hồ được đánh số 1 đến 4 theo thứ tự trong sách để nối cho đúng.)
Đồng hồ 1: 6 giờĐồng hồ 2: 10 giờĐồng hồ 3: 3 giờĐồng hồ 4: 9 giờ
Kiến thức cần nhớ
  • Đồng hồ chỉ giờ đúng: kim phút (kim dài) luôn chỉ đúng số 12.
  • Kim giờ (kim ngắn, to) chỉ đúng vào số nào thì đó là giờ đang xem.
🧠 Phân tích tư duy
Cả bốn đồng hồ đều chỉ giờ đúng nên kim phút luôn đứng thẳng ở số 12, chỉ cần nhìn kim giờ (kim ngắn, to) đứng đúng số nào là ra giờ đó. Bốn mặt đồng hồ trong bài không xếp theo đúng thứ tự bốn hoạt động nên phải tự đọc từng kim giờ rồi mới nối đúng cặp, không được đoán theo vị trí gần nhau trên trang giấy.
1Cách 1. Đọc kim giờ từng mặt đồng hồ rồi so khớp với tên hoạt động

Định hướng. Với mỗi mặt đồng hồ, nhìn kim ngắn (kim giờ) đang chỉ đúng số mấy rồi tìm hoạt động có đúng giờ đó trong đề bài.

Đồng hồ 1: kim giờ chỉ đúng số 6 — đúng giờ Nam thức dậy lúc 6 giờ
Đồng hồ 2: kim giờ chỉ đúng số 10 — đúng giờ Nam đến trường lúc 10 giờ
Đồng hồ 3: kim giờ chỉ đúng số 3 — đúng giờ Nam ăn cơm chiều lúc 3 giờ
Đồng hồ 4: kim giờ chỉ đúng số 9 — đúng giờ Nam đi ngủ lúc 9 giờ

Vậy nối tranh 1 với đồng hồ 1, tranh 2 với đồng hồ 2, tranh 3 với đồng hồ 3, tranh 4 với đồng hồ 4.

2Cách 2. Xuất phát từ giờ ghi trong tranh, đi tìm mặt đồng hồ đúng số đó

Định hướng. Đọc giờ ghi ở mỗi bức tranh trước, rồi lần lượt kiểm tra bốn mặt đồng hồ xem kim giờ của mặt nào chỉ đúng số đó.

Tranh "6 giờ": tìm mặt đồng hồ có kim giờ chỉ số 6, đó là đồng hồ 1
Tranh "10 giờ": tìm mặt đồng hồ có kim giờ chỉ số 10, đó là đồng hồ 2
Tranh "3 giờ": tìm mặt đồng hồ có kim giờ chỉ số 3, đó là đồng hồ 3
Tranh "9 giờ": tìm mặt đồng hồ có kim giờ chỉ số 9, đó là đồng hồ 4

Nhận xét. Hai cách cho cùng một kết quả nối, chỉ khác chiều đi tìm.

Vậy các cặp nối đúng giống hệt Cách 1.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Nên dùng Cách 1: đọc lần lượt các mặt đồng hồ theo đúng thứ tự trong sách rồi mới tìm tranh, tránh phải quay đi quay lại nhiều lần như Cách 2.
Đáp số. Tranh "6 giờ" — đồng hồ 1; "10 giờ" — đồng hồ 2; "3 giờ" — đồng hồ 3; "9 giờ" — đồng hồ 4.
Sai lầm thường gặp. Có bạn nối đại theo thứ tự tranh và đồng hồ đứng gần nhau trên trang giấy mà không tự đọc kim giờ để kiểm tra lại.
🚀 Mở rộng. Nếu Nam ăn cơm chiều muộn hơn, lúc 5 giờ thay vì 3 giờ, thì kim giờ lúc đó nằm ở vị trí nào? Vẽ thử một mặt đồng hồ mới cho giờ này.
Bài 7 · Tiết 2 · Bài 2★★Trang 103— Xác định thứ trong tuần và tính khoảng thời gian, chọn Đúng hoặc Sai
Bài 2 (trang 103). Đúng ghi Đ, sai ghi S. a) Nếu ngày 27 tháng 4 là thứ Hai thì ngày 30 tháng 4 là thứ Năm. b) Buổi sáng chủ nhật, Nam tập đàn từ 8 giờ đến 10 giờ. Vậy thời gian Nam tập đàn là 3 giờ.
Kiến thức cần nhớ
  • Thứ tự các ngày trong tuần lặp lại sau 7 ngày: thứ Hai, Ba, Tư, Năm, Sáu, Bảy, Chủ nhật.
  • Khoảng thời gian = giờ kết thúc trừ đi giờ bắt đầu (cùng buổi).
🧠 Phân tích tư duy
Câu a phải đếm tiến từng ngày từ ngày 27 (thứ Hai) đến ngày 30. Câu b phải lấy giờ kết thúc trừ đi giờ bắt đầu để ra khoảng thời gian, không được đếm cả hai đầu mút — đây là bẫy dễ nhầm nhất khi tính thời gian.
1Cách 1. Tính trực tiếp rồi so với khẳng định của đề

Định hướng. Tự tính ra đáp số đúng của từng câu trước, rồi so khẳng định trong đề có khớp với đáp số vừa tính hay không để ghi Đ hoặc S.

a) Ngày 27 là thứ Hai. Ngày 28 là thứ Ba. Ngày 29 là thứ Tư. Ngày 30 là thứ Năm
Khẳng định của đề "ngày 30 là thứ Năm" khớp với kết quả vừa tính
b) Nam tập đàn từ 8 giờ đến 10 giờ: thời gian tập đàn là (giờ)
Khẳng định của đề "thời gian Nam tập đàn là 3 giờ" không khớp với kết quả vừa tính (đúng phải là 2 giờ)

Vậy a) Đ (đúng); b) S (sai, đúng phải là 2 giờ).

2Cách 2. Liệt kê hẳn dãy ngày hoặc vẽ đường thời gian rồi đọc thẳng ra đáp số

Định hướng. Ghi cả dãy các thứ hoặc vẽ một đường thời gian có đánh mốc 8 giờ, 9 giờ, 10 giờ ra giấy nháp, nhìn hình để kiểm tra lại khẳng định của đề mà không cần tính nhẩm.

a) Thứ: Hai — Ba — Tư — Năm
Ngày: 27 — 28 — 29 — 30
Nhìn cột ngày 30 thẳng hàng với thứ Năm, khớp với đề
b) Đường thời gian: 8 giờ — 9 giờ — 10 giờ, đếm được 2 khoảng cách 1 giờ liên tiếp từ 8 giờ đến 10 giờ, vậy thời gian tập đàn là 2 giờ, không khớp với 3 giờ mà đề nêu

Nhận xét. Hai cách cho cùng kết quả; Cách 2 trực quan hơn, tránh đếm nhầm cả hai đầu mút như lỗi thường gặp ở câu b.

Vậy a) Đ; b) S — khớp với Cách 1.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi nên dùng Cách 1: tự tính ra đáp số đúng trước rồi mới so với khẳng định của đề là nhanh và chắc chắn nhất, tránh bị khẳng định sai của đề làm nhiễu suy nghĩ.
Đáp số. a) Đ (đúng, ngày 30 tháng 4 là thứ Năm). b) S (sai, thời gian Nam tập đàn là 2 giờ chứ không phải 3 giờ).
Sai lầm thường gặp. Ở câu b, nhiều bạn lấy 10 trừ 8 rồi cộng thêm 1 (đếm cả giờ bắt đầu) ra 3 giờ, trong khi khoảng thời gian chỉ cần lấy giờ kết thúc trừ giờ bắt đầu là đủ, không cộng thêm.
🚀 Mở rộng. Nếu Nam tập đàn từ 8 giờ đến 11 giờ thay vì 10 giờ, thời gian tập đàn khi đó là bao nhiêu giờ? Thử tính lại theo đúng cách ở Cách 1.
Bài 8 · Tiết 2 · Bài 3★Trang 104— Đo độ dài đồ vật bằng thước có vạch chia xăng-ti-mét
Bài 3 (trang 104). Đo độ dài mỗi đồ vật sau rồi viết số thích hợp vào ô trống. a) Cái bút chì. b) Hộp bút chì. c) Cục tẩy.
051015a) Cái bút chì dài 12 cm051015b) Hộp bút chì dài 9 cm051015c) Cục tẩy dài 4 cm
Kiến thức cần nhớ
  • Đơn vị đo độ dài xăng-ti-mét viết tắt là cm.
  • Muốn đo độ dài một vật bằng thước, đặt một đầu vật trùng vạch số 0, đọc số ở vạch trùng với đầu kia của vật.
🧠 Phân tích tư duy
Đặt một đầu đồ vật trùng đúng vạch số 0 của thước, đầu còn lại của đồ vật chạm vào vạch số nào trên thước thì đó là độ dài của đồ vật, tính theo đơn vị xăng-ti-mét (cm). Ba đồ vật trong bài dài ngắn khác nhau rõ rệt nên dễ đối chiếu bằng mắt trước, rồi đo lại bằng thước để có số đo chính xác.
1Cách 1. Đọc trực tiếp vạch thước tại đầu cuối của đồ vật

Định hướng. Đặt đầu trái của mỗi đồ vật trùng vạch số 0 trên thước, nhìn đầu phải của đồ vật rơi đúng vào vạch số mấy thì đọc luôn ra số đo.

a) Đầu phải của cái bút chì chạm đúng vạch số 12 trên thước: cái bút chì dài cm
b) Đầu phải của hộp bút chì chạm đúng vạch số 9 trên thước: hộp bút chì dài cm
c) Đầu phải của cục tẩy chạm đúng vạch số 4 trên thước: cục tẩy dài cm

Vậy a) 12 cm; b) 9 cm; c) 4 cm.

2Cách 2. Đếm số ô đơn vị (mỗi ô 1 cm) từ đầu này sang đầu kia của đồ vật

Định hướng. Không đọc thẳng số ở vạch cuối mà đếm từng ô nhỏ (mỗi ô ứng với 1 cm) trải dài theo đồ vật, dùng để kiểm tra lại kết quả của Cách 1.

a) Đếm được 12 ô liên tiếp vừa khít chiều dài cái bút chì: cm
b) Đếm được 9 ô liên tiếp vừa khít chiều dài hộp bút chì: cm
c) Đếm được 4 ô liên tiếp vừa khít chiều dài cục tẩy: cm

Nhận xét. Hai cách cho cùng kết quả; Cách 2 giúp kiểm tra lại khi không chắc mắt đọc vạch số có đúng không.

Vậy a) 12 cm; b) 9 cm; c) 4 cm — khớp với Cách 1.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi nên dùng Cách 1: đặt đúng vạch số 0 rồi đọc thẳng số ở đầu kia là nhanh nhất, Cách 2 chỉ nên dùng để kiểm tra lại khi nghi ngờ đọc nhầm vạch.
Đáp số. a) Cái bút chì dài 12 cm. b) Hộp bút chì dài 9 cm. c) Cục tẩy dài 4 cm.
Sai lầm thường gặp. Có bạn không đặt đầu vật trùng đúng vạch số 0 mà đặt lệch vào giữa thước, khi đọc số ở đầu kia sẽ ra kết quả sai lệch hẳn so với độ dài thật.
🚀 Mở rộng. Nếu đặt cục tẩy (4 cm) nối đuôi ngay sau cái bút chì (12 cm) thành một hàng thẳng, tổng độ dài của cả hai vật là bao nhiêu xăng-ti-mét?
Bài 9 · Tiết 2 · Bài 4★Trang 104— So sánh độ dài các băng giấy bằng cách đếm số ô vuông
Bài 4 (trang 104). Tô màu đỏ vào băng giấy dài nhất, màu xanh vào băng giấy ngắn nhất, màu vàng vào hai băng giấy dài bằng nhau. (Bốn băng giấy A, B, C, D đặt trên nền các ô vuông bằng nhau.)
ABCD
Kiến thức cần nhớ
  • Khi các ô vuông làm nền có kích thước bằng nhau, số ô một băng giấy chiếm chính là số đo độ dài của nó theo đơn vị 1 ô vuông.
  • Hai băng giấy dài bằng nhau khi chiếm số ô vuông bằng nhau.
🧠 Phân tích tư duy
Các ô vuông trên nền đều bằng nhau nên dùng số ô vuông mà mỗi băng giấy chiếm để so sánh độ dài, không cần thước đo cm. Bài có ba yêu cầu tô màu khác nhau nên phải đếm đủ cả bốn băng rồi mới tô, tránh tô nhầm màu.
1Cách 1. Đếm số ô vuông của từng băng giấy rồi so sánh

Định hướng. Đếm số ô vuông mà mỗi băng giấy trải qua, ghi lại bốn số rồi so sánh xem số nào lớn nhất, số nào bé nhất, số nào trùng nhau.

Băng giấy A dài 6 ô vuông
Băng giấy B dài 9 ô vuông
Băng giấy C dài 6 ô vuông
Băng giấy D dài 3 ô vuông
So sánh bốn số:

Vậy băng giấy B dài nhất (tô đỏ), băng giấy D ngắn nhất (tô xanh), hai băng giấy A và C dài bằng nhau (tô vàng).

2Cách 2. So sánh trực tiếp từng cặp băng giấy bằng cách chồng khít lên nhau

Định hướng. So hai băng một, giữ lại băng dài hơn rồi so tiếp với băng còn lại; riêng với các băng có vẻ bằng nhau thì đặt chồng khít lên nhau để kiểm tra chắc chắn.

So A với B: B dài hơn A. So B với C: B vẫn dài hơn. So B với D: B vẫn dài hơn — B là băng dài nhất
So A với D: D ngắn hơn. So D với B, C: D vẫn ngắn hơn — D là băng ngắn nhất
Chồng khít A lên C: hai băng che vừa khít nhau, không thừa không thiếu — A và C dài bằng nhau

Nhận xét. Cách 2 không cần nhớ hết bốn số cùng lúc, phù hợp khi so sánh nhiều vật lần lượt và cần kiểm tra kỹ hai băng bằng nhau.

Vậy B dài nhất (tô đỏ), D ngắn nhất (tô xanh), A và C bằng nhau (tô vàng) — khớp với Cách 1.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi nên dùng Cách 1: đếm hết số ô của cả bốn băng giấy rồi so sánh một lần là nhanh và chắc chắn nhất, tránh so đi so lại nhiều lần như Cách 2.
Đáp số. Tô đỏ băng giấy B (dài nhất, 9 ô). Tô xanh băng giấy D (ngắn nhất, 3 ô). Tô vàng hai băng giấy A và C (bằng nhau, mỗi băng 6 ô).
Sai lầm thường gặp. Có bạn chỉ so sánh bằng mắt mà không đếm ô kĩ nên tưởng băng A và C khác độ dài (vì một băng đứng, một băng nằm ngang trông có vẻ khác nhau), trong khi thực ra hai băng dài bằng nhau.
🚀 Mở rộng. Nếu vẽ thêm băng giấy E dài 9 ô vuông, bằng đúng băng giấy B, thì lúc đó có mấy băng giấy cần tô màu đỏ? Đề bài cần sửa lại câu chữ thế nào cho rõ nghĩa?
Bài 10 · Tiết 2 · Bài 5★★Trang 104— Ước lượng độ dài bộ phận cơ thể và đồ vật thực tế bằng đơn vị đo và đơn vị dân gian
Bài 5 (trang 104). Khoanh vào chữ đặt trước câu trả lời thích hợp. a) Bàn chân của em dài khoảng: A. 1 cm B. 15 cm C. 20 cm. b) Bàn giáo viên của lớp em cao khoảng: A. 8 gang tay B. 8 cm C. 20 bước chân.
Kiến thức cần nhớ
  • Bàn chân trẻ em khoảng 15 - 20 cm; 1 gang tay của trẻ em khoảng 10 - 15 cm.
  • Vật càng lớn thì càng nên đo bằng đơn vị lớn (gang tay, bước chân) thay vì đơn vị nhỏ (xăng-ti-mét) để số đo không quá to hay quá lẻ.
🧠 Phân tích tư duy
Bài không có số đo chính xác nên phải ước lượng dựa trên kinh nghiệm về kích thước quen thuộc, không cần dùng thước đo thật. Bàn chân trẻ em cỡ chục xăng-ti-mét, không thể chỉ dài 1 cm hay tận 20 cm. Bàn giáo viên thì cao hơn hẳn bàn chân nên phải đo bằng đơn vị lớn hơn (gang tay), 8 cm hay 20 bước chân đều không hợp lý cho một cái bàn cao ngang thắt lưng người lớn.
1Cách 1. Ước lượng theo kinh nghiệm thực tế rồi so sánh với các đáp án

Định hướng. Hình dung độ dài thật của bàn chân và bàn giáo viên trong đời sống hằng ngày của học sinh lớp 1 rồi so khớp với đáp án hợp lý nhất, loại bỏ ngay đáp án quá to hoặc quá bé bất thường.

a) Bàn chân trẻ em không thể chỉ dài 1 cm (ngắn hơn cả một ngón tay), cũng khó dài đúng 20 cm; khoảng 15 cm là hợp lý nhất
b) Bàn giáo viên không thể chỉ cao 8 cm (thấp hơn cả một cục tẩy dựng đứng); cao khoảng 8 gang tay là hợp lý với một chiếc bàn giáo viên thật, còn đo bằng 20 bước chân thì lại quá lớn cho chiều CAO của một cái bàn (bước chân thường dùng đo chiều dài trên mặt đất)

Vậy a) chọn B (15 cm); b) chọn A (8 gang tay).

2Cách 2. Loại trừ các đáp án vô lý trước, rồi chọn đáp án còn hợp lý nhất

Định hướng. Với mỗi câu, xét từng đáp án một, loại ngay đáp án khiến vật đó dài/ngắn phi thực tế, đáp án còn lại sau khi loại chính là đáp án đúng.

a) Loại A (1 cm quá ngắn, ngắn hơn một đốt ngón tay); so sánh C (20 cm) với B (15 cm) thì bàn chân trẻ em gần với 15 cm hơn — loại C, chọn B
b) Loại B (8 cm, thấp hơn cả một quyển vở dựng đứng) vì phi lý cho chiều cao một cái bàn; loại C (20 bước chân là đơn vị đo chiều dài mặt đất, không hợp để đo chiều cao) — chỉ còn A hợp lý

Nhận xét. Cách 2 chắc chắn hơn Cách 1 vì loại dần từng đáp án sai thay vì chỉ ước lượng một lần rồi chọn ngay.

Vậy a) chọn B; b) chọn A — khớp với Cách 1.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi nên dùng Cách 2: loại trừ các đáp án phi thực tế trước sẽ chắc chắn hơn là ước lượng ngay một lần như Cách 1, nhất là với các bài chưa quen ước lượng.
Đáp số. a) B. 15 cm. b) A. 8 gang tay.
Sai lầm thường gặp. Có bạn thấy đơn vị cm quen thuộc nên cứ chọn đại đáp án có chữ cm (ví dụ chọn 8 cm cho chiều cao bàn giáo viên) mà không để ý con số đó thực tế quá nhỏ so với vật thật.
🚀 Mở rộng. Em hãy tự ước lượng xem bàn học của mình cao khoảng mấy gang tay, rồi so sánh với chiều cao của bàn giáo viên xem cái nào cao hơn.

🎯 Học tiếp

📚 Cùng chương: Chủ đề 10. Ôn tập cuối năm