Bài 1 · Bài 1★★Trang 105— Đọc, viết số có hai chữ số và so sánh, sắp xếp số theo thứ tự từ lớn đến bé
Bài 1 (trang 105). a) Nối (theo mẫu): nối mỗi số viết bằng chữ (Bốn mươi lăm, Sáu mươi sáu, Tám mươi tư, Chín mươi mốt) với số viết bằng chữ số tương ứng, rồi nối tiếp với đúng phép cộng có kết quả bằng số đó, chọn trong bốn phép tính 60+6; 90+1; 40+5; 80+4. b) Viết các số 52, 74, 57, 80 theo thứ tự từ lớn đến bé.
Kiến thức cần nhớ
Đọc số có hai chữ số: 'X mươi Y' là hàng chục X, hàng đơn vị Y.
So sánh số có hai chữ số: số nào có hàng chục lớn hơn thì lớn hơn; hàng chục bằng nhau thì so hàng đơn vị.
🧠 Phân tích tư duy
Phần a) phải nối qua HAI bước: từ số viết bằng chữ tìm ra đúng số viết bằng chữ số, rồi từ số đó tìm đúng phép cộng có kết quả bằng nó — không được nối tắt qua một bước. Phần b) phải so sánh cả bốn số cùng lúc và sắp xếp theo chiều từ LỚN đến BÉ (ngược với bài sắp xếp ở SGK), dễ nhầm chiều nếu đọc vội.
1Cách 1. Tính trực tiếp rồi so khớp
Định hướng. Đọc từng số viết bằng chữ để đổi ra chữ số, rồi tính bốn phép cộng để tìm đúng phép tính có kết quả trùng với số đó.
Bốn mươi lăm =45; Sáu mươi sáu =66; Tám mươi tư =84; Chín mươi mốt =91 40+5=45; 60+6=66; 80+4=84; 90+1=91 So sánh hàng chục của bốn số 52, 74, 57, 80: 80 có hàng chục lớn nhất, sau đó đến 74, rồi 57, cuối cùng 52 có hàng chục bé nhất
Vậy a) Bốn mươi lăm—45—40+5; Sáu mươi sáu—66—60+6; Tám mươi tư—84—80+4; Chín mươi mốt—91—90+1. b) thứ tự từ lớn đến bé là 80; 74; 57; 52.
2Cách 2. Tách hàng chục — hàng đơn vị và dùng bảng các số từ 1 đến 100
Định hướng. Tách mỗi số thành hàng chục và hàng đơn vị để đổi số viết bằng chữ ra chữ số nhanh hơn, và xếp bốn số lên bảng các số từ 1 đến 100 rồi đọc ngược từ phải sang trái để có thứ tự từ lớn đến bé.
Bốn mươi lăm: 4 chục 5 đơn vị →45; Sáu mươi sáu: 6 chục 6 đơn vị →66; Tám mươi tư: 8 chục 4 đơn vị →84; Chín mươi mốt: 9 chục 1 đơn vị →91 Trên bảng các số từ 1 đến 100, hàng chứa 52, 57 nằm trên hàng chứa 74, 80; trong cùng một hàng số đứng sau lớn hơn số đứng trước Đọc từ số lớn nhất trở về: 80, 74, 57, 52
Nhận xét. Cách 2 tận dụng lại bảng các số từ 1 đến 100 đã học ở Bài 23, cho kết quả giống hệt Cách 1.
Vậy a) như Cách 1. b) thứ tự từ lớn đến bé là 80; 74; 57; 52.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Nên dùng Cách 1: tính trực tiếp bốn phép cộng rồi so từng cặp số là chắc chắn và ít nhầm lẫn nhất.
Sai lầm thường gặp.Có bạn đọc 'Chín mươi mốt' rồi viết nhầm thành 19 (đảo ngược thứ tự chục và đơn vị); phần b) có bạn nhớ nhầm sang chiều 'từ bé đến lớn' như bài trước nên xếp thành 52, 57, 74, 80 — ngược hẳn với yêu cầu 'từ lớn đến bé' của đề này.
🚀 Mở rộng.Nếu thêm số 'Năm mươi chín' vào nhóm bốn số cần sắp xếp, số đó sẽ đứng ở vị trí nào trong dãy vừa tìm được?
Bài 2 · Bài 2★Trang 105— Đặt tính rồi tính cộng, trừ số có hai chữ số
Bài 2 (trang 105). Đặt tính rồi tính: 35+4; 52+16; 17−6; 88−75.
Kiến thức cần nhớ
Đặt tính: viết các chữ số cùng hàng thẳng cột với nhau.
Cộng, trừ theo cột: tính từ hàng đơn vị (phải) sang hàng chục (trái).
🧠 Phân tích tư duy
Bốn phép tính đều là cộng hoặc trừ số có hai chữ số với số có một hoặc hai chữ số, chỉ cần đặt đúng cột chục - đơn vị rồi tính từ phải sang trái. Bẫy là đặt lệch cột khi trừ hai số có hai chữ số như 88−75, hoặc quên nhớ sang hàng chục khi cộng 52+16.
1Cách 1. Đặt tính theo cột
Định hướng. Viết các số thẳng cột theo hàng chục, hàng đơn vị rồi cộng hoặc trừ lần lượt từ phải sang trái.
35+439 52+1668 17−611 88−7513
Vậy35+4=39; 52+16=68; 17−6=11; 88−75=13.
2Cách 2. Tách hàng chục — hàng đơn vị để tính nhẩm
Định hướng. Tách mỗi số thành hàng chục và hàng đơn vị, cộng hoặc trừ riêng từng hàng rồi gộp lại.
Bài 3 · Bài 3★★Trang 106— Vẽ kim giờ đúng trên mặt đồng hồ và thực hành đo độ dài bằng thước
Bài 3 (trang 106). a) Vẽ thêm kim ngắn để đồng hồ chỉ đúng giờ đã cho: đồng hồ thứ nhất chỉ 4 giờ, đồng hồ thứ hai chỉ 9 giờ (kim dài của cả hai đồng hồ đã chỉ đúng vào số 12). b) Đo độ dài rồi viết số thích hợp vào chỗ chấm: Bút chì dài … cm.
Kiến thức cần nhớ
Kim ngắn (kim giờ) phải vẽ NGẮN hơn và DÀY hơn kim dài (kim phút).
Đo độ dài: đặt một đầu vật trùng đúng vạch số 0 của thước, đọc số ở vạch mà đầu kia của vật chạm tới.
🧠 Phân tích tư duy
Phần a) phải nhớ đặc điểm hai kim: kim dài (kim phút) đã có sẵn chỉ đúng số 12, chỉ cần vẽ thêm kim ngắn (kim giờ) chỉ đúng vào số giờ đề cho, không được vẽ kim ngắn dài bằng kim dài. Phần b) là bài thực hành đo vật thật (bút chì của chính em), không có một đáp số chung cho cả lớp, quan trọng là đặt đúng đầu bút chì trùng vạch số 0 của thước trước khi đọc số đo.
1Cách 1. Đối chiếu trực tiếp số giờ và đo trực tiếp bằng thước
Định hướng. Tìm đúng vị trí của số giờ đề cho trên mặt đồng hồ rồi vẽ kim ngắn chỉ thẳng vào đó; đo bút chì bằng cách đặt một đầu trùng vạch số 0 của thước rồi đọc vạch ở đầu kia.
Đồng hồ 1: kim dài đã chỉ số 12, vẽ kim ngắn chỉ đúng số 4 Đồng hồ 2: kim dài đã chỉ số 12, vẽ kim ngắn chỉ đúng số 9
Đặt đầu bút chì trùng vạch số 0 của thước, đọc số ở đầu ngòi bút — đây là bài thực hành nên số đo thay đổi theo bút chì thật của từng em, hình minh hoạ ở đây có số đo khoảng 9 cm
Vậy a) đồng hồ 1 vẽ kim ngắn chỉ số 4, đồng hồ 2 vẽ kim ngắn chỉ số 9. b) mỗi em tự đo bút chì thật của mình bằng thước có vạch cm.
2Cách 2. Đếm số vạch kim ngắn đi qua và ước lượng rồi đối chiếu
Định hướng. Đếm số vạch kim ngắn phải đi qua kể từ số 12 để xác định đúng vị trí cần vẽ; ước lượng độ dài bút chì bằng cách so với một gang tay quen thuộc rồi đối chiếu lại bằng thước.
Đồng hồ 1: từ 12 đếm 1, 2, 3, 4 — dừng ở vạch thứ 4 Đồng hồ 2: từ 12 đếm 1, 2,…, 9 — dừng ở vạch thứ 9
Bút chì trong hình dài hơn 1 gang tay bé một chút, ước lượng khoảng 9 cm — đối chiếu lại bằng thước ở Cách 1 để có số đo chính xác
Nhận xét. Cách 2 chỉ dùng để ước lượng nhanh; số đo chính xác vẫn phải lấy theo thước như Cách 1.
Vậy a) như Cách 1. b) số đo chính xác lấy theo thước, mỗi bút chì thật có thể dài khác hình minh hoạ.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Nên dùng Cách 1: đối chiếu trực tiếp với số trên mặt đồng hồ và đọc thẳng vạch trên thước, chắc chắn hơn hẳn việc đếm hay ước lượng.
Đáp số.a) Đồng hồ 1: vẽ kim ngắn chỉ đúng số 4 (4 giờ). Đồng hồ 2: vẽ kim ngắn chỉ đúng số 9 (9 giờ). b) Bài thực hành đo bút chì thật của em bằng thước có vạch cm; hình minh hoạ ở đây có số đo khoảng 9 cm, sách không cho một số cố định vì mỗi bút chì thật dài khác nhau.
Sai lầm thường gặp.Có bạn vẽ kim ngắn của đồng hồ 2 dài bằng kim dài nên nhìn nhầm ra là 12 giờ; phần b) có bạn đặt đầu bút chì lệch khỏi vạch số 0 của thước nên đọc số đo bị thừa hoặc thiếu.
🚀 Mở rộng.Nếu đồng hồ thứ ba yêu cầu vẽ cả kim ngắn lẫn kim dài để chỉ 7 giờ, em sẽ vẽ hai kim đó như thế nào?
Bài 4 · Bài 4★Trang 106— Viết phép tính và giải bài toán có lời văn bằng phép trừ
Bài 4 (trang 106). Việt có 16 viên bi, Việt cho Nam 6 viên bi. a) Viết phép tính thích hợp. b) Viết số thích hợp vào chỗ chấm: Việt còn lại … viên bi.
Kiến thức cần nhớ
Bài toán có 'cho', 'bớt', 'còn lại' → làm phép trừ, lấy số ban đầu trừ đi số đã cho/bớt.
🧠 Phân tích tư duy
Đề có chữ 'cho' và hỏi 'còn lại' nên đây là bài toán về phép trừ: lấy số bi Việt đang có trừ đi số bi đã cho Nam. Bẫy dễ gặp là viết ngược thứ tự hai số trong phép trừ vì số bị trừ (16) không phải số xuất hiện sau cùng trong câu hỏi.
1Cách 1. Viết phép trừ trực tiếp
Định hướng. Đề cho Việt 'cho' bớt bi rồi hỏi 'còn lại' nên viết phép trừ: lấy số bi Việt đang có trừ đi số bi đã cho Nam.
Việt còn lại số viên bi là: 16−6=10 (viên bi) Đáp số: 10 viên bi
Vậy a) phép tính thích hợp là 16−6=10. b) Việt còn lại 10 viên bi.
2Cách 2. Tách hàng chục — hàng đơn vị để tính nhẩm
Định hướng. Tách 16 thành hàng chục và hàng đơn vị, trừ riêng hàng đơn vị cho 6 rồi cộng lại với hàng chục.
16−6=10+6−6=10+0=10 (viên bi)
Nhận xét. Vì hàng đơn vị của 16 đúng bằng số trừ 6 nên hiệu tròn chục, tính nhẩm còn nhanh hơn cả đặt tính.
Vậy a) phép tính thích hợp là 16−6=10. b) Việt còn lại 10 viên bi.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Nên dùng Cách 2 để tính nhẩm nhanh vì hàng đơn vị của 16 trùng khớp với số trừ 6, cho kết quả tròn chục ngay.
Đáp số.a) Phép tính: 16−6=10. b) Việt còn lại 10 viên bi.
Sai lầm thường gặp.Có bạn viết phép tính ngược thành 6−16 vì đọc đề theo đúng thứ tự xuất hiện của các số, quên rằng phải lấy số bi ĐANG CÓ (16, số lớn hơn) trừ đi số đã cho (6).
🚀 Mở rộng.Nếu Việt cho Nam thêm 4 viên bi nữa (tổng cộng cho 10 viên), Việt còn lại bao nhiêu viên bi?
Bài 5 · Bài 5★★Trang 107— Giải bài toán có lời văn bằng phép cộng rồi so sánh với một số cho trước
Bài 5 (trang 107). Đúng ghi Đ, sai ghi S. Một lớp có 20 học sinh nữ và 18 học sinh nam đi tham quan. Hỏi một ô tô loại 40 chỗ ngồi có chở hết học sinh lớp đó không? a) Có chở hết. b) Không chở hết.
Kiến thức cần nhớ
Muốn biết tổng số người có vượt quá một giới hạn cho trước hay không, phải cộng đủ các nhóm rồi mới so sánh.
So sánh số có hai chữ số: số nào có hàng chục lớn hơn thì lớn hơn.
🧠 Phân tích tư duy
Phải tính TỔNG số học sinh cả nam lẫn nữ trước, rồi mới so sánh tổng đó với số chỗ ngồi 40 để trả lời được ô tô có chở hết hay không. Không thể so sánh riêng từng số 20 hay 18 với 40, vì đề hỏi về cả lớp đi tham quan chứ không phải riêng từng nhóm nam hoặc nữ.
1Cách 1. Cộng tổng rồi so sánh
Định hướng. Cộng số học sinh nữ với số học sinh nam để ra tổng số học sinh, rồi so sánh tổng đó với số chỗ ngồi 40 của ô tô.
Tổng số học sinh đi tham quan là: 20+18=38 (học sinh) So sánh: 38 bé hơn 40
Vậy ô tô loại 40 chỗ chở hết học sinh lớp đó: câu a) Đ, câu b) S.
2Cách 2. Trừ dần số chỗ rồi so sánh phần còn lại
Định hướng. Lấy số chỗ ngồi 40 trừ dần cho số học sinh nữ rồi so sánh phần còn lại với số học sinh nam, không cần cộng trước.
Số chỗ còn lại sau khi xếp hết học sinh nữ: 40−20=20 (chỗ) So sánh số chỗ còn lại với số học sinh nam: 20 chỗ còn lại vừa đủ cho 18 học sinh nam vì 18 bé hơn 20
Nhận xét. Hai cách cho cùng kết luận; Cách 1 (cộng rồi so sánh) trực tiếp và dễ trình bày hơn Cách 2.
Vậy ô tô loại 40 chỗ chở hết học sinh lớp đó: câu a) Đ, câu b) S.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Nên dùng Cách 1: cộng tổng rồi so sánh một lần là đủ, ngắn gọn hơn Cách 2 phải trừ rồi so sánh thêm một lần nữa.
Đáp số.Tổng số học sinh: 20+18=38 (học sinh). Vì 38 bé hơn 40 nên ô tô chở hết. a) Đ. b) S.
Sai lầm thường gặp.Có bạn chỉ so sánh 20 với 40 hoặc 18 với 40 rồi vội kết luận 'chở hết' mà quên cộng cả hai nhóm học sinh lại với nhau.
🚀 Mở rộng.Nếu lớp đó có thêm 3 học sinh nam nữa (tổng 21 nam, 20 nữ), ô tô 40 chỗ có còn chở hết được không?
Bài 6 · Bài 6★★Trang 107— Tính ngày trong tuần liên tiếp và đếm số hình tam giác trong hình ghép
Bài 6 (trang 107). Khoanh vào chữ đặt trước câu trả lời đúng. a) Nếu ngày 19 tháng 5 là thứ Tư thì ngày 22 tháng 5 là: A. Thứ Sáu. B. Thứ Bảy. C. Chủ nhật. b) Hình bên có: A. 3 hình tam giác. B. 4 hình tam giác. C. 6 hình tam giác. (Hình vẽ một tam giác lớn được chia bởi hai đoạn thẳng kẻ từ đỉnh trên cùng xuống cạnh đáy thành ba tam giác nhỏ nằm liền kề nhau.)
Kiến thức cần nhớ
Các ngày trong tuần liên tiếp hơn kém nhau đúng 1 ngày.
Đếm hình phải tính cả những hình ghép từ nhiều hình nhỏ liền kề, không chỉ đếm hình nhỏ nhất.
🧠 Phân tích tư duy
Câu a) đếm từng ngày liên tiếp kể từ thứ Tư (ngày 19) cho tới ngày 22. Câu b) không chỉ đếm 3 tam giác nhỏ mà còn phải ghép các tam giác nhỏ liền kề lại với nhau để tìm thêm tam giác lớn hơn, vì tất cả đều chung một đỉnh trên.
1Cách 1. Đếm từng ngày rồi ghép dần các tam giác liền kề
Định hướng. Câu a) đếm lần lượt từng ngày kế tiếp thứ Tư cho tới ngày 22. Câu b) đếm 3 tam giác nhỏ trước, rồi ghép 2 tam giác liền kề thành tam giác lớn hơn, cuối cùng ghép cả 3 tam giác nhỏ thành tam giác lớn nhất.
Câu a) Ngày 19 là thứ Tư Ngày 20 là thứ Năm Ngày 21 là thứ Sáu Ngày 22 là thứ Bảy
Câu b) 3 tam giác nhỏ: trái, giữa, phải Ghép 2 tam giác liền kề: (trái+giữa) và (giữa+phải) — thêm 2 tam giác Ghép cả 3 tam giác nhỏ: (trái+giữa+phải) — thêm 1 tam giác Tổng số hình tam giác: 3+2+1=6
Vậy a) ngày 22 tháng 5 là thứ Bảy, chọn B. b) hình có 6 hình tam giác, chọn C.
2Cách 2. Cộng thẳng số ngày cách nhau và liệt kê trực tiếp từng hình
Định hướng. Câu a) tính số ngày cách nhau giữa hai mốc rồi cộng thẳng vào thứ đã biết; câu b) liệt kê trực tiếp từng tam giác bằng tên hai cạnh bên tạo thành nó để không đếm sót hay đếm trùng.
Câu a) Từ ngày 19 đến ngày 22 cách nhau 3 ngày Thứ của ngày 22 là: đếm tiếp 3 thứ từ thứ Tư — thứ Năm, thứ Sáu, thứ Bảy
Câu b) Tam giác 1: cạnh bên trái và đoạn kẻ 1 Tam giác 2: đoạn kẻ 1 và đoạn kẻ 2 Tam giác 3: đoạn kẻ 2 và cạnh bên phải Tam giác 4: cạnh bên trái và đoạn kẻ 2 Tam giác 5: đoạn kẻ 1 và cạnh bên phải Tam giác 6: cạnh bên trái và cạnh bên phải (tam giác lớn nhất)
Nhận xét. Liệt kê trực tiếp từng hình cũng ra đúng 6 tam giác như Cách 1, nhưng chậm hơn vì phải gọi tên từng cặp cạnh.
Vậy a) ngày 22 tháng 5 là thứ Bảy, chọn B. b) hình có 6 hình tam giác, chọn C.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Nên dùng Cách 1 cho câu b): ghép dần từ tam giác nhỏ nhất lên tam giác lớn nhất theo từng nhóm liền kề, ít bỏ sót hơn liệt kê tên cạnh.
Đáp số.a) Chọn B. Thứ Bảy. b) Chọn C. 6 hình tam giác.
Sai lầm thường gặp.Câu a) có bạn đếm cả ngày 19 vào số ngày cần đếm nên tính ra thứ Sáu (đáp án A) thay vì thứ Bảy. Câu b) có bạn chỉ đếm 3 tam giác nhỏ rồi chọn đáp án A, quên ghép các tam giác liền kề để tìm thêm 3 tam giác lớn hơn.
🚀 Mở rộng.Nếu tam giác lớn được chia thành 4 tam giác nhỏ liền kề (bằng 3 đoạn kẻ từ đỉnh), hình lúc đó có tất cả bao nhiêu hình tam giác?
Bài 7 · Bài 7★★★Trang 107— Điền số vào hình sao cho tổng theo từng cạnh bằng một số cho trước (toán tư duy)
Bài 7 (trang 107). Viết mỗi số 1, 2, 3 vào một ô tròn còn trống ở ba đỉnh của tam giác, sao cho khi cộng ba số trên mỗi cạnh (hai đỉnh và một số ở giữa cạnh đã cho sẵn) đều có kết quả bằng 9. Ba số ở giữa các cạnh đã cho sẵn là 4 (cạnh trái), 6 (cạnh phải), 5 (cạnh đáy).
Kiến thức cần nhớ
Mỗi đỉnh của tam giác thuộc về hai cạnh nên khi cộng cả ba tổng của ba cạnh lại, mỗi số ở đỉnh được cộng hai lần.
Ba số 1, 2, 3 có tổng bằng 6.
🧠 Phân tích tư duy
Ba đỉnh dùng chung cho hai cạnh khác nhau nên không thể điền số vào từng đỉnh một cách độc lập, phải lập cả ba tổng cùng lúc rồi suy luận. Cộng cả ba tổng lại thì mỗi đỉnh được đếm đúng hai lần, từ đó tìm ra tổng ba đỉnh trước khi tìm từng đỉnh riêng.
1Cách 1. Cộng cả ba tổng rồi suy luận
Định hướng. Gọi tên ba đỉnh là Trên, Trái, Phải. Viết ba tổng theo từng cạnh, rồi cộng cả ba tổng lại để tìm tổng của ba đỉnh trước khi tìm từng đỉnh riêng.
Cạnh trái: Trên + Trái +4=9, nên Trên + Trái =5 Cạnh phải: Trên + Phải +6=9, nên Trên + Phải =3 Cạnh đáy: Trái + Phải +5=9, nên Trái + Phải =4 Cộng cả ba tổng: 5+3+4=12, mà mỗi đỉnh xuất hiện đúng 2 lần nên Trên + Trái + Phải =12:2=6 Phải =6−5=1 (lấy tổng ba đỉnh trừ đi Trên+Trái) Trái =6−3=3 (lấy tổng ba đỉnh trừ đi Trên+Phải) Trên =6−4=2 (lấy tổng ba đỉnh trừ đi Trái+Phải)
Vậy đỉnh trên điền số 2, đỉnh trái điền số 3, đỉnh phải điền số 1.
2Cách 2. Thử chọn rồi kiểm tra lại
Định hướng. Vì chỉ có ba số 1, 2, 3 cần xếp vào ba đỉnh nên thử lần lượt từng cách xếp rồi kiểm tra xem cả ba cạnh có cùng tổng bằng 9 hay không.
Thử Trên =1, Trái =2, Phải =3: cạnh trái 1+2+4=7 (sai, không bằng 9) Thử Trên =2, Trái =3, Phải =1: cạnh trái 2+3+4=9; cạnh phải 2+1+6=9; cạnh đáy 3+1+5=9 — cả ba cạnh đều đúng
Nhận xét. Cách 2 phải thử tối đa 6 cách xếp khác nhau của ba số 1, 2, 3; Cách 1 suy luận trực tiếp ra ngay đáp số mà không cần thử.
Vậy đỉnh trên điền số 2, đỉnh trái điền số 3, đỉnh phải điền số 1.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Nên dùng Cách 1: cộng cả ba tổng rồi chia đôi để tìm tổng ba đỉnh là cách suy luận chắc chắn, không phải thử nhiều lần như Cách 2.
Sai lầm thường gặp.Có bạn điền số 1, 2, 3 vào ba đỉnh theo đúng thứ tự cho sẵn của đề (Trên=1, Trái=2, Phải=3) mà không kiểm tra lại tổng từng cạnh, dẫn đến cạnh trái tính ra 1+2+4=7, sai so với yêu cầu bằng 9.
🚀 Mở rộng.Nếu đổi ba số ở giữa cạnh thành 3, 5, 4 (vẫn phải cộng ra 9), ba đỉnh sẽ phải điền số nào để giữ nguyên yêu cầu mỗi cạnh cộng lại bằng 9?