Chương IX. Đường tròn ngoại tiếp và đường tròn nội tiếp

Luyện tập chung (trang 78–79)

SGK Toán 9 — Kết nối tri thức, tập 2 · 5 bài tập, mỗi câu ít nhất 2 cách giải.

Bài 1 · 9.13★★Trang 79— Tính góc của tam giác nội tiếp đường tròn qua góc ở tâm
9.13 (trang 79). Cho tam giác nội tiếp đường tròn . Biết rằng và . Tính số đo các góc của tam giác .
ABCO30°20°
Kiến thức cần nhớ
  • Trong đường tròn, góc nội tiếp bằng nửa góc ở tâm cùng chắn một cung.
  • Tam giác có hai cạnh là hai bán kính của cùng một đường tròn là tam giác cân.
  • Tổng ba góc ở tâm quanh điểm bằng ; tổng ba góc trong tam giác bằng .
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho một góc ở tâm () và một góc đáy của tam giác cân đỉnh () — dấu hiệu của dạng "dùng tam giác cân bán kính bằng nhau để suy ra góc ở tâm rồi đổi sang góc nội tiếp". Vì ba bán kính bằng nhau nên mọi tam giác , , đều cân tại , hướng làm an toàn là tính đủ ba góc ở tâm (tổng ) trước khi suy ra góc của tam giác . Bẫy của đề là dễ nhầm (góc đáy) với góc ở tâm .
1Cách 1. Tính góc ở tâm còn lại rồi dùng góc nội tiếp bằng nửa góc ở tâm cùng chắn cung

Định hướng. Tam giác cân tại (vì ) nên từ suy ra được , rồi lấy trừ hai góc ở tâm đã biết để ra góc ở tâm còn lại; mỗi góc của tam giác bằng nửa góc ở tâm chắn cung đối diện.

Vì () nên tam giác cân tại , suy ra .
.
.
Góc nội tiếp và góc ở tâm cùng chắn cung nhỏ nên .
Góc nội tiếp và góc ở tâm cùng chắn cung nhỏ nên .
Góc nội tiếp và góc ở tâm cùng chắn cung nhỏ nên .

Vậy , , .

2Cách 2. Cộng hai góc đáy của các tam giác cân đỉnh tại mỗi đỉnh của

Định hướng. Ba bán kính chia tam giác thành ba tam giác cân tại ; góc của tam giác tại mỗi đỉnh chính là tổng hai góc đáy kề đỉnh đó của hai tam giác cân, nên chỉ cần tính đủ sáu góc đáy rồi cộng theo từng đỉnh.

Tam giác cân tại : .
Tam giác cân tại : , suy ra .
.
Tam giác cân tại : .
.
.
.

Vậy , , .

Nhận xét. Hai cách cho cùng kết quả và tổng ba góc bằng , khớp với định lí tổng ba góc trong tam giác — dùng để tự kiểm tra đáp số.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi dùng Cách 1: chỉ cần đúng một góc đáy () để suy ra , sau đó áp thẳng công thức góc nội tiếp bằng nửa góc ở tâm cho cả ba góc, ít bước cộng hơn Cách 2.
Đáp số. , , .
Sai lầm thường gặp. Nhầm (góc đáy tam giác cân ) là góc ở tâm rồi lấy luôn — sai vì phải tính qua tam giác cân, bằng chứ không phải .
🚀 Mở rộng. Nếu thay bởi ẩn số và giữ , ba góc của tam giác sẽ là , , theo cùng cách làm — cho thấy góc không đổi vì chỉ phụ thuộc .
Bài 2 · 9.14★★Trang 79— Bán kính đường tròn ngoại tiếp — nội tiếp tam giác đều
9.14 (trang 79). Cho là tam giác đều có cạnh bằng cm. Tính bán kính đường tròn ngoại tiếp và bán kính đường tròn nội tiếp tam giác .
Kiến thức cần nhớ
  • Tam giác đều có tâm đường tròn ngoại tiếp trùng tâm đường tròn nội tiếp và trùng trọng tâm, trực tâm.
  • Tam giác đều cạnh : , , luôn có .
  • Công thức tổng quát mọi tam giác: (p là nửa chu vi) và .
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho tam giác đều và một cạnh cụ thể — dấu hiệu áp công thức bán kính riêng của tam giác đều, hoặc quy về công thức tổng quát khi không nhớ công thức riêng. Hướng công thức trực tiếp ngắn nhất; bẫy của đề là nhầm lẫn và vì cả hai đều tính từ cùng một tâm.
1Cách 1. Dùng công thức bán kính đặc trưng của tam giác đều

Định hướng. Với tam giác đều cạnh , tâm đường tròn ngoại tiếp và nội tiếp trùng nhau; áp thẳng hai công thức và .

(cm).
(cm).

Vậy cm và cm.

2Cách 2. Dùng đường cao và tính chất trọng tâm chia đường cao theo tỉ số

Định hướng. Ở tam giác đều, tâm đường tròn ngoại tiếp và nội tiếp chính là trọng tâm, mà trọng tâm chia mỗi đường cao theo tỉ số tính từ đỉnh; tính đường cao rồi chia tỉ lệ.

Đường cao (cm).
(cm).
(cm).

Vậy cm và cm.

3Cách 3. Dùng công thức tổng quát và cho tam giác bất kì

Định hướng. Không cần nhớ công thức riêng của tam giác đều — tính diện tích bằng công thức tam giác đều rồi thế vào hai công thức tổng quát liên hệ với và với .

(cm).
Nửa chu vi (cm).
Từ suy ra (cm).
Từ (với ) suy ra (cm).

Vậy cm và cm.

Nhận xét. Ba cách cho cùng đáp số và luôn có ở tam giác đều — kết quả riêng của tam giác đều, không đúng cho tam giác thường.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi dùng Cách 1: hai công thức , áp trực tiếp một dòng, không cần tính đường cao hay diện tích trung gian như Cách 2, Cách 3.
Đáp số. cm, cm.
Sai lầm thường gặp. Viết nhầm công thức thành (nhân thay vì chia) do nhớ lẫn với công thức đường cao — hai công thức có dạng gần giống nhau nhưng khác hẳn ý nghĩa.
🚀 Mở rộng. Tổng quát với cạnh bất kì: , ; khi tăng gấp đôi thì cả lẫn đều tăng đúng gấp đôi.
Bài 3 · 9.15★★★Trang 79— Bán kính đường tròn ngoại tiếp tam giác đều và diện tích hình viên phân
9.15 (trang 79). Cho tam giác đều có cạnh bằng cm và nội tiếp đường tròn như Hình 9.26.
a) Tính bán kính của đường tròn .
b) Tính diện tích hình viên phân giới hạn bởi dây cung và cung nhỏ .
ABCO
Kiến thức cần nhớ
  • Tam giác đều cạnh nội tiếp đường tròn bán kính .
  • Góc ở tâm chắn cung ứng với một cạnh của đa giác đều cạnh bằng .
  • Diện tích hình viên phân = diện tích hình quạt trừ diện tích tam giác tạo bởi hai bán kính và dây cung.
  • Diện tích hình quạt góc (độ): ; theo radian: .
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho tam giác đều nội tiếp và yêu cầu tính rồi tính diện tích một phần hình tròn giới hạn bởi dây và cung — dấu hiệu ghép hai dạng "bán kính tam giác đều" và "diện tích hình viên phân = hình quạt trừ tam giác". Vì tam giác đều nên góc ở tâm luôn là , không cần đo lại. Bẫy của đề là quên trừ diện tích tam giác mà lấy luôn diện tích hình quạt làm đáp số câu b).
1Cách 1. Công thức bán kính tam giác đều, rồi lấy diện tích hình quạt trừ diện tích tam giác

Định hướng. Dùng công thức cho câu a); ở câu b), vì tam giác đều nên góc ở tâm , diện tích viên phân bằng diện tích hình quạt trừ diện tích tam giác (tính theo công thức ).

a) (cm).
b) Vì đều nên .
(cm).
(cm).
(cm).

Vậy cm và diện tích hình viên phân bằng cm ( cm).

2Cách 2. Dùng tỉ lệ đường cao — trọng tâm để tìm , rồi công thức viên phân

Định hướng. Ở tam giác đều, tâm là trọng tâm nên chia đường cao theo tỉ số ; câu b) dùng thẳng công thức diện tích viên phân theo góc ở tâm tính bằng radian.

a) Đường cao (cm); (cm).
b) Góc ở tâm (rad).
(cm).

Vậy cm và diện tích hình viên phân bằng cm.

3Cách 3. Định lí sin tìm , rồi công thức Heron tính diện tích tam giác

Định hướng. Câu a) dùng định lí sin trong tam giác ( vì tam giác đều); câu b) tính diện tích tam giác cân (, ) bằng công thức Heron thay vì công thức lượng giác, rồi vẫn trừ cho diện tích hình quạt.

a) Theo định lí sin: , mà nên , suy ra (cm).
b) Tam giác có , , nửa chu vi .
Theo Heron: (cm) (tính bằng máy hoặc rút gọn đại số).
(cm).
(cm).

Vậy cm và diện tích hình viên phân bằng cm.

Nhận xét. Ba cách tìm khác hẳn nhau (công thức đặc trưng, tỉ lệ trọng tâm, định lí sin) nhưng cùng cho cm — có thể dùng chéo để tự kiểm tra bài làm.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi dùng Cách 1: công thức và diện tích quạt trừ tam giác là hai công thức quen thuộc nhất, tính bằng độ nên khỏi đổi radian như Cách 2.
Đáp số. a) cm. b) Diện tích hình viên phân bằng cm ( cm).
Sai lầm thường gặp. Tính diện tích hình viên phân bằng cả diện tích hình quạt (quên trừ tam giác ), ra đáp số cm — sai vì hình viên phân chỉ là phần "chỏm" nằm giữa dây và cung, không tính luôn phần tam giác phía trong.
🚀 Mở rộng. Nếu tam giác đều có cạnh bất kì, diện tích hình viên phân tổng quát là (thay vào công thức ở Cách 1) — cùng công thức áp cho cạnh cm sẽ cho diện tích gấp 4 lần.
Bài 4 · 9.16★★★★Trang 79— Bài toán thực tế: đặt điểm phủ sóng phủ hết tam giác đều
9.16 (trang 79). Trong một khu vui chơi có dạng hình tam giác đều với cạnh bằng m, người ta muốn tìm một vị trí đặt bộ phát sóng wifi sao cho ở chỗ nào trong khu vui chơi đó đều có thể bắt được sóng. Biết rằng bộ phát sóng đó có tầm phát sóng tối đa là m, hỏi rằng có thể tìm được vị trí để đặt bộ phát sóng như vậy hay không?
ABCO (trạm phát)R
Kiến thức cần nhớ
  • Với miền là bao lồi của các đỉnh một đa giác, khoảng cách lớn nhất từ một điểm cố định tới miền đó đạt tại một đỉnh.
  • Tâm đường tròn ngoại tiếp là điểm duy nhất cách đều ba đỉnh của tam giác.
  • Tam giác đều cạnh có bán kính đường tròn ngoại tiếp .
🧠 Phân tích tư duy
Đề không hỏi trực tiếp một đại lượng hình học mà hỏi "có tìm được vị trí hay không" — dấu hiệu của bài toán tối ưu hoá: cần chỉ ra điểm làm cho khoảng cách xa nhất tới mọi điểm trong miền tam giác là nhỏ nhất, rồi so với số liệu cho trước ( m). Vì khu vui chơi là hình tam giác (miền lồi), hướng an toàn là dùng tâm đường tròn ngoại tiếp — điểm cách đều ba đỉnh — vì mọi điểm trong tam giác không thể xa tâm này hơn khoảng cách tới đỉnh xa nhất. Bẫy của đề là tưởng nhầm cần so m với cạnh m thay vì với bán kính ngoại tiếp .
1Cách 1. Chọn tâm đường tròn ngoại tiếp, dùng công thức bán kính tam giác đều

Định hướng. Vì khu vui chơi (miền tam giác) là bao lồi của ba đỉnh, khoảng cách lớn nhất từ một điểm bất kì trong tam giác tới một điểm cố định luôn đạt được tại một đỉnh; nên điểm cần tìm — điểm có khoảng cách xa nhất tới mọi vị trí trong khu vui chơi là nhỏ nhất — chính là tâm đường tròn ngoại tiếp , với khoảng cách xa nhất đúng bằng bán kính . Chỉ cần so sánh với m.

(m).
(m).
So sánh: .

Vậy đặt bộ phát sóng tại tâm đường tròn ngoại tiếp tam giác thì khoảng cách xa nhất tới một điểm bất kì trong khu vui chơi chỉ khoảng m, nhỏ hơn tầm phát m nên tìm được vị trí thoả mãn.

2Cách 2. Định lí sin trong tam giác đều để tìm bán kính ngoại tiếp

Định hướng. Dùng định lí sin với góc của tam giác đều, thay vì nhớ công thức riêng .

(m).
(m).
So sánh: .

Vậy vẫn được m m nên tìm được vị trí đặt bộ phát sóng thoả mãn — đặt tại tâm đường tròn ngoại tiếp tam giác.

3Cách 3. Dùng công thức tổng quát qua diện tích tam giác đều

Định hướng. Tính diện tích tam giác đều bằng công thức , rồi dùng công thức tổng quát liên hệ ba cạnh, diện tích và bán kính ngoại tiếp của mọi tam giác.

(m).
(m).
(m) (m).

Vậy tìm được vị trí đặt bộ phát sóng — đó là tâm đường tròn ngoại tiếp khu vui chơi, cách mỗi góc khu vui chơi khoảng m.

Nhận xét. Ba cách đều quy về tính bán kính đường tròn ngoại tiếp m — con số duy nhất cần so với tầm phát m; nếu tầm phát chỉ m thì sẽ không tìm được vị trí.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi dùng Cách 1: công thức cho tam giác đều là công thức thuộc lòng, tính nhanh nhất, không cần qua diện tích hay định lí sin như Cách 2, Cách 3.
Đáp số. Có, đặt tại tâm đường tròn ngoại tiếp thì bán kính m, nhỏ hơn tầm phát m nên phủ sóng được toàn bộ khu vui chơi.
Sai lầm thường gặp. Đem so trực tiếp cạnh m (hoặc nửa cạnh m) với tầm phát m để kết luận, bỏ qua việc phải tính bán kính đường tròn ngoại tiếp — sai vì điểm xa tâm nhất chính là các đỉnh, cách tâm m chứ không phải m hay m.
🚀 Mở rộng. Nếu khu vui chơi có cạnh bất kì, điều kiện phủ sóng toàn bộ là m — đây là cạnh lớn nhất mà một bộ phát tầm m còn phủ hết được.
Bài 5 · 9.17★★★★Trang 79— Chu vi, diện tích tam giác và bán kính đường tròn nội tiếp trong bài toán thực tế
9.17 (trang 79). Người ta vẽ bản quy hoạch của một khu định cư được bao xung quanh bởi ba con đường thẳng lập thành một tam giác với độ dài các cạnh là m, m và m (H.9.27).
a) Tính chu vi và diện tích của phần đất giới hạn bởi tam giác trên.
b) Họ muốn xây dựng một khách sạn bên trong khu dân cư cách đều cả ba con đường đó. Hỏi khi đó khách sạn sẽ cách mỗi con đường một khoảng là bao nhiêu?
I900 m1 200 m1 500 m
Kiến thức cần nhớ
  • Điểm cách đều ba cạnh của tam giác là tâm đường tròn nội tiếp tam giác đó, và khoảng cách đó chính là bán kính .
  • Công thức chung: với là nửa chu vi, suy ra .
  • Bộ ba số tỉ lệ (ở đây là ) luôn tạo tam giác vuông.
  • Tam giác vuông hai cạnh góc vuông , cạnh huyền có .
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho ba độ dài cạnh cụ thể của một tam giác và hỏi điểm cách đều ba cạnh — dấu hiệu của dạng "tâm đường tròn nội tiếp", với khoảng cách cần tìm chính là bán kính . Trước khi tính nên thử kiểm tra định lí Pythagore đảo vì đều là bội của (tỉ lệ ) — nếu đúng là tam giác vuông thì tính diện tích rất nhanh mà không cần Heron. Bẫy của đề là quên đổi đơn vị hoặc nhầm bán kính nội tiếp với bán kính ngoại tiếp.
1Cách 1. Nhận diện tam giác vuông bằng định lí Pythagore đảo, dùng công thức

Định hướng. Kiểm tra để thấy tam giác vuông tại đỉnh giữa hai cạnh m và m, từ đó tính diện tích bằng nửa tích hai cạnh góc vuông; điểm cách đều ba cạnh là tâm đường tròn nội tiếp, bán kính chính là khoảng cách cần tìm.

Chu vi: (m).
Kiểm tra: nên tam giác vuông tại đỉnh kề hai cạnh m, m.
(m).
Nửa chu vi (m).
(m).

Vậy a) chu vi m, diện tích m. b) khách sạn cách mỗi con đường m.

2Cách 2. Dùng công thức riêng của tam giác vuông

Định hướng. Với tam giác vuông có hai cạnh góc vuông , và cạnh huyền , bán kính đường tròn nội tiếp có công thức riêng , tính thẳng không cần qua diện tích.

Chu vi: (m).
nên tam giác vuông với hai cạnh góc vuông m, m, cạnh huyền m.
(m).
(m).

Vậy a) chu vi m, diện tích m. b) khách sạn cách mỗi con đường m.

3Cách 3. Dùng công thức Heron tính diện tích, không cần biết là tam giác vuông

Định hướng. Tính diện tích bằng công thức Heron theo ba cạnh, áp dụng được cho mọi tam giác kể cả khi không nhận ra tam giác vuông; sau đó vẫn dùng cho câu b).

Chu vi: (m); nửa chu vi (m).
.
(m).
(m).

Vậy a) chu vi m, diện tích m. b) khách sạn cách mỗi con đường m.

Nhận xét. Ba cách cùng cho diện tích m và m; Cách 1, Cách 2 ngắn hơn hẳn nhờ phát hiện được tam giác vuông, còn Cách 3 chắc chắn dùng được kể cả khi ba cạnh không tạo tam giác vuông.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi dùng Cách 2: sau khi phát hiện tam giác vuông theo tỉ lệ , công thức riêng cho ngay kết quả bằng một phép cộng trừ, nhanh hơn cả việc tính lại .
Đáp số. a) Chu vi m, diện tích m. b) Khách sạn cách mỗi con đường m.
Sai lầm thường gặp. Không kiểm tra định lí Pythagore đảo mà mặc định dùng công thức Heron rồi bấm máy sai một chữ số ở tích , hoặc nhầm điểm "cách đều ba cạnh" (tâm nội tiếp) với điểm "cách đều ba đỉnh" (tâm ngoại tiếp) — hai điểm này khác nhau và cho hai khoảng cách khác nhau.
🚀 Mở rộng. Tổng quát cho tam giác vuông tỉ lệ ( dương), diện tích là và bán kính nội tiếp là — với ta có đúng m và m như bài toán.

🎯 Học tiếp

📚 Cùng chương: Chương IX. Đường tròn ngoại tiếp và đường tròn nội tiếp