Bài 1 · Tiết 1 - Bài 1★Trang 4— Viết số có hai chữ số từ 1 chục và số quả rời rồi đọc tên số đó
Tiết 1 - Bài 1 (trang 4). Viết số thích hợp vào ô trống rồi nối (theo mẫu). Năm rổ táo, mỗi rổ có 1 chục táo xếp hình tam giác và một số quả táo rời: rổ 1 (mẫu) có 2 quả rời — ghi 12, đã nối với "Mười hai"; rổ 2 có 4 quả rời; rổ 3 có 7 quả rời; rổ 4 có 5 quả rời; rổ 5 có 8 quả rời. Viết số của mỗi rổ rồi nối với đúng cách đọc: "Mười bảy", "Mười hai", "Mười tám", "Mười bốn", "Mười lăm".
Kiến thức cần nhớ
1 chục ghép với số quả rời được số có hai chữ số.
15 đọc là "mười lăm"; 18 đọc là "mười tám".
🧠 Phân tích tư duy
Mỗi rổ đều có sẵn 1 chục táo nên chỉ cần đếm thêm số quả rời là ra số cần viết; sau đó đọc tên số ấy để tìm đúng ô chữ, chú ý số 15 đọc là "mười lăm" chứ không phải "mười năm".
1Cách 1. Đếm thêm từ 10 rồi đọc tên số
Định hướng. Đếm tiếp từ 10 theo số quả táo rời để ra số, sau đó đọc tên số đó bằng chữ.
Rổ 2: 10 thêm 4 quả rời — được 14, đọc là "mười bốn" Rổ 3: 10 thêm 7 quả rời — được 17, đọc là "mười bảy" Rổ 4: 10 thêm 5 quả rời — được 15, đọc là "mười lăm" Rổ 5: 10 thêm 8 quả rời — được 18, đọc là "mười tám"
2Cách 2. Ghép 1 chục với số quả rời thành số rồi so khớp cách đọc
Định hướng. Ghép trực tiếp 1 chục với số quả rời thành số có hai chữ số, rồi so khớp với các cách đọc đã cho.
1 chục và 4 đơn vị ghép thành 14 — khớp "Mười bốn" 1 chục và 7 đơn vị ghép thành 17 — khớp "Mười bảy" 1 chục và 8 đơn vị ghép thành 18 — khớp "Mười tám"
Vậy ghép số rồi so khớp cũng cho đúng các cặp nối như Cách 1.
Nhận xét. Bốn rổ táo còn lại (ngoài rổ mẫu) đều có 1 chục táo, chỉ khác nhau ở số quả rời.
3Cách 3. Đếm từng quả táo một, không tách chục và lẻ
Định hướng. Không cần tách 1 chục và số quả rời, có thể đếm thẳng tất cả các quả trong rổ theo thứ tự 1, 2, 3,... cho đến quả cuối cùng, rồi mới đọc tên số vừa đếm được.
Rổ 2: đếm lần lượt đủ 14 quả — đọc là "mười bốn" Rổ 3: đếm lần lượt đủ 17 quả — đọc là "mười bảy" Rổ 5: đếm lần lượt đủ 18 quả — đọc là "mười tám"
Vậy đếm từng quả một cũng cho đúng 14, 17, 15, 18 như hai cách trên.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Nên dùng Cách 1 (đếm thêm từ 10) vì vừa đếm vừa đọc luôn tên số, khỏi phải ghép rồi so khớp lại.
Sai lầm thường gặp.Đọc số 15 thành "mười năm" thay vì "mười lăm" — số có hai chữ số tận cùng bằng 5 luôn đọc là "lăm", trừ số 5 và 15 đọc "lăm" cũng theo đúng quy tắc này.
🚀 Mở rộng.Nếu rổ táo có 1 chục và 9 quả rời thì viết số nào và đọc ra sao?
Bài 2 · Tiết 1 - Bài 2★Trang 5— Đếm số lượng vật xếp thành hàng để được số có hai chữ số
Tiết 1 - Bài 2 (trang 5). Đếm số quả rồi điền số thích hợp vào ô trống. a) Một khay xếp táo thành 3 hàng đều nhau, mỗi hàng 3 quả, và 1 quả xếp riêng: đếm xem khay đó có mấy quả táo. b) Một khay xếp cà chua thành 3 hàng đều nhau, mỗi hàng 5 quả, và 1 quả xếp riêng: đếm xem khay đó có mấy quả cà chua.
Kiến thức cần nhớ
Đếm số lượng vật xếp thành nhiều hàng bằng cách đếm theo hàng rồi cộng dồn.
🧠 Phân tích tư duy
Táo và cà chua đều xếp thành các hàng đều nhau kèm một quả lẻ, nên đếm theo hàng rồi cộng thêm quả lẻ sẽ nhanh hơn đếm từng quả một.
1Cách 1. Đếm từng quả một theo thứ tự
Định hướng. Chỉ tay lần lượt vào từng quả, đếm 1, 2, 3,... cho đến quả cuối cùng.
Vậy đếm theo hàng rồi cộng quả lẻ cũng cho đúng 10 quả táo và 16 quả cà chua như Cách 1.
Nhận xét. Đếm theo hàng nhanh hơn hẳn khi vật xếp ngay ngắn thành nhiều hàng bằng nhau.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Nên dùng Cách 2 (đếm theo hàng rồi cộng quả lẻ) vì nhanh hơn hẳn đếm từng quả khi số lượng đã hơn 10.
Đáp số.a) 10 quả táo; b) 16 quả cà chua.
Sai lầm thường gặp.Đếm cà chua xếp dày sát nhau dễ bỏ sót hoặc đếm trùng quả ở cuối hàng — nên đếm xong một hàng thì đánh dấu rồi mới chuyển sang hàng tiếp theo.
🚀 Mở rộng.Nếu khay cà chua có thêm 1 hàng 5 quả nữa (không có quả lẻ), khay đó sẽ có bao nhiêu quả?
Bài 3 · Tiết 1 - Bài 3★Trang 5— Điền số còn thiếu trong dãy số liên tiếp từ 10 đến 20
Tiết 1 - Bài 3 (trang 5). Viết số thích hợp vào ô trống. Mười một chú voi con nối đuôi nhau mang các số 10, 11, 12, A, B, 15, 16, C, D, E, 20 theo đúng thứ tự tăng dần. Tìm số thích hợp thay cho A, B, C, D, E.
Kiến thức cần nhớ
Dãy số tự nhiên liên tiếp: số sau hơn số liền trước 1 đơn vị.
🧠 Phân tích tư duy
Đây là dãy số tự nhiên liên tiếp từ 10 đến 20, mỗi số hơn số liền trước 1 đơn vị; nhìn số đã biết ở hai bên chữ cái là tìm được ngay giá trị của chữ đó.
1Cách 1. Đếm tiếp từ số liền trước
Định hướng. Nhìn số đứng ngay trước chữ cái rồi đếm thêm 1.
Sau 12 là: 12 rồi 13 — vậy A = 13 Sau A (13) là: 13 rồi 14 — vậy B = 14 Sau 16 là: 16 rồi 17 — vậy C = 17 Sau C (17) là: 17 rồi 18 — vậy D = 18 Sau D (18) là: 18 rồi 19 — vậy E = 19
Vậy A = 13, B = 14, C = 17, D = 18, E = 19.
2Cách 2. Đếm lùi từ số liền sau
Định hướng. Nhìn số đứng ngay sau chữ cái rồi đếm lùi 1.
Trước 15 là: 15 lùi 1 được 14 — vậy B = 14 Trước B (14) là: 14 lùi 1 được 13 — vậy A = 13 Trước 20 lùi lần lượt: 20 lùi 1 được E = 19, lùi tiếp D = 18, lùi tiếp C = 17
Vậy đếm lùi từ số liền sau cũng cho đúng A = 13, B = 14, C = 17, D = 18, E = 19 như Cách 1.
Nhận xét. Dù đếm tiến hay đếm lùi, năm chữ cái đều nhận đúng một giá trị duy nhất vì dãy số liên tiếp chỉ có một cách điền đúng.
3Cách 3. Tra bảng các số đã học từ 10 đến 20
Định hướng. Nhìn vào bảng các số từ 10 đến 20 đã học, tìm vị trí số liền trước và liền sau của mỗi chữ cái rồi đọc thẳng ra giá trị cần điền.
Trong bảng số đã thuộc, số đứng sau 12 là 13 (A) rồi 14 (B) Số đứng sau 16 là 17 (C), rồi 18 (D), rồi 19 (E)
Vậy tra bảng số cũng cho đúng A = 13, B = 14, C = 17, D = 18, E = 19 như hai cách đếm ở trên.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Nên dùng Cách 1 (đếm tiến từ số liền trước) vì đếm xuôi từ 10 đến 20 là thói quen quen thuộc nhất.
Đáp số.A = 13, B = 14, C = 17, D = 18, E = 19.
Sai lầm thường gặp.Đếm nhảy cóc bỏ qua B khi thấy đã có A liền trước 15, ghi luôn 15 là số tiếp theo của A — phải nhớ B đứng giữa A và 15 nên B = 14, không phải 15.
🚀 Mở rộng.Nếu dãy voi con có thêm 3 chú nữa sau số 20, ba chú đó sẽ mang số nào?
Bài 4 · Tiết 1 - Bài 4★Trang 5— Sắp xếp và nối các số theo đúng thứ tự từ bé đến lớn
Tiết 1 - Bài 4 (trang 5). Nối các số theo thứ tự từ bé đến lớn (từ 1 đến 17) rồi tô màu. Mười bảy chấm xếp thành vòng tròn quanh hình một khuôn mặt con vật, mỗi chấm ghi một số từ 1 đến 17.
Kiến thức cần nhớ
Thứ tự các số tự nhiên liên tiếp từ 1 đến 17: số sau hơn số liền trước 1 đơn vị.
🧠 Phân tích tư duy
Các số từ 1 đến 17 đã ghi sẵn đầy đủ ở từng chấm, việc cần làm chỉ là nối lần lượt theo đúng thứ tự tăng dần 1, 2, 3,... không được nối nhảy cóc kẻo hình bị sai.
1Cách 1. Nối lần lượt từng số theo thứ tự tăng dần
Định hướng. Tìm chấm ghi số 1, nối sang chấm ghi số 2, rồi số 3,... cho đến hết số 17.
Nối 1 sang 2, 2 sang 3, 3 sang 4,..., cứ thế cho đến khi nối 16 sang 17 Vẽ xong tất cả các đoạn nối sẽ hiện ra hình khuôn mặt con vật
Vậy nối đúng thứ tự 1, 2, 3,..., 17 sẽ được hình khuôn mặt hoàn chỉnh.
2Cách 2. Đánh dấu số đã nối để không bị sót hoặc nối trùng
Định hướng. Sau khi nối xong một đoạn thì đánh dấu nhẹ vào số vừa nối, tránh nối sót hoặc nối lại chỗ đã nối.
Nối xong 1 sang 2: đánh dấu số 1 Nối xong 2 sang 3: đánh dấu số 2 Cứ tiếp tục đến khi đánh dấu hết 16 số đầu, chỉ còn số 17 là điểm kết thúc
Vậy cách đánh dấu giúp nối đủ và đúng thứ tự như Cách 1, không bỏ sót đoạn nào.
Nhận xét. Việc tô màu sau khi nối là theo sở thích của mỗi bạn, không có màu đúng hay sai.
3Cách 3. Đếm lùi từ 17 về 1 rồi nối ngược lại
Định hướng. Thay vì bắt đầu từ số 1, có thể tìm chấm ghi số 17 trước rồi nối lùi dần 17 sang 16, 16 sang 15,... cho đến chấm số 1.
Tìm chấm số 17, nối sang chấm số 16, rồi 15, rồi 14,... cứ thế lùi dần đến chấm số 1 Các đoạn nối vẽ ra hoàn toàn trùng khít với các đoạn nối khi đi xuôi từ 1 đến 17
Vậy nối theo chiều nào — từ 1 lên 17 hay từ 17 xuống 1 — cũng cho ra đúng một hình khuôn mặt duy nhất.
Nhận xét. Đây là bằng chứng cho thấy thứ tự các số tự nhiên liên tiếp không đổi dù đếm tiến hay đếm lùi.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Nên dùng Cách 2 (đánh dấu số đã nối) khi vòng có nhiều chấm dễ nối sót như bài này (17 chấm).
Đáp số.Nối theo đúng thứ tự 1, 2, 3,..., 17 sẽ hiện ra hình khuôn mặt con vật; tô màu theo ý thích.
Sai lầm thường gặp.Nối vội theo vị trí gần nhau trên hình thay vì theo đúng số thứ tự, làm hình bị méo hoặc thiếu nét — phải luôn tìm đúng số tiếp theo trong dãy 1 đến 17 rồi mới nối.
🚀 Mở rộng.Nếu vòng chấm có tới 20 số thay vì 17, em sẽ nối thêm những số nào sau số 17?
Bài 5 · Tiết 2 - Bài 1★Trang 6— Điền số còn thiếu trong dãy số liên tiếp
Tiết 2 - Bài 1 (trang 6). Viết số thích hợp vào ô trống. Sáu hình lọ mứt và gấu bông xếp xen kẽ mang các số 9, 10, A, B, 13, C theo đúng thứ tự tăng dần. Tìm số thích hợp thay cho A, B, C.
Kiến thức cần nhớ
Dãy số tự nhiên liên tiếp: số sau hơn số liền trước 1 đơn vị.
🧠 Phân tích tư duy
Dãy số bắt đầu từ 9 và tăng dần từng đơn vị một; chỉ cần dựa vào số liền trước hoặc liền sau đã biết là tìm được giá trị của từng chữ cái.
1Cách 1. Đếm tiếp từ số liền trước
Định hướng. Nhìn số đứng ngay trước chữ cái rồi đếm thêm 1.
Sau 10 là: 10 rồi 11 — vậy A = 11 Sau A (11) là: 11 rồi 12 — vậy B = 12 Sau 13 là: 13 rồi 14 — vậy C = 14
Vậy A = 11, B = 12, C = 14.
2Cách 2. Đếm lùi từ số liền sau
Định hướng. Nhìn số đứng ngay sau chữ cái rồi đếm lùi 1.
Trước 13 là: 13 lùi 1 được 12 — vậy B = 12 Trước B (12) là: 12 lùi 1 được 11 — vậy A = 11
Vậy đếm lùi cũng cho đúng A = 11, B = 12 như Cách 1; C vẫn tính bằng đếm tiến vì không có số liền sau.
Nhận xét. Ba chữ cái A, B, C chỉ có đúng một giá trị đúng vì đây là dãy số liên tiếp không lặp lại.
3Cách 3. Tra bảng các số đã học từ 9 đến 14
Định hướng. Nhìn vào bảng các số từ 0 đến 20 đã học, tìm vị trí số liền trước và liền sau của mỗi chữ cái rồi đọc thẳng ra giá trị cần điền.
Số đứng sau 10 trong bảng là 11 (A), rồi 12 (B) Số đứng sau 13 trong bảng là 14 (C)
Vậy tra bảng số cũng cho đúng A = 11, B = 12, C = 14 như hai cách đếm ở trên.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Nên dùng Cách 1 (đếm tiến) vì dãy có đủ số bắt đầu (9, 10) để đếm xuôi liền mạch đến hết.
Đáp số.A = 11, B = 12, C = 14.
Sai lầm thường gặp.Đếm nhầm coi 13 là số liền ngay sau B nên gán B = 13 — phải nhớ giữa B và 13 còn phải xét đúng vị trí, ở đây B đứng ngay trước 13 nên B = 12.
🚀 Mở rộng.Nếu dãy có thêm 2 hình nữa sau số 14, hai hình đó sẽ mang số nào?
Bài 6 · Tiết 2 - Bài 2★★Trang 6— Đếm số lượng nhiều loại vật lẫn lộn trong cùng một tranh
Tiết 2 - Bài 2 (trang 6). Điền số thích hợp vào ô trống. Trong hình trên có 3 loại con vật bơi lẫn lộn: con vịt, con rùa, con gà con. Đếm số lượng mỗi loại rồi điền vào ô trống.
Kiến thức cần nhớ
Khi tranh có nhiều loại vật khác nhau, phải xác định rõ hình dáng của từng loại trước khi đếm.
🧠 Phân tích tư duy
Ba loại con vật đứng lẫn lộn khắp tranh nên phải nhìn kỹ hình dáng để phân biệt (vịt có mỏ dẹt, rùa có mai tròn, gà con có thân bầu), đếm riêng từng loại và không đếm lẫn loại này sang loại kia.
1Cách 1. Đếm riêng từng loại theo hình dáng
Định hướng. Quan sát kỹ hình dáng để tách vịt, rùa, gà con thành ba nhóm, rồi đếm từng nhóm một.
Đếm vịt: 1, 2,..., 11 — có 11 con vịt Đếm rùa: 1, 2,..., 12 — có 12 con rùa Đếm gà con: 1, 2,..., 14 — có 14 con gà con
Vậy có 11 con vịt, 12 con rùa và 14 con gà con.
2Cách 2. Khoanh vùng từng loại trước khi đếm
Định hướng. Dùng bút khoanh nhẹ quanh từng con cùng loại để nhóm chúng lại một chỗ trong đầu, tránh đếm sót hay đếm trùng khi các loại đứng xen kẽ.
Khoanh hết các con vịt trước, đếm được 11 Khoanh hết các con rùa, đếm được 12 Khoanh hết các con gà con còn lại, đếm được 14
Vậy khoanh vùng từng loại cũng cho đúng 11, 12, 14 như Cách 1.
Nhận xét. Con vật xếp lẫn lộn càng nhiều thì càng nên tách nhóm trước khi đếm để khỏi nhầm.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Nên dùng Cách 2 (khoanh vùng từng loại) vì tranh có ba loại vật lẫn lộn rất dễ đếm sót hoặc đếm trùng nếu đếm ngay không phân loại trước.
Đáp số.11 con vịt; 12 con rùa; 14 con gà con.
Sai lầm thường gặp.Nhìn nhầm rùa và gà con vì cả hai đều có thân tròn — phải phân biệt rùa có mai cứng hình tròn dẹt, còn gà con có mỏ nhọn và chân nhỏ.
🚀 Mở rộng.Trong ba loại vật, loại nào có số lượng nhiều nhất và loại nào ít nhất?
Mỗi số từ 9 đến 20 đều có đúng một cách viết bằng chữ số và một cách đọc bằng chữ.
🧠 Phân tích tư duy
Câu a) đã cho tên gọi bằng chữ, phải viết ra chữ số; câu b) đã cho chữ số, phải viết ra tên gọi bằng chữ — hai chiều chuyển đổi ngược nhau của cùng một kiến thức đọc số, viết số.
1Cách 1. Chuyển đổi trực tiếp từng cặp chữ — số
Định hướng. Với câu a), nhớ lại chữ số ứng với mỗi tên gọi rồi viết ra; với câu b), nhớ lại tên gọi ứng với mỗi chữ số rồi viết ra.
a) Mười một viết là 11; Mười ba viết là 13; Mười lăm viết là 15; Mười bảy viết là 17; Mười chín viết là 19 b) 18 đọc là mười tám; 16 đọc là mười sáu; 14 đọc là mười bốn; 12 đọc là mười hai; 10 đọc là mười
Vậy a) 11, 13, 15, 17, 19; b) mười tám, mười sáu, mười bốn, mười hai, mười.
2Cách 2. Tách chục và đơn vị rồi ghép ngược lại
Định hướng. Mọi số ở đây đều có 1 chục; chỉ cần đổi đúng số đơn vị giữa dạng chữ và dạng số, phần "mười" luôn giữ nguyên là 1 chục.
"Mười ba" có phần đơn vị là "ba" tức 3, ghép với 1 chục thành 13 Số 16 có phần đơn vị là 6, đọc thành "mười sáu"
Vậy tách chục — đơn vị rồi ghép ngược cũng cho đúng kết quả như Cách 1.
Nhận xét. Từ 9 đến 20, chỉ có số 15 đọc là "mười lăm" (không phải "mười năm"), cần nhớ riêng trường hợp này.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Nên dùng Cách 2 (tách chục — đơn vị) vì hiểu được vì sao đọc như vậy, không phải học thuộc lòng từng cặp riêng lẻ.
Sai lầm thường gặp.Viết "Mười lăm" thành 105 (ghép nhầm cả chữ "mười" và "lăm" thành nhiều chữ số) — số có hai chữ số trong phạm vi 20 luôn chỉ có đúng hai chữ số, không được ghép thừa.
🚀 Mở rộng.Số 20 đọc là gì và nếu thêm 1 đơn vị nữa thì số mới đọc như thế nào?
Bài 8 · Tiết 2 - Bài 4★Trang 7— Tìm đúng ngôi nhà theo số đã cho rồi tô màu
Tiết 2 - Bài 4 (trang 7). Biết rằng chú thỏ sẽ trốn vào ngôi nhà số 11, chú chó sẽ trốn vào ngôi nhà số 16. Tô màu đỏ ngôi nhà chú thỏ sẽ trốn vào, màu vàng ngôi nhà chú chó sẽ trốn vào. Năm ngôi nhà ghi số 9, 11, 13, 16, 18.
Kiến thức cần nhớ
Mỗi ngôi nhà chỉ mang đúng một số; tìm đúng số là tìm đúng nhà.
🧠 Phân tích tư duy
Đề đã cho biết sẵn số của từng ngôi nhà cần tô, việc cần làm chỉ là tìm đúng ngôi nhà mang đúng số đó trong dãy năm ngôi nhà rồi tô đúng màu đã quy định.
1Cách 1. Đọc số từng ngôi nhà rồi so khớp với đề bài
Định hướng. Đọc lần lượt số ghi trên từng ngôi nhà, so với số 11 và số 16 đã cho trong đề để tìm đúng nhà cần tô.
Nhà ghi số 9: không khớp, không tô Nhà ghi số 11: khớp với nhà của thỏ — tô màu đỏ Nhà ghi số 13: không khớp, không tô Nhà ghi số 16: khớp với nhà của chó — tô màu vàng Nhà ghi số 18: không khớp, không tô
Vậy tô màu đỏ nhà số 11, tô màu vàng nhà số 16, ba nhà còn lại để nguyên.
2Cách 2. Đếm theo thứ tự các ngôi nhà trong dãy
Định hướng. Đánh số thứ tự các ngôi nhà trong dãy (1, 2, 3, 4, 5) rồi xem ngôi nhà thứ mấy mang đúng số 11 và số 16.
Dãy nhà theo thứ tự mang số: 9, 11, 13, 16, 18 Ngôi nhà thứ 2 mang số 11 — tô đỏ Ngôi nhà thứ 4 mang số 16 — tô vàng
Vậy đếm theo thứ tự ngôi nhà cũng xác định đúng hai ngôi nhà cần tô như Cách 1.
Nhận xét. Chỉ cần đọc đúng số ghi trên mỗi ngôi nhà là xác định được ngay, không cần đếm thêm phép tính nào khác.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Nên dùng Cách 1 (so khớp số trực tiếp) vì đơn giản và nhanh nhất khi số ngôi nhà không quá nhiều.
Đáp số.Tô màu đỏ ngôi nhà số 11 (nhà thỏ); tô màu vàng ngôi nhà số 16 (nhà chó).
Sai lầm thường gặp.Tô nhầm màu đỏ cho ngôi nhà số 13 vì đứng gần ngôi nhà số 11 — phải đọc kỹ đúng chữ số trên mái nhà trước khi tô, không tô theo cảm giác vị trí gần xa.
🚀 Mở rộng.Nếu có thêm chú mèo trốn vào ngôi nhà số 9, ngôi nhà đó nên tô màu gì để phân biệt với hai ngôi nhà kia?
Bài 9 · Tiết 3 - Bài 1★Trang 8— Tìm số tròn chục bằng cách đếm thêm 10 theo số khối
Tiết 3 - Bài 1 (trang 8). Điền số thích hợp vào ô trống (theo mẫu). Mỗi khối lập phương nhỏ xếp chồng lên nhau là 1 chục. Cột 1 (mẫu) có 1 khối: 10. Cột 2 có 2 khối: ? Cột 3 có 3 khối: ? Cột 4 có 4 khối: ?
Kiến thức cần nhớ
Mỗi khối = 1 chục = 10 đơn vị.
Số tròn chục = số khối ghép với chữ số 0.
🧠 Phân tích tư duy
Mỗi khối lập phương tượng trưng cho 1 chục, nên số cần tìm chính là số khối ghép thêm chữ số 0, giống hệt cách đếm số tròn chục đã học.
1Cách 1. Đếm thêm 10 theo từng khối
Định hướng. Đếm liên tiếp từng chục một theo số khối chồng lên nhau.
Cột 2 có 2 khối: 10, 20 — được 20 Cột 3 có 3 khối: 10, 20, 30 — được 30 Cột 4 có 4 khối: 10, 20, 30, 40 — được 40
Vậy cột 2, 3, 4 lần lượt là 20, 30, 40.
2Cách 2. Ghép số khối với chữ số 0
Định hướng. Số khối chính là số chục; ghép số đó với 0 là ra ngay số tròn chục.
2 khối ghép 0 được 20 3 khối ghép 0 được 30 4 khối ghép 0 được 40
Vậy ghép số khối với 0 cũng cho đúng 20, 30, 40 như Cách 1.
Nhận xét. Số khối càng nhiều thì số tròn chục tìm được càng lớn.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Nên dùng Cách 2 (ghép số khối với 0) vì rất nhanh, không cần đếm thêm từng chục một.
Đáp số.Cột 2: 20; Cột 3: 30; Cột 4: 40.
Sai lầm thường gặp.Đếm nhầm số khối trong cột xếp cao, dễ đếm dư hoặc thiếu 1 khối — nên đếm từ dưới lên trên theo từng khối một.
🚀 Mở rộng.Nếu có cột xếp 9 khối, số tròn chục tương ứng là bao nhiêu?
Sai lầm thường gặp.Nối nhầm "Bảy mươi" với trạm xăng 17 (vì thấy có chữ số 7) — 70 là số tròn chục hai chữ số, hoàn toàn khác 17, phải đọc kỹ cả cụm từ "bảy mươi" chứ không chỉ chữ số 7.
🚀 Mở rộng.Nếu có thêm xe ghi "Một trăm", trạm xăng tương ứng có ghi được trong dãy số tròn chục từ 10 đến 90 không?
Bài 11 · Tiết 3 - Bài 3★Trang 9— Điền số tròn chục còn thiếu trong dãy tăng dần và dãy giảm dần
Tiết 3 - Bài 3 (trang 9). Viết số tròn chục thích hợp vào ô trống. a) 10, 20, ?, 40, ?, ? (dãy tăng dần). b) 90, 80, ?, 60, ?, 40 (dãy giảm dần).
Kiến thức cần nhớ
Số tròn chục liên tiếp hơn kém nhau đúng 10 đơn vị, có thể tăng dần hoặc giảm dần.
🧠 Phân tích tư duy
Dãy a) tăng dần, mỗi số hơn số liền trước 10 đơn vị; dãy b) giảm dần, mỗi số kém số liền trước 10 đơn vị — phải để ý chiều tăng hay giảm của từng dãy trước khi điền.
1Cách 1. Cộng thêm 10 (dãy tăng) hoặc bớt đi 10 (dãy giảm)
Định hướng. Với dãy tăng dần thì lấy số liền trước cộng thêm 10; với dãy giảm dần thì lấy số liền trước bớt đi 10.
a) Sau 20 cộng thêm 10 được 30; sau 40 cộng thêm 10 được 50, cộng tiếp 10 được 60 b) Sau 80 bớt đi 10 được 70; sau 60 bớt đi 10 được 50
Vậy a) 30, 50, 60; b) 70, 50.
2Cách 2. Đếm số chục theo đúng chiều tăng hoặc giảm
Định hướng. Đổi mỗi số tròn chục thành số chục, đếm số chục tăng dần hoặc giảm dần rồi ghép lại với 0.
a) Số chục tăng dần: 1, 2, 3, 4, 5, 6 — ghép 0 được 10, 20, 30, 40, 50, 60 b) Số chục giảm dần: 9, 8, 7, 6, 5, 4 — ghép 0 được 90, 80, 70, 60, 50, 40
Vậy đếm theo số chục cũng cho đúng kết quả a) 30, 50, 60; b) 70, 50 như Cách 1.
Nhận xét. Dãy a) và dãy b) tuy ngược chiều nhau nhưng đều dùng chung một quy luật: mỗi bước cách nhau đúng 10 đơn vị.
3Cách 3. Tra dãy số tròn chục cố định đã học
Định hướng. Nhớ lại dãy số tròn chục cố định đã học: 10, 20, 30, 40, 50, 60, 70, 80, 90; tìm đúng vị trí các số đã biết trong dãy này rồi đọc thẳng ra số liền trước hoặc liền sau.
a) Trong dãy tròn chục, số liền sau 20 là 30; số liền sau 40 là 50, tiếp theo là 60 b) Trong dãy tròn chục, số liền trước 80 là 70; số liền trước 60 là 50
Vậy tra dãy số tròn chục cố định cũng cho đúng kết quả a) 30, 50, 60; b) 70, 50 như cách cộng/bớt 10 ở trên.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Nên dùng Cách 1 (cộng hoặc bớt 10 từ số liền trước) vì áp dụng được ngay cho cả hai chiều tăng và giảm.
Đáp số.a) 30, 50, 60. b) 70, 50.
Sai lầm thường gặp.Làm dãy b) mà vẫn cộng thêm 10 giống dãy a) do quen tay, dẫn đến điền sai chiều — phải đọc kỹ dãy đang tăng hay đang giảm trước khi tính.
🚀 Mở rộng.Nếu dãy b) kéo dài thêm sau số 40 (giảm dần), số tiếp theo là bao nhiêu? Có còn là số tròn chục không?
Bài 12 · Tiết 3 - Bài 4★Trang 9— Tô màu đúng số nhóm chục ứng với một số tròn chục cho trước
Tiết 3 - Bài 4 (trang 9). Biết mỗi túi có 10 quả cà chua. Tô màu (theo mẫu). Mỗi hàng có 9 túi cà chua vẽ sẵn; hàng mẫu ghi số 40 đã tô màu 4 túi. Tô màu đúng số túi tương ứng với các số 10, 20, 50, 70 ở các hàng còn lại.
Kiến thức cần nhớ
Số tròn chục = số chục ghép với 0; số túi cần tô màu chính là số chục đó.
🧠 Phân tích tư duy
Đây là chiều ngược của các bài trước: đã biết số tròn chục, cần tìm xem số đó gồm mấy chục để tô đúng số túi tương ứng, mỗi túi luôn là 1 chục.
1Cách 1. Lấy số tròn chục chia cho 10 để ra số túi
Định hướng. Bỏ chữ số 0 ở cuối số tròn chục, số còn lại chính là số túi cần tô màu.
Số 10 bỏ chữ số 0 còn 1 — tô 1 túi Số 20 bỏ chữ số 0 còn 2 — tô 2 túi Số 50 bỏ chữ số 0 còn 5 — tô 5 túi Số 70 bỏ chữ số 0 còn 7 — tô 7 túi
Vậy tô 1 túi cho số 10; 2 túi cho số 20; 5 túi cho số 50; 7 túi cho số 70.
2Cách 2. Đếm thêm 10 cho đến khi đủ số đã cho
Định hướng. Tô màu từng túi một, mỗi lần tô thêm 1 túi thì cộng thêm 10, dừng lại khi vừa đủ số đã cho.
Tô 1 túi được 10 — vừa đủ, dừng ở số 10 Tô 1 túi rồi 2 túi: 10, 20 — vừa đủ, dừng ở số 20 Tô đến 5 túi: 10, 20, 30, 40, 50 — vừa đủ, dừng ở số 50 Tô đến 7 túi: 10, 20,..., 70 — vừa đủ, dừng ở số 70
Vậy đếm thêm 10 cho đến khi đủ cũng cho đúng số túi cần tô như Cách 1.
Nhận xét. Số túi cần tô luôn đúng bằng chữ số hàng chục của số tròn chục đã cho.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Nên dùng Cách 1 (bỏ chữ số 0 ở cuối) vì nhanh gọn, không cần đếm thêm từng chục một.
Đáp số.Số 10: tô 1 túi; số 20: tô 2 túi; số 50: tô 5 túi; số 70: tô 7 túi.
Sai lầm thường gặp.Tô nhầm số túi bằng đúng chữ số hàng chục cộng thêm 1 (ví dụ tô 6 túi cho số 50) — phải nhớ số túi tô màu đúng bằng số chục, không cộng thêm hay bớt đi.
🚀 Mở rộng.Nếu phải tô túi cho số 90, hàng 9 túi có đủ để tô hết không?
Bài 13 · Tiết 4 - Bài 1★Trang 10— Ghép số chục và số đơn vị thành số có hai chữ số
Tiết 4 - Bài 1 (trang 10). Viết số thích hợp vào chỗ trống (theo mẫu). Mẫu: 45 gồm 4 chục và 5 đơn vị. a) 5 bó và 4 que rời: ? gồm 5 chục và 4 đơn vị. b) 6 bó và 7 que rời: ? gồm mấy chục và mấy đơn vị? c) 8 bó và 6 que rời: ? gồm mấy chục và mấy đơn vị? d) 7 bó và 1 que rời: ? gồm mấy chục và mấy đơn vị?
Kiến thức cần nhớ
Số bó que tính = số chục; số que tính rời = số đơn vị.
🧠 Phân tích tư duy
Số bó que tính là số chục, số que rời là số đơn vị; ghép hai phần này theo đúng thứ tự chục trước đơn vị sau là ra số cần tìm.
1Cách 1. Ghép trực tiếp số bó với số que rời
Định hướng. Lấy số bó làm hàng chục, số que rời làm hàng đơn vị rồi ghép lại.
a) 5 chục và 4 đơn vị ghép thành 54 b) 6 chục và 7 đơn vị ghép thành 67 c) 8 chục và 6 đơn vị ghép thành 86 d) 7 chục và 1 đơn vị ghép thành 71
Vậy a) 54; b) 67 gồm 6 chục 7 đơn vị; c) 86 gồm 8 chục 6 đơn vị; d) 71 gồm 7 chục 1 đơn vị.
2Cách 2. Đếm thêm 10 rồi đếm tiếp từng que rời
Định hướng. Đếm mỗi bó là một chục, đến bó cuối cùng thì đếm tiếp từng que rời.
c) 8 bó là 80, đếm tiếp 6 que: 81, 82,..., 86 — được 86 d) 7 bó là 70, đếm tiếp 1 que: 71 — được 71
Vậy đếm thêm từng que rời cũng cho đúng 86 và 71 như Cách 1.
Nhận xét. Số que rời càng nhiều thì chữ số hàng đơn vị càng lớn, không ảnh hưởng đến chữ số hàng chục.
3Cách 3. Đếm từng que tính một từ đầu đến cuối
Định hướng. Không cần tách bó và que rời, có thể đếm thẳng từng que tính theo thứ tự 1, 2, 3,... cho đến que cuối cùng.
5 bó và 4 que rời: đếm lần lượt đủ 54 que — được 54 8 bó và 6 que rời: đếm lần lượt đủ 86 que — được 86 7 bó và 1 que rời: đếm lần lượt đủ 71 que — được 71
Vậy đếm từng que một cũng cho đúng 54, 67, 86, 71 như hai cách trên.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Nên dùng Cách 1 (ghép trực tiếp) vì nhanh gọn, không cần đếm thêm từng que một khi đã biết rõ số bó và số que rời.
Đáp số.a) 54; b) 67 (6 chục 7 đơn vị); c) 86 (8 chục 6 đơn vị); d) 71 (7 chục 1 đơn vị).
Sai lầm thường gặp.Ghép ngược thứ tự, viết số que rời trước số bó (ví dụ viết 76 thay vì 67) — luôn phải viết số chục (số bó) trước, số đơn vị (số que rời) sau.
🚀 Mở rộng.Nếu có 9 bó và 9 que rời, số đó là bao nhiêu? Đây có phải số lớn nhất có hai chữ số không?
Bài 14 · Tiết 4 - Bài 2★★Trang 11— Điền số còn thiếu trong dãy số liên tiếp tăng dần và giảm dần
Tiết 4 - Bài 2 (trang 11). Viết số thích hợp vào ô trống. a) 31, 32, 33, ?, ?, 36, ?, ?, 39, ?. b) 50, 51, ?, 53, ?, ?, 56, ?, ?, 59. c) 89, ?, 87, 86, ?, 84, ?, 82, ?, ?.
Kiến thức cần nhớ
Dãy số liên tiếp có thể tăng dần (mỗi số hơn số trước 1 đơn vị) hoặc giảm dần (mỗi số kém số trước 1 đơn vị).
🧠 Phân tích tư duy
Hai dãy a), b) tăng dần từng đơn vị, còn dãy c) lại giảm dần từng đơn vị; phải để ý đúng chiều tăng hay giảm của mỗi dãy trước khi đếm tiếp hay đếm lùi.
1Cách 1. Đếm tiến (dãy tăng) hoặc đếm lùi (dãy giảm) từng đơn vị
Định hướng. Với dãy tăng dần thì đếm thêm 1 từ số liền trước; với dãy giảm dần thì đếm bớt 1 từ số liền trước.
a) Từ 33 đếm tiếp 34, 35; từ 36 đếm tiếp 37, 38; từ 39 đếm tiếp 40 b) Từ 51 đếm tiếp 52; từ 53 đếm tiếp 54, 55; từ 56 đếm tiếp 57, 58 c) Từ 89 đếm lùi 1 được 88; từ 86 đếm lùi 1 được 85; từ 84 đếm lùi 1 được 83; từ 82 đếm lùi được 81, rồi 80
Vậy a) 34, 35, 37, 38, 40; b) 52, 54, 55, 57, 58; c) 88, 85, 83, 81, 80.
2Cách 2. Giữ nguyên hàng chục, chỉ đổi hàng đơn vị theo đúng chiều
Định hướng. Trong mỗi chục, hàng chục không đổi; chỉ cần đếm hàng đơn vị tăng dần 0 đến 9 (dãy a, b) hoặc giảm dần 9 đến 0 (dãy c).
Dãy a), b) đều có hàng chục cố định (3 và 5), hàng đơn vị tăng dần đủ 0 đến 9 Dãy c) có hàng chục cố định là 8, hàng đơn vị giảm dần từ 9 xuống 0
Vậy giữ nguyên hàng chục và đếm đúng chiều hàng đơn vị cũng cho đúng kết quả như Cách 1.
Nhận xét. Dãy c) là dãy hiếm hoi giảm dần trong bài này, dễ nhầm sang đếm tăng nếu không chú ý kỹ.
3Cách 3. Tra bảng các số từ 0 đến 99 đã học
Định hướng. Nhìn vào bảng các số từ 0 đến 99 đã học, tìm đúng hàng chứa các số đã cho rồi đọc thẳng các số còn thiếu nằm giữa hoặc liền kề.
Trong hàng số bắt đầu bằng 3 (30 đến 39), các số còn thiếu là 34, 35, 37, 38, 40 Trong hàng số bắt đầu bằng 5 (50 đến 59), các số còn thiếu là 52, 54, 55, 57, 58 Trong hàng số bắt đầu bằng 8 (80 đến 89), đọc ngược từ phải sang trái được các số còn thiếu là 88, 85, 83, 81, 80
Vậy tra bảng số cũng cho đúng kết quả như cách đếm tiến, đếm lùi ở trên.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Nên đọc kỹ hai số đầu tiên của mỗi dãy để xác định dãy đang tăng hay giảm (Cách 1), tránh áp dụng nhầm chiều đếm.
Đáp số.a) 34, 35, 37, 38, 40. b) 52, 54, 55, 57, 58. c) 88, 85, 83, 81, 80.
Sai lầm thường gặp.Làm dãy c) mà vẫn đếm tiến (cộng thêm 1) do quen với hai dãy a, b trước đó, dẫn đến điền toàn số sai — phải nhận ra dãy c) liệt kê theo chiều giảm dần trước khi điền.
🚀 Mở rộng.Nếu dãy c) kéo dài thêm 3 số nữa sau số 80 theo đúng chiều giảm dần, ba số đó có còn là số có hai chữ số không?
Bài 15 · Tiết 4 - Bài 3★Trang 11— Điền ba số tự nhiên liên tiếp khi biết một số trong nhóm
Tiết 4 - Bài 3 (trang 11). Viết số thích hợp vào ô trống (theo mẫu). Mẫu: 21, 22, 23 (ba số liên tiếp). a) 46, ?, ? b) ?, 73, ? c) ?, ?, 99.
Kiến thức cần nhớ
Ba số tự nhiên liên tiếp: số đứng giữa hơn số đứng trước 1 và kém số đứng sau 1.
🧠 Phân tích tư duy
Mẫu cho biết ba số trong nhóm luôn liên tiếp nhau; chỉ cần biết một số là suy ra được hai số còn lại bằng cách đếm thêm hoặc đếm lùi 1 đơn vị.
1Cách 1. Biết số đầu, đếm tiếp hai số sau
Định hướng. Khi đã biết số đứng đầu nhóm, đếm thêm 1 rồi thêm 1 nữa để ra hai số còn lại.
a) Từ 46 đếm tiếp: 47, rồi 48
Vậy a) 46, 47, 48.
2Cách 2. Biết số giữa hoặc số cuối, đếm lùi để tìm số đứng trước
Định hướng. Khi biết số ở giữa hoặc ở cuối nhóm, đếm lùi 1 (hoặc lùi 2) để tìm số đứng trước, rồi đếm tiến để tìm số đứng sau (nếu cần).
b) Biết số giữa là 73: lùi 1 được số đầu 72; tiến 1 từ 73 được số cuối 74 c) Biết số cuối là 99: lùi 1 được 98; lùi tiếp 1 được 97
Vậy b) 72, 73, 74; c) 97, 98, 99.
Nhận xét. Dù biết số đầu, số giữa hay số cuối, chỉ cần nhớ ba số luôn liên tiếp là suy ra đủ cả nhóm.
3Cách 3. Tra bảng các số đã học để đọc số liền trước, liền sau
Định hướng. Nhìn vào bảng các số từ 0 đến 99 đã học, tìm số đã biết trong bảng rồi đọc thẳng số liền trước và liền sau của số đó.
a) Trong bảng số, liền sau 46 là 47, liền sau 47 là 48 b) Trong bảng số, liền trước 73 là 72, liền sau 73 là 74 c) Trong bảng số, liền trước 99 là 98, liền trước 98 là 97
Vậy tra bảng số cũng cho đúng a) 46,47,48; b) 72,73,74; c) 97,98,99 như hai cách đếm tiến, đếm lùi ở trên.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Nên xác định rõ vị trí của số đã biết (đầu, giữa hay cuối) rồi chọn đếm tiến hay đếm lùi cho phù hợp (Cách 2), tránh đếm nhầm chiều.
Đáp số.a) 46, 47, 48. b) 72, 73, 74. c) 97, 98, 99.
Sai lầm thường gặp.Với câu b) biết số giữa là 73, có bạn đếm tiến cả hai ô còn lại thành 74 và 75, quên mất ô đầu phải nhỏ hơn 73 — phải nhớ số ở giữa luôn lớn hơn số đầu và nhỏ hơn số cuối đúng 1 đơn vị.
🚀 Mở rộng.Nếu chỉ biết số ở giữa là 99, hai số còn lại có tính được không? Vì sao?
Bài 16 · Tiết 4 - Bài 4★Trang 11— Nhận biết cách viết đúng của số có hai chữ số và số lượng chữ số của một số
Tiết 4 - Bài 4 (trang 11). Đúng ghi Đ, sai ghi S. a) Ba mươi tư viết là 34. Ba mươi tư viết là 304. b) Số 66 là số có một chữ số. Số 66 là số có hai chữ số.
Kiến thức cần nhớ
Số có hai chữ số viết bằng đúng hai chữ số, không thêm chữ số nào ở giữa.
Đếm số lượng chữ số trong cách viết để biết số đó có một hay hai chữ số.
🧠 Phân tích tư duy
Câu a) kiểm tra cách viết đúng của số "ba mươi tư": số có hai chữ số chỉ gồm đúng hai chữ số, không được viết thêm chữ số 0 ở giữa. Câu b) kiểm tra khái niệm số có một hay hai chữ số bằng cách đếm số lượng chữ số của 66.
1Cách 1. Đếm đúng số chữ số rồi so sánh với cách viết
Định hướng. Đếm xem "ba mươi tư" gồm mấy chục mấy đơn vị để viết đúng, và đếm số chữ số của 66 để xác định số có mấy chữ số.
Ba mươi tư gồm 3 chục và 4 đơn vị, viết đúng là 34, không phải 304 (304 có ba chữ số, thừa một chữ số 0) Số 66 viết bằng hai chữ số 6 và 6, nên 66 là số có hai chữ số, không phải một chữ số
Vậy a) "Ba mươi tư viết là 34" — Đ; "Ba mươi tư viết là 304" — S. b) "Số 66 là số có một chữ số" — S; "Số 66 là số có hai chữ số" — Đ.
2Cách 2. Đối chiếu với các số đã học trong phạm vi 100
Định hướng. So sánh số đang xét với các số tròn chục và số có một chữ số đã học để khẳng định đúng/sai.
Số 34 nằm giữa 30 và 40, là số có hai chữ số hợp lý cho "ba mươi tư"; số 304 lớn hơn 100 rất nhiều, không thể là số đã học trong phạm vi 100 Số có một chữ số chỉ từ 0 đến 9; số 66 lớn hơn 9 nên chắc chắn không phải số có một chữ số
Vậy đối chiếu phạm vi số đã học cũng khẳng định đúng các câu Đ, S như Cách 1.
Nhận xét. 304 là một lỗi viết số rất hay gặp: thêm nhầm số 0 vào giữa khi nghe đọc số có tên gọi giống số hàng trăm.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Nên dùng Cách 1 (đếm đúng số chữ số) vì áp dụng trực tiếp và chắc chắn cho mọi trường hợp tương tự.
Đáp số.a) 34 — Đ; 304 — S. b) Một chữ số — S; Hai chữ số — Đ.
Sai lầm thường gặp.Nghe đọc "ba mươi tư" rồi viết thành 304 vì nhầm lẫn với cách đọc số có hàng trăm — số có hai chữ số trong phạm vi 100 không bao giờ có ba chữ số.
🚀 Mở rộng.Số 100 là số có mấy chữ số? Số đó còn nằm trong phạm vi các số có hai chữ số đã học không?
Bài 17 · Tiết 5 - Bài 1★Trang 12— Ghép số chục và số đơn vị thành số có hai chữ số rồi gọi tên hàng
Tiết 5 - Bài 1 (trang 12). Viết số thích hợp vào chỗ chấm (theo mẫu). Mẫu: 38 gồm 3 chục và 8 đơn vị. a) 6 bó và 3 que rời: ? gồm mấy chục và mấy đơn vị? b) 5 bó và 5 que rời: ? gồm mấy chục và mấy đơn vị? c) 7 bó và 1 que rời: ? gồm mấy chục và mấy đơn vị?
Kiến thức cần nhớ
Số bó que tính là số chục; số que rời là số đơn vị.
🧠 Phân tích tư duy
Giống các bài trước, số bó là số chục và số que rời là số đơn vị; chỉ cần ghép đúng thứ tự là ra số, sau đó gọi lại đúng tên hai hàng.
1Cách 1. Ghép số bó với số que rời
Định hướng. Lấy số bó làm chữ số hàng chục, số que rời làm chữ số hàng đơn vị.
a) 6 chục và 3 đơn vị ghép thành 63 b) 5 chục và 5 đơn vị ghép thành 55 c) 7 chục và 1 đơn vị ghép thành 71
Vậy a) 63 gồm 6 chục 3 đơn vị; b) 55 gồm 5 chục 5 đơn vị; c) 71 gồm 7 chục 1 đơn vị.
2Cách 2. Đếm thêm 10 rồi đếm tiếp que rời
Định hướng. Đếm từng chục một theo số bó, đến bó cuối cùng thì đếm tiếp từng que rời.
b) 5 bó là 50, đếm tiếp 5 que: 51, 52, 53, 54, 55 — được 55
Vậy đếm thêm từng que rời cũng cho đúng 55 như Cách 1.
Nhận xét. Số 55 khá đặc biệt vì số chục và số đơn vị đều là 5, dễ gây nhầm lẫn nếu không đếm cẩn thận.
3Cách 3. Đếm từng que tính một từ đầu đến cuối
Định hướng. Không cần tách bó và que rời, có thể đếm thẳng từng que tính theo thứ tự 1, 2, 3,... cho đến que cuối cùng.
6 bó và 3 que rời: đếm lần lượt đủ 63 que — được 63 5 bó và 5 que rời: đếm lần lượt đủ 55 que — được 55 7 bó và 1 que rời: đếm lần lượt đủ 71 que — được 71
Vậy đếm từng que một cũng cho đúng 63, 55, 71 như hai cách trên.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Nên dùng Cách 1 (ghép trực tiếp) vì nhanh và không cần đếm thêm từng que rời một.
Đáp số.a) 63 (6 chục 3 đơn vị); b) 55 (5 chục 5 đơn vị); c) 71 (7 chục 1 đơn vị).
Sai lầm thường gặp.Với số 55, dễ nhầm chỉ có một chữ số 5 nên viết thành 5 — phải nhớ số 55 có hai chữ số 5 riêng biệt: một là hàng chục, một là hàng đơn vị.
🚀 Mở rộng.Số nào có số chục và số đơn vị đều bằng 7? Số đó gồm mấy chục và mấy đơn vị?
Bài 18 · Tiết 5 - Bài 2★Trang 12— Tách số có hai chữ số thành số tròn chục và số đơn vị
Tiết 5 - Bài 2 (trang 12). Viết số thích hợp vào ô trống (theo mẫu). Mẫu: 27 gồm 20 và 7. a) 32 gồm ? và ? b) 46 gồm ? và ? c) 75 gồm ? và ?
Kiến thức cần nhớ
Số có hai chữ số tách thành số tròn chục và số đơn vị, ví dụ 27 = 20 và 7.
🧠 Phân tích tư duy
Mỗi số có hai chữ số đều tách được thành một số tròn chục (từ chữ số hàng chục) và một số đơn vị (từ chữ số hàng đơn vị); nhìn đúng hai chữ số của số ban đầu là tách được ngay.
1Cách 1. Nhìn chữ số hàng chục và hàng đơn vị
Định hướng. Chữ số đứng trước là hàng chục, đổi thành số tròn chục; chữ số đứng sau là hàng đơn vị, giữ nguyên.
32: chữ số 3 là hàng chục thành 30, chữ số 2 là hàng đơn vị 46: chữ số 4 là hàng chục thành 40, chữ số 6 là hàng đơn vị 75: chữ số 7 là hàng chục thành 70, chữ số 5 là hàng đơn vị
Vậy 32 gồm 30 và 2; 46 gồm 40 và 6; 75 gồm 70 và 5.
2Cách 2. Lấy số ban đầu trừ đi số đơn vị để ra số tròn chục
Định hướng. Nhìn số đơn vị (chữ số cuối) trước, sau đó lấy số ban đầu trừ đi số đơn vị để ra số tròn chục.
32 trừ đi 2 còn 30 — đó là số tròn chục cần tìm 75 trừ đi 5 còn 70 — đó là số tròn chục cần tìm
Vậy tính theo cách trừ cũng cho đúng kết quả 30 và 2; 70 và 5 như Cách 1.
Nhận xét. Hai cách đều dùng chung một quy tắc: chữ số cuối luôn là phần đơn vị, phần còn lại luôn là số tròn chục.
3Cách 3. Đếm tiến từ số tròn chục cho đến khi đủ số đã cho
Định hướng. Từ số tròn chục vừa tìm được, đếm thêm từng đơn vị một cho đến khi vừa đủ số ban đầu; đếm được bao nhiêu bước thì đó chính là số đơn vị.
32: từ 30 đếm tiến 31, 32 — đếm được 2 bước, vậy đơn vị là 2 46: từ 40 đếm tiến 41,..., 46 — đếm được 6 bước, vậy đơn vị là 6 75: từ 70 đếm tiến 71,..., 75 — đếm được 5 bước, vậy đơn vị là 5
Vậy đếm tiến từ tròn chục cũng cho đúng kết quả 32 gồm 30 và 2; 46 gồm 40 và 6; 75 gồm 70 và 5 như hai cách trên.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Nên dùng Cách 1 (nhìn chữ số) vì không cần tính toán gì thêm, chỉ cần đọc đúng hai chữ số của số ban đầu.
Đáp số.32 gồm 30 và 2; 46 gồm 40 và 6; 75 gồm 70 và 5.
Sai lầm thường gặp.Tách số 46 thành 4 và 6 (quên đổi 4 thành số tròn chục 40) — nhánh chục phải luôn là số tròn chục (40), không phải chỉ mỗi chữ số 4.
🚀 Mở rộng.Số 90 tách thành hai nhánh theo đúng sơ đồ trên sẽ là hai số nào?
Bài 19 · Tiết 5 - Bài 3★★Trang 13— Nối số có hai chữ số với cách đọc bằng chữ
Tiết 5 - Bài 3 (trang 13). Nối (theo mẫu). Năm chậu nước ghi số 31, 46, 28, 55, 74; năm chiếc thau ghi cách đọc "Ba mươi mốt", "Bốn mươi sáu", "Hai mươi tám", "Năm mươi lăm", "Bảy mươi tư". Sách đã nối mẫu chậu 28 với thau "Hai mươi tám". Nối các chậu còn lại với đúng cách đọc.
Kiến thức cần nhớ
Số tận cùng 1 (từ 21 trở đi) đọc là "mốt"; tận cùng 4 (từ 24 trở đi) có thể đọc là "tư"; tận cùng 5 đọc là "lăm".
🧠 Phân tích tư duy
Phải đọc đúng cả hai phần chục và đơn vị của mỗi số, đặc biệt chú ý các số tận cùng 1 đọc là "mốt", tận cùng 4 đọc là "tư", tận cùng 5 đọc là "lăm" khi đứng sau một số chục khác 1.
1Cách 1. Tách chục và đơn vị rồi đọc nối tiếp
Định hướng. Tách số thành hàng chục và hàng đơn vị, đọc tên hàng chục trước rồi đến hàng đơn vị.
31 gồm 3 chục 1 đơn vị: đọc "ba mươi mốt" 46 gồm 4 chục 6 đơn vị: đọc "bốn mươi sáu" 55 gồm 5 chục 5 đơn vị: đọc "năm mươi lăm" 74 gồm 7 chục 4 đơn vị: đọc "bảy mươi tư"
2Cách 2. So khớp chữ cuối cùng của cách đọc với chữ số hàng đơn vị
Định hướng. Nhìn chữ cuối cùng trong cách đọc (mốt, sáu, lăm, tư) để đoán đúng chữ số hàng đơn vị rồi so khớp với số.
"Ba mươi mốt" có chữ cuối "mốt" ứng với chữ số 1 — khớp với số 31 "Bảy mươi tư" có chữ cuối "tư" ứng với chữ số 4 — khớp với số 74
Vậy so khớp chữ cuối cũng tìm đúng các cặp nối như Cách 1.
Nhận xét. Số 74 đọc là "bảy mươi tư" chứ không phải "bảy mươi bốn" — đây là cách đọc quen thuộc của người Việt với số tận cùng 4 khi đứng sau hàng chục khác 1.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Nên dùng Cách 1 (tách chục — đơn vị) vì áp dụng đúng cho mọi số, không phải đoán theo âm cuối như Cách 2.
Sai lầm thường gặp.Đọc số 74 thành "bảy mươi bốn" — tuy không sai hoàn toàn về số nhưng cách đọc quen thuộc và tự nhiên hơn trong tiếng Việt là "bảy mươi tư".
🚀 Mở rộng.Số 84 nên đọc là "tám mươi tư" hay "tám mươi bốn"? Cả hai cách đọc này có được chấp nhận không?
Bài 20 · Tiết 5 - Bài 4★★Trang 13— Phân loại số theo ba dấu hiệu: số có một chữ số, hai số đặc biệt, và số tròn chục
Tiết 5 - Bài 4 (trang 13). Tô màu. Bể cá có các số 20, 11, 80, 3, 44, 2, 1, 9, 40, 8, 7. - Vùng chứa các số có một chữ số tô màu xanh lá cây. - Vùng chứa số 11, 44 tô màu vàng. - Vùng chứa các số tròn chục tô màu xanh nước biển.
Kiến thức cần nhớ
Số có một chữ số: từ 0 đến 9.
Số tròn chục: chữ số hàng đơn vị là 0.
Hai số 11 và 44 được quy định riêng, tô màu vàng.
🧠 Phân tích tư duy
Có 11 số lẫn lộn cần chia thành ba nhóm theo ba dấu hiệu khác nhau; nên xét từng dấu hiệu một cách tuần tự (trước hết tách hai số đặc biệt 11 và 44, sau đó mới xét số một chữ số và số tròn chục trong các số còn lại) để không bị chồng chéo.
1Cách 1. Tách nhóm đặc biệt trước, rồi xét hai dấu hiệu còn lại
Định hướng. Tô vàng ngay hai số 11 và 44 đã được chỉ rõ trong đề; với 9 số còn lại, xét xem số nào có một chữ số, số nào tròn chục.
Tô vàng: 11, 44 Trong các số còn lại (20, 80, 3, 2, 1, 9, 40, 8, 7): số có một chữ số là 3, 2, 1, 9, 8, 7 — tô xanh lá cây Số tròn chục là 20, 80, 40 — tô xanh nước biển
Vậy vàng: 11, 44; xanh lá cây: 1, 2, 3, 7, 8, 9; xanh nước biển: 20, 40, 80.
2Cách 2. Xét từng số một theo đúng ba dấu hiệu
Định hướng. Xét lần lượt từng số trong 11 số, kiểm tra xem số đó thuộc dấu hiệu nào trong ba dấu hiệu đã cho rồi tô đúng màu ngay.
20: tròn chục — xanh nước biển. 11: số đặc biệt — vàng. 80: tròn chục — xanh nước biển 3, 2, 1, 9, 8, 7: một chữ số — xanh lá cây. 44: số đặc biệt — vàng. 40: tròn chục — xanh nước biển
Vậy xét từng số một cũng cho đúng kết quả phân loại như Cách 1.
Nhận xét. Không có số nào thuộc cả hai nhóm cùng lúc, nên mỗi số chỉ được tô đúng một màu duy nhất.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Nên dùng Cách 1 (tách nhóm đặc biệt 11, 44 trước) vì giảm bớt số lượng cần xét ở hai dấu hiệu còn lại, đỡ nhầm lẫn hơn.
Sai lầm thường gặp.Tô nhầm màu xanh nước biển cho số 44 vì thấy có hai chữ số giống số tròn chục — phải nhớ 44 không có chữ số hàng đơn vị là 0 nên không phải số tròn chục, đề đã quy định riêng 44 tô màu vàng.
🚀 Mở rộng.Nếu bể cá có thêm số 100, số đó có tô được theo một trong ba màu đã quy định không? Vì sao?
Bài 21 · Tiết 6 - Bài 1★★Trang 14— Điền số còn thiếu trong bảng các số từ 0 đến 99 rồi tô màu theo quy định
Tiết 6 - Bài 1 (trang 14). a) Viết số thích hợp vào ô trống trong bảng các số từ 0 đến 99 (nhiều ô đang để trống rải rác ở các hàng). b) Tô màu vào bảng vừa hoàn thiện theo bảng màu: màu vàng cho các ô 4, 5, 6, 14, 15, 16, 24, 25, 26, 35; màu đỏ cho các ô 41 đến 49, 53 đến 57, 63 đến 67, 73 đến 77 (chỉ những ô có trong bảng màu); màu xanh cho các ô 84, 86, 94, 96.
Kiến thức cần nhớ
Mỗi hàng trong bảng số có cùng chữ số hàng chục; chữ số hàng đơn vị tăng dần từ 0 (cột đầu) đến 9 (cột cuối) theo đúng vị trí cột.
🧠 Phân tích tư duy
Bảng số có rất nhiều ô trống rải rác ở nhiều hàng khác nhau; cách chắc chắn nhất là xét từng hàng một, mỗi hàng có chung chữ số hàng chục, chữ số hàng đơn vị tăng dần từ 0 đến 9 theo đúng cột.
1Cách 1. Điền theo từng hàng, dựa vào số đầu hàng
Định hướng. Xác định chữ số hàng chục của cả hàng (nhìn số ở cột đầu tiên), rồi ghép với chữ số hàng đơn vị đúng theo cột của từng ô trống.
Hàng bắt đầu bằng 0: các ô trống ở cột 6, 7 điền 6, 7 Hàng bắt đầu bằng 10: các ô trống ở cột 3, 4, 5, 6 điền 13, 14, 15, 16 Hàng bắt đầu bằng 50: các ô trống ở cột 2 đến 7 điền 52, 53, 54, 55, 56, 57 Cứ như vậy điền hết các hàng còn lại theo đúng quy luật
Vậy điền đủ các ô trống theo đúng chữ số hàng chục của từng hàng và chữ số hàng đơn vị theo cột.
2Cách 2. Đếm tiếp từ ô liền trước trong cùng hàng
Định hướng. Nhìn số ở ô liền bên trái ô trống rồi đếm thêm 1, làm liên tục cho đến hết ô trống của hàng đó.
Trong hàng 60: sau 60, 61, 62 đến ô trống đếm tiếp 63; sau đó tiếp tục 65, 66, đến 67 (ô 64, 68 nếu có sẽ theo đúng vị trí) Trong hàng 90: sau 91, 92 đếm tiếp 93; sau 96 đếm tiếp 97, 98
Vậy đếm tiếp từng ô cũng cho đúng kết quả như Cách 1, chỉ chậm hơn khi hàng có nhiều ô trống liền nhau.
Nhận xét. Sau khi điền xong bảng, phần b) chỉ cần tô đúng màu theo danh sách số đã cho trong bảng màu, không cần tính toán gì thêm.
3Cách 3. Đếm theo cột dọc, dựa vào quy luật hơn kém 10 giữa hai hàng liền nhau
Định hướng. Trong bảng số, hai số ở cùng một cột nhưng đứng ở hai hàng liền nhau luôn hơn kém nhau đúng 10 đơn vị; có thể lấy số ở cùng cột của hàng trên hoặc hàng dưới rồi cộng thêm hoặc bớt đi 10.
Ô trống ở hàng 10 cột 3, 4, 5, 6 cùng cột với các ô 23, 24, 25, 26 (hàng 20): bớt mỗi ô đi 10 được 13, 14, 15, 16 Ô trống ở hàng 60 cột 5 cùng cột với ô 55 (hàng 50): 55 cộng thêm 10 được 65 Ô trống ở hàng 90 cột 3 cùng cột với ô 83 (hàng 80): 83 cộng thêm 10 được 93
Vậy đếm theo cột dọc cũng cho đúng các số còn thiếu như cách đếm theo hàng ở trên.
Nhận xét. Cách này rất hữu ích khi bảng có nhiều ô trống rải rác ở nhiều hàng khác nhau như bài này.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Nên dùng Cách 1 (dựa vào chữ số hàng chục của cả hàng) vì điền được nhiều ô cùng lúc mà không cần đếm nối tiếp từng ô một.
Đáp số.Bảng điền đủ các số từ 0 đến 99 theo đúng quy luật hàng chục — hàng đơn vị; tô màu theo đúng ba nhóm vàng, đỏ, xanh đã cho.
Sai lầm thường gặp.Điền nhầm hàng chục khi chuyển từ hàng này sang hàng khác (ví dụ điền 53 vào hàng 60) — luôn phải nhìn lại số đầu hàng trước khi điền các ô trống trong hàng đó.
🚀 Mở rộng.Nếu bảng số kéo dài đến 100, ô số 100 nên đặt ở đâu và có còn là số có hai chữ số không?
Bài 22 · Tiết 6 - Bài 2★★Trang 15— Nối số có hai chữ số với cách đọc bằng chữ
Tiết 6 - Bài 2 (trang 15). Nối (theo mẫu). Sáu chú ong mang số 34, 53, 77, 25, 49, 86 cần nối với sáu bông hoa ghi cách đọc "Ba mươi tư", "Năm mươi ba", "Bảy mươi bảy", "Hai mươi lăm", "Bốn mươi chín", "Tám mươi sáu". Sách đã nối mẫu ong mang số 34 với hoa "Ba mươi tư".
Kiến thức cần nhớ
Đọc số có hai chữ số theo thứ tự: tên hàng chục rồi đến tên hàng đơn vị.
🧠 Phân tích tư duy
Đọc đúng cả hai phần chục và đơn vị của từng số, đặc biệt chú ý số tận cùng bằng 5 đọc là "lăm" và số tận cùng bằng 9 đọc bình thường là "chín" (không có cách đọc đặc biệt).
1Cách 1. Tách chục và đơn vị rồi đọc nối tiếp
Định hướng. Tách từng số thành hàng chục và hàng đơn vị rồi đọc nối tiếp hai phần đó.
53 gồm 5 chục 3 đơn vị: đọc "năm mươi ba" 77 gồm 7 chục 7 đơn vị: đọc "bảy mươi bảy" 25 gồm 2 chục 5 đơn vị: đọc "hai mươi lăm" 49 gồm 4 chục 9 đơn vị: đọc "bốn mươi chín" 86 gồm 8 chục 6 đơn vị: đọc "tám mươi sáu"
2Cách 2. Nhận diện số có hai chữ số giống nhau trước
Định hướng. Số 77 có hai chữ số giống nhau nên tên đọc cũng có hai từ giống nhau ("bảy mươi bảy"); tìm số này trước để loại bớt, các số còn lại đọc theo Cách 1.
77 là số duy nhất có hai chữ số giống nhau trong sáu số đã cho — nối ngay với "Bảy mươi bảy" Các số còn lại 53, 25, 49, 86 đọc theo đúng quy tắc chục — đơn vị như Cách 1
Vậy nhận diện số đặc biệt trước cũng giúp nối đúng nhanh hơn, kết quả giống Cách 1.
Nhận xét. Sáu cặp số — cách đọc đều khác nhau hoàn toàn, không có số nào trùng cách đọc với số khác.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Nên dùng Cách 1 (tách chục — đơn vị) vì áp dụng được cho mọi số, chắc chắn không bỏ sót trường hợp nào.
Sai lầm thường gặp.Đọc số 25 thành "hai mươi năm" thay vì "hai mươi lăm" — mọi số tận cùng bằng 5 (trừ số 5) đều đọc là "lăm", đây là lỗi rất phổ biến ở học sinh mới học số có hai chữ số.
🚀 Mở rộng.Nếu có thêm chú ong mang số 95, bông hoa nào sẽ ghi đúng cách đọc của số đó?
Bài 23 · Tiết 6 - Bài 3★Trang 15— Hoàn thành bảng chục — đơn vị — số theo hai chiều xuôi và ngược
Tiết 6 - Bài 3 (trang 15). Viết (theo mẫu). Bảng 1 có ba cột Chục — Đơn vị — Viết số: dòng mẫu 1 chục 4 đơn vị viết số 14; dòng 2 có 3 chục 1 đơn vị; dòng 3 có 3 chục 8 đơn vị; dòng 4 có 7 chục 7 đơn vị. Bảng 2 cũng ba cột: dòng 1 có 2 chục và viết số 26 (thiếu cột đơn vị); dòng 2 có 3 đơn vị và viết số 53 (thiếu cột chục); dòng 3 chỉ có viết số 69 (thiếu cả chục và đơn vị); dòng 4 chỉ có viết số 98 (thiếu cả chục và đơn vị).
Kiến thức cần nhớ
Số = số chục ghép với số đơn vị; ngược lại có thể tách số thành số chục và số đơn vị.
🧠 Phân tích tư duy
Bảng 1 đã cho số chục và số đơn vị, cần viết ra số; Bảng 2 đã cho số hoặc một phần số chục/đơn vị, cần suy ngược ra phần còn thiếu — cả hai bảng đều dựa vào mối liên hệ ghép và tách số.
1Cách 1. Ghép số (Bảng 1) và tách số (Bảng 2)
Định hướng. Với Bảng 1, ghép số chục và số đơn vị đã cho thành số; với Bảng 2, nhìn chữ số của số đã cho để suy ra phần chục hoặc đơn vị còn thiếu.
Bảng 1: 3 chục 1 đơn vị ghép thành 31; 3 chục 8 đơn vị ghép thành 38; 7 chục 7 đơn vị ghép thành 77 Bảng 2: dòng có 2 chục và số 26 — chữ số hàng đơn vị của 26 là 6, vậy đơn vị là 6 Dòng có 3 đơn vị và số 53 — chữ số hàng chục của 53 là 5, vậy chục là 5 Dòng chỉ có số 69 — tách được 6 chục và 9 đơn vị Dòng chỉ có số 98 — tách được 9 chục và 8 đơn vị
Vậy Bảng 1: 31, 38, 77. Bảng 2: đơn vị của dòng 26 là 6; chục của dòng 53 là 5; 69 gồm 6 chục 9 đơn vị; 98 gồm 9 chục 8 đơn vị.
2Cách 2. Kiểm tra chéo bằng phép ghép ngược lại
Định hướng. Sau khi tìm được phần còn thiếu, ghép lại toàn bộ chục và đơn vị để kiểm tra có ra đúng số đã cho hay không.
2 chục và 6 đơn vị ghép lại: 26 — đúng với số đã cho 5 chục và 3 đơn vị ghép lại: 53 — đúng với số đã cho 6 chục và 9 đơn vị ghép lại: 69 — đúng; 9 chục và 8 đơn vị ghép lại: 98 — đúng
Vậy ghép ngược lại để kiểm tra cho thấy mọi kết quả ở Cách 1 đều chính xác.
Nhận xét. Kiểm tra chéo bằng cách ghép lại là thói quen tốt giúp phát hiện ngay nếu lỡ tách nhầm chục và đơn vị.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Nên dùng Cách 1 rồi luôn kiểm tra lại bằng Cách 2 (ghép ngược) để chắc chắn không nhầm giữa hàng chục và hàng đơn vị.
Đáp số.Bảng 1: 31, 38, 77. Bảng 2: 26 = 2 chục 6 đơn vị; 53 = 5 chục 3 đơn vị; 69 = 6 chục 9 đơn vị; 98 = 9 chục 8 đơn vị.
Sai lầm thường gặp.Ở Bảng 2, dòng chỉ cho số 69, có bạn viết nhầm chục là 9 và đơn vị là 6 (đảo ngược vị trí) — phải nhớ chữ số đứng trước luôn là hàng chục, chữ số đứng sau luôn là hàng đơn vị.
🚀 Mở rộng.Nếu bảng có thêm dòng chỉ cho số 100, số đó có tách được thành chục và đơn vị theo đúng khuôn số có hai chữ số không?
Bài 24 · Tiết 6 - Bài 4★Trang 15— Ghép hai chữ số cho trước thành các số có hai chữ số khác nhau
Tiết 6 - Bài 4 (trang 15). Viết các số thích hợp vào chỗ chấm. Ghép hai tấm thẻ ghi số 6 và 8 bên được các số: ...
Kiến thức cần nhớ
Với hai chữ số khác nhau, đổi vị trí hàng chục và hàng đơn vị sẽ được hai số có hai chữ số khác nhau.
🧠 Phân tích tư duy
Với hai tấm thẻ ghi hai chữ số khác nhau, có thể đặt thẻ nào trước, thẻ nào sau để tạo thành số có hai chữ số; đổi vị trí hai thẻ sẽ ra một số khác.
1Cách 1. Lần lượt đặt mỗi thẻ làm hàng chục
Định hướng. Đặt thẻ 6 làm hàng chục, thẻ 8 làm hàng đơn vị được một số; sau đó đổi lại, đặt thẻ 8 làm hàng chục, thẻ 6 làm hàng đơn vị được số còn lại.
Thẻ 6 trước, thẻ 8 sau: 6 chục và 8 đơn vị ghép thành 68 Thẻ 8 trước, thẻ 6 sau: 8 chục và 6 đơn vị ghép thành 86
Vậy ghép được hai số: 68 và 86.
2Cách 2. Liệt kê tất cả cách sắp xếp hai thẻ
Định hướng. Với hai thẻ khác nhau, chỉ có đúng hai cách sắp xếp thứ tự trước sau; liệt kê cả hai cách rồi đọc ra số tương ứng.
Cách sắp xếp 1: 6 rồi 8 — số 68 Cách sắp xếp 2: 8 rồi 6 — số 86 Không còn cách sắp xếp nào khác vì chỉ có hai thẻ
Vậy liệt kê đầy đủ cũng chỉ ra đúng hai số 68 và 86 như Cách 1.
Nhận xét. Với hai chữ số khác nhau luôn ghép được đúng hai số có hai chữ số khác nhau.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Nên dùng Cách 1 (lần lượt đặt mỗi thẻ làm hàng chục) vì thao tác trực tiếp, không cần liệt kê dài dòng.
Đáp số.Ghép hai tấm thẻ được các số: 68 và 86.
Sai lầm thường gặp.Chỉ tìm ra một số (ví dụ chỉ ghi 68) mà quên đổi vị trí hai thẻ để tìm số còn lại — với hai thẻ khác nhau luôn có đủ hai cách ghép, phải tìm đủ cả hai.
🚀 Mở rộng.Nếu có ba tấm thẻ ghi 2, 5, 7, em ghép được bao nhiêu số có hai chữ số khác nhau từ hai trong ba thẻ đó?