Chủ đề 6. Các số đến 100

Bài 24. Luyện tập chung

Vở bài tập Toán 1 — Kết nối tri thức, tập 2 · 10 bài tập, mỗi câu ít nhất 2 cách giải.

Bài 1 · Tiết 1 - Bài 1Trang 24Đọc số có hai chữ số qua số chục và số đơn vị
Bài 1 (trang 24). Viết số thích hợp vào chỗ chấm (theo mẫu). Mỗi bó que tính đầy có đúng 10 que (1 chục), que rời là đơn vị.
a) Có 3 bó que tính và 8 que rời: ... gồm ... chục và ... đơn vị.
b) Có 6 bó que tính và 5 que rời: ... gồm ... chục và ... đơn vị.
c) Có 7 bó que tính và 4 que rời: ... gồm ... chục và ... đơn vị.
Bó que tính chục và que rờia)b)c)
Kiến thức cần nhớ
  • Mỗi bó que tính đầy (buộc sẵn) luôn có đúng 10 que, gọi là 1 chục.
  • Một số có hai chữ số gồm chữ số hàng chục và chữ số hàng đơn vị.
🧠 Phân tích tư duy
Mỗi bó que tính đầy luôn đúng 1 chục (10 que), que rời bên ngoài là số đơn vị — đếm số bó rồi đếm số que rời là viết được ngay số gồm mấy chục mấy đơn vị. Bẫy là dễ đếm sót một que rời nằm lệch ở cuối hàng nếu không đếm cẩn thận.
1Cách 1. Đếm số bó rồi đếm số que rời

Định hướng. Đếm số bó que tính đầy (mỗi bó là 1 chục), rồi đếm số que rời (đơn vị), sau đó ghép lại thành số.

a) Đếm bó: có 3 bó, được 3 chục. Đếm que rời: có 8 que, được 8 đơn vị: 38 gồm 3 chục và 8 đơn vị
b) Đếm bó: có 6 bó, được 6 chục. Đếm que rời: có 5 que, được 5 đơn vị: 65 gồm 6 chục và 5 đơn vị
c) Đếm bó: có 7 bó, được 7 chục. Đếm que rời: có 4 que, được 4 đơn vị: 74 gồm 7 chục và 4 đơn vị

Vậy a) 38 gồm 3 chục và 8 đơn vị; b) 65 gồm 6 chục và 5 đơn vị; c) 74 gồm 7 chục và 4 đơn vị.

2Cách 2. Đếm nối tiếp từng chục rồi đếm tiếp từng đơn vị

Định hướng. Đếm nối tiếp theo từng chục: bó 1 là 10, bó 2 thêm 10 nữa là 20,... đến hết số bó, rồi đếm tiếp từng que rời.

a) Đếm theo chục: 10, 20, 30 (đủ 3 bó); đếm tiếp que rời: 31,...,38
b) Đếm theo chục: 10, 20, 30, 40, 50, 60 (đủ 6 bó); đếm tiếp que rời: 61,...,65
c) Đếm theo chục: 10,...,70 (đủ 7 bó); đếm tiếp que rời: 71,...,74

Vậy đếm nối tiếp cũng ra đúng kết quả như Cách 1: a) 38; b) 65; c) 74.

Nhận xét. Cách 1 nhanh và ít nhầm hơn khi số bó nhiều, vì không phải đếm liền một mạch dài từ đầu.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi nên dùng Cách 1: chỉ đếm số bó và số que rời rồi ghép lại thành số, nhanh và khó nhầm hơn đếm nối tiếp.
Đáp số. a) 38 gồm 3 chục và 8 đơn vị. b) 65 gồm 6 chục và 5 đơn vị. c) 74 gồm 7 chục và 4 đơn vị.
Sai lầm thường gặp. Đếm thiếu một que rời ở cuối hàng (que nằm lệch, dễ bị bỏ sót) nên tưởng câu b) chỉ có 4 đơn vị — phải đếm lại đủ cả 5 que rời mới ra đúng 65.
🚀 Mở rộng. Nếu bó que tính thứ 7 ở câu c) bị tuột dây và rời hết ra thành que lẻ thì số que rời lúc đó là bao nhiêu?
Bài 2 · Tiết 1 - Bài 2Trang 24Chuyển đổi hai chiều giữa cách đọc số và chữ số
Bài 2 (trang 24). Viết vào chỗ chấm (theo mẫu).
a) Sáu mươi mốt : 61 (mẫu). Bốn mươi lăm: ... Bảy mươi tư: ... Tám mươi chín: ...
b) 53 : Năm mươi ba (mẫu). 65: ... 37: ... 94: ...
Kiến thức cần nhớ
  • Đọc số có hai chữ số: đọc hàng chục trước, hàng đơn vị sau. Số tận cùng là 5 đọc "lăm" (trừ 15); số tận cùng là 1 (từ 21 trở lên) đọc "mốt".
🧠 Phân tích tư duy
Câu a) đổi từ CHỮ sang SỐ, câu b) đổi ngược lại từ SỐ sang CHỮ — cùng một kiến thức nhưng làm hai chiều nên phải luôn xác định rõ đang ở hàng chục hay hàng đơn vị. Bẫy hay gặp nhất là số có tận cùng 5 phải đọc là "lăm" (không đọc "năm"), số có tận cùng 1 (từ 21 trở lên) đọc là "mốt".
1Cách 1. Tách theo hàng chục — hàng đơn vị

Định hướng. Đổi từ chữ sang số: nghe từ chỉ hàng chục rồi hàng đơn vị. Đổi từ số sang chữ: đọc chữ số hàng chục trước, hàng đơn vị sau, chú ý các số đọc đặc biệt.

a) Bốn mươi lăm: 4 chục, 5 đơn vị (đọc lăm) — là 45
Bảy mươi tư: 7 chục, 4 đơn vị — là 74
Tám mươi chín: 8 chục, 9 đơn vị — là 89
b) 65: 6 chục, 5 đơn vị (đọc lăm) — Sáu mươi lăm
37: 3 chục, 7 đơn vị — Ba mươi bảy
94: 9 chục, 4 đơn vị — Chín mươi tư

Vậy a) 45, 74, 89; b) Sáu mươi lăm, Ba mươi bảy, Chín mươi tư.

2Cách 2. Kiểm lại bằng cách đọc to số vừa viết

Định hướng. Sau khi viết xong số (hoặc chữ), đọc to lại kết quả để kiểm tra có đúng khớp với đề bài hay không — nếu đọc ra khác đề thì phải sửa lại.

Viết 45, đọc lại: "bốn mươi lăm" — khớp với đề "Bốn mươi lăm"
Viết 74, đọc lại: "bảy mươi tư" — khớp với đề
Viết 89, đọc lại: "tám mươi chín" — khớp với đề
Viết "Sáu mươi lăm", đọc số 65 lại đúng "sáu mươi lăm" — khớp
Viết "Ba mươi bảy", đọc số 37 lại đúng "ba mươi bảy" — khớp
Viết "Chín mươi tư", đọc số 94 lại đúng "chín mươi tư" — khớp

Vậy đọc lại kiểm tra cũng xác nhận đúng kết quả như Cách 1.

Nhận xét. Cách 2 không phải một cách làm mới mà là bước kiểm tra lại Cách 1, giúp tránh lỗi đọc số đặc biệt (lăm, tư, mốt).

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi nên dùng Cách 1 rồi luôn đọc to lại kết quả (Cách 2) để tự kiểm tra — tốn thêm vài giây nhưng tránh được lỗi đọc số đặc biệt.
Đáp số. a) Bốn mươi lăm: 45. Bảy mươi tư: 74. Tám mươi chín: 89. b) 65: Sáu mươi lăm. 37: Ba mươi bảy. 94: Chín mươi tư.
Sai lầm thường gặp. Viết "Bốn mươi lăm" thành số 405 (viết cả chữ "mươi" thành số 0) — phải nhớ số có hai chữ số chỉ gồm đúng hai chữ số: hàng chục và hàng đơn vị, không thêm số 0 ở giữa.
🚀 Mở rộng. Nếu đổi 74 thành 71 thì cách đọc sẽ khác gì so với "Bảy mươi tư" — vì sao 71 không đọc là "Bảy mươi một" theo cùng khuôn với 21 là "hai mươi mốt"?
Bài 3 · Tiết 1 - Bài 3★★Trang 25Nhận dạng hình để ghép đúng số theo mẫu
Bài 3 (trang 25). Viết số thích hợp vào các mảnh ghép (theo mẫu). Một hình vuông được chia thành 7 mảnh ghi sẵn số: 2, 24, 15, 46, 1, 10, 37. Xếp lại 7 mảnh đó theo một cách khác sẽ được hình con thiên nga; mảnh nhỏ hình mỏ đã ghi sẵn số 2 làm mẫu, em viết số thích hợp cho 6 mảnh còn lại của hình con thiên nga.
Bảy mảnh ghép hình vuông và hình con thiên nga224154611037Hình vuông gốc (7 mảnh có số)Hình con thiên nga (mẫu: 2)2??????
Kiến thức cần nhớ
  • Khi cắt một hình rồi ghép lại thành hình khác (kiểu xếp hình tangram), mỗi mảnh chỉ xoay hoặc lật vị trí chứ không đổi hình dạng hay độ lớn.
🧠 Phân tích tư duy
Giống bài mảnh ghép ở SGK, đây là bài NHẬN DẠNG HÌNH chứ không tính toán — mảnh nào ở hình con thiên nga có hình dạng và độ lớn giống hệt mảnh nào ở hình vuông gốc (có thể xoay) thì mang đúng số của mảnh đó, giống hệt mảnh mỏ đã cho sẵn là 2. Bẫy là 7 mảnh khá giống nhau về kích thước nên dễ ghép nhầm nếu không so từng cặp cạnh.
1Cách 1. So hình dạng và độ lớn từng mảnh với hình vuông gốc

Định hướng. Nhìn kỹ hình dạng và độ lớn của từng mảnh trong hình con thiên nga, so với 7 mảnh đã đánh số trong hình vuông gốc để tìm đúng số.

Mảnh đầu (tam giác nhỏ) của thiên nga giống mảnh ghi 10 ở hình vuông: đó là 10
Mảnh hình bình hành ở cổ giống mảnh ghi 15: đó là 15
Mảnh vuông nhỏ nơi khớp cổ với thân giống mảnh ghi 1: đó là 1
Mảnh tam giác nơi thân dưới giống mảnh ghi 24: đó là 24
Mảnh tam giác lớn làm cánh giống mảnh ghi 37: đó là 37
Mảnh tam giác lớn còn lại làm đuôi/chân giống mảnh ghi 46: đó là 46

Vậy các mảnh còn lại của hình con thiên nga lần lượt là 10, 15, 1, 24, 37, 46 (mảnh mỏ đã cho sẵn là 2).

2Cách 2. Ghép thử từng mảnh trở lại đúng vị trí trong hình vuông

Định hướng. Tưởng tượng gỡ từng mảnh của hình con thiên nga rồi đặt trở lại đúng chỗ trống của nó trong hình vuông ban đầu — mảnh nào vừa khít vào đúng ô nào thì mang số của ô đó.

Đặt lại mảnh mỏ vào ô ghi 2 — vừa khít (đúng như mẫu)
Đặt lại mảnh đầu vào ô ghi 10 — vừa khít
Đặt lại mảnh cổ vào ô ghi 15 — vừa khít
Đặt lại mảnh vuông nhỏ vào ô ghi 1 — vừa khít
Đặt lại hai mảnh tam giác lớn vào hai ô ghi 24 và 37 — vừa khít
Đặt lại mảnh còn lại vào ô ghi 46 — vừa khít

Vậy ghép thử cũng cho đúng như Cách 1: 10, 15, 1, 24, 37, 46.

Nhận xét. Cách 1 nhanh hơn vì so từng mảnh độc lập, không cần tưởng tượng ghép lại nguyên cả hình vuông như Cách 2.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi nên dùng Cách 1: so hình dạng và độ lớn từng mảnh một cách độc lập, nhanh hơn hẳn việc ghép thử lại nguyên hình vuông.
Đáp số. Các mảnh còn lại của hình con thiên nga là 10, 15, 1, 24, 37, 46 (mảnh mỏ cho sẵn là 2).
Sai lầm thường gặp. Nhầm hai mảnh tam giác lớn (24 và 37) cho nhau vì chúng khá giống nhau về hình dạng — phải so kỹ độ dài các cạnh mới phân biệt được.
🚀 Mở rộng. Nếu tổng 7 số trên hình vuông là bao nhiêu — em thử cộng lại xem có phải luôn bằng nhau dù xếp thành hình gì không?
Bài 4 · Tiết 1 - Bài 4Trang 25Nối cách đọc số với chữ số tương ứng
Bài 4 (trang 25). Nối (theo mẫu). Sáu con cá ghi cách đọc số bằng chữ, sáu chú chim cánh cụt ghi chữ số; con cá "Ba mươi bảy" đã nối mẫu với chim cánh cụt ghi 37. Em nối các con cá còn lại với đúng chú chim cánh cụt ghi số của nó: Năm mươi ba, Tám mươi tám, Chín mươi mốt, Sáu mươi tư, Bảy mươi lăm.
Nối cách đọc số (cá) với chữ số (chim cánh cụt)Ba mươi bảy37Năm mươi ba53Sáu mươi tư64Bảy mươi lăm75Tám mươi tám88Chín mươi mốt91
Kiến thức cần nhớ
  • Đọc số có hai chữ số: đọc hàng chục trước (kèm "mươi"), rồi đến hàng đơn vị.
🧠 Phân tích tư duy
Vẫn là dạng đổi cách đọc số sang chữ số như Bài 2, chỉ khác hình thức trình bày (nối cá với chim cánh cụt thay vì viết vào chỗ chấm). Bẫy là các số đọc gần giống nhau như "Sáu mươi tư" (64) và "Sáu mươi lăm" (không có trong bài) dễ gây phân tâm nếu đọc vội.
1Cách 1. Đổi trực tiếp từng cách đọc sang chữ số

Định hướng. Đọc từng con cá, tách hàng chục và hàng đơn vị để suy ra chữ số, rồi tìm đúng chim cánh cụt ghi chữ số đó.

Năm mươi ba: 5 chục 3 đơn vị — nối với 53
Tám mươi tám: 8 chục 8 đơn vị — nối với 88
Chín mươi mốt: 9 chục 1 đơn vị — nối với 91
Sáu mươi tư: 6 chục 4 đơn vị — nối với 64
Bảy mươi lăm: 7 chục 5 đơn vị — nối với 75

Vậy Năm mươi ba — 53; Tám mươi tám — 88; Chín mươi mốt — 91; Sáu mươi tư — 64; Bảy mươi lăm — 75.

2Cách 2. Đọc to từng chữ số trên chim cánh cụt rồi tìm cá khớp

Định hướng. Làm ngược lại: đọc to từng chữ số ghi trên chim cánh cụt, tìm con cá nào có đúng cách đọc đó rồi nối lại.

Đọc 53: "năm mươi ba" — khớp con cá "Năm mươi ba"
Đọc 88: "tám mươi tám" — khớp con cá "Tám mươi tám"
Đọc 91: "chín mươi mốt" — khớp con cá "Chín mươi mốt"
Đọc 64: "sáu mươi tư" — khớp con cá "Sáu mươi tư"
Đọc 75: "bảy mươi lăm" — khớp con cá "Bảy mươi lăm"

Vậy đi từ chim cánh cụt sang cá cũng nối đúng như Cách 1.

Nhận xét. Hai cách cho cùng kết quả; nên chọn cách nào có ít đối tượng hơn để bắt đầu dò cho nhanh (ở đây số cá và chim bằng nhau nên hai cách nhanh như nhau).

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi nên dùng Cách 1: đổi thẳng cách đọc trên từng con cá sang chữ số, không cần dò ngược từ chim cánh cụt.
Đáp số. Năm mươi ba — 53. Tám mươi tám — 88. Chín mươi mốt — 91. Sáu mươi tư — 64. Bảy mươi lăm — 75.
Sai lầm thường gặp. Nối nhầm "Sáu mươi tư" với số 74 vì nhìn thoáng qua số 6 và 7 dễ lẫn — phải nhìn kỹ chữ số hàng chục trước khi nối.
🚀 Mở rộng. Nếu thêm một con cá "Sáu mươi" (không có đơn vị) thì nối với chim cánh cụt ghi số nào?
Bài 5 · Tiết 1 - Bài 5★★Trang 25Đếm số ô vuông rồi so sánh để tô màu đúng yêu cầu
Bài 5 (trang 25). Tô màu đỏ vào hình có số ô vuông nhiều nhất, màu xanh vào hai hình có số ô vuông bằng nhau, màu vàng vào hình có số ô vuông ít nhất. Có bốn hình 1, 2, 3, 4 ghép từ các ô vuông nhỏ bằng nhau, vẽ trên nền lưới.
Bốn hình 1, 2, 3, 4 ghép từ ô vuôngHình 1Hình 2Hình 3Hình 4
Kiến thức cần nhớ
  • Đếm số ô vuông trong hình ghép bằng cách đếm theo từng hàng rồi cộng dồn.
  • So sánh nhiều số để tìm số lớn nhất, số bé nhất, và các số bằng nhau.
🧠 Phân tích tư duy
Phải đếm đủ số ô vuông của cả bốn hình rồi mới so sánh được — đếm thiếu một hình là so sánh sai hết. Bẫy nằm ở hai hình có số ô bằng nhau (2 và 3): nhìn hình dạng khác nhau dễ tưởng số ô cũng khác nhau, phải đếm cẩn thận mới nhận ra chúng bằng nhau.
1Cách 1. Đếm theo từng hàng rồi so sánh cả bốn kết quả

Định hướng. Đếm số ô vuông của từng hình theo từng hàng rồi cộng dồn, sau đó so sánh bốn kết quả để tìm số lớn nhất, số bé nhất và hai số bằng nhau.

Hình 1: đếm theo hàng (ô)
Hình 2: đếm theo hàng (ô)
Hình 3: đếm theo hàng (ô)
Hình 4: đếm theo hàng (ô)
So sánh: 10, 12, 12, 19 — hình 4 nhiều nhất, hình 1 ít nhất, hình 2 và hình 3 bằng nhau

Vậy tô đỏ hình 4, tô xanh hình 2 và hình 3, tô vàng hình 1.

2Cách 2. So sánh trực tiếp từng cặp hình một

Định hướng. Không cần nhớ hết bốn số cùng lúc, chỉ cần so sánh lần lượt từng cặp hình để tìm ra hình nhiều nhất và hình ít nhất.

So hình 1 và hình 2: hình 2 nhiều ô hơn, giữ hình 2
So hình 2 và hình 3: bằng nhau (đều 12 ô)
So hình 3 và hình 4: hình 4 nhiều hơn — vậy hình 4 nhiều nhất
So lại hình 1 với hình 4: hình 1 ít hơn hẳn — vậy hình 1 ít nhất

Vậy so từng cặp cũng cho đúng kết quả như Cách 1: hình 4 nhiều nhất, hình 1 ít nhất, hình 2 và hình 3 bằng nhau.

Nhận xét. Cách 1 (đếm hết rồi so một lần) chắc chắn hơn Cách 2 khi có nhiều hình, vì không phải so đi so lại nhiều lần.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi nên dùng Cách 1: đếm hết số ô của cả bốn hình trước, rồi so sánh một lần, tránh phải so đi so lại từng cặp như Cách 2.
Đáp số. Hình 1 = 10 ô, hình 2 = 12 ô, hình 3 = 12 ô, hình 4 = 19 ô. Tô đỏ hình 4 (nhiều nhất), tô vàng hình 1 (ít nhất), tô xanh hình 2 và hình 3 (bằng nhau).
Sai lầm thường gặp. Thấy hình 2 và hình 3 có hình dạng khác nhau (một hình lệch trái, một hình lệch phải) rồi vội cho là số ô khác nhau mà không đếm lại — phải đếm cẩn thận mới thấy cả hai đều có 12 ô.
🚀 Mở rộng. Nếu bớt đi 1 ô vuông ở hình 4 thì hình 4 còn nhiều ô nhất trong bốn hình nữa không?
Bài 6 · Tiết 2 - Bài 1★★Trang 26Tìm số còn thiếu trong dãy số cách đều (điền tiếp 3 số)
Bài 1 (trang 26). Viết số thích hợp vào ô trống. Bốn dãy số được vẽ trong bốn kiểu hình khác nhau, mỗi dãy còn 3 ô trống:
a) (hình thoi) 12, 14, 16, ?, ?, ?
b) (hình tròn) 21, 23, ?, 27, ?, ?
c) (hình vuông) 50, 55, 60, ?, ?, ?
d) (hình tam giác) 40, 50, ?, 70, ?, ?
Bốn dãy số cách đều cần điền tiếpa)121416???b)2123?27??c)505560???d)4050?70??
Kiến thức cần nhớ
  • Dãy số cách đều: hiệu của hai số liền nhau trong dãy luôn bằng nhau; điền số còn thiếu bằng cách cộng thêm đúng khoảng cách đó vào số liền trước.
🧠 Phân tích tư duy
Giống bài dãy số ở SGK nhưng mỗi dãy ở đây thiếu tới 3 số liền sau (không xen giữa) nên phải điền liên tiếp nhiều lần theo đúng một khoảng cách — sai một bước là sai luôn các bước sau. Bẫy ở câu b): khoảng cách là 2 nhưng vị trí số đã biết không đều (có ô trống xen giữa các số đã cho).
1Cách 1. Tìm khoảng cách rồi cộng liên tiếp

Định hướng. Lấy hiệu hai số liền nhau đã biết để tìm khoảng cách, rồi cộng liên tiếp khoảng cách đó để điền hết các ô trống còn lại.

a) : ; ;
b) : ; ;
c) : ; ;
d) : ; ;

Vậy a) 18, 20, 22; b) 25, 29, 31; c) 65, 70, 75; d) 60, 80, 90.

2Cách 2. Viết cả dãy đủ từ số đầu tiên

Định hướng. Viết lại toàn bộ dãy số từ số đầu tiên, đếm thêm đúng khoảng cách ở mỗi bước cho đến khi đủ 6 số, rồi đối chiếu với các ô đã cho sẵn để kiểm tra.

a) Viết đủ: 12, 14, 16, 18, 20, 22 — khớp với 12, 14, 16 đã cho
b) Viết đủ: 21, 23, 25, 27, 29, 31 — khớp với 21, 23, 27 đã cho
c) Viết đủ: 50, 55, 60, 65, 70, 75 — khớp với 50, 55, 60 đã cho
d) Viết đủ: 40, 50, 60, 70, 80, 90 — khớp với 40, 50, 70 đã cho

Vậy viết đủ cả dãy cũng cho đúng các ô trống như Cách 1.

Nhận xét. Cách 2 giúp tự kiểm tra lại toàn bộ dãy (kể cả số đã cho sẵn), phát hiện được nếu chọn nhầm khoảng cách ngay từ đầu.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi nên dùng Cách 1 (tìm khoảng cách rồi cộng liên tiếp): nhanh hơn vì không phải viết lại các số đã có sẵn trong đề.
Đáp số. a) 18, 20, 22. b) 25, 29, 31. c) 65, 70, 75. d) 60, 80, 90.
Sai lầm thường gặp. Ở câu b) chỉ nhìn hai số đầu 21, 23 rồi điền tiếp 25 ngay vào ô thứ ba mà quên ô đó thực ra ứng với số đã cho sẵn là 27 — phải đối chiếu đúng vị trí từng ô trống với số đã cho.
🚀 Mở rộng. Nếu câu d) kéo dài thêm 2 số nữa sau 90, đó là những số nào — dãy có còn nằm trong phạm vi 100 không?
Bài 7 · Tiết 2 - Bài 2★★Trang 26So sánh số và biểu thức có hai chữ số; nhận biết mệnh đề đúng/sai về hàng chục — hàng đơn vị
Bài 2 (trang 26).
a) Viết dấu >, <, = thích hợp vào ô trống trong ba quả táo:
Táo 1: 53 ? 49; 68 ? 86; 27 ? 21.
Táo 2: ? 50; ? 85; ? 80.
Táo 3: ? ; ? ; ? .
b) Đúng ghi Đ, sai ghi S: "Số 76 gồm 7 chục và 6 đơn vị." — "Số 76 gồm 6 chục và 7 đơn vị." — "Số 76 gồm 7 và 6."
Ba quả táo so sánh và ba câu Đúng — Sai về số 7653496886272140 + 65080 + 78570 + 58040 + 340 + 550 + 650 + 690 + 990 + 7Số 76 gồm 7 chục và 6 đơn vị.ĐSố 76 gồm 6 chục và 7 đơn vị.SSố 76 gồm 7 và 6.S
Kiến thức cần nhớ
  • So sánh hai số có hai chữ số: so hàng chục trước, hàng đơn vị sau.
  • Số 76 gồm 7 chục và 6 đơn vị — phải nói rõ đơn vị "chục" và "đơn vị" thì mới đúng, nói tắt "gồm 7 và 6" là chưa đủ ý, coi là sai.
🧠 Phân tích tư duy
Ở táo 2, táo 3 phải TÍNH giá trị biểu thức cộng trước rồi mới so sánh được, không được so sánh trực tiếp các số hạng. Phần b) là bẫy đọc hiểu: câu thứ ba "Số 76 gồm 7 và 6" thiếu hẳn chữ "chục" và "đơn vị" nên không diễn tả đúng giá trị, phải coi là câu sai dù có đúng hai chữ số 7 và 6.
1Cách 1. Tính giá trị biểu thức rồi so sánh hàng chục — hàng đơn vị

Định hướng. Với các phép cộng, tính ra kết quả trước; sau đó so sánh hai số bằng cách so hàng chục trước, hàng đơn vị sau.

Táo 1: ; ;
Táo 2: ; ;
Táo 3: , : ; : bằng nhau; , :
b) "7 chục và 6 đơn vị" đúng với 76: Đ. "6 chục và 7 đơn vị" là 67, khác 76: S. "gồm 7 và 6" thiếu chữ chục/đơn vị nên không rõ nghĩa: S

Vậy a) Táo 1: ; Táo 2: ; Táo 3: . b) Đ, S, S.

2Cách 2. Đếm thêm để kiểm tra lại từng kết quả

Định hướng. Với mỗi phép so sánh, đếm thêm từ số bé lên xem có tới đúng số lớn hay không, để kiểm tra lại dấu vừa điền.

: đếm từ 49 thêm 4 được 53, vậy 53 lớn hơn 49 — khớp
: đếm từ 46 thêm 4 được 50, vậy 46 bé hơn 50 — khớp
: đếm 0 bước là bằng nhau ngay — khớp
: đếm từ 97 thêm 2 được 99, vậy 99 lớn hơn 97 — khớp

Vậy đếm thêm để kiểm tra cũng xác nhận đúng các dấu đã điền ở Cách 1.

Nhận xét. Cách 1 (so hàng chục — hàng đơn vị) nhanh hơn hẳn; Cách 2 chỉ nên dùng để kiểm tra lại khi còn phân vân.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi nên dùng Cách 1: tính biểu thức trước rồi so hàng chục — hàng đơn vị, nhanh và chắc chắn hơn hẳn đếm thêm từng bước.
Đáp số. a) Táo 1: ; ; . Táo 2: ; ; . Táo 3: ; ; . b) Đ, S, S.
Sai lầm thường gặp. So sánh với 50 mà không tính tổng, chỉ nhìn số 40 rồi kết luận đúng nhưng là kết luận may mắn — với và 85 làm theo kiểu đó sẽ ra sai (chỉ nhìn 80 < 85 nhưng thực ra ), nên bắt buộc phải tính tổng trước khi so sánh.
🚀 Mở rộng. Nếu đổi câu thứ ba phần b) thành "Số 76 gồm 7 chục 6 đơn vị" (bỏ chữ "và") thì câu đó còn đúng hay sai?
Bài 8 · Tiết 2 - Bài 3Trang 26Tìm số lớn nhất, số bé nhất trong bốn số có hai chữ số
Bài 3 (trang 26). a) Tô màu xanh vào gấu bông có số lớn nhất trong nhóm bốn chú gấu ghi số 28, 57, 79, 51.
b) Tô màu vàng vào gấu bông có số bé nhất trong nhóm bốn chú gấu khác ghi số 73, 69, 90, 75.
Hai nhóm gấu bông (câu a và câu b)a) Tô xanh gấu có số lớn nhất28577951b) Tô vàng gấu có số bé nhất73699075
Kiến thức cần nhớ
  • So sánh nhiều số có hai chữ số bằng cách so hàng chục trước, hàng đơn vị sau, để tìm số lớn nhất hoặc bé nhất.
🧠 Phân tích tư duy
Hai câu a), b) dùng HAI nhóm số khác nhau (không phải cùng một nhóm hỏi hai câu) nên phải tách riêng: câu a) chỉ so sánh trong nhóm 28, 57, 79, 51; câu b) so sánh trong nhóm 73, 69, 90, 75 — bẫy là nhầm lẫn dùng chung một nhóm cho cả hai câu.
1Cách 1. So hàng chục trước để loại nhanh

Định hướng. Nhìn hàng chục của tất cả các số trong nhóm; số có hàng chục lớn nhất (hoặc bé nhất) gần như chắc chắn là đáp số, chỉ cần so thêm hàng đơn vị khi có hai số cùng hàng chục.

a) 28 (2 chục), 57 (5 chục), 79 (7 chục), 51 (5 chục): hàng chục lớn nhất là 7 (của 79), không số nào khác có hàng chục 7
b) 73 (7 chục), 69 (6 chục), 90 (9 chục), 75 (7 chục): hàng chục bé nhất là 6 (của 69), không số nào khác có hàng chục 6

Vậy a) 79 là số lớn nhất, tô xanh gấu bông ghi 79. b) 69 là số bé nhất, tô vàng gấu bông ghi 69.

2Cách 2. So sánh lần lượt từng cặp số

Định hướng. So sánh lần lượt từng cặp hai số, giữ lại số lớn hơn (hoặc bé hơn) rồi so tiếp với số kế tiếp, đến khi so hết cả nhóm.

a) So 28 và 57: giữ 57. So 57 và 79: giữ 79. So 79 và 51: giữ 79 — vậy 79 lớn nhất
b) So 73 và 69: giữ 69. So 69 và 90: giữ 69. So 69 và 75: giữ 69 — vậy 69 bé nhất

Vậy so từng cặp cũng cho đúng kết quả như Cách 1: a) 79; b) 69.

Nhận xét. Cách 1 nhanh hơn hẳn khi các số có hàng chục khác biệt rõ ràng như ở bài này.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi nên dùng Cách 1: nhìn hàng chục trước để loại nhanh, đỡ phải so từng cặp một mất thời gian.
Đáp số. a) Số lớn nhất là 79 (tô xanh). b) Số bé nhất là 69 (tô vàng).
Sai lầm thường gặp. Nhầm lẫn dùng chung một nhóm bốn số cho cả câu a) và câu b) — phải nhớ mỗi câu có một nhóm gấu bông riêng, với bộ số khác nhau.
🚀 Mở rộng. Nếu gộp cả hai nhóm tám chú gấu lại thành một nhóm, số lớn nhất và số bé nhất trong cả nhóm tám số đó là bao nhiêu?
Bài 9 · Tiết 2 - Bài 4Trang 27Sắp xếp và nối các số theo thứ tự tăng dần trong phạm vi 30
Bài 4 (trang 27). Nối các số theo thứ tự từ bé đến lớn rồi tô màu hình vừa vẽ được. Trên giấy có 30 chấm nhỏ đánh số từ 1 đến 30 nằm rải rác không theo hàng lối; nối lần lượt 1 → 2 → 3 → ... → 30 sẽ hiện ra hình một đồ vật quen thuộc, sau đó tô màu cho đẹp.
Nối các chấm theo thứ tự từ bé đến lớn12345678910111213141516171819
Kiến thức cần nhớ
  • Thứ tự các số tự nhiên từ 1 đến 30: số liền sau luôn hơn số liền trước đúng 1 đơn vị.
🧠 Phân tích tư duy
Đây là bài luyện đếm và thứ tự số trong phạm vi 30 dưới hình thức trò chơi nối điểm — chỉ cần luôn tìm đúng số liền sau (hơn số hiện tại đúng 1 đơn vị) là nối được cả bức tranh, không cần nhìn hình dạng đang hiện ra. Bẫy là các chấm số ở gần nhau về vị trí nhưng số thứ tự cách xa nhau, dễ nối nhầm sang chấm bên cạnh.
1Cách 1. Tìm số liền sau rồi nối từng đoạn một

Định hướng. Bắt đầu từ chấm số 1, tìm đúng chấm mang số liền sau (số hiện tại cộng thêm 1) rồi nối một đoạn thẳng, lặp lại cho đến chấm số 30.

Nối 1 với 2 (vì )
Nối 2 với 3 (vì )
Nối 3 với 4, rồi 4 với 5,..., cứ thế đến 29 với 30

Vậy nối đủ 29 đoạn thẳng theo đúng thứ tự 1, 2, 3,..., 30 sẽ hiện ra hình vẽ hoàn chỉnh.

2Cách 2. Đếm trước cả dãy 1 đến 30 rồi mới nối

Định hướng. Trước khi nối, đọc to (hoặc chỉ tay) đếm xuôi từ 1 đến 30 để chắc chắn không bỏ sót chấm nào, rồi mới bắt đầu nối từng đoạn.

Đếm xuôi: 1, 2, 3, 4, 5,..., 28, 29, 30 — đếm đủ 30 số, không thiếu số nào
Sau khi đếm chắc chắn đủ, nối lần lượt theo đúng thứ tự đã đếm

Vậy đếm trước rồi nối sau cũng cho ra đúng hình như Cách 1, nhưng chắc chắn hơn vì đã kiểm tra đủ số trước khi bắt tay vào nối.

Nhận xét. Cách 1 nhanh hơn cho học sinh đã quen; Cách 2 an toàn hơn khi mới làm quen với dạng bài nối điểm.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi nên dùng Cách 1 (vừa tìm vừa nối): nhanh gọn, không mất thời gian đếm trước cả dãy nếu đã thuộc thứ tự số đến 30.
Đáp số. Nối đủ 29 đoạn thẳng theo đúng thứ tự 1 → 2 → 3 → ... → 30 để hoàn thành hình vẽ, sau đó tô màu tuỳ thích.
Sai lầm thường gặp. Nối nhảy cóc từ một số sang chấm ở gần đó về vị trí nhưng sai số thứ tự (ví dụ nối 12 thẳng sang một chấm ghi 15 vì chúng ở gần nhau) — phải luôn tìm đúng số liền sau (hơn đúng 1 đơn vị), không nối theo khoảng cách gần trên giấy.
🚀 Mở rộng. Nếu bức tranh có tới 50 chấm thay vì 30 chấm thì có cách đếm nào nhanh hơn để không bị nhầm ở đoạn giữa?
Bài 10 · Tiết 2 - Bài 5★★Trang 27Lập số có hai chữ số từ 3 thẻ rồi tìm số lớn nhất, bé nhất
Bài 5 (trang 27). Viết tiếp vào chỗ chấm cho thích hợp. Cho ba tấm thẻ: 5, 6, 8. Ghép hai trong ba tấm thẻ trên được:
- Các số là: ...
- Số bé nhất là: ...
- Số lớn nhất là: ...
Ba tấm thẻ số568
Kiến thức cần nhớ
  • Một số có hai chữ số gồm chữ số hàng chục (đứng trước) và chữ số hàng đơn vị (đứng sau); đổi vị trí hai chữ số được một số khác.
  • Muốn tìm số lớn nhất, bé nhất trong nhiều số, so sánh hàng chục trước, hàng đơn vị sau.
🧠 Phân tích tư duy
Bài này có hai phần liên tiếp: trước hết lập ĐỦ các số có hai chữ số từ 3 thẻ (giống bài thẻ số ở SGK), sau đó mới so sánh để tìm số lớn nhất, bé nhất trong các số vừa lập được — làm thiếu bước lập số sẽ kéo theo tìm sai số lớn nhất, bé nhất.
1Cách 1. Lập đủ các số rồi so sánh hàng chục

Định hướng. Chọn lần lượt từng thẻ làm hàng chục, ghép với hai thẻ còn lại làm hàng đơn vị để lập đủ các số, sau đó so hàng chục để tìm số lớn nhất, bé nhất.

Hàng chục là 5: ghép được 56, 58
Hàng chục là 6: ghép được 65, 68
Hàng chục là 8: ghép được 85, 86
Các số là: 56, 58, 65, 68, 85, 86
So hàng chục: 5, 6, 8 — hàng chục bé nhất là 5 (của 56, 58), hàng chục lớn nhất là 8 (của 85, 86)
Trong hai số hàng chục 5 (56 và 58), số bé hơn là 56
Trong hai số hàng chục 8 (85 và 86), số lớn hơn là 86

Vậy các số là 56, 58, 65, 68, 85, 86; số bé nhất là 56; số lớn nhất là 86.

2Cách 2. Liệt kê theo từng cặp thẻ rồi so sánh tất cả

Định hướng. Liệt kê hết các cặp 2 thẻ có thể chọn, mỗi cặp viết 2 số bằng cách đảo vị trí, rồi xếp cả 6 số theo thứ tự từ bé đến lớn để dễ tìm số bé nhất, lớn nhất.

Cặp (5, 6): 56 và 65
Cặp (5, 8): 58 và 85
Cặp (6, 8): 68 và 86
Xếp cả 6 số theo thứ tự: 56, 58, 65, 68, 85, 86

Vậy xếp thứ tự cũng cho đúng: số bé nhất là 56 (đứng đầu dãy), số lớn nhất là 86 (đứng cuối dãy).

Nhận xét. Cách 2 (xếp thứ tự cả dãy) giúp nhìn thấy ngay số bé nhất và lớn nhất mà không cần so sánh riêng lẻ như Cách 1.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi nên dùng Cách 1 để lập số (không sót số nào), rồi dùng cách xếp thứ tự của Cách 2 để tìm nhanh số bé nhất, lớn nhất.
Đáp số. Các số là: 56, 58, 65, 68, 85, 86. Số bé nhất là 56. Số lớn nhất là 86.
Sai lầm thường gặp. Chỉ lập 3 số (mỗi thẻ làm hàng chục đúng một lần) rồi tìm lớn nhất bé nhất trên 3 số đó — bỏ sót một nửa số các số có thể lập được nên có thể tìm sai số bé nhất hoặc lớn nhất thật sự.
🚀 Mở rộng. Nếu có 4 tấm thẻ 5, 6, 7, 8 thì ghép được bao nhiêu số có hai chữ số (chọn 2 trong 4 thẻ, không lặp thẻ)?