Bài 1 · Luyện tập 1 · Bài 1★Trang 24— Đọc số có hai chữ số qua số chục và số đơn vị
Luyện tập 1 · Bài 1 (trang 24). Số? Mỗi túi lưới đựng đúng 10 quả mận xếp hình tam giác (1 chục), ngoài túi có thêm vài quả mận rời (đơn vị). a) (mẫu) Có 3 túi mận đầy và 2 quả mận rời: 32 gồm 3 chục và 2 đơn vị. b) Có 4 túi mận đầy và 4 quả mận rời: ? gồm ? chục và ? đơn vị. c) Có 6 túi mận đầy và 1 quả mận rời: ? gồm ? chục và ? đơn vị.
Kiến thức cần nhớ
Mỗi túi mận đầy (đóng gói sẵn) luôn có đúng 10 quả, gọi là 1 chục.
Một số có hai chữ số gồm chữ số hàng chục và chữ số hàng đơn vị: số chục cho biết có bao nhiêu túi đầy, số đơn vị cho biết có bao nhiêu quả rời.
🧠 Phân tích tư duy
Mỗi túi đầy luôn đúng 1 chục (10 quả), số quả rời bên ngoài là số đơn vị — chỉ cần đếm số túi rồi đếm số quả rời là viết được ngay số gồm mấy chục mấy đơn vị, giống hệt câu mẫu a). Bẫy là dễ đếm sót túi cuối hoặc quả rời cuối nếu không đếm cẩn thận từng túi một.
1Cách 1. Đếm số túi rồi đếm số quả rời (giống mẫu)
Định hướng. Đếm số túi mận đầy (mỗi túi là 1 chục), rồi đếm số quả mận rời (đơn vị), sau đó viết số theo đúng mẫu "gồm ... chục và ... đơn vị".
b) Đếm túi: có 4 túi mận đầy, được 4 chục Đếm quả rời: có 4 quả mận rời, được 4 đơn vị 44 gồm 4 chục và 4 đơn vị
c) Đếm túi: có 6 túi mận đầy, được 6 chục Đếm quả rời: có 1 quả mận rời, được 1 đơn vị 61 gồm 6 chục và 1 đơn vị
Vậy b) 44 gồm 4 chục và 4 đơn vị; c) 61 gồm 6 chục và 1 đơn vị.
2Cách 2. Đếm nối tiếp từng chục rồi đếm tiếp từng đơn vị
Định hướng. Đếm nối tiếp theo từng chục: túi 1 là 10, túi 2 thêm 10 nữa là 20,... đến hết số túi, rồi đếm tiếp từng quả rời để ra số cuối cùng.
b) Đếm theo chục: 10, 20, 30, 40 (đủ 4 túi) Đếm tiếp từng quả rời: 41, 42, 43, 44
c) Đếm theo chục: 10, 20, 30, 40, 50, 60 (đủ 6 túi) Đếm tiếp từng quả rời: 61
Vậy đếm nối tiếp cũng ra kết quả giống Cách 1: b) 44; c) 61.
Nhận xét. Cách 1 (đếm chục rồi đếm đơn vị) nhanh và ít nhầm hơn Cách 2 khi số túi nhiều, vì không phải đếm liền một mạch dài từ đầu.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi nên dùng Cách 1: chỉ đếm số túi và số quả rời rồi ghép lại thành số, nhanh và khó nhầm hơn đếm nối tiếp từng đơn vị một.
Đáp số.b) 44 gồm 4 chục và 4 đơn vị. c) 61 gồm 6 chục và 1 đơn vị.
Sai lầm thường gặp.Đếm thiếu một túi mận (bỏ sót túi cuối cùng) nên tưởng câu b) chỉ có 3 chục — phải đếm lại đủ cả 4 túi mới ra đúng 44.
🚀 Mở rộng.Nếu túi mận thứ 4 ở câu b) bị rách và chỉ còn 9 quả (chưa đủ 1 chục) thì số đó có còn là 44 nữa không?
Bài 2 · Luyện tập 1 · Bài 2★Trang 24— Chuyển cách đọc số (chữ) sang chữ số
Luyện tập 1 · Bài 2 (trang 24). Số? Đọc cách viết bằng lời của mỗi số rồi tìm đúng số tương ứng để điền vào ô có dấu hỏi chấm: a) Sáu mươi hai b) Ba mươi chín c) Một trăm d) Số gồm 5 chục và 1 đơn vị
Kiến thức cần nhớ
Đọc số có hai chữ số: đọc chữ số hàng chục trước (kèm chữ "mươi"), rồi đến chữ số hàng đơn vị.
100 là số liền sau 99, viết bằng ba chữ số 1, 0, 0, đọc là "một trăm".
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho cách ĐỌC số bằng chữ, phải đổi ngược lại thành CHỮ SỐ — làm ngược lại với bài đọc số. Câu c) và d) dễ nhầm nhất: "một trăm" không phải "mười" hay "1 và 00", còn "5 chục và 1 đơn vị" phải ghép đúng thứ tự chữ số hàng chục trước, hàng đơn vị sau.
1Cách 1. Tách cách đọc thành hàng chục và hàng đơn vị
Định hướng. Nghe từ chỉ hàng chục ("...mươi") trước để viết chữ số hàng chục, rồi nghe từ chỉ hàng đơn vị để viết chữ số hàng đơn vị.
a) "Sáu mươi" là 6 chục, "hai" là 2 đơn vị: sáu mươi hai là 62 b) "Ba mươi" là 3 chục, "chín" là 9 đơn vị: ba mươi chín là 39 c) "Một trăm" là số liền sau 99: một trăm là 100 d) 5 chục và 1 đơn vị ghép lại: số gồm 5 chục và 1 đơn vị là 51
Vậy a) 62; b) 39; c) 100; d) 51.
2Cách 2. Đếm tiến trên dãy số đến đúng vị trí
Định hướng. Đếm tiến từ một số chục tròn gần đó, mỗi lần đếm thêm 1 đơn vị, đến khi đủ thì dừng — cách này giúp kiểm tra lại Cách 1.
a) Đếm từ 60: 60, 61, 62 — đếm thêm 2 thì dừng, được 62 b) Đếm từ 30: 30, 31,..., 39 — đếm thêm 9 thì dừng, được 39 c) Đếm từ 90: 90, 91,..., 100 — đếm thêm 10 thì dừng, được 100 d) Đếm từ 50: 50, 51 — đếm thêm 1 thì dừng, được 51
Vậy đếm tiến cũng ra đúng bốn số như Cách 1: 62, 39, 100, 51.
Nhận xét. Cách 1 nhanh hơn hẳn ở câu c) vì không phải đếm dài từ 90 đến 100.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi nên dùng Cách 1 (tách hàng chục — hàng đơn vị): làm trực tiếp, không phải đếm từng số một nên nhanh hơn nhiều, nhất là với số gần 100.
Đáp số.a) 62. b) 39. c) 100. d) 51.
Sai lầm thường gặp.Nghe "năm chục và một đơn vị" rồi viết nhầm thành 15 (viết đơn vị trước) thay vì 51 — phải nhớ hàng chục luôn viết trước, hàng đơn vị viết sau.
🚀 Mở rộng.Nếu đổi câu d) thành "số gồm 1 chục và 5 đơn vị" thì số đó là bao nhiêu — có giống 51 không?
Bài 3 · Luyện tập 1 · Bài 3★Trang 24— Nối cách đọc số với số trong phạm vi 11-20
Luyện tập 1 · Bài 3 (trang 24). Tìm số thích hợp với mỗi ngôi sao. Trên một cây tre có đánh dấu các số từ 11 đến 20 liền nhau, phía dưới là 5 ngôi sao ghi cách đọc số bằng chữ: "Mười hai", "Mười bốn", "Mười một", "Mười lăm", "Mười chín"; ngôi sao "Mười hai" đã có dây nối mẫu tới số 12 trên cây tre. Em nối các ngôi sao còn lại với đúng số của nó.
Kiến thức cần nhớ
Các số từ 11 đến 19 đọc là "mười" ghép với số đơn vị từ một đến chín (mười một, mười hai, ..., mười chín); riêng 15 đọc là "mười lăm", không đọc "mười năm".
🧠 Phân tích tư duy
Đây vẫn là dạng đổi cách đọc sang chữ số như Bài 2, nhưng thu hẹp trong khoảng 11-20 nên có thể vừa đổi vừa dò trực tiếp trên cây tre để kiểm tra lại. Bẫy là các số "mười một", "mười bốn" dễ đọc/viết nhầm vị trí chữ số vì đều bắt đầu bằng "mười".
1Cách 1. Đổi trực tiếp cách đọc sang chữ số
Định hướng. Với các số từ 11 đến 19, cứ giữ số 1 ở hàng chục rồi viết thêm chữ số đơn vị nghe được ở cuối.
Mười bốn: hàng chục là 1, đơn vị là 4, được 14 Mười một: hàng chục là 1, đơn vị là 1, được 11 Mười lăm: hàng chục là 1, đơn vị là 5 (lăm chính là năm), được 15 Mười chín: hàng chục là 1, đơn vị là 9, được 19
Định hướng. Đọc lần lượt các số ghi sẵn trên cây tre từ 11 đến 20, gặp số nào đọc đúng với tên ngôi sao thì nối với ngôi sao đó.
Dò từ 11: đọc "mười một" — khớp với ngôi sao "Mười một", nối với 11 Dò tiếp đến 14: đọc "mười bốn" — khớp với ngôi sao "Mười bốn", nối với 14 Dò tiếp đến 15: đọc "mười lăm" — khớp với ngôi sao "Mười lăm", nối với 15 Dò tiếp đến 19: đọc "mười chín" — khớp với ngôi sao "Mười chín", nối với 19
Vậy dò trên cây tre cũng cho đúng kết quả như Cách 1: 11, 14, 15, 19.
Nhận xét. Cách 2 chắc chắn không nhầm vì có cây tre làm chỗ dựa, nhưng chậm hơn Cách 1 khi đã thuộc cách đọc số.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi nên dùng Cách 1: đổi thẳng cách đọc sang chữ số, không cần dò từng vạch trên cây tre nên nhanh hơn.
Sai lầm thường gặp.Nhầm lẫn giữa "mười một" (11) và "một mươi" rồi viết thành số khác — phải nhớ mọi số từ 11 đến 19 luôn có chữ số 1 đứng đầu (hàng chục).
🚀 Mở rộng.Nếu cây tre kéo dài thêm đến số 25 thì ngôi sao "Hai mươi mốt" phải nối với số nào?
Bài 4 · Luyện tập 1 · Bài 4★★Trang 25— Nhận dạng hình để ghép đúng số theo mẫu
Luyện tập 1 · Bài 4 (trang 25). Em hãy giúp Việt tìm số thích hợp cho mỗi mảnh ghép (theo mẫu). Một hình vuông được cắt thành 5 mảnh có hình dạng khác nhau và ghi sẵn số: hình chữ nhật ghi 4, hình tam giác nhỏ ghi 11, hình vuông nhỏ ghi 30, hình dạng bốn cạnh (thang) ghi 100, hình tam giác lớn ghi 75. Bên cạnh là 5 mảnh ghép rời cùng hình dạng nhưng chưa ghi số, trong đó mảnh hình chữ nhật đã có số 4 làm mẫu; em tìm số thích hợp cho 4 mảnh còn lại bằng cách so hình dạng với hình vuông mẫu.
Kiến thức cần nhớ
Hai mảnh cùng hình dạng và cùng độ lớn (chỉ xoay hoặc lật khác nhau) thì luôn mang cùng một số khi ghép lại thành hình ban đầu.
🧠 Phân tích tư duy
Đề không hỏi tính toán mà hỏi NHẬN DẠNG HÌNH — mảnh nào có hình dạng giống hệt (chỉ khác vị trí, có thể xoay) mảnh trong hình vuông mẫu thì mang đúng số của mảnh đó, giống như mảnh hình chữ nhật đã cho sẵn là 4. Bẫy là tam giác nhỏ và tam giác lớn dễ nhìn nhầm nếu không so sánh độ lớn cẩn thận.
1Cách 1. So hình dạng từng mảnh với hình vuông mẫu
Định hướng. Nhìn kỹ hình dạng của mảnh rời (tam giác nhỏ, hình vuông, hình thang, tam giác lớn), tìm đúng mảnh có hình dạng giống hệt trong hình vuông mẫu rồi lấy đúng số ghi ở đó.
Mảnh tam giác nhỏ, dài và hẹp giống mảnh ghi 11 trong hình vuông mẫu: mảnh tam giác nhỏ là 11 Mảnh hình vuông nhỏ giống mảnh ghi 30 trong hình vuông mẫu: mảnh hình vuông nhỏ là 30 Mảnh bốn cạnh (hình thang) to giống mảnh ghi 100 trong hình vuông mẫu: mảnh hình thang là 100 Mảnh tam giác to giống mảnh ghi 75 trong hình vuông mẫu: mảnh tam giác lớn là 75
Vậy tam giác nhỏ — 11; hình vuông — 30; hình thang — 100; tam giác lớn — 75 (hình chữ nhật — 4 đã cho sẵn làm mẫu).
2Cách 2. Ghép thử các mảnh trở lại đúng vị trí trong hình vuông
Định hướng. Tưởng tượng xếp từng mảnh rời trở lại đúng chỗ trống của nó trong hình vuông ban đầu; mảnh nào vừa khít vào đúng chỗ nào thì mang số của chỗ đó.
Đặt mảnh hình chữ nhật vào góc có ghi 4 — vừa khít (đúng như mẫu) Đặt mảnh tam giác nhỏ, dài vào góc có ghi 11 — vừa khít Đặt mảnh hình vuông vào chỗ có ghi 30 — vừa khít Đặt mảnh hình thang vào chỗ có ghi 100 — vừa khít Đặt mảnh tam giác lớn vào chỗ có ghi 75 — vừa khít
Vậy ghép thử cũng cho đúng như Cách 1: 11, 30, 100, 75.
Nhận xét. Cách 1 (so hình dạng bằng mắt) nhanh hơn vì không cần tưởng tượng ghép cả hình vuông, chỉ cần so từng mảnh một.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi nên dùng Cách 1: so hình dạng từng mảnh một cách độc lập, nhanh hơn hẳn việc tưởng tượng ghép lại nguyên cả hình vuông.
Đáp số.Tam giác nhỏ — 11. Hình vuông — 30. Hình thang — 100. Tam giác lớn — 75.
Sai lầm thường gặp.Nhìn hai mảnh tam giác (nhỏ và lớn) rồi gán nhầm số cho nhau vì không so sánh kích cỡ — phải để ý tam giác nhỏ dài mảnh khác hẳn tam giác lớn.
🚀 Mở rộng.Nếu hình vuông mẫu được cắt thành 6 mảnh thay vì 5, em nghĩ cách so hình dạng ở Cách 1 còn dùng được không?
Bài 5 · Luyện tập 1 · Bài 5★★Trang 25— Đếm số ô vuông trong hình ghép
Luyện tập 1 · Bài 5 (trang 25). Bốn hình A, B, C, D được ghép từ nhiều ô vuông nhỏ bằng nhau, vẽ trên nền lưới ô vuông. a) Hình nào có 19 ô vuông? b) Hình nào có ít ô vuông nhất?
Kiến thức cần nhớ
Đếm số ô vuông trong một hình ghép: đếm theo từng hàng ngang (hoặc từng cột), cộng dồn số ô của các hàng lại với nhau.
🧠 Phân tích tư duy
Mỗi hình là một khối ô vuông có hình dạng lồi lõm khác nhau (không phải hình chữ nhật đơn giản) nên không thể nhân nhanh chiều dài với chiều rộng — phải đếm từng ô một cách có hệ thống (theo từng hàng) để không đếm sót hay đếm trùng ở những chỗ khuyết.
1Cách 1. Đếm theo từng hàng rồi cộng dồn
Định hướng. Với mỗi hình, đếm số ô vuông ở từng hàng ngang từ trên xuống dưới, rồi cộng tất cả lại để ra tổng số ô.
Hình A: hàng 1 có 6 ô, hàng 2 có 6 ô, hàng 3 có 4 ô, hàng 4 có 4 ô: 6+6+4+4=20 (ô) Hình B: hàng 1 có 3 ô, hàng 2 có 1 ô, hàng 3 có 1 ô, hàng 4 có 1 ô: 3+1+1+1=6 (ô) Hình C: hàng 1 có 4 ô, hàng 2 có 5 ô, hàng 3 có 5 ô, hàng 4 có 5 ô: 4+5+5+5=19 (ô) Hình D: hàng 1 có 4 ô, hàng 2 có 2 ô, hàng 3 có 2 ô, hàng 4 có 3 ô: 4+2+2+3=11 (ô)
Vậy a) hình C có 19 ô vuông; b) hình B có ít ô vuông nhất (6 ô).
2Cách 2. Đếm trực tiếp từng ô một, đánh dấu theo thứ tự
Định hướng. Chỉ tay lần lượt vào từng ô vuông của hình theo một đường đi liên tục (không bỏ sót, không quay lại), vừa chỉ vừa đếm 1, 2, 3,... đến ô cuối cùng.
Hình A: đếm lần lượt 1, 2, 3,..., 20 — dừng ở 20 Hình B: đếm lần lượt 1, 2, 3, 4, 5, 6 — dừng ở 6 Hình C: đếm lần lượt 1, 2, 3,..., 19 — dừng ở 19 Hình D: đếm lần lượt 1, 2, 3,..., 11 — dừng ở 11
Vậy đếm từng ô một cũng ra đúng kết quả như Cách 1: A = 20, B = 6, C = 19, D = 11.
Nhận xét. Cách 1 (đếm theo hàng) nhanh và khó nhầm hơn hẳn Cách 2 với những hình có nhiều ô như hình A, C.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi nên dùng Cách 1 (đếm theo hàng rồi cộng dồn): tách hình thành các hàng nhỏ dễ đếm, khó bị đếm sót hơn đếm từng ô một mạch dài.
Đáp số.A = 20 ô, B = 6 ô, C = 19 ô, D = 11 ô. a) Hình C có 19 ô vuông. b) Hình B có ít ô vuông nhất.
Sai lầm thường gặp.Đếm ô vuông ở chỗ hình bị khuyết (lõm vào) rồi vẫn tính cả ô đó — phải nhìn kỹ đường viền của hình, chỗ khuyết không tô màu thì không được tính.
🚀 Mở rộng.Nếu ghép thêm 1 hàng 5 ô vào phía dưới hình D thì hình D lúc đó có bao nhiêu ô vuông?
Bài 6 · Luyện tập 2 · Bài 1★★Trang 26— Tìm số còn thiếu trong dãy số cách đều
Luyện tập 2 · Bài 1 (trang 26). Số? Bốn dãy số được vẽ trong bốn kiểu hình khác nhau, mỗi dãy có 2 số còn thiếu ghi dấu hỏi chấm: a) (hình tam giác ngược) 10, 20, ?, 40, ?, 60 b) (hình thoi) 1, 3, 5, ?, 9, ? c) (hình tròn) 80, 82, 84, ?, ?, 90 d) (hình vuông) 5, 10, ?, 20, 25, ?
Kiến thức cần nhớ
Dãy số cách đều: hiệu của hai số liền nhau trong dãy luôn bằng nhau; tìm số còn thiếu bằng cách cộng thêm (hoặc bớt đi) đúng khoảng cách đó.
🧠 Phân tích tư duy
Mỗi dãy số ở đây là một dãy CÁCH ĐỀU — hai số liền nhau luôn hơn kém nhau đúng một khoảng cố định — nên trước tiên phải tìm ra khoảng cách đó từ các số đã biết rồi mới điền số còn thiếu. Bẫy ở câu b), d): khoảng cách không phải lúc nào cũng là 1 hay 10 như hay gặp.
1Cách 1. Tìm khoảng cách giữa hai số liền nhau rồi cộng tiếp
Định hướng. Lấy hiệu của hai số liền nhau đã biết để tìm khoảng cách chung của dãy, rồi cộng khoảng cách đó vào số liền trước để ra số còn thiếu.
a) 20−10=10, khoảng cách là 10: 20+10=30; 40+10=50 b) 3−1=2, khoảng cách là 2: 5+2=7; 9+2=11 c) 82−80=2, khoảng cách là 2: 84+2=86; 86+2=88 d) 10−5=5, khoảng cách là 5: 10+5=15; 25+5=30
Vậy a) 30, 50; b) 7, 11; c) 86, 88; d) 15, 30.
2Cách 2. Đếm thêm từng bước từ số liền trước
Định hướng. Không cần tính hiệu, cứ nhìn hai số đầu để nhận ra quy luật "đếm thêm mấy" rồi đếm tiếp từng bước một cho đến chỗ có dấu hỏi chấm.
a) 10, 20 hơn kém 10: đếm thêm 10 mãi: 10, 20, 30, 40, 50, 60 — chỗ trống là 30 và 50 b) 1, 3, 5 hơn kém 2: đếm thêm 2 mãi: 1, 3, 5, 7, 9, 11 — chỗ trống là 7 và 11 c) 80, 82, 84 hơn kém 2: đếm thêm 2 mãi: 80, 82, 84, 86, 88, 90 — chỗ trống là 86 và 88 d) 5, 10 hơn kém 5: đếm thêm 5 mãi: 5, 10, 15, 20, 25, 30 — chỗ trống là 15 và 30
Vậy đếm thêm từng bước cũng ra đúng như Cách 1: a) 30, 50; b) 7, 11; c) 86, 88; d) 15, 30.
Nhận xét. Hai cách cho cùng kết quả; Cách 2 trực quan hơn cho học sinh mới học, Cách 1 nhanh hơn khi dãy số dài.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi nên dùng Cách 1 (tìm khoảng cách rồi cộng): chỉ tính một phép trừ để ra khoảng cách, sau đó cộng thẳng vào chỗ cần tìm, không phải đếm lại từ đầu dãy.
Đáp số.a) 30, 50. b) 7, 11. c) 86, 88. d) 15, 30.
Sai lầm thường gặp.Ở câu d) thấy dãy có số 10 nên đoán bừa khoảng cách là 10 (giống câu a) mà không kiểm tra lại bằng phép trừ 10−5=5 — khoảng cách đúng của câu d) là 5, không phải 10.
🚀 Mở rộng.Nếu dãy c) kéo dài thêm 3 số nữa sau số 90 thì đó là những số nào?
Bài 7 · Luyện tập 2 · Bài 2★Trang 26— So sánh hai số có hai chữ số
Luyện tập 2 · Bài 2 (trang 26). a) Tìm số lớn hơn trong mỗi cặp: 54 và 18; 63 và 29. b) Tìm số bé hơn trong mỗi cặp: 70 và 61; 17 và 45.
Kiến thức cần nhớ
So sánh hai số có hai chữ số: so chữ số hàng chục trước, hàng chục nào lớn hơn thì số đó lớn hơn; hàng chục bằng nhau mới so tiếp hàng đơn vị.
🧠 Phân tích tư duy
Cả bốn cặp số đều có hai chữ số nên so sánh chữ số hàng chục trước — chữ số hàng chục lớn hơn thì cả số đó lớn hơn, không cần nhìn tới hàng đơn vị nữa. Bẫy ở cặp 70 và 61: 70 có chữ số đơn vị là 0 nhưng vẫn lớn hơn 61 vì hàng chục 7 lớn hơn hàng chục 6.
1Cách 1. So sánh chữ số hàng chục
Định hướng. So sánh chữ số hàng chục của hai số trước; số nào có chữ số hàng chục lớn hơn thì số đó lớn hơn (hoặc bé hơn, tuỳ câu hỏi).
a) 54 có 5 chục, 18 có 1 chục: 5>1 nên 54>18 63 có 6 chục, 29 có 2 chục: 6>2 nên 63>29 b) 70 có 7 chục, 61 có 6 chục: 7>6 nên 70>61, số bé hơn là 61 17 có 1 chục, 45 có 4 chục: 1<4 nên 17<45, số bé hơn là 17
Vậy a) 54 và 63 lớn hơn; b) 61 và 17 bé hơn.
2Cách 2. Đếm trên tia số
Định hướng. Trên tia số, số nào đứng sau (ở bên phải) thì số đó lớn hơn; số đứng trước (bên trái) thì bé hơn.
a) Đếm từ 18 xuôi lên: 18, 19,..., 54 — 54 đứng sau nên 54>18 Đếm từ 29 xuôi lên: 29, 30,..., 63 — 63 đứng sau nên 63>29 b) Đếm từ 61 xuôi lên: 61,..., 70 — 61 đứng trước nên 61 bé hơn Đếm từ 17 xuôi lên: 17,..., 45 — 17 đứng trước nên 17 bé hơn
Vậy đếm trên tia số cũng cho đúng kết quả như Cách 1.
Nhận xét. Cách so hàng chục nhanh hơn hẳn đếm tia số khi hai số cách xa nhau như ở bài này.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Nên dùng Cách 1 (so hàng chục trước): chỉ mất một bước nhìn là ra ngay kết quả, không phải đếm dài dòng như tia số.
Đáp số.a) 54 và 63 lớn hơn. b) 61 và 17 bé hơn.
Sai lầm thường gặp.Thấy 70 có chữ số hàng đơn vị là 0 rồi tưởng 70 bé hơn 61 — phải so hàng chục trước: 7 chục lớn hơn 6 chục nên 70 vẫn lớn hơn 61.
🚀 Mở rộng.Nếu đổi cặp 70 và 61 thành 61 và 69 thì số nào bé hơn — có còn dễ so như trước không?
Bài 8 · Luyện tập 2 · Bài 3★Trang 26— Tìm số lớn nhất, số bé nhất trong ba số có hai chữ số
Luyện tập 2 · Bài 3 (trang 26). Tìm số lớn nhất, số bé nhất trong các số sau: 31, 35, 40.
Kiến thức cần nhớ
Muốn tìm số lớn nhất (bé nhất) trong nhiều số, so sánh lần lượt từng cặp số hoặc so hàng chục trước, hàng đơn vị sau.
🧠 Phân tích tư duy
Ba số đều có hai chữ số nên so sánh chữ số hàng chục trước để tìm ra số khác biệt rõ nhất (40 có 4 chục, hơn hẳn hai số còn lại chỉ có 3 chục); hai số 31 và 35 có cùng hàng chục nên phải so tiếp hàng đơn vị mới phân biệt được.
1Cách 1. So sánh hàng chục trước, hàng đơn vị sau
Định hướng. So chữ số hàng chục của cả ba số; số nào có hàng chục lớn nhất là số lớn nhất. Hai số còn lại hàng chục bằng nhau thì so tiếp hàng đơn vị để tìm số bé nhất.
31 có 3 chục, 35 có 3 chục, 40 có 4 chục 4>3 nên 40 là số lớn nhất 31 và 35 cùng 3 chục, so hàng đơn vị: 1<5 nên 31<35 Vậy 31 là số bé nhất
Vậy số lớn nhất là 40, số bé nhất là 31.
2Cách 2. So sánh từng cặp hai số một
Định hướng. Lần lượt so sánh từng cặp hai số để tìm ra số lớn hơn, rồi so tiếp số lớn hơn đó với số còn lại — làm tương tự để tìm số bé nhất.
So 31 và 35: 31<35, giữ 35 So 35 và 40: 35<40, giữ 40 — vậy 40 là số lớn nhất So 31 và 35: 31<35, giữ 31 So 31 và 40: 31<40, giữ 31 — vậy 31 là số bé nhất
Vậy so từng cặp cũng cho đúng kết quả như Cách 1: lớn nhất là 40, bé nhất là 31.
Nhận xét. Cách 1 nhanh hơn vì nhìn hàng chục là thấy ngay 40 vượt trội, không cần so từng cặp.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi nên dùng Cách 1: nhìn hàng chục trước để loại nhanh số lớn nhất, đỡ phải so sánh từng cặp một mất thời gian.
Đáp số.Số lớn nhất là 40. Số bé nhất là 31.
Sai lầm thường gặp.So sánh 31 và 35 chỉ nhìn chữ số hàng đơn vị (1 và 5) mà quên hai số này có cùng hàng chục là 3 — may là kết luận vẫn đúng ở bài này, nhưng cách làm tắt đó có thể sai với cặp số khác hàng chục.
🚀 Mở rộng.Nếu thêm số 39 vào nhóm ba số trên thì số lớn nhất, số bé nhất có thay đổi không?
Bài 9 · Luyện tập 2 · Bài 4★★Trang 27— Tìm số còn thiếu trong bảng số 1-49 để xác định miếng ghép đúng
Luyện tập 2 · Bài 4 (trang 27). Chú mèo nghịch ngợm làm rách rèm. Tìm miếng rèm bị rách đó. Tấm rèm được ghi các số từ 1 đến 49 xếp thành bảy hàng bảy cột theo đúng thứ tự (hàng 1: từ 1 đến 7, hàng 2: từ 8 đến 14,... hàng 7: từ 43 đến 49); một mảng ở giữa tấm rèm (khoảng hàng 2-4, cột 3-4) đã bị rách mất, để lộ một khoảng trắng. Ba miếng rèm rời A, B, C được ghi kèm các số; em tìm đúng miếng vừa khít với chỗ rách.
Kiến thức cần nhớ
Trong bảng số xếp theo hàng 7 cột, số ở hàng dưới hơn số cùng cột ở hàng trên đúng 7 đơn vị; số liền sau trong cùng hàng hơn kém nhau 1 đơn vị.
🧠 Phân tích tư duy
Bảng số 1-49 xếp theo hàng nên chỉ cần đọc số liền trước và liền sau quanh chỗ rách là suy ra ngay các số bị mất, không cần đếm lại từ số 1. Bẫy là chọn nhầm miếng có số gần đúng nhưng không đúng cả sáu số cần thiết.
1Cách 1. Đọc số liền trước, liền sau quanh chỗ rách
Định hướng. Ở mỗi hàng bị rách, nhìn số đã biết đứng ngay trước và ngay sau chỗ trống để suy ra số bị che khuất (số liền sau hơn số liền trước đúng 1 đơn vị).
Hàng có 8, 9 rồi trống, sau đó là 12: số bị che là 10 và 11 (9 thêm 1 là 10, 10 thêm 1 là 11) Hàng có 15, 16 rồi trống, sau đó là 19: số bị che là 17 và 18 Hàng có 22 rồi trống, sau đó là 26: số bị che là 23, 24 và 25 So sánh với ba miếng: miếng B ghi đúng 10, 11, 17, 18, 24, 25
Vậy miếng rèm bị rách là miếng B.
2Cách 2. Tính theo vị trí hàng — cột của bảng số
Định hướng. Hàng 2 của bảng bắt đầu từ số 8 (cột 1); số ở cột thứ mấy thì cộng thêm (cột − 1) vào 8. Tính trực tiếp số ở đúng hàng, đúng cột bị rách.
Hàng 2, cột 3: 8+(3−1)=10; hàng 2, cột 4: 8+(4−1)=11 Hàng 3 bắt đầu từ 15: cột 3 là 15+2=17; cột 4 là 15+3=18 Hàng 4 bắt đầu từ 22: cột 2 là 22+1=23; cột 3 là 22+2=24; cột 4 là 22+3=25
Vậy tính theo hàng — cột cũng ra đúng các số 10, 11, 17, 18, 24, 25 như Cách 1, khớp với miếng B.
Nhận xét. Cách 1 (đọc số liền trước — liền sau) nhanh hơn và dễ hiểu hơn với học sinh lớp 1; Cách 2 chắc chắn hơn khi chỗ rách quá to không còn số nào liền kề để dò.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi nên dùng Cách 1: chỉ cần nhìn số liền trước, liền sau rồi đếm thêm từng đơn vị, không phải nhớ công thức hàng — cột như Cách 2.
Đáp số.Miếng rèm bị rách là miếng B (ghi các số 10, 11, 17, 18, 24, 25).
Sai lầm thường gặp.Chọn miếng C vì thấy có số 24, 25 giống một phần đáp án đúng, nhưng không kiểm tra hết cả sáu số nên bỏ sót miếng C thiếu số 10, 11 mà lại có số 19, 20 không khớp chỗ rách.
🚀 Mở rộng.Nếu tấm rèm có 8 cột thay vì 7 cột thì các số bị che ở hàng 2 (cột 3, 4) sẽ là những số nào?
Bài 10 · Luyện tập 2 · Bài 5★★Trang 27— Lập số có hai chữ số từ các thẻ số cho trước
Luyện tập 2 · Bài 5 (trang 27). Em hãy giúp các bạn côn trùng lập các số có hai chữ số bằng cách sử dụng các tấm thẻ trên bàn. Trên bàn có ba tấm thẻ ghi số 8, số 3 và số 7.
Kiến thức cần nhớ
Một số có hai chữ số gồm chữ số hàng chục (đứng trước) và chữ số hàng đơn vị (đứng sau); đổi vị trí hai chữ số sẽ được một số khác (trừ khi hai chữ số giống nhau).
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho 3 thẻ và yêu cầu chọn 2 trong 3 thẻ để ghép thành số có hai chữ số — mỗi cách chọn 2 thẻ còn tạo được 2 số khác nhau tuỳ thẻ nào đứng hàng chục, thẻ nào đứng hàng đơn vị. Bẫy là dễ quên đảo vị trí hai thẻ nên bỏ sót một nửa số các số lập được.
1Cách 1. Chọn lần lượt từng thẻ làm hàng chục
Định hướng. Lần lượt chọn một thẻ làm chữ số hàng chục, rồi ghép với từng thẻ còn lại làm chữ số hàng đơn vị, để không bỏ sót số nào.
Chọn hàng chục là 8: ghép với 3 được 83; ghép với 7 được 87 Chọn hàng chục là 3: ghép với 8 được 38; ghép với 7 được 37 Chọn hàng chục là 7: ghép với 8 được 78; ghép với 3 được 73
Vậy các số lập được là: 83, 87, 38, 37, 78, 73.
2Cách 2. Liệt kê từng cặp thẻ rồi đảo vị trí
Định hướng. Liệt kê hết các cặp 2 thẻ có thể chọn từ 3 thẻ, mỗi cặp viết được 2 số bằng cách đảo vị trí hàng chục — hàng đơn vị.
Cặp (8, 3): viết được 83 và 38 Cặp (8, 7): viết được 87 và 78 Cặp (3, 7): viết được 37 và 73
Vậy liệt kê theo cặp cũng ra đúng 6 số như Cách 1: 83, 38, 87, 78, 37, 73.
Nhận xét. Cách 2 giúp nhìn rõ có đúng 3 cặp thẻ (không thừa không thiếu), mỗi cặp cho 2 số — dễ kiểm tra đã đủ 6 số hay chưa.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi nên dùng Cách 1 (cố định hàng chục rồi đổi hàng đơn vị): làm tuần tự theo từng thẻ nên không bỏ sót, dễ kiểm đếm đủ 6 số.
Đáp số.Các số lập được: 83, 87, 38, 37, 78, 73 (số bé nhất là 37, số lớn nhất là 87).
Sai lầm thường gặp.Chỉ ghép mỗi thẻ một lần làm hàng chục rồi dừng lại, quên đảo ngược vị trí hai thẻ nên chỉ tìm được 3 số thay vì đủ 6 số.
🚀 Mở rộng.Nếu có thêm tấm thẻ số 0, việc ghép số có hai chữ số sẽ khác gì — vì sao thẻ 0 không thể đứng ở hàng chục?