Bài 1 · Hoạt động 1 (trang 16)★Trang 16— So sánh hai số có hai chữ số bằng cách đếm số chục và số quả rời
Hoạt động 1 (trang 16). So sánh (theo mẫu). Mỗi túi táo được đóng thành các chục (một túi đầy vẽ các quả táo xếp hình tam giác là 1 chục = 10 quả) kèm theo một số quả táo rời. Dòng mẫu: túi trái có 1 chục và 3 quả táo rời (13 quả), túi phải có 1 chục và 6 quả táo rời xếp hình tam giác (16 quả); vì 13 bé hơn 16 nên viết 13<16. Hãy đếm rồi so sánh ba dòng còn lại: - Dòng 2: túi trái có 2 chục và 3 quả táo rời; túi phải có 1 chục và 6 quả táo rời. - Dòng 3: túi trái có 1 chục và 4 quả táo rời xếp thành một hàng; túi phải có 1 chục và 6 quả táo rời. - Dòng 4: túi trái có 2 chục (không có quả rời); túi phải có 2 chục (không có quả rời).
Kiến thức cần nhớ
Mỗi chục bằng 10 đơn vị (10 quả táo trong 1 túi đầy).
So sánh hai số có hai chữ số: số nào có số chục lớn hơn thì số đó lớn hơn.
🧠 Phân tích tư duy
Mỗi túi được đóng theo chục (1 chục = 10 quả) và một số quả rời — nhìn số chục trước rồi mới nhìn tới quả rời sẽ so sánh nhanh hơn đếm từng quả một. Dòng 4 dễ gây bối rối vì không có quả rời, nhưng chỉ cần so số chục là xong.
1Cách 1. Đếm tổng số quả táo rồi so sánh
Định hướng. Đếm đủ số chục (mỗi túi đầy là 1 chục = 10 quả) rồi cộng thêm số quả táo rời để ra tổng số quả mỗi túi, sau đó so sánh hai tổng.
Dòng 2: túi trái 2 chục và 3 quả rời: 2×10+3=23 (quả) Túi phải 1 chục và 6 quả rời: 1×10+6=16 (quả) So sánh: 23>16
Dòng 3: túi trái 1 chục và 4 quả rời: 1×10+4=14 (quả) Túi phải 1 chục và 6 quả rời: 1×10+6=16 (quả) So sánh: 14<16
Dòng 4: túi trái 2 chục: 2×10=20 (quả) Túi phải 2 chục: 2×10=20 (quả) So sánh: 20=20
Vậy dòng 2 là 23>16, dòng 3 là 14<16, dòng 4 là 20=20.
2Cách 2. So sánh số chục trước, số quả rời sau
Định hướng. Không cần đếm hết từng quả — chỉ cần nhìn số chục của hai túi: chục nào nhiều hơn thì số đó lớn hơn; hai túi bằng số chục thì mới so tiếp đến quả rời.
Dòng 2: túi trái có 2 chục, túi phải có 1 chục — 2 chục nhiều hơn 1 chục nên không cần đếm quả rời: 23>16 Dòng 3: cả hai túi đều có 1 chục, phải so tiếp quả rời: túi trái 4 quả rời, túi phải 6 quả rời, mà 4<6 nên 14<16 Dòng 4: cả hai túi đều có 2 chục và không có quả rời nào: 20=20
Vậy kết quả giống hệt Cách 1: 23>16, 14<16, 20=20.
Nhận xét. Nhìn số chục trước giúp so sánh nhanh hơn nhiều, nhất là khi số chục đã khác nhau thì không cần đếm quả rời nữa.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Nên dùng Cách 2: chỉ cần nhìn số chục trước, phần lớn các dòng (dòng 2, dòng 4) đã có ngay kết quả mà không phải đếm từng quả táo rời.
Sai lầm thường gặp.Đếm túi 2 chục và 3 quả rời nhưng quên mất 1 chục là 10 quả, đếm nhầm thành 2+3=5 quả — phải nhớ mỗi chục là 10 quả chứ không phải 1 quả.
🚀 Mở rộng.Nếu túi phải ở dòng 4 có thêm 1 quả táo rời nữa (thành 2 chục 1 quả), lúc đó so với túi trái (vẫn 2 chục) thì dấu nào đúng?
Bài 2 · Hoạt động 2 (trang 17)★Trang 17— So sánh hai số có hai chữ số để tìm số lớn hơn
Hoạt động 2 (trang 17). Túi nào có số lớn hơn? Rô-bốt hai tay cầm hai túi ghi số: a) Túi thứ nhất ghi 35, túi thứ hai ghi 53. b) Túi thứ nhất ghi 57, túi thứ hai ghi 50. c) Túi thứ nhất ghi 18, túi thứ hai ghi 68.
Kiến thức cần nhớ
So sánh hai số có hai chữ số: so chữ số hàng chục trước, bằng nhau mới so chữ số hàng đơn vị.
🧠 Phân tích tư duy
Cả ba cặp số đều có hai chữ số nên so sánh chữ số hàng chục trước — chữ số hàng chục lớn hơn thì cả số đó lớn hơn, không cần nhìn chữ số hàng đơn vị nữa. Bẫy ở câu a) là hai số 35 và 53 dùng chung hai chữ số 3, 5 nhưng đổi vị trí nên rất dễ nhìn nhầm nếu không để ý đúng hàng chục, hàng đơn vị.
1Cách 1. So sánh chữ số hàng chục
Định hướng. So sánh chữ số hàng chục của hai số trước; số nào có chữ số hàng chục lớn hơn thì số đó lớn hơn.
a) 35 có 3 chục, 53 có 5 chục: 3<5 nên 35<53 b) 57 có 5 chục, 50 có 5 chục, bằng nhau nên so tiếp hàng đơn vị: 57 có 7 đơn vị, 50 có 0 đơn vị, 7>0 nên 57>50 c) 18 có 1 chục, 68 có 6 chục: 1<6 nên 18<68
Vậy a) túi ghi 53 lớn hơn; b) túi ghi 57 lớn hơn; c) túi ghi 68 lớn hơn.
2Cách 2. Đếm trên tia số
Định hướng. Trên tia số, số nào đứng sau (ở bên phải) thì số đó lớn hơn — đếm xuôi từ số bé để tìm số đứng sau.
a) Đếm từ 35 xuôi lên: 35, 36, ..., 53 — đếm được tới 53 nên 53 đứng sau, 53>35 b) Đếm từ 50 xuôi lên: 50, 51, ..., 57 — đếm được tới 57 nên 57 đứng sau, 57>50 c) Đếm từ 18 xuôi lên: 18, 19, ..., 68 — đếm được tới 68 nên 68 đứng sau, 68>18
Vậy kết quả giống hệt Cách 1: 53, 57, 68 đều là số lớn hơn trong từng cặp.
Nhận xét. Cách so hàng chục nhanh hơn hẳn cách đếm trên tia số khi hai số cách xa nhau (như câu a, c); đếm tia số chỉ tiện khi hai số gần nhau.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Nên dùng Cách 1 (so hàng chục trước): chỉ mất một bước nhìn là ra ngay kết quả, không phải đếm dài dòng như tia số.
Đáp số.a) 53 lớn hơn. b) 57 lớn hơn. c) 68 lớn hơn.
Sai lầm thường gặp.Thấy chữ số 5 xuất hiện ở cả hai số 35 và 53 rồi vội cho là bằng nhau — phải để ý đúng VỊ TRÍ của chữ số: 5 ở hàng chục của 53 có giá trị 50, còn 5 ở hàng đơn vị của 35 chỉ có giá trị 5.
🚀 Mở rộng.Nếu đổi túi thứ hai ở câu a) thành 34 (bớt 1 đơn vị) thì túi nào lớn hơn, có còn là 53 không?
Bài 3 · Hoạt động 3 (trang 17)★Trang 17— Điền dấu >, < hoặc = để so sánh hai số có hai chữ số
Hoạt động 3 (trang 17).>; <; = ? Điền dấu thích hợp vào chỗ chấm. Đề bài có 6 cặp số xếp thành hai cột, mỗi cặp có một ô trống (kí hiệu ?) cần điền dấu: Cột trái: 1) 24 ? 19 2) 35 ? 37 3) 68 ? 68 Cột phải: 4) 56 ? 65 5) 90 ? 89 6) 71 ? 81
Kiến thức cần nhớ
So sánh hai số có hai chữ số: so hàng chục trước, hàng đơn vị sau; hai số giống hệt nhau thì bằng nhau.
🧠 Phân tích tư duy
Sáu cặp số đều có hai chữ số nên áp dụng đúng quy tắc so sánh: hàng chục khác nhau thì so hàng chục, hàng chục giống nhau (như cặp 3: 68 và 68, cặp 2: 35 và 37) thì so tiếp hàng đơn vị. Bẫy nằm ở cặp 3 (68 và 68) hai số giống hệt nhau nên phải điền dấu =, không phải > hay <.
1Cách 1. So sánh hàng chục rồi hàng đơn vị
Định hướng. Với mỗi cặp, so chữ số hàng chục trước; nếu bằng nhau thì so tiếp chữ số hàng đơn vị.
1) 24 có 2 chục, 19 có 1 chục: 2>1 nên 24>19 2) 35 và 37 đều có 3 chục, so đơn vị: 5<7 nên 35<37 3) 68 và 68 giống hệt nhau nên 68=68 4) 56 có 5 chục, 65 có 6 chục: 5<6 nên 56<65 5) 90 có 9 chục, 89 có 8 chục: 9>8 nên 90>89 6) 71 có 7 chục, 81 có 8 chục: 7<8 nên 71<81
Vậy các dấu cần điền lần lượt là >,<,=,<,>,<.
2Cách 2. Đếm thêm hoặc bớt để kiểm tra
Định hướng. Đếm từ số bé thêm dần lên xem có tới đúng số kia không, hoặc đếm bớt từ số lớn xuống — số cần đếm thêm để tới số kia thì số kia lớn hơn.
1) Đếm từ 19 thêm lên: 19, 20, ..., 24 — 24 lớn hơn, 24>19 3) Đếm từ 68 mà tới thẳng luôn 68, không cần thêm bớt gì — hai số bằng nhau: 68=68 5) Đếm từ 89 thêm 1 được 90 — 90 lớn hơn, 90>89
Vậy kiểm tra lại đúng như Cách 1: >,<,=,<,>,<.
Nhận xét. Cách đếm thêm bớt giúp kiểm tra lại kết quả của Cách 1 khi còn phân vân, nhưng chậm hơn nếu hai số cách xa nhau.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Nên dùng Cách 1 (so hàng chục rồi hàng đơn vị) vì luôn nhanh như nhau dù hai số gần hay xa nhau.
Sai lầm thường gặp.Gặp cặp 3 (68 và 68) vẫn cố so tiếp hàng đơn vị dù hai số đã giống hệt nhau từ đầu, dẫn đến lúng túng không biết điền dấu gì — hai số giống hệt nhau thì luôn điền dấu =.
🚀 Mở rộng.Nếu cặp 6 đổi 81 thành 71, dấu cần điền vào ô 71 ? 71 lúc đó là dấu gì?
Bài 4 · Hoạt động 4 (trang 17)★★Trang 17— So sánh ba số có hai chữ số để tìm số lớn nhất hoặc bé nhất
Hoạt động 4 (trang 17). a) Chiếc lọ nào có số lớn nhất? Có hai nhóm, mỗi nhóm 3 chiếc lọ ghi số: - Nhóm 1: 12, 18, 32. - Nhóm 2: 37, 19, 28. b) Chiếc lọ nào có số bé nhất? Có hai nhóm, mỗi nhóm 3 chiếc lọ ghi số: - Nhóm 3: 60, 6, 16. - Nhóm 4: 49, 51, 30.
Kiến thức cần nhớ
Muốn tìm số lớn nhất (hoặc bé nhất) trong ba số, phải so sánh đủ cả ba số chứ không chỉ so hai số rồi dừng lại.
🧠 Phân tích tư duy
Đề so sánh cùng lúc BA số trong mỗi nhóm chứ không phải chỉ hai số, nên phải so cả ba rồi mới chọn ra số lớn nhất (câu a) hoặc bé nhất (câu b). Bẫy ở nhóm 3 là số 6 chỉ có một chữ số, dễ bị đoán bừa là "bé nhất vì ít chữ số" — đúng nhưng vẫn phải so đủ cả ba số cho chắc chắn, không được đoán.
1Cách 1. So sánh cả ba số cùng lúc
Định hướng. Nhìn chữ số hàng chục của cả ba số trong nhóm để tìm ngay số lớn nhất (hoặc bé nhất); hàng chục bằng nhau mới so tiếp hàng đơn vị.
Nhóm 1 (12, 18, 32): số chục là 1, 1, 3 — 3 chục lớn nhất nên 32 là số lớn nhất Nhóm 2 (37, 19, 28): số chục là 3, 1, 2 — 3 chục lớn nhất nên 37 là số lớn nhất Nhóm 3 (60, 6, 16): số chục là 6, 0, 1 — 0 chục bé nhất nên 6 là số bé nhất Nhóm 4 (49, 51, 30): số chục là 4, 5, 3 — 3 chục bé nhất nên 30 là số bé nhất
Vậy nhóm 1 và 2 có số lớn nhất là 32 và 37; nhóm 3 và 4 có số bé nhất là 6 và 30.
2Cách 2. So sánh từng đôi một, giữ lại số thắng
Định hướng. So hai số một lúc, giữ lại số lớn hơn (hoặc bé hơn), rồi đem số đó so tiếp với số còn lại trong nhóm.
Nhóm 1: so 12 và 18 được 18 lớn hơn; so 18 và 32 được 32 lớn hơn — giữ 32 Nhóm 2: so 37 và 19 được 37 lớn hơn; so 37 và 28 vẫn được 37 lớn hơn — giữ 37 Nhóm 3: so 60 và 6 được 6 bé hơn; so 6 và 16 vẫn được 6 bé hơn — giữ 6 Nhóm 4: so 49 và 51 được 49 bé hơn; so 49 và 30 được 30 bé hơn — giữ 30
Vậy kết quả giống hệt Cách 1: nhóm 1 là 32, nhóm 2 là 37, nhóm 3 là 6, nhóm 4 là 30.
Nhận xét. Cách so từng đôi một tuy nhiều bước hơn nhưng chắc chắn không bỏ sót số nào, rất hữu ích khi nhóm có nhiều hơn 3 số.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Với đúng 3 số như bài này, nên dùng Cách 1 (nhìn hàng chục cả ba số cùng lúc) vì nhanh hơn hẳn.
Sai lầm thường gặp.Chỉ so hai lọ đầu tiên trong nhóm rồi chọn luôn số lớn hơn làm đáp số, quên mất lọ thứ ba — ví dụ nhóm 2 so 37 và 19 rồi chọn 37 mà không so tiếp với 28 để chắc chắn.
🚀 Mở rộng.Nếu nhóm 3 có thêm một chiếc lọ ghi số 3 nữa, lúc đó lọ nào sẽ là số bé nhất?
Bài 5 · Luyện tập 1 · Bài 1 (trang 18)★Trang 18— So sánh hai số có hai chữ số để tìm số lớn hơn
Luyện tập 1 · Bài 1 (trang 18). Số nào lớn hơn trong mỗi cặp? Rô-bốt giơ hai tấm bìa ghi số ở hai tay: a) 16 và 11. b) 50 và 60. c) 39 và 51.
Kiến thức cần nhớ
So sánh hai số có hai chữ số: so hàng chục trước, hàng đơn vị sau.
🧠 Phân tích tư duy
Ba cặp số này đều có hai chữ số, nên so chữ số hàng chục trước là nhanh nhất. Cặp a) hai số cùng hàng chục (đều là 1 chục) nên phải so tiếp hàng đơn vị mới ra được số lớn hơn.
1Cách 1. So sánh chữ số hàng chục
Định hướng. So chữ số hàng chục trước; bằng nhau thì so tiếp chữ số hàng đơn vị.
a) 16 và 11 đều có 1 chục, so đơn vị: 6>1 nên 16>11 b) 50 có 5 chục, 60 có 6 chục: 5<6 nên 50<60 c) 39 có 3 chục, 51 có 5 chục: 3<5 nên 39<51
Vậy a) 16 lớn hơn; b) 60 lớn hơn; c) 51 lớn hơn.
2Cách 2. Đếm trên tia số
Định hướng. Số nào đếm xuôi tới sau thì số đó lớn hơn.
a) Đếm từ 11: 11, 12, ..., 16 — 16 đứng sau nên 16>11 b) Đếm từ 50: 50, 51, ..., 60 — 60 đứng sau nên 60>50 c) Đếm từ 39: 39, 40, ..., 51 — 51 đứng sau nên 51>39
Vậy kết quả giống hệt Cách 1: 16, 60, 51 đều là số lớn hơn.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Nên dùng Cách 1 vì chỉ cần một bước nhìn hàng chục, nhanh hơn đếm tia số nhiều.
Đáp số.a) 16 lớn hơn. b) 60 lớn hơn. c) 51 lớn hơn.
Sai lầm thường gặp.Câu a) thấy 16 và 11 cùng bắt đầu bằng chữ số 1 nên tưởng bằng nhau — phải so tiếp chữ số hàng đơn vị (6 và 1) mới biết 16 lớn hơn.
🚀 Mở rộng.Nếu câu a) đổi 11 thành 19, lúc đó số nào lớn hơn trong cặp 16 và 19?
Bài 6 · Luyện tập 1 · Bài 2 (trang 18)★Trang 18— So sánh hai số có hai chữ số để tìm số bé hơn
Luyện tập 1 · Bài 2 (trang 18). Số nào bé hơn trong mỗi cặp? a) 19 và 15. b) 81 và 80. c) 29 và 30.
Kiến thức cần nhớ
So sánh hai số có hai chữ số: so hàng chục trước, hàng đơn vị sau.
🧠 Phân tích tư duy
Bài này hỏi ngược lại Bài 1 (tìm số BÉ hơn), nên vẫn so hàng chục trước hàng đơn vị sau nhưng chọn số nhỏ hơn để trả lời. Câu b) hai số chỉ khác nhau ở hàng đơn vị (81 và 80) nên dễ chọn nhầm nếu đọc vội.
1Cách 1. So sánh chữ số hàng chục
Định hướng. So chữ số hàng chục trước; bằng nhau thì so tiếp chữ số hàng đơn vị, chọn số có chữ số bé hơn.
a) 19 và 15 đều có 1 chục, so đơn vị: 9>5 nên 15<19 b) 81 và 80 đều có 8 chục, so đơn vị: 1>0 nên 80<81 c) 29 có 2 chục, 30 có 3 chục: 2<3 nên 29<30
Vậy a) 15 bé hơn; b) 80 bé hơn; c) 29 bé hơn.
2Cách 2. Đếm trên tia số
Định hướng. Số nào đếm xuôi tới trước (đứng bên trái) thì số đó bé hơn.
a) Đếm từ 15: 15, 16, ..., 19 — 15 đứng trước nên 15<19 b) Đếm từ 80: 80, 81 — 80 đứng trước nên 80<81 c) Đếm từ 29: 29, 30 — 29 đứng trước nên 29<30
Vậy kết quả giống hệt Cách 1: 15, 80, 29 đều là số bé hơn.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Nên dùng Cách 1 vì luôn nhanh, nhất là với câu b) hai số liền nhau đếm tia số cũng chỉ mất một bước.
Đáp số.a) 15 bé hơn. b) 80 bé hơn. c) 29 bé hơn.
Sai lầm thường gặp.Câu b) thấy 81 đọc to hơn (có vẻ nhiều chữ hơn) rồi đoán bừa 81 bé hơn — phải so đúng chữ số hàng đơn vị (1 và 0) mới biết 80 mới là số bé hơn.
🚀 Mở rộng.Nếu câu c) đổi 30 thành 29, lúc đó hai số 29 và 29 thì dấu so sánh là gì?
Bài 7 · Luyện tập 1 · Bài 3 (trang 18)★★Trang 18— Sắp xếp ba số có hai chữ số theo thứ tự từ bé đến lớn bằng cách đổi chỗ hai số
Luyện tập 1 · Bài 3 (trang 18). Đổi chỗ hai chiếc xe để các số trên xe sắp xếp theo thứ tự từ bé đến lớn: a) Ba xe xếp theo thứ tự: xe thứ nhất ghi 80, xe thứ hai ghi 30, xe thứ ba ghi 90. b) Ba xe xếp theo thứ tự: xe thứ nhất ghi 47, xe thứ hai ghi 74, xe thứ ba ghi 70.
Kiến thức cần nhớ
Muốn sắp xếp từ bé đến lớn, so sánh từng cặp số liền kề: nếu số đứng trước lớn hơn số đứng sau thì cần đổi chỗ hai số đó.
🧠 Phân tích tư duy
Đề chỉ cho phép đổi chỗ ĐÚNG HAI xe (không phải sắp xếp lại từ đầu), nên phải tìm ra cặp xe nào đang đứng sai thứ tự rồi mới đổi đúng cặp đó. Bẫy ở câu b) là cả ba số 47, 74, 70 dùng chung các chữ số 4, 7, 0, 7 nên rất dễ đọc nhầm số khi so sánh.
1Cách 1. So sánh từng cặp liền kề để tìm chỗ sai
Định hướng. Xét lần lượt từng cặp xe đứng cạnh nhau; nếu xe đứng trước ghi số lớn hơn xe đứng sau thì đó là cặp cần đổi chỗ.
a) Xe 1 (80) và xe 2 (30): 80>30 — sai thứ tự, cần đổi chỗ hai xe này Sau khi đổi: 30, 80, 90 — kiểm tra lại: 30<80 và 80<90, đúng thứ tự từ bé đến lớn
b) Xe 1 (47) và xe 2 (74): 47<74 — đúng thứ tự, chưa cần đổi Xe 2 (74) và xe 3 (70): 74>70 — sai thứ tự, cần đổi chỗ hai xe này Sau khi đổi: 47, 70, 74 — kiểm tra lại: 47<70 và 70<74, đúng thứ tự từ bé đến lớn
Vậy a) đổi chỗ xe thứ nhất và xe thứ hai; b) đổi chỗ xe thứ hai và xe thứ ba.
2Cách 2. Sắp xếp thứ tự đúng trước rồi đối chiếu
Định hướng. So sánh cả ba số để tìm ngay thứ tự đúng từ bé đến lớn, sau đó đối chiếu với thứ tự đang xếp trên xe để biết cần đổi chỗ xe nào.
a) Ba số 80, 30, 90 xếp từ bé đến lớn là: 30, 80, 90 Thứ tự trên xe hiện tại là 80, 30, 90 — chỉ có xe 1 và xe 2 sai chỗ so với thứ tự đúng
b) Ba số 47, 74, 70 xếp từ bé đến lớn là: 47, 70, 74 Thứ tự trên xe hiện tại là 47, 74, 70 — chỉ có xe 2 và xe 3 sai chỗ so với thứ tự đúng
Vậy kết quả giống hệt Cách 1: a) đổi xe 1 và xe 2; b) đổi xe 2 và xe 3.
Nhận xét. Cách 2 chắc chắn hơn khi có nhiều số vì biết ngay thứ tự đúng trước khi tìm chỗ đổi.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Nên dùng Cách 1 với bài chỉ có 3 xe vì so từng cặp liền kề là đủ nhanh và không cần viết lại cả dãy số.
Đáp số.a) Đổi chỗ xe thứ nhất (80) và xe thứ hai (30): được thứ tự 30, 80, 90. b) Đổi chỗ xe thứ hai (74) và xe thứ ba (70): được thứ tự 47, 70, 74.
Sai lầm thường gặp.Đổi đại hai xe bất kỳ cho có vẻ khác đi mà không kiểm tra lại thứ tự sau khi đổi — ví dụ câu a) đổi nhầm xe 2 và xe 3 (30, 90 đổi chỗ) thì được 80, 90, 30, vẫn sai vì 80 vẫn đứng trước 90 mà 80 lại lớn hơn 30.
🚀 Mở rộng.Nếu câu a) có thêm xe thứ tư ghi số 50 xếp ở cuối, lúc đó cần đổi chỗ những xe nào để đúng thứ tự?
Bài 8 · Luyện tập 1 · Bài 4 (trang 18)★★Trang 18— Sắp xếp ba số có hai chữ số theo thứ tự từ lớn đến bé bằng cách đổi chỗ hai số
Luyện tập 1 · Bài 4 (trang 18). Đổi chỗ hai chiếc xe để các số trên xe sắp xếp theo thứ tự từ lớn đến bé: a) Ba xe xếp theo thứ tự: xe thứ nhất ghi 80, xe thứ hai ghi 40, xe thứ ba ghi 50. b) Ba xe xếp theo thứ tự: xe thứ nhất ghi 70, xe thứ hai ghi 74, xe thứ ba ghi 47.
Kiến thức cần nhớ
Muốn sắp xếp từ lớn đến bé, so sánh từng cặp số liền kề: nếu số đứng trước bé hơn số đứng sau thì cần đổi chỗ hai số đó.
🧠 Phân tích tư duy
Bài này ngược hướng với Bài 3 (xếp từ LỚN đến bé), nên khi so từng cặp liền kề phải tìm chỗ mà số đứng trước lại BÉ hơn số đứng sau — đó mới là chỗ sai cần đổi. Dễ nhầm lẫn nếu áp dụng máy móc quy tắc của Bài 3.
1Cách 1. So sánh từng cặp liền kề để tìm chỗ sai
Định hướng. Xét lần lượt từng cặp xe đứng cạnh nhau; nếu xe đứng trước ghi số bé hơn xe đứng sau thì đó là cặp cần đổi chỗ (vì đang xếp từ lớn đến bé).
a) Xe 1 (80) và xe 2 (40): 80>40 — đúng thứ tự, chưa cần đổi Xe 2 (40) và xe 3 (50): 40<50 — sai thứ tự, cần đổi chỗ hai xe này Sau khi đổi: 80, 50, 40 — kiểm tra lại: 80>50 và 50>40, đúng thứ tự từ lớn đến bé
b) Xe 1 (70) và xe 2 (74): 70<74 — sai thứ tự, cần đổi chỗ hai xe này Sau khi đổi: 74, 70, 47 — kiểm tra lại: 74>70 và 70>47, đúng thứ tự từ lớn đến bé
Vậy a) đổi chỗ xe thứ hai và xe thứ ba; b) đổi chỗ xe thứ nhất và xe thứ hai.
2Cách 2. Sắp xếp thứ tự đúng trước rồi đối chiếu
Định hướng. So sánh cả ba số để tìm ngay thứ tự đúng từ lớn đến bé, sau đó đối chiếu với thứ tự đang xếp trên xe để biết cần đổi chỗ xe nào.
a) Ba số 80, 40, 50 xếp từ lớn đến bé là: 80, 50, 40 Thứ tự trên xe hiện tại là 80, 40, 50 — chỉ có xe 2 và xe 3 sai chỗ so với thứ tự đúng
b) Ba số 70, 74, 47 xếp từ lớn đến bé là: 74, 70, 47 Thứ tự trên xe hiện tại là 70, 74, 47 — chỉ có xe 1 và xe 2 sai chỗ so với thứ tự đúng
Vậy kết quả giống hệt Cách 1: a) đổi xe 2 và xe 3; b) đổi xe 1 và xe 2.
Nhận xét. Luôn kiểm tra lại toàn bộ dãy sau khi đổi để chắc chắn không còn cặp nào sai thứ tự.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Nên dùng Cách 1, so từng cặp liền kề một lượt là tìm ra ngay chỗ cần đổi, không cần viết lại dãy số.
Đáp số.a) Đổi chỗ xe thứ hai (40) và xe thứ ba (50): được thứ tự 80, 50, 40. b) Đổi chỗ xe thứ nhất (70) và xe thứ hai (74): được thứ tự 74, 70, 47.
Sai lầm thường gặp.Nhầm lẫn với Bài 3 (xếp từ bé đến lớn) nên đi tìm chỗ số đứng trước LỚN hơn số đứng sau để đổi — làm ngược hoàn toàn yêu cầu của bài này là xếp từ LỚN đến bé.
🚀 Mở rộng.Nếu chỉ được đổi chỗ ĐÚNG MỘT LẦN (không phải một cặp) cho cả bốn xe 80, 40, 60, 50 xếp thêm số 60 ở cuối, em có sắp xếp được thành thứ tự từ lớn đến bé không?
Bài 9 · Trò chơi (trang 19)★Trang 19— Trò chơi ôn so sánh số có hai chữ số qua gieo xúc xắc và di chuyển trên đường đi
Trò chơi (trang 19) — Cầu thang – Cầu trượt. Cách chơi: chơi theo nhóm. Người chơi bắt đầu từ ô xuất phát. Khi đến lượt, người chơi gieo xúc xắc, đếm số chấm ở mặt trên xúc xắc rồi di chuyển số ô bằng số chấm nhận được. Mỗi ô trên đường đi ghi hai số xếp chồng lên nhau (một số ở nửa trên, một số ở nửa dưới); người chơi đọc số bé hơn trong hai số đó. Khi đến chân cầu thang, em leo lên; khi đến đầu cầu trượt, em trượt xuống. Trò chơi kết thúc khi có người về đến đích.
Kiến thức cần nhớ
So sánh hai số có hai chữ số để tìm số bé hơn.
Đếm đúng số chấm trên xúc xắc rồi di chuyển đúng số ô tương ứng.
🧠 Phân tích tư duy
Đây là trò chơi tập thể, số ô di chuyển mỗi lượt tùy vào mặt xúc xắc gieo được nên không có một đáp số cố định; cái cần luyện là so sánh nhanh hai số trong cùng một ô rồi đọc đúng số bé hơn. Bẫy dễ gặp là mải đếm ô di chuyển mà quên mất quy tắc "đọc số bé hơn", lỡ đọc luôn số lớn hơn trong ô.
1Cách 1. So hàng chục để đọc ngay số bé hơn
Định hướng. Đến ô nào, nhìn ngay chữ số hàng chục của hai số trong ô: số nào có chữ số hàng chục bé hơn thì đọc số đó.
Ô ví dụ 1 có 13 và 4: 4 chỉ có 1 chữ số, coi như 0 chục, bé hơn 1 chục của 13 — đọc số 4 Ô ví dụ 2 có 90 và 13: 13 có 1 chục, 90 có 9 chục — đọc số 13 Ô ví dụ 3 có 18 và 83: 18 có 1 chục, 83 có 8 chục — đọc số 18
Vậy mỗi ô đều so hàng chục trước để đọc ngay số bé hơn trong ô đó.
2Cách 2. Đoán trước rồi kiểm tra lại
Định hướng. Trước khi đọc to, có thể nhẩm nhanh xem số nào "trông nhỏ hơn" rồi so lại đúng hai chữ số để chắc chắn không đọc nhầm.
Ô ví dụ 1: đoán 4 nhỏ hơn 13, kiểm tra lại bằng cách so hàng chục — đúng, đọc số 4 Ô ví dụ 2: đoán 13 nhỏ hơn 90, kiểm tra lại — đúng, đọc số 13 Ô ví dụ 3: đoán 18 nhỏ hơn 83, kiểm tra lại — đúng, đọc số 18
Vậy kết quả giống hệt Cách 1: đọc lần lượt 4, 13, 18 ở ba ô ví dụ.
Nhận xét. Đoán trước rồi kiểm tra lại giúp tránh đọc nhầm khi chơi nhanh theo lượt.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Nên so hàng chục trước (Cách 1) để đọc số bé hơn thật nhanh, tránh làm chậm lượt chơi của cả nhóm.
Đáp số.Không có đáp số cố định vì kết quả tùy vào các lượt gieo xúc xắc của người chơi; mục tiêu là so sánh và đọc đúng số bé hơn ở mỗi ô dừng chân.
Sai lầm thường gặp.Đến ô có hai số 90 và 13 nhưng đọc nhầm thành 90 (vì 90 "nhìn to hơn, dễ nhớ hơn") — phải so đúng hàng chục (9 chục và 1 chục) rồi mới đọc số bé hơn là 13.
🚀 Mở rộng.Nếu một ô ghi hai số 45 và 54, số nào sẽ được đọc lên trong ô đó?
Bài 10 · Luyện tập 2 · Bài 1 (trang 20)★★Trang 20— Kiểm tra đúng, sai của một phép so sánh hai số có hai chữ số
Luyện tập 2 · Bài 1 (trang 20). Đúng ghi Đ, sai ghi S vào ô trống dưới mỗi xe tải chở phép so sánh: a) Xe ghi 18>81. b) Xe ghi 90<95. c) Xe ghi 45>14. d) Xe ghi 90<49.
Kiến thức cần nhớ
So sánh hai số có hai chữ số rồi đối chiếu với dấu đã cho để biết đúng hay sai.
🧠 Phân tích tư duy
Muốn biết ghi Đ hay S, phải tự so sánh lại đúng hai số rồi đối chiếu với dấu đã in sẵn trên xe — không được nhìn qua rồi đoán bừa. Bẫy ở câu a) và câu d) là dấu in sẵn NGƯỢC với kết quả so sánh thật.
1Cách 1. Tự so sánh lại rồi đối chiếu với dấu đã in
Định hướng. Với mỗi xe, tự so sánh lại hai số bằng cách so hàng chục trước, rồi xem dấu mình tìm được có khớp với dấu đã in trên xe không.
a) So 18 và 81: 1 chục và 8 chục, 18<81 — xe ghi 18>81 là sai, ghi S b) So 90 và 95: cùng 9 chục, so đơn vị 0<5, 90<95 — xe ghi 90<95 là đúng, ghi Đ c) So 45 và 14: 4 chục và 1 chục, 45>14 — xe ghi 45>14 là đúng, ghi Đ d) So 90 và 49: 9 chục và 4 chục, 90>49 — xe ghi 90<49 là sai, ghi S
Vậy a) S; b) Đ; c) Đ; d) S.
2Cách 2. So sánh chữ số hàng chục để loại nhanh câu sai rõ ràng
Định hướng. Chỉ cần nhìn chữ số hàng chục cũng đủ phát hiện ngay những câu sai rõ ràng (khi hai chữ số hàng chục cách xa nhau), không cần so tiếp hàng đơn vị.
a) 18 có 1 chục, 81 có 8 chục — 1 chục nhỏ hơn 8 chục rất nhiều, chắc chắn 18<81: xe ghi ngược nên sai, ghi S c) 45 có 4 chục, 14 có 1 chục — chắc chắn 45>14: xe ghi đúng nên ghi Đ d) 90 có 9 chục, 49 có 4 chục — chắc chắn 90>49: xe ghi ngược nên sai, ghi S b) 90 và 95 cùng 9 chục, phải so thêm hàng đơn vị mới chắc chắn: 0<5 nên 90<95 — xe ghi đúng, ghi Đ
Vậy kết quả giống hệt Cách 1: a) S; b) Đ; c) Đ; d) S.
Nhận xét. Chỉ câu b) mới cần so thêm hàng đơn vị vì hai số cùng hàng chục; ba câu còn lại nhìn hàng chục là đủ kết luận.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Nên dùng Cách 2: nhìn hàng chục trước để loại nhanh các câu sai rõ ràng, chỉ câu nào hàng chục bằng nhau (câu b) mới cần so thêm.
Đáp số.a) S (vì 18<81, không phải 18>81). b) Đ. c) Đ. d) S (vì 90>49, không phải 90<49).
Sai lầm thường gặp.Thấy số 90 ở câu d) "trông lớn" mà xe lại ghi dấu < nên tưởng đề đúng luôn vì "số to đứng trước dấu bé cũng được" — phải tự so sánh lại chứ không được tin ngay dấu đã in sẵn.
🚀 Mở rộng.Nếu câu a) sửa lại xe ghi 18<81 thì lúc đó phải ghi Đ hay S?
Bài 11 · Luyện tập 2 · Bài 2 (trang 20-21)★★Trang 20— Điền dấu so sánh trong mê cung và tìm đường đi đúng theo các hành lang vẽ sẵn
Luyện tập 2 · Bài 2 (trang 20-21). a) >; <; = ? Mê cung có 9 ô, mỗi ô là một cặp số kèm ô trống (kí hiệu ?) cần điền dấu; riêng ô "40 ? 34" đã có sẵn đáp án mẫu là dấu >: 14 ? 29; 19 ? 17; 40 > 34 (mẫu); 80 ? 75; 8 ? 8; 54 ? 18; 36 ? 36; 78 ? 22; 4 ? 4. b) Tìm đường xe đi từ ô xuất phát đến trạm xăng: xe chỉ được đi theo các hành lang (đường đi) đã vẽ sẵn trong mê cung, không được xuyên qua vách ngăn.
Kiến thức cần nhớ
So sánh hai số có hai chữ số: so hàng chục trước, hàng đơn vị sau.
Đường đi trong mê cung xác định bởi các vách ngăn vẽ sẵn, không phải bởi phép tính.
🧠 Phân tích tư duy
Câu a) là chín phép so sánh độc lập, vẫn so hàng chục trước hàng đơn vị sau như các bài trên. Câu b) là một bài toán KHÁC HẲN về bản chất: đường đi do các VÁCH NGĂN vẽ sẵn trong mê cung quyết định, không phụ thuộc vào dấu so sánh điền ở mỗi ô — các ô số chỉ là điểm mốc để đọc dọc đường đi, không phải điều kiện để được đi qua.
1Cách 1. So sánh hàng chục rồi hàng đơn vị cho cả 9 ô
Định hướng. So chữ số hàng chục của từng cặp số trước; bằng nhau thì so tiếp hàng đơn vị hoặc kết luận ngay hai số bằng nhau.
14 và 29: 1 chục và 2 chục, 14<29 19 và 17: cùng 1 chục, so đơn vị 9>7, 19>17 40 và 34 (mẫu): 4 chục và 3 chục, 40>34 80 và 75: 8 chục và 7 chục, 80>75 8 và 8: giống hệt nhau, 8=8 54 và 18: 5 chục và 1 chục, 54>18 36 và 36: giống hệt nhau, 36=36 78 và 22: 7 chục và 2 chục, 78>22 4 và 4: giống hệt nhau, 4=4
Vậy chín dấu cần điền lần lượt là <,>,> (mẫu), >,=,>,=,>,=.
2Cách 2. Nhận ra ngay hai số giống hệt nhau, chỉ so hàng chục cho các cặp còn lại
Định hướng. Nhìn lướt qua chín ô trước: ô nào hai số giống hệt nhau thì điền = ngay không cần tính; các ô còn lại mới so hàng chục.
Ba ô có hai số giống hệt nhau: 8 và 8, 36 và 36, 4 và 4 — điền = ngay không cần so hàng chục Sáu ô còn lại so hàng chục: 14?29 ra <; 19?17 ra >; 40?34 ra > (mẫu); 80?75 ra >; 54?18 ra >; 78?22 ra >
Vậy kết quả giống hệt Cách 1, chỉ khác là ba ô có số giống hệt nhau được nhận ra ngay từ đầu, đỡ mất công so hàng chục.
Nhận xét. Nhận diện ngay các cặp số giống hệt nhau giúp làm bài nhanh hơn, tránh việc so đi so lại hàng chục cho những ô đã hiển nhiên bằng nhau.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Nên dùng Cách 2: quét nhanh tìm ba ô có hai số giống hệt nhau để điền = ngay, rồi mới so hàng chục cho các ô còn lại — đỡ mất thời gian nhất.
Đáp số.a) 14<29; 19>17; 40>34 (mẫu); 80>75; 8=8; 54>18; 36=36; 78>22; 4=4. b) Đường đi: xuất phát → qua ô "40 > 34" → qua ô "80 > 75" → qua ô "8 = 8" → qua ô "19 > 17" → qua ô "54 > 18" → qua ô "78 > 22" → đến trạm xăng (các ô "14 ? 29", "36 ? 36", "4 ? 4" nằm ở những ngách cụt của mê cung, không nằm trên đường đi này, nhưng vẫn phải điền dấu đầy đủ cho câu a).
Sai lầm thường gặp.Nghĩ rằng xe chỉ được đi qua những ô có dấu > (vì ô mẫu là >) rồi cố né ô "8 = 8" — thực ra đường đi do vách ngăn của mê cung quyết định, không phụ thuộc vào dấu so sánh của ô đó.
🚀 Mở rộng.Nếu ô "78 ? 22" đổi số 22 thành 87, dấu cần điền vào ô đó sẽ đổi từ > thành dấu gì?
Bài 12 · Luyện tập 2 · Bài 3 (trang 21)★★Trang 21— So sánh số học sinh của ba lớp để trả lời nhiều câu hỏi so sánh khác nhau
Luyện tập 2 · Bài 3 (trang 21). Lớp 1A có 33 học sinh, lớp 1B có 30 học sinh, lớp 1C có 35 học sinh. Hỏi: a) Lớp 1A và lớp 1B, lớp nào có nhiều học sinh hơn? b) Lớp 1B và lớp 1C, lớp nào có ít học sinh hơn? c) Lớp nào có nhiều học sinh nhất? d) Lớp nào có ít học sinh nhất?
Kiến thức cần nhớ
So sánh hai số có hai chữ số: so hàng chục trước, hàng đơn vị sau.
Muốn tìm số lớn nhất (hoặc bé nhất) trong ba số, phải so sánh đủ cả ba số.
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho số học sinh của ba lớp rồi hỏi bốn câu so sánh khác nhau — câu a, b chỉ so hai lớp một lúc, còn câu c, d phải so sánh cả ba lớp cùng lúc để tìm ra lớp nhiều nhất và ít nhất. Bẫy là dễ trả lời vội câu c, d chỉ dựa vào hai lớp vừa so ở câu a, b mà quên mất lớp còn lại chưa được so đến.
1Cách 1. So sánh hàng chục rồi hàng đơn vị của cả ba số
Định hướng. Viết lại ba số học sinh rồi so chữ số hàng chục trước, hàng đơn vị sau để trả lời từng câu hỏi.
Lớp 1A: 33 học sinh; Lớp 1B: 30 học sinh; Lớp 1C: 35 học sinh a) So 33 và 30: cùng 3 chục, so đơn vị 3>0, 33>30 nên lớp 1A nhiều hơn b) So 30 và 35: cùng 3 chục, so đơn vị 0<5, 30<35 nên lớp 1B ít hơn c) So cả ba số 33, 30, 35: đều 3 chục, so đơn vị 3,0,5 — 5 lớn nhất nên 35 là số lớn nhất, lớp 1C nhiều học sinh nhất d) So cả ba số 33, 30, 35: so đơn vị 3,0,5 — 0 bé nhất nên 30 là số bé nhất, lớp 1B ít học sinh nhất
Vậy a) lớp 1A nhiều hơn; b) lớp 1B ít hơn; c) lớp 1C nhiều nhất; d) lớp 1B ít nhất.
2Cách 2. So sánh từng đôi một, giữ lại lớp thắng
Định hướng. So hai lớp một lúc, giữ lại lớp nhiều hơn (hoặc ít hơn), rồi đem lớp đó so tiếp với lớp còn lại để tìm ra lớp nhiều nhất, ít nhất.
a) So 1A (33) và 1B (30): 33>30 nên 1A nhiều hơn b) So 1B (30) và 1C (35): 30<35 nên 1B ít hơn c) Tìm lớp nhiều nhất: so 1A (33) và 1B (30) được 1A nhiều hơn; so 1A (33) và 1C (35) được 1C nhiều hơn — giữ lại 1C là lớp nhiều nhất d) Tìm lớp ít nhất: so 1A (33) và 1B (30) được 1B ít hơn; so 1B (30) và 1C (35) vẫn được 1B ít hơn — giữ lại 1B là lớp ít nhất
Vậy kết quả giống hệt Cách 1: a) 1A nhiều hơn; b) 1B ít hơn; c) 1C nhiều nhất; d) 1B ít nhất.
Nhận xét. Cách so từng đôi một tận dụng lại đúng hai câu hỏi a) và b) đã làm, không cần tính lại từ đầu.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Nên dùng Cách 2 vì tận dụng lại kết quả so sánh đã có ở câu a), b) để trả lời nhanh câu c), d) mà không cần so sánh lại từ đầu.
Đáp số.a) Lớp 1A nhiều hơn. b) Lớp 1B ít hơn. c) Lớp 1C nhiều học sinh nhất. d) Lớp 1B ít học sinh nhất.
Sai lầm thường gặp.Trả lời câu c) chỉ dựa vào hai lớp 1A và 1B vừa so ở câu a) rồi chọn luôn 1A là nhiều nhất — quên mất phải so thêm với lớp 1C (35 học sinh, nhiều hơn cả 1A) mới ra đáp số đúng.
🚀 Mở rộng.Nếu lớp 1C tuyển thêm học sinh mới để có 40 học sinh, lúc đó lớp nào nhiều học sinh nhất, lớp nào ít nhất?