Chủ đề 6. Các số đến 100

Bài 22. So sánh số có hai chữ số

Vở bài tập Toán 1 — Kết nối tri thức, tập 2 · 15 bài tập, mỗi câu ít nhất 2 cách giải.

Bài 1 · Tiết 1 - Bài 1Trang 16So sánh hai số có hai chữ số bằng bó que tính chục và que tính rời, viết kết quả theo cả hai chiều
Tiết 1 - Bài 1 (trang 16). Viết theo mẫu. Mẫu: 2 bó que tính chục và 4 que tính rời (24) so với 2 bó và 7 que rời (27) — viết cả hai phép so sánh: . Áp dụng viết hai phép so sánh cho mỗi cặp sau: a) 3 bó và 6 que rời (36) so với 4 bó và 2 que rời (42). b) 4 bó và 4 que rời (44) so với 4 bó và 3 que rời (43). c) 2 bó và 7 que rời (27) so với 3 bó, không có que rời (30).
So sánh hai nhóm que tính (1 bó = 1 chục)a)?4236?3642b)?4344?4443c)?3027?2730
Kiến thức cần nhớ
  • 1 bó que tính = 1 chục.
  • So sánh số có hai chữ số: xét hàng chục trước, hàng chục lớn hơn thì số đó lớn hơn; hàng chục bằng nhau thì xét tiếp hàng đơn vị.
🧠 Phân tích tư duy
Mỗi bó que tính là 1 chục, các que rời là đơn vị. Đếm số bó để so sánh hàng chục trước, chỉ khi hai bên có cùng số bó mới cần đếm thêm que rời để phân định hơn kém.
1Cách 1. So sánh số bó (hàng chục) trước, cần thì so thêm que rời

Định hướng. Đếm số bó que tính (hàng chục) của hai bên; nếu số bó khác nhau thì bên nhiều bó hơn có số lớn hơn, nếu bằng nhau thì đếm tiếp số que rời.

a) 36 có 3 bó, 42 có 4 bó: 3 bó ít hơn 4 bó, nên
b) 44 có 4 bó, 43 có 4 bó — bằng nhau, xét que rời: 4 que rời nhiều hơn 3 que rời, nên
c) 27 có 2 bó, 30 có 3 bó: 2 bó ít hơn 3 bó, nên

Vậy a) , ; b) , ; c) , .

2Cách 2. Đếm tổng số que tính rồi so sánh trực tiếp hai số

Định hướng. Đếm hết số que tính (cả bó lẫn que rời) của mỗi nhóm ra một số duy nhất, rồi so sánh hai số vừa đếm như so sánh hai số bình thường.

a) Đếm được 36 que và 42 que: nên
b) Đếm được 44 que và 43 que: nên
c) Đếm được 27 que và 30 que: nên

Vậy đếm tổng rồi so sánh cũng cho đúng ba kết quả như Cách 1.

Nhận xét. Cách 1 nhanh hơn vì phần lớn trường hợp chỉ cần nhìn số bó là đã so sánh được ngay, không cần đếm hết từng que rời.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Nên dùng Cách 1 (so sánh số bó trước) vì đa số các cặp đã phân biệt được ngay ở hàng chục, chỉ riêng câu b) mới cần đếm thêm que rời.
Đáp số. a) , ; b) , ; c) , .
Sai lầm thường gặp. Đếm nhầm số bó hoặc đếm sót một que rời khi các que xếp sát nhau (hay gặp nhất ở câu b, hai số 44 và 43 chỉ hơn kém đúng 1 que) — nên đếm chậm và dùng ngón tay đánh dấu từng que.
🚀 Mở rộng. Nếu có 5 bó và 1 que rời so với 4 bó và 9 que rời, số nào lớn hơn?
Bài 2 · Tiết 1 - Bài 2Trang 17Điền dấu >, <, = để so sánh hai số có hai chữ số
Tiết 1 - Bài 2 (trang 17). Viết dấu >, <, = thích hợp vào ô trống: ; ; ; ; ; ; ; ; .
Điền dấu >, <, = thích hợp vào ô trống25?2864?5956?7532?2978?8719?1948?5095?9984?48
Kiến thức cần nhớ
  • So sánh hai số có hai chữ số bằng cách so hàng chục trước, hàng đơn vị sau.
  • Hai số giống hệt nhau (cùng hàng chục, cùng hàng đơn vị) thì bằng nhau, điền dấu =.
🧠 Phân tích tư duy
So hàng chục trước: hàng chục khác nhau thì quyết định luôn dấu cần điền. Hàng chục giống nhau (như 19 và 19) mới cần so tiếp hàng đơn vị hoặc kết luận bằng nhau.
1Cách 1. So hàng chục trước, hàng chục bằng nhau thì so hàng đơn vị

Định hướng. Nhìn chữ số hàng chục của hai số; chục nào lớn hơn thì số đó lớn hơn, chục bằng nhau thì so tiếp hàng đơn vị.

có 2 chục, có 2 chục — bằng nhau, so đơn vị: 5 bé hơn 8 nên
có 6 chục, có 5 chục — 6 lớn hơn 5 nên
có 5 chục, có 7 chục — 5 bé hơn 7 nên
(3 chục lớn hơn 2 chục); (7 chục bé hơn 8 chục); (giống hệt nhau)
(4 chục bé hơn 5 chục); (cùng 9 chục, 5 bé hơn 9); (8 chục lớn hơn 4 chục)

Vậy ; ; ; ; ; ; ; ; .

2Cách 2. Đếm thêm từ số bé để kiểm tra có tới số lớn không

Định hướng. Đếm tiến dần từ số bé hơn (trong dự đoán); nếu đếm tới đúng số kia thì dự đoán đúng.

Đếm từ 25 lên: 26, 27, 28 — tới đúng 28 nên 25 nhỏ hơn,
Đếm từ 59 lên: ..., 64 — tới đúng 64 nên 59 nhỏ hơn,
19 đếm lên 19 bước bằng 0 — hai số trùng nhau,

Vậy đếm thêm cũng cho đúng kết quả như Cách 1, nhưng chậm hơn với các số cách xa nhau.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Nên dùng Cách 1 (so hàng chục trước) vì nhanh gọn, chỉ riêng cặp mới cần nhận ra ngay là bằng nhau.
Đáp số. ; ; ; ; ; ; ; ; .
Sai lầm thường gặp. Quên xét trường hợp bằng nhau (19 và 19) rồi cố điền dấu > hoặc < — hai số có cùng chữ số hàng chục lẫn hàng đơn vị thì luôn điền dấu =.
🚀 Mở rộng. Nếu thay 19 và 19 bằng 19 và 91, dấu cần điền là gì?
Bài 3 · Tiết 1 - Bài 3Trang 17Tìm và tô màu số lớn nhất trong ba số có hai chữ số
Tiết 1 - Bài 3 (trang 17). Tô màu quả xoài có số lớn nhất. a) , , . b) , , . c) , , . d) , , .
Tô màu quả xoài có số lớn nhất trong mỗi nhóma)353937b)484639c)746980d)688681
Kiến thức cần nhớ
  • Muốn tìm số lớn nhất trong nhiều số, so sánh dần từng cặp số hoặc so hàng chục của tất cả các số cùng lúc.
🧠 Phân tích tư duy
So sánh lần lượt từng cặp số trong nhóm ba quả xoài (so hàng chục trước) để tìm ra số lớn nhất, tô màu đúng quả xoài mang số đó. Chỉ so hai trong ba quả rồi kết luận vội rất dễ sai, nên phải so đủ cả ba số mới chắc chắn.
1Cách 1. So sánh hàng chục của cả ba số cùng lúc

Định hướng. Nhìn hàng chục của ba số trong nhóm; số nào có hàng chục lớn nhất là số lớn nhất (hàng chục bằng nhau thì so đơn vị).

a) đều có 3 chục, so đơn vị: lớn nhất nên lớn nhất
b) : có 4 chục, có 3 chục nên loại 39; so : lớn hơn, vậy lớn nhất
c) : có 8 chục, lớn nhất trong ba số
d) : có 8 chục, có 6 chục nên loại 68; so : lớn hơn, vậy lớn nhất

Vậy a) tô màu quả ; b) tô màu quả ; c) tô màu quả ; d) tô màu quả .

2Cách 2. Sắp xếp ba số theo thứ tự tăng dần rồi lấy số cuối cùng

Định hướng. Xếp cả ba số từ bé đến lớn, số đứng cuối dãy chính là số lớn nhất cần tô màu.

a) — số cuối là
b) — số cuối là
c) — số cuối là
d) — số cuối là

Vậy sắp xếp rồi lấy số cuối cũng cho đúng bốn quả xoài như Cách 1.

Nhận xét. Cách 2 giúp nhìn rõ cả thứ tự của ba số, không chỉ riêng số lớn nhất.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Nên dùng Cách 1 (so hàng chục của cả nhóm xoài) vì tìm ra ngay số lớn nhất mà không cần viết lại cả dãy theo thứ tự tăng dần.
Đáp số. a) ; b) ; c) ; d) .
Sai lầm thường gặp. So sánh thiếu một quả (chỉ so hai trong ba quả) rồi vội kết luận — phải so đủ cả ba số mới chắc chắn tìm đúng số lớn nhất, như câu d) dễ bỏ sót vì 86 và 81 khá gần nhau.
🚀 Mở rộng. Nếu thêm quả xoài ghi số 90 vào nhóm c), quả nào sẽ được tô màu?
Bài 4 · Tiết 1 - Bài 4Trang 17Tìm và tô màu số bé nhất trong ba số có hai chữ số
Tiết 1 - Bài 4 (trang 17). Tô màu bông hoa có số bé nhất. a) , , . b) , , . c) , , .
Tô màu bông hoa có số bé nhất trong mỗi nhóma)252921b)635659c)739087
Kiến thức cần nhớ
  • Muốn tìm số bé nhất trong nhiều số, so sánh dần từng cặp số hoặc so hàng chục của tất cả các số cùng lúc.
🧠 Phân tích tư duy
So sánh lần lượt từng cặp số trong nhóm ba bông hoa (so hàng chục trước) để tìm số bé nhất, tô màu đúng bông hoa mang số đó. Chỉ so hai trong ba bông rồi kết luận vội rất dễ sai, nên phải so đủ cả ba số mới chắc chắn.
1Cách 1. So sánh hàng chục của cả ba số cùng lúc

Định hướng. Nhìn hàng chục của ba số trong nhóm; số nào có hàng chục bé nhất là số bé nhất (hàng chục bằng nhau thì so đơn vị).

a) đều có 2 chục, so đơn vị: bé nhất nên bé nhất
b) : có 5 chục, có 6 chục nên loại 63; so : bé hơn, vậy bé nhất
c) : có 7 chục, bé nhất trong ba số

Vậy a) tô màu bông ; b) tô màu bông ; c) tô màu bông .

2Cách 2. Sắp xếp ba số theo thứ tự giảm dần rồi lấy số cuối cùng

Định hướng. Xếp cả ba số từ lớn đến bé, số đứng cuối dãy chính là số bé nhất cần tô màu.

a) — số cuối là
b) — số cuối là
c) — số cuối là

Vậy sắp xếp rồi lấy số cuối cũng cho đúng ba bông hoa như Cách 1.

Nhận xét. Cách 2 giúp nhìn rõ cả thứ tự của ba số, không chỉ riêng số bé nhất.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Nên dùng Cách 1 (so hàng chục cả ba số cùng lúc) vì nhanh hơn, không mất công viết lại dãy số theo thứ tự.
Đáp số. a) ; b) ; c) .
Sai lầm thường gặp. Nhầm lẫn tìm số lớn nhất thay vì số bé nhất (đọc sai yêu cầu đề) — cần đọc kỹ đề trước khi so sánh, đặc biệt khi cùng dạng bài với bài xoài (tìm số lớn nhất) dễ làm lẫn thao tác.
🚀 Mở rộng. Nếu thêm bông hoa ghi số 19 vào nhóm a), bông nào sẽ được tô màu?
Bài 5 · Tiết 1 - Bài 5Trang 17So sánh ba số để tìm người có số lượng nhiều nhất, ít nhất trong bài toán có lời văn
Tiết 1 - Bài 5 (trang 17). Mai trồng được 16 cây hoa. Việt trồng được 14 cây hoa. Nam trồng được 17 cây hoa. Viết tên bạn thích hợp vào chỗ chấm: Bạn ...... trồng được nhiều cây hoa nhất. Bạn ...... trồng được ít cây hoa nhất.
Kiến thức cần nhớ
  • So sánh nhiều số có hai chữ số để tìm giá trị lớn nhất, bé nhất trong một tình huống thực tế.
🧠 Phân tích tư duy
Ba bạn có ba số cây hoa khác nhau (16, 14, 17). So sánh cả ba số cùng lúc để xác định số lớn nhất ứng với bạn trồng nhiều nhất và số bé nhất ứng với bạn trồng ít nhất.
1Cách 1. Sắp xếp ba số theo thứ tự tăng dần

Định hướng. Viết cả ba số cạnh nhau theo thứ tự từ bé đến lớn, số đầu dãy là ít nhất, số cuối dãy là nhiều nhất.

Số cây hoa của ba bạn: Mai 16, Việt 14, Nam 17
Sắp xếp tăng dần:
Số bé nhất 14 là của Việt; số lớn nhất 17 là của Nam

Vậy bạn Nam trồng được nhiều cây hoa nhất; bạn Việt trồng được ít cây hoa nhất.

2Cách 2. So sánh từng cặp một

Định hướng. So sánh Mai với Việt, rồi so sánh người thắng với Nam, để tìm ra người nhiều nhất; làm tương tự để tìm người ít nhất.

So Mai (16) với Việt (14): nên Mai nhiều hơn Việt
So Mai (16) với Nam (17): nên Nam nhiều hơn Mai
Vậy Nam nhiều nhất; so lại Việt (14) với Mai (16) và Nam (17) đều thấy Việt bé nhất

Vậy so từng cặp cũng cho đúng kết quả: Nam nhiều nhất, Việt ít nhất, như Cách 1.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Nên dùng Cách 1 (sắp xếp tăng dần) vì chỉ cần viết một dãy so sánh là thấy ngay cả hai câu trả lời.
Đáp số. Bạn Nam trồng được nhiều cây hoa nhất (17 cây); bạn Việt trồng được ít cây hoa nhất (14 cây).
Sai lầm thường gặp. Chỉ so sánh hai trong ba bạn rồi vội kết luận (ví dụ chỉ so Mai với Việt mà quên Nam) — phải so sánh đủ cả ba số mới chắc chắn tìm đúng người nhiều nhất và ít nhất.
🚀 Mở rộng. Nếu Việt trồng thêm 4 cây nữa (18 cây), lúc đó bạn nào trồng được nhiều cây hoa nhất?
Bài 6 · Tiết 2 - Bài 1Trang 18So sánh hai số rồi xác định số lớn hơn hoặc số bé hơn theo yêu cầu
Tiết 2 - Bài 1 (trang 18). a) Tô màu vào tấm thẻ có số lớn hơn trong mỗi cặp số: robot 1 cầm ; robot 2 cầm ; robot 3 cầm . b) Tô màu vào tấm thẻ có số bé hơn trong mỗi cặp số: robot 1 cầm ; robot 2 cầm ; robot 3 cầm .
Tô màu tấm thẻ có số lớn hơn (a) hoặc số bé hơn (b)13?1945?5076?6684?7994?9636?63
Kiến thức cần nhớ
  • So sánh hai số có hai chữ số để xác định số lớn hơn, số bé hơn theo đúng yêu cầu của đề.
🧠 Phân tích tư duy
Mỗi robot cầm sẵn hai tấm thẻ số. So sánh hàng chục trước (hàng chục bằng nhau thì so hàng đơn vị) để biết cần tô màu thẻ nào theo đúng yêu cầu lớn hơn hay bé hơn.
1Cách 1. So hàng chục trước, hàng chục bằng nhau thì so hàng đơn vị

Định hướng. Nhìn hàng chục của hai số trên hai tấm thẻ; chục lớn hơn thì số đó lớn hơn, chục bằng nhau thì so hàng đơn vị.

a) cùng 1 chục, đơn vị 9 lớn hơn 3 nên lớn hơn — tô thẻ 19
: 5 chục lớn hơn 4 chục nên lớn hơn — tô thẻ 50
: 7 chục lớn hơn 6 chục nên lớn hơn — tô thẻ 76
b) : 8 chục lớn hơn 7 chục nên bé hơn — tô thẻ 79
cùng 9 chục, đơn vị 4 bé hơn 6 nên bé hơn — tô thẻ 94
: 3 chục bé hơn 6 chục nên bé hơn — tô thẻ 36

Vậy a) tô các thẻ , , ; b) tô các thẻ , , .

2Cách 2. Đếm khoảng cách giữa hai số để xác định số lớn hơn

Định hướng. Đếm thêm từ số nhỏ hơn (dự đoán) xem có tới đúng số kia không; đếm tới được nghĩa là số kia lớn hơn.

Đếm từ 13 thêm 6 lần được 19, đúng nên lớn hơn
Đếm từ 66 thêm 10 lần được 76, đúng nên lớn hơn
Đếm từ 79 thêm 5 lần được 84, đúng nên bé hơn

Vậy đếm thêm cũng cho đúng các thẻ cần tô như Cách 1.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Nên dùng Cách 1 (so hàng chục trước) vì tất cả sáu cặp số ở bài này đều phân biệt được ngay hoặc chỉ cần so thêm một bước ở hàng đơn vị.
Đáp số. a) Tô các thẻ , , (số lớn hơn). b) Tô các thẻ , , (số bé hơn).
Sai lầm thường gặp. Đọc nhầm yêu cầu giữa ý a) (tô số lớn hơn) và ý b) (tô số bé hơn) rồi tô sai cả loạt — cần đọc kỹ yêu cầu của từng ý trước khi so sánh.
🚀 Mở rộng. Nếu robot 2 ở ý b) cầm 94 và 90, tấm thẻ nào được tô màu?
Bài 7 · Tiết 2 - Bài 2Trang 18Sắp xếp các số có hai chữ số theo thứ tự từ bé đến lớn
Tiết 2 - Bài 2 (trang 18). Viết các số theo thứ tự từ bé đến lớn. a) , , . b) , , . c) , , , . d) , , , .
Kiến thức cần nhớ
  • Sắp xếp một dãy số theo thứ tự từ bé đến lớn bằng cách so sánh lần lượt các số.
🧠 Phân tích tư duy
So sánh từng cặp số trong dãy để tìm ra số bé nhất, rồi đến số bé nhì, cứ thế cho đến số lớn nhất, viết lại theo đúng thứ tự tăng dần. Không được dừng lại giữa chừng khi dãy còn số chưa xếp, vì bỏ sót một số sẽ làm sai cả thứ tự.
1Cách 1. Tìm số bé nhất, loại ra rồi tìm số bé nhì, cứ thế lặp lại

Định hướng. Mỗi lần tìm ra số bé nhất trong các số còn lại, viết ra rồi loại số đó khỏi danh sách, lặp lại cho đến khi hết số.

a) Trong : bé nhất là 24, còn lại thì 27 bé hơn — thứ tự
b) Trong : bé nhất là 64, còn lại thì 69 bé hơn — thứ tự
c) Trong : bé nhất 55, rồi 59, rồi 61, cuối cùng 67 — thứ tự
d) Trong : bé nhất 39, rồi 58, rồi 85, cuối cùng 90 — thứ tự

Vậy a) ; b) ; c) ; d) .

2Cách 2. So hàng chục để nhóm số, rồi so hàng đơn vị trong từng nhóm

Định hướng. Xếp trước các số theo hàng chục từ bé đến lớn; số nào cùng hàng chục thì so thêm hàng đơn vị để xếp đúng vị trí trong nhóm đó.

c) cùng 5 chục (55 bé hơn 59); cùng 6 chục (61 bé hơn 67); nhóm 5 chục đứng trước nhóm 6 chục — được
d) (3 chục) đứng trước (5 chục) đứng trước (8 chục) đứng trước (9 chục) — được

Vậy nhóm theo hàng chục cũng cho đúng thứ tự như Cách 1, đặc biệt tiện với dãy có nhiều số.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Nên dùng Cách 1 (tìm số bé nhất rồi loại dần) vì đơn giản, làm được với cả dãy ngắn (3 số) lẫn dãy dài (4 số) mà không nhầm lẫn.
Đáp số. a) . b) . c) . d) .
Sai lầm thường gặp. Chỉ so sánh hai số liền kề trong đề mà quên so với số còn lại, dẫn đến xếp sai thứ tự — phải so sánh đủ cả nhóm rồi mới chốt thứ tự cuối cùng.
🚀 Mở rộng. Nếu thêm số 22 vào dãy a), thứ tự từ bé đến lớn của bốn số sẽ là gì?
Bài 8 · Tiết 2 - Bài 3Trang 18Sắp xếp các số có hai chữ số theo thứ tự từ lớn đến bé
Tiết 2 - Bài 3 (trang 18). Viết các số theo thứ tự từ lớn đến bé. a) , , . b) , , . c) , , , . d) , , , .
Kiến thức cần nhớ
  • Sắp xếp một dãy số theo thứ tự từ lớn đến bé bằng cách so sánh lần lượt các số.
🧠 Phân tích tư duy
So sánh từng cặp số trong dãy để tìm ra số lớn nhất, rồi đến số lớn nhì, cứ thế cho đến số bé nhất, viết lại theo đúng thứ tự giảm dần. Bài này ngược chiều với Bài 2 (Bài 2 xếp từ bé đến lớn), nên cần đọc kỹ yêu cầu "từ lớn đến bé" trước khi bắt đầu so sánh.
1Cách 1. Tìm số lớn nhất, loại ra rồi tìm số lớn nhì, cứ thế lặp lại

Định hướng. Mỗi lần tìm ra số lớn nhất trong các số còn lại, viết ra rồi loại số đó khỏi danh sách, lặp lại cho đến khi hết số.

a) Trong : lớn nhất 38, còn lại thì 35 lớn hơn — thứ tự
b) Trong : lớn nhất 48, còn lại thì 42 lớn hơn — thứ tự
c) Trong : lớn nhất 79, rồi 73, rồi 58, cuối cùng 56 — thứ tự
d) Trong : lớn nhất 96, rồi 88, rồi 59, cuối cùng 45 — thứ tự

Vậy a) ; b) ; c) ; d) .

2Cách 2. Sắp xếp từ bé đến lớn trước rồi viết ngược lại

Định hướng. Xếp các số theo thứ tự tăng dần như bài trước, sau đó đọc ngược từ cuối dãy lên đầu dãy để có thứ tự giảm dần.

a) Tăng dần: — đọc ngược:
c) Tăng dần: — đọc ngược:
d) Tăng dần: — đọc ngược:

Vậy xếp tăng dần rồi đảo ngược cũng cho đúng kết quả như Cách 1.

Nhận xét. Hai bài liền nhau (Bài 2 xếp tăng dần, Bài 3 xếp giảm dần) dùng chung một thao tác so sánh, chỉ khác chiều viết kết quả.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Nên dùng Cách 1 (tìm số lớn nhất rồi loại dần) vì làm trực tiếp theo đúng yêu cầu "từ lớn đến bé" của đề, không cần đảo ngược lại.
Đáp số. a) . b) . c) . d) .
Sai lầm thường gặp. Làm quen tay theo thói quen "từ bé đến lớn" của Bài 2 rồi quên đổi chiều — cần đọc kỹ yêu cầu "từ lớn đến bé" của Bài 3 trước khi viết.
🚀 Mở rộng. Nếu thêm số 61 vào dãy c), thứ tự từ lớn đến bé của năm số sẽ là gì?
Bài 9 · Tiết 2 - Bài 4Trang 19Điền liên tiếp 18 dấu so sánh trên một đường đua trò chơi
Tiết 2 - Bài 4 (trang 19). Viết dấu >, <, = thích hợp vào ô trống trên đường đua ô tô từ Xuất phát đến Đích, gồm 18 ô theo thứ tự: ; ; ; ; ; ; ; ; ; ; ; ; ; ; ; ; ; .
Điền dấu >, <, = vào từng ô trên đường đua từ Xuất phát đến Đích1. 9?122. 18?143. 37?404. 56?495. 66?686. 74?547. 83?388. 96?969. 60?5710. 89?9111. 25?3012. 51?3613. 99?7914. 30?3015. 29?3116. 38?3717. 26?2818. 56?65
Kiến thức cần nhớ
  • So sánh số có một chữ số với số có hai chữ số: số có hai chữ số luôn lớn hơn (ô ).
  • Hai số giống hệt nhau thì bằng nhau, điền dấu =.
🧠 Phân tích tư duy
Đường đua có 18 ô, mỗi ô là một phép so sánh độc lập. Xét từng ô một theo quy tắc so hàng chục trước rồi hàng đơn vị, đặc biệt chú ý các ô có hai số bằng nhau (96 và 96; 30 và 30).
1Cách 1. Xét từng ô theo thứ tự, so hàng chục trước

Định hướng. Đi lần lượt từ ô Xuất phát đến ô Đích, mỗi ô so hàng chục trước (hàng chục bằng nhau thì so hàng đơn vị) rồi điền dấu ngay.

(9 chỉ có 1 chữ số, bé hơn số có hai chữ số 12)
; ; ; ; ; ; ;
; ; ; ; ; ; ; ;

Vậy điền đủ 18 dấu theo đúng thứ tự trên là: .

2Cách 2. Nhóm các ô có dạng đặc biệt (số bằng nhau) để xử lý trước

Định hướng. Tìm trước các ô có hai số hoàn toàn giống nhau (dễ nhận ra nhất) để điền dấu = ngay, sau đó mới xét các ô còn lại theo Cách 1.

Nhận ra ngay đều là hai số giống hệt nhau — điền dấu = cho cả hai ô này trước
16 ô còn lại xét hàng chục rồi hàng đơn vị như Cách 1, không có ô nào khác bị trùng số

Vậy tách hai ô đặc biệt ra trước rồi làm các ô còn lại cũng cho đúng kết quả như Cách 1.

Nhận xét. Xử lý trước các ô dễ (số giống hệt nhau) giúp đỡ nhầm hơn khi làm một mạch dài 18 ô liên tiếp.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Nên dùng Cách 2 (xử lý ô số bằng nhau trước) vì đường đua dài 18 ô rất dễ nhầm, tách trước hai ô đặc biệt giúp làm chắc chắn hơn.
Đáp số. Thứ tự 18 dấu: , , , , , , , , , , , , , , , , , .
Sai lầm thường gặp. Làm một mạch 18 ô liên tiếp rất dễ nhảy cóc bỏ sót một ô hoặc điền nhầm dấu ở ô có hai số gần bằng nhau (như , chỉ hơn kém 1 đơn vị) — nên vừa điền vừa lấy tay chỉ đúng ô đang làm.
🚀 Mở rộng. Nếu ô cuối cùng trước Đích đổi thành thay vì , dấu cần điền sẽ đổi thế nào?
Bài 10 · Tiết 2 - Bài 5Trang 19Ghép hai chữ số cho trước thành số có hai chữ số lớn nhất có thể
Tiết 2 - Bài 5 (trang 19). Đố vui. Cho hai tấm thẻ ghi chữ số . Ghép hai tấm thẻ trên được số lớn nhất là: ......
Hai tấm thẻ số 6 và 9 để ghép thành số có hai chữ số69
Kiến thức cần nhớ
  • Ghép hai chữ số theo hai thứ tự khác nhau sẽ được hai số có hai chữ số khác nhau.
  • Muốn số ghép được lớn nhất, chữ số lớn hơn phải đứng ở hàng chục.
🧠 Phân tích tư duy
Hai tấm thẻ 6 và 9 có thể ghép thành hai số khác nhau tuỳ vị trí (chữ số nào đứng trước làm hàng chục). Liệt kê cả hai cách ghép rồi so sánh để chọn số lớn nhất.
1Cách 1. Liệt kê cả hai cách ghép rồi so sánh

Định hướng. Đặt thẻ 6 trước thẻ 9 được một số, đặt thẻ 9 trước thẻ 6 được số khác, rồi so sánh hai số vừa ghép.

Ghép thẻ 6 rồi thẻ 9: được số
Ghép thẻ 9 rồi thẻ 6: được số
So sánh:

Vậy ghép hai tấm thẻ trên được số lớn nhất là .

2Cách 2. Suy luận trực tiếp: chữ số lớn hơn phải đứng ở hàng chục

Định hướng. Muốn số có hai chữ số lớn nhất từ hai chữ số cho trước, chữ số lớn hơn nên đặt ở hàng chục vì hàng chục quyết định độ lớn của số trước tiên.

Trong hai chữ số : chữ số lớn hơn
Đặt ở hàng chục, ở hàng đơn vị: được số

Vậy suy luận trực tiếp cũng cho ngay số lớn nhất là , không cần ghép cả hai cách rồi so sánh.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Nên dùng Cách 2 (đặt chữ số lớn hơn ở hàng chục) vì suy luận thẳng ra kết quả, nhanh hơn hẳn so với ghép cả hai số rồi so sánh.
Đáp số. Ghép hai tấm thẻ trên được số lớn nhất là .
Sai lầm thường gặp. Ghép ngẫu nhiên một cách rồi kết luận ngay mà không so sánh với cách ghép còn lại — với chỉ hai tấm thẻ, luôn phải xét đủ cả hai cách ghép (hoặc suy luận hàng chục) mới chắc chắn tìm được số lớn nhất.
🚀 Mở rộng. Nếu đổi hai tấm thẻ thành 4 và 7, ghép được số lớn nhất là bao nhiêu?
Bài 11 · Tiết 3 - Bài 1Trang 20Đánh giá một phép so sánh cho sẵn là đúng hay sai
Tiết 3 - Bài 1 (trang 20). Đúng ghi Đ, sai ghi S. a) . b) . c) . d) .
Đúng ghi Đ, sai ghi S vào ô trống bên cạnh mỗi phép so sánh23 < 32?Đ/S58 > 48?Đ/S69 > 80?Đ/S75 < 77?Đ/S
Kiến thức cần nhớ
  • Muốn biết một phép so sánh cho sẵn đúng hay sai, phải tự so sánh lại độc lập hai số đó rồi đối chiếu với dấu đã ghi.
🧠 Phân tích tư duy
Tính lại độc lập từng phép so sánh cho trước (không nhìn dấu đã in) bằng quy tắc so hàng chục rồi hàng đơn vị, sau đó so khớp với dấu đề đã cho để kết luận Đúng hay Sai. Riêng câu có dấu đã in sẵn cần đặc biệt cẩn thận, vì đây chính là bẫy khiến học sinh tin nhầm theo dấu đã cho.
1Cách 1. Tự so sánh lại từng cặp số rồi đối chiếu với dấu đã cho

Định hướng. Với mỗi câu, tự tính xem dấu đúng phải là gì, rồi so với dấu đề bài đã viết sẵn để ghi Đ hoặc S.

a) : 2 chục bé hơn 3 chục nên đúng — ghi Đ
b) : 5 chục lớn hơn 4 chục nên đúng — ghi Đ
c) : 6 chục bé hơn 8 chục nên đúng ra phải là , mà đề ghi là sai — ghi S
d) : cùng 7 chục, đơn vị 5 bé hơn 7 nên đúng — ghi Đ

Vậy a) Đ; b) Đ; c) S; d) Đ.

2Cách 2. Vẽ lại tia số ước lượng vị trí hai số để kiểm tra chiều so sánh

Định hướng. Hình dung hai số trên một tia số tăng dần từ trái sang phải; số nào đứng bên phải thì lớn hơn, từ đó kiểm tra dấu đề bài đã ghi có đúng chiều không.

a) Trên tia số, 23 đứng trước 32 (bên trái) nên 23 bé hơn — khớp dấu đã ghi, Đ
c) Trên tia số, 69 đứng trước 80 (bên trái) nên 69 bé hơn 80, không phải lớn hơn — dấu đề ghi bị ngược chiều, S
d) Trên tia số, 75 đứng trước 77 nên 75 bé hơn — khớp dấu đã ghi, Đ

Vậy hình dung tia số cũng cho đúng kết luận a) Đ; b) Đ; c) S; d) Đ như Cách 1.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Nên dùng Cách 1 (tự so sánh lại rồi đối chiếu) vì làm trực tiếp trên số, chắc chắn và nhanh với cả bốn câu.
Đáp số. a) Đ; b) Đ; c) S; d) Đ.
Sai lầm thường gặp. Nhìn dấu đề bài đã in sẵn rồi tin luôn mà không tự tính lại — đây là bẫy của cả bài (đặc biệt câu c: sai vì 69 thật ra bé hơn 80); phải tự so sánh độc lập từng câu trước khi kết luận Đúng/Sai.
🚀 Mở rộng. Nếu đổi câu c) thành , đáp án Đúng/Sai của câu đó sẽ là gì?
Bài 12 · Tiết 3 - Bài 2Trang 20So sánh một số với một số, hoặc với một tổng, để điền dấu thích hợp
Tiết 3 - Bài 2 (trang 20). Viết dấu >, <, = thích hợp vào ô trống: ; ; ; ; ; ; ; ; .
Điền dấu >, <, = thích hợp vào ô trống34?3156?6562?4327?1989?9548?6045?40 + 754?50 + 486?70 + 9
Kiến thức cần nhớ
  • Khi một bên là phép tính cộng, phải tính ra kết quả trước rồi mới so sánh hai số như bình thường.
🧠 Phân tích tư duy
Sáu ô đầu so sánh hai số như bình thường. Ba ô cuối có vế phải là một phép cộng nên phải tính ra kết quả của phép cộng đó trước, rồi mới so sánh với số ở vế trái.
1Cách 1. Tính phép cộng trước (nếu có) rồi so hàng chục, hàng đơn vị

Định hướng. Với ba ô có phép cộng, tính tổng ra một số trước; sau đó so sánh mọi cặp số theo quy tắc hàng chục rồi hàng đơn vị.

; ;
; ;
, so với 45: nên điền
, so với 54: nên điền
, so với 86: nên điền

Vậy ; ; ; ; ; ; ; ; .

2Cách 2. So sánh hàng chục của số bên trái với hàng chục dự đoán của tổng

Định hướng. Với phép cộng dạng số tròn chục cộng số có một chữ số (như ), có thể nhẩm nhanh: số tròn chục cộng thêm vài đơn vị sẽ có hàng chục giữ nguyên, hàng đơn vị bằng đúng số cộng thêm.

: giữ 4 chục, thêm 7 đơn vị — nhẩm ngay ra , so với :
: giữ 5 chục, thêm 4 đơn vị — nhẩm ngay ra , so với : bằng nhau
: giữ 7 chục, thêm 9 đơn vị — nhẩm ngay ra , so với :

Vậy nhẩm nhanh tổng tròn chục cộng số có một chữ số cũng cho đúng ba kết quả cuối như Cách 1.

Nhận xét. Sáu ô đầu không có phép cộng nên chỉ cần áp dụng Cách 1 như các bài trước.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Nên dùng Cách 1 (tính tổng trước rồi so sánh) vì áp dụng được cho mọi dạng phép cộng, không chỉ riêng số tròn chục.
Đáp số. ; ; ; ; ; ; (vì ); (vì ); (vì ).
Sai lầm thường gặp. Quên tính tổng ở vế phải mà so sánh thẳng số bên trái với chữ số đầu tiên của phép cộng (ví dụ so 45 với 40 thay vì so với 47) — luôn phải tính xong phép cộng rồi mới so sánh.
🚀 Mở rộng. Nếu đổi thành , dấu cần điền so với 86 sẽ là gì?
Bài 13 · Tiết 3 - Bài 3Trang 20Tìm đồng thời số bé nhất và số lớn nhất trong một nhóm số
Tiết 3 - Bài 3 (trang 20). Tô màu xanh vào gấu bông có số bé nhất, màu đỏ vào gấu bông có số lớn nhất. a) , , . b) , , , .
Tô xanh số bé nhất, tô đỏ số lớn nhất trong mỗi nhóm gấu bônga)436699b)86649775
Kiến thức cần nhớ
  • Trong một nhóm nhiều số, số bé nhất và số lớn nhất có thể tìm được cùng lúc bằng một lượt so sánh hàng chục.
🧠 Phân tích tư duy
So sánh tất cả các số trong nhóm cùng lúc (so hàng chục trước) để xác định số bé nhất (tô xanh) và số lớn nhất (tô đỏ) trong cùng một lần so sánh. Vì đây là hai yêu cầu khác nhau (bé nhất và lớn nhất) nên phải nhìn hết cả nhóm số một lượt, không tách rời hai thao tác.
1Cách 1. So hàng chục để tìm luôn cả số bé nhất và số lớn nhất

Định hướng. Nhìn hàng chục của tất cả các số trong nhóm; số có hàng chục bé nhất là số bé nhất, số có hàng chục lớn nhất là số lớn nhất.

a) có hàng chục lần lượt 4, 6, 9 — bé nhất là 43 (tô xanh), lớn nhất là 99 (tô đỏ)
b) có hàng chục lần lượt 6, 7, 8, 9 — bé nhất là 64 (tô xanh), lớn nhất là 97 (tô đỏ)

Vậy a) tô xanh 43, tô đỏ 99; b) tô xanh 64, tô đỏ 97.

2Cách 2. Sắp xếp cả nhóm theo thứ tự tăng dần rồi lấy hai đầu dãy

Định hướng. Xếp tất cả các số trong nhóm theo thứ tự từ bé đến lớn; số đầu dãy là số bé nhất, số cuối dãy là số lớn nhất.

a) Xếp tăng dần: — đầu dãy 43 (tô xanh), cuối dãy 99 (tô đỏ)
b) Xếp tăng dần: — đầu dãy 64 (tô xanh), cuối dãy 97 (tô đỏ)

Vậy sắp xếp cả dãy cũng cho đúng hai gấu bông cần tô như Cách 1.

Nhận xét. Ở bài này các số đã có hàng chục khác nhau hoàn toàn nên chỉ cần nhìn hàng chục là đủ, không cần xét đến hàng đơn vị.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Nên dùng Cách 1 (so hàng chục để tìm luôn cả hai đầu) vì nhanh gọn, một lượt nhìn là ra ngay cả số bé nhất lẫn số lớn nhất.
Đáp số. a) Tô xanh 43 (bé nhất), tô đỏ 99 (lớn nhất). b) Tô xanh 64 (bé nhất), tô đỏ 97 (lớn nhất).
Sai lầm thường gặp. Tô nhầm màu xanh và đỏ ngược nhau (tô đỏ cho số bé nhất) — cần nhớ kỹ quy ước: xanh là bé nhất, đỏ là lớn nhất, không phải xanh trước đỏ sau theo thứ tự đọc đề.
🚀 Mở rộng. Nếu nhóm b) có thêm gấu bông số 58, con gấu nào sẽ được tô xanh?
Bài 14 · Tiết 3 - Bài 4Trang 21So sánh số bông hoa của ba bạn để trả lời bốn câu hỏi khác nhau
Tiết 3 - Bài 4 (trang 21). Mai có 32 bông hoa. Việt có 29 bông hoa. Nam có 35 bông hoa. Viết tên bạn thích hợp vào chỗ chấm: a) Mai có nhiều hoa hơn ...... b) Mai có ít hoa hơn ...... c) ...... có nhiều hoa nhất. d) ...... có ít hoa nhất.
Kiến thức cần nhớ
  • So sánh số có hai chữ số để trả lời nhiều câu hỏi khác nhau trong cùng một bài toán có lời văn.
🧠 Phân tích tư duy
Ba bạn có ba số bông hoa khác nhau (32, 29, 35). So sánh Mai với từng bạn cho ý a), b), rồi so sánh cả ba số cùng lúc để trả lời ý c), d).
1Cách 1. So sánh Mai với từng bạn, rồi so sánh cả ba số

Định hướng. Lần lượt so sánh Mai với Việt (cho ý a), Mai với Nam (cho ý b), rồi so sánh cả ba số cùng lúc để tìm người nhiều nhất, ít nhất (ý c, d).

Số hoa: Mai 32, Việt 29, Nam 35
a) So Mai với Việt: nên Mai có nhiều hoa hơn Việt
b) So Mai với Nam: nên Mai có ít hoa hơn Nam
c), d) Sắp xếp cả ba số: — Nam nhiều nhất, Việt ít nhất

Vậy a) Mai có nhiều hoa hơn Việt; b) Mai có ít hoa hơn Nam; c) Nam có nhiều hoa nhất; d) Việt có ít hoa nhất.

2Cách 2. Sắp xếp cả ba số trước rồi suy ra tất cả bốn ý

Định hướng. Sắp xếp ngay từ đầu cả ba số theo thứ tự tăng dần, sau đó dựa vào thứ tự này để trả lời liền một lúc cả bốn câu hỏi.

Sắp xếp tăng dần: Việt (29) Mai (32) Nam (35)
Từ dãy này: Mai đứng sau Việt nên Mai nhiều hoa hơn Việt (ý a); Mai đứng trước Nam nên Mai ít hoa hơn Nam (ý b); Nam đứng cuối nên nhiều nhất (ý c); Việt đứng đầu nên ít nhất (ý d)

Vậy sắp xếp một lần rồi suy ra cả bốn ý cũng cho đúng kết quả như Cách 1, mà không cần so sánh riêng lẻ nhiều lần.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Nên dùng Cách 2 (sắp xếp cả ba số trước) vì chỉ cần một dãy là trả lời được liền cả bốn câu hỏi, đỡ phải so sánh lại nhiều lần.
Đáp số. a) Mai có nhiều hoa hơn Việt. b) Mai có ít hoa hơn Nam. c) Nam có nhiều hoa nhất. d) Việt có ít hoa nhất.
Sai lầm thường gặp. Trả lời ý a), b) đúng nhưng đến ý c), d) lại chỉ nhìn lại hai bạn Mai, Việt mà quên xét Nam — với câu hỏi "nhiều nhất/ít nhất" luôn phải so sánh đủ cả ba bạn, không suy diễn từ hai so sánh riêng lẻ trước đó.
🚀 Mở rộng. Nếu Việt hái thêm 6 bông hoa nữa (35 bông), lúc đó bạn nào có nhiều hoa nhất?
Bài 15 · Tiết 3 - Bài 5Trang 21Liệt kê tất cả các số có hai chữ số ghép được từ hai trong ba chữ số cho trước
Tiết 3 - Bài 5 (trang 21). Cho ba tấm thẻ ghi chữ số , , . Ghép hai trong ba tấm thẻ trên được các số: ......
Ba tấm thẻ số 3, 5, 7 để ghép hai thẻ thành số có hai chữ số357
Kiến thức cần nhớ
  • Chọn 2 trong 3 chữ số rồi ghép theo 2 thứ tự khác nhau sẽ được nhiều số có hai chữ số khác nhau.
  • Với 3 tấm thẻ, số cặp có thể chọn là 3 cặp, mỗi cặp ghép được 2 số nên có tất cả 6 số.
🧠 Phân tích tư duy
Chọn 2 trong 3 tấm thẻ có 3 cách chọn cặp (3&5, 3&7, 5&7). Mỗi cặp lại ghép được 2 số khác nhau tuỳ chữ số nào đứng trước, nên phải liệt kê đủ cả 6 số, không được bỏ sót cặp nào.
1Cách 1. Liệt kê từng cặp thẻ có thể chọn rồi ghép theo 2 thứ tự

Định hướng. Chọn lần lượt từng cặp trong ba tấm thẻ (3&5, 3&7, 5&7); với mỗi cặp, ghép theo cả hai thứ tự để được hai số có hai chữ số.

Cặp thẻ 3 và 5: ghép được
Cặp thẻ 3 và 7: ghép được
Cặp thẻ 5 và 7: ghép được

Vậy ghép hai trong ba tấm thẻ được các số: .

2Cách 2. Cố định từng thẻ làm hàng chục rồi ghép với hai thẻ còn lại

Định hướng. Lần lượt chọn từng tấm thẻ làm chữ số hàng chục, rồi ghép với mỗi tấm thẻ còn lại làm chữ số hàng đơn vị.

Thẻ 3 làm hàng chục: ghép với 5 được , ghép với 7 được
Thẻ 5 làm hàng chục: ghép với 3 được , ghép với 7 được
Thẻ 7 làm hàng chục: ghép với 3 được , ghép với 5 được

Vậy cố định từng thẻ làm hàng chục cũng cho đủ 6 số như Cách 1: .

Nhận xét. Hai cách chỉ khác thứ tự liệt kê, kết quả tập hợp 6 số hoàn toàn giống nhau.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Nên dùng Cách 2 (cố định từng thẻ làm hàng chục) vì ít bỏ sót hơn — đi lần lượt theo từng thẻ hàng chục đảm bảo không quên cặp nào.
Đáp số. Ghép hai trong ba tấm thẻ được các số: (6 số).
Sai lầm thường gặp. Liệt kê thiếu số vì quên đảo thứ tự một cặp thẻ (ví dụ chỉ ghi 35 mà quên 53) — với mỗi cặp thẻ chọn được, luôn phải ghép đủ cả hai thứ tự.
🚀 Mở rộng. Nếu có 4 tấm thẻ 3, 5, 7, 9, ghép hai trong bốn tấm thẻ đó được tất cả bao nhiêu số có hai chữ số?