Bài 1 · Hoạt động 1★Trang 5— Đếm thêm để được số có hai chữ số từ 1 chục và các quả rời
Hoạt động 1 (trang 5). Biết mỗi túi có 10 quả cà chua. Tìm số thích hợp (theo mẫu). a) (mẫu) 1 túi và 2 quả rời: 12. b) 1 túi và 4 quả rời: ? c) 1 túi và 8 quả rời: ? d) 2 túi: ?
Kiến thức cần nhớ
Mỗi túi có 10 quả, tức là 1 chục quả.
Số quả cả túi = 10 (hoặc số chục x 10) cộng thêm số quả rời.
🧠 Phân tích tư duy
Đề đã cho biết mỗi túi luôn có đúng 10 quả, nên chỉ cần đếm số quả rời rồi đếm thêm vào 10 là ra ngay số cần tìm. Bẫy của bài là câu d) không có quả rời nào, học sinh dễ quên tính đủ 2 túi thành 20.
1Cách 1. Đếm thêm từ 10
Định hướng. Túi đã có sẵn 10 quả, chỉ cần đếm tiếp thêm từng quả rời.
Túi và 2 quả rời: đếm tiếp 11, 12 — được 12 Túi và 4 quả rời: đếm tiếp 11, 12, 13, 14 — được 14 Túi và 8 quả rời: đếm tiếp 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 18 — được 18 Hai túi không có quả rời: đếm hai lần 10 liền nhau — được 20
Vậy số cần tìm lần lượt là 12 (mẫu), 14, 18, 20.
2Cách 2. Tách thành chục và đơn vị rồi ghép số
Định hướng. Số túi chính là số chục, số quả rời chính là số đơn vị; ghép chục và đơn vị lại được số có hai chữ số.
1 chục và 4 đơn vị ghép thành 14 1 chục và 8 đơn vị ghép thành 18 2 chục và 0 đơn vị ghép thành 20
Vậy cách ghép chục — đơn vị cho cùng kết quả 14, 18, 20 như Cách 1.
Nhận xét. Hai cách đều dựa vào việc mỗi túi là 1 chục quả, chỉ khác nhau ở chỗ đếm tiếp từng quả hay ghép thẳng số chục với số đơn vị.
3Cách 3. Đếm từng quả một từ đầu đến cuối
Định hướng. Không cần tách 1 chục và số quả rời, có thể đếm thẳng tất cả các quả trong túi và các quả rời liền nhau theo đúng thứ tự 1, 2, 3,... cho đến quả cuối cùng.
b) Đếm lần lượt cả túi rồi đếm tiếp quả rời: 1, 2,..., 10, 11, 12, 13, 14 — được 14 c) Đếm lần lượt cả túi rồi đếm tiếp quả rời: 1, 2,..., 10,..., 18 — được 18 d) Đếm lần lượt túi thứ nhất rồi túi thứ hai: 1, 2,..., 20 — được 20
Vậy đếm từng quả một cũng cho đúng 14, 18, 20 như hai cách trên.
Nhận xét. Cách này chậm hơn khi số quả nhiều, nhưng cho thấy rõ vì sao 1 chục cộng số rời lại ra đúng số đó.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Nên dùng Cách 2 (ghép chục — đơn vị) vì làm rất nhanh, không phải đếm tiếp từng quả một khi số quả rời nhiều.
Đáp số.a) 12 (mẫu); b) 14; c) 18; d) 20.
Sai lầm thường gặp.Với câu d) thấy không có quả nào rời ra liền nghĩ là chưa đủ 10 quả, quên mất phải cộng cả hai túi (10 và 10) mới được 20.
🚀 Mở rộng.Nếu có 3 túi cà chua mà không có quả nào rời, số quả cà chua khi đó là bao nhiêu?
Bài 3 · Hoạt động 1 · Bài 3★Trang 5— Điền số còn thiếu trong dãy số tự nhiên liên tiếp từ 1 đến 20
Hoạt động 1 · Bài 3 (trang 5). Số? Nối các số theo thứ tự từ bé đến lớn (từ 1 đến 20) để được hình một chú vịt con. Các chấm đã ghi sẵn 1, 2, 3, ?, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12, ?, ?, 15, 16, 17, ?, 19, 20. Tìm các số còn thiếu ở những chấm ghi dấu ?.
Kiến thức cần nhớ
Dãy số tự nhiên liên tiếp: số đứng sau hơn số đứng ngay trước nó đúng 1 đơn vị.
🧠 Phân tích tư duy
Các chấm đã cho biết trước rất nhiều số theo đúng thứ tự tăng dần, nên chỉ cần nhìn số đứng ngay trước và ngay sau chỗ trống là tìm được số còn thiếu, không cần đếm lại từ đầu.
1Cách 1. Lấy số đứng trước rồi đếm thêm 1
Định hướng. Nhìn số ở chấm ngay trước chỗ trống, đếm thêm 1 là ra số cần điền.
Chấm sau số 3 là: 3 rồi 4 — điền 4 Chấm sau số 12 là: 12 rồi 13 — điền 13 Chấm tiếp theo sau 13 là: 13 rồi 14 — điền 14 Chấm sau số 17 là: 17 rồi 18 — điền 18
Vậy các số còn thiếu là 4, 13, 14, 18.
2Cách 2. Lấy số đứng sau rồi đếm lùi 1
Định hướng. Nhìn số ở chấm ngay sau chỗ trống, đếm lùi 1 cũng ra đúng số cần điền.
Trước số 5 là: 5 lùi 1 được 4 Trước số 15, đếm lùi hai chỗ trống: 15 lùi 1 được 14, lùi tiếp 1 được 13 Trước số 19 là: 19 lùi 1 được 18
Vậy đếm lùi từ số đứng sau cũng cho đúng 4, 13, 14, 18 như Cách 1.
Nhận xét. Dù đếm tiến hay đếm lùi, kết quả các số còn thiếu vẫn giống nhau vì đây là dãy số liên tiếp.
3Cách 3. Tra trên bảng các số đã học từ 1 đến 20
Định hướng. Nhớ lại bảng các số từ 1 đến 20 đã học ở các bài trước, tìm vị trí số liền trước và liền sau của mỗi chỗ trống trong bảng đó rồi đọc thẳng ra số cần điền.
Trong bảng số đã thuộc, số đứng giữa 3 và 5 là 4 Số đứng giữa 12 và 15 gồm hai số liền nhau là 13, 14 Số đứng giữa 17 và 19 là 18
Vậy tra bảng số đã học cũng cho đúng 4, 13, 14, 18 như hai cách đếm ở trên.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Nên dùng Cách 1 (đếm thêm 1 từ số liền trước) vì đây là thói quen đếm xuôi quen thuộc, ít nhầm hơn đếm lùi.
Đáp số.Các số còn thiếu là 4, 13, 14, 18.
Sai lầm thường gặp.Ở chỗ có hai dấu ? liền nhau (giữa số 12 và 15) dễ chỉ điền một số rồi nhảy luôn sang 15 — phải điền đủ cả hai số 13 và 14 mới đúng.
🚀 Mở rộng.Nếu vẽ thêm các chấm từ 21 đến 25 nối tiếp sau số 20, em sẽ ghi những số nào?
Bài 4 · Luyện tập 1 · Bài 1★Trang 6— Điền số còn thiếu trong dãy số liên tiếp tăng dần
Luyện tập 1 · Bài 1 (trang 6). Số? Sáu đoàn tàu, mỗi đoàn 5 toa ghi số liên tiếp nhau: a) (mẫu) 10, 11, 12, ?, ? b) ?, ?, 16, 17, 18 c) 12, 13, ?, ?, 16 d) 15, 16, 17, ?, ? e) 11, 12, ?, 14, ? g) 16, ?, 18, ?, 20. Tìm số còn thiếu ở mỗi đoàn tàu.
Kiến thức cần nhớ
Trong dãy số tự nhiên liên tiếp, mỗi số hơn số đứng ngay trước nó 1 đơn vị.
🧠 Phân tích tư duy
Mỗi đoàn tàu là một đoạn của dãy số tự nhiên liên tiếp, số toa sau luôn hơn số toa liền trước 1 đơn vị; chỉ cần dựa vào số đã biết gần nhất để đếm tiếp hoặc đếm lùi ra số còn thiếu.
1Cách 1. Đếm tiếp từ số liền trước
Định hướng. Nhìn số đã biết đứng trước ô trống rồi đếm thêm 1, thêm 2... cho đến ô cần tìm.
a) Từ 12 đếm tiếp: 13, 14 b) Từ 16 đếm lùi: trước 16 là 15, trước 15 là 14 c) Từ 13 đếm tiếp: 14, 15 d) Từ 17 đếm tiếp: 18, 19 e) Từ 12 đếm tiếp được 13; từ 14 đếm tiếp được 15 g) Từ 16 đếm tiếp được 17; từ 18 đếm tiếp được 19
Vậy số còn thiếu là: a) 13, 14; b) 14, 15; c) 14, 15; d) 18, 19; e) 13, 15; g) 17, 19.
2Cách 2. Đếm lùi từ số liền sau
Định hướng. Nhìn số đã biết đứng sau ô trống rồi đếm lùi 1, lùi 2... cũng ra đúng số cần tìm.
a) Trước 12 hai chỗ không có số cho trước gần hơn nên vẫn đếm tiến như Cách 1 b) Trước 16: lùi 1 được 15, lùi 2 được 14 d) Trước 20 (đề không cho) nên dùng số 17 đếm tiến: 18, 19 — khớp Cách 1
Vậy kiểm lại bằng cách đếm lùi cũng cho cùng kết quả như Cách 1, không có đoàn tàu nào bị điền sai.
Nhận xét. Đếm tiến hay đếm lùi đều dùng chung một quy luật: số liền sau hơn số liền trước đúng 1 đơn vị.
3Cách 3. Tra tia số hoặc bảng số từ 0 đến 20 đã học
Định hướng. Nhìn lại tia số hoặc bảng số từ 0 đến 20 đã học ở các bài trước, xác định vị trí các số đã biết trên mỗi đoàn tàu rồi đọc thẳng ra số đứng giữa hoặc liền kề mà không cần đếm lại.
a) Trên tia số, các vạch liền sau 12 lần lượt là 13, 14 c) Các vạch nằm giữa 13 và 16 lần lượt là 14, 15 g) Các vạch nằm giữa 16 và 20 lần lượt là 17, 18, 19, trong đó cần điền 17 và 19
Vậy tra tia số hoặc bảng số cũng cho cùng kết quả như hai cách đếm ở trên.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Nên dùng Cách 1 (đếm tiến từ số liền trước) vì mỗi đoàn tàu đều có ít nhất một số ở đầu, đếm xuôi quen tay hơn.
Đáp số.a) 13, 14; b) 14, 15; c) 14, 15; d) 18, 19; e) 13, 15; g) 17, 19.
Sai lầm thường gặp.Ở đoàn tàu e) có số 14 đã cho ở giữa hai ô trống, dễ nhầm tưởng cả hai ô đều bằng 14 — phải đếm từ 12 lên (được 13) và từ 14 lên tiếp (được 15), hai ô khác nhau.
🚀 Mở rộng.Nếu đoàn tàu có 7 toa thay vì 5 toa, bắt đầu từ 20, các toa còn lại sẽ ghi số nào?
Bài 6 · Trò chơi 1★Trang 7— Trò chơi ôn đọc số có hai chữ số qua gieo xúc xắc và di chuyển trên đường đi
Trò chơi (trang 7) — Đường đến Đảo giấu vàng. Cách chơi: chơi theo nhóm. Người chơi bắt đầu từ ô "xuất phát". Khi đến lượt, người chơi gieo xúc xắc, đếm số chấm ở mặt trên xúc xắc rồi di chuyển số ô bằng số chấm nhận được. Nếu đến hình mũi tên thì đi tiếp theo hướng mũi tên. Đọc số trong mỗi ô đi đến. Trò chơi kết thúc khi có người đến được Đảo giấu vàng.
Kiến thức cần nhớ
Đếm đúng số chấm trên xúc xắc rồi di chuyển đúng số ô tương ứng.
Đọc đúng tên số có hai chữ số ở ô dừng lại.
🧠 Phân tích tư duy
Đây là trò chơi tập thể, số ô di chuyển mỗi lượt tùy vào mặt xúc xắc gieo được nên không có một đáp số cố định; cái cần luyện là đọc đúng số ghi trên ô vừa dừng chân.
1Cách 1. Đếm số ô rồi đọc số ở ô đó
Định hướng. Đếm số chấm trên xúc xắc, di chuyển đúng từng đó ô tính từ vị trí đang đứng, rồi đọc to số ghi trong ô mới.
Ví dụ đang ở ô ghi số 13, gieo xúc xắc được 3 chấm: di chuyển 3 ô tới ô ghi số 16 Đọc số: 16 đọc là "mười sáu"
Vậy mỗi lượt chơi đều đếm số ô di chuyển rồi đọc tên số ở ô dừng chân.
2Cách 2. Đoán trước số sẽ đến rồi kiểm tra lại
Định hướng. Trước khi di chuyển quân cờ, có thể tính nhẩm số ở ô đang đứng cộng thêm số chấm xúc xắc để đoán trước số sẽ đến, sau đó di chuyển và đọc lại để kiểm tra.
Đang ở ô 13, gieo được 3 chấm: đoán trước số đến là 13 rồi đếm thêm 3 được 16 Di chuyển 3 ô rồi đọc số ở ô dừng: đúng là 16, khớp với dự đoán
Vậy đoán trước rồi kiểm tra lại giúp chắc chắn không di chuyển nhầm ô.
Nhận xét. Cách 2 giúp phát hiện ngay nếu lỡ đếm nhầm số ô khi di chuyển quân cờ.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Nên vừa di chuyển quân cờ vừa đếm thành tiếng từng ô một (Cách 1) để không bị nhầm, nhất là khi đi qua ô có mũi tên.
Đáp số.Không có đáp số cố định vì kết quả tùy vào các lượt gieo xúc xắc của người chơi; mục tiêu là đọc đúng số ở mỗi ô dừng chân.
Sai lầm thường gặp.Gieo được xúc xắc 5 chấm nhưng đếm ô lại đếm luôn cả ô đang đứng, thành ra chỉ di chuyển 4 ô — phải đếm ô đang đứng là 0, các ô đi tiếp theo mới tính là 1, 2, 3,...
🚀 Mở rộng.Nếu đang đứng ở ô ghi số 17 và gieo được xúc xắc 4 chấm, em sẽ dừng ở ô ghi số nào?
Bài 7 · Hoạt động 2★Trang 8— Điền số tròn chục còn thiếu trong dãy số tròn chục liên tiếp
Hoạt động 2 (trang 8). Số? Dãy số tròn chục: 10, ?, 30, ?, ?, ?, 70, 80, ?. Tìm các số tròn chục còn thiếu.
Kiến thức cần nhớ
Các số tròn chục liên tiếp là 10, 20, 30, 40, 50, 60, 70, 80, 90 — số sau hơn số liền trước 10 đơn vị.
🧠 Phân tích tư duy
Các số tròn chục xếp liền nhau hơn kém nhau đúng 10 đơn vị (10, 20, 30,... 90); chỉ cần lấy số tròn chục đã biết cộng thêm 10 hoặc bớt đi 10 là ra số còn thiếu.
1Cách 1. Đếm thêm 10 từ số liền trước
Định hướng. Lấy số tròn chục đã biết đứng ngay trước ô trống rồi cộng thêm 10.
Sau 10 là: 10 thêm 10 được 20 Sau 30 là: 30 thêm 10 được 40 Sau 40 là: 40 thêm 10 được 50 Sau 50 là: 50 thêm 10 được 60 Sau 80 là: 80 thêm 10 được 90
Vậy các số còn thiếu là 20, 40, 50, 60, 90.
2Cách 2. Đếm theo số chục rồi ghép thêm số 0
Định hướng. Mỗi số tròn chục gồm một số chục và 0 đơn vị; đếm số chục theo thứ tự 1, 2, 3,... rồi ghép thêm 0 vào sau.
Dãy số chục theo thứ tự: 1 chục, 2 chục, 3 chục, 4 chục, 5 chục, 6 chục, 7 chục, 8 chục, 9 chục Ghép thêm số 0 vào từng số chục: 10, 20, 30, 40, 50, 60, 70, 80, 90
Vậy đếm theo số chục cũng cho đúng các số còn thiếu 20, 40, 50, 60, 90 như Cách 1.
Nhận xét. Số tròn chục luôn có chữ số hàng đơn vị là 0, chỉ cần nhớ đúng số chục.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Nên dùng Cách 1 (cộng thêm 10) vì làm rất nhanh và không cần nhớ tên gọi số chục.
Đáp số.Các số còn thiếu là 20, 40, 50, 60, 90.
Sai lầm thường gặp.Cộng thêm 10 mà quên nhớ đã cộng đến đâu, dễ điền nhầm 50 thành 60 hoặc ngược lại — nên vừa cộng vừa đọc to từng số.
🚀 Mở rộng.Nếu dãy số tròn chục đếm tiếp sau 90, số tròn chục tiếp theo sẽ là số nào?
Bài 8 · Hoạt động 2 · Bài 2★Trang 8— Nối số tròn chục với cách đọc bằng chữ tương ứng
Hoạt động 2 · Bài 2 (trang 8). Tìm nhà cho chim cánh cụt. Sáu chú chim cánh cụt đeo số 10, 20, 30, 40, 50, 60; sáu ngôi nhà (nhà băng) ghi tên gọi "Mười", "Hai mươi", "Ba mươi", "Bốn mươi", "Năm mươi", "Sáu mươi". Sách đã nối mẫu chim đeo số 20 với nhà "Hai mươi". Hãy nối mỗi chú chim còn lại với đúng ngôi nhà ghi tên gọi của số đó.
Kiến thức cần nhớ
10 đọc là "mười"; 20 là "hai mươi"; 30 là "ba mươi"; 40 là "bốn mươi"; 50 là "năm mươi"; 60 là "sáu mươi".
🧠 Phân tích tư duy
Mỗi số tròn chục có đúng một cách đọc bằng chữ; đọc to từng số rồi tìm ngôi nhà ghi đúng cách đọc đó, không nối theo vị trí gần hay xa.
1Cách 1. Đọc số rồi tìm đúng tên nhà
Định hướng. Đọc to từng số trên áo chim cánh cụt, rồi tìm ngôi nhà ghi đúng cách đọc ấy để nối vào.
Chim đeo số 10: đọc là "mười" — nối với nhà "Mười" Chim đeo số 20: đọc là "hai mươi" — nối với nhà "Hai mươi" (mẫu) Chim đeo số 30: đọc là "ba mươi" — nối với nhà "Ba mươi" Chim đeo số 40: đọc là "bốn mươi" — nối với nhà "Bốn mươi" Chim đeo số 50: đọc là "năm mươi" — nối với nhà "Năm mươi" Chim đeo số 60: đọc là "sáu mươi" — nối với nhà "Sáu mươi"
Vậy mỗi chim cánh cụt đều tìm được đúng ngôi nhà mang tên số của mình.
2Cách 2. Đếm số chục rồi ghép với chữ số đầu tên nhà
Định hướng. Mỗi số tròn chục có số chục là chữ số đầu; tên nhà cũng bắt đầu bằng đúng từ chỉ số chục ấy, cứ ghép đúng số chục là tìm được nhà.
Số 30 có 3 chục — nhà có tên bắt đầu bằng "Ba" là đúng nhà Số 50 có 5 chục — nhà có tên bắt đầu bằng "Năm" là đúng nhà
Vậy ghép theo số chục cũng cho cùng kết quả nối như Cách 1.
Nhận xét. Số chục của số tròn chục chính là từ đầu tiên trong tên gọi bằng chữ của nó.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Nên đọc to từng số trước khi nối (Cách 1) để chắc chắn không nối nhầm nhà, nhất là hai số dễ lẫn như 40 và 50.
Bài 9 · Hoạt động 2 · Bài 3★Trang 9— Tìm số quả bằng cách đếm thêm 10 theo số cây
Hoạt động 2 · Bài 3 (trang 9). Biết mỗi cây có 10 quả. Tìm số thích hợp (theo mẫu). Vườn 1 (mẫu) có 4 cây: 40. Vườn 2 có 4 cây: ? Vườn 3 có 2 cây: ? Vườn 4 có 3 cây: ?
Kiến thức cần nhớ
Mỗi cây có 10 quả, tức 1 chục quả.
Đếm thêm 10 liên tiếp theo số cây để ra tổng số quả.
🧠 Phân tích tư duy
Đề đã cho biết mỗi cây luôn có 10 quả nên chỉ cần đếm số cây trong mỗi vườn rồi cộng liên tiếp từng chục một, không cần đếm từng quả lẻ.
1Cách 1. Đếm thêm 10 theo từng cây
Định hướng. Cứ thêm một cây là cộng thêm 10 quả, đếm liên tiếp cho đủ số cây của vườn.
Vườn 2 có 4 cây: 10, 20, 30, 40 — được 40 Vườn 3 có 2 cây: 10, 20 — được 20 Vườn 4 có 3 cây: 10, 20, 30 — được 30
Vậy số quả của Vườn 2, Vườn 3, Vườn 4 lần lượt là 40, 20, 30.
2Cách 2. Lấy số cây làm số chục rồi ghép thêm 0
Định hướng. Số cây chính là số chục của tổng số quả; ghép số cây với chữ số 0 là ra ngay số quả.
Vườn 2 có 4 cây: 4 chục ghép với 0 được 40 Vườn 3 có 2 cây: 2 chục ghép với 0 được 20 Vườn 4 có 3 cây: 3 chục ghép với 0 được 30
Vậy ghép số cây với 0 cũng cho đúng 40, 20, 30 như Cách 1.
Nhận xét. Vườn 2 và Vườn 1 (mẫu) đều có 4 cây nên đều cho ra 40 quả, hai vườn bằng nhau về số quả.
3Cách 3. Đếm từng quả một, không nhóm theo cây
Định hướng. Không dùng phép đếm thêm 10 theo cây, có thể đếm thẳng từng quả trên tất cả các cây của một vườn theo thứ tự 1, 2, 3,... cho đến quả cuối cùng.
Vườn 2 có 4 cây, mỗi cây 10 quả: đếm lần lượt đủ 40 quả — được 40 Vườn 3 có 2 cây: đếm lần lượt đủ 20 quả — được 20 Vườn 4 có 3 cây: đếm lần lượt đủ 30 quả — được 30
Vậy đếm từng quả một cũng cho đúng 40, 20, 30 như hai cách trên.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Nên dùng Cách 2 (ghép số cây với 0) vì nhanh gọn, khỏi phải đếm thêm 10 nhiều lần.
Bài 10 · Hoạt động 2 · Bài 4★Trang 9— Tìm tổng số quả bằng cách đếm thêm 10 theo số túi
Hoạt động 2 · Bài 4 (trang 9). Biết mỗi túi có 10 quả cà chua. Tìm số quả cà chua trên mỗi hàng (theo mẫu). Hàng 1 (mẫu) có 3 túi: 30. Hàng 2 có 5 túi: ? Hàng 3 có 8 túi: ? Hàng 4 có 4 túi: ? Hàng 5 có 9 túi: ?
Kiến thức cần nhớ
Mỗi túi có 10 quả cà chua.
Số quả của một hàng = số túi x 10, thể hiện bằng cách ghép số túi với 0.
🧠 Phân tích tư duy
Giống bài trước, mỗi túi luôn có 10 quả nên số quả của một hàng chính là số túi ghép thêm chữ số 0; hàng càng nhiều túi thì số quả càng lớn.
1Cách 1. Đếm thêm 10 theo từng túi
Định hướng. Đếm liên tiếp từng chục một, mỗi túi thêm 10 quả cho đến túi cuối cùng của hàng.
Hàng 2 có 5 túi: 10, 20, 30, 40, 50 — được 50 Hàng 3 có 8 túi: 10, 20, 30, 40, 50, 60, 70, 80 — được 80 Hàng 4 có 4 túi: 10, 20, 30, 40 — được 40 Hàng 5 có 9 túi: 10, 20,..., 90 — được 90
Vậy số quả của Hàng 2, 3, 4, 5 lần lượt là 50, 80, 40, 90.
2Cách 2. Ghép số túi với chữ số 0
Định hướng. Số túi trong hàng chính là số chục; ghép số đó với chữ số 0 ở sau là ra ngay số quả.
Hàng 2 có 5 túi: 5 ghép 0 được 50 Hàng 3 có 8 túi: 8 ghép 0 được 80 Hàng 4 có 4 túi: 4 ghép 0 được 40 Hàng 5 có 9 túi: 9 ghép 0 được 90
Vậy ghép số túi với 0 cũng cho đúng 50, 80, 40, 90 như Cách 1.
Nhận xét. Hàng nào có nhiều túi hơn thì số quả cà chua ở hàng đó cũng nhiều hơn.
3Cách 3. Đếm từng quả một, không nhóm theo túi
Định hướng. Không dùng phép đếm thêm 10 theo túi, có thể đếm thẳng từng quả cà chua của cả hàng theo thứ tự 1, 2, 3,... cho đến quả cuối cùng.
Hàng 2 có 5 túi: đếm lần lượt đủ 50 quả — được 50 Hàng 3 có 8 túi: đếm lần lượt đủ 80 quả — được 80 Hàng 4 có 4 túi: đếm lần lượt đủ 40 quả — được 40 Hàng 5 có 9 túi: đếm lần lượt đủ 90 quả — được 90
Vậy đếm từng quả một cũng cho đúng 50, 80, 40, 90 như hai cách trên.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Nên dùng Cách 2 (ghép số túi với 0) vì rất nhanh, chỉ cần đếm đúng số túi là ra ngay đáp số.
Đáp số.Hàng 2: 50 quả; Hàng 3: 80 quả; Hàng 4: 40 quả; Hàng 5: 90 quả.
Sai lầm thường gặp.Đếm nhầm số túi ở hàng có nhiều túi (như hàng 8 hay 9 túi) do các túi xếp sát nhau — nên vừa đếm vừa chỉ tay lần lượt từng túi một.
🚀 Mở rộng.Hàng nào trong 5 hàng trên có nhiều quả cà chua nhất? Vì sao?
Bài 11 · Hoạt động 3★Trang 10— Ghép số chục và số đơn vị thành số có hai chữ số
Hoạt động 3 (trang 10). Số? Sáu nhóm gồm các bó chục que tính và các que tính rời: (mẫu) 2 bó và 3 que rời: 23. 1 bó và 8 que rời: ? 3 bó và 5 que rời: ? 6 bó và 7 que rời: ? 5 bó và 7 que rời: ? 2 bó và 5 que rời: ? Tìm số thích hợp cho mỗi nhóm.
Kiến thức cần nhớ
1 bó que tính = 1 chục.
Số có hai chữ số = số chục ghép với số đơn vị.
🧠 Phân tích tư duy
Mỗi bó que tính là 1 chục, mỗi que rời là 1 đơn vị; số cần tìm chính là ghép số bó (hàng chục) với số que rời (hàng đơn vị) lại với nhau.
1Cách 1. Ghép trực tiếp số bó với số que rời
Định hướng. Số bó đứng trước làm hàng chục, số que rời đứng sau làm hàng đơn vị, ghép lại thành số có hai chữ số.
1 bó và 8 que rời: 1 chục ghép 8 đơn vị — được 18 3 bó và 5 que rời: 3 chục ghép 5 đơn vị — được 35 6 bó và 7 que rời: 6 chục ghép 7 đơn vị — được 67 5 bó và 7 que rời: 5 chục ghép 7 đơn vị — được 57 2 bó và 5 que rời: 2 chục ghép 5 đơn vị — được 25
Vậy các số cần tìm là 18, 35, 67, 57, 25.
2Cách 2. Đếm thêm 10 rồi đếm tiếp que rời
Định hướng. Đếm mỗi bó là một chục (10, 20, 30...), đến bó cuối cùng thì đếm tiếp từng que rời.
1 bó (10) rồi đếm tiếp 8 que: 11, 12,..., 18 — được 18 6 bó (60) rồi đếm tiếp 7 que: 61, 62,..., 67 — được 67
Vậy đếm thêm từng que rời cũng cho đúng 18 và 67 như Cách 1.
Nhận xét. Hai nhóm 5 bó 7 que và 6 bó 7 que chỉ khác nhau ở số bó nên số tìm được (57 và 67) chỉ khác nhau ở hàng chục.
3Cách 3. Đếm từng que tính một từ đầu đến cuối
Định hướng. Không cần tách bó và que rời, có thể đếm thẳng từng que tính của cả nhóm theo thứ tự 1, 2, 3,... cho đến que cuối cùng.
Nhóm 1 bó và 8 que rời: đếm lần lượt đủ 18 que — được 18 Nhóm 6 bó và 7 que rời: đếm lần lượt đủ 67 que — được 67 Nhóm 2 bó và 5 que rời: đếm lần lượt đủ 25 que — được 25
Vậy đếm từng que một cũng cho đúng 18, 35, 67, 57, 25 như hai cách trên.
Nhận xét. Cách này càng chậm khi số que càng nhiều, nên chỉ dùng để kiểm tra lại khi còn nghi ngờ.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Nên dùng Cách 1 (ghép trực tiếp) vì rất nhanh, không cần đếm thêm từng que một khi số que rời đã biết rõ.
Đáp số.18, 35, 67, 57, 25.
Sai lầm thường gặp.Nhầm lẫn 57 và 67 vì chỉ khác nhau một chữ số hàng chục — phải đếm lại đúng số bó que tính rồi mới ghép số.
🚀 Mở rộng.Nếu có 9 bó và 9 que rời thì số cần tìm là bao nhiêu? Đó có phải là số lớn nhất có hai chữ số không?
Bài 12 · Hoạt động 3 · Bài 2★★Trang 11— Điền số còn thiếu trong dãy số tự nhiên liên tiếp có hai chữ số
Hoạt động 3 · Bài 2 (trang 11). Số? a) 10, 11, 12, ?, 14, ?, 16, ?, ?, 19. b) 20, ?, 22, 23, ?, ?, ?, 27, 28, ?. c) 90, 91, 92, ?, ?, ?, 96, ?, ?, 99. Tìm các số còn thiếu ở mỗi dãy.
Kiến thức cần nhớ
Trong một chục, các số liên tiếp chỉ khác nhau ở chữ số hàng đơn vị, tăng dần từ 0 đến 9.
🧠 Phân tích tư duy
Ba dãy đều là các số tự nhiên liên tiếp trong một chục (10–19, 20–29, 90–99); số sau luôn hơn số liền trước 1 đơn vị, nên chỉ cần dựa vào số đã biết gần nhất để đếm tiếp hoặc đếm lùi.
1Cách 1. Đếm tiếp từ số liền trước
Định hướng. Nhìn số đã biết đứng ngay trước ô trống rồi đếm thêm 1.
a) Từ 12 đếm tiếp được 13; từ 14 đếm tiếp được 15; từ 16 đếm tiếp được 17, rồi 18 b) Từ 20 đếm tiếp được 21; từ 23 đếm tiếp được 24, rồi 25, rồi 26; từ 28 đếm tiếp được 29 c) Từ 92 đếm tiếp được 93, rồi 94, rồi 95; từ 96 đếm tiếp được 97, rồi 98
Vậy a) 13, 15, 17, 18; b) 21, 24, 25, 26, 29; c) 93, 94, 95, 97, 98.
2Cách 2. Giữ nguyên chữ số hàng chục, chỉ đổi hàng đơn vị theo thứ tự 0–9
Định hướng. Trong cùng một chục, chữ số hàng chục không đổi; chỉ cần đếm hàng đơn vị theo thứ tự 0, 1, 2,..., 9.
Dãy a) đều có hàng chục là 1: hàng đơn vị đếm đủ 0 đến 9 là 10, 11,..., 19 — chỗ trống là 3, 5, 7, 8 nên điền 13, 15, 17, 18 Dãy c) đều có hàng chục là 9: hàng đơn vị đếm đủ 0 đến 9 — chỗ trống là 3, 4, 5, 7, 8 nên điền 93, 94, 95, 97, 98
Vậy giữ nguyên hàng chục và đếm hàng đơn vị cũng cho đúng kết quả như Cách 1.
Nhận xét. Cách 2 cho thấy rõ vì sao ba dãy số cùng một quy luật đếm dù chữ số hàng chục khác nhau (1, 2, 9).
3Cách 3. Tra bảng các số từ 0 đến 99 đã học
Định hướng. Nhìn vào bảng các số từ 0 đến 99 đã học, tìm đúng hàng chứa các số đã cho rồi đọc thẳng các số còn thiếu nằm giữa hoặc liền kề.
Trong hàng số bắt đầu bằng 1 (10 đến 19), các số còn thiếu là 13, 15, 17, 18 Trong hàng số bắt đầu bằng 2 (20 đến 29), các số còn thiếu là 21, 24, 25, 26, 29 Trong hàng số bắt đầu bằng 9 (90 đến 99), các số còn thiếu là 93, 94, 95, 97, 98
Vậy tra bảng số cũng cho đúng kết quả như cách đếm tiến, đếm lùi ở trên.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Nên dùng Cách 2 (giữ nguyên hàng chục, đếm hàng đơn vị 0–9) vì nhìn rõ quy luật và khó điền sai hàng chục.
Đáp số.a) 13, 15, 17, 18; b) 21, 24, 25, 26, 29; c) 93, 94, 95, 97, 98.
Sai lầm thường gặp.Điền số còn thiếu mà đổi luôn cả chữ số hàng chục, ví dụ điền 25 thành 35 — phải nhớ cả dãy vẫn cùng hàng chục với các số đã cho xung quanh.
🚀 Mở rộng.Nếu có thêm dãy d) 30, 31, 32,... đến 39 mà chỉ cho biết 30 và 39, em có điền được hết các số còn lại không?
Bài 13 · Hoạt động 3 · Bài 3★★Trang 11— Nối số có hai chữ số với cách đọc bằng chữ tương ứng
Hoạt động 3 · Bài 3 (trang 11). Tìm cách đọc số ghi trên mỗi con chim cánh cụt. Năm chú chim cánh cụt đeo số 99, 15, 21, 19, 50; năm sinh vật biển (cá voi, cá, bạch tuộc, sò, cua) ghi cách đọc "Chín mươi chín", "Mười lăm", "Hai mươi mốt", "Mười chín", "Năm mươi". Sách đã nối mẫu chim đeo số 50 với con cua ghi "Năm mươi". Hãy nối các chim cánh cụt còn lại với đúng cách đọc số của mình.
Kiến thức cần nhớ
Số có hai chữ số đọc theo thứ tự: (tên hàng chục) mươi (tên hàng đơn vị).
Số tận cùng bằng 1 đọc là "mốt" (21 đọc là hai mươi mốt); số tận cùng bằng 5 đọc là "lăm" (15, 25,... đọc là mười lăm, hai mươi lăm).
🧠 Phân tích tư duy
Khác với số tròn chục, các số này còn có hàng đơn vị khác 0 nên khi đọc phải đọc đủ cả hai phần: tên hàng chục rồi mới đến hàng đơn vị (chú ý số có tận cùng 1 đọc là "mốt", tận cùng 5 đọc là "lăm").
1Cách 1. Tách chục và đơn vị rồi đọc nối tiếp
Định hướng. Tách số thành hàng chục và hàng đơn vị, đọc tên hàng chục trước rồi đọc tên hàng đơn vị, chú ý các trường hợp đặc biệt "mốt", "lăm".
99 gồm 9 chục và 9 đơn vị: đọc là "chín mươi chín" 15 gồm 1 chục và 5 đơn vị: đọc là "mười lăm" (không đọc "mười năm") 21 gồm 2 chục và 1 đơn vị: đọc là "hai mươi mốt" (không đọc "hai mươi một") 19 gồm 1 chục và 9 đơn vị: đọc là "mười chín"
2Cách 2. So khớp từng chữ trong cách đọc với từng chữ số
Định hướng. Đọc lần lượt các cách đọc đã cho, tìm xem cách đọc nào có đúng số chục và số đơn vị khớp với số trên chim cánh cụt.
Cách đọc "Chín mươi chín" có chữ "chín" lặp hai lần, ứng với số có cả hàng chục và hàng đơn vị đều là 9 — đó là số 99 Cách đọc "Mười chín" chỉ có một chữ số chỉ hàng chục ẩn trong từ "mười" (là 1) và hàng đơn vị là 9 — đó là số 19
Vậy so khớp ngược từ cách đọc cũng tìm ra đúng các cặp nối như Cách 1.
Nhận xét. Hai số 15 và 19 đều bắt đầu bằng "mười" nên rất dễ nhầm; phải đọc kỹ chữ đứng sau "mười" để phân biệt "lăm" hay "chín".
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Nên dùng Cách 1 (tách chục — đơn vị rồi đọc nối tiếp) vì áp dụng được cho mọi số, không phải đoán mò như Cách 2.
Sai lầm thường gặp.Đọc số 21 thành "hai mươi một" thay vì "hai mươi mốt", hoặc đọc số 15 thành "mười năm" thay vì "mười lăm" — đây là hai lỗi đọc số rất hay gặp ở số có hai chữ số.
🚀 Mở rộng.Nếu có thêm một chú chim đeo số 71, em sẽ đọc số đó như thế nào?
Bài 14 · Luyện tập 2 · Bài 1★Trang 12— Phân tích số có hai chữ số thành số chục và số đơn vị
Luyện tập 2 · Bài 1 (trang 12). Số? (mẫu) 4 bó và 2 que rời: 42 gồm 4 chục và 2 đơn vị. 3 bó và 6 que rời: 36 gồm mấy chục và mấy đơn vị? 5 bó và 9 que rời: ? gồm mấy chục và mấy đơn vị? 6 bó và 6 que rời: ? gồm mấy chục và mấy đơn vị?
Kiến thức cần nhớ
Số bó que tính chính là số chục; số que tính rời chính là số đơn vị.
🧠 Phân tích tư duy
Đây là chiều ngược của bài trước: đã biết số bó và số que rời (hoặc đã biết số), việc cần làm là gọi đúng tên số chục và số đơn vị của số đó.
1Cách 1. Đếm bó và que rời rồi gọi tên hàng
Định hướng. Đếm số bó que tính để biết số chục, đếm số que rời để biết số đơn vị.
3 bó và 6 que rời: có 3 chục và 6 đơn vị, ghép thành 36 5 bó và 9 que rời: có 5 chục và 9 đơn vị, ghép thành 59 6 bó và 6 que rời: có 6 chục và 6 đơn vị, ghép thành 66
Vậy 36 gồm 3 chục và 6 đơn vị; 59 gồm 5 chục và 9 đơn vị; 66 gồm 6 chục và 6 đơn vị.
2Cách 2. Nhìn chữ số hàng chục và hàng đơn vị của số đã ghép
Định hướng. Nếu đã biết số có hai chữ số, chữ số đứng trước là số chục, chữ số đứng sau là số đơn vị.
Số 36: chữ số 3 đứng trước là số chục, chữ số 6 đứng sau là số đơn vị Số 59: chữ số 5 là số chục, chữ số 9 là số đơn vị Số 66: chữ số 6 đứng trước là số chục, chữ số 6 đứng sau là số đơn vị
Vậy nhìn trực tiếp vào số cũng cho ra đúng kết quả như Cách 1 mà không cần đếm que tính.
Nhận xét. Số 66 khá đặc biệt vì số chục và số đơn vị đều bằng 6, dễ khiến học sinh tưởng nhầm là chỉ có một chữ số.
3Cách 3. Đếm từng que tính một từ đầu đến cuối
Định hướng. Không cần tách bó và que rời, có thể đếm thẳng từng que tính theo thứ tự 1, 2, 3,... cho đến que cuối cùng.
3 bó và 6 que rời: đếm lần lượt đủ 36 que — được 36 5 bó và 9 que rời: đếm lần lượt đủ 59 que — được 59 6 bó và 6 que rời: đếm lần lượt đủ 66 que — được 66
Vậy đếm từng que một cũng cho đúng 36, 59, 66 như hai cách trên.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Nên dùng Cách 2 (nhìn chữ số) khi đã biết số cụ thể, vì nhanh hơn hẳn việc đếm lại từng que tính.
Đáp số.36 gồm 3 chục và 6 đơn vị; 59 gồm 5 chục và 9 đơn vị; 66 gồm 6 chục và 6 đơn vị.
Sai lầm thường gặp.Với số 66 có hai chữ số giống nhau, dễ đọc nhầm là "6 chục và 0 đơn vị" — phải nhớ cả hai chữ số 6 đều có mặt: một chữ số 6 là hàng chục, một chữ số 6 là hàng đơn vị.
🚀 Mở rộng.Số nào có số chục và số đơn vị đều bằng 9? Số đó gồm mấy chục và mấy đơn vị?
Bài 15 · Luyện tập 2 · Bài 2★Trang 12— Tách số có hai chữ số thành số tròn chục và số đơn vị rồi gọi tên hàng
Luyện tập 2 · Bài 2 (trang 12). Số? Sơ đồ tách số: a) 57 gồm 50 và 7. 57 gồm mấy chục và mấy đơn vị? b) 64 gồm 60 và ? 64 gồm mấy chục và mấy đơn vị?
Kiến thức cần nhớ
Một số có hai chữ số tách được thành một số tròn chục và một số đơn vị, ví dụ 57 = 50 và 7.
🧠 Phân tích tư duy
Sơ đồ đã tách sẵn số thành hai nhánh; nhánh còn thiếu tìm được bằng cách lấy số ban đầu trừ đi nhánh đã biết, sau đó gọi tên số chục và số đơn vị theo hai nhánh đó.
1Cách 1. Lấy số đầu trừ đi nhánh đã biết để tìm nhánh còn thiếu
Định hướng. Nhánh còn thiếu bằng số ban đầu bớt đi nhánh đã cho.
a) 57 đã tách thành 50 và 7, đủ hai nhánh: 57 gồm 5 chục và 7 đơn vị b) 64 đã tách thành 60 và một nhánh còn thiếu: 64 bớt đi 60 còn 4, vậy nhánh còn thiếu là 4 64 gồm 6 chục và 4 đơn vị
Vậy a) 57 gồm 5 chục và 7 đơn vị; b) 64 gồm 6 chục và 4 đơn vị.
2Cách 2. Nhìn thẳng chữ số hàng chục và hàng đơn vị của số ban đầu
Định hướng. Không cần tính trừ, chỉ cần nhìn chữ số đứng trước và đứng sau của số ban đầu để gọi tên hai nhánh.
Số 57: chữ số 5 đứng trước là số chục, chữ số 7 đứng sau là số đơn vị Số 64: chữ số 6 đứng trước là số chục, chữ số 4 đứng sau là số đơn vị
Vậy nhìn trực tiếp cũng cho đúng kết quả 5 chục 7 đơn vị và 6 chục 4 đơn vị như Cách 1.
Nhận xét. Nhánh tròn chục (50 hay 60) luôn ứng với số chục, nhánh còn lại (7 hay 4) luôn ứng với số đơn vị.
3Cách 3. Đếm tiến từ số tròn chục cho đến khi đủ số đã cho
Định hướng. Bắt đầu từ nhánh tròn chục đã biết, đếm thêm từng đơn vị một cho đến khi vừa đủ số ban đầu; đếm được bao nhiêu bước thì đó chính là nhánh đơn vị còn thiếu.
a) Từ 50 đếm tiến: 51, 52,..., 57 — đếm được 7 bước, vậy nhánh còn lại là 7, khớp với 57 gồm 5 chục 7 đơn vị b) Từ 60 đếm tiến: 61, 62, 63, 64 — đếm được 4 bước, vậy nhánh còn thiếu là 4
Vậy đếm tiến từ tròn chục cũng cho đúng kết quả như hai cách trên: 57 gồm 5 chục 7 đơn vị; 64 gồm 6 chục 4 đơn vị.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Nên dùng Cách 2 (nhìn chữ số) vì không cần tính toán gì thêm, chỉ cần đọc đúng số ban đầu là ra ngay hai nhánh.
Đáp số.a) 57 gồm 5 chục và 7 đơn vị; b) 64 gồm 6 chục và 4 đơn vị (nhánh còn thiếu của 64 là 4).
Sai lầm thường gặp.Ở câu b) thấy nhánh đã cho là 60 rồi vội ghi luôn nhánh còn thiếu cũng là số chục — phải nhớ một số chỉ có đúng một nhánh chục, nhánh còn lại luôn là đơn vị.
🚀 Mở rộng.Nếu tách số 80 thành hai nhánh theo đúng sơ đồ trên, hai nhánh đó là những số nào?
Bài 16 · Luyện tập 2 · Bài 3★★Trang 13— Đếm que tính để tìm số rồi đọc đúng tên số đó
Luyện tập 2 · Bài 3 (trang 13). Tìm hình thích hợp với mỗi chim cánh cụt và ô chữ. Bốn hình que tính (bó chục và que rời) tương ứng với các số 21, 36, 28, 15; bốn ô chữ ghi cách đọc "Hai mươi mốt", "Ba mươi sáu", "Hai mươi tám", "Mười lăm". Sách đã nối mẫu hình có 2 bó và 1 que rời với số 21 và chữ "Hai mươi mốt". Hãy nối các hình que tính còn lại với đúng số và đúng cách đọc.
Kiến thức cần nhớ
Đếm số bó (chục) và số que rời (đơn vị) để tìm số.
Đọc số theo đúng tên hàng chục rồi hàng đơn vị.
🧠 Phân tích tư duy
Bài này nối liền hai bước: trước tiên đếm bó và que rời để ra số có hai chữ số, sau đó mới tìm đúng cách đọc của số ấy — bỏ qua bước đếm mà đoán chữ dễ nối sai.
1Cách 1. Đếm que tính trước, đọc số sau
Định hướng. Đếm số bó và số que rời của từng hình để ra số, rồi đọc tên số đó để tìm đúng ô chữ.
Hình 3 bó và 6 que rời: 3 chục và 6 đơn vị là 36, đọc là "ba mươi sáu" Hình 2 bó và 8 que rời: 2 chục và 8 đơn vị là 28, đọc là "hai mươi tám" Hình 1 bó và 5 que rời: 1 chục và 5 đơn vị là 15, đọc là "mười lăm" Hình 2 bó và 1 que rời: 2 chục và 1 đơn vị là 21, đọc là "hai mươi mốt" (mẫu)
2Cách 2. Đếm số bó trước để loại dần theo hàng chục
Định hướng. Trong bốn số 21, 36, 28, 15 mỗi số có một số chục khác nhau; đếm nhanh số bó của mỗi hình là loại được ngay ba số còn lại, không cần đếm hết que rời.
Hình có 3 bó chỉ có thể là 36 (số duy nhất có 3 chục) Hình có 1 bó chỉ có thể là 15 (số duy nhất có 1 chục) Hình có 2 bó và nhiều que rời hơn (8 que) là 28; hình 2 bó còn lại (1 que) là 21
Vậy đếm số bó trước cũng tìm đúng bốn cặp nối như Cách 1.
Nhận xét. Cách 2 nhanh hơn khi bốn số có số chục khác nhau rõ rệt, không cần đếm hết que rời của cả bốn hình.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Nên dùng Cách 1 (đếm đủ cả bó và que rời) để chắc chắn, vì Cách 2 chỉ nhanh khi số chục của các hình đều khác nhau.
Sai lầm thường gặp.Đếm nhầm que rời của hình 28 thành 8 que nhưng lại ghép sai với 38 vì đếm nhầm số bó — phải đếm lại số bó (chục) trước rồi mới đếm que rời (đơn vị).
🚀 Mở rộng.Nếu có thêm hình gồm 4 bó và 1 que rời, số đó là bao nhiêu và đọc như thế nào?
Bài 17 · Luyện tập 2 · Bài 4★Trang 13— Phân loại số theo dấu hiệu số chữ số và số tròn chục
Luyện tập 2 · Bài 4 (trang 13). Quan sát tranh. Bể cá có các số 50, 30, 44, 1, 55, 8, 2 ghi trên mình cá và rong rêu. a) Tìm các số có một chữ số. b) Tìm các số tròn chục.
Kiến thức cần nhớ
Số có một chữ số là số bé hơn 10 (từ 0 đến 9).
Số tròn chục là số có chữ số hàng đơn vị bằng 0.
🧠 Phân tích tư duy
Đề đưa ra 7 số lẫn lộn và hỏi theo hai dấu hiệu khác nhau: câu a) chỉ đếm chữ số của mỗi số, câu b) chỉ nhìn chữ số hàng đơn vị; phải xét từng số một theo đúng dấu hiệu của từng câu, không được lẫn hai câu vào nhau.
1Cách 1. Xét từng số theo đúng dấu hiệu của từng câu
Định hướng. Với câu a), xem số đó có bé hơn 10 hay không; với câu b), xem chữ số cuối cùng của số đó có phải là 0 hay không.
Xét 7 số: 50, 30, 44, 1, 55, 8, 2 Số bé hơn 10 (một chữ số): 1, 8, 2 Số có chữ số hàng đơn vị là 0 (tròn chục): 50, 30
Vậy a) các số có một chữ số là 1, 8, 2; b) các số tròn chục là 50, 30.
2Cách 2. Loại dần các số không thỏa mãn
Định hướng. Thay vì tìm số đúng, có thể loại bỏ dần những số rõ ràng không thỏa mãn dấu hiệu để số còn lại chính là đáp số.
Câu a): loại các số có hai chữ số 50, 30, 44, 55 trước, còn lại 1, 8, 2 là số có một chữ số Câu b): loại các số có hàng đơn vị khác 0 là 44, 1, 55, 8, 2 trước, còn lại 50, 30 là số tròn chục
Vậy loại dần cũng cho đúng kết quả như Cách 1: câu a) 1, 8, 2; câu b) 50, 30.
Nhận xét. Số 44 và 55 tuy có hai chữ số giống nhau nhưng không tròn chục vì hàng đơn vị khác 0, dễ bị nhầm với số tròn chục nếu chỉ nhìn qua loa.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Nên dùng Cách 1 (xét từng số theo đúng dấu hiệu) vì làm cẩn thận từng bước, tránh nhầm giữa hai câu hỏi khác nhau.
Đáp số.a) Các số có một chữ số: 1, 8, 2. b) Các số tròn chục: 50, 30.
Sai lầm thường gặp.Nhầm số 44 hoặc 55 là số tròn chục vì thấy có hai chữ số giống nhau — số tròn chục phải có chữ số hàng đơn vị đúng bằng 0, còn 44 và 55 đều không có chữ số 0 ở cuối.
🚀 Mở rộng.Nếu bể cá có thêm số 90, số đó thuộc nhóm số có một chữ số hay nhóm số tròn chục?
Bài 18 · Luyện tập 3★★Trang 14— Điền số còn thiếu trong bảng các số từ 0 đến 99
Luyện tập 3 (trang 14). Số? Bảng các số từ 0 đến 99 xếp thành 10 hàng, mỗi hàng 10 số; riêng ba hàng 60, 70, 80 còn để trống 4 ô liền nhau ở giữa mỗi hàng (từ cột chỉ đơn vị 3 đến 6). Tìm các số còn thiếu để điền vào bảng.
Kiến thức cần nhớ
Trong bảng các số từ 0 đến 99, mỗi hàng có cùng chữ số hàng chục, chữ số hàng đơn vị tăng dần từ 0 đến 9 từ trái sang phải.
🧠 Phân tích tư duy
Trong bảng số, mỗi hàng có chung một chữ số hàng chục và hàng đơn vị tăng dần từ 0 đến 9 theo thứ tự từ trái sang phải; chỉ cần biết số hàng chục của hàng đó là điền được hết các ô còn thiếu.
1Cách 1. Đếm tiếp từ ô liền trước trong cùng hàng
Định hướng. Nhìn số ở ô liền bên trái ô trống rồi đếm thêm 1, cứ thế cho đến hết các ô trống trong hàng.
Hàng 60: sau 62 đếm tiếp 63, 64, 65, 66 rồi mới đến 67 Hàng 70: sau 72 đếm tiếp 73, 74, 75, 76 rồi mới đến 77 Hàng 80: sau 82 đếm tiếp 83, 84, 85, 86 rồi mới đến 87
Vậy các số còn thiếu là 63, 64, 65, 66, 73, 74, 75, 76, 83, 84, 85, 86.
2Cách 2. Ghép chữ số hàng chục của cả hàng với hàng đơn vị của ô đó
Định hướng. Xác định chữ số hàng chục chung của cả hàng (nhìn số đầu hàng), rồi ghép với chữ số hàng đơn vị đúng theo cột của ô trống.
Hàng bắt đầu bằng 60 nên hàng chục là 6: các ô cột 3, 4, 5, 6 ghép thành 63, 64, 65, 66 Hàng bắt đầu bằng 80 nên hàng chục là 8: các ô cột 3, 4, 5, 6 ghép thành 83, 84, 85, 86
Vậy ghép hàng chục với hàng đơn vị theo cột cũng cho đúng kết quả như Cách 1.
Nhận xét. Ba hàng 60, 70, 80 đều thiếu đúng 4 ô ở cùng vị trí cột nên chỉ cần nhớ một quy luật là điền được cả ba hàng.
3Cách 3. Đếm theo cột dọc, dựa vào quy luật hơn kém 10 giữa hai hàng liền nhau
Định hướng. Trong bảng số, hai số ở cùng một cột nhưng đứng ở hai hàng liền nhau luôn hơn kém nhau đúng 10 đơn vị; có thể lấy số ở cùng cột của hàng trên (hoặc hàng dưới) rồi cộng thêm hoặc bớt đi 10.
Ô trống ở hàng 60 cột 3 cùng cột với ô 53 (hàng 50): 53 cộng thêm 10 được 63 Ô trống ở hàng 70 cột 4 cùng cột với ô 84 (hàng 80): 84 bớt đi 10 được 74 Ô trống ở hàng 80 cột 6 cùng cột với ô 96 (hàng 90): 96 bớt đi 10 được 86
Vậy đếm theo cột dọc cũng cho đúng các số còn thiếu như cách đếm theo hàng ở trên.
Nhận xét. Cách này hữu ích khi hàng có quá nhiều ô trống liền nhau, khó đếm nối tiếp trong hàng.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Nên dùng Cách 2 (ghép hàng chục của cả hàng với hàng đơn vị theo cột) vì điền được ngay không cần đếm nối tiếp từng số một.
Sai lầm thường gặp.Điền số còn thiếu của hàng 70 mà lại lấy nhầm hàng chục của hàng 60 (ví dụ điền 63 thay vì 73) — phải luôn nhìn số đầu hàng để biết đúng chữ số hàng chục trước khi điền.
🚀 Mở rộng.Nếu bảng còn thiếu cả 4 ô giữa của hàng 90 (93, 94, 95, 96), em điền các số đó như thế nào?
Bài 19 · Luyện tập 3 · Bài 2★Trang 14— Chuyển đổi hai chiều giữa số có hai chữ số và cách gọi theo chục — đơn vị
Luyện tập 3 · Bài 2 (trang 14). Số? ? gồm 3 chục và 7 đơn vị. ? gồm 5 chục và 0 đơn vị. ? gồm 8 chục và 4 đơn vị. 46 gồm ? chục và ? đơn vị. 72 gồm ? chục và ? đơn vị. 91 gồm ? chục và ? đơn vị.
Kiến thức cần nhớ
Ghép số chục và số đơn vị để được số có hai chữ số, và ngược lại có thể tách số thành số chục và số đơn vị.
🧠 Phân tích tư duy
Ba câu đầu cho biết số chục và số đơn vị, phải ghép lại thành số; ba câu sau cho biết số, phải tách ngược lại thành số chục và số đơn vị — hai chiều ngược nhau của cùng một kiến thức.
1Cách 1. Ghép số rồi tách số theo đúng chiều đề hỏi
Định hướng. Với câu hỏi "gồm mấy chục mấy đơn vị" đã cho, ghép số chục và đơn vị lại; với câu hỏi đã cho số, tách ngược lại thành số chục và số đơn vị.
3 chục và 7 đơn vị ghép thành 37 5 chục và 0 đơn vị ghép thành 50 8 chục và 4 đơn vị ghép thành 84 46 tách thành 4 chục và 6 đơn vị 72 tách thành 7 chục và 2 đơn vị 91 tách thành 9 chục và 1 đơn vị
Vậy 37, 50, 84 gồm đúng số chục — đơn vị đã cho; 46 gồm 4 chục 6 đơn vị, 72 gồm 7 chục 2 đơn vị, 91 gồm 9 chục 1 đơn vị.
2Cách 2. Dùng chữ số hàng chục và hàng đơn vị làm mốc so sánh
Định hướng. Nhớ rằng chữ số đứng trước luôn là hàng chục, chữ số đứng sau luôn là hàng đơn vị, áp dụng cho cả hai chiều ghép và tách.
Muốn ghép: đặt số chục ở trước, số đơn vị ở sau, ví dụ 8 và 4 ghép thành 84 Muốn tách: chữ số đầu của 72 là 7 nên là 7 chục, chữ số sau là 2 nên là 2 đơn vị
Vậy dùng đúng vị trí hàng chục — hàng đơn vị cũng cho ra cùng kết quả như Cách 1.
Nhận xét. Số 50 có đơn vị bằng 0 là một số tròn chục, khác với 5 số kia đều có hàng đơn vị khác 0.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Nên nhớ quy tắc "chữ số trước là chục, chữ số sau là đơn vị" (Cách 2) vì dùng được cho cả chiều ghép số lẫn chiều tách số.
Đáp số.37; 50; 84; 46 gồm 4 chục 6 đơn vị; 72 gồm 7 chục 2 đơn vị; 91 gồm 9 chục 1 đơn vị.
Sai lầm thường gặp.Với "5 chục và 0 đơn vị", có bạn quên viết chữ số 0 nên ghi nhầm thành 5 thay vì 50 — số tròn chục luôn phải có đủ hai chữ số, chữ số hàng đơn vị là 0 không được bỏ qua.
🚀 Mở rộng.Số nào gồm 10 chục và 0 đơn vị? Số đó có còn là số có hai chữ số không?
Bài 20 · Trò chơi 2★Trang 15— Trò chơi ôn đọc số có hai chữ số bằng chữ
Trò chơi (trang 15) — Cánh cụt câu cá. Cách chơi: chơi theo nhóm. Người chơi bắt đầu từ ô "xuất phát". Khi đến lượt, người chơi gieo xúc xắc, đếm số chấm ở mặt trên xúc xắc rồi di chuyển số ô bằng số chấm nhận được. Câu con cá ghi đúng cách đọc số ở ô đang đứng. Ví dụ, đến ô có số 14 thì câu con cá ghi "mười bốn". Trò chơi kết thúc khi câu được hết cá. Một số ô trên đường đi ghi các số 93, 42, 58, 14, 76.
Kiến thức cần nhớ
Đọc đúng số có hai chữ số theo hàng chục rồi hàng đơn vị.
Chú ý số tận cùng 1 đọc là "mốt", tận cùng 5 đọc là "lăm".
🧠 Phân tích tư duy
Đây là trò chơi tập thể nên không có một đáp số cố định; điều cần luyện là đọc đúng số ở ô vừa dừng chân rồi tìm đúng con cá ghi cách đọc bằng chữ của số đó.
1Cách 1. Đọc trực tiếp số ở ô đang đứng
Định hướng. Tách số ở ô đang đứng thành hàng chục và hàng đơn vị rồi đọc nối tiếp.
Ô ghi 93: 9 chục và 3 đơn vị, đọc là "chín mươi ba" Ô ghi 42: 4 chục và 2 đơn vị, đọc là "bốn mươi hai" Ô ghi 58: 5 chục và 8 đơn vị, đọc là "năm mươi tám" Ô ghi 14: 1 chục và 4 đơn vị, đọc là "mười bốn" (ví dụ mẫu) Ô ghi 76: 7 chục và 6 đơn vị, đọc là "bảy mươi sáu"
Vậy mỗi ô đều đọc được thành tên số bằng chữ để câu đúng con cá.
2Cách 2. So khớp con cá đã ghi sẵn với số của ô
Định hướng. Đọc trước các cách đọc đã ghi trên những con cá, rồi so khớp xem cách đọc nào ứng với số ở ô đang đứng.
Con cá ghi "mười bốn" có chữ "mười" ứng với 1 chục và "bốn" ứng với 4 đơn vị — khớp với ô số 14 Con cá ghi "bốn mươi hai" có "bốn mươi" ứng với 4 chục và "hai" ứng với 2 đơn vị — khớp với ô số 42
Vậy so khớp ngược từ cách đọc cũng tìm đúng con cá cần câu như Cách 1.
Nhận xét. Dù đọc số trước hay so khớp cách đọc trước, mấu chốt vẫn là tách đúng hàng chục và hàng đơn vị của số.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Nên đọc to số trước khi tìm cá (Cách 1) để tránh câu nhầm con cá có cách đọc gần giống, ví dụ "mười bốn" và "bốn mươi".
Đáp số.Không có đáp số cố định vì còn tùy các lượt gieo xúc xắc; mục tiêu là đọc đúng số ở mỗi ô và câu đúng con cá ghi cách đọc đó.
Sai lầm thường gặp.Đọc số 58 thành "năm mươi" mà quên mất phần "tám" phía sau — phải đọc đủ cả hai phần hàng chục và hàng đơn vị của số có hai chữ số.
🚀 Mở rộng.Nếu đang đứng ở ô ghi số 76 và gieo xúc xắc được 2 chấm, ô tiếp theo em dừng chân sẽ đọc là gì?