Chủ đề 9. Thời gian. Giờ và lịch

Bài 37. Luyện tập chung

Vở bài tập Toán 1 — Kết nối tri thức, tập 2 · 6 bài tập, mỗi câu ít nhất 2 cách giải.

Bài 1 · Tiết 1 — Bài 1★Trang 85— Nối tranh hoạt động với đồng hồ chỉ đúng giờ tương ứng
Tiết 1 — Bài 1 (trang 85). Nối tranh với đồng hồ thích hợp. (Bốn bức tranh: bạn nhỏ tập thể dục ngoài đường; các bạn vui chơi chạy nhảy ở công viên; cô giáo giảng bài phép cộng 25 + 43 = 68 trong lớp; các bạn nhỏ ăn nhẹ cùng nhau quanh bàn.)
Nối mỗi bức tranh với đồng hồ chỉ đúng giờ hoạt động đóTập thể dụcVui chơi công viênHọc ở lớpĂn nhẹ cùng bạn123456789101112123456789101112123456789101112123456789101112
Kiến thức cần nhớ
  • Kim ngắn là kim giờ, kim dài là kim phút.
  • Buổi sáng sớm thường tập thể dục; buổi trưa gần trưa thường ăn nhẹ hoặc chơi; buổi chiều thường đi học thêm hoặc học bài.
🧠 Phân tích tư duy
Mỗi đồng hồ chỉ một giờ đúng (kim dài ở số 12). Cần suy luận xem hoạt động trong tranh thường diễn ra vào lúc mấy giờ trong ngày rồi nối với đồng hồ có kim ngắn chỉ đúng giờ đó.
1Cách 1. Đọc từng đồng hồ trước, rồi tìm tranh phù hợp

Định hướng. Đọc giờ của cả 4 đồng hồ trước, sau đó xét xem giờ đó hợp với hoạt động nào trong 4 bức tranh.

Đồng hồ chỉ 6 giờ — hợp với buổi sáng sớm tập thể dục.
Đồng hồ chỉ 7 giờ — hợp với việc ra công viên vui chơi (sau khi tập thể dục).
Đồng hồ chỉ 3 giờ (chiều) — hợp với giờ học ở lớp.
Đồng hồ chỉ 11 giờ (trưa) — hợp với giờ ăn nhẹ cùng bạn trước bữa trưa.

Vậy nối: tập thể dục — 6 giờ; vui chơi công viên — 7 giờ; học ở lớp — 3 giờ; ăn nhẹ cùng bạn — 11 giờ.

2Cách 2. Xét từng tranh trước, rồi tìm đồng hồ phù hợp

Định hướng. Làm ngược lại Cách 1: với mỗi bức tranh, đoán giờ hợp lý rồi tìm đúng đồng hồ đang chỉ giờ đó trong 4 đồng hồ cho sẵn.

Tranh tập thể dục thường vào sáng sớm, khớp với đồng hồ 6 giờ.
Tranh vui chơi công viên diễn ra sau đó, khớp với đồng hồ 7 giờ.
Tranh học ở lớp (có bảng phép tính) diễn ra vào buổi chiều, khớp với đồng hồ 3 giờ.
Tranh ăn nhẹ cùng bạn diễn ra gần trưa, khớp với đồng hồ 11 giờ.

Vậy kết quả nối giống hệt Cách 1, xác nhận đáp số đúng.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Nên dùng Cách 1 (đọc hết giờ trước) khi các đồng hồ dễ đọc; dùng Cách 2 để kiểm tra chéo lại toàn bộ kết quả nối.
Đáp số. Tập thể dục — 6 giờ; vui chơi ở công viên — 7 giờ; học ở lớp — 3 giờ; ăn nhẹ cùng bạn — 11 giờ.
Sai lầm thường gặp. Nối theo đúng thứ tự vẽ trên trang (tranh 1 với đồng hồ 1, tranh 2 với đồng hồ 2…) mà không suy luận xem giờ đó có hợp lý với hoạt động hay không.
🚀 Mở rộng. Em hãy vẽ thêm một bức tranh về hoạt động của mình lúc 5 giờ chiều, rồi tự vẽ kim đồng hồ cho đúng.
Bài 2 · Tiết 1 — Bài 2★★Trang 85— Tính giờ đến sau một khoảng thời gian, tính tổng số giờ đã trải qua
Tiết 1 — Bài 2 (trang 85). Viết số thích hợp vào chỗ chấm. Vào ngày Chủ nhật, Mi được mẹ cho đi chơi công viên. a) Mi đi từ nhà lúc 8 giờ, một giờ sau thì đến công viên, vậy Mi đến công viên lúc ..... giờ. b) Mi về đến nhà lúc 12 giờ trưa, vậy Mi đi chơi hết ..... giờ.
Mi đi chơi công viên ngày Chủ nhật123456789101112Đi từ nhà lúc 8 giờ123456789101112Đến công viên lúc 9 giờ (1 giờ sau)123456789101112Về nhà lúc 12 giờ trưa
Kiến thức cần nhớ
  • Muốn tìm giờ đến, lấy giờ đi cộng với số giờ đã trôi qua.
  • Muốn tìm khoảng thời gian đã trải qua, lấy giờ kết thúc trừ đi giờ bắt đầu.
🧠 Phân tích tư duy
Câu a là phép CỘNG số giờ (giờ đi + số giờ đã trôi qua = giờ đến); câu b là phép TRỪ số giờ (giờ về − giờ đi = số giờ đã chơi). Cả hai câu đều là các phép tính cộng, trừ trong phạm vi các số đã học ở lớp 1.
1Cách 1. Tính bằng phép cộng, phép trừ số giờ

Định hướng. Coi giờ đi, giờ đến, giờ về là các số, dùng phép cộng để tìm giờ đến (câu a) và phép trừ để tìm số giờ đã chơi (câu b).

a) Mi đi từ nhà lúc 8 giờ, một giờ sau nghĩa là cộng thêm 1 giờ: 8 giờ + 1 giờ = 9 giờ. Vậy Mi đến công viên lúc 9 giờ.
b) Mi về nhà lúc 12 giờ trưa, đi từ nhà lúc 8 giờ: số giờ đã đi chơi là 12 giờ − 8 giờ = 4 giờ.

Vậy a) 9 giờ; b) 4 giờ.

2Cách 2. Đếm tiến/đếm lùi trên trục giờ trong ngày

Định hướng. Vẽ một trục các mốc giờ trong ngày (8, 9, 10, 11, 12 giờ) rồi đếm số bước để kiểm tra lại phép tính.

a) Từ 8 giờ, đếm tiến 1 bước (vì "một giờ sau") tới mốc 9 giờ — đúng bằng kết quả phép cộng.
b) Từ 8 giờ đếm tiến tới 12 giờ: 8 → 9 → 10 → 11 → 12, đếm được đúng 4 bước — đúng bằng kết quả phép trừ.

Vậy cách đếm trên trục giờ cho kết quả khớp hoàn toàn với Cách 1: 9 giờ và 4 giờ.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Nên dùng Cách 1 (phép cộng, phép trừ) vì nhanh và chính xác; dùng Cách 2 (đếm trên trục giờ) khi muốn kiểm tra lại hoặc khi chưa quen tính nhẩm.
Đáp số. a) Mi đến công viên lúc 9 giờ. b) Mi đi chơi hết 4 giờ.
Sai lầm thường gặp. Ở câu b lấy nhầm giờ về trừ đi giờ đến công viên (12 − 9 = 3) thay vì trừ đi giờ ĐI TỪ NHÀ (12 − 8 = 4) — phải đọc kỹ đề để biết mốc bắt đầu tính là lúc rời nhà.
🚀 Mở rộng. Nếu Mi về nhà lúc 5 giờ chiều (tức 17 giờ) thay vì 12 giờ trưa thì Mi đã đi chơi hết bao nhiêu giờ?
Bài 3 · Tiết 1 — Bài 3★★Trang 86— So sánh giờ để xác định sự kiện xảy ra trước/sau một mốc thời gian cho trước
Tiết 1 — Bài 3 (trang 86). Dưới đây là giờ biểu diễn của các thí sinh (Gà trống: 6 giờ; Chim sẻ: 7 giờ; Đại bàng: 8 giờ; Chim đầu rìu: 10 giờ; Bồ nông: 11 giờ; Giẻ cùi xanh: 12 giờ). Thỏ đến xem lúc 9 giờ. Tô màu vào hình những thí sinh mà thỏ có thể kịp xem.
Giờ biểu diễn của các thí sinhThí sinhGiờ biểu diễnGà trống6 giờChim sẻ7 giờĐại bàng8 giờChim đầu rìu10 giờBồ nông11 giờGiẻ cùi xanh12 giờThỏ đến lúc 9 giờ — chấm xanh là thí sinh thỏ CÒN KỊP xem
Kiến thức cần nhớ
  • So sánh hai số giờ: số giờ nào lớn hơn thì thời điểm đó muộn hơn trong ngày.
  • "Kịp xem" nghĩa là đến trước hoặc đúng lúc chương trình bắt đầu.
🧠 Phân tích tư duy
Thỏ đến lúc 9 giờ nên chỉ có thể xem được những tiết mục biểu diễn VÀO LÚC 9 GIỜ TRỞ ĐI (giờ biểu diễn lớn hơn hoặc bằng 9). Những tiết mục diễn ra TRƯỚC 9 giờ thì thỏ đã đến muộn, không kịp xem nữa.
1Cách 1. So sánh từng giờ biểu diễn với 9 giờ

Định hướng. So sánh lần lượt giờ biểu diễn của từng thí sinh với 9 giờ (giờ thỏ đến): giờ biểu diễn nhỏ hơn 9 thì thỏ đã lỡ, giờ biểu diễn từ 9 trở lên thì thỏ còn kịp xem.

Gà trống 6 giờ < 9 giờ — lỡ. Chim sẻ 7 giờ < 9 giờ — lỡ. Đại bàng 8 giờ < 9 giờ — lỡ.
Chim đầu rìu 10 giờ > 9 giờ — kịp xem. Bồ nông 11 giờ > 9 giờ — kịp xem. Giẻ cùi xanh 12 giờ > 9 giờ — kịp xem.

Vậy thỏ kịp xem 3 thí sinh: chim đầu rìu, bồ nông, giẻ cùi xanh.

2Cách 2. Sắp xếp các giờ biểu diễn theo thứ tự tăng dần rồi tách theo mốc 9 giờ

Định hướng. Viết lại 6 giờ biểu diễn theo thứ tự từ bé đến lớn, sau đó tìm vị trí của mốc 9 giờ trong dãy đó để tách thành hai nhóm.

Sắp xếp: 6, 7, 8, 10, 11, 12 (giờ). Mốc 9 giờ nằm giữa 8 và 10.
Nhóm trước 9 giờ (thỏ lỡ): 6, 7, 8 — ứng với gà trống, chim sẻ, đại bàng.
Nhóm từ 9 giờ trở đi (thỏ kịp xem): 10, 11, 12 — ứng với chim đầu rìu, bồ nông, giẻ cùi xanh.

Vậy kết quả giống hệt Cách 1: 3 thí sinh thỏ kịp xem là chim đầu rìu, bồ nông, giẻ cùi xanh.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Nên dùng Cách 1 vì so sánh trực tiếp từng số với 9 là thao tác đơn giản và ít nhầm lẫn nhất với học sinh lớp 1.
Đáp số. Thỏ kịp xem 3 thí sinh: chim đầu rìu (10 giờ), bồ nông (11 giờ), giẻ cùi xanh (12 giờ). Thỏ đã lỡ gà trống (6 giờ), chim sẻ (7 giờ), đại bàng (8 giờ).
Sai lầm thường gặp. Tô nhầm cả thí sinh biểu diễn ĐÚNG lúc trước 9 giờ vì nghĩ "gần 9 giờ thì chắc kịp"; phải nhớ hễ giờ biểu diễn NHỎ HƠN 9 là thỏ chắc chắn đã đến muộn, không kịp xem.
🚀 Mở rộng. Nếu thỏ đến lúc 11 giờ thay vì 9 giờ thì thỏ còn kịp xem những thí sinh nào?
Bài 4 · Tiết 2 — Bài 1★★Trang 87— Đọc thời khoá biểu, đếm số môn học khác nhau và tìm các ngày có cùng một môn
Tiết 2 — Bài 1 (trang 87). Thời khoá biểu trong "Tuần văn hoá" của bạn Rô-bốt: Thứ Hai (Tiếng Việt, Toán); Thứ Ba (Tập làm văn, Ngoại ngữ); Thứ Tư (Toán, Tập làm văn); Thứ Năm (Tiếng Việt, Ngoại ngữ); Thứ Sáu (Tiếng Việt, Tập làm văn). a) Rô-bốt học bao nhiêu môn học? b) Môn Tiếng Việt học vào những ngày nào?
Thời khoá biểu "Tuần văn hoá" của bạn Rô-bốtThứ HaiThứ BaThứ TưThứ NămThứ SáuTiếng ViệtTập làm vănToánTiếng ViệtTiếng ViệtToánNgoại ngữTập làm vănNgoại ngữTập làm văn
Kiến thức cần nhớ
  • Đếm số loại khác nhau: liệt kê hết rồi gạch bỏ những tên bị lặp, chỉ đếm mỗi tên một lần.
  • Một tuần học có thể có môn học lặp lại ở nhiều ngày khác nhau.
🧠 Phân tích tư duy
Câu a cần liệt kê hết TÊN các môn xuất hiện trong bảng rồi loại bỏ những tên bị lặp lại để đếm số môn KHÁC NHAU. Câu b cần rà từng ô trong bảng để tìm mọi ngày có ghi đúng môn "Tiếng Việt".
1Cách 1. Liệt kê hết rồi gạch bỏ tên bị lặp (câu a)

Định hướng. Ghi ra hết 10 lượt môn học xuất hiện trong 5 ngày (mỗi ngày 2 môn), rồi gạch bỏ những tên đã xuất hiện trước đó, chỉ giữ lại mỗi tên môn một lần.

Liệt kê: Tiếng Việt, Toán, Tập làm văn, Ngoại ngữ, Toán(lặp), Tập làm văn(lặp), Tiếng Việt(lặp), Ngoại ngữ(lặp), Tiếng Việt(lặp), Tập làm văn(lặp).
Các tên môn khác nhau còn lại: Tiếng Việt, Toán, Tập làm văn, Ngoại ngữ — đếm được 4 môn.

Vậy a) Rô-bốt học tất cả 4 môn học khác nhau trong Tuần văn hoá.

2Cách 2. Rà từng ô tìm đúng tên "Tiếng Việt" (câu b)

Định hướng. Đọc lần lượt 10 ô trong bảng, ô nào ghi đúng "Tiếng Việt" thì ghi lại tên ngày tương ứng.

Thứ Hai buổi 1: Tiếng Việt — chọn.
Thứ Ba: không có Tiếng Việt.
Thứ Tư: không có Tiếng Việt.
Thứ Năm buổi 1: Tiếng Việt — chọn.
Thứ Sáu buổi 1: Tiếng Việt — chọn.

Vậy b) môn Tiếng Việt học vào thứ Hai, thứ Năm và thứ Sáu.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Nên dùng Cách 1 (liệt kê rồi gạch tên lặp) cho câu a vì tránh đếm sót hoặc đếm trùng; dùng Cách 2 (rà từng ô) cho câu b vì phải tìm ĐỦ mọi ngày có môn đó, không chỉ dừng ở ngày đầu tiên gặp.
Đáp số. a) Rô-bốt học 4 môn học: Tiếng Việt, Toán, Tập làm văn, Ngoại ngữ. b) Môn Tiếng Việt học vào thứ Hai, thứ Năm và thứ Sáu.
Sai lầm thường gặp. Đếm nhầm số MÔN thành số LƯỢT HỌC (đếm cả 10 ô mà không loại bỏ tên trùng, ra nhầm kết quả 10 thay vì 4); hoặc ở câu b chỉ tìm thấy một ngày có Tiếng Việt rồi dừng lại, quên rà hết cả 5 ngày.
🚀 Mở rộng. Trong 5 ngày trên, môn nào xuất hiện nhiều lần nhất? Xuất hiện đúng mấy lần?
Bài 5 · Tiết 2 — Bài 2★★Trang 87— Suy luận thứ và ngày liên tiếp khi biết một mốc cho trước
Tiết 2 — Bài 2 (trang 87). Quan sát tranh rồi viết tiếp vào chỗ chấm: một bạn nhỏ nói "Ngày mai là ngày 29 và là Chủ nhật nên chúng ta nghỉ học". a) Hôm nay là thứ ....., ngày ..... b) Hôm qua là thứ ....., ngày ..... c) Ngày 25 là thứ .....
Suy ra hôm nay, hôm qua, và ngày 25 là thứ mấyNgày 25Thứ TưNgày 26Thứ NămNgày 27Thứ SáuNgày 28Thứ BảyNgày 29Thứ CNHôm nay (chưa biết)Lời bạn nhỏ: "Ngày mai là ngày 29, Chủ nhật, nghỉ học."
Kiến thức cần nhớ
  • Ngày trong tháng tăng dần liên tiếp: hôm nay là n thì ngày mai là n+1, hôm qua là n−1.
  • Thứ trong tuần theo thứ tự: Chủ nhật liền trước là thứ Bảy, rồi lùi dần thứ Sáu, thứ Năm, thứ Tư…
🧠 Phân tích tư duy
Các ngày trong tháng tăng dần liên tiếp từng đơn vị (25, 26, 27, 28, 29, …), còn các thứ trong tuần lặp lại theo chu kỳ 7 ngày. Biết "ngày mai là ngày 29, Chủ nhật" là mốc chốt, từ đó lùi dần từng ngày một để suy ra hôm nay, hôm qua, và tiếp tục lùi tới ngày 25.
1Cách 1. Lùi dần từ mốc "ngày mai" để tìm hôm nay, hôm qua

Định hướng. Từ mốc "ngày mai là ngày 29, Chủ nhật", lùi lại 1 ngày để ra "hôm nay", lùi tiếp 1 ngày nữa để ra "hôm qua".

Ngày mai: ngày 29, Chủ nhật.
Hôm nay = ngày mai lùi 1 ngày = ngày 28, thứ liền trước Chủ nhật là thứ Bảy.
Hôm qua = hôm nay lùi 1 ngày = ngày 27, thứ liền trước thứ Bảy là thứ Sáu.

Vậy a) hôm nay là thứ Bảy, ngày 28; b) hôm qua là thứ Sáu, ngày 27.

2Cách 2. Lùi tiếp theo từng ngày để tìm ngày 25

Định hướng. Từ "hôm qua là ngày 27, thứ Sáu" (đã tìm ở Cách 1), tiếp tục lùi dần từng ngày một, mỗi lần lùi 1 ngày thì thứ cũng lùi 1 bậc, cho tới khi tới đúng ngày 25.

Ngày 27 — thứ Sáu.
Ngày 26 (lùi 1 ngày) — thứ liền trước thứ Sáu là thứ Năm.
Ngày 25 (lùi thêm 1 ngày) — thứ liền trước thứ Năm là thứ Tư.

Vậy c) ngày 25 là thứ Tư.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Nên đi từng bước một (lùi đúng 1 ngày mỗi lần) như cả hai cách đã làm, tuyệt đối không nhảy cách quãng vì rất dễ tính nhầm cả ngày lẫn thứ.
Đáp số. a) Hôm nay là thứ Bảy, ngày 28. b) Hôm qua là thứ Sáu, ngày 27. c) Ngày 25 là thứ Tư.
Sai lầm thường gặp. Nhầm chiều suy luận, coi "ngày mai là 29" rồi TIẾN thêm để tìm hôm nay (ra ngày 30) thay vì phải LÙI lại; hoặc lùi ngày mà quên lùi thứ tương ứng, dẫn tới ngày đúng nhưng thứ sai.
🚀 Mở rộng. Nếu hôm nay là thứ Bảy ngày 28 thì đúng 7 ngày sau (một tuần sau) là thứ mấy, ngày mấy?
Bài 6 · Tiết 2 — Bài 3★★Trang 88— Đối chiếu giờ trên đồng hồ với bảng thời gian để xác định sự kiện
Tiết 2 — Bài 3 (trang 88). Khung giờ phát sóng chương trình truyền hình buổi sáng Chủ nhật: Du lịch — 7 giờ; Ca nhạc — 8 giờ; Thể thao — 9 giờ; Thiếu nhi — 10 giờ. Bốn màn hình ti vi, mỗi màn hình có một đồng hồ nhỏ chỉ đúng giờ phát sóng của chương trình đang chiếu. Viết tên chương trình thích hợp vào chỗ chấm dưới mỗi màn hình.
Khung giờ phát sóng buổi sáng Chủ nhật — đọc giờ trên màn hình để điền tên chương trìnhChương trìnhThời gianDu lịch7 giờCa nhạc8 giờThể thao9 giờThiếu nhi10 giờ123456789101112Chương trình …123456789101112Chương trình …123456789101112Chương trình …123456789101112Chương trình …
Kiến thức cần nhớ
  • Đọc giờ đúng: kim ngắn chỉ số nào thì đó là giờ, kim dài chỉ đúng số 12.
  • Dò bảng hai cột (Chương trình — Thời gian) theo đúng giá trị giờ đã đọc được.
🧠 Phân tích tư duy
Mỗi màn hình ti vi có một đồng hồ nhỏ ở góc chỉ đúng giờ đang phát sóng. Chỉ cần đọc giờ trên từng đồng hồ rồi dò trong bảng "Chương trình — Thời gian" xem giờ đó ứng với chương trình nào.
1Cách 1. Đọc giờ từng đồng hồ rồi dò bảng

Định hướng. Đọc giờ trên đồng hồ ở góc mỗi màn hình, sau đó tìm trong bảng "Chương trình — Thời gian" xem giờ đó ứng với chương trình nào.

Màn hình 1 (cảnh biển đảo): đồng hồ chỉ 7 giờ → dò bảng, 7 giờ là chương trình Du lịch.
Màn hình 2 (hoạt hình): đồng hồ chỉ 10 giờ → dò bảng, 10 giờ là chương trình Thiếu nhi.
Màn hình 3 (đám đông cổ vũ ca sĩ): đồng hồ chỉ 8 giờ → dò bảng, 8 giờ là chương trình Ca nhạc.
Màn hình 4 (cầu thủ đá bóng): đồng hồ chỉ 9 giờ → dò bảng, 9 giờ là chương trình Thể thao.

Vậy lần lượt điền: Du lịch, Thiếu nhi, Ca nhạc, Thể thao.

2Cách 2. Đối chiếu nội dung hình ảnh trên màn hình để kiểm tra lại

Định hướng. Sau khi điền theo giờ, nhìn lại hình ảnh trong từng màn hình (núi biển, hoạt hình, đám đông cổ vũ, sân bóng) xem có khớp với tên chương trình vừa điền không.

Cảnh núi và biển khớp với "Du lịch"; các nhân vật hoạt hình khớp với "Thiếu nhi"; đám đông reo hò cổ vũ khớp với "Ca nhạc"; sân cỏ có cầu thủ đang đá bóng khớp với "Thể thao".

Vậy nội dung hình ảnh khớp hoàn toàn với kết quả đọc giờ ở Cách 1, khẳng định đáp số đúng.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Nên dùng Cách 1 (đọc giờ rồi dò bảng) làm cách chính vì đây đúng trọng tâm bài học đọc giờ; dùng Cách 2 (đối chiếu hình ảnh) để tự kiểm tra lại cho chắc chắn.
Đáp số. Màn hình 1: Chương trình Du lịch (7 giờ). Màn hình 2: Chương trình Thiếu nhi (10 giờ). Màn hình 3: Chương trình Ca nhạc (8 giờ). Màn hình 4: Chương trình Thể thao (9 giờ).
Sai lầm thường gặp. Đọc nhầm giờ trên đồng hồ nhỏ ở góc màn hình do hình vẽ bé (ví dụ nhầm 8 giờ với 9 giờ), dẫn tới dò sai dòng trong bảng và điền nhầm tên chương trình.
🚀 Mở rộng. Nếu đài truyền hình phát thêm chương trình Thời sự lúc 11 giờ thì em hãy vẽ thêm một đồng hồ chỉ đúng 11 giờ cho màn hình đó.