Bài 1 · Tiết 1 (trang 64) · Bài 1★Trang 64— Ước lượng nặng, nhẹ và đọc kết quả cân thăng bằng cho một nhóm vật
Tiết 1 (trang 64) · Bài 1. a) Em cầm quyển sách rồi cầm cái bút chì. Em ước lượng xem quyển sách nặng hơn hay nhẹ hơn cái bút chì rồi viết “nặng hơn”, “nhẹ hơn” thích hợp vào chỗ chấm. Quyển sách ... bút chì. Bút chì ... quyển sách. b) Quan sát hình bên rồi viết “nặng hơn”, “nhẹ hơn” hoặc “cân nặng” thích hợp vào chỗ chấm. 5 quyển sách ... 1 kg. (Hình vẽ một chồng 5 quyển sách đặt trên một đĩa cân thăng bằng với quả cân 1 kg ở đĩa bên kia.)
Kiến thức cần nhớ
Cân đĩa thăng bằng (đòn cân nằm ngang) nghĩa là khối lượng hai bên đĩa bằng nhau, kể cả khi một bên là một nhóm nhiều vật gộp lại.
🧠 Phân tích tư duy
Câu a) chỉ cần ước lượng dựa trên kinh nghiệm (quyển sách dày hơn hẳn cái bút chì mảnh). Câu b) là bẫy dễ nhầm: đề hỏi về cả một chồng 5 quyển sách chứ không phải 1 quyển, nên phải hiểu “5 quyển sách” ở đây được coi là một vật gộp, đối trọng đúng với quả cân 1 kg.
1Cách 1. Ước lượng theo chất liệu và đọc cân thăng bằng
Định hướng. So sánh độ dày, chất liệu của quyển sách và cái bút chì để ước lượng phần a); với phần b), đọc đòn cân thăng bằng để biết cả chồng sách nặng bằng đúng quả cân đối diện.
Quyển sách có nhiều tờ giấy dày cùng bìa cứng nên nặng hơn cái bút chì mảnh; cái bút chì nhẹ hơn quyển sách. Quan sát cân đĩa ở hình b): một bên đĩa có 5 quyển sách xếp chồng lên nhau, bên kia đĩa có quả cân ghi 1 kg; đòn cân nằm ngang (thăng bằng) nên khối lượng hai bên bằng nhau.
Vậy a) quyển sách nặng hơn bút chì (bút chì nhẹ hơn quyển sách); b) 5 quyển sách cân nặng 1 kg.
2Cách 2. Thử nhấc trên tay rồi kiểm chứng bằng vật chuẩn đã biết
Định hướng. Nhấc thử quyển sách và bút chì trên hai tay để cảm nhận trực tiếp độ nặng cho phần a); với phần b), lấy quả cân 1 kg làm “vật chuẩn” rồi so sánh xem cả chồng sách có làm cân thăng bằng với vật chuẩn đó hay không.
Đặt quyển sách lên một tay, bút chì lên tay còn lại: tay cầm quyển sách trĩu xuống rõ hơn, xác nhận quyển sách nặng hơn. Với quả cân 1 kg làm chuẩn: nếu đặt cả 5 quyển sách lên đĩa đối diện mà đòn cân vẫn thăng bằng (không nghiêng bên nào) thì chắc chắn cả 5 quyển nặng đúng bằng vật chuẩn, tức 1 kg.
Vậy a) quyển sách nặng hơn bút chì; b) 5 quyển sách cân nặng 1 kg.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đọc trực tiếp đòn cân thăng bằng (Cách 1) là cách nhanh và chắc chắn nhất khi hình đã vẽ sẵn quả cân chuẩn.
Đáp số.a) Quyển sách nặng hơn bút chì; bút chì nhẹ hơn quyển sách. b) 5 quyển sách cân nặng 1 kg.
Sai lầm thường gặp.Tưởng câu b) hỏi 1 quyển sách nặng 1 kg, trong khi đề cho cả chồng 5 quyển mới cân nặng 1 kg (mỗi quyển thực ra nhẹ hơn 1 kg nhiều).
🚀 Mở rộng.Nếu đổi thành 10 quyển sách giống hệt như vậy thì cần bao nhiêu quả cân 1 kg để cân thăng bằng?
Bài 2 · Tiết 1 (trang 64) · Bài 2★Trang 64— Ước lượng nặng, nhẹ giữa hai đồ vật quen thuộc
Tiết 1 (trang 64) · Bài 2. Em ước lượng vật nào nặng hơn, vật nào nhẹ hơn, rồi viết “nặng hơn”, “nhẹ hơn” thích hợp vào chỗ chấm. a) Quyển sách ... bút mực. Bút mực ... quyển sách. b) Bút chì ... hộp bút. Hộp bút ... bút chì. (Tranh vẽ quyển sách to bên cạnh cây bút mực nhỏ; cái bút chì mảnh bên cạnh hộp bút có nắp cứng.)
Kiến thức cần nhớ
Đồ vật làm bằng vật liệu đặc, có vỏ cứng thường nặng hơn đồ vật mảnh, rỗng cùng kích cỡ.
🧠 Phân tích tư duy
Cả hai câu đều chỉ yêu cầu ước lượng qua quan sát, không có số đo cụ thể, nên phải dựa vào kinh nghiệm về kích thước và chất liệu thường gặp của từng đồ vật. Bẫy dễ gặp là nghĩ đồ vật nhỏ luôn nhẹ hơn đồ vật to, trong khi phải xét thêm cả chất liệu bên trong (như hộp bút có khoá kim loại vẫn có thể nặng hơn một cái bút chì tuy dài hơn).
1Cách 1. Ước lượng theo chất liệu và kích thước quen thuộc
Định hướng. So sánh độ dày, chất liệu của từng cặp đồ vật dựa trên hiểu biết thường ngày.
Quyển sách gồm nhiều trang giấy với bìa cứng nên nặng hơn cây bút mực nhỏ, mảnh. Hộp bút thường có vỏ nhựa hoặc vải dày cùng khoá cài, đựng được nhiều đồ bên trong nên nặng hơn một cái bút chì đơn lẻ, mảnh.
Vậy a) quyển sách nặng hơn bút mực, bút mực nhẹ hơn quyển sách; b) bút chì nhẹ hơn hộp bút, hộp bút nặng hơn bút chì.
2Cách 2. Thử nhấc trên tay để cảm nhận trực tiếp
Định hướng. Đặt lần lượt từng cặp đồ vật lên hai bàn tay rồi so sánh xem tay nào trĩu xuống nhiều hơn.
Đặt quyển sách lên một tay, bút mực lên tay còn lại: tay cầm quyển sách trĩu xuống rõ hơn, xác nhận quyển sách nặng hơn. Đặt bút chì lên một tay, hộp bút lên tay còn lại: tay cầm hộp bút trĩu xuống hơn, xác nhận hộp bút nặng hơn bút chì.
Vậy a) quyển sách nặng hơn bút mực; b) hộp bút nặng hơn bút chì.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Ước lượng theo chất liệu quen thuộc (Cách 1) là đủ nhanh cho những đồ vật hằng ngày như sách, bút, hộp bút.
Đáp số.a) Quyển sách nặng hơn bút mực; bút mực nhẹ hơn quyển sách. b) Bút chì nhẹ hơn hộp bút; hộp bút nặng hơn bút chì.
Sai lầm thường gặp.Nghĩ rằng bút chì và bút mực đều “nhỏ” nên nặng như nhau, quên so sánh riêng từng cặp mà đề đã cho theo đúng thứ tự đã nêu.
🚀 Mở rộng.Nếu xếp cả quyển sách và hộp bút lên cùng một đĩa cân, đĩa đó có nặng hơn đĩa chỉ có bút mực và bút chì không?
Bài 3 · Tiết 1 (trang 65) · Bài 3★Trang 65— Đọc số đo khối lượng trên cân đồng hồ rồi cộng, trừ hai số đo
Tiết 1 (trang 65) · Bài 3. Quan sát tranh rồi viết số thích hợp vào chỗ chấm. a) Túi cà phê cân nặng ... kg. Túi gạo cân nặng ... kg. b) Túi gạo và túi cà phê cân nặng tất cả ... kg. c) Túi gạo nặng hơn túi cà phê ... kg. (Tranh vẽ túi cà phê đặt trên một cân đồng hồ, kim chỉ đúng vạch số 5; túi gạo đặt trên một cân đồng hồ khác, kim chỉ đúng vạch số 7.)
Kiến thức cần nhớ
Trên cân đồng hồ, đầu kim chỉ vào vạch số nào thì vật đang cân nặng bằng số đó (theo ki-lô-gam).
Muốn tìm tổng hai số đo khối lượng thì cộng lại; muốn tìm phần hơn thì lấy số lớn trừ số bé.
🧠 Phân tích tư duy
Đọc đúng vạch kim chỉ ở mỗi cân trước, sau đó câu b) phải cộng cả hai số đo lại, còn câu c) phải lấy số đo lớn (túi gạo) trừ số đo bé (túi cà phê) để tìm phần hơn. Bẫy dễ gặp nhất là lấy nhầm thứ tự trừ ở câu c), luôn phải lấy số lớn trừ số bé.
1Cách 1. Đọc số trên cân rồi cộng, trừ trực tiếp
Định hướng. Đọc đúng vạch kim chỉ ở mỗi cân để biết cân nặng từng túi, sau đó cộng hai số lại cho câu b) và trừ cho câu c).
Quan sát cân: kim chỉ vào vạch 5 ở túi cà phê nên túi cà phê cân nặng 5 kg; kim chỉ vào vạch 7 ở túi gạo nên túi gạo cân nặng 7 kg. Túi gạo và túi cà phê cân nặng tất cả: 5+7=12 (kg) Túi gạo nặng hơn túi cà phê số ki-lô-gam là: 7−5=2 (kg)
Vậy a) túi cà phê 5 kg, túi gạo 7 kg; b) tất cả 12 kg; c) túi gạo nặng hơn túi cà phê 2 kg.
2Cách 2. Đếm thêm trên mặt cân để tìm phần hơn, rồi cộng gộp
Định hướng. Thay vì đặt phép trừ ngay, đếm thêm từng vạch từ số nhỏ đến số lớn trên mặt cân để tìm phần hơn của câu c); với câu b), tách một số hạng để cộng cho tròn chục.
Đọc cân: túi cà phê ở vạch 5, túi gạo ở vạch 7. Đếm thêm từ vạch 5 đến vạch 7: 5→6→7, đếm được 2 vạch, tức túi gạo nặng hơn túi cà phê 2 kg. Tính tổng bằng cách tách cho tròn chục: 5+7=5+5+2=10+2=12 (kg).
Vậy a) túi cà phê 5 kg, túi gạo 7 kg; b) tất cả 12 kg; c) túi gạo nặng hơn túi cà phê 2 kg.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đặt phép cộng, phép trừ trực tiếp (Cách 1) là cách nhanh và ít nhầm lẫn nhất khi đã đọc đúng số trên cân.
Đáp số.a) Túi cà phê 5 kg, túi gạo 7 kg. b) Tất cả 12 kg. c) Túi gạo nặng hơn túi cà phê 2 kg.
Sai lầm thường gặp.Lấy nhầm túi cà phê trừ túi gạo (5−7) ở câu c). Phải luôn lấy số đo lớn hơn (7 kg của túi gạo) trừ số đo bé hơn (5 kg của túi cà phê).
🚀 Mở rộng.Nếu có thêm túi đường nặng 3 kg thì cả ba túi (cà phê, gạo, đường) cân nặng tất cả bao nhiêu ki-lô-gam?
Bài 4 · Tiết 2 (trang 65) · Bài 1★Trang 65— Đọc số đo khối lượng cho sẵn rồi so sánh nhiều số để tìm giá trị lớn nhất, nhỏ nhất
Tiết 2 (trang 65) · Bài 1. Quan sát tranh rồi viết tiếp vào chỗ chấm cho thích hợp. Bốn bạn Mai, Nam, Việt và Rô-bốt cân kiểm tra sức khoẻ được kết quả như sau: Mai cân nặng 23 kg, Nam cân nặng 25 kg, Việt cân nặng 24 kg, Rô-bốt cân nặng 20 kg.
Tên
Việt
Rô-bốt
Nam
Mai
Cân nặng
24 kg
? kg
? kg
? kg
Bạn ... cân nặng nhất. Bạn ... cân nhẹ nhất.
Kiến thức cần nhớ
Khi so sánh nhiều số đo cùng đơn vị, có thể sắp xếp theo thứ tự từ bé đến lớn để dễ tìm số lớn nhất và số bé nhất.
🧠 Phân tích tư duy
Đề đã cho sẵn cân nặng của cả bốn bạn trong hình; việc của em là điền đúng vào từng cột tên tương ứng, rồi so sánh đủ cả bốn số cùng lúc mới chắc chắn tìm đúng bạn nặng nhất, nhẹ nhất. Bẫy dễ gặp là chỉ so sánh hai bạn rồi dừng lại, bỏ sót một bạn khác trong bốn bạn.
1Cách 1. Đọc số cho sẵn rồi so sánh trực tiếp bốn số
Định hướng. Đọc đúng cân nặng từng bạn theo hình rồi điền vào đúng cột tên trong bảng, sau đó so sánh trực tiếp bốn số với nhau.
Theo hình: Việt cân nặng 24 kg (đã cho), Rô-bốt cân nặng 20 kg, Nam cân nặng 25 kg, Mai cân nặng 23 kg. So sánh bốn số: 23 kg, 25 kg, 24 kg, 20 kg. Số lớn nhất là 25 kg (của Nam); số bé nhất là 20 kg (của Rô-bốt).
Vậy bảng: Việt 24 kg, Rô-bốt 20 kg, Nam 25 kg, Mai 23 kg; bạn Nam cân nặng nhất, bạn Rô-bốt cân nhẹ nhất.
2Cách 2. Sắp xếp thành dãy số tăng dần rồi lấy hai đầu
Định hướng. Viết cả bốn số đo thành một dãy theo thứ tự từ bé đến lớn; số đứng đầu dãy là số bé nhất, số đứng cuối dãy là số lớn nhất.
Bốn số đo cân nặng: 20; 23; 24; 25 (ki-lô-gam). Sắp xếp tăng dần: 20<23<24<25. Số đầu dãy 20 kg ứng với Rô-bốt — số bé nhất; số cuối dãy 25 kg ứng với Nam — số lớn nhất.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Sắp xếp cả bốn số theo thứ tự tăng dần (Cách 2) giúp nhìn ra ngay số lớn nhất và số bé nhất mà không sợ bỏ sót phép so sánh nào.
Đáp số.Bảng: Việt 24 kg, Rô-bốt 20 kg, Nam 25 kg, Mai 23 kg. Bạn Nam cân nặng nhất; bạn Rô-bốt cân nhẹ nhất.
Sai lầm thường gặp.Chỉ so sánh hai bạn một lúc rồi dừng lại, bỏ sót một bạn khác, dẫn đến kết luận nhầm người nặng nhất hoặc nhẹ nhất.
🚀 Mở rộng.Nếu có thêm bạn Lan cân nặng 22 kg thì trong năm bạn, ai nặng thứ nhì?
Bài 5 · Tiết 2 (trang 66) · Bài 2★Trang 66— Hoạt động thực hành cân đồ vật thật ngoài đời — không có đáp số cố định
Tiết 2 (trang 66) · Bài 2. Bằng cân đĩa, cân đồng hồ, cân bàn đồng hồ, hãy tập cân đồ vật xung quanh em rồi ghi kết quả cân nặng các đồ vật đó.
Kiến thức cần nhớ
Khi cân một vật, phải đặt vật nằm yên trên đĩa cân/mặt cân rồi mới đọc kết quả, không đọc số khi cân còn đang rung lắc.
🧠 Phân tích tư duy
Đề không yêu cầu tính ra một con số, mà hướng dẫn quy trình thực hành: chọn một loại cân, đặt vật cần cân lên đĩa/mặt cân, chờ kim hoặc mặt số ổn định rồi đọc và ghi lại kết quả. Bẫy dễ gặp là đọc số ngay khi kim còn đang rung lắc, dẫn đến ghi sai kết quả cân nặng.
1Ví dụ minh hoạ. Tập cân một số đồ vật quen thuộc
Định hướng. Chọn vài đồ vật nhỏ quen thuộc, đặt lần lượt lên cân, chờ kim hoặc số hiện ổn định rồi đọc và ghi lại kết quả cân nặng.
Đặt cặp sách lên cân bàn đồng hồ, chờ kim đứng yên rồi đọc được cặp sách cân nặng khoảng 3 kg. Đặt quả dưa hấu lên cân đĩa, đối chiếu với các quả cân chuẩn cho tới khi cân thăng bằng, đọc được quả dưa hấu cân nặng khoảng 3 kg. Đặt bình sữa và ca nước lên cân đồng hồ, đọc được mỗi thứ cân nặng khoảng 1 kg.
Vậy em tự chọn vài đồ vật xung quanh, lần lượt đặt lên cân, đọc và ghi lại số cân nặng của từng đồ vật.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Nên cân từ vật nhẹ đến vật nặng và luôn chờ kim hoặc số hiện đứng yên hẳn mới đọc kết quả để tránh đọc sai.
Đáp số.Không có đáp số cố định — kết quả phụ thuộc vào những đồ vật thật mà em tự cân.
Sai lầm thường gặp.Đọc số ngay khi vừa đặt vật lên cân, lúc kim còn đang rung lắc, dẫn đến đọc sai số cân nặng.
🚀 Mở rộng.Nếu cân cùng lúc cả cặp sách và quả dưa hấu lên một cân thì số đọc được có bằng tổng hai lần cân riêng không?
Bài 6 · Tiết 2 (trang 66) · Bài 3★Trang 66— So sánh dung tích qua số cốc nước bằng nhau, cộng và tìm phần hơn
Tiết 2 (trang 66) · Bài 3. Viết số thích hợp vào chỗ chấm. Mỗi bình A và B chứa được số cốc nước như hình dưới đây. a) Bình A chứa được ... cốc nước. Bình B chứa được ... cốc nước. b) Cả hai bình chứa được ... cốc nước. c) Bình A chứa được nhiều hơn bình B ... cốc nước. (Tranh vẽ bình A cạnh một khối 10 cốc nước xếp 2 hàng 5 cốc; bình B cạnh một khối 8 cốc nước xếp 2 hàng 4 cốc.)
Kiến thức cần nhớ
Khi các cốc đều có dung tích bằng nhau, có thể so sánh lượng nước ở hai bình bằng cách so sánh số cốc đã chứa được.
🧠 Phân tích tư duy
Vì các cốc trong hình đều bằng nhau nên chỉ cần đếm số cốc để biết dung tích mỗi bình. Câu b) phải cộng cả hai số lại, câu c) phải lấy số lớn (bình A) trừ số bé (bình B) để tìm phần nhiều hơn.
1Cách 1. Đếm trực tiếp rồi cộng, trừ
Định hướng. Đếm số cốc ở mỗi bình, cộng lại để có tổng, rồi lấy số lớn trừ số bé để tìm phần hơn.
Đếm số cốc: bình A chứa được 10 cốc nước; bình B chứa được 8 cốc nước. Cả hai bình chứa được: 10+8=18 (cốc) Vì 10>8 nên bình A chứa được nhiều hơn bình B số cốc là: 10−8=2 (cốc)
Vậy a) bình A 10 cốc, bình B 8 cốc; b) cả hai bình 18 cốc; c) bình A nhiều hơn bình B 2 cốc.
2Cách 2. Ghép cặp từng cốc để tìm phần dư, rồi cộng gộp
Định hướng. Ghép mỗi cốc của bình B với một cốc của bình A thành từng cặp; cốc còn thừa lại của bình A chính là phần nhiều hơn — không cần đặt phép trừ ngay.
Ghép mỗi cốc của bình B với một cốc của bình A: ghép được đúng 8 cặp (vì bình B chỉ có 8 cốc). Bình A còn dư lại 2 cốc không ghép được cặp (vì bình A có 10 cốc), đó là phần nhiều hơn. Tổng số cốc cả hai bình: gộp 10 cốc của A với 8 cốc của B được 18 cốc (đếm nối tiếp 10,11,…,18).
Vậy a) bình A 10 cốc, bình B 8 cốc; b) cả hai bình 18 cốc; c) bình A nhiều hơn bình B 2 cốc.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đếm trực tiếp rồi cộng, trừ (Cách 1) là cách nhanh và rõ ràng nhất để trình bày bài giải có lời văn.
Đáp số.a) Bình A 10 cốc, bình B 8 cốc. b) Cả hai bình 18 cốc. c) Bình A nhiều hơn bình B 2 cốc.
Sai lầm thường gặp.Đếm nhầm số cốc (đếm sót hoặc đếm trùng một cốc ở hàng dưới) dẫn đến kết quả sai. Cần đếm cẩn thận theo từng hàng, đếm lại lần hai để chắc chắn.
🚀 Mở rộng.Nếu rót thêm 3 cốc nước nữa vào bình B thì lúc đó bình nào nhiều nước hơn và nhiều hơn mấy cốc?
Bài 7 · Tiết 2 (trang 66) · Bài 4★Trang 66— Cộng số đo dung tích theo đơn vị lít
Tiết 2 (trang 66) · Bài 4. Viết số thích hợp vào chỗ chấm. Dùng ca 1 l múc nước ở trong thùng đổ vào xô đỏ 4 ca đầy nước và vào xô xanh 5 ca đầy nước. Khi đó: a) Xô đỏ có ... l nước. b) Xô xanh có ... l nước.
Kiến thức cần nhớ
Dùng dụng cụ đong có dung tích chuẩn (ca 1 lít) để đo được đúng số lít nước đổ vào mỗi xô.
🧠 Phân tích tư duy
Mỗi ca múc đúng 1 lít nước, nên số ca đổ vào mỗi xô chính là số lít nước có trong xô đó; chỉ cần cộng dồn số ca (hoặc nhân số ca với 1 lít) là ra số lít của từng xô. Bẫy dễ gặp là gộp chung số ca của cả hai xô rồi chia đều, trong khi mỗi xô đã có số ca riêng biệt.
1Cách 1. Cộng dồn từng ca (mỗi ca 1 lít)
Định hướng. Cộng liên tiếp 1 lít cho mỗi ca đã múc vào từng xô để tính số lít nước trong xô đó.
Vì mỗi ca múc được 1 lít nước và đổ 4 ca đầy vào xô đỏ, nên xô đỏ có số lít nước là: 1+1+1+1=4 (lít) Vì đổ 5 ca đầy vào xô xanh, nên xô xanh có số lít nước là: 1+1+1+1+1=5 (lít)
Vậy a) xô đỏ có 4 lít nước; b) xô xanh có 5 lít nước.
2Cách 2. Vì mỗi ca đúng 1 lít nên số ca chính là số lít
Định hướng. Không cần cộng liên tiếp mà nhận ra ngay: vì mỗi ca là đúng 1 lít, số ca đổ vào mỗi xô luôn bằng số lít nước trong xô đó — đây là cách suy luận trực tiếp, khác với việc cộng dồn từng ca.
Xô đỏ được đổ 4 ca đầy, mà mỗi ca là 1 lít, nên số lít nước ở xô đỏ bằng đúng số ca: 4 lít. Xô xanh được đổ 5 ca đầy, mỗi ca là 1 lít, nên số lít nước ở xô xanh bằng đúng số ca: 5 lít.
Vậy a) xô đỏ có 4 lít nước; b) xô xanh có 5 lít nước.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Nhớ luôn rằng mỗi ca là đúng 1 lít (Cách 2) giúp trả lời ngay mà không cần cộng liên tiếp từng ca.
Đáp số.a) Xô đỏ có 4 lít nước. b) Xô xanh có 5 lít nước.
Sai lầm thường gặp.Nhầm lẫn cộng cả số ca của hai xô lại với nhau rồi chia đều cho từng xô, trong khi mỗi xô đã có số ca riêng biệt, không cần gộp chung.
🚀 Mở rộng.Nếu dùng ca 2 lít thay cho ca 1 lít, múc 4 ca vào xô đỏ và 5 ca vào xô xanh thì mỗi xô có bao nhiêu lít nước?