Chủ đề 3. Làm quen với khối lượng, dung tích

Bài 17. Thực hành và trải nghiệm với các đơn vị ki-lô-gam, lít

SGK Toán 2 — Kết nối tri thức, tập 1 · 8 bài tập, mỗi câu ít nhất 2 cách giải.

Bài 1 · Hoạt động 1 (trang 67) · Bài 1★Trang 67— So sánh nặng, nhẹ giữa hai đồ vật bằng quan sát và kinh nghiệm thực tế
Hoạt động 1 (trang 67) · Bài 1. Em đoán xem đồ vật nào nặng hơn, đồ vật nào nhẹ hơn.
a) Quyển vở và cái bút chì.
b) Quả bóng bay và quả bóng đá.
Cân thăng bằng: quyển vở và cái bút chì (minh hoạ)Quyển vởCái bút chìnặng hơn (giấy dày, ép nhiều tờ)nhẹ hơn (gỗ mảnh, ruột chì nhỏ)
Kiến thức cần nhớ
  • Vật nặng hơn khi đặt lên một đĩa cân thăng bằng sẽ làm đĩa cân bên đó hạ xuống; vật nhẹ hơn làm đĩa cân bên đó được nâng lên.
  • Kích thước to chưa chắc đã nặng hơn, còn phải xét cả chất liệu bên trong.
🧠 Phân tích tư duy
Đề chỉ yêu cầu “đoán xem” dựa trên quan sát, chưa có số cân cụ thể, nên phải dựa vào kinh nghiệm thực tế về chất liệu của từng vật chứ không chỉ nhìn kích thước bên ngoài. Bẫy dễ gặp nhất là quả bóng bay trông to hơn quả bóng đá khi bơm căng nhưng bên trong chỉ có không khí nên lại nhẹ hơn nhiều.
1Cách 1. Ước lượng bằng kinh nghiệm thực tế (xét chất liệu)

Định hướng. So sánh chất liệu tạo nên từng đồ vật để đoán vật nào nặng hơn, thay vì chỉ nhìn hình dáng bên ngoài.

Quyển vở gồm nhiều tờ giấy dày ép lại với bìa cứng bên ngoài, cầm lên thấy chắc tay; cái bút chì chỉ là một thỏi gỗ mảnh bọc ruột chì nhỏ, cầm lên rất nhẹ.
Quả bóng bay khi bơm căng chỉ chứa không khí bên trong lớp cao su rất mỏng nên cực nhẹ; quả bóng đá tuy kích thước gần bằng nhưng có nhiều lớp da dày bọc ruột cao su bơm căng chắc, nên nặng hơn nhiều.

Vậy a) quyển vở nặng hơn cái bút chì; b) quả bóng đá nặng hơn quả bóng bay.

2Cách 2. Thử nhấc trên hai tay để cảm nhận trực tiếp

Định hướng. Đặt lần lượt từng cặp đồ vật lên hai bàn tay rồi so sánh xem tay nào bị trĩu xuống nhiều hơn, tay đó đang giữ vật nặng hơn — đây là một phép “cân thử” bằng chính cơ thể, khác hẳn cách chỉ nhìn và suy luận theo chất liệu.

Đặt quyển vở lên một tay, cái bút chì lên tay còn lại: tay cầm quyển vở trĩu xuống rõ hơn, chứng tỏ quyển vở nặng hơn cái bút chì.
Đặt quả bóng bay lên một tay, quả bóng đá lên tay còn lại: dù quả bóng bay trông to hơn nhưng tay cầm quả bóng đá vẫn trĩu xuống nhiều hơn, chứng tỏ quả bóng đá nặng hơn quả bóng bay.

Vậy a) quyển vở nặng hơn cái bút chì; b) quả bóng đá nặng hơn quả bóng bay.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Nhấc thử hai vật lên hai tay để cảm nhận trực tiếp độ nặng — nhìn bằng mắt rất dễ bị đánh lừa bởi kích thước, như quả bóng bay to nhưng lại nhẹ hơn quả bóng đá.
Đáp số. a) Quyển vở nặng hơn cái bút chì (cái bút chì nhẹ hơn quyển vở). b) Quả bóng đá nặng hơn quả bóng bay (quả bóng bay nhẹ hơn quả bóng đá).
Sai lầm thường gặp. Thấy quả bóng bay to hơn quả bóng đá liền vội kết luận bóng bay nặng hơn. Đây là sai lầm vì chỉ nhìn kích thước bên ngoài mà quên rằng bóng bay bên trong toàn là không khí, còn bóng đá đặc và chắc hơn nhiều nên nặng hơn.
🚀 Mở rộng. Nếu có thêm một viên bi sắt nhỏ hơn cả cái bút chì thì viên bi đó nặng hơn hay nhẹ hơn cái bút chì? Vì sao không thể chỉ nhìn kích thước để trả lời?
Bài 2 · Hoạt động 1 (trang 67) · Bài 2★Trang 67— So sánh nặng, nhẹ và đọc kết quả cân thăng bằng, suy luận bắc cầu
Hoạt động 1 (trang 67) · Bài 2. Quan sát tranh rồi trả lời.
a) Em đoán xem quả bưởi và quả cam, quả nào nặng hơn.
b) Quả bưởi cân nặng mấy ki-lô-gam?
c) Quả cam nặng hơn hay nhẹ hơn 1 kg?
(Tranh vẽ quả bưởi và quả cam đặt cạnh nhau để so sánh kích thước; bên cạnh là một cân đĩa thăng bằng, một đĩa có quả cân ghi 1 kg, đĩa kia có quả bưởi.)
Cân thăng bằng giữa quả bưởi và quả cân 1 kg1 kgQuả bưởi= 1 kg (cân thăng bằng)Quả cam(nhỏ hơn bưởi nhiều)
Kiến thức cần nhớ
  • Cân đĩa thăng bằng (đòn cân nằm ngang) nghĩa là khối lượng hai bên đĩa bằng nhau.
  • Tính chất bắc cầu trong so sánh: nếu vật A nhẹ hơn vật B, mà vật B nặng đúng bằng một số đo cho trước, thì vật A nhẹ hơn số đo đó.
🧠 Phân tích tư duy
Câu a) chỉ cần quan sát kích thước để đoán (bưởi to hơn cam rõ rệt). Câu b) phải đọc đúng cân thăng bằng: đĩa cân ngang bằng nhau nghĩa là hai vật hai bên có cùng khối lượng. Câu c) là bẫy dễ nhầm nhất: không cân trực tiếp quả cam mà phải suy luận gián tiếp từ hai dữ kiện a) và b) bằng tính chất bắc cầu (cam nhẹ hơn bưởi, bưởi = 1 kg, nên cam nhẹ hơn 1 kg).
1Cách 1. Đọc trực tiếp kết quả trên cân thăng bằng

Định hướng. Đọc số ghi trên quả cân đặt ở một đĩa và xem đòn cân có nằm ngang (thăng bằng) hay không để suy ra khối lượng vật ở đĩa còn lại.

Quan sát tranh: quả bưởi to hơn hẳn quả cam nên quả bưởi nặng hơn quả cam.
Trên cân đĩa: một bên có quả cân ghi kg, bên kia có quả bưởi; đòn cân nằm ngang (thăng bằng) nên khối lượng hai bên bằng nhau.
Do đó quả bưởi cân nặng kg.
Vì quả cam nhẹ hơn quả bưởi (đã biết ở câu a) mà quả bưởi nặng kg, nên quả cam nhẹ hơn kg.

Vậy a) quả bưởi nặng hơn quả cam; b) quả bưởi cân nặng 1 kg; c) quả cam nhẹ hơn 1 kg.

2Cách 2. Suy luận bắc cầu, không cần đọc số cân

Định hướng. Dùng tính chất bắc cầu trong so sánh: nếu biết A nhẹ hơn B, và B bằng đúng một số đo cho trước, thì suy ra ngay A nhẹ hơn số đo đó mà không cần cân riêng vật A.

Gọi khối lượng quả cam là , khối lượng quả bưởi là .
Quan sát tranh: (quả cam nhẹ hơn quả bưởi vì nhỏ hơn nhiều).
Từ cân thăng bằng: kg (quả bưởi cân đúng bằng quả cân kg).
Kết hợp hai điều trên theo tính chất bắc cầu: kg, suy ra kg.

Vậy a) quả bưởi nặng hơn quả cam; b) quả bưởi cân nặng 1 kg; c) quả cam nhẹ hơn 1 kg (suy luận bắc cầu, không cần cân riêng quả cam).

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Chỉ cần nhớ tính chất bắc cầu (cam nhẹ hơn bưởi, bưởi = 1 kg nên cam nhẹ hơn 1 kg) là trả lời được câu c) mà không cần cân thêm lần nào nữa.
Đáp số. a) Quả bưởi nặng hơn quả cam. b) Quả bưởi cân nặng 1 kg. c) Quả cam nhẹ hơn 1 kg.
Sai lầm thường gặp. Nghĩ rằng phải cân riêng quả cam mới trả lời được câu c). Thực ra chỉ cần quả cam nhẹ hơn quả bưởi (đã biết ở câu a) mà quả bưởi nặng đúng 1 kg (đã biết ở câu b) là đủ để khẳng định quả cam nhẹ hơn 1 kg, không cần biết số cân chính xác của quả cam.
🚀 Mở rộng. Nếu đổi quả cân 1 kg bằng quả cân 2 kg và cân vẫn thăng bằng với quả bưởi thì quả bưởi lúc này cân nặng bao nhiêu ki-lô-gam?
Bài 3 · Hoạt động 1 (trang 67) · Bài 3★Trang 67— Đọc số đo khối lượng trên cân đồng hồ rồi tìm hiệu hai số đo
Hoạt động 1 (trang 67) · Bài 3. Quan sát tranh rồi trả lời câu hỏi.
a) Mỗi túi cân nặng bao nhiêu ki-lô-gam?
b) Túi gạo nặng hơn túi muối mấy ki-lô-gam?
(Tranh vẽ túi muối đặt trên một cân đồng hồ, kim chỉ đúng vạch số 2; túi gạo đặt trên một cân đồng hồ khác, kim chỉ đúng vạch số 5.)
Cân đồng hồ: túi muối và túi gạo01234567Túi muối2 kg01234567Túi gạo5 kg
Kiến thức cần nhớ
  • Trên cân đồng hồ, đầu kim chỉ vào vạch số nào thì vật đang cân nặng bằng số đó (theo đơn vị ki-lô-gam).
  • Muốn tìm phần hơn giữa hai số đo khối lượng, lấy số đo lớn trừ đi số đo bé.
🧠 Phân tích tư duy
Việc đầu tiên là đọc đúng vạch mà kim đồng hồ chỉ vào ở mỗi cân (không phải đếm bừa mà phải nhìn đúng đầu mũi kim). Sau khi có hai số đo (2 kg và 5 kg), muốn biết túi gạo nặng hơn túi muối bao nhiêu thì phải lấy số lớn trừ số bé, không được lấy số bé trừ số lớn.
1Cách 1. Đọc số trên cân rồi trừ trực tiếp

Định hướng. Đọc đúng vạch mà kim mỗi cân chỉ vào để biết cân nặng từng túi, sau đó lấy cân nặng túi gạo trừ đi cân nặng túi muối.

Quan sát cân đồng hồ: kim chỉ vào vạch số ở túi muối nên túi muối cân nặng kg.
Kim chỉ vào vạch số ở túi gạo nên túi gạo cân nặng kg.
Túi gạo nặng hơn túi muối số ki-lô-gam là:
(kg)

Vậy a) túi muối cân nặng 2 kg, túi gạo cân nặng 5 kg; b) túi gạo nặng hơn túi muối 3 kg.

2Cách 2. Đếm thêm từ vạch nhỏ lên vạch lớn trên mặt cân

Định hướng. Thay vì đặt tính trừ, em có thể đếm thêm từng vạch trên mặt cân từ số nhỏ (túi muối) tới số lớn (túi gạo) để biết đã “thêm” bao nhiêu ki-lô-gam — đây là cách đếm dồn, khác hẳn với việc đặt phép trừ.

Đọc cân: túi muối ở vạch , túi gạo ở vạch .
Từ vạch , đếm thêm từng vạch trên mặt cân cho tới vạch : .
Số vạch đã đếm thêm là vạch, ứng với kg.

Vậy a) túi muối cân nặng 2 kg, túi gạo cân nặng 5 kg; b) đếm thêm 3 vạch từ số 2 lên số 5, túi gạo nặng hơn túi muối 3 kg.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi nên dùng Cách 1 (đặt phép trừ ) vì nhanh và chắc chắn hơn việc đếm từng vạch, nhất là khi hai số đo cách xa nhau.
Đáp số. a) Túi muối cân nặng 2 kg, túi gạo cân nặng 5 kg. b) Túi gạo nặng hơn túi muối 3 kg.
Sai lầm thường gặp. Lấy nhầm túi muối trừ túi gạo () rồi lúng túng vì kết quả âm. Phải luôn lấy số đo lớn hơn (5 kg của túi gạo) trừ số đo bé hơn (2 kg của túi muối).
🚀 Mở rộng. Nếu túi gạo được thêm vào cho đủ 7 kg thì lúc đó túi gạo nặng hơn túi muối mấy ki-lô-gam?
Bài 4 · Hoạt động 2 (trang 68) · Bài 1★Trang 68— Đọc số đo khối lượng cho sẵn rồi so sánh nhiều số để tìm giá trị lớn nhất, nhỏ nhất
Hoạt động 2 (trang 68) · Bài 1. Bốn bạn Mai, Nam, Việt và Rô-bốt cân kiểm tra sức khoẻ được kết quả như sau: Mai cân nặng 23 kg, Nam cân nặng 25 kg, Việt cân nặng 24 kg, Rô-bốt cân nặng 20 kg.
a) Số? Hoàn thành bảng sau:
TênViệtRô-bốtNamMai
Cân nặng24 kg? kg? kg? kg

b) Bạn nào cân nặng nhất? Bạn nào cân nhẹ nhất?
Cân nặng của bốn bạn Mai, Nam, Việt, Rô-bốt23 kgMai25 kgNam24 kgViệt20 kgRô-bốt
Kiến thức cần nhớ
  • Khi so sánh nhiều số đo cùng đơn vị (ki-lô-gam), có thể sắp xếp theo thứ tự từ bé đến lớn để dễ tìm số lớn nhất và số bé nhất.
🧠 Phân tích tư duy
Đề đã cho sẵn cân nặng của cả bốn bạn ngay trong hình (23 kg, 25 kg, 24 kg, 20 kg), việc của em chỉ là đọc đúng và điền đúng vào từng cột tên tương ứng trong bảng, không được điền nhầm cột. Sau đó phải so sánh đủ cả bốn số cùng lúc chứ không so sánh từng cặp rời rạc mới tìm chắc chắn được ai nặng nhất, ai nhẹ nhất.
1Cách 1. Đọc số cho sẵn rồi so sánh trực tiếp bốn số

Định hướng. Đọc đúng cân nặng từng bạn theo hình rồi điền vào đúng cột tên trong bảng, sau đó so sánh trực tiếp bốn số với nhau.

Theo hình: Việt cân nặng kg (đã cho), Rô-bốt cân nặng kg, Nam cân nặng kg, Mai cân nặng kg.
So sánh bốn số: kg, kg, kg, kg.
Số lớn nhất trong bốn số là kg (của Nam); số bé nhất là kg (của Rô-bốt).

Vậy a) Việt 24 kg, Rô-bốt 20 kg, Nam 25 kg, Mai 23 kg; b) bạn Nam cân nặng nhất (25 kg), bạn Rô-bốt cân nhẹ nhất (20 kg).

2Cách 2. Sắp xếp thành dãy số tăng dần rồi lấy hai đầu

Định hướng. Viết cả bốn số đo thành một dãy theo thứ tự từ bé đến lớn, số đứng đầu dãy chính là số bé nhất và số đứng cuối dãy chính là số lớn nhất — cách này khác Cách 1 ở chỗ sắp xếp cả dãy một lần thay vì so sánh từng cặp.

Bốn số đo cân nặng là: ; ; ; (ki-lô-gam).
Sắp xếp theo thứ tự từ bé đến lớn: .
Số đứng đầu dãy là kg, ứng với bạn Rô-bốt — đây là số bé nhất.
Số đứng cuối dãy là kg, ứng với bạn Nam — đây là số lớn nhất.

Vậy a) Việt 24 kg, Rô-bốt 20 kg, Nam 25 kg, Mai 23 kg; b) bạn Nam cân nặng nhất, bạn Rô-bốt cân nhẹ nhất.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Sắp xếp cả bốn số theo thứ tự tăng dần (Cách 2) giúp nhìn ra ngay số lớn nhất và số bé nhất mà không sợ bỏ sót phép so sánh nào.
Đáp số. a) Việt 24 kg, Rô-bốt 20 kg, Nam 25 kg, Mai 23 kg. b) Bạn Nam cân nặng nhất (25 kg); bạn Rô-bốt cân nhẹ nhất (20 kg).
Sai lầm thường gặp. Chỉ so sánh hai bạn một lúc (ví dụ so Nam với Việt rồi dừng lại) nên bỏ sót Rô-bốt, dẫn đến kết luận nhầm người nhẹ nhất. Phải so sánh đủ cả bốn số cùng lúc mới chắc chắn đúng.
🚀 Mở rộng. Nếu có thêm bạn Lan cân nặng 22 kg thì trong năm bạn, ai nặng thứ nhì (chỉ đứng sau bạn nặng nhất)?
Bài 5 · Hoạt động 2 (trang 68) · Bài 2★Trang 68— Hoạt động thực hành cân đồ vật thật ngoài đời — không có đáp số cố định
Hoạt động 2 (trang 68) · Bài 2. Bằng cái cân đĩa, cân đồng hồ, cân bàn đồng hồ, hãy tập cân một số đồ vật xung quanh em.
(Tranh vẽ một bạn nhỏ đặt chiếc xe cẩu đồ chơi lên cân đồng hồ để cân thử, bên cạnh có thêm xe ủi đồ chơi, đồng hồ báo thức và vài quyển sách.)
Ví dụ: cân đồ chơi (minh hoạ theo mẫu cân đồng hồ)01234567Xe cẩu2 kg01234567Xe ủi5 kg
Kiến thức cần nhớ
  • Khi cân một vật, phải đặt vật nằm yên trên đĩa cân/mặt cân rồi mới đọc kết quả, không đọc số khi cân còn đang rung lắc.
🧠 Phân tích tư duy
Đề không yêu cầu tính ra một con số, mà hướng dẫn quy trình thực hành: chọn một loại cân, đặt vật cần cân lên đĩa/mặt cân, đọc kết quả hiện trên cân. Ví dụ dưới đây chỉ minh hoạ cách làm để em áp dụng với đồ vật thật của mình.
1Ví dụ minh hoạ. Tập cân đồ chơi xe cẩu bằng cân đồng hồ

Định hướng. Chọn một đồ vật nhỏ quen thuộc (ở đây là chiếc xe cẩu đồ chơi), đặt lên đúng giữa mặt cân đồng hồ, chờ kim đứng yên rồi đọc số kim chỉ vào.

Đặt chiếc xe cẩu đồ chơi lên chính giữa mặt cân đồng hồ.
Chờ cho kim cân đứng yên (không còn rung lắc) rồi đọc đúng vạch mà đầu kim chỉ vào, ví dụ kim chỉ vào vạch nghĩa là xe cẩu cân nặng khoảng kg.
Làm tương tự với xe ủi đồ chơi, quyển sách, hộp bút... rồi so sánh xem đồ vật nào nặng hơn, đồ vật nào nhẹ hơn.

Vậy em tự chọn vài đồ vật xung quanh, lần lượt đặt lên cân, đọc và ghi lại số cân nặng của từng đồ vật rồi so sánh với nhau.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Nên cân từ vật nhẹ đến vật nặng và luôn chờ kim đứng yên hẳn mới đọc số, tránh đọc số khi kim còn đang dao động sẽ cho kết quả sai.
Đáp số. Không có đáp số cố định — kết quả phụ thuộc vào những đồ vật thật mà em tự cân.
Sai lầm thường gặp. Đọc số ngay khi vừa đặt vật lên cân, lúc kim còn đang rung lắc, dẫn đến đọc sai số cân nặng. Phải chờ kim đứng yên hẳn mới đọc kết quả.
🚀 Mở rộng. Nếu cân cùng lúc cả xe cẩu và xe ủi lên một cân thì số cân nặng đọc được có bằng tổng số cân nặng của từng xe cân riêng hay không?
Bài 6 · Hoạt động 2 (trang 69) · Bài 3★Trang 69— So sánh dung tích qua số cốc nước bằng nhau và tìm phần hơn
Hoạt động 2 (trang 69) · Bài 3. Rót hết nước từ bình của Việt và Mai được các cốc nước (như hình vẽ). Bình nước của bạn nào chứa được nhiều nước hơn và nhiều hơn mấy cốc?
(Tranh vẽ bạn Việt rót bình nước của mình ra một hàng gồm 8 cốc bằng nhau; bạn Mai rót bình nước của mình ra một hàng gồm 7 cốc bằng nhau.)
Số cốc nước rót ra từ bình của Việt và MaiViệt: 8 cốcMai: 7 cốc
Kiến thức cần nhớ
  • Khi các cốc (hoặc ca, chai) đều có dung tích bằng nhau, có thể so sánh lượng nước ở hai bình bằng cách so sánh số cốc đã rót ra.
🧠 Phân tích tư duy
Vì các cốc trong hình đều bằng nhau nên có thể so sánh lượng nước ở hai bình chỉ bằng cách đếm số cốc, không cần đo bằng lít trực tiếp. Bẫy dễ gặp là đếm nhầm số cốc (đếm sót hoặc đếm trùng) nên phải đếm cẩn thận theo hàng.
1Cách 1. Đếm trực tiếp số cốc rồi trừ

Định hướng. Đếm số cốc nước ở mỗi bình, so sánh xem bình nào nhiều cốc hơn, rồi lấy số cốc nhiều trừ đi số cốc ít để tìm phần hơn.

Đếm số cốc: bình nước của Việt rót được cốc; bình nước của Mai rót được cốc.
Vì nên bình nước của Việt chứa được nhiều nước hơn.
Bình nước của Việt nhiều hơn bình nước của Mai số cốc là:
(cốc)

Vậy bình nước của Việt chứa được nhiều nước hơn bình nước của Mai và nhiều hơn 1 cốc.

2Cách 2. Ghép cặp từng cốc để tìm phần dư

Định hướng. Ghép mỗi cốc bên bình của Mai với một cốc bên bình của Việt thành từng cặp; cốc nào còn thừa lại không có cặp chính là phần nhiều hơn — cách này không cần đặt tính trừ.

Xếp mỗi cốc của Mai đứng cạnh một cốc của Việt thành từng cặp.
Vì Mai chỉ có cốc nên ghép được đúng cặp.
Bên bình của Việt còn dư lại cốc không ghép được với cốc nào của Mai (vì Việt có cốc).
Cốc dư ra đó chính là phần nước nhiều hơn của bình Việt.

Vậy bình nước của Việt chứa được nhiều nước hơn bình nước của Mai và nhiều hơn 1 cốc.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đếm trực tiếp rồi trừ (Cách 1) là cách nhanh nhất khi số cốc không quá nhiều; cách ghép cặp (Cách 2) giúp nhìn thấy rõ “phần hơn” bằng mắt mà không cần tính toán.
Đáp số. Bình nước của Việt chứa được nhiều nước hơn bình nước của Mai và nhiều hơn 1 cốc.
Sai lầm thường gặp. Đếm nhầm số cốc (ví dụ đếm sót một cốc ở hàng dưới) dẫn đến so sánh sai bình nào nhiều nước hơn. Cần đếm cẩn thận theo từng hàng, đếm xong nên đếm lại lần hai để chắc chắn.
🚀 Mở rộng. Nếu bình của Mai được rót thêm để bằng bình của Việt thì cần rót thêm mấy cốc nước nữa?
Bài 7 · Hoạt động 2 (trang 69) · Bài 4★Trang 69— Cộng và trừ số đo dung tích theo đơn vị “cốc”
Hoạt động 2 (trang 69) · Bài 4. Lượng nước ở bình A bằng 9 cốc. Lượng nước ở bình B bằng 7 cốc.
a) Lượng nước ở cả hai bình bằng bao nhiêu cốc?
b) Lượng nước ở bình nào ít hơn và ít hơn bao nhiêu cốc?
(Tranh vẽ bình A màu hồng bên cạnh một hàng 9 cốc nước; bình B màu xanh bên cạnh một hàng 7 cốc nước, các cốc đều bằng nhau.)
Lượng nước ở bình A và bình B (theo số cốc)Bình A: 9 cốcBình B: 7 cốc
Kiến thức cần nhớ
  • Muốn tìm tổng lượng nước ở hai bình (theo cùng đơn vị cốc), lấy số cốc bình này cộng với số cốc bình kia.
  • Muốn tìm phần ít hơn, lấy số đo lớn trừ đi số đo bé.
🧠 Phân tích tư duy
Câu a) là bài toán cộng đơn giản: gộp số cốc của bình A và bình B. Câu b) phải xác định trước bình nào ít hơn (so sánh 7 và 9) rồi mới lấy số lớn trừ số bé để tìm phần ít hơn — không được trừ ngược.
1Cách 1. Cộng trực tiếp rồi trừ trực tiếp

Định hướng. Cộng thẳng số cốc của hai bình để được tổng, rồi so sánh hai số cốc và lấy số lớn trừ số bé để tìm phần ít hơn.

Lượng nước ở cả hai bình là:
(cốc)
So sánh: nên lượng nước ở bình B ít hơn.
Lượng nước ở bình B ít hơn ở bình A số cốc là:
(cốc)

Vậy a) cả hai bình có 16 cốc nước; b) bình B ít nước hơn và ít hơn 2 cốc.

2Cách 2. Tính nhẩm bằng cách tách số cho tròn chục

Định hướng. Tách một số hạng để cộng cho tròn chục trước, sau đó cộng phần còn lại; với phép trừ thì đếm thêm dần từ số bé lên số lớn — đây là cách tính nhẩm, khác hẳn việc đặt phép cộng/trừ trực tiếp.

Tách để cộng với cho tròn chục: (cốc).
Để tìm phần ít hơn, đếm thêm dần từ lên : , đếm được lần thêm, tức là thêm đơn vị.

Vậy a) cả hai bình có 16 cốc nước; b) bình B ít nước hơn và ít hơn 2 cốc.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Tách số cho tròn chục khi cộng () giúp tính nhẩm nhanh hơn khi chưa thuộc hết bảng cộng có nhớ.
Đáp số. a) 16 cốc. b) Lượng nước ở bình B ít hơn và ít hơn 2 cốc.
Sai lầm thường gặp. Lấy để tìm phần ít hơn, ra kết quả âm vô lý. Phải luôn lấy số đo lớn hơn (9 cốc của bình A) trừ số đo bé hơn (7 cốc của bình B).
🚀 Mở rộng. Nếu rót thêm 3 cốc nước nữa vào bình B thì lúc đó bình nào nhiều nước hơn và nhiều hơn mấy cốc?
Bài 8 · Hoạt động 2 (trang 69) · Bài 5★Trang 69— Cộng số đo dung tích theo đơn vị lít
Hoạt động 2 (trang 69) · Bài 5. Dùng ca 1 lít, múc nước ở trong thùng đổ 3 ca đầy vào xô màu vàng và 5 ca đầy vào xô màu đỏ. Hỏi cả hai xô có bao nhiêu lít nước?
Múc nước bằng ca 1 lít đổ vào xô vàng và xô đỏXô màu vàng3 ca = 3 lítXô màu đỏ5 ca = 5 lítMỗi ca múc được đúng 1 lít nước
Kiến thức cần nhớ
  • Dùng dụng cụ đong có dung tích chuẩn (ca 1 lít) để đo được đúng số lít nước đổ vào mỗi xô.
  • Muốn tìm tổng số lít nước ở hai xô, lấy số lít xô này cộng với số lít xô kia.
🧠 Phân tích tư duy
Mỗi ca múc đúng 1 lít nước, nên số ca đổ vào mỗi xô chính là số lít nước có trong xô đó. Từ đó chỉ cần cộng số lít của hai xô lại để ra tổng, không cần đổi đơn vị vì cả hai xô đều đo bằng lít.
1Cách 1. Tính số lít mỗi xô rồi cộng trực tiếp

Định hướng. Tính số lít nước trong từng xô dựa vào số ca đã múc (mỗi ca là 1 lít), sau đó cộng số lít của hai xô lại.

Vì mỗi ca múc được lít nước và đổ ca đầy vào xô màu vàng, nên xô màu vàng có số lít nước là:
(lít)
Vì đổ ca đầy vào xô màu đỏ, nên xô màu đỏ có số lít nước là:
(lít)
Cả hai xô có số lít nước là:
(lít)

Vậy cả hai xô có 8 lít nước.

2Cách 2. Đếm nối tiếp tổng số ca rồi đổi ra lít

Định hướng. Không tính riêng từng xô mà đếm nối tiếp luôn tổng số ca đã múc cho cả hai xô, vì mỗi ca đều là 1 lít nên tổng số ca chính là tổng số lít — đây là cách gộp trước, khác với Cách 1 là tính riêng rồi mới cộng.

Tổng số ca đã múc cho cả hai xô là ca (xô vàng) và ca (xô đỏ).
Đếm nối tiếp tất cả các ca: (xô vàng), rồi đếm tiếp (xô đỏ).
Đếm được tất cả ca.
Vì mỗi ca là lít nước nên tổng số lít nước ở cả hai xô cũng là lít.

Vậy cả hai xô có 8 lít nước.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Cách 1 (tính riêng từng xô rồi cộng: ) rõ ràng và ít nhầm lẫn hơn, nên dùng khi trình bày bài giải có lời văn.
Đáp số. Cả hai xô có 8 lít nước.
Sai lầm thường gặp. Quên mất rằng mỗi ca đúng bằng 1 lít nên tính nhầm tổng số lít khác với tổng số ca đã múc. Vì ca dùng để múc là ca 1 lít, số ca chính là số lít, không cần đổi hay nhân thêm.
🚀 Mở rộng. Nếu dùng ca 2 lít thay cho ca 1 lít, múc 3 ca vào xô vàng và 5 ca vào xô đỏ thì cả hai xô có bao nhiêu lít nước?