Chủ đề 3. Làm quen với khối lượng, dung tích

Bài 15. Ki-lô-gam

Vở bài tập Toán 2 — Kết nối tri thức, tập 1 · 9 bài tập, mỗi câu ít nhất 2 cách giải.

Bài 1 · Tiết 1 (trang 57) · Bài 1★Trang 57— Đọc cân đĩa nghiêng để so sánh nặng, nhẹ giữa hai nhóm vật
Bài 1 (VBT trang 57). Quan sát tranh rồi khoanh vào chữ đặt trước câu trả lời đúng.
A. 4 bạn thỏ nhẹ hơn 3 bạn chó.
B. 4 bạn thỏ nặng hơn 3 bạn chó.
C. 4 bạn thỏ nặng bằng 3 bạn chó.
(Tranh vẽ một cân đĩa: một đĩa đặt 3 bạn chó, đĩa còn lại đặt 4 bạn thỏ; đĩa cân bên 4 bạn thỏ đang ở vị trí thấp hơn đĩa cân bên 3 bạn chó.)
VBT tr.57 Bài 1 — 3 bạn chó và 4 bạn thỏ3 bạn chó4 bạn thỏ
Kiến thức cần nhớ
  • Trên cân đĩa, bên nào đĩa cân thấp hơn thì bên đó nặng hơn.
🧠 Phân tích tư duy
Đĩa cân bên nào thấp hơn thì nhóm vật ở bên đó nặng hơn. Đĩa cân bên 4 bạn thỏ đang thấp hơn đĩa cân bên 3 bạn chó nên 4 bạn thỏ nặng hơn 3 bạn chó, dù số lượng thỏ nhiều hơn số lượng chó.
1Cách 1. Quan sát trực tiếp đĩa cân

Định hướng. Nhìn đĩa cân bên nào đang thấp hơn để biết bên đó nặng hơn.

Đĩa cân bên 4 bạn thỏ thấp hơn đĩa cân bên 3 bạn chó.

Vậy 4 bạn thỏ nặng hơn 3 bạn chó, chọn đáp án B.

2Cách 2. Loại trừ từng đáp án

Định hướng. Xét lần lượt ba đáp án, loại bỏ đáp án sai trước khi chọn đáp án đúng.

Hai đĩa cân không ngang bằng nhau nên loại ngay đáp án C 'nặng bằng'.
Đĩa cân bên thỏ thấp hơn nên thỏ không thể là bên nhẹ hơn, loại tiếp đáp án A.

Vậy chỉ còn lại đáp án B đúng: 4 bạn thỏ nặng hơn 3 bạn chó.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Cách 1 nhanh nhất vì chỉ cần một lần nhìn đĩa cân bên nào thấp hơn.
Đáp số. Chọn B. 4 bạn thỏ nặng hơn 3 bạn chó.
Sai lầm thường gặp. Có bạn thấy chó chỉ có 3 con nên đoán chó nhẹ hơn theo số lượng ít, quên phải nhìn đĩa cân bên nào thấp hơn mới đúng.
🚀 Mở rộng. Nếu đổi thành 5 bạn thỏ mà đĩa cân vẫn thấp hơn 3 bạn chó như cũ thì kết luận trên có còn đúng không?
Bài 2 · Tiết 1 (trang 57) · Bài 2★★Trang 57— So sánh bắc cầu ba đối tượng qua hai lần cân đôi một
Bài 2 (VBT trang 57). Quan sát tranh rồi viết 'bưởi', 'cam' hoặc 'táo' thích hợp vào chỗ chấm.
(Hai cân đĩa: cân thứ nhất đặt cam và táo, đĩa cân bên cam thấp hơn; cân thứ hai đặt cam và bưởi, đĩa cân bên bưởi thấp hơn.)
a) Quả …… nặng hơn quả táo.
b) Quả bưởi nặng hơn quả …….
c) Quả …… nặng nhất, quả …… nhẹ nhất.
VBT tr.57 Bài 2 — So sánh cam, táo, bưởicamtáocambưởi
Kiến thức cần nhớ
  • Nếu A nặng hơn B, B nặng hơn C thì A nặng hơn C (so sánh bắc cầu).
🧠 Phân tích tư duy
Đọc hai cân để biết cam nặng hơn táo, bưởi nặng hơn cam. Ghép hai kết quả lại: bưởi nặng hơn cam, cam lại nặng hơn táo nên bưởi chắc chắn nặng hơn táo — bưởi là nặng nhất, táo là nhẹ nhất.
1Cách 1. Đọc từng cân rồi kết luận

Định hướng. Đọc lần lượt hai cân đĩa để điền câu a), b), sau đó ghép hai kết quả để trả lời câu c).

Cân 1: đĩa cân bên cam thấp hơn nên cam nặng hơn táo.
Cân 2: đĩa cân bên bưởi thấp hơn nên bưởi nặng hơn cam.
Bưởi nặng hơn cam, cam nặng hơn táo nên bưởi nặng hơn táo.

Vậy a) cam. b) cam. c) bưởi nặng nhất, táo nhẹ nhất.

2Cách 2. Xếp thứ tự trên một sơ đồ

Định hướng. Vẽ một hàng từ nặng đến nhẹ, xếp lần lượt ba quả vào đúng chỗ theo hai kết quả cân đã đọc.

Bưởi nặng hơn cam nên xếp bưởi trước cam: bưởi — cam.
Cam nặng hơn táo nên xếp táo sau cam: bưởi — cam — táo.

Vậy nhìn sơ đồ: bưởi nặng nhất, táo nhẹ nhất, khớp với Cách 1.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Cách 2 (xếp thứ tự trên sơ đồ) tránh nhầm lẫn khi so sánh từ ba đối tượng trở lên.
Đáp số. a) cam. b) cam. c) Quả bưởi nặng nhất, quả táo nhẹ nhất.
Sai lầm thường gặp. Có bạn điền nhầm câu a) là 'bưởi' vì thấy bưởi to nhất trong tranh, quên rằng câu a) chỉ hỏi so cam với táo.
🚀 Mở rộng. Nếu có thêm quả chanh nhẹ hơn quả táo thì trong bốn quả cam, táo, bưởi, chanh, quả nào nhẹ nhất?
Bài 3 · Tiết 1 (trang 57) · Bài 3★Trang 57— Đọc trực tiếp ba cân đĩa đã thăng bằng để tìm số quả chanh
Bài 3 (VBT trang 57). Quan sát tranh rồi viết số thích hợp vào chỗ chấm.
(Ba cân đĩa đều thăng bằng: gấu bông cân bằng 4 quả chanh; chó bông cân bằng 3 quả chanh; thỏ bông cân bằng 2 quả chanh.)
a) Gấu bông nặng bằng …… quả chanh.
b) Chó bông nặng bằng …… quả chanh.
c) Thỏ bông nặng bằng …… quả chanh.
VBT tr.57 Bài 3 — Gấu bông, chó bông, thỏ bông với quả chanhGấu bông4 quả chanhChó bông3 quả chanhThỏ bông2 quả chanh
Kiến thức cần nhớ
  • Khi cân thăng bằng, cân nặng của vật bằng đúng số lượng vật ở đĩa bên kia.
🧠 Phân tích tư duy
Cả ba cân đều đã thăng bằng nên chỉ cần đếm số quả chanh ở đĩa bên kia của mỗi con thú bông là ra ngay đáp số, không cần tính toán gì thêm. Con thú bông càng to thường cân bằng càng nhiều quả chanh, đúng như thứ tự gấu — chó — thỏ trong tranh.
1Cách 1. Đếm trực tiếp số quả chanh ở mỗi cân

Định hướng. Đếm số quả chanh ở đĩa cân bên kia của từng con thú bông.

Gấu bông: đếm được quả chanh.
Chó bông: đếm được quả chanh.
Thỏ bông: đếm được quả chanh.

Vậy a) 4 quả chanh. b) 3 quả chanh. c) 2 quả chanh.

2Cách 2. So sánh số chanh giữa ba con thú bông

Định hướng. Vì con thú bông to hơn thường cân bằng nhiều chanh hơn, sắp xếp gấu, chó, thỏ theo kích cỡ giảm dần rồi đối chiếu lại số chanh đã đếm để kiểm tra.

Gấu bông to nhất nên cân bằng nhiều chanh nhất: quả.
Chó bông nhỡ hơn thỏ nên cân bằng quả, nhiều hơn thỏ bông.
Thỏ bông nhỏ nhất nên cân bằng ít chanh nhất: quả.

Vậy kiểm tra theo kích cỡ cũng khớp đúng: gấu 4, chó 3, thỏ 2 quả chanh, giống Cách 1.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Cách 1 (đếm trực tiếp) là cách nhanh và chắc chắn nhất khi cân đã thăng bằng.
Đáp số. a) 4 quả chanh. b) 3 quả chanh. c) 2 quả chanh.
Sai lầm thường gặp. Có bạn đếm nhầm số chanh do các quả chanh xếp sát nhau trong tranh, đếm thiếu hoặc thừa một quả.
🚀 Mở rộng. Gấu bông và thỏ bông cân nặng bằng tổng cộng bao nhiêu quả chanh?
Bài 4 · Tiết 2 (trang 58) · Bài 1★★Trang 58— Đọc ba cân đĩa với vật mẫu 1 kg rồi suy luận Đúng/Sai bắc cầu
Bài 1 (VBT trang 58). Quan sát tranh rồi viết Đ (đúng), S (sai) vào chỗ chấm.
(Ba cân đĩa: con mèo và quả cân 1 kg — đĩa cân 1 kg thấp hơn; con thỏ và quả cân 1 kg — hai đĩa cân ngang bằng nhau; con chó và quả cân 1 kg — đĩa cân con chó thấp hơn.)
a) Con chó nặng hơn 1 kg.
b) Con mèo nặng hơn 1 kg.
c) Con thỏ nặng 1 kg.
d) Con chó nặng bằng con thỏ.
e) Con thỏ nặng hơn con mèo.
VBT tr.58 Bài 1 — Mèo, thỏ, chó với quả cân 1 kg1 kgCon mèo1kg1 kgCon thỏ1kg1 kgCon chó1kg
Kiến thức cần nhớ
  • Khi hai vật cùng so được với một vật thứ ba (ở đây là 1 kg) thì có thể suy ra quan hệ nặng nhẹ giữa hai vật đó với nhau.
🧠 Phân tích tư duy
Ba câu đầu (a, b, c) đọc thẳng trên tranh: đĩa cân bên chó thấp hơn nên chó nặng hơn 1 kg; đĩa cân bên mèo cao hơn nên mèo nhẹ hơn 1 kg (câu b sai); hai đĩa cân thỏ ngang bằng nên thỏ nặng đúng 1 kg. Hai câu sau dùng lại các kết quả đó: chó nặng hơn 1 kg mà thỏ đúng bằng 1 kg nên chó không bằng thỏ; thỏ bằng 1 kg mà mèo nhẹ hơn 1 kg nên thỏ nặng hơn mèo.
1Cách 1. Đọc từng cân rồi suy luận bắc cầu cho câu d, e

Định hướng. Đọc kết quả ba cân đĩa cho câu a, b, c; dùng lại các kết quả đó để suy luận cho câu d, e.

a) Đĩa cân bên chó thấp hơn nên chó nặng hơn 1 kg: đúng.
b) Đĩa cân bên mèo cao hơn đĩa cân 1 kg nên mèo nhẹ hơn 1 kg, không nặng hơn: sai.
c) Hai đĩa cân thỏ ngang bằng nên thỏ nặng 1 kg: đúng.
d) Chó nặng hơn 1 kg mà thỏ bằng 1 kg nên chó nặng hơn thỏ, không bằng thỏ: sai.
e) Thỏ bằng 1 kg mà mèo nhẹ hơn 1 kg nên thỏ nặng hơn mèo: đúng.

Vậy a) Đ. b) S. c) Đ. d) S. e) Đ.

2Cách 2. Xếp cả ba con vật vào một hàng theo cân nặng

Định hướng. Xếp mèo, thỏ, chó theo thứ tự nhẹ dần dựa vào mốc 1 kg, rồi đọc kết quả cho cả 5 câu cùng lúc.

Mèo nhẹ hơn 1 kg — thỏ bằng 1 kg — chó nặng hơn 1 kg.
Xếp theo thứ tự nhẹ dần: mèo, thỏ, chó.
Nhìn hàng đã xếp: chó khác thỏ (không bằng), thỏ đứng sau mèo nên thỏ nặng hơn mèo.

Vậy kết quả giống hệt Cách 1: a) Đ, b) S, c) Đ, d) S, e) Đ.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Cách 2 (xếp thành một hàng theo cân nặng) giúp trả lời nhanh nhiều câu so sánh cùng lúc.
Đáp số. a) Đ. b) S. c) Đ. d) S. e) Đ.
Sai lầm thường gặp. Có bạn thấy câu b) và câu d) không có cân trực tiếp nên bỏ trống hoặc đoán bừa, quên rằng có thể suy ra từ ba câu đã đọc được ở cân.
🚀 Mở rộng. Nếu thêm một con vịt nặng bằng 1 kg, hãy so sánh con vịt với con mèo và với con chó.
Bài 5 · Tiết 2 (trang 58) · Bài 2★Trang 58— Đọc số tự nhiên viết bằng chữ rồi nối với chữ số tương ứng
Bài 2 (VBT trang 58). Nối (theo mẫu).
(Cột trái ghi tên số ki-lô-gam bằng chữ: 'Hai mươi ki-lô-gam', 'Năm ki-lô-gam', 'Hai ki-lô-gam', 'Ba mươi lăm ki-lô-gam', 'Một trăm ki-lô-gam'. Cột phải ghi các số: 20 kg, 5 kg, 100 kg, 2 kg, 35 kg. Nối mỗi tên số ở cột trái với đúng số ở cột phải.)
VBT tr.58 Bài 2 — Nối tên số ki-lô-gam với số thích hợpHai mươi ki-lô-gamNăm ki-lô-gamHai ki-lô-gamBa mươi lăm ki-lô-gamMột trăm ki-lô-gam20 kg5 kg100 kg2 kg35 kg
Kiến thức cần nhớ
  • Số có hai chữ số đọc theo hàng chục và hàng đơn vị, ví dụ 'ba mươi lăm' là 35 (3 chục, 5 đơn vị).
🧠 Phân tích tư duy
Đây là bài đọc — viết số trong phạm vi 100, không phải cân đo. Em đọc từng cụm chữ số ở cột trái (ví dụ 'Ba mươi lăm' nghĩa là 3 chục 5 đơn vị, tức 35), rồi tìm đúng ô số ở cột phải có cùng giá trị để nối.
1Cách 1. Đọc từng cụm chữ rồi tìm số tương ứng

Định hướng. Đọc lần lượt từng dòng ở cột trái, đổi thành chữ số rồi tìm ô có đúng số đó ở cột phải để nối.

'Hai mươi ki-lô-gam' là số .
'Năm ki-lô-gam' là số .
'Hai ki-lô-gam' là số .
'Ba mươi lăm ki-lô-gam' là số .
'Một trăm ki-lô-gam' là số .

Vậy nối: Hai mươi ki-lô-gam — 20 kg; Năm ki-lô-gam — 5 kg; Hai ki-lô-gam — 2 kg; Ba mươi lăm ki-lô-gam — 35 kg; Một trăm ki-lô-gam — 100 kg.

2Cách 2. Xếp số theo thứ tự từ bé đến lớn trước khi nối

Định hướng. Sắp xếp năm số ở cột phải từ bé đến lớn, sau đó xếp năm tên chữ ở cột trái theo đúng thứ tự giá trị tăng dần rồi nối lần lượt — cách này tránh nối nhầm giữa các số gần giống tên gọi.

Số từ bé đến lớn: ; ; ; ; .
Tên chữ theo đúng thứ tự tăng dần: Hai ki-lô-gam; Năm ki-lô-gam; Hai mươi ki-lô-gam; Ba mươi lăm ki-lô-gam; Một trăm ki-lô-gam.

Vậy nối theo đúng thứ tự tăng dần cũng cho kết quả giống hệt Cách 1.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Cách 1 (đọc từng cụm chữ rồi tìm số) là cách trực tiếp và tự nhiên nhất với bài đọc số.
Đáp số. Hai mươi ki-lô-gam — 20 kg; Năm ki-lô-gam — 5 kg; Hai ki-lô-gam — 2 kg; Ba mươi lăm ki-lô-gam — 35 kg; Một trăm ki-lô-gam — 100 kg.
Sai lầm thường gặp. Có bạn nhầm 'Hai ki-lô-gam' (số 2) với 'Hai mươi ki-lô-gam' (số 20) vì hai cụm chữ gần giống nhau, chỉ khác thêm tiếng 'mươi'.
🚀 Mở rộng. Nếu có thêm ô chữ 'Năm mươi ki-lô-gam' thì em nối với số nào?
Bài 6 · Tiết 2 (trang 59) · Bài 3★★Trang 59— Đọc ba cân đĩa với vật mẫu 1 kg rồi xếp thứ tự nặng nhẹ
Bài 3 (VBT trang 59). Quan sát tranh.
(Ba cân đĩa: bí ngô và quả cân 1 kg — hai đĩa cân ngang bằng nhau; dưa hấu và quả cân 1 kg — đĩa cân 1 kg thấp hơn; nải chuối và quả cân 1 kg — đĩa cân nải chuối thấp hơn.)
a) Viết 'nặng hơn', 'nặng bằng' hoặc 'nhẹ hơn' thích hợp vào chỗ chấm.
Quả bí ngô ……. 1 kg; quả dưa hấu …… 1 kg; nải chuối …… 1 kg.
b) Đ, S?
— Quả dưa hấu nặng nhất.
— Quả bí ngô nhẹ nhất.
— Nải chuối nặng nhất.
VBT tr.59 Bài 3 — Bí ngô, dưa hấu, nải chuối với 1 kgBí ngô1 kg1kgDưa hấu1 kg1kgNải chuối1 kg1kg
Kiến thức cần nhớ
  • Khi ba vật cùng so được với một vật thứ ba (mốc chung), có thể xếp thứ tự nặng nhẹ của cả ba vật đó.
🧠 Phân tích tư duy
Câu a) đọc thẳng trên ba cân: hai đĩa ngang bằng thì 'nặng bằng', đĩa 1 kg thấp hơn thì vật đó 'nhẹ hơn' 1 kg, đĩa vật thấp hơn thì vật đó 'nặng hơn' 1 kg. Câu b) phải xếp cả ba vật theo cùng một mốc 1 kg: dưa hấu nhẹ hơn 1 kg, bí ngô bằng 1 kg, chuối nặng hơn 1 kg, nên chuối nặng nhất và dưa hấu nhẹ nhất (không phải bí ngô).
1Cách 1. Đọc từng cân rồi xếp thứ tự

Định hướng. Đọc kết quả ba cân đĩa cho câu a), sau đó xếp thứ tự nặng nhẹ để trả lời câu b).

Bí ngô: hai đĩa ngang bằng nên bí ngô nặng bằng 1 kg.
Dưa hấu: đĩa cân 1 kg thấp hơn nên dưa hấu nhẹ hơn 1 kg.
Nải chuối: đĩa cân chuối thấp hơn nên nải chuối nặng hơn 1 kg.
So sánh: dưa hấu nhẹ hơn 1 kg, bí ngô bằng 1 kg, chuối nặng hơn 1 kg nên chuối nặng nhất, dưa hấu nhẹ nhất.

Vậy a) bí ngô nặng bằng 1 kg; dưa hấu nhẹ hơn 1 kg; nải chuối nặng hơn 1 kg. b) 'Quả dưa hấu nặng nhất' — S; 'Quả bí ngô nhẹ nhất' — S; 'Nải chuối nặng nhất' — Đ.

2Cách 2. Xếp cả ba vật vào một hàng theo cân nặng

Định hướng. Xếp dưa hấu, bí ngô, chuối theo thứ tự nhẹ dần dựa vào mốc 1 kg, rồi đọc kết quả cho cả câu a) và b) cùng lúc.

Thứ tự nhẹ dần: dưa hấu — bí ngô — nải chuối.
Đầu hàng (dưa hấu) là nhẹ nhất, cuối hàng (nải chuối) là nặng nhất.

Vậy kết quả giống Cách 1: nải chuối nặng nhất, dưa hấu nhẹ nhất, bí ngô đứng giữa (bằng 1 kg).

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Cách 2 (xếp thành một hàng theo cân nặng) giúp trả lời câu b) nhanh mà không cần suy luận lại từng câu.
Đáp số. a) Bí ngô nặng bằng 1 kg; dưa hấu nhẹ hơn 1 kg; nải chuối nặng hơn 1 kg. b) S; S; Đ.
Sai lầm thường gặp. Có bạn thấy dưa hấu to nhất trong tranh nên đoán dưa hấu nặng nhất, quên rằng dưa hấu ở đây thực ra nhẹ hơn quả cân 1 kg theo đúng vị trí đĩa cân.
🚀 Mở rộng. Nếu có thêm một quả xoài nặng hơn nải chuối thì bốn vật bí ngô, dưa hấu, chuối, xoài — vật nào nặng nhất?
Bài 7 · Tiết 3 (trang 59) · Bài 1★Trang 59— Cộng, trừ hai số đo khối lượng cùng đơn vị kg
Bài 1 (VBT trang 59). Viết số thích hợp vào chỗ chấm.
a) kg kg kg    kg kg kg    kg kg kg
b) kg kg kg    kg kg kg    kg kg kg
Kiến thức cần nhớ
  • Muốn cộng (hoặc trừ) hai số đo khối lượng cùng đơn vị, ta cộng (hoặc trừ) các số rồi giữ nguyên đơn vị đó ở kết quả.
🧠 Phân tích tư duy
Vì các số đo đều có cùng đơn vị kg, em chỉ cần cộng hoặc trừ phần số rồi viết thêm chữ kg vào kết quả. Chú ý dãy a) và dãy b) đều có ba phép tính liên quan: một phép cộng và hai phép trừ ngược lại từ chính kết quả phép cộng đó.
1Cách 1. Tính nhẩm trực tiếp từng phép tính

Định hướng. Cộng hoặc trừ phần số của hai số đo, sau đó viết thêm chữ kg vào kết quả.

a) (kg)   (kg)   (kg)
b) (kg)   (kg)   (kg)

Vậy a) 60 kg; 40 kg; 20 kg. b) 37 kg; 30 kg; 7 kg.

2Cách 2. Dùng phép cộng để kiểm tra lại phép trừ

Định hướng. Sau khi tính phép cộng đầu tiên của mỗi dãy, lấy kết quả đó trừ đi từng số hạng để kiểm tra hai phép trừ còn lại có khớp không.

a) . Kiểm tra: (đúng bằng số hạng còn lại); (đúng).
b) . Kiểm tra: (đúng); (đúng).

Vậy cả hai dãy đều khớp, kết quả giống hệt Cách 1: 60 kg, 40 kg, 20 kg, 37 kg, 30 kg, 7 kg.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Cách 2 (dùng phép cộng kiểm tra phép trừ) giúp tự kiểm tra bài làm ngay mà không cần tính lại từ đầu.
Đáp số. a) 60 kg; 40 kg; 20 kg. b) 37 kg; 30 kg; 7 kg.
Sai lầm thường gặp. Có bạn tính ra kg vì nhầm sang bảng trừ khác, quên rằng .
🚀 Mở rộng. Nếu có phép tính kg kg thì kết quả bằng bao nhiêu? Hãy viết thêm hai phép trừ ngược lại từ kết quả đó.
Bài 8 · Tiết 3 (trang 60) · Bài 2★★Trang 60— Cộng các quả cân trên đĩa thăng bằng, sau đó cộng và trừ hai kết quả vừa tìm được
Bài 2 (VBT trang 60). Quan sát tranh rồi viết số thích hợp vào chỗ chấm.
(Hai cân đĩa đều thăng bằng: túi gạo cân bằng quả cân 1 kg và 5 kg; túi đường cân bằng quả cân 1 kg và 2 kg.)
a) Túi gạo cân nặng …… kg. Túi đường cân nặng …… kg.
b) Cả túi gạo và túi đường cân nặng …… kg. Túi gạo nặng hơn túi đường …… kg.
VBT tr.60 Bài 2 — Túi gạo và túi đường thăng bằng với quả cânTúi gạo1 kg + 5 kg1kg5kgTúi đường1 kg + 2 kg1kg2kg
Kiến thức cần nhớ
  • Khi cân thăng bằng, cân nặng của vật bằng tổng cân nặng các quả cân ở đĩa còn lại; muốn tìm phần hơn kém, ta lấy số lớn trừ số bé.
🧠 Phân tích tư duy
Câu a) cộng các quả cân ở mỗi cân đĩa để ra cân nặng từng túi. Câu b) dùng lại hai kết quả đó: muốn biết cả hai túi nặng bao nhiêu thì cộng lại, muốn biết túi gạo nặng hơn túi đường bao nhiêu thì lấy số lớn trừ số bé.
1Cách 1. Cộng quả cân rồi cộng, trừ hai kết quả

Định hướng. Cộng các quả cân để ra cân nặng từng túi, sau đó cộng hai số đó để ra tổng, trừ hai số đó để ra phần hơn kém.

Túi gạo: (kg)
Túi đường: (kg)
Cả hai túi: (kg)
Túi gạo nặng hơn túi đường: (kg)

Vậy a) túi gạo 6 kg, túi đường 3 kg. b) cả hai túi 9 kg, túi gạo nặng hơn túi đường 3 kg.

2Cách 2. Cộng dồn tất cả quả cân của cả hai túi cùng lúc

Định hướng. Muốn tìm tổng cân nặng hai túi ngay từ đầu, cộng dồn cả bốn quả cân (1, 5, 1, 2) lại với nhau một lần, không cần tính riêng từng túi trước.

Cộng dồn bốn quả cân: (kg) — đây chính là tổng cân nặng hai túi.
Kiểm tra lại từng túi: túi gạo (kg), túi đường (kg); (kg).

Vậy cộng dồn cũng ra đúng tổng 9 kg, và phần hơn kém vẫn là 3 kg, khớp với Cách 1.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Cách 1 (tính riêng từng túi trước) rõ ràng và dễ kiểm tra từng bước hơn khi đề hỏi nhiều câu liên tiếp.
Đáp số. a) Túi gạo cân nặng 6 kg. Túi đường cân nặng 3 kg. b) Cả hai túi cân nặng 9 kg. Túi gạo nặng hơn túi đường 3 kg.
Sai lầm thường gặp. Có bạn quên cộng quả cân 1 kg khi tính túi gạo, chỉ lấy 5 kg làm đáp số nên tính sai cả các câu sau.
🚀 Mở rộng. Nếu có thêm túi muối cân bằng quả cân 1 kg và 1 kg thì túi muối nặng bao nhiêu kg? Túi đường nặng hơn hay nhẹ hơn túi muối?
Bài 9 · Tiết 3 (trang 60) · Bài 3★★Trang 60— So sánh bắc cầu rồi cộng, trừ để tìm số hạng hơn (kém) một số đơn vị
Bài 3 (VBT trang 60). Có ba bao thóc, bao thứ nhất nặng hơn bao thứ hai 10 kg, bao thứ hai nặng hơn bao thứ ba 10 kg.
a) Khoanh vào chữ đặt trước câu trả lời đúng.
Bao thóc nào nặng nhất? A. Bao thứ nhất   B. Bao thứ hai   C. Bao thứ ba
Bao thóc nào nhẹ nhất? A. Bao thứ nhất   B. Bao thứ hai   C. Bao thứ ba
b) Viết số thích hợp vào chỗ chấm. Biết bao thứ hai cân nặng 50 kg. Khi đó:
Bao thứ nhất cân nặng ……. kg.
Bao thứ ba cân nặng …… kg.
VBT tr.60 Bài 3 — Ba bao thóc hơn kém nhau 10 kg?Bao thứ nhất50 kgBao thứ hai?Bao thứ ba
Kiến thức cần nhớ
  • So sánh bắc cầu: A hơn B, B hơn C thì A hơn C. Muốn tìm số lớn hơn (bé hơn) một số đã biết a đơn vị, ta lấy số đã biết cộng (trừ) a.
🧠 Phân tích tư duy
Bao thứ nhất hơn bao thứ hai, bao thứ hai lại hơn bao thứ ba, nên bao thứ nhất là nặng nhất, bao thứ ba là nhẹ nhất (so sánh bắc cầu). Khi đã biết bao thứ hai nặng 50 kg, muốn tìm bao thứ nhất (nặng hơn) thì cộng thêm 10 kg; muốn tìm bao thứ ba (nhẹ hơn) thì trừ đi 10 kg.
1Cách 1. Suy luận bắc cầu rồi tính trực tiếp

Định hướng. Xác định bao nặng nhất, nhẹ nhất bằng so sánh bắc cầu; sau đó cộng, trừ 10 kg vào cân nặng bao thứ hai.

Bao 1 hơn bao 2, bao 2 hơn bao 3 nên bao 1 nặng nhất, bao 3 nhẹ nhất.
Bao 1 cân nặng là: (kg)
Bao 3 cân nặng là: (kg)

Vậy a) Bao thóc nặng nhất là bao thứ nhất (A); bao thóc nhẹ nhất là bao thứ ba (C). b) Bao thứ nhất cân nặng 60 kg. Bao thứ ba cân nặng 40 kg.

2Cách 2. Dùng sơ đồ đoạn thẳng ba bậc

Định hướng. Vẽ ba đoạn thẳng liền bậc, mỗi bậc hơn kém nhau 10 kg, lấy bao thứ hai làm mốc ở giữa để đọc ra hai bao còn lại.

Bậc giữa (bao 2) kg.
Bậc trên (bao 1) bậc giữa (kg).
Bậc dưới (bao 3) bậc giữa (kg).

Vậy nhìn sơ đồ ba bậc cũng ra đúng: bao 1 nặng nhất (60 kg), bao 3 nhẹ nhất (40 kg), khớp Cách 1.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Cách 2 (sơ đồ ba bậc) giúp nhìn rõ ngay bao nào nặng nhất, nhẹ nhất mà không cần lập luận nhiều lời.
Đáp số. a) Nặng nhất: bao thứ nhất (A). Nhẹ nhất: bao thứ ba (C). b) Bao thứ nhất: 60 kg. Bao thứ ba: 40 kg.
Sai lầm thường gặp. Có bạn cộng nhầm 10 kg vào bao thứ ba và trừ 10 kg ở bao thứ nhất (làm ngược), do nhầm lẫn giữa 'nặng hơn' và 'nhẹ hơn'.
🚀 Mở rộng. Nếu có thêm bao thứ tư nhẹ hơn bao thứ ba 10 kg thì bao thứ tư cân nặng bao nhiêu kg?