Bài 1 · Tiết 1 · Bài 1★Trang 54— Phân tích số có năm chữ số theo hàng và ngược lại (theo mẫu)
Tiết 1 · Bài 1 (trang 54). Hoàn thành bảng sau (theo mẫu). Hàng mẫu: chục nghìn 2, nghìn 3, trăm 4, chục 5, đơn vị 1 → viết số 23451, đọc “hai mươi ba nghìn bốn trăm năm mươi mốt”. Hàng 2: chục nghìn 1, nghìn 8, trăm 0, chục 2, đơn vị 3. Viết số? Đọc số? Hàng 3: viết số 60104. Các hàng và đọc số là bao nhiêu? Hàng 4: đọc số là “hai mươi chín nghìn năm trăm mười lăm”. Các hàng và viết số là bao nhiêu?
Kiến thức cần nhớ
Số có năm chữ số gồm 5 hàng theo thứ tự: chục nghìn, nghìn, trăm, chục, đơn vị.
Viết số: ghép các chữ số của từng hàng theo đúng thứ tự trên; đọc số: đọc theo lớp nghìn rồi lớp đơn vị.
🧠 Phân tích tư duy
Hàng mẫu đã làm sẵn để biết cách trình bày; ba hàng còn lại mỗi hàng thiếu một loại dữ kiện khác nhau (hàng 2 thiếu viết-đọc số, hàng 3 thiếu các chữ số theo hàng và đọc số, hàng 4 thiếu các chữ số theo hàng và viết số). Bám đúng thứ tự 5 hàng chục nghìn, nghìn, trăm, chục, đơn vị như trong hàng mẫu.
1Cách 1. Ghép trực tiếp từng chữ số vào đúng hàng
Định hướng. Làm theo đúng mẫu: viết liền các chữ số theo thứ tự chục nghìn, nghìn, trăm, chục, đơn vị.
Hàng 2 có 1 chục nghìn, 8 nghìn, 0 trăm, 2 chục, 3 đơn vị: ghép được 18023, đọc “mười tám nghìn không trăm hai mươi ba” Hàng 3 viết sẵn 60104: tách theo hàng được 6, 0, 1, 0, 4, đọc “sáu mươi nghìn một trăm linh bốn” Hàng 4 đọc “hai mươi chín nghìn năm trăm mười lăm” nghĩa là 2 chục nghìn, 9 nghìn, 5 trăm, 1 chục, 5 đơn vị: ghép được 29515
Vậy hàng 2 là 18023; hàng 3 các chữ số là 6, 0, 1, 0, 4; hàng 4 là 29515.
2Cách 2. Cộng giá trị từng hàng
Định hướng. Nhân mỗi chữ số với giá trị của hàng nó đứng rồi cộng lại, dùng để kiểm tra chéo Cách 1.
Hàng 2: 1×10000+8×1000+0×100+2×10+3=18023 Hàng 4: 2×10000+9×1000+5×100+1×10+5=29515
Vậy cộng giá trị từng hàng cho cùng kết quả như Cách 1.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Làm bài nên dùng Cách 1: ghép thẳng chữ số vào bảng đã kẻ sẵn cột, đúng theo mẫu và nhanh nhất.
Đáp số.Hàng 2: 18 023, đọc “Mười tám nghìn không trăm hai mươi ba”. Hàng 3: chữ số 6-0-1-0-4, đọc “Sáu mươi nghìn một trăm linh bốn”. Hàng 4: 29 515.
Sai lầm thường gặp.Ở hàng 3, thấy 60104 có hai chữ số 0 liền nhau (hàng nghìn và hàng chục) nên bỏ sót một chữ số 0 khi tách hàng, ghi nhầm thành 6, 0, 1, 4 (thiếu một hàng) — phải tách đủ 5 hàng dù có chữ số 0 liên tiếp.
🚀 Mở rộng.Nếu đổi chữ số hàng trăm của hàng mẫu từ 4 thành 0, số mới viết là bao nhiêu?
Bài 2 · Tiết 1 · Bài 2★Trang 54— Điền số còn thiếu trên tia số cách đều 1 đơn vị, gần mốc 50 000
Tiết 1 · Bài 2 (trang 54). Viết số thích hợp vào chỗ chấm. Trên tia số: 49994, 49995, 49996, ?, 49998, ?, ?.
Kiến thức cần nhớ
Trên tia số cách đều, số ở vạch sau bằng số ở vạch liền trước cộng thêm đúng khoảng cách giữa hai vạch.
Vạch nằm giữa hai vạch đã biết bằng trung bình cộng của hai vạch đó khi khoảng cách bằng nhau.
🧠 Phân tích tư duy
Bốn số đã biết hơn kém nhau đúng 1 đơn vị nên toàn bộ tia số cách đều 1. Vạch thứ tư (49997) nằm xen giữa hai vạch đã biết 49996 và 49998; hai vạch cuối tiếp tục cộng thêm 1, vạch cuối cùng chạm đúng mốc tròn chục nghìn 50000.
1Cách 1. Cộng thêm 1 đơn vị liên tiếp
Định hướng. Từ vạch đã biết, cộng liên tiếp 1 đơn vị để ra các vạch còn thiếu.
Vạch thứ tư: 49996+1=49997 Vạch thứ sáu: 49998+1=49999 Vạch thứ bảy: 49999+1=50000
Vậy ba vạch còn thiếu lần lượt là 49997, 49999, 50000.
2Cách 2. Lấy vạch đã biết liền sau trừ 1
Định hướng. Với vạch nằm giữa hai vạch đã biết, có thể tính từ vạch liền SAU trừ đi 1 thay vì cộng từ vạch liền trước — dùng để kiểm tra chéo.
Vạch thứ tư: 49998−1=49997 (khớp Cách 1) Vạch thứ bảy: bằng đúng mốc tròn chục nghìn liền sau 49999, tức 50000
Vậy kết quả trùng với Cách 1: 49997, 49999, 50000.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Làm bài nên dùng Cách 1: cộng thêm 1 từ vạch liền trước, áp dụng đều cho cả ba vạch.
Đáp số.49 997; 49 999; 50 000.
Sai lầm thường gặp.Điền vạch cuối cùng là 49999+1=50000 nhưng lại viết nhầm thành 499910 hoặc 50000 do cộng sai khi có nhiều chữ số 9 liên tiếp — phải nhớ 49999+1=50000 (đổi luôn cả bốn hàng cao).
🚀 Mở rộng.Nếu tia số này kéo dài thêm hai vạch nữa sau 50000, hai vạch đó là số nào?
Bài 3 · Tiết 1 · Bài 3★Trang 54— Viết số và đọc số từ cách phân tích theo hàng
Tiết 1 · Bài 3 (trang 54). Viết số rồi đọc số, biết số đó gồm: a) 4 chục nghìn, 0 nghìn, 5 trăm, 1 chục và 3 đơn vị. b) 1 chục nghìn, 5 nghìn, 0 trăm, 3 chục và 0 đơn vị. c) 8 chục nghìn, 9 nghìn, 2 trăm, 0 chục và 5 đơn vị. d) 6 chục nghìn, 0 nghìn, 0 trăm, 0 chục và 0 đơn vị.
Kiến thức cần nhớ
Viết số có năm chữ số bằng cách ghép các chữ số theo đúng thứ tự hàng, kể cả khi chữ số đó là 0.
Số tròn chục nghìn (bốn hàng sau đều là 0) chỉ đọc “X mươi nghìn”, không đọc thêm các hàng bằng 0.
🧠 Phân tích tư duy
Mỗi ý cho đủ 5 thành phần theo đúng thứ tự chục nghìn, nghìn, trăm, chục, đơn vị, trong đó câu d) toàn chữ số 0 trừ hàng chục nghìn — đây là số tròn chục nghìn nên đọc gọn, không đọc “không nghìn không trăm...”. Các câu b) và c) cũng có chữ số 0 xen giữa nên khi ghép số phải giữ đúng vị trí, không được bỏ qua.
1Cách 1. Ghép chữ số theo đúng thứ tự hàng
Định hướng. Viết liền năm chữ số theo đúng thứ tự đã cho trong đề.
a) 4, 0, 5, 1, 3 ghép lại được 40513 b) 1, 5, 0, 3, 0 ghép lại được 15030 c) 8, 9, 2, 0, 5 ghép lại được 89205 d) 6, 0, 0, 0, 0 ghép lại được 60000
Vậy a) 40513, đọc “Bốn mươi nghìn năm trăm mười ba”; b) 15030, đọc “Mười lăm nghìn không trăm ba mươi”; c) 89205, đọc “Tám mươi chín nghìn hai trăm linh năm”; d) 60000, đọc “Sáu mươi nghìn”.
2Cách 2. Cộng giá trị từng hàng rồi mới viết số
Định hướng. Nhân từng chữ số với giá trị hàng của nó rồi cộng lại để kiểm tra chéo Cách 1.
a) 4×10000+5×100+1×10+3=40000+500+10+3=40513 c) 8×10000+9×1000+2×100+5=80000+9000+200+5=89205
Vậy cộng giá trị từng hàng cho đúng kết quả như Cách 1: a) 40513; c) 89205.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Làm bài nên dùng Cách 1: ghép thẳng chữ số, nhanh hơn nhân rồi cộng của Cách 2.
Đáp số.a) 40 513. b) 15 030. c) 89 205. d) 60 000.
Sai lầm thường gặp.Ở câu d), đọc thừa thành “không nghìn không trăm không chục không đơn vị” — số tròn chục nghìn chỉ cần đọc “sáu mươi nghìn”, không đọc các hàng bằng 0 phía sau.
🚀 Mở rộng.Đổi hàng đơn vị của câu c) từ 5 thành 0, số mới là bao nhiêu và đọc thế nào?
Bài 4 · Tiết 1 · Bài 4★Trang 55— Nối số tròn chục nghìn với đúng cách đọc
Tiết 1 · Bài 4 (trang 55). Nối số với cách đọc số đó. Bốn số: 90000, 30000, 50000, 10000. Bốn cách đọc (xếp không theo đúng thứ tự bốn số): “Năm mươi nghìn”, “Mười nghìn”, “Ba mươi nghìn”, “Chín mươi nghìn”.
Kiến thức cần nhớ
Số tròn chục nghìn có dạng chữ số khác 0 ở hàng chục nghìn, bốn hàng còn lại là 0.
Đọc số tròn chục nghìn: “X mươi nghìn” ứng với số X0000.
🧠 Phân tích tư duy
Cả bốn số đều là số tròn chục nghìn (bốn chữ số 0 sau hàng chục nghìn) nên chỉ cần đổi “X mươi nghìn” thành chữ số X rồi thêm bốn số 0 là ra đúng số cần nối, không phụ thuộc vị trí bày trên hình. Bốn thẻ số và bốn cách đọc đều xếp xáo trộn nên phải đối chiếu đúng giá trị, không nối theo vị trí.
1Cách 1. Đổi “X mươi nghìn” thành số rồi đối chiếu
Định hướng. Với mỗi cách đọc, đổi ngay ra số tròn chục nghìn tương ứng rồi tìm đúng thẻ số.
“Năm mươi nghìn” là 5 chục nghìn: 50000 “Mười nghìn” là 1 chục nghìn: 10000 “Ba mươi nghìn” là 3 chục nghìn: 30000 “Chín mươi nghìn” là 9 chục nghìn: 90000
2Cách 2. Xếp bốn số theo thứ tự tăng dần rồi gán tên
Định hướng. Xếp bốn số tăng dần, xếp bốn cách đọc theo số chục tăng dần, rồi ghép hai dãy đã xếp cùng thứ tự.
Bốn số tăng dần: 10000; 30000; 50000; 90000 Bốn cách đọc theo số chục tăng dần: mười, ba mươi, năm mươi, chín mươi (nghìn) Ghép theo đúng thứ tự: mười nghìn – 10000; ba mươi nghìn – 30000; năm mươi nghìn – 50000; chín mươi nghìn – 90000
Vậy cách xếp thứ tự cho đúng kết quả như Cách 1.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Làm bài nên dùng Cách 1: đổi thẳng chữ số ra số tròn chục nghìn, không cần xếp thứ tự bốn số.
Sai lầm thường gặp.Nối theo đúng thứ tự bày trên hình thay vì đọc kỹ giá trị từng thẻ, dẫn đến nối sai “Năm mươi nghìn” với 90000 — phải đối chiếu đúng giá trị, không nối theo vị trí.
🚀 Mở rộng.Nếu có thêm cách đọc “Hai mươi nghìn”, số tương ứng là bao nhiêu?
Bài 5 · Tiết 1 · Bài 5★Trang 55— Tìm số tròn chục nghìn lớn nhất thoả mãn điều kiện so sánh
Tiết 1 · Bài 5 (trang 55). Khoanh vào chữ đặt trước câu trả lời đúng. Số tròn chục nghìn lớn nhất và bé hơn 50000 là: A. 20000 B. 30000 C. 40000 D. 60000
Kiến thức cần nhớ
Số tròn chục nghìn có dạng X0000 với X từ 1 đến 9.
Muốn tìm số lớn nhất thoả mãn một điều kiện, trước tiên phải lọc đúng các số thoả mãn điều kiện đó.
🧠 Phân tích tư duy
Đề có hai điều kiện phải thoả mãn cùng lúc: vừa là số tròn chục nghìn, vừa bé hơn 50000, và trong các số thoả mãn phải chọn số LỚN NHẤT. Bẫy của đề là D. 60000 tuy tròn chục nghìn nhưng lại lớn hơn 50000 nên bị loại ngay.
1Cách 1. Lọc các số bé hơn 50 000 rồi chọn số lớn nhất
Định hướng. So sánh từng phương án với 50000, loại các số lớn hơn hoặc bằng, rồi chọn số lớn nhất trong các số còn lại.
A. 20000 bé hơn 50000: thoả mãn B. 30000 bé hơn 50000: thoả mãn C. 40000 bé hơn 50000: thoả mãn D. 60000 lớn hơn 50000: không thoả mãn, loại Trong ba số thoả mãn 20000, 30000, 40000, số lớn nhất là 40000
Vậy chọn C. 40000.
2Cách 2. Liệt kê các số tròn chục nghìn bé hơn 50 000 theo thứ tự tăng dần
Định hướng. Liệt kê đủ các số tròn chục nghìn từ nhỏ đến khi chạm mốc 50000, số liền trước mốc đó chính là đáp án.
Các số tròn chục nghìn tăng dần: 10000, 20000, 30000, 40000, 50000,... Số liền ngay trước 50000 trong dãy này là 40000
Vậy liệt kê dãy cũng cho đúng đáp án C. 40000, trùng Cách 1.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Làm bài nên dùng Cách 1: loại nhanh phương án không thoả điều kiện so sánh, không cần liệt kê cả dãy.
Đáp số.C. 40 000.
Sai lầm thường gặp.Chọn D. 60000 vì thấy đó là số tròn chục nghìn lớn nhất trong bốn phương án mà quên kiểm tra điều kiện “bé hơn 50000” — 60000 đã lớn hơn 50000 nên không thoả mãn đề.
🚀 Mở rộng.Số tròn chục nghìn bé nhất và lớn hơn 50000 là số nào?
Bài 6 · Tiết 2 · Bài 1★Trang 55— Nối số với cách đọc trong đó có số có sáu chữ số
Tiết 2 · Bài 1 (trang 55). Nối số với cách đọc số đó. Bốn số: 100000, 68204, 15015, 70000. Bốn cách đọc (xếp không theo đúng thứ tự bốn số): “Bảy mươi nghìn”, “Một trăm nghìn”, “Sáu mươi tám nghìn hai trăm linh tư”, “Mười lăm nghìn không trăm mười lăm”.
Kiến thức cần nhớ
Đọc số có năm chữ số theo lớp nghìn (chục nghìn, nghìn) rồi đến lớp đơn vị (trăm, chục, đơn vị).
100000 có sáu chữ số, đọc là “Một trăm nghìn”, lớn hơn mọi số có năm chữ số.
🧠 Phân tích tư duy
Ba số 68204, 15015, 70000 có năm chữ số, đọc theo đúng thứ tự hàng; riêng 100000 có sáu chữ số nên đọc gọn là “Một trăm nghìn”, không lẫn với các số tròn chục nghìn khác. Bốn cách đọc xếp xáo trộn nên phải đối chiếu giá trị, không nối theo vị trí bày trên hình.
1Cách 1. Đổi từng cụm từ của cách đọc ra chữ số
Định hướng. Tách cách đọc thành phần “nghìn” (hàng chục nghìn – nghìn) và phần còn lại (hàng trăm – chục – đơn vị) rồi ghép lại thành số.
“Bảy mươi nghìn” là số tròn chục nghìn: 70000 “Một trăm nghìn” là số có sáu chữ số: 100000 “Sáu mươi tám nghìn” là 68 nghìn, “hai trăm linh tư” là 204: ghép được 68204 “Mười lăm nghìn” là 15 nghìn, “không trăm mười lăm” là 015: ghép được 15015
Sai lầm thường gặp.Nghe “không trăm mười lăm” rồi bỏ chữ số 0 ở hàng trăm, viết nhầm 15015 thành 1515 (thiếu một chữ số) — “không trăm” vẫn phải giữ đúng vị trí hàng trăm bằng 0.
🚀 Mở rộng.Đọc thành lời số 70004 và cho biết số này khác 70000 ở hàng nào.
Bài 7 · Tiết 2 · Bài 2★Trang 56— Tìm số liền trước, số liền sau quanh các mốc tròn chục nghìn
Tiết 2 · Bài 2 (trang 56). Viết số thích hợp vào chỗ chấm. a) Số liền trước của số 10000 là ….. b) Số liền sau của số 26034 là ….. c) Số liền sau của số 69999 là ….. d) Số liền trước của số 100000 là …..
Kiến thức cần nhớ
Số liền trước của một số bằng số đó trừ đi 1; số liền sau bằng số đó cộng thêm 1.
Số liền sau của 99999 là 100000; số liền trước của một số tròn chục nghìn có bốn chữ số 9 liên tiếp.
🧠 Phân tích tư duy
Số liền trước nhỏ hơn số đã cho đúng 1 đơn vị, số liền sau lớn hơn đúng 1 đơn vị. Câu a) và c) là bẫy: trừ 1 từ số tròn chục nghìn (10000) hay cộng 1 vào số toàn chữ số 9 (69999) đều làm đổi hàng loạt các hàng liền kề.
1Cách 1. Trừ 1 hoặc cộng 1 trực tiếp
Định hướng. Áp dụng đúng quy tắc: số liền trước thì trừ 1, số liền sau thì cộng 1.
a) Số liền trước của 10000 là: 10000−1=9999 b) Số liền sau của 26034 là: 26034+1=26035 c) Số liền sau của 69999 là: 69999+1=70000 d) Số liền trước của 100000 là: 100000−1=99999
Vậy a) 9999; b) 26035; c) 70000; d) 99999.
2Cách 2. Dùng tia số để đếm lùi, đếm tiến
Định hướng. Hình dung mỗi số là một vạch trên tia số; lùi một vạch được số liền trước, tiến một vạch được số liền sau.
a) Từ vạch 10000 lùi một vạch: 9999 (chuyển từ số có năm chữ số về số có bốn chữ số) c) Từ vạch 69999 tiến một vạch: 70000 (chữ số hàng chục nghìn tăng từ 6 lên 7)
Vậy đếm trên tia số cũng cho đúng kết quả như Cách 1.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Làm bài nên dùng Cách 1: trừ 1 hoặc cộng 1 trực tiếp, nhanh nhất cho cả bốn câu.
Đáp số.a) 9 999. b) 26 035. c) 70 000. d) 99 999.
Sai lầm thường gặp.Ở câu a), trừ 1 vào 10000 nhưng chỉ trừ ở hàng chục nghìn, viết nhầm thành 0999 hoặc bỏ chữ số — thực ra 10000−1=9999, giảm số chữ số từ năm xuống bốn.
🚀 Mở rộng.Số liền sau của 9999 là số nào? Số đó có bao nhiêu chữ số?
Bài 8 · Tiết 2 · Bài 3★★Trang 56— Điền số còn thiếu trong dãy các số tròn chục nghìn cách đều 10 000
Tiết 2 · Bài 3 (trang 56). Số ? Mười hình (quả cầu, hộp, khối trụ) nối tiếp nhau theo một đường, đã ghi sẵn: 10000, 20000, 30000, ?, 50000, ?, ?, ?, ?, 60000 (các số đã biết cách đều nhau đúng 10000).
Kiến thức cần nhớ
Các số tròn chục nghìn liên tiếp hơn kém nhau đúng 10000: 10000; 20000;...; 100000.
Đi đúng theo chiều đường nối trên hình để không nhầm thứ tự các ô.
🧠 Phân tích tư duy
Các số đã biết 10000, 20000, 30000, 50000, 60000 cho thấy cả mười hình chính là mười số tròn chục nghìn liên tiếp từ 10000 đến 100000. Ô trống thứ tư nằm xen giữa 30000 và 50000 nên dễ tìm; bốn ô trống còn lại nằm sau 60000 theo chiều đường vẽ, phải đi đúng chiều để không nhầm thứ tự.
1Cách 1. Cộng thêm 10 000 liên tiếp theo chiều đi
Định hướng. Bắt đầu từ 10000, cộng thêm 10000 theo đúng thứ tự các ô nối tiếp để tìm từng số còn thiếu.
Ô thứ tư (giữa 30000 và 50000): 30000+10000=40000 Ô thứ bảy (sau 60000, đi tiếp theo chiều đường): 60000+10000=70000 Ô thứ tám: 70000+10000=80000 Ô thứ chín: 80000+10000=90000 Ô thứ mười: 90000+10000=100000
Vậy các ô còn thiếu lần lượt là 40000, 70000, 80000, 90000, 100000.
2Cách 2. Liệt kê đủ 10 số tròn chục nghìn rồi đối chiếu
Định hướng. Viết sẵn đủ mười số tròn chục nghìn tăng dần, sau đó đối chiếu với các số đã biết trên hình để xác định đúng ô còn thiếu.
Mười số tròn chục nghìn: 10000, 20000, 30000, 40000, 50000, 60000, 70000, 80000, 90000, 100000 Đối chiếu với năm số đã biết trên hình, năm ô trống đúng là các số còn lại trong dãy
Vậy đối chiếu với dãy đủ 10 số cũng cho cùng kết quả như Cách 1.
Nhận xét. Mười số tròn chục nghìn khép lại đúng ở 100000 — số có năm chữ số lớn nhất cộng thêm 1.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Làm bài nên dùng Cách 1: cộng thêm 10000 liên tiếp theo đúng chiều đường vẽ.
Đáp số.40 000; 70 000; 80 000; 90 000; 100 000.
Sai lầm thường gặp.Sau khi tìm được 40000, quên mất còn bốn ô trống nữa sau 60000 nên dừng lại giữa chừng, không điền tiếp 70000, 80000, 90000, 100000.
🚀 Mở rộng.Nếu đường số đổi bước nhảy từ 10000 thành 20000, cần bao nhiêu ô để đi từ 10000 đến 100000 (không tính ô đầu)?
Bài 9 · Tiết 2 · Bài 4★★Trang 56— Lọc số thoả mãn đồng thời hai điều kiện về hai hàng khác nhau
Tiết 2 · Bài 4 (trang 56). Khoanh vào chữ đặt trước câu trả lời đúng. Số nào dưới đây có chữ số hàng chục nghìn là 4 và chữ số hàng trăm là 5? A. 45307 B. 50400 C. 100000 D. 46508
Kiến thức cần nhớ
Số có sáu chữ số như 100000 không có hàng chục nghìn bằng chữ số như số có năm chữ số ở cùng vị trí đếm từ trái.
Muốn thoả mãn nhiều điều kiện cùng lúc, phải kiểm tra đủ TỪNG điều kiện, không dừng ở điều kiện đầu tiên đúng.
🧠 Phân tích tư duy
Đề đòi hỏi đúng hai điều kiện cùng lúc: chữ số hàng chục nghìn là 4 VÀ chữ số hàng trăm là 5. Phải kiểm tra cả hai điều kiện cho từng phương án, không được dừng lại khi mới thấy một điều kiện đúng — đó là bẫy của câu A (45307 có hàng chục nghìn là 4 nhưng hàng trăm là 3, không phải 5).
1Cách 1. Kiểm tra lần lượt từng phương án với cả hai điều kiện
Định hướng. Với mỗi phương án, đọc đúng chữ số hàng chục nghìn rồi đến chữ số hàng trăm, chỉ giữ lại phương án thoả cả hai.
A. 45307: hàng chục nghìn là 4 (đúng), hàng trăm là 3 (sai) — loại B. 50400: hàng chục nghìn là 5 (sai ngay) — loại C. 100000: không có hàng chục nghìn bằng 4 (số có sáu chữ số) — loại D. 46508: hàng chục nghìn là 4 (đúng), hàng trăm là 5 (đúng) — thoả mãn cả hai
Vậy chọn D. 46508.
2Cách 2. Lọc theo điều kiện chặt nhất trước
Định hướng. Lọc theo điều kiện hàng chục nghìn là 4 trước (loại bớt nhiều phương án nhất), rồi mới xét tiếp hàng trăm cho các phương án còn lại.
Lọc hàng chục nghìn là 4: chỉ còn A. 45307 và D. 46508 Xét tiếp hàng trăm trong hai số còn lại: A có hàng trăm là 3, D có hàng trăm là 5
Vậy chỉ D. 46508 thoả mãn cả hai điều kiện, trùng kết quả Cách 1.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Làm bài nên dùng Cách 2: lọc theo điều kiện hàng chục nghìn trước để loại nhanh ba phương án, chỉ còn xét hàng trăm cho hai số.
Đáp số.D. 46 508.
Sai lầm thường gặp.Chọn A. 45307 vì thấy hàng chục nghìn đúng là 4 rồi dừng kiểm tra luôn, quên xét tiếp điều kiện thứ hai (hàng trăm phải là 5) — hàng trăm của 45307 thực ra là 3.
🚀 Mở rộng.Tìm thêm một số có năm chữ số khác cũng thoả mãn cả hai điều kiện của đề.
Bài 10 · Tiết 2 · Bài 5★★★Trang 56— Lập số tròn trăm có năm chữ số từ các thẻ số cho trước
Tiết 2 · Bài 5 (trang 56). Viết số thích hợp vào chỗ chấm. Dùng năm thẻ số 1, 9, 3, 0, 0 dưới đây để lập các số tròn trăm có năm chữ số. Các số tròn trăm lập được là: ...................
Kiến thức cần nhớ
Số tròn trăm có năm chữ số có hai chữ số 0 liền nhau ở hàng chục và hàng đơn vị.
Đổi chỗ ba chữ số khác nhau cho ba vị trí khác nhau có đúng 3!=6 cách xếp.
🧠 Phân tích tư duy
Số tròn trăm có năm chữ số phải kết thúc bằng hai chữ số 0 ở hàng chục và hàng đơn vị, nên hai thẻ số 0 luôn xếp cuối cùng; ba chữ số còn lại 1, 9, 3 xếp vào ba vị trí đầu (chục nghìn, nghìn, trăm) theo mọi thứ tự có thể, miễn chữ số đầu khác 0 (đã tự động thoả vì cả ba chữ số 1, 9, 3 đều khác 0). Vì có đến ba chữ số khác nhau ở ba hàng đầu nên số cách xếp khá nhiều, dễ bỏ sót nếu liệt kê không có hệ thống.
1Cách 1. Liệt kê mọi cách xếp ba chữ số 1, 9, 3 vào ba hàng đầu
Định hướng. Cố định hai thẻ 0 ở cuối (hàng chục, hàng đơn vị), liệt kê đủ 6 cách xếp ba chữ số 1, 9, 3 vào ba hàng chục nghìn, nghìn, trăm.
Xếp 1-9-3: được 19300 Xếp 1-3-9: được 13900 Xếp 9-1-3: được 91300 Xếp 9-3-1: được 93100 Xếp 3-1-9: được 31900 Xếp 3-9-1: được 39100
Vậy các số tròn trăm lập được là 13900; 19300; 31900; 39100; 91300; 93100.
2Cách 2. Cố định chữ số đầu rồi đổi chỗ hai chữ số còn lại
Định hướng. Lần lượt cố định từng chữ số làm hàng chục nghìn, mỗi lần chỉ còn đổi chỗ hai chữ số cho hai hàng còn lại — làm có hệ thống để không sót, không lặp.
Cố định hàng chục nghìn là 1: hai chữ số 9, 3 đổi chỗ cho nhau được 19300 và 13900 Cố định hàng chục nghìn là 9: hai chữ số 1, 3 đổi chỗ được 91300 và 93100 Cố định hàng chục nghìn là 3: hai chữ số 1, 9 đổi chỗ được 31900 và 39100
Vậy đủ 6 số như Cách 1, không thiếu không thừa: 13900; 19300; 31900; 39100; 91300; 93100.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Làm bài nên dùng Cách 2: cố định lần lượt từng chữ số hàng chục nghìn rồi mới đổi chỗ hai chữ số còn lại, có hệ thống nên không bỏ sót số nào.
Sai lầm thường gặp.Liệt kê thiếu vì quên đổi chỗ hết mọi cặp, ví dụ chỉ ghi được 4 số rồi dừng lại — phải liệt kê có hệ thống (cố định từng chữ số hàng đầu) để chắc chắn đủ cả 6 số.
🚀 Mở rộng.Nếu thêm một thẻ số 5 nữa (sáu thẻ: 1, 9, 3, 0, 0, 5) và vẫn lập số tròn trăm có năm chữ số bằng cách chọn 5 trong 6 thẻ, có thêm những số nào?
Bài 11 · Tiết 3 · Bài 1★Trang 57— Tìm số hạng còn thiếu trong phép phân tích số theo hàng
Tiết 3 · Bài 1 (trang 57). Viết số thích hợp vào chỗ chấm. a) 99999=90000+?+900+90+9 b) 27000=?+7000 c) 16078=10000+6000+?+8 d) 83404=80000+3000+400+?
Kiến thức cần nhớ
Muốn tìm một số hạng chưa biết trong một tổng, ta lấy tổng trừ đi các số hạng đã biết.
Một số có thể phân tích thành tổng giá trị của từng hàng: chục nghìn, nghìn, trăm, chục, đơn vị.
🧠 Phân tích tư duy
Mỗi phép tính là một cách viết số thành tổng các hàng, chỉ thiếu đúng một số hạng. Lấy số ban đầu trừ đi tổng các số hạng đã biết là ra ngay số hạng còn thiếu; có thể kiểm tra nhanh bằng cách nhìn thẳng chữ số ở đúng hàng chưa xuất hiện.
1Cách 1. Lấy số ban đầu trừ đi các số hạng đã biết
Định hướng. Cộng các số hạng đã biết lại rồi lấy số ban đầu trừ đi tổng đó.
a) Tổng các số hạng đã biết: 90000+900+90+9=90999 Số hạng còn thiếu: 99999−90999=9000 b) Số hạng còn thiếu: 27000−7000=20000 c) Tổng các số hạng đã biết: 10000+6000+8=16008 Số hạng còn thiếu: 16078−16008=70 d) Tổng các số hạng đã biết: 80000+3000+400=83400 Số hạng còn thiếu: 83404−83400=4
Vậy a) 9000; b) 20000; c) 70; d) 4.
2Cách 2. Nhìn thẳng vào chữ số ở đúng hàng của số ban đầu
Định hướng. Vì mỗi số hạng đã cho ứng với đúng một hàng, số hạng còn thiếu chính là giá trị của hàng chưa xuất hiện — đọc thẳng chữ số ở hàng đó.
a) 99999 có hàng nghìn là 9, vậy số hạng còn thiếu là 9000 b) 27000 có hàng chục nghìn là 2, vậy số hạng còn thiếu là 20000 c) 16078 có hàng chục là 7, vậy số hạng còn thiếu là 70 d) 83404 có hàng đơn vị là 4, vậy số hạng còn thiếu là 4
Vậy đọc thẳng theo hàng cũng cho đúng bốn kết quả như Cách 1.
Nhận xét. Cách 2 nhanh hơn nhưng chỉ dùng được khi chắc chắn số hạng thiếu ứng với đúng một hàng.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Làm bài nên dùng Cách 2: nhìn thẳng chữ số ở hàng còn thiếu, nhanh hơn hẳn việc cộng trừ nhiều bước của Cách 1.
Đáp số.a) 9 000. b) 20 000. c) 70. d) 4.
Sai lầm thường gặp.Ở câu c), quên hàng trăm của 16078 là 0 nên viết nhầm số hạng còn thiếu thành 078 thay vì đúng giá trị hàng chục là 70 — phải xác định đúng số hạng thiếu ứng với hàng nào.
🚀 Mở rộng.Viết 16078 thành tổng đủ cả năm số hạng (kể cả hàng trăm bằng 0) không thiếu số hạng nào.
Bài 12 · Tiết 3 · Bài 2★★Trang 57— Suy luận Đúng/Sai về tập hợp các số tròn chục nghìn có năm chữ số
Tiết 3 · Bài 2 (trang 57). Đ, S? Bạn Hưng viết lên bảng một số tròn chục nghìn có năm chữ số. Như vậy: a) Bạn Hưng có thể viết số 100000. b) Bạn Hưng chắc chắn viết số 60000. c) Bạn Hưng không thể viết số 86937.
Kiến thức cần nhớ
Số tròn chục nghìn có năm chữ số chỉ gồm 9 số: 10000, 20000,..., 90000.
“Chắc chắn” chỉ đúng khi MỌI khả năng đều dẫn đến cùng một kết quả; còn nhiều khả năng khác nhau thì không thể khẳng định chắc chắn.
🧠 Phân tích tư duy
Đề giới hạn rõ: số Hưng viết phải VỪA tròn chục nghìn VỪA có đúng năm chữ số. Phải liệt kê chính xác tập số thoả cả hai điều kiện này (chỉ có 9 số: 10000 đến 90000) rồi mới xét từng câu — bẫy nằm ở câu a) vì 100000 tuy tròn chục nghìn nhưng có sáu chữ số, không thoả điều kiện “năm chữ số”.
1Cách 1. Liệt kê đủ tập số tròn chục nghìn có năm chữ số rồi xét từng câu
Định hướng. Viết ra đủ 9 số tròn chục nghìn có năm chữ số, đối chiếu từng câu với tập số này.
Chín số tròn chục nghìn có năm chữ số: 10000; 20000; 30000; 40000; 50000; 60000; 70000; 80000; 90000 a) 100000 có sáu chữ số, không nằm trong chín số trên: câu này Sai b) 60000 chỉ là MỘT trong chín số có thể viết, Hưng có thể viết số khác như 10000: không thể khẳng định “chắc chắn”, câu này Sai c) 86937 không phải số tròn chục nghìn (các hàng sau chục nghìn không toàn là 0): câu này Đúng
Vậy a) Sai; b) Sai; c) Đúng.
2Cách 2. Kiểm tra riêng từng điều kiện của đề cho mỗi câu
Định hướng. Không cần liệt kê hết chín số, chỉ cần kiểm tra hai điều kiện “tròn chục nghìn” và “năm chữ số” riêng cho từng số trong câu hỏi.
a) 100000: đếm chữ số được 6 chữ số, không thoả “năm chữ số” — câu Sai c) 86937: các hàng trăm, chục, đơn vị lần lượt là 9, 3, 7 (khác 0), không thoả “tròn chục nghìn” nên Hưng không thể viết số này — câu Đúng
Vậy kiểm tra riêng từng điều kiện cũng cho cùng kết luận như Cách 1.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Làm bài nên dùng Cách 1: liệt kê đủ chín số tròn chục nghìn có năm chữ số trước, tránh bỏ sót như câu b).
Đáp số.a) Sai. b) Sai. c) Đúng.
Sai lầm thường gặp.Ở câu a), thấy 100000 “tròn” và “to nhất” nên vội cho là Đúng — quên rằng đề giới hạn số phải có ĐÚNG NĂM chữ số, mà 100000 có sáu chữ số nên không thoả điều kiện này.
🚀 Mở rộng.Liệt kê đủ chín số tròn chục nghìn có năm chữ số mà bạn Hưng có thể viết được.
Bài 13 · Tiết 3 · Bài 3★★Trang 57— Tìm ba số liền sau một số cho trước
Tiết 3 · Bài 3 (trang 57). Trong nhà máy sản xuất đồ hộp, các hộp cá đã được đánh số lần lượt từ 1 đến 45887. Ba hộp cá tiếp theo được đánh các số là: ........., ........., .........
Kiến thức cần nhớ
Các số đánh liên tiếp thì số sau hơn số liền trước đúng 1 đơn vị.
Muốn tìm nhiều số liền sau liên tiếp, cộng thêm 1 nhiều lần từ số đã cho.
🧠 Phân tích tư duy
Các hộp cá được đánh số liên tiếp từng chiếc một, nên ba hộp tiếp theo ứng với ba số liền sau 45887: cộng thêm 1, 2, 3 đơn vị theo đúng thứ tự. Bẫy dễ gặp là đếm thiếu mất một hộp vì số 45887 có nhiều chữ số 8 liền nhau.
1Cách 1. Cộng thêm 1 liên tiếp ba lần
Định hướng. Từ số hộp cuối cùng, cộng thêm 1 ba lần liên tiếp để ra số của ba hộp tiếp theo.
Hộp tiếp theo thứ nhất: 45887+1=45888 Hộp tiếp theo thứ hai: 45888+1=45889 Hộp tiếp theo thứ ba: 45889+1=45890
Vậy ba hộp cá tiếp theo được đánh số 45888; 45889; 45890.
2Cách 2. Cộng thẳng 1, 2, 3 vào số hộp cuối
Định hướng. Cộng thẳng 1, 2, 3 vào 45887 để ra ngay ba số cần tìm, không cần tính từng bước.
Hộp thứ nhất: 45887+1=45888 Hộp thứ hai: 45887+2=45889 Hộp thứ ba: 45887+3=45890
Vậy kết quả trùng với Cách 1: 45888; 45889; 45890.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Làm bài nên dùng Cách 1: cộng thêm 1 từng bước, dễ kiểm soát và ít nhầm khi ba số liền nhau có chữ số cuối tăng dần 8, 9, 0.
Đáp số.45 888; 45 889; 45 890.
Sai lầm thường gặp.Cộng đến 45889 rồi dừng lại vì chỉ đọc lướt “ba số” thành “hai số”, quên tính tiếp số thứ ba 45890.
🚀 Mở rộng.Nếu hộp cá được đánh số lại từ 1 sau khi đạt 99999, hộp tiếp theo sau 99999 mang số nào?
Bài 14 · Tiết 3 · Bài 4★★Trang 57— Ghép hai phần số bị che để tìm số đầy đủ, rồi làm tròn đến hàng trăm
Tiết 3 · Bài 4 (trang 57). Mỗi bạn bọ cánh cứng và nhện đều có một bức ảnh chụp ở cùng một gốc cây. Mỗi bạn đã che đi một phần bảng ghi chiều cao của cây đó. Biết chiều cao của cây đó là số có năm chữ số. Bức ảnh của bọ cánh cứng cho thấy hai chữ số đầu là “53” (ba chữ số cuối bị che); bức ảnh của nhện cho thấy ba chữ số cuối là “089” (hai chữ số đầu bị che). a) Chiều cao của cây đó là ….. cm. b) Làm tròn chiều cao của cây đến hàng trăm được ….. cm.
Kiến thức cần nhớ
Ghép hai phần không bị che của cùng một số (đầu và cuối) để phục hồi số đầy đủ.
Làm tròn đến hàng trăm: xét chữ số hàng chục, từ 5 trở lên làm tròn lên, dưới 5 giữ nguyên hàng trăm.
🧠 Phân tích tư duy
Hai bức ảnh che hai phần KHÁC NHAU của cùng một số có năm chữ số, ghép đúng hai phần không che lại là ra số đầy đủ: hai chữ số đầu “53” từ ảnh bọ cánh cứng, ba chữ số cuối “089” từ ảnh nhện. Sau khi có số đầy đủ mới thực hiện làm tròn đến hàng trăm theo đúng quy tắc.
1Cách 1. Ghép hai phần số rồi làm tròn
Định hướng. Ghép hai chữ số đầu với ba chữ số cuối thành số có năm chữ số, sau đó xét chữ số hàng chục để làm tròn đến hàng trăm.
Hai chữ số đầu “53” ghép với ba chữ số cuối “089” được số 53089 Chữ số hàng chục của 53089 là 8, mà chữ số 8 từ 5 trở lên nên làm tròn lên: 53089→53100
Vậy a) chiều cao của cây là 53089 cm; b) làm tròn đến hàng trăm được 53100 cm.
2Cách 2. Xác định từng hàng rồi mới ghép số
Định hướng. Xác định rõ giá trị từng hàng của số có năm chữ số trước khi ghép, giúp không nhầm vị trí khi hai bức ảnh che các phần khác độ dài nhau.
Hàng chục nghìn là 5, hàng nghìn là 3 (từ “53”); hàng trăm là 0, hàng chục là 8, hàng đơn vị là 9 (từ “089”) Ghép đủ năm hàng: 5,3,0,8,9→53089 Hàng chục là 8, từ 5 trở lên nên làm tròn lên hàng trăm: 53100
Vậy xác định từng hàng cũng cho đúng kết quả như Cách 1: 53089 cm và làm tròn được 53100 cm.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Làm bài nên dùng Cách 1: ghép thẳng hai phần số đã đọc được, nhanh hơn việc liệt kê từng hàng của Cách 2.
Đáp số.a) 53 089 cm. b) 53 100 cm.
Sai lầm thường gặp.Làm tròn 53089 đến hàng trăm nhưng quên xét đúng chữ số hàng chục (8), giữ nguyên nhầm thành 53000 — chữ số hàng chục của 53089 là 8, lớn hơn 5 nên bắt buộc phải làm tròn LÊN thành 53100, không phải làm tròn xuống.
🚀 Mở rộng.Nếu chiều cao cây làm tròn đến hàng nghìn, kết quả sẽ là bao nhiêu?
Bài 15 · Tiết 4 · Bài 1★Trang 58— Nối số với cách đọc, phân biệt số bốn chữ số và năm chữ số
Tiết 4 · Bài 1 (trang 58). Nối số với cách đọc số đó. Bốn số ghi trên bốn con tàu: 9765, 64000, 93801, 50014. Bốn cách đọc (xếp không theo đúng thứ tự bốn số): “Sáu mươi tư nghìn”, “Chín mươi ba nghìn tám trăm linh một”, “Chín nghìn bảy trăm sáu mươi lăm”, “Năm mươi nghìn không trăm mười bốn”.
Kiến thức cần nhớ
Số có bốn chữ số đọc bắt đầu từ hàng nghìn, không có hàng chục nghìn.
Số có năm chữ số đọc theo lớp chục nghìn – nghìn rồi đến lớp trăm – chục – đơn vị.
🧠 Phân tích tư duy
Ba số 64000, 93801, 50014 có năm chữ số, đọc theo lớp chục nghìn – nghìn rồi lớp đơn vị; riêng 9765 chỉ có bốn chữ số nên đọc bắt đầu ngay từ hàng nghìn, không có “X mươi nghìn”. Bốn số và bốn cách đọc đều xếp xáo trộn nên phải đối chiếu đúng giá trị, không nối theo vị trí.
1Cách 1. Đổi từng cụm từ của cách đọc ra chữ số
Định hướng. Tách cách đọc thành các cụm theo hàng rồi ghép lại thành số, đối chiếu với bốn số đã cho.
“Sáu mươi tư nghìn” là số tròn nghìn: 64000 “Chín mươi ba nghìn tám trăm linh một”: 93 nghìn và 801, ghép được 93801 “Chín nghìn bảy trăm sáu mươi lăm”: 9 nghìn và 765, ghép được 9765 (bốn chữ số) “Năm mươi nghìn không trăm mười bốn”: 50 nghìn và 014, ghép được 50014
Định hướng. Đếm số chữ số của từng số đã cho để tách riêng số có bốn chữ số, sau đó đọc riêng số đó trước khi ghép các số còn lại.
9765 có 4 chữ số: chỉ có thể khớp với cách đọc không có “X mươi nghìn”, tức “Chín nghìn bảy trăm sáu mươi lăm” Ba số còn lại đều có 5 chữ số, đọc theo lớp chục nghìn như Cách 1
Vậy tách riêng số bốn chữ số trước cũng dẫn tới đúng bốn cặp như Cách 1.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Làm bài nên dùng Cách 2: nhận ra ngay 9765 chỉ có bốn chữ số để khớp nhanh với cách đọc không có “mươi nghìn”, tránh nhầm với ba số năm chữ số còn lại.
Đáp số.Sáu mươi tư nghìn – 64 000; Chín mươi ba nghìn tám trăm linh một – 93 801; Chín nghìn bảy trăm sáu mươi lăm – 9 765; Năm mươi nghìn không trăm mười bốn – 50 014.
Sai lầm thường gặp.Nhầm 9765 với một số có năm chữ số rồi cố ghép với cách đọc có “mươi nghìn”, dẫn đến nối sai toàn bộ bốn cặp — phải đếm đúng số chữ số của từng số trước khi đọc.
🚀 Mở rộng.Nếu thêm chữ số 0 vào đầu 9765 thành 09765, số này có còn là số có bốn chữ số không? Vì sao?
Bài 16 · Tiết 4 · Bài 2★★Trang 58— Điền số còn thiếu trong dãy cách đều rồi nhận biết số tròn chục nghìn
Tiết 4 · Bài 2 (trang 58). a) Số? Dãy số: 75000, 80000, 85000, ?, ?, ?. b) Viết số thích hợp vào chỗ chấm. Trong các số bên, các số tròn chục nghìn là: .................
Kiến thức cần nhớ
Dãy số cách đều: mỗi số hơn kém số liền trước một khoảng không đổi.
Số tròn chục nghìn có TẬN CÙNG bằng bốn chữ số 0 (chia hết cho 10000).
🧠 Phân tích tư duy
Ba số đầu 75000, 80000, 85000 hơn kém nhau đúng 5000, nên ba ô trống tiếp theo cũng phải cách đều 5000. Câu b) là bẫy: trong sáu số của dãy, chỉ những số có đủ bốn chữ số 0 tận cùng (chia hết cho 10000) mới là tròn chục nghìn, còn số chỉ tròn nghìn (ba chữ số 0) thì không tính.
1Cách 1. Cộng thêm 5 000 liên tiếp
Định hướng. Cộng thêm 5000 liên tiếp từ số đã biết cuối cùng để tìm ba số còn thiếu.
Số thứ tư: 85000+5000=90000 Số thứ năm: 90000+5000=95000 Số thứ sáu: 95000+5000=100000
Vậy a) ba số còn thiếu là 90000, 95000, 100000; b) trong sáu số 75000, 80000, 85000, 90000, 95000, 100000, các số tròn chục nghìn là 80000; 90000; 100000.
2Cách 2. Xét riêng bốn chữ số 0 tận cùng để lọc số tròn chục nghìn
Định hướng. Với câu b), viết từng số dưới dạng đầy đủ rồi đếm số chữ số 0 liên tiếp ở cuối, số nào đủ bốn chữ số 0 mới là tròn chục nghìn.
75000: ba chữ số 0 tận cùng — chỉ tròn nghìn, không tròn chục nghìn 80000: bốn chữ số 0 tận cùng — tròn chục nghìn 85000: ba chữ số 0 tận cùng — không tròn chục nghìn 90000: bốn chữ số 0 tận cùng — tròn chục nghìn 95000: ba chữ số 0 tận cùng — không tròn chục nghìn 100000: năm chữ số 0 tận cùng (đủ hơn bốn) — tròn chục nghìn
Vậy đếm chữ số 0 tận cùng cũng cho đúng ba số tròn chục nghìn như Cách 1: 80000; 90000; 100000.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Làm bài nên dùng Cách 1 cho câu a) (cộng xuôi 5 000) và Cách 2 cho câu b) (đếm số 0 tận cùng) để tránh nhầm tròn nghìn với tròn chục nghìn.
Đáp số.a) 90 000; 95 000; 100 000. b) Các số tròn chục nghìn: 80 000; 90 000; 100 000.
Sai lầm thường gặp.Ở câu b), liệt kê thiếu 100000 vì nghĩ số này “khác dạng” ba số tròn chục nghìn kia (có tới sáu chữ số) — thực ra 100000 vẫn là bội của 10000 nên vẫn tính là số tròn chục nghìn.
🚀 Mở rộng.Nếu dãy số kéo dài thêm hai số nữa sau 100000 (vẫn cách đều 5000), hai số đó là bao nhiêu?
Bài 17 · Tiết 4 · Bài 3★★★Trang 58— Lọc số thoả mãn nhiều điều kiện về hàng và làm tròn
Tiết 4 · Bài 3 (trang 58). Khoanh vào chữ đặt trước câu trả lời đúng. Tìm số từ bốn số cho trước 65080, 79289, 70375, 70281, biết rằng: – Hàng chục nghìn của số cần tìm là 7. – Nếu làm tròn số cần tìm đến hàng chục thì chữ số hàng chục của số làm tròn là 8. – Nếu làm tròn số cần tìm đến hàng trăm thì chữ số hàng trăm của số làm tròn là 3. Số cần tìm là: A. 65080 B. 79289 C. 70375 D. 70281
Kiến thức cần nhớ
Làm tròn số đến hàng chục: nhìn chữ số hàng đơn vị, từ 5 trở lên làm tròn lên, dưới 5 giữ nguyên hàng chục.
Làm tròn số đến hàng trăm: nhìn chữ số hàng chục, từ 5 trở lên làm tròn lên, dưới 5 giữ nguyên hàng trăm.
🧠 Phân tích tư duy
Ba điều kiện lọc dần: điều kiện 1 loại ngay số không có hàng chục nghìn là 7; hai điều kiện còn lại đòi hỏi làm tròn đến hàng chục rồi hàng trăm và so chữ số kết quả, phải làm tròn đúng quy tắc “từ 5 trở lên thì làm tròn lên” cho từng số còn lại. Nên dừng kiểm tra ngay khi một điều kiện bị sai để đỡ tính tiếp các điều kiện sau.
1Cách 1. Lọc dần theo từng điều kiện
Định hướng. Áp dụng lần lượt ba điều kiện của đề, mỗi lần lọc bớt số không thoả mãn cho đến khi còn đúng một số.
Điều kiện 1 (hàng chục nghìn là 7): loại 65080 (hàng chục nghìn là 6); còn lại 79289, 70375, 70281 Điều kiện 2 (làm tròn đến hàng chục, chữ số hàng chục là 8): 79289 có hàng đơn vị là 9 (từ 5 trở lên) nên làm tròn lên 79290, chữ số hàng chục là 9: không thoả, loại 70375 có hàng đơn vị là 5 (từ 5 trở lên) nên làm tròn lên 70380, chữ số hàng chục là 8: thoả mãn 70281 có hàng đơn vị là 1 (bé hơn 5) nên giữ nguyên, làm tròn thành 70280, chữ số hàng chục là 8: thoả mãn Điều kiện 3 (làm tròn đến hàng trăm, chữ số hàng trăm là 3), xét hai số còn lại: 70375 có hàng chục là 7 (từ 5 trở lên) nên làm tròn lên 70400, chữ số hàng trăm là 4: không thoả, loại 70281 có hàng chục là 8 (từ 5 trở lên) nên làm tròn lên 70300, chữ số hàng trăm là 3: thoả mãn
Vậy số cần tìm là D. 70281.
2Cách 2. Kiểm tra riêng từng phương án với cả ba điều kiện
Định hướng. Thử trực tiếp từng phương án với cả ba điều kiện, dừng ngay khi một điều kiện sai để đỡ tính tiếp.
A. 65080: hàng chục nghìn là 6, sai điều kiện 1 — loại B. 79289: hàng chục nghìn là 7 (đúng); làm tròn chục =79290 (hàng chục là 9, sai điều kiện 2) — loại C. 70375: hàng chục nghìn là 7 (đúng); làm tròn chục =70380 (đúng hàng chục là 8); làm tròn trăm =70400 (hàng trăm là 4, sai điều kiện 3) — loại D. 70281: hàng chục nghìn là 7 (đúng); làm tròn chục =70280 (đúng hàng chục là 8); làm tròn trăm =70300 (đúng hàng trăm là 3) — thoả mãn cả ba
Vậy chỉ D. 70281 thoả mãn cả ba điều kiện, trùng kết quả Cách 1.
Nhận xét. Nên dừng kiểm tra ngay khi một điều kiện sai để đỡ tính tiếp các điều kiện sau.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Làm bài nên dùng Cách 1: lọc dần theo từng điều kiện, loại bớt phương án sớm nên tính toán ít nhất.
Đáp số.D. 70 281.
Sai lầm thường gặp.Làm tròn 70375 đến hàng trăm nhưng quên quy tắc “từ 5 trở lên làm tròn lên” ở hàng chục (chữ số hàng chục là 7), giữ nguyên nhầm thành 70300 rồi kết luận sai là thoả mãn — thực ra 70375 làm tròn đến hàng trăm phải là 70400 vì chữ số hàng chục là 7 (lớn hơn 5).
🚀 Mở rộng.Trong bốn số đã cho, số nào khi làm tròn đến hàng nghìn cho kết quả 70000?