Chủ đề 11. Các số đến 100 000

Bài 62. Luyện tập chung

Vở bài tập Toán 3 — Kết nối tri thức, tập 2 · 11 bài tập, mỗi câu ít nhất 2 cách giải.

Bài 1 · Tiết 1 · Bài 1★Trang 63— Đọc số, viết số có năm chữ số theo cấu tạo hàng chục nghìn - nghìn - trăm - chục - đơn vị
Bài 1 (trang 63). Hoàn thành bảng sau.
Viết sốĐọc số
39 210ba mươi chín nghìn hai trăm mười
?hai mươi lăm nghìn bốn trăm sáu mươi tư
40 578?
80 500tám mươi nghìn năm trăm
Kiến thức cần nhớ
  • Số có năm chữ số gồm các hàng: chục nghìn, nghìn, trăm, chục, đơn vị.
  • Đọc số từ trái sang phải theo tên từng hàng.
🧠 Phân tích tư duy
Dòng 1 và dòng 4 đã có sẵn cả cách viết lẫn cách đọc để làm mẫu; chỉ cần hoàn thành hai dòng còn thiếu bằng cách tách hoặc ghép từng hàng.
1Cách 1. Tách số thành từng hàng rồi đọc/viết theo tên hàng

Định hướng. Với số đã cho, tách chữ số từng hàng rồi đọc nối tiếp; với cách đọc đã cho, nghe tên hàng nào thì ghi chữ số vào đúng hàng đó.

"hai mươi lăm nghìn bốn trăm sáu mươi tư" có chục nghìn 2, nghìn 5, trăm 4, chục 6, đơn vị 4, viết là .
có chục nghìn 4, nghìn 0, trăm 5, chục 7, đơn vị 8, đọc là: bốn mươi nghìn năm trăm bảy mươi tám.

Vậy dòng 2 viết là ; dòng 3 đọc là bốn mươi nghìn năm trăm bảy mươi tám.

2Cách 2. Viết số thành tổng các hàng rồi ghép lại (số gồm ...)

Định hướng. Viết số dưới dạng "số gồm mấy chục nghìn, mấy nghìn, mấy trăm, mấy chục, mấy đơn vị" rồi mới đọc hoặc viết, giúp không quên hàng nào có chữ số 0.

"hai mươi lăm nghìn bốn trăm sáu mươi tư" gồm 2 chục nghìn, 5 nghìn, 4 trăm, 6 chục, 4 đơn vị nên viết là .
gồm 4 chục nghìn, 0 nghìn, 5 trăm, 7 chục, 8 đơn vị nên đọc là bốn mươi nghìn năm trăm bảy mươi tám.

Vậy kết quả trùng khớp hoàn toàn với Cách 1.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Nên dùng Cách 1 (tách theo từng hàng) vì làm nhanh, ít bước hơn Cách 2.
Đáp số. Dòng 2: . Dòng 3: bốn mươi nghìn năm trăm bảy mươi tám.
Sai lầm thường gặp. Với , dễ đọc nhầm hàng nghìn có chữ số 0 thành "bốn mươi nghìn không trăm..." rồi lại đọc luôn cả chữ "không nghìn" — hàng nghìn bằng 0 thì không đọc tên hàng nghìn, chỉ đọc "bốn mươi nghìn" rồi đọc tiếp hàng trăm.
🚀 Mở rộng. Nếu đổi "bốn trăm" trong dòng 3 thành "không trăm" thì số đó đọc như thế nào?
Bài 2 · Tiết 1 · Bài 2★Trang 63— Tìm quy luật của dãy số cách đều rồi điền số còn thiếu
Bài 2 (trang 63). Số?
a)
b)
c)
Kiến thức cần nhớ
  • Dãy số cách đều: hiệu của hai số liên tiếp luôn bằng nhau.
  • Muốn tìm số tiếp theo, lấy số liền trước cộng với khoảng cách chung của dãy.
🧠 Phân tích tư duy
Lấy hai số liên tiếp đã biết trừ cho nhau để tìm khoảng cách chung của dãy, sau đó cộng thêm đúng khoảng cách đó để tìm các số còn thiếu.
1Cách 1. Tìm khoảng cách chung rồi cộng tiếp

Định hướng. Lấy hai số liền nhau đã biết trừ đi nhau để tìm khoảng cách, rồi cộng thêm khoảng cách đó vào số cuối cùng đã biết để tìm các số còn thiếu.

a) nên dãy cách đều 10: ; .
b) nên dãy cách đều 100: ; .
c) nên dãy cách đều : ; .

Vậy a) . b) . c) .

2Cách 2. Xét sự thay đổi của từng hàng trong số

Định hướng. So sánh hai số liền nhau để xem hàng nào thay đổi và tăng thêm bao nhiêu, rồi áp dụng đúng hàng đó cho các số còn thiếu.

a) chỉ hàng chục thay đổi là 2 rồi 3 rồi 4, nên tiếp theo là 5 rồi 6: .
b) chỉ hàng trăm thay đổi là 6 rồi 7, nên tiếp theo là 8 rồi 9 rồi (10): .
c) hàng nghìn thay đổi là 6 rồi (7) rồi 8 rồi 9, nên trước là , sau là .

Vậy kết quả trùng khớp hoàn toàn với Cách 1.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Nên dùng Cách 1 (trừ tìm khoảng cách chung rồi cộng tiếp) vì áp dụng được cho mọi dãy số cách đều.
Đáp số. a) . b) . c) .
Sai lầm thường gặp. Ở câu c) dễ quên rằng sau cộng thêm sẽ tròn lên (đủ sáu chữ số) rồi bỏ trống ô cuối — số tròn chục nghìn vẫn có thể có sáu chữ số như .
🚀 Mở rộng. Nếu dãy c) tiếp tục thêm một số nữa sau thì đó là số nào?
Bài 3 · Tiết 1 · Bài 3★Trang 63— Nhận biết đúng, sai khi so sánh hai số hoặc kết quả một phép tính
Bài 3 (trang 63). Đ, S?
a)
b)
c)
d)
Kiến thức cần nhớ
  • Số nào có nhiều chữ số hơn thì số đó lớn hơn.
  • Phải tính xong phép cộng, phép trừ rồi mới so sánh kết quả với vế còn lại.
🧠 Phân tích tư duy
Với câu có phép tính (câu c, d) phải tính ra kết quả trước rồi mới so sánh; với câu chỉ có hai số (câu a, b) so sánh trực tiếp theo số chữ số và theo từng hàng.
1Cách 1. Tính rồi so sánh theo từng hàng

Định hướng. Với câu có phép tính thì tính kết quả trước, sau đó so sánh hai số theo số chữ số và theo từng hàng, rồi đối chiếu với dấu đề đã cho.

a) có 5 chữ số, có 4 chữ số, mà nên : đúng như đề, câu a) đúng.
b) và đều có 5 chữ số; hàng chục nghìn nên : đúng như đề, câu b) đúng.
c) , mà không bé hơn (hai số bằng nhau) nên đề ghi dấu là sai, câu c) sai.
d) , đúng như đề, câu d) đúng.

Vậy a) Đ. b) Đ. c) S. d) Đ.

2Cách 2. Ước lượng bằng làm tròn rồi kiểm tra lại

Định hướng. Làm tròn nhanh các số về hàng cao nhất để ước lượng, sau đó tính chính xác lại câu nào còn nghi ngờ để chắc chắn kết luận Đ hoặc S.

a) có 5 chữ số, chắc chắn lớn hơn (4 chữ số): câu a) đúng.
b) làm tròn khoảng , bé hơn : câu b) đúng.
c) vừa đúng chạm mốc (không nhỏ hơn) nên câu nói "bé hơn" là sai: câu c) sai.
d) bớt về đúng mốc tròn nghìn : câu d) đúng.

Vậy kết quả trùng khớp hoàn toàn với Cách 1: a) Đ. b) Đ. c) S. d) Đ.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Nên dùng Cách 1 (tính rồi so sánh theo hàng) vì cho kết quả chắc chắn, không phụ thuộc vào ước lượng.
Đáp số. a) Đ. b) Đ. c) S. d) Đ.
Sai lầm thường gặp. Ở câu c), tính đúng rồi vẫn cho là "bé hơn " vì quên rằng hai số bằng nhau thì không thể bé hơn nhau — phải nhớ dấu chỉ đúng khi số bên trái thực sự nhỏ hơn.
🚀 Mở rộng. Nếu sửa câu c) thành (dùng dấu bằng) thì câu này đúng hay sai?
Bài 4 · Tiết 1 · Bài 4★★Trang 64— So sánh nhiều số có năm chữ số để tìm giá trị lớn nhất, nhỏ nhất và các số nằm trong một khoảng cho trước
Bài 4 (trang 64). Viết tiếp vào chỗ chấm cho thích hợp. Khoảng cách từ sân bay đến các thành phố được cho như hình dưới đây: thành phố A m, thành phố B m, thành phố C m, thành phố D m. Trong các thành phố trên: a) Thành phố xa sân bay nhất là ...
b) Thành phố gần sân bay nhất là ...
c) Thành phố có khoảng cách đến sân bay lớn hơn m nhưng bé hơn m là ...
Khoảng cách từ sân bay đến bốn thành phố89 100 m57 500 m60 900 m90 000 mThành phố AThành phố BThành phố CThành phố DSân bay
Kiến thức cần nhớ
  • So sánh nhiều số có năm chữ số bằng cách xét từng hàng từ trái sang phải.
  • Một số "lớn hơn X nhưng bé hơn Y" là số nằm giữa X và Y, không lấy đúng bằng X hoặc Y.
🧠 Phân tích tư duy
Phải sắp xếp cả bốn khoảng cách theo thứ tự trước, sau đó mới trả lời từng câu hỏi a, b, c; riêng câu c) cần kiểm tra kỹ vì có thể có nhiều hơn một thành phố thoả mãn.
1Cách 1. Sắp xếp cả bốn số theo thứ tự

Định hướng. So sánh hàng chục nghìn của bốn số trước, số nào bằng nhau ở hàng chục nghìn thì so tiếp hàng nghìn, rồi sắp xếp xong cả bốn số để trả lời từng câu.

Bốn số: (A); (B); (C); (D).
Hàng chục nghìn: nên sắp xếp tăng dần: .

Vậy a) xa nhất là thành phố D ( m). b) gần nhất là thành phố B ( m). c) lớn hơn m và bé hơn m gồm cả thành phố C ( m) và thành phố A ( m).

2Cách 2. Xét từng thành phố với hai mốc m và m

Định hướng. Với câu c), so sánh trực tiếp từng khoảng cách của bốn thành phố với hai mốc m và m để kiểm tra ai vừa lớn hơn mốc dưới vừa bé hơn mốc trên.

Thành phố A: m; so với : ; so với : — thoả mãn cả hai điều kiện.
Thành phố B: m < m — không thoả mãn.
Thành phố C: m; so với : ; so với : — thoả mãn cả hai điều kiện.
Thành phố D: m bằng đúng mốc trên, không bé hơn m — không thoả mãn.

Vậy kết quả trùng khớp hoàn toàn với Cách 1: có hai thành phố thoả mãn câu c) là thành phố A và thành phố C.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Nên dùng Cách 1 (sắp xếp cả bốn số) vì trả lời được luôn cả ba câu a, b, c mà không phải xét lại từ đầu.
Đáp số. a) Thành phố D. b) Thành phố B. c) Thành phố A và thành phố C.
Sai lầm thường gặp. Chỉ tìm một thành phố thoả mãn câu c) rồi dừng lại (giống lỗi có thật trên một trang web tham khảo) — phải kiểm tra đủ cả bốn thành phố vì có thể có nhiều hơn một đáp số đúng.
🚀 Mở rộng. Nếu đổi mốc trong câu c) thành "lớn hơn m" thì còn những thành phố nào thoả mãn?
Bài 5 · Tiết 2 · Bài 1★Trang 64— Tìm quy luật dãy số tròn chục nghìn cách đều 10 000
Bài 1 (trang 64). Số? Chuỗi quả bóng nối tiếp nhau ghi:
Kiến thức cần nhớ
  • Dãy số tròn chục nghìn cách đều nhau một khoảng không đổi.
  • Muốn tìm số còn thiếu ở giữa hoặc ở cuối dãy, cộng thêm khoảng cách chung vào số liền trước nó.
🧠 Phân tích tư duy
Số ở quả bóng phía sau luôn hơn số ở quả bóng phía trước một khoảng không đổi; phải tìm đúng khoảng cách đó rồi điền vào hai quả bóng còn trống.
1Cách 1. Tìm khoảng cách chung rồi cộng tiếp

Định hướng. Lấy hai quả bóng liền nhau đã biết trừ đi nhau để tìm khoảng cách chung của dãy, rồi cộng thêm khoảng cách đó vào số liền trước quả bóng còn trống.

nên dãy cách đều .
Quả bóng thứ ba: .
Quả bóng cuối cùng: .

Vậy hai số cần điền là và .

2Cách 2. Đếm số bước từ một quả bóng đã biết

Định hướng. Xác định quả bóng còn trống cách quả bóng đã biết gần nhất bao nhiêu bước, mỗi bước là , rồi cộng đúng số lần đó.

Quả bóng thứ ba cách quả bóng thứ hai () đúng bước: .
Quả bóng cuối cùng cách quả bóng thứ năm () đúng bước: .

Vậy kết quả trùng khớp hoàn toàn với Cách 1: và .

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Nên dùng Cách 1 (tìm khoảng cách chung rồi cộng tiếp) vì áp dụng được ngay không cần đếm bước.
Đáp số. và .
Sai lầm thường gặp. Cộng nhầm khoảng cách thành (thay vì ) nên ra kết quả sai — phải lấy đúng hai số đã cho trừ nhau để tìm khoảng cách, không đoán theo cảm tính.
🚀 Mở rộng. Nếu chuỗi bóng có thêm một quả sau thì quả đó ghi số nào?
Bài 6 · Tiết 2 · Bài 2★★Trang 65— Tính giá trị biểu thức gồm nhiều số hạng tròn chục nghìn, nghìn, trăm, chục, đơn vị
Bài 2 (trang 65). Mỗi xe chở xăng sẽ bơm vào cây xăng ghi biểu thức có giá trị là số ghi trên xe đó. Nối để tìm xe cho mỗi cây xăng. Ba cây xăng ghi: ; ; . Ba xe chở xăng ghi số: ; ; .
Kiến thức cần nhớ
  • Một số có thể viết thành tổng các số tròn chục nghìn, nghìn, trăm, chục, đơn vị của chính nó.
  • Cộng nhiều số hạng bằng cách cộng lần lượt từ trái sang phải hoặc cộng theo từng hàng rồi ghép lại.
🧠 Phân tích tư duy
Phải tính đúng giá trị của cả ba biểu thức ở cây xăng trước, sau đó so khớp từng kết quả với số ghi trên ba xe chở xăng để nối đúng cặp.
1Cách 1. Cộng lần lượt từ trái sang phải

Định hướng. Cộng hai số hạng đầu tiên trước, lấy kết quả cộng tiếp với số hạng kế tiếp, cứ như vậy đến hết biểu thức.

Cây xăng 1: ; ; .
Cây xăng 2: ; ; .
Cây xăng 3: ; ; ; .

Vậy cây xăng 1 nối với xe ; cây xăng 2 nối với xe ; cây xăng 3 nối với xe .

2Cách 2. Cộng theo cấu tạo hàng rồi ghép số

Định hướng. Cộng riêng các số hạng cùng thuộc một hàng (chục nghìn với chục nghìn, nghìn với nghìn...) rồi ghép các chữ số tìm được thành số có năm chữ số.

Cây xăng 1: chục nghìn , nghìn , trăm , chục , đơn vị .
Cây xăng 2: chục nghìn , nghìn , trăm , chục , đơn vị .
Cây xăng 3: chục nghìn , nghìn , trăm , chục , đơn vị .

Vậy kết quả trùng khớp hoàn toàn với Cách 1.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Nên dùng Cách 2 (cộng theo cấu tạo hàng) vì các số hạng trong đề đã đúng theo từng hàng sẵn, ghép số nhanh hơn cộng nối tiếp.
Đáp số. ; ; .
Sai lầm thường gặp. Cộng thiếu một số hạng (bỏ sót hoặc ) khi biểu thức có tới bốn, năm số hạng — nên đếm lại đủ số số hạng trước khi cộng để không bỏ sót.
🚀 Mở rộng. Nếu cây xăng 1 đổi thành thì đó là số nào?
Bài 7 · Tiết 2 · Bài 3★Trang 65— Làm tròn số có năm chữ số đến hàng trăm và hàng nghìn
Bài 3 (trang 65). Viết số thích hợp vào chỗ chấm. Trong một trận bóng đá có khán giả đến sân. a) Làm tròn đến hàng trăm thì ta nói số khán giả đến sân khoảng ... người.
b) Làm tròn đến hàng nghìn thì ta nói số khán giả đến sân khoảng ... người.
Kiến thức cần nhớ
  • Làm tròn đến hàng trăm: xét chữ số hàng chục.
  • Làm tròn đến hàng nghìn: xét chữ số hàng trăm.
🧠 Phân tích tư duy
Phải làm tròn cùng một số theo hai mức khác nhau; mỗi mức nhìn vào một chữ số khác nhau ngay sau hàng cần làm tròn để quyết định lên hay xuống.
1Cách 1. Xét chữ số ngay sau hàng cần làm tròn

Định hướng. Nhìn đúng chữ số liền sau hàng cần làm tròn của : bé hơn 5 thì làm tròn xuống, lớn hơn hoặc bằng 5 thì làm tròn lên.

a) Làm tròn đến hàng trăm: chữ số hàng chục là , mà bé hơn nên làm tròn xuống: .
b) Làm tròn đến hàng nghìn: chữ số hàng trăm là , mà lớn hơn nên làm tròn lên: .

Vậy a) khoảng người. b) khoảng người.

2Cách 2. So khoảng cách đến hai mốc tròn gần nhất

Định hướng. Tìm hai số tròn gần nhất (một số nhỏ hơn, một số lớn hơn) ở đúng hàng cần làm tròn, rồi tính xem gần mốc nào hơn.

a) Hai mốc tròn trăm gần nhất là và : ; ; vì nên gần hơn.
b) Hai mốc tròn nghìn gần nhất là và : ; ; vì nên gần hơn.

Vậy kết quả trùng khớp hoàn toàn với Cách 1: a) người. b) người.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Nên dùng Cách 1 (xét chữ số ngay sau hàng cần làm tròn) vì đúng quy tắc đã học, làm nhanh hơn Cách 2.
Đáp số. a) Khoảng người. b) Khoảng người.
Sai lầm thường gặp. Nhầm lẫn giữa hai mức làm tròn, đem chữ số hàng chục ra xét cho câu b) (làm tròn hàng nghìn) — phải nhớ mỗi mức làm tròn xét đúng một chữ số liền sau hàng đó.
🚀 Mở rộng. Nếu sân có khán giả thì làm tròn đến hàng trăm được số nào?
Bài 8 · Tiết 2 · Bài 4★★★Trang 65— Suy luận theo hai đầu mối để xác định số của ba bạn chim (lấy chim sâu làm mốc)
Bài 4 (trang 65). Viết số thích hợp vào chỗ chấm. Chim sẻ, chim chích và chim sâu cùng học số. Mỗi bạn viết một trong các số , , lên lá cây. Chim sẻ nói: "Số tớ viết có chữ số hàng nghìn giống chữ số hàng nghìn chim sâu viết." Chim chích nói: "Số tớ viết có chữ số hàng chục giống chữ số hàng chục chim sâu viết." Chim sẻ đã viết số ... Chim sâu đã viết số ... Chim chích đã viết số ...
Kiến thức cần nhớ
  • Số có năm chữ số gồm các hàng chục nghìn, nghìn, trăm, chục, đơn vị.
  • Muốn so hai số có "chữ số hàng nào giống nhau", phải xác định đúng chữ số ở hàng đó của từng số.
🧠 Phân tích tư duy
Hai đầu mối đều so với số của chim sâu (không phải so với nhau), nên phải xác định đúng chữ số hàng nghìn và hàng chục của chim sâu trước, rồi tìm số nào khớp với từng đầu mối.
1Cách 1. Lập bảng chữ số từng hàng rồi thử ghép cho chim sâu

Định hướng. Viết rõ chữ số hàng nghìn và hàng chục của cả ba số, rồi lần lượt giả sử mỗi số là của chim sâu, kiểm tra xem hai bạn còn lại có khớp đúng hai đầu mối hay không.

: hàng nghìn là , hàng chục là .
: hàng nghìn là , hàng chục là .
: hàng nghìn là , hàng chục là .
Thử chim sâu viết (hàng nghìn 3, hàng chục 6): số có hàng nghìn giống chim sâu (là 3) trong hai số còn lại là — đó là số chim sẻ viết; số có hàng chục giống chim sâu (là 6) trong hai số còn lại là — đó là số chim chích viết. Cả hai đầu mối đều khớp đúng.

Vậy chim sâu viết ; chim sẻ viết ; chim chích viết .

2Cách 2. Loại trừ dần theo từng đầu mối

Định hướng. Xét đầu mối "hàng nghìn giống chim sâu" trước để tìm cặp số có thể là chim sâu và chim sẻ, sau đó xét đầu mối "hàng chục giống chim sâu" để xác định số của chim chích.

Đầu mối 1: trong ba số chỉ có và cùng có chữ số hàng nghìn là , nên chim sâu và chim sẻ chính là hai số này.
Đầu mối 2: số còn lại (của chim chích) phải có hàng chục giống chim sâu; có hàng chục là , mà cũng có hàng chục là (còn có hàng chục là , không khớp).
Vậy chim sâu phải là (để khớp hàng chục với chim chích), khi đó chim sẻ là .

Vậy kết quả trùng khớp hoàn toàn với Cách 1: chim sâu viết , chim sẻ viết , chim chích viết .

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Nên dùng Cách 2 (loại trừ dần theo từng đầu mối) vì thu hẹp ngay số khả năng cần thử, nhanh hơn thử cả ba trường hợp như Cách 1.
Đáp số. Chim sẻ viết ; chim sâu viết ; chim chích viết .
Sai lầm thường gặp. Nhầm hàng nghìn với hàng chục nghìn (đếm sai vị trí từ trái sang) nên so nhầm chữ số, gán sai số cho từng bạn chim — phải đếm đúng: chữ số thứ hai từ trái là hàng nghìn, chữ số thứ tư từ trái là hàng chục.
🚀 Mở rộng. Nếu đổi số thành thì kết quả bài toán có thay đổi không?
Bài 9 · Tiết 3 · Bài 1★★Trang 66— So sánh bốn số có năm chữ số để xác định vị trí của số bé nhất trên hình
Bài 1 (trang 66). Khoanh vào chữ đặt trước câu trả lời đúng. Trong hình bên, số bé nhất nằm ở vị trí nào? Một hình tròn và một hình chữ nhật xếp chồng lên nhau: số nằm ngoài cả hai hình, số nằm trong hình chữ nhật, số nằm trong phần giao nhau, số nằm trong hình tròn.
A. Ở trong hình tròn nhưng ở ngoài hình chữ nhật.
B. Ở trong hình tròn và ở trong hình chữ nhật.
C. Ở trong hình chữ nhật nhưng ở ngoài hình tròn.
Bốn số trong hình tròn và hình chữ nhật56 78930 83925 69025 728
Kiến thức cần nhớ
  • Trong nhiều số, số nào có ít chữ số hơn hoặc có chữ số hàng cao nhất bé hơn thì số đó bé hơn.
  • Miền giao nhau của hai hình là phần vừa thuộc hình tròn vừa thuộc hình chữ nhật.
🧠 Phân tích tư duy
Phải tìm được số bé nhất trong bốn số rồi mới nhìn xem số đó được vẽ ở miền nào trên hình (ngoài cả hai hình, chỉ hình chữ nhật, chỉ hình tròn, hay trong cả hai).
1Cách 1. So sánh trực tiếp bốn số để tìm số bé nhất

Định hướng. So sánh lần lượt bốn số theo hàng chục nghìn rồi đến hàng nghìn, hàng trăm để tìm ra số bé nhất, sau đó đối chiếu với vị trí của số đó trên hình.

Bốn số: ; ; ; .
Hàng chục nghìn: nên và bé hơn hai số còn lại.
So và : hàng chục nên .
Vậy số bé nhất là .

Vậy được vẽ ở phần giao nhau, tức là vừa trong hình tròn vừa trong hình chữ nhật — chọn đáp án B.

2Cách 2. Loại dần theo từng miền của hình

Định hướng. Xét lần lượt số ở mỗi miền (ngoài cả hai hình, chỉ hình chữ nhật, chỉ hình tròn, giao nhau), so sánh với các số còn lại để loại miền có số lớn hơn, cuối cùng còn lại miền chứa số bé nhất.

Miền ngoài cả hai hình có — lớn nhất trong bốn số, loại trước tiên (không thể là số bé nhất).
Miền chỉ hình chữ nhật có ; so với hai số còn lại ( và ): hàng chục nghìn nên lớn hơn — loại tiếp.
Miền chỉ hình tròn có ; miền giao có : so hàng chục nên miền chỉ hình tròn lớn hơn — loại tiếp.
Còn lại miền giao với số là bé nhất.

Vậy kết quả trùng khớp hoàn toàn với Cách 1: số bé nhất nằm ở phần giao — chọn đáp án B.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Nên dùng Cách 1 (so sánh trực tiếp bốn số) vì ngắn gọn hơn xét từng miền như Cách 2.
Đáp số. Chọn đáp án B — số bé nhất nằm trong cả hình tròn và hình chữ nhật.
Sai lầm thường gặp. Thấy và có hai chữ số đầu giống nhau (đều là 2 rồi 5) rồi vội cho là bằng nhau, không so tiếp hàng chục — phải so đến khi tìm được hàng có chữ số khác nhau.
🚀 Mở rộng. Nếu đổi thành thì số bé nhất trong hình sẽ nằm ở miền nào?
Bài 10 · Tiết 3 · Bài 2★★Trang 66— Làm tròn một số có năm chữ số đến ba mức khác nhau: hàng nghìn, hàng trăm, hàng chục nghìn
Bài 2 (trang 66). Khoảng cách giữa thành phố A và thành phố B là m. a) Khoanh vào chữ đặt trước câu trả lời đúng. Làm tròn đến hàng nghìn thì khoảng cách khoảng: A. m; B. m; C. m. Làm tròn đến hàng trăm thì khoảng cách khoảng: A. m; B. m; C. m.
b) Viết số thích hợp vào chỗ chấm. Làm tròn đến hàng chục nghìn thì khoảng cách giữa thành phố A và thành phố B khoảng ... m.
Kiến thức cần nhớ
  • Làm tròn đến hàng nghìn: xét chữ số hàng trăm.
  • Làm tròn đến hàng trăm: xét chữ số hàng chục.
  • Làm tròn đến hàng chục nghìn: xét chữ số hàng nghìn.
🧠 Phân tích tư duy
Phải làm tròn cùng một số theo ba mức khác nhau, mỗi mức nhìn vào một chữ số khác nhau ngay sau hàng cần làm tròn để quyết định lên hay xuống, rồi chọn đúng đáp án đã cho.
1Cách 1. Xét chữ số ngay sau hàng cần làm tròn

Định hướng. Với mỗi hàng cần làm tròn, nhìn đúng chữ số liền sau hàng đó của : bé hơn 5 thì làm tròn xuống, lớn hơn hoặc bằng 5 thì làm tròn lên.

Làm tròn đến hàng nghìn: chữ số hàng trăm là , mà lớn hơn nên làm tròn lên: .
Làm tròn đến hàng trăm: chữ số hàng chục là , mà bé hơn nên làm tròn xuống: .
Làm tròn đến hàng chục nghìn: chữ số hàng nghìn là , mà bé hơn nên làm tròn xuống: .

Vậy a) chọn B ( m) và chọn A ( m). b) làm tròn đến hàng chục nghìn được khoảng m.

2Cách 2. So khoảng cách đến hai mốc tròn gần nhất

Định hướng. Với mỗi hàng cần làm tròn, tìm hai số tròn gần nhất rồi tính xem gần mốc nào hơn.

Hai mốc tròn nghìn gần nhất: và : ; ; vì nên gần hơn.
Hai mốc tròn trăm gần nhất: và : ; ; vì nên gần hơn.
Hai mốc tròn chục nghìn gần nhất: và : ; ; vì nên gần hơn.

Vậy kết quả trùng khớp hoàn toàn với Cách 1: a) m và m. b) m.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Nên dùng Cách 1 (xét chữ số ngay sau hàng cần làm tròn) vì làm được liền một lúc cho cả ba mức làm tròn (nghìn, trăm, chục nghìn) mà không cần tính hiệu như Cách 2.
Đáp số. a) Làm tròn đến hàng nghìn: m (đáp án B). Làm tròn đến hàng trăm: m (đáp án A). b) Làm tròn đến hàng chục nghìn: khoảng m.
Sai lầm thường gặp. Khi làm tròn đến hàng chục nghìn, dễ giữ nguyên ở mức "khoảng " vì thấy số đã hơn khá nhiều — phải nhớ chỉ xét đúng một chữ số ngay sau hàng cần làm tròn (ở đây là chữ số hàng nghìn, bằng , bé hơn ) chứ không ước lượng cảm tính.
🚀 Mở rộng. Nếu khoảng cách là m thì làm tròn đến hàng chục nghìn được số nào?
Bài 11 · Tiết 3 · Bài 3★★★Trang 66— Sắp xếp ba số theo thứ tự dựa vào điều kiện so sánh, sau đó làm tròn từng số theo yêu cầu riêng
Bài 3 (trang 66). Viết số thích hợp vào chỗ chấm. Mỗi bạn Mai, Việt và Nam viết một số trong các số , , lên bảng con. Biết số Mai viết lớn hơn số Nam viết nhưng bé hơn số Việt viết.
a) Mai đã viết số ... Việt đã viết số ... Nam đã viết số ...
b) Số Mai đã viết làm tròn đến hàng trăm là ...
c) Số Việt đã viết làm tròn đến hàng chục nghìn là ...
d) Số Nam đã viết làm tròn đến hàng nghìn là ...
Kiến thức cần nhớ
  • Muốn xếp thứ tự ba số, so sánh từng cặp theo hàng chục nghìn rồi đến các hàng thấp hơn.
  • Số ở giữa (không lớn nhất, không bé nhất) là số vừa lớn hơn số bé nhất vừa bé hơn số lớn nhất.
🧠 Phân tích tư duy
Phải sắp xếp ba số đã cho theo thứ tự từ bé đến lớn trước, sau đó đối chiếu với điều kiện "Mai lớn hơn Nam nhưng bé hơn Việt" để gán đúng số cho từng bạn, rồi mới làm tròn từng số theo đúng yêu cầu của mỗi câu.
1Cách 1. Sắp xếp ba số rồi gán theo điều kiện

Định hướng. So sánh ba số theo hàng chục nghìn, nghìn, trăm để sắp xếp thứ tự tăng dần; số ở giữa chính là số của Mai (vì lớn hơn Nam nhưng bé hơn Việt), số bé nhất là của Nam, số lớn nhất là của Việt.

Ba số: ; ; .
Hàng chục nghìn: nên lớn nhất.
So và : hàng trăm nên .
Sắp xếp tăng dần: .
Mai lớn hơn Nam nhưng bé hơn Việt nên Mai là số ở giữa: Mai ; Nam (bé nhất) ; Việt (lớn nhất) .

Vậy a) Mai viết ; Việt viết ; Nam viết .

2Cách 2. Thử từng số cho Mai rồi kiểm tra điều kiện

Định hướng. Lần lượt giả sử Mai viết mỗi số trong ba số, rồi kiểm tra xem hai số còn lại có tìm được một số bé hơn và một số lớn hơn số của Mai hay không.

Thử Mai : hai số còn lại đều lớn hơn ( và ), không có số nào bé hơn Nam — sai vì cần Nam bé hơn Mai.
Thử Mai : hai số còn lại đều bé hơn, không có số nào lớn hơn cho Việt — sai.
Thử Mai : có (làm Nam) và (làm Việt) — thoả mãn đúng điều kiện đề bài.

Vậy kết quả trùng khớp hoàn toàn với Cách 1: Mai ; Nam ; Việt .

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Nên dùng Cách 1 (sắp xếp cả ba số rồi gán theo vị trí) vì chắc chắn đúng ngay lần đầu, không phải thử lại nhiều lần như Cách 2.
Đáp số. a) Mai ; Việt ; Nam . b) . c) (đính chính so với một bản tham khảo tính sai thành ). d) .
Sai lầm thường gặp. Ở câu c), nhìn số có hàng chục nghìn là rồi vội làm tròn lên thành mà quên quy tắc: phải xét chữ số NGAY SAU hàng chục nghìn (chính là chữ số hàng nghìn, bằng , bé hơn ) để quyết định làm tròn xuống.
🚀 Mở rộng. Nếu đổi số thành thì làm tròn đến hàng chục nghìn được số nào?

🎯 Học tiếp

📚 Cùng chương: Chủ đề 11. Các số đến 100 000