Bài 1 · Tiết 1 · Câu 1★Trang 59— Nhận biết đúng, sai khi so sánh số và khi cộng số tròn chục nghìn với số có một chữ số
Câu 1 (trang 59). Đ, S? a) 4832<14920 b) 47399>50000 c) 52000<51999 d) 60000+6=60006
Kiến thức cần nhớ
Số nào có nhiều chữ số hơn thì số đó lớn hơn.
Hai số có cùng số chữ số thì so sánh từng cặp chữ số ở cùng một hàng, kể từ trái sang phải.
🧠 Phân tích tư duy
Câu a), b), c) chỉ cần so sánh hai số theo số chữ số rồi theo từng hàng. Câu d) phải tính giá trị vế trái (60000+6) trước rồi mới so với vế phải.
1Cách 1. So sánh theo từng hàng (tính trước nếu có phép tính)
Định hướng. Với câu d), tính vế trái trước; ba câu còn lại so trực tiếp theo số chữ số rồi theo từng hàng.
a) 4832 có 4 chữ số, 14920 có 5 chữ số, mà 4<5 nên 4832<14920: đề đúng, câu a) đúng. b) 47399 và 50000 đều có 5 chữ số: hàng chục nghìn 4<5 nên 47399<50000; đề ghi > nên câu b) sai. c) 52000 và 51999 đều có 5 chữ số: hàng chục nghìn cùng 5, hàng nghìn 2>1 nên 52000>51999; đề ghi < nên câu c) sai. d) Tính vế trái: 60000+6=60006, đúng bằng vế phải nên câu d) đúng.
Vậy a) Đ. b) S. c) S. d) Đ.
2Cách 2. Đặt tính trừ để kiểm tra (khi hai số cùng số chữ số)
Định hướng. Với hai số cùng số chữ số, lấy số lớn hơn (theo dự đoán) trừ số kia; trừ được (không mượn ở hàng cao nhất) thì dự đoán đúng.
b) 50000−47399=2601 (trừ được) nên 50000>47399, tức 47399<50000: câu b) sai. c) 52000−51999=1 (trừ được) nên 52000>51999: câu c) sai (đề ghi ngược). d) 60006−60000=6, đúng bằng số hạng đã cộng thêm nên phép cộng 60000+6=60006 là đúng: câu d) đúng. Câu a) hai số khác số chữ số nên dùng luôn nhận xét ở Cách 1: câu a) đúng.
Vậy kết quả trùng khớp hoàn toàn với Cách 1: a) Đ. b) S. c) S. d) Đ.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Nên dùng Cách 1 vì làm được ngay với mọi câu, kể cả câu a) khác số chữ số.
Đáp số.a) Đ. b) S. c) S. d) Đ.
Sai lầm thường gặp.Ở câu c), thấy 52000 có nhiều chữ số 0 hơn 51999 rồi tưởng 52000 bé hơn — phải so hàng nghìn: 2>1 nên 52000 mới là số lớn hơn, câu c) sai.
🚀 Mở rộng.Nếu đổi câu c) thành 52000>51999 thì câu này đúng hay sai?
Bài 2 · Tiết 1 · Câu 2★Trang 59— Điền dấu >,<,= khi so sánh số với số, số với tổng, trong phạm vi 100 000
Câu 2 (trang 59).>;<;=? a) 32160?32200 b) 57950?56950 c) 34890?30000+4000+800+90
Kiến thức cần nhớ
Hai số cùng số chữ số thì so sánh từng cặp chữ số ở cùng một hàng, kể từ trái sang phải.
So một số với một tổng thì phải tính giá trị của tổng trước.
🧠 Phân tích tư duy
Câu a), b) so hai số cùng 5 chữ số theo từng hàng. Câu c) phải tính tổng ở vế phải trước rồi mới so với vế trái.
1Cách 1. So sánh theo từng hàng (tính tổng trước nếu có)
Định hướng. Với câu c), tính tổng ở vế phải trước; ba câu đều đưa về so sánh hai số theo từng hàng.
a) 32160 và 32200 đều có 5 chữ số: hàng chục nghìn, hàng nghìn cùng 3, 2; hàng trăm 1<2 nên 32160<32200. b) 57950 và 56950 đều có 5 chữ số: hàng chục nghìn cùng 5, hàng nghìn 7>6 nên 57950>56950. c) Tính vế phải: 30000+4000+800+90=34890, đúng bằng vế trái nên 34890=30000+4000+800+90.
Vậy a) 32160<32200. b) 57950>56950. c) 34890=30000+4000+800+90.
2Cách 2. Phân tích số theo hàng
Định hướng. Viết mỗi số thành tổng các hàng chục nghìn, nghìn, trăm, chục, đơn vị rồi so sánh từng số hạng cùng loại hàng.
a) 32160=30000+2000+100+60; 32200=30000+2000+200. Cùng 30000+2000, mà 100<200 nên 32160<32200. b) 57950=50000+7000+900+50; 56950=50000+6000+900+50. Cùng 50000, mà 7000>6000 nên 57950>56950. c) 34890=30000+4000+800+90 — đúng bằng các số hạng ở vế phải nên hai vế bằng nhau.
Vậy kết quả trùng khớp hoàn toàn với Cách 1.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Nên dùng Cách 1 vì chỉ cần dừng lại ngay khi gặp hàng khác nhau, nhanh hơn Cách 2.
Đáp số.a) 32160<32200. b) 57950>56950. c) 34890=30000+4000+800+90.
Sai lầm thường gặp.Ở câu c), quên cộng đủ bốn số hạng ở vế phải mà chỉ cộng nhẩm hai số đầu (30000+4000=34000) rồi vội kết luận 34890>34000 — phải cộng đủ cả 800 và 90 mới ra đúng 34890.
🚀 Mở rộng.Nếu đổi câu c) thành 34890?30000+4000+900+80 (đổi chỗ 800 và 90) thì điền dấu gì?
Bài 3 · Tiết 1 · Câu 3★★Trang 59— So sánh nhiều số trong phạm vi 100 000 để chọn đường đi lớn nhất qua hai ngã rẽ
Câu 3 (trang 59). Khoanh vào địa điểm ô tô sẽ đi đến và tô màu đường đi của ô tô, biết rằng ô tô sẽ đi theo các ngã rẽ ghi số lớn hơn. Từ chỗ ô tô xuất phát, ngã rẽ đầu tiên ghi hai số 32728 (dẫn tới ngã rẽ tiếp có Sân vận động ghi 27800 và Trường tiểu học ghi 59028) và 40050 (dẫn tới ngã rẽ tiếp có Công viên ghi 90000 và Bệnh viện ghi 88888).
Kiến thức cần nhớ
So sánh hai số ở mỗi ngã rẽ để chọn đường lớn hơn.
Chỉ so sánh hai nhánh cùng xuất phát từ một ngã rẽ, không so lẫn hai tầng khác nhau.
🧠 Phân tích tư duy
Ô tô phải chọn số lớn hơn hai lần liên tiếp: trước hết so sánh hai số ở ngã rẽ đầu tiên để biết đi nhánh nào, sau đó so sánh hai số ở ngã rẽ tiếp theo của đúng nhánh đã chọn để biết địa điểm đến. Không được so lẫn số ở ngã rẽ này với số ở ngã rẽ khác vì mỗi ngã rẽ chỉ có hai lựa chọn độc lập.
1Cách 1. So sánh theo từng hàng ở mỗi ngã rẽ
Định hướng. So hai số ở ngã rẽ đầu tiên để biết ô tô rẽ vào nhánh nào; sau đó so hai số ở ngã rẽ tiếp theo của đúng nhánh đó để biết ô tô đến địa điểm nào.
Ngã rẽ đầu tiên: 32728 và 40050 đều có 5 chữ số, hàng chục nghìn 3<4 nên 32728<40050. Ô tô đi theo đường ghi số 40050. Ngã rẽ thứ hai (trên nhánh 40050): 90000 và 88888 đều có 5 chữ số, hàng chục nghìn 9>8 nên 90000>88888. Ô tô đi theo đường ghi số 90000.
Vậy ô tô đi theo đường 40050 rồi 90000, nơi ô tô đến là Công viên.
2Cách 2. Dùng phép trừ để kiểm chứng lại
Định hướng. Dùng phép trừ để kiểm tra chắc chắn số nào lớn hơn ở mỗi ngã rẽ, khớp lại với Cách 1.
40050−32728=7322 (trừ được, kết quả dương) nên 40050>32728, khẳng định ô tô rẽ theo 40050. 90000−88888=1112 (trừ được, kết quả dương) nên 90000>88888, khẳng định ô tô rẽ tiếp theo 90000.
Vậy kết quả trùng khớp hoàn toàn với Cách 1: ô tô đến Công viên.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Nên dùng Cách 1 vì so theo hàng làm được ngay; Cách 2 hữu ích để kiểm tra lại cặp số gần nhau như 90000 và 88888.
Đáp số.Ô tô đi theo đường 40050 rồi 90000; nơi ô tô đến là Công viên.
Sai lầm thường gặp.So 90000 và 88888 mà chỉ nhìn số chữ số 8 lặp lại nhiều lần ở 88888 rồi ngỡ số này lớn — phải so từ hàng chục nghìn trước: 9>8 nên 90000 mới là số lớn hơn.
🚀 Mở rộng.Nếu ngã rẽ thứ hai đổi số 88888 thành 90001 thì ô tô sẽ đến địa điểm nào?
Bài 4 · Tiết 1 · Câu 4★★Trang 60— So sánh ba số trong phạm vi 100 000 để xác định tên gọi theo dữ kiện cho trước
Câu 4 (trang 60). Viết tên các tàu vào chỗ chấm cho thích hợp. Lượng hàng hoá mà mỗi tàu đang chở bằng số ghi trên thân tàu đó: tàu thứ nhất chở 27000 kg, tàu thứ hai chở 41000 kg, tàu thứ ba chở 29000 kg. Biết tàu Đại Dương chở hàng hoá nặng nhất và tàu Vươn Khơi chở hàng hoá nặng hơn tàu Khát Vọng.
Kiến thức cần nhớ
So sánh ba số để tìm số lớn nhất, số bé nhất, số còn lại ở giữa.
Dùng dữ kiện so sánh bằng lời (''nặng nhất'', ''nặng hơn'') để suy luận thứ tự trước khi gán tên.
🧠 Phân tích tư duy
Có ba số khối lượng và ba tên tàu (Đại Dương, Vươn Khơi, Khát Vọng) nhưng đề không cho biết tên nào ứng với số nào — phải dùng hai dữ kiện so sánh (''nặng nhất'' và ''Vươn Khơi nặng hơn Khát Vọng'') để suy ra thứ tự rồi mới gán đúng tên cho từng số. Đây là dạng bài kết hợp so sánh số với suy luận lô-gic bằng lời, không phải chỉ so sánh đơn thuần.
1Cách 1. So sánh ba số rồi đối chiếu với dữ kiện bằng lời
Định hướng. So sánh ba số 27000; 41000; 29000 theo từng hàng để xếp thứ tự; sau đó đối chiếu với hai dữ kiện ''Đại Dương nặng nhất'' và ''Vươn Khơi nặng hơn Khát Vọng'' để gán đúng tên.
Ba số đều có 5 chữ số, hàng chục nghìn: 27000 và 29000 có hàng chục nghìn là 2, còn 41000 có hàng chục nghìn là 4, mà 4>2 nên 41000 lớn nhất. So 27000 và 29000: hàng nghìn 7<9 nên 27000<29000. Xếp thứ tự: 27000<29000<41000. Vì Đại Dương nặng nhất nên Đại Dương ứng với 41000 kg. Vì Vươn Khơi nặng hơn Khát Vọng nên trong hai số còn lại, Vươn Khơi ứng với số lớn hơn là 29000 kg, còn Khát Vọng ứng với 27000 kg.
Vậy tàu chở 27000 kg là tàu Khát Vọng; tàu chở 41000 kg là tàu Đại Dương; tàu chở 29000 kg là tàu Vươn Khơi.
2Cách 2. Loại trừ dần từ dữ kiện chắc chắn nhất
Định hướng. Bắt đầu từ dữ kiện xác định chắc chắn nhất (tàu nặng nhất), gán tên trước, rồi dùng dữ kiện còn lại để phân biệt hai tàu chưa gán tên.
Dữ kiện ''Đại Dương nặng nhất'' xác định ngay: trong ba số 27000; 41000; 29000, số lớn nhất là 41000 (vì hàng chục nghìn 4 lớn hơn 2 của hai số còn lại), nên Đại Dương =41000 kg. Còn lại hai số 27000 và 29000 ứng với Vươn Khơi và Khát Vọng. Dữ kiện ''Vươn Khơi nặng hơn Khát Vọng'' cho biết Vươn Khơi ứng với số lớn hơn trong hai số này: so 27000 và 29000, hàng nghìn 7<9 nên 29000>27000, do đó Vươn Khơi =29000 kg, Khát Vọng =27000 kg.
Vậy kết quả trùng khớp hoàn toàn với Cách 1.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Nên dùng Cách 2 (loại trừ từ dữ kiện chắc chắn nhất) vì tránh nhầm lẫn khi có nhiều tên gọi cùng lúc.
Đáp số.Tàu Khát Vọng: 27000 kg. Tàu Đại Dương: 41000 kg. Tàu Vươn Khơi: 29000 kg.
Sai lầm thường gặp.Gán tên theo đúng thứ tự xuất hiện trong đề (tàu thứ nhất là Đại Dương, tàu thứ hai là Vươn Khơi,...) mà quên rằng đề chỉ cho biết quan hệ so sánh, không cho biết thứ tự gọi tên — phải so sánh số liệu trước rồi mới gán tên.
🚀 Mở rộng.Nếu tàu thứ ba đổi khối lượng thành 41500 kg (nặng hơn cả tàu thứ hai) thì ba tên tàu sẽ gán lại thế nào?
Bài 5 · Tiết 2 · Câu 1★★Trang 61— Sắp xếp thứ tự và tìm số lớn nhất, số bé nhất trong bốn số ở phạm vi 100 000
Câu 1 (trang 61). Theo số liệu thống kê năm 2019, số dân của bốn dân tộc được cho như sau: Dân tộc Thổ: 91430 người. Dân tộc Bru Vân Kiều: 94598 người. Dân tộc Tà Ôi: 52356 người. Dân tộc La Chí: 15126 người. a) Viết các số dân trên theo thứ tự từ bé đến lớn. b) Viết tên dân tộc vào chỗ chấm cho thích hợp: Dân tộc ...... đông dân nhất. Dân tộc ...... ít dân nhất.
Kiến thức cần nhớ
So sánh nhiều số: so hàng chục nghìn trước để phân loại nhanh.
Hai số cùng hàng chục nghìn thì so tiếp hàng nghìn, hàng trăm,... để phân biệt.
🧠 Phân tích tư duy
Bốn số dân đều có 5 chữ số nhưng hàng chục nghìn khác nhau khá rõ (1, 5, 9, 9) nên chỉ cần so hàng chục nghìn là phân loại được phần lớn. Riêng 91430 và 94598 cùng hàng chục nghìn 9 nên phải so tiếp hàng nghìn mới tìm ra số lớn hơn.
1Cách 1. So sánh theo từng hàng rồi sắp xếp trực tiếp
Định hướng. So hàng chục nghìn của cả bốn số trước để chia thành các nhóm; trong nhóm có nhiều số cùng hàng chục nghìn thì so tiếp hàng nghìn.
Bốn số: 91430 (Thổ); 94598 (Bru Vân Kiều); 52356 (Tà Ôi); 15126 (La Chí). Hàng chục nghìn lần lượt là 9, 9, 5, 1, mà 1<5<9 nên 15126 bé nhất, tiếp theo là 52356. So 91430 và 94598 (cùng hàng chục nghìn 9): hàng nghìn 1<4 nên 91430<94598. Xếp lại: 15126<52356<91430<94598.
Vậy a) Thứ tự từ bé đến lớn: 15126 người, 52356 người, 91430 người, 94598 người. b) Dân tộc Bru Vân Kiều đông dân nhất; dân tộc La Chí ít dân nhất.
2Cách 2. So sánh từng cặp liền kề, đổi chỗ nếu sai thứ tự
Định hướng. Viết bốn số theo thứ tự cho sẵn trong đề, so hai số cạnh nhau một, đổi chỗ nếu số trước lớn hơn số sau, lặp lại tới khi hết sai thứ tự.
Thứ tự ban đầu: 91430; 94598; 52356; 15126. So 91430 và 94598: không đổi (đã đúng thứ tự tăng). So 94598 và 52356: 94598>52356, đổi chỗ: 91430; 52356; 94598; 15126. So 94598 và 15126: đổi chỗ: 91430; 52356; 15126; 94598. Lượt hai: so 91430 và 52356: đổi chỗ: 52356; 91430; 15126; 94598. So 91430 và 15126: đổi chỗ: 52356; 15126; 91430; 94598. Lượt ba: so 52356 và 15126: đổi chỗ: 15126; 52356; 91430; 94598. Không còn cặp nào sai thứ tự.
Vậy kết quả trùng khớp hoàn toàn với Cách 1: 15126<52356<91430<94598 — Bru Vân Kiều đông nhất, La Chí ít nhất.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Nên dùng Cách 1 (so hàng chục nghìn để phân loại trước) vì nhanh hơn hẳn khi các số chênh lệch rõ ở hàng cao.
Đáp số.a) 15126<52356<91430<94598. b) Dân tộc Bru Vân Kiều đông dân nhất; dân tộc La Chí ít dân nhất.
Sai lầm thường gặp.So 91430 và 94598 mà chỉ nhìn hai chữ số cuối rồi quên so hàng nghìn trước — phải so từ hàng nghìn: 1<4 nên 94598 mới là số lớn hơn, không cần so các hàng thấp hơn nữa.
🚀 Mở rộng.Nếu dân tộc Tà Ôi có số dân tăng lên 95000 người thì dân tộc nào sẽ đông dân nhất?
Bài 6 · Tiết 2 · Câu 2★Trang 61— Đọc bảng số liệu và so sánh nhiều số trong phạm vi 100 000
Câu 2 (trang 61). Viết tiếp vào chỗ chấm cho thích hợp. Số lượt xem các chương trình truyền hình tính đến một thời điểm được cho như bảng dưới đây:
STT
Tên chương trình
Số lượt xem
1
Tiếng Anh lớp 3
73353
2
Thủ công lớp 3
32795
3
Ca nhạc thiếu nhi
45728
4
Kĩ năng sống
78000
Trong các chương trình trên: a) Chương trình có lượt xem nhiều nhất là: ...... b) Chương trình có lượt xem ít nhất là: ...... c) Những chương trình có trên 50000 lượt xem là: ......
Kiến thức cần nhớ
Đọc số liệu đúng theo từng dòng, từng cột của bảng trước khi so sánh.
So sánh nhiều số: so hàng cao nhất trước để tìm nhanh số lớn nhất, số bé nhất.
🧠 Phân tích tư duy
Bốn số lượt xem có hàng chục nghìn khác nhau khá rõ (7, 3, 4, 7) nên so hàng chục nghìn trước sẽ loại được ngay số bé nhất. Riêng hai số có hàng chục nghìn cùng là 7 (73353 và 78000) phải so tiếp hàng nghìn để tìm số lớn nhất.
1Cách 1. So sánh theo từng hàng trên bốn số của bảng
Định hướng. So hàng chục nghìn của bốn số trước; hai số có hàng chục nghìn bằng nhau thì so tiếp hàng nghìn. Sau khi biết số lớn nhất, số bé nhất, so từng số còn lại với mốc 50000 để trả lời câu c).
Bốn số: 73353 (Tiếng Anh lớp 3); 32795 (Thủ công lớp 3); 45728 (Ca nhạc thiếu nhi); 78000 (Kĩ năng sống). Hàng chục nghìn lần lượt là 7, 3, 4, 7. Số 32795 có hàng chục nghìn bé nhất (3) nên bé nhất trong bốn số. So 73353 và 78000 (cùng hàng chục nghìn 7): hàng nghìn 3<8 nên 73353<78000, vậy 78000 lớn nhất. c) So từng số với 50000: 73353>50000; 78000>50000; còn 32795<50000 và 45728<50000.
Vậy a) Kĩ năng sống có lượt xem nhiều nhất. b) Thủ công lớp 3 có lượt xem ít nhất. c) Tiếng Anh lớp 3 và Kĩ năng sống có trên 50000 lượt xem.
2Cách 2. Sắp xếp cả bốn số tăng dần rồi đọc kết quả
Định hướng. Sắp xếp bốn số theo thứ tự tăng dần một lần, sau đó đọc luôn cả ba câu hỏi từ dãy đã sắp xếp, không cần so lại từng câu.
So sánh từng cặp để sắp xếp: 32795<45728<73353<78000. Số đứng cuối dãy (78000) là lượt xem nhiều nhất → Kĩ năng sống. Số đứng đầu dãy (32795) là lượt xem ít nhất → Thủ công lớp 3. Hai số cuối dãy lớn hơn 50000 là 73353 và 78000 → Tiếng Anh lớp 3 và Kĩ năng sống.
Vậy kết quả trùng khớp hoàn toàn với Cách 1.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Nên dùng Cách 2 (sắp xếp một lần) vì trả lời được cả ba câu a, b, c cùng lúc mà không phải so lại nhiều lần.
Đáp số.a) Kĩ năng sống. b) Thủ công lớp 3. c) Tiếng Anh lớp 3, Kĩ năng sống.
Sai lầm thường gặp.So 73353 và 78000 mà chỉ nhìn số chữ số khác 0 ở 73353 (nhiều chữ số khác 0 hơn) rồi tưởng số này lớn hơn — phải so từ hàng nghìn: 3<8 nên 78000 mới là số lớn hơn.
🚀 Mở rộng.Nếu có thêm chương trình thứ năm với 50000 lượt xem đúng bằng mốc thì chương trình đó có được tính vào câu c) không?
Bài 7 · Tiết 2 · Câu 3★Trang 61— So sánh ba số trong phạm vi 100 000 để xác định số bé nhất, số lớn nhất
Câu 3 (trang 61). Số ghi trên mỗi ô tô là số ki-lô-mét ô tô đó đã đi được. Tô màu xanh cho ô tô đi được số ki-lô-mét ít nhất và màu vàng cho ô tô đi được số ki-lô-mét nhiều nhất. Ba ô tô ghi lần lượt 42857 km, 43000 km, 60000 km.
Kiến thức cần nhớ
So sánh nhiều số: số có hàng cao nhất lớn hơn hẳn thì lớn nhất, không cần so các hàng còn lại.
Hai số gần nhau phải so đến tận hàng thấp mới tìm ra hàng khác nhau.
🧠 Phân tích tư duy
Ô tô thứ ba (60000 km) có hàng chục nghìn là 6, lớn hơn hẳn hai ô tô còn lại (hàng chục nghìn 4) nên chắc chắn là số lớn nhất. Hai ô tô đầu rất gần nhau, phải so đến hàng chục mới phân biệt được.
1Cách 1. So sánh theo từng hàng
Định hướng. So hàng chục nghìn của ba số trước để tìm số lớn nhất; với hai số còn lại có hàng chục nghìn bằng nhau, so tiếp các hàng thấp hơn.
Ba số: 42857; 43000; 60000. Số 60000 có hàng chục nghìn là 6, còn hai số kia đều có hàng chục nghìn là 4, mà 6>4 nên 60000 lớn nhất — tô màu vàng cho ô tô này. So 42857 và 43000: hàng chục nghìn cùng 4, hàng nghìn 2<3 nên 42857<43000, vậy 42857 bé nhất — tô màu xanh cho ô tô này.
Vậy ô tô đi 60000 km tô màu vàng (nhiều nhất); ô tô đi 42857 km tô màu xanh (ít nhất).
2Cách 2. Đặt tính trừ để kiểm tra cặp số gần nhau nhất
Định hướng. Hai số 42857 và 43000 gần nhau nhất, dùng phép trừ để kiểm chứng chắc chắn.
43000−42857=143 (trừ được, kết quả dương) nên 43000>42857, khớp với Cách 1. Số 60000 có hàng chục nghìn 6 lớn hơn hẳn hàng chục nghìn 4 của hai số kia nên không cần đặt tính trừ với 60000.
Vậy kết quả trùng khớp hoàn toàn với Cách 1: tô vàng ô tô 60000 km, tô xanh ô tô 42857 km.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Nên dùng Cách 1 vì so theo hàng làm được ngay với cả ba số; Cách 2 chỉ cần thêm khi muốn chắc chắn với cặp số gần nhau.
Đáp số.Tô màu vàng cho ô tô đi 60000 km (nhiều nhất); tô màu xanh cho ô tô đi 42857 km (ít nhất).
Sai lầm thường gặp.So 42857 và 43000 mà chỉ nhìn thấy 42857 có nhiều chữ số khác 0 hơn rồi tưởng số này lớn hơn — phải so từ hàng nghìn: 2<3 nên 43000 mới là số lớn hơn.
🚀 Mở rộng.Nếu ô tô thứ hai đi thêm được 200 km nữa (thành 43200 km) thì kết quả tô màu có thay đổi không?
Bài 8 · Tiết 2 · Câu 4★★Trang 61— Tìm chữ số còn thiếu để bất đẳng thức so sánh hai số đúng, trong phạm vi 100 000
Câu 4 (trang 61). Viết chữ số thích hợp vào ô trống. a) 73281>7328? b) 62874<62?74
Kiến thức cần nhớ
Khi hai số chỉ khác nhau ở đúng một hàng, so sánh riêng chữ số ở hàng đó là biết ngay số nào lớn hơn.
Chữ số thích hợp phải chọn trong 10 chữ số từ 0 đến 9.
🧠 Phân tích tư duy
Ở câu a), hai số chỉ khác nhau ở chữ số hàng đơn vị, các hàng còn lại giống hệt nhau. Ở câu b), hai số chỉ khác nhau ở chữ số hàng trăm. Chỉ cần so hai chữ số ở đúng hàng khác nhau là suy ra được chữ số cần tìm.
1Cách 1. So sánh trực tiếp chữ số ở đúng hàng khác nhau
Định hướng. Xác định hàng có chữ số cần tìm, so nó với chữ số cùng hàng ở số kia để suy ra chữ số cần tìm phải lớn hơn hay bé hơn.
a) 73281 và 7328? giống nhau ở bốn chữ số đầu (7, 3, 2, 8), chỉ khác chữ số hàng đơn vị: 1 và ?. Muốn 73281>7328? thì phải có 1>?. Trong các chữ số từ 0 đến 9, chỉ có 0<1 nên chữ số cần tìm là 0. b) 62874 và 62?74 giống nhau ở hàng chục nghìn, hàng nghìn (6, 2) và hàng chục, hàng đơn vị (7, 4), chỉ khác chữ số hàng trăm: 8 và ?. Muốn 62874<62?74 thì phải có 8<?. Trong các chữ số từ 0 đến 9, chỉ có 9>8 nên chữ số cần tìm là 9.
Vậy a) chữ số cần tìm là 0, tức 73281>73280. b) chữ số cần tìm là 9, tức 62874<62974.
2Cách 2. Thử lần lượt từng chữ số từ 0 đến 9
Định hướng. Lần lượt thay ? bằng từng chữ số từ 0 đến 9, kiểm tra bất đẳng thức có đúng không.
a) Thử ?=0: 73281>73280 đúng. Thử ?=1: 73281>73281 sai (bằng nhau). Thử ?≥2: 7328? càng lớn hơn nên càng sai. Vậy chỉ ?=0 thoả mãn. b) Thử ?=8: 62874<62874 sai (bằng nhau). Thử ?=9: 62874<62974 đúng. Thử ?≤7: 62?74 càng bé hơn nên càng sai. Vậy chỉ ?=9 thoả mãn.
Vậy kết quả trùng khớp hoàn toàn với Cách 1: a) ?=0. b) ?=9.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Nên dùng Cách 1 vì chỉ cần một lần so sánh chữ số ở đúng hàng khác nhau là ra ngay đáp số.
Đáp số.a) ?=0 (tức 73281>73280). b) ?=9 (tức 62874<62974).
Sai lầm thường gặp.Ở câu b), chọn ?=8 vì thấy ''gần giống'' chữ số đã có ở số kia, quên rằng khi bằng nhau thì hai số bằng hệt nhau chứ không phải bé hơn — phải chọn chữ số lớn hơn 8 thật sự.
🚀 Mở rộng.Nếu đổi câu b) thành 62874>62?74 (đổi dấu < thành >) thì có bao nhiêu chữ số thích hợp?