Chủ đề 11. Các số đến 100 000

Bài 60. So sánh các số trong phạm vi 100 000

Vở bài tập Toán 3 — Kết nối tri thức, tập 2 · 8 bài tập, mỗi câu ít nhất 2 cách giải.

Bài 1 · Tiết 1 · Câu 1★Trang 59— Nhận biết đúng, sai khi so sánh số và khi cộng số tròn chục nghìn với số có một chữ số
Câu 1 (trang 59). Đ, S?
a)
b)
c)
d)
Kiến thức cần nhớ
  • Số nào có nhiều chữ số hơn thì số đó lớn hơn.
  • Hai số có cùng số chữ số thì so sánh từng cặp chữ số ở cùng một hàng, kể từ trái sang phải.
🧠 Phân tích tư duy
Câu a), b), c) chỉ cần so sánh hai số theo số chữ số rồi theo từng hàng. Câu d) phải tính giá trị vế trái () trước rồi mới so với vế phải.
1Cách 1. So sánh theo từng hàng (tính trước nếu có phép tính)

Định hướng. Với câu d), tính vế trái trước; ba câu còn lại so trực tiếp theo số chữ số rồi theo từng hàng.

a) có 4 chữ số, có 5 chữ số, mà nên : đề đúng, câu a) đúng.
b) và đều có 5 chữ số: hàng chục nghìn nên ; đề ghi nên câu b) sai.
c) và đều có 5 chữ số: hàng chục nghìn cùng 5, hàng nghìn nên ; đề ghi nên câu c) sai.
d) Tính vế trái: , đúng bằng vế phải nên câu d) đúng.

Vậy a) Đ. b) S. c) S. d) Đ.

2Cách 2. Đặt tính trừ để kiểm tra (khi hai số cùng số chữ số)

Định hướng. Với hai số cùng số chữ số, lấy số lớn hơn (theo dự đoán) trừ số kia; trừ được (không mượn ở hàng cao nhất) thì dự đoán đúng.

b) (trừ được) nên , tức : câu b) sai.
c) (trừ được) nên : câu c) sai (đề ghi ngược).
d) , đúng bằng số hạng đã cộng thêm nên phép cộng là đúng: câu d) đúng.
Câu a) hai số khác số chữ số nên dùng luôn nhận xét ở Cách 1: câu a) đúng.

Vậy kết quả trùng khớp hoàn toàn với Cách 1: a) Đ. b) S. c) S. d) Đ.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Nên dùng Cách 1 vì làm được ngay với mọi câu, kể cả câu a) khác số chữ số.
Đáp số. a) Đ. b) S. c) S. d) Đ.
Sai lầm thường gặp. Ở câu c), thấy có nhiều chữ số 0 hơn rồi tưởng bé hơn — phải so hàng nghìn: nên mới là số lớn hơn, câu c) sai.
🚀 Mở rộng. Nếu đổi câu c) thành thì câu này đúng hay sai?
Bài 2 · Tiết 1 · Câu 2★Trang 59— Điền dấu khi so sánh số với số, số với tổng, trong phạm vi 100 000
Câu 2 (trang 59). ?
a)
b)
c)
Kiến thức cần nhớ
  • Hai số cùng số chữ số thì so sánh từng cặp chữ số ở cùng một hàng, kể từ trái sang phải.
  • So một số với một tổng thì phải tính giá trị của tổng trước.
🧠 Phân tích tư duy
Câu a), b) so hai số cùng 5 chữ số theo từng hàng. Câu c) phải tính tổng ở vế phải trước rồi mới so với vế trái.
1Cách 1. So sánh theo từng hàng (tính tổng trước nếu có)

Định hướng. Với câu c), tính tổng ở vế phải trước; ba câu đều đưa về so sánh hai số theo từng hàng.

a) và đều có 5 chữ số: hàng chục nghìn, hàng nghìn cùng 3, 2; hàng trăm nên .
b) và đều có 5 chữ số: hàng chục nghìn cùng 5, hàng nghìn nên .
c) Tính vế phải: , đúng bằng vế trái nên .

Vậy a) . b) . c) .

2Cách 2. Phân tích số theo hàng

Định hướng. Viết mỗi số thành tổng các hàng chục nghìn, nghìn, trăm, chục, đơn vị rồi so sánh từng số hạng cùng loại hàng.

a) ; . Cùng , mà nên .
b) ; . Cùng , mà nên .
c) — đúng bằng các số hạng ở vế phải nên hai vế bằng nhau.

Vậy kết quả trùng khớp hoàn toàn với Cách 1.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Nên dùng Cách 1 vì chỉ cần dừng lại ngay khi gặp hàng khác nhau, nhanh hơn Cách 2.
Đáp số. a) . b) . c) .
Sai lầm thường gặp. Ở câu c), quên cộng đủ bốn số hạng ở vế phải mà chỉ cộng nhẩm hai số đầu () rồi vội kết luận — phải cộng đủ cả và mới ra đúng .
🚀 Mở rộng. Nếu đổi câu c) thành (đổi chỗ 800 và 90) thì điền dấu gì?
Bài 3 · Tiết 1 · Câu 3★★Trang 59— So sánh nhiều số trong phạm vi 100 000 để chọn đường đi lớn nhất qua hai ngã rẽ
Câu 3 (trang 59). Khoanh vào địa điểm ô tô sẽ đi đến và tô màu đường đi của ô tô, biết rằng ô tô sẽ đi theo các ngã rẽ ghi số lớn hơn. Từ chỗ ô tô xuất phát, ngã rẽ đầu tiên ghi hai số (dẫn tới ngã rẽ tiếp có Sân vận động ghi và Trường tiểu học ghi ) và (dẫn tới ngã rẽ tiếp có Công viên ghi và Bệnh viện ghi ).
Ô tô đi theo ngã rẽ ghi số lớn hơn32 72840 05027 80059 02890 00088 888Sân vận độngTrường tiểu họcCông viênBệnh việnÔ tô xuất phátĐường đi: 40 050 rồi 90 000 — đến Công viên
Kiến thức cần nhớ
  • So sánh hai số ở mỗi ngã rẽ để chọn đường lớn hơn.
  • Chỉ so sánh hai nhánh cùng xuất phát từ một ngã rẽ, không so lẫn hai tầng khác nhau.
🧠 Phân tích tư duy
Ô tô phải chọn số lớn hơn hai lần liên tiếp: trước hết so sánh hai số ở ngã rẽ đầu tiên để biết đi nhánh nào, sau đó so sánh hai số ở ngã rẽ tiếp theo của đúng nhánh đã chọn để biết địa điểm đến. Không được so lẫn số ở ngã rẽ này với số ở ngã rẽ khác vì mỗi ngã rẽ chỉ có hai lựa chọn độc lập.
1Cách 1. So sánh theo từng hàng ở mỗi ngã rẽ

Định hướng. So hai số ở ngã rẽ đầu tiên để biết ô tô rẽ vào nhánh nào; sau đó so hai số ở ngã rẽ tiếp theo của đúng nhánh đó để biết ô tô đến địa điểm nào.

Ngã rẽ đầu tiên: và đều có 5 chữ số, hàng chục nghìn nên . Ô tô đi theo đường ghi số .
Ngã rẽ thứ hai (trên nhánh ): và đều có 5 chữ số, hàng chục nghìn nên . Ô tô đi theo đường ghi số .

Vậy ô tô đi theo đường rồi , nơi ô tô đến là Công viên.

2Cách 2. Dùng phép trừ để kiểm chứng lại

Định hướng. Dùng phép trừ để kiểm tra chắc chắn số nào lớn hơn ở mỗi ngã rẽ, khớp lại với Cách 1.

(trừ được, kết quả dương) nên , khẳng định ô tô rẽ theo .
(trừ được, kết quả dương) nên , khẳng định ô tô rẽ tiếp theo .

Vậy kết quả trùng khớp hoàn toàn với Cách 1: ô tô đến Công viên.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Nên dùng Cách 1 vì so theo hàng làm được ngay; Cách 2 hữu ích để kiểm tra lại cặp số gần nhau như và .
Đáp số. Ô tô đi theo đường rồi ; nơi ô tô đến là Công viên.
Sai lầm thường gặp. So và mà chỉ nhìn số chữ số 8 lặp lại nhiều lần ở rồi ngỡ số này lớn — phải so từ hàng chục nghìn trước: nên mới là số lớn hơn.
🚀 Mở rộng. Nếu ngã rẽ thứ hai đổi số thành thì ô tô sẽ đến địa điểm nào?
Bài 4 · Tiết 1 · Câu 4★★Trang 60— So sánh ba số trong phạm vi 100 000 để xác định tên gọi theo dữ kiện cho trước
Câu 4 (trang 60). Viết tên các tàu vào chỗ chấm cho thích hợp. Lượng hàng hoá mà mỗi tàu đang chở bằng số ghi trên thân tàu đó: tàu thứ nhất chở kg, tàu thứ hai chở kg, tàu thứ ba chở kg. Biết tàu Đại Dương chở hàng hoá nặng nhất và tàu Vươn Khơi chở hàng hoá nặng hơn tàu Khát Vọng.
Ba con tàu và lượng hàng hoá đang chở27 000 kgTàu Khát Vọng41 000 kgTàu Đại Dương29 000 kgTàu Vươn Khơi
Kiến thức cần nhớ
  • So sánh ba số để tìm số lớn nhất, số bé nhất, số còn lại ở giữa.
  • Dùng dữ kiện so sánh bằng lời (''nặng nhất'', ''nặng hơn'') để suy luận thứ tự trước khi gán tên.
🧠 Phân tích tư duy
Có ba số khối lượng và ba tên tàu (Đại Dương, Vươn Khơi, Khát Vọng) nhưng đề không cho biết tên nào ứng với số nào — phải dùng hai dữ kiện so sánh (''nặng nhất'' và ''Vươn Khơi nặng hơn Khát Vọng'') để suy ra thứ tự rồi mới gán đúng tên cho từng số. Đây là dạng bài kết hợp so sánh số với suy luận lô-gic bằng lời, không phải chỉ so sánh đơn thuần.
1Cách 1. So sánh ba số rồi đối chiếu với dữ kiện bằng lời

Định hướng. So sánh ba số ; ; theo từng hàng để xếp thứ tự; sau đó đối chiếu với hai dữ kiện ''Đại Dương nặng nhất'' và ''Vươn Khơi nặng hơn Khát Vọng'' để gán đúng tên.

Ba số đều có 5 chữ số, hàng chục nghìn: và có hàng chục nghìn là 2, còn có hàng chục nghìn là 4, mà nên lớn nhất.
So và : hàng nghìn nên .
Xếp thứ tự: . Vì Đại Dương nặng nhất nên Đại Dương ứng với kg. Vì Vươn Khơi nặng hơn Khát Vọng nên trong hai số còn lại, Vươn Khơi ứng với số lớn hơn là kg, còn Khát Vọng ứng với kg.

Vậy tàu chở kg là tàu Khát Vọng; tàu chở kg là tàu Đại Dương; tàu chở kg là tàu Vươn Khơi.

2Cách 2. Loại trừ dần từ dữ kiện chắc chắn nhất

Định hướng. Bắt đầu từ dữ kiện xác định chắc chắn nhất (tàu nặng nhất), gán tên trước, rồi dùng dữ kiện còn lại để phân biệt hai tàu chưa gán tên.

Dữ kiện ''Đại Dương nặng nhất'' xác định ngay: trong ba số ; ; , số lớn nhất là (vì hàng chục nghìn lớn hơn của hai số còn lại), nên Đại Dương kg.
Còn lại hai số và ứng với Vươn Khơi và Khát Vọng. Dữ kiện ''Vươn Khơi nặng hơn Khát Vọng'' cho biết Vươn Khơi ứng với số lớn hơn trong hai số này: so và , hàng nghìn nên , do đó Vươn Khơi kg, Khát Vọng kg.

Vậy kết quả trùng khớp hoàn toàn với Cách 1.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Nên dùng Cách 2 (loại trừ từ dữ kiện chắc chắn nhất) vì tránh nhầm lẫn khi có nhiều tên gọi cùng lúc.
Đáp số. Tàu Khát Vọng: kg. Tàu Đại Dương: kg. Tàu Vươn Khơi: kg.
Sai lầm thường gặp. Gán tên theo đúng thứ tự xuất hiện trong đề (tàu thứ nhất là Đại Dương, tàu thứ hai là Vươn Khơi,...) mà quên rằng đề chỉ cho biết quan hệ so sánh, không cho biết thứ tự gọi tên — phải so sánh số liệu trước rồi mới gán tên.
🚀 Mở rộng. Nếu tàu thứ ba đổi khối lượng thành kg (nặng hơn cả tàu thứ hai) thì ba tên tàu sẽ gán lại thế nào?
Bài 5 · Tiết 2 · Câu 1★★Trang 61— Sắp xếp thứ tự và tìm số lớn nhất, số bé nhất trong bốn số ở phạm vi 100 000
Câu 1 (trang 61). Theo số liệu thống kê năm 2019, số dân của bốn dân tộc được cho như sau:
Dân tộc Thổ: người.
Dân tộc Bru Vân Kiều: người.
Dân tộc Tà Ôi: người.
Dân tộc La Chí: người.
a) Viết các số dân trên theo thứ tự từ bé đến lớn.
b) Viết tên dân tộc vào chỗ chấm cho thích hợp: Dân tộc ...... đông dân nhất. Dân tộc ...... ít dân nhất.
Kiến thức cần nhớ
  • So sánh nhiều số: so hàng chục nghìn trước để phân loại nhanh.
  • Hai số cùng hàng chục nghìn thì so tiếp hàng nghìn, hàng trăm,... để phân biệt.
🧠 Phân tích tư duy
Bốn số dân đều có 5 chữ số nhưng hàng chục nghìn khác nhau khá rõ (1, 5, 9, 9) nên chỉ cần so hàng chục nghìn là phân loại được phần lớn. Riêng và cùng hàng chục nghìn 9 nên phải so tiếp hàng nghìn mới tìm ra số lớn hơn.
1Cách 1. So sánh theo từng hàng rồi sắp xếp trực tiếp

Định hướng. So hàng chục nghìn của cả bốn số trước để chia thành các nhóm; trong nhóm có nhiều số cùng hàng chục nghìn thì so tiếp hàng nghìn.

Bốn số: (Thổ); (Bru Vân Kiều); (Tà Ôi); (La Chí). Hàng chục nghìn lần lượt là 9, 9, 5, 1, mà nên bé nhất, tiếp theo là .
So và (cùng hàng chục nghìn 9): hàng nghìn nên .
Xếp lại: .

Vậy a) Thứ tự từ bé đến lớn: người, người, người, người. b) Dân tộc Bru Vân Kiều đông dân nhất; dân tộc La Chí ít dân nhất.

2Cách 2. So sánh từng cặp liền kề, đổi chỗ nếu sai thứ tự

Định hướng. Viết bốn số theo thứ tự cho sẵn trong đề, so hai số cạnh nhau một, đổi chỗ nếu số trước lớn hơn số sau, lặp lại tới khi hết sai thứ tự.

Thứ tự ban đầu: ; ; ; . So và : không đổi (đã đúng thứ tự tăng). So và : , đổi chỗ: ; ; ; . So và : đổi chỗ: ; ; ; .
Lượt hai: so và : đổi chỗ: ; ; ; . So và : đổi chỗ: ; ; ; . Lượt ba: so và : đổi chỗ: ; ; ; . Không còn cặp nào sai thứ tự.

Vậy kết quả trùng khớp hoàn toàn với Cách 1: — Bru Vân Kiều đông nhất, La Chí ít nhất.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Nên dùng Cách 1 (so hàng chục nghìn để phân loại trước) vì nhanh hơn hẳn khi các số chênh lệch rõ ở hàng cao.
Đáp số. a) . b) Dân tộc Bru Vân Kiều đông dân nhất; dân tộc La Chí ít dân nhất.
Sai lầm thường gặp. So và mà chỉ nhìn hai chữ số cuối rồi quên so hàng nghìn trước — phải so từ hàng nghìn: nên mới là số lớn hơn, không cần so các hàng thấp hơn nữa.
🚀 Mở rộng. Nếu dân tộc Tà Ôi có số dân tăng lên người thì dân tộc nào sẽ đông dân nhất?
Bài 6 · Tiết 2 · Câu 2★Trang 61— Đọc bảng số liệu và so sánh nhiều số trong phạm vi 100 000
Câu 2 (trang 61). Viết tiếp vào chỗ chấm cho thích hợp. Số lượt xem các chương trình truyền hình tính đến một thời điểm được cho như bảng dưới đây:
STTTên chương trìnhSố lượt xem
1Tiếng Anh lớp 3
2Thủ công lớp 3
3Ca nhạc thiếu nhi
4Kĩ năng sống
Trong các chương trình trên:
a) Chương trình có lượt xem nhiều nhất là: ......
b) Chương trình có lượt xem ít nhất là: ......
c) Những chương trình có trên lượt xem là: ......
Kiến thức cần nhớ
  • Đọc số liệu đúng theo từng dòng, từng cột của bảng trước khi so sánh.
  • So sánh nhiều số: so hàng cao nhất trước để tìm nhanh số lớn nhất, số bé nhất.
🧠 Phân tích tư duy
Bốn số lượt xem có hàng chục nghìn khác nhau khá rõ (7, 3, 4, 7) nên so hàng chục nghìn trước sẽ loại được ngay số bé nhất. Riêng hai số có hàng chục nghìn cùng là 7 ( và ) phải so tiếp hàng nghìn để tìm số lớn nhất.
1Cách 1. So sánh theo từng hàng trên bốn số của bảng

Định hướng. So hàng chục nghìn của bốn số trước; hai số có hàng chục nghìn bằng nhau thì so tiếp hàng nghìn. Sau khi biết số lớn nhất, số bé nhất, so từng số còn lại với mốc để trả lời câu c).

Bốn số: (Tiếng Anh lớp 3); (Thủ công lớp 3); (Ca nhạc thiếu nhi); (Kĩ năng sống). Hàng chục nghìn lần lượt là 7, 3, 4, 7. Số có hàng chục nghìn bé nhất (3) nên bé nhất trong bốn số.
So và (cùng hàng chục nghìn 7): hàng nghìn nên , vậy lớn nhất.
c) So từng số với : ; ; còn và .

Vậy a) Kĩ năng sống có lượt xem nhiều nhất. b) Thủ công lớp 3 có lượt xem ít nhất. c) Tiếng Anh lớp 3 và Kĩ năng sống có trên lượt xem.

2Cách 2. Sắp xếp cả bốn số tăng dần rồi đọc kết quả

Định hướng. Sắp xếp bốn số theo thứ tự tăng dần một lần, sau đó đọc luôn cả ba câu hỏi từ dãy đã sắp xếp, không cần so lại từng câu.

So sánh từng cặp để sắp xếp: .
Số đứng cuối dãy () là lượt xem nhiều nhất → Kĩ năng sống. Số đứng đầu dãy () là lượt xem ít nhất → Thủ công lớp 3. Hai số cuối dãy lớn hơn là và → Tiếng Anh lớp 3 và Kĩ năng sống.

Vậy kết quả trùng khớp hoàn toàn với Cách 1.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Nên dùng Cách 2 (sắp xếp một lần) vì trả lời được cả ba câu a, b, c cùng lúc mà không phải so lại nhiều lần.
Đáp số. a) Kĩ năng sống. b) Thủ công lớp 3. c) Tiếng Anh lớp 3, Kĩ năng sống.
Sai lầm thường gặp. So và mà chỉ nhìn số chữ số khác 0 ở (nhiều chữ số khác 0 hơn) rồi tưởng số này lớn hơn — phải so từ hàng nghìn: nên mới là số lớn hơn.
🚀 Mở rộng. Nếu có thêm chương trình thứ năm với lượt xem đúng bằng mốc thì chương trình đó có được tính vào câu c) không?
Bài 7 · Tiết 2 · Câu 3★Trang 61— So sánh ba số trong phạm vi 100 000 để xác định số bé nhất, số lớn nhất
Câu 3 (trang 61). Số ghi trên mỗi ô tô là số ki-lô-mét ô tô đó đã đi được. Tô màu xanh cho ô tô đi được số ki-lô-mét ít nhất và màu vàng cho ô tô đi được số ki-lô-mét nhiều nhất. Ba ô tô ghi lần lượt km, km, km.
Ba xe tải và số ki-lô-mét đã đi42 857 kmTô xanh — ít nhất43 000 km60 000 kmTô vàng — nhiều nhất
Kiến thức cần nhớ
  • So sánh nhiều số: số có hàng cao nhất lớn hơn hẳn thì lớn nhất, không cần so các hàng còn lại.
  • Hai số gần nhau phải so đến tận hàng thấp mới tìm ra hàng khác nhau.
🧠 Phân tích tư duy
Ô tô thứ ba ( km) có hàng chục nghìn là 6, lớn hơn hẳn hai ô tô còn lại (hàng chục nghìn 4) nên chắc chắn là số lớn nhất. Hai ô tô đầu rất gần nhau, phải so đến hàng chục mới phân biệt được.
1Cách 1. So sánh theo từng hàng

Định hướng. So hàng chục nghìn của ba số trước để tìm số lớn nhất; với hai số còn lại có hàng chục nghìn bằng nhau, so tiếp các hàng thấp hơn.

Ba số: ; ; . Số có hàng chục nghìn là 6, còn hai số kia đều có hàng chục nghìn là 4, mà nên lớn nhất — tô màu vàng cho ô tô này.
So và : hàng chục nghìn cùng 4, hàng nghìn nên , vậy bé nhất — tô màu xanh cho ô tô này.

Vậy ô tô đi km tô màu vàng (nhiều nhất); ô tô đi km tô màu xanh (ít nhất).

2Cách 2. Đặt tính trừ để kiểm tra cặp số gần nhau nhất

Định hướng. Hai số và gần nhau nhất, dùng phép trừ để kiểm chứng chắc chắn.

(trừ được, kết quả dương) nên , khớp với Cách 1. Số có hàng chục nghìn 6 lớn hơn hẳn hàng chục nghìn 4 của hai số kia nên không cần đặt tính trừ với .

Vậy kết quả trùng khớp hoàn toàn với Cách 1: tô vàng ô tô km, tô xanh ô tô km.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Nên dùng Cách 1 vì so theo hàng làm được ngay với cả ba số; Cách 2 chỉ cần thêm khi muốn chắc chắn với cặp số gần nhau.
Đáp số. Tô màu vàng cho ô tô đi km (nhiều nhất); tô màu xanh cho ô tô đi km (ít nhất).
Sai lầm thường gặp. So và mà chỉ nhìn thấy có nhiều chữ số khác 0 hơn rồi tưởng số này lớn hơn — phải so từ hàng nghìn: nên mới là số lớn hơn.
🚀 Mở rộng. Nếu ô tô thứ hai đi thêm được km nữa (thành km) thì kết quả tô màu có thay đổi không?
Bài 8 · Tiết 2 · Câu 4★★Trang 61— Tìm chữ số còn thiếu để bất đẳng thức so sánh hai số đúng, trong phạm vi 100 000
Câu 4 (trang 61). Viết chữ số thích hợp vào ô trống.
a)
b)
Kiến thức cần nhớ
  • Khi hai số chỉ khác nhau ở đúng một hàng, so sánh riêng chữ số ở hàng đó là biết ngay số nào lớn hơn.
  • Chữ số thích hợp phải chọn trong 10 chữ số từ 0 đến 9.
🧠 Phân tích tư duy
Ở câu a), hai số chỉ khác nhau ở chữ số hàng đơn vị, các hàng còn lại giống hệt nhau. Ở câu b), hai số chỉ khác nhau ở chữ số hàng trăm. Chỉ cần so hai chữ số ở đúng hàng khác nhau là suy ra được chữ số cần tìm.
1Cách 1. So sánh trực tiếp chữ số ở đúng hàng khác nhau

Định hướng. Xác định hàng có chữ số cần tìm, so nó với chữ số cùng hàng ở số kia để suy ra chữ số cần tìm phải lớn hơn hay bé hơn.

a) và giống nhau ở bốn chữ số đầu (, , , ), chỉ khác chữ số hàng đơn vị: và . Muốn thì phải có . Trong các chữ số từ 0 đến 9, chỉ có nên chữ số cần tìm là .
b) và giống nhau ở hàng chục nghìn, hàng nghìn (, ) và hàng chục, hàng đơn vị (, ), chỉ khác chữ số hàng trăm: và . Muốn thì phải có . Trong các chữ số từ 0 đến 9, chỉ có nên chữ số cần tìm là .

Vậy a) chữ số cần tìm là , tức . b) chữ số cần tìm là , tức .

2Cách 2. Thử lần lượt từng chữ số từ 0 đến 9

Định hướng. Lần lượt thay bằng từng chữ số từ 0 đến 9, kiểm tra bất đẳng thức có đúng không.

a) Thử : đúng. Thử : sai (bằng nhau). Thử : càng lớn hơn nên càng sai. Vậy chỉ thoả mãn.
b) Thử : sai (bằng nhau). Thử : đúng. Thử : càng bé hơn nên càng sai. Vậy chỉ thoả mãn.

Vậy kết quả trùng khớp hoàn toàn với Cách 1: a) . b) .

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Nên dùng Cách 1 vì chỉ cần một lần so sánh chữ số ở đúng hàng khác nhau là ra ngay đáp số.
Đáp số. a) (tức ). b) (tức ).
Sai lầm thường gặp. Ở câu b), chọn vì thấy ''gần giống'' chữ số đã có ở số kia, quên rằng khi bằng nhau thì hai số bằng hệt nhau chứ không phải bé hơn — phải chọn chữ số lớn hơn 8 thật sự.
🚀 Mở rộng. Nếu đổi câu b) thành (đổi dấu thành ) thì có bao nhiêu chữ số thích hợp?