Bài 1 · Luyện tập 1 · Bài 1★Trang 66— Đọc số, viết số có năm chữ số theo cấu tạo hàng chục nghìn - nghìn - trăm - chục - đơn vị
Bài 1 (trang 66). Hoàn thành bảng sau.
Viết số
Đọc số
51 254
?
?
ba mươi tám nghìn năm trăm mười chín
26 856
?
?
bảy mươi chín nghìn sáu trăm
Kiến thức cần nhớ
Số có năm chữ số gồm các hàng: chục nghìn, nghìn, trăm, chục, đơn vị.
Đọc số từ trái sang phải theo tên từng hàng; hàng nào có chữ số 0 thì không đọc tên hàng đó (trừ khi cả cụm trăm-chục-đơn vị đều là 0).
🧠 Phân tích tư duy
Muốn đọc một số có năm chữ số, phải tách số thành từng hàng rồi đọc từ hàng chục nghìn xuống hàng đơn vị. Muốn viết số từ cách đọc, làm ngược lại: nghe tên hàng nào thì ghi đúng chữ số vào hàng đó, hàng nào không có tên thì ghi chữ số 0.
1Cách 1. Tách số thành từng hàng rồi đọc/viết theo tên hàng
Định hướng. Với số đã cho, tách lần lượt chữ số hàng chục nghìn, nghìn, trăm, chục, đơn vị rồi đọc nối tiếp. Với cách đọc đã cho, làm ngược lại: nghe tên hàng nào thì ghi chữ số vào đúng hàng đó.
Dòng 1: 51254 có chục nghìn 5, nghìn 1, trăm 2, chục 5, đơn vị 4, đọc là: năm mươi mốt nghìn hai trăm năm mươi tư. Dòng 2: "ba mươi tám nghìn năm trăm mười chín" có chục nghìn 3, nghìn 8, trăm 5, chục 1, đơn vị 9, viết là 38519. Dòng 3: 26856 có chục nghìn 2, nghìn 6, trăm 8, chục 5, đơn vị 6, đọc là: hai mươi sáu nghìn tám trăm năm mươi sáu. Dòng 4: "bảy mươi chín nghìn sáu trăm" có chục nghìn 7, nghìn 9, trăm 6, chục 0, đơn vị 0, viết là 79600.
Vậy bảng được hoàn thành như trên.
2Cách 2. Viết số thành tổng các hàng rồi ghép lại (số gồm ...)
Định hướng. Viết số dưới dạng "số gồm mấy chục nghìn, mấy nghìn, mấy trăm, mấy chục, mấy đơn vị" rồi mới đọc hoặc viết; cách này giúp không quên hàng nào.
51254 gồm 5 chục nghìn, 1 nghìn, 2 trăm, 5 chục, 4 đơn vị nên đọc là năm mươi mốt nghìn hai trăm năm mươi tư. "ba mươi tám nghìn năm trăm mười chín" gồm 3 chục nghìn, 8 nghìn, 5 trăm, 1 chục, 9 đơn vị nên viết là 38519. 26856 gồm 2 chục nghìn, 6 nghìn, 8 trăm, 5 chục, 6 đơn vị nên đọc là hai mươi sáu nghìn tám trăm năm mươi sáu. "bảy mươi chín nghìn sáu trăm" gồm 7 chục nghìn, 9 nghìn, 6 trăm, 0 chục, 0 đơn vị nên viết là 79600.
Vậy kết quả trùng khớp hoàn toàn với Cách 1.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Nên dùng Cách 1 (tách theo từng hàng) vì làm nhanh, ít bước hơn Cách 2.
Đáp số.51254: năm mươi mốt nghìn hai trăm năm mươi tư. 38519. 26856: hai mươi sáu nghìn tám trăm năm mươi sáu. 79600.
Sai lầm thường gặp.Với "bảy mươi chín nghìn sáu trăm", dễ quên hàng chục và hàng đơn vị đều bằng 0 nên viết nhầm thành 796 hoặc 7960 — phải luôn viết đủ năm chữ số cho số có năm chữ số.
🚀 Mở rộng.Nếu đổi "năm trăm" thành "năm mươi" trong dòng 4 thì số viết được là bao nhiêu?
Bài 2 · Luyện tập 1 · Bài 2★Trang 66— Tìm quy luật của dãy số cách đều rồi điền số còn thiếu
Bài 2 (trang 66). Số? a) 67210→67220→67230→?→? b) 46600→46700→?→46900→? c) 79000→?→81000→82000→?
Kiến thức cần nhớ
Dãy số cách đều: hiệu của hai số liên tiếp luôn bằng nhau.
Muốn tìm số tiếp theo, lấy số liền trước cộng với khoảng cách chung của dãy.
🧠 Phân tích tư duy
Phải lấy hai số liên tiếp đã biết trừ cho nhau để tìm ra mỗi bước dãy số tăng thêm bao nhiêu đơn vị, sau đó cứ cộng thêm đúng khoảng cách đó để tìm số còn thiếu.
1Cách 1. Tìm khoảng cách chung rồi cộng tiếp
Định hướng. Lấy hai số liền nhau đã biết trừ đi nhau để tìm khoảng cách, rồi cộng thêm khoảng cách đó vào số cuối cùng đã biết để tìm các số còn thiếu.
a) 67220−67210=10 nên dãy cách đều 10: 67230+10=67240; 67240+10=67250. b) 46700−46600=100 nên dãy cách đều 100: 46700+100=46800; 46900+100=47000. c) 82000−81000=1000 nên dãy cách đều 1000: 79000+1000=80000; 82000+1000=83000.
Vậy a) 67240;67250. b) 46800;47000. c) 80000;83000.
2Cách 2. Xét sự thay đổi của từng hàng trong số
Định hướng. So sánh hai số liền nhau, xem hàng nào thay đổi (hàng chục, hàng trăm hay hàng nghìn) và tăng thêm bao nhiêu, rồi áp dụng đúng hàng đó cho các số còn thiếu.
a) 67210→67220→67230: chỉ hàng chục tăng dần là 1 rồi 2 rồi 3, nên số tiếp theo hàng chục là 4 rồi 5: 67240;67250. b) 46600→46700: hàng trăm tăng dần là 6 rồi 7, nên tiếp theo là 8 rồi 9 rồi 10 (chuyển sang hàng nghìn): 46800;47000. c) 79000→81000→82000: hàng nghìn tăng dần là 9 rồi (10) rồi 1 rồi 2 (số chục nghìn cũng tăng theo), nên trước 81000 là 80000, sau 82000 là 83000.
Vậy kết quả trùng khớp hoàn toàn với Cách 1.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Nên dùng Cách 1 (trừ tìm khoảng cách chung rồi cộng tiếp) vì áp dụng được cho mọi dãy số cách đều, không cần xét riêng từng hàng.
Đáp số.a) 67240;67250. b) 46800;47000. c) 80000;83000.
Sai lầm thường gặp.Ở câu c), thấy 81000→82000 tăng 1000 rồi vội cộng luôn cho ô đầu tiên là 79000+1000×2=81000 (nhầm vị trí) — phải xác định đúng ô cần tìm nằm trước hay sau số đã biết.
🚀 Mở rộng.Nếu dãy c) tiếp tục thêm hai số nữa sau 83000 thì đó là những số nào?
Bài 3 · Luyện tập 1 · Bài 3★★Trang 66— So sánh nhiều số có năm chữ số để tìm giá trị lớn nhất, nhỏ nhất
Bài 3 (trang 66). Khoảng cách từ vị trí ong vàng đến các vườn hoa được cho như hình sau: vườn hoa hồng 42890 m, vườn hoa cúc 45050 m, vườn hoa lan 35000 m, vườn hoa hướng dương 25090 m. Từ vị trí ong vàng đến vườn hoa nào xa nhất? Từ vị trí ong vàng đến vườn hoa nào gần nhất?
Kiến thức cần nhớ
Trong nhiều số cùng có năm chữ số, số nào có chữ số ở hàng cao nhất (chục nghìn) lớn hơn thì số đó lớn hơn.
Muốn tìm số lớn nhất (hoặc bé nhất) trong nhiều số, nên sắp xếp tất cả các số theo thứ tự.
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho bốn khoảng cách khác nhau, muốn biết xa nhất hay gần nhất phải so sánh cả bốn số cùng lúc chứ không so sánh từng cặp một cách ngẫu nhiên — nên sắp xếp cả bốn số theo thứ tự trước.
1Cách 1. Sắp xếp cả bốn số theo thứ tự
Định hướng. So sánh hàng chục nghìn của bốn số trước; số nào bằng nhau ở hàng chục nghìn thì so tiếp hàng nghìn, cứ như vậy đến khi sắp xếp xong cả bốn số.
Bốn số: 42890; 45050; 35000; 25090. Hàng chục nghìn: 2 < 3 < 4 nên 25090 bé nhất, 35000 đứng thứ hai. Hai số còn lại 42890 và 45050 cùng hàng chục nghìn là 4, xét hàng nghìn: 2 < 5 nên 42890<45050. Sắp xếp tăng dần: 25090<35000<42890<45050.
Vậy số lớn nhất là 45050 m (vườn hoa cúc) nên xa nhất là vườn hoa cúc; số bé nhất là 25090 m (vườn hoa hướng dương) nên gần nhất là vườn hoa hướng dương.
2Cách 2. So sánh từng cặp rồi loại dần (ước lượng - loại trừ)
Định hướng. Chọn tạm một số làm mốc, so nó với từng số còn lại; số nào lớn hơn mốc thì thay làm mốc mới, số nào bé hơn mốc thì thay làm mốc bé nhất mới — lặp lại đến khi xét hết bốn số.
Chọn 42890 làm mốc lớn tạm thời và mốc bé tạm thời. So với 45050: 45050>42890 nên mốc lớn đổi thành 45050. So với 35000: 35000<42890 nên mốc bé đổi thành 35000. So với 25090: 25090<35000 nên mốc bé đổi thành 25090; so với 45050 thì 25090 vẫn bé hơn nên mốc lớn không đổi.
Vậy mốc lớn nhất là 45050 m (vườn hoa cúc, xa nhất), mốc bé nhất là 25090 m (vườn hoa hướng dương, gần nhất) — trùng khớp Cách 1.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Nên dùng Cách 1 (sắp xếp cả bốn số một lượt) vì nhìn được toàn bộ thứ tự, tránh so đi so lại nhiều lần như Cách 2.
Đáp số.Xa nhất: vườn hoa cúc (45050 m). Gần nhất: vườn hoa hướng dương (25090 m).
Sai lầm thường gặp.Thấy 45050 có chữ số 0 ở hàng đơn vị dễ tưởng là số bé hơn 42890 — phải so từ hàng cao nhất (chục nghìn, nghìn) trước, không nhìn chữ số cuối cùng để đoán.
🚀 Mở rộng.Nếu vườn hoa lan chỉ cách 24000 m thì vườn hoa nào sẽ là gần nhất?
Bài 4 · Luyện tập 1 · Bài 4★Trang 67— Nhận biết đúng, sai khi so sánh hai số hoặc kết quả một phép tính
Bài 4 (trang 67). Đ, S? a) 62820>7382 b) 52794<60000 c) 8000+400>9000 d) 5400−400=5000
Kiến thức cần nhớ
Số nào có nhiều chữ số hơn thì số đó lớn hơn.
Muốn biết một phép so sánh có dấu đúng hay sai, phải tính (nếu có phép tính) rồi so sánh lại, sau đó đối chiếu với dấu đề đã cho.
🧠 Phân tích tư duy
Với câu có phép tính (câu c, d) phải tính ra kết quả trước rồi mới so sánh với vế còn lại; với câu chỉ có hai số (câu a, b) so sánh trực tiếp theo số chữ số và theo từng hàng.
1Cách 1. Tính rồi so sánh theo từng hàng
Định hướng. Với câu có phép cộng, phép trừ thì tính kết quả trước; sau đó so sánh hai số theo số chữ số và theo từng hàng từ trái sang phải, rồi đối chiếu với dấu đề đã cho.
a) 62820 có 5 chữ số, 7382 có 4 chữ số, mà 5>4 nên 62820>7382: đúng như đề, câu a) đúng. b) 52794 và 60000 đều có 5 chữ số; hàng chục nghìn 5 < 6 nên 52794<60000: đúng như đề, câu b) đúng. c) 8000+400=8400, mà 8400<9000 (hàng trăm 4<0... xét hàng nghìn 8<9) nên đề ghi dấu > là sai, câu c) sai. d) 5400−400=5000, đúng như đề, câu d) đúng.
Vậy a) Đ. b) Đ. c) S. d) Đ.
2Cách 2. Ước lượng bằng cách làm tròn rồi kiểm tra lại
Định hướng. Làm tròn nhanh các số về hàng cao nhất để ước lượng, sau đó tính chính xác lại câu nào còn nghi ngờ để chắc chắn kết luận Đ hoặc S.
a) 62820 làm tròn khoảng 63000, còn 7382 chỉ khoảng 7000, chênh lệch rất lớn nên chắc chắn 62820>7382: câu a) đúng. b) 52794 làm tròn khoảng 53000, bé hơn 60000 nên 52794<60000: câu b) đúng. c) 8000+400 chỉ hơn 8000 một chút (khoảng 8400), còn kém xa mốc 9000 nên không thể lớn hơn 9000: câu c) sai. d) 5400 bớt 400 thì về đúng mốc tròn nghìn liền trước là 5000: câu d) đúng.
Vậy kết quả trùng khớp hoàn toàn với Cách 1: a) Đ. b) Đ. c) S. d) Đ.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Nên dùng Cách 1 (tính rồi so sánh theo hàng) vì cho kết quả chắc chắn, không phụ thuộc vào ước lượng.
Đáp số.a) Đ. b) Đ. c) S. d) Đ.
Sai lầm thường gặp.Với câu c), thấy có dấu > và số 9000 tròn chục trăm dễ vội cho là đúng mà quên tính 8000+400=8400 trước — phải luôn tính xong phép tính rồi mới so sánh.
🚀 Mở rộng.Nếu sửa câu c) thành 8000+1200>9000 thì câu này đúng hay sai?
Bài 5 · Luyện tập 2 · Bài 1★Trang 67— Tìm quy luật dãy số tròn chục nghìn cách đều 10 000
Bài 1 (trang 67). Toa tàu cuối cùng ghi số nào? Biết đoàn tàu có sáu toa, ba toa đầu lần lượt ghi 50000, 60000, 70000.
Kiến thức cần nhớ
Dãy số tròn chục nghìn cách đều nhau một khoảng không đổi.
Muốn tìm số ở vị trí xa hơn, cộng thêm khoảng cách chung đúng số lần cần thiết.
🧠 Phân tích tư duy
Ba toa đầu đã cho biết dãy số tăng đều, phải tìm xem mỗi toa sau hơn toa trước bao nhiêu rồi cộng tiếp đủ đến toa thứ sáu (toa cuối cùng).
1Cách 1. Cộng dần từng toa cho đến toa thứ sáu
Định hướng. Lấy hai toa liền nhau trừ đi nhau để tìm khoảng cách chung, rồi cộng thêm khoảng cách đó lần lượt cho từng toa tiếp theo cho đến khi đủ sáu toa.
60000−50000=10000 nên mỗi toa sau hơn toa liền trước 10000. Toa 4: 70000+10000=80000. Toa 5: 80000+10000=90000. Toa 6 (toa cuối cùng): 90000+10000=100000.
Vậy toa tàu cuối cùng ghi số 100000.
2Cách 2. Đếm số lần thêm 10000 tính từ toa đầu tiên
Định hướng. Toa cuối cùng là toa thứ sáu, cách toa đầu tiên 5 bước; mỗi bước thêm 10000 nên chỉ cần cộng 10000 đúng 5 lần vào toa đầu tiên.
Toa đầu tiên ghi 50000; toa cuối cùng là toa thứ sáu, cách toa đầu 6−1=5 bước. 5 bước, mỗi bước 10000 nên tổng cộng thêm 5×10000=50000. Toa cuối cùng: 50000+50000=100000.
Vậy kết quả trùng khớp hoàn toàn với Cách 1: toa cuối cùng ghi số 100000.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Nên dùng Cách 1 (cộng dần từng toa) vì dễ kiểm soát, không lo tính nhầm số bước như Cách 2.
Đáp số.100000.
Sai lầm thường gặp.Đếm nhầm số toa còn trống (chỉ 3 toa mà tưởng 2) nên cộng thiếu một lần 10000, ra kết quả 90000 — phải đếm đúng từ toa 4 đến toa 6 là ba toa cần điền.
🚀 Mở rộng.Nếu đoàn tàu có thêm toa thứ bảy thì toa đó ghi số nào?
Bài 6 · Luyện tập 2 · Bài 2★★Trang 67— Tính giá trị biểu thức gồm nhiều số hạng tròn chục nghìn, nghìn, trăm, chục, đơn vị
Bài 2 (trang 67). Mỗi ô tô sẽ đến chỗ rửa xe ghi biểu thức có giá trị là số ghi trên ô tô đó. Tìm chỗ rửa cho mỗi ô tô. Ba chỗ rửa ghi: 30000+9000+800+40+5; 20000+8000+700+10+6; 20000+8000+100+70. Ba ô tô ghi số: 28716; 39845; 28170.
Kiến thức cần nhớ
Một số có thể viết thành tổng các số tròn chục nghìn, nghìn, trăm, chục, đơn vị của chính nó.
Cộng nhiều số hạng thì cộng lần lượt từ trái sang phải hoặc cộng theo từng hàng rồi ghép lại.
🧠 Phân tích tư duy
Phải tính đúng giá trị của cả ba biểu thức trước, sau đó so khớp từng kết quả với số ghi trên ba ô tô để tìm đúng cặp tương ứng.
1Cách 1. Cộng lần lượt từ trái sang phải
Định hướng. Cộng hai số hạng đầu tiên trước, lấy kết quả cộng tiếp với số hạng kế tiếp, cứ như vậy đến hết biểu thức.
Vậy chỗ rửa 1 dành cho ô tô 39845; chỗ rửa 2 dành cho ô tô 28716; chỗ rửa 3 dành cho ô tô 28170.
2Cách 2. Cộng theo cấu tạo hàng rồi ghép số
Định hướng. Cộng riêng các số hạng cùng thuộc một hàng (chục nghìn với chục nghìn, nghìn với nghìn...) rồi ghép các chữ số tìm được thành số có năm chữ số, không cần cộng nối tiếp từng bước.
Chỗ rửa 1: chục nghìn 3, nghìn 9, trăm 8, chục 4, đơn vị 5 (vì 800 có 8 trăm, 40 có 4 chục) →39845. Chỗ rửa 2: chục nghìn 2, nghìn 8, trăm 7, chục 1, đơn vị 6→28716. Chỗ rửa 3: chục nghìn 2, nghìn 8, trăm 1, chục 7, đơn vị 0→28170.
Vậy kết quả trùng khớp hoàn toàn với Cách 1.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Nên dùng Cách 2 (cộng theo cấu tạo hàng) vì các số hạng trong đề đã đúng theo từng hàng sẵn, ghép số nhanh hơn cộng nối tiếp.
Sai lầm thường gặp.Ở chỗ rửa 3 chỉ có bốn số hạng (thiếu số hạng đơn vị), dễ cộng nhầm hàng chục 70 thành hàng đơn vị rồi ra kết quả sai 28107 — phải xác định đúng 70 là 7 chục, không phải 7 đơn vị.
🚀 Mở rộng.Nếu chỗ rửa thứ ba đổi thành 20000+8000+100+70+9 thì đó là số nào?
Bài 7 · Luyện tập 2 · Bài 3★★Trang 67— Làm tròn số có năm chữ số đến hàng nghìn rồi so sánh với hai cách nói
Bài 3 (trang 67). Một bạn nói: "Bài hát có gần 75000 lượt nghe.", một bạn khác nói: "Không! Bài hát này chỉ có khoảng 74000 lượt nghe thôi." Biết rằng bài hát có 74381 lượt nghe. Nam và Việt làm tròn số đến hàng nghìn, ai đã làm tròn đúng?
Kiến thức cần nhớ
Muốn làm tròn số đến hàng nghìn, xét chữ số hàng trăm: nếu bé hơn 5 thì làm tròn xuống (giữ nguyên hàng nghìn, các hàng sau ghi 0); nếu lớn hơn hoặc bằng 5 thì làm tròn lên (hàng nghìn tăng thêm 1).
🧠 Phân tích tư duy
Phải tự làm tròn 74381 đến hàng nghìn theo đúng quy tắc rồi mới so xem kết quả khớp với lời của bạn nào, không được đoán theo cảm tính.
1Cách 1. Xét chữ số hàng trăm để làm tròn
Định hướng. Nhìn chữ số hàng trăm của 74381 (chính là chữ số 3), so với 5 để quyết định làm tròn lên hay xuống hàng nghìn.
74381 có chữ số hàng trăm là 3, mà 3 bé hơn 5 nên làm tròn xuống. Làm tròn 74381 đến hàng nghìn được 74000.
Vậy bạn nói "khoảng 74000 lượt nghe" (Việt) đã làm tròn đúng; bạn nói "gần 75000" (Nam) đã làm tròn sai.
2Cách 2. So khoảng cách đến hai mốc tròn nghìn gần nhất
Định hướng. Tìm hai số tròn nghìn gần 74381 nhất là 74000 và 75000, rồi tính xem 74381 gần mốc nào hơn.
74381−74000=381. 75000−74381=619. Vì 381<619 nên 74381 gần 74000 hơn.
Vậy làm tròn 74381 đến hàng nghìn được 74000, trùng khớp Cách 1 — bạn Việt làm tròn đúng.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Nên dùng Cách 1 (xét chữ số hàng trăm) vì đúng quy tắc làm tròn đã học, làm nhanh hơn Cách 2.
Đáp số.74381 làm tròn đến hàng nghìn là 74000; bạn Việt (nói khoảng 74000 lượt) đã làm tròn đúng.
Sai lầm thường gặp.Thấy 381 khá gần nửa của 1000 rồi vội làm tròn lên thành 75000 — phải nhớ mốc so sánh là 500: chữ số hàng trăm là 3, bé hơn 5 nên chắc chắn làm tròn xuống.
🚀 Mở rộng.Nếu bài hát có 74512 lượt nghe thì làm tròn đến hàng nghìn được số nào?
Bài 8 · Luyện tập 2 · Bài 4★★★Trang 68— Suy luận theo hai đầu mối để xác định số của ba bạn (Mai và hai bạn còn lại)
Bài 4 (trang 68). Mỗi bạn viết một trong các số 20080, 52080, 92000 lên bảng con. Một bạn nói: "Số tớ viết có chữ số hàng nghìn giống chữ số hàng nghìn của số Mai viết." Một bạn khác nói: "Số tớ viết có chữ số hàng chục giống chữ số hàng chục của số Mai viết." Mỗi bạn đã viết số nào?
Kiến thức cần nhớ
Số có năm chữ số gồm các hàng chục nghìn, nghìn, trăm, chục, đơn vị.
Muốn so hai số có "chữ số hàng nào giống nhau", phải xác định đúng chữ số ở hàng đó của từng số.
🧠 Phân tích tư duy
Đề chỉ cho hai đầu mối về chữ số hàng nghìn và hàng chục so với số của Mai, phải thử ghép từng số cho Mai rồi kiểm tra xem hai đầu mối có cùng thoả mãn với hai số còn lại hay không.
1Cách 1. Lập bảng chữ số từng hàng rồi thử ghép cho Mai
Định hướng. Viết rõ chữ số hàng nghìn và hàng chục của cả ba số, rồi lần lượt giả sử mỗi số là của Mai, kiểm tra xem hai bạn còn lại có khớp đúng hai đầu mối hay không.
20080: hàng nghìn là 0, hàng chục là 8. 52080: hàng nghìn là 2, hàng chục là 8. 92000: hàng nghìn là 2, hàng chục là 0. Thử Mai viết 52080 (hàng nghìn 2, hàng chục 8): số có hàng nghìn giống Mai (là 2) trong hai số còn lại là 92000; số có hàng chục giống Mai (là 8) trong hai số còn lại là 20080 — cả hai đầu mối đều khớp đúng một số riêng biệt. Thử Mai viết 20080 hoặc 92000 thì không tìm đủ hai số còn lại thoả mãn cả hai đầu mối cùng lúc (kiểm tra tương tự sẽ bị mâu thuẫn).
Vậy Mai viết 52080; bạn có hàng nghìn giống Mai viết 92000; bạn có hàng chục giống Mai viết 20080.
2Cách 2. Loại trừ dần theo từng đầu mối
Định hướng. Xét đầu mối "hàng nghìn giống Mai" trước để tìm ra cặp số có thể là Mai và bạn thứ nhất, sau đó xét tiếp đầu mối "hàng chục giống Mai" để xác định số còn lại.
Đầu mối 1: trong ba số chỉ có 52080 và 92000 cùng có chữ số hàng nghìn là 2, nên Mai và bạn nói đầu mối 1 chính là hai số này (theo thứ tự nào cần kiểm tra tiếp). Đầu mối 2: số còn lại là 20080 phải có chữ số hàng chục giống Mai; 20080 có hàng chục là 8, mà 52080 cũng có hàng chục là 8 (còn 92000 có hàng chục là 0, không khớp). Vậy Mai phải là 52080 (để khớp hàng chục 8 với 20080), khi đó bạn còn lại của đầu mối 1 là 92000.
Vậy kết quả trùng khớp hoàn toàn với Cách 1: Mai viết 52080, một bạn viết 92000, một bạn viết 20080.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Nên dùng Cách 2 (loại trừ dần theo từng đầu mối) vì thu hẹp được ngay số khả năng cần thử, nhanh hơn thử cả ba trường hợp như Cách 1.
Đáp số.Mai viết 52080; một bạn viết 92000 (hàng nghìn giống Mai); một bạn viết 20080 (hàng chục giống Mai).
Sai lầm thường gặp.Nhầm hàng nghìn với hàng chục nghìn (đếm sai vị trí từ trái sang) nên so nhầm chữ số, dẫn đến gán sai số cho từng bạn — phải đếm đúng: chữ số thứ hai từ trái là hàng nghìn, chữ số thứ tư từ trái là hàng chục.
🚀 Mở rộng.Nếu thêm đầu mối "số của bạn thứ ba có chữ số hàng chục nghìn giống Mai" thì có thêm cách nào để kiểm tra lại kết quả không?
Bài 9 · Luyện tập 3 · Bài 1★★Trang 68— So sánh bốn số có năm chữ số để xác định vị trí của số lớn nhất trên hình
Bài 1 (trang 68). Quan sát hình rồi chọn câu trả lời đúng. Một hình tròn và một hình vuông xếp chồng lên nhau: số 30829 nằm ngoài cả hai hình, số 5738 nằm trong hình vuông, số 35300 nằm trong phần giao nhau của hình tròn và hình vuông, số 35268 nằm trong hình tròn. Số lớn nhất nằm ở vị trí nào? A. Ở trong hình tròn và ở trong hình vuông. B. Ở trong hình vuông nhưng ở ngoài hình tròn. C. Ở trong hình tròn nhưng ở ngoài hình vuông.
Kiến thức cần nhớ
Trong nhiều số có cùng năm chữ số, so sánh lần lượt từ hàng chục nghìn.
Miền giao nhau của hai hình là phần vừa thuộc hình tròn vừa thuộc hình vuông.
🧠 Phân tích tư duy
Phải tìm được số lớn nhất trong bốn số rồi mới nhìn xem số đó được vẽ ở miền nào trên hình (ngoài cả hai hình, chỉ trong hình vuông, chỉ trong hình tròn, hay trong cả hai).
1Cách 1. So sánh trực tiếp bốn số để tìm số lớn nhất
Định hướng. So sánh lần lượt bốn số theo hàng chục nghìn rồi đến hàng nghìn để tìm ra số lớn nhất, sau đó đối chiếu với vị trí của số đó trên hình.
Bốn số: 30829; 5738; 35300; 35268. 5738 chỉ có 4 chữ số nên bé nhất. Ba số còn lại có 5 chữ số: hàng chục nghìn đều là 3; xét hàng nghìn: 30829 có 0, còn 35300 và 35268 đều có 5, mà 0<5 nên 30829 bé hơn hai số kia. So 35300 và 35268: hàng trăm 3>2 nên 35300>35268. Vậy số lớn nhất là 35300.
Vậy35300 được vẽ ở phần giao nhau, tức là vừa trong hình tròn vừa trong hình vuông — chọn đáp án A.
2Cách 2. Loại dần theo từng miền của hình
Định hướng. Xét lần lượt số ở mỗi miền (ngoài cả hai hình, chỉ hình vuông, chỉ hình tròn, giao nhau), so sánh với các số còn lại để loại miền có số nhỏ hơn, cuối cùng còn lại miền chứa số lớn nhất.
Miền chỉ hình vuông có 5738 (4 chữ số) — bé nhất, loại trước tiên. Miền ngoài cả hai hình có 30829; so với miền chỉ hình tròn (35268) và miền giao (35300): hàng chục nghìn đều là 3 nhưng hàng nghìn của 30829 là 0, bé hơn 5 của hai số kia — loại miền ngoài. Miền chỉ hình tròn có 35268; miền giao có 35300: so hàng trăm 2<3 nên miền chỉ hình tròn bé hơn — loại tiếp. Còn lại miền giao với số 35300 là lớn nhất.
Vậy kết quả trùng khớp hoàn toàn với Cách 1: số lớn nhất 35300 nằm ở phần giao — chọn đáp án A.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Nên dùng Cách 1 (so sánh trực tiếp bốn số) vì ngắn gọn, không phải nhắc lại vị trí từng miền nhiều lần như Cách 2.
Đáp số.Chọn đáp án A — số lớn nhất 35300 nằm trong cả hình tròn và hình vuông.
Sai lầm thường gặp.Thấy 35268 và 35300 có hai chữ số đầu giống nhau (đều là 3 rồi 5) rồi vội cho là bằng nhau, không so tiếp hàng trăm — phải so đến khi tìm được hàng có chữ số khác nhau.
🚀 Mở rộng.Nếu đổi 35300 thành 35199 thì số lớn nhất trong hình sẽ nằm ở miền nào?
Bài 10 · Luyện tập 3 · Bài 2★★Trang 68— Làm tròn một số có năm chữ số đến nhiều hàng khác nhau
Bài 2 (trang 68). Một chú ong nói: "Xin chào 26781 anh em!", cho biết đàn ong có 26781 con. a) Dựa vào số lượng ong, chọn câu trả lời đúng. Làm tròn đến hàng nghìn, đàn ong có khoảng: A. 26000 con ong; B. 27000 con ong; C. 25000 con ong. b) Làm tròn số lượng ong đến hàng trăm, đến hàng chục nghìn.
Kiến thức cần nhớ
Làm tròn đến hàng nghìn: xét chữ số hàng trăm.
Làm tròn đến hàng trăm: xét chữ số hàng chục.
Làm tròn đến hàng chục nghìn: xét chữ số hàng nghìn.
🧠 Phân tích tư duy
Phải làm tròn cùng một số 26781 theo ba mức khác nhau (hàng trăm, hàng nghìn, hàng chục nghìn), mỗi mức nhìn vào một chữ số khác nhau ngay sau hàng cần làm tròn để quyết định lên hay xuống.
1Cách 1. Xét chữ số ngay sau hàng cần làm tròn
Định hướng. Với mỗi hàng cần làm tròn, nhìn đúng chữ số liền sau hàng đó của 26781: bé hơn 5 thì làm tròn xuống (giữ nguyên, các hàng sau ghi 0), lớn hơn hoặc bằng 5 thì làm tròn lên (hàng đó tăng thêm 1).
a) Làm tròn đến hàng nghìn: chữ số hàng trăm là 7, mà 7 lớn hơn 5 nên làm tròn lên: 26781→27000. b) Làm tròn đến hàng trăm: chữ số hàng chục là 8, mà 8 lớn hơn 5 nên làm tròn lên: 26781→26800. Làm tròn đến hàng chục nghìn: chữ số hàng nghìn là 6, mà 6 lớn hơn 5 nên làm tròn lên: 26781→30000.
Vậy a) chọn đáp án B (27000 con). b) làm tròn đến hàng trăm được 26800; làm tròn đến hàng chục nghìn được 30000.
2Cách 2. So khoảng cách đến hai mốc tròn gần nhất
Định hướng. Với mỗi hàng cần làm tròn, tìm hai số tròn gần 26781 nhất (một số nhỏ hơn, một số lớn hơn) rồi tính xem 26781 gần mốc nào hơn.
a) Hai mốc tròn nghìn gần nhất là 26000 và 27000: 26781−26000=781; 27000−26781=219; vì 219<781 nên 26781 gần 27000 hơn. b) Hai mốc tròn trăm gần nhất là 26700 và 26800: 26781−26700=81; 26800−26781=19; vì 19<81 nên gần 26800 hơn. Hai mốc tròn chục nghìn gần nhất là 20000 và 30000: 26781−20000=6781; 30000−26781=3219; vì 3219<6781 nên gần 30000 hơn.
Vậy kết quả trùng khớp hoàn toàn với Cách 1: a) 27000 con (đáp án B). b) 26800 và 30000.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Nên dùng Cách 1 (xét chữ số ngay sau hàng cần làm tròn) vì đúng quy tắc đã học, làm nhanh và không cần tính hiệu như Cách 2.
Đáp số.a) Đáp án B — khoảng 27000 con ong. b) Làm tròn đến hàng trăm: 26800; làm tròn đến hàng chục nghìn: 30000.
Sai lầm thường gặp.Khi làm tròn đến hàng chục nghìn, dễ giữ nguyên số 20000 vì thấy hàng chục nghìn đang là 2 mà quên xét tiếp chữ số hàng nghìn (6, lớn hơn 5) để làm tròn lên thành 30000.
🚀 Mở rộng.Nếu đàn ong có 24500 con thì làm tròn đến hàng chục nghìn được số nào?
Bài 11 · Trò chơi · Thả bóng vào rổ★Trang 69— Viết số từ cách nói "số gồm bao nhiêu chục nghìn, nghìn, trăm, chục, đơn vị"
Trò chơi (trang 69). Thả bóng vào rổ. Chuẩn bị: 1 xúc xắc, 5 quân cờ. Khi đến lượt, người chơi gieo xúc xắc và đọc số chấm ở mặt trên, tìm số thích hợp với mặt xúc xắc đó trong bảng "Số gồm" (ví dụ số thích hợp với mặt có 1 chấm là 37542), rồi đặt quân cờ vào quả bóng ghi số vừa tìm được. Bảng "Số gồm" cho sáu mặt xúc xắc từ 1 đến 6 chấm: 1 chấm: 3 chục nghìn, 7 nghìn, 5 trăm, 4 chục, 2 đơn vị. 2 chấm: 2 chục nghìn, 5 nghìn, 3 trăm, 6 chục. 3 chấm: 6 chục nghìn, 8 nghìn, 5 trăm, 1 đơn vị. 4 chấm: 8 chục nghìn, 6 trăm, 5 chục, 7 đơn vị. 5 chấm: 7 chục nghìn, 9 nghìn, 4 chục. 6 chấm: 9 chục nghìn, 2 nghìn, 4 chục, 8 đơn vị. Hãy tìm số ứng với mỗi mặt xúc xắc để biết cần đặt quân cờ vào quả bóng ghi số nào.
Kiến thức cần nhớ
Số gồm mấy chục nghìn, mấy nghìn, mấy trăm, mấy chục, mấy đơn vị thì ghi đúng chữ số vào từng hàng đó.
Hàng nào không được nhắc đến trong cách nói "số gồm..." thì chữ số ở hàng đó là 0.
🧠 Phân tích tư duy
Mỗi mặt xúc xắc gắn với một cách nói "số gồm...", phải ghi đúng chữ số vào từng hàng theo đúng tên hàng được nhắc tới, hàng nào không được nhắc thì ghi chữ số 0.
1Cách 1. Ghi trực tiếp chữ số vào từng hàng theo tên hàng
Định hướng. Với mỗi mặt xúc xắc, đọc lần lượt các cụm "mấy chục nghìn", "mấy nghìn", "mấy trăm", "mấy chục", "mấy đơn vị" rồi ghi đúng chữ số vào hàng tương ứng, hàng nào không nhắc đến thì ghi 0.
Mặt 1 chấm: 3 chục nghìn, 7 nghìn, 5 trăm, 4 chục, 2 đơn vị →37542. Mặt 2 chấm: 2 chục nghìn, 5 nghìn, 3 trăm, 6 chục, (không có đơn vị nên ghi 0) →25360. Mặt 3 chấm: 6 chục nghìn, 8 nghìn, 5 trăm, (không có chục nên ghi 0), 1 đơn vị →68501. Mặt 4 chấm: 8 chục nghìn, (không có nghìn nên ghi 0), 6 trăm, 5 chục, 7 đơn vị →80657. Mặt 5 chấm: 7 chục nghìn, 9 nghìn, (không có trăm nên ghi 0), 4 chục, (không có đơn vị nên ghi 0) →79040. Mặt 6 chấm: 9 chục nghìn, 2 nghìn, (không có trăm nên ghi 0), 4 chục, 8 đơn vị →92048.
Vậy mặt 1: 37542; mặt 2: 25360; mặt 3: 68501; mặt 4: 80657; mặt 5: 79040; mặt 6: 92048.
2Cách 2. Cộng các số hạng tròn hàng
Định hướng. Đổi mỗi cụm "mấy chục nghìn, mấy nghìn..." thành các số tròn hàng rồi cộng lại với nhau để ra số cần tìm, kiểm tra chéo với Cách 1.
Mặt 1 chấm: 30000+7000+500+40+2=37542. Mặt 2 chấm: 20000+5000+300+60=25360. Mặt 3 chấm: 60000+8000+500+1=68501. Mặt 4 chấm: 80000+600+50+7=80657. Mặt 5 chấm: 70000+9000+40=79040. Mặt 6 chấm: 90000+2000+40+8=92048.
Vậy kết quả trùng khớp hoàn toàn với Cách 1.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Nên dùng Cách 1 (ghi trực tiếp vào từng hàng) vì nhanh hơn, không cần viết phép cộng dài như Cách 2.
Đáp số.Mặt 1 chấm: 37542. Mặt 2 chấm: 25360. Mặt 3 chấm: 68501. Mặt 4 chấm: 80657. Mặt 5 chấm: 79040. Mặt 6 chấm: 92048.
Sai lầm thường gặp.Với mặt 5 chấm ("7 chục nghìn, 9 nghìn, 4 chục", không nhắc hàng trăm và hàng đơn vị), dễ viết liền thành 7940 hoặc 79400 — phải nhớ ghi đủ năm hàng, hàng không nhắc đến vẫn phải có chữ số 0 đúng vị trí.
🚀 Mở rộng.Nếu mặt xúc xắc có 6 chấm nhưng đổi thành "9 chục nghìn, 2 nghìn, 4 chục, 8 chục" (không có đơn vị mà có tới hai lần "chục") thì số đó viết thế nào?