Chủ đề 8. Thể tích. Đơn vị đo thể tích
Vở bài tập Toán 5 — Kết nối tri thức, tập 2 · 8 bài tập, mỗi câu ít nhất 2 cách giải.
Bài 1 · Bài 1 (tiết 1)★Trang 31— Đọc, viết số đo thể tích đơn vị mét khối
(Tiết 1) Bài 1 (trang 31). Hoàn thành bảng sau.
| Đọc | Viết |
|---|
| Năm mươi mét khối | ? |
| ? | 410 m³ |
| Không phẩy bảy mươi lăm mét khối | ? |
| ? | 10 000 m³ |
Kiến thức cần nhớ- Mét khối (m³) là thể tích của hình lập phương cạnh 1 m.
- Đọc, viết số đo thể tích mét khối giống hệt đọc, viết số tự nhiên và số thập phân, chỉ thêm đơn vị đo vào sau.
🧠 Phân tích tư duyBốn dòng, mỗi dòng chỉ thiếu một nửa đọc hoặc viết — cùng dạng với Hoạt động 1 đã học ở SGK Bài 47. Số 10 000 có bốn chữ số 0 liên tiếp nên khi đọc dễ đọc sót hoặc đọc thừa một chữ số 0 ở hàng chục nghìn.
1Dùng phép đọc/viết trực tiếp theo thứ tự hàng
Đọc số theo thứ tự hàng từ lớn đến nhỏ, gặp dấu phẩy thì đọc "phẩy" rồi đọc tiếp phần thập phân; viết số thì làm ngược lại, rồi thêm tên đơn vị.
"Năm mươi" viết là 50, thêm đơn vị: 50 m3
410 m3 đọc là: bốn trăm mười, thêm đơn vị: bốn trăm mười mét khối
"Không phẩy bảy mươi lăm" viết là 0,75, thêm đơn vị: 0,75 m3
10 000 m3 đọc là: mười nghìn, thêm đơn vị: mười nghìn mét khối
Vậy bảng hoàn chỉnh: 50 m³; bốn trăm mười mét khối; 0,75 m³; mười nghìn mét khối.
2Dùng phép phân tích số thành tổng giá trị từng hàng
Tách số thành tổng các hàng để kiểm tra chữ số viết đúng vị trí, rồi ghép lại thành số đo hoàn chỉnh.
Năm mươi: 50=5 chục, viết 50 m3
410=400+10, đọc: bốn trăm mười mét khối
Không phẩy bảy mươi lăm: phần nguyên 0, phần thập phân 0,75 (bảy phần mười, năm phần trăm), viết 0,75 m3
10 000=1 chục nghìn, đọc: mười nghìn mét khối
Vậy kết quả trùng khớp cách trên: 50 m³; bốn trăm mười mét khối; 0,75 m³; mười nghìn mét khối.
3Thử lại bằng cách đổi ngược viết sang đọc
Sau khi có kết quả, đọc lại số vừa viết (hoặc viết lại số vừa đọc) để kiểm tra hai chiều có khớp nhau không.
50 m3 đọc lại là năm mươi mét khối — khớp đề
Bốn trăm mười mét khối viết lại là 410 m3 — khớp đề
0,75 m3 đọc lại là không phẩy bảy mươi lăm mét khối — khớp đề
Mười nghìn mét khối viết lại là 10 000 m3 — khớp đề
Vậy cả bốn kết quả đều đúng: 50 m³; bốn trăm mười mét khối; 0,75 m³; mười nghìn mét khối.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi dùng cách đọc/viết trực tiếp theo thứ tự hàng, nhanh nhất vì không phải tách tổng.
Đáp số. 50 m³; bốn trăm mười mét khối; 0,75 m³; mười nghìn mét khối.
Sai lầm thường gặp. Số 10 000 dễ đọc sót hoặc đọc thừa một chữ số 0, đọc nhầm thành "một nghìn" hoặc "một trăm nghìn" thay vì đúng "mười nghìn".
🚀 Mở rộng. 410 m³ đổi sang dm³ được bao nhiêu? (Đáp số: 410×1 000=410 000 dm3.)
Bài 2 · Bài 2 (tiết 1)★★Trang 31— Đổi đơn vị đo thể tích giữa mét khối, đề-xi-mét khối và xăng-ti-mét khối
(Tiết 1) Bài 2 (trang 31). Viết số hoặc số thập phân thích hợp vào chỗ chấm.
a) 2,5 m3=? dm3
0,01 m3=? dm3
b) 37 500 dm3=? m3
680 000 cm3=? m3
Kiến thức cần nhớ- 1 m3=1 000 dm3=1 000 000 cm3; đổi m³↔dm³ hoặc dm³↔cm³ (cách một bậc) thì nhân/chia 1 000; đổi m³↔cm³ (cách hai bậc) thì nhân/chia 1 000 000.
🧠 Phân tích tư duyNhóm a) đổi hai số đo từ m³ VỀ đơn vị dm³ (một bậc, hệ số 1 000). Nhóm b) đổi hai số đo dm³ và cm³ VỀ đơn vị m³, trong đó 37 500 dm3 cách m³ một bậc (chia 1 000) còn 680 000 cm3 cách m³ hai bậc (chia 1 000 000). Dễ nhầm lẫn dùng chung một hệ số cho cả hai phép đổi trong cùng nhóm b), phải xác định đúng số bậc trước khi tính.
1Nhân hoặc chia trực tiếp theo đúng hệ số
Đổi m³ sang dm³ thì nhân với 1 000; đổi dm³ sang m³ thì chia cho 1 000; đổi cm³ sang m³ thì chia cho 1 000 000.
a) 2,5 m3=2,5×1 000=2 500 dm3
0,01 m3=0,01×1 000=10 dm3
b) 37 500 dm3=37 500:1 000=37,5 m3
680 000 cm3=680 000:1 000 000=0,68 m3
Vậy a) 2 500 dm³; 10 dm³. b) 37,5 m³; 0,68 m³.
2Dịch chuyển dấu phẩy đúng số hàng
Nhân với 1 000 thì dịch dấu phẩy phải 3 hàng; chia 1 000 thì dịch trái 3 hàng; chia 1 000 000 thì dịch trái 6 hàng.
a) 2,500→ dịch phải 3 hàng →2 500 dm3
0,010→ dịch phải 3 hàng →10 dm3
b) 37 500,→ dịch trái 3 hàng →37,5 m3
680 000,→ dịch trái 6 hàng →0,68 m3
Vậy kết quả trùng khớp cách trên: a) 2 500 dm³; 10 dm³. b) 37,5 m³; 0,68 m³.
3Thử lại bằng phép đổi ngược
Đổi kết quả trở lại đơn vị ban đầu để kiểm tra có khớp với số đề cho không.
2 500 dm3:1 000=2,5 m3 — khớp đề
10 dm3:1 000=0,01 m3 — khớp đề
37,5 m3×1 000=37 500 dm3 — khớp đề
0,68 m3×1 000 000=680 000 cm3 — khớp đề
Vậy mọi kết quả đều đúng: a) 2 500 dm³; 10 dm³. b) 37,5 m³; 0,68 m³.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi dùng cách dịch dấu phẩy, chỉ cần nhớ đúng số bậc (một bậc dịch 3 hàng, hai bậc dịch 6 hàng) là làm nhanh và chắc chắn hơn hẳn đặt phép nhân/chia dài dòng.
Đáp số. a) 2 500 dm³; 10 dm³. b) 37,5 m³; 0,68 m³.
Sai lầm thường gặp. Đổi 680 000 cm3 sang m³ dễ chỉ dịch dấu phẩy 3 hàng (nhầm như đổi sang dm³), ra kết quả sai 680 m3 thay vì 0,68 m3; 0,01 m3 dễ nhân nhầm cho ra 1 dm3 (quên chữ số 0 ở phần trăm).
🚀 Mở rộng. 37,5 m3 đổi ngược lại sang dm³ có đúng bằng 37 500 dm3 như đề cho không? (Đáp số: 37,5×1 000=37 500, đúng khớp đề.)
Bài 3 · Bài 3 (tiết 1)★★Trang 31— Toán có lời văn: tìm thể tích phần còn thiếu khi biết tỉ số phần trăm đã có
(Tiết 1) Bài 3 (trang 31). Bể bơi có thể tích là 300 m3. Hiện tại, lượng nước trong bể chiếm 75% thể tích của bể. Tính thể tích nước cần thêm vào để đầy bể.
Kiến thức cần nhớ- Muốn tìm thể tích phần còn thiếu, trước hết tìm tỉ số phần trăm của phần còn thiếu (100% trừ phần trăm đã có) rồi nhân với thể tích cả vật chứa.
🧠 Phân tích tư duyGiống dạng bài Hoạt động 3 đã học ở SGK Bài 47 (thùng xe tải) nhưng đổi tình huống thành bể bơi và hỏi phần cần thêm thay vì phần trống. Dấu hiệu là biết tỉ số phần trăm nước đã có (75%), cần tìm tỉ số phần trăm nước còn thiếu trước (100%−75%=25%) rồi mới nhân với thể tích cả bể.
1Tìm tỉ số phần trăm phần thiếu trước rồi nhân
Lấy 100% trừ tỉ số phần trăm nước đã có để được tỉ số phần trăm nước cần thêm, rồi nhân với thể tích cả bể.
Tỉ số phần trăm nước cần thêm: 100%−75%=25%
Thể tích nước cần thêm: 300×25%=300×0,25=75 (m³)
Vậy thể tích nước cần thêm vào để đầy bể là 75 m³.
2Tính thể tích nước hiện có trước rồi lấy hiệu
Tính thể tích nước hiện có bằng 75% thể tích bể, sau đó lấy thể tích cả bể trừ đi.
Thể tích nước hiện có: 300×75%=300×0,75=225 (m³)
Thể tích nước cần thêm: 300−225=75 (m³)
Vậy thể tích nước cần thêm vào để đầy bể là 75 m³, trùng khớp cách trên.
3Đưa tỉ số phần trăm phần thiếu về phân số rồi tính
Đổi 25% thành phân số 41 rồi nhân trực tiếp với thể tích cả bể.
Tỉ số phần trăm nước cần thêm: 100%−75%=25%=41
Thể tích nước cần thêm: 300×41=75 (m³)
Vậy thể tích nước cần thêm vào để đầy bể là 75 m³, khớp cả ba cách.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi dùng cách tìm tỉ số phần trăm phần thiếu trước rồi nhân một lần, ít phép tính nhất.
Đáp số. Thể tích nước cần thêm vào để đầy bể là 75 m³.
Sai lầm thường gặp. Nhiều bạn quên tìm 100%−75%=25% mà lấy luôn 300×75%=225 rồi coi đó là đáp số — thực chất đó là thể tích nước hiện có, không phải phần cần thêm.
🚀 Mở rộng. Nếu lượng nước hiện có chỉ chiếm 60% thể tích bể (thay vì 75%) thì cần thêm bao nhiêu mét khối nước? (Đáp số: 100%−60%=40%; 300×40%=120 m³.)
Bài 4 · Bài 4 (tiết 1)★★★Trang 32— Toán có lời văn: tìm số lớn khi biết tổng và hiệu, áp dụng cho thể tích
(Tiết 1) Bài 4 (trang 32). Khoanh vào chữ đặt trước câu trả lời đúng. Trong hai tháng cuối năm, nhà Việt dùng hết 38,5 m3 nước. Biết tháng 12 nhà Việt dùng nhiều hơn tháng 11 là 8 m3 nước. Hỏi trong tháng 12, nhà Việt dùng hết bao nhiêu mét khối nước?
A. 15,25 m3 B. 15,5 m3 C. 23,25 m3 D. 25,23 m3
Kiến thức cần nhớ- Muốn tìm số lớn khi biết tổng và hiệu: (tổng + hiệu) : 2.
- Đây là dạng toán tìm hai số khi biết tổng và hiệu đã học, áp dụng cho đại lượng thể tích: tổng là 38,5 m3 (cả hai tháng), hiệu là 8 m3 (tháng 12 hơn tháng 11).
🧠 Phân tích tư duyDấu hiệu bài toán là biết tổng thể tích nước hai tháng (38,5 m3) và biết hiệu thể tích giữa tháng 12 và tháng 11 (8 m3, tháng 12 nhiều hơn) — đúng dạng toán tìm hai số khi biết tổng và hiệu, hỏi số lớn (tháng 12). Bẫy trắc nghiệm là đáp án D đảo ngược chữ số của đáp án đúng C, dễ chọn nhầm nếu tính ẩu.
1Dùng công thức tìm số lớn khi biết tổng và hiệu
Số lớn (tháng 12) bằng (tổng + hiệu) chia 2.
Trong tháng 12, nhà Việt dùng hết: (38,5+8):2=46,5:2=23,25 (m³)
Vậy trong tháng 12, nhà Việt dùng hết 23,25 m³ nước. Chọn đáp án C.
2Tính tháng 11 trước bằng công thức số bé rồi cộng hiệu
Số bé (tháng 11) bằng (tổng − hiệu) chia 2, sau đó cộng hiệu để ra số lớn (tháng 12).
Trong tháng 11, nhà Việt dùng hết: (38,5−8):2=30,5:2=15,25 (m³)
Trong tháng 12, nhà Việt dùng hết: 15,25+8=23,25 (m³)
Vậy trong tháng 12, nhà Việt dùng hết 23,25 m³ nước, trùng khớp cách trên. Chọn đáp án C.
3Thử lại từng đáp án cho khớp cả tổng và hiệu
Với mỗi đáp án, tính tháng 11 bằng cách lấy đáp án trừ 8, rồi cộng lại với đáp án xem có đúng bằng 38,5 không.
Thử C: 23,25−8=15,25 (tháng 11); 23,25+15,25=38,5 — đúng bằng tổng đề cho
Thử A: 15,25−8=7,25; 15,25+7,25=22,5, khác 38,5 — sai
Thử D: 25,23−8=17,23; 25,23+17,23=42,46, khác 38,5 — sai
Vậy chỉ đáp án C (23,25 m3) thoả mãn cả tổng và hiệu, khớp hai cách trên.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi dùng công thức tìm số lớn (tổng + hiệu) : 2, tính thẳng một bước, nhanh nhất.
Đáp số. Chọn đáp án C: 23,25 m³.
Sai lầm thường gặp. Dễ chọn nhầm đáp án D (25,23 m3) vì đảo ngược chữ số của đáp án đúng, hoặc quên chia 2 sau khi cộng tổng với hiệu, ra thẳng 46,5 m3 rồi loay hoay không khớp đáp án nào.
🚀 Mở rộng. Trong tháng 11, nhà Việt dùng hết bao nhiêu mét khối nước? (Đáp số: 23,25−8=15,25 m3, đúng bằng đáp án A — đây là số bé trong bài toán tổng-hiệu, không phải đáp số của câu hỏi.)
Bài 5 · Bài 1 (tiết 2)★★Trang 32— Ước lượng và chọn đơn vị, số đo thể tích phù hợp với đồ vật thực tế
(Tiết 2) Bài 1 (trang 32). Nối mỗi đồ vật dưới đây với số đo thể tích thích hợp: hộp bút, container, bể cá — với ba số đo cho sẵn là 472 dm3, 640 cm3, 67,6 m3.
Kiến thức cần nhớ- Đồ vật càng to thì thể tích càng lớn và thường đo bằng đơn vị lớn hơn (m³); đồ vật càng nhỏ thì thể tích càng bé và thường đo bằng đơn vị nhỏ hơn (cm³, dm³).
🧠 Phân tích tư duyGiống dạng bài Luyện tập 1 đã học ở SGK Bài 47 nhưng đổi từ "chọn đơn vị" sang "nối với số đo cụ thể". Dấu hiệu làm bài là so sánh độ lớn thực tế: hộp bút là vật nhỏ nhất trong ba vật nên hợp với số đo nhỏ nhất tính bằng cm³; bể cá cỡ trung bình (to hơn hộp bút nhiều nhưng vẫn đặt vừa trong nhà) nên hợp với số đo bằng dm³; container là vật to nhất (một khoang chứa hàng vận tải) nên hợp với số đo lớn nhất tính bằng m³.
1So sánh độ lớn thực tế rồi ghép trực tiếp
Xếp ba đồ vật theo thứ tự từ bé đến lớn, rồi xếp ba số đo theo thứ tự từ bé đến lớn, ghép tương ứng từng cặp.
Thứ tự đồ vật từ bé đến lớn: hộp bút < bể cá < container
Thứ tự số đo từ bé đến lớn: 640 cm3<472 dm3<67,6 m3 (vì 640 cm3=0,64 dm3, còn 67,6 m3=67 600 dm3, đều tính theo dm³ để so sánh)
Ghép tương ứng: hộp bút — 640 cm3; bể cá — 472 dm3; container — 67,6 m3
Vậy hộp bút: 640 cm3; bể cá: 472 dm3; container: 67,6 m3.
2Đổi tất cả số đo về cùng đơn vị dm³ rồi so sánh
Đổi các số đo cm³ và m³ sang dm³ để so sánh trực tiếp trên cùng một đơn vị, tránh nhầm lẫn giữa số lớn và đơn vị nhỏ.
640 cm3=640:1 000=0,64 dm3
67,6 m3=67,6×1 000=67 600 dm3
So sánh ba số cùng đơn vị dm³: 0,64<472<67 600, tương ứng hộp bút < bể cá < container
Vậy hộp bút: 640 cm3; bể cá: 472 dm3; container: 67,6 m3, đúng như cách trên.
3Loại trừ dần từ đồ vật dễ nhận biết nhất
Chọn trước số đo ứng với đồ vật dễ nhận biết nhất (to nhất hoặc nhỏ nhất), sau đó ghép số đo còn lại cho đồ vật còn lại.
Số 67,6 m3 lớn vượt trội, chỉ có thể ứng với đồ vật to nhất là container → container: 67,6 m3
Số 640 cm3 rất nhỏ, chỉ có thể ứng với đồ vật nhỏ nhất là hộp bút → hộp bút: 640 cm3
Số còn lại 472 dm3 ứng với đồ vật còn lại là bể cá → bể cá: 472 dm3
Vậy hộp bút: 640 cm3; bể cá: 472 dm3; container: 67,6 m3, khớp cả ba cách.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi dùng cách loại trừ dần từ đồ vật dễ nhận biết nhất (to nhất, nhỏ nhất), nhanh hơn đổi tất cả về cùng đơn vị.
Đáp số. Hộp bút: 640 cm3. Bể cá: 472 dm3. Container: 67,6 m3.
Sai lầm thường gặp. Dễ nhầm hộp bút với bể cá vì không hình dung đúng bể cá thật to hơn hộp bút hàng trăm lần, nếu không đổi cùng đơn vị để so sánh thì có thể ghép sai 472 dm3 cho hộp bút và 640 cm3 cho bể cá.
🚀 Mở rộng. Nếu có thêm một chiếc thùng phi với thể tích khoảng 200 dm3, số đo này gần với đồ vật nào trong ba đồ vật đã cho? (Đáp số: gần với bể cá 472 dm3 nhất vì cùng đơn vị dm³ và cùng cỡ trung bình, nhỏ hơn hẳn container.)
Bài 6 · Bài 2 (tiết 2)★★Trang 32— Đổi đơn vị đo thể tích giữa mét khối, đề-xi-mét khối và xăng-ti-mét khối
(Tiết 2) Bài 2 (trang 32). Viết số hoặc số thập phân thích hợp vào chỗ chấm.
a) 5,25 m3=? dm3
128 000 cm3=? dm3
b) 25 000 dm3=? m3
760 000 cm3=? m3
Kiến thức cần nhớ- 1 m3=1 000 dm3=1 000 000 cm3; đổi m³↔dm³ hoặc dm³↔cm³ (một bậc) thì nhân/chia 1 000; đổi m³↔cm³ (hai bậc) thì nhân/chia 1 000 000.
🧠 Phân tích tư duyGiống cấu trúc Bài 2 tiết 1 và Luyện tập 2 SGK Bài 47. Nhóm a) đổi hai số đo VỀ đơn vị dm³ (một số từ m³ nhân 1 000, một số từ cm³ chia 1 000). Nhóm b) đổi hai số đo VỀ đơn vị m³ (một số từ dm³ chia 1 000, một số từ cm³ chia 1 000 000 vì cách hai bậc), dễ nhầm nếu dùng chung một hệ số cho cả hai số.
1Nhân hoặc chia trực tiếp theo đúng hệ số
Xác định đúng số bậc giữa hai đơn vị rồi nhân hoặc chia với hệ số tương ứng.
a) 5,25 m3=5,25×1 000=5 250 dm3
128 000 cm3=128 000:1 000=128 dm3
b) 25 000 dm3=25 000:1 000=25 m3
760 000 cm3=760 000:1 000 000=0,76 m3
Vậy a) 5 250 dm³; 128 dm³. b) 25 m³; 0,76 m³.
2Dịch chuyển dấu phẩy đúng số hàng
Nhân 1 000 thì dịch dấu phẩy phải 3 hàng; chia 1 000 thì dịch trái 3 hàng; chia 1 000 000 thì dịch trái 6 hàng.
a) 5,250→ dịch phải 3 hàng →5 250 dm3
128 000,→ dịch trái 3 hàng →128 dm3
b) 25 000,→ dịch trái 3 hàng →25 m3
760 000,→ dịch trái 6 hàng →0,76 m3
Vậy kết quả trùng khớp cách trên: a) 5 250 dm³; 128 dm³. b) 25 m³; 0,76 m³.
3Thử lại bằng phép đổi ngược
Đổi kết quả trở lại đơn vị ban đầu để kiểm tra có khớp với số đề cho không.
5 250 dm3:1 000=5,25 m3 — khớp đề
128 dm3×1 000=128 000 cm3 — khớp đề
25 m3×1 000=25 000 dm3 — khớp đề
0,76 m3×1 000 000=760 000 cm3 — khớp đề
Vậy mọi kết quả đều đúng: a) 5 250 dm³; 128 dm³. b) 25 m³; 0,76 m³.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi dùng cách dịch dấu phẩy, luôn nhớ đúng số hàng theo số bậc đơn vị cách nhau.
Đáp số. a) 5 250 dm³; 128 dm³. b) 25 m³; 0,76 m³.
Sai lầm thường gặp. Đổi 760 000 cm3 sang m³ dễ chỉ dịch dấu phẩy 3 hàng (nhầm như đổi sang dm³), ra kết quả sai 760 m3 thay vì 0,76 m3.
🚀 Mở rộng. 128 dm3 ở câu a) đổi ngược lại sang cm³ có đúng bằng 128 000 cm3 như đề cho không? (Đáp số: 128×1 000=128 000, đúng khớp đề.)
Bài 7 · Bài 3 (tiết 2)★Trang 32— Cộng, trừ, nhân, chia số đo thể tích cùng đơn vị mét khối
(Tiết 2) Bài 3 (trang 32). Tính.
a) 8,75 m3+1,25 m3 24 m3−10,5 m3
b) 40 m3×2,5 12,5 m3:5
Kiến thức cần nhớ- Khi cộng, trừ, nhân, chia các số đo thể tích cùng đơn vị, tính với phần số như bình thường rồi viết đơn vị đo vào kết quả.
🧠 Phân tích tư duyGiống dạng bài Luyện tập 3 đã học ở SGK Bài 47, cả bốn phép tính đều cùng đơn vị m³ nên chỉ cần tính với phần số rồi viết thêm đơn vị. Câu b) có phép nhân với số thập phân 2,5 nên kết quả lớn hơn hẳn số ban đầu, dễ đặt tính nhầm dấu phẩy.
1Tính trực tiếp với phần số rồi thêm đơn vị
Bỏ đơn vị, thực hiện phép cộng, trừ, nhân, chia với phần số, sau đó viết lại đơn vị đo vào kết quả.
8,75+1,25=10, vậy 8,75 m3+1,25 m3=10 m3
24−10,5=13,5, vậy 24 m3−10,5 m3=13,5 m3
40×2,5=100, vậy 40 m3×2,5=100 m3
12,5:5=2,5, vậy 12,5 m3:5=2,5 m3
Vậy a) 10 m3; 13,5 m3. b) 100 m3; 2,5 m3.
2Tách số thành các phần tròn để tính nhẩm
Tách mỗi số đo thành phần nguyên và phần thập phân để tính nhẩm nhanh.
8,75+1,25=(8+1)+(0,75+0,25)=9+1=10 (m³)
24−10,5=24−10−0,5=14−0,5=13,5 (m³)
40×2,5=40×2+40×0,5=80+20=100 (m³)
12,5:5=10:5+2,5:5=2+0,5=2,5 (m³)
Vậy kết quả trùng khớp cách trên: a) 10 m3; 13,5 m3. b) 100 m3; 2,5 m3.
3Thử lại bằng phép tính ngược
Dùng phép tính ngược để kiểm tra kết quả.
10−1,25=8,75 — khớp với 8,75 m3 ban đầu
13,5+10,5=24 — khớp với 24 m3 ban đầu
100:2,5=40 — khớp với 40 m3 ban đầu
2,5×5=12,5 — khớp với 12,5 m3 ban đầu
Vậy cả bốn kết quả đều đúng: a) 10 m3; 13,5 m3. b) 100 m3; 2,5 m3.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi dùng cách tính trực tiếp với phần số rồi thêm đơn vị, nhanh và ít bước nhất.
Đáp số. a) 10 m3; 13,5 m3. b) 100 m3; 2,5 m3.
Sai lầm thường gặp. Câu b) 40×2,5 dễ tính nhầm dấu phẩy, ra kết quả 10 m3 (nhân như 40×25 rồi lùi hai chữ số) thay vì đúng 100 m3; 24−10,5 dễ quên đặt tính thẳng hàng dấu phẩy.
🚀 Mở rộng. Kết quả 100 m3 (câu b) đổi ra dm³ được bao nhiêu? (Đáp số: 100×1 000=100 000 dm3.)
Bài 8 · Bài 4 (tiết 2)★★Trang 32— Toán có lời văn: so sánh tỉ số (gấp mấy lần) giữa hai số đo thể tích cùng đơn vị
(Tiết 2) Bài 4 (trang 32). Nhà Mai có 2 bể bơi. Bể bơi dành cho trẻ em có thể tích là 24 m3. Bể bơi dành cho người lớn có thể tích là 84 m3. Hỏi thể tích bể bơi dành cho người lớn gấp mấy lần thể tích bể bơi dành cho trẻ em?
Kiến thức cần nhớ- Muốn biết đại lượng A gấp mấy lần đại lượng B (cùng đơn vị), ta lấy A chia cho B.
🧠 Phân tích tư duyDấu hiệu bài toán là hỏi "gấp mấy lần" giữa hai số đo thể tích cùng đơn vị m³ — thuộc dạng toán tìm tỉ số giữa hai đại lượng đã học. Chỉ cần lấy số đo lớn (bể người lớn) chia cho số đo bé (bể trẻ em), không cần đổi đơn vị vì cả hai đã cùng là m³. Đây là bước làm quen với khái niệm "gấp mấy lần" cho đại lượng thể tích, sau khi đã quen với số lượng và độ dài ở các lớp dưới.
1Chia trực tiếp hai số đo cùng đơn vị
Lấy thể tích bể bơi người lớn chia cho thể tích bể bơi trẻ em để tìm số lần gấp.
Thể tích bể bơi người lớn gấp thể tích bể bơi trẻ em số lần là: 84:24=3,5 (lần)
Vậy thể tích bể bơi dành cho người lớn gấp 3,5 lần thể tích bể bơi dành cho trẻ em.
2Rút gọn phân số rồi chia
Viết tỉ số dưới dạng phân số 2484, rút gọn về phân số tối giản rồi đổi sang số thập phân.
2484=24:1284:12=27
27=3,5 (lần)
Vậy thể tích bể bơi người lớn gấp 3,5 lần thể tích bể bơi trẻ em, trùng khớp cách trên.
3Thử lại bằng phép nhân ngược
Lấy thể tích bể trẻ em nhân với số lần vừa tìm được, kết quả phải đúng bằng thể tích bể người lớn.
24×3,5=84 (m³) — đúng bằng thể tích bể bơi người lớn đã cho
Vậy số lần gấp 3,5 là chính xác, khớp cả hai cách trên.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi dùng cách chia trực tiếp hai số đo cùng đơn vị, nhanh nhất vì không cần rút gọn phân số.
Đáp số. Thể tích bể bơi dành cho người lớn gấp 3,5 lần thể tích bể bơi dành cho trẻ em.
Sai lầm thường gặp. Nhiều bạn chia ngược, lấy 24:84 rồi ra kết quả bé hơn 1, nhầm lẫn bể nào gấp bể nào; cũng có bạn quên đơn vị "lần" ở kết quả cuối.
🚀 Mở rộng. Nếu bể bơi dành cho trẻ em có thể tích 30 m3 (thay vì 24 m3) thì bể người lớn (84 m3) gấp mấy lần bể trẻ em? (Đáp số: 84:30=2,8 lần.)